Tủ bếp công nghiệp là gì? Khác gì “tủ bếp gỗ công nghiệp”?
Tủ bếp công nghiệp là hệ tủ inox 304 chuyên dụng cho bếp nhà hàng/nhà máy, tối ưu vệ sinh và độ bền; khác hoàn toàn tủ bếp gỗ cho gia đình cả về vật liệu, công năng và quy trình thi công.
Ở bếp dịch vụ suất lớn, tủ bếp không chỉ để chứa đồ. Đó là một hệ thống chịu ẩm, chịu nhiệt, kháng ăn mòn và vận hành liên tục cùng các thiết bị nấu – rửa – lưu trữ. Khi thi công tủ bếp công nghiệp, Cơ Khí Hải Minh thiết kế toàn bộ kết cấu bằng inox 304, tối ưu luồng 1 chiều và sẵn sàng tích hợp MEP (điện – nước – gas) để đảm bảo hiệu suất vận hành và tuân thủ vệ sinh.
Tủ bếp gỗ công nghiệp (MDF/HDF/Acrylic) phù hợp nhà dân hoặc khu trưng bày khô. Còn tủ bếp công nghiệp bằng inox 304 được thiết kế cho môi trường ẩm, nhiệt, hóa chất làm sạch, đáp ứng chuẩn an toàn thực phẩm (HACCP) với bề mặt không xốp, dễ vệ sinh. Mục tiêu không chỉ là đẹp, mà là giảm OPEX, kéo dài tuổi thọ và chuẩn hóa quy trình vệ sinh.
Xem nhanh:
- Tủ bếp công nghiệp là gì? Khác gì “tủ bếp gỗ công nghiệp”?
- Vấn đề thường gặp khi thi công bếp công nghiệp
- Điều kiện tiên quyết (Prerequisites) trước khi vào xưởng
- Quy trình thi công chuẩn 10 bước (Process/HowTo)
- Năng lực & cam kết Cơ Khí Hải Minh (Why Us)
- Case studies điển hình & kết quả định lượng
- Mô hình báo giá & phạm vi công việc
- FAQ – Những câu hỏi phổ biến
- Kêu gọi hành động – Nhận đề xuất trong 48 giờ
- Điểm Nổi Bật Chính Cần Ghi Nhớ
Biên soạn bởi: Đoàn Minh Phong
Trưởng Phòng Kỹ Thuật & Chuyên gia Tư vấn Kỹ thuật — Cơ Khí Hải Minh (Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn, thiết kế, gia công inox các loại Đoàn Minh Phong là chuyên gia hàng đầu tại Cơ Khí Hải Minh. Anh chuyên sâu về tối ưu hóa công suất, lựa chọn vật liệu Inox 201/304 cho gia công inox, và các giải pháp cho nhà hàng, khách sạn.).

Làm rõ khái niệm: tủ bếp công nghiệp là hệ tủ bằng inox 304 dành cho bếp nhà hàng, khách sạn, canteen, bếp nhà máy – nơi vận hành 120–500+ suất/giờ. Hệ tủ này làm việc cùng thiết bị nấu, lạnh, máy rửa nên ưu tiên độ bền vật liệu, vệ sinh và an toàn vận hành. Tất cả bề mặt tiếp xúc thực phẩm cần không xốp, dễ lau rửa, hạn chế bám bẩn. Thiết kế hướng tới TCO thấp: ít hỏng vặt, thay thế nhanh, giảm thời gian ngừng bếp.
Thành phần hệ tủ: cấu hình tiêu chuẩn gồm tủ dưới, tủ treo, module kho, bàn chậu rửa, kệ giá/khay, chân tăng chỉnh và phào chân chống chuột. Kích thước và tải trọng được chuẩn hóa theo luồng thao tác để đạt hiệu suất vận hành. Quý khách có thể tham khảo thêm các hạng mục liên quan như bàn bếp inox, Chậu rửa công nghiệp hoặc kệ inox công nghiệp để đồng bộ không gian. Việc đồng bộ module giúp lắp đặt nhanh, dễ bảo trì và thuận tiện vệ sinh định kỳ.
Ưu điểm inox 304: thép không gỉ austenitic kháng ăn mòn tốt trong môi trường ẩm và hóa chất tẩy rửa, bề mặt không xốp nên lau chùi nhanh và hạn chế tích tụ vi sinh. Inox 304 chịu nhiệt, không thấm nước, ít biến dạng khi vận hành cường độ cao. Các mối hàn TIG được mài bo, xử lý passivation để tăng khả năng kháng gỉ. Vật liệu này đã được dùng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm và phù hợp các hệ thống quản lý vệ sinh như HACCP và tiêu chí về inox 304 (thép không gỉ 304).
Khi nào dùng gỗ công nghiệp: MDF/HDF/Acrylic phát huy ưu thế thẩm mỹ ở khu vực khô/front-of-house, quầy bar, line phục vụ khô – nơi không tiếp xúc nước nóng, hơi, dầu mỡ liên tục. Ở vùng ẩm/nhiệt, kết cấu gỗ nhanh lão hóa, cong vênh, phồng rộp và phát sinh nấm mốc; do đó cần tách biệt với khu ướt. Phương án lai (gỗ cho mặt dựng, inox cho khung – mặt bàn) giúp tối ưu LCC mà vẫn đảm bảo hình ảnh thương hiệu. Cơ Khí Hải Minh sẽ bóc tách phạm vi rõ ràng trong bản vẽ kỹ thuật để tránh phát sinh.
Tích hợp phụ kiện & thiết bị: bản lề, ray trượt, tay nâng, giá úp chén đĩa sử dụng thương hiệu có bảo hành như Hafele, Garis; lựa chọn loại giảm chấn, chịu tải công nghiệp và ưu tiên inox/nhôm chống rỉ. Ngay từ giai đoạn thiết kế 2D/3D, chúng tôi phối hợp định vị ổ cắm, cấp/xả nước, thoát mùi, khe thông gió cho thiết bị (lò, máy rửa, bàn mát/bàn đông). Cách làm này loại bỏ xung đột kích thước, rút ngắn thời gian lắp đặt tại công trình.
Khung quy trình chuẩn: Khảo sát & đo đạc hiện trạng MEP → Thiết kế 2D/3D và chốt BoQ/BOM → Sản xuất tại xưởng (CNC cắt laser, gấp chấn, hàn TIG, QA) → Lắp đặt & đấu nối → Nghiệm thu, bàn giao, bảo hành. Quy trình này bám sát các thực hành tốt trong ngành được tổng hợp từ nghiên cứu thị trường, nhấn mạnh đo đạc chính xác, chọn vật liệu phù hợp và lắp đặt chuyên nghiệp để bảo đảm an toàn – hiệu suất. Mục tiêu cuối cùng là tiến độ đúng hẹn và tổng chi phí sở hữu tối ưu cho Quý khách.
Định nghĩa & phạm vi áp dụng tủ bếp công nghiệp inox 304

Áp dụng cho bếp suất lớn 120–500+ suất/giờ: hệ tủ phải đáp ứng mật độ thao tác cao, cường độ vệ sinh liên tục và tải trọng lưu trữ lớn. Chúng tôi tính toán kích thước module, khoảng thao tác, góc mở cánh và lối đi để bảo đảm lưu thông. Việc chuẩn hóa giúp vận hành ổn định trong giờ cao điểm và giảm rủi ro tai nạn lao động.
Ưu tiên inox 304 dày 0.8–1.2 mm, khung gia cường, hàn TIG, passivation: độ dày tấm phù hợp từng vị trí (mặt bàn, thân tủ, kệ) nhằm cân bằng CAPEX và độ bền. Khung gia cường hạn chế rung lắc khi mở/đóng liên tục. Hàn TIG cho mối hàn kín, đẹp; sau đó passivation khôi phục lớp thụ động, tăng kháng gỉ cho tuổi thọ dài.
Thiết kế luồng 1 chiều: nhập – sơ chế – nấu – ra món – rửa: tối ưu layout theo nguyên tắc chống chéo bẩn, tránh giao cắt đường nguyên liệu – thành phẩm. Cách bố trí này rút ngắn quãng đường di chuyển, nâng hiệu suất và đáp ứng yêu cầu vệ sinh kiểu HACCP. Đồng thời, nó làm rõ vị trí điểm đấu nối điện – nước – gas để thi công nhanh và gọn.
Cấu thành hệ tủ & module điển hình

Tủ dưới: cao 850–900 mm (có chân tăng chỉnh) giúp đạt chiều cao thao tác chuẩn, sâu 600 mm để tối ưu chứa khay GN, nồi chảo cỡ lớn. Kết cấu sườn chịu lực và cánh giảm chấn nâng trải nghiệm vận hành. Bề mặt có thể bo cạnh chống cắt tay và gắn phào chân chống chuột để bảo vệ khu bếp.
Tủ treo: cao 700–900 mm, sâu 350–400 mm; linh hoạt dùng cánh kín hoặc khung mở. Tủ treo giúp tận dụng thể tích phía trên, tách biệt đồ khô/đồ sạch khỏi vùng ướt. Bản lề và ty nâng phải chịu tải công nghiệp để đóng mở ổn định với tần suất cao.
Module kho/giá kệ: tải trọng 80–120 kg/kệ, cho phép lưu trữ bao bì, gia vị, dụng cụ lớn. Kệ có thể dùng nan thoáng để giảm bám bụi và tăng thông gió. Việc chuẩn hóa bước lỗ giúp thay đổi vị trí kệ linh hoạt theo nhu cầu thực tế.
Bàn chậu 1–2 hộc, có rãnh thoát nước dốc 1–2%: độ dốc điều hướng nước về hộc, tránh đọng ở mặt bàn, giữ sạch khu rửa. Kết hợp bầu lọc rác, tấm chắn mùi và phối hợp với bể tách mỡ nếu cần. Chúng tôi khuyến nghị tích hợp giá úp bên trên để khép kín chu trình rửa – ráo – cất.
Vì sao inox 304 phù hợp môi trường ẩm/nhiệt & chuẩn HACCP

Kháng ăn mòn, bề mặt không xốp – dễ vệ sinh: inox 304 hình thành lớp thụ động giúp chống oxy hóa và hóa chất tẩy rửa thường dùng trong bếp công nghiệp. Bề mặt mịn, không xốp hạn chế bám bẩn – vi khuẩn, giúp quy trình làm sạch diễn ra nhanh. Điều này trực tiếp giảm thời gian chết và chi phí nhân công vệ sinh.
Chịu nhiệt, không thấm nước – hạn chế nấm mốc: kết cấu kim loại ổn định trước hơi nước nóng, dầu mỡ, giúp tủ không phồng rộp hay bong tróc như vật liệu nền gỗ. Nước không thấm vào cấu kiện nên không tạo môi trường cho nấm mốc phát triển. Tuổi thọ nhờ đó dài hơn, TCO thấp hơn so với lựa chọn không phù hợp.
Mối hàn mài bo, passivation; silicone thực phẩm ở mối ghép: tiêu chuẩn gia công quyết định độ bền và vệ sinh. Mối hàn được mài bo để không đọng bẩn, xử lý passivation để tăng kháng gỉ; các khe ghép dùng silicone đạt tiêu chí an toàn thực phẩm. Đây là khác biệt thực thi giữa xưởng chuyên nghiệp và gia công thủ công.
Khi nào kết hợp gỗ công nghiệp (MDF/HDF/Acrylic)

Khu front-of-house/khô: gỗ công nghiệp tạo cảm xúc thương hiệu, dễ phối màu – ánh sáng. Ở khu vực này, tần suất vệ sinh ướt thấp, không có hơi nước nóng/dầu mỡ bám, gỗ phát huy thế mạnh thẩm mỹ. Chúng tôi vẫn chú ý bố trí thông gió và chống ẩm chân tủ để tăng tuổi thọ.
Tấm gỗ chống ẩm (HDF) phủ Melamine/Acrylic: lựa chọn bề mặt chống trầy, dễ lau, đồng bộ bảng màu nội thất. Mép tấm cần dán kín để hạn chế hút ẩm. Các vị trí gần nguồn nước/nhiệt sẽ chuyển sang inox hoặc tách khe giãn nở.
Tách biệt kết cấu gỗ và inox tại vùng ẩm: tránh truyền ẩm trực tiếp sang vật liệu gỗ. Dùng nẹp, đệm và khe thoát khí giữa 2 vật liệu, ưu tiên mặt bàn inox tại khu ướt. Cách kết hợp này giúp Quý khách tối ưu CAPEX mà không đánh đổi độ bền.
Tích hợp phụ kiện & thiết bị (Hafele, Garis)

Bản lề, ray giảm chấn chịu tải công nghiệp: chọn dòng phụ kiện có tải trọng lớn, chống rỉ, vận hành êm. Vật liệu inox/nhôm được ưu tiên để đồng nhất môi trường ẩm. Cấu hình phụ kiện đúng giúp cánh kéo mở ổn định và giảm chi phí bảo trì.
Giá úp, rổ kéo, tay nâng – phụ kiện chính hãng có bảo hành: sử dụng hệ sản phẩm của Hafele, Garis giúp kiểm soát chất lượng và nguồn gốc. Chúng tôi bóc tách mã hàng rõ ràng trong BoQ/BOM để Quý khách dễ nghiệm thu và thay thế sau này. Tất cả được lắp theo hướng dẫn kỹ thuật để đạt tuổi thọ thiết kế.
Phối hợp sớm với thiết bị: lò nướng, máy rửa, bàn mát/bàn đông, bếp từ… cần định vị chừa chỗ, lắp đặt lỗ thông gió và điểm cấp – xả phù hợp. Việc này nên chốt ngay ở giai đoạn thiết kế 2D/3D để tránh xung đột tại công trình. Kết quả là tiến độ rút gọn và nghiệm thu trơn tru.
Khung quy trình từ khảo sát đến bàn giao

