Gia công khay inox là gì? Lợi ích & bối cảnh thị trường
Gia công khay inox là giải pháp thiết kế–sản xuất theo yêu cầu giúp đạt độ bền, vệ sinh và tối ưu chi phí vòng đời tốt hơn hàng có sẵn, phù hợp đa ngành tại Việt Nam.
Nếu Quý khách đang cân nhắc gia công khay inox theo yêu cầu, điểm mấu chốt là mức độ tùy biến và kiểm soát chất lượng vượt trội so với hàng đóng sẵn. Khay được chế tạo theo bản vẽ CAD/DXF hoặc theo mẫu thực tế, tối ưu chính xác kích thước, độ dày, bán kính bo mép, lỗ thoát, gân tăng cứng và ký mã hiệu truy xuất. Với vật liệu 304/316 đạt chuẩn an toàn thực phẩm, khay inox công nghiệp đáp ứng tốt cả môi trường bếp, y tế và sản xuất liên tục cường độ cao.
Quy trình chuẩn bao gồm tư vấn kỹ thuật, thiết kế, cắt laser CNC, chấn gấp, hàn TIG, đánh bóng hoàn thiện và kiểm soát chất lượng theo quy trình ISO 9001:2015. Bề mặt được xử lý mịn, dễ vệ sinh, phù hợp các hệ thống quản lý an toàn thực phẩm như HACCP và GMP. Điều này giúp giảm rủi ro nhiễm chéo, rút ngắn thời gian vệ sinh, đồng thời nâng cao hiệu suất vận hành.
Tại Việt Nam, nhu cầu khay inox theo yêu cầu tăng ở các trung tâm công nghiệp như TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Hà Nội. Doanh nghiệp ưu tiên đơn hàng linh hoạt từ mẫu thử (prototype) đến lô lớn, tối ưu CAPEX và OPEX. Quý khách có thể tham khảo Năng lực gia công inox theo yêu cầu, xem Danh mục khay inox hoặc làm việc trực tiếp tại Xưởng gia công inox tại TP.HCM để được tư vấn nhanh theo tiêu chuẩn ngành.
Xem nhanh:
- Gia công khay inox là gì? Lợi ích & bối cảnh thị trường
- Các loại khay inox phổ biến & thông số cơ bản
- Quy trình gia công & công nghệ hiện đại
- Ứng dụng điển hình theo ngành & xu hướng thiết kế
- Tiêu chuẩn chất lượng, vật liệu & so sánh với vật liệu khác (cách chọn đúng)
- Chọn nhà sản xuất uy tín & vì sao Cơ Khí Hải Minh
- FAQ: giá, thời gian, vật liệu, bảo trì
- Liên hệ & Báo giá — Quy trình 5 bước
- Điểm Nổi Bật Chính Cần Ghi Nhớ
Biên soạn bởi: Đoàn Minh Phong
Trưởng Phòng Kỹ Thuật & Chuyên gia Tư vấn Kỹ thuật — Cơ Khí Hải Minh (Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn, thiết kế, gia công inox các loại Đoàn Minh Phong là chuyên gia hàng đầu tại Cơ Khí Hải Minh. Anh chuyên sâu về tối ưu hóa công suất, lựa chọn vật liệu Inox 201/304 cho gia công inox, và các giải pháp cho nhà hàng, khách sạn.).

Gia công khay inox là gì? Khác gì so với mua hàng có sẵn
Dịch vụ gia công khay inox của Cơ Khí Hải Minh là quy trình trọn gói: thiết kế theo bản vẽ kỹ thuật, cắt laser CNC độ chính xác cao, chấn gấp, hàn TIG, đánh bóng và nghiệm thu theo quy trình ISO 9001:2015. Mỗi lô hàng đều được kiểm tra kích thước, độ phẳng, độ sạch bề mặt trước khi bàn giao. Quy trình được chuẩn hóa giúp rút ngắn thời gian sản xuất, đảm bảo tiến độ dự án và độ ổn định giữa các lần đặt hàng.
So với hàng có sẵn vốn bị giới hạn về kích thước, độ dày và cấu hình, gia công theo yêu cầu mang lại khả năng tối ưu từng chi tiết sử dụng. Quý khách có thể quy định bán kính bo mép R để an toàn thao tác, bố trí lỗ thoát nước/thoát khí chính xác, gia cường bằng gân tăng cứng, và khắc laser mã số để truy xuất vật liệu và lô sản xuất. Nhờ vậy, khay vận hành chắc chắn, ít biến dạng, đồng bộ với hệ thống quản lý chất lượng và kho vận của doanh nghiệp.
- Tuỳ chọn cấu hình ngăn, viền gấp, tai xách, nắp đậy.
- Tuỳ chọn bề mặt: xước hairline, bóng mờ, bóng gương.
- Tuỳ chọn độ dày: 0.6–1.5 mm theo tải trọng và nhiệt độ làm việc.
Mức độ tùy biến cao giúp khay vừa khít băng tải, kệ giá, ray trượt; hạn chế va đập và kẹt sản phẩm. Thiết kế tối ưu còn hỗ trợ xếp chồng, gom/hồi lưu nhanh, bo mép an toàn giảm rủi ro cắt tay. Với các dây chuyền có thao tác lặp lại liên tục, cấu hình khay hợp lý sẽ tăng hiệu suất vận hành và giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) trong suốt vòng đời sử dụng.
Lợi ích cốt lõi của khay inox 304/316 trong công nghiệp
Về vệ sinh và an toàn thực phẩm, bề mặt inox ít kẽ hở và dễ làm sạch, cho phép vệ sinh nhanh bằng nước nóng, hóa chất tẩy rửa hoặc hấp sấy. Với khay dùng trong bếp công nghiệp/y tế, chúng tôi khuyến nghị độ nhám bề mặt Ra ≤ 1.2 μm để hạn chế lưu cặn. Tiêu chí này hỗ trợ đáp ứng các hệ thống như HACCP và GMP, đồng thời giúp QA dễ kiểm soát và nghiệm thu theo kế hoạch.
Về chống ăn mòn, inox 304 phù hợp phần lớn môi trường thực phẩm và công nghiệp nhẹ, ổn định trước hầu hết hóa chất vệ sinh thông dụng. Trong môi trường chứa chloride hoặc hơi muối như chế biến thủy hải sản hay khu vực gần biển, inox 316 với molybdenum mang lại khả năng chống rỗ pitting cao hơn. Lựa chọn đúng mác thép giúp kéo dài chu kỳ bảo trì, duy trì thẩm mỹ và độ kín khít của mối hàn TIG.
Về độ bền cơ học và tuổi thọ, khay inox có khả năng chịu va đập, chịu tải tốt, không bị biến dạng nhiệt trong các phiên làm việc khắc nghiệt. Khi tính toán theo chi phí vòng đời (LCC), khay inox thường cho TCO thấp hơn vật liệu nhựa/nhôm ở ca sử dụng nóng–lạnh liên tục, cọ rửa mạnh. Độ dày vật liệu, cấu tạo gân và biên dạng gấp được kỹ sư đề xuất dựa trên tải trọng thực tế để đảm bảo vận hành bền bỉ.
Ngành sử dụng phổ biến & nhu cầu thị trường Việt Nam
Khay inox theo yêu cầu phục vụ đa ngành: bếp công nghiệp/nhà hàng khách sạn (F&B), phòng sạch/y tế, thủy sản, sản xuất đá, thu gom–thoát nước công nghiệp. Mỗi ngành đòi hỏi cấu hình khác nhau: từ khay đặc, khay đục lỗ, khay có lưới, đến khay nhiều ngăn chống lẫn chéo. Khả năng tùy biến giúp doanh nghiệp chuẩn hóa thao tác và đảm bảo an toàn sản phẩm.
Nhu cầu thị trường tăng đối với khay đục lỗ để thoát nước/giảm thời gian ráo, khay nhiều ngăn cho line phân loại, khay kích thước GN tiêu chuẩn để đồng bộ với tủ, bếp và xe đẩy. Gia công theo bản vẽ cho phép kiểm soát sai số lắp lẫn, tối ưu tốc độ cấp/nhận hàng trên băng tải. Những yêu cầu này được đáp ứng tốt nhờ công nghệ cắt laser và chấn gấp chính xác.
Khu vực trọng điểm gồm TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Hà Nội với chuỗi cung ứng sẵn có và lead-time cạnh tranh. Đơn hàng linh hoạt từ mẫu thử, pilot đến lô sản xuất lớn theo kế hoạch mở rộng công suất. Cơ Khí Hải Minh sẵn sàng tiếp nhận file CAD/DXF hoặc mẫu thực tế để đề xuất thông số kỹ thuật và báo giá minh bạch.
Trong phần tiếp theo, chúng tôi sẽ hệ thống hóa các loại khay inox phổ biến và thông số cơ bản để Quý khách dễ lựa chọn cấu hình phù hợp với nhu cầu vận hành.
Điểm Nổi Bật Chính Cần Ghi Nhớ
- Gia công khay inox theo yêu cầu bằng cắt laser CNC, chấn CNC và hàn TIG, tối ưu kích thước/biên dạng theo dây chuyền vận hành thực tế để nâng hiệu suất.
- Chọn vật liệu đúng môi trường: Inox 201 (khô, kinh tế), inox 304 (chuẩn F&B), inox 316 (môi trường có muối/axit nhẹ, y tế) để kéo dài tuổi thọ và giảm OPEX.
- Độ dày tham chiếu: 0.8–1.2mm cho đa số khay; ≥1.2mm cho khổ lớn/tải nặng; bo R3–R5, mép gấp an toàn 10–20mm giúp khay cứng vững và vệ sinh nhanh.
- Khay đục lỗ: lỗ Ø3–8mm, tỷ lệ thoáng 20–40% tùy bài toán ráo/thoát; tất cả mép lỗ được mài phá ba via để an toàn và hạn chế bám cặn.
- Quy trình 8 bước theo ISO 9001:2015 bảo đảm sai số nhỏ, mối hàn đẹp, bề mặt sạch; hồ sơ CO/CQ và truy xuất lô đầy đủ cho QA/QC.
