Cách chọn nhà cung cấp thiết bị bếp công nghiệp uy tín tại Việt Nam là quy trình dựa trên các tiêu chí then chốt như kinh nghiệm, chất lượng sản phẩm, dịch vụ hậu mãi và khả năng tư vấn – thiết kế – lắp đặt trọn gói (tham chiếu nội dung nghiên cứu kỹ thuật). Với nhóm khách hàng B2B, quy trình này hướng đến độ chính xác cao, tuân thủ tiêu chuẩn ISO/HACCP/PCCC và tối ưu TCO/ROI dài hạn. Tại Cơ Khí Hải Minh, chúng tôi chuẩn hóa quy trình thẩm định – thiết kế – thi công theo ISO 9001:2015, cung cấp hồ sơ CO–CQ minh bạch và cam kết SLA phản hồi 24/7. Bạn nhận được: – Khung chấm điểm 100 điểm & checklist thăm thực tế; – Phân tích TCO/ROI 3–5 năm cho nhà hàng 100 chỗ; – Mẫu SLA/điều khoản hợp đồng tối thiểu, giảm rủi ro tiến độ.
Điểm Nổi Bật Chính Cần Ghi Nhớ
- cách chọn nhà cung cấp thiết bị bếp công nghiệp uy tín tại Việt Nam là quy trình đánh giá và sàng lọc đối tác dựa trên kinh nghiệm, uy tín thương hiệu, chất lượng thiết bị (đặc biệt là inox 304/316), dịch vụ tư vấn – thiết kế – lắp đặt, chính sách bảo hành/bảo trì và mức độ phù hợp với nhu cầu – ngân sách; mục tiêu là đảm bảo bếp vận hành ổn định, giảm rủi ro hỏng hóc và tiết kiệm chi phí dài hạn cho Quý khách.
- Quý khách nên áp dụng khung 6 bước ra quyết định tiêu chuẩn: xác định nhu cầu chi tiết → lập shortlist 3–5 nhà cung cấp → thẩm định hồ sơ và năng lực → demo/tham quan showroom, dự án đã bàn giao → so sánh báo giá theo tổng chi phí sở hữu (TCO) → chốt hợp đồng kèm SLA dịch vụ rõ ràng.
- Các hạng mục kỹ thuật bắt buộc phải được kiểm tra gồm: vật liệu inox 304/316 đúng độ dày, chất lượng họng đốt và hệ thống gas/điện, hiệu quả hút khói – thoát mỡ, hồ sơ CO–CQ cho vật tư chính, khả năng đáp ứng các yêu cầu HACCP và PCCC, giúp bếp đáp ứng audit nội bộ và thanh tra nhà nước.
- Để ra quyết định khách quan, Quý khách nên dùng ma trận chấm điểm 100 điểm với ít nhất 8 nhóm tiêu chí và đặt ngưỡng đạt từ 70/100 trở lên, trong đó nhóm tiêu chí an toàn – chứng chỉ – pháp lý là bắt buộc, không được thỏa hiệp dù báo giá có hấp dẫn đến đâu.
- Chiến lược tối ưu TCO nên phân tách rõ danh mục: thiết bị phức tạp, yêu cầu công nghệ cao (như lò combi, máy rửa chén băng chuyền, bếp điện từ công suất lớn) ưu tiên nhập khẩu chính hãng; các hạng mục inox tiêu chuẩn hóa, kết cấu bếp, bàn – kệ – chậu… ưu tiên nhà sản xuất nội địa uy tín để tối ưu CAPEX mà vẫn bảo đảm hiệu suất vận hành.
- Báo giá cần được nhìn ở góc độ TCO/ROI trong 3–5 năm, không chỉ ở số tiền đầu tư ban đầu; Quý khách nên thương lượng SLA với thời gian phản hồi 2–4 giờ trong giờ làm việc, thời gian khắc phục (MTTR) rõ ràng, cùng cam kết kho linh kiện sẵn có để giảm tối đa downtime khi thiết bị gặp sự cố.
- Bước hành động cuối cùng và quan trọng là đặt lịch khảo sát hiện trường với Cơ Khí Hải Minh để được tư vấn cấu hình, nhận báo giá chi tiết trong vòng 48 giờ kèm bộ tài liệu thẩm định (checklist, ma trận 100 điểm, mẫu SLA), giúp Quý khách ra quyết định chọn nhà cung cấp bếp công nghiệp dựa trên dữ liệu minh bạch.
Chọn sai nhà cung cấp = đội chi phí, chậm khai trương: bức tranh tổng quan
Quyết định chọn nhà cung cấp quyết định trực tiếp đến TCO, tiến độ khai trương và an toàn HACCP/PCCC; chọn sai kéo theo downtime, chi phí phát sinh và rủi ro pháp lý.
Trước khi bàn đến cách chọn nhà cung cấp thiết bị bếp công nghiệp uy tín tại Việt Nam, điều quan trọng là Quý khách phải nhìn thẳng vào bức tranh rủi ro: chỉ một quyết định sai ở khâu chọn đối tác có thể làm đội chi phí hàng trăm triệu, trễ khai trương hàng tuần và gây áp lực nặng nề lên dòng tiền. Cơ Khí Hải Minh xây dựng bài viết này từ góc nhìn kỹ thuật và vận hành thực tế để giúp Quý khách tránh những sai lầm tốn kém đó.
Xem nhanh:
- Chọn sai nhà cung cấp = đội chi phí, chậm khai trương: bức tranh tổng quan
- Khung 6 bước ra quyết định cho doanh nghiệp F&B
- Những tiêu chuẩn kỹ thuật phải kiểm tra trước khi ký hợp đồng
- Ma trận chấm điểm nhà cung cấp 100 điểm theo 8 tiêu chí
- Nhập khẩu hay sản xuất trong nước: chọn khi nào để tối ưu TCO?
- Checklist thăm showroom và dự án đã bàn giao
- Báo giá mẫu và tổng chi phí sở hữu (TCO) cho nhà hàng 100 chỗ
- Điều khoản hợp đồng và SLA tối thiểu để giảm rủi ro
- Dự án tiêu biểu và kết quả vận hành ổn định
- Năng lực sản xuất và cam kết chất lượng của Cơ Khí Hải Minh
- Câu hỏi thường gặp khi chọn nhà cung cấp bếp công nghiệp
- Tóm tắt 5 điểm mấu chốt trước khi ra quyết định
- Đặt lịch khảo sát và nhận báo giá chi tiết trong 48 giờ
- Điểm Nổi Bật Chính Cần Ghi Nhớ
Biên soạn bởi: Đoàn Minh Phong
Trưởng Phòng Kỹ Thuật & Chuyên gia Tư vấn Kỹ thuật — Cơ Khí Hải Minh (Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn, thiết kế, gia công inox các loại Đoàn Minh Phong là chuyên gia hàng đầu tại Cơ Khí Hải Minh. Anh chuyên sâu về tối ưu hóa công suất, lựa chọn vật liệu Inox 201/304 cho gia công inox, và các giải pháp cho nhà hàng, khách sạn.).
Trong bối cảnh thiết bị bếp công nghiệp phải vận hành liên tục với tải cao, mọi hỏng hóc đều kéo theo thất thu doanh thu, chi phí sửa chữa và nguy cơ mất uy tín với thực khách. Thực tế thị trường cho thấy nhiều nhà hàng, khách sạn tại Việt Nam mất hàng trăm triệu đồng chỉ để khắc phục các lỗi do thiết kế kém, lựa chọn sai công nghệ, hoặc thi công không đạt chuẩn. Đó là lý do quyết định chọn đúng nhà cung cấp chiếm tới phần lớn thành bại của một dự án bếp công nghiệp.

Downtime giờ cao điểm có thể gây thất thu lớn và ảnh hưởng KPI khai trương. Một giờ bếp dừng hoạt động trong khung 11h–13h hoặc 18h–21h có thể khiến Quý khách mất hàng chục triệu doanh thu, đồng thời làm trải nghiệm khách hàng đi xuống và tăng chi phí hoàn đơn, đền bù. Nếu sự cố xảy ra liên tục trong tuần đầu khai trương, chỉ số KPI mở bán, chiến dịch truyền thông và đánh giá trên các nền tảng như Google Maps, Foody đều bị ảnh hưởng. Đây là “chi phí vô hình” nhưng tác động trực tiếp đến khả năng hoàn vốn của toàn dự án.
Sai chuẩn vật liệu/thi công làm tăng OPEX (năng lượng, bảo trì). Lựa chọn inox kém chất lượng, độ dày không đủ hoặc thi công không tuân thủ nguyên tắc bếp một chiều khiến thiết bị nhanh xuống cấp, tiêu hao nhiều gas/điện hơn mức cần thiết. Tại Việt Nam, chi phí năng lượng thường chiếm 20–30% chi phí vận hành bếp, nên chỉ cần thiết kế kém tối ưu là OPEX đội lên đáng kể qua từng tháng. Không ít đơn vị dùng thiết bị gắn mác inox nhưng nhanh rỉ sét sau 1–2 năm, buộc phải thay mới sớm, làm tăng tổng chi phí sở hữu (TCO) ngoài dự tính.
Thiếu tuân thủ HACCP/PCCC dẫn đến rủi ro pháp lý và đóng cửa tạm thời. Hệ thống gas, hút khói, thoát mỡ và bề mặt tiếp xúc thực phẩm nếu không được thiết kế, lắp đặt đúng chuẩn rất dễ bị cơ quan chức năng “tuýt còi”. Rủi ro không chỉ là cháy nổ, ngộ độc thực phẩm, mà còn là việc bị yêu cầu tạm dừng hoạt động để khắc phục, nghiệm thu lại. Điều này làm gián đoạn kinh doanh, phát sinh chi phí cải tạo và kéo dài thời gian không tạo ra doanh thu trong khi chi phí mặt bằng, nhân sự vẫn phải chi trả.
Chọn đúng đối tác giúp tối ưu CAPEX + OPEX và rút ngắn thời gian hoàn vốn. Một nhà cung cấp có kinh nghiệm, cung cấp trọn gói từ tư vấn, thiết kế, lắp đặt đến bảo trì sẽ tính toán đồng thời đầu tư ban đầu (CAPEX) và chi phí vận hành lâu dài (OPEX). Thiết kế hợp lý giúp giảm công suất lắp đặt không cần thiết, chọn đúng loại thiết bị bếp công nghiệp cho đúng sản lượng, hạn chế thay thế sớm và tiết kiệm năng lượng. Kết quả là thời gian hoàn vốn được rút ngắn, Quý khách kiểm soát tốt hơn dòng tiền và TCO toàn vòng đời dự án.
Chi phí ẩn: CAPEX đội giá, OPEX tăng do tiêu hao năng lượng

Thiết kế kém tối ưu làm tăng công suất lắp đặt không cần thiết. Nhiều dự án lắp quá nhiều line bếp, quá nhiều bếp á, bếp âu, hoặc tủ lạnh công nghiệp vượt xa nhu cầu thực tế, chỉ vì nhà cung cấp thiếu kinh nghiệm tư vấn F&B. Công suất điện/gas và hệ thống cấp – thoát khí phải “gánh” một tải quá lớn, khiến CAPEX cho hạ tầng kỹ thuật và thiết bị ban đầu bị đội lên mạnh. Trong khi đó, phần lớn thời gian các thiết bị này không được khai thác hết công suất, làm cho suất đầu tư trên mỗi suất ăn tăng không cần thiết.
Bếp gas/bếp điện chọn sai công nghệ dẫn đến hiệu suất thấp. Chọn bếp gas công nghiệp công nghệ cũ, hiệu suất đốt thấp hoặc Bếp từ công nghiệp | Bếp điện từ công nghiệp không phù hợp công suất làm việc khiến thời gian nấu kéo dài và mức tiêu thụ năng lượng cao. Tại Việt Nam, giá điện và gas đều có xu hướng tăng, nên mọi lãng phí ở khâu đun nấu sẽ nhanh chóng thể hiện trên hóa đơn hàng tháng. Một nhà cung cấp uy tín sẽ tư vấn rõ dải công suất, hiệu suất nhiệt, và cách bố trí kết hợp giữa bếp từ, bếp gas, tủ nấu cơm để đạt hiệu suất vận hành tối ưu.
Giải pháp: so sánh TCO 3–5 năm thay vì chỉ nhìn giá thiết bị. Khi yêu cầu báo giá, Quý khách nên đề nghị nhà cung cấp chứng minh chênh lệch TCO trong 3–5 năm giữa các phương án thiết bị và công nghệ khác nhau. Các yếu tố cần tính gồm: chi phí năng lượng ước tính mỗi tháng, chi phí bảo trì, tuổi thọ thiết bị, khả năng mở rộng và giá trị thu hồi. Cách tiếp cận này giúp tránh sai lầm phổ biến là chọn gói rẻ nhất về CAPEX nhưng lại tốn kém về OPEX và sửa chữa trong suốt vòng đời dự án.
Rủi ro an toàn và tuân thủ HACCP/PCCC

Ống dẫn gas, van an toàn, cảm biến rò gas bắt buộc kiểm định. Đây là những hạng mục cốt lõi trong hệ thống bếp công nghiệp nhưng rất nhiều đơn vị thi công giá rẻ bỏ qua hoặc làm chiếu lệ. Ống dẫn gas sai quy cách, không được thử áp, hoặc thiếu cảm biến rò rỉ có thể dẫn tới nguy cơ cháy nổ nghiêm trọng. Với nhà hàng trong trung tâm thương mại hoặc tòa nhà cao tầng, các lỗi này còn kéo theo trách nhiệm pháp lý lớn với chủ đầu tư và ban quản lý tòa nhà.
Hệ hút khói/thoát mỡ phải đạt tiêu chuẩn vệ sinh, giảm cháy nổ. Chụp hút khói, ống dẫn và bể tách mỡ nếu không được thiết kế đủ lưu lượng, không có cửa vệ sinh hoặc không bố trí bẫy mỡ đúng cách sẽ nhanh chóng tích tụ dầu mỡ. Đây là nguồn nhiên liệu cực kỳ nguy hiểm nếu có tia lửa hoặc nhiệt độ cao, đồng thời gây mùi khó chịu, làm giảm chất lượng không khí trong bếp. Tuân thủ khuyến nghị của các tiêu chuẩn vệ sinh và an toàn phòng cháy giúp Quý khách hạn chế tối đa các rủi ro này.
Hồ sơ nghiệm thu PCCC/HACCP cần được nhà cung cấp chuẩn bị đầy đủ. Một đối tác chuyên nghiệp sẽ hỗ trợ Quý khách hoàn thiện bản vẽ kỹ thuật, thuyết minh hệ thống, biên bản thử áp, biên bản kiểm định và các chứng nhận cần thiết để nghiệm thu PCCC và quy trình HACCP. Việc này giúp rút ngắn thời gian làm việc với cơ quan chức năng, tránh tình trạng bị yêu cầu cải tạo lại hệ thống do hồ sơ thiếu hoặc sai. Đồng thời, Quý khách có cơ sở pháp lý vững chắc nếu có sự cố liên quan đến an toàn thực phẩm hay cháy nổ.
SLA và thời gian phản hồi sự cố

Thiếu SLA 24/7 khiến downtime kéo dài. Nhiều hợp đồng chỉ dừng ở điều khoản bảo hành chung chung, không quy định cụ thể thời gian phản hồi và xử lý sự cố. Khi xảy ra hỏng hóc trong giờ cao điểm, đội kỹ thuật không trực, không nghe máy hoặc hẹn qua ngày hôm sau, khiến toàn bộ ca kinh doanh bị tê liệt. Với chuỗi F&B hoặc bếp ăn công nghiệp phục vụ hàng nghìn suất ăn/ngày, mỗi giờ downtime đều là một khoản lỗ rất lớn.
Yêu cầu cam kết phản hồi 2–4 giờ, khắc phục trong 24 giờ. Trong hợp đồng, Quý khách nên quy định rõ khung thời gian phản hồi báo hỏng (qua điện thoại, Zalo, email) và thời gian có mặt tại hiện trường. Các mốc phổ biến là phản hồi trong 2–4 giờ, khắc phục trong vòng 24 giờ đối với sự cố nghiêm trọng. Các điều khoản phạt chậm trễ cũng nên được cân nhắc đưa vào hợp đồng để nhà cung cấp chủ động bố trí nhân sự kỹ thuật phù hợp.
Dự phòng linh kiện/họng đốt sẵn kho để rút ngắn MTTR. Một nhà cung cấp có năng lực sẽ luôn giữ tồn kho những linh kiện quan trọng như họng đốt, van gas, board mạch điều khiển, motor quạt hút, khay, ray trượt cho tủ lạnh, tủ nấu cơm. Điều này giúp rút ngắn MTTR (thời gian sửa chữa trung bình), hạn chế tối đa downtime và tránh phải chờ nhập linh kiện trong nhiều ngày. Với các thiết bị cốt lõi như Bếp công nghiệp hay tủ nấu cơm, dự phòng linh kiện là yếu tố sống còn cần được hỏi kỹ trước khi ký hợp đồng.
Từ bức tranh tổng quan rủi ro trên, có thể thấy việc chọn đúng nhà cung cấp không chỉ là chuyện giá thiết bị, mà là quyết định chiến lược ảnh hưởng trực tiếp đến TCO, an toàn và tiến độ khai trương. Ở phần tiếp theo, Cơ Khí Hải Minh sẽ cùng Quý khách đi qua một khung 6 bước ra quyết định rõ ràng để đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp bếp công nghiệp cho doanh nghiệp F&B một cách có hệ thống.
Khung 6 bước ra quyết định cho doanh nghiệp F&B
Áp dụng quy trình 6 bước giúp chuẩn hóa thẩm định, giảm rủi ro và tối ưu TCO/ROI cho dự án bếp công nghiệp.
Sau khi đã thấy rõ bức tranh rủi ro nếu chọn sai đối tác, bước tiếp theo là xây dựng một quy trình chọn nhà cung cấp bếp rõ ràng, ai trong đội dự án cũng có thể áp dụng. Khung 6 bước dưới đây được Cơ Khí Hải Minh tổng hợp từ thực tế triển khai hàng trăm dự án F&B, giúp Quý khách chuẩn hóa đánh giá, dễ dàng so sánh giữa các nhà cung cấp và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu thay vì cảm tính.
Thay vì xử lý hồ sơ rời rạc, khung này đi theo trình tự: xác định nhu cầu – lập shortlist nhà cung cấp F&B – thẩm định hồ sơ – demo/tham quan – so sánh TCO bếp công nghiệp – đàm phán hợp đồng và SLA. Mỗi bước đều có đầu vào, đầu ra rõ ràng, giúp Quý khách kiểm soát tốt CAPEX, OPEX và rủi ro pháp lý trước khi ký.