Khảo sát & đo đạc hiện trạng chi tiết MEP: kỹ sư kiểm tra kích thước, cao độ, vị trí điện – nước – gas, thông gió và các ràng buộc kết cấu. Độ chính xác ban đầu quyết định 80% thành công lắp đặt. Dữ liệu được chuẩn hóa để đưa vào bản vẽ.
Thiết kế 2D/3D chốt module, BoQ/BOM: chúng tôi mô phỏng không gian, kiểm tra va chạm, chừa chỗ thiết bị và phụ kiện. Bảng khối lượng – mã vật tư minh bạch giúp Quý khách kiểm soát CAPEX. Hồ sơ phát hành xuống xưởng sau khi hai bên thống nhất.
Sản xuất xưởng → QA → lắp đặt & nghiệm thu: CNC cắt, gấp chấn, hàn TIG, mài bo – passivation theo tiêu chuẩn; lắp ráp module và kiểm tra chất lượng trước khi giao. Tại công trình, đội thi công lắp đặt, cân chỉnh, đấu nối; hoàn tất với checklist nghiệm thu, hướng dẫn bảo trì và bàn giao bảo hành. Đây là quy trình chuẩn được tổng hợp từ thực tiễn dự án và các hướng dẫn ngành.
Gửi hồ sơ ngay hôm nay để nhận đề xuất kỹ thuật 48h và lịch trình thi công tối ưu. Ở phần tiếp theo, Quý khách sẽ có một bản tóm lược “Điểm Nổi Bật Chính Cần Ghi Nhớ” để rà soát nhanh lợi ích cốt lõi trước khi chốt phương án.
Điểm Nổi Bật Chính Cần Ghi Nhớ
Dưới đây là bản tóm lược súc tích để Quý khách rà soát nhanh các giá trị cốt lõi, tiêu chuẩn, quy trình và cam kết dịch vụ trước khi chốt phương án thi công.
- Định nghĩa đúng phạm vi: Tủ bếp công nghiệp là hệ tủ Inox 304 dành cho bếp nhà hàng/nhà máy, tối ưu vệ sinh – vận hành và đồng bộ thiết bị; khác hoàn toàn với tủ bếp gỗ công nghiệp cho gia đình (MDF/HDF Melamine, Laminate, Acrylic).
- Vật liệu & kỹ thuật then chốt: Inox 304 dày 0.8–1.2 mm, kết cấu chấn – hàn TIG, xử lý passivation chống ăn mòn, bề mặt dễ vệ sinh. Phụ kiện chính hãng theo tải và chu kỳ sử dụng (Hafele, Garis) để kiểm soát TCO.
- Kích thước tiêu chuẩn để dễ lắp đặt – bảo trì: Tủ dưới cao 850–900 mm, sâu 600 mm; tủ treo cao 700–900 mm, sâu 350–400 mm; module rộng 450/600/900 mm. Có chân tăng chỉnh giúp cân cốt ±2 mm/m tại hiện trường.
- Quy trình 10 bước, QC tại từng công đoạn: Khảo sát – thiết kế 2D/3D – duyệt vật liệu/phụ kiện – hợp đồng – gia công xưởng – vận chuyển – lắp đặt – đấu nối MEP cơ bản – QA/QC & nghiệm thu – bảo hành. Lắp đặt căn thăng bằng chuẩn, trám silicone cấp thực phẩm.
- Nhận diện rủi ro & phòng ngừa: Sai số đo đạc, chọn Inox 201, mối hàn yếu, thoát nước kém, MEP không đồng bộ. Cần checklist tiền thi công, shop-drawing rõ ràng và phối hợp MEP để tránh phát sinh CAPEX/OPEX.
- Mô hình giá minh bạch – kiểm soát ngân sách: Báo giá theo mét dài hoặc theo module, nêu rõ phạm vi bao gồm/không bao gồm, mác vật liệu – độ dày – mã phụ kiện – mức hoàn thiện. Có ví dụ ước tính tham khảo giúp ra quyết định nhanh.
- Năng lực của Cơ Khí Hải Minh: Sản xuất trực tiếp tại xưởng, quy trình phù hợp ISO 9001:2015, hồ sơ case study có KPI, SLA bảo hành 24–48 giờ, kèm tài liệu hướng dẫn vận hành – vệ sinh để duy trì hiệu suất lâu dài.
Trong phần tiếp theo, chúng tôi sẽ chỉ ra các vấn đề thường gặp khi thi công bếp công nghiệp để Quý khách phòng ngừa rủi ro ngay từ giai đoạn thiết kế và chuẩn bị.
Vấn đề thường gặp khi thi công bếp công nghiệp
Sai số đo đạc, vật liệu không đạt, mối hàn kém và thiếu đồng bộ MEP là nguyên nhân chính gây lỗi lắp đặt, mất vệ sinh và downtime trong bếp công nghiệp.
Từ nền tảng định nghĩa ở phần trước, đây là phần chúng tôi đi thẳng vào thực tế: những vấn đề thi công bếp công nghiệp xảy ra thường xuyên nhất, nguyên nhân gốc rễ và cách kiểm soát ngay từ giai đoạn chuẩn bị. Mục tiêu là giúp Quý khách giảm phát sinh, bảo toàn tiến độ và tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) bằng một checklist tiền thi công bếp rõ ràng.

Đo đạc thiếu điểm cấp/xả và cao độ → module không khớp, phải cắt sửa. Khi không ghi nhận đầy đủ điểm cấp – xả, cao độ sàn và độ dốc thực tế, các module tủ sẽ lệch khỏi vị trí chờ, dẫn đến xung đột kích thước và phải cắt sửa tại công trình. Việc chỉnh sửa làm suy yếu kết cấu, tăng rủi ro rò rỉ và kéo dài thời gian lắp đặt. Chỉ một sai số nhỏ 5–10 mm tại khu ướt đã đủ khiến mặt bàn mất phẳng, ảnh hưởng thoát nước. Cách khắc phục là chuẩn hóa biên bản khảo sát có kèm ảnh, ký hiệu MEP và mốc cao độ để đưa vào shop-drawing.
Dùng inox 201/thép mạ → gỉ sét nhanh, mất vệ sinh, tăng chi phí bảo trì. Vật liệu không phù hợp môi trường ẩm, mặn, nóng sẽ ăn mòn nhanh, bề mặt ố bẩn và khó làm sạch; đó là nguồn cơn của “lỗi tủ bếp inox” trong 6–12 tháng đầu. Mặc dù CAPEX ban đầu thấp, nhưng chi phí vòng đời (LCC) tăng mạnh vì thay thế, bảo trì và downtime. Đặc biệt gần khu rửa và nấu, hơi nước nóng và hóa chất vệ sinh khiến 201/thép mạ xuống cấp rất nhanh. Khuyến nghị dùng inox 304 ở khu ẩm/nhiệt để đảm bảo độ bền vật liệu và vệ sinh.
Mối hàn thiếu liên kết/tăng cứng → rung lắc, xệ cánh, tiếng ồn. Thiếu xương gia cường, khoảng cách gia cố không đúng, hoặc mối hàn không kín sẽ gây rung lắc khi thao tác, lâu dài dẫn tới xệ cánh và lỏng bản lề. Tiếng ồn va đập khi đóng mở làm giảm trải nghiệm và tăng nguy cơ nứt vỡ tại điểm chịu lực. Với bếp vận hành cường độ cao, đây là nguyên nhân phổ biến gây downtime ngoài kế hoạch. Cần tiêu chuẩn hóa kiểm tra: test rung, đóng mở lặp lại và kiểm soát khe hở đồng đều trước nghiệm thu.
Thiếu độ dốc/thoát nước → ứ đọng, bẫy bẩn, nấm mốc; thiếu silicone thực phẩm. Bề mặt không có độ dốc hướng về hộc xả sẽ đọng nước, tạo bẫy bẩn và mùi. Khe ghép không trám bằng silicone cấp thực phẩm dễ thấm bẩn, khó vệ sinh và không đạt yêu cầu an toàn thực phẩm. Hệ quả là tăng thời gian vệ sinh, phát sinh nấm mốc và ảnh hưởng kiểm định HACCP. Ngay từ thiết kế, cần quy định độ dốc, vị trí xả và vật liệu trám bịt đạt chuẩn.
Không phối hợp MEP → va chạm đường ống/ổ cắm, downtime kéo dài. Nếu không đồng bộ điện – nước – gas với kích thước module, chân tủ và thiết bị sẽ va chạm vị trí chờ, buộc phải đục phá, di dời. Những phát sinh này tiêu tốn OPEX và làm trễ bàn giao. Trường hợp lắp thiết bị lạnh, việc thiếu chừa khe thoáng còn làm quá nhiệt và giảm tuổi thọ. Giải pháp là chốt shop-drawing MEP và lịch phối hợp rõ ràng trước khi xưởng vào lệnh.
Sai số đo đạc & hiện trạng MEP không chính xác

Không ghi nhận cao độ sàn/dốc thoát nước → mặt bàn không phẳng. Cao độ sàn thực tế có thể chênh mốc thiết kế 5–15 mm, nếu không ghi nhận sẽ khiến mặt bàn lệch, nước đọng ở vùng thấp. Khi đó, thợ buộc phải chêm kê hoặc cắt chân, gây mất thẩm mỹ và giảm ổn định kết cấu. Khu vực giao giữa sàn – tường nếu không tính dốc phù hợp còn tạo rãnh đọng bẩn. Biện pháp là đo laser toàn khu, ghi chú mốc 0.000 thực tế và tính độ dốc ngay từ bản vẽ.
Bỏ sót ổ cắm/điểm cấp xả → phải đục sửa khi lắp. Việc bỏ sót ổ cắm, van cấp, bẫy nước hay ống xả không chỉ gây cản trở lắp đặt mà còn tiềm ẩn rò rỉ và mất an toàn điện. Đục sửa tại chỗ sẽ phá vỡ lớp chống thấm và kéo dài thời gian thi công. Với khu thiết bị tích hợp (lò, máy rửa, bàn lạnh), việc sai vị trí vài centimet cũng có thể khiến module không lùa vào được. Cần đối soát danh mục điểm MEP theo từng module và kiểm tra chéo với nhà thầu cơ điện.
Khuyến nghị: biên bản khảo sát có sơ đồ MEP và ảnh chụp đánh dấu. Một biên bản chuẩn gồm: mặt bằng có kích thước chờ, cao độ, ký hiệu ổ cắm/van/cống, ảnh chụp có thước tham chiếu. Hồ sơ này là đầu vào trực tiếp của shop-drawing, giúp cả hai bên kiểm soát rủi ro phát sinh. Việc có chữ ký xác nhận của đại diện công trình xác lập cơ sở pháp lý khi nghiệm thu. Đây là bước nhỏ nhưng hiệu quả lớn trong kiểm soát CAPEX và tiến độ.
Chọn sai vật liệu: inox 201/thép mạ

Ăn mòn nhanh ở môi trường mặn/ẩm/nhiệt. Khí hậu Việt Nam ẩm và nhiều khu vực ven biển khiến tốc độ oxy hóa tăng, đặc biệt ở khu rửa và khu nấu. Inox 201 hoặc thép mạ kẽm bị pitting, ố vàng, làm bề mặt xấu và khó vệ sinh. Khi lớp bảo vệ suy yếu, vi khuẩn dễ bám vào vết xước, tiềm ẩn rủi ro vệ sinh. Đó là lý do vật liệu phải tương thích với môi trường vận hành.
Tổng chi phí vòng đời (LCC) cao dù giá đầu vào thấp. Chọn sai vật liệu thường tiết kiệm được một phần CAPEX nhưng làm tăng mạnh OPEX do thay thế, vệ sinh, và thời gian dừng bếp. Mỗi lần dừng vận hành để sửa chữa là một lần mất doanh thu và tăng chi phí nhân sự. Tính theo vòng đời 3–5 năm, tổng chi phí vượt xa phương án dùng inox 304 ngay từ đầu. Phân tích LCC là cơ sở kinh tế để ra quyết định đầu tư đúng.
Khuyến nghị: inox 304, dày 0.8–1.2 mm, phụ kiện chống rỉ. Ở khu ẩm/nhiệt, inox 304 tạo lớp thụ động ổn định, bền trong môi trường hóa chất làm sạch. Độ dày 0.8–1.2 mm cân bằng giữa độ cứng vững và trọng lượng, giúp module chắc chắn mà vẫn tối ưu chi phí. Phụ kiện như bản lề, ray trượt nên chọn vật liệu inox/nhôm, có phủ chống rỉ và bảo hành rõ ràng để đồng bộ độ bền toàn hệ.
Lỗi mối hàn, gia cường & bản lề/hinge

Hàn không kín → bám bẩn; thiếu passivation → ố vàng. Mối hàn hở là nơi tích tụ dầu mỡ và cặn rửa, vừa mất vệ sinh vừa khó làm sạch. Nếu sau hàn không xử lý passivation, bề mặt dễ ố vàng và xuống cấp. Tại các góc giao, cần mài bo để loại bỏ cạnh sắc và hốc bẩn. Đây là tiêu chí quan trọng trong nghiệm thu chất lượng gia công inox.
Thiếu xương tăng cứng → rung lắc; bản lề quá tải → xệ cánh. Module dài, mặt bàn rộng hoặc cánh tủ lớn nếu thiếu xương tăng cứng sẽ võng theo thời gian. Bản lề không đúng tải trọng khiến cánh tủ xệ, cạ sàn, gây ồn và nhanh hỏng. Chúng tôi thiết kế lưới xương theo nhịp chịu lực và chọn bản lề giảm chấn chịu tải công nghiệp để vận hành êm. Kiểm soát ngay trong bản vẽ và thông số mua hàng là chìa khóa.
Kiểm định: test rung, đóng mở 200 lần, kiểm tra khe hở đồng đều. Bài test lặp lại giúp phát hiện sớm lỗi lắp ghép, sai lệch khe hở và độ cứng vững. Việc đo khe hở bằng thước lá và so sánh hai biên cho phép căn chỉnh trước khi giao. Quy trình này tuy đơn giản nhưng loại bỏ phần lớn lỗi chuyển giao sang công trình. Nghiệm thu đạt chuẩn giúp Quý khách yên tâm về hiệu suất vận hành.
Thoát nước & vệ sinh: độ dốc, silicone thực phẩm