- Mô hình báo giá minh bạch theo vật liệu + công + hoàn thiện + số lượng; SLA tham chiếu 3–15+ ngày tùy độ phức tạp và sản lượng.
Các loại khay inox phổ biến & thông số cơ bản
Chọn đúng kiểu khay (trơn, đục lỗ, nhiều ngăn, y tế, làm đá) cùng vật liệu 201/304/316 và độ dày 0.6–2.0mm giúp đảm bảo tải trọng, vệ sinh và tuổi thọ.
Kế thừa nền tảng thông tin về lợi ích và bối cảnh thị trường, phần này hệ thống hóa nhóm khay, mác vật liệu và dải độ dày để Quý khách ra quyết định nhanh, đúng và tiết kiệm tổng chi phí sở hữu (TCO). Các thông số được đúc kết từ nhu cầu thực tế F&B, công nghiệp và y tế, đồng thời phù hợp với công nghệ cắt laser, chấn CNC và hàn TIG hiện nay.

– Nhóm khay phổ biến gồm: khay trơn (đựng, gom, xếp chồng), khay inox đục lỗ/thoát nước (ráo nhanh, giảm đọng), khay nhiều ngăn (phân loại/không lẫn chéo), khay làm đá (kín nước, bền nhiệt) và khay y tế (tiêu chuẩn vệ sinh, truy xuất). Mỗi nhóm có biên dạng gấp, gân và tiêu chí bề mặt khác nhau để cân bằng tải trọng – vệ sinh – tốc độ vệ sinh. Chọn đúng nhóm ngay từ đầu giúp tối ưu hiệu suất vận hành và giảm OPEX trong khai thác dài hạn. Với khay thoát nước, Quý khách có thể tham khảo dịch vụ Gia công khay inox đục lỗ CNC để có pattern ổn định và mép lỗ sạch ba via.
– Khuyến nghị độ dày khay inox theo tải và kích thước: 0.6–0.8mm cho khối lượng nhẹ và khay nhỏ; 1.0–1.2mm là cấu hình chuẩn công nghiệp cho GN/khổ trung; 1.5–2.0mm cho khay khổ lớn, tải nặng hoặc tần suất xếp chồng cao. Việc chọn dày hơn giúp giảm võng, giữ độ phẳng khi gia nhiệt/giảm nhiệt liên tục. Ở các dự án tối ưu ngân sách, chúng tôi cân đối độ dày với gân tăng cứng và biên dạng mép để đạt TCO hợp lý; Quý khách có thể tham khảo thêm mức chi phí tại Tham khảo giá gia công inox 304.
– Về vật liệu: Inox 201 phù hợp môi trường khô, ít muối/axit; khay inox 304 là chuẩn an toàn thực phẩm, bền trong đa số hóa chất vệ sinh; 316 tăng cường chống rỗ pitting ở môi trường chloride, thích hợp khay thủy sản hoặc khay y tế. Lựa chọn đúng mác thép giúp kéo dài chu kỳ bảo trì và giữ thẩm mỹ bề mặt. Để tìm hiểu nền tảng vật liệu, Quý khách có thể xem thêm tổng quan về thép không gỉ; đồng thời chúng tôi sẽ tư vấn chi tiết khác biệt 201 vs 304 theo đúng môi trường làm việc.
– Hoàn thiện bề mặt: 2B/BA cho ưu tiên vệ sinh, dễ lau rửa; hairline HL cho yêu cầu thẩm mỹ, che xước chạy; bóng gương tạo diện mạo cao cấp hoặc dùng cho y tế/hiển thị. Sau hàn, áp dụng passivation (citric/nitric) để tái tạo lớp thụ động, nâng sức chống gỉ ở môi trường ẩm hoặc có muối. Việc kiểm soát độ nhám bề mặt theo mục tiêu (ví dụ Ra ≤ 1.2 μm) giúp rút ngắn thời gian vệ sinh định kỳ.
– An toàn thao tác và độ bền hình học: mép gấp an toàn 10–20mm giảm sắc cạnh, tăng cứng chu vi; gân tăng cứng hoặc gân chữ C hạn chế biến dạng khi xếp chồng và vận chuyển xa. Bo góc đúng bán kính giúp dòng chảy/thoát nước tốt hơn và hạn chế tích tụ cặn. Những chi tiết nhỏ này tạo khác biệt lớn về hiệu suất và chi phí vòng đời.
Khay trơn, khay nhiều ngăn: kích thước & tải trọng gợi ý
Độ dày khuyên dùng 0.8–1.2mm cho khay GN/khổ trung đảm bảo cân bằng giữa trọng lượng và độ cứng; với chiều dài >800mm, nên chọn ≥1.2mm để giảm võng trung tâm. Ở dây chuyền có thao tác liên tục, dải 1.0–1.2mm giúp khay giữ phẳng khi gia nhiệt cục bộ hoặc rửa nước nóng. Chúng tôi có thể tinh chỉnh độ dày kết hợp gân để tối ưu CAPEX mà vẫn đáp ứng tải vận hành.
Bo góc R3–R5 tạo an toàn chạm tay và giúp vệ sinh nhanh ở góc. Gân tăng cứng chu vi 10–15mm và mép gấp 10–20mm làm khay cứng vững hơn, giảm méo khi xếp chồng hoặc va đập. Các thông số này được xác nhận trên bản vẽ và nghiệm thu theo mẫu duyệt.
Xếp chồng ổn định là yếu tố then chốt để giảm diện tích lưu kho và rút ngắn thời gian thao tác. Với khay dùng trong môi trường nóng, có thể tích hợp tai xách/ear lỗ cầm để di chuyển an toàn. Khi cần gia công biên dạng đặc thù, mời tham khảo quy trình Gia công inox tấm – cắt, chấn, uốn nhằm đảm bảo sai số thấp và độ đồng bộ lắp lẫn.
Khay inox đục lỗ/thoát nước: pattern & tỷ lệ thoáng
Đột CNC/cắt laser cho phép tạo lỗ tròn Ø3–8mm với bước 8–12mm phù hợp đa số sản phẩm nông sản, F&B; khe dài 4×20mm tạo chiều thoát nhanh cho ứng dụng cần tốc độ ráo cao. Pattern được tính theo kích thước hạt/sản phẩm để không lọt rơi nhưng vẫn đạt lưu lượng thoát nước mong muốn. Đường cắt laser sắc gọn giúp mép lỗ đều và đẹp.
Tỷ lệ thoáng khuyến nghị 20–40% tùy sản phẩm và chế độ xịt rửa; nhu cầu ráo nhanh thường đặt mục tiêu 30–40% để rút ngắn thời gian chờ. Mép lỗ sẽ được mài phá ba via nhằm bảo vệ tay người thao tác và hạn chế bám cặn. Việc kiểm soát tỷ lệ thoáng còn giúp duy trì độ cứng tổng thể của khay.
Vật liệu 304/316 được ưu tiên cho khay thoát nước vì tiếp xúc ẩm liên tục; độ dày 0.8–1.2mm cân bằng giữa tốc độ thoát và độ cứng. Với môi trường chloride, 316 giúp tăng kháng rỗ; có thể kết hợp passivation để cải thiện thêm lớp thụ động bề mặt, tham khảo nguyên lý trên Wikipedia: Passivation. Cần pattern chuyên biệt, Quý khách có thể đặt theo lô với kiểm soát chất lượng đồng nhất.
Khay làm đá công nghiệp: kín nước và bền nhiệt
Chúng tôi khuyến nghị inox 304 dày 1.0–1.2mm cho khay làm đá inox công nghiệp nhằm đảm bảo cứng vững và truyền nhiệt ổn định. Mối hàn TIG kín nước được kiểm tra rò rỉ ở xưởng trước bàn giao để tránh thấm khi vận hành. Bề dày hợp lý giúp khay chịu chu kỳ co giãn nhiệt lặp lại mà không nứt vỡ.
Bề mặt 2B/BA dễ vệ sinh, hạn chế bám cặn muối/khoáng trong quá trình tạo đá. Bo góc hợp lý giúp phân bổ ứng suất khi nhiệt độ thay đổi, giảm nguy cơ nứt chân góc theo thời gian. Thiết kế hướng đến vệ sinh nhanh giữa các ca làm việc.
Kích thước và ngăn chia được tùy biến theo máy làm đá/khay topping hoặc quy trình thu hồi đá. Chúng tôi có thể khắc mã số để quản lý lô, thuận tiện cho nghiệp vụ QC/QA và truy xuất. Với yêu cầu thẩm mỹ, bề mặt có thể nâng cấp lên hairline/đánh bóng cục bộ.
Khay y tế 316: tiêu chuẩn vệ sinh và truy xuất
Khay y tế ưu tiên vật liệu inox 316 và passivation sau hàn để tối ưu chống ăn mòn điểm rỗ; bề mặt hướng tới Ra ≤ 1.2 μm nhằm giảm lưu cặn vi sinh. Các thông số này giúp quy trình tiệt khuẩn ổn định và rút ngắn thời gian vệ sinh. Đây là nền tảng để đáp ứng yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt trong môi trường bệnh viện/phòng sạch.
Mã lô/QR được khắc laser trên bề mặt để truy xuất vật liệu, lô sản xuất và lịch bảo trì. Việc truy xuất rõ ràng giúp bộ phận QA lập kế hoạch kiểm định và thay thế theo chu kỳ. Dữ liệu khắc laser vẫn giữ đọc tốt sau nhiều lần hấp sấy.
Toàn bộ mép và góc đều được bo tròn để an toàn thao tác, tránh xước găng và giảm bám cặn. Sản phẩm được đóng gói sạch, bọc màng PE chống xước và kèm hướng dẫn vệ sinh bằng hóa chất phù hợp y tế. Quy trình bàn giao tập trung vào kiểm tra ngoại quan và độ sạch bề mặt.
Chọn vật liệu 201/304/316 và hoàn thiện bề mặt
201 là giải pháp kinh tế cho môi trường khô; 304 là lựa chọn chuẩn F&B với cân bằng tốt giữa chống gỉ và chi phí; 316 thích hợp môi trường chloride/axit nhẹ và khay y tế. Sự khác biệt “khay inox 201 vs 304” thường nằm ở độ bền chống gỉ và tuổi thọ khi tiếp xúc hóa chất. Chúng tôi sẽ khảo sát thực tế để khuyến nghị đúng mác thép theo rủi ro ăn mòn.
