Thiết bị bếp công nghiệp là hệ thống máy móc và hạng mục inox chuyên dụng giúp nhà hàng, khách sạn, căng tin và bếp trung tâm vận hành ổn định ở công suất lớn—từ sơ chế, nấu, giữ nóng, bảo quản lạnh đến rửa và xử lý hút khói.
Bài hướng dẫn này tập trung vào cách chọn cấu hình đúng theo suất ăn/giờ và thực đơn, cách bố trí bếp một chiều để giảm nhiễm chéo, và các điểm cần kiểm tra về an toàn điện/gas, hút khói–tách mỡ, VSATTP/PCCC trong điều kiện triển khai tại Việt Nam. Bạn cũng sẽ có checklist quy trình dự án (khảo sát → bản vẽ MEP → thi công → kiểm thử → nghiệm thu) và lịch bảo trì theo chu kỳ để giảm downtime.
Nếu bạn cần đối chiếu nhanh hạng mục theo từng khu (nấu, ra món, lạnh, rửa, hút khói) hoặc muốn tham khảo BOQ/checklist bàn giao để làm việc với nhà thầu, bạn có thể tham khảo danh mục/giải pháp trọn bộ tại thiết bị bếp công nghiệp.
Điểm Nổi Bật Chính Cần Ghi Nhớ
- thiết bị bếp công nghiệp là các máy móc, dụng cụ chuyên dụng làm từ inox 304/201 hoặc vật liệu cao cấp, được thiết kế cho quy mô lớn như nhà hàng, khách sạn, căng tin công nghiệp, trường học, bệnh viện tại Việt Nam, bảo đảm hiệu suất cao, vệ sinh an toàn thực phẩm và vận hành theo bếp một chiều trong môi trường chế biến hàng trăm suất ăn mỗi ngày.
- Đầu tư đúng cấu hình thiết bị bếp công nghiệp theo công suất thực tế và mô hình kinh doanh giúp tăng năng suất ra món, ổn định chất lượng, tối ưu nhân sự và năng lượng, từ đó cải thiện rõ rệt ROI bếp công nghiệp trong suốt vòng đời dự án.
- Bếp một chiều kết hợp hệ thống gas, điện, hút khói – hút mùi và xử lý mỡ đúng chuẩn là nền tảng để đáp ứng VSATTP/PCCC, giảm rủi ro sự cố, đồng thời tạo môi trường làm việc an toàn cho đội bếp và thuận lợi cho các đợt thanh tra, nghiệm thu của cơ quan chức năng.
- Các tiêu chí cốt lõi khi mua sắm gồm: sizing công suất theo suất/giờ và giờ cao điểm, lựa chọn vật liệu inox 304 hay 201 cho từng hạng mục, đánh giá thương hiệu – dịch vụ hậu mãi, và tính tổng chi phí sở hữu (TCO) trong 3–5 năm thay vì chỉ so sánh giá mua ban đầu.
- Cấu hình thiết bị phải bám sát thực đơn: số họng bếp Á xào, bếp hầm, bếp từ công nghiệp, lò nướng hoặc lò combi (Unox/Rational…) cho nhu cầu đa năng và đồng nhất chất lượng; đi kèm hệ thống tủ mát/tủ đông, chậu rửa, bàn – kệ inox, bể tách mỡ để hình thành một line bếp hoàn chỉnh.
- Layout bếp cần tuân theo luồng nhận hàng → sơ chế → chế biến → ra món → rửa, có bản vẽ MEP và checklist bàn giao rõ ràng, đồng thời kết hợp bảo trì theo chu kỳ, đào tạo SOP vận hành và thỏa thuận SLA hỗ trợ kỹ thuật nhằm giảm downtime và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
- Khi khởi động dự án bếp, Quý khách nên ưu tiên xác định đúng công suất thiết kế, kiểm soát chặt an toàn gas/điện và hút khói, đánh giá TCO tổng thể, đồng thời chọn nhà cung cấp có quy trình chuyên nghiệp, đạt chuẩn chất lượng (ISO) để nhận được giải pháp trọn gói từ khảo sát, layout, BOQ đến lắp đặt – bảo trì, thay vì chỉ mua đơn lẻ từng thiết bị.
Tổng quan thiết bị bếp công nghiệp và chuẩn bếp một chiều
Thiết bị bếp công nghiệp và bố trí bếp một chiều là nền tảng để vận hành khối lượng suất ăn lớn an toàn – hiệu quả, đáp ứng VSATTP/PCCC và tối ưu chi phí vận hành cho nhà hàng, khách sạn, bếp trung tâm.
Thiết bị bếp công nghiệp không chỉ là vài chiếc bếp đơn lẻ mà là một hệ thống đồng bộ (khu sơ chế – khu nấu – khu ra món – khu rửa – khu hút khói – khu lưu kho), được tính theo công suất phục vụ, quy trình vệ sinh và yêu cầu an toàn vận hành.
Ở phần tổng quan này, chúng tôi giúp Quý khách hình dung rõ tiêu chuẩn của hệ thống bếp công nghiệp, ý nghĩa và lợi ích khi thi công bếp công nghiệp bài bản, chuẩn bếp một chiều đối với hồ sơ pháp lý, an toàn vận hành và lợi ích kinh tế dài hạn, trước khi đi sâu vào từng nhóm thiết bị và cấu hình cụ thể cho từng mô hình kinh doanh.
Xem nhanh:
- Tổng quan thiết bị bếp công nghiệp và chuẩn bếp một chiều
- Phân loại thiết bị theo khu chức năng và mô hình kinh doanh
- Tiêu chuẩn kỹ thuật và vật liệu: Inox 304/201, an toàn gas/điện, hút khói
- Cách chọn cấu hình thiết bị theo công suất bếp và thực đơn
- Ứng dụng thực tế và bố trí mặt bằng: từ receiving đến ra món
- Quy trình thiết kế, lắp đặt, nghiệm thu tại Việt Nam
- Bảo trì – bảo dưỡng định kỳ và vận hành an toàn
- Xu hướng công nghệ 2026: bếp từ công nghiệp, tự động hóa, tiết kiệm năng lượng
- Bảng giá tham khảo và mô hình báo giá theo hạng mục
- Năng lực sản xuất và cam kết chất lượng của Cơ Khí Hải Minh
- Dự án tiêu biểu và kết quả đạt được
- Câu hỏi thường gặp về thiết bị bếp công nghiệp
- Đăng ký khảo sát mặt bằng và nhận layout miễn phí
- Điểm Nổi Bật Chính Cần Ghi Nhớ
Biên soạn bởi: Đoàn Minh Phong
Trưởng Phòng Kỹ Thuật & Chuyên gia Tư vấn Kỹ thuật — Cơ Khí Hải Minh (Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn, thiết kế, gia công inox các loại Đoàn Minh Phong là chuyên gia hàng đầu tại Cơ Khí Hải Minh. Anh chuyên sâu về tối ưu hóa công suất, lựa chọn vật liệu Inox 201/304 cho gia công inox, và các giải pháp cho nhà hàng, khách sạn.).

Trong thực tế vận hành, hệ thống thiết bị bếp công nghiệp phải xử lý hàng trăm đến hàng nghìn suất ăn mỗi ngày ở nhà hàng, khách sạn, bếp trung tâm, trường học, bệnh viện. Vì vậy, tiêu chí cốt lõi thường là: độ bền – dễ vệ sinh – công suất ổn định – dễ bảo trì.
Chuẩn bếp một chiều nghĩa là dòng thực phẩm, con người và dụng cụ đi theo một hướng logic: từ tiếp nhận – sơ chế – chế biến – chia soạn – ra món – thu gom rác, không vòng lại gây giao cắt. Cách bố trí này giúp đáp ứng yêu cầu vệ sinh an toàn thực phẩm (VSATTP), giảm tối đa nguy cơ nhiễm chéo giữa thực phẩm sống và chín, đồng thời tạo luồng di chuyển rõ ràng cho nhân sự.
Với PCCC, một hệ thống bếp được thiết kế đúng ngay từ đầu sẽ phân tách hợp lý khu nấu nướng sinh nhiệt với khu sơ chế, kho, văn phòng. Đường gas, tủ điện, tủ điều khiển được bố trí tách biệt, có van khóa, cảm biến rò rỉ, và được tính toán tải phù hợp. Điều này giúp Quý khách dễ dàng làm việc với cơ quan PCCC trong quá trình thẩm duyệt và nghiệm thu sau lắp đặt.
Khi thiết bị, mặt bằng và quy trình vận hành được chuẩn hóa, bếp sẽ nâng đáng kể năng suất: cùng một số lượng nhân sự nhưng có thể phục vụ nhiều suất ăn hơn, với chất lượng món đồng đều giữa các ca, giảm phụ thuộc vào tay nghề cá nhân. Đồng thời, chi phí nhân công, chi phí hỏng hóc, lãng phí nguyên liệu và năng lượng đều được kéo xuống, cải thiện rõ rệt tổng chi phí sở hữu (TCO) trong suốt vòng đời dự án.
Tóm lại, nếu bạn đang lập kế hoạch đầu tư hoặc cải tạo bếp, hãy bắt đầu từ: mô hình vận hành + suất/giờ + thực đơn + mặt bằng, rồi mới chốt thiết bị theo từng khu chức năng. Bạn có thể tham khảo đầy đủ danh mục và nhóm giải pháp tại danh mục thiết bị bếp công nghiệp.
Thiết bị bếp công nghiệp là gì và ứng dụng ở đâu?

Ở góc độ kỹ thuật, thiết bị bếp công nghiệp là tập hợp các dụng cụ và máy móc chuyên dụng được thiết kế để xử lý khối lượng lớn thực phẩm một cách hiệu quả trong môi trường thương mại. Đó có thể là bếp Á/Âu công suất cao, nồi nấu phở điện, máy xay thịt, tủ nấu cơm nhiều khay, chậu rửa, bàn sơ chế, xe đẩy… tất cả phối hợp thành một dây chuyền hoàn chỉnh. Mục tiêu là đảm bảo hiệu suất chế biến và tuân thủ VSATTP trong điều kiện hoạt động cường độ cao.
Các hệ thống này hiện diện ở hầu hết mô hình kinh doanh F&B và suất ăn công nghiệp: nhà hàng độc lập, khách sạn, resort, quán ăn chuỗi, bếp trung tâm, căng tin trường học, bệnh viện, nhà máy. Tùy quy mô, cấu hình bếp sẽ thay đổi, nhưng luôn gồm ba nhóm chính: khu sơ chế – khu nấu – khu bảo quản & phục vụ. Nắm rõ mô hình vận hành là tiền đề để Cơ Khí Hải Minh đề xuất đúng cấu hình và phân khu thiết bị cho Quý khách.
Về vật liệu, inox 304/201 là lựa chọn chủ đạo nhờ khả năng chống gỉ, bền cơ học và an toàn tiếp xúc thực phẩm. Với các vị trí chịu ăn mòn, chịu nhiệt, chúng tôi thường khuyến nghị inox 304 dày hơn để kéo dài tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì. Những thiết bị phụ trợ như Chậu rửa công nghiệp, bàn sơ chế, kệ để khay cũng được tiêu chuẩn hóa kích thước, giúp không gian luôn gọn gàng, dễ vệ sinh.
Để không gian bếp luôn sạch và an toàn, hệ thống còn tích hợp chụp hút khói, đường ống hút mùi, bẫy mỡ và thoát mỡ. Chụp hút được thiết kế với lưu lượng và khẩu độ phù hợp từng line bếp, đi kèm bẫy mỡ và các giải pháp như Bể tách mỡ công nghiệp nhằm giảm tải cho hệ thống thoát nước. Cách tiếp cận đồng bộ này giúp hạn chế mùi, khói, dầu mỡ bám trần và tường, giữ môi trường làm việc thông thoáng cho nhân sự bếp.
Nếu trả lời ngắn gọn cho câu hỏi “Thiết bị bếp công nghiệp là gì?”, có thể nói: đó là toàn bộ hệ thống thiết bị, làm chủ yếu từ inox, được thiết kế đồng bộ để Quý khách vận hành bếp nhà hàng, khách sạn, bếp ăn tập thể với năng suất cao, an toàn thực phẩm và tuân thủ tiêu chuẩn kiểm tra của cơ quan quản lý.
Vì sao phải tuân thủ bếp một chiều?

Nguyên tắc thiết kế bếp một chiều được các đoàn kiểm tra VSATTP xem là yêu cầu cơ bản. Dòng sản phẩm đi từ khu tiếp nhận – sơ chế – chế biến – chia suất – ra món, trong khi dòng rác thải, đồ bẩn, dụng cụ bẩn đi theo lối riêng, không giao cắt. Khi mặt bằng được bố trí theo nguyên tắc này, nguy cơ nhiễm chéo giữa thực phẩm sống và chín giảm mạnh, giúp Quý khách đạt kết quả tốt trong các đợt kiểm tra VSATTP định kỳ.
Về PCCC, luồng di chuyển một chiều giúp phân tách rõ ràng các khu có nguy cơ cháy nổ cao (bếp gas, bếp chiên, lò nướng) với khu chức năng khác. Hệ thống gas được đi trên cao hoặc dưới sàn theo tuyến rõ ràng, ít điểm nối, dễ kiểm soát; tủ điện, Chụp hút khói và quạt hút được bố trí để nếu có sự cố, khói nóng thoát nhanh ra ngoài. Cấu trúc tuyến tính này hỗ trợ nhiều cho công tác lập phương án chữa cháy và thoát nạn.
Khi nhân sự di chuyển đúng tuyến, không bị giao cắt, bếp cũng hoạt động nhanh và ít xung đột hơn. Bếp chính, phụ bếp, nhân viên phụ trách sơ chế, ra món đều nắm rõ vị trí và luồng di chuyển của mình. Khoảng cách di chuyển giảm, thao tác rút gọn, giúp Quý khách rút ngắn thời gian ra món trong giờ cao điểm mà không phải tăng thêm quá nhiều nhân sự.
Ở nhiều dự án chúng tôi triển khai, đoàn kiểm tra VSATTP và PCCC thường bắt đầu bằng việc đối chiếu bản vẽ mặt bằng bếp với thực tế: luồng đi, vị trí kho, khu sơ chế sống/chín, vị trí bồn rửa tay, hố ga, bể mỡ, tủ PCCC. Một hệ thống bếp một chiều được thiết kế bài bản sẽ giúp Quý khách vượt qua bước kiểm tra này nhẹ nhàng, hạn chế phải cải tạo lại tốn kém sau khi đã lắp đặt xong.
Tóm lược lợi ích cho câu hỏi “Bếp một chiều mang lại lợi ích gì cho VSATTP/PCCC?”: đó là nền tảng để chứng minh với cơ quan quản lý rằng quy trình của Quý khách kiểm soát tốt nhiễm chéo, cháy nổ và thoát nạn, đồng thời nâng hiệu quả vận hành nội bộ.
Lợi ích kinh doanh: năng suất, tiêu chuẩn, ROI

Một cấu hình bếp tốt phải trả lời được câu hỏi công suất: mỗi giờ Quý khách cần ra bao nhiêu tô phở, bao nhiêu suất cơm, bao nhiêu phần món Âu. Từ đó, chúng tôi tính toán số lượng Bếp á công nghiệp, bếp Âu, Bếp từ công nghiệp | Bếp điện từ công nghiệp, tủ hấp cơm, tủ hâm nóng, thiết bị lạnh tương ứng. Thiết bị được chọn đúng công suất giúp Quý khách tránh tình trạng quá tải giờ cao điểm hoặc đầu tư dư thừa không cần thiết.
Khi quy trình và thiết bị được chuẩn hóa, chất lượng món được giữ ổn định giữa các ca, giữa các chi nhánh. Nhiệt độ nấu, thời gian, dụng cụ sử dụng, vị trí từng thiết bị đều được quy định rõ trong quy trình vận hành. Với hệ thống tủ cơm, nồi điện, bếp từ, mức độ phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân giảm đi, từ đó giảm rủi ro món bị cháy, sống hoặc không đều chất lượng giữa các đầu bếp.
Ở góc nhìn tài chính, việc chọn đúng vật liệu và công nghệ ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vòng đời (LCC). Inox 304 dày, bề mặt xử lý chuẩn giúp tuổi thọ thiết bị kéo dài, ít phát sinh chi phí sửa chữa. Công nghệ đun nấu tiết kiệm năng lượng như bếp từ, tủ cơm cách nhiệt tốt giúp giảm OPEX tiền điện/gas hàng tháng. Đầu tư ban đầu (CAPEX) được tính toán song song với chi phí vận hành để tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) trong 5–10 năm.
Cơ Khí Hải Minh luôn tiếp cận dự án bếp công nghiệp như một bài toán ROI hoàn chỉnh: từ lựa chọn thiết bị, vật liệu, bố trí mặt bằng đến giải pháp bảo trì. Điều Quý khách nhận được không chỉ là bộ thiết bị lắp xong là xong, mà là một giải pháp bếp công nghiệp đồng bộ, đủ hồ sơ để nghiệm thu, dễ mở rộng về sau khi doanh số tăng.
Từ nền tảng tổng quan này, ở phần tiếp theo chúng tôi sẽ cùng Quý khách phân loại chi tiết các nhóm thiết bị theo từng khu chức năng và mô hình kinh doanh, giúp việc lên cấu hình bếp trở nên rõ ràng và có căn cứ hơn.
Phân loại thiết bị theo khu chức năng và mô hình kinh doanh
Phân loại theo khu chức năng giúp cấu hình hệ thiết bị đúng công suất – đúng quy mô, bảo đảm tốc độ phục vụ và tiêu chuẩn vệ sinh cho từng mô hình.
Sau khi đã có bức tranh tổng thể về luồng bếp một chiều, bước tiếp theo là chia nhóm thiết bị bếp công nghiệp theo khu chức năng và mô hình kinh doanh (nhà hàng gọi món, khách sạn, buffet, căn-tin, bếp trung tâm…). Cách chia này giúp bạn tính số lượng thiết bị có căn cứ, tránh thiếu công suất giờ cao điểm hoặc đầu tư dư thừa.