Độ dốc bề mặt về phía hộc xả 1–2%. Độ dốc chuẩn giúp nước thoát nhanh, không tạo vũng đọng bẩn trên mặt bàn. Với khu rửa, độ dốc hướng về hộc xả là yêu cầu bắt buộc để đáp ứng chuẩn vệ sinh. Trong thiết kế, chúng tôi thể hiện rõ cao độ từng điểm để tổ đội thi công kiểm soát bằng nivô. Đây là chi tiết nhỏ nhưng tác động lớn đến hiệu suất vệ sinh ngày nào cũng diễn ra.
Silicone thực phẩm ở mối tiếp giáp tường – sàn, bo góc R để dễ lau. Dùng silicone cấp thực phẩm tại mọi khe ghép giúp bịt kín, ngăn thấm bẩn và tăng an toàn vệ sinh. Bo góc bán kính R loại bỏ góc nhọn – nơi vi khuẩn dễ trú ẩn – và cho phép lau chùi nhanh hơn. Vật liệu trám bịt không đạt chuẩn sẽ đổi màu, bong tróc và làm hỏng tổng thể. Tham khảo thêm về silicone trong ứng dụng thực phẩm tại Wikipedia.
Thoát nước thử bằng 10L nước; không đọng sau 60 giây. Bài test đơn giản này xác nhận độ dốc và lưu thông đường xả trước khi bàn giao. Với khu rửa và Chậu rửa công nghiệp, chúng tôi khuyến nghị tích hợp bầu lọc rác, tấm chắn mùi và đấu nối Bể Tách Mỡ để giảm tắc nghẽn. Việc nghiệm thu bằng test nước giúp phát hiện sớm lỗi thi công, tránh phát sinh sau khi vận hành. Kết quả được ghi vào biên bản nghiệm thu để truy xuất sau này.
MEP không đồng bộ gây downtime

Đường gas/điện/ống nước trùng vị trí chân tủ. Đây là xung đột phổ biến khiến tủ không vào đúng vị trí, buộc phải cắt chân hoặc đục nền. Ngoài rủi ro an toàn, phát sinh này làm vỡ tiến độ và tăng chi phí. Trong bản vẽ shop-drawing, chúng tôi quy định hành lang kỹ thuật và ô chờ xuyên tủ cho mỗi điểm MEP. Cách làm này đảm bảo lắp đặt trôi chảy và an toàn.
Thi công đêm/ngoài giờ không được dự trù → trễ tiến độ. Nhiều dự án nhà hàng/khách sạn chỉ cho phép thi công ngoài giờ, nếu không dự trù nhân sự và ca làm sẽ trượt lịch. Việc chờ phê duyệt mặt bằng hoặc đợi đội cơ điện hỗ trợ cũng cần đưa vào kế hoạch. Lịch điều phối kém khiến chuỗi lắp đặt – đấu nối bị đứt quãng, tăng downtime. Vì vậy, chúng tôi lập lịch phối hợp liên phòng ban và chốt checkpoint theo ngày.
Giải pháp: lịch phối hợp MEP, bản vẽ shop-drawing có kích thước chờ. Tất cả điểm cấp – xả, ổ cắm, van gas và khe thông gió thiết bị phải thể hiện rõ kích thước chờ. Với thiết bị lạnh như Bàn mát, cần chừa khe thoáng và ổ cắm độc lập để tránh quá tải. Bộ hồ sơ này là “hợp đồng kỹ thuật” giữa các bên, giúp kiểm soát rủi ro ngay trên giấy trước khi vào xưởng. Khi thực địa, đội thi công chỉ việc bám theo hồ sơ đã duyệt.
Checklist rủi ro trước thi công

Xác nhận vật liệu/độ dày, phụ kiện chính hãng. Ghi rõ inox 304 cho khu ẩm/nhiệt, độ dày theo vị trí (0.8–1.2 mm) và tiêu chuẩn xử lý bề mặt. Liệt kê nhãn hiệu phụ kiện, mã hàng, tải trọng và chế độ bảo hành để dễ nghiệm thu. Đây là cơ sở khóa CAPEX và tránh thay thế vật liệu khi thi công. Minh bạch ngay từ BoQ/BOM sẽ giảm tranh luận về sau.
Đối soát cao độ, điểm MEP, kích thước module. So khớp số liệu đo đạc với bản vẽ, đặc biệt là cao độ và vị trí chờ. Mỗi module cần một bảng thông số riêng kèm ảnh chụp vị trí lắp. Khi sai lệch vượt ngưỡng cho phép, phải hiệu chỉnh shop-drawing trước khi vào xưởng. Cách làm này giúp lắp đặt “vào phát ăn ngay”, không phải cắt sửa.
Kế hoạch vận chuyển, lối di chuyển, thang máy/tải. Khảo sát lối vào, kích thước cửa, hành lang, tải trọng thang máy và khung giờ cho phép vận chuyển. Với module dài/nặng, cần phương án chia đoạn và tổ hợp tại chỗ. Sắp lịch nhân sự và dụng cụ nâng đỡ phù hợp giúp an toàn và đúng hẹn nghiệm thu. Kế hoạch logistic tốt tiết kiệm cả thời gian lẫn chi phí.
Ngay sau khi đã nhận diện rủi ro, bước kế tiếp là khóa các điều kiện tiên quyết trước khi ra xưởng. Phần tiếp theo sẽ tổng hợp đầy đủ “Điều kiện tiên quyết (Prerequisites) trước khi vào xưởng” để Quý khách kiểm soát tiến độ, chi phí và chất lượng ngay từ đầu.
Điều kiện tiên quyết (Prerequisites) trước khi vào xưởng
Bộ tiêu chuẩn đầu vào rõ ràng (bản vẽ, kích thước, vật liệu, phụ kiện, MEP, an toàn) giúp sản xuất chính xác và lắp đặt nhanh, tránh phát sinh.
Sau khi đã nhận diện các rủi ro thường gặp ở phần trước, bước tiếp theo là khóa bộ điều kiện tiên quyết – coi như “hợp đồng kỹ thuật” giữa hai bên. Khi các prerequisites thi công tủ bếp được chốt bằng bản vẽ và biểu mẫu ký duyệt, xưởng có thể gia công chính xác, lắp đặt vào phát ăn ngay, hạn chế tối đa cắt sửa tại công trình và tiết kiệm OPEX.

Hồ sơ bắt buộc: mặt bằng, cao độ sàn–trần, điểm cấp/xả, ổ cắm, thông gió/gas, PCCC. Quý khách cần cung cấp mặt bằng có kích thước đầy đủ, chuỗi cao độ theo mốc 0.000 và ảnh hiện trạng có thước tham chiếu. Tất cả điểm MEP (điện – nước – gas) phải thể hiện vị trí, cao độ, công suất/áp lực kèm ký hiệu rõ ràng; đặc biệt khu rửa, khu nấu, khu lạnh. Hệ thông gió – hút khói (ví dụ Chụp hút khói) và phương án gas phải bám theo quy định an toàn; thông tin PCCC được cập nhật để tránh xung đột khi nghiệm thu.
Tiêu chuẩn module & kích thước tiêu chuẩn tủ bếp công nghiệp. Tủ dưới cao 850–900 mm (chân tăng chỉnh ±20 mm) để đạt ergonomics; chiều sâu 600 mm tương thích khay GN và thiết bị âm tủ. Tủ treo cao 700–900 mm, sâu 350–400 mm; module tiêu chuẩn 450/600/900 mm giúp chuẩn hóa sản xuất – thay thế. Khoảng hở vệ sinh sau tủ 20–50 mm khi tuyến MEP đi sau lưng, bảo đảm thao tác vệ sinh hằng ngày thuận tiện.
Vật liệu & công nghệ gia công: inox 304 dày bao nhiêu là phù hợp? Với bếp công nghiệp, chúng tôi quy ước inox 304: mặt bàn/mặt chịu lực 1.0–1.2 mm; thân vách 0.8–1.0 mm theo tải; khung xương V/U tăng cứng đúng nhịp để hạn chế rung. Quy trình hàn TIG kín mối, mài bo cạnh chống cắt tay và xử lý passivation giúp khôi phục lớp thụ động, tăng kháng gỉ trong môi trường ẩm – hóa chất tẩy rửa.
Phụ kiện đồng bộ, chính hãng. Bản lề, ray trượt, tay nâng chọn dòng giảm chấn chịu tải công nghiệp từ các thương hiệu uy tín – phụ kiện Hafele Garis chính hãng. Thông số tải trọng, vật liệu chống rỉ (inox/nhôm) và chế độ bảo hành được ghi rõ trong BoQ/BOM để Quý khách dễ nghiệm thu và thay thế về sau.
HACCP cho bếp công nghiệp & an toàn PCCC tích hợp ngay từ thiết kế. Bề mặt không xốp, bo góc R≥3 mm, trám kín bằng silicone cấp thực phẩm giúp hạn chế bẫy bẩn và làm sạch nhanh. Phân vùng khí động (nóng – lạnh – ẩm) kết hợp hút mùi – cấp gió tươi, vật liệu khó cháy và lối thoát hiểm rõ ràng. Các nguyên tắc này phù hợp thực hành HACCP cho bếp dịch vụ suất lớn.
Biểu mẫu ký duyệt & BoQ/BOM chi tiết. Bộ hồ sơ gồm: shop-drawing 2D/3D có kích thước chờ, Phiếu chọn vật liệu/độ dày/phụ kiện, bảng BoQ/BOM theo module, timeline sản xuất – lắp đặt, và ma trận kiểm soát thay đổi (RFI/Change Order). Khi hai bên ký xác nhận, đây trở thành chuẩn tham chiếu để sản xuất – nghiệm thu, khóa CAPEX và kiểm soát tiến độ.
Hồ sơ & dữ liệu khảo sát bắt buộc

Mặt bằng có kích thước/chuỗi cao độ, ảnh hiện trạng. Mặt bằng cần thể hiện đầy đủ cạnh – khoang – góc mở; cao độ sàn – trần – dầm – ốp chân tường để tính dốc, khe hở và cao độ mặt bàn. Ảnh hiện trạng có thước đo giúp xác thực số liệu và là bằng chứng đối chiếu khi nghiệm thu. Dữ liệu này là đầu vào trực tiếp để lên shop-drawing và BoQ/BOM.
Điểm MEP: vị trí, code, cao độ, công suất/áp lực. Điện: loại ổ cắm, số lượng, tải; Nước: cấp/xả, bẫy mùi, đường kính ống; Gas: đường ống – van – cảm biến. Với khu rửa, cần đối soát vị trí Chậu rửa công nghiệp và cao độ xả để tránh bẫy khí. Khi có thiết bị lạnh như Bàn mát, nên bố trí ổ cắm độc lập và khe thoáng phía sau để tản nhiệt.
Phê duyệt danh mục thiết bị tích hợp (model, kích thước). Danh mục phải có model, kích thước phủ bì, điểm cấp/xả/ổ cắm yêu cầu, khe thông gió, tải trọng. Việc phê duyệt sớm giúp chừa chỗ đúng cỡ, loại bỏ va chạm và rút ngắn thời gian lắp đặt tại công trình.
- Quý khách thường hỏi: “Cần những dữ liệu nào trước khi vào xưởng?” – Câu trả lời: mặt bằng – cao độ, MEP đầy đủ, danh mục thiết bị, tiêu chuẩn vật liệu/phụ kiện, timeline – phạm vi lắp đặt.
Tiêu chuẩn kích thước & tải trọng

Tủ dưới cao 850–900 mm (chân tăng chỉnh ±20 mm). Khoảng cao này tối ưu chiều cao thao tác, hạn chế cúi gập và phù hợp đa số nhân sự bếp. Chân tăng chỉnh giúp cân bằng sai số nền, giữ mặt bàn phẳng để thoát nước đúng hướng.
Tải trọng kệ 80–120 kg/kệ; chân Ø38–50 mm có đế cao su. Tải điển hình đảm bảo lưu trữ nồi chảo, thùng nguyên liệu mà không võng. Chân ống lớn với đế cao su chống trượt, êm sàn và giảm rung khi đóng/mở.
Khoảng hở vệ sinh sau tủ 20–50 mm. Khoảng hở này giúp đi đường MEP, tránh kẹt ẩm và tạo lối vệ sinh thiết bị. Khi tuyến ống chạy sau lưng, hõm kỹ thuật cần được thể hiện rõ kích thước chờ trong shop-drawing.
- Module phổ biến: 450/600/900W; chiều sâu: 600D (tủ dưới), 350–400D (tủ treo) – thống nhất ngay từ đầu để chuẩn hóa sản xuất, giảm CAPEX.
Quy ước vật liệu & phụ kiện