Về hoàn thiện: 2B cho mục tiêu thực dụng – vệ sinh; BA/hairline cho thẩm mỹ và khả năng che xước; đánh bóng gương dùng khi yêu cầu hiển thị cao cấp hoặc y tế. Lựa chọn bề mặt ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian vệ sinh và mức độ bền đẹp theo thời gian. Với mặt làm việc cường độ cao, hairline HL thường đạt cân bằng tốt giữa thẩm mỹ và vận hành.
Chúng tôi khuyến nghị passivation bằng dung dịch citric/nitric cho khay tiếp xúc muối/axit hoặc hơi biển, đặc biệt với 304. Xử lý thụ động làm giàu Cr2O3 bề mặt, gia tăng sức chống gỉ trong chu kỳ ẩm – khô liên tục. Tham vấn chi tiết sẽ được cung cấp trong bước kỹ thuật và nghiệm thu mẫu.
Giải đáp nhanh: Khi nào nên dùng khay 1.2mm thay vì 0.8–1.0mm? — Khi kích thước lớn (dài >800mm), tải nặng, xếp chồng cao hoặc môi trường chịu nhiệt/va đập; dày hơn giúp giữ phẳng và hạn chế biến dạng. Pattern lỗ nào thoát nước nhanh? — Lỗ tròn Ø4–6mm hoặc khe dài 4×20mm với tỷ lệ thoáng 30–40% thường cho kết quả ráo tốt, cần hiệu chỉnh theo kích thước sản phẩm thực tế.
Với cấu hình khay đã rõ ràng, bước kế tiếp là triển khai quy trình gia công và công nghệ hiện đại (cắt laser, chấn CNC, hàn TIG) để biến các thông số thành sản phẩm ổn định, dễ nghiệm thu.
Quy trình gia công & công nghệ hiện đại
Quy trình 8 bước khép kín (CAD → cắt laser CNC → đột/chấn → hàn TIG → hoàn thiện → QA ISO → đóng gói) đảm bảo sai số nhỏ, mối hàn đẹp và vệ sinh bề mặt.
Khi cấu hình khay đã rõ, bước quan trọng tiếp theo là biến bản vẽ thành sản phẩm ổn định bằng một quy trình kiểm soát chặt chẽ. Cơ Khí Hải Minh vận hành dây chuyền liên hoàn với tiêu chuẩn đo kiểm và truy xuất vật liệu đầy đủ, giúp Quý khách yên tâm về hiệu suất vận hành, tính đồng nhất giữa các lô và tổng chi phí sở hữu (TCO).

Diễn giải từng bước: tiếp nhận bản vẽ (DWG/DXF/STEP) → nesting → cắt laser fiber (sai số ±0.2mm). Chúng tôi tiếp nhận dữ liệu CAD hoặc đo mẫu, chuẩn hóa dung sai và ràng buộc hình học trước khi đưa vào nesting. Tối ưu sơ đồ cắt giúp giảm hao hụt vật liệu và ổn định biên dạng. Máy cắt laser fiber cho mép cắt sạch, ít bavia, giữ sai số mục tiêu ±0.2 mm phù hợp cho lắp lẫn sau chấn. Khi cần tham khảo thêm về năng lực, Quý khách có thể xem CNC & cắt laser inox chính xác.
Đột lỗ CNC/cắt laser pattern; chấn thủy lực (sai số góc ±1°, kích thước ±0.5mm). Với khay thoát nước/khay phân loại, pattern lỗ được tính theo kích thước sản phẩm để đạt lưu lượng mong muốn mà vẫn cứng vững. Đột/cắt pattern được kiểm soát biến dạng cho tấm mỏng 0.6–1.2 mm. Sau đó chấn thủy lực với dao phù hợp bán kính R giúp giữ sai lệch kích thước ±0.5 mm, góc ±1°. Tham khảo Dịch vụ chấn dập inox để nắm chi tiết.
Hàn TIG khí Argon, mã hoá tham số hàn theo chiều dày; kiểm tra thấu ngấu/biến dạng. Hàn GTAW (TIG) với khí Argon và vật liệu hàn tương thích 201/304/316 cho mối hàn kín, đẹp, độ bền cao. Tham số dòng, điện áp, tốc độ cấp dây được mã hóa theo chiều dày để đảm bảo tính lặp lại và kiểm soát biến dạng. Với khay kín nước, thử kín và soi thấu ngấu được thực hiện trước khi hoàn thiện. Xem thêm Hàn TIG/MIG inox thẩm mỹ hoặc tham chiếu kỹ thuật Gas tungsten arc welding (TIG).
Mài phá ba via, bo góc R2–R5; đánh bóng/HL; passivation tăng chống gỉ. Các cạnh sắc sau cắt/đột được mài phá để an toàn thao tác và giảm bám cặn. Bề mặt hoàn thiện theo yêu cầu: 2B/BA cho vệ sinh, hairline HL cho thẩm mỹ/che xước. Sau hàn, xử lý passivation bằng dung dịch thích hợp giúp tái tạo lớp thụ động, tăng chống rỗ trong môi trường ẩm hoặc có muối.
QA theo ISO 9001:2015: kiểm kích thước, Ra bề mặt, rò rỉ (với khay kín), vệ sinh và đóng gói chống xước. Hệ thống QA xác nhận kích thước, độ nhám bề mặt, độ kín, ngoại quan trước khi bàn giao. Kết quả đo được ghi nhận trong biên bản chất lượng và lưu cùng CO/CQ vật liệu. Đóng gói dùng màng PE, chèn foam hạn chế xước. Tham khảo tiêu chuẩn hệ thống tại ISO 9001.
Tiếp nhận yêu cầu & chuẩn hóa dữ liệu CAD
Nhận file DWG/DXF/STEP hoặc đo mẫu; rà soát dung sai và bán kính bo khả thi. Quý khách có thể gửi file CAD hoặc sản phẩm mẫu để chúng tôi đảo ngược thiết kế. Kỹ sư sẽ kiểm tra dung sai hợp lý cho từng công đoạn: cắt, chấn, hàn. Bán kính bo mép được rà soát theo dao chấn và mục tiêu an toàn thao tác. Việc chuẩn hóa đầu vào giúp tránh sửa khuôn và giảm OPEX do lỗi lặp.
Tối ưu nesting để giảm hao phí vật liệu, ghi nhận mác inox (201/304/316) và batch CO/CQ. Chúng tôi thiết lập sơ đồ nesting tự động có xét đến hướng xước, hướng thớ để đảm bảo đồng nhất thẩm mỹ. Mác vật liệu và số batch được đưa vào hồ sơ truy xuất ngay từ đầu. Tỷ lệ sử dụng vật liệu cao đồng nghĩa giảm CAPEX đơn giá tấm. Dữ liệu này cũng là cơ sở đối chiếu khi nghiệm thu.
Xác nhận checklist QA, tiêu chuẩn Ra, phương án đóng gói. Trước khi chạy lô, hai bên thống nhất tiêu chí đo kiểm: kích thước, góc chấn, độ phẳng, Ra mục tiêu và kiểm kín nếu có. Giải pháp đóng gói (màng PE, foam, pallet) được chốt theo cự ly vận chuyển. Checklist QA giúp rút ngắn thời gian duyệt mẫu và tránh phát sinh không cần thiết.
Cắt laser CNC & đột lỗ chính xác
Cắt laser fiber sai số ±0.2mm; mép cắt sạch, ít bavia. Máy laser fiber công suất phù hợp bảo đảm vết cắt gọn, vùng ảnh hưởng nhiệt nhỏ, hạn chế cong vênh. Sai số được kiểm soát bằng hiệu chuẩn định kỳ và thước đo chuẩn. Mép cắt hạn chế bavia giúp giảm thời gian mài phá về sau. Đây là nền tảng của quy trình quy trình gia công khay inox chính xác.
Đột CNC/cắt laser pattern lỗ: kiểm soát biến dạng tấm mỏng 0.6–1.2mm. Với tấm mỏng, chúng tôi bố trí gối đỡ và chuỗi lỗ hợp lý để giảm co rút. Pattern được tính theo tỷ lệ thoáng và kích thước hạt sản phẩm nhằm đạt lưu lượng thoát tối ưu. Các mẫu test nhỏ được chạy trước để xác minh độ cứng tổng thể sau đột.
Kiểm tra kích thước sau cắt bằng thước cặp/thiết bị đo biên dạng. Từng lô được kiểm tra điểm để xác định sai lệch trung bình và cực đại. Kết quả đo được lưu cùng mã lô để truy xuất. Khi cần, chúng tôi sử dụng dưỡng đo biên dạng cho chi tiết cong/bo R phức tạp.
Chấn gấp & gá lắp kiểm soát dung sai
Chấn thủy lực với dao phù hợp bán kính R; sai số kích thước ±0.5mm. Lựa chọn dao chấn quyết định R trong, ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng và an toàn thao tác. Máy chấn CNC cho phép thiết lập áp lực theo chiều dày để giữ kích thước mục tiêu. Sai số ±0.5 mm và góc ±1° được kiểm soát qua thước đo góc và dưỡng kiểm.
Gá lắp jig tránh xước bề mặt; kiểm tra vuông góc và độ phẳng. Jig có đệm bảo vệ giúp bề mặt không trầy xước trong quá trình gá. Các điểm vuông góc, độ phẳng được kiểm tra tại bàn granite bằng feeler gauge/thước lá. Điều này đảm bảo khay xếp chồng ổn định và lắp lẫn chính xác với giá/kệ.
Chuẩn bị khe hở mép cho hàn TIG ổn định. Khe hở đồng đều giúp hồ quang thấu ngấu tốt mà không gây cháy cạnh. Các mép chắp được làm sạch dầu mỡ trước khi hàn để tránh rỗ khí. Tất cả thông số được ghi vào phiếu công đoạn để đảm bảo tính lặp lại.
