Bếp một chiều là mô hình thiết kế và tổ chức khu bếp theo luồng đơn tuyến, trong đó thực phẩm và dụng cụ di chuyển một chiều từ tiếp nhận → lưu trữ → sơ chế → chế biến → chia soạn → phục vụ → thu gom → rửa vệ sinh, bảo đảm tách biệt sống – chín để loại bỏ nguy cơ nhiễm chéo. Với khách hàng B2B, nguyên tắc này giúp đáp ứng Thông tư 30/2012/TT-BYT, triển khai HACCP, tối ưu công suất/giờ và chi phí vận hành, sẵn sàng thẩm định và kiểm tra. Tại Cơ Khí Hải Minh, chúng tôi chuẩn hóa thiết kế – thi công theo ISO 9001:2015, bám sát quy định Việt Nam, tối ưu luồng – năng lượng – PCCC và tích hợp thiết bị đồng bộ. Cam kết: – Khảo sát hiện trường & layout sơ bộ miễn phí trong 48–72h – BOQ minh bạch theo công suất, hỗ trợ dự toán & ROI – Thiết kế–thi công trọn gói, cam kết pass ATTP & nghiệm thu PCCC
Điểm Nổi Bật Chính Cần Ghi Nhớ
- Hiểu đúng về bếp một chiều: Đây là mô hình tổ chức bếp theo luồng đơn tuyến, trong đó thực phẩm, dụng cụ và rác thải di chuyển một chiều từ tiếp nhận → lưu trữ → sơ chế → chế biến → chia soạn/phục vụ → thu gom → rửa – xử lý rác, tách bạch hoàn toàn khu bẩn – khu sạch để loại bỏ nguy cơ nhiễm chéo.
- Lợi ích định lượng rõ ràng: Bếp một chiều giúp Quý khách dễ dàng đạt chuẩn an toàn thực phẩm theo Thông tư 30/2012/TT-BYT, đồng thời ghi nhận thực tế mức tăng hiệu suất vận hành 15–30%, giảm chi phí lao động và năng lượng 10–20%, hạn chế giao cắt luồng di chuyển tới 60–80% so với layout truyền thống.
- Quy trình chuẩn 10 bước, có checklist kiểm soát: Toàn bộ các khâu từ nhập hàng, lưu mẫu, sơ chế, nấu, chia soạn đến rửa – xử lý rác đều được chuẩn hóa thành 10 bước liên tục, gắn với các điểm kiểm soát tới hạn (CCP) và checklist bàn giao giữa khu, giúp quản lý ca làm và audit ATTP/HACCP thuận lợi.
- Chi phí đầu tư gắn với ROI và tổng chi phí sở hữu (TCO): Ngân sách bếp phụ thuộc suất ăn/giờ, diện tích và mức độ tự động hóa, nhưng khi bố trí hợp lý hệ thống thông gió, line thiết bị, máy rửa, kho mát/đông, Quý khách thường đạt thời gian hoàn vốn ước tính 12–18 tháng và tối ưu TCO trong suốt vòng đời dự án.
- Tuân thủ pháp lý & tiêu chuẩn hệ thống: Thiết kế bếp một chiều đúng bài giúp hồ sơ dễ dàng đáp ứng các yêu cầu của TT 30/2012/TT-BYT, Nghị định 155/2018/NĐ-CP về ATTP, kết hợp tư duy HACCP trong bố trí layout, kiểm soát nhiệt độ, vệ sinh – lưu mẫu; đồng thời tạo nền tảng thuận lợi cho việc nghiệm thu PCCC và các đợt thanh tra định kỳ.
- Lý do chọn Cơ Khí Hải Minh làm đối tác: Hệ thống xưởng đạt chuẩn ISO 9001:2015, sử dụng chủ yếu inox 304 cho hạng mục tiếp xúc thực phẩm, quy trình QA/QC nghiêm ngặt, đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm về bếp công nghiệp – HACCP – PCCC và SLA hỗ trợ kỹ thuật 24–48h, cam kết đồng hành đến khi bếp của Quý khách pass ATTP, PCCC và vận hành ổn định.
Thông điệp 30 giây gửi ban lãnh đạo: “Ứng dụng bếp một chiều giúp tăng công suất phục vụ khoảng 15–30%, đồng thời cắt giảm 10–20% chi phí lao động và năng lượng, trong khi toàn bộ layout – thiết bị được thiết kế để đáp ứng ATTP theo TT 30/2012/TT-BYT và hỗ trợ nghiệm thu PCCC thuận lợi.”
Bếp một chiều là gì và vì sao bắt buộc trong bếp công nghiệp?
Bếp một chiều là mô hình luồng đơn tuyến tách sống – chín giúp đạt chuẩn ATTP (TT 30/2012/TT-BYT), tăng công suất, giảm chi phí và tránh vi phạm theo NĐ 155/2018/NĐ-CP.
Trong bối cảnh các đoàn thanh tra ATTP ngày càng siết chặt, việc nắm chắc nguyên tắc thiết kế bếp một chiều không chỉ là chuyện lý thuyết mà trực tiếp quyết định khả năng cấp phép, công suất phục vụ và rủi ro pháp lý của bếp. Cơ Khí Hải Minh đồng hành cùng Quý khách từ khâu tư vấn layout, lựa chọn thiết bị đến nghiệm thu theo chuẩn ATTP và tiêu chuẩn nội bộ của chuỗi.
Thay vì bố trí bếp theo thói quen, mô hình bếp một chiều tổ chức toàn bộ dòng di chuyển nguyên liệu – bán thành phẩm – thành phẩm và dụng cụ theo một luồng duy nhất, loại bỏ giao cắt sống – chín. Cách tiếp cận này đã trở thành yêu cầu gần như bắt buộc trong bếp công nghiệp, bếp ăn tập thể, trường học, bệnh viện và nhà máy nếu Quý khách muốn vận hành ổn định, kiểm soát rủi ro ngộ độc thực phẩm và tối ưu chi phí vòng đời dự án.
Xem nhanh:
- Bếp một chiều là gì và vì sao bắt buộc trong bếp công nghiệp?
- Quy trình một chiều tiêu chuẩn từ nhập hàng đến ra món
- Tiêu chuẩn pháp lý và an toàn thực phẩm cần tuân thủ
- Bố trí khu chức năng và luồng di chuyển tránh nhiễm chéo
- Thiết bị bắt buộc theo từng khu và nguyên tắc sắp xếp
- Giải pháp cho mặt bằng nhỏ, bếp cải tạo và bếp lưu động
- Hệ thống hút khói, cấp gió, gas và PCCC tích hợp an toàn
- Quy trình thiết kế – thi công trọn gói
- Năng lực sản xuất và cam kết chất lượng của Cơ Khí Hải Minh
- Dự án tiêu biểu và kết quả vận hành
- Báo giá tham khảo và mô hình dự toán theo quy mô bếp
- Câu hỏi thường gặp về bếp một chiều
- Đặt lịch khảo sát và nhận layout sơ bộ miễn phí
- Điểm Nổi Bật Chính Cần Ghi Nhớ
Biên soạn bởi: Đoàn Minh Phong
Trưởng Phòng Kỹ Thuật & Chuyên gia Tư vấn Kỹ thuật — Cơ Khí Hải Minh (Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn, thiết kế, gia công inox các loại Đoàn Minh Phong là chuyên gia hàng đầu tại Cơ Khí Hải Minh. Anh chuyên sâu về tối ưu hóa công suất, lựa chọn vật liệu Inox 201/304 cho gia công inox, và các giải pháp cho nhà hàng, khách sạn.).

Định nghĩa bếp một chiều và mục tiêu kiểm soát rủi ro. Bếp một chiều là mô hình tổ chức bếp trong đó dòng di chuyển của thực phẩm, dụng cụ, rác thải và nhân sự chỉ đi theo một hướng duy nhất, không quay đầu và không giao cắt giữa khu sạch – bẩn, sống – chín. Mục tiêu cốt lõi là loại trừ nguy cơ nhiễm chéo vi sinh, hóa học và vật lý, đồng thời giúp Quý khách dễ dàng đáp ứng các yêu cầu thẩm định ATTP theo Thông tư 30/2012/TT-BYT. Nhờ luồng đơn tuyến, việc giám sát, bố trí ca kíp và kiểm soát điểm tới hạn (CCP) trong hệ thống HACCP hay ISO 22000 trở nên rõ ràng và đo lường được.
Lợi ích định lượng: an toàn thực phẩm, tốc độ, chi phí. Khi luồng bếp được thiết kế một chiều, số điểm giao cắt giữa thực phẩm sống và chín có thể giảm 60–80% so với bố trí truyền thống, kéo theo tỷ lệ lỗi ATTP và biên bản nhắc nhở từ cơ quan chức năng giảm mạnh. Các nghiên cứu thực tế tại bếp khách sạn và bếp ăn tập thể cho thấy công suất phục vụ tăng thêm 15–30% nhờ tối ưu lối đi, vị trí thiết bị bếp công nghiệp và khu ra món. Từ góc độ tài chính, luồng hợp lý giúp giảm 10–20% chi phí vận hành (OPEX) gồm nhân công, năng lượng, hao hụt nguyên liệu, từ đó cải thiện rõ rệt tổng chi phí sở hữu (TCO) của dự án.
Ngành áp dụng: nhà hàng, bếp tập thể, trường học, bệnh viện. Mô hình bếp một chiều hiện là tiêu chuẩn thực hành tốt trong hầu hết dự án bếp công nghiệp: nhà hàng, khách sạn, bếp tiệc, bếp trung tâm (central kitchen), bếp ăn công nhân, trường học, bệnh viện đến bếp nhà máy chế biến. Với các bếp phục vụ >100 suất/giờ hoặc >300 suất/ngày, việc tổ chức luồng một chiều gần như bắt buộc nếu Quý khách muốn duy trì hiệu suất vận hành ổn định và hạn chế rủi ro dừng bếp vì sự cố ATTP.
Rủi ro pháp lý và vận hành nếu không tuân thủ. Bếp bố trí theo kiểu «truyền thống», thiếu nguyên tắc luồng một chiều, khiến khu sơ chế, nấu, ra món, rửa và kho thường xuyên giao cắt, tạo điều kiện cho vi khuẩn, dị vật quay ngược lại khu sạch. Khi xảy ra sự cố ngộ độc thực phẩm, biên bản kiểm tra sẽ đối chiếu trực tiếp với TT 30/2012/TT-BYT và Nghị định 155/2018/NĐ-CP về xử phạt, có thể dẫn đến phạt tiền lớn, đình chỉ hoạt động, thậm chí buộc tiêu hủy toàn bộ lô thực phẩm.
Định nghĩa và mục tiêu kiểm soát nhiễm chéo

Về bản chất, luồng một chiều là chuỗi công đoạn liên tiếp, không vòng lặp: từ tiếp nhận → kho → sơ chế → tẩm ướp → nấu → chia soạn → phục vụ → thu gom → rửa vệ sinh. Mỗi công đoạn được bố trí trong một khu chức năng riêng, có ranh giới rõ bằng tường, vách, cao độ sàn hoặc ít nhất là khoảng cách an toàn. Nhờ đó, thực phẩm luôn di chuyển theo hướng «bẩn → sạch hơn → sạch nhất», không quay lại điểm xuất phát.
Để kiểm soát nhiễm chéo, bố trí mặt bằng bắt buộc tách bạch các cặp khu vực xung đột: sống – chín (thịt cá sống với khu ra món), bẩn – sạch (dụng cụ bẩn với giá phơi khô), thải – cấp (khu rác, mỡ thải với khu nhận hàng, kho khô). Quý khách có thể hình dung: sản phẩm chỉ được đi theo «chiều thuận», còn rác thải, dụng cụ bẩn đi theo «chiều ngược» bằng lối riêng, tuyệt đối không trùng tuyến.
Bên cạnh luồng vật chất, luồng nhân sự và dụng cụ cũng cần phân tách. Nhân viên sơ chế không đi tắt qua khu ra món, đồ nghề chế biến sống không được dùng ở khu thành phẩm. Việc quy định màu sắc thớt, dao, khay theo từng nhóm thực phẩm, kết hợp hệ thống Chậu rửa công nghiệp nhiều hố, bồn rửa tay riêng và vỉ thoát sàn inox giúp giảm thiểu tối đa khả năng lây nhiễm chéo vi sinh.
Lợi ích định lượng cho doanh nghiệp

Khi áp dụng chuẩn bếp một chiều, các điểm giao cắt giữa người – hàng – thiết bị có thể giảm 60–80%. Điều này không chỉ giúp hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm chéo mà còn giảm số lỗi vi phạm ATTP bị ghi nhận trong sổ kiểm tra nội bộ lẫn biên bản thanh tra. Với chuỗi nhà hàng hoặc bếp ăn tập thể, việc giảm vài phần trăm lỗi ATTP đã là lợi ích rất lớn khi nhân lên trên quy mô nhiều cơ sở.
Về hiệu suất, luồng di chuyển ngắn lại và ít giao cắt giúp tiết kiệm từng giây cho mỗi công đoạn nấu. Qua nhiều dự án, chúng tôi ghi nhận công suất phục vụ có thể tăng 15–30% mà không cần bổ sung thêm bếp chính, chỉ bằng việc tối ưu vị trí khu sơ chế, line Bếp á công nghiệp, bếp âu, khu ra món và pass đồ. Với cùng một CAPEX đầu tư thiết bị, Quý khách thu được số suất ăn/giờ cao hơn, nghĩa là hiệu suất vốn đầu tư tốt hơn.
Ở góc nhìn chi phí vận hành, thiết kế đúng ngay từ đầu giúp giảm 10–20% OPEX:
- Giảm nhu cầu nhân sự «chạy việc vặt» nhờ lối đi ngắn, thao tác thuận tay.
- Giảm thất thoát nhiệt, hơi lạnh do bố trí hợp lý giữa khu nóng – lạnh, tủ mát, tủ đông và khu sơ chế.
- Giảm chi phí năng lượng do không phải lắp đặt thừa thiết bị chỉ để bù cho layout bất hợp lý.
Nếu Quý khách muốn đo lường hiệu quả một cách bài bản, có thể xây dựng bộ KPI trước/sau cải tạo layout, bao gồm: suất ăn/giờ, thời gian hoàn thành một chu trình order, số điểm giao cắt/hành trình, số lỗi ATTP/tháng, chi phí năng lượng trên mỗi suất ăn và tỷ lệ phế phẩm. Các chỉ số này giúp chứng minh rõ ràng lợi ích tài chính và vận hành của bếp một chiều trước ban lãnh đạo hoặc chủ đầu tư.
Ngành áp dụng và ngưỡng công suất khuyến nghị

Bất kỳ mô hình bếp công nghiệp nào có khối lượng sản xuất lớn và yêu cầu ATTP cao đều nên tổ chức theo nguyên tắc một chiều. Phổ biến nhất là bếp nhà hàng, khách sạn, bếp tiệc, bếp trung tâm cho hệ thống F&B, bếp ăn công nhân, bếp trường học, bệnh viện và bếp nhà máy. Ở các môi trường này, chỉ cần một sự cố ngộ độc thực phẩm cũng có thể ảnh hưởng đến hàng trăm, hàng nghìn người.
Quý khách nên xem xét áp dụng bếp một chiều khi quy mô phục vụ vượt ngưỡng 100 suất/giờ hoặc 300 suất/ngày. Dưới ngưỡng này, vẫn có thể thiết kế mô hình đơn giản hơn nhưng luồng di chuyển «vào – ra» thực phẩm, dụng cụ vẫn cần được định nghĩa rõ ràng để phòng rủi ro. Khi vượt các mốc nêu trên, luồng một chiều gần như trở thành tiêu chuẩn bắt buộc để tránh quá tải lối đi, ùn tắc tại khu ra món và rửa.
Đối với bếp ăn tập thể trường học, bệnh viện hay nhà máy, nhiều địa phương đã đưa yêu cầu bếp một chiều vào tiêu chí thẩm định cấp giấy chứng nhận ATTP theo TT 30/2012/TT-BYT và hướng dẫn của ngành y tế địa phương. Thiết kế đúng ngay từ giai đoạn bản vẽ giúp quá trình thẩm định, nghiệm thu, gia hạn giấy phép trở nên nhẹ nhàng, không phải cải tạo tốn kém sau này.
Rủi ro khi không tuân thủ nguyên tắc một chiều

Khi không tuân thủ nguyên tắc một chiều, bếp rất dễ vi phạm các yêu cầu trong TT 30/2012/TT-BYT như: không tách khu sơ chế sống và chế biến chín, thiếu bồn rửa tay riêng, thoát sàn không đảm bảo, lưu mẫu không đúng quy định. Những vi phạm này thường được ghi nhận chi tiết trong biên bản và là căn cứ xử phạt nếu xảy ra sự cố ngộ độc thực phẩm.
Nghị định 155/2018/NĐ-CP quy định mức xử phạt khá nặng cho hành vi vi phạm ATTP, từ phạt tiền, đình chỉ hoạt động, buộc tiêu hủy lô hàng đến thu hồi giấy chứng nhận đủ điều kiện ATTP. Không chỉ dừng lại ở con số tiền phạt, Quý khách còn phải đối mặt với chi phí gián đoạn kinh doanh, mất doanh thu, chi phí pháp lý và chi phí khủng hoảng truyền thông cho thương hiệu.
Về rủi ro vận hành, layout sai luồng làm tăng xác suất ngộ độc thực phẩm, gây ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe khách hàng và nhân viên. Một vụ việc được báo chí đưa tin có thể khiến hình ảnh doanh nghiệp bị tổn hại lâu dài, đồng thời tạo bất lợi lớn trong làm việc với các đơn vị bảo hiểm hoặc đối tác lớn yêu cầu hồ sơ ATTP nghiêm ngặt. Việc đầu tư đúng ngay từ khâu thiết kế bếp một chiều vì thế là giải pháp tối ưu để bảo vệ cả hiệu quả vận hành lẫn uy tín dài hạn của Quý khách.
Từ nền tảng khái niệm, lợi ích và rủi ro nêu trên, bước tiếp theo là chuẩn hóa quy trình một chiều từ khâu tiếp nhận nguyên liệu đến ra món, thu gom và rửa để dễ dàng áp dụng vào thực tế bếp của Quý khách. Nội dung này sẽ được trình bày chi tiết ở phần “Quy trình một chiều tiêu chuẩn từ nhập hàng đến ra món” ngay sau đây.
Quy trình một chiều tiêu chuẩn từ nhập hàng đến ra món
Quy trình chuẩn gồm 10 bước từ tiếp nhận đến xử lý rác – mỡ với checklist bàn giao rõ ràng giữa các khu để bảo đảm không giao cắt.
Sau khi đã nắm được khái niệm và lợi ích của bếp một chiều, bước quan trọng tiếp theo là chuẩn hóa thành quy trình vận hành cụ thể cho từng khu, từng vị trí công việc. Khi quy trình được thiết kế bài bản, mỗi khâu từ nhập hàng, bảo quản, sơ chế đến nấu, ra món, rửa và xử lý rác đều chạy theo một luồng rõ ràng, không chồng chéo, không giao cắt sống – chín.
Mô hình thực hành điển hình là quy trình 10 bước khép kín: tiếp nhận → kho khô/kho mát/kho đông → sơ chế → tẩm ướp → nấu → chia soạn → phục vụ → thu gom → rửa vệ sinh → xử lý rác – bẫy mỡ. Trên luồng đó, Cơ Khí Hải Minh luôn khuyến nghị gắn kèm hệ thống checklist ATTP, điểm kiểm soát tới hạn (CCP) theo tư duy HACCP/ISO 22000 để Quý khách dễ kiểm soát và truy vết khi cần.
10 bước luồng công việc không giao cắt. Mỗi bước trong quy trình một chiều được gắn với một khu chức năng vật lý riêng, có lối đi, cửa ra vào, cao độ sàn, vách ngăn và thiết bị phù hợp. Nhờ phân tách này, hàng hóa luôn đi từ trạng thái bẩn → sạch hơn → sạch nhất, còn dòng rác, dụng cụ bẩn đi theo hướng riêng, không quay lại khu sạch. Khi triển khai trên bản vẽ và mặt bằng, chúng tôi luôn kiểm tra kỹ các điểm «ngã ba, ngã tư» luồng di chuyển để loại bỏ khả năng giao cắt ngay từ giai đoạn thiết kế.
Tiêu chí bàn giao giữa khu (sạch, nhiệt độ, bao gói). Quy trình sẽ không thực sự hiệu quả nếu không có quy định bàn giao rõ ràng giữa các khu. Tại mỗi điểm chuyển giao (ví dụ: từ sơ chế sang tẩm ướp, từ nấu sang chia soạn), Quý khách cần tối thiểu các tiêu chí: bề mặt sản phẩm sạch, nhiệt độ nằm trong dải an toàn, được đựng trong khay/hộp có nắp, có nhãn thông tin thời gian và người phụ trách. Các tiêu chí này được chuẩn hóa thành checklist để nhân viên tự kiểm tra và người nhận khu tiếp theo ký xác nhận.
Gắn điểm kiểm soát tới hạn (CCP) và hồ sơ lưu. Trên toàn bộ luồng 10 bước, một số điểm cần coi là CCP như: nhiệt độ bảo quản kho mát/đông, nhiệt độ tâm sản phẩm sau nấu, thời gian giữ nóng/giữ lạnh, nồng độ hóa chất rửa, nhiệt độ rửa/tráng của máy rửa chén. Những thông số này nên được ghi lại vào biểu mẫu kèm chữ ký, lưu hồ sơ đủ lâu để đáp ứng yêu cầu thẩm định ATTP và các hệ thống quản lý chất lượng như HACCP hay ISO 22000. Cách làm này giúp Quý khách không chỉ «làm đúng» mà còn «chứng minh được là mình làm đúng» khi có đoàn kiểm tra.

Tiếp nhận & kiểm tra NCC

Kiểm tra nhiệt độ, cảm quan, hạn sử dụng; ghi sổ. Ngay tại điểm tiếp nhận, nhân viên phải kiểm tra nhiệt độ thực tế của thực phẩm lạnh/đông, đối chiếu hạn sử dụng, bao bì còn nguyên vẹn và cảm quan (màu, mùi, cấu trúc). Các bước này cần được ghi vào sổ/phiếu nhập có chữ ký của cả bên giao và bên nhận, để sau này truy vết được theo từng lô hàng. Với các bếp áp dụng HACCP, đây chính là hồ sơ cho bước CCP đầu tiên trong chuỗi.
Chuyển khẩn vào kho mát/đông theo nhóm thực phẩm. Hàng lạnh, hàng đông không được để lâu ở nhiệt độ phòng; sau khi kiểm xong phải chuyển ngay vào kho mát/kho đông hoặc các Tủ mát công nghiệp tương ứng. Việc phân nhóm (thịt đỏ, gia cầm, thủy hải sản, rau quả, sản phẩm đóng gói…) giúp tránh lây nhiễm chéo và thuận tiện cho sơ chế sau này. Toàn bộ lối di chuyển từ khu nhập hàng vào kho cần tách biệt với luồng rác thải và đường khách ra vào.
Khu tiếp nhận tách biệt lối bẩn – sạch. Khu vực tiếp nhận nên có mái che, sàn chống trơn, bố trí sẵn cân, bàn thao tác, bồn rửa tay và thùng rác có nắp. Lối xe giao hàng đi vào không được trùng với lối khách hoặc lối thu gom rác, tránh kéo theo bùn, bụi và mùi. Ranh giới khu tiếp nhận cần phân định rõ ràng để nhân viên hiểu đây vẫn là «khu bẩn», chỉ khi hàng đã qua kiểm tra và đưa vào kho mới được coi là đã vào chuỗi sạch.
Kho khô, kho mát, kho đông

Kho khô <25°C, ẩm <70%; mát 0–5°C; đông ≤-18°C. Ba loại kho đóng vai trò bảo đảm chất lượng nguyên liệu trước khi đi vào sản xuất. Kho khô cần mát, thông thoáng, tránh ánh nắng trực tiếp và kiểm soát độ ẩm dưới 70% để hạn chế nấm mốc, côn trùng. Kho mát thường giữ ở 0–5°C, kho đông ở -18°C hoặc thấp hơn; nhiệt độ nên được giám sát bằng nhiệt kế độc lập và ghi chép vào nhật ký ngày/ca.
Kệ inox 304 cách tường, sàn ≥15 cm. Tất cả hàng hóa đặt trên kệ, pallet hoặc kệ inox công nghiệp cách sàn và tường ít nhất 15 cm để dễ vệ sinh, chống ẩm và tránh côn trùng trú ngụ. Vật liệu inox 304 cho kệ, giá treo giúp kho bền, sạch, không gỉ sét trong môi trường ẩm. Lối đi giữa các dãy kệ phải đủ rộng cho xe đẩy, tránh gây ùn tắc khi cao điểm xuất – nhập hàng.
FIFO/FEFO, nhật ký nhiệt độ và vệ sinh. Luồng hàng trong kho cần tuân thủ nguyên tắc nhập trước – xuất trước (FIFO) hoặc hết hạn trước – xuất trước (FEFO) đối với thực phẩm hạn dùng ngắn. Trên mỗi kệ, Quý khách có thể gắn nhãn vị trí, hạn dùng để nhân viên dễ lựa chọn đúng lô. Nhật ký nhiệt độ và vệ sinh kho phải được cập nhật đều đặn; đây là bằng chứng quan trọng trong hồ sơ ATTP và các hệ thống quản lý chất lượng.
Sơ chế & tách khu sống – chín