Chuẩn hóa đầu vào giúp so sánh công bằng giữa nhà cung cấp. Khi tất cả nhà cung cấp được yêu cầu báo giá trên cùng một bộ dữ liệu: layout mặt bằng, công suất suất ăn/ngày, danh mục thiết bị bếp công nghiệp, điều kiện lắp đặt…, Quý khách sẽ tránh được tình trạng mỗi đơn vị tư vấn một kiểu. Cùng một mặt bằng, chỉ sai khác vài thông số về công suất, vật liệu hay độ dày inox đã làm lệch chi phí hàng chục phần trăm. Chuẩn hóa đầu vào giúp bảng so sánh báo giá và giải pháp trở nên minh bạch, dễ chấm điểm.
Thăm thực tế và demo là điều kiện bắt buộc trước khi chốt. Không ít dự án thất bại chỉ vì quyết định dựa trên catalogue, bản vẽ 3D và một buổi thuyết trình. Với hệ thống bếp công nghiệp, Quý khách cần được “sờ tận tay”: xem mối hàn, đo độ dày inox, nghe độ ồn, kiểm tra lực hút chụp khói, hiệu suất họng đốt. Demo tại showroom hoặc bếp đang vận hành cho phép Quý khách đánh giá đúng chất lượng gia công, độ ổn định thiết bị và phong cách hỗ trợ kỹ thuật của nhà cung cấp.
Đàm phán điều khoản/SLA ngay từ đầu để kiểm soát rủi ro. Một báo giá hấp dẫn nhưng hợp đồng mơ hồ về bảo hành, thời gian phản hồi sự cố hay trách nhiệm nghiệm thu HACCP/PCCC luôn tiềm ẩn rủi ro lớn. Chuẩn bị trước bộ điều khoản khung về SLA, tiến độ, phạt chậm, đào tạo vận hành sẽ giúp Quý khách làm việc với các nhà cung cấp trên cùng một mặt bằng. Đơn vị nào đáp ứng tốt nhất cả về kỹ thuật lẫn cam kết dịch vụ mới thực sự là đối tác phù hợp.
Bước 1: Xác định nhu cầu & quy mô công suất

Quy mô phục vụ/ngày, menu, ca làm việc, bếp một chiều. Đây là bộ thông tin đầu tiên Quý khách cần thống nhất nội bộ trước khi gửi cho nhà cung cấp. Cần xác định rõ số suất ăn/ngày (theo từng ca), cơ cấu món (á, âu, buffet, gọi món), thời gian phục vụ cao điểm và yêu cầu bếp một chiều theo chuẩn vệ sinh. Với chuỗi nhà hàng hoặc bếp ăn tập thể, việc tính đúng công suất đỉnh giúp tránh cả hai rủi ro: thiết bị quá tải gây downtime, hoặc đầu tư dư thừa gây đội CAPEX.
Chọn công nghệ: gas/điện/điện từ; tiêu chuẩn vệ sinh. Dựa trên mặt bằng, hạ tầng điện và gas, cũng như chiến lược vận hành, Quý khách cần định hướng sơ bộ tỷ lệ sử dụng bếp gas, bếp điện, hay Bếp từ công nghiệp | Bếp điện từ công nghiệp. Giá điện tại Việt Nam thường ở mức khoảng 2.000–3.000 đ/kWh, vì vậy việc chọn công nghệ đun nấu có ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí vận hành. Đồng thời, cần làm rõ yêu cầu về tiêu chuẩn vệ sinh, vật liệu tiếp xúc thực phẩm, khu sơ chế – chế biến – ra món tách biệt theo hướng dẫn HACCP.
Vật liệu Inox 304/316 theo môi trường ăn mòn. Với khu bếp thường xuyên tiếp xúc muối, nước mắm, hóa chất tẩy rửa mạnh hoặc gần biển, sử dụng inox 304, thậm chí 316 cho các thiết bị chủ lực là rất quan trọng để đảm bảo tuổi thọ. Quý khách nên yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ mác inox, độ dày (thường 1.0–1.2 mm cho mặt bàn, chậu rửa) trong báo giá và CO–CQ. Điều này tránh được tình trạng dùng inox kém chất lượng, rỉ sét sau 1–2 năm, buộc phải thay mới toàn bộ line bếp.
Bước 2: Lập shortlist 5–7 nhà cung cấp

Ưu tiên 10+ năm kinh nghiệm, dự án quy mô, chứng chỉ ISO 9001:2015. Theo kinh nghiệm triển khai, những đơn vị có trên 10–15 năm hoạt động thường hiểu rất rõ yêu cầu thực tế của bếp nhà hàng, khách sạn, bếp ăn công nghiệp. Quý khách nên yêu cầu danh sách dự án tiêu biểu (khách sạn 4–5 sao, khu công nghiệp, chuỗi F&B) kèm hình ảnh nghiệm thu, cùng chứng chỉ ISO 9001:2015 về hệ thống quản lý chất lượng. Đây là lớp “lọc” đầu tiên trước khi đi sâu vào giải pháp chi tiết.
Tham chiếu thị trường: Hà Yến, FNB Solutions, Berjaya Việt Nam (tự thẩm định). Những tên tuổi này thường được nhắc đến trong ngành như các benchmark về năng lực, giúp Quý khách có thêm góc nhìn về mặt bằng giá và cấu hình giải pháp. Dù chọn nhà cung cấp nào, việc so sánh với mặt bằng chung thị trường giúp Quý khách tránh rơi vào hai thái cực: chọn đơn vị quá rẻ với chất lượng tiềm ẩn rủi ro, hoặc trả cao hơn nhiều so với chuẩn thị trường mà không có giá trị gia tăng tương xứng.
Đảm bảo có kho linh kiện và đội bảo trì nội bộ. Với hệ thống bếp công nghiệp, dịch vụ hậu mãi quan trọng không kém chất lượng gia công. Quý khách nên ưu tiên các đơn vị có kho linh kiện, họng đốt, van gas, board mạch… tại Hà Nội, TP.HCM và đội kỹ thuật nội bộ sẵn sàng hỗ trợ. Đây là yếu tố then chốt để đảm bảo SLA, giảm thời gian ngừng bếp khi có sự cố.
Hỏi nhanh: Shortlist nên bao nhiêu nhà cung cấp là hợp lý? Cơ Khí Hải Minh khuyến nghị 5–7 đơn vị để vừa đủ chiều sâu so sánh, vừa kiểm soát được khối lượng hồ sơ cần thẩm định.
Bước 3: Thẩm định hồ sơ năng lực & chứng chỉ

Kiểm tra CO–CQ, HACCP, nghiệm thu PCCC các dự án trước. Đây là minh chứng rõ ràng nhất cho việc nhà cung cấp đã thực sự đi qua các dự án quy mô và đạt chuẩn pháp lý. Quý khách nên yêu cầu bản scan CO–CQ vật liệu, biên bản nghiệm thu PCCC, chứng nhận áp dụng HACCP ở các dự án tương tự. Thay vì nghe giới thiệu chung chung, hãy xem bằng chứng cụ thể bằng tài liệu.
Đánh giá layout bếp một chiều do đơn vị đề xuất (vệ sinh, an toàn). Một đối tác có năng lực sẽ không chỉ gửi báo giá, mà còn đề xuất layout chi tiết, luồng di chuyển nguyên liệu – chế biến – ra món. Quý khách nên tổ chức buổi review bản vẽ cùng bộ phận vận hành, bếp trưởng để đánh giá: có chỗ giao cắt bẩn – sạch không, khoảng cách thiết bị có thuận tiện không, hệ thống Chậu rửa công nghiệp và sơ chế đã hợp lý chưa. Layout tốt giúp tăng hiệu suất vận hành và giảm rủi ro vi phạm vệ sinh.
Đối chiếu ISO 9001:2015, SOP bảo trì, bảo hành. Không chỉ sản phẩm, mà cả quy trình sản xuất, lắp đặt, bảo trì cũng cần được chuẩn hóa. Quý khách nên xin các tài liệu SOP bảo trì, quy trình tiếp nhận và xử lý bảo hành, mẫu biên bản nghiệm thu để đánh giá tính chuyên nghiệp. Có thể tham khảo thêm khung tiêu chuẩn về quản lý chất lượng của ISO 9001 để đối chiếu.
Bước 4: Demo/kiểm thử và tham quan dự án

Test họng đốt, lưu lượng hút/ồn, khả năng tiết kiệm năng lượng. Trong buổi demo, Quý khách nên yêu cầu test thực tế: áp suất và màu lửa họng đốt, thời gian đun sôi một lượng nước chuẩn, độ ồn máy hút, lưu lượng hút khói, mức tiêu thụ gas/điện ở các chế độ. Những con số này là dữ liệu trực tiếp để so sánh giữa các nhà cung cấp, thay vì chỉ nghe cam kết miệng.
Thăm showroom/xưởng để kiểm tra mối hàn, độ dày inox. Tại xưởng hoặc showroom, Quý khách có thể kiểm tra trực tiếp bề mặt mối hàn, độ phẳng mặt bàn, độ dày inox bằng thước kẹp, cách gia cố gân tăng cứng cho các thiết bị lớn như Bếp á công nghiệp, bàn soạn, kệ inox. Chất lượng gia công cơ khí là yếu tố khó “chỉnh sửa” sau này, nên việc kiểm tra ở giai đoạn này đặc biệt quan trọng.
Phỏng vấn khách hàng cũ về uptime và hậu mãi. Một cách đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả là đề nghị nhà cung cấp cho liên hệ với 1–2 khách hàng cũ. Quý khách có thể hỏi trực tiếp về tần suất hỏng hóc, thời gian phản hồi khi có sự cố, thái độ đội bảo trì, cũng như các vấn đề phát sinh ngoài hợp đồng. Những chia sẻ thực tế này giúp hoàn thiện bức tranh về đối tác trước khi ra quyết định cuối cùng.
Bước 5: So sánh báo giá và TCO 3–5 năm

Chuẩn hóa BOQ, điều kiện lắp đặt, vận chuyển, bảo trì. Khi so sánh báo giá, điều quan trọng là tất cả nhà cung cấp phải dựa trên cùng một BOQ (Bill of Quantity) và điều kiện lắp đặt. Cần làm rõ các hạng mục đã bao gồm: vận chuyển, lắp đặt, test chạy, đào tạo, bảo trì định kỳ… Nếu không, Quý khách rất dễ so sánh nhầm giữa một gói “all-in” và một gói chỉ bán thiết bị, dẫn đến quyết định lệch.
Tính điện 2.000–3.000 đ/kWh; so sánh gas vs điện theo công suất. Để tính TCO 3–5 năm, Quý khách nên yêu cầu từng nhà cung cấp ước tính mức tiêu thụ điện/gas theo kịch bản vận hành, nhân với đơn giá điện 2.000–3.000 đ/kWh và đơn giá gas cập nhật. Với dữ liệu đó, việc so sánh phương án dùng bếp gas truyền thống, bếp điện, bếp từ trở nên rất rõ ràng. Thực tế cho thấy chi phí năng lượng có thể chiếm 20–30% tổng chi phí vận hành bếp, nên chênh lệch vài phần trăm hiệu suất cũng tạo ra khoản tiết kiệm lớn trong dài hạn.
Đưa kịch bản tiết kiệm năng lượng (bếp từ, biến tần quạt hút). Một nhà cung cấp có tầm nhìn sẽ chủ động đề xuất các kịch bản tối ưu năng lượng: dùng bếp từ cho line á la carte, sử dụng biến tần cho quạt hút, tách riêng hệ thống hút cho các khu nhiều dầu mỡ. Những giải pháp này có thể khiến CAPEX tăng nhẹ nhưng giúp giảm đáng kể OPEX trong 3–5 năm. Đây mới là góc nhìn đúng của so sánh TCO bếp công nghiệp.
Hỏi nhanh: Cần những dữ liệu nào để tính TCO? Tối thiểu gồm: CAPEX (giá thiết bị + lắp đặt), chi phí điện/gas dự kiến, chi phí bảo trì và linh kiện, downtime giả định và tuổi thọ thiết bị.
Bước 6: Đàm phán hợp đồng, SLA và nghiệm thu

Ràng buộc tiến độ, phạt chậm, checklist nghiệm thu HACCP/PCCC. Trong hợp đồng, Quý khách cần quy định rõ mốc tiến độ từng giai đoạn: thiết kế, sản xuất, lắp đặt, chạy thử, nghiệm thu. Các điều khoản phạt chậm, hỗ trợ kỹ thuật trong giai đoạn khai trương sẽ giúp giảm rủi ro trễ tiến độ. Đồng thời, nên kèm theo checklist nghiệm thu theo yêu cầu HACCP, PCCC của chủ đầu tư và cơ quan chức năng để hai bên có cùng chuẩn làm việc.
SLA: phản hồi 2–4 giờ, thời gian khắc phục/MTTR rõ ràng. SLA nên được mô tả bằng con số cụ thể: thời gian phản hồi tối đa 2–4 giờ sau khi nhận thông báo, thời gian có mặt tại hiện trường và thời gian khắc phục (MTTR) cho các mức độ sự cố khác nhau. Đây là cơ sở để Quý khách đánh giá năng lực tổ chức dịch vụ hậu mãi của nhà cung cấp, đặc biệt với các thiết bị trọng yếu như tủ nấu cơm, tủ mát, tủ đông, line bếp chính.
Điều khoản linh kiện chính hãng, đào tạo vận hành. Cuối cùng, Quý khách cần yêu cầu ghi rõ cam kết sử dụng linh kiện chính hãng, có nguồn gốc rõ ràng, kèm theo chính sách thay thế sau bảo hành. Hạng mục đào tạo vận hành, hướng dẫn bảo dưỡng định kỳ cho đội bếp và kỹ thuật tòa nhà cũng nên được đưa vào hợp đồng, thay vì chỉ thực hiện “miệng”. Điều này giúp hệ thống vận hành ổn định, giảm phụ thuộc hoàn toàn vào nhà cung cấp mỗi khi có vấn đề nhỏ.
Khi áp dụng đầy đủ khung 6 bước này, Quý khách sẽ có một quy trình ra quyết định mang tính hệ thống, minh bạch và có thể kiểm chứng, giảm tối đa rủi ro phát sinh sau ký hợp đồng. Ở phần tiếp theo, Cơ Khí Hải Minh sẽ cùng Quý khách đi vào chi tiết những tiêu chuẩn kỹ thuật cần kiểm tra trước khi chốt hợp đồng với bất kỳ nhà cung cấp nào.
Những tiêu chuẩn kỹ thuật phải kiểm tra trước khi ký hợp đồng
Kiểm tra chéo vật liệu, linh kiện, an toàn và chứng chỉ giúp giảm rủi ro hỏng hóc, cháy nổ và đảm bảo vận hành đạt chuẩn vệ sinh – an toàn.
Sau khi đã có khung 6 bước ra quyết định cho toàn bộ dự án, bước tiếp theo là đi vào “phần cứng” của vấn đề: bộ tiêu chuẩn kỹ thuật mà Quý khách bắt buộc phải rà soát trước khi đặt bút ký hợp đồng. Ở giai đoạn này, mỗi chi tiết nhỏ từ mác inox, họng đốt, hệ điện đến chứng chỉ CO–CQ, HACCP, PCCC đều ảnh hưởng trực tiếp đến độ an toàn, hiệu suất vận hành và khả năng nghiệm thu của cả hệ thống thiết bị bếp công nghiệp.
Nếu không có một checklist kỹ thuật rõ ràng, rất dễ xảy ra tình trạng báo giá dùng inox 304 nhưng giao hàng lại là inox kém chất lượng, hoặc hệ thống gas/điện lắp đặt sai chuẩn, gây mất an toàn và phát sinh chi phí sửa chữa lớn về sau. Cơ Khí Hải Minh khuyến nghị Quý khách luôn yêu cầu thể hiện đầy đủ mác vật liệu, tiêu chuẩn linh kiện, cấu hình an toàn gas – điện và danh mục chứng chỉ ngay trong hợp đồng, thay vì chỉ trao đổi miệng.

Inox 304/316: chọn theo môi trường ăn mòn, tiếp xúc muối/axit. Đối với bếp công nghiệp, inox 304 thường đáp ứng tốt đa số khu vực, nhưng những vị trí tiếp xúc nhiều muối, nước mắm, hóa chất tẩy rửa mạnh hoặc gần biển lại cần đến inox 316 để hạn chế ăn mòn. Nếu chọn sai cấp vật liệu, Quý khách có thể phải chứng kiến bề mặt bàn, chậu rửa bị rỗ, xỉn màu, rỉ sét chỉ sau 1–2 năm vận hành, kéo theo chi phí thay mới cả line bếp. Do đó, ngay từ khâu thiết kế và báo giá, cần yêu cầu nhà cung cấp tư vấn rõ vùng nào dùng 304, vùng nào bắt buộc 316 để tối ưu chi phí vòng đời.
Họng đốt, béc phun: ổn định ngọn lửa, an toàn khi vận hành. Họng đốt là “trái tim” của các line bếp gas, đặc biệt trên các dòng bếp á, bếp xào công suất lớn. Nếu họng đốt, béc phun không đạt chuẩn, ngọn lửa sẽ không xanh đều, có ám vàng, dễ sinh muội đen, thất thoát nhiệt và tiềm ẩn nguy cơ cháy nổ. Trước khi ký hợp đồng, Quý khách nên yêu cầu làm rõ thương hiệu họng đốt, tiêu chuẩn sản xuất, điều kiện bảo hành và quy trình test áp lực – test rò rỉ mà nhà cung cấp sẽ thực hiện khi bàn giao.
Hệ điện: aptomat, nối đất, chống rò, tối ưu điện năng. Chi phí điện của bếp công nghiệp tại Việt Nam thường nằm trong khoảng giá 2.000–3.000 đ/kWh, chiếm tới 20–30% OPEX khu bếp theo nhiều báo cáo vận hành F&B. Nếu hệ thống điện không được thiết kế đúng chuẩn, thiếu aptomat/MCB phù hợp, không có RCD/ELCB chống giật, hoặc không nối đất đầy đủ, Quý khách vừa đối mặt với rủi ro mất an toàn, vừa phải chịu tổn thất năng lượng không cần thiết. Phần này cần được thể hiện bằng sơ đồ nguyên lý, danh mục thiết bị đóng cắt, tiết diện dây dẫn và phương án nối đất rõ ràng trong hồ sơ kỹ thuật.
Vật liệu Inox 304 hay 316: chọn đúng cấp vật liệu và độ dày

304 cho đa số ứng dụng; 316 cho môi trường muối/hóa chất, vùng ven biển. Inox 304 có khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp cho phần lớn bàn, kệ, chậu rửa, thiết bị chế biến trong bếp nhà hàng, khách sạn. Tuy nhiên, ở các khu sơ chế hải sản, khu pha chế nước sốt mặn, hoặc dự án gần biển với hàm lượng muối trong không khí cao, inox 316 với thành phần molypden cao hơn sẽ bền vững hơn nhiều. Nếu chỉ nhìn vào giá vật liệu mà ép dùng 304 ở mọi nơi, Quý khách sẽ phải trả giá bằng chi phí thay thế sớm và nguy cơ mất vệ sinh bề mặt theo chuẩn HACCP.
Độ dày tấm 0,8–1,2 mm cho bàn; 1,2–1,5 mm cho bồn/hộc chịu lực. Ngoài mác thép, độ dày inox là thông số rất hay bị cắt giảm trong thực tế. Với mặt bàn, kệ soạn, có thể dùng tấm 0,8–1,0 mm kết hợp gân tăng cứng ở mặt dưới để đảm bảo không võng khi đặt nồi chảo lớn. Riêng các hộc chậu rửa, bồn chứa, khu vực chịu lực và va đập nhiều, độ dày 1,2–1,5 mm là mức an toàn để hạn chế móp méo, ồn rung khi sử dụng. Quý khách nên yêu cầu thể hiện rõ độ dày vật liệu trong báo giá và bản vẽ kỹ thuật, đặc biệt với các hạng mục như bàn bếp inox và Chậu rửa công nghiệp.
Kiểm tra mác thép bằng máy đo và CO–CQ đi kèm lô hàng. Hiện nay, việc xác định nhanh inox 304 hay 316 có thể thực hiện bằng máy đo mác thép cầm tay (XRF) cho kết quả thành phần hóa học tương đối chính xác. Dù vậy, thiết bị đo chỉ là một phần; quan trọng hơn là bộ hồ sơ CO–CQ cho từng lô tấm inox, ống, phụ kiện mà nhà cung cấp nhập về. Khi nghiệm thu, Quý khách nên đối chiếu số heat/lot trên CO–CQ với tem/khắc trên vật liệu để tránh tình trạng “hồ sơ một nơi, hàng thực tế một nẻo”.
Làm sao kiểm tra nhanh Inox 304/316? Trong buổi nghiệm thu hoặc tham quan xưởng, Quý khách có thể đề nghị dùng máy đo mác thép cầm tay để test ngẫu nhiên vài vị trí trên bàn, chậu, kệ. Song song, hãy yêu cầu nhà cung cấp xuất trình CO–CQ và kiểm tra bối cảnh sử dụng: khu nào tiếp xúc muối/axit, khu nào chỉ dùng cho sơ chế khô. Với khu vực hải sản, nước mắm, hóa chất tẩy rửa mạnh hoặc công trình ven biển, nên ưu tiên inox 316 để đảm bảo tuổi thọ và hạn chế rỉ sét.
Họng đốt và linh kiện: ổn định – an toàn – hiệu suất

Test áp lực, kiểm tra ngọn lửa xanh đều, không ám vàng. Trong buổi test chạy, Quý khách nên yêu cầu đội kỹ thuật mở từng line bếp, đo áp lực gas và quan sát trực tiếp hình dạng ngọn lửa. Ngọn lửa đạt chuẩn phải xanh, đều, không rung giật, không ám vàng ở đầu béc; nếu có tiếng nổ bụp, tắt lửa bất thường hoặc cháy ngược vào họng, đó là dấu hiệu cấu hình họng đốt/béc phun chưa chuẩn. Những lỗi này không chỉ làm giảm hiệu suất đun nấu mà còn tăng rủi ro cháy nổ, cần được xử lý dứt điểm trước nghiệm thu.
Van, ống mềm, đầu nối đạt chuẩn; có tem kiểm định. Hệ thống gas an toàn không chỉ nằm ở bếp mà bắt đầu từ van tổng, ống dẫn, ống mềm đến từng đầu nối. Tất cả van chặn, van điều áp, ống mềm chịu nhiệt nên có tem kiểm định của đơn vị được cấp phép, thể hiện rõ áp suất làm việc, ngày kiểm định và thời hạn hiệu lực. Khi nghiệm thu, Quý khách hãy yêu cầu biên bản thử áp đường ống và hồ sơ kiểm định, thay vì chỉ dựa vào cảm quan.
Dự phòng linh kiện/họng đốt sẵn kho để rút ngắn MTTR. Một bếp á công suất lớn ngừng hoạt động do hỏng họng đốt trong giờ cao điểm có thể khiến cả line chế biến tê liệt. Để tránh kịch bản này, Quý khách cần làm rõ ngay từ đầu kế hoạch dự phòng linh kiện: nhà cung cấp có sẵn họng đốt, béc, van gas, đầu đốt dự phòng hay không, thời gian thay thế nếu hỏng là bao lâu. Việc giữ tồn kho linh kiện chiến lược tại kho của nhà cung cấp hoặc tại chính cơ sở giúp rút ngắn MTTR (thời gian sửa chữa trung bình) và giảm đáng kể downtime.
An toàn gas/điện và hệ hút khói – thoát mỡ