Hàn TIG thẩm mỹ & kiểm soát biến dạng
Hàn TIG khí Argon, que phù hợp 201/304/316; ưu tiên mối hàn kín nước cho khay làm đá. Vật liệu điền đầy được chọn theo mác nền để tránh hiện tượng ăn mòn điện hóa. Với khay làm đá/khay chứa chất lỏng, cấu hình đường hàn liên tục được thiết kế để ngăn rò rỉ. Kỹ thuật viên kiểm tra mối hàn bằng soi sáng và test áp/lượng nước.
Kẹp nhiệt và làm mát xen kẽ để hạn chế cong vênh tấm mỏng. Chúng tôi sử dụng kẹp tản nhiệt, bố trí thứ tự mối hàn và chu kỳ làm mát xen kẽ. Điều này giảm ứng suất dư, giữ phẳng bề mặt sau mài. Tỷ lệ phế phẩm vì cong vênh được kiểm soát ở mức rất thấp.
Mài tinh mối hàn, trả lại hoàn thiện bề mặt đồng đều. Sau hàn, mối hàn được mài tinh theo cấp hạt phù hợp để đạt độ phẳng/độ bóng yêu cầu. Với bề mặt HL, hướng mài được giữ thống nhất để không lộ vết. Công đoạn này đảm bảo mối hàn đẹp và thẩm mỹ đồng bộ toàn khay.
Hoàn thiện bề mặt & passivation
Mài phá ba via, bo mép an toàn; đánh bóng 2B/BA/HL theo yêu cầu. Các cạnh sắc được xử lý để bảo vệ người vận hành và hạn chế tích tụ cặn bẩn. Lựa chọn hoàn thiện 2B/BA phù hợp môi trường F&B/y tế; hairline HL cho khu vực trưng bày. Quy định bề mặt sẽ được ghi trong bản vẽ kỹ thuật và biên bản nghiệm thu.
Tẩy gỉ/khử passivation bằng dung dịch citric/nitric, rửa trung hòa, sấy khô. Xử lý thụ động giúp tái tạo lớp Cr2O3, gia tăng kháng ăn mòn, nhất là trong môi trường chloride. Sau xử lý, sản phẩm được rửa trung hòa và sấy khô để loại bỏ tồn dư hóa chất. Công đoạn này kéo dài tuổi thọ và giữ thẩm mỹ bề mặt.
Đạt Ra mục tiêu (ví dụ ≤1.2 μm cho F&B/y tế). Độ nhám bề mặt được đo bằng thiết bị chuyên dụng, so với chuẩn đã thống nhất. Giá trị Ra nhỏ giúp vệ sinh nhanh và hạn chế lưu cặn. Đây là tiêu chí quan trọng trong ngành F&B/y tế.
QA ISO 9001:2015, đóng gói & bàn giao
Kiểm kích thước, sai số; test rò rỉ (khay kín) và kiểm tra độ nhẵn bề mặt. Từng mẫu đại diện trong lô được chọn để đo kiểm theo tần suất đã thống nhất. Khay kín nước được test rò rỉ bằng áp/lượng nước để đảm bảo vận hành thực tế. Độ nhẵn bề mặt được kiểm tra bằng tiêu chuẩn Ra và đối chiếu ngoại quan.
Làm sạch dầu mỡ, khử bụi; bọc màng PE, chèn foam chống xước. Trước đóng gói, khay được tẩy rửa sạch để tránh dấu tay/dầu mỡ. Bao gói nhiều lớp bảo vệ tối ưu trong vận chuyển xa. Tem mã lô/QR có thể gắn để truy xuất nhanh.
Cung cấp CO/CQ vật liệu, biên bản QA, hướng dẫn vệ sinh/bảo trì. Hồ sơ bàn giao đi kèm chứng chỉ vật liệu, biên bản kiểm tra và hướng dẫn sử dụng. Điều này giúp đội vận hành/QA của Quý khách dễ dàng nghiệm thu và bảo trì theo chu kỳ. Tất cả tài liệu được lưu trữ song song tại hệ thống của chúng tôi.
Giải đáp nhanh trong quy trình
– Những dung sai nên công bố trên bản vẽ: cắt ±0.2 mm, chấn ±0.5 mm, góc ±1°, bán kính bo R3–R5; quy định Ra theo ứng dụng (ví dụ F&B/y tế ≤1.2 μm).
– Khi nào cần passivation cho khay inox: khi tiếp xúc muối/axit, môi trường ẩm liên tục, hoặc khi yêu cầu vệ sinh cao; thực hiện sau hàn và mài để tái tạo lớp thụ động.
Quy trình trên là nền tảng để hiện thực hóa nhu cầu từng ngành và định hình kiểu dáng khay phù hợp. Tiếp nối là phần ứng dụng điển hình theo ngành & xu hướng thiết kế để Quý khách đối chiếu và lựa chọn nhanh.
Ứng dụng điển hình theo ngành & xu hướng thiết kế
Khay inox tuỳ biến giúp tối ưu vận hành từ bếp công nghiệp đến y tế, thủy sản; xu hướng là thiết kế bo tròn, ít kẽ, mã khắc laser và tích hợp dây chuyền tự động.
Kế thừa quy trình gia công 8 bước ở phần trước, đây là lúc chuyển thành hiệu quả thực tế cho từng ngành. Khi bài toán là năng suất, vệ sinh và độ bền, khay inox công nghiệp đúng thông số sẽ rút ngắn thời gian thao tác, chuẩn hóa xếp chồng và giảm tổng chi phí sở hữu (TCO). Dưới đây là cách chúng tôi thiết kế–sản xuất theo bối cảnh sử dụng để Quý khách dễ đối chiếu và chốt cấu hình.

Yêu cầu theo ngành – các tiêu chí nền tảng: Ở F&B cần thoát nước nhanh và vệ sinh tức thì; ở thủy sản ưu tiên chống ăn mòn và ráo nhanh; trong y tế/phòng sạch đề cao độ nhám Ra thấp và truy xuất dụng cụ. Vì thế, thiết kế khay nên có bo bán kính an toàn, mép gấp cứng vững, xếp chồng chắc chắn và hỗ trợ mã định danh/QR. Khi các yếu tố này được tiêu chuẩn hóa trên bản vẽ, hiệu suất vận hành tăng rõ rệt và chi phí vòng đời (LCC) giảm.
Kích thước GN và khay đục lỗ thoát nước: Bếp công nghiệp đồng bộ kích thước GN (Gastronorm) theo EN 631 như GN 1/1, 1/2, 1/3…, dễ tương thích tủ, bàn giữ nhiệt và xe đẩy. Ở các dây chuyền rửa/ráo, khay inox đục lỗ thoát nước với pattern tối ưu cho tỷ lệ thoáng 30–40% sẽ rút ngắn thời gian chờ. Tổ hợp đúng dải độ dày và bán kính bo giúp vừa cứng vững vừa vệ sinh nhanh. Tham khảo tiêu chuẩn GN trên Wikipedia: Gastronorm để hình dung hệ quy đổi kích thước trước khi đặt hàng.
Mini case study theo ngành: Chúng tôi thường bắt đầu bằng mục tiêu vận hành (tốc độ, vệ sinh, truy xuất), sau đó đề xuất giải pháp kỹ thuật (mác thép, độ dày, pattern lỗ, bán kính bo, mã laser). Kết quả đo bằng chỉ số cụ thể: thời gian vệ sinh, tỷ lệ cong vênh, tuổi thọ sử dụng, và giảm thất lạc. Cách làm này tạo dữ liệu rõ ràng cho QA/QC và giúp Quý khách tự tin mở rộng lô sản xuất.
Để định hình nhanh phương án, Quý khách có thể tham khảo thư viện mẫu thực tế tại liên kết: Xem mẫu khay inox phổ biến và hệ sinh thái vận chuyển bằng Xe đẩy khay inox cho bếp/nhà máy. Với nhu cầu y tế/phòng sạch, hãy xem Thiết bị inox y tế liên quan để đồng bộ tiêu chuẩn vệ sinh và truy xuất.
Bếp công nghiệp/nhà hàng: GN, xếp chồng, vệ sinh nhanh
Kích thước GN (1/1, 1/2, 1/3…), độ dày 0.8–1.0mm; 1.2mm cho khổ lớn. Hệ GN đảm bảo khay lắp lẫn với tủ nấu, tủ mát, bain-marie và bệ line. Với khay GN cỡ trung, 0.8–1.0mm cân bằng trọng lượng và độ cứng; khay dài hoặc tải nặng nên chọn 1.2mm để hạn chế võng. Lựa chọn này giữ độ phẳng tốt khi luân phiên nóng–lạnh và xếp chồng liên tục.
Bo góc R lớn, mép gấp an toàn – vệ sinh nhanh. Bo R3–R5 làm giảm tích tụ cặn ở góc và tránh cắt tay khi thao tác nhanh. Mép gấp 10–20mm tăng cứng chu vi, khay không oằn khi bốc/dỡ. Bề mặt 2B/BA giúp lau rửa tức thì, phù hợp quy trình HACCP/GMP mà nhiều bếp áp dụng.
Tùy chọn khắc laser, lỗ thông hơi, nắp đậy. Khắc laser tên line/mã QR cho phép kiểm kê theo ca; lỗ thông hơi hạn chế ngưng tụ trong tủ giữ nhiệt; nắp đậy kín giảm bắn bẩn. Các tuỳ chọn này giúp quản trị kho dụng cụ minh bạch và giảm thất lạc khi vận hành cao điểm.
Y tế/phòng sạch: 316, Ra thấp, truy xuất mã laser
Inox 316, Ra ≤ 1.2 μm; đóng gói sạch. Inox 316 tăng cường kháng rỗ pitting nhờ Mo, phù hợp môi trường khử khuẩn và hơi ẩm liên tục. Ra mục tiêu ≤1.2 μm hạn chế lưu cặn vi sinh, hỗ trợ tiệt khuẩn ổn định. Khay được vệ sinh – đóng gói sạch để đưa vào khu vực kiểm soát ngay sau nghiệm thu.