Inox 304: mặt 1.0–1.2 mm, thân 0.8–1.0 mm tùy tải. Phân hạng độ dày theo vị trí cân bằng CAPEX và tuổi thọ; mặt chịu lực dùng 1.0–1.2 mm để chống biến dạng, thân dùng 0.8–1.0 mm để tối ưu trọng lượng.
Khung xương V/U tăng cứng; hàn TIG – mài bo – passivation. Lưới xương đúng nhịp chịu lực hạn chế rung lắc. Mối hàn kín, mài bo loại bỏ cạnh sắc; xử lý passivation khôi phục lớp thụ động, tăng kháng gỉ trong môi trường ẩm/hóa chất.
Phụ kiện Hafele/Garis chính hãng. Bản lề 110°, ray âm giảm chấn, tay nâng đồng bộ; ưu tiên vật liệu chống rỉ. Ghi rõ mã hàng – tải trọng – bảo hành trong BoQ/BOM để đạt tính minh bạch khi nghiệm thu.
Chuẩn vệ sinh HACCP & an toàn PCCC

Bề mặt không xốp, bo góc R≥3 mm; trám silicone thực phẩm. Cấu tạo này giảm điểm tích bẩn, cải thiện hiệu suất vệ sinh và đáp ứng thực hành HACCP. Silicone cấp thực phẩm hạn chế ố vàng, bong tróc, giữ đường nối kín khít.
Thông gió – hút mùi hợp lý, tách vùng nóng – lạnh. Quy hoạch Chụp hút khói, cấp gió tươi và khe thông gió cho thiết bị nóng/lạnh để duy trì nhiệt độ làm việc, tránh quá nhiệt và đọng ẩm. Bố trí lối thoát hiểm rõ ràng, biển chỉ dẫn, bình chữa cháy theo phương án PCCC của tòa nhà.
Hồ sơ MSDS & sơ đồ thoát hiểm cập nhật. Với silicone/chemicals, lưu hồ sơ MSDS để truy xuất. Sơ đồ thoát hiểm và checklist PCCC cần được dán tại khu bếp để nhân sự nắm quy trình ứng phó.
Biểu mẫu/ký duyệt đầu vào

Phiếu chọn vật liệu, phụ kiện, độ dày; ký duyệt 2D/3D. Mọi lựa chọn đều được mã hóa và thể hiện trên bản vẽ/biểu mẫu để tránh diễn giải khác nhau. Ký duyệt 2D/3D khóa thông số hình học và vị trí MEP.
BoQ/BOM theo module; timeline sản xuất – lắp đặt. Bóc tách khối lượng tới từng module giúp kiểm soát CAPEX và tiến độ. Timeline nêu rõ mốc QA tại xưởng, lịch vận chuyển – lắp đặt – đấu nối – nghiệm thu.
Điểm kiểm soát thay đổi (RFI/Change Order). Thiết lập ngưỡng thay đổi được phép, quy trình phát hành RFI và biểu mẫu Change Order để bảo toàn chi phí – tiến độ khi phát sinh. Đây là cơ chế quản trị rủi ro chuyên nghiệp ở dự án bếp công nghiệp.
Khi các điều kiện tiên quyết đã được ký duyệt, dự án sẵn sàng bước vào giai đoạn triển khai theo chuỗi chuẩn hóa. Tiếp theo, Cơ Khí Hải Minh sẽ trình bày Quy trình thi công chuẩn 10 bước để Quý khách theo dõi và kiểm soát từng mốc công việc.
Quy trình thi công chuẩn 10 bước
Quy trình 10 bước, kiểm soát chất lượng từ thiết kế đến nghiệm thu, đảm bảo lắp đặt nhanh, sạch, đúng chuẩn vệ sinh và vận hành ổn định.
Sau khi các điều kiện tiên quyết đã được khóa bằng hồ sơ kỹ thuật, dự án bước vào giai đoạn triển khai thực địa. Dưới đây là quy trình thi công tủ bếp công nghiệp theo tiêu chuẩn của Cơ Khí Hải Minh – mạch công việc mười bước có tiêu chí nghiệm thu rõ ràng, bám sát thực tế vận hành nhà hàng, khách sạn và bếp suất lớn.

Chuẩn hóa từng bước với tiêu chí nghiệm thu rõ ràng. Mỗi bước đều có checklist, ngưỡng sai số và ảnh minh chứng trong hồ sơ QA. Từ đo đạc, gia công đến lắp đặt, chúng tôi sử dụng thước laser và dụng cụ chuẩn để đảm bảo độ phẳng, độ thăng bằng và khe hở đồng đều. Các “điểm dừng kỹ thuật” (hold-point) được định nghĩa trước để Quý khách cùng kiểm soát. Cách làm này giảm phát sinh, bảo toàn tiến độ và minh bạch chất lượng.
Khai báo tiêu chuẩn vật liệu, công nghệ gia công và kiểm tra. Vật liệu inox 304 theo vị trí, độ dày 0.8–1.2 mm; phụ kiện chính hãng theo tải trọng sử dụng. Gia công áp dụng cắt CNC/laser, gấp chấn theo góc thiết kế, hàn TIG kín mối cho inox 304, mài bo cạnh chống cắt tay và xử lý passivation để khôi phục lớp thụ động chống gỉ. QA kiểm soát chất lượng bằng đo kích thước, soi mối hàn, test đóng/mở và thử tải. Hồ sơ QC lưu trữ để truy xuất khi nghiệm thu bàn giao.
Đồng bộ vận chuyển – lắp đặt – kết nối MEP, vệ sinh và bàn giao. Kế hoạch logistic, ca thi công và phối hợp MEP được lập sẵn để tránh va chạm điện–nước–gas. Tại công trình, đội thi công căn thăng bằng, cố định, trám silicone cấp thực phẩm, căn chỉnh khe cánh và đấu nối điện nước đúng shop-drawing. Trước khi bàn giao, tiến hành kiểm thử, vệ sinh inox, hướng dẫn sử dụng – bảo trì để đảm bảo hiệu suất vận hành ngay ngày đầu.
B1–B2: Tiếp nhận yêu cầu & Khảo sát – đo đạc hiện trạng

Thu thập brief, suất ăn/giờ, danh mục thiết bị. Chúng tôi ghi nhận quy mô phục vụ, tần suất, thực đơn chính và yêu cầu bảo quản để thiết kế bố trí lưu trữ – thao tác hợp lý. Danh mục thiết bị tích hợp (máy rửa, bàn lạnh, lò nướng, bếp từ công nghiệp) được thống kê kèm model – kích thước. Từ đó, giải pháp được tối ưu theo luồng công việc, hạn chế di chuyển không cần thiết, đúng định hướng hiệu suất vận hành.
Khảo sát MEP, cao độ, lối vận chuyển; đo chi tiết ±2 mm. Đo đạc chuẩn xác không gian bếp, vị trí điểm cấp/xả, ổ cắm, đường gas và cao độ trần–sàn để loại bỏ sai lệch khi sản xuất. Sai số đo kiểm soát ở mức ±2 mm, đáp ứng yêu cầu lắp đặt khít khít. Đồng thời khảo sát lối vận chuyển, kích thước cửa – thang máy để lập phương án chia module phù hợp.
Biên bản khảo sát có ảnh, tọa độ, ký xác nhận. Hồ sơ gồm mặt bằng có số đo, cao độ và ký hiệu MEP; ảnh hiện trạng có thước tham chiếu; ghi chú các rủi ro tiềm ẩn. Biên bản được đại diện công trình ký xác nhận để làm căn cứ pháp lý cho bước thiết kế – sản xuất. Đây là nền tảng giúp kiểm soát CAPEX và hạn chế cắt sửa tại chỗ.
B3: Layout & bản vẽ 2D/3D