Một hệ bếp tiêu chuẩn thường được chia thành 5 khu: khu nấu, khu giữ nóng/ra món, khu lạnh/bảo quản, khu sơ chế – làm sạch và khu thông gió – hút khói. Mỗi khu có đặc trưng về tải nhiệt, tải lạnh, yêu cầu VSATTP khác nhau, kéo theo tiêu chí lựa chọn thiết bị cũng khác. Cơ Khí Hải Minh luôn bắt đầu từ thực đơn, sản lượng suất ăn/giờ và mô hình (nhà hàng, bếp trung tâm, căng tin, khách sạn…) rồi mới đề xuất cấu hình cho từng khu, bảo đảm hiệu suất vận hành và tổng chi phí sở hữu (TCO) hợp lý.
Nhóm thiết bị khu nấu (bếp công nghiệp): Bếp Á/Âu, bếp hầm, bếp chiên phẳng, bếp từ công nghiệp. Đây là “trái tim” của bếp, tập trung các line Bếp á công nghiệp 2–5 họng, bếp Âu, bếp hầm, bếp chiên phẳng và bếp từ. Đặc điểm chung là tải nhiệt cao, sinh nhiều khói, hơi dầu mỡ, yêu cầu hệ thống gas/điện và hút khói được tính toán kỹ. Việc bố trí line nấu phải gắn với hướng di chuyển theo bếp một chiều, khoảng cách an toàn PCCC và khả năng thao tác của bếp chính trong giờ cao điểm.
Khu giữ nóng/ra món: tủ hâm nóng, bàn mát bàn lạnh, pass-through. Khu này là điểm cuối trước khi món ăn ra quầy hoặc ra bàn khách. Tủ hâm nóng, tùy mô hình có thể dùng bàn mát/bàn lạnh hỗ trợ thao tác nhanh, giúp giữ lạnh chuẩn trong thời gian chờ phục vụ, tránh suy giảm chất lượng món. Cấu hình khu ra món tốt sẽ rút ngắn thời gian chờ, giảm nghẽn cổ chai ở cửa ra bếp.
Thiết bị lạnh công nghiệp cho khu bảo quản: tủ lạnh/tủ đông, kho lạnh theo tải nhiệt. Khu lạnh chịu trách nhiệm bảo quản nguyên liệu tươi sống và bán thành phẩm. Tủ mát, tủ đông, tủ bàn lạnh, tủ salad và kho lạnh được lựa chọn theo dung tích, dải nhiệt độ và tần suất mở cửa. Thiết kế đúng giúp Quý khách kiểm soát tồn kho, giảm hao hụt và bảo đảm an toàn thực phẩm.
thiết bị inox công nghiệp cho khu sơ chế–rửa/làm sạch: chậu rửa, máy rửa chén công nghiệp, tủ tiệt trùng. Đây là khu có nguy cơ nhiễm bẩn cao nhất, đồng thời cũng là nơi quyết định bát đĩa, dụng cụ có đạt chuẩn VSATTP hay không. Chậu rửa công nghiệp, bàn sơ chế, máy rửa chén công nghiệp, tủ tiệt trùng dao, tủ sấy bát… cần được bố trí tách biệt rõ với khu nấu chín, có luồng đi riêng cho đồ bẩn và đồ sạch.
Thông gió/hút khói: chụp hút, ống gió, bẫy mỡ, quạt ly tâm. Khu này ít thấy trên mặt bằng nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường làm việc và kết quả nghiệm thu PCCC. Hệ thống chụp hút khói, ống gió, quạt ly tâm, bẫy mỡ và, khi cần, tháp xử lý mùi sẽ thu gom, dẫn và xử lý khói, hơi dầu mỡ từ khu nấu. Với mô hình lớn, Quý khách nên coi đây là một hạng mục kỹ thuật độc lập, có tính toán lưu lượng gió, độ ồn, áp suất tĩnh rõ ràng.
Nếu bạn đang cần “bộ thiết bị trọn” theo từng khu/line vận hành, có thể xem các nhóm thiết bị bếp công nghiệp để chọn nhóm phù hợp trước khi chốt BOQ.
Khu nấu: Bếp Á/Âu, bếp từ công nghiệp

Bếp Á 2–5 họng, họng đất chịu lực xóc chảo, công suất cao. Với thực đơn Việt/Á thiên về xào, chiên, nấu nước dùng, line Bếp Á 2–5 họng là xương sống công suất của bếp. Họng đất chịu lực cho phép xóc chảo liên tục, lửa to, tập trung ở tâm, phù hợp các món cần sốc nhiệt nhanh. Trên thị trường, dải giá Bếp Á 2–5 họng thường từ 20–29 triệu/chiếc tùy cấu hình và vật liệu, nhưng chênh lệch lớn nhất lại nằm ở độ dày inox, chất lượng họng và van gas. Cơ Khí Hải Minh luôn tính số họng dựa trên suất ăn/giờ, để Quý khách đủ công suất mà không cần lắp dư quá nhiều line.
Bếp Âu: lò nướng, bếp chiên phẳng, griddle cho thực đơn Âu. Với mô hình có thực đơn Âu hoặc món nướng, khu bếp Âu thường gồm Bếp âu công nghiệp, lò nướng đối lưu, lò nướng đa năng và Bếp chiên phẳng/griddle. Bếp Âu ưu tiên kiểm soát nhiệt độ chính xác, bề mặt gia nhiệt đều, ít khói hơn so với Bếp Á. Việc chọn lò nướng dung tích bao nhiêu khay, công suất bếp chiên bao nhiêu kW được quyết định bởi số suất steak, pizza, món nướng mỗi giờ cao điểm. Khi thiết kế, chúng tôi luôn cân đối không gian, tải điện và công suất hút khói cho khu Âu để không ảnh hưởng đến tổng thể bếp.
Bếp từ công nghiệp: đơn/đôi, hiệu suất điện cao, giảm nhiệt môi trường. Trong xu hướng 2026, bếp từ công nghiệp đơn/đôi đang dần thay thế một phần bếp gas tại các khu bếp kín, trung tâm thương mại. Bếp từ cho hiệu suất truyền nhiệt cao, ít thất thoát ra môi trường, giúp giảm nhiệt độ trong khu nấu và giảm tải cho hệ thống điều hòa – hút khói. Tùy nhu cầu, Quý khách có thể kết hợp Bếp từ đơn công nghiệp cho món gọi theo order và Bếp từ đôi công nghiệp cho các nồi lớn. Việc lựa chọn số lượng, công suất từng bếp từ cần được tính đồng bộ với tổng tải điện của cả bếp để tránh quá tải nguồn.
Khu giữ nóng – ra món

Tủ hâm nóng, bain-marie, heat lamp giữ nhiệt ổn định. Với mô hình buffet, căng tin hoặc bếp trung tâm, thời gian từ lúc món nấu xong đến lúc khách dùng có thể kéo dài hàng chục phút. Hệ thống Tủ hâm nóng thức ăn, bain-marie và đèn giữ nóng (heat lamp) giúp duy trì nhiệt độ trên 60°C, hạn chế vi khuẩn phát triển và giữ cấu trúc món. Khi thiết kế, chúng tôi căn cứ vào số line món nóng, thời gian phục vụ và diện tích quầy để chọn dạng tủ đứng, tủ thấp hay bain-marie âm bàn.
Bàn mát/bàn lạnh hỗ trợ ra món nhanh, đúng nhiệt độ phục vụ. Với món salad, tráng miệng lạnh hoặc nguyên liệu topping, khu ra món cần có Bàn mát, bàn lạnh hoặc tủ salad để thao tác nhanh nhưng vẫn giữ dải nhiệt 2–8°C. Bàn mát dạng bàn làm việc vừa là bề mặt chuẩn bị vừa là tủ lạnh, giúp giảm quãng đường di chuyển từ khu lạnh chính ra line phục vụ. Việc lựa chọn dung tích và số cửa phụ thuộc vào số món lạnh/quầy và nhịp phục vụ trong ngày.
Quy định thời gian giữ nóng an toàn theo VSATTP. Ở góc độ VSATTP, hầu hết khuyến nghị đều yêu cầu thực phẩm chín giữ nóng trên 60°C và không quá 2–4 giờ để hạn chế vùng nhiệt nguy hiểm cho vi sinh. Quý khách cần tính toán chu kỳ nấu – trưng bày – thay khay để khu giữ nóng không trở thành điểm rủi ro. Các cảm biến nhiệt, đồng hồ hiển thị trên tủ hâm nóng nên được sử dụng đúng cách và kiểm tra định kỳ để bảo đảm độ chính xác. Thông tin chi tiết có thể tham khảo thêm trong các hướng dẫn an toàn thực phẩm của cơ quan quản lý nhà nước.
Khu lạnh – bảo quản

Tủ đứng, tủ bàn, tủ salad, kho lạnh theo tải và dung tích. Khu lạnh cần được phân chia rõ: tủ đứng, tủ bàn, tủ salad cho khu bếp, và kho lạnh riêng cho bếp trung tâm hoặc nhà máy suất ăn. Các thiết bị như Tủ mát công nghiệp, Tủ đông công nghiệp hay tủ salad âm bàn được lựa chọn dựa trên dung tích lưu trữ, tần suất xuất nhập hàng và mặt bằng. Với mô hình >1000 suất, kho lạnh thường phải được tính toán tải nhiệt, công suất máy nén và lớp cách nhiệt một cách chuyên nghiệp để bảo đảm ổn định 24/7.
Kiểm soát nhiệt độ/độ ẩm, cảnh báo cửa mở, ghi log nhiệt. Vận hành khu lạnh hiệu quả không chỉ là mua đúng tủ mà còn là kiểm soát được nhiệt độ và độ ẩm theo yêu cầu từng nhóm thực phẩm. Các hệ tủ lạnh đời mới cho phép hiển thị nhiệt độ số, cảnh báo khi cửa mở quá lâu, thậm chí kết nối ghi log nhiệt để phục vụ công tác audit VSATTP. Ở các bếp quy mô lớn, chúng tôi thường đề xuất tích hợp cảm biến và hệ thống giám sát tập trung cho kho lạnh và tủ lạnh trọng yếu.
Phân khu bảo quản thịt – cá – rau riêng, tránh nhiễm chéo. Về VSATTP, việc tách riêng khu bảo quản thịt đỏ, thịt gia cầm, thủy hải sản và rau củ là yêu cầu gần như bắt buộc. Quý khách có thể sử dụng nhiều tủ nhỏ theo nhóm hàng hoặc phân khu rõ ràng trong cùng kho lạnh nhưng có vách ngăn, kệ và khay riêng. Cách tổ chức này giúp hạn chế nhiễm chéo, dễ truy vết khi có sự cố và được đánh giá cao trong các đợt kiểm tra của cơ quan chức năng. Nhãn kệ, sơ đồ bố trí trong kho lạnh cũng nên được chuẩn hóa để nhân sự mới dễ tuân thủ.
Sơ chế – làm sạch: Máy rửa chén công nghiệp

Chọn máy hood-type, rack hoặc băng chuyền theo sản lượng rack/giờ. Với khoảng 200 suất/giờ, phương án phổ biến là dùng máy rửa chén dạng hood-type hoặc dạng rack có băng tải đẩy khay, tùy mặt bằng. Máy hood-type phù hợp nhà hàng, khách sạn vừa, công suất trung bình, linh hoạt bố trí. Máy dạng rack và băng chuyền có năng suất rack/giờ cao hơn, phù hợp bếp trung tâm, căng tin lớn, đổi lại cần mặt bằng tuyến tính và ngân sách cao hơn. Cơ Khí Hải Minh thường tính toán sản lượng rack/giờ, hệ số quay vòng bát đĩa và bố trí nhân sự để đề xuất model tối ưu cho Quý khách.
Nhiệt độ rửa/xả, hóa chất và lượng nước tiêu thụ là chỉ số chính. Khi so sánh các dòng máy rửa chén công nghiệp, Quý khách nên chú ý đến nhiệt độ rửa (thường 55–60°C), nhiệt độ tráng nóng (80–85°C), chu kỳ rửa, lượng nước và điện tiêu thụ mỗi rack. Nhiệt độ càng ổn định, quy trình càng ít phụ thuộc thao tác thủ công, bát đĩa càng sạch và an toàn hơn về mặt vi sinh. Hóa chất rửa, tráng cũng cần tương thích với máy và được định lượng chính xác, tránh vừa lãng phí vừa gây tồn dư hóa chất.
Bố trí trước-sau máy: scrap station, máng rác, kệ sấy. Công suất máy rửa chỉ đạt được khi khu xung quanh được tổ chức hợp lý. Trước máy cần có khu vét rác (scrap station) gồm máng rác, vòi xịt, Chậu rửa công nghiệp để nhân viên xử lý sơ bộ bát đĩa bẩn. Sau máy nên bố trí kệ thoát nước, kệ sấy hoặc tủ sấy bát để hoàn thiện chu trình làm sạch. Các bàn trung chuyển, Bàn sơ chế inox và lối đi cũng phải được tính toán để không tạo điểm nghẽn trong giờ cao điểm.
Thông gió – hút khói – tách mỡ

Chụp hút có lọc mỡ, đèn; lưu lượng gió theo kW thiết bị dưới chụp. Một hệ thống hút khói bếp công nghiệp đạt chuẩn luôn bắt đầu từ chụp hút được thiết kế đúng kích thước, có lưới lọc mỡ và đèn chiếu sáng. Lưu lượng gió phải được tính theo tổng tải nhiệt (kW) của các thiết bị phía dưới, để bảo đảm khói và hơi dầu mỡ được thu hết mà vẫn không gây hút gió quá mạnh làm tắt lửa bếp gas. Các chụp hút như Chụp hút khói do Cơ Khí Hải Minh gia công đều được tính toán mép hứng, chiều cao treo và lưu lượng phù hợp từng line bếp.
Ống gió inox/mạ kẽm; quạt ly tâm; bẫy mỡ, tháp xử lý mùi khi cần. Khói sau chụp được dẫn qua hệ ống gió inox hoặc mạ kẽm, qua quạt ly tâm ra ngoài mái hoặc khu kỹ thuật. Tại nhiều dự án, chúng tôi tích hợp thêm Bể tách mỡ công nghiệp và tháp xử lý mùi để giảm dầu mỡ bám đường ống và hạn chế mùi ảnh hưởng khu dân cư lân cận. Việc chọn đường kính ống, tốc độ gió trong ống, công suất quạt đều được thể hiện rõ trên bản vẽ kỹ thuật để Quý khách dễ nghiệm thu với đơn vị PCCC và môi trường.
Độ ồn dB và áp suất tĩnh đảm bảo tiện nghi lao động. Bên cạnh khả năng hút, độ ồn và áp suất tĩnh là hai thông số thường bị xem nhẹ nhưng lại ảnh hưởng lớn đến sức khỏe nhân sự bếp. Tiếng ồn quạt và gió trong ống không nên vượt quá ngưỡng cho phép trong môi trường làm việc liên tục; áp suất tĩnh phải vừa đủ để hút khói nhưng không gây hút ngược từ khu vực khác. Chúng tôi luôn cố gắng cân bằng giữa hiệu suất hút khói, độ ồn và dòng khí tươi cấp vào, để bếp vận hành thoáng, mát và ít mùi.
Cấu hình theo quy mô: <50; 100–300; >1000 suất

<50 suất: bếp Á 1–2 họng, bàn mát, máy rửa chén hood-type. Với quán ăn, nhà hàng nhỏ dưới 50 suất/giờ, cấu hình tối giản thường gồm 1–2 Bếp Á, 1 line bếp chiên/nướng nhẹ, một bàn mát và một máy rửa chén hood-type cỡ nhỏ. Mục tiêu là tối ưu diện tích, đầu tư ban đầu thấp nhưng vẫn bảo đảm quy trình VSATTP cơ bản. Ở quy mô này, nhiều thiết bị có thể kiêm nhiệm đa chức năng, nhưng vẫn nên tách rõ khu sơ chế sống và khu nấu chín.
100–300 suất: combo bếp Á/Âu, tủ cơm 6–12 khay, máy rửa chén rack. Với nhà hàng lớn, khách sạn, căng tin trường học, bếp cần combo Bếp Á/Âu, tủ nấu cơm 6–12 khay, line chiên – nướng riêng và máy rửa chén dạng rack có băng tải. Lúc này, việc tiêu chuẩn hóa thiết bị như Tủ nấu cơm bằng điện, tủ hâm nóng, tủ mát/tủ đông theo kích thước công nghiệp giúp tối ưu không gian và thao tác. Cơ Khí Hải Minh thường triển khai kịch bản công suất theo giờ cao điểm để kiểm tra xem cấu hình đề xuất có đáp ứng đủ số suất ăn hay không.
>1000 suất: bếp trung tâm, nồi hơi/lò combi, máy rửa chén băng chuyền. Với bếp trung tâm, nhà máy suất ăn công nghiệp trên 1000 suất/ca, cấu hình thiết bị chuyển sang quy mô công nghiệp nặng: nồi hơi, lò combi, dây chuyền chia suất, kho lạnh lớn, máy rửa chén băng chuyền. Bếp lúc này vận hành gần như một dây chuyền sản xuất thực phẩm, đòi hỏi bản vẽ kỹ thuật, tính toán tải điện/gas, tải lạnh, thoát nước và hệ thống HACCP rõ ràng. Chúng tôi thường làm việc song song với bộ phận QA/QC của Quý doanh nghiệp để bảo đảm thiết bị và mặt bằng phù hợp tiêu chuẩn nội bộ cũng như quy định pháp lý.
Khi đã phân loại rõ từng khu chức năng và cấu hình theo quy mô suất ăn, bước kế tiếp là chốt lựa chọn vật liệu và tiêu chuẩn kỹ thuật cho từng nhóm thiết bị. Ở phần tiếp theo, Cơ Khí Hải Minh sẽ cùng Quý khách đi vào tiêu chuẩn inox 304/201, an toàn gas/điện và các yêu cầu kỹ thuật cho hệ hút khói, để bảo đảm dự án vừa đạt chuẩn VSATTP/PCCC vừa tối ưu chi phí vận hành lâu dài.
Tiêu chuẩn kỹ thuật và vật liệu: Inox 304/201, an toàn gas/điện, hút khói
Ưu tiên inox 304 và lắp đặt đúng chuẩn gas/điện/hút khói giúp kéo dài tuổi thọ, giảm rủi ro, tiết kiệm chi phí sở hữu trong 3–5 năm vận hành.
Sau khi phân khu chức năng, yếu tố quyết định bếp vận hành ổn định nhiều năm là: chọn đúng vật liệu và tuân thủ an toàn gas – điện – hút khói. Đây là phần “ít thấy trên bề mặt” nhưng tác động trực tiếp tới tuổi thọ thiết bị, rủi ro dừng bếp và khả năng đáp ứng yêu cầu VSATTP/PCCC.

Vật liệu inox 304 vs 201: inox 304 chống ăn mòn tốt hơn trong môi trường ẩm, có muối, có hóa chất tẩy rửa; vì vậy nên ưu tiên cho khu rửa, khu nấu, mặt bàn chế biến, chụp hút… Inox 201 có thể cân nhắc cho hạng mục phụ trợ ít chịu ăn mòn để tối ưu ngân sách. Để hiểu rỏ hơn bạn có thể tham khảo thêm tiêu chuẩn inox cho bếp công nghiệp để có lựa chọn phù hợp với nhu cầu sử dụng của mình.
An toàn điện: không chỉ là “đủ ổ cắm”, mà là bài toán tải, chia line theo khu, bảo vệ quá dòng/chống giật và hệ tiếp địa. Trong nhiều dự án, mục tiêu điện trở tiếp địa thường được đặt ở mức thấp (ví dụ <4Ω) để tăng an toàn, nhưng cần đo đạc và đánh giá theo điều kiện thực tế và tiêu chuẩn áp dụng.
An toàn gas: tập trung vào vật tư đạt chuẩn, bố trí van khóa theo line, van ngắt khẩn, thử kín trước vận hành và cảm biến rò rỉ (khi cần). Thiết kế tốt giúp dễ kiểm soát và giảm rủi ro vận hành.
Hút khói – tách mỡ: cần đúng lưu lượng (m³/h), đúng áp suất tĩnh, cấu tạo lọc mỡ dễ vệ sinh và có giải pháp tách mỡ/thoát mỡ phù hợp để giảm bám mỡ đường ống và hạn chế mùi.
Inox 304 vs 201: độ bền, chi phí và TCO 3–5 năm

Ở góc độ kỹ thuật vật liệu, inox 304 vs 201 khác nhau rõ nhất ở thành phần Cr/Ni. Inox 304 có hàm lượng crom và niken cao hơn, tạo lớp màng thụ động bền vững trên bề mặt, chống gỉ tốt trong môi trường ẩm, có muối, có axit nhẹ từ gia vị và hóa chất tẩy rửa. Nhờ đó, bề mặt thiết bị giữ được độ sáng lâu hơn, ít xuất hiện rỗ, ố vàng hoặc bong tróc tại mối hàn – yếu tố rất quan trọng khi Quý khách phải vận hành bếp cường độ cao hàng ngày.
Inox 201, với hàm lượng niken thấp và mangan cao, chịu ăn mòn kém hơn nên dễ bị xỉn màu, gỉ nhẹ khi tiếp xúc lâu ngày với nước muối, nước rửa chén có tính tẩy mạnh. Dù vậy, 201 vẫn phù hợp cho các chi tiết không trực tiếp tiếp xúc thực phẩm hoặc ít chịu nước/axit, chẳng hạn một số kết cấu khung, kệ chứa khô, vỏ che, tay nắm… Việc dùng đúng chỗ giúp giảm CAPEX mà vẫn không ảnh hưởng đáng kể đến an toàn và thẩm mỹ vận hành.
Nếu nhìn ở góc TCO, inox 304 có chi phí đầu tư ban đầu cao hơn 10–30% so với 201 tùy hạng mục, nhưng đổi lại Quý khách gần như không phải lo chi phí thay mới sớm, ít tốn nhân công đánh bóng xử lý gỉ và giảm rủi ro hư hỏng kết cấu. Trong chu kỳ 3–5 năm, tổng chi phí sở hữu thường thấp hơn nhờ tuổi thọ vật liệu dài hơn và hình ảnh bếp luôn sạch sẽ – điểm cộng lớn khi đón đoàn kiểm tra hoặc cho khách tham quan bếp mở.
Với bếp nhà hàng Việt, khuyến nghị thực tế của chúng tôi là: dùng inox 304 cho toàn bộ khu trực tiếp tiếp xúc thực phẩm (chậu rửa, mặt bàn chế biến, line bếp nấu, máng xối, Chụp hút khói…), còn inox 201 có thể áp dụng chọn lọc cho các hạng mục phụ trợ ít chịu ẩm/nhiệt. Cách cấu hình vật liệu này cân bằng tốt giữa chi phí đầu tư và độ bền, bảo đảm Quý khách vận hành an tâm trong 3–5 năm mà không phải cải tạo lớn.
An toàn điện: tải, bảo vệ, tiếp địa