Khắc laser mã QR/serial để quản lý dụng cụ. Mỗi khay có mã duy nhất liên kết hồ sơ vật liệu (CO/CQ), lô sản xuất và lịch bảo trì. QR/serial vẫn đọc tốt sau nhiều chu kỳ hấp sấy, giúp truy xuất nhanh và giảm thất lạc đáng kể. Dữ liệu có thể tích hợp với phần mềm quản lý thiết bị.
Bo mép tròn, không kẽ hở tích tụ vi sinh. Mép gấp kín, mối hàn mài phẳng hạn chế điểm bám, giảm thời gian chải rửa. Thiết kế ít kẽ cũng giúp dụng cụ không mắc vào găng tay khi thao tác. Đây là nền tảng của một khay inox y tế 316 đúng chuẩn trong phòng sạch.
Thủy sản/thoát nước: khay đục lỗ chống ăn mòn
Pattern Ø4–6mm, tỷ lệ thoáng 30–40%; mài mép lỗ an toàn. Tỷ lệ thoáng này đạt cân bằng giữa lưu lượng thoát và độ cứng còn lại của tấm. Đường cắt/đột sạch, mép lỗ được mài phá ba via để bảo vệ tay và hạn chế bám cặn. Kết quả là ráo nhanh, giảm nước đọng trên line.
Vật liệu 304/316; độ dày 1.0–1.2mm; tay nắm thoát nước. 304 phù hợp đa số ứng dụng nước sạch; 316 ưu tiên môi trường chloride/hơi muối. Độ dày 1.0–1.2mm giúp khay cứng vững khi xịt rửa áp lực và xếp chồng cao. Tay nắm có rãnh thoát làm khô nhanh, hạn chế kéo theo nước trong kho lạnh.
Bề mặt HL/2B, dễ vệ sinh muối/đạm. HL che xước chạy, phù hợp khu vực trưng bày; 2B tối ưu vệ sinh cho khu sơ chế. Sau hàn, passivation giúp tái tạo lớp thụ động, duy trì thẩm mỹ trước muối/đạm. Đây là cấu hình chuẩn cho khay inox đục lỗ thoát nước ở nhà máy thủy sản.
Mini case study theo ngành.
Nhà hàng F&B: Chuyển từ 0.7mm lên 304 dày 1.0mm cho GN 1/1; thêm mép gấp 15mm và bo R5. Kết quả: giảm cong vênh 70% sau 6 tháng, thời gian vệ sinh mỗi ca rút 25%. Xếp chồng ổn định hơn, hạn chế móp méo khi di chuyển trên xe.
Nhà máy thủy sản: Khay 316 đục lỗ Ø5mm, bước phù hợp để đạt tỷ lệ thoáng ~35%; tay nắm có rãnh thoát. Kết quả: giảm đọng nước trên line, thời gian ráo ngắn hơn, tuổi thọ tăng gấp 2 lần so với khay 304 mỏng. Tỷ lệ hư hỏng do rỗ điểm giảm rõ rệt.
Phòng khám: Khay 316 passivation, Ra ≤1.2 μm; khắc QR liên kết checklist tiệt khuẩn. Kết quả: cải thiện truy xuất – ghi nhận nhanh, thất lạc giảm khoảng 40%. Chu kỳ kiểm tra dụng cụ minh bạch, dễ audit.
Xu hướng thiết kế: bo tròn, ít kẽ, tự động hóa & vật liệu xanh
Cắt laser chính xác, mối hàn mài phẳng – giảm tích tụ bẩn. Độ chính xác cao cho phép bo tròn đồng đều, khe ghép kín và bề mặt ít kẽ. Sau hàn, mài phẳng loại bỏ bậc – bavia, rút ngắn thời gian rửa, giảm OPEX vệ sinh. Đây là hướng thiết kế đang được các bếp khách sạn và nhà máy F&B ưa chuộng.
Tích hợp dây chuyền tự động/robot và mã định danh. Khay được tùy biến theo băng tải, robot gắp, ray trượt; vị trí tay nắm và điểm tỳ được tối ưu để giảm kẹt. Khắc laser mã định danh chuẩn hóa quản trị vận hành, hỗ trợ kiểm kê thời gian thực. Tổng thể giúp tăng hiệu suất vận hành và giảm sai sót.
Vật liệu tái chế & passivation thân thiện môi trường. Xu hướng bền vững khuyến khích dùng thép không gỉ có tỷ lệ tái chế cao và quy trình xử lý thụ động thân thiện. Điều này giảm phát thải mà vẫn giữ độ bền vật liệu, phù hợp chiến lược ESG của doanh nghiệp. Thông số kỹ thuật vẫn được kiểm soát nghiêm ngặt để đảm bảo hiệu suất vận hành.
Ở phần kế tiếp, chúng tôi sẽ hệ thống hóa tiêu chuẩn chất lượng, lựa chọn vật liệu 201/304/316 và so sánh với vật liệu khác để Quý khách chọn đúng ngay từ đầu.
Tiêu chuẩn chất lượng, vật liệu & so sánh với vật liệu khác (cách chọn đúng)
Áp dụng hệ thống ISO 9001:2015, chọn đúng mác inox (201/304/316) theo môi trường và bảo trì đúng cách sẽ tối ưu tuổi thọ và tổng chi phí sở hữu.
Tiếp nối phần ứng dụng theo ngành ở trên, đây là khung kỹ thuật giúp Quý khách chốt cấu hình khay tối ưu và kiểm soát rủi ro vận hành. Chúng tôi hệ thống hóa tiêu chuẩn chất lượng, tiêu chí lựa chọn mác inox theo môi trường (chloride, axit, ngoài trời) và so sánh tổng chi phí sở hữu (TCO) giữa khay inox với nhôm/nhựa/thép mạ để Quý khách chọn đúng ngay từ đầu.

Hệ thống: ISO 9001:2015; tài liệu CO/CQ vật liệu; checklist QA từng công đoạn. Hệ thống quản lý chất lượng chuẩn mực giúp mọi lô khay đều có quy trình IQC–IPQC–FQC, truy xuất được hồ sơ CO/CQ theo lô vật liệu và checklist QA rõ ràng cho từng công đoạn. Quý khách có thể yêu cầu biên bản đo kích thước, kiểm độ nhẵn bề mặt, thử kín (nếu có) kèm ảnh hiện trường. Việc vận hành theo ISO 9001:2015 không chỉ tạo tính nhất quán mà còn rút ngắn thời gian nghiệm thu và audit nội bộ. Tham khảo tổng quan về ISO 9001 tại Wikipedia.
Vật liệu theo ASTM A240; bề mặt 2B/BA/HL; mục tiêu Ra ứng dụng F&B/y tế ≤ 1.2 μm. Tấm inox đạt chuẩn ASTM A240/A240M đảm bảo mác thép, cơ tính và sai lệch độ dày ổn định. Hoàn thiện 2B/BA ưu tiên vệ sinh, hairline (HL) cho nhu cầu thẩm mỹ/che xước trong khu vực trưng bày. Với khay tiếp xúc thực phẩm hoặc y tế, mục tiêu độ nhẵn bề mặt Ra ≤ 1.2 μm giúp hạn chế lưu cặn, rút ngắn thời gian vệ sinh giữa ca. Xem thêm khái quát về tiêu chuẩn vật liệu tại ASTM A240.
Lựa chọn 201/304/316 theo muối/axit/ngoài trời; 316 chịu chloride tốt nhất. Inox 201 phù hợp môi trường khô, tải nhẹ; 304 là lựa chọn cân bằng giữa chi phí và chống ăn mòn trong đa số ứng dụng F&B/công nghiệp nhẹ; 316 bổ sung Molypden (Mo) tăng kháng rỗ pitting khi tiếp xúc chloride (thủy sản, hơi muối, gần biển). Quyết định đúng mác vật liệu giúp kéo dài chu kỳ bảo trì và ổn định thẩm mỹ bề mặt, đặc biệt tại mối hàn. Khi cần cơ sở chi phí, vui lòng tham khảo Khung giá gia công inox 304 tham khảo.
So sánh với nhôm/nhựa/thép mạ: vệ sinh, nhiệt, độ bền, TCO và an toàn. Ở ca sử dụng nóng–lạnh liên tục và xịt rửa áp lực, khay inox giữ độ phẳng và bền cơ học vượt trội. Nhôm dẫn nhiệt tốt nhưng mềm, dễ móp; nhựa nhẹ và rẻ nhưng hạn chế nhiệt, khó vệ sinh công nghiệp; thép mạ dễ gỉ khi trầy xước, không phù hợp tiếp xúc thực phẩm. Về TCO, inox có CAPEX cao hơn ban đầu nhưng vòng đời dài và ít phát sinh OPEX thay thế.
| Vật liệu | Chịu nhiệt | Vệ sinh | Độ bền cơ | TCO |
|---|---|---|---|---|
| Inox 304/316 | Tốt–Rất tốt | Rất tốt | Cao | Thấp theo vòng đời |
| Nhôm | Tốt | Trung bình | Trung bình–Thấp | Trung bình |
| Nhựa | Thấp | Thấp–Trung bình | Thấp | Cao do thay thế |
| Thép mạ | Trung bình | Thấp | Trung bình | Cao nếu gỉ sét |
Hướng dẫn bảo trì: chất tẩy trung tính, tránh chloride, vệ sinh và sấy khô định kỳ. Dùng dung dịch pH 6–8, tránh bùi nhùi thép hoặc hóa chất chứa chloride/axit mạnh vì có thể gây rỗ điểm. Sau vệ sinh, rửa sạch và sấy khô để loại bỏ tồn dư ẩm/hóa chất. Ở môi trường có muối, nên passivation định kỳ để tái tạo lớp thụ động. Việc tuân thủ đúng thói quen bảo trì giúp khay giữ thẩm mỹ và kéo dài tuổi thọ.
Chuẩn hệ thống & hồ sơ chất lượng (ISO 9001:2015)
Công bố quy trình kiểm soát: IQC–IPQC–FQC; lưu trữ hồ sơ theo lô. Ngay từ đầu vào, vật liệu được kiểm tra mác, độ dày và bề mặt; trong công đoạn, dung sai cắt/chấn/hàn được theo dõi; cuối cùng là kiểm hoàn thiện, đóng gói. Hồ sơ theo lô cho phép truy xuất nhanh khi cần audit. Cách làm này giảm rủi ro sai lệch giữa các lô sản xuất.