Chậu rửa 2–3 ngăn, bàn chặt riêng thịt – cá – rau. Tại khu sơ chế, việc phân luồng theo loại nguyên liệu là bắt buộc: thịt đỏ, gia cầm, cá, rau củ phải có vị trí riêng, hạn chế tối đa nước bẩn bắn chéo. Hệ thống Chậu rửa công nghiệp 2–3 hố giúp chia tách các công đoạn rửa thô, rửa sạch, tráng khử khuẩn. Bàn chặt và bồn rửa phải bố trí thuận chiều thao tác để nhân viên không phải quay đầu, cắt ngang luồng di chuyển.
Dao/thớt mã màu; thùng rác có nắp & pedal. Dụng cụ sơ chế nên được mã màu theo nhóm thực phẩm (ví dụ: đỏ cho thịt, xanh lá cho rau, xanh dương cho thủy sản) để tránh dùng nhầm giữa khu sống và khu gần chín. Thùng rác sử dụng loại có nắp, mở bằng pedal chân nhằm giảm tiếp xúc tay, đặt tại các điểm dễ thao tác nhưng không cản trở lối đi. Các quy định này cần được đào tạo kỹ cho nhân viên mới và kiểm tra định kỳ.
Thoát sàn dốc, chống trơn, rửa tay gần lối vào. Khu sơ chế thường ẩm ướt nên thiết kế thoát sàn dốc về phía rãnh, có lưới chắn rác và bẩy mùi, sàn chống trơn để tránh tai nạn lao động. Bồn rửa tay nên đặt ngay lối vào, kèm xà phòng diệt khuẩn và khăn giấy dùng một lần để nhân viên vệ sinh tay trước khi thao tác. Đối với các bếp lớn, có thể lắp thêm vỉ thoát sàn inox và tách riêng hệ thống thoát nước khu sơ chế với khu rửa chén để giảm tải cho bẫy mỡ.
Tẩm ướp & chuẩn bị trước nấu

Bàn mát/bàn lạnh 0–5°C; khay GN có nắp. Đây là khu vực trung gian giữa sơ chế và nấu, nơi các thành phần món ăn được chia sẵn khẩu phần và tẩm ướp. Sử dụng Bàn mát hoặc bàn lạnh giữ nhiệt 0–5°C giúp hạn chế sự phát triển của vi sinh trong thời gian chờ nấu. Nguyên liệu nên được đựng trong các khay GN có nắp, sắp xếp gọn trên mặt bàn để đầu bếp lấy nhanh, không phải quay lại khu sơ chế.
Gia vị kín, ghi nhãn ngày/giờ chuẩn bị. Tất cả gia vị, nước sốt, bán thành phẩm cần được chứa trong hộp/khanh có nắp kín, dán nhãn rõ ràng ngày/giờ chuẩn bị và người thực hiện. Thực hành này hỗ trợ mạnh cho công tác truy vết khi có sai lệch về chất lượng món ăn hoặc khi kiểm tra ATTP. Các chai/lọ gia vị nên được bố trí trên kệ riêng, không pha trộn với khu chứa hóa chất vệ sinh.
Lối đẩy thẳng đến khu nấu, không quay đầu. Từ khu chuẩn bị trước nấu, khay bán thành phẩm phải đi thẳng theo một lối riêng đến khu nấu, không vòng qua khu rửa hoặc khu sống. Xe đẩy thức ăn, kệ trung chuyển nên được bố trí dọc theo line này để nhân viên thao tác theo chiều thuận tay, giảm băng cắt luồng. Mọi điểm giao nhau với các luồng khác cần được hạn chế tối đa hoặc tách tầng (cao độ sàn, bậc lên xuống).
Nấu & kiểm soát nhiệt độ lõi

Bếp á/âu, tủ hấp, chảo nghiêng; kiểm nhiệt tâm. Khu nấu là «trái tim» của bếp, nơi bố trí các thiết bị như Bếp á công nghiệp, bếp Âu, tủ hấp, chảo nghiêng, nồi phở điện… phù hợp với concept thực đơn. Mỗi món cần được quy định rõ nhiệt độ tâm tối thiểu (thường ≥75°C đối với nhiều loại thực phẩm) và thời gian giữ nhiệt để bảo đảm an toàn. Việc sử dụng nhiệt kế tâm kiểm tra ngẫu nhiên từng mẻ là thực hành rất quan trọng trong các hệ thống HACCP.
Thông gió hiệu quả, hút mùi – cấp gió cân bằng. Khu nấu phát sinh nhiều nhiệt, khói và hơi dầu mỡ, nên phải được trang bị chụp hút khói, ống dẫn và quạt hút – cấp gió phù hợp. Hệ thống thông gió tốt giúp bảo vệ sức khỏe nhân viên, hạn chế bám bẩn lên trần tường, đồng thời giảm nguy cơ cháy nổ. Luồng gió cấp nên được tính toán để không thổi ngược về khu sơ chế hoặc khu pass line.
Không để đồ sống vào khu nấu. Một nguyên tắc mang tính «kỷ luật» là tuyệt đối không đưa nguyên liệu sống chưa sơ chế vào khu nấu, kể cả trong giờ cao điểm. Nếu cần bổ sung hàng, hàng đó phải đi qua đúng luồng: kho → sơ chế → chuẩn bị trước nấu. Quy định này giúp khu nấu luôn là khu «gần sạch nhất» trước khi món được đưa sang khu chia soạn và phục vụ.
Chia soạn & giữ nóng/lạnh

Bàn pass, tủ giữ nhiệt 60–65°C; làm mát nhanh <2h. Tại khu chia soạn, món ăn sau khi nấu được đặt trên bàn pass, gần đó là tủ giữ nóng, quầy bain-marie hoặc Tủ hâm nóng thức ăn giữ nhiệt khoảng 60–65°C. Với các món cần làm nguội để trữ lạnh, thời gian làm mát từ 60°C xuống 10°C không nên quá 2 giờ, tránh vùng nhiệt độ «nguy hiểm» cho vi sinh phát triển. Việc bố trí thiết bị giữ nóng/lạnh ngay tại khu chia soạn giúp hạn chế việc mang khay đi xa, giảm rủi ro rơi vãi và nhiễm chéo.
Dụng cụ sạch riêng, găng tay dùng 1 lần. Khu chia soạn phải dùng dụng cụ riêng, không dùng lại các dụng cụ đã qua khu sơ chế sống. Nhân viên chia suất nên đeo găng tay dùng một lần hoặc kẹp gắp, muỗng chia suất riêng cho từng nhóm món. Việc luân phiên thay găng, rửa tay đúng cách cần được quy định cụ thể trong SOP và được giám sát bởi ca trưởng hoặc bếp trưởng.
Vách chắn/line một chiều đến phục vụ. Bàn pass nên có vách chắn kính hoặc inox để hạn chế khách chạm tay hoặc ho, hắt hơi vào món ăn. Từ khu chia soạn ra khu phục vụ, line di chuyển của nhân viên phục vụ, xe đẩy phải là một chiều, không quay đầu để trả khay bẩn. Phần này chính là cầu nối giữa khu «sạch nhất» (thành phẩm) trong bếp và khu khách, nên việc phân luồng càng rõ ràng thì nguy cơ lây nhiễm chéo càng giảm.
Phục vụ & giao nhận

Luồng chuyển đồ ăn không giao cắt rác/dụng cụ bẩn. Từ khu pass line ra khu khách hoặc khu chia suất, xe đẩy thức ăn, nhân viên phục vụ phải đi trên tuyến đường riêng, không trùng với lối thu gom rác hay khay bẩn. Trên bản vẽ, tuyến này thường được ký hiệu màu khác biệt để dễ giám sát trong vận hành. Với các bếp canteen, nên tách cổng ra đồ ăn và cổng trả khay để duy trì luồng một chiều.
Quầy phân phối hoặc xe đẩy một chiều. Quầy line hoặc xe đẩy nên được bố trí sao cho khách di chuyển theo một chiều, lấy món lần lượt, tránh quay đầu hoặc đi ngược dòng. Việc sắp xếp menu theo trình tự logic (khai vị → món chính → tráng miệng) cũng giúp rút ngắn thời gian xếp hàng và giảm ùn tắc. Đây là điểm mà thiết kế quầy và dụng cụ (khay GN, nắp che, kẹp gắp) phải hài hòa với quy trình.
Khu bar/quầy áp dụng nguyên tắc tương tự. Đối với các bếp có bar, quầy đồ uống, khu này cũng nên áp dụng nguyên tắc một chiều: tiếp nhận nguyên liệu → bảo quản lạnh → pha chế → ra đồ → thu gom ly tách bẩn → rửa. Sự thống nhất về nguyên tắc vận hành giúp đào tạo nhân sự dễ dàng, giảm nhầm lẫn trong giờ cao điểm. Khu bar cũng là nơi có thể gắn thêm điểm kiểm soát liên quan đến nước đá, nguồn nước và dụng cụ thủy tinh.
Thu gom & trả khay

Cửa riêng cho đồ bẩn; xe thu gom riêng nhãn màu. Đồ bẩn (khay, chén, thìa, ly) cần được gom qua cửa hoặc lối riêng, không đi chung lối với thức ăn ra. Xe thu gom nên được mã màu, gắn chữ «Đồ bẩn» rõ ràng để không bị sử dụng nhầm cho mục đích khác. Cách bố trí này thể hiện rất rõ nguyên tắc tách luồng sạch – bẩn trong bếp một chiều.
Loại bỏ thức ăn thừa đúng SOP; không vào khu sạch. Phần thức ăn thừa trên khay cần được loại bỏ ngay tại điểm thu gom, đổ vào thùng rác chuyên dụng hoặc khu xử lý rác hữu cơ, không mang sâu vào các khu sạch hơn. Nhân viên thu gom không nên đi ngược chiều vào khu chia soạn hay khu nấu trừ khi có quy trình vệ sinh riêng và đã thay đồng phục, bảo hộ. Điều này giúp hạn chế lây nhiễm vi sinh từ khu bẩn ngược lại chuỗi sạch.
Điểm trung chuyển trước rửa. Trước khi đưa vào khu rửa chính, nên có điểm trung chuyển để phân loại khay, chén, dao kéo, ly tách, đũa thìa. Tại đây có thể bố trí bồn tráng sơ để loại bỏ cặn thức ăn, giảm tải cho máy rửa hoặc bồn rửa chính. Việc phân loại tốt từ đầu giúp cả khu rửa vận hành trơn tru, rút ngắn thời gian quay vòng dụng cụ.
Rửa vệ sinh & khử trùng

Máy rửa chén công nghiệp 3–5 bể; nhiệt rửa 55–60°C, tráng 82–90°C. Khu rửa nên sử dụng máy rửa chén công nghiệp hoặc hệ thống chậu 3–5 bể (tráng sơ → rửa có hóa chất → tráng nóng/khử trùng). Nhiệt độ nước rửa thường trong khoảng 55–60°C để tẩy sạch dầu mỡ, còn nước tráng cuối đạt 82–90°C giúp khử khuẩn tốt hơn. Đây là thông số mà đoàn thẩm định ATTP thường hỏi, nên cần được ghi rõ trong SOP và đào tạo cho nhân viên.
Khu sấy/để khô riêng; hóa chất định mức. Sau khi rửa, bát đĩa, khay, dụng cụ phải được để ráo hoặc sấy khô tại khu vực riêng, tránh đặt lại gần khu rửa bẩn. Hóa chất tẩy rửa, dung dịch diệt khuẩn cần được pha theo định mức nhà sản xuất, lưu trữ trong can/bình có nhãn rõ ràng, tách khỏi khu thực phẩm. Khoảng cách giữa khu rửa và các khu chế biến sạch cũng cần được giữ hợp lý để giảm độ ẩm lan tỏa.
Nhật ký vệ sinh, kiểm ATP định kỳ. Cùng với việc «rửa sạch bằng mắt thường», Quý khách nên xây dựng lịch kiểm tra vệ sinh bằng các test nhanh ATP bề mặt cho một số vị trí trọng yếu (bàn, thớt, khay, tay nắm cửa). Kết quả được ghi lại thành nhật ký vệ sinh, phục vụ tốt cho cả quản lý nội bộ lẫn thẩm định bên ngoài. Với các bếp quy mô lớn, đây là bằng chứng quan trọng cho thấy quy trình khử trùng được kiểm soát bằng số liệu, không chỉ dựa trên cảm tính.
Xử lý rác – bẫy mỡ & thoát sàn

Bẫy mỡ inox, vệ sinh định kỳ; phân loại rác tại nguồn. Hệ thống thoát nước khu bếp cần đi qua Bể Tách Mỡ inox để giữ lại dầu mỡ, tránh gây tắc nghẽn đường ống và ô nhiễm môi trường. Bẫy mỡ phải được vệ sinh định kỳ theo lịch, có người chịu trách nhiệm rõ ràng trong checklist. Rác thải được phân loại ngay tại nguồn (hữu cơ, vô cơ, tái chế) để giảm chi phí xử lý và đáp ứng quy định môi trường.
Kho rác kín, thông gió; tuyến vận chuyển riêng. Kho rác cần kín, có mái che, sàn dễ vệ sinh, hệ thống thông gió hoặc hút mùi để không phát tán mùi hôi vào khu bếp. Tuyến vận chuyển rác ra xe thu gom bên ngoài phải đi theo đường riêng, không giao cắt với luồng nhập hàng hoặc luồng khách. Cửa kho rác cũng không nên mở trực tiếp vào các khu chế biến hoặc khu ăn của khách.
Không để mùi/khí thải hồi vào khu sạch. Trong thiết kế hệ thống cấp – thoát gió, cần tránh để luồng khí từ khu rác, bẫy mỡ, hố ga quay ngược vào khu kho, sơ chế hoặc khu nấu. Việc bố trí quạt hút, ống khói, cửa gió cấp phải được tính toán kỹ để áp suất trong bếp không kéo mùi bẩn ngược lại. Đây là chi tiết thường bị bỏ qua, nhưng lại ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm của khách và cảm nhận của đoàn kiểm tra ATTP.
Checklist bàn giao giữa khu

Tiêu chí sạch/đóng gói/nhãn mác trước khi chuyển khu. Mỗi lần chuyển bán thành phẩm hoặc thành phẩm giữa hai khu, cần có «cửa kiểm soát» với bộ tiêu chí rõ ràng: bề mặt sạch, không dính đất cát, lông, dị vật; chứa trong khay/hộp có nắp; dán nhãn đủ thông tin (tên món/lô, ngày giờ chuẩn bị, hạn dùng nội bộ). Đây chính là nội dung cốt lõi trả lời câu hỏi «bàn giao giữa khu cần kiểm gì?» trong các buổi training ATTP. Khi tiêu chí được cụ thể hóa, nhân viên sẽ dễ thực hiện và giảm tranh cãi giữa các bộ phận.
Bảng ký nhận, thời gian, người phụ trách. Checklist bàn giao cần có khu vực ký xác nhận của người giao, người nhận, cùng thời gian thực hiện. Mỗi dòng trong bảng tương ứng với một lô hoặc một ca bàn giao, giúp truy vết rất nhanh nếu sau đó xuất hiện khiếu nại về chất lượng món ăn. Tài liệu này nên được lưu trữ theo ngày/tuần, có người phụ trách rà soát để phát hiện các điểm thường xuyên sai sót.
Điểm CCP và hồ sơ kèm theo. Một số điểm bàn giao có thể được gắn là CCP, ví dụ: trước khi món ra pass line, trước khi thực phẩm đã nấu được làm nguội để trữ lạnh. Tại đây, ngoài checklist cảm quan, cần kèm thêm thông số nhiệt độ, thời gian làm nguội, kết quả hiệu chuẩn thiết bị đo nếu có. Hồ sơ càng đầy đủ, Quý khách càng dễ chứng minh sự tuân thủ khi áp dụng HACCP, ISO 22000 hoặc khi đoàn thanh tra đối chiếu với quy định pháp luật về ATTP.
Khi quy trình một chiều, checklist bàn giao và các điểm CCP đã được thiết lập rõ ràng, bếp của Quý khách không chỉ vận hành trơn tru mà còn sẵn sàng cho mọi đợt thẩm định ATTP. Phần tiếp theo, chúng tôi sẽ tổng hợp các tiêu chuẩn pháp lý và an toàn thực phẩm cần tuân thủ để Quý khách đối chiếu, hoàn thiện bộ hồ sơ và quy trình nội bộ một cách hệ thống.
Tiêu chuẩn pháp lý và an toàn thực phẩm cần tuân thủ
Thiết kế 1 chiều phải đáp ứng TT 30/2012/TT-BYT, quản trị rủi ro theo HACCP và tuân thủ xử phạt NĐ 155/2018/NĐ-CP để vận hành an toàn và hợp pháp.
Từ quy trình một chiều 10 bước đã được chuẩn hóa, bước kế tiếp Quý khách cần làm là «dịch» toàn bộ thực hành đó sang ngôn ngữ pháp lý và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Nói cách khác, bếp một chiều chỉ thực sự hoàn chỉnh khi vừa đáp ứng Thông tư 30/2012/TT-BYT, vừa tích hợp hệ thống HACCP bếp ăn và giảm thiểu rủi ro bị xử phạt theo Nghị định 155/2018/NĐ-CP. Đây là nền tảng để bếp vận hành bền vững, sẵn sàng đón mọi đoàn kiểm tra.
Yêu cầu pháp lý cốt lõi theo TT 30/2012/TT-BYT. Thông tư 30 quy định rất rõ về điều kiện cơ sở, trang thiết bị, con người và quy trình. Cấu trúc bếp một chiều giúp Quý khách chứng minh được 4 nhóm yêu cầu chính: tách khu sống – chín và sạch – bẩn; bố trí trạm rửa tay, thoát sàn, chiếu sáng – thông gió; sử dụng vật liệu phù hợp tiếp xúc thực phẩm; tổ chức kiểm soát vệ sinh, lưu mẫu thực phẩm và khám sức khỏe nhân viên. Khi thiết kế, mọi quyết định về tường vách, lối đi, thiết bị đều nên được đối chiếu với từng điều khoản trong Thông tư để tránh phải chỉnh sửa sau này.
HACCP: 7 nguyên tắc cho bếp một chiều. HACCP không phải giấy phép, mà là hệ thống quản lý rủi ro dựa trên 7 nguyên tắc: phân tích mối nguy, xác định CCP, thiết lập giới hạn tới hạn, giám sát, hành động khắc phục, thẩm tra và lưu hồ sơ. Với mô hình bếp một chiều, việc xác định điểm CCP trở nên dễ dàng vì luồng đã rõ ràng: bảo quản lạnh, nấu chín, giữ nóng/lạnh, rửa – khử trùng, xử lý rác – mỡ. Khi Quý khách gắn được các nguyên tắc HACCP vào từng bước quy trình, bếp sẽ không chỉ «đủ điều kiện ATTP» mà còn đạt chuẩn để làm việc với các đối tác lớn yêu cầu ISO 22000 hoặc chứng nhận tương đương.
Chế tài xử phạt và hồ sơ bắt buộc. Nghị định 155/2018/NĐ-CP quy định mức phạt rất chi tiết cho vi phạm ATTP, từ vài chục triệu đến hàng trăm triệu đồng, kèm nguy cơ đình chỉ, thu hồi giấy chứng nhận. Điểm mấu chốt là đoàn thanh tra không chỉ xem hiện trạng bếp, mà còn soi hồ sơ: thiết kế, sơ đồ tách sống chín, sổ kiểm thực ba bước, sổ lưu mẫu, nhật ký vệ sinh, hợp đồng xử lý rác – côn trùng, hồ sơ khám sức khỏe, đào tạo ATTP. Thiết kế bếp một chiều nếu được chuẩn hóa ngay trên bản vẽ và quy trình sẽ giúp Quý khách xây dựng bộ hồ sơ «đủ và đúng», giảm áp lực mỗi lần tiếp đoàn kiểm tra.

Yêu cầu theo Thông tư 30/2012/TT-BYT

Tách khu sống – chín; trạm rửa tay, thoát sàn, chống côn trùng. TT 30 nhấn mạnh việc tách biệt hoàn toàn khu sơ chế thực phẩm sống với khu chế biến chín và khu ra món. Với bếp một chiều, yêu cầu này được đáp ứng bằng cách bố trí luồng từ kho – sơ chế – nấu – chia soạn theo một tuyến duy nhất, không cho phép quay đầu. Trạm rửa tay phải được bố trí trước khi vào khu chế biến, có xà phòng, giấy lau tay hoặc máy sấy, kết hợp Máng rửa tay inox công nghiệp để tăng năng suất. Hệ thống thoát sàn dốc về rãnh, có bẫy mùi, lưới chắn rác, cùng lưới chống côn trùng cho cửa sổ, cửa ra vào giúp giảm thiểu nguy cơ nhiễm bẩn từ môi trường.
Dụng cụ, thiết bị phù hợp và kiểm soát vệ sinh định kỳ. Thông tư yêu cầu dụng cụ tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm phải làm từ vật liệu an toàn, không han gỉ, không giải phóng chất độc – đây là lý do inox 304 được khuyến nghị cho thiết bị bếp công nghiệp, bàn, kệ, chậu rửa. Toàn bộ bề mặt phải dễ lau chùi, không thấm nước, không nứt vỡ. Kế hoạch vệ sinh phải được lập theo ngày/ca/tuần, phân rõ trách nhiệm từng khu, có sổ ghi chép thời gian, hóa chất sử dụng và người thực hiện. Khi đoàn thanh tra đối chiếu, họ thường hỏi sổ vệ sinh tương ứng với từng khu trên bản vẽ, nên việc đồng bộ giữa layout và kế hoạch vệ sinh là rất quan trọng.
Lưu mẫu thực phẩm; nước đạt chuẩn; nhân sự khám sức khỏe. Thông tư 30 yêu cầu lưu mẫu thực phẩm tối thiểu 24 giờ, với khối lượng đủ để kiểm nghiệm (thường 100–150 g/món), bảo quản ở 2–6°C trong Tủ mát công nghiệp hoặc tủ lưu mẫu riêng, có nhãn ghi rõ tên món, ngày giờ, người thực hiện. Nguồn nước sử dụng phải đạt quy chuẩn nước ăn uống; nhiều địa phương yêu cầu kết quả xét nghiệm nước định kỳ và lưu trong hồ sơ ATTP. Nhân sự trực tiếp chế biến, phục vụ phải có giấy khám sức khỏe và giấy xác nhận đã được tập huấn ATTP, đây là nhóm hồ sơ thường xuyên bị thiếu ở các bếp mới vận hành.
Nghị định 155/2018/NĐ-CP: xử phạt & khắc phục

Mức phạt hành vi mất ATTP, quy trình khắc phục. Nghị định 155/2018/NĐ-CP tập trung vào chế tài xử phạt khi vi phạm các quy định về ATTP, môi trường, trong đó có khu vực bếp, hệ thống thoát nước, Bể tách mỡ công nghiệp và xử lý rác. Các lỗi thường gặp gồm: bố trí không tách bạch sống – chín, không đảm bảo nhiệt độ bảo quản, không lưu mẫu, không có hợp đồng xử lý rác – côn trùng, xả thải có mỡ ra hệ thống chung. Mỗi hành vi có mức phạt riêng, kèm yêu cầu khắc phục hậu quả, từ tiêu hủy lô hàng đến cải tạo lại hệ thống bếp, thoát nước, bẫy mỡ.
Đình chỉ/thu hồi nếu tái phạm; yêu cầu đào tạo lại. Với các vi phạm nghiêm trọng hoặc tái phạm, Nghị định cho phép cơ quan quản lý đình chỉ hoạt động, thu hồi giấy chứng nhận đủ điều kiện ATTP và giấy phép môi trường. Điều này đồng nghĩa với việc bếp phải dừng phục vụ, gây thiệt hại trực tiếp tới doanh thu và uy tín của Quý khách. Sau khi khắc phục, đơn vị thường phải tổ chức đào tạo lại về ATTP, cập nhật quy trình, layout, thậm chí thay đổi toàn bộ hệ thống thiết bị nếu bị đánh giá là không thể đáp ứng chuẩn. Thiết kế bếp một chiều ngay từ đầu giúp giảm đáng kể khả năng rơi vào tình huống này.
Gắn trách nhiệm pháp nhân và hồ sơ chứng minh. Một điểm đáng chú ý là Nghị định gắn trách nhiệm pháp lý không chỉ với cá nhân trực tiếp chế biến, mà còn với tổ chức – pháp nhân vận hành bếp (nhà hàng, khách sạn, nhà máy, trường học). Khi xảy ra sự cố, câu hỏi đầu tiên của đoàn thanh tra sẽ là: «Anh/chị chứng minh như thế nào là mình đã kiểm soát rủi ro?». Lúc này, mọi bản vẽ bếp một chiều, sơ đồ luồng, SOP, biểu mẫu CCP, nhật ký lưu mẫu, sổ vệ sinh, biên bản bảo trì thiết bị… trở thành bằng chứng quan trọng. Nếu quy trình và hồ sơ được chuẩn hóa từ đầu, Quý khách sẽ chủ động hơn rất nhiều trong mọi tình huống.
HACCP cơ bản cho bếp ăn tập thể