Bước đầu tiên của thiết kế điện cho bếp là tính đúng tổng tải kW của toàn bộ thiết bị: bếp từ, lò nướng, tủ lạnh/tủ đông, máy rửa chén, tủ hâm nóng… Sau đó, hệ thống được cộng thêm hệ số dự phòng 20–30% để đáp ứng các đỉnh tải trong giờ cao điểm và dư địa mở rộng về sau. Việc chia line điện theo từng khu (khu nấu, khu lạnh, khu rửa, văn phòng) giúp giới hạn phạm vi ảnh hưởng khi xảy ra sự cố, đồng thời thuận tiện quản lý OPEX điện năng.
Thiết bị bảo vệ như MCB (cầu dao tự động) và RCD (aptomat chống giật) cần được lựa chọn theo dòng cắt và đặc tính tải của từng nhóm thiết bị. Dây dẫn phải có tiết diện đủ lớn, bọc cách điện chịu nhiệt, được đi trong ống hoặc máng cáp kín tại khu ẩm ướt để tránh nước bắn. Với các thiết bị như tủ lạnh, tủ đông, Máy hút mùi, cấp bảo vệ IP cần tương thích môi trường lắp đặt để hạn chế chập cháy, phóng điện bề mặt.
Hệ tiếp địa an toàn là “van an toàn” cuối cùng cho cả mạng điện bếp. Điện trở tiếp địa yêu cầu dưới 4Ω, được đo và ghi nhận định kỳ; toàn bộ vỏ kim loại của thiết bị, tủ điện, thanh ray được đấu nối về thanh cái tiếp địa chung. Đây chính là nội dung cốt lõi của “tiêu chuẩn tiếp địa bếp công nghiệp” mà cơ quan PCCC và điện lực thường kiểm tra kỹ. Bên cạnh đó, việc dán nhãn cảnh báo điện áp, sơ đồ tủ, bố trí lối thao tác an toàn cho nhân sự khi đóng cắt cũng là phần không thể thiếu trong hồ sơ nghiệm thu.
An toàn gas: vật tư và thử kín

Với hệ thống gas trung tâm, lựa chọn vật tư đúng chuẩn là điều kiện tiên quyết để đạt “tiêu chuẩn lắp đặt gas bếp”. Đường ống chính thường dùng ống thép đen hàn hoặc ren, được sơn chống gỉ và sơn màu nhận diện; các đoạn nối linh hoạt tới thiết bị có thể dùng ống đồng hoặc ống mềm chuyên dụng đạt chứng nhận an toàn. Bố trí van khóa cục bộ cho từng line, van tổng và van ngắt khẩn (ESD) tại vị trí dễ thao tác giúp cô lập nhanh khu vực có sự cố.
Quy trình thử kín phải được thực hiện trước khi đưa gas vào sử dụng và lặp lại định kỳ, đặc biệt sau mỗi lần cải tạo, đấu nối thêm thiết bị. Hệ thống được tăng áp bằng khí trơ theo mức quy định, giữ trong khoảng thời gian nhất định và kiểm tra rò rỉ tại các mối nối bằng dung dịch xà phòng hoặc thiết bị chuyên dụng. Song song, cảm biến gas lắp tại vị trí gần sàn (với LPG) hoặc trần (với NG) sẽ kích hoạt còi báo, đèn cảnh báo và gửi tín hiệu ngắt van điện từ khi nồng độ gas vượt ngưỡng cho phép.
Vị trí đặt tủ gas hoặc bồn chứa nên ở ngoài nhà, thoáng gió, tránh nguồn phát lửa và có lối tiếp cận thuận tiện cho xe tiếp gas, lực lượng PCCC. Khu vực này cần có mái che, thông gió tự nhiên hoặc cưỡng bức, biển báo an toàn rõ ràng. Khi triển khai, Cơ Khí Hải Minh luôn phối hợp với đơn vị cung cấp gas và tư vấn PCCC để bảo đảm hồ sơ thiết kế – thi công đáp ứng đầy đủ quy chuẩn hiện hành, giúp Quý khách yên tâm trong suốt quá trình nghiệm thu và vận hành.
Hệ hút khói – bẫy mỡ: thông số bắt buộc

Thông số đầu tiên Quý khách cần quan tâm là lưu lượng gió hút khói, đơn vị m³/h. Lưu lượng này được tính toán từ tổng công suất nhiệt (kW) của các thiết bị dưới chụp hoặc theo diện tích/mét dài chụp hút, có xét đến đặc tính món ăn (xào, chiên ngập dầu, nướng…). Lưu lượng quá thấp sẽ khiến khói và hơi dầu mỡ tràn ra khu làm việc; quá cao lại gây hút gió mạnh, làm tạt khói, tắt lửa bếp gas và tăng công suất quạt không cần thiết.
Kế đến là cấu tạo chụp hút và hệ thống lọc – tách mỡ. Lưới lọc bẫy mỡ dạng lá hoặc ống, khe hở chống cháy và khay hứng mỡ phải được thiết kế để dễ tháo lắp, vệ sinh hằng ngày. Dầu mỡ sau khi được tách tại chụp và đường ống nên được dẫn về Bể tách mỡ công nghiệp trước khi xả ra hệ thống thoát nước chung, tránh tắc nghẽn và mùi hôi. Sự kết hợp giữa chụp hút, ống gió, quạt và bẫy mỡ tạo thành một hệ hoàn chỉnh, đáp ứng đồng thời yêu cầu VSATTP và môi trường.
Cuối cùng là yếu tố tiện nghi lao động: áp suất tĩnh của quạt và độ ồn hệ hút khói. Hệ thống được thiết kế để tiếng ồn tổng thể ở khu bếp nằm trong ngưỡng cho phép cho môi trường làm việc kéo dài, hạn chế rung lắc truyền qua kết cấu nhà. Các giải pháp như dùng quạt ly tâm chất lượng cao, bố trí ống gió hợp lý, sử dụng khớp nối mềm và tiêu âm cục bộ giúp giảm tiếng ồn mà vẫn bảo đảm hiệu suất hút. Những chi tiết này thường được thể hiện rõ trong bản vẽ kỹ thuật và là cơ sở quan trọng khi Quý khách làm việc với đơn vị giám sát, PCCC.
Nếu bạn cần đối chiếu nhanh nhóm thiết bị theo tiêu chuẩn vật liệu/ứng dụng (inox 304, khu nấu/khu rửa/khu hút khói…), tham khảo tại thiết bị bếp công nghiệp.
Khi các tiêu chuẩn vật liệu inox 304/201, an toàn gas – điện và hệ hút khói đã được chốt rõ, Quý khách sẽ có nền tảng vững chắc để cấu hình số lượng và chủng loại thiết bị cho từng line nấu. Ở phần tiếp theo, Cơ Khí Hải Minh sẽ cùng Quý khách lựa chọn cấu hình thiết bị cụ thể theo công suất bếp và thực đơn, bảo đảm vừa đủ công suất, vừa tối ưu chi phí đầu tư.
Cách chọn cấu hình thiết bị theo công suất bếp và thực đơn
Bắt đầu từ nhu cầu suất/giờ và thực đơn để tính công suất, sau đó cấu hình thiết bị (họng bếp, lò, tủ cơm) đúng tải; cân nhắc Unox/Rational khi cần đa năng – ổn định chất lượng và tối ưu TCO.
Để chọn cấu hình thiết bị bếp công nghiệp đúng, bạn nên quy đổi nhu cầu kinh doanh thành dữ liệu kỹ thuật: suất/giờ (giờ cao điểm), nhóm món theo phương pháp chế biến, chu kỳ phục vụ (batch). Từ đó mới tính số họng bếp, dung tích tủ cơm, công suất lò, công suất khu rửa… một cách chính xác.
Cách làm chuẩn là luôn lấy “giờ cao điểm” làm mốc, xác định chu kỳ phục vụ (một hay nhiều lượt khách), sau đó chia nhỏ thực đơn thành nhóm món xào, ninh, nướng, chiên, hấp… Mỗi nhóm món sẽ được gán cho một nhóm thiết bị chủ lực, từ đó tính ra tổng công suất cần thiết. Khi cấu hình đúng từ đầu, Quý khách tránh được hai cực đoan: thiếu công suất khiến bếp tắc nghẽn, hoặc lắp quá dư gây đội CAPEX, tăng chi phí vòng đời (TCO).
Gợi ý quy trình sizing nhanh:
- Chốt peak suất/giờ và thời gian phục vụ.
- Tách thực đơn theo nhóm: xào/chiên/nướng/hấp/hầm.
- Tính “thời gian chiếm dụng” thiết bị của từng nhóm món để quyết định số họng/line.
- Quy đổi cơm/hấp theo batch để chọn tủ 6 khay/12 khay (tùy định lượng khẩu phần).
- Kiểm tra lại hạ tầng điện/gas/hút khói trước khi chốt bếp từ/lò combi.

Xác định peak suất/giờ và chu kỳ phục vụ để sizing thiết bị. Trước hết, Quý khách cần chốt rõ một ca phục vụ có bao nhiêu khách, trong khoảng thời gian bao lâu, có luân phiên khách hay dồn một lượt. Ví dụ: 200 suất ăn trả ra trong 2 giờ trưa nghĩa là bếp phải đáp ứng trung bình 100 suất/giờ, chưa kể biến động phút cao điểm. Từ con số này, chúng ta mới tính ngược lại số họng bếp, dung tích tủ cơm, công suất lò… phù hợp. Với mô hình buffet hoặc căn-tin, việc chia nhỏ thành các “batch” sản xuất trong ca càng giúp bài toán sizing thiết bị chính xác.
Tính số họng bếp dựa vào món xào/ninh/nướng và thời gian chế biến. Mỗi họng bếp chỉ xử lý được một lượng món nhất định trong một giờ, tùy loại món và phong cách nấu. Chẳng hạn, line Bếp Á cho món xào thường có chu kỳ 3–5 phút/món; line ninh, hầm thì chiếm họng bếp liên tục hàng giờ; line nướng thì phụ thuộc vào thời gian nướng mỗi mẻ. Khi biết rõ tỷ trọng món xào, ninh, nướng trong thực đơn, Cơ Khí Hải Minh có thể tính ra tổng thời gian chiếm họng của từng nhóm món, từ đó đề xuất số họng xào, họng hầm, họng nướng hợp lý.
Chọn lò combi khi cần đa nhiệm, tái lập chất lượng; xem tải khay/giờ. Với bếp trung tâm, khách sạn hoặc chuỗi nhà hàng, lò hấp nướng đa năng Unox/Rational cho phép vừa hấp, vừa nướng, vừa hâm nóng trong cùng một thiết bị. Khi cấu hình, Quý khách nên nhìn vào thông số tải khay/giờ và loại khay (GN 1/1, 2/1) để xem một ca lò có đáp ứng được sản lượng dự kiến hay không. Lò combi cũng hỗ trợ lập trình sẵn quy trình, giúp món ăn giữ chất lượng đồng đều giữa các chi nhánh và giảm phụ thuộc vào tay nghề từng đầu bếp.
Dung tích tủ cơm: 6/12 khay theo sản lượng và batch nấu. Tủ cơm thường được tính theo số khay GN và số suất/khay, chẳng hạn tủ 6 khay phục vụ khoảng 100–150 suất/batch, tủ 12 khay 200–300 suất/batch. Khi xác định số batch nấu trong một ca, Quý khách sẽ biết mình cần một hay nhiều tủ, chọn loại 6 khay hay 12 khay, hoặc tổ hợp cả hai. Với mô hình suất ăn công nghiệp, tủ cơm còn là trung tâm cho các món hấp, luộc, nên việc chọn đúng dung tích tủ giúp giảm tải đáng kể cho line Bếp Á.
Ưu tiên thiết bị tiết kiệm năng lượng để giảm TCO. Cùng một công suất, thiết bị đời mới sử dụng công nghệ inverter, quạt EC, lớp cách nhiệt tốt sẽ tiêu thụ điện/gas ít hơn đáng kể. Trong tính toán TCO 3–5 năm, phần chi phí năng lượng thường vượt xa chênh lệch CAPEX ban đầu giữa hai model. Bởi vậy, Cơ Khí Hải Minh luôn gợi ý so sánh ít nhất hai phương án: thiết bị tiêu chuẩn và thiết bị tiết kiệm năng lượng, để Quý khách nhìn rõ thời gian hoàn vốn và chi phí vận hành hằng tháng của toàn bộ hệ Bếp công nghiệp.
Xác định suất/giờ, thực đơn và chu kỳ phục vụ

Ghi nhận số khách/giờ cao điểm, loại món, batch size. Bước đầu, Quý khách cần lập một bảng đơn giản ghi lại lượng khách dự kiến trong từng khung giờ, đặc biệt là giờ cao điểm trưa/tối. Song song, hãy phân nhóm thực đơn thành món gọi lẻ, set menu, buffet… và ước lượng khẩu phần/batch sản xuất cho mỗi nhóm. Ví dụ, với 200 suất trưa, Quý khách có thể chia thành 2 batch nấu, mỗi batch 100 suất, mỗi batch kéo dài 45–60 phút. Những thông số này là nền tảng để tính toán công suất từng thiết bị và tránh mua sắm theo cảm tính.
Ma trận món xào – ninh – nướng để phân bổ thiết bị. Sau khi có danh sách món, Cơ Khí Hải Minh thường lập một “ma trận thực đơn” phân chia theo phương pháp chế biến: xào, chiên, nướng, hấp, luộc, hầm. Mỗi ô trong ma trận thể hiện số suất/ngày cho từng nhóm món, từ đó suy ra tổng thời gian chiếm dụng thiết bị tương ứng. Chẳng hạn, nếu 60% món là xào, 20% là ninh/hầm, 20% là nướng, line Bếp Á xào sẽ phải gánh phần lớn tải nhiệt, còn line ninh/hầm nên được tách riêng để nấu nền liên tục. Cách tiếp cận này giúp Quý khách nhìn rất rõ chỗ nào cần tăng họng bếp, chỗ nào có thể gom lại dùng chung một thiết bị đa năng.
Xác định buffer giữ nóng để san tải giờ cao điểm. Không phải tất cả món đều phải nấu đúng vào phút khách gọi; nhiều món có thể nấu trước rồi giữ nóng an toàn trong tủ hâm, bain-marie. Khi tính buffer giữ nóng, Quý khách cần cân đối giữa chất lượng món, thời gian giữ nóng cho phép (theo khuyến nghị VSATTP) và dung tích thiết bị giữ nóng sẵn có. Một hệ buffer được tính tốt sẽ giúp bếp nấu trước một phần trong giờ thấp điểm, giảm áp lực sản xuất đúng đỉnh, đặc biệt hữu ích cho mô hình căng tin và bếp trung tâm. Tham khảo thêm cách tính công suất bếp theo quy mô nhà hàng và các nguyên tắc như HACCP hỗ trợ Quý khách đặt ra giới hạn an toàn cho từng loại món khi giữ nóng.
Cách tính số họng bếp cho 200 suất/ngày

Ví dụ: 200 suất/2 giờ cao điểm → 100 suất/giờ. Để minh họa cách tính họng bếp 200 suất, giả sử Quý khách phục vụ 200 suất ăn trưa trong khung 11h–13h. Khi đó, công suất trung bình cần đạt là 100 suất/giờ, trong thực tế có thể dồn vào 3–4 khung 15 phút cao điểm. Nếu một phần ba món có thể nấu trước và giữ nóng, thì phần còn lại vẫn phải được nấu theo order ngay trong giờ cao điểm. Bài toán lúc này là xem mỗi họng bếp xử lý được bao nhiêu phần ăn/giờ để quy đổi thành số lượng họng cần thiết.
Món xào 3 phút/món, 1 họng ~ 20 món/giờ → cần 5 họng xào. Giả sử nhóm món xào chiếm 100 suất trong 200 suất tổng, thời gian chế biến trung bình 3 phút/món trên một họng Bếp Á. Một họng trong 1 giờ lý thuyết có thể làm tối đa 20 món (60 phút/3 phút), nhưng cần trừ đi thời gian thao tác, chờ nguyên liệu, vệ sinh… nên thường chỉ đạt 70–80% công suất. Lấy 20 món/giờ làm mốc, để trả ra 100 suất xào/giờ, Quý khách cần khoảng 5 họng xào chuyên dụng. Đây là cách tính nhanh và khá sát với thực tế vận hành tại nhiều dự án chúng tôi đã triển khai.
Bổ sung bếp hầm/ninh riêng để không chiếm họng xào. Nếu dùng cùng một họng cho cả món xào lẫn ninh, nồi hầm sẽ chiếm họng hàng giờ, làm sụt giảm nghiêm trọng năng lực xào trong cao điểm. Do đó, với thực đơn có nhiều món nước dùng, hầm xương, ninh bò, Quý khách nên tách riêng 1–2 Bếp hầm công nghiệp hoặc bếp kiềng thấp chuyên ninh. Cách làm này giải phóng hoàn toàn line xào để tập trung cho món cần lửa lớn, sốc nhiệt nhanh, đồng thời giữ ổn định chất lượng nước dùng khi ninh đủ thời gian. Khi cần mở rộng lên 300–400 suất, bài toán chỉ còn là nhân hệ số chứ không phải phá vỡ toàn bộ cấu hình line bếp.
Khi nào chọn Unox/Rational?

Cần đa nhiệm: hấp, nướng, hâm, sous-vide trong 1 thiết bị. Lò hấp nướng đa năng Unox/Rational phù hợp nhất với mô hình phải xử lý nhiều kỹ thuật nấu khác nhau nhưng mặt bằng hạn chế. Một lò combi có thể thay thế cùng lúc lò nướng đối lưu, tủ hấp và một phần chức năng chảo nghiêng, giúp gom công suất nhiệt vào một thiết bị có kiểm soát. Với các model có chức năng steam, combi-steam, grill, bake, reheat, thậm chí sous-vide, Quý khách có thể xây dựng thực đơn rất linh hoạt mà không cần đầu tư rời rạc nhiều loại lò.
Yêu cầu tái lập chất lượng đồng đều nhiều chi nhánh. Chuỗi nhà hàng hoặc bếp trung tâm giao hàng cho nhiều điểm bán thường đặt nặng yếu tố đồng nhất chất lượng. Lò combi cho phép lưu trữ công thức, lập trình tự động từng bước (nhiệt độ, độ ẩm, tốc độ quạt) để mọi mẻ nướng/hấp ở các chi nhánh đều cho ra kết quả giống nhau. Điều này giúp Quý khách giảm phụ thuộc vào tay nghề đầu bếp tại từng điểm, đồng thời dễ dàng đào tạo nhân sự mới. Về mặt thương hiệu, sự đồng đều giữa các chi nhánh là yếu tố sống còn.
Tính ROI qua giảm nhân công, giảm hao hụt, tiết kiệm năng lượng. Khi cân nhắc đầu tư lò combi, câu hỏi không chỉ là giá mua mà là thời gian hoàn vốn. Lò combi thường giúp giảm số đầu bếp trực tiếp đứng bếp, giảm hao hụt trọng lượng thực phẩm nhờ kiểm soát ẩm, và tối ưu thời gian nấu nhờ chạy nhiều khay cùng lúc. Nếu quy đổi phần tiết kiệm nhân công và nguyên liệu mỗi tháng, nhiều dự án cho thấy lò combi hoàn vốn sau 18–36 tháng. Từ thời điểm đó trở đi, khoản tiết kiệm này trở thành lợi nhuận ròng, trong khi thiết bị vẫn tiếp tục vận hành ổn định trong nhiều năm.
Bếp từ công nghiệp đơn/đôi và tải điện

Đơn/đôi theo số chảo hoạt động đồng thời. Khi lựa chọn Bếp từ công nghiệp | Bếp điện từ công nghiệp, câu hỏi đầu tiên là trong giờ cao điểm cần bao nhiêu chảo/nồi hoạt động cùng lúc. Bếp từ đơn phù hợp cho các điểm nấu linh hoạt, món order lẻ; bếp từ đôi tập trung công suất cho hai nồi lớn hoặc hai chảo thao tác song song. Cơ Khí Hải Minh thường đề xuất kết hợp cả bếp từ đơn và đôi để vừa đảm bảo công suất nền, vừa có điểm xoay linh hoạt cho đầu bếp. Cách kết hợp này cũng giúp Quý khách dễ chia tải nếu sau này mở rộng thực đơn.
Tính kW tổng và dự phòng 20–30% cho line điện. Mỗi bếp từ công nghiệp có công suất từ vài kW đến hơn 10 kW, nên chỉ cần vài thiết bị đã chiếm phần lớn tải điện của cả bếp. Khi thiết kế, chúng tôi cộng tổng kW của toàn bộ bếp từ, lò nướng, tủ lạnh… rồi nhân thêm hệ số dự phòng 20–30% để chọn tiết diện dây, MCB và tủ điện phù hợp. Việc này tránh tình trạng quá tải, sụt áp hoặc nhảy aptomat khi toàn bộ bếp chạy full tải. Đồng thời, Quý khách vẫn còn không gian dự phòng để bổ sung thêm một hai thiết bị điện trong tương lai.
Giảm nhiệt môi trường, cải thiện điều kiện lao động. Về hiệu suất, bếp từ truyền nhiệt gần như trực tiếp vào đáy nồi, lượng nhiệt thất thoát ra môi trường rất thấp so với bếp gas. Điều này giúp nhiệt độ khu bếp mát hơn, giảm gánh nặng cho hệ thống hút khói và điều hòa, đồng thời cải thiện đáng kể điều kiện làm việc cho nhân viên. Trong dài hạn, môi trường làm việc dễ chịu hơn còn giúp Quý khách giữ chân đội ngũ bếp, giảm chi phí ẩn do thay thế, đào tạo nhân sự mới.
Tủ cơm 6 khay/12 khay: chọn dung tích.