Thiết kế luồng 1 chiều đạt HACCP. Bố trí tuyến thực phẩm sống → sơ chế → chế biến → chia soạn → rửa theo một chiều, tách bạch nóng – lạnh – ẩm để tránh nhiễm chéo. Vật liệu bề mặt không xốp và chi tiết bo góc R được thể hiện ngay từ bản vẽ để đảm bảo vệ sinh. Nguyên tắc này phù hợp thực hành HACCP trong bếp công nghiệp.
Triển khai 2D/3D, thống nhất module, khe hở, chi tiết kết nối. Bản vẽ 2D/3D thể hiện kích thước phủ bì, khe hở lắp ghép, cao độ mặt bàn và vị trí chờ MEP theo từng module. Các điểm xuyên tủ, lỗ bắt bulông, nẹp chặn nước… được chuẩn hóa để khi thi công chỉ việc lắp lẫn. Điều này giúp Quý khách kiểm tra trực quan và duyệt nhanh trước khi vào xưởng.
Xuất danh mục phụ kiện (Hafele/Garis) theo tải và môi trường. Bản lề giảm chấn, ray âm chịu tải, tay nâng, rổ kéo được chọn theo số lần đóng mở và điều kiện ẩm – nhiệt của khu bếp. Danh mục nêu rõ mã hàng, vật liệu chống rỉ, tải trọng, bảo hành. Việc chuẩn hóa phụ kiện giúp đồng bộ bảo trì và kéo dài tuổi thọ hệ tủ.
B4: BoQ/BOM & dự toán
Tách module theo mã, vật liệu, độ dày, số lượng phụ kiện. BoQ/BOM bóc tách tới từng mã module, khai báo inox 304 theo độ dày vị trí và phụ kiện tương ứng. Việc mã hóa chi tiết giúp truy xuất nhanh khi sản xuất, lắp đặt và thay thế về sau. Đây cũng là cơ sở để nghiệm thu các hạng mục ẩn.
Tính khối lượng cắt/gấp/hàn; dự toán nhân công, vận chuyển. Khối lượng công đoạn (CNC/laser, gấp chấn, hàn TIG, mài bo, passivation) được tính riêng để lập kế hoạch xưởng. Chi phí nhân công, vật tư phụ và logistic được dự toán theo timeline. Cách tiếp cận theo công đoạn giúp tối ưu nguồn lực và tiến độ.
Bảng điều kiện thương mại, phạm vi bao gồm/không bao gồm. Hồ sơ nêu rõ phạm vi cung cấp, điều kiện thanh toán, thời gian bảo hành, điều khoản thay đổi (Change Order). Các đầu mục không thuộc phạm vi cũng được liệt kê để tránh hiểu nhầm. Minh bạch ngay từ dự toán giúp Quý khách chủ động CAPEX.
B5: Hợp đồng & kế hoạch triển khai
Chốt tiến độ, ca thi công, quy trình cấp phép thi công. Kế hoạch theo tuần/ca được thống nhất với ban quản lý tòa nhà để đảm bảo giờ làm phù hợp. Hồ sơ xin phép thi công, an toàn lao động, PCCC được chuẩn bị đầy đủ để không gián đoạn. Mọi mốc quan trọng đều có người phụ trách rõ ràng.
Kế hoạch QA/QC; điểm kiểm soát thay đổi (RFI/CO). Lập ma trận QA/QC gồm checklist, ngưỡng sai số và bằng chứng ảnh. Cơ chế RFI cho mọi thay đổi, cùng quy trình phát hành CO khi vượt phạm vi ban đầu. Nhờ đó, chất lượng và chi phí được kiểm soát theo chuẩn dự án chuyên nghiệp.
Chuẩn bị mẫu vật liệu/phụ kiện ký duyệt. Trưng bày mẫu inox 304 theo độ dày, mẫu mối hàn – bề mặt sau passivation và phụ kiện chính hãng để Quý khách duyệt trực tiếp. Biên bản duyệt mẫu đi kèm ảnh và mã vật tư là tài liệu tham chiếu khi nghiệm thu.
B6: Gia công tại xưởng (CNC, laser, gấp chấn, hàn TIG, passivation)
Cắt CNC/laser chính xác; gấp chấn đúng góc. Phôi được cắt CNC/laser theo bản vẽ, đảm bảo độ chính xác và mép cắt mịn. Công đoạn gấp chấn kiểm soát góc và bán kính uốn để khớp lắp ráp, giảm hở khe. Việc tiêu chuẩn hóa phôi và bán kính uốn giúp lắp lẫn giữa các module.
Hàn TIG kín mối; mài bo góc R; xử lý passivation. Hàn TIG inox 304 tạo mối hàn ngấu, kín, thẩm mỹ và dễ vệ sinh. Sau hàn, mài bo loại bỏ cạnh sắc, tạo bán kính R thân thiện vệ sinh. Passivation khôi phục lớp thụ động, tăng kháng ăn mòn trong môi trường ẩm – hóa chất làm sạch.
Lắp phụ kiện thử; test đóng mở – tải trọng. Tại xưởng, phụ kiện được lắp thử để kiểm tra khe hở cánh, độ đồng trục và cảm giác vận hành. Bài test đóng/mở lặp lại, thử tải kệ nhằm phát hiện sớm lỗi lắp ghép. Kết quả được ghi vào biên bản QA nội bộ.
B7: QA nội bộ & đóng gói
Checklist QC: kích thước, độ phẳng, mối hàn, phụ kiện. Sử dụng thước lá, thước nivô và dưỡng đo khe để kiểm tra tiêu chí quan trọng. Mối hàn được soi toàn tuyến, bảo đảm kín và đồng đều. Phụ kiện vận hành êm, không cạ và đúng hành trình.
Bảo vệ bề mặt bằng film; đóng gói chống xước. Toàn bộ bề mặt inox được phủ film bảo vệ và bọc góc chống va đập. Đóng kiện theo module, có mã và tem hướng dẫn bốc xếp. Cách đóng gói này hạn chế trầy xước khi vận chuyển qua hành lang hẹp.
Biên bản QA, ảnh lưu hồ sơ. Ảnh chụp từng module, nhãn mã và kích thước thực tế được lưu cùng biên bản. Hồ sơ này là bằng chứng chất lượng trước khi xuất xưởng và là cơ sở đối soát khi lắp đặt. Việc lưu trữ giúp truy xuất nhanh nếu cần bảo hành.
B8: Vận chuyển & chuẩn bị hiện trường
Khảo sát lối vận chuyển, thang tải; che chắn khu vực. Đo kích thước cửa, thang máy, hành lang để chọn kích thước kiện phù hợp và dụng cụ nâng đỡ. Khu vực lắp đặt được che phủ, bảo vệ sàn – tường để giữ vệ sinh. Lối đi chung được sắp xếp an toàn, không cản trở hoạt động của tòa nhà.
Lịch giao theo ca; nhân sự & dụng cụ đầy đủ. Điều phối giao hàng theo ca thi công, tránh xung đột với các nhà thầu khác. Dụng cụ cần thiết như nivô laser, máy khoan, vít nở, keo silicone cấp thực phẩm… được chuẩn bị đủ. Phân công nhân sự theo mũi lắp đặt để rút ngắn tổng thời gian.
Kế hoạch an toàn, PCCC, vệ sinh công nghiệp. Tổ chức họp an toàn trước ca, phổ biến lối thoát hiểm và vị trí bình chữa cháy. Thu gom rác – vật liệu thừa theo ngày để duy trì môi trường thi công sạch. Kế hoạch này giúp thi công an toàn và chuyên nghiệp.
B9: Lắp đặt – căn chỉnh – đấu nối MEP
Căn thăng bằng ±2 mm/m; cố định vào tường/sàn phù hợp. Dùng chân tăng chỉnh để đưa mặt bàn về cùng cao độ và thăng bằng, kiểm soát sai số trong ±2 mm/m. Các điểm cố định vào tường/sàn được chọn đúng vật liệu nền để đảm bảo chịu lực. Mặt bàn phẳng giúp thoát nước tốt và bề mặt thao tác ổn định.
Trám silicone thực phẩm; căn chỉnh khe cánh đồng đều. Mọi khe tiếp giáp tường – sàn – module được trám bằng silicone cấp thực phẩm để ngăn thấm bẩn. Cửa cánh, ngăn kéo được căn chỉnh sao cho khe hở đều, thao tác êm, không va chạm. Tiêu chí thẩm mỹ và vệ sinh được đảm bảo ngay tại công trình.
Kết nối điện–nước–gas theo shop-drawing; test rò rỉ/điện. Đấu nối điện – nước – gas theo đúng vị trí chờ đã duyệt, test rò rỉ và kiểm tra tiếp địa. Khu rửa đồng bộ với Chậu rửa công nghiệp, lắp bầu lọc rác và đấu nối Bể Tách Mỡ để bảo vệ hệ thống thoát nước. Hồ sơ hoàn công cập nhật đầy đủ vị trí kết nối để tiện bảo trì.
B10: Kiểm thử – vệ sinh – nghiệm thu – bàn giao
Kiểm tra vận hành, thử nước, thử tải kệ. Thử nước tại các điểm thoát, đảm bảo không đọng trong 60 giây và không rò rỉ. Thử tải các kệ, ray kéo theo tải trọng thiết kế để xác nhận độ cứng vững. Ghi nhận kết quả bằng biên bản kèm ảnh.
Vệ sinh inox; hướng dẫn sử dụng & bảo trì. Toàn bộ bề mặt inox được vệ sinh bằng dung dịch phù hợp, trả lại bề mặt sáng sạch, không vệt. Kỹ thuật viên hướng dẫn quy trình sử dụng, bảo dưỡng định kỳ để tối ưu tuổi thọ. Tài liệu hướng dẫn được bàn giao bản mềm và bản in.
Biên bản nghiệm thu, bàn giao, kích hoạt bảo hành. Hai bên ký nghiệm thu theo checklist; tem bảo hành và mã module được kích hoạt trên hệ thống. Hồ sơ QA/QC, bản vẽ hoàn công và danh mục phụ tùng thay thế đi kèm để Quý khách tiện quản trị vận hành. Từ đây, hệ tủ sẵn sàng làm việc ổn định trong ca sản xuất cường độ cao.
Để đồng bộ với hệ thống hiện có, Quý khách có thể tham khảo dòng Tủ Bếp Inox và các thiết bị liên quan do Cơ Khí Hải Minh sản xuất – lắp đặt theo tiêu chuẩn vệ sinh công nghiệp.
Quy trình trên chỉ phát huy tối đa khi được hậu thuẫn bởi năng lực xưởng, đội ngũ lắp đặt và cam kết bảo hành nghiêm túc. Đó cũng là lý do nhiều chủ đầu tư chọn Cơ Khí Hải Minh như một đối tác tin cậy về năng lực và cam kết thực hiện.
Năng lực & cam kết Cơ Khí Hải Minh (Why Us)
Hải Minh sở hữu xưởng inox trực tiếp, quy trình ISO 9001:2015, QA nghiêm ngặt và SLA bảo hành 24–48h, đảm bảo chất lượng và tiến độ cho mọi dự án.
Để quy trình 10 bước vận hành trơn tru và nghiệm thu gọn gàng, nền tảng bắt buộc là năng lực xưởng, hệ thống QA/QC và cam kết dịch vụ sau bàn giao. Đây chính là lợi thế cốt lõi của Cơ Khí Hải Minh: sản xuất tại chỗ, kiểm soát chất lượng theo chuẩn, phối hợp MEP mạch lạc, rồi hỗ trợ bảo hành – bảo trì nhanh trong 24–48 giờ. Quý khách nhận được một đối tác duy nhất chịu trách nhiệm trọn vòng đời dự án, tối ưu CAPEX và TCO.
Tư Vấn & Thiết Kế 2D/3D
Lập layout 1 chiều chuẩn vệ sinh, xuất bản vẽ shop-drawing chi tiết để thi công chính xác.
Sản Xuất Tại Xưởng
Inox 304, cắt CNC/laser fiber, chấn, hàn TIG/MIG; QA nội bộ từng module trước khi xuất xưởng.
Lắp Đặt & Bảo Trì Tận Nơi
Đội kỹ thuật chuyên trách MEP, nghiệm thu theo checklist; SLA phản hồi bảo hành 24–48 giờ.
Xưởng trực tiếp: CNC, laser fiber, máy chấn, hàn TIG/MIG. Sản xuất tại xưởng giúp chúng tôi nắm toàn bộ thông số then chốt: dung sai, bán kính chấn, quy cách mối hàn và hoàn thiện bề mặt. Máy cắt CNC/laser fiber bảo đảm mép cắt sạch, kích thước ổn định; máy chấn thủy lực giữ góc gấp đúng thiết kế để lắp lẫn các module. Quy trình hàn TIG/MIG do thợ chứng chỉ thực hiện giúp mối hàn ngấu, kín, thẩm mỹ và dễ vệ sinh. Nhờ chủ động công đoạn, chúng tôi tối ưu tiến độ, giảm phát sinh tại công trình và kiểm soát chi phí vòng đời (LCC).
Quy trình ISO 9001:2015; checklist QA cho từng công đoạn. Hệ thống quản lý chất lượng theo ISO 9001:2015 chuẩn hóa từ tiếp nhận yêu cầu, thiết kế, sản xuất đến nghiệm thu. Mỗi module đều có phiếu kiểm riêng: kích thước, độ phẳng, khe hở, thử tải phụ kiện, soi mối hàn. Hồ sơ QA/QC kèm ảnh minh chứng được lưu để truy xuất khi bàn giao. Cách làm này giúp Quý khách nghiệm thu minh bạch, giảm rủi ro ẩn và ổn định hiệu suất vận hành.
Đội thợ 7–15 năm kinh nghiệm; giám sát kỹ sư phụ trách. Đội ngũ sản xuất – lắp đặt có kinh nghiệm thực chiến tại bếp nhà hàng, khách sạn, bếp suất lớn. Mỗi dự án có một kỹ sư phụ trách chịu trách nhiệm điều phối, quản lý tiến độ, an toàn và chất lượng. Thợ hàn, thợ lắp đặt đều có chứng chỉ nghề và được huấn luyện định kỳ về vệ sinh – an toàn lao động. Tính kỷ luật và tay nghề là nền tảng để chúng tôi giao đúng hẹn và đạt chuẩn ngay lần đầu.
Tích hợp MEP/thiết bị đồng bộ; lead time sản xuất 7–15 ngày tùy khối lượng. Chúng tôi phối hợp đồng bộ điện – nước – gas, thông gió và vị trí thiết bị ngay từ bản vẽ, tránh va chạm khi lắp đặt. Danh mục thiết bị như thiết bị bếp công nghiệp, tủ lạnh công nghiệp, máy rửa chén được chừa chỗ, cấp nguồn đúng chuẩn. Nhờ chuẩn hóa module và vật liệu, lead time sản xuất phổ biến 7–15 ngày theo khối lượng và lịch công trình. Điều này giúp Quý khách chủ động kế hoạch khai trương hoặc chuyển đổi ca vận hành.
