Báo giá giường inox y tế 2025 – minh bạch theo nhu cầu sử dụng
Khung giá 2025 cho giường inox y tế tại Việt Nam: 2.0–2.2 triệu (tĩnh), 2.5–3.5 triệu (1 tay quay), 3.0–4.0 triệu (2 tay quay), 3.8–5.1 triệu (kèm bô/bánh xe/đệm), giường điện/ICU 10–46+ triệu, áp dụng kích thước chuẩn 1900x900x540 mm, tải 150–250 kg, lựa chọn inox 201/304, và giá chưa gồm VAT/vận chuyển.
Để Quý khách lập ngân sách nhanh và đúng trọng tâm cho năm 2025, Cơ Khí Hải Minh công bố khung giá tham chiếu theo cấu hình phổ biến, đi kèm điều kiện áp dụng rõ ràng. Bài viết này là tổng hợp báo giá giường inox y tế 2025 theo ma trận tính năng – vật liệu – phụ kiện – số lượng, giúp bộ phận mua sắm ra quyết định chính xác, tối ưu TCO và kiểm soát CAPEX.
Khung giá được xây trên kích thước chuẩn 1900x900x540 mm, tải trọng tham chiếu 150–250 kg, và vật liệu Inox 201/304. Phạm vi áp dụng bao trùm bệnh viện, phòng khám, chăm sóc tại nhà; trong đó môi trường khử khuẩn cao nên ưu tiên Inox 304 để đảm bảo độ bền và hiệu suất vận hành dài hạn.
Xem nhanh:
- Mở đầu: Báo giá giường inox y tế 2025 – minh bạch theo nhu cầu sử dụng
- Vấn đề của bên mua: giá dao động mạnh, khó so sánh (201 vs 304, 1–2 tay quay, phụ kiện)
- Cách tiếp cận giải pháp của Hải Minh: chuẩn hóa thông số & báo giá theo ma trận
- Phân loại sản phẩm: các dòng giường inox y tế phổ biến
- So sánh kỹ thuật trọng yếu: Inox 304 vs 201, tải trọng, hệ bánh xe, kết cấu hàn
- Tiêu chí lựa chọn theo kịch bản sử dụng
- Ứng dụng thực tế: bệnh viện, phòng khám, chăm sóc tại nhà, bariatric
- Mô hình giá & báo giá mẫu: minh bạch theo cấu hình và số lượng
- Quy trình nhận báo giá và triển khai: Tư vấn → Thiết kế → Gia công → Giao lắp → Bảo hành
- Vì sao chọn Cơ Khí Hải Minh: năng lực & tín nhiệm
- Minh chứng & dự án tiêu biểu
- FAQ chuyên sâu về giường inox y tế
- Kêu gọi hành động & liên hệ
- Điểm Nổi Bật Chính Cần Ghi Nhớ
Biên soạn bởi: Đoàn Minh Phong
Trưởng Phòng Kỹ Thuật & Chuyên gia Tư vấn Kỹ thuật — Cơ Khí Hải Minh (Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn, thiết kế, gia công inox các loại Đoàn Minh Phong là chuyên gia hàng đầu tại Cơ Khí Hải Minh. Anh chuyên sâu về tối ưu hóa công suất, lựa chọn vật liệu Inox 201/304 cho gia công inox, và các giải pháp cho nhà hàng, khách sạn.).
Về mặt chi phí, dải giá 2025 được chuẩn hóa theo cấu hình để Quý khách nắm nhanh và so sánh được TCO giữa các phương án. Các mức tham chiếu gồm: giường tĩnh 2.0–2.2 triệu; 1 tay quay 2.5–3.5 triệu; 2 tay quay 3.0–4.0 triệu; cấu hình có bô/bánh xe/đệm 3.8–5.1 triệu; giường điện/ICU 10–46+ triệu. Những con số này phản ánh thực tế thị trường và năng lực gia công chuẩn của Cơ Khí Hải Minh.
- Giường tĩnh: phù hợp khu lưu trú ngắn hạn, khu chờ hoặc chăm sóc tại nhà có trợ giúp, ưu tiên chi phí đầu tư ban đầu (CAPEX) thấp.
- Giường 1 tay quay: đáp ứng nhu cầu nâng đầu cơ bản, tối ưu cho phòng khám, trạm y tế.
- Giường 2 tay quay: linh hoạt nâng đầu/chân, giảm áp lực tỳ đè, thích hợp bệnh viện tuyến huyện/tỉnh.
- Giường có bô/bánh xe/đệm: tăng tính tiện ích, di chuyển linh hoạt với bánh xe PU/TPR 4–5 inch khóa an toàn.
- Giường điện/ICU: mô-tơ điện đa điểm, điều khiển linh hoạt, dùng cho khoa hồi sức tích cực và kịch bản chăm sóc chuyên sâu.
Lưu ý thương mại: các mức giá là tham chiếu, chưa bao gồm VAT 8/10%, cước vận chuyển và lắp đặt. Giá thực tế biến thiên theo vật liệu (Inox 201 hay 304), độ dày khung, tải trọng thiết kế, phụ kiện (bô vệ sinh, bánh xe, đệm, cọc màn), cũng như số lượng đặt hàng và điều kiện công trình.
Về ứng dụng: bệnh viện và phòng mổ, khu vô trùng nên chọn Inox 304 để bảo đảm kháng ăn mòn hóa chất khử khuẩn và tuổi thọ. Phòng khám tuyến cơ sở và chăm sóc tại nhà có thể cân nhắc Inox 201 để tối ưu chi phí khi tần suất khử khuẩn thấp hơn. Danh mục Giường inox y tế và nhóm thiết bị y tế inox của Cơ Khí Hải Minh được chuẩn hóa kích thước và kết cấu để dễ tiêu chuẩn hóa mua sắm.
Điểm chuẩn so sánh: kích thước thông dụng D1900 x R900 x C540 mm và tải trọng 150–250 kg. Biến thể phổ biến: dài 1900–2000 mm, rộng 800–900 mm, cao 450–550 mm; khi xét lắp đặt tại bệnh phòng, Quý khách cần đối chiếu lối đi, thang máy và diện tích quay đầu để đảm bảo luồng di chuyển an toàn.

Khoảng giá tham chiếu 2025 theo cấu hình
Khung giá theo cấu hình giúp Quý khách so sánh minh bạch giữa mức đầu tư và chức năng. Về tổng thể, dải giá cơ/bán cơ dao động 2.0–5.1 triệu tùy tính năng và phụ kiện; phân khúc điện/ICU trải rộng hơn do số mô-tơ và bộ điều khiển, nằm trong khoảng 10–46+ triệu. Cách trình bày theo cột giá trị như trong hình minh họa giúp bộ phận mua sắm nắm số nhanh, hạn chế sai số dự toán.
- Tĩnh 2.0–2.2 triệu; 1 tay quay 2.5–3.5 triệu; 2 tay quay 3.0–4.0 triệu; có bô/bánh xe/đệm 3.8–5.1 triệu; điện/ICU 10–46+ triệu. Dải này phản ánh sự khác biệt rõ rệt giữa nhu cầu chăm sóc cơ bản và chăm sóc chuyên sâu.
- Yếu tố kéo giá gồm: vật liệu Inox (201 vs 304), độ dày khung – mặt giường, số tay quay/mô-tơ điện, phụ kiện đi kèm (bô, bánh xe, đệm, cọc màn) và thương hiệu linh kiện.
- Khi cần duy trì OPEX thấp, khuyến nghị ưu tiên kết cấu hàn chắc, bánh xe lõi PU/TPR vòng bi kín và lớp đánh bóng chống bám bẩn để giảm chi phí bảo trì.