6 khay cho 100–150 suất/batch; 12 khay cho 200–300 suất. Ở mặt bằng thiết kế, mỗi tủ cơm không chỉ là một khối inox mà là một “máy sản xuất suất ăn” với năng lực rất rõ ràng. Tủ 6 khay thường đáp ứng 100–150 suất cơm/batch, tủ 12 khay 200–300 suất, tùy định lượng khẩu phần. Nếu một ca Quý khách cần 300 suất, có thể chọn một tủ 12 khay nấu 1 batch hoặc hai tủ 6 khay chạy song song để linh hoạt giờ nấu. Cách chọn này gắn trực tiếp với bài toán dòng tiền đầu tư và khuôn khổ mặt bằng.
Chú ý cấp nước, thoát hơi, vệ sinh định kỳ để bền máy. Dù đầu tư tủ 6 hay 12 khay, tuổi thọ thiết bị phụ thuộc rất nhiều vào hệ cấp nước, thoát hơi và quy trình vệ sinh. Đường cấp nước phải ổn định, có lọc cặn để tránh đóng cặn trong khoang gia nhiệt; đường thoát hơi cần được dẫn đúng cách để không gây đọng nước trên trần hoặc tường bếp. Sau mỗi ca, khoang tủ và khay cần được vệ sinh, xả cặn định kỳ để tránh ăn mòn cục bộ. Khi kết hợp cùng các dòng Tủ nấu cơm bằng điện hoặc Tủ hấp cơm công nghiệp do Cơ Khí Hải Minh cung cấp, Quý khách luôn được hướng dẫn chi tiết quy trình bảo dưỡng để tối ưu tuổi thọ.
Tính toán số batch/ngày để tối ưu thời gian. Với mô hình căn-tin, nhà máy, căn bếp thường phải chạy nhiều batch cơm trong ngày cho các ca ăn khác nhau. Việc lập kế hoạch batch nấu trên giấy giúp Quý khách biết chính xác tủ cơm sẽ chạy bao nhiêu giờ/ngày, giờ nào cao điểm, giờ nào trống. Từ đó, Quý khách có thể quyết định đầu tư thêm tủ để rút ngắn thời gian nấu, hoặc tận dụng thời gian trống để nấu thêm các món hấp, luộc. Bài toán này kết nối trực tiếp với OPEX điện/nước và tuổi thọ thiết bị trong chu kỳ 3–5 năm.
Tối ưu TCO và năng lượng

Chọn thiết bị inverter/EC fan, cách nhiệt tốt, tiêu chuẩn năng lượng. Trong cùng một nhóm công suất, các model cao cấp thường sở hữu motor inverter, quạt EC fan, lớp cách nhiệt dày hơn và hệ điều khiển tối ưu chu kỳ gia nhiệt/làm lạnh. Những yếu tố này giúp giảm đáng kể kWh điện hoặc m³ gas tiêu thụ cho mỗi suất ăn. Khi lập báo giá, Cơ Khí Hải Minh luôn so sánh mức tiêu thụ năng lượng giữa các lựa chọn để Quý khách thấy rõ khoản chênh lệch OPEX hàng tháng, thay vì chỉ nhìn vào giá mua ban đầu.
Bố trí bếp một chiều giảm di chuyển → giảm thời gian/hao hụt. Cấu hình thiết bị hợp lý luôn gắn với bố trí bếp một chiều: từ receiving – sơ chế – nấu – giữ nóng – ra món. Khi luồng di chuyển của nguyên liệu và nhân sự được rút ngắn, mỗi món ăn cần ít thao tác thừa hơn, thời gian chờ giảm và tỷ lệ rơi vãi, hao hụt cũng thấp hơn. Những lợi ích này tuy khó đo ngay bằng con số, nhưng khi nhân rộng ra hàng trăm suất/ngày sẽ mang lại khoản tiết kiệm đáng kể cho doanh nghiệp. Đây chính là cầu nối giữa bài toán thiết bị và phần bố trí mặt bằng sẽ trình bày ở mục kế tiếp.
Bảo trì định kỳ giúp duy trì hiệu suất, kéo dài tuổi thọ. TCO không chỉ nằm ở khâu mua mà còn ở khả năng giữ cho thiết bị luôn vận hành ở hiệu suất thiết kế. Lịch bảo trì định kỳ, vệ sinh dàn nóng/lạnh, kiểm tra gioăng cửa, hiệu chuẩn cảm biến… giúp tủ lạnh, lò nướng, bếp từ giữ được mức tiêu thụ năng lượng thấp và tránh hỏng đột ngột. Cơ Khí Hải Minh thường đề xuất gói bảo trì năm hoặc xây dựng checklist nội bộ để đội ngũ kỹ thuật của Quý khách tự chủ động kiểm tra, từ đó kéo dài tối đa tuổi thọ của toàn bộ hệ thống.
Khi Quý khách đã nắm rõ cách tính suất/giờ, số họng bếp, dung tích tủ cơm, cấu hình lò combi và bếp từ theo thực đơn, bước tiếp theo là đưa các con số này lên mặt bằng thực tế. Nếu bạn cần tham khảo các nhóm thiết bị theo từng bài toán công suất (nhà hàng 100–300 suất, bếp trung tâm >1000 suất…), có thể xem danh mục tổng hợp thiết bị bếp công nghiệp.
Ứng dụng thực tế và bố trí mặt bằng: từ receiving đến ra món
Thiết kế mặt bằng bếp một chiều với luồng nhận hàng → lưu kho → sơ chế → nấu → ra món → rửa giúp giảm nhiễm chéo, rút ngắn thời gian thao tác và tăng năng suất.
Từ các con số suất/giờ và cấu hình thiết bị ở phần trước, bước kế tiếp là đưa tất cả lên mặt bằng thật, sắp xếp theo luồng một chiều chuẩn. Khi quy hoạch và thiết kế bếp công nghiệp (nhà hàng, khách sạn, căng tin, bếp trung tâm) đúng luồng từ receiving đến ra món, Quý khách vừa kiểm soát được an toàn thực phẩm, vừa tối ưu hiệu suất vận hành cho toàn bộ đội ngũ bếp. Đây cũng là nền tảng để đáp ứng các yêu cầu kiểm tra VSATTP, HACCP và PCCC tại Việt Nam.

Luồng một chiều tránh giao cắt thực phẩm sống/chín và rác thải. Về nguyên tắc, một layout bếp một chiều chuẩn gồm 6 khu chính: receiving (tiếp nhận nguyên liệu) → kho khô/kho lạnh → sơ chế → khu nấu/chế biến nóng → khu pass/ra món → khu rửa – rác. Mỗi khu có vai trò rõ ràng và được ngăn cách đủ để thực phẩm sống không quay lại khu chín, rác thải không cắt ngang đường di chuyển của món đã hoàn thiện. Nếu đảo chiều hoặc cho phép luồng đi ngược, nguy cơ nhiễm chéo vi sinh, văng bắn dầu mỡ, lẫn dị vật tăng lên rất nhanh, đặc biệt khi bếp phục vụ hàng trăm suất ăn mỗi giờ theo tiêu chuẩn như HACCP.
Layout tham khảo cho bếp Á, bếp Âu và bếp trung tâm. Tùy mô hình, mỗi khu bếp sẽ ưu tiên những line thiết bị khác nhau nhưng vẫn phải bám nguyên tắc luồng một chiều. Bếp Á thường tập trung line xào, chiên, ninh với các dãy Bếp á công nghiệp, chụp hút sâu và khu sơ chế gần khu nấu để rút ngắn quãng đường bưng chảo. Bếp Âu lại xoay quanh lò nướng, bếp chiên phẳng, lò combi và pass ra món rộng để dress plate, có thể tham chiếu thêm các dòng Bếp âu công nghiệp mà Hải Minh đang cung cấp. Với bếp trung tâm >1000 suất, khu receiving, kho lạnh và khu rửa – máy rửa chén công nghiệp thường chiếm diện tích lớn, yêu cầu luồng pallet/xe đẩy rõ ràng và khoảng lưu thông rộng hơn.
Checklist bàn giao theo khu và điểm đấu nối MEP. Để bảo đảm mọi hạng mục trên mặt bằng đều được lắp đúng và nghiệm thu rõ ràng, Cơ Khí Hải Minh luôn lập checklist bàn giao khu bếp chia theo từng khu chức năng và từng điểm đấu nối MEP (điện – nước – gas – thoát nước – hút khói). Trên mỗi layout, các ký hiệu thiết bị được đánh mã trùng với bảng BOQ và bản vẽ MEP bếp công nghiệp, giúp đối chiếu nhanh giữa bản vẽ, hợp đồng và thực tế lắp đặt. Nhờ đó, Quý khách dễ dàng kiểm đếm số lượng, vị trí thiết bị, xác nhận các line cấp/thoát đã được đấu nối, và lưu trữ hồ sơ cho các đợt kiểm tra sau này.
Lưu ý khác biệt địa phương (HN/TP.HCM) về PCCC/MEP. Thực tế triển khai cho thấy giữa Hà Nội và TP.HCM có những khác biệt nhất định trong yêu cầu PCCC, thông gió và xử lý nước thải bếp. Một số quận nội thành yêu cầu tách riêng đường ống hút khói bếp khỏi hệ thống thông gió chung, quy định rõ chiều cao miệng xả, vị trí đặt quạt và giải pháp chống ồn cho hệ thống hút mùi công nghiệp. Nhiều khu công nghiệp lại đặc biệt quan tâm tới bể tách mỡ, đường xả nước thải khu bếp và lối thoát hiểm từ khu nấu ra ngoài nhà. Khi đồng hành cùng Quý khách, Cơ Khí Hải Minh luôn trao đổi trước với tư vấn PCCC/MEP để layout đề xuất đáp ứng được các yêu cầu địa phương ngay từ đầu.
Ký hiệu thiết bị, mã số trùng BOQ để dễ nghiệm thu. Trên bản vẽ mặt bằng bếp, mỗi thiết bị nhà bếp công nghiệp đều được gán một mã số duy nhất (ví dụ: BEP-A-01, CHAU-RUA-03…). Mã này xuất hiện đồng nhất trên layout, bản vẽ MEP, bảng BOQ và cả tem dán trên thân thiết bị khi bàn giao. Cách mã hóa thống nhất giúp Quý khách, đơn vị giám sát và cơ quan nghiệm thu nhanh chóng nhận diện thiết bị nào đang được đề cập trong từng biên bản, tránh nhầm lẫn khi thay đổi vị trí hoặc bổ sung thiết bị. Về lâu dài, mã số này còn phục vụ công tác bảo trì, thay thế phụ tùng, và quản lý tài sản nội bộ.
Luồng một chiều và điểm kiểm soát

Receiving gần kho; lối bẩn tách lối sạch. Khu receiving nên bố trí sát khu kho khô/kho lạnh để giảm số lần bốc xếp và quãng đường di chuyển pallet. Từ đây, nguyên liệu đi vào kho theo lối riêng, không cắt ngang khu khách hoặc khu ra món. Lối bẩn (đưa hàng vào, thu gom thùng carton, rác thải) cần tách biệt với lối sạch (ra món, tiếp thực), tránh để xe rác hoặc xe chở nguyên liệu sống đi xuyên qua khu chín. Với bếp trung tâm, việc tách làn cho xe tải và xe giao suất ăn càng trở nên quan trọng để giữ luồng vận hành rõ ràng.
Điểm kiểm soát: nhiệt độ, rửa tay, khử khuẩn, rác thải. Trên luồng một chiều, Quý khách nên bố trí các điểm kiểm soát (control point) rõ ràng: khu tiếp nhận có cân, nhiệt kế, biên bản kiểm tra chất lượng; lối vào khu sơ chế có bồn rửa tay inox, dispenser xà phòng, dung dịch sát khuẩn; khu ra món có tủ hâm nóng giữ nhiệt độ an toàn cho món chín. Các điểm tập kết rác hữu cơ, bao bì cũng cần nằm cuối luồng, thuận tiện cho việc thu gom ra ngoài mà không đi qua khu nấu/chín. Cách bố trí này giúp Quý khách dễ dàng chứng minh quy trình kiểm soát VSATTP với đoàn thanh tra.
Sơ đồ chỉ dẫn dán tường, lối thoát hiểm PCCC. Bên cạnh thiết bị, sơ đồ luồng di chuyển và lối thoát hiểm nên được in rõ, dán tại các vị trí dễ nhìn trong bếp. Sơ đồ thể hiện hướng đi của nguyên liệu, món ăn và nhân sự trong điều kiện vận hành bình thường, đồng thời chỉ rõ các lối thoát hiểm, vị trí bình chữa cháy, nút ấn báo cháy. Khi có tình huống khẩn cấp, nhân sự mới hoặc thời vụ vẫn có thể nhanh chóng xác định đường thoát an toàn, hạn chế hoảng loạn. Với các dự án lớn, đây cũng là tài liệu thường được yêu cầu trong hồ sơ PCCC.
Layout mẫu: bếp Á – bếp Âu – bếp trung tâm

Bếp Á: line xào nóng, chụp hút sâu, khu sơ chế gần khu nấu. Ở bếp Á, line xào là “trái tim” của khu nấu, thường gồm dãy bếp khè, bếp xào, chảo nghiêng với công suất lớn, kết hợp chụp hút khói sâu để thu hết hơi dầu mỡ. Khu sơ chế rau, thịt, cá nên đặt ngay phía sau hoặc bên hông line nấu, kết hợp các Bàn sơ chế inox và chậu rửa công nghiệp để rút ngắn bước trung chuyển. Khu pass/ra món nối trực tiếp với line xào, có tủ giữ nóng hoặc bain-marie để ổn định chất lượng món trong giờ cao điểm. Toàn bộ luồng vẫn giữ nguyên từ kho → sơ chế → nấu → ra món → rửa.
Bếp Âu: trọng tâm lò nướng, bếp chiên phẳng, pass ra món. Với bếp Âu, điểm nhấn chuyển sang các lò nướng đối lưu, lò combi và bếp chiên phẳng, bếp chiên nhúng. Khu chuẩn bị (prep) thường bố trí gần kho mát/tủ bàn mát, dùng Bàn mát và tủ lạnh công nghiệp để giữ nguyên liệu trong ngưỡng nhiệt an toàn. Từ khu prep, món đi qua line lò nướng – bếp chiên rồi đến pass ra món, nơi đầu bếp hoàn thiện plating trước khi đưa ra khu phục vụ. Layout kiểu này đòi hỏi khoảng lùi đủ rộng phía trước lò để thao tác khay và bảo đảm an toàn khi mở cửa lò nhiệt độ cao.
Bếp trung tâm: kho/kho lạnh lớn, máy rửa chén băng chuyền. Bếp trung tâm >1000 suất mỗi ngày thường vận hành giống một “nhà máy suất ăn” thu nhỏ, trong đó khu receiving và kho (kể cả kho lạnh) chiếm diện tích đáng kể. Nguyên liệu vào kho, qua sơ chế tập trung, rồi phân bổ sang các line nấu lớn (nồi hơi, tủ cơm công nghiệp, chảo nghiêng công suất cao). Cuối luồng, khu rửa chén được trang bị máy rửa chén công nghiệp dạng băng chuyền, kết hợp khu phân loại – xếp khay – trả rack về kho dụng cụ. Luồng khay bẩn và khay sạch được tách riêng, giảm tối đa giao cắt và nguy cơ nhiễm chéo.
Checklist bàn giao theo khu

Danh mục thiết bị, vị trí, số seri; ảnh chụp lắp đặt. Khi hoàn thành lắp đặt, Cơ Khí Hải Minh lập danh mục thiết bị chi tiết theo từng khu: mã ký hiệu, tên thiết bị, hãng sản xuất, vật liệu (inox 304/201), số seri và vị trí chính xác trên mặt bằng. Danh mục này được gắn với bộ ảnh chụp hiện trạng lắp đặt từng khu, giúp Quý khách có “as-built” trực quan để đối chiếu sau này. Với các dự án lớn, bộ hồ sơ còn được lưu cả bản cứng và bản mềm để tiện chia sẻ cho bộ phận QA, PCCC, nội vụ.
Điểm đấu nối điện/gas/nước/thoát mỡ; biên bản test. Một phần quan trọng của checklist là bảng tổng hợp điểm đấu nối MEP cho từng thiết bị: công suất điện, loại ổ cắm, vị trí van gas, điểm cấp nước, ống thoát nước, kết nối về Bể tách mỡ công nghiệp… Các thông tin này phải trùng khớp giữa bản vẽ MEP bếp công nghiệp và thực tế thi công. Kèm theo đó là các biên bản test: thử kín gas, test tải điện, test lưu lượng nước, test máy rửa chén, hệ thống hút khói. Nhờ vậy, khâu nghiệm thu với chủ đầu tư và đơn vị giám sát được minh bạch, rõ ràng.
Tài liệu hướng dẫn vận hành, lịch bảo trì ban đầu. Cùng với thiết bị và bản vẽ, Cơ Khí Hải Minh bàn giao bộ tài liệu hướng dẫn vận hành – bảo trì cho từng nhóm thiết bị: bếp gas, bếp từ, lò nướng, tủ lạnh/tủ đông, máy rửa chén, hệ thống hút mùi. Tài liệu thường gồm quy trình khởi động/tắt máy, chu kỳ vệ sinh, hạng mục cần kiểm tra định kỳ theo tuần/tháng/quý. Dựa trên đó, Quý khách có thể xây dựng kế hoạch bảo trì nội bộ hoặc ký hợp đồng bảo trì năm với chúng tôi để duy trì hiệu suất vận hành ổn định ngay từ giai đoạn đầu khai thác khu bếp.
Khi luồng một chiều, layout theo từng mô hình bếp và checklist bàn giao đã được chuẩn hóa, Quý khách gần như có “bản đồ” rõ ràng để vận hành khu bếp ngay từ ngày đầu. Ở phần tiếp theo, Cơ Khí Hải Minh sẽ trình bày chi tiết hơn về quy trình thiết kế, lắp đặt và nghiệm thu tại Việt Nam, giúp Quý khách kiểm soát chặt chẽ chất lượng ở từng bước triển khai dự án.
Nếu bạn muốn đối chiếu thiết bị theo từng khu trên layout (khu nấu/khu lạnh/khu rửa/khu hút khói…), tham khảo trọn bộ thiết bị bếp công nghiệp để chọn nhóm hạng mục phù hợp trước khi lập BOQ.
Quy trình thiết kế, lắp đặt, nghiệm thu tại Việt Nam
Quy trình 7 bước có mốc kiểm soát chất lượng rõ ràng giúp dự án đúng tiến độ, đạt yêu cầu PCCC/VSATTP và vận hành ổn định ngay từ ngày đầu.
Sau khi chốt luồng một chiều và layout, việc thi công bếp công nghiệp nên đi theo quy trình có checklist: khảo sát hiện trạng → concept → bản vẽ chi tiết/MEP → chốt BOQ → thi công lắp đặt → kiểm thử → nghiệm thu – bàn giao.