SLA bảo hành 24–48h; tài liệu sử dụng/bảo trì; lịch bảo trì định kỳ. Sau bàn giao, chúng tôi kích hoạt tem bảo hành, cung cấp hướng dẫn sử dụng, checklist vệ sinh tuần/tháng và lịch bảo trì định kỳ. SLA phản hồi 24–48 giờ giúp xử lý sự cố nhanh, giảm OPEX do dừng vận hành. Linh kiện hao mòn và phụ kiện chính hãng (Häfele/Garis) luôn sẵn kho để thay thế kịp thời. Quý khách có thể mở yêu cầu bảo trì qua hotline, Zalo hoặc trang Liên hệ để được điều phối ngay.
“Năng lực sản xuất của Cơ Khí Hải Minh rất tốt. Toàn bộ hệ thống bếp cho nhà hàng của chúng tôi được bàn giao đúng tiến độ, chất lượng inox 304 đúng cam kết.”
— Anh Minh, Bếp trưởng nhà hàng Vĩnh Ký 2
Xưởng trực tiếp & năng lực máy móc
CNC/laser độ chính xác cao; gấp chấn góc ổn định. Dây chuyền laser fiber cho phép cắt nhanh, biên dạng phức tạp với sai số nhỏ, giúp chi tiết lắp ghép khít. Công đoạn chấn giữ góc và bán kính uốn đồng nhất, tạo độ cứng vững cho mặt bàn và cánh tủ. Sự ổn định này rút ngắn thời gian căn chỉnh tại công trình, giảm tiếng ồn và rung khi vận hành. Kết quả là bề mặt phẳng, sạch, thuận tiện vệ sinh theo chuẩn bếp công nghiệp.
Khu hàn TIG riêng, kiểm soát vệ sinh mối hàn. Khu vực hàn tách biệt để hạn chế bám bụi và kiểm soát nhiệt ảnh hưởng tới bề mặt inox 304. Mối hàn TIG kín, đều, sau đó được mài bo và xử lý làm sạch để loại bỏ xỉ hàn, mép sắc. Quy trình này giúp mối nối không bám bẩn, dễ lau chùi và an toàn cho người dùng. Chất lượng mối hàn được kiểm tra bằng soi mắt thường và thử kín khi cần.
Kho vật tư inox 304 truy xuất nguồn gốc. Vật tư được lưu kho theo lô, có chứng nhận vật liệu và tem đánh dấu độ dày, bề mặt. Việc truy xuất nguồn gốc giúp kiểm soát chất lượng đồng nhất giữa các đợt sản xuất. Kho luôn duy trì tồn tối thiểu để đáp ứng các đơn hàng gấp, rút ngắn lead time. Điều này đặc biệt hữu ích với các dòng Tủ Bếp Inox sản xuất theo module chuẩn.
Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015
Quy trình chuẩn hóa từ nhận yêu cầu đến bàn giao. Luồng công việc gồm: tiếp nhận – khảo sát – thiết kế – BoQ/BOM – sản xuất – QA nội bộ – lắp đặt – nghiệm thu. Mỗi bước đều có biểu mẫu và tiêu chí rõ ràng để giảm sai diễn giải. Tài liệu được phiên bản hóa, tránh nhầm lẫn khi phát hành thay đổi. Nhờ đó, dự án đi theo một “đường ray” chắc chắn, hạn chế phát sinh.
Hồ sơ QA/QC, phiếu kiểm từng module. Với mỗi module, chúng tôi đo kích thước phủ bì, kiểm tra độ phẳng, khe hở, độ kín mối hàn và thử tải phụ kiện. Kết quả được lưu bằng biên bản kèm ảnh trước khi đóng gói. Bộ hồ sơ này là căn cứ nghiệm thu minh bạch tại công trình. Khi cần bảo hành, dữ liệu truy xuất nhanh giúp rút ngắn thời gian xử lý.
Cải tiến liên tục, audit định kỳ. Các lỗi tái diễn được ghi nhận và đưa vào kế hoạch cải tiến quy trình hoặc đồ gá. Audit nội bộ theo kỳ đánh giá mức tuân thủ và hiệu quả, từ đó cập nhật SOP/Checklist. Văn hóa cải tiến giúp chất lượng tăng đều, giảm scrap và tối ưu chi phí. Quý khách hưởng lợi trực tiếp ở chất lượng ổn định và thời gian giao hàng ngắn hơn.
Đội ngũ & quy chuẩn vật tư
Thợ hàn chứng chỉ; giám sát an toàn lao động. Nhân sự hàn/lắp đặt đều có chứng chỉ nghề và được đào tạo định kỳ về an toàn, PCCC. Ca thi công luôn bắt đầu bằng cuộc họp an toàn, phân công nhiệm vụ và kiểm tra thiết bị bảo hộ. Giám sát hiện trường theo dõi tuân thủ quy trình và tiêu chí chất lượng. Mục tiêu là thi công an toàn, sạch sẽ và đúng thông số thiết kế.
Vật tư đúng chuẩn, phụ kiện chính hãng Hafele/Garis. Phụ kiện bản lề, ray âm, tay nâng được chọn theo tải trọng và chu kỳ đóng mở để đảm bảo độ bền. Sản phẩm chính hãng giúp vận hành êm, chống rỉ tốt trong môi trường ẩm – nóng của bếp. Chúng tôi niêm yết mã hàng, thời hạn bảo hành để Quý khách dễ kiểm soát. Đồng bộ phụ kiện còn giúp bảo trì nhanh, ít gián đoạn vận hành.
Kiểm soát đầu vào – hồ sơ chứng nhận vật liệu. Inox 304, silicon cấp thực phẩm, vật tư điện nước đều có chứng từ nguồn gốc và thông số kỹ thuật. Kiểm tra đầu vào theo lô giúp phát hiện sai lệch sớm, tránh lan sang các công đoạn sau. Tất cả được lưu hồ sơ để đối soát khi nghiệm thu hoặc bảo hành. Đây là cơ sở đảm bảo độ bền vật liệu và an toàn sử dụng lâu dài.
Bảo hành – bảo trì & đào tạo vận hành
SLA phản hồi 24–48h, bảo hành 12–24 tháng tùy hạng mục. Ngay khi nhận yêu cầu, bộ phận dịch vụ ghi nhận, phân loại mức độ và điều phối kỹ thuật tới hiện trường. Mốc phản hồi 24–48 giờ giúp hạn chế downtime của bếp trong giờ cao điểm. Chính sách bảo hành linh hoạt 12–24 tháng theo từng hạng mục. Mục tiêu là đưa hệ thống về trạng thái vận hành ổn định nhanh nhất.
Gói bảo trì định kỳ; hướng dẫn vệ sinh, check list tuần/tháng. Gói bảo trì gồm kiểm tra khe hở, xiết liên kết, vệ sinh bề mặt và phục hồi sealant. Bộ tài liệu sử dụng – vệ sinh được bàn giao để đội vận hành thực hiện đều đặn. Checklist tuần/tháng giúp phát hiện bất thường sớm và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Nhờ vậy, tổng chi phí sở hữu (TCO) được tối ưu.
Hỗ trợ on-site/online, linh kiện sẵn kho. Chúng tôi hỗ trợ từ xa qua video/Zalo để xử lý nhanh lỗi đơn giản và chuẩn đoán trước khi tới nơi. Linh kiện, phụ kiện chuẩn hóa được dự trữ sẵn giúp thay thế tức thì. Với các hạng mục MEP, kỹ thuật sẽ phối hợp kiểm tra rò rỉ, tiếp địa, thông gió. Hệ thống trở lại hoạt động với thời gian ngừng tối thiểu.
Tín hiệu tin cậy & hồ sơ năng lực
Scan chứng chỉ ISO, ảnh xưởng, video dự án. Hồ sơ năng lực gồm chứng nhận hệ thống chất lượng, hình ảnh dây chuyền, khu hàn và lắp đặt thực tế. Video “before–after” cho thấy tiến độ, vệ sinh và kết quả nghiệm thu. Đây là bằng chứng trực quan về năng lực thi công – sản xuất. Quý khách có thể tham khảo để đánh giá mức độ phù hợp dự án.
Danh mục khách hàng, KPI dự án tiêu biểu. Chúng tôi tổng hợp quy mô bếp, thời gian giao hàng, số lỗi bảo hành và mức độ hài lòng để lượng hóa kết quả. Các KPI như lead time, tỷ lệ lỗi, thời gian phản hồi được cập nhật định kỳ. Danh mục này giúp Quý khách hình dung rõ năng lực triển khai dự án tương tự. Niềm tin đến từ dữ liệu thật và tiêu chuẩn đo lường nhất quán.
Schema Organization, Service, HowTo, FAQPage. Hệ thống nội dung website được cấu trúc bài bản để công cụ tìm kiếm hiểu đúng dịch vụ và năng lực. Điều này nâng cao khả năng hiển thị và cung cấp thông tin nhất quán cho Quý khách. Cùng với đó là danh mục sản phẩm chủ lực như Chụp hút khói và các giải pháp Tủ Bếp Inox theo tiêu chuẩn vệ sinh công nghiệp. Mục tiêu cuối cùng là giúp Quý khách tra cứu nhanh và ra quyết định chính xác.
Những cam kết trên là nền móng để chúng tôi tự tin công bố kết quả theo dữ liệu. Ngay sau đây, Quý khách có thể xem các case studies điển hình và KPI định lượng cho các dự án đã triển khai.
Case studies điển hình & kết quả định lượng
Các case thực tế cho thấy hệ tủ inox 304 của Hải Minh cải thiện luồng vận hành, đạt chuẩn vệ sinh và rút ngắn tiến độ bàn giao.
Tiếp nối phần “Năng lực & cam kết” đã nêu, dưới đây là các case study tủ bếp công nghiệp tiêu biểu mà Cơ Khí Hải Minh đã triển khai. Mỗi dự án đều có hồ sơ kỹ thuật, checklist QA/QC và KPI đo lường rõ ràng để Quý khách nhìn thấy hiệu quả thực tế: tối ưu luồng một chiều, kiểm soát vệ sinh theo chuẩn HACCP, và đảm bảo tiến độ bàn giao.
Đầu tiên, chúng tôi trình bày bối cảnh – bài toán vận hành – giải pháp kỹ thuật – vật liệu/phụ kiện – kết quả KPI của từng dự án. Cách cấu trúc này giúp Quý khách đối chiếu trực tiếp với yêu cầu của mình. Các hạng mục trọng tâm gồm module tủ dưới – tủ treo – bàn chậu, phụ kiện bản lề/ ray giảm chấn, chân tăng chỉnh, cùng các chi tiết bo góc R, phào chặn nước, sealant cấp thực phẩm. Kết quả được lượng hóa bằng dữ liệu trước/sau, biên bản nghiệm thu và phản hồi của đội vận hành.
Về thông số, hệ tủ inox 304 ứng dụng theo vị trí làm việc: tủ dưới dày 1.0 mm, tủ treo 0.8 mm; mặt bàn cao 850–900 mm, chiều sâu 600–700 mm, tủ treo sâu 350–400 mm. Độ dốc thoát nước trên bàn chậu thiết lập 1.5% để khô nhanh. Kệ chứa thử tải 80–120 kg/kệ tùy nhịp; cửa cánh căn khe 2–3 mm với ray/ bản lề giảm chấn để vận hành êm.
Về kết quả định lượng, các case ghi nhận luồng 1 chiều giảm giao cắt đến 30%, thời gian vệ sinh cuối ca rút 15–25%, tỷ lệ đạt audit vệ sinh lần 1 là 100% với case khách sạn 4*. Tiến độ bàn giao thực tế từ 20 ngày cho dự án quy mô lớn; thời gian gián đoạn vận hành (downtime) khi chuyển đổi hệ tủ giữ dưới 24 giờ. Các cải thiện này giúp tối ưu CAPEX theo kế hoạch và giảm OPEX trong suốt vòng đời sử dụng.
Nhà hàng 120 suất/giờ – tối ưu luồng 1 chiều, giảm giao cắt 30%
Module: tủ dưới inox 304 1.0 mm; tủ treo 0.8 mm; bàn chậu 2 hộc. Bố cục chia tuyến nhận hàng → sơ chế → nấu → ra đồ theo một chiều, hạn chế quay đầu. Tủ dưới sử dụng khung gia cường chữ U, mặt bàn hairline dày 1.0 mm; tủ treo 0.8 mm với gân tăng cứng để đảm bảo độ phẳng. Bàn chậu 2 hộc có gờ chắn nước, bo góc R chống bám bẩn; chân tăng chỉnh ±25 mm để cân bằng trên nền sàn. Khu sơ chế ghép nối với cụm bàn bếp inox và bàn thao tác để rút ngắn quãng di chuyển.
Phụ kiện: bản lề Hafele, ray giảm chấn Garis; chân tăng chỉnh. Bản lề/ ray được chọn theo tải và chu kỳ đóng mở, chống rỉ trong môi trường ẩm – nóng; tay nâng hỗ trợ cánh mở cao. Ray kéo trượt êm, chống xệ khi chứa nặng; gioăng chống ồn tại vị trí va chạm. Chân tăng chỉnh đường kính lớn tạo bề mặt tiếp xúc ổn định; đế cao su hạn chế trượt. Tất cả phụ kiện đều có mã hàng trong BoM để Quý khách dễ bảo trì – thay thế.
KPI: giảm giao cắt 30%, rút 20% thời gian vệ sinh cuối ca. Bản đồ spaghetti trước/sau cho thấy số lần giao cắt tại nút rửa – ra đồ giảm đáng kể. Công tác vệ sinh cuối ca ngắn lại nhờ bề mặt không xốp, bo R và dốc thoát nước hợp lý. Kết quả phản ánh vào thời gian phục vụ trung bình/đơn giảm 8–12%, năng suất bếp ổn định trong giờ cao điểm.
Khách sạn 4* – tủ treo + bàn chậu 2 hộc, đạt audit HACCP
Bo góc R, silicone thực phẩm, dốc thoát nước 1.5%. Toàn bộ mép – góc được bo R để loại trừ điểm bám bẩn, mối hàn mài tinh và xử lý làm sạch. Các khe giáp tường/seam được trám silicone cấp thực phẩm, chống thấm bẩn và dễ bảo dưỡng. Khu rửa trang bị Chậu rửa công nghiệp có bầu lọc rác, dốc 1.5% giúp khô nhanh, hạn chế vi sinh. Bố trí phân khu “sống – chín – khô – ướt” theo nguyên tắc HACCP.
Checklist vệ sinh & hướng dẫn bảo trì bàn giao cho QA khách sạn. Hồ sơ gồm SOP vệ sinh ngày/tuần/tháng, hóa chất phù hợp cho inox 304, và sơ đồ khu vực chịu ẩm – nhiệt. Chúng tôi đào tạo tổ bếp về quy trình vệ sinh/kiểm tra định kỳ, cách nhận biết dấu hiệu cần thay thế sealant. Bộ ảnh minh chứng hoàn công và checklist kiểm tra điểm chốt giúp QA nội bộ đánh giá nhanh. Dữ liệu được lưu để phục vụ audit định kỳ.
KPI: 100% tiêu chí HACCP nội bộ đạt ngay vòng 1. Audit nội bộ khách sạn ghi nhận các điểm NC = 0 ở hạng mục bề mặt – mối nối – thoát nước tại khu chậu. Thời gian làm khô khu rửa sau vệ sinh rút xuống còn vài phút, giảm trơn trượt. Nhờ đó khu bếp vào ca sớm, hạn chế dồn việc; điểm hài lòng của bộ phận QA tăng rõ rệt. Hệ thống hút – che chắn cũng đồng bộ với Chụp hút khói để kiểm soát hơi nước – dầu mỡ.