Xác định mối nguy; xác lập CCP trong sơ chế, nấu, rửa. Với bếp ăn tập thể, các mối nguy chính thường là vi sinh (vi khuẩn, virus), hóa học (dư lượng tẩy rửa, thuốc bảo vệ thực vật) và vật lý (kim loại, mảnh vỡ). Quy trình bếp một chiều cho phép Quý khách «đặt» các điểm kiểm soát tới hạn (CCP) vào đúng vị trí: nhiệt độ kho mát/đông, rửa – khử trùng dụng cụ, nhiệt độ tâm khi nấu chín, thời gian – nhiệt độ giữ nóng/lạnh, thông số rửa – tráng trong khu rửa. Việc xác định đúng CCP là nền tảng để xây dựng các biểu mẫu giám sát hiệu quả.
Giám sát, giới hạn tới hạn, hành động khắc phục. Sau khi xác định CCP, mỗi điểm cần có giới hạn tới hạn cụ thể (ví dụ: kho mát 0–5°C, kho đông ≤-18°C, nhiệt tâm ≥75°C, nước tráng 82–90°C). Nhân viên phụ trách phải đo, ghi chép theo ca hoặc theo mẻ, dùng nhiệt kế, đồng hồ, test nhanh phù hợp. Khi phát hiện thông số vượt giới hạn, hành động khắc phục phải được quy định rõ trong SOP: loại bỏ mẻ hàng, gia nhiệt lại, hủy bỏ lô, hiệu chỉnh thiết bị… Cách tiếp cận này sát với tinh thần của HACCP và giúp Quý khách phòng hơn là chống.
Thẩm tra, lưu hồ sơ, đào tạo định kỳ. Để hệ thống HACCP vận hành thực chất, không chỉ cần biểu mẫu mà còn phải có cơ chế thẩm tra độc lập (nội bộ hoặc bên thứ ba), đối chiếu hồ sơ với thực tế hiện trường. Hồ sơ gồm: phân tích mối nguy, sơ đồ luồng bếp một chiều, bảng xác định CCP, biểu mẫu giám sát, biên bản khắc phục, hiệu chuẩn thiết bị đo, kết quả kiểm nghiệm định kỳ. Đào tạo lại cho nhân viên theo năm hoặc theo tần suất thay đổi nhân sự giúp duy trì ý thức và kỹ năng thực hành an toàn thực phẩm.
Quy định tách sống – chín, rửa tay, thoát sàn

Khoảng cách, vách ngăn, mã màu dao/thớt. Trong thiết kế bếp một chiều, nguyên tắc tách sống chín được cụ thể hóa bằng khoảng cách tối thiểu giữa khu sơ chế và khu nấu, sử dụng vách ngăn, cửa 1 chiều hoặc chênh lệch cao độ sàn. Dao, thớt, khay phải được mã màu theo nhóm thực phẩm; khu sống có giá dụng cụ riêng, tách biệt với khu thành phẩm. Bằng cách đó, Quý khách không chỉ đáp ứng TT 30 mà còn dễ dàng chứng minh với đoàn kiểm tra rằng nguy cơ nhiễm chéo đã được loại trừ từ khâu thiết kế.
Vị trí bồn rửa tay; xà phòng, giấy, thùng không chạm. Quy định hiện hành yêu cầu bố trí bồn rửa tay đủ số lượng, thuận tiện cho nhân viên trước khi vào khu chế biến và tại các điểm nhạy cảm như khu chia soạn, khu ra món. Việc sử dụng Máng rửa tay inox treo tường, vòi gạt gối hoặc cảm ứng, xà phòng diệt khuẩn, khăn giấy dùng một lần, thùng rác mở bằng pedal sẽ giúp giảm tối đa tiếp xúc tay – bề mặt. Những chi tiết nhỏ này thường được đoàn thanh tra chú ý vì phản ánh mức độ đầu tư thực sự cho an toàn thực phẩm.
Dốc sàn, song chắn rác, bẫy mùi. Sàn bếp phải có độ dốc hợp lý về phía rãnh thoát nước, sử dụng Vỉ thoát sàn inox và song chắn rác để ngăn thức ăn thừa, dầu mỡ đi vào hệ thống. Bẫy mùi tại các điểm thoát chính giúp ngăn khí thải, mùi hôi từ hố ga, bể mỡ quay ngược vào bếp. Khi kết hợp với Bể tách mỡ nhà hàng, hệ thống vừa đáp ứng yêu cầu vệ sinh bề mặt, vừa hạn chế rủi ro môi trường – một trong các nội dung quan trọng bị xử phạt trong NĐ 155.
Lưu mẫu, nhật ký vệ sinh & kiểm soát côn trùng

Lưu mẫu ≥24h ở 2–6°C, khối lượng đủ theo quy định. Thực hành lưu mẫu thực phẩm là yêu cầu bắt buộc với bếp ăn tập thể, trường học, bệnh viện, nhà máy. Mỗi món sau khi chia suất cần được lấy mẫu, cho vào hộp sạch, có nắp, dán nhãn và bảo quản ở 2–6°C ít nhất 24 giờ, nhiều địa phương khuyến nghị 48 giờ để tăng khả năng truy vết. Việc phân bổ một ngăn riêng trong tủ mát hoặc sử dụng tủ lưu mẫu chuyên dụng, kèm biểu mẫu ghi chép, sẽ giúp Quý khách đáp ứng dễ dàng tiêu chí này.
Nhật ký vệ sinh theo ca; hợp đồng diệt côn trùng. Nhật ký vệ sinh cần chi tiết theo từng khu: kho, sơ chế, nấu, chia soạn, rửa, rác – bẫy mỡ… ghi rõ ngày, ca, hạng mục vệ sinh, hóa chất sử dụng, người thực hiện và người kiểm tra. Đối với kiểm soát côn trùng, gặm nhấm, nhiều đoàn thẩm định yêu cầu xem hợp đồng dịch vụ với đơn vị diệt côn trùng chuyên nghiệp, biên bản phun/xử lý theo quý. Đây là bằng chứng cho thấy Quý khách kiểm soát rủi ro không chỉ bên trong bếp mà cả môi trường xung quanh.
Sơ đồ bẫy côn trùng & lịch kiểm tra. Việc dựng sơ đồ vị trí bẫy côn trùng, đèn bắt côn trùng, hộp mồi chuột trên mặt bằng bếp một chiều giúp đội vận hành dễ kiểm tra và thay thế. Mỗi bẫy nên được đánh số, có nhật ký kiểm tra dán kèm hoặc lưu tập trung, tránh để bẫy quá hạn sử dụng hoặc hỏng mà không ai phát hiện. Khi đoàn kiểm tra đến, việc xuất trình sơ đồ, nhật ký và hình ảnh minh chứng sẽ tạo ấn tượng chuyên nghiệp, thể hiện hệ thống ATTP của Quý khách được quản trị chủ động.
Khi toàn bộ yêu cầu pháp lý, HACCP và hồ sơ ATTP được gắn chặt với thiết kế bếp một chiều, Quý khách vừa giảm thiểu rủi ro xử phạt, vừa nâng cao uy tín với khách hàng và đối tác. Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ đi vào cách bố trí khu chức năng và luồng di chuyển tránh nhiễm chéo trên mặt bằng thực tế, để Quý khách có thể triển khai ngay cho dự án của mình.
Bố trí khu chức năng và luồng di chuyển tránh nhiễm chéo
Chọn layout tuyến tính, chữ L/U theo mặt bằng; đảm bảo lối đi ≥1.2–1.5 m, cửa một chiều, hướng gió ra ngoài khu sạch và mã màu dụng cụ để triệt tiêu giao cắt.
Sau khi đã khóa chặt bài toán pháp lý, HACCP và hồ sơ ATTP, bước tiếp theo là «đưa mọi thứ xuống mặt bằng» bằng một layout bếp 1 chiều rõ ràng, không giao cắt. Ở bước này, mỗi quyết định về vị trí khu sơ chế, nấu, rửa hay kho không chỉ ảnh hưởng đến công suất mà còn quyết định trực tiếp nguy cơ nhiễm chéo. Cơ Khí Hải Minh luôn tiếp cận như một dự án kỹ thuật: phân tích mặt bằng, mô phỏng luồng người – hàng – gió, sau đó chốt phương án tối ưu cho vận hành dài hạn.
Đích đến là một sơ đồ bếp trong đó thực phẩm đi một chiều từ bẩn → sạch, dòng rác và dụng cụ bẩn đi theo hướng riêng, luồng gió cuốn khói – mùi ra khỏi khu sạch, còn nhân sự chỉ cần «đi tới, không phải quay đầu». Khi đó, mọi thiết bị từ thiết bị bếp công nghiệp, chậu rửa, kệ đến cửa, vách ngăn đều phục vụ cho một mục tiêu chung: triệt tiêu điểm giao cắt sống – chín ngay trên bản vẽ.

Phương án layout: tuyến tính, chữ L, chữ U
Lựa chọn layout là bước khởi đầu quan trọng, quyết định tới 70–80% khả năng vận hành trơn tru sau này. Với cùng một mặt bằng, việc bố trí tuyến tính, chữ L hay chữ U sẽ cho hiệu quả hoàn toàn khác nhau về quãng đường di chuyển, điểm giao nhau và khả năng mở rộng công suất. Chúng tôi luôn dựng tối thiểu 2–3 phương án để Quý khách so sánh trên bản vẽ, kèm mô phỏng luồng di chuyển thực tế.

Tuyến tính: không gian hẹp, luồng thẳng từ nhận đến rửa. Layout tuyến tính phù hợp với mặt bằng dạng hành lang, bếp container, bếp căn-tin nhỏ… Luồng hàng đi thẳng: tiếp nhận → kho → sơ chế → nấu → ra món → rửa, không có vòng lặp. Với cấu hình này, Quý khách cần đặc biệt chú ý tới việc bố trí bàn bếp inox, chậu rửa và lối đi theo chiều dài để nhân viên không phải quay đầu khi thao tác. Điểm mạnh của tuyến tính là chi phí đầu tư thấp, dễ quản lý, nhưng công suất tăng thêm sẽ bị giới hạn bởi chiều dài mặt bằng.
Chữ L: cho mặt bằng góc; tách rõ nấu – rửa. Layout chữ L tận dụng tốt các mặt bằng có hai cạnh vuông góc, thường thấy ở bếp nhà hàng, khách sạn hoặc bếp ăn tập thể xây sẵn. Một nhánh L dùng cho khu bẩn (tiếp nhận – kho – sơ chế – rửa), nhánh còn lại cho khu sạch (tẩm ướp – nấu – pass line). Cách bố trí này giúp tách bạch khu rửa với khu nấu, giảm ẩm – hơi nước bắn sang khu thành phẩm. Nếu công suất ở mức trung bình, chữ L là phương án cân bằng giữa hiệu quả vận hành và chi phí, ít phải đầu tư vách ngăn phức tạp.
Chữ U: công suất lớn, hai line song song, pass trung tâm. Khi bếp phục vụ trên 500–1.000 suất/ngày hoặc cần nhiều line nấu khác nhau (suất ăn công nghiệp, resort, bếp trung tâm), layout chữ U thường là lựa chọn tối ưu. Hai cạnh U bố trí hai line sản xuất (ví dụ: line món Á, line món Âu), cạnh còn lại là khu rửa hoặc kho – sơ chế; khu vực lõi U là bàn pass trung tâm. Quý khách nên chọn layout chữ U khi yêu cầu công suất lớn, cần tối ưu hiệu suất vận hành và muốn kiểm soát tập trung tại pass line. Đây chính là câu trả lời thực tế cho bài toán «khi nào nên chọn layout chữ U thay vì chữ L?»: khi mặt bằng đủ rộng, công suất cao, nhiều line và cần một trung tâm điều phối món.
Thiết kế layout 2D/3D rõ luồng
Mỗi phương án tuyến tính, chữ L, chữ U đều được Cơ Khí Hải Minh thể hiện trên bản vẽ 2D/3D kèm sơ đồ luồng người – hàng – rác để Quý khách dễ phê duyệt.
Tối ưu luồng di chuyển & công suất
Phân tích quãng đường di chuyển, số chạm tay, số điểm giao cắt giúp giảm lãng phí, tăng hiệu suất trong giờ cao điểm.
Đồng bộ thiết bị inox theo từng khu
Từ bàn, kệ, chậu rửa đến kệ inox công nghiệp đều được bố trí đúng luồng, hạn chế quay đầu và nhiễm chéo.
Thông số lối đi, cửa một chiều & điểm giao cắt
Dù chọn layout nào, nếu lối đi bếp công nghiệp không đủ rộng hoặc tổ chức cửa ra vào không chuẩn, bếp sẽ nhanh chóng rơi vào tình trạng tắc nghẽn và giao cắt. Đây cũng là nhóm thông số mà đoàn thẩm định ATTP, PCCC thường quan sát đầu tiên khi bước vào bếp. Cơ Khí Hải Minh luôn đưa các kích thước khuyến nghị này ngay trên bản vẽ để đội thi công, xây dựng bám theo.

Lối đi chính 1.2–1.5 m; nhánh ≥0.9 m. Với phần lớn bếp nhà hàng, căn-tin, lối đi chính nơi có xe đẩy, nhân viên mang khay nóng cần tối thiểu 1,2 m và lý tưởng là 1,5 m để hai người tránh nhau an toàn. Các nhánh phụ giữa bàn inox, kệ, thiết bị có thể thu hẹp hơn nhưng không nên dưới 0,9 m. Trong bếp rất nhỏ, Quý khách vẫn có thể chấp nhận lối 0,8 m cho nhánh phụ, nhưng cần giới hạn chỉ một người di chuyển tại cùng thời điểm, tránh va chạm với đồ nóng.
Cửa swing 1 chiều; chặn giao cắt bằng vách/kệ. Cửa ra vào các khu quan trọng (khu chế biến, khu rửa, kho chính) nên thiết kế dạng cửa swing 1 chiều, bản lề tự đóng, hướng mở theo chiều luồng sạch. Trên bản vẽ, Cơ Khí Hải Minh thường dùng vách kính hoặc Kệ inox để tạo «hành lang dẫn hướng», buộc nhân viên đi đúng chiều, không cắt ngang line. Cách tổ chức này giúp giảm mạnh nguy cơ va chạm giữa người mang khay nóng và người đẩy xe rác hoặc xe đồ bẩn.
Điểm giao nhau bố trí pass/đèn báo ưu tiên. Ở những vị trí không thể tránh khỏi giao nhau (gần pass line, cửa ra khu khách…), Quý khách có thể biến đó thành «điểm kiểm soát» bằng cách bố trí bàn pass, đèn báo ưu tiên hoặc vạch kẻ sàn. Khi có ưu tiên cho luồng món ra (đèn, biển báo), nhân viên thu gom rác hoặc trả khay sẽ chờ lượt, hạn chế cảnh chen chúc trong giờ cao điểm. Một số bếp lớn còn áp dụng nguyên tắc tương tự như giao thông nội bộ trong nhà máy, với mũi tên sàn và biển chỉ dẫn rõ ràng.
Hướng gió – hướng người: nguyên tắc vận hành
Luồng gió sai là nguyên nhân dẫn mùi, khói, hơi dầu mỡ và cả vi sinh từ khu bẩn sang khu sạch, phá vỡ toàn bộ nỗ lực thiết kế bếp một chiều. Do đó, khi thiết kế hệ thống thông gió, cấp gió tươi và chụp hút, Quý khách cần xem đây là một phần của layout bếp 1 chiều, không phải hạng mục tách rời. Cơ Khí Hải Minh luôn tính toán hướng gió song song với luồng người và luồng sản phẩm.

Hút – cấp gió tạo áp âm khu nấu, áp dương khu sạch. Khu nấu nơi lắp Chụp hút khói nên được thiết kế áp suất âm nhẹ so với bên ngoài để khói, hơi dầu mỡ bị hút vào chụp, không lan ra các khu khác. Ngược lại, khu kho sạch, khu chia soạn và khu pass line nên duy trì áp suất dương so với hành lang, giúp ngăn không khí bẩn xâm nhập. Cách bố trí này bám sát khuyến nghị của các tiêu chuẩn vệ sinh quốc tế như HACCP và Codex Alimentarius.
Luồng người cùng chiều luồng hàng; tránh ngược dòng. Hướng gió bếp lý tưởng là trùng hoặc ít nhất không đối nghịch với hướng di chuyển của nhân sự và hàng hóa. Nhân viên mang khay thành phẩm nên đi theo chiều gió từ khu sạch ra khu khách, trong khi khu sơ chế, rửa, rác nằm ở cuối hướng gió, gần quạt hút tổng. Việc đi ngược chiều gió (từ rác về kho, từ rửa về nấu) cần được hạn chế tối đa và chỉ thực hiện khi không có thực phẩm mở nắp.
Không đặt quạt thổi từ khu bẩn sang khu sạch. Đây là sai lầm bố trí bếp mà chúng tôi thường gặp ở các bếp cải tạo: lắp quạt treo tường, quạt trần thổi trực tiếp từ khu rửa hoặc khu rác về hướng kho – sơ chế – nấu. Trên bản vẽ, Cơ Khí Hải Minh luôn loại bỏ các vị trí quạt kiểu này, thay bằng hệ thống cấp gió có hướng thổi từ khu sạch về khu bẩn, kết hợp ống hút cục bộ. Nếu cần tham khảo thêm về nguyên tắc thông gió an toàn trong cơ sở thực phẩm, Quý khách có thể xem các khuyến nghị tổng quan về HACCP trên Wikipedia.
Mã màu dao/thớt & dụng cụ theo khu
Bên cạnh luồng người và luồng gió, luồng «dụng cụ» cũng là yếu tố cốt lõi để tránh nhiễm chéo. Dù layout bếp đã chuẩn, nếu dao, thớt, khay, xe đẩy và thùng rác dùng lẫn giữa khu sống – chín thì rủi ro vẫn rất cao. Do đó, việc chuẩn hóa mã màu dao thớt và nhãn hóa dụng cụ theo khu là yêu cầu bắt buộc trong mọi hệ thống bếp một chiều hiện đại.