7 bước từ khảo sát tới nghiệm thu, mỗi bước có checklist. Thay vì làm việc theo cảm tính, toàn bộ dự án được chia thành 7 bước rõ ràng: (1) Khảo sát hiện trạng – đo đạc MEP, (2) Concept layout, (3) Bản vẽ chi tiết và bản vẽ MEP bếp, (4) Chọn thiết bị và chốt BOQ, (5) Thi công lắp đặt, (6) Kiểm thử hệ thống, (7) Nghiệm thu – bàn giao. Ở mỗi bước, Hải Minh đều chuẩn hóa checklist hạng mục phải hoàn thành và bộ hồ sơ (bản vẽ, biên bản, hình ảnh) tương ứng, giúp Quý khách dễ dàng kiểm soát và nghiệm thu từng giai đoạn.
Hồ sơ: CO-CQ, bản vẽ, biên bản test gas/điện/hút khói. Để nghiệm thu PCCC, VSATTP và làm việc với bộ phận QA nội bộ, bộ hồ sơ dự án không thể thiếu CO-CQ bếp công nghiệp, catalogue kỹ thuật, bản vẽ as-built và biên bản test hệ thống. Ngay từ khâu báo giá, chúng tôi đã liệt kê rõ những giấy tờ sẽ bàn giao: chứng nhận xuất xứ – chất lượng cho các nhóm thiết bị bếp công nghiệp cho bếp trung tâm, biên bản thử kín gas, đo tiếp địa, test dòng điện, test lưu lượng và tiếng ồn hệ thống hút khói. Nhờ vậy, khi vào giai đoạn nghiệm thu, Quý khách không bị động chạy bổ sung hồ sơ.
Mốc QC, tiến độ và phân vai nhà thầu/chủ đầu tư. Mỗi dự án đều có timeline dự án bếp với các mốc kiểm soát chất lượng (QC gate) như: duyệt concept, duyệt shop-drawing, nghiệm thu vật tư đầu vào, FAT tại xưởng, SAT tại công trường và nghiệm thu tổng thể. Ở từng mốc, trách nhiệm của Cơ Khí Hải Minh, tư vấn giám sát và chủ đầu tư được phân định rõ ràng: ai duyệt bản vẽ, ai ký biên bản, ai chịu trách nhiệm cung cấp điều kiện hiện trường. Cách làm này giúp tiến độ dự án được bảo vệ, hạn chế tối đa tranh cãi về phạm vi công việc.
Bàn giao đào tạo vận hành; nhật ký bảo trì ban đầu. Ngay sau nghiệm thu kỹ thuật, chúng tôi tổ chức buổi đào tạo vận hành thực tế cho ca bếp và bộ phận kỹ thuật, kèm theo SOP, checklist vận hành theo ca. Đồng thời, một “nhật ký bảo trì ban đầu” được lập cho từng nhóm thiết bị (gas, điện, lạnh, hút khói) với lịch kiểm tra tuần/tháng/quý, thông số chuẩn và người chịu trách nhiệm. Khi Quý khách áp dụng nhật ký này ngay từ đầu, hệ thống mới giữ được hiệu suất vận hành ổn định và đáp ứng tốt các tiêu chí như HACCP hay an toàn thực phẩm.
Cơ chế thay đổi (variation) và kiểm soát rủi ro. Trong thực tế, việc thay đổi layout, chủng loại thiết bị hay điểm đấu nối là khó tránh khỏi. Quy trình của Hải Minh luôn có cơ chế variation: mọi thay đổi đều được lập phiếu đề xuất, cập nhật trên bản vẽ và BOQ, kèm đánh giá ảnh hưởng đến chi phí, tiến độ và PCCC/VSATTP. Song song, rủi ro chính (trễ mặt bằng, xung đột MEP, thay đổi thiết kế tổng thể) được nhận diện ngay từ đầu để hai bên cùng có phương án dự phòng, tránh “vỡ trận” khi sắp bàn giao bếp. Để hiểu rỏ hơn các bước thi công, bạn có thể xem qua quy trình thi công bếp công nghiệp của công ty chúng tôi để hình dung được thời gian hoàn thành một khu bếp, lộ trình trước khi bắt đầu.
7 bước triển khai và checklist

Khảo sát hiện trạng, đo MEP; Concept layout; 3D/Shop-drawing. Bước 1, đội ngũ kỹ thuật của Cơ Khí Hải Minh khảo sát hiện trường, đo đạc kích thước, cao độ, vị trí cột, trần, lối thoát hiểm và toàn bộ hệ MEP hiện hữu (điện, cấp – thoát nước, gas, PCCC). Dữ liệu này được chuyển thành Concept layout mô tả sơ bộ các khu receiving, sơ chế, nấu, ra món, rửa. Sau khi thống nhất concept, chúng tôi triển khai bản vẽ 2D chi tiết và 3D minh họa, kèm shop-drawing cho các hạng mục quan trọng như chụp hút khói, đường ống gas, hệ thống treo và giá đỡ.
Duyệt thiết bị/BOQ; thi công; FAT/SAT; nghiệm thu PCCC/VSATTP. Bước 2, danh mục thiết bị và BOQ được lập dựa trên layout đã duyệt, trong đó ghi rõ chủng loại, hãng, vật liệu inox 304/201, công suất từng máy. Sau khi Quý khách duyệt BOQ, Hải Minh tiến hành gia công, lắp thử tại xưởng (FAT) với các thiết bị inox và chạy không tải các máy chính. Khi đưa ra công trường, chúng tôi lắp đặt, đấu nối hoàn thiện rồi tổ chức SAT – chạy thử toàn bộ line bếp công nghiệp, đo dòng điện, áp gas, lưu lượng hút khói. Kết quả FAT/SAT trở thành cơ sở quan trọng khi làm hồ sơ nghiệm thu PCCC và VSATTP với cơ quan chức năng.
Handover: hướng dẫn vận hành, lịch bảo trì. Bước cuối cùng, hai bên thực hiện bàn giao kỹ thuật: kiểm đếm số lượng thiết bị, đối chiếu vị trí theo bản vẽ as-built, thử lại các chức năng an toàn (van cắt gas, công tắc dừng khẩn). Cơ Khí Hải Minh tổ chức đào tạo vận hành trực tiếp trên hệ thống thật, bao gồm cả quy trình xử lý sự cố thường gặp. Song song, chúng tôi bàn giao lịch bảo trì gợi ý cho từng nhóm thiết bị, kèm mẫu biểu kiểm tra để Quý khách có thể đưa ngay vào quy trình ISO nội bộ.
Hồ sơ CO-CQ và pháp lý

CO-CQ cho thiết bị chính: bếp, lò combi, máy rửa chén. Với các thiết bị cốt lõi như bếp gas, bếp từ, lò combi, tủ lạnh công nghiệp, máy rửa chén, hồ sơ CO-CQ bếp công nghiệp là yêu cầu gần như bắt buộc trong các dự án khách sạn, nhà máy, trường học. Cơ Khí Hải Minh cung cấp CO (Certificate of Origin) chứng minh xuất xứ và CQ (Certificate of Quality) thể hiện tiêu chuẩn chất lượng, kèm catalogue kỹ thuật. Hồ sơ này không chỉ phục vụ nghiệm thu mà còn hữu ích khi Quý khách làm thủ tục bảo hành hoặc mua sắm bổ sung sau này.
Biên bản kiểm định PCCC, đo tiếp địa, test kín gas, đo ồn gió. Để hệ thống được nghiệm thu an toàn theo quy định PCCC, các biên bản thử nghiệm kỹ thuật phải đầy đủ và nhất quán với bản vẽ. Trong hồ sơ bàn giao, Hải Minh chuẩn bị biên bản thử kín đường ống gas, biên bản đo điện trở tiếp địa, biên bản test dòng điện tải cho các tủ điện và máy lớn, biên bản kiểm tra lưu lượng – độ ồn – độ rung quạt hút khói. Những tài liệu này giúp Quý khách chứng minh hệ thống đã được kiểm định trước khi đưa vào vận hành chính thức.
Tài liệu SOP, checklist vận hành theo ca. Bên cạnh hồ sơ kỹ thuật, quy trình vận hành chuẩn (SOP) cho từng nhóm thiết bị được biên soạn thành tài liệu riêng: khởi động, tắt máy, kiểm tra an toàn trước ca, vệ sinh sau ca. Mỗi ca làm việc có checklist rõ ràng: ai chịu trách nhiệm kiểm tra gas, ai ghi nhận nhiệt độ tủ lạnh, ai ký xác nhận vệ sinh chụp hút. Khi được lồng ghép vào hệ thống ISO hoặc tiêu chuẩn nội bộ, các SOP này giúp Quý khách duy trì tính tuân thủ VSATTP và giảm lệ thuộc vào cá nhân đầu bếp.
Timeline & mốc QC kiểm soát chất lượng

Mốc: duyệt concept, duyệt shop, test liên động, nghiệm thu. Với một hệ thống Bếp công nghiệp tiêu chuẩn, timeline thông thường kéo dài 3–8 tuần tùy quy mô. Trên trục thời gian đó, các mốc QC then chốt gồm: duyệt concept layout, duyệt shop-drawing và bản vẽ MEP bếp, nghiệm thu lắp đặt cơ khí, test liên động điện – gas – hút khói, nghiệm thu tổng thể. Mỗi mốc đều gắn với biên bản rõ ràng, tránh tình trạng “nghiệm thu một lần” khi mọi thứ đã lắp xong và khó chỉnh sửa.
QC tại xưởng (FAT) và tại công trường (SAT). Công tác QC được chia làm hai lớp: tại xưởng và tại công trường. Tại xưởng, chúng tôi kiểm tra kích thước, mối hàn, độ phẳng, độ dày inox, lắp thử phụ kiện và chạy không tải các máy để loại bỏ lỗi sản xuất. Tại công trường, QC tập trung vào đấu nối, độ kín gas, thông gió, thoát nước, khả năng vệ sinh và an toàn vận hành. Việc tách bạch FAT/SAT giúp rút ngắn thời gian xử lý lỗi, đồng thời chứng minh cho Quý khách thấy quy trình kiểm soát chất lượng xuyên suốt.
Cam kết tiến độ và cơ chế phạt/thưởng theo hợp đồng. Trên nền timeline và mốc QC đã thống nhất, Cơ Khí Hải Minh sẵn sàng đưa các cam kết tiến độ cụ thể vào hợp đồng, kèm cơ chế phạt – thưởng minh bạch. Nếu chậm tiến độ do nguyên nhân chủ quan từ phía nhà thầu bếp, chúng tôi chấp nhận chế tài tài chính; ngược lại, khi Quý khách bàn giao mặt bằng sớm, phê duyệt hồ sơ đúng hạn, dự án có thể được rút ngắn thời gian thi công và nhận thưởng tiến độ. Cách tiếp cận win–win này giúp cả hai bên cùng hướng tới mục tiêu bàn giao bếp đúng ngày khai trương.
Trong giai đoạn chốt BOQ, bạn nên đối chiếu cấu hình thiết bị bếp công nghiệp theo từng khu để tránh thiếu hạng mục (đặc biệt khu rửa, hút khói, bẫy mỡ, thiết bị inox phụ trợ) – đây là nhóm dễ phát sinh nếu không liệt kê ngay từ đầu.
Khi Quý khách nắm rõ quy trình 7 bước, bộ hồ sơ CO-CQ – biên bản test và các mốc QC cho toàn bộ hệ thống, việc triển khai và nghiệm thu bếp trở nên minh bạch, dễ kiểm soát rủi ro. Ở phần tiếp theo, Cơ Khí Hải Minh sẽ đi sâu hơn vào kế hoạch bảo trì – bảo dưỡng định kỳ và vận hành an toàn, giúp Quý khách giữ hiệu suất bếp ổn định suốt vòng đời dự án.
Bảo trì – bảo dưỡng định kỳ và vận hành an toàn
Thiết lập checklist bảo trì theo chu kỳ và đào tạo vận hành chuẩn giúp duy trì hiệu suất thiết bị, kéo dài tuổi thọ và giảm downtime tốn kém.
Sau khi quy trình thiết kế, lắp đặt và nghiệm thu đã hoàn tất, bước tiếp theo để bảo vệ khoản đầu tư thiết bị bếp công nghiệp cho nhà hàng/khách sạn/bếp ăn tập thể là xây dựng một chiến lược bảo trì – bảo dưỡng định kỳ gắn với vận hành an toàn. Khi có checklist rõ ràng theo ca/tuần/tháng/quý, kết hợp đào tạo SOP và cơ chế phản hồi sự cố, Quý khách vừa giữ được hiệu suất vận hành ổn định, vừa kiểm soát tốt rủi ro VSATTP và PCCC trong suốt vòng đời dự án.

Checklist theo ca/tuần/tháng/quý cho từng nhóm thiết bị. Một kế hoạch bảo trì thiết bị bếp công nghiệp định kỳ hiệu quả luôn bắt đầu từ việc phân nhóm thiết bị: khu nấu (bếp Á/Âu, bếp từ, lò nướng công nghiệp), khu lạnh (tủ mát, tủ đông), khu sơ chế – rửa (chậu rửa, máy rửa chén), hệ thống thông gió và hút khói. Mỗi nhóm có tần suất kiểm tra khác nhau, nhưng đều được chuẩn hóa thành checklist theo ca, theo tuần và theo tháng/quý. Cách tiếp cận theo chu kỳ giúp Quý khách dễ lồng ghép vào ca làm việc, gán trách nhiệm cụ thể cho ca trưởng, bộ phận kỹ thuật, đồng thời tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) thay vì chỉ nhìn vào chi phí sửa chữa tức thời.
Vệ sinh chụp hút/bẫy mỡ để ngừa cháy và mùi. Trong môi trường bếp phục vụ hàng trăm suất ăn/ngày, dầu mỡ bám dày trên Chụp hút khói, lọc mỡ và đường ống là tác nhân chính gây cháy ống gió và khói đen. Bể tách mỡ, bẫy mỡ nếu không được vét định kỳ cũng dễ gây tắc nghẽn, tràn mùi và bị cơ quan môi trường nhắc nhở. Bố trí lịch vệ sinh rõ ràng cho hệ hút khói và bẫy mỡ giúp giảm nguy cơ cháy nổ, hạn chế mùi lan sang khu khách, đồng thời duy trì lưu lượng gió chuẩn cho khu nấu, tạo môi trường làm việc dễ chịu hơn cho đội ngũ bếp.
Hiệu chuẩn điện/gas, an toàn lao động, lockout/tagout. Thiết bị nấu nướng, tủ lạnh/tủ đông, máy rửa chén đều làm việc với điện áp và áp suất gas cao nên việc hiệu chuẩn gas điện định kỳ là bước không thể thiếu. Đo tiếp địa, thử rò điện, kiểm tra độ kín đường ống gas, test hoạt động của cảm biến rò gas, van an toàn giúp sớm phát hiện nguy cơ trước khi xảy ra tai nạn. Khi thực hiện bảo trì sâu, quy trình lockout/tagout (khóa – gắn thẻ cô lập nguồn) và sử dụng PPE, biển báo là rào chắn cuối cùng bảo vệ nhân sự bảo trì và ca bếp.
Đào tạo SOP, nhật ký vận hành, hotline hỗ trợ. Không có checklist nào phát huy hiệu quả nếu đội ngũ không được đào tạo và giám sát. SOP vận hành – vệ sinh cho từng nhóm thiết bị (bếp gas, bếp từ, tủ lạnh, hệ thống hút mùi công nghiệp…) cần được truyền đạt đến ca trưởng và nhân viên mới ngay trong giai đoạn khai trương. Nhật ký vận hành và nhật ký bảo trì giúp ghi lại tình trạng bất thường, thông số điện/gas, nhiệt độ tủ lạnh, làm cơ sở để bộ phận kỹ thuật và nhà cung cấp phân tích xu hướng hỏng hóc và tối ưu kế hoạch bảo dưỡng.
Lịch thay vật tư tiêu hao: phin lọc, gioăng, hóa chất, vòi phun. Nhiều sự cố dừng bếp thực ra bắt nguồn từ những vật tư rất nhỏ: phin lọc tắc, gioăng cửa tủ lạnh chai cứng làm thất thoát lạnh, vòi phun tắc trong máy rửa chén, hóa chất rửa không phù hợp làm mòn inox 304/201. Việc lập lịch thay vật tư tiêu hao theo định kỳ (3–6–12 tháng tùy loại) giúp hệ thống vận hành ổn định, giảm đột biến chi phí sửa chữa và kéo dài tuổi thọ toàn bộ line bếp.
Checklist theo ca/tuần/tháng/quý

Theo ca: vệ sinh bề mặt, kiểm tra bất thường. Ở cấp độ theo ca, mục tiêu là giữ bếp sạch, an toàn và phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Nhân viên chịu trách nhiệm vệ sinh bề mặt bếp, chậu rửa công nghiệp, bàn/kệ inox, kiểm tra xem có mùi gas lạ, tia lửa bất thường, tiếng ồn khác thường từ quạt hút hay tủ lạnh hay không. Mọi điểm bất thường được ghi vào nhật ký ca để ca trưởng hoặc kỹ thuật quyết định có cần dừng thiết bị kiểm tra sâu hơn hay không. Cách làm này giúp ngăn chặn phần lớn sự cố lớn ngay từ “vết nứt” đầu tiên.
Theo tuần: rửa lọc mỡ, kiểm tra rò rỉ gas/điện. Mỗi tuần, đội ngũ vận hành kết hợp cùng kỹ thuật nội bộ thực hiện vệ sinh lọc mỡ chụp hút, khay hứng mỡ, bề mặt quạt hút và các điểm dễ tích tụ dầu mỡ. Song song, thực hiện test bọt xà phòng tại các mối nối gas, siết lại khớp nối, kiểm tra dây điện cấp cho bếp, lò nướng, máy rửa chén xem có dấu hiệu nóng, cháy xém hoặc lỏng đầu cốt hay không. Việc này không tốn quá nhiều thời gian nếu được chuẩn hóa thành checklist, nhưng giúp giảm đáng kể rủi ro cháy nổ và chập điện.
Theo tháng/quý: bảo dưỡng sâu, bôi trơn, thay vật tư. Ở chu kỳ tháng/quý, các hạng mục bảo dưỡng sâu được triển khai như: bôi trơn bản lề, puly, motor quạt; vệ sinh đường ống hút khói; xả đá, kiểm tra gas lạnh cho tủ lạnh/tủ đông; cân chỉnh lại nhiệt độ đặt cho tủ, lò nướng. Đây cũng là thời điểm thay thế các vật tư đã nằm trong lịch như phin lọc, gioăng, vòi phun, bóng đèn tủ, kiểm tra độ bền cơ khí của chi tiết inox. Khi cần, Quý khách có thể tham khảo dịch vụ bảo trì và bảo dưỡng bếp công nghiệp để Cơ Khí Hải Minh trực tiếp thực hiện gói bảo dưỡng tháng/quý cho toàn bộ hệ thống.
Vệ sinh hệ hút khói và bẫy mỡ

Lịch vệ sinh lọc mỡ, ống gió; kiểm tra bẫy mỡ. Lọc mỡ chụp hút, khay hứng mỡ, ống gió và Bể tách mỡ công nghiệp là những điểm bám bẩn mạnh nhất trong toàn hệ thống bếp. Tùy tải vận hành, Quý khách có thể đặt lịch vệ sinh lọc mỡ từ 1–3 lần/tuần, vệ sinh ống gió định kỳ 3–6 tháng/lần và hút/vét bẫy mỡ hàng tuần. Mỗi lần vệ sinh nên chụp ảnh trước – sau, lưu cùng nhật ký bảo trì để có dữ liệu khi làm việc với ban quản lý tòa nhà hoặc đoàn kiểm tra môi trường.
Giảm nguy cơ cháy nổ, mùi; cải thiện lưu lượng gió. Khi dầu mỡ tích tụ dày trong lọc và ống gió, chỉ cần một tia lửa nhỏ từ bếp khè hoặc bếp chiên phẳng cũng đủ làm cháy lan trong đường ống, gây khói dày, rất khó xử lý. Cặn mỡ trong bể tách mỡ nếu không được lấy ra kịp thời sẽ bốc mùi, làm tắc đường thoát nước, ảnh hưởng trực tiếp đến khu khách và hàng xóm xung quanh. Vệ sinh đúng lịch giúp hệ thống hút mùi công nghiệp làm việc với lưu lượng gió thiết kế, giảm nhiệt độ khu nấu và nâng cao điều kiện làm việc của nhân sự.
Hợp đồng vệ sinh định kỳ với SLA rõ. Với các dự án lớn như khách sạn, bếp trung tâm, căng tin nhà máy, Quý khách nên xây dựng hợp đồng vệ sinh hệ hút khói – bẫy mỡ với SLA rõ ràng: chu kỳ vệ sinh, thời gian phản hồi khi có yêu cầu, cách thức báo cáo (biên bản, ảnh, video). Cơ Khí Hải Minh có thể hỗ trợ tư vấn nội dung SLA, tần suất vệ sinh phù hợp với loại hình kinh doanh và yêu cầu của ban quản lý tòa nhà, giúp Quý khách kiểm soát chi phí mà vẫn đáp ứng chuẩn an toàn và môi trường.
Hiệu chuẩn gas/điện và an toàn

Đo tiếp địa, test rò điện; kiểm tra van gas, cảm biến. Ít nhất 6–12 tháng một lần, hệ thống điện và gas cho bếp cần được đo lại điện trở tiếp địa, test rò điện bằng thiết bị chuyên dụng, kiểm tra lại dòng tải thực tế so với thông số thiết kế. Hệ thống gas cần được thử kín toàn tuyến, kiểm tra hoạt động của van khóa, van điện từ, cảm biến rò gas, thiết bị cắt gas tự động khi quạt hút dừng. Những phép đo và kiểm tra này giúp khẳng định rằng line bếp vẫn an toàn sau một thời gian dài vận hành với công suất cao.
Lockout/tagout khi bảo trì; trang bị PPE; biển báo an toàn. Mỗi lần bảo trì sâu cho bếp nấu, tủ điện, quạt hút, tủ lạnh/tủ đông, việc cô lập nguồn điện/gas bằng quy trình lockout/tagout là bắt buộc để tránh việc người khác vô tình khởi động thiết bị. Nhân sự thực hiện cần được trang bị đầy đủ PPE: găng tay cách điện, kính bảo hộ, khẩu trang, giày an toàn… đồng thời khu vực bảo trì phải có biển báo rõ ràng để ca bếp nhận biết. Các quy tắc này nên được đưa vào nội quy an toàn lao động và huấn luyện định kỳ cho toàn bộ đội ngũ.
Ghi nhận, biên bản và khắc phục trong 24–48h. Mọi lần đo đạc, test, sửa chữa liên quan đến gas/điện đều cần được ghi lại bằng biên bản có chữ ký của kỹ thuật và đại diện chủ đầu tư. Với các lỗi mức độ trung bình – cao, SLA xử lý nên đặt mục tiêu khắc phục triệt để trong vòng 24–48 giờ để tránh kéo dài trạng thái rủi ro. Khi làm việc với Cơ Khí Hải Minh, các biên bản này được lưu trữ cùng hồ sơ bảo trì để Quý khách dễ dàng truy xuất khi cần làm việc với cơ quan chức năng hoặc bộ phận an toàn nội bộ.
Đào tạo vận hành và hỗ trợ 24/7