Phạm vi áp dụng & điều kiện thương mại
Khung giá áp dụng cho đơn hàng tại Việt Nam; Cơ Khí Hải Minh giao lắp toàn quốc theo thỏa thuận tiến độ và điều kiện công trình. Đội ngũ kỹ thuật chịu trách nhiệm nghiệm thu, bàn giao sử dụng và hướng dẫn bảo trì theo quy trình chuyên nghiệp. Với lô hàng số lượng lớn, chúng tôi tổ chức khảo sát hiện trường để tối ưu phương án vận chuyển – lắp dựng.
- Giá công bố chưa gồm VAT 8/10% và cước vận chuyển; có thể phát sinh phụ phí ngoại tỉnh, bốc xếp, hoặc điều kiện thi công đặc thù (ca đêm, khu vô trùng).
- Thời gian phản hồi báo giá trong 24 giờ làm việc kể từ khi nhận đủ yêu cầu kỹ thuật; hiệu lực báo giá 15–30 ngày tùy biến động thị trường inox.
- Hợp đồng nêu rõ tiêu chuẩn vật liệu, bản vẽ kỹ thuật, tiến độ và điều khoản bảo hành để bảo toàn lợi ích và tiến độ dự án.

Chuẩn kích thước & tải trọng phổ biến
Kích thước chuẩn D1900 x R900 x C540 mm là cơ sở so sánh khi thiết lập yêu cầu mua sắm. Biến thể thường gặp: dài 1900–2000 mm, rộng 800–900 mm, cao 450–550 mm; với bệnh nhân quá khổ có thể cần giường bariatric rộng hơn. Tải trọng thiết kế 150–250 kg đáp ứng phần lớn kịch bản sử dụng tại Việt Nam.
- Khuyến nghị bệnh viện chọn tải 200–250 kg để tăng biên an toàn và độ cứng vững kết cấu.
- Khi tích hợp bánh xe, cần kiểm tra đường kính, vật liệu bánh (PU/TPR), khả năng khóa và khả năng đi qua gờ cửa, thang máy.
- Kích thước ảnh hưởng trực tiếp tới luồng di chuyển: hành lang, cửa phòng, khe thang máy—hãy đối chiếu thực địa để tránh phát sinh chi phí cải tạo.

Tác động của vật liệu Inox 201/304 đến chi phí
Inox 304 có khả năng kháng ăn mòn vượt trội so với 201 trong môi trường khử khuẩn, do thành phần Cr-Ni cao hơn, từ đó chi phí đầu tư ban đầu cao hơn nhưng bền vững hơn về vòng đời thiết bị. Với khu vực thường xuyên tiếp xúc hóa chất tẩy rửa, lựa chọn 304 giúp giảm rủi ro ố màu, rỗ bề mặt và chi phí bảo trì. Tham khảo khái quát về đặc tính thép không gỉ tại nguồn kiến thức mở Wikipedia.
- Khuyến nghị: bệnh viện, phòng mổ, ICU chọn 304; chăm sóc tại nhà hoặc khu vực khử khuẩn ít có thể cân nhắc 201 để tối ưu chi phí.
- Chênh giá giữa 201 và 304 ở cùng cấu hình thường ở mức ước tính 10–25% tùy độ dày vật liệu và yêu cầu hoàn thiện bề mặt.
- Khi chuẩn hóa danh mục, Quý khách có thể tách dòng sản phẩm: giường điều trị chọn 304, còn hạng mục phụ trợ tham khảo 201 hoặc giải pháp phối hợp. Xem thêm các sản phẩm bổ trợ như Tủ y tế inox để đồng bộ không gian.

Ngay sau đây là phần “Điểm Nổi Bật Chính Cần Ghi Nhớ” để Quý khách nắm gọn các tiêu chí quan trọng trước khi chốt cấu hình và tiến hành đặt hàng.
Điểm Nổi Bật Chính Cần Ghi Nhớ
Bản tóm tắt cô đọng giúp phòng vật tư và nhà thầu ra quyết định cấu hình – ngân sách đúng ngay lần đầu, dựa trên BOM chuẩn và ma trận giá minh bạch.
- “Báo giá giường inox y tế” là bảng chi phí theo BOM (Inox 201/304, tay quay/điện, bánh xe, phụ kiện) cho kích thước chuẩn 1900 x 900 x 540 mm và tải thiết kế 150–250 kg.
- Khung giá 2025: 2,0–2,2 triệu (giường tĩnh); 2,5–3,5 triệu (1 tay quay); 3,0–4,0 triệu (2 tay quay); 3,8–5,1 triệu (gói có bô/bánh xe/đệm); giường điện/ICU 10–46+ triệu — chưa gồm VAT, vận chuyển.
- Môi trường khử khuẩn thường xuyên (bệnh viện, phòng thủ thuật) ưu tiên Inox 304 để tối ưu độ bền vật liệu và giảm OPEX; sử dụng tại nhà có thể cân nhắc Inox 201 để tối ưu ngân sách.
- Bánh xe y tế TPR/PU đường kính 4–5” với vòng bi kín và khóa bánh giúp lăn êm, an toàn; chọn 5” khi hành lang có gờ hoặc bề mặt không phẳng.
- 6 tiêu chí quyết định cấu hình: ngân sách & tổng chi phí sở hữu (TCO); nhu cầu di chuyển; tần suất khử khuẩn; cân nặng bệnh nhân; ràng buộc không gian; hồ sơ CO/CQ & bảo hành.
- Hải Minh báo giá theo ma trận, chiết khấu theo số lượng; SLA báo giá 24h; sản xuất theo QC ISO 9001:2015; giao lắp toàn quốc kèm hướng dẫn vận hành – vệ sinh.
- CTA: Liên hệ kỹ sư để nhận tư vấn miễn phí và báo giá chi tiết phù hợp nhu cầu công trình.
Phần nền tảng về khung giá và điều kiện áp dụng đã rõ. Tiếp đến là phân tích vì sao giá trên thị trường dao động mạnh và đâu là những bẫy so sánh giữa inox 201/304, số tay quay và phụ kiện—nội dung then chốt để Quý khách kiểm soát ngân sách thông minh.
Vấn đề của bên mua: giá dao động mạnh, khó so sánh (201 vs 304, 1–2 tay quay, phụ kiện)
Tóm tắt chính: Chênh lệch vật liệu (201/304), tính năng (1–2 tay quay/điện), phụ kiện (bô, bánh xe PU/TPR), tải trọng 150–250 kg và bảo hành có thể tạo ra mức giá chênh 20–40%, nên bên mua cần so sánh theo BOM chuẩn thay vì chỉ theo kích thước.
Từ khung giá tham chiếu ở phần trước, câu hỏi trọng tâm là vì sao hai báo giá cùng kích thước lại lệch nhau rõ rệt. Căn nguyên nằm ở thông số ẩn (grade inox, độ dày khung, cơ cấu nâng, bánh xe, phụ kiện và chính sách bảo hành). Nếu chỉ đối chiếu con số D-R-C, Quý khách rất dễ so sánh khập khiễng và ra quyết định thiếu dữ kiện, kéo theo tổng chi phí sở hữu (TCO) tăng mạnh trong vận hành.