Chuẩn hóa màu theo nhóm thực phẩm; bảng treo hướng dẫn. Thực hành tốt thường sử dụng các màu như: đỏ cho thịt đỏ, vàng cho gia cầm, xanh dương cho thủy sản, xanh lá cho rau củ, trắng cho bánh – đồ nguội. Bộ mã màu dao thớt này cần được thống nhất từ dao, thớt, khay GN đến thùng rác, bảng kê. Cơ Khí Hải Minh khuyến nghị treo bảng hướng dẫn ngay tại khu sơ chế và khu nấu để nhân viên mới nhìn là hiểu.
Xe đẩy, thùng rác, khay GN gắn nhãn khu vực. Không ít bếp chỉ mã màu cho dao/thớt mà quên mất xe đẩy, thùng rác, khay GN – nơi thực phẩm tiếp xúc trực tiếp. Tốt nhất, Quý khách nên gán nhãn theo cả màu và chữ: ví dụ «SƠ CHẾ THỊT – ĐỎ», «RA MÓN – TRẮNG» cho xe đẩy hoặc Xe đẩy inox. Cách làm này giảm nhầm lẫn khi xoay ca, khi có nhiều đơn vị thuê chung bếp hoặc đổi món liên tục.
Kiểm kê định kỳ; loại bỏ dụng cụ hư hỏng. Dù mã màu tốt đến đâu, nếu dao, thớt, khay bị mòn, nứt, cong vênh mà vẫn tiếp tục sử dụng thì nguy cơ mảnh vỡ, vụn nhựa, vụn gỗ lẫn vào món ăn là rất lớn. Quý khách nên lập lịch kiểm kê theo tháng/quý, đánh dấu và loại bỏ ngay những dụng cụ hư hỏng, đồng thời cập nhật lại bảng mã màu khi có thay đổi. Đây cũng là nội dung thường được kiểm tra trong các cuộc đánh giá nội bộ theo HACCP/ISO 22000.
Sai lầm thường gặp và cách khắc phục
Dù đã nắm vững nguyên tắc, thực tế triển khai vẫn dễ gặp những lỗi bố trí nhỏ nhưng ảnh hưởng lớn đến an toàn và hiệu suất. Dưới đây là một số tình huống điển hình mà đội ngũ Cơ Khí Hải Minh thường gặp khi khảo sát bếp cải tạo, kèm giải pháp kỹ thuật để Quý khách tham khảo.
Đặt bếp nấu cạnh khu rửa → dùng vách ngăn, đổi flow. Nhiều bếp nhỏ đặt khu nấu sát khu rửa để «tiện tay», dẫn đến hơi nước, vi sinh từ chén bát bẩn bốc sang khu thành phẩm. Giải pháp nhanh là lắp vách kính/inox kín từ mặt bàn lên trần, tổ chức lại luồng người để không đi từ rửa sang nấu trong cùng một hành lang. Khi có điều kiện cải tạo lớn, Quý khách nên đảo line: đưa khu rửa ra cuối luồng bẩn, tách xa khu nấu ít nhất một lối đi và một vách ngăn.
Thiếu lối thoát khí → bổ sung make-up air, chỉnh chụp hút. Một sai lầm bố trí bếp khác là chỉ lắp quạt hút mà không có gió bù (make-up air), dẫn đến áp âm quá lớn, kéo mùi từ khu rác, nhà vệ sinh, hành lang vào bếp. Cơ Khí Hải Minh thường khắc phục bằng cách bổ sung cửa gió cấp tươi, điều chỉnh vị trí và lưu lượng chụp hút, hoặc lắp thêm Máy hút mùi cục bộ cho các điểm nóng. Việc này cần được tính toán đồng bộ trên bản vẽ, tránh xử lý chắp vá từng điểm.
Lối đi hẹp → tái bố trí kệ, đổi hướng line. Trong nhiều dự án cải tạo, lối đi bị bóp lại bởi các Bàn inox 2 tầng, kệ cao hoặc tủ lạnh đặt sai vị trí. Chúng tôi thường đề xuất thay thế bằng bàn, kệ kích thước tối ưu hơn, hoặc xoay hướng line để lối đi chính đạt tối thiểu 1,2 m. Một số trường hợp, chỉ cần dời tủ mát hoặc tủ đông sang góc khác là đã loại bỏ được «nút thắt cổ chai» trong giờ cao điểm.
“Sau khi Cơ Khí Hải Minh chỉnh lại layout, mở rộng lối đi chính lên 1,4 m và tách hẳn khu rửa ra khỏi khu nấu bằng vách kính, thời gian ra món giờ cao điểm của bếp giảm gần 20%, khi đoàn ATTP xuống kiểm tra cũng đánh giá rất tốt về luồng sạch – bẩn.”
— Đại diện Ban quản lý bếp ăn tập thể 1.200 suất/ngày
Khi bố trí khu chức năng, luồng người – hàng – gió và hệ thống mã màu dụng cụ đã được tối ưu, bếp một chiều của Quý khách sẽ vận hành an toàn, ít nhiễm chéo và dễ đạt chuẩn ATTP. Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ đi chi tiết hơn vào thiết bị bắt buộc theo từng khu và nguyên tắc sắp xếp, giúp Quý khách hoàn thiện cả layout lẫn danh mục thiết bị trên cùng một bộ bản vẽ.
Thiết bị bắt buộc theo từng khu và nguyên tắc sắp xếp
Mỗi khu cần bộ thiết bị tối thiểu theo công suất; bố trí điện–nước–gas đúng chuẩn, đảm bảo khoảng cách an toàn và kế hoạch bảo trì định kỳ để duy trì luồng 1 chiều.
Sau khi luồng khu chức năng và lối đi đã được khóa chặt, bước tiếp theo là «lấp đầy» layout bằng bộ thiết bị chuẩn cho từng khu, kèm theo hệ thống MEP (điện – nước – gas) và quy trình bảo trì rõ ràng. Nếu chỉ quan tâm tới máy móc riêng lẻ mà bỏ qua cách bố trí thiết bị bếp 1 chiều theo line sản xuất, bếp của Quý khách sẽ rất dễ xuất hiện điểm nghẽn, nhiễm chéo và chi phí vận hành cao.
Cơ Khí Hải Minh luôn tiếp cận danh mục thiết bị bếp công nghiệp như một hệ thống: từ bàn, chậu, kệ đến bếp nấu, tủ lạnh, máy rửa chén đều phải ăn khớp với công suất và quy trình. Mỗi vị trí thiết bị trên bản vẽ đều đi kèm điểm điện – nước – gas, cao độ thoát sàn và khoảng cách an toàn quanh thiết bị nhiệt. Khi đó, việc bảo trì bếp công nghiệp không còn là xử lý sự cố, mà trở thành một phần trong kế hoạch vận hành, giúp giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) trong suốt vòng đời dự án.
| Quy mô bếp (suất/ngày) | Bộ thiết bị nấu & lạnh tham khảo | Máy rửa chén công nghiệp (tham khảo) |
|---|---|---|
| < 200 suất | 1 line bếp Á/Âu nhỏ, 1 tủ nấu cơm 6–8 khay, 1 tủ mát đứng | Loại hood 20–40 rack/giờ |
| 200–500 suất | Line bếp Á/Âu trung bình, tủ nấu cơm 8–12 khay, 1–2 tủ mát, 1 tủ đông | Hood/bán băng chuyền 40–80 rack/giờ |
| > 500 suất | 2 line nấu, tủ nấu cơm 12–24 khay, kho mát/đông riêng | Băng chuyền 80–120 rack/giờ trở lên |
Thiết kế thiết bị theo từng khu công năng
Danh mục bàn, chậu, kệ, bếp, tủ lạnh được chuẩn hóa theo quy trình 1 chiều, tránh chồng chéo và tối ưu hiệu suất vận hành.
Đồng bộ điểm điện – nước – gas
Bản vẽ thể hiện đầy đủ ổ cắm, cấp xả nước, ống gas, giúp đội MEP và PCCC thi công đúng chuẩn, giảm rủi ro an toàn.
Kế hoạch bảo trì & SOP thiết bị
Thiết kế gắn liền với lịch bảo dưỡng, checklist theo ca/ngày/tuần, kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm OPEX.
Khu tiếp nhận & kiểm tra
Khu tiếp nhận là «cửa ngõ» đầu tiên của bếp, nơi mọi nguyên liệu, vật tư đi vào hệ thống. Tại đây, Quý khách cần tối thiểu một bàn cân có tải trọng phù hợp, bàn inox 304 để mở hàng và kiểm tra cảm quan, kèm chậu rửa tay cảm ứng hoặc gạt gối cho nhân viên kho. Việc sử dụng bề mặt inox 304 chống ăn mòn, dễ vệ sinh giúp hạn chế tối đa rủi ro mang đất cát, bụi bẩn từ bao bì vào sâu bên trong bếp.
Đối với hàng khô hoặc thùng, pallet, khu này nên bố trí thêm kệ hoặc pallet inox nâng khỏi sàn, kết hợp rèm nhựa chống côn trùng tại cửa ra vào. Cách tổ chức này tách rõ vùng «bẩn ngoài trời» với vùng «bán sạch» trước khi nhập kho, tạo lớp đệm an toàn cho toàn bộ chuỗi một chiều. Rèm nhựa còn giúp hạn chế thất thoát nhiệt, nhất là khi kho mát/đông được bố trí gần khu tiếp nhận.
Về hạ tầng điện, Quý khách nên lắp ổ cắm chuẩn IP54 trở lên gần khu tiếp nhận để cấp nguồn cho cân điện tử, máy quét mã vạch, máy in tem… Ổ cắm cần treo tường cao hơn mặt bàn, có nắp bảo vệ, tránh nguy cơ nước bắn vào. Khi thiết kế ngay từ đầu, việc bổ sung hoặc nâng cấp các thiết bị quản lý kho sau này (máy tính bảng, đầu đọc RFID…) sẽ rất thuận lợi mà không phải đục phá.
Kho khô/mát/đông
Kho là nơi giữ ổn định chất lượng nguyên liệu trước khi đưa vào sơ chế, nên yêu cầu đầu tiên là hệ thống kệ inox bền, chịu tải tốt, không gỉ. Hệ thống kệ nên chia tầng rõ ràng cho từng nhóm thực phẩm, có nhãn khu vực để tránh nhầm lẫn khi nhập – xuất trong giờ cao điểm. Kết hợp với đó là tủ lạnh, tủ cấp đông công nghiệp đủ dung tích để đáp ứng công suất, hạn chế việc chất hàng sát trần tủ gây cản trở lưu thông khí lạnh.
Với kho mát và kho đông, Quý khách nên ưu tiên sử dụng các dòng Tủ mát công nghiệp và tủ đông có bộ điều khiển nhiệt độ chính xác, kèm chức năng báo lỗi hay cài đặt giới hạn nhiệt. Trong nhiều hệ thống bếp hiện đại, việc ghi nhiệt tự động bằng logger hoặc tích hợp BMS giúp Quý khách có dữ liệu đầy đủ để phục vụ HACCP và truy xuất nguồn gốc khi cần. Việc đầu tư bài bản vào khu lạnh ngay từ đầu sẽ tiết kiệm đáng kể chi phí hao hụt nguyên liệu về lâu dài.
Về bố trí không gian, khoảng cách giữa kệ và tường nên tối thiểu 15 cm để tránh ẩm mốc và thuận tiện vệ sinh, trong khi lối đi giữa các dãy kệ tối thiểu 0,9 m để xe đẩy hoặc hai người có thể tránh nhau. Sàn kho cần chống trượt, chịu lạnh, không đọng nước. Khi quy chuẩn các thông số này vào bản vẽ, đoàn ATTP hoặc ISO sẽ dễ dàng đánh giá và Quý khách cũng có cơ sở để kiểm soát nhà thầu thi công.
Khu sơ chế
Khu sơ chế là nơi chuyển nguyên liệu từ trạng thái thô sang «sẵn sàng nấu», vì thế bộ thiết bị nền tảng gồm chậu rửa 2–3 ngăn, bàn chặt và máy cắt là bắt buộc. Chậu rửa nên chọn loại inox 304, 2–3 hố, có cánh bàn thao tác hai bên; với bếp công suất trung bình – lớn, Quý khách có thể tham khảo các dòng Chậu rửa công nghiệp 3 hố để tách rửa sơ, rửa kỹ và tráng. Bàn chặt sử dụng mặt polyethylen dày, không hút nước, đặt trên khung inox chắc chắn để chịu lực tốt khi chặt.
Các thiết bị hỗ trợ như máy thái thịt, máy xay, máy cắt rau củ nên được bố trí theo logic từ thô → bán thành phẩm, hạn chế quay đầu hoặc mang nguyên liệu vòng lại phía «bẩn». Với bếp phục vụ suất ăn công nghiệp, việc đầu tư các dòng máy chuyên dụng như máy thái rau củ, máy xay thịt, máy trộn sẽ giúp giảm mạnh nhân công và ổn định chất lượng cắt thái. Điểm điện cho nhóm máy này cần dùng ổ cắm công nghiệp, có aptomat riêng và bố trí cao hơn mặt bàn để tránh dính nước.
Yếu tố vệ sinh cũng rất quan trọng: Quý khách nên dùng vòi phun áp lực để rửa nguyên liệu nhanh và sạch hơn, kết hợp hệ thống thớt, dao, khay mã màu theo nhóm thực phẩm. Toàn bộ khu sơ chế nên sử dụng đèn chống ẩm chuẩn IP65, trần và tường phẳng, dễ lau chùi, cùng hệ thống thoát sàn có bẫy mùi để ngăn khí hôi từ hệ thống cống quay ngược vào khu sản xuất.
Khu tẩm ướp & chuẩn bị
Từ khu sơ chế, nguyên liệu di chuyển sang khu tẩm ướp và chuẩn bị, nơi cần kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và thời gian lưu trữ ngắn hạn. Bộ thiết bị cốt lõi bao gồm bàn mát/bàn lạnh GN, tủ mát đứng và hệ thống khay có nắp kín cho từng món, từng mẻ. Bàn mát cho phép đầu bếp thao tác trên mặt bàn trong khi bên dưới là buồng lạnh, giảm số bước di chuyển và giữ nhiệt ổn định cho bán thành phẩm.
Để tận dụng không gian, nhất là ở các bếp có mặt bằng hạn chế, Quý khách có thể dùng kệ treo inox trên tường để chứa khay GN, gia vị, dụng cụ thường dùng. Cách này giúp giữ mặt sàn thông thoáng, giảm nguy cơ va vấp và dễ vệ sinh. Kệ treo cần được bắt chắc vào tường chịu lực, khoảng cách đến mặt bàn và trần đủ để thao tác và tránh ẩm mốc.
Về điện, thiết bị lạnh phải dùng ổ cắm riêng, có ELCB (aptomat chống rò) để bảo vệ cả người và máy. Trên bản vẽ MEP, chúng tôi luôn ghi chú rõ dòng điện, công suất và vị trí ổ để đội thi công không cắm chung với ổ cho thiết bị nhiệt. Cách tổ chức này hạn chế sụt áp, cháy nổ và giúp việc bảo trì, thay thế thiết bị lạnh diễn ra nhanh chóng.
Khu nấu nướng công suất lớn
Khu nấu là «trái tim» của bếp một chiều, nơi tập trung nhiều thiết bị nhiệt và rủi ro PCCC cao nhất. Tùy concept thực đơn, line nấu có thể bao gồm Bếp á công nghiệp, bếp Âu, chảo nghiêng, tủ hấp cơm, bếp chiên nhúng, nồi phở điện… sắp xếp theo trình tự món. Thiết bị nên được đặt thành dãy liên tục, dưới chụp hút, khoảng cách giữa bếp và tường sau tối thiểu 15 cm để thao tác vệ sinh và đi ống gas, điện.
Hệ thống gas trung tâm cần được thiết kế với ống thép hoặc đồng, van khóa từng nhánh và van ngắt khẩn cấp đặt ở lối thoát chính. Cảm biến rò rỉ gas nên lắp ở các điểm trũng hoặc khu vực tích tụ khí, kết nối với còi đèn cảnh báo. Khi thiết kế đồng bộ giữa bếp, hệ gas và chụp hút, Quý khách vừa đảm bảo an toàn, vừa nâng cao hiệu suất nấu nhờ nhiệt tập trung và gió hút ổn định.
Về khoảng cách an toàn quanh thiết bị nhiệt, thông lệ tốt là giữ khoảng trống tối thiểu 0,5 m với vật liệu dễ cháy như gỗ, rèm, bao bì; tường xung quanh nên ốp gạch men hoặc inox chống cháy lan. Bình chữa cháy xách tay (bột, khí, bình chữa cháy cho dầu mỡ) cần bố trí dọc theo line nấu, ở vị trí dễ với tới nhưng không cản trở lối đi. Khi các thông số này được đưa vào hồ sơ thiết kế, công tác nghiệm thu PCCC sẽ thuận lợi hơn rất nhiều.
Khu chia soạn & pass line
Sau khi nấu chín, món ăn cần được chuyển qua khu chia soạn và pass line để hoàn thiện trình bày và giao cho khu phục vụ. Khu này thường sử dụng bàn pass, tủ giữ nóng, bàn mát topping, được bố trí nối tiếp hoặc song song với khu nấu nhưng có ranh giới rõ ràng. Tủ giữ nóng (bain-marie, tủ hâm) giữ nhiệt độ thực phẩm trong khoảng an toàn, hạn chế vi sinh phát triển trong giờ cao điểm.
Khay GN nên được phân chia theo từng món, có nắp, sắp xếp theo luồng từ bếp nấu sang khu chia, kết hợp đèn sưởi giữ nóng tại các line phục vụ buffet hoặc gọi món nhanh. Với mô hình công suất lớn, Quý khách có thể dùng Tủ hâm nóng thức ăn dạng xe đẩy để đưa món từ bếp trung tâm sang khu phục vụ ở xa. Tất cả dụng cụ tại khu này cần được phân biệt rõ với dụng cụ khu sơ chế để tránh vòng lại đường «bẩn».
Khoảng cách từ khu nấu sang khu chia soạn nên duy trì trong khoảng 1–1,5 m, đủ để di chuyển xe đẩy, nhưng không quá xa gây thất thoát nhiệt và tăng quãng đường đi bộ. Lối đi cần thông thoáng, không để tồn đọng thùng rác, khay bẩn. Trong nhiều dự án, chúng tôi bố trí luôn vạch kẻ sàn và biển báo tại pass line để nhắc nhân viên tuân thủ luồng một chiều.
Khu rửa – vệ sinh
Khu rửa là điểm kết thúc luồng bẩn, xử lý toàn bộ chén đĩa, khay, dụng cụ sau phục vụ, nên cần tách biệt rõ với khu nấu và khu chia soạn. Bộ thiết bị nền tảng gồm máy rửa chén công nghiệp kiểu hood hoặc băng chuyền, kết hợp chậu 3 ngăn cho sơ rửa, rửa có hóa chất và tráng. Khu xếp khay khô riêng giúp dòng sạch không quay lại giao cắt với dòng bẩn.
Khi lựa chọn máy rửa chén công nghiệp, Quý khách nên xem xét các tiêu chí: công suất rack/giờ phù hợp với số chỗ ngồi, dải nhiệt rửa – tráng (thường rửa 55–65°C, tráng 82–90°C), kích thước máy so với mặt bằng, yêu cầu điện (1 pha/3 pha) và áp lực, lưu lượng nước cấp – xả. Máy cần được lắp đặt gần điểm cấp nước nóng, thoát nước sàn, đường điện riêng có aptomat, và nên bố trí mái che, vách chắn để giảm tiếng ồn và hơi nước lan sang khu khác.
Hóa chất rửa, tráng phải đạt chuẩn dùng cho thực phẩm, được định lượng bằng bơm định lượng hoặc dụng cụ đo lường rõ ràng. Khu rửa cần thông gió tốt, có máng thu nước và bẫy mùi, tránh ứ đọng gây trơn trượt và mùi hôi. Khi thiết kế đúng chuẩn, khu rửa sẽ trở thành điểm kết thúc gọn gàng của luồng bẩn, không ảnh hưởng ngược trở lại đến khu sạch.
Điểm điện – nước – gas & khoảng cách an toàn
Hệ thống điểm điện – nước – gas là xương sống kỹ thuật của bếp, quyết định mức độ an toàn và tính linh hoạt khi vận hành. Tủ điện riêng cho khu bếp cần được bố trí ngoài vùng ẩm ướt, có ELCB, MCCB, ghi nhãn từng nhánh cấp cho bếp, lạnh, máy rửa, phụ trợ. Ổ cắm tại hiện trường nên đạt chuẩn IP54, đặt cao hơn mặt bàn, có nắp bảo vệ và được phân nhóm theo khu để khi bảo trì có thể cô lập từng phần mà không ảnh hưởng toàn hệ thống.
Đường gas trung tâm dùng ống thép hoặc đồng, được hàn hoặc nối ren đúng kỹ thuật, có van chặn lửa, van khóa chính và van khóa từng line. Quý khách nên yêu cầu thử kín đường ống gas trước khi nghiệm thu, kèm theo biên bản và tem kiểm định van, đồng hồ. Đối với nước, cần tách đường cấp cho sinh hoạt và cho sản xuất nếu có yêu cầu riêng, kèm van khóa, lưới lọc và điểm xả đáy để vệ sinh định kỳ.
Khoảng cách lối thoát hiểm, vị trí bình chữa cháy, nút nhấn báo cháy cần tuân thủ các quy chuẩn PCCC hiện hành. Trên bản vẽ tổng thể, chúng tôi luôn thể hiện rõ hướng thoát, đèn exit, vị trí bình và tủ PCCC, đồng thời tránh đặt thiết bị cản ngay trước lối thoát. Khi hệ thống MEP và PCCC được tính toán đồng bộ với thiết bị bếp, Quý khách sẽ sở hữu một không gian vận hành an toàn và dễ kiểm soát.
Bảo trì định kỳ & SOP thiết bị
Ngay từ giai đoạn thiết kế, Cơ Khí Hải Minh luôn tư vấn cho Quý khách xây dựng lịch bảo trì thiết bị dựa trên số giờ vận hành thực tế, không chỉ dựa vào «cảm giác». Các hạng mục cần kiểm tra định kỳ gồm: phớt, seal, van nước, van gas, vòi, bản lề cửa tủ, ron tủ mát/đông… Việc kiểm tra sớm giúp phát hiện rò rỉ, giảm thiểu sự cố dừng máy đột ngột trong giờ cao điểm.
Những hạng mục dễ tích tụ dầu mỡ như chụp hút, đường ống hút khói, bẫy mỡ, vỉ thoát sàn cần có kế hoạch vệ sinh và thay lõi lọc rõ ràng. Quý khách có thể tổ chức lịch vệ sinh theo tuần cho chụp hút, theo tháng cho bẫy mỡ, theo quý cho đường ống, kèm hình ảnh, biên bản để phục vụ công tác kiểm tra nội bộ hoặc đoàn ATTP, môi trường. Cách làm có hệ thống này giúp bếp luôn sạch, giảm nguy cơ cháy do dầu mỡ tích tụ.
Để mọi việc đi vào nề nếp, cần xây dựng sổ bảo trì và checklist theo ca/ngày/tuần cho từng khu, từng nhóm thiết bị. Mỗi phiếu nên ghi rõ người thực hiện, thời gian, thông số đo được và hành động khắc phục (nếu có). Khi gắn SOP này với layout và danh mục thiết bị ngay trên bản vẽ, Quý khách sẽ sở hữu một hệ thống bếp dễ vận hành, dễ đào tạo nhân sự mới và sẵn sàng mở rộng công suất khi cần.
Khi từng khu chức năng đã được gắn với bộ thiết bị tối thiểu, điểm điện – nước – gas và kế hoạch bảo trì rõ ràng, bếp một chiều của Quý khách sẽ vận hành ổn định, ít sự cố và đáp ứng tốt yêu cầu ATTP. Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ chia sẻ các giải pháp cho mặt bằng nhỏ, bếp cải tạo và bếp lưu động, giúp Quý khách linh hoạt áp dụng các nguyên tắc trên trong những không gian hạn chế và dự án đặc thù.
Giải pháp cho mặt bằng nhỏ, bếp cải tạo và bếp lưu động
Dùng thiết bị đa năng, bàn mát tích hợp, kệ treo; phân ca chế biến, cửa swing 1 chiều và vách kính để duy trì luồng 1 chiều dù diện tích hạn chế.
Sau khi Quý khách đã chuẩn hóa từng khu chức năng và danh mục thiết bị theo luồng 1 chiều, bài toán khó hơn là giữ nguyên nguyên tắc đó trên những mặt bằng rất nhỏ, bếp cải tạo hoặc bếp lưu động. Thực tế nhiều nhà hàng chỉ sở hữu 10–20 m² cho khu bếp, hoặc phải tận dụng lại hạ tầng cũ, container, xe đẩy… Nếu áp dụng máy móc mô hình bếp lớn, luồng sạch – bẩn sẽ giao cắt ngay lập tức.
Cơ Khí Hải Minh thường tiếp cận nhóm dự án này theo ba trụ cột: dùng thiết bị đa năng, tích hợp lạnh ngay trên line; tổ chức ca kíp để tách bạch theo thời gian khi không đủ không gian; và dùng các giải pháp cửa swing 1 chiều, vách kính, kệ treo để «ép» luồng người đi đúng hướng. Khi ba lớp giải pháp này kết hợp, Quý khách hoàn toàn có thể vận hành một bếp nhỏ 1 chiều vẫn đạt chuẩn ATTP, dù tổng diện tích rất hạn chế.
Với bếp cải tạo, mục tiêu quan trọng là giữ tối đa hạ tầng điện – nước – gas hiện hữu để không đội CAPEX, nhưng vẫn tái thiết được luồng tuyến tính: tiếp nhận → sơ chế → nấu → ra món → rửa. Còn với bếp lưu động, yếu tố an toàn điện – gas – hút khói và khả năng lắp đặt/thu hồi nhanh lại đóng vai trò quyết định. Phần dưới đây tổng hợp những cấu hình, thiết bị và cách tổ chức mà đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi thường áp dụng trong hàng trăm dự án thực tế.
Thiết bị đa năng, tích hợp lạnh. Ở không gian nhỏ, mỗi thiết bị cần «gánh» nhiều hơn một chức năng: bếp từ đa điểm kết hợp chiên xào, nấu canh; chảo nghiêng dùng vừa chiên, rim, hầm; tủ hấp cơm dùng luôn cho hấp bánh, rau, hải sản. Kết hợp cùng Bàn mát hoặc bàn lạnh GN đặt ngay dưới mặt thao tác, Quý khách vừa rút ngắn quãng đường di chuyển, vừa duy trì được chuỗi lạnh cho bán thành phẩm. Thiết bị đa năng giúp giảm số điểm MEP (điện, nước, gas), giảm tải cho hệ thống hút khói và tối ưu footprint trên mặt bằng nhỏ.
Tổ chức ca kíp để chia tách thời gian thay vì không gian. Khi diện tích cố định không thể nới thêm, cách duy nhất để giảm giao cắt là không cho các luồng diễn ra cùng lúc. Với bếp nhỏ dưới 20 m², chúng tôi thường đề xuất chia ca: ca sáng dành cho sơ chế, chuẩn bị bán thành phẩm; ca tiếp theo cho nấu – phục vụ; ca sau cùng dành cho rửa – vệ sinh. Giữa các ca có SOP vệ sinh trung gian, khử trùng mặt bàn và dụng cụ. Cách này cho phép một khu vực vật lý nhưng «đổi chức năng» theo thời gian mà vẫn giữ được logic 1 chiều.