Huấn luyện SOP cho ca trưởng và nhân viên mới. Ngay sau khi bàn giao, buổi đào tạo vận hành là cơ hội để chuyển giao toàn bộ SOP sử dụng, vệ sinh, bảo trì cơ bản cho từng nhóm thiết bị bếp Á/Âu, bếp từ, tủ lạnh/tủ đông, máy rửa chén, hệ thống hút mùi. Ca trưởng, tổ trưởng bếp cần nắm vững các bước kiểm tra trước khi khởi động, trong ca và sau ca, cũng như quy trình xử lý sự cố thường gặp. Với nhân sự mới, việc đào tạo lại theo bộ SOP chuẩn giúp Quý khách tránh tình trạng “mỗi người vận hành một kiểu”, gây hỏng hóc và mất an toàn.
Hỗ trợ hotline/video call; kho phụ tùng sẵn có. Trong quá trình vận hành thực tế, sẽ luôn có những tình huống phát sinh mà đội ngũ nội bộ cần tham vấn nhanh từ nhà cung cấp. Kênh hotline kỹ thuật hoặc video call giúp kỹ sư của Cơ Khí Hải Minh hướng dẫn trực tiếp trên thiết bị, rút ngắn thời gian chẩn đoán và tạm thời khôi phục vận hành khi chưa thể tới ngay hiện trường. Cùng với đó, kho phụ tùng tiêu chuẩn (gioăng, phin lọc, béc đốt, cảm biến…) được dự trữ sẵn giúp thời gian thay thế rút xuống mức thấp nhất.
Cam kết SLA: tiếp nhận <30 phút, onsite 4–24h. Với các bếp quy mô nhà hàng, khách sạn, căng tin, một SLA bảo trì bếp rõ ràng là điều kiện quan trọng để hạn chế downtime. Mô hình thường áp dụng là tiếp nhận cuộc gọi hoặc yêu cầu trong vòng dưới 30 phút, hỗ trợ từ xa ngay lập tức và bố trí kỹ thuật tới hiện trường trong khung 4–24 giờ tùy mức độ khẩn cấp và vị trí địa lý. Những cam kết này được đưa thẳng vào hợp đồng dịch vụ, giúp Quý khách có căn cứ kiểm soát chất lượng phục vụ của nhà cung cấp.
Để lập checklist nhanh theo từng khu (nấu/lạnh/rửa/hút khói…), bạn có thể đối chiếu danh mục tại thiết bị nhà bếp công nghiệp rồi gắn lịch vệ sinh/bảo dưỡng phù hợp cho từng nhóm.
Xu hướng công nghệ 2026: bếp từ công nghiệp, tự động hóa, tiết kiệm năng lượng
Đầu tư vào lò combi, bếp từ công nghiệp và tự động hóa rửa chén giúp tăng năng suất, ổn định chất lượng và giảm chi phí năng lượng – nước, cải thiện ROI trong 12–24 tháng.
Sau khi Quý khách đã thiết lập chiến lược bảo trì – vận hành an toàn cho toàn bộ hệ thống thiết bị bếp công nghiệp, bước tiếp theo là cập nhật công nghệ mới để nâng hiệu suất vận hành và giảm OPEX. Từ 2026, ba trụ cột công nghệ nổi bật gồm lò combi đa năng, Bếp từ công nghiệp | Bếp điện từ công nghiệp hiệu suất cao và tự động hóa khâu rửa – giám sát an toàn. Nếu được lựa chọn và tích hợp đúng với hạ tầng hiện hữu, các giải pháp này thường mang lại thời gian hoàn vốn chỉ trong một đến hai năm.
Điểm chung của các xu hướng này là chuyển trọng tâm từ đầu tư thiết bị đơn lẻ sang tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO): giảm nhân công trực tiếp, giảm thất thoát năng lượng và chuẩn hóa chất lượng món ăn trên nhiều ca, nhiều chi nhánh. Dữ liệu vận hành (log nhiệt độ, độ ẩm, thời gian nấu, lưu lượng rửa…) được ghi nhận và phục vụ truy xuất HACCP, giúp Quý khách vừa đáp ứng yêu cầu kiểm tra, vừa có cơ sở để tinh chỉnh quy trình. Cơ Khí Hải Minh thường bắt đầu bằng việc đo đạc baseline hiện trạng, sau đó mô phỏng kịch bản đầu tư để Quý khách có bức tranh rõ ràng về ROI trước khi ra quyết định.
Lò hấp nướng đa năng (Unox/Rational)
Lò combi của các hãng như Unox và Rational cho phép lập trình sẵn hàng trăm chương trình nấu với khả năng đo ẩm buồng nấu, đo nhiệt độ lõi sản phẩm và ghi log toàn bộ quá trình. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào tay nghề từng đầu bếp, mỗi món ăn được gắn với một chương trình chuẩn, giúp chất lượng đồng đều giữa các ca và các điểm bán. Dữ liệu thời gian, nhiệt độ, độ ẩm được lưu trữ, hỗ trợ truy xuất khi có yêu cầu về VSATTP hoặc đánh giá quy trình theo chuẩn HACCP.
Ưu điểm lớn khác của lò combi là khả năng “all-in-one”: hấp, nướng đối lưu, nướng hơi ẩm, hâm nóng, thậm chí lên men bánh trong cùng một thiết bị. Điều này giúp Quý khách giảm số lượng lò đơn chức năng, giải phóng diện tích bếp và cắt giảm chi phí đầu tư lẫn chi phí vệ sinh. Các model mới còn tích hợp chương trình tự vệ sinh buồng nấu, tối ưu lượng nước và hóa chất tẩy rửa, góp phần giảm tiêu thụ tài nguyên so với lò truyền thống.
Đối với chuỗi nhà hàng hoặc bếp trung tâm có nhiều chi nhánh, lò combi là công cụ quan trọng để đồng nhất chất lượng trên toàn hệ thống. Công thức nấu có thể được chuẩn hóa tại bếp trung tâm rồi copy xuống từng chi nhánh, giảm rủi ro sai lệch khẩu vị khi thay đổi nhân sự. Với những dự án quy mô vừa và lớn, Cơ Khí Hải Minh thường đề xuất bố trí lò combi ở vị trí trung tâm line nấu – nơi kết nối trực tiếp với khu sơ chế, khu ra món và hệ thống thông gió – hút mùi.
Về lựa chọn thương hiệu, Unox thường phù hợp với các nhà hàng, khách sạn muốn cân bằng giữa tính năng, độ bền và chi phí đầu tư, với giao diện điều khiển khá thân thiện cho đội ngũ bếp Việt Nam. Rational nằm ở phân khúc cao hơn, sở hữu nhiều tính năng tự động, khả năng tối ưu chương trình nấu sâu hơn và hệ sinh thái dịch vụ phong phú, song CAPEX cũng cao hơn tương ứng. Khi tư vấn, chúng tôi luôn so sánh trên các trục: loại thực đơn, tần suất sử dụng/ngày, yêu cầu đồng nhất chất lượng, dịch vụ bảo hành – bảo trì tại địa phương và thời gian hoàn vốn dự kiến, rồi mới chốt cấu hình phù hợp cho Quý khách.
Bếp từ công nghiệp hiệu suất cao
Xu hướng chuyển từ gas sang bếp từ công nghiệp hiệu suất cao đang diễn ra mạnh tại các bếp nhà hàng, khách sạn và căng tin công nghiệp. Bếp từ truyền nhiệt trực tiếp vào đáy nồi, giảm thất thoát ra môi trường xung quanh, khiến khu nấu mát hơn rõ rệt và giảm tải cho hệ thống hút khói – thông gió. Không có ngọn lửa hở, nguy cơ bỏng nhiệt và cháy nổ cũng được kiểm soát tốt hơn, phù hợp với các dự án đề cao an toàn lao động và tiêu chuẩn PCCC. Bạn có thể tham khảo ứng dụng IoT trên bếp từ công nghiệp trước khi quyết định có nên đầu tư vào bếp từ công nghiệp hay không?
Độ chính xác điều khiển nhiệt của bếp từ giúp đầu bếp kiểm soát tốt quá trình xào, chiên, ninh, đặc biệt với các món Âu hoặc món Việt đòi hỏi canh nhiệt độ ổn định. Công suất có thể được điều chỉnh theo nấc hoặc theo phần trăm, cho phép tăng tốc độ ra món trong giờ cao điểm mà vẫn giữ được chất lượng. Những model bếp từ công nghiệp mới còn được trang bị quạt làm mát, cảm biến nhiệt, chức năng tự ngắt khi quá nhiệt hoặc khi không có nồi, góp phần kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Về ROI khi chuyển từ bếp gas sang bếp từ, lợi ích thường đến từ ba khoản: chi phí năng lượng, điều kiện làm việc và hiệu suất ra món. Ở những bếp có mật độ nấu cao, việc giảm nhiệt tỏa ra môi trường giúp tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành hệ thống hút khói và điều hòa; đồng thời, môi trường làm việc dễ chịu hơn giúp giảm tỷ lệ nghỉ việc của nhân sự bếp. Cùng một sản lượng suất ăn, thời gian bật bếp ngắn hơn, tỷ lệ cháy khét hoặc hỏng món giảm, từ đó hạn chế hao hụt nguyên liệu – yếu tố thường bị bỏ sót trong bài toán tài chính.
Khi tư vấn lắp đặt bếp từ quy mô lớn, Cơ Khí Hải Minh đặc biệt lưu ý hạ tầng điện và thông gió. Hệ thống điện cần được thiết kế lại với tủ điện riêng, bảo vệ quá dòng, quá áp và phân pha hợp lý để tránh quá tải cục bộ. Song song, chúng tôi tối ưu lại hệ thống hút – cấp gió theo tải nhiệt mới của khu nấu, bảo đảm không xảy ra hiện tượng “hút thiếu” hoặc tạo gió lùa khó chịu cho đầu bếp.
Máy rửa chén tiết kiệm nước và hoá chất
Ở khu rửa, thế hệ máy rửa chén tiết kiệm nước và hóa chất đang thay thế dần phương án rửa thủ công với nhiều lợi thế rõ rệt. Dựa trên nền tảng máy rửa chén công nghiệp truyền thống, các model mới tích hợp bộ trao đổi nhiệt thu hồi nhiệt từ nước xả để làm nóng nước cấp, giúp giảm điện năng cho thanh đốt. Bơm rửa dùng biến tần điều chỉnh áp lực theo từng chu trình, kết hợp đầu phun tối ưu góc và lưu lượng, nên lượng nước tiêu thụ mỗi rack rửa giảm đáng kể so với thế hệ cũ.
Cùng với đó, hệ thống định lượng hóa chất tự động đảm bảo nồng độ chất tẩy rửa và trợ xả luôn nằm trong ngưỡng khuyến nghị, vừa đảm bảo vệ sinh, vừa tránh lãng phí hóa chất. Nhiệt độ rửa và tráng được kiểm soát chặt, giúp chén đĩa, khay inox, dụng cụ bếp đạt chuẩn vệ sinh và sẵn sàng cho các đợt kiểm tra VSATTP. Với các bếp phục vụ hàng trăm tới hàng nghìn suất ăn mỗi ngày, việc chuẩn hóa quy trình rửa bằng máy là nền tảng để đạt được hiệu suất và mức độ an toàn vệ sinh ổn định.
Về bài toán nhân công, một máy rửa chén công nghiệp được bố trí hợp lý có thể giúp cắt giảm 1–2 lao động rửa thủ công trong mỗi ca mà vẫn tăng sản lượng rack rửa/giờ. Không gian khu rửa cũng trở nên gọn gàng hơn, khi các bồn rửa công nghiệp, bàn bếp inox, giá khay được bố trí xoay quanh line máy rửa theo luồng một chiều. Khi phân tích dự án, chúng tôi thường tính luôn chi phí nhân công tiết kiệm được vào mô hình ROI để Quý khách có cái nhìn đầy đủ hơn.
Tự động hóa và an toàn thông minh
Song hành với thiết bị đơn lẻ, xu hướng tự động hóa bếp công nghiệp thể hiện rõ ở khả năng giám sát tập trung và cảnh báo sớm. Các thiết bị được gắn module IoT có thể gửi dữ liệu về nhiệt độ, thời gian vận hành, mã lỗi… về một nền tảng quản lý chung, giúp bộ phận kỹ thuật dễ dàng nhận diện thiết bị hoạt động bất thường và lên kế hoạch bảo trì dự đoán. Nhờ đó, downtime do hỏng đột ngột được giảm đáng kể, đặc biệt với các thiết bị cốt lõi như bếp từ, lò combi, máy rửa chén, tủ lạnh/tủ đông.
Ở khía cạnh an toàn, cảm biến rò gas, cảm biến khói, công tắc dừng khẩn được liên động với quạt hút, van gas và tủ điện để tạo thành một hệ thống bảo vệ chủ động. Khi phát hiện rò rỉ hoặc nhiệt độ bất thường, hệ thống có thể tự động ngắt gas, kích hoạt báo động và gửi thông báo đến bộ phận kỹ thuật. Cách tiếp cận này giúp Quý khách giảm phụ thuộc vào quan sát thủ công, đặc biệt trong những khung giờ bếp hoạt động với mật độ cao.
Dữ liệu thu thập từ thiết bị cũng có thể được sử dụng để tự động tạo báo cáo phục vụ HACCP và đánh giá nội bộ. Thời gian, nhiệt độ nấu, nhiệt độ bảo quản lạnh, số chu trình rửa… được tổng hợp thành dashboard giúp ban điều hành có cái nhìn tức thời về tình trạng bếp. Khi triển khai dự án, Cơ Khí Hải Minh luôn nghiên cứu mức độ sẵn sàng về hạ tầng mạng, bảo mật và yêu cầu tích hợp hệ thống của Quý khách để đề xuất giải pháp IoT phù hợp, tránh lãng phí đầu tư cho những tính năng chưa thực sự cần thiết.
Để lượng hóa rõ lợi ích, chúng tôi thường cùng Quý khách xây dựng mô hình ROI dựa trên các nhóm chỉ số: giảm tiêu thụ gas/điện/nước, giảm nhân công trực tiếp và giảm tỷ lệ hao hụt nguyên liệu. Trên cơ sở số liệu baseline, các kịch bản đầu tư cho lò combi, bếp từ, máy rửa chén và IoT sẽ được so sánh về CAPEX, OPEX và thời gian hoàn vốn ước tính. Khi những con số này minh bạch, việc bảo vệ ngân sách đầu tư với ban giám đốc hoặc chủ đầu tư trở nên thuyết phục hơn nhiều.
Tư vấn cấu hình công nghệ tối ưu
Đội ngũ kỹ sư của Cơ Khí Hải Minh phân tích thực đơn, công suất và hạ tầng hiện hữu để đề xuất tổ hợp lò combi, bếp từ, máy rửa chén và IoT phù hợp nhất.
Thiết kế – lắp đặt đồng bộ
Thiết bị được tích hợp đồng bộ với hệ thống điện, gas, nước và hút khói theo bản vẽ kỹ thuật, đảm bảo an toàn và hiệu suất vận hành tối ưu.
Đồng hành suốt vòng đời dự án
Từ đào tạo vận hành, bảo trì định kỳ đến nâng cấp công nghệ, chúng tôi đồng hành để Quý khách luôn giữ được hiệu suất và ROI mong đợi.
Khi Quý khách đã có cái nhìn rõ ràng về xu hướng công nghệ mới, bài toán còn lại là chuyển các lựa chọn lò combi, bếp từ, máy rửa chén và IoT thành con số cụ thể để lên ngân sách. Phần tiếp theo, Cơ Khí Hải Minh sẽ trình bày bảng giá tham khảo, mô hình báo giá và chi phí thi công bếp công nghiệp theo hạng mục, giúp Quý khách dễ dàng xây dựng phương án đầu tư phù hợp cho từng giai đoạn dự án.
Dự trù ngân sách & BOQ theo hạng mục (minh bạch scope, hạn chế phát sinh)
Dự trù ngân sách cho bếp công nghiệp nên bắt đầu từ BOQ (Bill of Quantities) và scope cung cấp thay vì hỏi giá rời từng thiết bị. Khi BOQ được chuẩn hóa, Quý khách sẽ: (1) kiểm soát phạm vi công việc rõ ràng, (2) so sánh chào thầu công bằng giữa các nhà thầu, và (3) giảm rủi ro “thiếu hạng mục” dẫn đến phát sinh sau này.
Từ các lựa chọn công nghệ như bếp từ, lò combi, máy rửa chén tự động ở phần trước, bước tiếp theo là quy đổi toàn bộ nhu cầu vận hành → danh mục hạng mục → thông số kỹ thuật → điểm đấu nối MEP → số lượng. Đây là cách làm giúp chủ đầu tư duyệt ngân sách nhanh, đội thi công triển khai đúng, và bộ phận vận hành nhận bàn giao dễ.
Cách lập BOQ theo “khu bếp một chiều”
Thay vì liệt kê theo tên thiết bị rời rạc, hãy nhóm BOQ theo khu chức năng (layout bếp một chiều). Một BOQ thực chiến thường gồm các nhóm sau:
- Khu nấu (hot line): bếp Á/Âu, bếp từ, bếp chiên/nướng, thiết bị giữ nóng, bàn ra món.
- Khu sơ chế: bàn sơ chế, chậu rửa, kệ/xe đẩy, máy thái/cắt (nếu có).
- Khu lạnh/kho: tủ mát/tủ đông, bàn mát, kệ kho, container nguyên liệu (nếu có).
- Khu rửa: chậu 1–2–3 hộc, vòi tráng, máy rửa chén (hood/rack/băng chuyền), bàn vào–ra, bẫy mỡ/bể tách mỡ.
- Khu hút khói & an toàn: chụp hút, phin lọc mỡ, ống gió, quạt, tiêu âm (nếu cần), cấp gió tươi, hệ gas/điện, tủ điều khiển, interlock an toàn (nếu dự án yêu cầu).
Nguyên tắc: mỗi khu phải có thiết bị chính + phụ kiện + phần MEP liên quan. Nhiều dự án phát sinh không nằm ở “thiết bị chính”, mà nằm ở ống gió, cấp gió tươi, van/đầu nối, tủ điện, bẫy mỡ, vật tư lắp đặt và nhân công.
Mẫu cấu trúc BOQ chuẩn để so sánh báo giá “đúng cùng một đề”
Một BOQ rõ ràng cần đủ cột để khóa phạm vi và tránh hiểu sai. Tối thiểu nên có:
- Mã hạng mục
- Tên hạng mục
- Quy cách kỹ thuật (vật liệu/độ dày/công suất/kích thước)
- Đơn vị tính
- Số lượng
- Điểm đấu nối / yêu cầu MEP (điện 1P/3P, kW; gas; nước cấp/xả; vị trí ống gió…)
- Ghi chú scope (đã gồm/không gồm phụ kiện, vận chuyển, lắp đặt, test, đào tạo)
| Mã | Hạng mục | Quy cách kỹ thuật | ĐVT | SL | MEP/Đấu nối | Ghi chú scope |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BA-02 | Bếp Á 2 họng | Inox 304, mặt 1.2mm, cấu hình họng/béc theo tải | Bộ | 02 | Gas + cấp nước vệ sinh | Gồm phụ kiện tiêu chuẩn, không gồm tuyến ống gas tổng |
| HK-01 | Chụp hút + lọc mỡ | Inox, kích thước theo line nấu | m | xx | Đi kèm ống gió/quạt theo bản vẽ | Chốt theo shopdrawing |
“Biến số” làm ngân sách lệch lớn (và cách khóa ngay trong BOQ)
Để dự trù sát thực tế, Quý khách cần đưa biến số vào ngay phần “Quy cách kỹ thuật” hoặc “Ghi chú scope”, thay vì để nhà thầu tự hiểu:
- Inox 304 vs 201 & độ dày: ghi rõ mác inox và độ dày cho mặt/đố/chụp/kệ.
- Công suất & chuẩn điện: bếp từ/lò/máy rửa chén cần ghi rõ kW, 1 pha/3 pha, tải dự phòng.
- Thông số hiệu suất: máy rửa chén cần thông số theo năng lực xử lý (rack/giờ) và chu trình; tủ cơm theo số khay/chu trình.
- Hút khói – ống gió: ghi rõ phạm vi (chụp, phin lọc, ống gió, co/cút, cửa thăm, tiêu âm, bọc bảo ôn, xuyên sàn…) và yêu cầu kỹ thuật (lưu lượng, áp suất tĩnh, cấp gió tươi nếu có).
- Thương hiệu/series (nếu bắt buộc): khi dự án yêu cầu đồng bộ, nên khóa thương hiệu/series hoặc nêu “tương đương” với tiêu chí tương đương rõ ràng.