Lắp cảm biến rò gas, van điện từ ngắt khẩn; kiểm tra rò bằng xà phòng. Hệ thống gas đạt chuẩn phải có cảm biến rò rỉ đặt tại các vị trí thấp gần mặt sàn và tại phòng đặt bồn chứa, kết nối với van điện từ để tự động ngắt gas khi phát hiện nồng độ vượt ngưỡng an toàn. Trong quá trình nghiệm thu, test rò bằng dung dịch xà phòng trên toàn bộ mối nối, bích, ren là thao tác bắt buộc để phát hiện rò rỉ nhỏ. Những yêu cầu này cũng là một phần quan trọng trong hồ sơ nghiệm thu PCCC của dự án.
Quạt hút chọn theo lưu lượng, độ ồn; ống dẫn có bẫy mỡ dễ vệ sinh. Đối với hệ hút khói, Quý khách cần kiểm tra các thông số cơ bản: lưu lượng gió (m³/h), cột áp, độ ồn (dB) của quạt hút; cấu trúc chụp hút và ống dẫn có khay/bẫy mỡ, cửa vệ sinh định kỳ hay không. Thiết kế thiếu bẫy mỡ hoặc bẫy mỡ khó tháo lắp sẽ khiến dầu mỡ tích tụ trong ống, làm tăng nguy cơ cháy nổ và mùi khó chịu. Các hạng mục như Chụp hút khói kết hợp với Bể Tách Mỡ lắp đặt đúng chuẩn sẽ giúp hệ thống vận hành an toàn và vệ sinh hơn.
Điện: chống giật, nối đất, ACB/MCB phù hợp công suất. Phần điện cho bếp, quạt hút, tủ lạnh, bếp từ cần có tủ điện riêng với ACB/MCB, contactor, rơle nhiệt và thiết bị chống giật RCD/ELCB phù hợp từng cấp công suất. Toàn bộ thân Bếp từ công nghiệp | Bếp điện từ công nghiệp, tủ nấu cơm, tủ mát, tủ đông, chụp hút phải được nối đất đúng quy cách để giảm nguy cơ giật do rò điện. Đồng thời, việc chọn thiết bị điện hiệu suất cao cũng giúp giảm tiêu hao điện năng, tối ưu chi phí vận hành trong suốt vòng đời dự án.
Tiêu chí an toàn gas bắt buộc nào cần có? Tối thiểu, hệ thống gas của Quý khách cần có: cảm biến rò gas tại khu bếp và phòng đặt bồn, van điện từ tự động ngắt, đường ống thép/đồng đúng tiêu chuẩn, biên bản kiểm định đường ống, van, bồn chứa và quy trình test rò bằng dung dịch xà phòng trước khi nghiệm thu. Các hạng mục này nên được mô tả rõ ràng trong bản vẽ, thuyết minh kỹ thuật và điều khoản hợp đồng, tránh tình trạng thi công thiếu nhưng khó quy trách nhiệm về sau.
Chứng chỉ và nghiệm thu: CO–CQ, HACCP, PCCC

CO–CQ cho từng hạng mục thiết bị và vật liệu chính. Đối với các dự án bếp công nghiệp, bộ hồ sơ CO–CQ không chỉ là “giấy tờ cho đủ” mà là căn cứ pháp lý xác nhận nguồn gốc và chất lượng vật tư. Inox tấm, ống, thiết bị nhiệt, quạt hút, tủ lạnh công nghiệp… đều nên có CO–CQ tương ứng. Quý khách cần thống nhất trong hợp đồng rằng hồ sơ CO–CQ là một phần của điều kiện nghiệm thu và không được phép rút gọn.
Tài liệu HACCP: sơ đồ bếp một chiều, SOP vệ sinh, nhật ký. Nếu dự án hướng tới áp dụng hoặc chứng nhận HACCP/ISO 22000, nhà cung cấp phải phối hợp với Quý khách xây dựng sơ đồ bếp một chiều rõ vùng bẩn – sạch, luồng nguyên liệu và thành phẩm. Bên cạnh đó là các bộ SOP vệ sinh, khử trùng, nhật ký vệ sinh thiết bị, nhật ký thay lọc mỡ, bảo dưỡng quạt hút… Những tài liệu này giúp hệ thống vận hành đúng chuẩn và là cơ sở cho các đợt đánh giá nội bộ, đánh giá bên thứ ba theo khung HACCP.
PCCC: bản vẽ, biên bản thử áp, nghiệm thu hệ gas/hood. Hồ sơ PCCC cho khu bếp thường bao gồm: bản vẽ hệ thống gas, hút khói, thoát mỡ, phương án thoát hiểm; biên bản thử áp đường ống gas; biên bản kiểm định thiết bị chữa cháy và các biên bản nghiệm thu hiện trường. Khi làm việc với cơ quan PCCC, việc chuẩn bị đầy đủ bộ hồ sơ này ngay từ đầu sẽ rút ngắn thời gian thẩm định và giảm nguy cơ bị yêu cầu cải tạo lại do không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Tiết kiệm năng lượng và giảm tiếng ồn/rung

Bếp từ công nghiệp hiệu suất cao; quạt hút dùng biến tần. Xu hướng 2025 của ngành F&B tại Việt Nam là chuyển dần sang các giải pháp đun nấu hiệu suất cao, giảm phát thải và tiết kiệm năng lượng. Bếp từ công nghiệp | Bếp điện từ công nghiệp có hiệu suất chuyển đổi nhiệt tốt hơn nhiều so với bếp gas truyền thống, đồng thời giảm nhiệt thải vào môi trường làm việc. Kết hợp với quạt hút dùng biến tần, điều chỉnh lưu lượng theo tải thực tế, Quý khách có thể giảm đáng kể chi phí điện hàng tháng mà vẫn đảm bảo chất lượng thông gió.
Ống gió cách âm, chân đế cao su giảm rung. Với các quạt hút công suất lớn, máy nén của tủ lạnh công nghiệp, rung động và tiếng ồn là vấn đề thường gặp nếu không có giải pháp kỹ thuật ngay từ đầu. Ống gió bọc cách âm, quạt đặt trên đế cao su hoặc lò xo chống rung, chân thiết bị có đệm cao su sẽ giúp giảm truyền rung xuống kết cấu công trình, hạn chế tiếng ồn lan sang khu vực khách. Đây là yếu tố thường ít được chú ý trong báo giá, nhưng lại ảnh hưởng rất lớn đến trải nghiệm vận hành và cảm nhận của khách ngồi gần bếp mở.
Đo lường kWh/kg thực phẩm để tối ưu vận hành. Để quản lý năng lượng một cách bài bản, Quý khách nên yêu cầu lắp đồng hồ điện/gas riêng cho khu bếp và xây dựng chỉ số tiêu thụ như kWh/kg thực phẩm hoặc kWh/suất ăn. Khi có số liệu, việc so sánh giữa các hình thức đun nấu, đánh giá hiệu quả các giải pháp như bếp từ, biến tần quạt hút hay tối ưu lịch bật/tắt thiết bị trở nên rất rõ ràng. Đây là cách tiếp cận mà nhiều chuỗi F&B lớn trên thế giới áp dụng để giảm TCO dài hạn.
Khi toàn bộ các tiêu chuẩn về vật liệu, họng đốt, an toàn gas/điện, hút khói – thoát mỡ và hồ sơ CO–CQ, HACCP, PCCC đã được “tick” đầy đủ, Quý khách đã có một nền tảng kỹ thuật vững chắc để loại bỏ rủi ro ngay từ đầu. Ở phần tiếp theo, Cơ Khí Hải Minh sẽ giúp Quý khách chuyển những tiêu chí này thành một ma trận chấm điểm 100 điểm theo 8 tiêu chí, cho phép so sánh khách quan giữa các nhà cung cấp trước khi ra quyết định cuối cùng.
Ma trận chấm điểm nhà cung cấp 100 điểm theo 8 tiêu chí
Dùng ma trận 100 điểm giúp so sánh khách quan và chọn nhà cung cấp tối ưu hiệu năng – rủi ro – chi phí.
Sau khi đã khóa bộ tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc, bước tiếp theo là biến chúng thành một ma trận chấm điểm nhà cung cấp bếp cụ thể, đo lường được. Cách làm này giúp Quý khách không còn phải tranh luận theo cảm tính giữa các bên, mà có thể so sánh nhà cung cấp nhập khẩu, sản xuất trong nước hay hybrid dựa trên cùng một thang điểm rõ ràng, gắn trực tiếp với TCO/ROI và rủi ro vận hành.
Ma trận 100 điểm dưới đây chia thành 8 nhóm tiêu chí, tập trung vào những yếu tố đã chứng minh là ảnh hưởng lớn nhất tới thành công của dự án: uy tín – kinh nghiệm, năng lực thiết kế bếp một chiều, năng lực sản xuất/nhập khẩu, chất lượng & chứng chỉ, dịch vụ hậu mãi & SLA, giá & minh bạch, tiến độ & quản trị rủi ro, case thực tế và phản hồi khách hàng. Quý khách có thể áp dụng cho mọi dự án từ bếp nhà hàng, khách sạn tới bếp ăn công nghiệp, miễn là giữ nguyên nguyên tắc đánh giá nhất quán giữa các nhà cung cấp thiết bị bếp công nghiệp.
Phân bổ điểm theo 8 nhóm để giảm thiên lệch khi đánh giá. Thực tế cho thấy nhiều đội dự án có xu hướng tập trung quá nhiều vào giá hoặc thương hiệu, bỏ quên các yếu tố ít “hào nhoáng” hơn như SLA, tồn kho linh kiện, quản trị rủi ro. Khi chia đều trọng số theo 8 nhóm, Quý khách buộc phải xem xét toàn diện cả hiệu suất vận hành, chi phí vòng đời lẫn khả năng hỗ trợ sau bán. Điều này giúp hạn chế tình trạng “chọn theo cảm tình” hoặc vì một chi tiết đơn lẻ trong hồ sơ thuyết trình.
Thiết lập ngưỡng tối thiểu (pass/fail) cho tiêu chí bắt buộc. Một nhà cung cấp có thể đạt điểm cao ở giá và năng lực sản xuất, nhưng nếu không đáp ứng các tiêu chí bắt buộc về an toàn gas/điện, chứng chỉ CO–CQ, nghiệm thu PCCC hay HACCP thì vẫn phải loại. Trong ma trận, Quý khách nên đánh dấu rõ các tiêu chí “đỏ” mang tính sống còn (an toàn, pháp lý, chứng chỉ) và quy định: nếu bất kỳ tiêu chí nào trong nhóm này bị đánh giá “fail” thì nhà cung cấp đó không được xét tiếp, dù tổng điểm có cao đến đâu.
Lưu lại bằng chứng (hồ sơ, ảnh, CO–CQ) khi chấm. Mỗi ô điểm trong ma trận nên gắn với bằng chứng cụ thể: hồ sơ năng lực, hình ảnh dự án, CO–CQ, biên bản nghiệm thu, email xác nhận SLA… Khi có bộ bằng chứng này, việc bảo vệ lựa chọn của đội dự án trước Ban lãnh đạo trở nên thuyết phục hơn, đồng thời tạo cơ sở để truy vết nếu sau này phát sinh tranh chấp. Cách làm này cũng giúp tránh tình trạng một cá nhân “tự chấm” theo ấn tượng cá nhân mà không có dữ liệu hậu thuẫn.
| Nhóm tiêu chí | Trọng số (điểm) | Gợi ý nội dung đánh giá |
|---|---|---|
| 1) Uy tín & kinh nghiệm | 15 | Số năm hoạt động, quy mô dự án tương tự, thư giới thiệu, đánh giá độc lập. |
| 2) Tư vấn – thiết kế bếp một chiều | 15 | Layout, luồng sạch/bẩn, tính toán công suất, thông gió, bản vẽ M&E. |
| 3) Năng lực sản xuất/nhập khẩu & linh kiện | 15 | Xưởng, dây chuyền, CO–CQ nhập khẩu, tồn kho linh kiện. |
| 4) Chất lượng & chứng chỉ | 15 | Inox, mối hàn, kiểm thử, ISO, HACCP, an toàn điện/gas. |
| 5) Dịch vụ sau bán & SLA | 15 | Thời gian phản hồi, MTTR, bảo hành, bảo trì, đào tạo. |
| 6) Giá & minh bạch | 10 | BOQ chi tiết, điều kiện lắp đặt, chi phí ẩn, phân tích TCO. |
| 7) Tiến độ & quản trị rủi ro | 10 | Kế hoạch tiến độ, buffer, bảo hiểm, phạt chậm tiến độ. |
| 8) Case thực tế & phản hồi | 5 | Dự án tương tự, KPI vận hành, review, ảnh/video thực tế. |

Để tiêu chí đánh giá nhà cung cấp thiết bị bếp thực sự khách quan, Cơ Khí Hải Minh khuyến nghị Quý khách chuẩn hóa thang điểm cho từng nhóm (ví dụ: 1–3–5 tương ứng yếu – đạt – xuất sắc), có hướng dẫn chấm chi tiết và luôn lưu lại bằng chứng kèm theo. Với các dự án lớn, nên có hội đồng 2–3 người chấm độc lập rồi lấy điểm trung bình, hạn chế tối đa ảnh hưởng của ý kiến cá nhân.
1) Uy tín & kinh nghiệm (15 điểm)

Ở nhóm này, Quý khách đánh giá lịch sử hoạt động và độ tin cậy của nhà cung cấp. Các đơn vị có từ 10 năm kinh nghiệm trở lên, đã triển khai nhiều dự án quy mô tương đương (khách sạn 4–5 sao, bếp ăn khu công nghiệp, chuỗi F&B) thường hiểu rất rõ yêu cầu thực tế và rủi ro tiềm ẩn. Những cái tên được thị trường thường xuyên nhắc đến như Hà Yến, FNB Solutions, Berjaya Việt Nam có thể dùng làm benchmark để so sánh mặt bằng năng lực và cách tổ chức dự án.
Các yếu tố chấm điểm cụ thể có thể bao gồm:
- Số năm hoạt động chính thức, giấy phép đăng ký kinh doanh đúng ngành nghề.
- Danh sách dự án tương tự có xác nhận của chủ đầu tư, hình ảnh nghiệm thu.
- Có thư giới thiệu, đánh giá độc lập từ khách hàng doanh nghiệp.
Nhà cung cấp được điểm tối đa ở nhóm này khi vừa có thâm niên, vừa có case study thực tế, có thể cho Quý khách tham chiếu trực tiếp với khách hàng cũ để kiểm chứng thông tin.
2) Năng lực tư vấn – thiết kế bếp một chiều (15 điểm)

Nhiều sự cố vận hành không đến từ thiết bị, mà đến từ layout bếp sai ngay từ đầu. Do đó, năng lực tư vấn – thiết kế bếp một chiều cần được chấm điểm nghiêm túc. Một đối tác xứng đáng 15 điểm phải chứng minh được khả năng xây dựng sơ đồ luồng thực phẩm sạch – bẩn tách biệt, tối ưu hành trình di chuyển của nhân sự và đảm bảo không có điểm giao cắt nguy hiểm.
Khi đánh giá, Quý khách có thể kiểm tra:
- Bản vẽ layout thể hiện rõ luồng nguyên liệu, sơ chế, chế biến, ra món, vệ sinh.
- Tính toán công suất thiết bị, hệ thống thông gió, thoát mỡ, tiêu chuẩn vệ sinh theo HACCP.
- Có mô phỏng 3D/BIM, đầy đủ bản vẽ cấp – thoát nước, gas, điện để đội M&E triển khai.
Nhà cung cấp đạt điểm cao khi không chỉ gửi báo giá, mà còn trình bày rõ triết lý thiết kế, giải thích được lý do bố trí từng cụm Bếp á công nghiệp, bàn soạn, chậu rửa, chụp hút khói… nhằm tối ưu hiệu suất vận hành và tuân thủ chuẩn vệ sinh.
3) Năng lực sản xuất/nhập khẩu & tồn kho linh kiện (15 điểm)

Ở nhóm này, trọng tâm là “hậu phương” của nhà cung cấp: xưởng sản xuất, chuỗi cung ứng nhập khẩu và kho linh kiện. Một xưởng được tổ chức theo chuẩn ISO 9001:2015, có dây chuyền gia công inox 304/316 bài bản sẽ giúp chất lượng sản phẩm ổn định, hạn chế lỗi phát sinh trong quá trình lắp đặt. Với các thiết bị nhập khẩu, CO–CQ phải đầy đủ, chứng minh nguồn gốc rõ ràng và mô tả chi tiết thông số kỹ thuật.
Các tiêu chí gợi ý để chấm điểm gồm:
- Xưởng sản xuất có máy cắt, chấn, hàn inox hiện đại; quy trình kiểm soát chất lượng rõ ràng.
- Thiết bị nhập khẩu chính ngạch, có CO–CQ, phiếu bảo hành của hãng.
- Kho linh kiện (họng đốt, board mạch, van gas…) sẵn có tại Việt Nam, lead time nhập thêm được cam kết.
Nhà cung cấp xứng đáng điểm tối đa khi vừa có năng lực gia công trong nước, vừa có hệ thống nhập khẩu linh hoạt, đi kèm cam kết đổi thiết bị dự phòng hoặc giải pháp tạm thời nếu giao hàng chậm so với tiến độ.
4) Chất lượng & chứng chỉ (15 điểm)

Chất lượng sản phẩm là yếu tố cốt lõi ảnh hưởng trực tiếp tới độ bền và an toàn của hệ thống. Khi chấm điểm, Quý khách cần xem xét đồng thời vật liệu (inox, cách nhiệt, linh kiện điện/gas), tay nghề gia công và các chứng chỉ liên quan. CO–CQ theo từng lô hàng, checklist kiểm tra mối hàn, đo độ dày inox, kết quả demo công suất và độ ồn là những tài liệu không thể thiếu.
Một số minh chứng quan trọng để chấm điểm:
- CO–CQ cho inox, thiết bị nhiệt lạnh, quạt hút, tủ mát, tủ đông; độ dày inox khớp với hồ sơ kỹ thuật.
- Chứng chỉ an toàn điện/gas, biên bản nghiệm thu PCCC, tài liệu áp dụng HACCP hoặc ISO 22000.
- Kết quả kiểm thử tại xưởng hoặc tại công trình: công suất nấu, mức tiêu thụ năng lượng, độ ồn/quạt hút đo được.
Nhà cung cấp đạt điểm cao khi sẵn sàng công khai toàn bộ hồ sơ chất lượng, tuân thủ các chuẩn quốc tế như ISO 9001, và chấp nhận cho Quý khách kiểm tra chéo ngẫu nhiên trên sản phẩm thực tế.
5) Dịch vụ sau bán hàng & SLA (15 điểm)

Với bếp công nghiệp, downtime vài giờ trong giờ cao điểm có thể gây thiệt hại lớn về doanh thu và uy tín. Vì thế, dịch vụ sau bán và SLA cần được lượng hóa rõ trong ma trận. Quý khách nên yêu cầu từng nhà cung cấp cam kết bằng văn bản các chỉ số như thời gian phản hồi (SRT), thời gian khắc phục (MTTR), chế độ bảo hành, kế hoạch bảo trì định kỳ và chương trình đào tạo vận hành cho đội bếp.
Các điểm cần xem xét gồm:
- SLA phản hồi trong vòng 2–4 giờ cho sự cố nghiêm trọng, hotline hỗ trợ 24/7.
- Chính sách bảo hành 12–24 tháng, gói bảo trì định kỳ hàng quý/năm, có checklist rõ ràng.
- Hệ thống quản lý lịch bảo trì điện tử, kho phụ tùng/họng đốt dự phòng để rút ngắn MTTR.
Nhà cung cấp xứng đáng 15 điểm khi có đội kỹ thuật nội bộ, quy trình hậu mãi chuyên nghiệp, minh bạch và đã chứng minh được khả năng duy trì uptime cao ở các dự án đang vận hành.
6) Giá & minh bạch (10 điểm)

Giá luôn quan trọng, nhưng nếu không gắn với minh bạch và TCO dài hạn thì rất dễ dẫn tới quyết định sai. Trong ma trận, Quý khách nên đánh giá mức độ chi tiết và rõ ràng của báo giá: có BOQ đầy đủ, ghi rõ điều kiện lắp đặt, vận chuyển, có tách riêng chi phí vật tư phụ hay không, VAT được thể hiện thế nào. Đồng thời, yêu cầu nhà cung cấp đưa ra phân tích TCO/ROI trong 3–5 năm để so sánh sâu hơn giữa các cấu hình giải pháp.
Các tiêu chí gợi ý:
- Báo giá thể hiện rõ đơn giá từng hạng mục, điều kiện thi công, chi phí phát sinh (nếu có).
- Không có chi phí ẩn, điều khoản thanh toán gắn với từng mốc nghiệm thu cụ thể.
- Có bảng tính TCO, so sánh phương án thiết bị, mức tiêu thụ điện/gas, chi phí bảo trì.
Nhà cung cấp nhận điểm cao khi dám “mở bài” một cách minh bạch, giải thích rõ logic hình thành giá và cách tối ưu chi phí vòng đời cho Quý khách, thay vì chỉ cố gắng đưa giá mua ban đầu xuống thấp nhất.
7) Tiến độ & quản trị rủi ro (10 điểm)