Đính kèm scan chứng chỉ ISO, mẫu CO/CQ; phiếu kiểm tra Ra/mối hàn. Khi bàn giao, Quý khách nhận bộ hồ sơ gồm giấy chứng nhận ISO 9001:2015, CO/CQ vật liệu và biên bản QA có ảnh đo kiểm. Hạng mục Ra và ngoại quan mối hàn được ghi nhận cụ thể để thuận tiện nghiệm thu. Tài liệu số hóa giúp lưu trữ và đối chiếu dài hạn.
Truy xuất batch vật liệu trên khắc laser sản phẩm. Mã lô/QR được khắc ở vị trí dễ đọc nhưng kín đáo, không ảnh hưởng vệ sinh. Thông tin liên kết về mác thép, ngày sản xuất, ca làm việc giúp quản trị thiết bị và kế hoạch bảo trì. Đây là nền tảng cho vận hành bài bản trong hệ thống QA/QC.
Chọn mác inox đúng môi trường: 201/304/316
201: trong nhà khô, tải nhẹ, chi phí thấp; hạn chế với muối/axit. Nếu khay chỉ dùng trong khu khô, nhiệt độ vừa phải, 201 là phương án kinh tế. Môi trường ẩm hoặc có muối dễ gây ố vàng, rỗ điểm trên 201. Vì vậy 201 phù hợp hạng mục phụ trợ, không tiếp xúc trực tiếp thực phẩm/hóa chất.
304: đa dụng, chuẩn thực phẩm; ngoài trời mức vừa. Với thành phần Cr–Ni cân bằng (thường gọi 18/8), 304 đáp ứng phần lớn ứng dụng F&B và công nghiệp nhẹ. Khả năng chống ăn mòn tốt với hóa chất vệ sinh thường gặp, dùng được ở ngoài trời mức vừa nếu không có chloride. Đây là cấu hình “chuẩn công nghiệp” nhờ tương quan hiệu quả – chi phí tối ưu.
316: kháng chloride/axit hữu cơ nhẹ; ưu tiên thủy sản/y tế/hóa chất. Thành phần Mo giúp tăng kháng rỗ pitting trong môi trường có muối/hơi muối. 316 thường được chỉ định cho khay thủy sản, khu vực gần biển hoặc dụng cụ y tế/phòng sạch. Dù CAPEX cao hơn, TCO thấp do tuổi thọ và thẩm mỹ giữ ổn định.
Gợi ý thử muối: nếu tiếp xúc muối thường xuyên → chọn 316. Một bài test thực tế là đặt giọt nước muối loãng trên bề mặt mẫu; quan sát sau thời gian mô phỏng ca làm việc. Nếu xuất hiện ố hoặc điểm rỗ ngay cả với 304, 316 là lựa chọn an toàn. Kết hợp passivation định kỳ để tối ưu hiệu quả chống gỉ.
So sánh với nhôm/nhựa/thép mạ theo TCO
Inox: bền, vệ sinh, chịu nhiệt; chi phí đầu tư cao hơn nhưng vòng đời dài. Với thao tác nóng–lạnh lặp lại và xịt rửa áp lực, inox giữ độ phẳng, hạn chế cong vênh. Khả năng vệ sinh tốt đáp ứng HACCP/GMP, giảm OPEX làm sạch. Khi tính LCC, khay inox thường vượt trội về độ bền và tính ổn định.
Nhôm: nhẹ, dẫn nhiệt tốt nhưng mềm, dễ móp; vệ sinh kém hơn. Bề mặt nhôm dễ trầy xước, tạo kẽ bám cặn; khi biến dạng, khay khó xếp chồng ổn định. Ở dây chuyền công nghiệp, chi phí sửa/thay phát sinh thường xuyên hơn. Nhôm phù hợp các ứng dụng không yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt và tải nhẹ.
Nhựa: rẻ, nhẹ; hạn chế nhiệt/độ bền, khó vệ sinh ở môi trường công nghiệp. Nhiệt độ cao làm nhựa biến dạng, dễ ám mùi và bám màu. Trong môi trường hóa chất và mài mòn, tuổi thọ suy giảm nhanh dẫn đến TCO cao do thay thế lặp lại. Nhựa phù hợp công năng tạm thời hoặc phi thực phẩm.
Thép mạ: dễ gỉ khi trầy xước, không phù hợp tiếp xúc thực phẩm. Lớp mạ mất đi tại vết va quệt sẽ là điểm khởi phát gỉ sét. Vệ sinh mạnh làm lộ nền thép khiến tốc độ gỉ tăng dần theo thời gian. Về an toàn thực phẩm, vật liệu này không được khuyến nghị cho khay tiếp xúc trực tiếp.
Bảo trì & vệ sinh đúng cách để kéo dài tuổi thọ
Dùng chất tẩy trung tính pH 6–8; tránh chlorides/acid mạnh; không dùng bùi nhùi thép. Hóa chất chứa chloride có thể gây rỗ điểm trên 304/201 và làm xấu bề mặt 316 nếu lạm dụng. Miếng chà kim loại để lại vết xước và mạt sắt, tạo mồi gỉ sét. Lựa chọn dung dịch trung tính giúp bảo toàn lớp thụ động của inox.
Rửa sạch, sấy khô sau vệ sinh; định kỳ passivation nhẹ nếu tiếp xúc muối. Thói quen sấy khô loại bỏ dung dịch đọng lại ở mép gấp/góc bo. Với ca có muối/đạm, passivation bằng citric giúp tái tạo Cr2O3, tăng kháng gỉ. Lịch bảo trì định kỳ giảm rủi ro ố vàng khó xử lý về sau.
Xử lý ố vàng bằng dung dịch citric; tránh ngâm lâu trong dung dịch mặn. Trường hợp bề mặt đã có vệt ố, xử lý cục bộ bằng dung dịch phù hợp rồi rửa – sấy khô. Ngâm dài trong nước muối làm tăng nguy cơ rỗ; nên thay bằng phương pháp vệ sinh nhanh, lưu chuyển liên tục. Thói quen đúng giúp duy trì thẩm mỹ và giá trị tài sản.
Giải đáp nhanh: Ra bề mặt nào phù hợp cho khay tiếp xúc thực phẩm? — Gợi ý Ra ≤ 1.2 μm; bề mặt 2B/BA cho ưu tiên vệ sinh, HL khi cần thẩm mỹ và vẫn giữ mức Ra kiểm soát.
Để có góc nhìn đủ về vật liệu và phương án thi công tấm, mời Quý khách tham khảo thêm Vật liệu & gia công inox tấm. Khi các tiêu chí kỹ thuật đã rõ ràng, bước quyết định sẽ là chọn đúng đối tác sản xuất để bảo đảm tiến độ và chất lượng đồng nhất.
Trong phần kế tiếp, chúng tôi sẽ chỉ ra tiêu chí chọn nhà sản xuất uy tín và lý do Cơ Khí Hải Minh là đối tác tin cậy để hiện thực hóa dự án của Quý khách.
Chọn nhà sản xuất uy tín & vì sao Cơ Khí Hải Minh
Chọn nhà sản xuất có máy móc đồng bộ, QA ISO 9001:2015, truy xuất vật liệu và kinh nghiệm ngành; Cơ Khí Hải Minh đáp ứng đầy đủ với xưởng trực tiếp và hàng trăm dự án.
Sau khi đã thống nhất tiêu chuẩn chất lượng và lựa chọn mác inox phù hợp, bước quyết định là chọn một nhà sản xuất khay inox uy tín để biến bản vẽ thành sản phẩm ổn định, đúng dung sai và dễ nghiệm thu. Ở cấp dự án, Quý khách cần một đối tác kiểm soát tốt tổng chi phí sở hữu (TCO), có SLA tiến độ rõ ràng và hồ sơ truy xuất CO/CQ minh bạch. Đây cũng là thế mạnh cốt lõi của Cơ Khí Hải Minh với hệ thống quản lý chất lượng theo ISO 9001:2015.

Tiêu chí hàng đầu là năng lực thiết bị: máy laser fiber, đột CNC, chấn thủy lực và hàn TIG/MIG cho phép gia công nhanh, sai số nhỏ và mối hàn đẹp. Cùng với đó là hệ thống QC/QA độc lập, có tiêu chí kiểm kích thước, độ nhám Ra, thử kín (với khay kín nước) và ngoại quan. Cuối cùng là cam kết bảo hành, timeline, và năng lực xử lý phát sinh trong thực tế vận hành.
Cơ Khí Hải Minh là nhà sản xuất khay inox uy tín với hơn 10 năm kinh nghiệm, xưởng đặt tại TP.HCM, trực tiếp sản xuất không qua trung gian. Chúng tôi công bố danh mục thiết bị, hồ sơ ISO 9001:2015 và CO/CQ vật liệu theo lô, đảm bảo truy xuất đến từng batch. Đội ngũ kỹ sư kim loại tấm làm chủ CAD/CAM, tối ưu nesting và dung sai để hạ OPEX cho Quý khách.
Về quy trình dịch vụ, chúng tôi vận hành trọn gói từ tư vấn – thiết kế – sản xuất – QA – giao hàng, có thể làm mẫu thử nhanh để xác nhận thông số trước khi chạy lô. Case study theo ngành (F&B, y tế, thủy sản) được chuẩn hóa để Quý khách tham chiếu KPI chất lượng – tiến độ. Báo giá minh bạch theo cấu phần vật liệu + công + hoàn thiện bề mặt + số lượng, đi kèm SLA giao hàng rõ ràng.
Để tham khảo chi tiết về công nghệ nền tảng, mời Quý khách xem Năng lực gia công inox theo yêu cầu, năng lực CNC/cắt laser cho khay inox và dịch vụ Đục lỗ/pattern khay inox.