- Điều kiện mặt bằng & tiêu chuẩn vận hành: HACCP, bếp khách sạn, yêu cầu chống cháy/tiêu âm… cần phản ánh vào scope ngay từ đầu.
Checklist kiểm tra scope để tránh “báo giá trọn gói mù”
Khi nhận báo giá theo BOQ, hãy đối chiếu nhanh 7 điểm sau (đây là phần giúp hạn chế phát sinh mạnh nhất):
- Đã gồm/không gồm vận chuyển lên tầng, cẩu/kéo, vật tư phụ lắp đặt
- Đã gồm lắp đặt + test + chạy thử + đào tạo vận hành hay chỉ giao hàng
- Phạm vi MEP: nhà thầu thiết bị làm đến đâu (điểm chờ hay thi công tuyến)
- Shopdrawing: có bản vẽ triển khai chi tiết trước khi gia công/lắp đặt không
- Điều kiện nghiệm thu: tiêu chí nghiệm thu và checklist bàn giao
- Bảo hành/bảo trì: thời hạn, phạm vi, thời gian phản hồi
- Assumption/giả định tính toán: các giả định về mặt bằng, trục kỹ thuật, chiều cao trần… phải ghi rõ
Dự trù theo TCO (không chỉ CAPEX) để ra quyết định “đúng cho vận hành”
Nếu chỉ nhìn chi phí đầu tư ban đầu (CAPEX), Quý khách dễ chọn cấu hình rẻ nhưng tốn kém về lâu dài. Nên cân nhắc thêm TCO (Total Cost of Ownership) gồm:
- CAPEX ban đầu
- OPEX vận hành (điện/gas/nước/hoá chất/nhân công)
- Bảo trì – thay thế linh kiện – downtime
- Tuổi thọ và khả năng nâng cấp
Cách tiếp cận TCO đặc biệt phù hợp khi cân nhắc bếp từ, máy rửa chén, vật liệu inox 304, vì chênh lệch đầu tư ban đầu có thể được bù lại bởi hiệu suất và chi phí vận hành.
Tham khảo danh mục hạng mục để lập BOQ nhanh
Để lập BOQ đầy đủ theo từng nhóm khu bếp (nấu – rửa – inox – hút khói – lạnh…), Quý khách có thể xem danh mục thiết bị bếp công nghiệp giúp đối chiếu nhanh nhóm thiết bị cần có trước khi chốt BOQ và scope triển khai.
BOQ minh bạch, dễ đối chiếu
Mỗi hạng mục đều có mã, thông số, đơn giá rõ ràng, giúp Quý khách kiểm soát phạm vi cung cấp và so sánh chào thầu công bằng.
Tối ưu CAPEX & TCO dự án
Đội ngũ kỹ sư phân tích song song chi phí đầu tư ban đầu và chi phí vận hành để đề xuất cấu hình thiết bị có ROI tốt nhất.
Hỗ trợ tài chính linh hoạt
Tư vấn phương án trả chậm hoặc thuê mua thiết bị phù hợp với dòng tiền của Quý doanh nghiệp.
“Nhờ bộ BOQ chi tiết và khung giá rõ ràng của Cơ Khí Hải Minh, chúng tôi dễ dàng trình bày ngân sách bếp với ban giám đốc và so sánh chào thầu một cách minh bạch, không còn cảnh phát sinh chi phí khó kiểm soát như các dự án trước.”
— Đại diện Phòng Dự án một chuỗi F&B tại TP.HCM
Khác biệt khu vực: Hà Nội vs TP.HCM
Chi phí vận chuyển, nhân công, giờ làm việc công trường. Cùng một cấu hình thiết bị và bản vẽ, báo giá tại Hà Nội và TP.HCM có thể chênh nhau do đơn giá vận chuyển, bốc xếp, lưu kho và giá nhân công cơ điện. Một số công trình trung tâm thành phố yêu cầu thi công ban đêm hoặc ngoài giờ hành chính, dẫn tới chi phí làm thêm giờ và tổ chức công trường cao hơn. Vì thế, khi so sánh báo giá giữa hai khu vực, Quý khách nên yêu cầu tách riêng phần giá thiết bị và phần nhân công – vận chuyển để có góc nhìn chính xác.
Quy trình PCCC địa phương; thời gian thẩm duyệt. Yêu cầu về PCCC, hút khói, cấp gió và xử lý mùi ở từng địa phương có thể khác nhau, đặc biệt giữa các quận trung tâm và vùng ven. Tại một số dự án khách sạn, trung tâm thương mại, đơn vị quản lý tòa nhà có quy định riêng về tiêu chuẩn vật liệu ống gió, giải pháp chống cháy lan, vị trí đặt quạt và tủ điều khiển. Các yêu cầu này nếu được cập nhật sớm trong giai đoạn thiết kế sẽ giúp tránh phát sinh thay đổi lớn ở giai đoạn thi công, kéo theo điều chỉnh báo giá.
Nguồn cung cấp thiết bị thay thế sẵn có. Một yếu tố khác thường bị bỏ qua là khả năng cung ứng phụ tùng thay thế tại chỗ. Ở TP.HCM và Hà Nội, kho hàng và mạng lưới dịch vụ của nhà cung cấp thường dày hơn, giúp rút ngắn thời gian thay thế, sửa chữa và giảm nhu cầu dự trữ phụ tùng tại bếp. Với các dự án ở tỉnh hoặc khu công nghiệp xa trung tâm, chi phí vận chuyển, thời gian di chuyển của kỹ thuật viên và mức dự phòng vật tư cần được tính trước trong bài toán TCO và phản ánh rõ trong báo giá.
Khi đã nắm rõ khung giá tham khảo, các biến số ảnh hưởng và cách đọc BOQ, Quý khách sẽ dễ dàng làm chủ bài toán ngân sách cho bất kỳ dự án bếp nhà hàng hay bếp ăn công nghiệp nào. Ở phần tiếp theo, Cơ Khí Hải Minh sẽ trình bày chi tiết hơn về năng lực sản xuất, quy trình triển khai và cam kết chất lượng – những yếu tố nền tảng để biến bảng báo giá thành kết quả vận hành thực tế ổn định và hiệu quả lâu dài.
Năng lực sản xuất và cam kết chất lượng của Cơ Khí Hải Minh
Cơ Khí Hải Minh sở hữu xưởng trực tiếp chuẩn ISO 9001:2015, đội kỹ sư giàu kinh nghiệm và quy trình QC/QA nghiêm ngặt, cam kết tiến độ, an toàn và hỗ trợ kỹ thuật 24/7.
Sau khi Quý khách đã phác thảo ngân sách và cấu hình thiết bị bếp công nghiệp cho bếp một chiều qua khung giá và BOQ, yếu tố quyết định còn lại là năng lực thực thi của nhà cung cấp. Một báo giá đẹp chỉ thực sự có ý nghĩa khi được hậu thuẫn bởi xưởng sản xuất chủ động, quy trình quản lý chất lượng bài bản và đội ngũ kỹ sư bám sát dự án từ thiết kế tới vận hành. Đây chính là những giá trị cốt lõi mà Cơ Khí Hải Minh cam kết mang đến cho Quý doanh nghiệp.
Xưởng trực tiếp gia công thiết bị inox công nghiệp: cắt laser, chấn, hàn TIG/MIG inox 304. Cơ Khí Hải Minh sở hữu xưởng cơ khí riêng với đầy đủ máy cắt laser fiber, máy chấn CNC, máy dập, dây chuyền hàn TIG/MIG chuyên inox, cho phép chúng tôi chủ động từ khâu phôi tới thành phẩm. Nhờ làm chủ công nghệ gia công, các sản phẩm như bếp Á/Âu, chụp hút khói, bàn bếp inox, giá kệ, bồn rửa đều được kiểm soát chặt về kích thước, sai số và độ phẳng. Điều này giúp giảm rủi ro lắp không khít với mặt bằng thực tế, hạn chế tối đa phát sinh cắt sửa ngoài công trường, qua đó rút ngắn tiến độ và bảo đảm hiệu suất vận hành.
Quy trình ISO 9001:2015; kiểm tra 100% trước khi bàn giao. Toàn bộ hoạt động thiết kế, gia công, lắp ráp của Cơ Khí Hải Minh được vận hành theo hệ thống quản lý chất lượng dựa trên chuẩn ISO 9001:2015. Từ khâu tiếp nhận yêu cầu, phê duyệt bản vẽ kỹ thuật, mua vật tư đến gia công – lắp ráp đều có quy trình (SOP) rõ ràng, biểu mẫu ghi nhận và bước kiểm soát chéo. Trước khi xuất xưởng, 100% sản phẩm được FAT (Factory Acceptance Test) về độ kín nước, kín gas, cách điện, độ ồn quạt, khả năng vận hành liên tục. Việc kiểm tra có biên bản và hình ảnh lưu trữ, giúp Quý khách yên tâm khi nghiệm thu.
Thiết kế theo bếp một chiều, tích hợp đồng bộ gas/điện/hút khói. Điểm khác biệt của Cơ Khí Hải Minh không chỉ ở sản phẩm đơn lẻ mà ở tư duy hệ thống. Mỗi thiết bị được thiết kế trong tổng thể bếp một chiều, đồng bộ với đường gas, tủ điện, hệ thống hút – cấp gió và thoát nước. Các hạng mục như Chậu rửa công nghiệp, bàn sơ chế, khu nấu, khu ra món, bể tách mỡ và chụp hút khói được bố trí theo đúng luồng thực phẩm, giảm giao cắt bẩn/sạch và tối ưu hiệu suất thao tác của đội bếp. Nhờ vậy, Quý khách không chỉ có một bộ thiết bị inox, mà là một giải pháp tối ưu về vận hành.
Đội kỹ sư dự án và bảo trì 24/7; SLA phản hồi nhanh. Mỗi dự án đều được phân công một kỹ sư phụ trách chính, đồng hành cùng Quý khách từ giai đoạn khảo sát, thiết kế layout, phối hợp MEP đến giám sát lắp đặt và nghiệm thu. Sau khi bàn giao, đội kỹ thuật bảo trì 24/7 tiếp nhận yêu cầu qua hotline, Zalo, email, với SLA phản hồi rõ ràng: tư vấn từ xa trong thời gian ngắn và lên lịch tới hiện trường trong khung thời gian thống nhất (tùy khu vực). Cách tổ chức này giúp giảm downtime của bếp, giữ ổn định công suất phục vụ ngay cả trong giờ cao điểm.
Bảo hành rõ ràng; cung cấp CO-CQ đầy đủ. Mọi sản phẩm và thiết bị cung cấp bởi Cơ Khí Hải Minh đều đi kèm phiếu bảo hành, CO-CQ, catalogue kỹ thuật và bộ SOP vận hành – bảo trì. Hồ sơ này là cơ sở quan trọng để Quý khách làm việc với chủ đầu tư, đơn vị tư vấn giám sát, cơ quan kiểm tra VSATTP và PCCC. Thời hạn bảo hành phân theo nhóm sản phẩm (đồ inox, thiết bị nhiệt, thiết bị lạnh…), có ghi rõ phạm vi và điều kiện áp dụng, giúp hai bên minh bạch trách nhiệm trong suốt vòng đời dự án.
Xưởng chuẩn, chủ động tiến độ
Gia công trực tiếp tại xưởng với máy laser, chấn CNC, hàn TIG/MIG giúp kiểm soát chất lượng và tiến độ cho mọi đơn hàng từ nhỏ đến lớn.
Thiết kế – thi công đồng bộ
Đội ngũ kỹ sư bếp, điện, gas, hút khói phối hợp trên cùng bản vẽ kỹ thuật, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và an toàn.
Đồng hành suốt vòng đời thiết bị
Từ bảo hành, bảo trì định kỳ đến nâng cấp line bếp, Cơ Khí Hải Minh luôn là đối tác tin cậy của Quý doanh nghiệp.
Xưởng sản xuất và thiết bị gia công
Máy cắt laser fiber, máy chấn CNC, hàn TIG/MIG. Tại xưởng, chúng tôi đầu tư hệ thống máy cắt laser fiber cho phép cắt inox với tốc độ cao, đường cắt sắc nét, hạn chế bavia, phù hợp gia công các chi tiết phức tạp như chụp hút, vách tủ, chi tiết cửa. Máy chấn CNC nhiều trục giúp gập tấm inox với góc chính xác, lặp lại ổn định giữa các lô sản xuất, bảo đảm tính đồng nhất của từng module thiết bị. Công nghệ hàn TIG/MIG chuyên dụng cho inox giúp đường hàn chắc chắn, bề mặt đẹp, hạn chế biến màu, thuận lợi cho công tác vệ sinh trong môi trường bếp công nghiệp.
Vật liệu tiêu chuẩn: inox 304 dày theo thiết kế. Tùy cấp công trình và yêu cầu của Quý khách, Cơ Khí Hải Minh tư vấn lựa chọn tổ hợp inox 304/201, độ dày 0,8–1,2mm cho mặt bàn, thân bếp, kệ, chụp hút, đảm bảo cân bằng giữa CAPEX và độ bền vật liệu. Inox 304 với khả năng chống ăn mòn tốt được ưu tiên cho các vị trí chịu ẩm, chịu hóa chất tẩy rửa như khu rửa, khu nấu chính. Nguồn vật tư được mua từ nhà cung cấp có chứng nhận, kèm theo CO-CQ và mã heat để truy xuất, phù hợp yêu cầu của các dự án khách sạn, bếp ăn công nghiệp quy mô lớn.
Năng lực sản lượng đáp ứng dự án lớn. Với mặt bằng xưởng, nhân sự vận hành máy và đội thợ lành nghề, Cơ Khí Hải Minh có thể triển khai song song nhiều đơn hàng từ nhà hàng, khách sạn tới bếp ăn nhà máy, trường học. Quy hoạch sản xuất theo từng line (cắt – chấn – hàn – hoàn thiện) giúp tối ưu thời gian dẫn (lead time) và giảm tồn đọng bán thành phẩm. Nhờ đó, chúng tôi đáp ứng tốt các dự án yêu cầu tiến độ gấp, mà vẫn giữ được chất lượng hoàn thiện đồng đều trên toàn bộ hệ thống thiết bị inox công nghiệp.
QC/QA theo ISO 9001:2015
Kiểm tra vật liệu đầu vào, truy xuất nguồn gốc. Ngay từ cổng xưởng, mọi lô inox, phụ kiện, thiết bị mua ngoài đều được kiểm tra đối chiếu với đơn đặt hàng: mác thép, độ dày, bề mặt, chứng chỉ CO-CQ. Các thông tin này được ghi nhận theo từng lô và gắn mã trên phiếu kho, bảo đảm khả năng truy xuất khi có yêu cầu từ chủ đầu tư hoặc tư vấn giám sát. Cách tiếp cận này phù hợp với xu hướng tăng cường kiểm soát VSATTP và truy xuất nguồn gốc thiết bị trong các bếp trung tâm, căng tin, bệnh viện.
FAT tại xưởng, SAT tại công trường; checklist nghiệm thu. Trước khi thiết bị rời xưởng, kỹ sư QA tổ chức FAT cho các hạng mục có điện, gas, nước: chạy thử bếp, lò, tủ lạnh, tủ đông, kiểm tra rò rỉ gas, cách điện, dòng khởi động, độ ồn quạt hút mùi công nghiệp. Khi tới công trường, chúng tôi tiếp tục thực hiện SAT cùng sự chứng kiến của Quý khách: kiểm tra lắp đặt, độ cân chỉnh, độ kín mối nối ống gió, lưu lượng hút, độ dốc thoát nước. Mỗi bước đều có checklist nghiệm thu, chữ ký xác nhận, tạo nền tảng rõ ràng cho công tác bàn giao và bảo hành.
Hồ sơ CO-CQ và SOP vận hành/bảo trì. Bên cạnh thiết bị thực tế, Cơ Khí Hải Minh bàn giao bộ hồ sơ chất lượng gồm CO-CQ, bản vẽ hoàn công, catalogue, hướng dẫn vận hành và bảo trì (SOP) cho từng nhóm thiết bị. Tài liệu này giúp đội ngũ bếp và kỹ thuật nội bộ dễ dàng nắm thông số, đọc hiểu cảnh báo, thực hiện vệ sinh – bảo dưỡng đúng quy trình. Khi có kiểm tra nội bộ, đánh giá HACCP, hoặc làm việc với cơ quan chức năng, hồ sơ này cũng là bằng chứng cho thấy bếp được đầu tư và vận hành theo chuẩn mực chuyên nghiệp.
Dịch vụ sau bán: bảo hành – bảo trì – hỗ trợ 24/7
Bảo hành 12–24 tháng, thay thế nhanh vật tư. Tùy loại thiết bị và điều kiện hợp đồng, Cơ Khí Hải Minh áp dụng thời hạn bảo hành từ 12 đến 24 tháng cho các hạng mục bếp gas, bếp từ, tủ cơm, tủ mát, tủ đông, máy rửa chén công nghiệp… Trong thời gian bảo hành, mọi lỗi do kỹ thuật hoặc vật liệu được chúng tôi sửa chữa, thay thế mà Quý khách không phát sinh thêm chi phí. Kho phụ tùng tiêu hao và linh kiện nhanh hỏng được bố trí sẵn tại kho trung tâm, giúp rút ngắn đáng kể thời gian chờ vật tư.
Đội ứng cứu tại HN/TP.HCM; kho phụ tùng sẵn có. Nhằm giảm tối đa downtime của hệ thống bếp, chúng tôi duy trì đội kỹ thuật cơ động tại khu vực Hà Nội và TP.HCM, có thể di chuyển nhanh tới các tỉnh lân cận khi cần. Mỗi đội đều được trang bị dụng cụ đo, đồ nghề, vật tư dự phòng để xử lý phần lớn sự cố ngay trong lần ghé đầu tiên. Với các dự án ở xa trung tâm, kế hoạch dự phòng phụ tùng và lịch bảo trì định kỳ được tính toán từ đầu và thống nhất trong hợp đồng để Quý khách chủ động phương án vận hành.
Hotline kỹ thuật 24/7; hỗ trợ từ xa. Ngoài kênh email và form liên hệ trên website, Cơ Khí Hải Minh duy trì hotline kỹ thuật hoạt động 24/7 để tiếp nhận mọi yêu cầu hỗ trợ. Nhiều sự cố có thể được xử lý nhanh chỉ qua vài bước hướng dẫn từ xa, giúp Quý khách tiết kiệm thời gian và chi phí. Trường hợp cần có mặt tại hiện trường, kỹ sư sẽ chốt lịch và phạm vi công việc rõ ràng, bảo đảm minh bạch chi phí dịch vụ sau bảo hành và giúp bộ phận vận hành chủ động sắp xếp ca làm việc.
“Điểm chúng tôi đánh giá cao ở Cơ Khí Hải Minh không chỉ là chất lượng inox 304 hay độ hoàn thiện thiết bị, mà là cách họ bám dự án từ bản vẽ tới nghiệm thu và hỗ trợ rất nhanh mỗi khi cần kỹ thuật.”
— Quản lý Dự án một bếp trung tâm suất ăn công nghiệp
Tại sao nên chọn Cơ Khí Hải Minh cho dự án bếp công nghiệp? Sự kết hợp giữa xưởng sản xuất chủ động, quy trình QC/QA theo định hướng ISO 9001:2015, kiểm tra FAT/SAT bài bản, đội ngũ kỹ sư dự án dày kinh nghiệm và dịch vụ hỗ trợ 24/7 giúp Cơ Khí Hải Minh trở thành đối tác tin cậy cho các dự án bếp nhà hàng, khách sạn, bếp ăn công nghiệp. Quý khách nhận được không chỉ là bộ thiết bị, mà là một giải pháp tổng thể từ thiết kế, gia công, lắp đặt, nghiệm thu đến bảo hành – bảo trì dài hạn, kèm đầy đủ CO-CQ và hồ sơ kỹ thuật.
Địa chỉ xưởng và kênh liên hệ. Để xem nhanh vị trí xưởng và văn phòng, Quý khách chỉ cần tìm “Cơ Khí Hải Minh” trên Google Maps hoặc truy cập mục Liên hệ trên website. Mọi yêu cầu tư vấn, khảo sát, báo giá hoặc hỗ trợ kỹ thuật đều có thể gửi qua form liên hệ, Zalo, fanpage hoặc hotline; đội ngũ kỹ sư sẽ chủ động gọi lại để nắm yêu cầu chi tiết và sắp xếp lịch làm việc phù hợp với tiến độ dự án của Quý khách.
Với nền tảng xưởng sản xuất chủ động, quy trình chuyên nghiệp và cam kết chất lượng rõ ràng, Cơ Khí Hải Minh sẵn sàng hiện thực hóa mọi bản vẽ bếp công nghiệp của Quý khách thành hệ thống vận hành ổn định, an toàn và hiệu quả. Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ giới thiệu một số dự án tiêu biểu và kết quả thực tế, để Quý khách có thêm cơ sở đánh giá năng lực triển khai của Cơ Khí Hải Minh qua những công trình đã hoàn thành.
Dự án tiêu biểu và kết quả đạt được
Các dự án thực tế cho thấy năng suất tăng 20–35%, tiết kiệm năng lượng 10–25% và giảm thời gian ra món 15–30% sau khi triển khai giải pháp đồng bộ của Hải Minh.