Thực trạng: bảng giá không kèm BOM chi tiết dẫn tới so sánh sai. Phần lớn bảng chào chỉ nêu tên sản phẩm, kích thước, số tay quay và giá tổng; thiếu BOM (Bill of Materials) nên không rõ grade inox (201/304), độ dày ống/hộp khung (ví dụ hộp 30×60 mm dày 1.0–1.2 mm), tiêu chuẩn bánh xe (PU hay TPR, 4–5 inch, có vòng bi kín hay không), hay phụ kiện kèm theo (bô, đệm, cọc màn). Hệ quả là hai mã hàng nhìn giống nhau nhưng khác đáng kể về độ bền vật liệu, độ cứng vững kết cấu và chi phí bảo trì. Để so sánh chuẩn, Quý khách cần ma trận thông số và BOM rành mạch cho từng cấu hình, tránh bị đánh tráo khái niệm bằng cách tối giản vật liệu ở các vị trí không nhìn thấy. Danh mục Giường inox y tế tại Cơ Khí Hải Minh được chuẩn hóa thông số để phục vụ đúng nhu cầu đối chiếu này.
Ma trận rủi ro khi chọn sai thông số: ăn mòn, ồn, quá tải, chi phí bảo trì. Lựa chọn sai grade inox hoặc độ dày khung có thể gây võng, rỗ bề mặt và giảm tuổi thọ trong môi trường khử khuẩn liên tục. Bánh xe không đạt chuẩn (vật liệu kém, không vòng bi kín) sẽ gây ồn, khó đẩy và rủi ro an toàn. Tải trọng thiết kế thấp làm tăng nguy cơ biến dạng, từ đó OPEX leo thang do phải thay thế linh kiện sớm. Bảng dưới đây tóm lược rủi ro thường gặp và tác động tới TCO:
| Hạng mục | Dấu hiệu báo giá rẻ | Rủi ro vận hành | Tác động TCO |
|---|---|---|---|
| Vật liệu inox | Dùng 201 thay 304, giảm độ dày khung | Ăn mòn nhanh trong hóa chất khử khuẩn; khung kém cứng | Tuổi thọ rút ngắn, tăng chi phí thay thế |
| Hệ bánh xe | PU/nhựa kém, không vòng bi kín, đường kính 3–4 inch | Ồn, khó lăn, mất ổn định khi phanh | Phát sinh hư hỏng sàn, tăng OPEX bảo trì |
| Tải trọng thiết kế | Không nêu tải/trial test | Biến dạng, võng mặt giường | Gián đoạn vận hành, thay mới sớm |
| Kết cấu hàn | Ít mối gia cường, hoàn thiện thô | Nứt mối hàn, lỏng liên kết | Rủi ro an toàn, tăng chi phí sửa chữa |
| Bảo hành & phụ tùng | Bảo hành ngắn, thiếu phụ tùng | Downtime dài khi hỏng hóc | Chi phí gián đoạn tăng, SLA không đảm bảo |
Checklist 8 mục để chuẩn hóa so sánh. Thay vì so sánh “theo tên gọi”, hãy đối chiếu theo checklist cố định để đưa về cùng mặt bằng kỹ thuật. Điều này giúp Quý khách kiểm soát CAPEX đúng bản chất và giảm rủi ro OPEX sau nghiệm thu. Tham chiếu nhanh theo 8 mục sau:
- Vật liệu & grade inox: 201 hay 304; độ dày ống/hộp; bề mặt xử lý.
- Kích thước D-R-C & dung sai: tiêu chuẩn 1900–2000 x 800–900 x 450–550 mm.
- Tải trọng & bằng chứng test: 150–250 kg; có biên bản thử tải.
- Tính năng vận hành: 1/2 tay quay hay điện; phạm vi nâng đầu/chân.
- Hệ bánh xe: PU/TPR, 4–5 inch, vòng bi kín, có khóa.
- Phụ kiện: bô vệ sinh, đệm, cọc màn, lan can.
- Bảo hành & phụ tùng: thời hạn, tồn kho phụ tùng, SLA phản hồi.
- Hồ sơ & pháp lý: CO/CQ, hướng dẫn sử dụng, biên bản nghiệm thu, điều kiện giao lắp.
Hồ sơ CO/CQ, nguồn gốc vật liệu, chính sách bảo hành là bắt buộc. CO/CQ giúp xác thực grade inox và xuất xứ vật liệu, tạo nền tảng cho kiểm soát chất lượng. Bên cạnh đó, hợp đồng cần mô tả kỹ tiêu chí nghiệm thu, thời hạn bảo hành (12–24 tháng), phạm vi bảo hành và SLA xử lý sự cố. Minh bạch hồ sơ cũng giúp truy vết nhanh khi cần thay phụ tùng. Với nhu cầu đồng bộ không gian và tiêu chuẩn kiểm soát nhiễm khuẩn, Quý khách có thể tham khảo thêm nhóm thiết bị y tế inox và Tủ y tế inox do Cơ Khí Hải Minh sản xuất.
Vì sao cùng kích thước nhưng giá khác nhau đáng kể?