Giải pháp cửa/vách và lưu thông một chiều. Để triệt tiêu thói quen «đi tắt» của nhân sự, bếp nhỏ càng cần tổ chức cửa ra vào, vách ngăn và lối đi thật rõ ràng. Cửa swing 1 cánh hoặc 2 cánh, bản lề tự đóng, được bố trí theo chiều từ khu tiếp nhận → nấu → ra món, không cho nhân sự quay ngược lại với tay đầy khay bẩn. Vách kính, kệ thấp hoặc quầy bar được xem như «hàng rào mềm», vừa tạo cảm giác mở, vừa khóa chặt luồng 1 chiều trên thực tế.
Thiết bị đa năng & bàn mát/bàn lạnh tích hợp
Ở các dự án bếp nhỏ 1 chiều, bài toán đầu tiên luôn là: «Làm sao nhét đủ thiết bị mà không phá vỡ luồng 1 chiều?». Câu trả lời nằm ở việc chọn đúng thiết bị đa năng và tổ chức dãy bếp theo kiểu all-in-one. Thay vì nhiều bếp đơn lẻ, Quý khách có thể sử dụng bếp từ đa điểm, chảo nghiêng, lò combi-steamer để xử lý được hầu hết phương pháp nấu trên cùng một line. Điều này giảm đáng kể số lượng máy, điểm gas/điện và diện tích thao tác cần thiết.
Trong thực tế, chúng tôi thường cấu hình một line nấu cho bếp dưới 20 m² như sau: 1 bếp từ công suất lớn (hoặc Bếp từ công nghiệp | Bếp điện từ công nghiệp) cho món xào – canh, 1 chảo nghiêng cho chiên – rim – hầm, 1 lò combi dùng cho nướng – hấp. Cả line được đặt dưới cùng một chụp hút, giảm chi phí hệ thống hút khói và đường ống. Với layout tuyến tính dọc tường, luồng thực phẩm đi thẳng từ khu sơ chế sang khu nấu mà không phải đổi hướng.
Ngay dưới mặt bếp, các Bàn mát hoặc bàn lạnh GN được bố trí như «kho lạnh cục bộ», chứa bán thành phẩm, topping, nước sốt. Đầu bếp chỉ cần mở cánh tủ, lấy nguyên liệu, đặt lên mặt bàn phía trên và nấu; không phải quay người về phía tủ mát đứng ở phía sau. Đây là cách giảm «số bước» và «số lần quay đầu» – hai chỉ số ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất vận hành trong giờ cao điểm. Đồng thời, việc giữ nhiệt độ ổn định cho bán thành phẩm ngay tại vị trí sử dụng cũng giúp đáp ứng tốt yêu cầu an toàn thực phẩm.
Một lợi ích khác là giảm số điểm MEP: thay vì nhiều tủ mát phân tán, Quý khách tập trung phụ tải lạnh vào một dãy bàn mát tích hợp, nối với 1–2 đường cấp điện có ELCB và 1 máng thoát nước ngưng. Chi phí lắp đặt đường điện – thoát nước ban đầu (CAPEX) và chi phí vận hành (OPEX) đều được tối ưu. Với bếp cải tạo, chúng tôi thường tận dụng đường điện hiện hữu và chỉ cần bổ sung thêm ít điểm cấp cho line này, giúp rút ngắn thời gian ngừng hoạt động của bếp cũ.
Kệ treo, ray trượt & module di động
Trong bếp diện tích nhỏ, mỗi mét vuông mặt sàn đều quý giá. Do đó, chiến lược hàng đầu là «giải phóng sàn» bằng cách tận dụng không gian theo chiều cao và dùng module di động. Hệ thống Kệ inox treo tường cho dao, thớt, khay GN, gia vị sẽ thay thế những kệ đứng chiếm diện tích bên dưới. Ray trượt cho khay GN, rổ rá giúp tăng sức chứa theo chiều sâu mà vẫn thao tác nhanh, không phải bê nhấc nặng.
Đối với bàn phụ trợ, Quý khách có thể sử dụng các dòng bàn gấp, bàn có chân xếp, dễ dàng mở ra trong giờ cao điểm và xếp gọn khi không cần. Phía dưới mặt bàn, thay vì kệ cố định, có thể dùng các thùng chứa di động hoặc xe đẩy nhỏ để linh hoạt điều chỉnh theo menu từng ngày. Chiến lược là chỉ để lại trên mặt sàn những thiết bị thật sự cố định (bếp, chậu rửa, tủ lạnh lớn), phần còn lại chuyển sang dạng treo hoặc di động.
Module di động gắn bánh xe khóa là giải pháp rất hữu ích cho bếp cải tạo và bếp phục vụ nhiều concept khác nhau (buffet sáng, gọi món trưa, tiệc tối). Các xe line salad, xe ra món, xe rửa ly… có thể đẩy ra vị trí làm việc trong ca và đẩy về khu chứa sau ca. Cơ Khí Hải Minh thường sử dụng các dòng Xe đẩy inox hoặc xe đẩy bán hàng inox thiết kế theo module GN, vừa bền, vừa dễ vệ sinh.
Một nguyên tắc quan trọng là dù dùng module di động, Quý khách vẫn phải bảo đảm lối đi tối thiểu 0,9 m. Nghĩa là, ở «trạng thái tệ nhất» – khi toàn bộ bàn gấp, xe đẩy, kệ treo được sử dụng – nhân sự vẫn có thể đi một chiều mà không phải né nhau hoặc quay đầu. Trên bản vẽ, đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi luôn thể hiện cả hai trạng thái: khi bếp full tải và khi thu gọn, để Quý khách hình dung rõ không gian thực tế trước khi đặt hàng thiết bị.
Phân ca chế biến để tách bạch theo thời gian
Khi không thể tách bạch rõ ràng bằng không gian, cách duy nhất để giữ nguyên tắc 1 chiều là tách bạch bằng thời gian. Với bếp rất nhỏ hoặc bếp trong shophouse, container, việc tổ chức ca kíp khoa học sẽ quyết định trực tiếp rủi ro nhiễm chéo. Chúng tôi thường cùng Quý khách xây dựng sơ đồ luồng theo giờ: giờ nào khu vực đóng vai trò «bẩn», giờ nào là «sạch» và SOP vệ sinh trung gian.
Thông lệ tốt là chia ít nhất ba giai đoạn: (1) ca sơ chế – tiếp nhận, làm sạch, cắt thái nguyên liệu; (2) ca nấu – phục vụ, không tiếp nhận thêm hàng bẩn trừ trường hợp đặc biệt; (3) ca rửa – vệ sinh tổng, xử lý toàn bộ dụng cụ, chén đĩa, thùng rác. Giữa các ca, nhân sự phải thực hiện đầy đủ quy trình: thu gom rác, rửa bề mặt, khử trùng, thay khay – thớt – dao theo mã màu. Nhờ đó, cùng một mặt bàn có thể dùng cho sơ chế vào buổi sáng và chia soạn vào buổi trưa mà vẫn đảm bảo tính một chiều theo thời gian.
Không gian <20 m² làm sao vẫn 1 chiều? Với bếp rất nhỏ, chúng tôi thường đề xuất layout tuyến tính một dãy dọc tường: chậu rửa → bàn sơ chế → bàn mát/bàn lạnh → bếp nấu → pass line; phía cuối dãy là khu tạm chứa đồ bẩn trước khi chuyển sang khu rửa tách biệt hoặc rửa vào cuối ca. Cửa vào đặt gần đầu dãy, cửa ra hoặc quầy phục vụ đặt cuối dãy, kết hợp cửa swing 1 chiều và biển chỉ dẫn để nhân sự không đi ngược luồng. Khi kết hợp layout tuyến tính, thiết bị tích hợp lạnh và phân ca như trên, một bếp dưới 20 m² vẫn có thể đáp ứng tốt mô hình 1 chiều.
Để mô hình ca kíp vận hành ổn định, Quý khách nên xây dựng bảng phân công rõ ràng cho từng ca, từng vị trí, kèm checklist công việc và thời gian hoàn thành. Hệ thống camera, vách kính quan sát và đào tạo định kỳ giúp nhân sự tuân thủ quy trình tốt hơn. Đây là cách nhiều nhà hàng, khách sạn nhỏ vẫn đạt chứng nhận HACCP hoặc ISO 22000 dù diện tích bếp không lớn.
Cửa swing 1 chiều & vách kính giám sát
Cửa và vách ngăn là những «van điều tiết» quan trọng trong bất kỳ hệ thống bếp một chiều nào, đặc biệt ở bếp nhỏ, bếp mở và quầy bar. Cửa swing 1 cánh hoặc 2 cánh với bản lề tự đóng, tay đẩy hai phía cho phép nhân sự dễ dàng di chuyển mà không cần dùng tay nắm (giảm nguy cơ nhiễm chéo), đồng thời ép luồng người đi theo một hướng duy nhất. Hướng mở cửa luôn trùng với chiều từ khu sạch hơn sang khu bẩn hơn (ví dụ từ khu chia soạn ra khu thu gom chén bẩn), không cho luồng bẩn quay ngược lại.
Vách kính cường lực hoặc vách inox kết hợp kính là giải pháp vừa đảm bảo giám sát, vừa giữ được mỹ quan nếu Quý khách sử dụng bếp mở. Đứng từ phòng khách, quản lý có thể quan sát toàn bộ line nấu, line ra món, line rửa mà không cần bước vào khu sản xuất. Điều này hỗ trợ rất nhiều cho công tác đào tạo, kiểm tra đột xuất và chứng minh với đoàn ATTP về việc bếp luôn tuân thủ nguyên tắc 1 chiều.
Có thể áp dụng cho quầy bar? Câu trả lời là hoàn toàn được, thậm chí mô hình 1 chiều còn giúp bar hoạt động mượt hơn. Luồng 1 chiều cho bar thường được tổ chức: kho – tủ mát → khu sơ chế nguyên liệu (cắt trái cây, pha base) → khu pha chế chính → khu giao đồ uống cho khách → khu thu ly bẩn. Cửa swing 1 cánh giữa khu chuẩn bị ở phía sau và quầy phục vụ phía trước sẽ bảo đảm bartender chỉ di chuyển theo một hướng, ly bẩn không quay ngược lại khu sơ chế. Các kệ treo ly, kệ treo dụng cụ được bố trí phía trên mặt quầy để giảm tối đa việc phải quay lưng.
Việc kết hợp cửa swing 1 chiều, vách kính và biển chỉ dẫn trên sàn/tường tạo ra một hệ «hành lang mềm», buộc nhân sự và cả đối tác giao hàng tuân thủ luồng 1 chiều mà không cần giám sát liên tục. Đây là giải pháp chi phí thấp nhưng hiệu quả cao cho cả bếp nhỏ, bếp cải tạo và các mô hình F&B có quầy bar mở.
Bếp lưu động: điện – khí – hút khói
Với bếp lưu động (xe đẩy, kiosk, container, quầy food court), bài toán lớn nhất là kết hợp an toàn điện – gas – hút khói trong một không gian rất chặt chẽ, vẫn giữ được chuỗi từ sơ chế đơn giản → nấu → phục vụ → rửa dụng cụ. Thông thường, khâu sơ chế sâu sẽ thực hiện ở bếp trung tâm, bếp lưu động chỉ đảm nhận nấu nhanh và phục vụ, nên layout tuyến tính càng cần rõ ràng để tránh lẫn dòng sạch – bẩn.
Về năng lượng, Quý khách có thể lựa chọn LPG hoặc điện tùy điều kiện cấp nguồn. Nếu dùng LPG, cần bố trí tủ gas đặt ngoài khu thao tác, có lỗ thoát đáy, van khóa và dây dẫn đạt chuẩn, kèm cảm biến rò rỉ di động kết nối còi đèn báo. Nếu ưu tiên an toàn tối đa, có thể sử dụng bếp từ hoặc Bếp công nghiệp dùng điện, kết hợp máy phát dự phòng trong các sự kiện ngoài trời. Trong mọi trường hợp, sơ đồ lắp đặt nhanh, vị trí dây dẫn, ổ cắm, van khóa phải được thể hiện rõ trên bản vẽ và checklist lắp đặt.
Hệ thống hút khói cho bếp lưu động thường dùng chụp hút di động hoặc máy hút mùi gắn tường/treo trần, nối với ống mềm chống cháy để xả lên cao hoặc về phía sau, tránh thổi trực tiếp vào khách. Lưu lượng hút cần được tính toán đủ cho công suất bếp, tránh trường hợp khói, hơi dầu mỡ đọng lại bên trong cabin hoặc container gây mất an toàn. Cùng với đó là cấp gió bù (make-up air) hoặc khe thông gió để tránh áp âm quá lớn.
Để vận hành an toàn, Cơ Khí Hải Minh luôn khuyến nghị xây dựng sơ đồ lắp đặt nhanh và checklist an toàn cho từng lần triển khai bếp lưu động: kiểm tra dây gas/điện, thử kín, test cảm biến rò rỉ, kiểm tra hoạt động chụp hút và hướng xả khói, bố trí bình chữa cháy đúng chuẩn. Tài liệu này nên được in, dán ngay trong khoang bếp lưu động để đội vận hành sử dụng như một quy trình bắt buộc trước khi mở bán.
Khi Quý khách nắm vững các giải pháp cho mặt bằng nhỏ, bếp cải tạo và bếp lưu động, việc áp dụng nguyên tắc thiết kế bếp một chiều sẽ trở nên linh hoạt hơn rất nhiều mà không phải đánh đổi an toàn hay hiệu suất. Bước tiếp theo, Cơ Khí Hải Minh sẽ tập trung vào hệ thống hút khói, cấp gió, gas và PCCC tích hợp an toàn, bảo đảm toàn bộ layout và thiết bị được bảo vệ bởi một «lớp áo» an toàn kỹ thuật đồng bộ.
Hệ thống hút khói, cấp gió, gas và PCCC tích hợp an toàn
Thiết kế thông gió–gas theo chuẩn: chụp hút có bẫy mỡ, lưu lượng đủ với make-up air 80–90%, ống inox 304, van chặn lửa, cảm biến rò rỉ gas và hệ PCCC tự động kèm hồ sơ nghiệm thu.
Sau khi đã giải quyết được bài toán mặt bằng nhỏ, bếp cải tạo và bếp lưu động, lớp bảo vệ tiếp theo mà bếp một chiều cần có chính là hệ thống hút – cấp gió, gas và PCCC được thiết kế như một tổng thể thống nhất. Nếu phần layout giúp luồng sạch – bẩn không giao cắt thì hệ thống kỹ thuật này bảo đảm bếp vận hành an toàn, không khói, không rò rỉ và đạt chuẩn nghiệm thu.
Ở các dự án bếp công suất lớn, hệ thống hút khói bếp công nghiệp, đường cấp gió bù (make-up air), tuyến ống khói, đường ống gas và thiết bị chữa cháy tự động luôn được tính toán song song với thiết kế thiết bị bếp. Cơ Khí Hải Minh thường bám theo thông lệ tốt từ các chuẩn quốc tế như NFPA 96 kết hợp quy chuẩn PCCC Việt Nam, rồi điều chỉnh theo thực tế từng công trình để vừa đảm bảo an toàn, vừa tối ưu chi phí vòng đời (LCC).
Về mặt cấu trúc, một hệ thống hoàn chỉnh sẽ bao gồm: chụp hút có bẫy mỡ, đường ống hút và quạt, make-up air bếp cấp gió tươi hoặc gió đã xử lý, ống khói inox 304 hoặc ống tôn chống cháy, tuyến ống gas trung tâm với van, đồng hồ, bộ phát hiện cảm biến rò rỉ gas và mạng lưới PCCC tích hợp. Tất cả được thể hiện trên bản vẽ kỹ thuật, tính toán lưu lượng (m³/h), tổn thất áp, cấp điện điều khiển và kèm bộ hồ sơ nghiệm thu hoàn chỉnh.
Thiết kế đồng bộ với layout & MEP
Chụp hút, ống gió, ống khói, tuyến gas và đầu phun PCCC được phối hợp 2D/3D với thiết bị bếp và hệ MEP, hạn chế xung đột và phát sinh tại công trường.
Tối ưu lưu lượng & make-up air
Quạt hút – quạt cấp được tính toán theo từng line bếp, bảo đảm cân bằng áp suất, không hút ngược khói, không thiếu oxy cho nhân sự vận hành.
An toàn gas & PCCC tích hợp
Hệ gas trung tâm liên động với cảm biến, van điện từ, chụp hút và đầu phun chữa cháy, đáp ứng tiêu chuẩn PCCC bếp và hồ sơ nghiệm thu.
Chụp hút & bẫy mỡ: kích thước và tốc độ bắt giữ
Chụp hút là «tuyến phòng thủ» đầu tiên với dầu mỡ và khói, do đó kích thước phải được tính để bao phủ hết vùng sinh nhiệt. Thông lệ tốt là mép chụp vươn ra khỏi biên thiết bị nấu 150–300 mm theo cả chiều sâu lẫn chiều ngang, cao độ mép dưới chụp khoảng 1.800–2.000 mm so với sàn để vừa đảm bảo hiệu quả bắt khói, vừa không cản trở thao tác của đầu bếp. Khi làm việc với Cơ Khí Hải Minh, Quý khách sẽ nhận được bản vẽ thể hiện rõ từng kích thước này trên mặt bằng và mặt đứng.
Tốc độ bắt giữ khói (capture velocity) tại mép chụp thường được khuyến nghị trong khoảng 0,3–0,5 m/s. Nếu thấp hơn, khói và hơi dầu mỡ sẽ tràn ra không gian phục vụ; nếu quá cao sẽ gây ồn, hút luôn cả không khí điều hòa và làm nhân sự rất khó chịu. Chúng tôi luôn tính toán lưu lượng quạt dựa trên diện tích miệng hút, loại thiết bị nhiệt (bếp Á, chiên nhúng, nướng than…) và chiều cao lắp đặt để đạt được dải tốc độ hợp lý này.
Bộ lọc mỡ nên dùng dạng baffle (lưỡi gạt) bằng inox, dễ tháo lắp, vừa tách mỡ ra khỏi dòng khí, vừa giảm nguy cơ cháy lan trong ống gió. Phần mỡ tách ra được dẫn xuống khay hứng dọc mép chụp, tháo ra vệ sinh hằng ngày. Trên chụp, đèn chiếu sáng chống ẩm chuẩn IP65 giúp đầu bếp nhìn rõ vùng nấu mà vẫn an toàn về điện. Ở các khu nấu mở hoặc có yêu cầu thẩm mỹ cao, Quý khách có thể sử dụng chụp inox thiết kế riêng hoặc các mẫu Chụp hút khói tiêu chuẩn để đồng bộ với toàn bộ line bếp.
Lưu lượng (m³/h) & make-up air
Lưu lượng hút của từng chụp được tính từ diện tích miệng hút nhân với tốc độ bắt giữ lựa chọn, có xét tới tổn thất trên đường ống và tổn thất cục bộ tại co, cút, van. Với bếp công suất lớn, chúng tôi thường tách quạt hút cho từng nhóm thiết bị (chiên, nướng, xào…) để dễ điều chỉnh theo thực đơn và ca làm việc, tránh tình trạng cả hệ thống luôn chạy full tải gây lãng phí điện năng. Bản vẽ kỹ thuật sẽ thể hiện rõ lưu lượng (m³/h), công suất quạt và kích thước ống gió chính – nhánh.
Make-up air bếp – gió bù – cần được cấp lại khoảng 80–90% tổng lưu lượng đã hút ra để giữ bếp ở trạng thái áp âm nhẹ. Nếu tỷ lệ thấp hơn, khu bếp sẽ bị «hút rỗng», gây hút ngược khói từ khu vực khác, khó mở cửa và thiếu oxy cho nhân sự; nếu cấp ngang hoặc vượt 100%, khói dễ tràn ngược vào khu phục vụ. Đây chính là lý do Quý khách thường được các chuyên gia khuyến nghị giữ mức 80–90% make-up air: cân bằng áp suất, ổn định hiệu quả hút và an toàn cháy nổ.
Gió bù nên được cấp vào các khu sạch hoặc vùng biên, tránh thổi trực tiếp vào mặt đầu bếp làm tán khói khỏi vùng hút. Hệ ống gió cấp thường dùng tôn mạ kẽm hoặc panel có lớp cách nhiệt, đi kèm tiêu âm để giảm ồn. Ở các bếp nhỏ, quán café, kiosk, một số dự án có thể sử dụng các dòng Máy hút mùi kết hợp lưới lọc than hoạt tính, nhưng với bếp nấu công suất lớn, việc bố trí hệ thống ống gió – quạt hút – quạt cấp bài bản vẫn là yêu cầu bắt buộc.
Ống khói inox 304 & van chặn lửa
Đối với tuyến xả chính, sử dụng ống khói inox 304 dày tối thiểu 0,8–1,0 mm mang lại lợi thế lớn về độ bền vật liệu và khả năng chống ăn mòn do hơi nước, hóa chất tẩy rửa và môi trường ngoài trời. Các đoạn ống được hàn kín, hạn chế tối đa mối nối bằng bích hoặc clamp tại khu vực khó tiếp cận để giảm rò rỉ khói, giảm thất thoát áp suất. Khi ống đi xuyên sàn, xuyên tường, chúng tôi luôn bố trí thêm bao che chống cháy lan theo đúng quy định PCCC.
Trên tuyến ống, các van chặn lửa (fire damper) hoặc khe trượt chống cháy được đặt tại các vị trí giao cắt với tường, sàn hoặc khu vực chuyển từ vùng cháy thấp sang cháy cao. Khi nhiệt độ trong ống vượt ngưỡng, cầu chì nhiệt sẽ kích hoạt, đóng van, ngăn ngọn lửa lan theo đường ống sang các khu vực khác. Đây là hạng mục thường được kiểm tra kỹ khi nghiệm thu PCCC, nên cần thể hiện rõ ký hiệu, mã thiết bị và vị trí trên bản vẽ.
Để phục vụ công tác bảo dưỡng, ống khói cần có cửa thăm tại các đoạn đổi hướng, đoạn dài và chân đứng. Khoảng cách từ ống khói đến vật liệu dễ cháy (gỗ, trần thạch cao, kho carton…) phải đảm bảo theo quy chuẩn, hoặc được bọc bảo ôn, làm vỏ hộp bảo vệ. Toàn bộ giá treo, ty ren, console đỡ ống được tính toán tải trọng, sử dụng inox hoặc thép mạ kẽm để tránh võng, rung và gãy, đặc biệt với các tuyến cao ngoài trời chịu gió.
Hệ gas trung tâm & an toàn phát hiện rò rỉ
Hệ gas trung tâm cấp cho nhiều thiết bị Bếp công nghiệp cần được thiết kế theo đúng trình tự: bồn hoặc chai chứa → van tổng → van an toàn → bộ điều áp → tuyến ống chính → nhánh về từng line → van cục bộ tại thiết bị. Ống chính thường dùng thép đen hàn, nhánh mềm hoặc đồng, mọi mối nối ren đều phải dùng keo chuyên dụng và được thử kín áp lực trước khi đưa vào vận hành. Sơ đồ tuyến ống, van, đồng hồ áp luôn được thể hiện trên bản vẽ và trong hồ sơ nghiệm thu.
Về an toàn, bộ cảm biến rò rỉ gas kết hợp tủ điều khiển và van điện từ là «bộ não» giám sát hệ thống. Với LPG nặng hơn không khí, cảm biến nên đặt thấp gần mặt sàn; với gas tự nhiên (NG) nhẹ hơn không khí, cảm biến đặt gần trần. Khi nồng độ gas vượt ngưỡng cài đặt, hệ thống sẽ tự động kích hoạt còi – đèn, đồng thời đóng van điện từ tại đầu nguồn, cắt nguồn cung gas. Một số dự án còn liên động thêm với hệ quạt hút khẩn hoặc panel báo cháy trung tâm.
Để giảm rủi ro cháy nổ, Quý khách cần bố trí tủ gas, chai gas ngoài khu vực nấu, có lỗ thoát đáy, thông gió tự nhiên và biển cảnh báo rõ ràng. Đường gas đi trong bếp phải tránh lối thoát hiểm, không đi chung máng với dây điện và có biện pháp bảo vệ cơ học tại các vị trí dễ va chạm. Quy trình vận hành an toàn (SOP) cho mở/đóng gas, kiểm tra cảm biến, xử lý khi có báo động cần được huấn luyện cho toàn bộ ca làm việc.
PCCC tích hợp & hồ sơ nghiệm thu
Song song với gas và thông gió, mạng lưới PCCC cho bếp nấu cần được tích hợp ngay trên chụp hút và quanh khu vực có nguy cơ cháy cao. Đầu phun chữa cháy tự động (thường là hệ wet-chemical cho dầu mỡ) được lắp bên trong chụp, hướng trực tiếp vào khu vực chảo chiên, bếp chiên nhúng, bếp xào. Vị trí đầu phun phải vừa đủ gần bề mặt dầu mỡ để hiệu quả dập lửa cao, vừa không cản trở thao tác nấu; khoảng cách, góc phun và nhiệt độ kích hoạt được thiết kế theo catalog của hãng.
Khi hệ thống đầu phun kích hoạt, tín hiệu đồng thời được đưa về tủ điều khiển để ngắt khẩn cấp nguồn gas, nguồn điện cho các thiết bị liên quan, bật quạt hút khẩn nếu có cấu hình. Bên cạnh hệ tự động, bếp cần có bình chữa cháy xách tay phù hợp (bình bột, bình CO2, bình cho dầu mỡ F-class) bố trí dọc line nấu, nút nhấn ngắt gas khẩn và đèn chỉ dẫn thoát hiểm. Các yếu tố này là thành phần bắt buộc trong tiêu chuẩn PCCC bếp của nhiều khu bếp khách sạn, trung tâm thương mại.
Về hồ sơ, cơ quan chức năng thường yêu cầu: bản vẽ thiết kế được thẩm duyệt, biên bản thử áp lực đường ống gas, biên bản test hoạt động cảm biến – van điện từ – đầu phun chữa cháy, chứng chỉ xuất xưởng thiết bị chính, cùng biên bản đào tạo vận hành cho nhân sự. Cơ Khí Hải Minh luôn hỗ trợ Quý khách hoàn thiện bộ hồ sơ này, phối hợp với đơn vị tư vấn PCCC để quá trình thẩm duyệt và nghiệm thu diễn ra trơn tru.
Vận hành an toàn & checklist bảo dưỡng
Một hệ thống tốt sẽ mất ý nghĩa nếu không có quy trình vận hành rõ ràng. Trước mỗi ca làm việc, nhân sự phụ trách cần thực hiện checklist: kiểm tra tình trạng cầu dao, tủ điện điều khiển, mở gas theo đúng trình tự, thử nút nhấn dừng khẩn, quan sát đèn trạng thái trên tủ cảm biến rò rỉ gas và chạy thử quạt hút – quạt cấp. Kết quả được ghi nhanh vào sổ theo dõi để khi có sự cố, Quý khách dễ truy nguyên.
Công tác bảo dưỡng định kỳ bao gồm: vệ sinh baffle filter và khay mỡ hằng ngày hoặc vài lần/tuần tùy tải, vệ sinh sâu chụp hút và ống gió theo tháng/quý, kiểm tra siết lại các mối treo ống, đo lại lưu lượng và áp suất làm việc của quạt. Hệ gas cần được kiểm tra rò rỉ bằng dung dịch chuyên dụng, test lại hoạt động của cảm biến rò rỉ gas, hiệu chỉnh ngưỡng cảnh báo nếu cần. Các đầu phun chữa cháy, bình xách tay phải được kiểm tra niêm phong, trọng lượng, hạn dùng theo khuyến cáo của nhà sản xuất.