Tiến độ là yếu tố sống còn, nhất là với các dự án khai trương nhà hàng, khách sạn, canteen khu công nghiệp. Ở nhóm này, Quý khách đánh giá năng lực lập kế hoạch và quản trị rủi ro của nhà cung cấp: có timeline chi tiết từ thiết kế, sản xuất, giao hàng, lắp đặt đến chạy thử hay không; có phương án thay thế khi chậm vật tư; có dự phòng nhân sự thi công khi trùng lịch nhiều công trình.
Các tiêu chí chấm điểm điển hình:
- Kế hoạch tiến độ dạng Gantt, thể hiện rõ đường găng, buffer thời gian và các mốc nghiệm thu.
- Quy trình an toàn thi công, bảo hiểm công trình, biện pháp bảo vệ hiện trạng.
- Điều khoản phạt chậm tiến độ được thể hiện rõ trong hợp đồng, có tiền lệ thực hiện ở dự án khác.
Nhà cung cấp đạt điểm cao khi chứng minh được lịch sử bàn giao đúng hẹn, có hệ thống quản lý dự án chuyên nghiệp và sẵn sàng chia sẻ kế hoạch quản trị rủi ro một cách cụ thể với đội dự án của Quý khách.
8) Case thực tế & phản hồi khách hàng (5 điểm)

Dù chỉ chiếm 5 điểm, nhóm tiêu chí này lại có giá trị xác thực rất lớn. Thay vì chỉ xem catalogue, Quý khách cần yêu cầu nhà cung cấp cung cấp tối thiểu 3 tham chiếu khách hàng tương tự về mô hình kinh doanh và quy mô. Từ đó, đội dự án có thể trực tiếp hỏi về uptime vận hành, mức tiết kiệm năng lượng, thời gian hoàn vốn đầu tư và trải nghiệm thực tế với dịch vụ hậu mãi.
Các minh chứng nên được thu thập gồm:
- Ảnh và video xưởng, công trình đã bàn giao, thể hiện rõ chi tiết gia công, lắp đặt.
- KPI sau bàn giao: tỷ lệ downtime, chi phí năng lượng, tần suất bảo trì, phản hồi của bếp trưởng.
- Đánh giá công khai trên Google, mạng xã hội, thư cảm ơn hoặc biên bản nghiệm thu có chữ ký.
Nhà cung cấp xứng đáng điểm tối đa khi sẵn sàng cho Quý khách tham quan công trình đang vận hành, kết nối với khách hàng cũ và minh bạch về mọi phản hồi, kể cả những điểm từng phải cải thiện.
Giải đáp nhanh hai thắc mắc thường gặp khi áp dụng ma trận:
- Ngưỡng đạt tối thiểu là bao nhiêu điểm? Cơ Khí Hải Minh khuyến nghị Quý khách chỉ xem xét các nhà cung cấp đạt từ 70/100 điểm trở lên và không bị “fail” ở bất kỳ tiêu chí bắt buộc nào liên quan đến an toàn, chứng chỉ pháp lý và chất lượng vật liệu.
- Làm sao tránh thiên lệch khi chấm? Hãy chuẩn hóa thang điểm và mô tả rõ từng mức 1–3–5; yêu cầu mọi điểm số đều phải có bằng chứng kèm theo; lập tổ 2–3 người chấm độc lập rồi tổng hợp. Cách làm này giúp kết quả cuối cùng phản ánh trung bình ý kiến của cả tập thể, thay vì phụ thuộc vào cảm nhận của một cá nhân.
Khi áp dụng ma trận 100 điểm này, Quý khách sẽ dễ dàng so sánh khách quan giữa các nhà cung cấp, kể cả giữa đơn vị nhập khẩu và đơn vị sản xuất trong nước, từ đó lựa chọn phương án tối ưu về TCO và rủi ro. Ở phần tiếp theo, Cơ Khí Hải Minh sẽ cùng Quý khách phân tích sâu hơn bài toán “nhập khẩu hay sản xuất trong nước” để tối ưu tổng chi phí sở hữu cho dự án bếp công nghiệp.
Nhập khẩu hay sản xuất trong nước: chọn khi nào để tối ưu TCO?
Kết hợp nhập khẩu và nội địa theo danh mục giúp tối ưu hiệu năng – thời gian giao hàng – chi phí vòng đời.
Sau khi đã có ma trận 100 điểm để so sánh các nhà cung cấp, câu hỏi tiếp theo luôn là: nên chọn bếp công nghiệp nhập khẩu vs nội địa theo tỷ lệ thế nào để dự án vừa chạy ổn định, vừa tối ưu TCO? Ở góc độ kỹ thuật và tài chính, không có phương án “nhập hết” hay “nội địa hết” nào là hoàn hảo; giải pháp tối ưu là thiết kế danh mục kết hợp, tách rõ nhóm thiết bị phức tạp và nhóm inox tiêu chuẩn hóa. Cơ Khí Hải Minh thường cùng Quý khách phân tích CAPEX – OPEX – chi phí năng lượng (điện tại Việt Nam đang khoảng 2.000–3.000 đ/kWh, chiếm 20–30% OPEX khu bếp) để ra quyết định dựa trên Tổng chi phí sở hữu (TCO), thay vì chỉ nhìn vào giá mua ban đầu.

Thiết bị phức tạp ưu tiên nhập khẩu có dịch vụ chính hãng. Những hạng mục có hàm lượng công nghệ cao, nhiều linh kiện điện – điện tử, thuật toán điều khiển phức tạp thường là nhóm thiết bị nên nhập khẩu. Ở phân khúc này, sự khác biệt giữa thương hiệu quốc tế và nội địa thể hiện rất rõ ở độ ổn định, tính năng tiết kiệm năng lượng, khả năng lập trình và khả năng chẩn đoán lỗi từ xa. Khi chọn nhập khẩu, tiêu chí then chốt không chỉ là thương hiệu, mà còn là việc có đại diện hãng và trung tâm bảo hành tại Việt Nam để đảm bảo uptime vận hành.
Thiết bị Inox tiêu chuẩn hóa ưu tiên nội địa để tối ưu lead time/giá. Bàn, kệ, chậu rửa, quầy sơ chế, line Bếp á công nghiệp, hệ thống Chụp hút khói, Bể Tách Mỡ… hoàn toàn có thể sản xuất trong nước bằng inox 304/316 theo đúng tiêu chuẩn đã nêu ở các phần trước. Với nhóm này, nhà sản xuất nội địa như Cơ Khí Hải Minh có lợi thế lớn về đo đạc theo thực tế, linh hoạt chỉnh sửa theo layout, lead time giao hàng nhanh và chi phí vận chuyển – lắp đặt thấp. Đây chính là vùng tối ưu CAPEX mà vẫn giữ được độ bền vật liệu và chất lượng gia công.
Luôn kiểm tra CO–CQ và bảo hành tại Việt Nam. Dù Quý khách chọn nhập khẩu hay nội địa, hồ sơ CO–CQ (chứng nhận xuất xứ – chất lượng) và điều khoản bảo hành – bảo trì tại Việt Nam là “hàng rào an toàn” cuối cùng. Với thiết bị nhập khẩu, CO–CQ phải trùng khớp với model thực tế, kèm theo danh sách linh kiện sẵn kho trong nước và SLA phản hồi sự cố rõ ràng. Với thiết bị nội địa, Quý khách cần yêu cầu chứng nhận vật liệu inox, quy trình kiểm soát chất lượng và cam kết cung cấp linh kiện thay thế trong suốt vòng đời dự án, tránh tình trạng sau 2–3 năm không còn phụ tùng tương thích.
Tiêu chí so sánh cốt lõi