Khác biệt đầu tiên là grade inox (201/304) và độ dày khung. Inox 304 kháng ăn mòn tốt hơn trong môi trường có chloramine/hypochlorite, trong khi độ dày khung (ví dụ hộp 30×60 mm dày 1.2 mm so với 0.8–1.0 mm) quyết định độ cứng vững và tuổi thọ. Tiếp đến là số tay quay/cơ cấu điện: 1 tay quay chỉ nâng phần đầu; 2 tay quay thêm chức năng nâng chân; mô-đun điện đa điểm còn đi kèm bộ điều khiển, tăng giá trị và chi phí.
Phụ kiện và hoàn thiện cũng là biến số lớn. Bánh xe khác nhau về vật liệu (PU/TPR), kích thước (4–5 inch), có/không có vòng bi kín, cơ chế khóa. Phụ kiện như bô vệ sinh, đệm y tế, cọc màn, lan can gập… mỗi hạng mục đều có chi phí riêng. Cuối cùng là chính sách bảo hành và tồn kho phụ tùng, ảnh hưởng trực tiếp tới TCO trong 3–5 năm vận hành.
- Hai báo giá “tương tự” có thể chênh 20–40% khi chuyển từ inox 201 sang 304, tăng độ dày khung, nâng từ 1 lên 2 tay quay hoặc bổ sung bánh xe PU vòng bi kín.
- Để đưa về mẫu số chung, Quý khách nên yêu cầu đối tác liệt kê BOM đầy đủ và tham chiếu cấu hình trong danh mục Giường inox y tế đã chuẩn hóa.
Rủi ro nếu chọn sai thông số kỹ thuật

Inox 201 dễ bị ăn mòn hơn trong môi trường khử khuẩn chứa chloramine/hypochlorite, đặc biệt khi vệ sinh liên tục và để đọng dung dịch trên bề mặt. Dùng sai grade sẽ khiến bề mặt ố màu, rỗ, mất thẩm mỹ và suy giảm cơ tính theo thời gian. Về dài hạn, chi phí thay mới vượt xa phần “tiết kiệm” ban đầu.
Bánh xe kém chất lượng (không vòng bi kín, vật liệu PU pha nhựa) tạo tiếng ồn, lực đẩy lớn và khó kiểm soát hướng khi gặp gờ cửa/thang máy. Nguy cơ “trôi xe” khi phanh kém làm tăng rủi ro an toàn cho bệnh nhân và nhân viên. Hư hại mặt sàn cũng kéo theo chi phí sửa chữa gián tiếp.
Tải trọng thấp khiến khung dễ võng dưới tải thực tế, phát sinh kẹt cơ cấu nâng, nhanh lỏng liên kết hàn. Khi thiết bị phải ngừng để sửa chữa, downtime làm gián đoạn vận hành và tăng TCO. Yêu cầu tối thiểu nên ở mức 150–250 kg tùy kịch bản sử dụng, có kèm biên bản thử tải.
Checklist đánh giá nhanh trước khi chốt giá

- Vật liệu & CO/CQ: inox 201 hay 304; độ dày; giấy tờ chứng minh.
- Kích thước (D-R-C): tiêu chuẩn và dung sai; chiều cao đệm làm việc.
- Tải trọng thiết kế & test: 150–250 kg; có biên bản thử tải.
- Tính năng: 1/2 tay quay hay điện; góc nâng lưng/chân; lan can.
- Bánh xe: PU/TPR, 4–5 inch, vòng bi kín; cơ chế khóa.
- Phụ kiện: bô, đệm, cọc màn; liệt kê rõ thuộc/bán kèm.
- Bảo hành & SLA: 12–24 tháng; thời gian phản hồi; phụ tùng sẵn kho.
- Hồ sơ & nghiệm thu: hướng dẫn sử dụng, checklist an toàn, điều kiện giao lắp.
Áp checklist này vào từng báo giá giúp Quý khách so sánh táo với táo, không lẫn lộn giữa cấu hình khác nhau. Trường hợp cần mẫu đối chiếu chuẩn, đội ngũ Cơ Khí Hải Minh sẽ cung cấp ngay bản BOM chi tiết để Quý khách đóng dấu làm chuẩn mua sắm.
An toàn điện với giường điện/ICU

Với giường điện/ICU, Quý khách cần xác minh mô-đun điện có bảo vệ quá tải và ngắt an toàn, đi dây gọn, chống kẹt, có cơ chế hạ khẩn cấp khi mất điện. Bộ điều khiển tay nên dễ thao tác, chống ẩm và có khóa chức năng để tránh vận hành nhầm. Kết cấu khung phải đủ cứng để chịu được lực động do mô-tơ tạo ra trong quá trình điều chỉnh.
Để đảm bảo hiệu suất vận hành dài hạn, hãy lập kế hoạch bảo trì định kỳ cho motor, hộp số và tay điều khiển; ghi rõ tiêu chuẩn bôi trơn, chu kỳ kiểm tra và checklist an toàn. Hồ sơ bàn giao cần kèm hướng dẫn sử dụng, sơ đồ điện, lịch bảo trì khuyến nghị. Thời hạn bảo hành 12–24 tháng là mức phù hợp cho nhóm thiết bị cơ-điện có tần suất sử dụng cao.
Từ việc nhận diện rủi ro và chuẩn hóa checklist, bước tiếp theo là đưa mọi báo giá về cùng nền tảng kỹ thuật. Ở phần sau, Cơ Khí Hải Minh sẽ trình bày cách chúng tôi chuẩn hóa thông số và xây ma trận báo giá để Quý khách so sánh minh bạch, chọn cấu hình tối ưu cho mục tiêu ngân sách và vận hành.
Cách tiếp cận giải pháp của Hải Minh: chuẩn hóa thông số & báo giá
Hải Minh sử dụng ma trận BOM chuẩn hóa (inox 201/304, kích thước 1900–2000×800–900×450–550 mm, tải 150–250 kg, 1–2 tay quay/điện, bánh xe PU/TPR 4–5 inch, phụ kiện) kết hợp chiết khấu theo số lượng và SLA giao lắp để đưa báo giá minh bạch, so sánh được cho B2B.
Từ những chênh lệch giá và rủi ro kỹ thuật đã nêu ở phần trước, bước đi trọng yếu là đưa mọi báo giá về cùng một mặt bằng kỹ thuật. Cơ Khí Hải Minh áp dụng mô hình báo giá theo BOM và ma trận báo giá giường y tế để mỗi cấu hình đều có mã chuẩn, thông số rõ ràng, chi phí thành phần minh bạch. Cách tiếp cận này giúp Quý khách so sánh công bằng 201 với 304, 1–2 tay quay hay điện, có/không bánh xe và phụ kiện; từ đó kiểm soát CAPEX và tổng chi phí sở hữu (TCO) theo kế hoạch.