Khi đã hiểu rõ năng lực xưởng, quy trình QC/QA và dịch vụ sau bán của Cơ Khí Hải Minh ở phần trước, bước tiếp theo là xem các con số vận hành ngoài thực tế. Những case study bếp công nghiệp dưới đây được trích từ nhà hàng, bếp trung tâm và căng tin bệnh viện/trường học, có đo đạc chỉ tiêu trước – sau triển khai theo biên bản rõ ràng. Tất cả đều xoay quanh mục tiêu rất thực tế của Quý khách: nâng năng suất, tiết kiệm năng lượng bếp và giảm áp lực nhân sự trong giờ cao điểm.
Trong mỗi dự án, chúng tôi đều thiết kế lại line thiết bị bếp công nghiệp theo chuẩn bếp một chiều, thay thế các điểm nghẽn bằng bếp Á/Âu, bếp từ, lò nướng công nghiệp, máy rửa chén công nghiệp và hệ thống hút mùi công nghiệp đồng bộ. Các KPI như suất/giờ, % tiết kiệm điện/gas/nước, thời gian ra món được đo tại hiện trường trong nhiều ca làm việc để bảo đảm kết quả định lượng đủ độ tin cậy cho Quý khách tham khảo.
Tóm lược, ba nhóm dự án tiêu biểu gồm: chuỗi nhà hàng phục vụ 200–300 suất/giờ, bếp trung tâm >1000 suất/ngày cho suất ăn công nghiệp, và căng tin bệnh viện/trường học yêu cầu VSATTP nghiêm ngặt. Mỗi mô hình có đặc thù khác nhau, nhưng đều cho thấy mức cải thiện năng suất 20–35% và tiết giảm chi phí vận hành nằm trong khung mà phần tổng kết ở trên đã nêu.
Chuỗi nhà hàng 200–300 suất/giờ
Đây là dự án dành cho một chuỗi F&B có 4 chi nhánh tại TP.HCM, mỗi điểm phục vụ 200–300 suất/giờ trong khung giờ trưa và tối. Trước cải tạo, khu bếp thường xuyên nghẽn tại line xào và khu rửa, dẫn đến thời gian ra món kéo dài 20–25 phút, khách phản ánh nhiều trên các kênh đánh giá. Tình trạng khói nóng cũng ảnh hưởng sức khỏe nhân sự bếp và gây khó khăn khi cần mở rộng thực đơn.
Hạng mục: bếp Á/Âu, lò combi, hút khói, máy rửa chén. Cơ Khí Hải Minh đề xuất thay cụm bếp cũ bằng tổ hợp Bếp á công nghiệp quạt thổi công suất lớn kết hợp bếp Âu 4 họng có lò nướng dưới và một lò combi đa năng. Song song đó, hệ thống chụp hút khói và ống gió được thiết kế lại với lưu lượng phù hợp, giảm hiện tượng hồi khói. Khu rửa được bố trí chậu rửa công nghiệp ba hố và máy rửa chén công nghiệp dạng hood, tạo luồng bẩn – sạch rõ ràng theo đúng chuẩn bếp một chiều.
Kết quả: +30% năng suất, -18% điện/gas, chất lượng đồng đều. Sau khi vận hành ổn định 3 tháng, năng suất phục vụ giờ cao điểm tăng từ khoảng 220–230 suất/giờ lên 290–300 suất/giờ, tương đương +30% công suất. Mức tiêu thụ điện/gas bình quân trên mỗi suất ăn giảm khoảng 18%, do hiệu suất nhiệt của cụm bếp mới tốt hơn và thời gian đun nấu rút ngắn. Tỷ lệ món bị trả lại vì nguội hoặc chế biến không đồng đều giảm xuống dưới 1%, thể hiện rõ qua phản hồi khách hàng F&B trên các kênh online.
Thời gian triển khai: 30–45 ngày; nghiệm thu VSATTP/PCCC. Tổng thời gian từ khảo sát, chốt bản vẽ kỹ thuật, gia công inox, lắp đặt đến nghiệm thu là 6 tuần, trong đó thời gian downtime bếp chỉ giới hạn trong 5 ngày nhờ kế hoạch thi công theo ca đêm. Hệ thống mới được nghiệm thu cùng chủ đầu tư theo checklist VSATTP và PCCC, kiểm tra đầy đủ các hạng mục gas, điện, hút khói. Toàn bộ quá trình có biên bản, hình ảnh trước/sau, giúp Quý khách dễ dàng báo cáo lại với ban giám đốc và bộ phận kiểm soát nội bộ.
“Sau khi nâng cấp line bếp cùng Cơ Khí Hải Minh, thời gian ra món trong ca tối giảm còn khoảng 12–15 phút, khu bếp mát và ít khói hơn rất nhiều. Đội bếp thao tác nhẹ nhàng hơn, còn chúng tôi tự tin mở rộng thêm 15–20% công suất mà không phải tăng ca liên tục.”
— Bếp trưởng một chuỗi nhà hàng tại TP.HCM
Bếp trung tâm >1000 suất/ngày
Dự án thứ hai là bếp trung tâm suất ăn công nghiệp cho một nhà máy với quy mô trên 1.000 suất/ngày, chia làm hai ca chính. Trước khi cải tạo, khu hấp cơm và khu rửa không theo kịp nhịp ra món, dẫn đến việc phải chuẩn bị trước quá sớm, cơm và thức ăn dễ bị khô, kém hấp dẫn. Lượng nước và hóa chất rửa chén tiêu thụ mỗi ngày cũng cao, gây áp lực chi phí vận hành và hệ thống xử lý nước thải.
Hạng mục: lò combi, tủ cơm 12 khay, máy rửa băng chuyền. Giải pháp được thiết kế xoay quanh cụm tủ cơm công nghiệp 12 khay chạy gas kết hợp lò combi công nghiệp để chế biến các món nướng, hấp, hâm nóng. Khu rửa được nâng cấp bằng máy rửa băng chuyền công suất lớn, đi cùng chậu rửa công nghiệp và bể tách mỡ công nghiệp. Toàn bộ thiết bị được bố trí trên line Bếp công nghiệp inox 304, mặt bàn và kệ soạn đủ diện tích cho thao tác khay GN tiêu chuẩn.
Kết quả: +35% suất/giờ, -25% nước/hóa chất rửa. Sau khi hoàn thiện, công suất phục vụ tăng từ khoảng 1.000 suất/ngày lên 1.350 suất/ngày mà không cần tăng biên chế nhân sự bếp. Nhờ máy rửa băng chuyền và quy trình mới, lượng nước sử dụng cho khu rửa giảm xấp xỉ 25%, hóa chất tẩy rửa cũng giảm theo tỷ lệ tương tự, giúp tối ưu OPEX và chi phí xử lý nước thải. Chất lượng cơm và món nóng ổn định hơn do thời gian giữ nóng rút ngắn, nhiệt độ món ăn ở khu phát luôn duy trì trong dải an toàn VSATTP.
Thời gian triển khai: 60–90 ngày; vận hành ổn định. Dự án được triển khai trong vòng 3 tháng, bao gồm cả giai đoạn phối hợp MEP, lắp đặt hệ thống hút mùi công nghiệp và kho lạnh. Chúng tôi tổ chức FAT tại xưởng và SAT tại hiện trường, kiểm tra từng bước theo checklist đã thống nhất với chủ đầu tư. Sau 6 tháng vận hành, bếp trung tâm ghi nhận không có sự cố dừng hệ thống nghiêm trọng nào, chi phí bảo trì dưới mức dự toán ban đầu, thể hiện rõ hiệu quả của giải pháp đồng bộ về thiết kế và thiết bị.
“Từ ngày chuyển sang vận hành trên line mới, bếp trung tâm của chúng tôi không còn cảnh dồn việc ở khu rửa, suất ăn ra đều và đúng giờ hơn. Báo cáo nội bộ cho thấy chi phí nước và hóa chất giảm rõ rệt, trong khi mức độ hài lòng của công nhân tăng lên.”
— Đại diện Hành chính một nhà máy suất ăn công nghiệp
Căng tin bệnh viện/trường học
Nhóm dự án thứ ba tập trung vào căng tin bệnh viện và trường học, nơi yêu cầu VSATTP và an toàn PCCC rất cao, đối tượng phục vụ là bệnh nhân và học sinh. Đặc thù ở đây là thời gian phục vụ bị dồn vào một vài khung giờ ngắn, thường chỉ 30–40 phút, nhưng vẫn phải bảo đảm khẩu phần đúng chuẩn và món ăn luôn nóng. Các bếp dùng gas truyền thống thường gặp tình trạng nóng bức, khó kiểm soát lửa và tiềm ẩn rủi ro an toàn.
Hạng mục: bếp từ công nghiệp, pass giữ nóng, kho lạnh. Để giải quyết các vấn đề trên, Cơ Khí Hải Minh đề xuất sử dụng Bếp từ công nghiệp | Bếp điện từ công nghiệp kết hợp pass giữ nóng nhiều tầng và tủ lạnh, tủ đông công nghiệp cho khu bảo quản. Bếp từ giúp giảm nhiệt lượng tỏa ra môi trường, tăng hiệu suất sử dụng năng lượng và kiểm soát công suất nấu chính xác hơn. Kho lạnh và khu sơ chế được bố trí lại theo chuẩn bếp một chiều, hạn chế tối đa giao cắt giữa thực phẩm sống – chín, phù hợp yêu cầu kiểm tra VSATTP và định hướng HACCP.
Kết quả: thời gian ra suất -20%, tuân thủ nghiêm VSATTP. Sau khi thay đổi cấu hình, thời gian phát hết 600–800 suất ăn trong giờ cao điểm giảm trung bình 20% so với trước, giúp giảm ùn ứ tại khu nhận suất. Nhiệt độ trong bếp ổn định hơn, nhân sự không phải làm việc trong môi trường quá nóng, tinh thần làm việc cải thiện rõ. Các đợt kiểm tra đột xuất về VSATTP của cơ quan chức năng đều đạt yêu cầu, không phát hiện vi phạm về bố trí mặt bằng hay điều kiện vệ sinh.
Đào tạo SOP và checklist vận hành theo ca. Bên cạnh phần cứng là thiết bị, đội ngũ kỹ sư của chúng tôi xây dựng bộ SOP vận hành, vệ sinh và checklist theo từng ca làm việc cho đội bếp và nhân viên phục vụ. Nội dung bao gồm quy trình khởi động – tắt bếp từ, thời gian và nhiệt độ giữ nóng món ăn, tần suất vệ sinh chậu rửa công nghiệp, kiểm tra hệ thống hút mùi và ghi nhận số liệu tiêu thụ điện, nước. Nhờ đó, bếp căng tin duy trì được hiệu suất ổn định lâu dài, các KPI về thời gian ra suất và chất lượng món ăn được kiểm soát chặt chẽ bằng dữ liệu, không chỉ dựa trên cảm nhận.
“Thời gian phát cơm cho học sinh rút ngắn, khu bếp mát hơn hẳn sau khi chuyển sang bếp từ và pass giữ nóng. Các checklist hàng ngày do Cơ Khí Hải Minh thiết kế cũng giúp nhân viên mới nắm việc rất nhanh, hạn chế sai sót trong giờ cao điểm.”
— Quản lý căng tin một trường nội trú
Nhìn vào các dự án trên, Quý khách có thể thấy mọi cam kết của Cơ Khí Hải Minh đều gắn với kết quả định lượng cụ thể: suất/giờ tăng 20–35%, năng lượng và nước giảm 10–25%, thời gian ra món rút ngắn 15–30%, tuân thủ đầy đủ tiêu chuẩn VSATTP và PCCC. Đây chính là cơ sở để nhiều doanh nghiệp chọn chúng tôi làm đối tác triển khai trọn gói từ khảo sát, thiết kế, cung cấp thiết bị đến đào tạo vận hành cho hệ thống bếp nhà hàng, khách sạn, nhà máy, trường học, bệnh viện.
Sau khi tham khảo các dự án tiêu biểu và hiệu quả đã được đo lường thực tế, Quý khách có thể sẽ còn nhiều thắc mắc chi tiết hơn về lựa chọn thiết bị, vật liệu inox, cấu hình bếp trung tâm hay chính sách bảo trì. Ở phần tiếp theo, Cơ Khí Hải Minh sẽ tổng hợp và giải đáp các câu hỏi thường gặp về thiết bị bếp công nghiệp để hỗ trợ Quý khách ra quyết định một cách tự tin và có cơ sở hơn.
Câu hỏi thường gặp về thiết bị bếp công nghiệp
Sau khi tham khảo các dự án thực tế, giai đoạn tiếp theo là hệ thống lại những thắc mắc mà hầu hết nhà hàng, khách sạn, bếp ăn tập thể đều gặp khi đầu tư thiết bị bếp công nghiệp. Phần FAQ dưới đây được Cơ Khí Hải Minh tổng hợp ngắn gọn, tập trung vào vật liệu inox, cấu hình công suất, hệ hút khói, tiến độ thi công, VSATTP/PCCC và kế hoạch bảo trì để Quý khách có thể ra quyết định nhanh và có cơ sở.
Nên chọn Inox 304 hay 201 cho thiết bị bếp công nghiệp?
Inox 304 là lựa chọn ưu tiên cho các hạng mục chính tiếp xúc trực tiếp với nước, muối, hóa chất tẩy rửa và nhiệt độ cao như chậu rửa, bàn sơ chế, mặt bếp, chụp hút khói, hệ thống thiết bị bếp công nghiệp ở khu nấu chính. Vật liệu này có độ bền vật liệu, khả năng chống gỉ và giữ bề mặt sáng sạch vượt trội so với 201, đặc biệt trong môi trường nhà hàng, khách sạn vận hành cường độ lớn. Inox 201 có thể sử dụng cho các hạng mục phụ trợ ít ăn mòn như kệ để đồ khô, giá kệ kho hoặc một số chi tiết vỏ ngoài để tối ưu CAPEX ban đầu. Khi ra quyết định, Quý khách nên tính tổng chi phí sở hữu (TCO) trong 3–5 năm, vì việc dùng 304 cho khu vực ẩm ướt thường giúp giảm chi phí sửa chữa và thay thế về lâu dài.
Cấu hình bếp phù hợp cho khoảng 200 suất ăn/ngày là gì?
Với quy mô khoảng 200 suất/ngày, Quý khách cần tính theo sản lượng giờ cao điểm thay vì chỉ nhìn tổng suất theo ngày. Thông thường, cấu hình cơ bản sẽ gồm 4–5 họng bếp Á xào có quạt thổi, 1 bếp hầm riêng cho các món ninh, canh, nước lèo và một lò nướng hoặc lò combi để xử lý các món nướng, hấp, hâm nóng với chất lượng đồng đều. Nếu thực đơn thiên về món xào, chiên và quay vòng nhanh, ưu tiên tăng số họng xào; nếu có nhiều món hầm, soup, cần tách bếp hầm để không chiếm chỗ line xào. Tùy mô hình (gọi món hay set menu, suất ăn công nghiệp hay nhà hàng), Cơ Khí Hải Minh sẽ hiệu chỉnh thêm các thiết bị lạnh, sơ chế và line ra món để đạt giải pháp tối ưu về hiệu suất vận hành và nhân sự.
Những lỗi thường gặp ở hệ thống hút khói bếp công nghiệp là gì?
Các lỗi phổ biến gồm lựa chọn lưu lượng hút (m3/h) không đủ so với tải nhiệt thực tế, chụp hút thiết kế quá nhỏ hoặc treo quá cao khiến khói tràn ra khu thao tác. Đường ống gió đi quá dài, nhiều cút gấp, không có đoạn kiểm tra cũng làm tăng tổn thất áp, dẫn tới quạt chạy ồn mà hút không hiệu quả. Một số bếp chọn quạt không đúng áp suất tĩnh, hoặc bỏ qua bẫy mỡ, khiến dầu mỡ bám dày trong ống gây nguy cơ cháy và mùi hôi lâu ngày. Để khắc phục, Quý khách cần tính toán lại tải nhiệt, kích thước chụp hút, tối ưu đường ống, chọn đúng loại quạt công nghiệp và lập kế hoạch vệ sinh lưới lọc, ống gió định kỳ (thường 1–3 tháng/lần tùy cường độ).
Thời gian thiết kế, thi công bếp công nghiệp và chính sách bảo hành thường như thế nào?
Với mặt bằng và yêu cầu kỹ thuật rõ ràng, thời gian từ khâu khảo sát, thiết kế layout bếp một chiều, duyệt bản vẽ kỹ thuật đến gia công, lắp đặt và nghiệm thu thường dao động 30–90 ngày tùy quy mô và mức độ phức tạp của hệ thống gas, điện, hút khói, kho lạnh. Các dự án nhà hàng nhỏ hoặc quán chuyên món thường hoàn thiện nhanh hơn bếp trung tâm, bếp ăn nhà máy hoặc bệnh viện có nhiều hạng mục phụ trợ. Về bảo hành, các đơn vị chuyên nghiệp như Cơ Khí Hải Minh thường áp dụng thời hạn 12–24 tháng, trong đó nhóm thiết bị nhiệt, lạnh và điện tử sẽ có điều kiện rõ ràng về phạm vi, linh kiện và thời gian phản hồi kỹ thuật. Quý khách nên yêu cầu hồ sơ bảo hành, hướng dẫn vận hành và lịch bảo trì đề xuất ngay từ giai đoạn ký hợp đồng để dễ kiểm soát trong suốt vòng đời thiết bị.
Cần lưu ý những quy định VSATTP và PCCC nào khi đầu tư bếp công nghiệp?
Về VSATTP, trọng tâm kiểm tra thường nằm ở việc bố trí bếp một chiều (từ tiếp nhận – sơ chế – chế biến – chia suất – rửa) không giao cắt bẩn/sạch, phân tách rõ khu thực phẩm sống và chín. Bề mặt tiếp xúc thực phẩm, chậu rửa, bàn bếp nên dùng inox, dễ vệ sinh, có hệ thống thoát nước và bẫy mỡ phù hợp. Cơ quan chức năng cũng chú ý tới nhiệt độ bảo quản ở tủ mát/tủ đông, khu vực lưu mẫu, nhà rác và quy trình vệ sinh khử trùng dụng cụ, sàn tường trần. Về PCCC, cần có van chặn gas tổng, thiết bị phát hiện rò rỉ gas, ngắt khẩn cấp, hệ thống hút khói vận hành tốt, bình chữa cháy đúng chủng loại và lối thoát hiểm thông thoáng. Một checklist nội bộ nên bao gồm các mục kiểm tra hằng ngày/tuần về vệ sinh, nhiệt độ, gas, điện, thoát hiểm để Quý khách chủ động tự rà soát trước các đợt đánh giá chính thức.
Bảo trì định kỳ thiết bị bếp công nghiệp nên bắt đầu từ đâu?
Trong 90 ngày đầu vận hành, Quý khách nên tập trung xây dựng thói quen ghi chép và checklist bảo trì cho từng nhóm thiết bị: bếp gas/bếp từ, tủ lạnh/tủ đông, máy rửa chén, hệ hút khói, thiết bị inox. Giai đoạn 30 ngày đầu ghi nhận các sự cố nhỏ, điểm nóng, vị trí bám mỡ nhiều và điều chỉnh SOP vệ sinh hàng ngày/tuần cho phù hợp. Từ ngày 30–60, tổ chức kiểm tra siết lại bulông, keo trét, ron cửa tủ, vệ sinh sâu chụp hút và ống gió, đo lại dòng điện, nhiệt độ làm việc của các thiết bị chính. Đến ngày 60–90, tổng hợp số liệu để chốt lịch bảo trì chuẩn (tháng/quý/nửa năm) và phân công rõ trách nhiệm giữa đội bếp, bộ phận kỹ thuật nội bộ và nhà cung cấp như Cơ Khí Hải Minh. Cách làm này giúp giảm downtime, kéo dài tuổi thọ thiết bị và giữ hiệu suất vận hành ổn định trong suốt vòng đời dự án.
BẠN CẦN TƯ VẤN THI CÔNG LẮP ĐẶT THIẾT BỊ BẾP CÔNG NGHIỆP THEO YÊU CẦU?
Hãy để đội ngũ kỹ sư của Cơ Khí Hải Minh giúp bạn! Liên hệ ngay để nhận giải pháp và bản vẽ 3D MIỄN PHÍ.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ HẢI MINH
Văn Phòng Tại TP.HCM: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn.
Địa chỉ xưởng: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn.
Hotline: 0968.399.280
Website: https://cokhihaiminh.com
- Hướng dẫn vệ sinh và bảo quản thùng đá inox để tăng tuổi thọ sản phẩm
- So sánh thùng đá inox 304 và 201 nên chọn loại nào phù hợp
- Gia Công Chữ Inox tại Hà Nội – Xưởng ISO 9001:2015
- Gia Công Lưới Inox 201/304/316: Phân Loại, Quy Trình ISO, Báo Giá & Ứng Dụng
- So sánh nồi nấu phở điện liền và nồi nấu phở điện rời: Nên chọn loại nào?

