Hiệu năng, độ bền, tiêu thụ năng lượng. Thiết bị nhập khẩu chất lượng cao thường vượt trội về hiệu suất trao đổi nhiệt, độ kín buồng nấu, lớp cách nhiệt và khả năng giữ nhiệt, từ đó giảm tiêu hao gas/điện mỗi suất ăn. Trong khi đó, thiết bị inox nội địa lại rất mạnh ở độ bền cơ học, ít chi tiết hỏng vặt, dễ sửa chữa tại chỗ. Khi so sánh, Quý khách nên yêu cầu số liệu cụ thể như kWh/kg thực phẩm, thời gian gia nhiệt, số năm tuổi thọ trung bình để luân chuyển vào bài toán tối ưu TCO bếp công nghiệp.
Khả năng sẵn linh kiện và thời gian giao hàng. Một số thương hiệu nhập khẩu có linh kiện phải đặt từ châu Âu hoặc châu Á với lead time 4–8 tuần, trong khi chi tiết cơ khí, inox nội địa có thể thay trong 1–3 ngày. Ngược lại, các bo mạch, module điều khiển chuyên dụng của lò nướng, máy rửa chén nhập khẩu lại có sẵn tại kho hãng ở Việt Nam, nếu Quý khách chọn đúng đại diện chính thức. Vì thế, trong ma trận chấm điểm, năng lực dự phòng linh kiện và cam kết lead time là yếu tố cần được lượng hóa thay vì chỉ nghe cam kết miệng.
Hậu mãi tại chỗ, chi phí vòng đời 3–5 năm. Với bếp công nghiệp, chi phí bảo trì – sửa chữa và downtime trong 3–5 năm đầu thường bằng một tỷ lệ rất đáng kể so với CAPEX ban đầu. Thiết bị có đội kỹ thuật tại chỗ, quy trình bảo trì định kỳ rõ ràng, đào tạo vận hành cho nhân sự bếp sẽ mang lại LCC thấp hơn nhiều, dù giá mua ban đầu cao hơn chút ít. Khi so sánh nhập khẩu – nội địa, Quý khách nên yêu cầu các bên trình bày dự toán chi phí bảo trì, phụ tùng và downtime dự kiến trong 3–5 năm để có bức tranh đầy đủ về chi phí vòng đời.
Nên ưu tiên nhập khẩu cho thiết bị nào?
Lò nướng đa năng/combination oven: thuật toán hơi/nhiệt chuẩn xác. Lò combi từ các thương hiệu quốc tế có khả năng kiểm soát độ ẩm, nhiệt độ, tốc độ gió trong buồng nấu rất chính xác, giúp sản phẩm ra lò đồng đều và giảm hao hụt trọng lượng. Những tính năng như lưu công thức, cảm biến tâm nhiệt, tự vệ sinh buồng nấu khó có thể thay thế bằng giải pháp tự chế trong nước. Với các bếp trung tâm, khách sạn 4–5 sao hoặc chuỗi F&B yêu cầu sản phẩm đồng nhất, đây là nhóm thiết bị nên ưu tiên nhập khẩu, miễn là kèm theo gói bảo hành – bảo trì rõ ràng.
Máy rửa chén công nghiệp: tiêu chuẩn tiết kiệm nước/điện quốc tế. Máy rửa chén nhập khẩu thường tuân thủ các tiêu chuẩn châu Âu về tiết kiệm nước, nhiệt năng và vệ sinh an toàn thực phẩm, giúp giảm đáng kể chi phí vận hành hằng tháng. Các tính năng như tái sử dụng nhiệt từ nước xả, tối ưu lượng hóa chất, kiểm soát nhiệt độ tráng giúp đảm bảo tiêu chuẩn HACCP và ISO 22000 tốt hơn. Với các bếp phục vụ 300–1.000 suất/ngày, khoản tiết kiệm này trong 3–5 năm thường đủ bù phần chênh lệch giá mua ban đầu so với máy lắp ráp thủ công.
Bếp từ công nghiệp công suất lớn: hiệu suất và bảo vệ điện tử. Ở dải công suất lớn, các dòng Bếp từ công nghiệp | Bếp điện từ công nghiệp của những hãng uy tín cho hiệu suất chuyển đổi lên tới trên 90%, tích hợp đầy đủ bảo vệ quá dòng, quá áp, quá nhiệt, chống ẩm cho board mạch. Hệ thống điều khiển cho phép điều chỉnh công suất mịn, ổn định nhiệt độ nấu và giảm đáng kể nhiệt thải ra môi trường làm việc. Nếu Quý khách vận hành bếp mở, yêu cầu môi trường mát, sạch cho nhân sự, việc đầu tư bếp từ nhập khẩu có thể mang lại ROI rất tốt khi tính trên hóa đơn tiền điện – tiền gas trong vài năm.
Nên ưu tiên sản xuất trong nước cho thiết bị nào?
Bàn, kệ, chậu rửa, tủ sấy, tủ cơm công nghiệp Inox 304. Đây là nhóm thiết bị inox cấu tạo đơn giản, chủ yếu quyết định chất lượng bởi mác thép, độ dày, kỹ thuật hàn – mài. Các đơn vị nội địa có xưởng gia công bài bản hoàn toàn đáp ứng tốt yêu cầu này, đồng thời dễ dàng tùy chỉnh kích thước, số tầng, phụ kiện theo nhu cầu thực tế. Những hạng mục như bàn bếp inox, Chậu rửa công nghiệp, Tủ hấp cơm công nghiệp sản xuất trong nước giúp giảm đáng kể chi phí vận chuyển và thời gian chờ hàng.
Bếp á, bếp hầm, quầy line Inox theo kích thước thực tế. Các line bếp á, bếp hầm, quầy soạn nóng/lạnh thường cần “may đo” theo mặt bằng và thói quen vận hành của bếp trưởng. Gia công trong nước cho phép điều chỉnh linh hoạt chiều cao, chiều sâu, vị trí họng đốt, khay nhiên liệu, kệ dưới… để thao tác nấu nướng thuận tiện và an toàn. Với những hạng mục này, lợi thế hiểu thị trường, hiểu phong cách món Á của nhà sản xuất Việt Nam mang lại hiệu suất vận hành cao hơn nhiều so với việc cố gắng lắp ghép các module nhập khẩu không đúng kích thước.
Ống hút khói, bẫy mỡ, tủ hấp – tối ưu theo layout bếp. Hệ thống hút khói – thoát mỡ luôn phải thiết kế theo công suất thực tế, chiều cao trần, hành lang kỹ thuật và yêu cầu PCCC của từng công trình. Gia công trong nước cho phép Cơ Khí Hải Minh khảo sát hiện trạng, sau đó thiết kế Chụp hút khói, ống gió, bẫy mỡ, tủ hấp theo đúng layout, dễ bảo trì và nghiệm thu. Nếu nhập khẩu trọn bộ hệ thống ống gió, chụp hút theo catalogue, Quý khách thường phải chấp nhận nhiều thỏa hiệp về không gian và khó tối ưu đường ống, gây ồn và tổn thất áp lực không khí.
Lưu ý thương hiệu và đại diện tại Việt Nam
Tham khảo Berjaya Việt Nam, FNB Solutions, Hà Yến (tự thẩm định). Các tên tuổi này thường xuyên xuất hiện trong danh sách nhà cung cấp thiết bị bếp công nghiệp uy tín tại Việt Nam, với lợi thế về cả thiết bị nhập khẩu và sản xuất nội địa. Tuy vậy, mọi thông tin cần được Quý khách tự thẩm định qua dự án đã bàn giao, phản hồi khách hàng và đối chiếu với ma trận 100 điểm đã xây dựng. Cách tiếp cận đúng là xem họ như benchmark để so sánh mặt bằng chất lượng và dịch vụ, chứ không chọn chỉ vì thương hiệu được quảng bá nhiều.
Xác thực đại lý chính hãng, trung tâm bảo hành trong nước. Với nhóm thiết bị nhập khẩu, việc làm rõ ai là đại lý chính hãng, ai chỉ là nhà phân phối thứ cấp là cực kỳ quan trọng. Đại lý chính hãng sẽ được hãng ủy quyền về bảo hành, cập nhật firmware, đặt linh kiện và hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp, giúp rút ngắn thời gian xử lý sự cố. Khi làm việc, Quý khách nên yêu cầu cung cấp thư ủy quyền, thông tin trung tâm bảo hành và gặp trực tiếp đội kỹ thuật để đánh giá năng lực thực tế.
Điều khoản đổi mới/thiết bị mượn khi chờ linh kiện. Đối với thiết bị “nút cổ chai” như lò combi, máy rửa chén, bếp từ trung tâm, một sự cố dừng máy có thể làm gián đoạn toàn bộ dây chuyền. Vì thế, trong hợp đồng Quý khách nên yêu cầu điều khoản cung cấp thiết bị mượn hoặc đổi mới nếu thời gian chờ linh kiện vượt quá một ngưỡng nhất định (ví dụ 7–10 ngày). Điều này giúp bảo vệ doanh thu và uy tín của nhà hàng/khách sạn, đồng thời buộc nhà cung cấp phải chủ động hơn trong việc dự phòng kho linh kiện.
Khi nào nên nội địa hóa thiết bị? Quý khách nên ưu tiên sản xuất trong nước với các hạng mục có tính năng đơn giản, ít linh kiện điện tử, chủ yếu là kết cấu inox và có thể gia công theo kích thước thực tế. Những thiết bị này thường gắn chặt với layout công trình, yêu cầu lead time nhanh và dễ cần chỉnh sửa trong giai đoạn chạy thử. Nội địa hóa giúp giảm chi phí vận chuyển, dễ bảo trì, dễ thay thế, đồng thời tạo điều kiện để tối ưu dần theo phản hồi vận hành.
Thiết bị nhập khẩu cần giấy tờ gì? Với thiết bị nhập khẩu, bộ hồ sơ tối thiểu cần có CO–CQ ghi rõ model, nước sản xuất, tiêu chuẩn áp dụng và thời gian bảo hành. Bên cạnh đó, Quý khách nên yêu cầu danh sách linh kiện quan trọng, chính sách tồn kho tại Việt Nam, quy trình bảo trì và SLA phản hồi sự cố bằng văn bản. Khi đầy đủ các yếu tố này, việc tích hợp thiết bị nhập khẩu vào hệ thống bếp trở nên an toàn hơn nhiều, giảm rủi ro dừng máy kéo dài do thiếu phụ tùng.
Khi đã phân loại rõ nhóm thiết bị nhập khẩu và nhóm nội địa trong danh mục đầu tư, Quý khách sẽ dễ dàng đàm phán với từng nhà cung cấp để tối ưu TCO tổng thể của dự án bếp. Bước tiếp theo là mang “lý thuyết” này ra thực tế: dùng checklist thăm showroom và dự án đã bàn giao để kiểm chứng chất lượng gia công, cách lắp đặt và năng lực hậu mãi của từng đơn vị trước khi ra quyết định cuối cùng.
Checklist thăm showroom và dự án đã bàn giao
Checklist thực địa giúp xác thực năng lực thật, tránh rủi ro chọn nhầm nhà cung cấp chỉ giỏi bán hàng.
Sau khi đã có ma trận 100 điểm và chiến lược nhập khẩu – nội địa cho danh mục thiết bị, bước tiếp theo là đưa mọi thứ ra thực tế: thăm showroom và các dự án bếp đang vận hành hoặc đã bàn giao. Chính ở bước này, Quý khách kiểm chứng xem những gì nhà cung cấp cam kết trên hồ sơ có đúng với chất lượng cơ khí, hệ gas/điện, hút khói và dịch vụ hậu mãi ngoài công trình hay không.
Để buổi khảo sát không mang tính “đi xem cho biết”, Quý khách nên chuẩn bị một checklist thăm showroom bếp chi tiết, bám sát các tiêu chí đã xây dựng trong ma trận: độ bền vật liệu inox, an toàn vận hành, layout bếp một chiều, hồ sơ pháp lý và phản hồi thực tế của khách cũ. Checklist này cũng là công cụ giúp đội dự án chấm điểm khách quan giữa nhiều nhà cung cấp thiết bị bếp công nghiệp khác nhau.
Về dụng cụ, Cơ Khí Hải Minh khuyến nghị Quý khách mang theo: thước cặp, máy đo độ dày (hoặc thước cặp có vạch mm rõ ràng), dung dịch xà phòng pha loãng trong chai xịt để test rò khí, thiết bị đo độ ồn (hoặc ứng dụng decibel meter trên điện thoại), cùng sổ tay/biểu mẫu in sẵn để ghi chép. Chuẩn bị tốt giúp mọi phép đo như độ dày inox, mức ồn quạt hút, độ kín gas đều có con số cụ thể, tránh đánh giá cảm tính.
Kiểm tra cơ khí: mối hàn, độ dày, hoàn thiện bề mặt
Quan sát đường hàn đều, không rỗ, mài bóng đồng nhất. Khi tới showroom hoặc công trình đang vận hành, Quý khách nên dành thời gian soi kỹ từng chi tiết inox: đường hàn có thẳng và đều hay không, có bị rỗ, cháy xém, bọt khí hay lộ vết nứt. Mối hàn tốt thường có màu đồng nhất, không có ba via sắc và đã được mài, xử lý sạch sẽ. Hãy đặc biệt kiểm tra ở các vị trí chịu lực như chân bàn, khung đỡ bếp, chậu rửa, khu vực hàn góc – đây là nơi dễ bộc lộ tay nghề thật của xưởng gia công.
Đối với các hạng mục như bàn bếp inox, kệ inox, chậu rửa, Quý khách có thể dùng khăn trắng lau dọc theo đường hàn: nếu bề mặt bị sần, xước sâu hoặc còn bavia, khăn sẽ dễ bị mắc lại hoặc xơ sợi. Một số dự án giá rẻ sử dụng inox mỏng, hàn chấm sơ sài nên sau 1–2 năm dễ nứt gãy, võng mặt bàn. Quan sát kỹ những khu vực đã sử dụng vài năm (nếu được) sẽ cho Quý khách thấy rõ sự khác biệt giữa gia công chuẩn và gia công đối phó.
Đo độ dày bằng thước cặp hoặc máy đo. Quan sát bằng mắt thường không đủ để đánh giá chất lượng inox, Quý khách nên chủ động đo độ dày tấm ở mặt bàn, thành chậu, vách bếp. Dùng thước cặp kẹp mép inox tại các vị trí ít bị bo cong để tránh sai số, đo tối thiểu 3–5 điểm trên cùng một chi tiết để xem nhà cung cấp có “ăn bớt” vật liệu hay không. Độ dày đo được phải khớp với thông số cam kết trong báo giá và bản vẽ kỹ thuật.
Nếu có thể, Quý khách hãy đề nghị xem mẫu cắt cross-section của tấm inox (nếu xưởng có trưng bày) để kiểm tra khả năng chống gỉ và cấu trúc vật liệu. Với những chi tiết chịu va đập, chịu nhiệt cao như mặt bếp, khung đỡ, việc sử dụng inox mỏng sẽ làm thiết bị dễ biến dạng, tăng nguy cơ phải sửa chữa, thay mới sớm, kéo theo chi phí vòng đời (TCO) tăng mạnh.
Bo cạnh an toàn, không sắc cắt tay. Một bếp công nghiệp được thiết kế đúng chuẩn phải đảm bảo an toàn thao tác cho nhân sự, tránh cạnh sắc gây tai nạn trong quá trình vận hành cường độ cao. Tại showroom và công trình, Quý khách nên dùng tay miết dọc các mép bàn, cạnh cửa tủ, miệng chậu rửa, thành Chậu rửa công nghiệp… để cảm nhận. Cạnh tốt phải được bo tròn hoặc gấp mép, không gây cảm giác sắc bén.
Quý khách cũng nên quan sát xem nhà cung cấp có bịt kín, che chắn đầy đủ các góc nhọn, điểm giao cắt giữa khung sườn và mặt bàn hay không. Những chi tiết nhỏ này thể hiện cách họ hiểu về an toàn lao động trong bếp. Một đơn vị coi trọng an toàn sẽ có quy trình kiểm tra cạnh sắc trước nghiệm thu và sẵn sàng sửa chữa ngay nếu Quý khách phát hiện điểm chưa đạt.
Kiểm tra hệ gas/điện và hút khói
Dùng xà phòng kiểm rò khí; xem tem kiểm định áp lực. An toàn gas là hạng mục không thể thỏa hiệp. Khi khảo sát, Quý khách có thể đề nghị nhà cung cấp mở gas và dùng dung dịch xà phòng phun lên các khớp nối, van, co, mặt bích để kiểm tra. Nếu xuất hiện bọt khí li ti, đó là dấu hiệu rò rỉ cần được xử lý ngay. Hãy hỏi xem hệ thống đã được đơn vị đủ thẩm quyền kiểm định hay chưa, có tem kiểm định áp lực và hồ sơ biên bản kèm theo không.
Với các line Bếp á công nghiệp, bếp hầm, bếp chiên, Quý khách nên quan sát cả đường đi ống gas, độ chắc chắn của giá đỡ, kẹp treo, khoảng cách an toàn tới nguồn nhiệt khác. Một hệ gas được thi công bài bản sẽ có van chặn khu vực, van tổng dễ thao tác, ống được bảo vệ tránh va chạm cơ khí. Nếu nhà cung cấp né tránh hoặc không cho kiểm tra kỹ hệ gas, đó là tín hiệu cần đưa vào ma trận rủi ro.
Đo độ ồn quạt hút; kiểm tra bẫy mỡ, cửa vệ sinh. Hệ thống hút khói – hút mùi có vai trò quyết định tới môi trường làm việc của bếp và tuân thủ tiêu chuẩn HACCP. Ngay tại showroom hoặc công trình, Quý khách hãy yêu cầu bật tối đa quạt hút và dùng thiết bị đo độ ồn (hoặc ứng dụng trên điện thoại) để ghi lại mức dBA ở vị trí người đứng nấu. Tiếng ồn quá cao sẽ ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe nhân sự và trải nghiệm thực khách (với bếp mở).
Cùng lúc, hãy kiểm tra các chụp hút, ống dẫn, bẫy mỡ, thùng lọc mỡ xem có cửa vệ sinh, vị trí xả thải thuận tiện hay không. Những hạng mục như Chụp hút khói và Bể Tách Mỡ nếu được thiết kế đúng sẽ giúp Quý khách giảm tần suất tắc nghẽn, tránh mùi hôi và hỗ trợ nghiệm thu PCCC, môi trường.
Kiểm tra tiếp địa, ACB/MCB đúng dòng định mức. Với thiết bị điện và bếp từ, máy rửa chén, tủ lạnh công nghiệp, việc đấu nối đúng kỹ thuật quyết định an toàn và tuổi thọ. Tại hiện trường, Quý khách nên yêu cầu kỹ thuật viên mở tủ điện điều khiển để kiểm tra sơ đồ, nhãn mạch, chủng loại ACB/MCB, RCCB và hệ thống tiếp địa. Thiết bị bảo vệ phải đúng dòng định mức, có khả năng cắt khi ngắn mạch, quá tải.
Quý khách cũng nên kiểm tra bằng mắt thường đường dây cấp điện: có ống gen bảo vệ, có kẹp cố định, tránh chạy vắt ngang lối đi hay qua vùng ẩm ướt không. Một nhà cung cấp có quy trình thi công chuyên nghiệp sẽ sẵn sàng trình bày biện pháp an toàn điện, hồ sơ kiểm tra cách điện và biên bản nghiệm thu từng mạch trước khi bàn giao.
Xác minh hồ sơ và phỏng vấn khách hàng cũ
Yêu cầu CO–CQ mẫu, biên bản nghiệm thu PCCC/HACCP. Trên thực tế, không ít đơn vị chỉ dừng ở mức trưng bày mẫu đẹp, nhưng hồ sơ chất lượng lại sơ sài. Để loại bỏ rủi ro này, Quý khách nên yêu cầu xem CO–CQ của một số thiết bị tiêu biểu (bếp nấu, tủ mát, quạt hút…), kèm theo biên bản nghiệm thu PCCC, hồ sơ áp dụng HACCP hoặc ISO 22000 tại các dự án tương tự. Đây là bằng chứng pháp lý cho thấy nhà cung cấp hiểu và tuân thủ chuẩn an toàn thực phẩm cũng như an toàn cháy nổ.
Khi đối chiếu CO–CQ, Quý khách cần kiểm tra model, xuất xứ, tiêu chuẩn áp dụng có trùng với thiết bị lắp đặt thực tế không. Nếu hồ sơ mập mờ, thiếu dấu, thiếu chữ ký hoặc nhà cung cấp né tránh việc cung cấp, Quý khách nên đánh dấu là điểm rủi ro cao trong ma trận đánh giá.
Gọi 2–3 khách tương tự về uptime, SLA thực tế. Đây là bước then chốt để kiểm tra xem SLA trên hợp đồng có phản ánh đúng thực tế vận hành hay không. Quý khách hãy đề nghị nhà cung cấp cho liên hệ 2–3 khách hàng có mô hình và quy mô tương đương (nhà hàng 100–300 chỗ, bếp ăn khu công nghiệp, khách sạn…). Khi gọi, nên chuẩn bị sẵn bộ câu hỏi ngắn gọn như: “Lần gần nhất hệ thống gặp sự cố là khi nào?”, “Thời gian từ lúc báo lỗi đến lúc kỹ thuật có mặt là bao lâu?”, “Thiết bị dừng bao nhiêu giờ/ngày?”, “Đơn vị có cung cấp linh kiện dự phòng hay thiết bị mượn trong thời gian chờ sửa chữa không?”.
Các câu trả lời này sẽ giúp Quý khách hình dung rõ uptime thực tế, thời gian phản hồi (SRT) và thời gian khắc phục (MTTR) của nhà cung cấp, thay vì chỉ dựa vào lời quảng cáo. Nếu nhiều khách cũ xác nhận thời gian phản hồi chậm, thiếu linh kiện dự phòng, Quý khách nên cân nhắc kỹ trước khi đưa điểm cao cho tiêu chí dịch vụ hậu mãi trong ma trận 100 điểm.
Ghi nhận ảnh/clip bằng chứng tại chỗ. Trong mỗi chuyến khảo sát, việc lưu trữ dữ liệu là cực kỳ quan trọng. Quý khách nên chụp ảnh cận cảnh mối hàn, tủ điện, tuyến ống gas, chụp hút khói, hiện trạng vệ sinh, cũng như quay clip ngắn về mức ồn quạt hút, cách thao tác vận hành của nhân sự bếp. Những tư liệu này không chỉ giúp đội dự án so sánh khách quan giữa các nhà cung cấp, mà còn là bằng chứng tham chiếu khi thương thảo hợp đồng và nghiệm thu sau này.
Để thuận tiện, Quý khách có thể phân công mỗi thành viên phụ trách một nhóm hạng mục (cơ khí, gas/điện, hồ sơ pháp lý, phỏng vấn khách cũ) và tổng hợp vào một biểu mẫu chung sau buổi khảo sát. Cách làm này giúp giảm bỏ sót, đồng thời biến mỗi lần đi thăm showroom, dự án bàn giao thành một “đợt audit mini” có cấu trúc rõ ràng.
Khi Quý khách đã có đầy đủ ghi chép, số liệu đo đạc và phản hồi từ khách cũ, việc chấm điểm nhà cung cấp sẽ trở nên minh bạch, dễ bảo vệ trước Ban lãnh đạo. Ở bước tiếp theo, những dữ liệu thực địa này sẽ là đầu vào quan trọng để Cơ Khí Hải Minh cùng Quý khách xây dựng báo giá mẫu và mô hình TCO cho nhà hàng 100 chỗ, từ đó ra quyết định đầu tư dựa trên số liệu thay vì cảm tính.
Báo giá mẫu và tổng chi phí sở hữu (TCO) cho nhà hàng 100 chỗ
Dự toán theo TCO (CAPEX + OPEX 3–5 năm) giúp lựa chọn cấu hình tối ưu và rút ngắn thời gian hoàn vốn.
Sau khi đã dùng checklist để kiểm chứng showroom và các dự án đã bàn giao, bước tiếp theo là đưa mọi thứ về con số: một bộ báo giá bếp công nghiệp 100 chỗ gắn với mô hình TCO 3–5 năm. Thay vì chỉ nhìn giá mua ban đầu, Cơ Khí Hải Minh luôn cùng Quý khách tính đủ cả CAPEX (chi phí đầu tư) và OPEX (chi phí vận hành) để thấy rõ thời gian hoàn vốn, chi phí vòng đời và rủi ro tài chính. Cách tiếp cận này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh chi phí điện tại Việt Nam đang quanh mức 2.000–3.000 đ/kWh và năng lượng có thể chiếm 20–30% OPEX khu bếp.