Mã hóa tùy chọn thành BOM: vật liệu, kích thước, tải, tính năng, bánh xe, phụ kiện. Chúng tôi chuẩn hóa toàn bộ cấu phần vào một BOM duy nhất, đối chiếu theo khái niệm Bill of Materials phổ quát (BOM). Mỗi cấu hình giường inox y tế đều liệt kê rõ grade inox (201/304), độ dày khung, kích thước D1900–2000 x R800–900 x C450–550 mm, tải thiết kế 150–250 kg, cơ cấu nâng (1/2 tay quay hoặc điện), hệ bánh xe PU/TPR 4–5 inch và danh mục phụ kiện. Nhờ vậy, hai báo giá trông giống nhau về kích thước vẫn được so sánh chính xác ở cấp chi tiết vật tư. Các nhóm thành phần trong BOM tiêu chuẩn gồm:
- Vật liệu: inox 201/304, độ dày ống/hộp, xử lý bề mặt.
- Kích thước: D-R-C và dung sai lắp đặt.
- Tải trọng: 150–250 kg và biên bản thử tải.
- Tính năng nâng: 1/2 tay quay hoặc bộ điện ICU.
- Bánh xe: PU/TPR, 4–5 inch, vòng bi kín, cơ chế khóa.
- Phụ kiện: bô, đệm, cọc màn, lan can, tay vịn.
Định nghĩa tiers chiết khấu (10–49/50–199/200+). Cùng một BOM chuẩn, ma trận chiết khấu theo sản lượng giúp tối ưu chi phí. Ba ngưỡng 10–49, 50–199 và 200+ đơn vị phản ánh lợi thế gom vật tư, giảm thời gian setup line, tăng năng suất hàn – lắp – KCS. Ở mỗi ngưỡng, báo giá nêu rõ đơn giá sau chiết khấu và điều kiện giao lắp, cho phép Quý khách tính nhanh TCO theo quy mô dự án. Với các cấu hình phổ biến trong danh mục Giường inox y tế, chúng tôi đề xuất bảng mẫu thể hiện chênh lệch 201 vs 304 để Quý khách cân đối CAPEX.
Thiết lập SLA: thời gian báo giá, sản xuất, giao lắp; trách nhiệm hai bên. SLA là xương sống của tiến độ và chất lượng bàn giao (Service-Level Agreement). Chúng tôi cam kết phản hồi báo giá trong 24 giờ làm việc khi nhận đủ yêu cầu kỹ thuật; thời gian làm mẫu 3–5 ngày; sản xuất 5–15 ngày tùy số lượng, cấu hình. Giao lắp toàn quốc theo lịch hẹn, nghiệm thu bằng checklist KCS, bàn giao hướng dẫn sử dụng và bảo trì. Hợp đồng ghi rõ trách nhiệm hai bên, bao gồm chuẩn đóng gói, yêu cầu mặt bằng, an toàn thi công và quy trình xử lý phát sinh.
Chuẩn hóa điều khoản bảo hành 12–24 tháng, cung cấp phụ tùng. Tùy cấu hình cơ hay điện, thời hạn bảo hành tiêu chuẩn là 12–24 tháng, với cam kết phản hồi yêu cầu bảo hành dưới 24 giờ. Kho phụ tùng sẵn sàng cho bánh xe, tay quay, đệm, lan can… giúp giảm downtime, giữ ổn định hiệu suất vận hành. Hồ sơ CO/CQ, biên bản nghiệm thu và lịch bảo trì định kỳ được bàn giao đầy đủ để Quý khách chủ động kế hoạch OPEX. Để đồng bộ không gian và tiêu chuẩn khử khuẩn, Quý khách có thể tham khảo thêm nhóm thiết bị y tế inox và Tủ y tế inox do chúng tôi sản xuất.
Chuẩn hóa BOM & mã cấu hình

Quy ước mã: HM-201/304-D1900-R900-C540-1/2CRANK/ICU-Caster4/5in-ACC. Cú pháp mã hóa này giúp đọc nhanh toàn bộ thông số cốt lõi: grade inox (201/304), kích thước chuẩn 1900x900x540 mm, cơ cấu nâng (1/2 tay quay hoặc ICU điện), bánh xe 4–5 inch và gói phụ kiện. Chỉ cần nhìn mã, Quý khách đã hiểu “tính cách” của sản phẩm và biết ngay đâu là yếu tố tạo chênh lệch giá. Đây là nền tảng để chuẩn hóa mua sắm trên phạm vi nhiều khoa/phòng.
Mỗi mã liên kết bảng chi phí vật liệu + công + phụ kiện. Chúng tôi bóc tách chi phí thành phần theo BOM: vật liệu (201 hay 304, độ dày), công gia công – hàn – đánh bóng, linh kiện cơ khí/điện, bánh xe PU/TPR, phụ kiện và đóng gói. Điều này tạo ra báo giá nhất quán, giúp Quý khách dễ dàng thương thảo theo từng hạng mục khi cần điều chỉnh. Tách bạch chi phí cũng hỗ trợ dự phòng ngân sách phụ tùng trong giai đoạn vận hành.
Bảo đảm truy vết và so sánh giá công bằng. Mã cấu hình gắn với BOM, CO/CQ và lịch sử thay đổi kỹ thuật để truy vết nhanh khi kiểm toán nội bộ hoặc nghiệm thu. Nhờ chuẩn mã, việc so sánh 201/304, 1/2 tay quay, bánh xe PU/TPR 4–5 inch trở nên công bằng, tránh nhầm lẫn giữa hai gói cấu hình khác nhau. Kết quả là quyết định đầu tư dựa trên dữ kiện, không dựa cảm tính.
Báo giá theo số lượng

Đề xuất 3 ngưỡng chiết khấu: 10–49, 50–199, 200+ đơn vị. Đây là dải sản lượng phù hợp với quy mô dự án y tế phổ biến, từ phòng khám đến bệnh viện tuyến tỉnh. Ở mỗi ngưỡng, ma trận hiển thị rõ đơn giá/đơn vị, điều kiện thanh toán, lịch giao lắp theo lô. Quý khách có thể lập phương án ngân sách linh hoạt theo tiến độ giải ngân.
Giải thích mỗi ngưỡng tương ứng tối ưu vật tư, line sản xuất. Khi sản lượng tăng, khả năng gom cuộn inox, chuẩn hóa jig hàn, giảm thời gian setup và tăng hiệu suất KCS giúp hạ chi phí. Ma trận thể hiện minh bạch tỷ lệ chiết khấu gắn với lợi thế vận hành, không phải “giảm giá cảm tính”. Nhờ đó, đơn giá phản ánh đúng giá trị và chất lượng thực thi.
Gợi ý hiển thị bảng mẫu với 201 vs 304 để thấy chênh lệch. Bảng mẫu trình bày cùng một BOM nhưng thay đổi grade inox (201/304) và hệ bánh xe (PU/TPR 4–5 inch) để Quý khách nhìn rõ chênh lệch CAPEX. Thực tế, chênh giá giữa 201 và 304 cùng cấu hình thường ở mức ước tính 10–25% tùy độ dày và hoàn thiện bề mặt, trong khi lợi ích vòng đời ở môi trường khử khuẩn nghiêm ngặt lại nghiêng về 304. Cách trình bày này giúp ra quyết định dựa trên TCO thay vì chỉ giá đầu vào.
SLA thiết kế – gia công – giao lắp

Báo giá trong 24h; thời gian mẫu 3–5 ngày; sản xuất 5–15 ngày tùy số lượng. Đây là khung tiến độ chuẩn của chúng tôi khi nhận đủ bản vẽ kỹ thuật/yêu cầu cấu hình. Với lô lớn 200+ chiếc, lịch sản xuất sẽ được chia đợt giao để bảo đảm chất lượng KCS và an toàn vận chuyển. Mọi mốc đều thể hiện trong SLA để Quý khách chủ động kế hoạch bàn giao phòng.
Giao lắp toàn quốc; nghiệm thu theo checklist KCS. Đội kỹ thuật thi công trọn gói, xử lý các điều kiện đặc thù như khu vô trùng, thang máy hẹp, hành lang nhỏ. Biên bản nghiệm thu ghi rõ tiêu chuẩn mối hàn, kiểm tra tải, vận hành tay quay/điện, hệ bánh xe và phụ kiện. Tài liệu sử dụng và bảo trì được bàn giao ngay tại hiện trường.
Liên hệ kỹ thuật trực tiếp để xử lý phát sinh. Khi có phát sinh, kỹ sư phụ trách dự án sẽ liên lạc trực tiếp để chẩn đoán và khắc phục, đảm bảo downtime thấp nhất. SLA cam kết phản hồi <24 giờ và sắp xếp kỹ thuật hiện trường khi cần. Quý khách có thể chủ động cập nhật tiến độ qua hotline hoặc Zalo dự án.
Bảo hành & dịch vụ sau bán