Tiêu chí đánh giá nhà sản xuất khay inox
Danh mục máy móc và thiết bị đo kiểm; tay nghề hàn TIG. Một xưởng đạt chuẩn cần có máy cắt laser fiber, đột CNC, chấn thủy lực và khu vực hàn TIG tách biệt để kiểm soát biến dạng. Thiết bị đo kiểm gồm thước cặp, đồng hồ đo góc, dưỡng kiểm R và máy đo độ nhám Ra. Tay nghề hàn TIG quyết định chất lượng mối hàn: thấu ngấu tốt, bề mặt mịn, ít biến màu và hạn chế biến dạng mép.
Quy trình QA ISO, hồ sơ CO/CQ, truy xuất batch vật liệu. Hệ thống theo ISO 9001:2015 bảo đảm mỗi công đoạn đều có checklist và tiêu chí nghiệm thu rõ ràng. CO/CQ vật liệu được lưu cùng mã lô, gắn với mã khắc laser trên sản phẩm để truy xuất nhanh. Điều này giúp Quý khách yên tâm khi audit nội bộ và khi cần đối chứng về nguồn gốc vật liệu.
Kinh nghiệm ngành và năng lực làm mẫu thử nhanh. Trải nghiệm dự án thực tế trong F&B, y tế, thủy sản giúp xưởng đề xuất thông số phù hợp ngay từ bản vẽ. Khả năng làm prototype nhanh cho phép kiểm chứng pattern lỗ, độ cứng, độ ráo hoặc độ kín nước trước khi sản xuất đại trà. Nhờ vậy, rủi ro sai số lắp lẫn và chi phí sửa đổi được cắt giảm đáng kể.
Năng lực xưởng Cơ Khí Hải Minh
Máy laser fiber, đột CNC, chấn thủy lực, hàn TIG/MIG; khu hoàn thiện và passivation. Hệ thống máy đồng bộ giúp duy trì sai số mục tiêu: cắt ±0.2 mm, chấn ±0.5 mm, góc ±1°. Khu hoàn thiện tách biệt với khu hàn để kiểm soát bụi và vết xước; sau hàn áp dụng passivation để tăng kháng ăn mòn, đặc biệt với 304/316.
Đội ngũ kỹ sư thiết kế CAD/CAM, tối ưu nesting và dung sai. Kỹ sư của chúng tôi chuẩn hóa dữ liệu CAD, bóc tách chi tiết, tối ưu sơ đồ cắt để nâng tỷ lệ sử dụng vật liệu. Dung sai được phân bổ hợp lý giữa các công đoạn, giúp chi tiết lắp lẫn ổn định và khay xếp chồng chắc chắn. Kết quả là giảm phế phẩm và đảm bảo chất lượng đồng nhất giữa các lô.
Kho vật liệu 201/304/316, CO/CQ đầy đủ; kiểm tra 100% trước giao. Vật liệu đạt chuẩn ASTM A240, lưu kho điều kiện tốt để hạn chế oxy hóa bề mặt. Trước khi bàn giao, từng lô đều được kiểm kích thước, ngoại quan và độ nhẵn bề mặt theo checklist QA. Hồ sơ CO/CQ, biên bản QA và hướng dẫn vệ sinh/bảo trì được chuyển giao đầy đủ.
Tư Vấn & Thiết Kế 2D/3D
Lên bản vẽ chi tiết, tối ưu hóa công năng và không gian bếp của Quý khách.
Sản Xuất Tại Xưởng
Kiểm soát 100% chất lượng vật liệu (Inox 304) và tiến độ sản xuất.
Lắp Đặt & Bảo Trì Tận Nơi
Đội ngũ kỹ thuật thi công trọn gói, bảo hành và bảo trì chuyên nghiệp.
Case & phản hồi: chỉ số chất lượng/tiến độ tiêu biểu
Dự án bếp khách sạn: khay GN 304, giao 7 ngày, tỉ lệ lỗi <1%. Đơn hàng GN 1/1–1/3 bằng 304 dày 1.0–1.2 mm, bo R5 và mép gấp 15 mm. Kiểm kích thước 100% theo sampling plan, ngoại quan đạt yêu cầu và tỉ lệ lỗi dưới 1%. SLA 7 ngày được giữ đúng nhờ sơ đồ cắt tối ưu và dây chuyền chấn – hàn đồng bộ.
Dây chuyền thủy sản: khay 316 đục lỗ, cải thiện thoát nước, giảm bảo trì 30%. Pattern Ø5 mm, tỷ lệ thoáng ~35% giúp rút ngắn thời gian ráo. Vật liệu 316 passivation sau hàn hạn chế rỗ pitting, kéo dài chu kỳ vệ sinh – bảo trì. Báo cáo của bộ phận vận hành ghi nhận giảm 30% thời gian bảo trì định kỳ.
Phòng khám: khay 316 passivation, mã QR, truy xuất nhanh hơn 50%. Bề mặt Ra ≤ 1.2 μm hỗ trợ tiệt khuẩn ổn định; mã QR liên kết CO/CQ và lịch bảo trì. Thời gian truy xuất ghi chép giảm một nửa nhờ quét mã trực tiếp vào phần mềm quản lý dụng cụ.
“Hải Minh giữ tiến độ rất tốt, mối hàn TIG đẹp và bề mặt sạch. Lô khay GN của chúng tôi nghiệm thu nhanh, đúng dung sai và hầu như không phải chỉnh sửa.”
— Đại diện bộ phận bếp một khách sạn 4★ tại TP.HCM
Quy trình dịch vụ & cam kết sau bán
Tư vấn kỹ thuật miễn phí; báo giá minh bạch theo bản vẽ. Kỹ sư tiếp nhận file CAD/DXF/mẫu thực tế, đề xuất độ dày, bán kính bo, pattern lỗ, hoàn thiện bề mặt theo mục tiêu vận hành. Báo giá thể hiện rõ vật liệu, công gia công, xử lý bề mặt và chiết khấu theo số lượng để Quý khách kiểm soát CAPEX.
Sản xuất theo SLA; bảo hành mối hàn/biến dạng do gia công. Mỗi đơn hàng đều có mốc SLA theo thỏa thuận; tiến độ được cập nhật theo từng công đoạn. Chúng tôi bảo hành mối hàn và biến dạng phát sinh do lỗi gia công trong thời hạn cam kết, giúp Quý khách yên tâm khai thác.
Hỗ trợ giao hàng toàn quốc; hóa đơn chứng từ đầy đủ. Sản phẩm được đóng gói chống xước, pallet hóa khi cần, giao hàng toàn quốc. Hồ sơ CO/CQ, biên bản QA và hướng dẫn vệ sinh/bảo trì được bàn giao cùng lô hàng để thuận tiện nghiệm thu.
Những rủi ro phổ biến khi chọn xưởng kém năng lực? Sai số lớn ở kích thước/chấn góc khiến khay khó xếp chồng, lắp lẫn kém; mối hàn xấu, rỗ khí, rò nước; chậm tiến độ ảnh hưởng kế hoạch vận hành; không có CO/CQ và không vận hành theo ISO 9001:2015. Gợi ý checklist: yêu cầu danh mục máy móc và ảnh sản phẩm tương tự, xem chứng chỉ ISO/CO/CQ, xác nhận dung sai mục tiêu, quy trình QA và SLA, và chạy mẫu thử trước khi ký hợp đồng.
Quý khách đã có cái nhìn đầy đủ để lựa chọn đối tác sản xuất phù hợp. Ngay sau đây là bộ FAQ về giá, thời gian, vật liệu và bảo trì để Quý khách tham chiếu nhanh trước khi đặt hàng.
FAQ: giá, thời gian, vật liệu, bảo trì
Đúc kết từ yêu cầu dự án thực tế, bộ câu hỏi – trả lời ngắn gọn dưới đây giúp Quý khách hình dung chi phí, tiến độ, lựa chọn vật liệu 201/304/316, phương pháp hàn TIG và cách bảo trì để vận hành bền bỉ.
Gia công khay inox tính giá như thế nào?
Giá gia công khay inox được tính theo cấu phần: vật liệu (201/304/316, độ dày) + công nghệ gia công (cắt, chấn, hàn TIG) + hoàn thiện (đánh bóng/passivation) + số lượng. Tham chiếu: khay phổ biến dày 0.8–1.2 mm thường khoảng 180.000–1.200.000đ/khay, tùy kích thước, độ phức tạp và sản lượng.
Thời gian gia công khay inox mất bao lâu?
Đơn nhỏ 5–20 chiếc: 3–7 ngày làm việc. Đơn trung bình 50–200 chiếc: 7–12 ngày. Đơn lớn hoặc thiết kế phức tạp, cần jig/kiểm tra rò rỉ: 10–15+ ngày. Thời gian gia công phụ thuộc tồn kho vật liệu, lịch máy và thời gian duyệt mẫu/kiểm tra chất lượng theo yêu cầu.
Khay inox 304 hay 201 phù hợp cho thực phẩm?
Inox 304 là tiêu chuẩn cho thực phẩm nhờ chống ăn mòn tốt và an toàn khi vệ sinh công nghiệp. Inox 201 chỉ phù hợp môi trường khô, ít muối/axit và tải nhẹ. Với thủy sản hoặc môi trường có muối cao, Quý khách nên cân nhắc 316 để tăng tuổi thọ và giữ thẩm mỹ bề mặt.
Khi nào nên dùng khay inox 316?
Dùng 316 khi có chloride: nước mặn, hơi muối gần biển, sơ chế thủy sản; khi tiếp xúc hóa chất nhẹ; hoặc yêu cầu vệ sinh y tế khắt khe. 316 kháng rỗ pitting cao hơn 304 nhờ Mo, giảm nguy cơ ố gỉ và chi phí bảo trì, dù chi phí vật liệu cao hơn.
Hàn TIG có phù hợp để hàn khay inox không?
Hàn TIG (GTAW) dùng khí Argon cho mối hàn mịn, ít bắn tóe, kiểm soát thấu ngấu tốt — rất phù hợp cho khay inox. Với khay kín nước (làm đá/đựng dịch), nên hàn TIG liên tục và test rò rỉ trước bàn giao để bảo đảm độ kín và độ bền mối hàn.
Độ dày khay inox tiêu chuẩn là bao nhiêu?