Để nâng cao mức độ sẵn sàng, Quý khách nên tổ chức diễn tập phương án PCCC định kỳ, mô phỏng các kịch bản cháy dầu mỡ tại chảo, rò rỉ gas hoặc mất điện đột ngột. Qua mỗi lần diễn tập, quy trình vận hành – sơ tán – xử lý sự cố được tinh chỉnh dần, giúp đầu bếp và quản lý phản xạ đúng hướng khi có tình huống thật. Với cách tiếp cận này, hệ thống kỹ thuật không chỉ là «đồ trang trí để nghiệm thu», mà trở thành một phần sống trong văn hóa an toàn của bếp.
Khi toàn bộ hệ thống hút khói, cấp gió, gas và PCCC được thiết kế, lắp đặt và vận hành theo chuẩn, bếp một chiều của Quý khách sẽ được bảo vệ bởi một «lớp áo an toàn» vững chắc, hạn chế tối đa rủi ro gián đoạn sản xuất. Để những yêu cầu kỹ thuật này được triển khai nhất quán từ bản vẽ đến nghiệm thu, bước tiếp theo là xây dựng một quy trình thiết kế – thi công trọn gói rõ ràng, với vai trò điều phối trung tâm của Cơ Khí Hải Minh.
Quy trình thiết kế – thi công trọn gói
Quy trình trọn gói 9–11 bước: khảo sát, tính công suất, layout & luồng, phối hợp MEP, BOQ, mockup, sản xuất inox, lắp đặt, chạy thử, bàn giao SOP/đào tạo và bảo hành.
Sau khi lớp “áo giáp” an toàn về hút khói, cấp gió, gas và PCCC đã được thiết kế đồng bộ, điều Quý khách cần tiếp theo là một quy trình thiết kế bếp 1 chiều trọn gói, có người chịu trách nhiệm đầu cuối và đầu ra rõ ràng cho từng giai đoạn. Cơ Khí Hải Minh chuẩn hóa chuỗi 9–11 bước, bám các thông lệ tốt về ATTP, HACCP, ISO 22000 và ISO 9001:2015, giúp dự án bếp một chiều của Quý khách đi từ ý tưởng đến nghiệm thu mà không bị đứt gãy thông tin. Mỗi bước đều có checklist, biên bản, bản vẽ hoặc hồ sơ tương ứng, để Quý khách dễ kiểm soát tiến độ, chất lượng và tổng chi phí sở hữu (TCO).
Quy trình này đặc biệt phù hợp với nhà hàng, khách sạn, bếp trung tâm, suất ăn công nghiệp – nơi đòi hỏi vừa tối ưu công suất, vừa tuân thủ chặt chẽ nguyên tắc luồng một chiều từ nhập hàng → sơ chế → nấu → chia soạn → rửa. Dưới đây là chi tiết từng bước, kèm trách nhiệm, điểm kiểm soát chất lượng và đầu ra cụ thể để Quý khách có thể dùng như một khung tham chiếu khi làm việc với bất kỳ nhà thầu nào.
Khảo sát & thu thập dữ liệu
Quy trình luôn bắt đầu bằng bước khảo sát bếp công nghiệp tại hiện trường. Đội ngũ kỹ thuật đo vẽ chính xác diện tích, cao độ, vị trí cột – dầm, lối ra vào, bãi đỗ xe và các tuyến vận chuyển nguyên liệu, rác thải. Hạ tầng MEP hiện hữu (điện, nước, gas, thông gió, thoát sàn) được kiểm tra, chụp ảnh và lập sơ đồ để đánh giá khả năng tận dụng hay cần nâng cấp. Đồng thời, chúng tôi ghi nhận yêu cầu pháp lý địa phương, các điểm hạn chế về PCCC, khoảng lùi an toàn, khu vực cấm khoan cắt…
Về vận hành, nhóm khảo sát làm việc với bếp trưởng và ban quản lý để nắm thực đơn điển hình, số suất ăn/giờ, số ca, mô hình phục vụ (buffet, gọi món, căn tin…). Những dữ liệu này là nền tảng để sau này tính công suất, chọn thiết bị và cấu hình luồng 1 chiều phù hợp. Đầu ra của bước này gồm: bản vẽ hiện trạng (as-built) 2D, biên bản khảo sát có hình ảnh minh chứng, checklist hạ tầng và các ràng buộc pháp lý kỹ thuật.
Tính suất ăn/giờ & quy mô thiết bị
Từ dữ liệu vận hành thu thập được, chúng tôi tiến hành mô hình hóa nhu cầu theo từng khung giờ cao điểm. Số suất ăn/giờ, kiểu món (á, âu, chiên, nướng, hấp), thời gian chế biến trung bình sẽ được đưa vào bảng tính để xác định công suất đỉnh cho từng line nấu, line sơ chế, line rửa. Trên cơ sở đó, đội ngũ kỹ thuật đề xuất cấu hình thiết bị bếp công nghiệp phù hợp: số bếp á, bếp âu, chảo nghiêng, tủ hấp, tủ lạnh, máy rửa… với công suất lắp đặt đủ để không “nghẽn cổ chai” trong giờ cao điểm.
Một nguyên tắc quan trọng là luôn dự phòng tăng trưởng 15–20% so với nhu cầu hiện tại, tránh việc vài năm sau phải phá bỏ, nâng cấp toàn bộ hệ thống. Bước này cũng xem xét giới hạn về điện, nước, gas, để việc lựa chọn thiết bị (điện hay gas, lạnh âm hay dương…) không vượt quá khả năng cấp nguồn. Đầu ra là bảng tính suất ăn/giờ, bảng sizing công suất thiết bị và khuyến nghị dung lượng hệ thống điện – gas – lạnh tương ứng, giúp Quý khách chủ động bài toán CAPEX.
Layout & sơ đồ luồng một chiều
Dựa trên công suất và danh sách thiết bị, Cơ Khí Hải Minh xây dựng bản vẽ layout 2D theo nguyên tắc bếp một chiều: luồng hàng hóa, nhân sự và dụng cụ đi tuyến tính từ khu tiếp nhận → kho → sơ chế → nấu → chia soạn → rửa → rác thải, không giao cắt ngược chiều. Các khu sống – chín, sạch – bẩn, khô – ướt được tách bạch bằng vách, cửa swing 1 chiều, chênh cốt nền hoặc chênh áp để giảm rủi ro nhiễm chéo. Lối thoát hiểm, khu vực tập kết rác, khu vực bàn giao cho khách cũng được bố trí rõ ràng trên mặt bằng.
Bên cạnh bản vẽ layout, chúng tôi lập thêm sơ đồ luồng người – hàng bằng mã màu, giúp Quý khách và đội ngũ vận hành hình dung trực quan đường đi của nguyên liệu, thành phẩm và chén bát bẩn. Với các dự án lớn, bản vẽ 3D hoặc phối cảnh cũng có thể được cung cấp để ban lãnh đạo dễ phê duyệt. Đầu ra là bộ bản vẽ layout, sơ đồ luồng một chiều, kèm biên bản duyệt phương án với khách hàng, là cơ sở cho mọi bước thiết kế kỹ thuật sau đó.
Phối hợp MEP & an toàn
Sau khi layout được chốt, bước tiếp theo là phối hợp chi tiết với các hệ MEP (Mechanical – Electrical – Plumbing) và an toàn. Vị trí, cao độ và thông số của điểm điện, nước, gas, ống hút – cấp gió, ống khói, thoát sàn, máng thu nước… được thể hiện chính xác trên bản vẽ, dựa trên catalogue thiết bị và yêu cầu của nhà tư vấn PCCC. Mục tiêu là bảo đảm mọi Bếp công nghiệp, chụp hút, tủ lạnh, máy rửa… đều có đủ điểm cấp – thoát, không chồng lấn, không cắt xẻ dầm, không ảnh hưởng kết cấu.
Ở giai đoạn này, đội ngũ của chúng tôi thường làm việc song song với tư vấn PCCC, tư vấn cơ điện tổng thể để thống nhất: số lượng và vị trí đầu phun chữa cháy, đầu báo, tuyến ống gas, các điểm ngắt khẩn, lối thoát hiểm, chiếu sáng sự cố. Các quy chuẩn Việt Nam liên quan đến PCCC, vệ sinh an toàn thực phẩm và thông gió được rà soát để hồ sơ đủ điều kiện thẩm duyệt. Đầu ra là bộ bản vẽ phối hợp MEP – an toàn, kèm danh mục thiết bị chính và các yêu cầu kỹ thuật cho nhà thầu cơ điện.
BOQ, dự toán & tiến độ
Khi mọi thông số kỹ thuật đã rõ, Cơ Khí Hải Minh lập BOQ bếp công nghiệp chi tiết cho toàn bộ hạng mục: thiết bị nhập khẩu, thiết bị sản xuất trong nước, Thiết bị inox công nghiệp gia công theo yêu cầu, phụ kiện, đường ống, vật tư lắp đặt. Mỗi dòng BOQ thể hiện rõ mã hàng, vật liệu (Inox 304/201, độ dày), xuất xứ, hãng sản xuất, thông số chính, chế độ bảo hành. Giá trị dự toán được phân bổ theo gói (thiết bị bếp, lạnh, MEP bếp, PCCC bếp…) để Quý khách dễ phê duyệt và kiểm soát CAPEX.
Cùng với BOQ là tiến độ thi công theo từng khu vực: kho, sơ chế, bếp nóng, rửa, bar… cho phép vừa thi công vừa duy trì một phần vận hành (với bếp cải tạo). Các mốc nghiệm thu giữa kỳ và cuối kỳ được xác định rõ, gắn với điều kiện thanh toán, giúp cả hai bên chủ động dòng tiền. Đầu ra là bộ BOQ, bảng dự toán, tiến độ tổng thể và khung điều kiện thanh toán – nghiệm thu kèm theo.
Mockup lối đi & an toàn
Trước khi đưa toàn bộ bản vẽ vào sản xuất hàng loạt, chúng tôi thực hiện bước mockup lối đi và vùng thao tác – đây là “bộ lọc” thực tế để kiểm tra lại tất cả giả định trên giấy. Trên mặt bằng, đội thi công sẽ kẻ vạch line lối đi, vị trí bàn, chậu rửa, thiết bị chính ở kích thước thật; sau đó mời đại diện bếp trưởng, quản lý F&B đi thử theo luồng một chiều đã thiết kế. Các điểm nghẽn như góc cua hẹp, giao cắt giữa nhân sự bưng món và nhân sự thu gom chén bẩn, vị trí tạm đặt rác… sẽ lộ rõ trong giai đoạn này.
Với những bếp có sử dụng xe đẩy, xe line, chúng tôi còn thử tải thực tế với xe chở đầy khay, mô phỏng tình huống cao điểm để đánh giá rủi ro va chạm, đổ vỡ. Mọi góp ý được tổng hợp vào biên bản mockup, sau đó kiến trúc sư và kỹ sư điều chỉnh lại layout, lối đi, vị trí cửa – vách sao cho an toàn hơn nhưng vẫn giữ nguyên nguyên tắc 1 chiều. Đầu ra là biên bản mockup, bản vẽ đã hiệu chỉnh và danh sách rủi ro còn lại được chấp nhận.
Sản xuất inox & QA/QC
Khi hồ sơ kỹ thuật được khóa, xưởng Cơ Khí Hải Minh bắt đầu gia công các hạng mục inox theo bản vẽ: bàn, kệ, chậu rửa, tủ, xe đẩy, quầy line, chụp hút… Toàn bộ vật liệu được kiểm tra chứng chỉ, thành phần hóa học (Inox 304 hoặc 201) trước khi nhập kho, sau đó mới đưa vào cắt, chấn, hàn. Đội QA/QC kiểm soát chặt chẽ mối hàn, độ phẳng, độ vuông góc, bán kính bo cạnh, khả năng tháo lắp và vệ sinh; các bề mặt tiếp xúc thực phẩm được đánh bóng phù hợp để hạn chế bám bẩn nhưng không gây lóa.
Trong suốt quá trình sản xuất, chúng tôi lập nhật ký, chụp ảnh từng công đoạn và gắn nhãn nhận diện cho từng thiết bị để tránh nhầm lẫn khi lắp đặt. Trước khi xuất xưởng, các thiết bị có chứa nước, gas được test rò rỉ; các thiết bị có cơ cấu chuyển động được test vận hành không tải. Đầu ra là bộ biên bản QA/QC theo ISO 9001:2015, phiếu xuất xưởng, danh sách thiết bị và hướng dẫn lắp đặt kèm mã số tương ứng.
Thiết kế 2D/3D đồng bộ
Bản vẽ layout, MEP, PCCC được triển khai đầy đủ ở cả 2D và 3D, hạn chế xung đột tại công trường và rút ngắn thời gian thi công.
Sản xuất tại xưởng, kiểm soát chất lượng
Toàn bộ bàn, kệ, chậu rửa, chụp hút… được gia công tại xưởng của Cơ Khí Hải Minh với quy trình QA/QC theo ISO 9001:2015.
Lắp đặt tận nơi, bàn giao trọn bộ hồ sơ
Đội thi công trực tiếp lắp đặt, chạy thử và bàn giao hồ sơ hoàn công, QA/QC, PCCC, ATTP để Quý khách yên tâm nghiệm thu.
Lắp đặt, chạy thử & nghiệm thu
Sau khi thiết bị đến công trường, đội thi công lắp đặt theo đúng bản vẽ, tuân thủ thứ tự từ trong ra ngoài, từ trên xuống dưới để hạn chế va chạm và phải tháo lắp lại. Các kết nối điện, nước, gas, ống hút – cấp gió, ống khói được đấu nối đúng chủng loại, ký hiệu, có test cách điện, test áp lực, test kín gas trước khi bàn giao. Khu vực thi công được che chắn để không ảnh hưởng đến các khu đang vận hành hoặc khu vực khách sử dụng.
Khi lắp đặt xong, chúng tôi tổ chức chạy thử liên hoàn: nấu các món điển hình theo thực đơn, đo thời gian, kiểm tra sự thông suốt của luồng 1 chiều, đánh giá độ ồn, độ rung, hiệu quả hút khói – cấp gió. Đồng thời, các hạng mục PCCC, cảnh báo gas, chiếu sáng sự cố được test theo tình huống giả lập. Đầu ra là bộ biên bản nghiệm thu từng hạng mục, biên bản nghiệm thu tổng thể, hồ sơ hoàn công (as-built) và, nếu cần, bộ hồ sơ hỗ trợ nghiệm thu PCCC, ATTP với cơ quan chức năng.
Bàn giao SOP, đào tạo & SLA bảo hành
Khác với nhiều nhà thầu chỉ dừng lại ở lắp đặt, Cơ Khí Hải Minh luôn coi đào tạo SOP bếp và thiết lập SLA hỗ trợ là một phần không thể tách rời của dự án. Chúng tôi biên soạn bộ SOP vận hành, vệ sinh, lưu mẫu, kiểm soát nhiệt độ, phân ca, luân chuyển dụng cụ… bám theo nguyên tắc 1 chiều, HACCP và yêu cầu ISO 22000 nếu Quý khách áp dụng. Bộ SOP này thường bao gồm sơ đồ luồng, biểu mẫu ghi chép, checklist mở ca – đóng ca, quy trình xử lý sự cố chính.
Đội ngũ kỹ thuật và chuyên gia vận hành sẽ đào tạo trực tiếp tại bếp cho các ca làm việc, kết hợp hướng dẫn thực hành trên chính thiết bị đã lắp đặt. Kênh hỗ trợ sau bàn giao được thiết lập rõ: hotline kỹ thuật, nhóm Zalo/Viber, email… cùng SLA phản hồi trong 24–48 giờ làm việc trên toàn quốc, tùy cấp độ sự cố. Đầu ra cuối cùng của dự án gồm: bộ SOP in/kỹ thuật số, biên bản đào tạo, thẻ/bản cam kết bảo hành, quy định SLA bảo hành/bảo trì và lịch bảo dưỡng gợi ý cho từng nhóm thiết bị.
Với một quy trình thiết kế – thi công trọn gói, phân bước rõ trách nhiệm, điểm kiểm soát chất lượng và đầu ra tài liệu ở từng giai đoạn, Quý khách có thể triển khai bếp một chiều đạt chuẩn ATTP, HACCP mà vẫn chủ động tiến độ và ngân sách. Nền tảng đó càng vững chắc hơn khi được hậu thuẫn bởi năng lực sản xuất tại xưởng và các cam kết chất lượng dài hạn – nội dung sẽ được cụ thể hóa trong phần về năng lực sản xuất và cam kết chất lượng của Cơ Khí Hải Minh.
Năng lực sản xuất và cam kết chất lượng của Cơ Khí Hải Minh
Cơ Khí Hải Minh sở hữu xưởng inox theo ISO 9001:2015, vật liệu SUS304, QA/QC nghiêm ngặt, SLA 24–48h và cam kết pass ATTP, hỗ trợ hồ sơ pháp lý cho dự án bếp 1 chiều.
Sau khi quy trình thiết kế – thi công trọn gói đã được chuẩn hóa, yếu tố quyết định để bếp một chiều của Quý khách vận hành ổn định trong nhiều năm chính là năng lực xưởng và mức độ cam kết chất lượng của nhà thầu. Cơ Khí Hải Minh chủ động toàn bộ chuỗi từ thiết kế, gia công inox, lắp đặt đến bảo hành, giúp kiểm soát đồng nhất tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn thực phẩm (ATTP) và tiến độ dự án. Đây cũng là nền tảng để chúng tôi đồng hành lâu dài, giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) cho Quý khách.
Với cách tiếp cận bám sát các chuẩn ISO 9001:2015, HACCP, ISO 22000 và quy định ATTP, PCCC Việt Nam, mọi hạng mục từ thiết bị bếp công nghiệp đến hệ thống hút khói, gas, thoát sàn đều được thiết kế, gia công và nghiệm thu theo cùng một “ngôn ngữ” chất lượng. Phần dưới đây sẽ giúp Quý khách nhìn rõ hơn năng lực xưởng, quy trình QA/QC, SLA bảo hành và các cam kết pháp lý mà Cơ Khí Hải Minh mang đến, trước khi xem các dự án tiêu biểu đã vận hành thực tế.
Xưởng inox đồng bộ, sản xuất tại chỗ
Gia công bàn, kệ, chậu rửa, chụp hút, tủ, xe đẩy… trực tiếp tại xưởng giúp kiểm soát chặt vật liệu, kích thước, thẩm mỹ và tiến độ.
Quy trình QA/QC theo ISO 9001:2015
Hồ sơ truy xuất nguồn gốc vật liệu, checklist kiểm tra từng công đoạn và biên bản nghiệm thu nội bộ cho từng thiết bị trước khi xuất xưởng.
SLA 24–48h & cam kết pháp lý
Phản hồi sự cố trong 24–48h, hỗ trợ hồ sơ ATTP, HACCP, PCCC để bếp một chiều của Quý khách yên tâm thẩm định và nghiệm thu.
Năng lực xưởng & thiết bị sản xuất
Hệ thống xưởng của Cơ Khí Hải Minh được tổ chức như một “trạm trung tâm” chuyên cho bếp công nghiệp, với luồng gia công inox khép kín từ cắt – chấn – hàn – hoàn thiện bề mặt đến đóng gói. Việc chủ động xưởng giúp chúng tôi không phụ thuộc gia công ngoài, giảm rủi ro trễ tiến độ và mất kiểm soát vật liệu. Đội ngũ kỹ thuật – thợ bậc cao am hiểu đặc thù bếp một chiều, nắm vững yêu cầu về độ dày, bán kính bo, độ dốc thoát nước nên sản phẩm đi ra luôn “đo ni đóng giày” cho vận hành thực tế.
Ở công đoạn tạo hình, xưởng trang bị máy cắt laser, máy chấn gấp CNC và hệ thống hàn TIG/MIG chuyên cho inox. Máy cắt laser, chấn gấp CNC, hàn TIG/MIG cho phép gia công chi tiết với độ chính xác cao, khe hở lắp ghép nhỏ, thùng chậu vuông góc và phẳng đều. Điều này không chỉ giúp thiết bị dễ lắp đặt, ghép nối thành line dài mà còn giảm điểm bám bẩn, đọng nước – yếu tố rất quan trọng với bếp đáp ứng HACCP và ISO 22000. Nhờ dữ liệu số hóa, một chi tiết khi cần thay thế sau nhiều năm vẫn có thể gia công lại đúng kích thước ban đầu.
Khối hoàn thiện sở hữu dây chuyền đánh xước, đánh bóng và khu vực kiểm tra bề mặt chuyên biệt. Dây chuyền đánh bóng, kiểm tra bề mặt bảo đảm inox sau gia công không bị trầy xước sâu, không lẫn xỉ hàn, không còn ba via cắt tay. Các bề mặt tiếp xúc thực phẩm được xử lý đạt độ nhám phù hợp, hạn chế bám bẩn nhưng không gây lóa; các bồn, bể chứa nước hay dầu mỡ đều được test rò rỉ áp lực trước khi đóng gói. Mỗi thiết bị đều có phiếu kiểm tra riêng, kèm hình ảnh lưu hồ sơ.
Toàn bộ thiết bị được sản xuất theo bản vẽ, có thể tùy biến chi tiết theo từng site công trình. Sản xuất theo bản vẽ, tùy biến theo site giúp Quý khách linh hoạt với các yêu cầu đặc thù như cột, dầm, hố ga, trần thấp hoặc các mô hình phục vụ đặc biệt (bếp mở, show kitchen, cook & chill). Từ các dòng Thiết bị inox công nghiệp tiêu chuẩn đến những hệ bàn line, quầy bar, bàn bếp inox phi tiêu chuẩn, Cơ Khí Hải Minh đều có thể thiết kế – gia công – lắp đặt đồng bộ.
Quản lý chất lượng theo ISO 9001:2015
Để một dự án bếp một chiều đạt chuẩn và dễ dàng bảo vệ với chủ đầu tư, hồ sơ chất lượng phải rõ ràng, có khả năng truy xuất đến từng lô inox, từng thiết bị. Cơ Khí Hải Minh xây dựng hệ thống quản lý chất lượng dựa trên khung ISO 9001, áp dụng cho cả giai đoạn thiết kế, sản xuất, lắp đặt và bảo hành. Mỗi bước đều có biểu mẫu, mã số, người chịu trách nhiệm và tiêu chí chấp nhận cụ thể.
Ngay từ đầu vào, quy trình chuẩn, truy xuất nguồn gốc được áp dụng cho vật liệu và linh kiện: inox 304/201 được lưu hồ sơ CO/CQ, mã heat, độ dày; phụ kiện như bản lề, khóa, bánh xe, vòi nước được ghi rõ hãng, xuất xứ. Toàn bộ được gán mã cho từng hạng mục, nhờ đó Quý khách dễ dàng đối chiếu vật liệu thực tế với BOQ, giảm nguy cơ bị thay thế kém chất lượng. Khi cần thay thế sau này, việc truy xuất cũng rất thuận tiện.
Ở công đoạn sản xuất, mỗi chi tiết đi qua các checkpoint với biên bản nghiệm thu nội bộ; checklist QA/QC cho từng công đoạn: cắt, chấn, hàn, mài, đánh bóng, lắp ráp. Độ vuông góc, độ phẳng, kích thước lắp đặt, độ kín nước của bồn/chậu, độ kín mối hàn… đều được kiểm tra và ghi lại. Trước khi xuất xưởng, phòng QA/QC thực hiện nghiệm thu tổng thể, dán tem và lập bộ hồ sơ ảnh – biên bản kèm theo để bàn giao cho công trình.
Về mặt con người, đào tạo nhân sự, cải tiến liên tục là một phần trọng yếu của hệ thống ISO 9001:2015. Định kỳ, thợ và kỹ sư được đào tạo lại về kỹ thuật hàn inox, an toàn lao động, yêu cầu ATTP cho thiết bị bếp, cũng như cập nhật góp ý từ các bếp trưởng, quản lý F&B. Những phản hồi về khó vệ sinh, khó thao tác, khó bảo trì… sẽ được đưa vào vòng PDCA để cải tiến bản vẽ và quy trình gia công cho các dự án sau.
Vật liệu & tiêu chuẩn kỹ thuật
Trong bếp một chiều, vật liệu không chỉ cần bền mà còn phải phù hợp với môi trường thực phẩm và hóa chất tẩy rửa. Cơ Khí Hải Minh ưu tiên sử dụng inox SUS304 cho hầu hết các hạng mục tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với thực phẩm, tuân thủ thông lệ về “food grade stainless steel” trong ngành chế biến. Những vị trí ít quan trọng hơn có thể tối ưu chi phí với inox 201, nhưng luôn được thống nhất rõ trong BOQ và bản vẽ.
Đối với các khu vực sống – chín, SUS304 tiêu chuẩn thực phẩm; phụ kiện đạt chuẩn được sử dụng cho mặt bàn, chậu rửa, hộc chứa, khay, giá đỡ… Inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường muối, axit nhẹ, nước rửa chén, phù hợp với yêu cầu ATTP và vệ sinh thường xuyên. Phụ kiện đi kèm như vòi rửa, bát sen, bản lề, khóa, bánh xe… được chọn từ các nhà cung cấp uy tín, hạn chế tối đa gỉ sét, nứt vỡ trong quá trình vận hành.
Ở góc độ an toàn cho nhân sự, mối hàn kín, xử lý chống cắt tay, góc bo là bắt buộc trên mọi sản phẩm. Các mép cắt được mài phá ba via, bo tròn; góc bàn, mép chậu không để cạnh sắc. Mối hàn được thực hiện bằng TIG/MIG, sau đó mài, đánh xước đồng màu với bề mặt, vừa đảm bảo kín nước, kín dầu mỡ, vừa hạn chế tích tụ vi khuẩn. Cách xử lý này giúp giảm tai nạn đứt tay, trầy xước cho nhân viên trong ca làm việc cường độ cao.
Song song đó, mọi thiết kế đều hướng tới thiết kế dễ vệ sinh, thoát nước tốt: mặt bàn có gờ chống tràn, chậu rửa có độ dốc hợp lý, hố thu và phễu thu nước bố trí tại vị trí thấp nhất. Các thiết bị như Chậu rửa công nghiệp, bàn sơ chế, tủ đông – mát inox đều được tính toán khoảng hở sàn, khoảng cách tường để đội vệ sinh dễ dàng tiếp cận. Điều này giúp Quý khách đáp ứng tốt các checklist ATTP trong quá trình kiểm tra, audit định kỳ.
SLA bảo hành/bảo trì 24–48h
Đối với bếp công nghiệp, mỗi giờ dừng máy là một rủi ro mất doanh thu, gián đoạn phục vụ khách hàng. Vì thế, Cơ Khí Hải Minh xây dựng SLA bảo hành/bảo trì rõ ràng, với cam kết phản hồi trong 24–48 giờ làm việc tùy cấp độ sự cố và khu vực. SLA này được ghi nhận trong hợp đồng, biên bản bàn giao và thẻ bảo hành, giúp Quý khách yên tâm về khả năng hỗ trợ sau nghiệm thu.