Canteen nhà máy 500 suất – bàn giao 20 ngày, downtime <24h
Sản xuất song song module; thi công đêm theo ca. BoM được mã hóa để chia lô sản xuất song song, rút lead time xuống 20 ngày kể từ khi chốt bản vẽ. Tại hiện trường, đội thi công hoạt động theo ca đêm để không ảnh hưởng ca sản xuất ngày của nhà máy. Kế hoạch logistic chia mũi, bàn giao từng cụm để kịp hiệu chỉnh tại chỗ. Các module được lắp lẫn, giảm thời gian căn chỉnh.
Kế hoạch MEP đồng bộ; test tải kệ 100 kg/kệ. Shop-drawing MEP được thống nhất trước, điểm cấp xả và ổ cắm đánh số để đấu nối nhanh. Kệ và giá treo thử tải 100 kg/kệ theo nhịp thiết kế, khóa chống lắc để chịu rung động. Cụm lưu trữ – chia soạn dùng kệ inox công nghiệp tiêu chuẩn, bề mặt mịn dễ vệ sinh. Khu ăn uống sử dụng bàn ghế đồng bộ, có thể tham khảo Bàn Ăn Công Nghiệp Inox cho khu canteen.
KPI: bàn giao 20 ngày, downtime <24h khi thay thế hệ tủ. Thời gian dừng bếp chỉ diễn ra trong cửa sổ bảo trì đã lên lịch, dưới 24 giờ để chuyển đổi hoàn toàn hệ tủ. Sau chuyển đổi, năng lực phục vụ duy trì 500 suất/giờ ổn định; tỉ lệ phản hồi sự cố giảm mạnh nhờ phụ kiện chuẩn hóa. OPEX cho vệ sinh giảm nhờ bề mặt inox 304 không xốp và quy trình bảo trì định kỳ.
Những dữ liệu trên là cơ sở để Quý khách dự phóng lợi ích và yêu cầu phạm vi cho dự án của mình. Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày mô hình báo giá và phạm vi công việc, nêu rõ hạng mục bao gồm/không bao gồm để Quý khách chủ động kế hoạch ngân sách.
Mô hình báo giá & phạm vi công việc
Bảng giá minh bạch theo mét dài hoặc module với phạm vi công việc rõ ràng giúp dự toán chính xác và ra quyết định nhanh.
Sau các case study với KPI định lượng, bước tiếp theo Quý khách cần là một mô hình báo giá mạch lạc để chốt ngân sách và tiến độ. Chúng tôi chuẩn hóa báo giá cho hệ Tủ Bếp Inox bằng hai cách: theo mét dài hoặc theo module mã hóa, kèm phạm vi công việc chi tiết, điều kiện thương mại và ví dụ ước tính nhanh. Cách tiếp cận này giúp kiểm soát CAPEX, giảm phát sinh OPEX và rút ngắn vòng ra quyết định.
Cách tính giá: mét dài vs module
Mét dài: dễ dự toán cho tuyến tủ dài; tách tủ dưới/treo. Cách tính này phù hợp khi layout là các tuyến thẳng, kích thước chuẩn và ít thay đổi thiết bị tích hợp. Báo giá sẽ tách riêng tủ dưới và tủ treo để Quý khách linh hoạt cấu hình, ví dụ thay đổi số lượng cánh hay ngăn kéo mà không ảnh hưởng toàn bộ tuyến. Với dữ liệu đo đạc chính xác (theo khuyến nghị trong quy trình khảo sát – thiết kế), sai số dự toán nhỏ và tiến độ phát hành báo giá rất nhanh. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong giai đoạn dự phóng ngân sách hoặc đấu thầu sơ bộ. Khi chốt thi công, phần phát sinh thường chỉ đến từ thay đổi mặt bằng hoặc yêu cầu bổ sung phụ kiện.
Module: chính xác theo từng mã (kho, chậu, góc, drawer). Mỗi module có mã riêng (ví dụ: kho đứng, tủ chậu, góc chữ L, cụm drawer 3 tầng…) kèm thông số kích thước, độ dày vật liệu, loại ray/bản lề. Báo giá module thể hiện trọn gói vật tư – gia công – phụ kiện – lắp đặt cho từng “khối” nên kiểm soát tốt LCC và công tác bảo trì sau này. Cách làm này phù hợp với yêu cầu nghiệm thu kỹ lưỡng, truy xuất BoM/BoQ rõ ràng và dễ thay thế từng phần khi cần. Nhờ mã hóa, Quý khách có thể mở rộng theo giai đoạn mà vẫn giữ tính đồng bộ hệ tủ.
Khuyến nghị: dùng module cho dự án phức tạp nhiều thiết bị. Với bếp nhà hàng/khách sạn có tích hợp máy rửa bát, lò nướng, tủ mát, chậu rửa… phương án module giúp hạn chế xung đột MEP, vì mỗi khối đã chừa sẵn cấp – xả – ổ cắm theo shop-drawing. Quy trình lắp đặt nhờ đó gọn, ít cắt chỉnh tại chỗ, giảm rủi ro sai số. Khi cần thay đổi cấu hình vận hành, kỹ thuật có thể hoán đổi module mà không ảnh hưởng toàn tuyến. Đây là cách tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) trong suốt vòng đời dự án.
Yếu tố ảnh hưởng giá & tối ưu chi phí
Vật liệu inox 304 (khuyến nghị) vs 201; độ dày 0.8–1.2 mm. Inox 304 chống ăn mòn và dễ vệ sinh hơn inox 201 trong môi trường ẩm – nóng của bếp công nghiệp, phù hợp chuẩn vệ sinh. Độ dày thường dùng: 0.8–1.0 mm cho tủ treo/cánh, 1.0–1.2 mm cho tủ dưới/mặt bàn chịu lực. Chọn đúng mác thép và độ dày ngay từ đầu sẽ giảm biến dạng, tăng tuổi thọ và cắt giảm chi phí bảo trì. Nếu ngân sách hạn chế, có thể phối hợp 304 cho khu ướt – nhiệt, 201 cho khu khô, nhưng cần thỏa thuận rõ trong hồ sơ báo giá.
Phụ kiện Hafele/Garis: dòng tiêu chuẩn/Pro chịu tải. Bản lề, ray âm, tay nâng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất vận hành và độ bền. Dòng “Pro” chịu tải lớn, chu kỳ đóng mở cao ổn định hơn, phù hợp khu bếp suất lớn; dòng tiêu chuẩn kiểm soát chi phí cho khu lưu trữ nhẹ. Chúng tôi niêm yết mã hàng, thời hạn bảo hành để Quý khách dễ giám sát và thay thế. Lựa chọn đúng cấp phụ kiện là khoản đầu tư nhỏ nhưng tạo khác biệt lớn cho vận hành êm, ít sự cố.
Gia công: số mối hàn, bo góc, passivation; vận chuyển, ca đêm. Khối lượng cắt/chấn/hàn, mức hoàn thiện (bo góc R, mài tinh mối hàn, xử lý làm sạch/passivation) và yêu cầu chống thấm tại seam đều tác động đến chi phí. Các yếu tố logistic như cẩu – vận chuyển lầu cao, cửa sổ thi công ca đêm hoặc cuối tuần thường có hệ số. Tích hợp thiết bị bếp, chừa lỗ cấp – xả – điện theo shop-drawing cũng cần thời gian gia công riêng. Việc chuẩn hóa ngay từ bản vẽ sẽ giảm phát sinh và rút ngắn thời gian lắp đặt.
Phạm vi bao gồm/không bao gồm
Bao gồm: tủ inox, phụ kiện, lắp đặt, trám silicone, đấu nối cơ bản. Gói chuẩn đã gồm vật tư inox 304 theo hồ sơ, phụ kiện chính hãng, chân tăng chỉnh, bịt đầu viền, sealant cấp thực phẩm tại các vị trí giáp tường. Lắp đặt, cân chỉnh khe hở, bắt định vị tường/sàn và hướng dẫn sử dụng – vệ sinh cơ bản nằm trong phạm vi. Đấu nối cơ bản gồm gắn ống xả/xi phông, chờ ổ cắm theo vị trí đã thống nhất trong shop-drawing.
Không bao gồm: đá mặt bếp, kính ốp, thiết bị điện/gas (trừ khi ghi rõ). Hạng mục đá tự nhiên/nhân tạo, kính ốp tường, thiết bị điện/gas như bếp từ, lò nướng, máy rửa bát, tủ lạnh… không thuộc phạm vi nếu hợp đồng không ghi rõ. Khi Quý khách cần gói đồng bộ, chúng tôi sẽ tách bảng giá riêng cho các thiết bị bếp công nghiệp kèm nhân công lắp đặt theo tiêu chuẩn. Điều này giúp ngân sách minh bạch và nghiệm thu dễ dàng.
Điều kiện hiện trường: ổ cắm, cấp xả sẵn theo shop-drawing. Để thi công nhanh, các điểm nước cấp – xả, ổ cắm – CB, chờ gas, ống thoát phải hoàn thiện theo đúng bản vẽ đã duyệt. Khu ướt cần độ dốc thoát nước phù hợp; khu chậu trang bị Chậu rửa công nghiệp đúng quy cách, có bầu lọc rác. Việc chuẩn bị tốt hiện trường cắt giảm đáng kể thời gian căn chỉnh, giảm phát sinh và rủi ro nghiệm thu.
Ví dụ ước tính nhanh (tham khảo)
Tủ dưới inox 304 dày 1.0 mm + ray/bản lề giảm chấn: ~5.5–7.5 triệu/m.dài. Khoảng giá phụ thuộc cấu hình cánh hay ngăn kéo, số lượng vách ngăn, mức hoàn thiện bề mặt, và yêu cầu chống ồn/chống rung. Chiều sâu – chiều cao ngoài chuẩn hoặc cửa có ô kính cũng tạo chênh lệch.
Tủ treo inox 304 dày 0.8–1.0 mm: ~3.5–5.0 triệu/m.dài. Giá thay đổi theo số cánh, chiều sâu 350–400 mm, có/không có vách kính, và kiểu tay nắm – giảm chấn. Khu vực gần hơi nước/dầu mỡ thường chọn độ dày cao hơn để ổn định lâu dài.
Module ngăn kéo 3 tầng (ray âm): +1.2–1.8 triệu/module. Chênh lệch do lựa chọn phụ kiện tiêu chuẩn hay Pro, chiều rộng khay kéo và tải trọng thiết kế. Với tuyến tủ có nhiều ngăn kéo, cân nhắc hoán đổi một phần sang cánh mở để tối ưu ngân sách.
| Hạng mục | Cấu hình điển hình | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|
| Tủ dưới inox 304 | Dày 1.0 mm, mặt hairline, ray/bản lề giảm chấn | ~5.5–7.5 triệu/m.dài |
| Tủ treo inox 304 | Dày 0.8–1.0 mm, sâu 350–400 mm | ~3.5–5.0 triệu/m.dài |
| Module drawer 3 tầng | Ray âm chịu tải, giảm chấn | +1.2–1.8 triệu/module |
Lưu ý: đây là giá tham khảo để Quý khách dự toán sơ bộ. Báo giá chính xác sẽ được lập sau khảo sát hiện trạng, chốt vật liệu – phụ kiện và duyệt shop-drawing/BoM. Cách tiếp cận theo module giúp kiểm soát sai số và dự phòng rủi ro tốt hơn các dự án phức tạp.
Điều kiện thương mại & thanh toán
Đặt cọc 30–40%, thanh toán theo mốc; bảo hành 12–24 tháng. Sau khi duyệt thiết kế và báo giá, Quý khách đặt cọc để khởi động sản xuất tại xưởng. Thanh toán theo mốc: xuất xưởng – lắp đặt 80% khối lượng – nghiệm thu bàn giao; chính sách bảo hành 12–24 tháng theo hạng mục và phụ kiện. Hồ sơ QA/QC, checklist nghiệm thu đi kèm để đối chiếu chất lượng.
SLA phản hồi 24–48h; thi công đêm tính hệ số. Chúng tôi duy trì SLA phản hồi yêu cầu kỹ thuật trong 24–48 giờ, hỗ trợ cả Zalo/điện thoại để giảm thời gian ngừng vận hành. Ca thi công đêm/cuối tuần áp dụng hệ số do chi phí nhân công – logistic tăng; nội dung sẽ thể hiện rõ trong điều khoản hợp đồng để Quý khách chủ động kế hoạch.
Thời gian sản xuất 7–15 ngày; giao hàng theo ca. Lead time phụ thuộc khối lượng và lịch công trình; các module chuẩn có thể rút ngắn nhờ tồn kho vật tư và dây chuyền CNC – chấn – hàn chuẩn hóa. Lịch giao theo ca, phối hợp với các đội MEP để lắp đặt trơn tru và nghiệm thu gọn. Cách tổ chức này đảm bảo đúng tiến độ tổng thể dự án.
Nếu Quý khách vẫn còn băn khoăn giữa “giá theo mét dài” và “giá theo module”, phần tiếp theo sẽ tổng hợp các câu hỏi thường gặp để Quý khách ra quyết định nhanh và tự tin.
FAQ – Những câu hỏi phổ biến
Sau phần mô hình báo giá & phạm vi công việc, mục FAQ tóm tắt các đáp án cốt lõi để Quý khách ra quyết định nhanh: thời gian thi công, giá 1 mét dài tủ inox 304, lựa chọn inox 304 hay 201, kích thước tiêu chuẩn, bảo hành – bảo trì và phương án thi công khi bếp vẫn đang vận hành.
Quy trình thi công gồm mấy bước?
Quy trình chuẩn gồm 10 bước: khảo sát & đo đạc → thu thập yêu cầu → thiết kế 2D/3D & dự toán → chốt vật liệu/phụ kiện → ký hợp đồng/đặt cọc → gia công tại xưởng → vận chuyển → lắp đặt & đấu nối MEP cơ bản → kiểm tra QA/QC & nghiệm thu → bảo hành/bảo trì. Cách làm này bảo đảm tiến độ, chất lượng hoàn thiện và khả năng nghiệm thu gọn.
Thời gian thi công mất bao lâu?
Sản xuất tại xưởng thường 7–15 ngày tùy khối lượng và độ phức tạp; lắp đặt tại công trình 1–3 ngày. Khi cần không gián đoạn vận hành, chúng tôi có thể thi công ca đêm/cuối tuần và nghiệm thu theo từng cụm để kiểm soát downtime. Tổng lead time phụ thuộc mức sẵn sàng MEP và tốc độ phê duyệt bản vẽ.
Giá 1 mét dài tủ inox 304 là bao nhiêu?