Độ dày tham chiếu: 0.8–1.2 mm cho khay GN/bếp công nghiệp; 1.2–1.5 mm cho khổ lớn hoặc tải nặng; 0.6–0.7 mm cho khay nhẹ/giá rẻ. Lựa chọn phụ thuộc kích thước, tải trọng, tần suất xếp chồng và môi trường nhiệt. Có thể bổ sung gân để tối ưu chi phí.
Khay inox dùng cho đồ chua/mặn có an toàn không?
An toàn nếu chọn đúng vật liệu và bảo trì chuẩn. Với đồ chua/mặn thường xuyên, ưu tiên 316; tránh ngâm lâu trong dung dịch mặn/axit; vệ sinh bằng chất tẩy trung tính, rửa sạch và sấy khô sau sử dụng; passivation định kỳ giúp tăng khả năng chống gỉ và giữ thẩm mỹ.
Bạn nhận những file CAD nào? Có MOQ không?
Chúng tôi nhận file CAD định dạng DWG, DXF, STEP; cũng có thể đo từ mẫu thực tế. Không bắt buộc MOQ, nhưng đơn hàng từ 50–100–300 chiếc sẽ có đơn giá tối ưu nhờ chia sẻ chi phí set-up. Có thể làm mẫu thử/Prototype để chốt thông số trước khi chạy lô.
Giao hàng toàn quốc và bảo hành thế nào?
Chúng tôi giao hàng toàn quốc, đóng gói chống xước và pallet hóa khi cần. Bảo hành lỗi gia công như mối hàn, biến dạng do sản xuất theo chính sách hiện hành. Hỗ trợ kỹ thuật, hướng dẫn vệ sinh/bảo trì và cung cấp vật tư liên quan khi Quý khách cần.
Sau phần FAQ, quy trình 5 bước liên hệ và báo giá sẽ giúp Quý khách chốt cấu hình nhanh, minh bạch chi phí và tiến độ.
Liên hệ & Báo giá — Quy trình 5 bước
Chuẩn bị bản vẽ → chọn vật liệu/độ dày → nhận báo giá chi tiết → ký hợp đồng, lên lịch sản xuất → QA–nghiệm thu–bàn giao; kèm SLA và phạm vi chi phí tham chiếu.
Sau phần FAQ, đây là lộ trình đặt hàng mạch lạc để Quý khách nhận báo giá gia công khay inox minh bạch, kiểm soát tiến độ theo SLA và nghiệm thu gọn nhẹ. Mục tiêu là rút ngắn thời gian chốt đơn, bảo đảm chất lượng và tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO).

Mô hình giá: Chúng tôi tính theo cấu phần rõ ràng để Quý khách kiểm soát CAPEX và thương thảo thuận tiện. Công thức: Vật liệu + Công (cắt/chấn/hàn) + Hoàn thiện bề mặt + Bao bì + Logistics − Chiết khấu theo sản lượng. Với đơn lặp định kỳ, mức chiết khấu sẽ tăng nhờ tối ưu set-up và chia sẻ định mức vật tư. Quý khách có thể Xem khung giá gia công inox tham khảo trước khi gửi bản vẽ để có kỳ vọng chi phí sát thực tế.
SLA tham chiếu: Đây là mốc kế hoạch để Quý khách dự trù tiến độ vận hành. Mẫu/đơn nhỏ: 3–7 ngày; lô vừa: 7–12 ngày; thiết kế phức tạp/lô lớn: 10–15+ ngày. SLA lead time khay inox phụ thuộc tồn kho 201/304/316, lịch máy, yêu cầu kiểm tra rò rỉ (khay kín) và thời gian duyệt mẫu. Chúng tôi cập nhật tiến độ theo mốc, kèm cảnh báo sớm nếu có thay đổi để bảo đảm hiệu suất vận hành của Quý khách.
Dữ liệu đầu vào & bản vẽ CAD khay inox: Chấp nhận DWG/DXF/STEP; cũng có thể đo mẫu thực tế. Kỹ sư sẽ rà soát dung sai, bán kính bo, pattern lỗ và đề xuất tối ưu nesting nhằm giảm hao phí vật liệu. Mục tiêu là hạ OPEX nhờ thiết kế hợp lý, đồng thời giữ ổn định chất lượng mối hàn TIG và độ phẳng sau chấn.
Nghiệm thu & hồ sơ: Nghiệm thu theo checklist QA: kích thước, góc chấn, Ra bề mặt, thử kín (nếu có). Bàn giao kèm CO/CQ vật liệu, biên bản QA và hướng dẫn vệ sinh/bảo trì. Đóng gói bằng màng PE/foam chống xước, pallet hóa khi giao xa. Khi cần hỗ trợ lắp đặt tại khu vực TP.HCM, mời Quý khách Liên hệ xưởng gia công inox tại TP.HCM của chúng tôi để sắp lịch nhanh.
Về năng lực, Cơ Khí Hải Minh sở hữu máy laser fiber, chấn thủy lực, đột CNC và khu hàn TIG/MIG tách biệt, kiểm soát dung sai chặt chẽ. Tham chiếu toàn bộ chuỗi giá trị tại trang Năng lực & thiết bị để Quý khách yên tâm về khả năng đáp ứng từ mẫu thử đến sản xuất hàng loạt.
Bước 1–2: Chuẩn bị bản vẽ & chọn vật liệu/độ dày
Gửi DWG/DXF/STEP hoặc ảnh kèm kích thước; nêu rõ tải trọng, môi trường. Càng rõ đầu vào, báo giá càng nhanh và chính xác. Quý khách vui lòng mô tả cách sử dụng (đựng thực phẩm, thoát nước, làm đá…), nhiệt độ làm việc, tần suất xếp chồng và yêu cầu đặc biệt như khắc laser/QR. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến độ dày, pattern lỗ và cấu hình mép gấp.
Chọn 201/304/316 và độ dày 0.6–2.0mm theo ứng dụng; nhận đề xuất từ kỹ sư. 201 cho môi trường khô, tải nhẹ; 304 là chuẩn F&B; 316 chống chloride tốt cho thủy sản/y tế. Độ dày tham chiếu: 0.8–1.2mm cho GN/khổ trung; 1.2–2.0mm cho khổ lớn, tải nặng hoặc chu kỳ nhiệt lặp. Kỹ sư sẽ cân đối độ dày và gân tăng cứng để tối ưu TCO.
Bước 3: Nhận báo giá chi tiết & tối ưu chi phí
Bảng giá phân tách vật liệu/công/hoàn thiện/bao bì/logistics. Báo giá gia công khay inox thể hiện đơn giá từng cấu phần và chính sách chiết khấu theo số lượng. Trường hợp có yêu cầu passivation, test rò rỉ hay đóng gói đặc biệt, chúng tôi thể hiện thành dòng riêng để Quý khách dễ phê duyệt.
Gợi ý giảm giá: tối ưu pattern lỗ, gom batch, chuẩn hóa kích thước. Việc gom batch theo chu kỳ, chuẩn hóa bán kính bo và mép gấp, hoặc tối ưu pattern lỗ để đạt tỷ lệ thoáng mục tiêu giúp tăng hiệu suất máy và giảm hao phí. Kết quả là đơn giá tốt hơn mà vẫn giữ chất lượng ổn định giữa các lần đặt hàng.
Bước 4–5: Ký hợp đồng, sản xuất & nghiệm thu bàn giao
Lập SLA và lịch máy; cập nhật tiến độ theo mốc. Sau khi ký hợp đồng, chúng tôi khóa SLA theo phạm vi và xác nhận lịch máy. Tiến độ được cập nhật theo mốc: cắt laser → chấn → hàn → hoàn thiện → QA. Nếu có mẫu duyệt, giai đoạn thử mẫu POC sẽ diễn ra trước khi chạy lô để chốt dung sai và bề mặt.
QA theo ISO, biên bản nghiệm thu; giao hàng toàn quốc, đóng gói chống xước. Kiểm tra kích thước, Ra bề mặt và thử kín (với khay kín nước) được ghi nhận trong biên bản QA, đính kèm CO/CQ theo lô vật liệu. Sản phẩm được bọc PE, chèn foam, pallet hóa khi cần, giao hàng toàn quốc; hồ sơ bàn giao đầy đủ giúp nghiệm thu nhanh.
Giải đáp nhanh:
– Cần thông tin gì để báo giá trong 24–48h? — File CAD/mẫu, vật liệu/độ dày, số lượng, yêu cầu bề mặt/Ra, thời hạn giao, địa điểm giao.
– Có hỗ trợ làm mẫu thử trước khi chốt lô lớn không? — Có; chúng tôi khuyến nghị làm mẫu POC để khóa dung sai, bề mặt và tối ưu chi phí sản xuất hàng loạt.
Khi quy trình 5 bước đã rõ ràng, Quý khách sẽ dễ chốt cấu hình và kế hoạch triển khai. Ngay sau đây là mục “Điểm Nổi Bật Chính Cần Ghi Nhớ” để hệ thống hóa các lợi ích và tiêu chí quan trọng trước khi ra quyết định.
BẠN CẦN TƯ VẤN GIA CÔNG KHAY INOX THEO YÊU CẦU?
Hãy để đội ngũ kỹ sư của Cơ Khí Hải Minh giúp bạn! Liên hệ ngay để nhận giải pháp và bản vẽ 3D MIỄN PHÍ.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ HẢI MINH
Văn Phòng Tại TP.HCM: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn.
Địa chỉ xưởng: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn.
Hotline: 0968.399.280
Website: https://cokhihaiminh.com
- Gia Công Chữ Inox 304 Tại TP.HCM – Báo Giá Minh Bạch, Thi Công Chuẩn ISO
- Tổng Hợp 20+ Mẫu Lan Can Cầu Thang Kính Inox Đẹp
- So sánh nồi nấu phở điện liền và nồi nấu phở điện rời: Nên chọn loại nào?
- gia công và lắp đặt bồn khuấy công nghiệp tại Bình Dương
- Điện năng tiêu thụ của nồi nấu phở là bao nhiêu?


