Bảo hành 12–24 tháng; phản hồi bảo hành <24h. Mọi yêu cầu bảo hành được tiếp nhận, phân loại mức độ và phản hồi trong vòng dưới 24 giờ làm việc. Với lỗi cần can thiệp trực tiếp, kỹ thuật sẽ đến hiện trường theo SLA đã cam kết. Hồ sơ xử lý được lập thành biên bản để theo dõi vòng đời thiết bị.
Cung cấp phụ tùng: bánh xe, tay quay, đệm; hướng dẫn bảo trì định kỳ. Phụ tùng chính hãng cho bánh xe PU/TPR 4–5 inch, tay quay/cụm cơ điện, đệm y tế, lan can… luôn sẵn kho. Chúng tôi ban hành lịch bảo trì khuyến nghị cho từng cấu hình (cơ – điện) nhằm duy trì hiệu suất vận hành ổn định. Việc chủ động phụ tùng giúp giảm thiểu rủi ro dừng thiết bị.
Tài liệu đi kèm: CO/CQ, hướng dẫn sử dụng, checklist nghiệm thu. Bộ hồ sơ đầy đủ giúp Quý khách kiểm soát chất lượng sau nghiệm thu và thuận tiện khi kiểm toán. Các tài liệu này đồng thời là cơ sở cho đào tạo nội bộ, đảm bảo nhân sự vận hành đúng quy trình chuyên nghiệp.
Với nền tảng BOM chuẩn và ma trận giá rõ ràng, quá trình lựa chọn trở nên nhanh gọn, minh bạch và dễ kiểm soát ngân sách. Tiếp theo, chúng tôi sẽ hệ thống các dòng sản phẩm để Quý khách nhận diện nhanh từng phân loại giường inox y tế phù hợp mục đích sử dụng.
Phân loại sản phẩm: các dòng giường inox y tế phổ biến
Danh mục phổ biến gồm giường tĩnh, 1 tay quay, 2 tay quay, có bô, có bánh xe, điện/ICU, bariatric 1–1,2 m và gấp gọn với dải giá từ 2–5,1 triệu cho cơ/bán cơ và từ 10–46+ triệu cho điện/ICU, cấu hình theo kích thước 1900x900x540 mm và tải 150–250 kg.
Dựa trên ma trận BOM đã chuẩn hóa ở phần trước, dưới đây là bức tranh đầy đủ giúp Quý khách nhận diện nhanh từng dòng giường, bối cảnh sử dụng phù hợp và dải giá tham chiếu. Cách trình bày theo cấu hình – tính năng – tải trọng cho phép Quý khách chọn đúng mẫu ngay từ đầu, kiểm soát CAPEX lẫn OPEX trong suốt vòng đời thiết bị.

Để Quý khách tiện so sánh, bảng dưới tổng hợp 8 dòng Giường inox y tế phổ biến, nêu rõ tính năng, kịch bản sử dụng, kích thước/tải trọng chuẩn và biên độ giá tham chiếu theo dữ liệu thị trường hiện hành.
| Dòng sản phẩm | Tính năng chính | Bối cảnh phù hợp | Kích thước/Tải trọng | Giá tham chiếu | Tùy chọn |
|---|---|---|---|---|---|
| Tĩnh cơ bản | Khung cố định, dễ vệ sinh | Chăm sóc tại nhà, khu nghỉ tạm | 1900x900x540 mm; 150–200 kg | ~ 2.0–2.2 triệu | Inox 201/304; đệm; cọc màn |
| 1 tay quay | Nâng lưng bằng tay | Phòng khám, buồng bệnh tiêu chuẩn | 1900x900x540 mm; 150–200 kg | ~ 2.5–3.5 triệu | Bánh xe PU/TPR 4–5 inch |
| 2 tay quay | Nâng đầu + nâng chân | Bệnh viện tuyến huyện/tỉnh | 1900x900x540 mm; 150–250 kg | ~ 3.0–4.0 triệu | Khung hộp 30×60 mm |
| Có bô | Bô vệ sinh tích hợp | Bệnh nhân hạn chế vận động | 1900x900x540 mm; 150–250 kg | ~ 3.8–5.1 triệu | Kèm đệm, lan can |
| Có bánh xe | Di chuyển linh hoạt, khóa bánh | Khoa/phòng cần cơ động | 1900x900x540 mm; 150–250 kg | ~ 3.0–4.0 triệu (tham chiếu theo 1–2 tay quay) | Bánh xe PU/TPR, vòng bi kín |
| Điện/ICU | Motor đa điểm, điều khiển tay | ICU/HSCC | 1900–2000 x 900 mm; 200–250 kg | ~ 10–46+ triệu | Lan can, CPR, pin dự phòng |
| Bariatric 1–1,2 m | Khổ rộng cho bệnh nhân béo phì | Bệnh viện đa khoa, điều trị dài ngày | R1000–1200 mm; 200–250 kg | Theo cấu hình | 1/2 tay quay hoặc điện |
| Gấp gọn | Gập khung, tiết kiệm không gian | Chăm sóc tại nhà, khám lưu động | D1900 x R800–900; 150–200 kg | Theo cấu hình | Bánh xe, đệm mỏng |
Giường tĩnh cơ bản