Về nguyên tắc, TCO = CAPEX + OPEX 3–5 năm (chưa tính giá trị thu hồi). CAPEX gồm toàn bộ chi phí thiết bị, vận chuyển, lắp đặt, hệ thống gas/điện, hút khói, PCCC… OPEX gồm năng lượng (gas/điện), nước, hóa chất vệ sinh, bảo trì, linh kiện thay thế và phần downtime gây thất thu nếu thiết bị hay hỏng. Khi hai nhà cung cấp chênh nhau 10–20% giá mua nhưng khác biệt lớn về OPEX, lựa chọn dựa trên TCO thường đem lại hiệu quả tài chính tốt hơn hẳn.
Với nhà hàng khoảng 100 chỗ, cấu hình tiêu chuẩn theo bếp một chiều thường cho tổng CAPEX ở mức vài trăm triệu đồng. Thực tế dự án tại Việt Nam cho thấy các gói thiết bị nội địa – kết hợp một số máy nhập khẩu có thể nằm trong khoảng 300–600 triệu VNĐ, tùy concept, thương hiệu thiết bị và mức độ tự động hóa. Đây chỉ là dải tham khảo; để có con số chính xác, Quý khách cần khảo sát mặt bằng, công suất suất ăn/ngày và chiến lược chọn gas hay điện/từ cho từng khu vực nấu.
Thành phần CAPEX chính thường bao gồm: thiết bị bếp nấu, hệ thống sơ chế – rửa, kho lạnh và trưng bày, hệ thống hút – cấp gió, đường ống gas/điện, tủ điện điều khiển và hạng mục PCCC liên quan. Mỗi nhóm đều có nhiều cấu hình và dải giá tùy chọn nội địa/nhập khẩu. Bảng dưới đây minh họa một khung phân bổ CAPEX tham khảo cho nhà hàng khoảng 100 chỗ theo cấu hình trung bình:
| Hạng mục | Dải CAPEX tham khảo (triệu VNĐ) |
|---|---|
| Line nấu (bếp á/âu, bếp chiên, bếp từ…) | 120 – 220 |
| Sơ chế – rửa (bàn, Chậu rửa công nghiệp, máy rửa chén) | 60 – 120 |
| Kho lạnh, Tủ mát công nghiệp, Tủ đông công nghiệp | 70 – 150 |
| Hút – cấp gió, Chụp hút khói, Bể Tách Mỡ | 40 – 90 |
| Hệ gas/điện, tủ điện, PCCC liên quan | 30 – 70 |
Về OPEX, phần ảnh hưởng lớn nhất thường là năng lượng cho line nấu, kho lạnh và hút khói, sau đó tới nước, hóa chất rửa, vật tư tiêu hao và chi phí bảo trì – linh kiện. Công nghệ nấu (gas hay điện/từ, hiệu suất thiết bị), hiệu suất hệ hút gió, kỷ luật vận hành (tắt bếp khi không dùng, setup nhiệt độ kho lạnh hợp lý) và diễn biến giá điện/gas là các biến số khiến OPEX thay đổi mạnh giữa những cấu hình tưởng như giống nhau.
Cấu hình tham khảo cho 100 chỗ
Đối với một nhà hàng 100 chỗ theo mô hình bếp một chiều, khu vực trọng tâm đầu tiên là line nấu. Thông thường, Quý khách sẽ kết hợp một line Bếp á công nghiệp cho món Á xào, súp, phở; một line Bếp âu công nghiệp cho chiên, áp chảo, nước sốt; và có thể bổ sung 1–2 Bếp từ công nghiệp | Bếp điện từ công nghiệp cho khu vực yêu cầu nhiệt ổn định, ít khói lửa. Tùy concept, lò nướng đa năng, bếp chiên nhúng hay thiết bị đặc thù sẽ được thêm vào.
Khu sơ chế – rửa thường gồm hệ bàn soạn bằng bàn bếp inox, chậu rửa 2–3 hố, kệ để khay, kệ treo dao thớt và có thể tích hợp thêm một số Máy chế biến thực phẩm (máy thái, máy xay, máy trộn) để giảm nhân công. Ở cuối dây chuyền là khu rửa – hoàn trả với máy rửa chén công nghiệp, khu sơ chế rác và lối ra chất thải. Cấu hình này giúp dòng thực phẩm đi theo một chiều từ nhập – sơ chế – chế biến – ra đồ – thu hồi, đúng nguyên tắc an toàn thực phẩm.
Hệ thống hút – cấp gió bao gồm chụp hút, quạt hút, ống gió, bẫy mỡ, thường chiếm tỷ lệ CAPEX không nhỏ nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp tới môi trường làm việc và tuân thủ PCCC. Song song, khu kho lạnh – trưng bày sử dụng các dòng tủ mát, tủ đông, bàn mát, bàn salad phù hợp với đặc thù menu. Khi thiết kế cấu hình, Cơ Khí Hải Minh luôn tính song song mặt bằng, lưu lượng suất ăn/ngày và chiến lược năng lượng (TCO bếp gas vs bếp điện) để đề xuất phương án thiết bị và mức đầu tư hợp lý.
Dải chi phí tham khảo và kịch bản tiết kiệm
Xét trên mặt bằng dự án thực tế, CAPEX cho nhà hàng 100 chỗ thường dao động trong khoảng 300–600 triệu VNĐ, tùy mức độ nội địa hóa thiết bị và tỷ lệ máy nhập khẩu. Nếu Quý khách ưu tiên thương hiệu châu Âu/nhập khẩu cho lò nướng, máy rửa chén, bếp từ, CAPEX sẽ ở phía trên của dải này nhưng OPEX thường thấp hơn nhờ hiệu suất cao và tính năng tiết kiệm năng lượng. Ngược lại, cấu hình thiên về thiết bị nội địa sẽ giảm CAPEX nhưng OPEX có thể cao hơn nếu chọn công nghệ nấu, quạt hút và kho lạnh hiệu suất thấp.
Trong mô hình năng lượng, việc chuyển một phần line từ gas sang bếp từ/bếp điện, sử dụng quạt hút biến tần, tối ưu mức tải tủ mát/tủ đông thường giúp tiết kiệm được khoảng 10–20% OPEX năng lượng. Ví dụ, với hóa đơn điện + gas hiện tại khoảng 25 triệu/tháng, mức tiết kiệm 15% tương đương gần 3,8 triệu/tháng, tức hơn 45 triệu/năm. Trong 3 năm, phần tiết kiệm tích lũy đủ bù một phần đáng kể chênh lệch CAPEX giữa thiết bị tiêu chuẩn và thiết bị hiệu suất cao.
Khi tính ROI/PP, Cơ Khí Hải Minh thường xây dựng ít nhất hai kịch bản: kịch bản “CAPEX thấp – OPEX cao hơn” và kịch bản “CAPEX cao hơn – OPEX thấp”. Từ đó, Quý khách nhìn được rõ thời gian hoàn vốn (payback period) trong từng phương án và chọn theo chiến lược dòng tiền của doanh nghiệp. Câu hỏi “Chi phí cho 100 chỗ khoảng bao nhiêu?” vì thế luôn được trả lời dưới dạng một dải số tương ứng với từng cấu hình, chứ không phải một con số cứng.
Về các yếu tố ảnh hưởng OPEX, kinh nghiệm triển khai cho thấy bốn biến số trọng yếu là: công nghệ nấu (gas vs điện/từ, hiệu suất lò, máy), hiệu suất và chế độ vận hành hệ hút khói – cấp gió, kỷ luật tắt/mở thiết bị của đội bếp, và giá năng lượng (điện/gas) theo từng giai đoạn. Kiểm soát tốt bốn yếu tố này giúp Quý khách giữ OPEX trong tầm kiểm soát, ngay cả khi giá điện quanh ngưỡng 2.000–3.000 đ/kWh.
So sánh TCO: bếp gas vs bếp điện/từ
Về CAPEX, line bếp gas truyền thống thường có chi phí đầu tư thấp hơn: kết cấu cơ khí đơn giản, họng đốt phổ thông, yêu cầu hạ tầng điện không lớn. Tuy nhiên, hiệu suất nhiệt của bếp gas chỉ ở mức trung bình, nhiều nhiệt bị thất thoát ra môi trường, tạo thêm tải nhiệt cho điều hòa và hệ hút khói. Thêm vào đó là rủi ro rò rỉ khí và yêu cầu PCCC nghiêm ngặt hơn với hệ thống ống, van, kho chứa bình.
Ngược lại, bếp điện/bếp từ có CAPEX cao hơn do chứa nhiều linh kiện điện tử, mạch điều khiển, yêu cầu dây chuyền sản xuất và kiểm tra chất lượng phức tạp. Bù lại, hiệu suất chuyển đổi năng lượng sang nhiệt thường rất cao, có thể trên 90% đối với các dòng bếp từ công nghiệp chất lượng tốt, giúp giảm đáng kể năng lượng tiêu thụ cho cùng một sản lượng suất ăn. Môi trường làm việc cũng mát hơn, giảm tải cho hệ điều hòa và hút khói, từ đó OPEX tổng thể cho năng lượng có thể thấp hơn gas, nhất là khi vận hành với tần suất cao.
Khi so sánh TCO bếp gas vs bếp điện, Quý khách cần đưa cả CAPEX, hóa đơn năng lượng, chi phí bảo trì – linh kiện, chi phí dừng máy và yêu cầu hạ tầng vào cùng một bảng tính. Ở những địa điểm hạ tầng điện yếu, chi phí nâng cấp trạm biến áp quá cao hoặc giá gas công nghiệp đang ở mức thuận lợi, line gas vẫn có thể là lựa chọn hợp lý. Ngược lại, với bếp trung tâm, bếp mở, tiêu chuẩn an toàn khắt khe và tần suất vận hành lớn, line bếp từ/điện hiệu suất cao thường cho TCO 3–5 năm hấp dẫn hơn dù giá mua ban đầu cao hơn.
Quyết định cuối cùng nên dựa trên mục tiêu ROI của dự án, năng lực hạ tầng điện, yêu cầu PCCC và định vị thương hiệu nhà hàng/khách sạn. Cơ Khí Hải Minh luôn sẵn sàng dựng các kịch bản TCO khác nhau để Quý khách nhìn rõ bức tranh tài chính trước khi chốt phương án công nghệ nấu.
Khi đã có báo giá mẫu kèm theo mô hình TCO rõ ràng cho nhà hàng 100 chỗ, Quý khách sẽ rất dễ bảo vệ phương án đầu tư trước Ban lãnh đạo. Bước tiếp theo là “khóa” rủi ro bằng cách thương thảo chi tiết điều khoản hợp đồng và SLA tối thiểu, đảm bảo nhà cung cấp chịu trách nhiệm đầy đủ trong suốt quá trình vận hành – đây chính là nội dung của phần tiếp theo.
Điều khoản hợp đồng và SLA tối thiểu để giảm rủi ro
Chốt hợp đồng với SLA rõ ràng là tuyến phòng thủ đầu tiên chống rủi ro tiến độ và downtime.
Sau khi đã chốt được cấu hình thiết bị và mô hình TCO cho nhà hàng 100 chỗ, bước quan trọng tiếp theo là “khóa” mọi rủi ro bằng hợp đồng và SLA cụ thể. Với bếp vận hành cường độ cao, chỉ cần một line Bếp công nghiệp dừng hoạt động trong giờ cao điểm, chi phí thất thu có thể lớn hơn rất nhiều so với phần tiết kiệm được khi thương lượng giá. Hợp đồng chặt chẽ và SLA bếp công nghiệp được lượng hóa giúp Quý khách chuyển rủi ro kỹ thuật thành cam kết có thể đo, có thể phạt.
Đặt mốc tiến độ và phạt chậm rõ ràng. Ngay từ báo giá, Quý khách nên yêu cầu nhà cung cấp đề xuất timeline chi tiết cho từng giai đoạn: thiết kế – sản xuất – lắp đặt – chạy thử – nghiệm thu. Mỗi mốc phải đi kèm thời hạn cụ thể và cơ chế phạt chậm theo % giá trị hợp đồng hoặc giá trị hạng mục chậm bàn giao. Cách tiếp cận này giúp đội dự án chủ động chuẩn bị mặt bằng, nhân sự khai trương, tránh cảnh “trước giờ G” vẫn còn khoan cắt, chỉnh sửa.
Nêu tiêu chuẩn nghiệm thu HACCP/PCCC; hồ sơ CO–CQ. Điều khoản nghiệm thu không nên dừng ở mức “bàn giao thiết bị hoạt động tốt”, mà cần ghi rõ tiêu chuẩn áp dụng: an toàn thực phẩm theo HACCP, an toàn cháy nổ PCCC, tiêu chuẩn điện, áp lực gas, tiếng ồn, độ sáng… Kèm theo đó là yêu cầu cung cấp CO–CQ, bản vẽ hoàn công và biên bản kiểm định của các cơ quan có thẩm quyền. Đây là lớp bảo vệ pháp lý quan trọng cho Quý khách khi có thanh tra hoặc sự cố.
SLA phản hồi/khắc phục; dự phòng linh kiện. Bên cạnh tiến độ lắp đặt, SLA vận hành sau bàn giao là nội dung sống còn. Trong điều khoản hợp đồng bếp công nghiệp, Quý khách nên yêu cầu tối thiểu: thời gian phản hồi 2–4 giờ kể từ khi tiếp nhận yêu cầu, thời gian khắc phục (MTTR) 24–48 giờ cho các hạng mục quan trọng, hotline 24/7 và cam kết linh kiện sẵn kho cho các thiết bị cốt lõi. Khi mọi con số được đưa vào phụ lục SLA, rủi ro downtime sẽ được kiểm soát thay vì phó mặc cho “thiện chí” của nhà cung cấp.
Mốc tiến độ, giao lắp và nghiệm thu
Timeline chi tiết, phạt chậm theo % giá trị hợp đồng. Một timeline mẫu nên tách rõ: thời gian hoàn tất thiết kế bản vẽ 2D/3D, thời gian gia công tại xưởng, thời gian lắp đặt tại công trình, số ngày dành cho chạy thử – hiệu chỉnh, và ngày nghiệm thu chính thức. Quý khách có thể quy định mức phạt chậm theo ngày, ví dụ 0,05–0,1% giá trị hợp đồng/ngày, kèm trần phạt tổng (5–10% giá trị hợp đồng) để đảm bảo tính ràng buộc nhưng vẫn hợp lý. Những con số này cần được ghi rõ, không dùng các cụm từ mơ hồ như “cố gắng”, “dự kiến”, “tùy tình hình”.
Checklist nghiệm thu từng hạng mục (gas, điện, hút khói). Thay vì nghiệm thu theo cảm tính, hợp đồng nên đính kèm checklist nghiệm thu chi tiết cho từng hệ: hệ gas, hệ điện, hệ hút – cấp gió, line nấu, khu sơ chế – rửa. Ví dụ với hệ gas: phải có biên bản test áp lực, kiểm tra rò rỉ, vị trí van chặn; với hệ điện: kiểm tra tiếp địa, thông số ACB/MCB, RCCB; với hệ hút khói: kiểm tra lưu lượng, độ ồn, khả năng vệ sinh bẫy mỡ, chụp hút. Checklist càng rõ, buổi nghiệm thu càng nhanh gọn và khách quan.
Quy trình bàn giao tài liệu và đào tạo. Một hợp đồng chuẩn cần nêu rõ bộ tài liệu bàn giao: bản vẽ hoàn công, sơ đồ nguyên lý, catalogue, hướng dẫn vận hành – bảo trì, danh mục linh kiện thay thế khuyến nghị. Đồng thời, Quý khách nên yêu cầu tối thiểu 1–2 buổi đào tạo trực tiếp cho đội bếp và bộ phận kỹ thuật tòa nhà, có biên bản điểm danh và tài liệu ký nhận. Đào tạo tốt ngay từ đầu giúp giảm lỗi vận hành, kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm số lần phải gọi bảo hành.
Bảo hành – bảo trì và SLA 24/7
Bảo hành 12–24 tháng; lịch bảo trì định kỳ. Theo mặt bằng chung của thị trường thiết bị bếp công nghiệp tại Việt Nam, thời gian bảo hành thường dao động 12–24 tháng tùy nhóm thiết bị. Quý khách nên tách rõ: thời gian bảo hành cho thiết bị gia công inox (bàn, kệ, chậu) và cho máy móc có linh kiện điện – điện tử (bếp từ, tủ lạnh, máy rửa chén…). Bên cạnh đó là lịch bảo trì định kỳ: ví dụ 3–6 tháng/lần kiểm tra tổng thể, vệ sinh quạt hút, siết lại đầu nối gas, đo dòng điện, cập nhật firmware cho thiết bị thông minh… để phòng sự cố trước khi xảy ra.
SLA phản hồi 2–4 giờ, MTTR cụ thể cho hạng mục quan trọng. Câu trả lời chuẩn cho câu hỏi “SLA tối thiểu nên yêu cầu gì?” là: phản hồi trong vòng 2–4 giờ làm việc (qua điện thoại hoặc online), cử kỹ thuật đến hiện trường trong ngày hoặc chậm nhất ngày làm việc kế tiếp, và thời gian khắc phục (MTTR) 24–48 giờ cho các hạng mục trọng yếu như line nấu, kho lạnh, hệ gas – điện. Với các lỗi nhẹ, MTTR có thể dài hơn, nhưng cần được phân loại rõ theo mức độ ưu tiên để đội ngũ hai bên phối hợp hiệu quả.
Hotline 24/7; phiếu lịch sử sửa chữa điện tử. SLA bếp công nghiệp hiệu quả cần có đầu mối tiếp nhận sự cố 24/7, đặc biệt với nhà hàng, khách sạn phục vụ đêm hoặc bếp trung tâm sản xuất theo ca. Quý khách nên yêu cầu nhà cung cấp công bố rõ số hotline, email hỗ trợ, người phụ trách kỹ thuật và cơ chế escalations khi sự cố kéo dài. Tất cả cuộc gọi và lần can thiệp nên được ghi nhận bằng phiếu lịch sử sửa chữa điện tử, thể hiện thời gian báo lỗi, thời gian có mặt, nguyên nhân gốc, linh kiện thay thế. Dữ liệu này rất hữu ích để đánh giá lại SLA hàng năm và thương thảo gói bảo trì tiếp theo.
Linh kiện chính hãng và điều khoản phạt
Danh mục linh kiện tối thiểu sẵn kho. Để hạn chế downtime do chờ phụ tùng, Quý khách cần yêu cầu một phụ lục danh mục linh kiện tối thiểu mà nhà cung cấp phải luôn có sẵn tại kho: béc đốt, van gas, board điều khiển bếp từ, cảm biến nhiệt, relay, quạt dàn nóng tủ lạnh… Các linh kiện này nên được gắn với mã thiết bị cụ thể trong danh mục bàn giao, tránh tình trạng “hết hàng, chờ nhập”, đặc biệt với các thiết bị nhập khẩu.
Phạt thay thế linh kiện trễ hoặc dùng hàng không CO–CQ. Một số doanh nghiệp chỉ tập trung vào phạt chậm tiến độ lắp đặt mà quên mất giai đoạn vận hành. Quý khách hoàn toàn có thể bổ sung điều khoản phạt nếu thời gian cung cấp linh kiện thay thế vượt quá SLA cam kết, hoặc nếu phát hiện linh kiện không có CO–CQ, không đúng model/thương hiệu ghi trong hồ sơ. Đây là cách bảo vệ chất lượng thiết bị và tránh việc bị thay thế bằng hàng kém hơn mà không được thông báo.
Điều khoản đổi thiết bị dự phòng khi sửa chữa dài ngày. Với các thiết bị “nút cổ chai” như tủ đông, tủ mát trung tâm, line bếp chính, Quý khách nên yêu cầu điều khoản cung cấp thiết bị dự phòng (máy mượn) nếu thời gian sửa chữa dự kiến vượt quá một ngưỡng nhất định, ví dụ 72 giờ. Thiết bị dự phòng có thể không cùng model nhưng phải đảm bảo được công suất tối thiểu để không ảnh hưởng tới hoạt động kinh doanh. Điều khoản này là cứu cánh quan trọng trong mùa cao điểm hoặc khi gặp sự cố nghiêm trọng.
Khi các điều khoản hợp đồng và SLA đã được lượng hóa rõ ràng, Quý khách có trong tay bộ khung quản trị rủi ro tiến độ và uptime chặt chẽ, dễ bảo vệ trước Ban lãnh đạo lẫn chủ đầu tư. Ở các dự án tiêu biểu mà Cơ Khí Hải Minh đã triển khai, chính những cam kết này là nền tảng giúp hệ thống vận hành ổn định, tỷ lệ downtime thấp – nội dung sẽ được thể hiện rõ trong phần dự án tiêu biểu ngay sau đây.
Dự án tiêu biểu và kết quả vận hành ổn định
Case thực tế chứng minh năng lực triển khai đúng hạn và kết quả vận hành ổn định, tiết kiệm chi phí.
Sau khi mọi điều khoản hợp đồng và SLA đã được lượng hóa rõ ràng, câu hỏi tiếp theo luôn là: những cam kết đó thể hiện ra sao trong thực tế vận hành? Dưới đây là một số case study bếp công nghiệp tiêu biểu do Cơ Khí Hải Minh triển khai, với KPI cụ thể về năng lượng, uptime và thời gian hoàn vốn để Quý khách có thể tham chiếu trực tiếp cho dự án của mình.
Các dự án này đều được thiết kế theo nguyên tắc bếp một chiều, tuân thủ HACCP và tiêu chuẩn an toàn PCCC, sử dụng kết hợp thiết bị nội địa và nhập khẩu để tối ưu TCO. Điểm chung là chúng tôi không chỉ bàn giao thiết bị, mà bàn giao cả bộ dữ liệu đo lường: hóa đơn điện/gas, log uptime, phiếu bảo trì, biên bản nghiệm thu có xác nhận của khách hàng. Đây chính là cơ sở để chứng minh kết quả vận hành bếp công nghiệp một cách minh bạch, có số liệu.
Minh họa tiết kiệm năng lượng 10–20%, uptime >99%. Ở hầu hết các dự án F&B, chi phí điện/gas thường chiếm khoảng 20–30% tổng OPEX khu bếp. Bằng việc tái cấu hình line nấu, chuyển một phần sang Bếp từ công nghiệp | Bếp điện từ công nghiệp, tối ưu hệ hút – cấp gió và thiết lập quy trình vận hành, nhiều khách hàng của chúng tôi đã giảm được 10–20% năng lượng tiêu thụ mà vẫn giữ nguyên sản lượng suất ăn. Cùng với đó, SLA rõ ràng và dự phòng linh kiện giúp uptime hệ thống đạt trên 99%, hạn chế tối đa downtime giờ cao điểm.
Rút ngắn thời gian hoàn vốn nhờ tối ưu TCO. Thay vì lựa chọn cấu hình rẻ nhất về CAPEX, các case tiêu biểu đều được phân tích dưới góc nhìn TCO 3–5 năm. Kết quả cho thấy khi đầu tư thêm 10–15% cho thiết bị hiệu suất cao, thời gian hoàn vốn có thể rút ngắn từ 36 tháng xuống còn 20–24 tháng nhờ tiết kiệm hóa đơn điện/gas và giảm chi phí sửa chữa. Đây là cơ sở quan trọng để Quý khách bảo vệ phương án đầu tư trước Ban lãnh đạo.
Hình ảnh/clip xưởng và công trình thực tế. Với mỗi dự án, Cơ Khí Hải Minh đều có hồ sơ ảnh/clip từ xưởng gia công inox đến công trường lắp đặt thực tế: từ line Bếp á công nghiệp, hệ bàn sơ chế, Chụp hút khói, cho tới khu rửa và kho lạnh. Khi làm việc, Quý khách có thể yêu cầu chúng tôi cung cấp bộ hồ sơ này kèm thông tin liên hệ của chủ đầu tư để tham khảo trực tiếp, tăng thêm độ tin cậy trong quá trình ra quyết định.
Case 1: Nhà hàng 100 chỗ – tối ưu năng lượng và uptime
Dự án này là một nhà hàng ẩm thực tại TP.HCM, quy mô khoảng 100 chỗ, phục vụ trung bình 350–400 suất ăn/ngày. Bài toán đặt ra là: chi phí gas và điện cho khu bếp đang ở mức cao, hệ thống hút khói ồn, đôi lúc phải dừng line nấu để xử lý sự cố, ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm khách và doanh thu. Chủ đầu tư yêu cầu một giải pháp vừa giảm OPEX, vừa đảm bảo không có downtime trong khung giờ vàng.