Trung tâm hỗ trợ tiếp nhận thông tin qua nhiều kênh: hỗ trợ toàn miền qua hotline/Zalo/email, giúp Quý khách dễ dàng gửi hình ảnh, video hiện trạng. Sau khi tiếp nhận, kỹ thuật sẽ phân loại mức độ: có thể hướng dẫn xử lý từ xa (reset, vệ sinh, điều chỉnh cài đặt) hay cần điều động đội bảo trì đến hiện trường. Các bước xử lý được ghi lại vào hệ thống để hình thành cơ sở dữ liệu sự cố phục vụ cải tiến sản phẩm.
Để rút ngắn thời gian khắc phục, Cơ Khí Hải Minh duy trì kho phụ tùng sẵn; đội bảo trì lưu động cho các dòng thiết bị chủ lực. Những linh kiện hao mòn như gioăng, tay nắm, bản lề, béc phun, van, cảm biến… luôn có sẵn để thay thế nhanh, hạn chế tối đa thời gian bếp phải dừng vận hành. Đội bảo trì được tổ chức linh hoạt theo khu vực, có thể hỗ trợ luân phiên giữa các tỉnh, giúp tối ưu chi phí OPEX mà vẫn đảm bảo SLA.
Sau mỗi lần xử lý, khách hàng nhận được báo cáo sự cố và khắc phục theo SLA gồm: mô tả hiện trạng, nguyên nhân gốc, biện pháp sửa chữa, khuyến nghị phòng ngừa và thời gian khôi phục. Đây là dữ liệu quan trọng để bộ phận vận hành bếp điều chỉnh SOP, lịch bảo dưỡng và thói quen sử dụng thiết bị. Đối với các sự cố nghiêm trọng, chúng tôi tổ chức họp phân tích nguyên nhân, cập nhật lại tài liệu kỹ thuật và quy trình lắp đặt để tránh tái diễn.
Cam kết ATTP, PCCC & hỗ trợ hồ sơ pháp lý
Một bếp một chiều đạt chuẩn không chỉ dừng ở layout và thiết bị, mà còn phải đáp ứng các yêu cầu pháp lý về an toàn thực phẩm, PCCC và môi trường. Cơ Khí Hải Minh thiết kế và thi công với mục tiêu đầu ra là pass thẩm định của cơ quan chức năng, dựa trên Thông tư ATTP (như TT 30/2012/TT-BYT), các quy định về bếp một chiều và quy chuẩn PCCC hiện hành. Điều này giúp Quý khách tiết kiệm đáng kể thời gian, chi phí chỉnh sửa khi đi vào thẩm định.
Ở mảng ATTP, chúng tôi cam kết pass thẩm định ATTP theo TT 30 thông qua việc bố trí luồng một chiều từ nhập hàng đến rửa – rác, sử dụng inox phù hợp, thiết kế dễ vệ sinh, đảm bảo chiếu sáng – thông gió và hệ thống thoát nước hợp lý. Hồ sơ bàn giao thường bao gồm layout bếp một chiều, sơ đồ luồng người – hàng, catalogue vật liệu, phiếu kiểm tra thiết bị… để Quý khách dễ dàng nộp cho phòng Y tế hoặc cơ quan quản lý liên quan. Các yêu cầu về lưu mẫu, kiểm soát nhiệt độ, vệ sinh dụng cụ cũng được chúng tôi tư vấn lồng ghép trong SOP.
Ở mảng an toàn cháy nổ, Cơ Khí Hải Minh hỗ trợ nghiệm thu PCCC với hồ sơ đầy đủ cho hạng mục bếp: bản vẽ gas, hút khói, đầu phun chữa cháy, báo cháy, sơ đồ ngắt khẩn và các biên bản test đi kèm. Chúng tôi phối hợp với đơn vị tư vấn PCCC, nhà thầu MEP để đảm bảo tính đồng bộ, tránh trùng lắp hoặc bỏ sót hạng mục. Trong quá trình thẩm duyệt và nghiệm thu, đội ngũ kỹ thuật luôn sẵn sàng giải trình các chi tiết liên quan đến thiết bị bếp, vật liệu và giải pháp kỹ thuật.
Bên cạnh đó, Cơ Khí Hải Minh đồng hành audit nội bộ/HACCP cùng Quý khách, hỗ trợ chuẩn bị sơ đồ luồng, matrix điểm kiểm soát tới hạn (CCP), các biểu mẫu kiểm soát nhiệt độ, vệ sinh, bảo dưỡng thiết bị. Với kinh nghiệm triển khai cho nhiều mô hình bếp công nghiệp, chúng tôi hiểu rõ các điểm thường bị chất vấn trong audit và sẽ giúp Quý khách chuẩn bị trước, giảm rủi ro phải cải tạo, thay đổi thiết bị sau này.
“Điểm khác biệt lớn nhất khi làm việc với Cơ Khí Hải Minh là mọi thứ đều được chuẩn hóa: từ bản vẽ, vật liệu inox 304, QA/QC ở xưởng cho đến hỗ trợ hồ sơ ATTP, PCCC. Khi vào audit HACCP, chúng tôi gần như không phải chỉnh sửa gì thêm ở khu bếp.”
— Quản lý F&B bếp trung tâm suất ăn công nghiệp
Tựu trung, lợi thế cốt lõi của Cơ Khí Hải Minh đến từ xưởng inox chủ động, hệ thống quản lý chất lượng theo ISO 9001:2015, vật liệu SUS304 đúng chuẩn, SLA bảo hành 24–48h và năng lực hỗ trợ pháp lý ATTP, PCCC, HACCP. Những yếu tố này kết hợp lại tạo thành một đối tác tin cậy, vừa am hiểu kỹ thuật, vừa hiểu quy trình thẩm định – nghiệm thu cho các dự án bếp một chiều từ nhà hàng, khách sạn đến bếp trung tâm, trường học, bệnh viện.
Nhờ nền tảng xưởng, quy trình và cam kết chất lượng như trên, nhiều dự án bếp một chiều do Cơ Khí Hải Minh thực hiện đã vận hành ổn định, đáp ứng tốt ATTP và hiệu suất phục vụ trong thực tế. Những dự án tiêu biểu và kết quả vận hành đó sẽ là minh chứng trực quan nhất để Quý khách tham khảo trước khi ra quyết định đầu tư.
Dự án tiêu biểu và kết quả vận hành
Các dự án mẫu cho thấy giảm giao cắt ~70%, thời gian phục vụ -20% và năng lượng -15% sau khi chuẩn hóa bếp 1 chiều với Hải Minh.
Sau khi đã thấy rõ năng lực xưởng inox, quy trình QA/QC và các cam kết ATTP, PCCC của Cơ Khí Hải Minh, phần này sẽ cho Quý khách cái nhìn rất thực tế thông qua một số case study bếp 1 chiều đã vận hành ổn định. Thông số được đo lại trước và sau khi cải tạo giúp ban lãnh đạo dễ đánh giá hiệu quả đầu tư, từ luồng di chuyển, KPI vận hành bếp cho đến chi phí năng lượng và nhân công. Đây cũng là cơ sở để Quý khách tham chiếu khi chuẩn bị ngân sách cho dự án bếp công nghiệp của mình.
Các ví dụ dưới đây được rút gọn, ẩn thông tin nhạy cảm nhưng vẫn giữ lại những con số quan trọng: tỷ lệ giảm giao cắt, thời gian order-to-serve, mức tiêu thụ điện/gas trên mỗi suất ăn, số sự cố ATTP. Qua đó Quý khách sẽ thấy rõ bếp một chiều không chỉ là yêu cầu pháp lý, mà còn là một giải pháp tối ưu để tăng hiệu suất vận hành và giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) trong suốt vòng đời dự án.
Nhà hàng 150 suất/giờ: tối ưu line nấu – rửa
Nhà hàng này phục vụ khoảng 150 suất/giờ trong giờ cao điểm, bố trí ban đầu theo kiểu tận dụng mặt bằng, line nấu và line rửa đan xen, lối bưng trả chén bát đi ngược chiều với luồng phục vụ. Kết quả là khu bếp thường xuyên tắc nghẽn, nhân sự va chạm nhau ở các điểm giao giữa khu chiên xào và khu rửa, thời gian từ lúc order đến khi khách nhận món kéo dài trên 20 phút trong những ngày đông khách. Khu vực chậu rửa, Chậu rửa công nghiệp và máy rửa đặt rời rạc, thiếu tính liên hoàn.
Giải pháp của Cơ Khí Hải Minh là tái cấu trúc mặt bằng theo layout chữ L, trong đó line nấu nóng dùng Bếp á công nghiệp, bếp âu, chảo chiên được bố trí dọc một nhánh; nhánh còn lại dành cho line ra món và pass trung tâm. Khu rửa bát được tổ chức thành một tuyến riêng với hệ thống chậu rửa ba hố, máy rửa băng chuyền, bàn xếp khay và bàn bếp inox trung chuyển; luồng đi của nhân sự rửa bát hoàn toàn tách khỏi luồng bưng món. Chụp hút, máng xối, phễu thu nước được điều chỉnh lại đồng bộ theo luồng mới.
Sau cải tạo, nhà hàng đo lại được mức cải thiện rõ rệt: giao cắt giữa nhân sự bưng món và nhân sự rửa giảm khoảng 68%, thời gian order-to-serve trung bình giảm 22%, số nhân sự cần cho một ca cao điểm có thể cắt giảm 1–2 người mà vẫn giữ được chất lượng phục vụ. Mức tiêu thụ điện và gas trên mỗi suất ăn giảm khoảng 12–15% nhờ thiết bị được khai thác đúng công suất, ít phải bật tắt liên tục. Đầu tư cải tạo hoàn vốn trong vòng khoảng 14 tháng nếu tính cả phần giảm thất thoát nguyên liệu và chi phí nhân sự.
| Chỉ số | Trước cải tạo | Sau cải tạo | Mức cải thiện |
|---|---|---|---|
| Giao cắt luồng người/giờ | ~60 lượt | ~19 lượt | -68% |
| Thời gian order-to-serve | 20–22 phút | 15–17 phút | -22% |
| Điện + gas / suất ăn | 100% | 85–88% | -12–15% |
| Thời gian hoàn vốn (ROI) | – | ~14 tháng | Đạt kỳ vọng |
Những con số này là minh chứng trực tiếp cho việc một layout tuân thủ nguyên tắc bếp một chiều giúp tăng hiệu suất vận hành, giảm OPEX mà vẫn bảo đảm an toàn và chất lượng phục vụ. Khi trình bày với ban lãnh đạo, các KPI như suất ăn/giờ, thời gian order-to-serve, số điểm giao cắt và chi phí năng lượng trên mỗi suất ăn luôn là cơ sở thuyết phục nhất.
Mầm non 500 suất/ngày: kiểm soát ATTP nghiêm ngặt
Trường mầm non này cung cấp khoảng 500 suất ăn/ngày cho trẻ, với yêu cầu ATTP và truy xuất nguồn gốc rất cao. Bố trí ban đầu chỉ mang tính đối phó: cùng một lối ra vào dùng cho cả hàng sống và hàng chín, kho khô và kho mát chung lối với khu sơ chế, khu rửa chén dùng lại ngay cạnh khu chia thức ăn. Đoàn thanh tra ATTP nhiều lần khuyến cáo phải cải tạo theo mô hình bếp một chiều, tách rõ khu sống – chín và có nhật ký vệ sinh, lưu mẫu.
Giải pháp của Cơ Khí Hải Minh là thiết kế lại luồng 1 chiều, tách cửa nhập hàng khỏi cửa xuất khẩu phần, bổ sung kho mát riêng cho thịt, cá, sữa và lắp thêm bàn mát GN để thao tác chia soạn nhanh nhưng vẫn giữ nhiệt độ lạnh an toàn. Các khu vực sơ chế, nấu, chia suất, rửa được ngăn bằng cửa 1 chiều và chênh cốt nền, hạn chế tối đa khả năng quay đầu luồng hàng. Hệ thống chậu rửa, tủ sấy, tủ bảo quản được bố trí sao cho dụng cụ sạch không bao giờ đi ngược chiều với dụng cụ bẩn.
Cùng với đó, chúng tôi hỗ trợ xây dựng bộ SOP và biểu mẫu: nhật ký vệ sinh, lưu mẫu thức ăn, kiểm soát nhiệt độ tủ mát – tủ đông, phân công trách nhiệm từng ca làm việc. Đội ngũ cấp dưỡng được tập huấn định kỳ về quy trình một chiều, nguyên tắc HACCP cơ bản và cách xử lý tình huống khi có nghi ngờ sự cố ATTP. Trong 12 tháng sau cải tạo, bếp không ghi nhận bất kỳ ca ngộ độc hay sự cố ATTP nào; các đợt audit, thẩm định của cơ quan chức năng đều đạt, chỉ cần chỉnh sửa rất nhỏ về giấy tờ.
Đối với mô hình bếp trường học, KPI thuyết phục nhất không chỉ là suất ăn/giờ mà còn là số sự cố ATTP, kết quả các lần kiểm tra đột xuất và mức độ tuân thủ SOP của đội ngũ. Một bếp một chiều được chuẩn hóa bài bản giúp Ban Giám hiệu yên tâm hơn rất nhiều khi làm việc với phụ huynh và cơ quan quản lý.
Hình ảnh trước/sau & sơ đồ luồng
Nếu đặt hai sơ đồ layout trước và sau khi cải tạo cạnh nhau, Quý khách sẽ dễ dàng nhận ra điểm chung: các đường đi vòng vèo, giao cắt phức tạp dần được thay thế bằng những tuyến thẳng, ít giao nhau, mỗi khu vực có chức năng riêng rõ ràng. Luồng hàng sống được tô một màu, luồng hàng chín một màu, luồng chén bát bẩn một màu khác; chỉ cần nhìn mũi tên là có thể kiểm tra ngay có đoạn nào quay đầu hoặc giao cắt không hợp lý.
Ở nhà hàng 150 suất/giờ, phần line nấu và khu rửa bát sau cải tạo được kẻ vạch line, bố trí cửa 1 chiều và bổ sung chụp hút, máng xối, phễu thu nước phù hợp với vị trí mới của thiết bị. Đường đi của nhân sự bưng món từ khu pass đến khu khách gần như không còn phải cắt qua khu rửa bát. Bề mặt inox, thiết bị như máy rửa băng chuyền, chậu rửa, Chụp hút khói đều được sắp xếp thành các cụm chức năng rõ rệt.
Ở bếp mầm non, hình ảnh trước cải tạo cho thấy nhiều điểm rủi ro: hàng sống và hàng chín đi chung cửa, xe đẩy rác dùng chung lối với xe phân phát đồ ăn, khu rửa và khu soạn suất chỉ cách nhau vài bước chân. Sau cải tạo, luồng một chiều được thể hiện bằng mũi tên màu đi từ cửa nhập hàng → kho → sơ chế → nấu → chia suất → rửa → rác. Các khu vực được gắn biển chỉ dẫn, vạch line trên sàn và quy định rõ lối đi nào chỉ được đi 1 chiều.
“Sau khi Cơ Khí Hải Minh cải tạo theo mô hình bếp một chiều, luồng di chuyển trong bếp của chúng tôi thông thoáng hơn hẳn, mùi khói giảm rõ rệt và thời gian ra món nhanh hơn khoảng 20%. Khi tiếp đoàn kiểm tra ATTP, chúng tôi tự tin trình bày sơ đồ luồng và hồ sơ bếp mà không phải lo lắng nhiều như trước.”
— Bếp trưởng nhà hàng 150 suất/giờ
Bài học rút ra & khuyến nghị
Từ các dự án trên, có thể rút ra một số bài học quan trọng cho mọi dự án bếp một chiều, đặc biệt là các bếp đang vận hành muốn cải tạo. Trước hết, việc dựng mockup sớm với vạch line, mô phỏng luồng đi thực tế ngay trên mặt bằng giúp phát hiện sớm điểm giao cắt nguy hiểm, góc cua hẹp, vị trí dễ tắc nghẽn. Đây là công cụ trực quan để ban lãnh đạo và đội ngũ vận hành cùng nhau thống nhất phương án trước khi bước vào thi công.
Về mặt chỉ số, kinh nghiệm cho thấy 3–5 KPI dưới đây thường thuyết phục ban lãnh đạo nhất khi đề xuất đầu tư bếp một chiều:
- Suất ăn/giờ tại giờ cao điểm và tỷ lệ tăng sau cải tạo.
- Thời gian order-to-serve trung bình cho mỗi nhóm món.
- Số điểm giao cắt giữa luồng sống – chín, sạch – bẩn trong 1 giờ vận hành.
- Chi phí năng lượng (điện, gas, nước) trên mỗi suất ăn trước và sau cải tạo.
- Số sự cố ATTP, cảnh báo của cơ quan chức năng và kết quả các đợt audit.
Đối với bếp đang hoạt động, bài học lớn nhất là phải phối hợp chặt chẽ với đội MEP và lập kế hoạch phân ca thi công, tránh làm gián đoạn vận hành. Công tác truyền thông nội bộ với bếp trưởng, nhân viên bếp và các bộ phận liên quan cũng rất quan trọng: họ cần hiểu rõ mục tiêu của dự án, lộ trình thi công, những thay đổi về luồng đi và SOP sau khi hoàn thành. Khi đội ngũ vận hành đồng thuận, việc áp dụng quy trình một chiều, nhật ký vệ sinh, lưu mẫu và bảo trì định kỳ cho hệ thống hút khói – gas diễn ra nhẹ nhàng hơn rất nhiều.
Cuối cùng, bảo trì đúng lịch cho hệ thống hút khói, cấp gió, gas và thiết bị inox là chìa khóa để duy trì hiệu suất và tránh các sự cố không đáng có. Một bếp được thiết kế chuẩn nhưng không được bảo trì đúng mức sẽ nhanh chóng mất ưu thế, trong khi chi phí bảo dưỡng định kỳ thường thấp hơn rất nhiều so với chi phí dừng bếp khẩn cấp hoặc bị yêu cầu cải tạo lại do không đạt ATTP, PCCC.
Những con số thực tế về giảm giao cắt, rút ngắn thời gian phục vụ, tiết kiệm năng lượng và kiểm soát sự cố ATTP là bằng chứng rõ ràng nhất cho giá trị của bếp một chiều được thiết kế bài bản. Dựa trên kinh nghiệm triển khai hàng loạt dự án, Cơ Khí Hải Minh cũng đã xây dựng các khung báo giá tham khảo và mô hình dự toán theo quy mô bếp, giúp Quý khách dễ dàng ước lượng ngân sách đầu tư cho giai đoạn tiếp theo.
Báo giá tham khảo và mô hình dự toán theo quy mô bếp
Chi phí phụ thuộc suất/giờ, diện tích, mức tích hợp và vật liệu; mô hình dự toán tách thiết bị – inox – hút/gas – MEP – lắp đặt, kèm tiến độ và ước tính ROI.
Sau khi đã xem các dự án thực tế và hiệu quả vận hành của bếp một chiều, câu hỏi tiếp theo mà ban lãnh đạo thường đặt ra là: “Đầu tư bao nhiêu là hợp lý, hoàn vốn trong bao lâu?”. Để hỗ trợ Quý khách ra quyết định, Cơ Khí Hải Minh xây dựng các khung báo giá bếp 1 chiều và mô hình dự toán chuẩn hóa theo suất ăn/giờ, diện tích và mức độ tự động hóa. Đây không phải là bảng giá cố định, mà là công cụ để Quý khách ước lượng CAPEX, TCO và chuẩn bị ngân sách một cách chủ động.
Toàn bộ dự toán đều bám sát nguyên tắc bếp một chiều, tiêu chuẩn ATTP, HACCP và thực tế thi công tại Việt Nam. Chi phí được tách rõ theo từng cấu phần: thiết bị, inox gia công, hệ hút – cấp gió, gas, PCCC, phối hợp MEP, lắp đặt – chạy thử và hồ sơ pháp lý. Nhờ vậy, Quý khách dễ dàng điều chỉnh phạm vi, thêm bớt hạng mục để tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) mà vẫn giữ được hiệu suất vận hành.
Cấu phần chi phí & phạm vi công việc
Trong một gói dự toán bếp công nghiệp hoàn chỉnh, chi phí thường được chia thành một số nhóm chính. Việc hiểu rõ từng nhóm sẽ giúp Quý khách kiểm soát phạm vi, tránh thiếu – thừa hạng mục khi so sánh báo giá giữa các nhà thầu.
Nhóm đầu tiên là thiết bị bếp và lạnh, bao gồm các dòng thiết bị bếp công nghiệp (bếp á, bếp âu, bếp chiên, lò nướng, tủ nấu cơm, tủ hâm nóng…), thiết bị lạnh như Tủ đông công nghiệp, tủ mát, bàn mát, bàn đông và máy làm đá. Đây là phần chiếm tỷ trọng CAPEX lớn nhất, quyết định trực tiếp đến công suất suất ăn/giờ và khả năng mở rộng trong tương lai.
Nhóm thứ hai là inox gia công và phụ trợ: hệ bàn line, kệ, giá, bàn bếp inox, chậu rửa, xe đẩy, bể tách mỡ, vách che… Những hạng mục này đảm bảo luồng một chiều vận hành trơn tru, thao tác thuận tiện và vệ sinh dễ dàng. Thiết kế, độ dày inox, kiểu liên kết, bo cạnh… đều ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền vật liệu và an toàn cho nhân sự.
Nhóm thứ ba là hệ thống kỹ thuật tích hợp: chụp hút khói, ống gió, quạt, cấp gió tươi; hệ thống gas trung tâm; các hạng mục PCCC trong khu bếp và phối hợp MEP (điện, nước, thoát sàn). Phần này thường bị bỏ sót trong giai đoạn hỏi giá sơ bộ, nhưng lại là yếu tố quyết định đến an toàn cháy nổ, chất lượng không khí và chi phí năng lượng dài hạn.
Cuối cùng là chi phí lắp đặt, chạy thử, đào tạo & hồ sơ pháp lý. Bao gồm công lắp đặt, căn chỉnh hệ thống, chạy thử theo tải thực tế, hướng dẫn vận hành – bảo trì cho đội ngũ bếp, lập hồ sơ hoàn công, bản vẽ hoàn công, biên bản nghiệm thu và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ ATTP, PCCC, HACCP. Một nhà thầu chuyên nghiệp luôn thể hiện rõ phạm vi công việc này trong báo giá, tránh để Quý khách phát sinh chi phí ẩn trong giai đoạn nghiệm thu.
Những yếu tố thường làm đội chi phí có thể kể đến như: mặt bằng phức tạp (nhiều cột, dầm, cao độ chênh lệch), yêu cầu PCCC đặc thù, tiêu chuẩn quốc tế, sử dụng nhiều thiết bị nhập khẩu châu Âu, thi công ban đêm hoặc trong điều kiện bếp vẫn phải vận hành song song. Khi xem báo giá, Quý khách nên rà soát kỹ các yếu tố này để có cái nhìn chính xác về tổng mức đầu tư.
Khung chi phí theo suất/giờ & diện tích
Để dễ hình dung chi phí thiết kế bếp 1 chiều, Cơ Khí Hải Minh thường tư vấn theo hai tham số chính: suất ăn/giờ và diện tích bếp khả dụng. Dưới đây là khung tham khảo cho bếp phục vụ suất ăn Việt, mức độ tự động hóa trung bình, chưa tính chi phí xây dựng, MEP tổng thể của tòa nhà.
| Quy mô bếp | Giải pháp điển hình | Mức đầu tư CAPEX tham khảo |
|---|---|---|
| < 100 suất/giờ | Line cơ bản, thiết bị tích hợp đa năng, ưu tiên tận dụng mặt bằng nhỏ. | ~250–450 triệu VNĐ |
| 100–300 suất/giờ | Line tiêu chuẩn tách khu sống – chín, bổ sung máy rửa hood, tủ đông – mát riêng. | ~450–900 triệu VNĐ |
| > 300 suất/giờ | Line đôi, máy rửa băng chuyền, hệ thông gió & gas nâng cấp, kho lạnh quy mô lớn. | > 900 triệu VNĐ đến vài tỷ VNĐ |
Với bếp dưới 100 suất/giờ, phần lớn dự án ưu tiên tính linh hoạt, sử dụng thiết bị tích hợp (bếp kết hợp, bàn lạnh tích hợp soạn – trữ, chậu rửa đa năng) để tiết kiệm diện tích. Khung chi phí ở mức thấp hơn, nhưng vẫn cần bảo đảm luồng một chiều rõ ràng để đáp ứng ATTP. Đối với nhóm này, tối ưu bố trí mặt bằng thường mang lại hiệu quả lớn hơn là tăng số lượng thiết bị.
Ở dải 100–300 suất/giờ, bếp bắt đầu cần line tiêu chuẩn với các khu rõ ràng: nhập hàng, kho, sơ chế, nấu, chia suất, rửa. Máy rửa chén dạng hood hoặc bán tự động, tủ đông – mát tách biệt, bàn mát/bàn đông dưới quầy… là những hạng mục gần như bắt buộc. Chi phí đầu tư tăng nhưng đổi lại, suất/giờ tăng mạnh và nhân sự được sử dụng hiệu quả hơn.
Với bếp trên 300 suất/giờ (suất ăn công nghiệp, bếp trung tâm, trường học, bệnh viện), giải pháp thường là line đôi, có thể phục vụ song song hai thực đơn hoặc hai ca sản xuất. Máy rửa bát băng chuyền, hệ thống thông gió – cấp gió tươi nâng cấp, kho lạnh tập trung là bắt buộc để bảo đảm ATTP và hiệu suất vận hành. Ở quy mô này, báo giá chỉ có ý nghĩa tương đối; Cơ Khí Hải Minh luôn khuyến nghị khảo sát và dựng layout sơ bộ trước khi chốt ngân sách.
Biến số ảnh hưởng TCO & lựa chọn vật liệu
Khi so sánh báo giá giữa các nhà thầu, Quý khách không chỉ nên nhìn vào CAPEX ban đầu, mà cần xem xét tổng chi phí sở hữu (TCO) trong toàn bộ vòng đời dự án. Hai hồ sơ có cùng layout nhưng khác vật liệu inox, mức độ tự động hóa và giải pháp thông gió sẽ dẫn tới chi phí vận hành rất khác nhau.
Thứ nhất là lựa chọn vật liệu inox. Inox 304 (SUS304) đạt chuẩn tiếp xúc thực phẩm, chống ăn mòn tốt trong môi trường nước rửa, muối, axit nhẹ. Dùng inox 304 cho các hạng mục mặt bàn, chậu rửa, hộc chứa, kệ, xe đẩy giúp kéo dài tuổi thọ, hạn chế gỉ sét, bong tróc. Inox 201 chỉ nên dùng cho các vị trí ít tiếp xúc thực phẩm và không chịu hóa chất tẩy rửa thường xuyên; nếu lạm dụng để giảm giá, Quý khách sẽ phải trả thêm chi phí bảo trì, thay thế sau vài năm.
Thứ hai là mức độ tự động hóa. Việc đầu tư máy rửa chén, thiết bị giữ nóng – giữ lạnh tự động, bàn mát có cánh trượt… giúp giảm nhu cầu nhân công trực tiếp, đặc biệt ở ca cao điểm. Kinh nghiệm thực tế cho thấy, một bếp được tối ưu có thể giảm 10–20% chi phí lao động và giảm 10–15% năng lượng nhờ giảm thao tác thừa, hạn chế mở cửa tủ lạnh liên tục và tận dụng tốt công suất thiết bị.