Phù hợp chăm sóc tại nhà và khu nghỉ tạm khi nhu cầu điều chỉnh tư thế ít, giường tĩnh mang lại lợi thế chi phí đầu tư ban đầu thấp nhưng vẫn đảm bảo vệ sinh và độ bền. Với kích thước chuẩn 1900x900x540 mm, sản phẩm giúp bố trí không gian gọn gàng, dễ khử khuẩn định kỳ. Đây là lựa chọn tối ưu khi Quý khách cần số lượng lớn để trang bị nhanh các khu lưu chứa bệnh nhân tạm thời.
Giá tham chiếu 2.0–2.2 triệu đồng phản ánh cấu hình khung cơ bản và bề mặt inox xử lý tiêu chuẩn. Trong môi trường có tần suất khử khuẩn thấp–trung bình, inox 201 là phương án kinh tế; còn nếu tiếp xúc hóa chất thường xuyên, lựa chọn inox 304 sẽ nâng cao tuổi thọ, giảm chi phí vòng đời (LCC). Với tải trọng đề xuất 150–200 kg, giường đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng phổ thông.
Quý khách có thể bổ sung đệm, cọc màn để tăng tiện ích sử dụng. Khi yêu cầu đồng bộ trang thiết bị phòng bệnh, hãy kết hợp thêm Tủ y tế inox để sắp xếp hồ sơ – vật tư y tế khoa học.
Giường 1 tay quay (nâng lưng)
Giải pháp cho phòng khám tư và buồng bệnh có nhu cầu nâng lưng định kỳ. Cơ cấu tay quay giúp thay đổi góc tựa, giảm áp lực vùng tỳ đè và hỗ trợ chăm sóc ăn uống, thủ thuật nhẹ. Với tần suất di chuyển cao giữa các buồng, Quý khách nên cân nhắc bổ sung bánh xe để giảm công sức thao tác cho nhân sự.
Giá tham chiếu 2.5–3.5 triệu đồng phù hợp ngân sách phổ thông mà vẫn cải thiện rõ trải nghiệm bệnh nhân. Tải trọng thiết kế 150–200 kg đảm bảo an toàn vận hành. Trong môi trường khử khuẩn thường xuyên (cồn, chloramine B, hypochlorite), khuyến nghị chọn inox 304 để kháng ăn mòn tốt hơn.
Nếu hành lang, thang máy hẹp, hãy chọn bánh xe TPR 4–5 inch, vòng bi kín để lăn êm, giảm ồn; khóa bánh an toàn bảo đảm cố định giường khi thực hiện thủ thuật. Với nhu cầu cơ động dụng cụ hỗ trợ, có thể bố trí thêm Xe đẩy inox trong cùng khu vực.
Giường 2 tay quay (đầu/chân)
Lý tưởng cho bệnh viện tuyến huyện/tỉnh nhờ khả năng điều chỉnh đa điểm: nâng phần đầu và phần chân. Điều này hỗ trợ chống ứ trệ tuần hoàn và cải thiện tư thế chăm sóc. Khi trang bị đồng bộ theo khoa, Quý khách sẽ thấy hiệu suất vận hành tăng đáng kể do giảm thời gian thao tác của điều dưỡng.
Giá tham chiếu 3.0–4.0 triệu đồng cho bản tiêu chuẩn, có thể nâng cấp thêm bô vệ sinh, đệm và bánh xe. Khung hộp 30×60 mm, độ dày phù hợp sẽ gia tăng độ cứng vững, hạn chế võng mặt giường khi tải thay đổi. Tải trọng 150–250 kg đáp ứng dải người dùng từ phổ thông đến thể trạng lớn.
Để kiểm soát TCO, hãy yêu cầu liệt kê độ dày khung và tiêu chuẩn bánh xe trong BOM. Bánh xe PU/TPR đường kính 4–5 inch với vòng bi kín sẽ tăng tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì định kỳ.
Giường có bô & có bánh xe
Phù hợp cho người bệnh hạn chế di chuyển. Bô vệ sinh tích hợp giúp tối ưu quy trình chăm sóc tại chỗ, giảm rủi ro té ngã khi di chuyển. Khi kết hợp bánh xe đạt chuẩn y tế, việc đưa giường qua các lối hẹp, lên thang máy hay vào phòng thủ thuật diễn ra nhanh và an toàn.
Giá trị sử dụng tăng mạnh khi bổ sung khóa bánh an toàn và lan can. Mức giá phổ biến khi thêm phụ kiện dao động 3.8–5.1 triệu, tùy theo giường 1 hay 2 tay quay và cấu hình đệm/lan can đi kèm. Chúng tôi khuyến nghị kiểm tra độ kín và khả năng tháo rửa của bô để bảo đảm vệ sinh.
Với môi trường yêu cầu yên tĩnh (khu hồi sức, chăm sóc ban đêm), Quý khách nên chọn bánh xe TPR hoặc PU cao cấp, vòng bi kín để giảm ồn. Lựa chọn này cải thiện trải nghiệm bệnh nhân và giảm mài mòn sàn.
Giường điện/ICU
Dành cho ICU/HSCC với các góc điều chỉnh đa điểm bằng motor và điều khiển tay. Tính năng thường gặp: nâng lưng, nâng chân, điều chỉnh chiều cao, nghiêng Trendelenburg/Reverse Trendelenburg, CPR cơ khí/điện. Yêu cầu kèm theo là an toàn điện, hướng dẫn vận hành và kế hoạch bảo trì theo chu kỳ.
Dải giá 10–46+ triệu phụ thuộc số motor, bộ điều khiển, tiêu chuẩn an toàn và thương hiệu mô-đun. Khung giường phải đủ cứng để chịu lực động khi motor hoạt động liên tục. Tải trọng 200–250 kg phù hợp chăm sóc tích cực, kể cả bệnh nhân thể trạng lớn.
Để đảm bảo tuân thủ, hãy kiểm tra ghi nhãn và tài liệu kỹ thuật. Tham khảo khái niệm ICU tại Wikipedia nhằm thống nhất yêu cầu vận hành giữa các bên liên quan.
Giường bariatric 1–1,2 m & gấp gọn
Giường bariatric có bề rộng 1000–1200 mm phục vụ bệnh nhân béo phì, giúp phân bổ tải tốt và tăng độ ổn định. Tải trọng khuyến nghị 200–250 kg. Đây là nhóm thiết bị đòi hỏi kiểm tra nghiêm ngặt về kết cấu và vật liệu do tải lớn và thời gian nằm dài ngày. Khái niệm bariatric có thể tham khảo thêm tại Wikipedia.
Giường gấp gọn ưu tiên cho không gian nhỏ, phòng lưu trú tạm và khám lưu động. Thiết kế gập khung giúp lưu kho nhanh, bốc xếp thuận tiện. Khi triển khai tại nhà, Quý khách nên chọn mặt giường dễ lau chùi, ít khe kẽ để giảm thời gian vệ sinh.
Giá của hai nhóm này phụ thuộc cấu hình (cơ, bán cơ hay điện). Đội ngũ Cơ Khí Hải Minh sẽ tư vấn theo kịch bản sử dụng thực tế, từ đó tối ưu tổng chi phí sở hữu.
Giải đáp nhanh:
- Mỗi dòng sản phẩm phù hợp bối cảnh nào? Tĩnh: chăm sóc tại nhà, khu nghỉ tạm. 1 tay quay: phòng khám, buồng tiêu chuẩn cần nâng lưng. 2 tay quay: bệnh viện cần điều chỉnh đa điểm. Có bô/có bánh xe: bệnh nhân hạn chế di chuyển, yêu cầu cơ động. Điện/ICU: hồi sức tích cực. Bariatric: bệnh nhân béo phì (rộng 1–1,2 m). Gấp gọn: lưu động, không gian hẹp.