Tham khảo: tủ dưới inox 304 khoảng 5.5–7.5 triệu/m.dài; tủ treo 3.5–5.0 triệu/m.dài. Đơn giá chịu ảnh hưởng bởi độ dày vật liệu (0.8–1.2 mm), cấu hình cánh hay ngăn kéo, mã phụ kiện (bản lề/ray giảm chấn), và mức hoàn thiện bề mặt. Báo giá chính xác sẽ được chốt sau khảo sát và duyệt shop-drawing.
Nên chọn inox 304 hay 201?
Khuyến nghị inox 304 cho môi trường ẩm – nhiệt của bếp dịch vụ vì chống ăn mòn tốt, bề mặt dễ vệ sinh, phù hợp chuẩn vệ sinh. Inox 201 giá đầu tư (CAPEX) có thể thấp hơn nhưng rủi ro gỉ sét cao, kéo theo chi phí vòng đời (LCC/TCO) tăng. Nếu cần tối ưu chi phí, có thể phối hợp: 304 cho khu ướt/nhiệt; 201 cho khu khô ít tác nhân ăn mòn, và phải nêu rõ trong hồ sơ.
Bảo hành bao lâu, phản hồi trong bao lâu?
Thời hạn bảo hành 12–24 tháng tùy hạng mục và phụ kiện. SLA phản hồi kỹ thuật 24–48 giờ qua điện thoại/Zalo, kèm lịch bảo trì định kỳ theo tháng/quý để hệ tủ vận hành ổn định và kéo dài tuổi thọ.
Vệ sinh & bảo trì thế nào?
Dùng khăn mềm với dung dịch trung tính, rửa sạch và lau khô sau khi vệ sinh; tránh hóa chất acid/muối đậm đặc và vật liệu chà nhám gây xước. Định kỳ kiểm tra các đường silicone, khe giáp tường, ray trượt/bản lề và chân tăng chỉnh; thay thế ngay khi lão hóa để duy trì hiệu suất vận hành.
Có thi công khi bếp đang vận hành không?
Có. Chúng tôi tổ chức thi công ca đêm/cuối tuần, che chắn bụi, tách lối đi riêng, tuân thủ an toàn PCCC và quy trình khóa điện/gas. Nghiệm thu theo cụm giúp hạn chế gián đoạn; với quy mô vừa, mục tiêu downtime có thể <24 giờ trong cửa sổ bảo trì đã lên lịch.
Kích thước tiêu chuẩn là bao nhiêu?
Kích thước điển hình: tủ dưới cao 850–900 mm, sâu 600 mm (có thể 700 mm ở khu tích hợp máy), tủ treo cao 700–900 mm, sâu 350–400 mm; chiều rộng module 450/600/900 mm. Chiều cao mặt bàn tối ưu thao tác, kèm chân tăng chỉnh ±25 mm để cân cốt nền.
Khác biệt tủ bếp công nghiệp và tủ bếp gỗ công nghiệp?
Tủ bếp công nghiệp (cho bếp dịch vụ) dùng inox 304, chịu ẩm – nhiệt tốt, bề mặt không xốp dễ vệ sinh, phù hợp triển khai theo nguyên tắc HACCP. Tủ bếp gỗ công nghiệp (MDF/HDF phủ Melamine/Laminate/Acrylic) phù hợp gia đình/khu khô; trong môi trường ẩm – nóng, độ bền và vệ sinh khó sánh bằng inox 304.
Làm sao tối ưu chi phí mà vẫn bền?
Chọn inox 304 đúng vị trí và độ dày (0.8–1.2 mm), tiêu chuẩn hóa theo module để gia công – lắp đặt nhanh và dễ bảo trì. Lựa chọn phụ kiện theo tải và chu kỳ sử dụng, tối ưu tỷ lệ ngăn kéo/cánh mở để kiểm soát CAPEX; tránh dùng inox 201 ở khu ướt – nhiệt vì chi phí vòng đời sẽ tăng.
Nếu Quý khách còn câu hỏi chuyên biệt (ví dụ tích hợp thiết bị lạnh, bố trí MEP hay yêu cầu nghiệm thu HACCP), hãy ghi chú lại. Ở phần kế tiếp, chúng tôi sẽ hướng dẫn cách nhận đề xuất kỹ thuật – báo giá trong 48 giờ.
Nhận đề xuất trong 48 giờ
Gửi mặt bằng và ảnh hiện trạng, kỹ sư Hải Minh sẽ khảo sát miễn phí và gửi đề xuất kỹ thuật + báo giá chi tiết trong 48 giờ.
Sau phần giải đáp FAQ và mô hình báo giá đã rõ, bước tiếp theo để rút ngắn thời gian ra quyết định là gửi hồ sơ hiện trạng để đội ngũ kỹ sư tư vấn bếp công nghiệp của Cơ Khí Hải Minh bắt đầu quy trình tiếp nhận. Chúng tôi duy trì SLA phản hồi nhanh, chuẩn bị khảo sát tại chỗ và phát hành đề xuất kỹ thuật trong khung 48 giờ, giúp Quý khách kiểm soát CAPEX, chốt tiến độ và giữ dự án đi đúng quỹ đạo.
Kênh liên hệ: hotline, email, Zalo/Viber, form website. Quý khách có thể liên hệ Cơ Khí Hải Minh qua hotline, email, Zalo/Viber hoặc form trên website, tùy thói quen trao đổi nội bộ. Mọi yêu cầu sẽ được ghi nhận vào hệ thống để theo dõi xuyên suốt; mục tiêu phản hồi trong 2 giờ làm việc. Nếu cần tham chiếu cấu hình, Quý khách có thể xem nhanh dòng sản phẩm Tủ Bếp Inox đang triển khai tiêu chuẩn tại bếp nhà hàng/khách sạn. Khi cần giải pháp đồng bộ thiết bị, đội ngũ sẽ điều phối kỹ thuật chuyên trách theo nhóm chức năng để bảo đảm đồng bộ MEP – vận hành.
Tài liệu cần: mặt bằng, ảnh hiện trạng, yêu cầu thiết bị/phụ kiện, tiến độ mong muốn. Để nhận báo giá tủ bếp inox chính xác trong 48h, Quý khách vui lòng gửi mặt bằng (PDF/DWG), ảnh hiện trạng rõ các mảng tường – trần – sàn, danh mục thiết bị tích hợp (máy rửa bát, tủ mát, bếp từ, chậu rửa…), cùng mốc tiến độ kỳ vọng. Gửi thêm ràng buộc vận hành (thi công đêm, khu đang hoạt động, giới hạn tiếng ồn/đường vận chuyển) để chúng tôi tối ưu biện pháp thi công và OPEX. Bộ hồ sơ gọn giúp kỹ sư lập BoQ/BOM và shop-drawing chuẩn ngay từ vòng đầu, giảm phát sinh và rút ngắn thời gian nghiệm thu.
Quy trình: tiếp nhận → xác nhận lịch → khảo sát → đề xuất kỹ thuật + báo giá 48h. Sau khi tiếp nhận, chúng tôi xác nhận lịch và gửi checklist tài liệu để Quý khách rà soát. Kỹ sư sẽ khảo sát miễn phí, đo đạc các điểm MEP, đánh giá lưu tuyến và điều kiện thi công. Trong 48 giờ, đội ngũ phát hành đề xuất kỹ thuật gồm phương án layout 2D/3D sơ bộ, BoQ/BOM, điều kiện thương mại và tiến độ mẫu; song song là báo giá minh bạch theo mét dài hoặc module. Toàn bộ hồ sơ tuân theo nguyên tắc vệ sinh an toàn thực phẩm phù hợp triển khai theo HACCP.
Cam kết: minh bạch chi phí, đúng tiến độ, hỗ trợ sau bán hàng. Hồ sơ báo giá thể hiện rõ mác vật liệu (khuyến nghị Inox 304 khu ướt – nhiệt), độ dày, mã phụ kiện (Hafele/Garis), mức hoàn thiện và phạm vi bao gồm/không bao gồm để Quý khách kiểm soát TCO. Tiến độ được lập theo ca, phối hợp các đội MEP tại hiện trường; sau lắp đặt sẽ có biên bản QA/QC và hướng dẫn vận hành – vệ sinh. Bảo hành 12–24 tháng theo hạng mục, hỗ trợ bảo trì định kỳ để hệ tủ đạt hiệu suất vận hành ổn định.
Cách liên hệ & quy trình tiếp nhận
Hotline/Zalo/email; phản hồi trong 2 giờ làm việc. Quý khách có thể gọi hotline để được tư vấn trực tiếp, gửi email khi cần đính kèm bản vẽ, hoặc nhắn Zalo để trao đổi nhanh hình ảnh/video hiện trạng. Tất cả kênh liên hệ đều được đồng bộ vào một đầu mối kỹ sư phụ trách dự án nhằm đảm bảo luồng thông tin liền mạch. SLA phản hồi đặt mục tiêu trong 2 giờ làm việc để không lỡ nhịp quyết định và chuẩn bị vật tư. Nếu dự án tích hợp nhiều thiết bị, chúng tôi sẽ ghép nhóm kỹ thuật chuyên môn hóa tương ứng để xử lý nhanh.
Xác nhận lịch khảo sát; gửi checklist tài liệu trước buổi gặp. Ngay khi tiếp nhận, chúng tôi đề xuất khung giờ khảo sát phù hợp lịch vận hành của bếp để hạn chế gián đoạn. Trước buổi khảo sát, Quý khách nhận checklist hồ sơ cần chuẩn bị (mặt bằng, danh mục thiết bị, ràng buộc thi công), giúp buổi gặp hiệu quả và đầy đủ dữ liệu. Kỹ sư đến hiện trường với dụng cụ đo đạc, kiểm tra cao độ/nền, vị trí cấp – xả, ổ cắm, thông gió và đường vận chuyển. Kết quả khảo sát là đầu vào trực tiếp cho shop-drawing và dự toán.
Tài liệu khách cần gửi trước
Mặt bằng/PDF, ảnh hiện trạng, danh mục thiết bị. Mặt bằng nên thể hiện kích thước trục – cao độ, vị trí chừa thiết bị như bếp từ, lò, tủ mát, chậu rửa; ảnh hiện trạng nên chụp toàn cảnh và cận chi tiết các điểm MEP. Danh mục thiết bị kèm model/kích thước lắp đặt giúp dự phòng khe hở, khẩu độ thông gió và tải điện. Nhờ dữ liệu đầy đủ, chúng tôi lên được layout 2D/3D và BoQ/BOM chính xác, hạn chế cắt chỉnh tại chỗ. Nếu Quý khách cần tham khảo nhóm thiết bị, vui lòng xem danh mục thiết bị bếp công nghiệp để đồng bộ giải pháp.
Yêu cầu đặc thù (thi công đêm, timeline bàn giao). Trong trường hợp bếp đang vận hành, chúng tôi lên phương án thi công đêm/cuối tuần, che chắn bụi và tách luồng di chuyển để đảm bảo an toàn. Vui lòng nêu rõ mốc bàn giao mong muốn, các khung giờ hạn chế tiếng ồn, quy định ra vào tòa nhà/khu vực, yêu cầu PCCC. Những ràng buộc này sẽ được phản ánh vào tiến độ và biện pháp thi công, đảm bảo đúng cam kết thời gian và an toàn công trường. Nhờ đó, quá trình nghiệm thu diễn ra gọn và ít phát sinh.
Lịch trình mẫu 48h đề xuất
T0: nhận hồ sơ; T0+4h: xác nhận & Q&A. Ngay khi nhận hồ sơ, nhóm kỹ thuật rà soát và lập danh sách câu hỏi để làm rõ phạm vi. Trong vòng 4 giờ, chúng tôi xác nhận lịch khảo sát, thống nhất các giả định kỹ thuật ban đầu và bổ sung tài liệu nếu cần. Việc làm rõ sớm giúp hạn chế sai số thiết kế và đảm bảo báo giá phản ánh đúng thực tế. Tất cả trao đổi đều được lưu vết để Quý khách tiện theo dõi.
T0+24h: phương án 2D/3D sơ bộ; T0+48h: báo giá, BoQ/BOM. Sau khảo sát, chúng tôi phát hành phương án layout 2D/3D sơ bộ trong 24 giờ để Quý khách góp ý. Đến mốc 48 giờ, bộ hồ sơ đầy đủ gồm đề xuất kỹ thuật, BoQ/BOM, điều kiện thương mại, timeline thi công và checklist nghiệm thu. Hồ sơ thể hiện rõ mác vật liệu (khuyến nghị Inox 304), độ dày, danh sách phụ kiện và mức hoàn thiện để Quý khách kiểm soát chi phí vòng đời. Cấu trúc minh bạch giúp ra quyết định nhanh và chuẩn bị sản xuất sớm.
Chốt lịch sản xuất khi ký hợp đồng. Sau khi hai bên thống nhất phương án, hợp đồng được ký và lịch sản xuất được khóa, đồng thời đặt trước vật tư để đảm bảo tiến độ. Chúng tôi tổ chức dây chuyền cắt – chấn – hàn – hoàn thiện theo shop-drawing đã duyệt, song song chuẩn bị logistic tại hiện trường. Lịch giao lắp theo ca giúp phối hợp nhịp nhàng với các đội MEP, hạn chế downtime. Trước bàn giao sẽ có kiểm tra QA/QC và hướng dẫn bảo trì – vệ sinh vận hành.
Thông tin kỹ sư phụ trách dự án
Tên, kinh nghiệm, chứng chỉ an toàn lao động. Mỗi dự án có một kỹ sư đầu mối với kinh nghiệm triển khai bếp dịch vụ, am hiểu tiêu chuẩn vệ sinh và an toàn. Hồ sơ kỹ sư gồm chứng chỉ ATLĐ, thẻ an toàn điện, và kinh nghiệm các dự án tương đồng để Quý khách yên tâm giao việc. Kỹ sư chịu trách nhiệm điều phối thiết kế – sản xuất – lắp đặt, là người ký xác nhận các mốc QA/QC. Đây là cam kết về quy trình chuyên nghiệp và trách nhiệm đến cùng.
Thông tin liên hệ trực tiếp để trao đổi kỹ thuật. Quý khách sẽ nhận đầy đủ thông tin liên hệ của kỹ sư phụ trách để trao đổi nhanh bất kỳ thay đổi kỹ thuật nào. Các cuộc họp kỹ thuật có thể thực hiện qua online hoặc tại công trình, kèm biên bản rõ ràng. Mọi yêu cầu điều chỉnh sẽ được phản hồi trong SLA cam kết và cập nhật ngay vào shop-drawing. Cách làm này đảm bảo mọi quyết định đều dựa trên dữ liệu và được kiểm soát rủi ro.
BẠN CẦN TƯ VẤN THI CÔNG TỦ BẾP INOX CÔNG NGHIỆP INOX THEO YÊU CẦU?
Hãy để đội ngũ kỹ sư của Cơ Khí Hải Minh giúp bạn! Liên hệ ngay để nhận giải pháp và bản vẽ 3D MIỄN PHÍ.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ HẢI MINH
Văn Phòng Tại TP.HCM: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn.
Địa chỉ xưởng: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn.
Hotline: 0968.399.280
Website: https://cokhihaiminh.com
- Thùng đá inox có bánh xe linh hoạt và tiện lợi cho mọi không gian
- Gia Công Nồi Inox 304/316 Theo Yêu Cầu: Quy Trình, Độ Dày Chuẩn & Báo Giá ISO 9001:2015
- Nên mua thang nhôm hay inox? Mua loại thang nào tốt hiện nay?
- Thiết kế và gia công bồn khuấy trộn công nghiệp theo yêu cầu
- 15+ mẫu hàng rào inox đẹp, được ưa chuộng nhất


