Thứ ba là giải pháp thông gió – hút khói. Một hệ thống hút – cấp gió được thiết kế bài bản sẽ giảm nhiệt độ trong bếp, cải thiện môi trường làm việc, đồng thời giảm tải cho thiết bị lạnh, giảm tiêu thụ điện. Ngược lại, nếu tiết giảm chi phí phần này, bếp sẽ nóng, ẩm, gây mệt mỏi cho nhân sự, thiết bị nhanh hỏng và chi phí điện luôn ở mức cao. Đầu tư thêm 10–15% cho thông gió hợp lý thường giúp Quý khách tiết kiệm OPEX đáng kể trong 3–5 năm vận hành.
Tiến độ, điều kiện thanh toán & bảo lãnh
Bên cạnh con số tổng mức đầu tư, tiến độ triển khai và điều kiện thanh toán là hai yếu tố quan trọng trong bất kỳ dự toán bếp công nghiệp nào. Cơ Khí Hải Minh luôn thể hiện rõ lộ trình thực hiện ngay từ giai đoạn báo giá để Quý khách chủ động kế hoạch khai trương hoặc cải tạo.
Thông thường, tiến độ một dự án bếp một chiều được chia thành các mốc: ký hợp đồng – thiết kế bản vẽ chi tiết – sản xuất tại xưởng – lắp đặt tại công trình – chạy thử – nghiệm thu. Thời gian thực hiện có thể từ 3–4 tuần cho bếp nhỏ đến 6–10 tuần cho bếp lớn, phụ thuộc vào quy mô, mức độ tùy biến inox và điều kiện mặt bằng (mới 100% hay cải tạo). Những yêu cầu thi công ban đêm, chạy song song với hoạt động kinh doanh hiện hữu sẽ được tính riêng trong báo giá.
Về thanh toán, mô hình thường áp dụng là thanh toán theo tiến độ/biên bản nghiệm thu. Ví dụ: đợt 1 khi ký hợp đồng để nhà thầu đặt vật tư, đợt 2 sau khi hoàn thành sản xuất – trước khi vận chuyển, đợt 3 sau lắp đặt – nghiệm thu đưa vào sử dụng. Cách làm này giúp hai bên chia sẻ rủi ro hợp lý, đồng thời bảo đảm dòng tiền cho tiến độ sản xuất.
Đối với các dự án có yêu cầu của chủ đầu tư hoặc ngân hàng, Cơ Khí Hải Minh có thể cung cấp bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh bảo hành thông qua tổ chức tài chính phù hợp. Điều này đặc biệt quan trọng với các dự án bếp trung tâm, bếp bệnh viện, trường học… nơi quy trình đấu thầu, nghiệm thu và thanh toán chịu sự giám sát chặt chẽ. Tất cả các điều kiện này sẽ được thể hiện minh bạch trong hợp đồng, tránh phát sinh tranh chấp về sau.
Ước tính ROI & case tính mẫu
Để đánh giá hiệu quả đầu tư, Cơ Khí Hải Minh luôn khuyến nghị Quý khách nhìn dự án bếp một chiều dưới góc độ ROI bếp công nghiệp, thay vì chỉ nhìn vào chi phí ban đầu. Như đã phân tích ở các phần trước, một bếp được thiết kế chuẩn có thể giúp tiết kiệm 10–20% chi phí lao động, giảm 10–15% chi phí năng lượng và tăng 15–30% suất ăn/giờ, từ đó tăng doanh thu mà không cần tăng tương ứng số lượng nhân sự.
Ví dụ, một nhà hàng dự kiến đầu tư khoảng 900 triệu VNĐ cho bếp một chiều quy mô 200–250 suất/giờ. Sau khi vận hành ổn định, việc tối ưu line nấu – rửa, bổ sung máy rửa chén và thiết bị lạnh phù hợp giúp giảm được tương đương 3–4 nhân sự toàn thời gian và khoảng 8–10 triệu VNĐ/tháng tiền điện, gas. Tổng giá trị tiết kiệm mỗi tháng vào khoảng 55–65 triệu VNĐ, đồng nghĩa với thời gian hoàn vốn khoảng 14–16 tháng, nằm trong khung 12–18 tháng mà phần lớn dự án chúng tôi ghi nhận.
Trong các mô hình suất ăn công nghiệp hoặc bếp trường học, lợi ích không chỉ đến từ tiết kiệm chi phí, mà còn là giảm rủi ro ATTP, giảm nguy cơ bị phạt, bị yêu cầu cải tạo lại do không đáp ứng quy định bếp một chiều. Nếu tính cả chi phí cơ hội và chi phí tránh được các sự cố này, ROI thực tế của dự án thường tốt hơn nhiều so với con số trên giấy.
Trả lời nhanh hai câu hỏi mà nhiều khách hàng hay đặt ra: “Những yếu tố nào làm đội chi phí?” – đó là mặt bằng phức tạp, yêu cầu PCCC đặc thù, tiêu chuẩn xuất khẩu, sử dụng thiết bị nhập khẩu và thi công ban đêm/cải tạo trên bếp đang chạy; còn “ROI điển hình là bao lâu?” – với thiết kế tối ưu, con số ước tính thường nằm trong khoảng 12–18 tháng, tùy quy mô và mức độ tự động hóa.
Với các khung báo giá và mô hình dự toán như trên, Quý khách đã có thể hình dung khá rõ ngân sách cần chuẩn bị cho dự án bếp một chiều của mình. Phần tiếp theo, mục Câu hỏi thường gặp về bếp một chiều sẽ tổng hợp và giải đáp chi tiết hơn những thắc mắc phổ biến trước khi Quý khách bước vào giai đoạn thiết kế – thi công cụ thể.
Câu hỏi thường gặp về bếp một chiều
Sau khi xem chi tiết về chi phí, mô hình dự toán và hiệu quả đầu tư cho bếp một chiều, rất nhiều quản lý bếp, chủ đầu tư gửi về cho Cơ Khí Hải Minh các thắc mắc lặp lại xoay quanh khái niệm, khu chức năng bắt buộc, giải pháp cho bếp nhỏ, PCCC và tiến độ thi công. Phần FAQ bếp một chiều dưới đây tổng hợp các câu hỏi tiêu biểu để Quý khách có thể tra cứu nhanh trước khi bước sang giai đoạn làm việc cụ thể.
Bếp một chiều là gì?
Bếp một chiều là mô hình tổ chức bếp trong đó mọi luồng nguyên liệu, bán thành phẩm, thành phẩm và dụng cụ chỉ di chuyển theo một hướng duy nhất, không quay đầu, không giao cắt giữa sống – chín. Thông thường, luồng chuẩn sẽ đi từ tiếp nhận hàng → kho (khô, mát, đông) → sơ chế → chế biến nhiệt → chia soạn → phục vụ → thu gom → rửa. Cách bố trí này giúp loại bỏ nguy cơ nhiễm chéo, dễ kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm và đồng thời nâng cao hiệu suất vận hành bếp.
Bếp một chiều gồm những khu vực nào?
Tùy quy mô mà số lượng phòng/khoang có thể khác nhau, nhưng một bếp một chiều tiêu chuẩn thường bao gồm các nhóm khu vực sau:
- Khu tiếp nhận nguyên liệu và kiểm tra chất lượng, hồ sơ nguồn gốc.
- Khu kho: kho khô, kho mát, kho đông, khu để hóa chất tẩy rửa tách biệt với thực phẩm.
- Khu sơ chế, tách riêng khu xử lý thực phẩm tươi sống (thịt, cá, rau) với khu sơ chế thực phẩm chín, thực phẩm ăn liền.
- Khu tẩm ướp, chuẩn bị trước khi nấu; sau đó là khu nấu chính với bếp á, bếp âu, chiên, hấp, nướng…
- Khu chia soạn, ra món và pass line giao với khu phục vụ.
- Khu thu gom, rửa dụng cụ, chén bát và khu xử lý rác – mỡ, cặn bẩn.
Giữa các khu sạch – bẩn luôn cần có sự tách bạch rõ ràng về lối đi, cao độ nền, vách ngăn hoặc cửa một chiều để bảo đảm luồng vận hành không giao cắt.
Bếp nhà hàng nhỏ bố trí thế nào để vẫn đạt nguyên tắc 1 chiều?
Với nhà hàng diện tích hạn chế, nguyên tắc không phải là cố tách nhiều phòng, mà là tổ chức được một luồng tuyến tính, hạn chế tối đa quay đầu. Thực tế, nhiều dự án bếp 1 chiều cho nhà hàng nhỏ chúng tôi triển khai theo layout dọc một mặt tường hoặc dạng chữ L, trong đó bàn sơ chế, khu nấu, khu ra món được xếp liên tiếp theo đúng thứ tự quy trình. Thiết bị đa năng, tích hợp (bàn mát có mặt sơ chế, chậu rửa kèm bàn soạn…) giúp tiết kiệm không gian mà vẫn giữ luồng 1 chiều.
Để tránh giao cắt, cửa bếp thường dùng cửa swing 1 chiều, kệ treo cao tách khỏi line đi lại và bố trí pass line nhỏ gọn để bưng trả món không phải quay ngược vào khu sơ chế. Bên cạnh layout, việc phân ca, phân tuyến nhân sự cũng rất quan trọng: mỗi ca, mỗi người chỉ đi theo một tuyến được quy định rõ, hạn chế chuyện “đi tắt” trong giờ cao điểm.
Nguyên tắc 1 chiều có áp dụng cho quầy bar không?
Có. Dù rủi ro vi sinh ở quầy bar thấp hơn bếp nấu, nguyên tắc một chiều vẫn mang lại nhiều lợi ích về vệ sinh và hiệu suất. Luồng điển hình tại bar sẽ là: tiếp nhận nguyên liệu (rượu, nước giải khát, topping, đá) → khu chuẩn bị, pha chế → line phục vụ khách → thu gom ly cốc bẩn → khu rửa và để ráo. Khu rửa ly, dụng cụ không nên giao với line ra đồ uống để tránh bắn nước, xà phòng vào khu vực phục vụ.
Quý khách có thể áp dụng mã màu cho dụng cụ (thớt, dao, ca đong, khăn lau), tách riêng bộ dùng cho pha chế đồ uống thô, topping, đồ đã pha sẵn. Cửa một chiều, lối đi riêng cho thu gom ly bẩn cũng giúp hạn chế va chạm và bảo đảm khách không nhìn thấy khu xử lý rác, nước bẩn từ phía quầy.
Tiêu chuẩn PCCC bắt buộc trong bếp một chiều là gì?
Về PCCC, bếp một chiều phải tuân thủ các yêu cầu chung của bếp công nghiệp, đồng thời tính đến đặc thù luồng 1 chiều để bố trí thiết bị an toàn và lối thoát nạn rõ ràng. Một số hạng mục cốt lõi gồm: chụp hút có phin lọc mỡ/bẫy mỡ đúng quy chuẩn; đường ống khói, quạt hút sử dụng vật liệu không cháy; bố trí bình chữa cháy xách tay đúng chủng loại cho đám cháy dầu mỡ, gas.
Với các line nấu công suất lớn, Quý khách nên trang bị hệ thống dập lửa tự động trên chụp hút, đầu phun tại các vị trí rủi ro cao. Hệ thống gas trung tâm cần có cảm biến rò rỉ, van khóa tự động và nút ngắt khẩn cấp bố trí ở lối thoát, kèm theo đèn, còi cảnh báo. Mọi lối ra vào bếp đều phải đảm bảo không bị chặn bởi thiết bị hoặc hàng hóa, để trong tình huống khẩn cấp nhân sự có thể thoát ra theo đúng chiều luồng đã thiết kế.
Thời gian thi công bếp một chiều và chế độ bảo trì như thế nào?
Với dự án mới hoàn toàn, thời gian triển khai trọn gói từ thiết kế chi tiết, sản xuất inox, cung cấp thiết bị đến lắp đặt – chạy thử thường nằm trong khoảng 3–8 tuần, tùy quy mô suất ăn/giờ và mức độ tùy biến của hệ thống. Bếp nhỏ trong nhà phố, shophouse thường ở ngưỡng 3–4 tuần, trong khi bếp trung tâm, bếp trường học, bệnh viện có thể cần 6–8 tuần do số lượng thiết bị lớn và phải phối hợp chặt với MEP, PCCC.
Sau khi bàn giao, Cơ Khí Hải Minh áp dụng SLA hỗ trợ kỹ thuật thường trong vòng 24–48 giờ làm việc cho các sự cố thông thường, đồng thời xây dựng lịch bảo trì định kỳ cho hệ thống hút khói, gas, thiết bị lạnh và inox. Việc tuân thủ lịch bảo dưỡng giúp bếp giữ được hiệu suất thiết kế ban đầu, tránh dừng bếp đột xuất và kéo dài tuổi thọ thiết bị, giảm tổng chi phí sở hữu trong suốt vòng đời dự án.
Cơ Khí Hải Minh có cung cấp checklist vệ sinh, lưu mẫu để tải về không?
Có. Khi làm việc với Cơ Khí Hải Minh, Quý khách được cung cấp bộ biểu mẫu và checklist vận hành chuẩn gồm: quy trình và bảng kiểm vệ sinh hằng ngày/tuần/tháng, sổ lưu mẫu thức ăn, nhật ký kiểm soát nhiệt độ tủ mát – tủ đông, bảng phân ca và phân công trách nhiệm cho từng vị trí trong bếp. Các tài liệu này ở dạng file điện tử (PDF/Excel) để Quý khách có thể in ra sử dụng hoặc điều chỉnh cho phù hợp với thực tế đơn vị.
Đối với những mô hình đặc thù như bếp trường học, bếp bệnh viện, bếp suất ăn công nghiệp, chúng tôi có thêm các mẫu layout tham khảo, sơ đồ luồng một chiều minh họa kèm hướng dẫn ghi chép hồ sơ để hỗ trợ Quý khách trong quá trình làm việc với cơ quan thẩm định ATTP, PCCC.
Áp dụng HACCP cho bếp một chiều có bắt buộc không?
HACCP không phải lúc nào cũng là yêu cầu pháp lý bắt buộc cho mọi nhà hàng, quán ăn nhỏ, nhưng lại là khung chuẩn được khuyến nghị mạnh mẽ cho các bếp công nghiệp và bếp tập thể. Tại một số địa phương, các bếp trường học, bệnh viện, suất ăn công nghiệp hoặc bếp trung tâm cung cấp cho nhiều điểm bán có thể được yêu cầu áp dụng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm dựa trên nguyên tắc HACCP hoặc tương đương.
Dù bắt buộc hay không, việc thiết kế bếp một chiều ngay từ đầu theo tư duy HACCP (xác định điểm kiểm soát tới hạn, tách luồng sống – chín, kiểm soát nhiệt độ, vệ sinh – lưu mẫu, truy xuất nguồn gốc) sẽ giúp Quý khách dễ dàng đạt các chứng nhận cần thiết khi mở rộng quy mô sau này. Cơ Khí Hải Minh luôn tư vấn layout, lựa chọn thiết bị và quy trình vận hành sao cho tương thích với các tiêu chuẩn ATTP hiện hành, tạo nền tảng tốt cho cả hiện tại lẫn kế hoạch phát triển trong tương lai.
Sau khi tham khảo các câu hỏi thường gặp, nếu Quý khách cần được tư vấn sâu hơn theo mặt bằng thực tế, suất ăn/giờ và mô hình kinh doanh cụ thể, phần tiếp theo về Đặt lịch khảo sát và nhận layout sơ bộ miễn phí sẽ trình bày rõ cách đăng ký để đội kỹ thuật Cơ Khí Hải Minh hỗ trợ chi tiết.
Đặt lịch khảo sát và nhận layout sơ bộ miễn phí
Liên hệ Cơ Khí Hải Minh qua hotline/Zalo/form để được khảo sát 48–72h và nhận layout sơ bộ + BOQ tham khảo hoàn toàn miễn phí.
Sau khi đã nắm rõ chi phí, ROI và các câu hỏi thường gặp về bếp một chiều, bước tiếp theo để dự án của Quý khách tiến từ ý tưởng sang thực tế là đặt lịch khảo sát bếp 1 chiều. Chỉ cần một cuộc gọi hoặc vài tin nhắn Zalo, đội ngũ kỹ sư của Cơ Khí Hải Minh sẽ hỗ trợ từ khảo sát mặt bằng, lên layout sơ bộ miễn phí đến lập BOQ khái toán và báo giá bếp công nghiệp sơ bộ để ban lãnh đạo có căn cứ phê duyệt.
Để triển khai nhanh, hai câu hỏi Quý khách thường quan tâm là: “Cần chuẩn bị những tài liệu gì?” và “Khảo sát có tốn phí không?”. Với đa số dự án, chúng tôi chỉ cần bản vẽ hoặc sơ đồ hiện trạng, thông tin suất ăn/giờ, thực đơn dự kiến và một số yêu cầu đặc thù là đã có thể bắt đầu. Việc khảo sát sơ bộ, tư vấn giải pháp và gửi layout + BOQ tham khảo được Cơ Khí Hải Minh thực hiện miễn phí cho phần lớn dự án trong khu vực phục vụ; các trường hợp phải di chuyển xa sẽ được trao đổi, thống nhất rõ ràng phụ phí (nếu có) trước khi triển khai.
Hotline, Zalo, form online; phản hồi nhanh. Quý khách có thể gọi trực tiếp hotline 037.907.6268 hoặc nhắn Zalo qua đường dẫn 0968.399.280 để gặp ngay bộ phận kỹ thuật. Với những dự án cần lưu vết trao đổi chính thức, Quý khách có thể gửi yêu cầu qua form tại trang Liên hệ Cơ Khí Hải Minh. Thông điệp gửi trong giờ hành chính thường được phản hồi trong vòng vài giờ, các yêu cầu gấp (chuẩn bị khai trương, thẩm định ATTP, PCCC) sẽ được ưu tiên sắp lịch xử lý trong ngày.
Khảo sát tại chỗ 48–72h; layout + BOQ sơ bộ. Sau khi tiếp nhận thông tin, chúng tôi sẽ hẹn lịch khảo sát thực tế tại mặt bằng, thông thường trong khung 48–72 giờ làm việc. Trong buổi khảo sát, kỹ sư sẽ đo đạc chi tiết, kiểm tra đường điện – nước – thoát sàn, vị trí lắp chụp hút, tuyến gas và các ràng buộc xây dựng để bảo đảm layout vẫn tuân thủ nguyên tắc bếp một chiều, HACCP, ATTP. Sau đó, Quý khách sẽ nhận được bản vẽ layout sơ bộ kèm danh mục thiết bị, inox, hệ thống hút – gas – PCCC (BOQ) để có cái nhìn tổng thể về giải pháp và ngân sách.
Ưu đãi cho dự án mới trong tháng. Đối với các dự án ký hợp đồng trong tháng, Cơ Khí Hải Minh thường áp dụng một số ưu đãi như chiết khấu theo giá trị hạng mục inox, tặng kèm một số thiết bị phụ trợ hoặc nâng thời gian bảo hành. Chi tiết ưu đãi sẽ được chúng tôi nêu rõ trong báo giá và hợp đồng, gắn trực tiếp với phạm vi công việc, tránh những “ưu đãi miệng” khó kiểm chứng. Điều này giúp Quý khách dễ dàng so sánh giữa các nhà thầu và tối ưu tổng chi phí sở hữu trong suốt vòng đời dự án.
“Từ lúc gửi mặt bằng tới khi nhận layout sơ bộ chỉ mất khoảng hai ngày, phương án line bếp một chiều rõ ràng, thiết bị bố trí hợp lý. Khi mang hồ sơ làm việc với đơn vị thẩm định, chúng tôi gần như không phải sửa nhiều.”
— Quản lý vận hành chuỗi nhà hàng tại TP.HCM
Quy trình nhận layout miễn phí trong 48–72h
Gọi/nhắn Zalo → chia sẻ mặt bằng/nhu cầu. Bước đầu tiên, Quý khách chỉ cần liên hệ qua hotline hoặc Zalo, giới thiệu sơ bộ về mô hình kinh doanh (nhà hàng, bếp trung tâm, suất ăn công nghiệp, trường học…). Ngay trong cuộc trao đổi đầu, kỹ sư phụ trách sẽ gợi ý các phương án luồng 1 chiều phù hợp, đặt thêm câu hỏi về suất ăn/giờ, công suất mở rộng, tiêu chuẩn ATTP/PCCC cần đạt. Tiếp đó, Quý khách gửi bản vẽ CAD/PDF hoặc ảnh chụp mặt bằng để chúng tôi có dữ liệu dựng layout.
Kỹ sư khảo sát → đề xuất layout & BOQ sơ bộ. Sau khi thu thập đủ thông tin, chúng tôi sẽ cử kỹ sư đến khảo sát trực tiếp (trường hợp mặt bằng đơn giản, có thể tư vấn online trước). Tại hiện trường, kỹ sư sẽ kiểm tra chi tiết cao độ nền, vị trí trụ, dầm, hướng thoát hiểm, điểm đặt hệ thống hút khói, đường ống gas và vị trí phù hợp cho các thiết bị chủ lực như thiết bị bếp công nghiệp, chậu rửa, khu sơ chế. Dựa trên dữ liệu thu được, Cơ Khí Hải Minh dựng layout bếp một chiều và lập BOQ sơ bộ để gửi Quý khách xem xét.
Hẹn lịch trình bày phương án và báo giá. Khi layout sơ bộ đã hoàn thành, chúng tôi sẽ hẹn lịch (trực tiếp hoặc online) để trình bày phương án, giải thích logic luồng 1 chiều, tách khu sạch – bẩn, cũng như lý do lựa chọn từng nhóm thiết bị. Trong buổi làm việc này, hai bên cùng rà soát lại nhu cầu thực tế, điều chỉnh hạng mục thiết bị, inox, hệ hút – gas để tối ưu CAPEX và OPEX. Sau khi chốt phương án sơ bộ, chúng tôi sẽ gửi báo giá chi tiết, làm cơ sở để Quý khách trình lãnh đạo phê duyệt hoặc tiếp tục đàm phán.
Thông tin liên hệ & tài liệu cần chuẩn bị
Hotline, Zalo, email, địa chỉ xưởng. Cơ Khí Hải Minh hỗ trợ đa kênh để Quý khách dễ dàng lựa chọn phương thức phù hợp. Với các câu hỏi nhanh, cần phản hồi tức thời, Quý khách nên gọi hotline 037.907.6268 hoặc nhắn Zalo 0968.399.280. Trường hợp cần gửi file lớn, hồ sơ nhiều trang, Quý khách có thể sử dụng form trên website để đính kèm tài liệu; đội ngũ kỹ sư tại xưởng sẽ tiếp nhận và phản hồi theo đầu mối liên hệ mà Quý khách cung cấp.
File mặt bằng (PDF/CAD), công suất dự kiến, menu. Để rút ngắn thời gian, Quý khách nên chuẩn bị sẵn bản vẽ mặt bằng (hoặc ít nhất là sơ đồ kích thước, vị trí cột – tường, cao độ sàn) cùng với thông tin suất ăn/giờ, giờ cao điểm và loại hình thực đơn chính. Những dữ liệu này giúp kỹ sư tính toán số lượng bếp á, bếp âu, quầy soạn, khu rửa, cũng như nhu cầu bàn sơ chế, bàn bếp inox, kệ, xe đẩy… phù hợp. Càng rõ ràng ở bước này, layout sơ bộ càng sát thực tế và hạn chế phải chỉnh sửa về sau.
Yêu cầu pháp lý/PCCC tại địa phương (nếu có). Với các dự án chịu sự giám sát chặt chẽ của cơ quan chức năng (trường học, bệnh viện, bếp trung tâm…), Quý khách nên gửi kèm các hướng dẫn, quy định về ATTP, PCCC hoặc điều kiện ngành nghề tại địa phương. Dựa trên đó, Cơ Khí Hải Minh sẽ lồng ghép ngay từ giai đoạn layout sơ bộ các yếu tố như khoảng cách an toàn PCCC, lối thoát nạn, vị trí đặt bình chữa cháy, khu xử lý rác – mỡ, khu rửa và lưu mẫu. Cách làm này giúp hồ sơ của Quý khách thuận lợi hơn trong các vòng thẩm định sau này.
Ưu đãi & cam kết dự án mới
Miễn phí tư vấn sơ bộ; chiết khấu theo hạng mục. Trong giai đoạn đầu, toàn bộ hoạt động tư vấn giải pháp, khảo sát sơ bộ, dựng layout và lập BOQ tham khảo đều được thực hiện miễn phí cho phần lớn dự án. Khi chuyển sang giai đoạn hợp đồng, Cơ Khí Hải Minh có chính sách chiết khấu theo giá trị từng hạng mục (thiết bị, inox gia công, hệ thống hút – gas – PCCC) để Quý khách chủ động cơ cấu ngân sách. Mọi ưu đãi đều được thể hiện bằng con số cụ thể trong báo giá, hợp đồng.
Cam kết tiến độ; SLA hỗ trợ 24–48h. Với mỗi dự án, chúng tôi thiết lập tiến độ chi tiết từ lúc ký hợp đồng đến khi nghiệm thu, gắn với từng mốc sản xuất, lắp đặt, chạy thử. Trong quá trình vận hành, khi có yêu cầu kỹ thuật, Cơ Khí Hải Minh cam kết thời gian phản hồi và xử lý thông thường trong vòng 24–48 giờ làm việc. Đội ngũ kỹ thuật được đào tạo bài bản về bếp một chiều, ATTP, PCCC, bảo đảm hỗ trợ Quý khách không chỉ về thiết bị mà còn về quy trình vận hành.
Đồng hành tới khi pass thẩm định. Nhiều dự án bếp công nghiệp hiện nay phải trải qua các vòng thẩm định ATTP, PCCC, đôi khi là cả audit theo chuẩn HACCP hoặc các tiêu chuẩn nội bộ của tập đoàn. Cơ Khí Hải Minh không chỉ dừng lại ở việc bàn giao thiết bị, mà còn sẵn sàng phối hợp chỉnh sửa bản vẽ, cung cấp tài liệu kỹ thuật, tham gia giải trình kỹ thuật khi cần. Mục tiêu là đồng hành với Quý khách cho đến khi bếp được nghiệm thu, đưa vào vận hành ổn định và đáp ứng đầy đủ yêu cầu của đơn vị thẩm định.
Về chi phí khảo sát, phần lớn trường hợp trong phạm vi phục vụ chính của chúng tôi đều được miễn phí trọn gói cho giai đoạn sơ bộ. Với các dự án ở xa hoặc yêu cầu khảo sát nhiều lần, Cơ Khí Hải Minh sẽ thông báo rõ ràng các khoản phụ phí di chuyển (nếu có) ngay từ đầu, để Quý khách cân nhắc và phê duyệt trước khi triển khai, tránh phát sinh ngoài dự kiến.
Khi Quý khách đã đặt lịch khảo sát và nhận được layout sơ bộ, việc tổng hợp lại những nguyên tắc cốt lõi để rà soát nội bộ sẽ giúp quá trình ra quyết định nhanh và chắc chắn hơn.
BẠN CẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ BẾP CÔNG NGHIỆP THEO YÊU CẦU?
Hãy để đội ngũ kỹ sư của Cơ Khí Hải Minh giúp bạn! Liên hệ ngay để nhận giải pháp và bản vẽ 3D MIỄN PHÍ.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ HẢI MINH
Văn Phòng Tại TP.HCM: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn.
Địa chỉ xưởng: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn.
Hotline: 0968.399.280
Website: https://cokhihaiminh.com


