Giải pháp: bếp từ công nghiệp + quạt biến tần. Cơ Khí Hải Minh đề xuất tái cấu hình line nấu, kết hợp Bếp á công nghiệp cho món xào/nấu nhanh, Bếp âu công nghiệp cho chiên, áp chảo và bổ sung 2 vị trí Bếp từ công nghiệp | Bếp điện từ công nghiệp cho các món hầm, soup cần nhiệt ổn định. Hệ hút khói được thay bằng quạt ly tâm kết hợp biến tần, điều chỉnh lưu lượng theo từng khung giờ, giảm thất thoát nhiệt thừa. Song song đó là bố trí lại mặt bằng bếp một chiều để giảm di chuyển và tránh giao cắt luồng thực phẩm sống – chín.
Kết quả: giảm OPEX ~15%, uptime >99,5%. Sau 3 tháng vận hành, số liệu hóa đơn điện/gas cho thấy chi phí năng lượng trung bình giảm khoảng 15% so với trước cải tạo, trong khi sản lượng suất ăn tăng nhẹ nhờ quy trình trơn tru hơn. Nhờ SLA phản hồi trong 2–4 giờ và danh mục linh kiện dự phòng đã thỏa thuận từ hợp đồng, toàn bộ hệ thống duy trì uptime >99,5%: không ghi nhận sự cố dừng line nấu kéo dài trong giờ cao điểm.
Lead time 30 ngày, bàn giao đúng hẹn. Từ lúc chốt thiết kế đến khi nghiệm thu, tổng thời gian là 30 ngày, bao gồm: 7 ngày hoàn thiện bản vẽ 2D/3D và duyệt layout, 15 ngày gia công thiết bị tại xưởng, 5 ngày lắp đặt – đấu nối, 3 ngày chạy thử – hiệu chỉnh. Timeline, biên bản test gas/điện, checklist nghiệm thu đều được lập và ký xác nhận hai bên, giúp chủ đầu tư dễ dàng tổng hợp hồ sơ bàn giao nội bộ.
Case 2: Bếp căn tin khu công nghiệp – công suất lớn
Dự án thứ hai là bếp căn tin phục vụ một khu công nghiệp phía Bắc, với yêu cầu phục vụ khoảng 1.200–1.500 suất ăn trong khung thời gian ngắn. Thách thức chính là đảm bảo năng suất cao liên tục, đồng thời giảm độ ồn và nhiệt trong khu bếp để giữ sức khỏe cho nhân sự vận hành. Đơn vị vận hành cũng yêu cầu SLA 24/7 vì bếp phục vụ theo ca, không có giờ nghỉ cố định.
Giải pháp: bếp á công suất lớn, hệ hút khói giảm ồn. Chúng tôi thiết kế line nấu trung tâm với cụm Bếp á công nghiệp công suất lớn, họng đốt hiệu suất cao, kèm khu sơ chế, soạn chia suất ăn bố trí hợp lý. Hệ thống hút khói được sử dụng chụp hút dạng kín, quạt ly tâm đặt xa khu thao tác, ống gió bọc cách âm và bổ sung tiêu âm tại các vị trí đổi hướng. Nhờ đó, tiếng ồn tại khu đứng bếp giảm đáng kể so với cấu hình quạt treo truyền thống.
Kết quả: năng suất +20%, giảm ồn 5–7 dB. Sau khi đưa vào vận hành, số suất ăn tối đa theo ca tăng khoảng 20% mà không phải tăng thêm số lượng đầu bếp; thời gian ra đồ trung bình rút ngắn 10–15%. Đo đạc thực tế cho thấy mức ồn tại vị trí đầu bếp giảm khoảng 5–7 dB, môi trường làm việc mát và thoáng hơn nhờ hệ thống Chụp hút khói – cấp gió cân bằng. Những cải thiện này được ghi nhận bằng biên bản đo kiểm hiện trường và phản hồi trực tiếp từ đội bếp.
SLA 24/7, thời gian khắc phục <24 giờ. Hợp đồng dịch vụ đi kèm quy định rõ hotline kỹ thuật 24/7, thời gian phản hồi tối đa 2 giờ và thời gian khắc phục (MTTR) <24 giờ cho các hạng mục quan trọng. Trong 12 tháng vận hành đầu tiên, có 3 lần phát sinh sự cố nhỏ (kẹt bẫy mỡ, chỉnh lại biến tần quạt hút), tất cả đều được xử lý trong ngày, không gây gián đoạn phục vụ. Lịch sử phiếu bảo trì điện tử được lưu lại và gửi định kỳ cho bộ phận quản lý khu công nghiệp.
Case 3: Khách sạn – tiêu chuẩn HACCP/PCCC
Dự án thứ ba là bếp chính cho một khách sạn 4 sao phục vụ buffet sáng, tiệc và room service, với yêu cầu bắt buộc đạt tiêu chuẩn HACCP về an toàn thực phẩm và đáp ứng đầy đủ hồ sơ, nghiệm thu PCCC. Bài toán của chủ đầu tư là cần một đơn vị vừa thiết kế layout bếp một chiều, vừa chuẩn bị đầy đủ bộ tài liệu phục vụ thẩm định của cơ quan chức năng và tập đoàn quản lý khách sạn.
Thiết kế bếp một chiều, tài liệu HACCP đầy đủ. Cơ Khí Hải Minh triển khai thiết kế chi tiết luồng thực phẩm từ kho lạnh – sơ chế – chế biến – ra đồ – thu hồi, loại bỏ hoàn toàn giao cắt giữa luồng sống và chín. Layout được thể hiện bằng bản vẽ 2D/3D kèm sơ đồ luồng vật chất, danh mục thiết bị và mã hiệu rõ ràng. Chúng tôi đồng thời biên soạn bộ tài liệu HACCP gồm: sơ đồ quy trình, điểm kiểm soát tới hạn (CCP), biểu mẫu ghi chép nhiệt độ, vệ sinh, mẫu SOP làm sạch cho từng nhóm thiết bị.
Nghiệm thu PCCC, hồ sơ CO–CQ minh bạch. Với các hạng mục liên quan đến PCCC như hệ gas trung tâm, tủ điện, chụp hút – ống gió, dự án được chuẩn bị đầy đủ bản vẽ hệ thống, biên bản test áp lực, test rò rỉ, biên bản đo điện trở tiếp địa… Hồ sơ CO–CQ của từng thiết bị chính được đính kèm, thể hiện rõ nguồn gốc vật tư, thuận lợi cho quá trình thẩm định. Nhờ chuẩn bị kỹ lưỡng ngay từ đầu, dự án đạt nghiệm thu PCCC và tiêu chuẩn nội bộ của tập đoàn ngay trong vòng kiểm tra đầu tiên.
Đào tạo vận hành và SOP vệ sinh. Trước khi bàn giao, đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi tổ chức nhiều buổi đào tạo trực tiếp cho đội bếp và bộ phận kỹ thuật khách sạn, hướng dẫn chi tiết về quy trình vận hành, an toàn gas/điện, vệ sinh thiết bị. Các SOP vệ sinh được in và dán tại từng khu vực, kèm lịch kiểm tra định kỳ. Sau 6 tháng vận hành, số sự cố kỹ thuật gần như bằng 0; khách sạn vượt qua các đợt audit nội bộ của tập đoàn mà không phải chỉnh sửa lớn trong khu bếp.
Ở cả ba case trên, KPI sau bàn giao đều được chứng minh bằng số liệu: hóa đơn điện/gas trước – sau, log uptime từ hệ thống, phiếu bảo trì và biên bản xác nhận của chủ đầu tư. Khi cần, Cơ Khí Hải Minh có thể cung cấp các dữ liệu này ở dạng ẩn danh để Quý khách tham khảo, hỗ trợ quá trình tính toán TCO và chuẩn bị dự án.
Các dự án tiêu biểu trên chỉ là một phần nhỏ trong danh mục công trình mà Cơ Khí Hải Minh đã triển khai cho nhà hàng, khách sạn, bếp ăn tập thể trên khắp Việt Nam. Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày chi tiết hơn về năng lực sản xuất, hệ thống nhà xưởng và cam kết chất lượng – nền tảng giúp hiện thực hóa những KPI mà Quý khách vừa thấy trong các case study này.
Năng lực sản xuất và cam kết chất lượng của Cơ Khí Hải Minh
Cơ Khí Hải Minh cung cấp giải pháp trọn gói từ tư vấn đến bảo trì, vận hành theo ISO 9001:2015 với SLA 24/7 và cam kết tiến độ.
Sau các case study vận hành ổn định ở phần trước, câu hỏi tự nhiên của nhiều doanh nghiệp là: điều gì đứng phía sau những KPI về uptime >99% hay OPEX giảm 10–20%? Câu trả lời nằm ở năng lực nhà xưởng, đội ngũ kỹ thuật và hệ thống quản lý chất lượng mà Cơ Khí Hải Minh đã xây dựng hơn 10 năm qua. Chúng tôi định vị mình không chỉ là đơn vị gia công inox mà là đối tác giải pháp bếp công nghiệp, đồng hành cùng Quý khách từ giai đoạn concept đến bảo trì dài hạn.
Năng lực lõi của Cơ Khí Hải Minh tập trung ở ba trụ cột: xưởng gia công inox 304/316 với máy móc hiện đại, đội ngũ thiết kế layout bếp một chiều theo HACCP và hệ thống dịch vụ sau bán hàng với SLA 24/7. Toàn bộ quy trình được vận hành theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015, giúp kiểm soát chất lượng từng công đoạn, giảm rủi ro phát sinh trên công trường. Đây chính là nền tảng để Cơ Khí Hải Minh trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho các dự án thiết bị bếp công nghiệp quy mô từ nhà hàng 100 chỗ đến bếp căn tin khu công nghiệp.
Xưởng inox 304/316 hiện đại
Hệ thống máy cắt, chấn, đột CNC, hàn TIG/MIG chuẩn giúp bảo đảm độ chính xác và độ bền vật liệu cho mọi hạng mục bếp công nghiệp.
Thiết kế bếp một chiều theo HACCP
Đội ngũ kỹ sư bố trí layout, tính toán công suất, thông gió, gas/điện để tối ưu hiệu suất vận hành và tuân thủ tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
SLA 24/7 & bảo trì định kỳ
Cam kết phản hồi nhanh, kho linh kiện sẵn có và kế hoạch bảo trì giúp duy trì uptime cao, giảm tổng chi phí sở hữu (TCO).
Xưởng gia công Inox 304/316, máy CNC, hàn TIG/MIG chuẩn. Cơ Khí Hải Minh đầu tư hệ thống xưởng inox 304 316 ISO 9001:2015 với dây chuyền đồng bộ từ cắt, chấn, đột CNC đến hàn TIG/MIG, đánh bóng. Điều này cho phép chúng tôi chủ động từ khâu phôi đến thành phẩm, kiểm soát chặt chẽ độ dày, độ phẳng, mối hàn và bề mặt hoàn thiện của sản phẩm. Nhờ đó, các hạng mục như bàn bếp inox, Chậu rửa công nghiệp hay hệ thống Chụp hút khói đều đạt độ bền cao, chịu được cường độ sử dụng lớn của bếp nhà hàng, khách sạn, bếp ăn công nghiệp.
Việc chủ động sản xuất trong nước giúp rút ngắn lead time, linh hoạt điều chỉnh thiết kế theo mặt bằng thực tế và giảm chi phí CAPEX so với dùng hoàn toàn hàng nhập khẩu. Đồng thời, phụ tùng thay thế cho các hạng mục gia công inox luôn sẵn kho, hỗ trợ rất tốt cho công tác bảo trì sau này. Đây là điểm khác biệt quan trọng của Cơ Khí Hải Minh so với các đơn vị chỉ đóng vai trò thương mại thiết bị.
Đội ngũ thiết kế layout bếp một chiều theo HACCP. Bên cạnh năng lực sản xuất, Cơ Khí Hải Minh xây dựng đội ngũ kỹ sư chuyên trách tư vấn – thiết kế bếp một chiều cho chuỗi F&B, khách sạn, bếp ăn tập thể. Dựa trên lưu lượng suất ăn/ngày, mô hình phục vụ và danh mục món, chúng tôi đề xuất cấu hình line nấu, khu sơ chế, khu rửa, kho lạnh, đảm bảo không giao cắt luồng sống – chín theo triết lý HACCP. Thiết kế được thể hiện bằng bản vẽ 2D, 3D hoặc BIM, giúp Quý khách và tổng thầu dễ phối hợp với các bộ môn M&E, kiến trúc.
Điểm chúng tôi luôn ưu tiên là tối ưu hiệu suất vận hành: rút ngắn quãng đường di chuyển, giảm điểm nghẽn nút cổ chai và đảm bảo môi trường làm việc mát, ít ồn cho đội bếp. Các nhóm thiết bị như Bếp á công nghiệp, bếp âu, tủ mát/tủ đông, máy rửa chén… được bố trí dựa trên tính toán công suất và thói quen thao tác thực tế chứ không chỉ theo catalogue. Đây là lý do nhiều khách hàng đánh giá “bếp chạy nhẹ” ngay cả trong khung giờ cao điểm.
Bảo hành 12–24 tháng, bảo trì định kỳ, SLA 24/7. Trên cơ sở thông lệ thị trường mà các tài liệu nghiên cứu đã chỉ ra, Cơ Khí Hải Minh áp dụng chính sách bảo hành 12–24 tháng tùy nhóm thiết bị. Thiết bị gia công inox thường được bảo hành dài hơn, trong khi các thiết bị có linh kiện điện – điện tử được bảo hành theo khuyến nghị của hãng và điều kiện vận hành thực tế. Song song là gói bảo trì định kỳ 3–6 tháng/lần, bao gồm kiểm tra hệ gas, điện, hút khói, vệ sinh hệ thống, siết lại đầu nối, đo kiểm các thông số an toàn.
SLA dịch vụ được lượng hóa rõ: hotline kỹ thuật 24/7, thời gian phản hồi 2–4 giờ kể từ khi tiếp nhận yêu cầu và thời gian khắc phục (MTTR) mục tiêu <24–48 giờ cho các hạng mục quan trọng. Nhờ mạng lưới kỹ thuật và kho linh kiện tại khu vực, chúng tôi có khả năng phục vụ đồng thời nhiều điểm bán trong cùng chuỗi mà vẫn giữ được KPI uptime cao. Đây là lời đáp trực tiếp cho băn khoăn “Hải Minh có đáp ứng dự án nhiều điểm không?” mà nhiều chủ đầu tư nêu ra.
Năng lực tư vấn – thiết kế – thi công trọn gói
Khảo sát hiện trường, mô phỏng 3D/BIM. Quy trình chuyên nghiệp của Cơ Khí Hải Minh luôn bắt đầu bằng bước khảo sát hiện trường: đo đạc chi tiết, ghi nhận hiện trạng M&E, luồng giao thông và các ràng buộc kiến trúc. Dữ liệu này được đưa vào phần mềm để dựng mô hình 2D/3D hoặc BIM, thể hiện đầy đủ vị trí thiết bị, tuyến gas, tuyến điện, ống hút – cấp gió, thoát nước. Nhờ vậy, Quý khách có thể hình dung chính xác không gian bếp trước khi thi công, hạn chế tối đa việc đục phá, chỉnh sửa sau này.
Mô hình 3D/BIM cũng là công cụ hiệu quả để phối hợp với tổng thầu và đơn vị tư vấn giám sát. Mọi xung đột giữa tuyến ống, dầm, trần kỹ thuật được phát hiện ngay trên mô hình và xử lý trên bản vẽ, tránh phát sinh thời gian và chi phí trên công trường. Điều này góp phần giữ vững tiến độ chung của dự án, giảm rủi ro trễ khai trương.
Tối ưu công suất, thông gió, cấp thoát nước, gas/điện. Từ số liệu lưu lượng suất ăn và khung giờ phục vụ, đội ngũ kỹ sư của chúng tôi tính toán công suất yêu cầu cho từng line: line nấu, chiên/rán, hấp/nướng, sơ chế, rửa. Đồng thời, hệ thống thông gió – hút khói, cấp – thoát nước, cấp gas/điện được thiết kế đồng bộ để tránh các điểm quá tải cục bộ. Cách tiếp cận này tạo ra giải pháp tối ưu cả về CAPEX lẫn OPEX: Quý khách không phải đầu tư thiết bị quá dư công suất, nhưng vẫn đảm bảo an toàn và hiệu suất vận hành.
Đặc biệt, chúng tôi chú trọng tới các giải pháp tiết kiệm năng lượng như sử dụng Bếp từ công nghiệp | Bếp điện từ công nghiệp ở các vị trí phù hợp, kết hợp quạt hút ly tâm với biến tần để điều chỉnh lưu lượng linh hoạt. Những giải pháp này đã được chứng minh trong các dự án thực tế là giúp giảm 10–20% chi phí điện/gas mà không ảnh hưởng đến sản lượng.
Quản lý tiến độ, an toàn thi công, nghiệm thu chuẩn. Cơ Khí Hải Minh lập kế hoạch tiến độ chi tiết cho từng giai đoạn: thiết kế, gia công tại xưởng, lắp đặt, chạy thử, nghiệm thu. Mỗi mốc đều gắn với trách nhiệm của các bên và được cập nhật thường xuyên cho chủ đầu tư. Trong quá trình thi công, chúng tôi tuân thủ quy định an toàn lao động, PCCC của từng dự án, tổ chức họp giao ban với tổng thầu và tư vấn giám sát để xử lý vướng mắc kịp thời.
Khâu nghiệm thu được chuẩn hóa bằng checklist cho từng hệ: gas, điện, hút – cấp gió, thoát nước, thiết bị inox, thiết bị lạnh… Kết quả đo kiểm được ghi nhận bằng biên bản, kèm hình ảnh, giúp Quý khách có bộ hồ sơ hoàn chỉnh để lưu trữ và phục vụ thanh tra sau này. Đây cũng là bước chuyển giao chính thức từ giai đoạn đầu tư sang giai đoạn vận hành.
Hệ thống chất lượng & chứng chỉ
Vận hành theo ISO 9001:2015. Toàn bộ quy trình của Cơ Khí Hải Minh – từ tiếp nhận yêu cầu, thiết kế, mua vật tư, gia công, lắp đặt đến bảo trì – đều được chuẩn hóa theo hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015. Mỗi công đoạn có biểu mẫu, hướng dẫn thao tác và tiêu chí kiểm soát riêng, giúp giảm sai sót phụ thuộc cá nhân và tăng tính nhất quán giữa các dự án. Đối với Quý khách, điều này có nghĩa là chất lượng công trình tại chi nhánh thứ N vẫn giữ được chuẩn mực như chi nhánh đầu tiên.
Việc áp dụng ISO 9001:2015 cũng giúp chúng tôi truy vết được toàn bộ lịch sử của từng hạng mục: lô inox, nhà cung cấp linh kiện, thợ gia công, kỹ thuật lắp đặt, kết quả test trước khi bàn giao. Khi có sự cố, đội kỹ thuật có thể nhanh chóng xác định nguyên nhân gốc và đưa ra biện pháp khắc phục phù hợp, rút ngắn MTTR và giảm downtime cho Quý khách.
Hồ sơ CO–CQ, HACCP/PCCC minh bạch khi bàn giao. Đối với các dự án khách sạn, bếp trung tâm hay bếp căn tin khu công nghiệp, yêu cầu về hồ sơ pháp lý và an toàn luôn rất chặt chẽ. Cơ Khí Hải Minh chuẩn bị đầy đủ CO–CQ cho vật tư, thiết bị chính; bản vẽ hoàn công; biên bản test áp lực gas, test điện, đo điện trở tiếp địa; biên bản nghiệm thu hệ thống hút – cấp gió và PCCC liên quan. Bộ hồ sơ này được bàn giao song song với thiết bị, giúp Quý khách thuận lợi trong khâu thẩm định của cơ quan chức năng và kiểm toán nội bộ.
Với những dự án yêu cầu áp dụng hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo HACCP, chúng tôi có thể phối hợp với đơn vị tư vấn để chuẩn bị thêm sơ đồ luồng sản xuất, ma trận CCP, biểu mẫu ghi chép… phù hợp với layout thực tế của bếp. Nhờ đó, khu bếp không chỉ đạt chuẩn về thiết bị mà còn sẵn sàng cho quy trình vận hành chuẩn mực.
Tem/QR mã hóa hồ sơ thiết bị. Mỗi thiết bị do Cơ Khí Hải Minh cung cấp đều có tem hoặc mã QR riêng, liên kết tới hồ sơ kỹ thuật tương ứng: model, thông số, ngày lắp đặt, lịch sử bảo trì, hướng dẫn vận hành. Đội ngũ vận hành của Quý khách chỉ cần quét mã là có ngay thông tin cần thiết, không phải dò tìm trong hàng chục file giấy tờ. Đây là nền tảng để tiến tới quản lý tài sản thiết bị bếp theo hướng số hóa, minh bạch và dễ kiểm soát.
Cơ chế tem/QR cũng hỗ trợ đáng kể cho dịch vụ hậu mãi: khi nhận yêu cầu, kỹ thuật viên chỉ cần tra mã là biết ngay cấu hình, linh kiện tương thích, giúp chuẩn bị dụng cụ và phụ tùng phù hợp trước khi đến hiện trường. Thời gian xử lý sự cố vì thế được rút ngắn, nâng cao hiệu suất vận hành của toàn hệ thống.
Dịch vụ sau bán hàng & mạng lưới bảo trì
Hotline 24/7; phản hồi 2–4 giờ. Đặc thù của ngành F&B là hoạt động liên tục, nhiều khi kéo dài tới đêm muộn, do đó sự cố thiết bị nếu không được xử lý kịp thời sẽ gây thiệt hại lớn. Hiểu điều này, Cơ Khí Hải Minh duy trì hotline kỹ thuật 24/7 để tiếp nhận yêu cầu từ Quý khách. Đội ngũ kỹ thuật được phân ca trực để đảm bảo thời gian phản hồi 2–4 giờ, tư vấn hướng xử lý tạm thời từ xa nếu cần, trước khi tới hiện trường.
Các yêu cầu dịch vụ được ghi nhận trong hệ thống và phân loại theo mức độ ưu tiên: sự cố dừng line nấu chính, sự cố thiết bị lạnh bảo quản, hay các hạng mục inox thông thường. Cách phân loại này giúp chúng tôi tập trung nguồn lực vào các điểm có ảnh hưởng lớn nhất tới doanh thu và an toàn, đúng với tinh thần SLA đã cam kết.
Kho linh kiện/họng đốt để giảm MTTR. Một trong những yếu tố quyết định thời gian khắc phục (MTTR) là khả năng cung ứng linh kiện thay thế. Cơ Khí Hải Minh duy trì kho linh kiện trọng yếu: họng đốt, van gas, board điều khiển, cảm biến nhiệt, quạt hút… tại xưởng và các điểm vệ tinh, đặc biệt ở TP.HCM và khu vực lân cận. Khi nhận thông tin sự cố, chúng tôi nhanh chóng xác định linh kiện có khả năng hỏng, chuẩn bị sẵn để kỹ thuật mang theo.
Nhờ đó, phần lớn sự cố có thể được xử lý trong một lần đến hiện trường, không phát sinh thêm thời gian chờ đặt hàng. Đối với các dự án chuỗi nhiều điểm, cơ chế kho linh kiện khu vực này giúp giảm đáng kể downtime trung bình trên toàn hệ thống, cải thiện hiệu suất vận hành và giảm rủi ro thất thu cho Quý khách.
Đào tạo vận hành, SOP vệ sinh và bảo trì. Trước khi bàn giao, Cơ Khí Hải Minh tổ chức các buổi đào tạo trực tiếp cho đội bếp và bộ phận kỹ thuật tòa nhà hoặc nhà máy. Nội dung bao gồm: quy trình khởi động – tắt thiết bị, các điểm chú ý về an toàn gas/điện, cách vệ sinh bếp, chụp hút, bẫy mỡ và kiểm tra định kỳ. Chúng tôi cung cấp bộ SOP vệ sinh, bảo trì dưới dạng tài liệu in và file mềm để Quý khách có thể tích hợp vào hệ thống quản lý nội bộ.
Khi đội vận hành nắm chắc quy trình, tần suất sự cố giảm đi đáng kể, tuổi thọ thiết bị tăng và chi phí bảo trì ngoài kế hoạch được kiểm soát tốt hơn. Đây chính là yếu tố thường bị bỏ qua khi so sánh báo giá nhưng lại tác động mạnh đến tổng chi phí sở hữu (TCO) của hệ thống bếp công nghiệp.
Với nền tảng xưởng inox chuẩn, đội ngũ thiết kế – thi công giàu kinh nghiệm và hệ thống dịch vụ hậu mãi bài bản, Cơ Khí Hải Minh bếp công nghiệp tự tin đồng hành cùng Quý khách trong các dự án từ đơn lẻ đến chuỗi nhiều điểm. Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ tổng hợp các câu hỏi thường gặp khi lựa chọn nhà cung cấp, kèm các gợi ý thực tế để Quý khách có thể xây dựng checklist đánh giá phù hợp cho dự án của mình.
Câu hỏi thường gặp khi chọn nhà cung cấp bếp công nghiệp
Sau khi đã có cái nhìn rõ về năng lực sản xuất và hệ thống dịch vụ của Cơ Khí Hải Minh, bước tiếp theo là hệ thống lại những câu hỏi then chốt mà hầu hết chủ đầu tư F&B đều đặt ra trước khi ra quyết định. Phần FAQ dưới đây được thiết kế dạng snippet ngắn gọn, giúp Quý khách nhanh chóng kiểm tra lại checklist lựa chọn nhà cung cấp.
Mỗi câu trả lời đều bám sát tiêu chuẩn kỹ thuật, thực tế triển khai dự án và hướng tới tối ưu TCO 3–5 năm, tạo tiền đề cho phần tiếp theo nơi chúng tôi tóm tắt 5 điểm mấu chốt cần nhớ trước khi chốt phương án.
Tiêu chí đánh giá nhà cung cấp bếp công nghiệp là gì?
Quý khách nên ưu tiên các đơn vị có kinh nghiệm tối thiểu 10 năm, danh mục dự án thực tế rõ ràng và hồ sơ pháp lý đầy đủ (CO–CQ, chứng nhận ISO 9001, HACCP, PCCC liên quan). Bên cạnh đó là năng lực thiết kế bếp một chiều, kho linh kiện và SLA dịch vụ 24/7 để bảo đảm uptime vận hành. Giá cả cần minh bạch, hợp đồng quy định rõ tiến độ, phạm vi công việc và điều khoản phạt. Tốt nhất, Quý khách nên tham quan một số công trình đã bàn giao và gọi cho 2–3 khách tham chiếu trước khi ký.
Nên chọn thiết bị nhập khẩu hay nội địa?
Với các thiết bị phức tạp như lò nướng combi, máy rửa chén băng chuyền, bếp từ công suất lớn, phương án an toàn thường là chọn hàng nhập khẩu chính hãng, có đại diện tại Việt Nam và bảo hành rõ ràng. Đối với các hạng mục inox tiêu chuẩn như bàn, chậu rửa, chụp hút, bếp á/âu cấu hình phổ thông, sản xuất trong nước bởi đơn vị uy tín thường cho tỷ lệ chi phí/hiệu suất tốt hơn. Mấu chốt là so sánh tổng chi phí sở hữu (TCO) 3–5 năm: giá mua, chi phí điện/gas, bảo trì và rủi ro downtime, chứ không chỉ nhìn vào CAPEX ban đầu.
Cách kiểm tra họng đốt và linh kiện?
Khi nghiệm thu, Quý khách cần test thực tế ngọn lửa: phải cháy xanh, đều, không tạt gió, không tạo nhiều muội đen và dễ dàng điều chỉnh công suất. Đồng thời yêu cầu nhà cung cấp thực hiện test áp lực, kiểm tra rò rỉ gas, hoạt động của van an toàn và các điểm ngắt khẩn cấp. Hồ sơ CO–CQ cho họng đốt, van, dây gas, thiết bị điều khiển phải đầy đủ, kèm cam kết có sẵn linh kiện thay thế. Tất cả kết quả test nên được lập biên bản, ký xác nhận hai bên trước khi nghiệm thu.
Dịch vụ sau bán hàng gồm những gì?
Một gói dịch vụ sau bán hàng chuẩn cho bếp công nghiệp thường bao gồm bảo hành 12–24 tháng, lịch bảo trì định kỳ và hotline kỹ thuật 24/7. SLA nên quy định rõ thời gian phản hồi (ví dụ 2–4 giờ) và thời gian khắc phục mục tiêu cho các hạng mục quan trọng. Nhà cung cấp cần cam kết khả năng cung ứng linh kiện chính hãng, đồng thời tổ chức đào tạo vận hành, vệ sinh, bảo trì cơ bản cho đội bếp và bộ phận kỹ thuật của Quý khách. Những nội dung này nên được ghi rõ trong hợp đồng và phụ lục dịch vụ.
Nhà cung cấp có hỗ trợ thiết kế layout bếp một chiều không?
Với bếp công nghiệp, hỗ trợ thiết kế layout bếp một chiều gần như là tiêu chí bắt buộc nếu Quý khách muốn tối ưu hiệu suất vận hành và đáp ứng tiêu chuẩn HACCP. Nhà cung cấp chuyên nghiệp sẽ cung cấp bản vẽ 2D/3D thể hiện rõ vị trí thiết bị, tuyến gas, điện, nước, hút khói, lối đi và luồng thực phẩm sống – chín. Họ cũng cần tư vấn các giải pháp thông gió, an toàn PCCC và tiết kiệm năng lượng ngay trên phương án layout. Nếu một đơn vị chỉ báo giá thiết bị rời mà không kèm hồ sơ thiết kế, đó là tín hiệu cần cân nhắc.
Chi phí lắp đặt cho nhà hàng 100 chỗ là bao nhiêu?
Với nhà hàng quy mô khoảng 100 chỗ, chi phí đầu tư hệ bếp công nghiệp hoàn chỉnh thường nằm trong dải từ khoảng 200–400 triệu đồng, tùy cấu hình thiết bị, mức độ cao cấp của thương hiệu và hiện trạng hạ tầng gas – điện – nước. Những mô hình tối giản có thể thấp hơn, trong khi các concept cao cấp, nhiều line nấu và thiết bị nhập khẩu có thể chạm ngưỡng 500 triệu đồng trở lên. Để có con số chính xác, Quý khách nên thực hiện khảo sát hiện trường và yêu cầu báo giá chi tiết theo danh mục thiết bị. Khi phân tích phương án, hãy luôn cân đối CAPEX với OPEX và thời gian hoàn vốn 3–5 năm.
Có mẫu checklist/SLA để tải không?
Thông thường, checklist đánh giá nhà cung cấp và khung SLA sẽ bao gồm các nhóm nội dung: tiêu chí kỹ thuật, tiến độ, bảo hành – bảo trì, SLA phản hồi và khắc phục, cùng điều khoản phạt chậm trễ. Cơ Khí Hải Minh có sẵn mẫu checklist và SLA khung, có thể điều chỉnh theo từng loại dự án và mô hình vận hành. Khi trao đổi dự án cụ thể, Quý khách có thể đề nghị được chia sẻ các mẫu này để sử dụng như tài liệu tham chiếu nội bộ.
Tóm tắt 5 điểm mấu chốt trước khi ra quyết định
Gói gọn checklist ra quyết định và mời đặt lịch khảo sát để khóa rủi ro tiến độ chi phí.
Sau phần Câu hỏi thường gặp, đây là bước tổng hợp lại toàn bộ khung ra quyết định để Quý khách có thể biến thành một checklist chọn nhà cung cấp bếp rõ ràng, áp dụng cho mọi dự án mới hoặc mở rộng chuỗi. Mục tiêu không chỉ là chọn được báo giá thấp, mà là chọn được đối tác giải pháp đủ năng lực kỹ thuật, dịch vụ và tài chính để đồng hành 3–5 năm tới.
Năm điểm dưới đây là “cọc mốc” quan trọng để hạn chế rủi ro đội chi phí, chậm khai trương và downtime vận hành. Khi các điểm này được kiểm soát tốt, quyết định mua sắm thiết bị bếp công nghiệp sẽ minh bạch hơn, dễ trình bày với Ban lãnh đạo và bộ phận tài chính, đồng thời tối ưu được cả CAPEX lẫn OPEX.
1. Luôn dùng ma trận 100 điểm và checklist showroom. Thay vì ra quyết định dựa trên cảm tính hoặc ấn tượng từ một buổi demo, Quý khách nên chuẩn hóa việc chấm điểm nhà cung cấp bằng ma trận 100 điểm theo 8 tiêu chí: năng lực kỹ thuật, kinh nghiệm dự án, chất lượng sản phẩm, dịch vụ sau bán hàng, năng lực tài chính, tiến độ, giá và tính linh hoạt. Mỗi nhà cung cấp được chấm trên cùng một thang, giúp so sánh khách quan hơn. Đồng thời, checklist thăm showroom và dự án đã bàn giao sẽ giúp xác thực những gì họ cam kết trên hồ sơ, từ chất lượng inox 304 đến độ tinh xảo của mối hàn.
Khi kết hợp ma trận điểm với trải nghiệm thực tế tại showroom, Quý khách sẽ hạn chế được tình trạng “báo giá đẹp trên giấy nhưng thực tế làm khác”. Đây cũng là cơ sở để giải thích vì sao có đơn vị giá cao hơn nhưng lại mang tới tổng chi phí sở hữu (TCO) tốt hơn trong 3–5 năm vận hành.
2. Kiểm tra CO–CQ, HACCP/PCCC; thử họng đốt, hút khói. Hồ sơ pháp lý và chứng chỉ kỹ thuật là “lá chắn” giúp Quý khách an tâm trước các đợt audit nội bộ, thanh tra an toàn thực phẩm hay PCCC. Ít nhất, nhà cung cấp cần cung cấp CO–CQ cho vật tư chính, chứng nhận ISO 9001, hồ sơ đáp ứng các yêu cầu HACCP và PCCC liên quan tới gas, điện, hút – cấp gió. Trên hiện trường, việc test họng đốt, van gas, bếp á/bếp âu, hệ thống Chụp hút khói phải được thực hiện có biên bản, ghi nhận đầy đủ thông số.
Thử lửa phải cho ngọn lửa xanh, đều, không tạt gió; hệ thống hút khói phải chạy êm, không rung lắc bất thường, lưu lượng hút đủ để giữ không gian bếp thoáng và an toàn. Những phép thử tưởng chừng đơn giản này thường là nơi bộc lộ sự khác biệt giữa đơn vị có quy trình chuyên nghiệp và đơn vị làm theo kiểu “ăn xổi”.
3. So sánh TCO 3–5 năm; đàm phán SLA 24/7 rõ ràng. Với bếp công nghiệp, chi phí đầu tư ban đầu chỉ là một phần trong bức tranh tài chính tổng thể. Chi phí điện/gas, bảo trì, linh kiện thay thế và rủi ro downtime trong 3–5 năm mới quyết định TCO thực sự. Khi so sánh báo giá, Quý khách nên yêu cầu nhà cung cấp đưa ra ước tính chi phí vận hành, chu kỳ bảo trì, tuổi thọ thiết bị… để có cái nhìn đầy đủ. Đặc biệt, hãy đàm phán SLA dịch vụ rõ ràng: thời gian phản hồi, thời gian khắc phục mục tiêu, phạm vi bảo hành, và cam kết về kho linh kiện.
Một SLA 24/7 với khả năng phản hồi trong 2–4 giờ, kèm theo cam kết có sẵn họng đốt, van gas, bo mạch… sẽ giúp giảm đáng kể thời gian ngừng bếp khi có sự cố. Đây là yếu tố then chốt giúp quyết định mua Bếp công nghiệp trở nên “an toàn” hơn dưới góc nhìn của Ban điều hành.
4. Chọn danh mục nhập khẩu/nội địa hợp lý. Không phải hạng mục nào cũng cần dùng hàng nhập khẩu, nhưng cũng không nên “tiết kiệm bằng mọi giá” với các thiết bị phức tạp. Thông lệ tốt là ưu tiên hàng nhập khẩu chính hãng cho các máy móc công nghệ cao như lò nướng combi, máy rửa chén băng chuyền, Bếp từ công nghiệp | Bếp điện từ công nghiệp công suất lớn, nơi độ ổn định và linh kiện thay thế rất quan trọng. Với các hạng mục inox tiêu chuẩn như bàn, kệ, chậu rửa, chụp hút, bếp á/bếp âu phổ thông, nhà sản xuất trong nước uy tín thường cho tỷ lệ chi phí/hiệu suất tốt hơn.
Cách phân bổ này vừa tối ưu CAPEX, vừa giữ được độ tin cậy của hệ thống. Từ góc nhìn tài chính, Quý khách sẽ dễ dàng hơn khi trình bày phương án đầu tư: phần thiết bị cốt lõi bảo đảm bằng thương hiệu quốc tế, phần kết cấu inox tối ưu bằng năng lực gia công nội địa.
5. Đặt lịch khảo sát hiện trường trước báo giá. Báo giá chỉ thực sự có giá trị khi được xây dựng trên dữ liệu hiện trường đầy đủ: layout, hiện trạng điện/gas/nước, chiều cao trần kỹ thuật, lối vận chuyển thiết bị, khu vực khách – bếp… Một buổi khảo sát kỹ lưỡng giúp tránh được những phát sinh lớn về sau như đục phá, di dời tuyến ống, bổ sung công suất điện. Vì thế, trước khi “chốt” báo giá, Quý khách nên luôn yêu cầu khảo sát hiện trường và nhận bản vẽ đề xuất sơ bộ.
Để rút ngắn thời gian từ khảo sát đến báo giá, tốt nhất Quý khách nên chuẩn bị sẵn: layout kiến trúc mới nhất, thông tin hệ thống điện/gas/nước hiện trạng, menu dự kiến và công suất phục vụ theo suất ăn/ngày. Khi có đủ dữ liệu đầu vào, nhà cung cấp như Cơ Khí Hải Minh có thể dựng phương án và gửi báo giá chi tiết chỉ trong 24–48 giờ, giúp Quý khách ra quyết định nhanh nhưng vẫn kiểm soát được rủi ro kỹ thuật.
Checklist cuối cùng trước khi ký
Ở giai đoạn cuối cùng, khi nhà cung cấp đã được chọn, Quý khách cần một checklist ngắn gọn để rà soát lần cuối trước khi đặt bút ký. Đây là bước thường bị “đốt cháy giai đoạn” vì áp lực tiến độ, nhưng lại là nơi dễ gây ra tranh cãi và phát sinh sau này nếu bỏ sót.
Đủ hồ sơ kỹ thuật, chứng chỉ, bản vẽ. Trước khi ký hợp đồng, Quý khách cần yêu cầu đầy đủ: catalogue hoặc spec sheet cho từng thiết bị, bản vẽ layout bếp một chiều, bản vẽ hệ thống gas – điện – hút khói, danh mục vật tư chính kèm CO–CQ và các chứng nhận như ISO 9001, HACCP, PCCC liên quan. Hồ sơ này vừa là cơ sở pháp lý, vừa là tiêu chuẩn để nghiệm thu sau này. Thiếu hồ sơ, mọi tranh luận liên quan đến chất lượng và phạm vi cung cấp sẽ rất khó giải quyết.
Báo giá minh bạch, timeline giao lắp, điều khoản phạt. Bảng báo giá cần thể hiện rõ model, xuất xứ, vật liệu (ví dụ inox 304, độ dày), đơn giá, chi phí vận chuyển, lắp đặt, chạy thử, đào tạo vận hành. Hợp đồng phải kèm timeline giao hàng – lắp đặt chi tiết theo từng mốc, cùng điều khoản phạt chậm tiến độ đủ mạnh để bảo vệ kế hoạch khai trương của Quý khách. Các hạng mục loại trừ, phát sinh nếu có cũng cần được ghi rõ để tránh hiểu nhầm.
SLA phản hồi/khắc phục và kho linh kiện. Một hợp đồng bếp công nghiệp chuẩn luôn có phụ lục dịch vụ, mô tả SLA phản hồi, thời gian khắc phục dự kiến và cơ chế bảo hành – bảo trì. Quý khách nên làm rõ nhà cung cấp có kho linh kiện tại địa phương hay không, danh mục linh kiện tồn tối thiểu gồm những gì, quy trình tiếp nhận và xử lý yêu cầu dịch vụ ra sao. Những chi tiết này tuy mang tính kỹ thuật, nhưng lại tác động trực tiếp tới hiệu suất vận hành bếp và rủi ro mất doanh thu trong tương lai.
Khi 5 điểm mấu chốt này được kiểm tra đầy đủ, Quý khách có thể tự tin trình phương án và ra quyết định mua bếp công nghiệp dựa trên dữ liệu, thay vì cảm tính. Ở phần tiếp theo, Cơ Khí Hải Minh sẽ hướng dẫn cụ thể cách đặt lịch khảo sát và nhận báo giá chi tiết trong 48 giờ, giúp Quý khách biến checklist trên thành kế hoạch hành động rõ ràng cho dự án thực tế.
Đặt lịch khảo sát và nhận báo giá chi tiết trong 48 giờ
Liên hệ Cơ Khí Hải Minh để được khảo sát hiện trường và báo giá trong 48 giờ cùng bộ tài liệu thẩm định đầy đủ.
Sau khi đã có đầy đủ checklist chấm điểm, ma trận 100 điểm và các mốc kiểm tra hợp đồng, bước cuối cùng để biến kế hoạch thành hiện thực là đặt lịch khảo sát hiện trường và khóa báo giá bếp công nghiệp 48h. Đây là giai đoạn Cơ Khí Hải Minh đồng hành sát sao cùng Quý khách để chuyển đổi từ bản vẽ, ý tưởng sang khối lượng thiết bị và chi phí cụ thể.
Một buổi khảo sát hiện trường bếp công nghiệp được thực hiện bài bản sẽ giúp nhận diện sớm các rủi ro về không gian, đường điện/gas/nước, thông gió, lối vận chuyển thiết bị… Từ đó phương án thiết kế bếp một chiều, lựa chọn danh mục thiết bị bếp công nghiệp và cấu hình công suất sẽ chính xác hơn, hạn chế tối đa chi phí phát sinh sau này.
Hotline và form thu thập yêu cầu dự án. Quý khách có thể bắt đầu bằng một cuộc gọi nhanh để đội ngũ kỹ thuật nắm bắt sơ bộ mô hình kinh doanh, quy mô, tiến độ. Đồng thời, form liên hệ trên website giúp thu thập có hệ thống các thông tin cần thiết (layout hiện trạng, menu, số suất ăn/ngày, yêu cầu tiêu chuẩn…). Toàn bộ dữ liệu này là đầu vào cho bước dự toán và lên cấu hình thiết bị, trước khi kỹ sư tới khảo sát.
Tải checklist thẩm định, ma trận 100 điểm, mẫu SLA. Ngay trong quá trình trao đổi, Cơ Khí Hải Minh có thể chia sẻ bộ tài liệu chuẩn hóa ở dạng PDF/Excel: checklist đánh giá nhà cung cấp, ma trận 100 điểm, mẫu SLA dịch vụ tham khảo. Quý khách dùng bộ tài liệu này để so sánh chúng tôi với các đơn vị khác, đồng thời nội bộ hóa quy trình lựa chọn đối tác cho các dự án F&B về sau.
Ưu tiên lịch khảo sát cho dự án sắp khai trương. Với các dự án có mốc khai trương rõ ràng, chúng tôi luôn ưu tiên sắp xếp lịch khảo sát sớm nhất có thể, giúp Quý khách giữ vững timeline tổng thể. Khu vực trung tâm như Hà Nội, TP.HCM và vùng lân cận thường được bố trí khảo sát trong vòng 24–48 giờ, các tỉnh xa sẽ được lên lịch cụ thể tùy theo cung đường và khối lượng thiết bị.
Thời gian khảo sát – báo giá tiêu chuẩn. Thông thường, sau khi nhận đủ thông tin cơ bản qua hotline/form, Cơ Khí Hải Minh sẽ gửi báo giá sơ bộ trong vòng khoảng 48 giờ, kèm theo cấu hình thiết bị đề xuất. Ngay sau buổi khảo sát hiện trường, chúng tôi hoàn thiện báo giá chi tiết, hiệu chỉnh lại danh mục, khối lượng, đơn giá và gửi kèm bản vẽ kỹ thuật để Quý khách dễ trình bày với Ban lãnh đạo.
- Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu, hồ sơ hiện trạng và thông tin vận hành.
- Bước 2: Khảo sát hiện trường, đo đạc, rà soát hạ tầng gas – điện – nước và không gian bếp.
- Bước 3: Gửi báo giá chi tiết, bản vẽ bố trí thiết bị và các điều khoản SLA đề xuất.
Với quy trình chuẩn này, Quý khách vừa kiểm soát được tiến độ, vừa đảm bảo báo giá phản ánh đúng thực tế công trình, tránh được những khoản chi phí ẩn thường xuất hiện sau khi đã ký hợp đồng.
Thông tin cần cung cấp để báo giá nhanh
Để rút ngắn thời gian từ lúc gửi yêu cầu đến khi nhận báo giá chi tiết, việc chuẩn bị đầy đủ thông tin ngay từ đầu là cực kỳ quan trọng. Càng rõ ràng về quy mô và cách thức vận hành bếp, phương án thiết kế và cấu hình thiết bị Cơ Khí Hải Minh đề xuất càng sát với thực tế, giúp Quý khách tối ưu được cả CAPEX và OPEX trong 3–5 năm khai thác.
Quy mô khách, menu, ca nấu, hạ tầng điện/gas. Những thông số nền tảng như số lượng khách phục vụ tối đa trong giờ cao điểm, số ca nấu trong ngày, loại hình ẩm thực (Á, Âu, buffet, căn tin công nghiệp…) là cơ sở để tính toán công suất bếp, dung tích tủ lạnh – tủ đông, số line chiên/rán/xào. Thông tin về hệ thống điện và gas hiện có (công suất trạm biến áp, nguồn gas trung tâm hay bình lẻ, đường ống…) giúp chúng tôi lựa chọn hợp lý giữa Bếp công nghiệp dùng gas, điện hay kết hợp, cũng như xác định nhu cầu nâng cấp hạ tầng nếu cần.
Yêu cầu tiêu chuẩn HACCP/PCCC và thời hạn khai trương. Nếu dự án của Quý khách phải trải qua audit HACCP, ISO hoặc các đợt kiểm tra PCCC gắt gao, việc thông tin rõ ngay từ đầu sẽ giúp đội ngũ thiết kế tích hợp các yêu cầu này vào bản vẽ bếp một chiều, hệ thống hút – cấp gió, lối thoát hiểm, vị trí tủ PCCC… Một mốc thời gian khai trương cụ thể cũng cho phép chúng tôi xây dựng backward schedule, tính toán thời gian sản xuất, vận chuyển, lắp đặt và chạy thử để không ảnh hưởng kế hoạch kinh doanh. Khi cần, Quý khách có thể tham khảo thêm khung yêu cầu HACCP trên các tài liệu chuẩn mực quốc tế như HACCP.
Ưu tiên nhập khẩu/nội địa theo danh mục. Việc Quý khách định hướng trước nhóm thiết bị muốn dùng hàng nhập khẩu (ví dụ lò nướng combi, máy rửa chén, Bếp từ công nghiệp | Bếp điện từ công nghiệp công suất lớn) và nhóm có thể dùng hàng nội địa (bàn, kệ, chậu rửa, bếp á/bếp âu phổ thông…) sẽ giúp rút ngắn đáng kể số vòng chỉnh sửa báo giá. Từ đó, bản chào giá ngay vòng đầu đã phản ánh đúng chiến lược tối ưu TCO của Quý khách, dễ được phê duyệt hơn và giảm thời gian thương thảo.
Thông tin đầu vào càng chi tiết, phương án và báo giá càng minh bạch, giúp Quý khách tự tin trình bày với Ban lãnh đạo rằng quyết định chọn nhà cung cấp đã dựa trên dữ liệu rõ ràng, không phải cảm tính. Ngay sau phần này là phần tổng kết những điểm nổi bật Quý khách cần ghi nhớ trước khi chốt nhà cung cấp thiết bị bếp công nghiệp cho dự án.
BẠN CẦN TƯ VẤN THI CÔNG VÀ LẮP ĐẶT THIẾT BỊ BẾP CÔNG NGHIỆP THEO YÊU CẦU?
Hãy để đội ngũ kỹ sư của Cơ Khí Hải Minh giúp bạn! Liên hệ ngay để nhận giải pháp và bản vẽ 3D MIỄN PHÍ.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ HẢI MINH
Văn Phòng Tại TP.HCM: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn.
Địa chỉ xưởng: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn.
Hotline: 0968.399.280
Website: https://cokhihaiminh.com

