- Có nên thêm bánh xe cho 1 tay quay? Nếu di chuyển thường xuyên giữa các buồng/khoa hoặc cần giảm ồn, nên chọn bánh xe TPR/PU 4–5 inch, vòng bi kín và có khóa. Tần suất di chuyển thấp, hành lang bằng phẳng có thể giữ cấu hình cố định để tiết kiệm chi phí.
Nếu Quý khách muốn đi sâu vào khác biệt kỹ thuật giữa inox 304 và 201, tải trọng, hệ bánh xe và kết cấu hàn, phần tiếp theo sẽ cung cấp bảng so sánh trọng yếu để tối ưu lựa chọn cấu hình.
So sánh kỹ thuật trọng yếu: Inox 304 vs 201, tải trọng, hệ bánh xe, kết cấu hàn
Trong môi trường khử khuẩn thường xuyên, Inox 304 với mối hàn xử lý đánh bóng/passivation, khung hộp dày và bánh xe y tế PU/TPR có vòng bi kín cho độ bền và vận hành êm vượt trội so với 201, đáp ứng tải 150–250 kg ở kích thước 1900x900x540 mm.
Tiếp nối phần phân loại sản phẩm, nội dung dưới đây tập trung vào các khác biệt kỹ thuật mang tính quyết định chi phí vòng đời (LCC). Chúng tôi đối chiếu inox 304 vs 201, chuẩn tải trọng giường, cấu hình bánh xe y tế PU/TPR 4–5 inch và chất lượng kết cấu hàn inox để Quý khách quy đổi thành tiêu chí lựa chọn rõ ràng cho dự án Giường inox y tế.
Giải thích cơ chế ăn mòn và lý do 304 bền hơn trong dung dịch khử khuẩn. Inox 304 có hàm lượng Ni cao hơn 201, duy trì lớp màng thụ động Cr2O3 ổn định trước hóa chất chứa clo như chloramine B và sodium hypochlorite. Môi trường khử khuẩn liên tục dễ gây rỗ bề mặt (pitting) và ăn mòn khe (crevice) đối với 201, đặc biệt ở vùng mối hàn chưa được xử lý. Thực hành passivation sau gia công giúp tái tạo lớp thụ động và nâng cao tuổi thọ bề mặt (tham khảo nguyên lý passivation). Khi vệ sinh bằng hypochlorite, cần xả sạch, lau khô để hạn chế tồn dư clo (xem sodium hypochlorite).
Vai trò độ dày ống/hộp (ví dụ 30×60 mm) và xử lý bavia, đánh bóng. Khung hộp 30×60 mm hoặc tương đương giúp tăng độ cứng, giảm võng mặt giường khi chịu tải thay đổi. Xử lý bavia, bo góc và đánh bóng đồng nhất làm giảm điểm gãy ứng suất, đồng thời tối ưu vệ sinh vì hạn chế tích tụ vi sinh. Tại vùng mối hàn, quy trình mài – đánh bóng – passivation giúp lớp thụ động đồng đều với bề mặt nền, giảm nguy cơ oxy hóa cục bộ về sau. Kết quả là khung giường vận hành ổn định hơn trong chu kỳ khử khuẩn dày.
So sánh PU vs TPR, yêu cầu vòng bi kín, khóa bánh, đường kính 4–5 inch. PU có khả năng chịu tải cao, độ mòn thấp, thích hợp di chuyển nhiều hoặc mặt sàn có gờ/ram dốc; TPR cho độ êm, ít ồn và không để vết trên sàn, lý tưởng cho khu cần yên tĩnh. Với môi trường y tế, bánh xe cần vòng bi kín để chống bụi/ẩm và cơ cấu khóa định vị an toàn. Đường kính 4–5 inch là dải tiêu chuẩn; chọn 5 inch khi mặt sàn không hoàn hảo hoặc phải di chuyển quãng dài. Cặp ngàm, trục và càng bánh nên đồng bộ chất liệu chống gỉ để duy trì độ bền.
Tầm quan trọng của kiểm tải 150–250 kg trước giao hàng. Tải trọng giường inox phổ biến được thiết kế trong dải 150–250 kg, đủ cho bệnh nhân trưởng thành và thể trạng lớn. Kiểm tải tĩnh/động trước bàn giao là bước bắt buộc để xác nhận an toàn, đồng thời tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) vì giảm sự cố trong vận hành. Biên bản KCS nên lưu giá trị tải, biến dạng cho phép và ảnh chụp đối chứng, đính kèm tem nhãn ghi tải trên sản phẩm để người dùng nhận biết nhanh. Với cấu hình bariatric, yêu cầu kiểm tải nghiêm ngặt hơn để đảm bảo độ ổn định dài hạn.
Inox 304 vs 201 trong môi trường khử khuẩn
304 chứa Ni cao hơn giúp chống ăn mòn tốt hơn trong chloramine/hypochlorite. Lớp thụ động của 304 bền vững hơn trước hóa chất chứa clo, hạn chế rỗ bề mặt tại điểm ngâm ẩm và vùng mối hàn. Khi giường vận hành ở kích thước chuẩn 1900x900x540 mm với tần suất lau rửa cao, sự ổn định bề mặt của 304 giúp duy trì thẩm mỹ và an toàn vệ sinh lâu dài. Điều này đặc biệt hữu ích ở các khoa có quy trình khử khuẩn dày đặc.
201 kinh tế hơn nhưng phù hợp môi trường khử khuẩn nhẹ/nhà. Inox 201 là lựa chọn tối ưu cho ngân sách hạn chế và môi trường vệ sinh trung bình, ít hóa chất clo. Trong bối cảnh chăm sóc tại nhà, tần suất làm sạch thấp hơn giúp 201 phát huy lợi thế giá thành. Nếu cần tăng cường bảo vệ, có thể áp dụng quy trình vệ sinh đúng chuẩn và lau khô triệt để sau mỗi lần khử khuẩn.
Khuyến nghị: bệnh viện chọn 304 để tối ưu tuổi thọ. Với chu kỳ vệ sinh nghiêm ngặt, 304 giúp giảm OPEX do hạn chế chi phí bảo trì/thay thế bề mặt. Lựa chọn 304, mối hàn đánh bóng và passivation sau gia công là bộ ba then chốt để tối ưu tuổi thọ trong môi trường y tế cường độ cao. Đặc biệt ở khoa ICU/HSCC, sự ổn định bề mặt góp phần giữ chuẩn vệ sinh liên tục.
Kết cấu khung & chất lượng mối hàn
Khung hộp 30×60 mm hoặc tương đương giúp tăng cứng. Hình học tiết diện 30×60 mm cho quán tính chống uốn tốt, hỗ trợ mặt giường phân bổ tải đều hơn khi người bệnh thay đổi tư thế. Khung cứng vững giúp cơ cấu nâng (tay quay/điện) hoạt động êm, giảm rung và tiếng ồn. Đây là nền tảng để đạt tải thiết kế 150–250 kg một cách an toàn.
Mối hàn được mài, đánh bóng; khuyến nghị passivation tại điểm hàn. Mối hàn sau khi mài và đánh bóng cần được xử lý passivation để tái tạo lớp thụ động, đồng bộ với nền inox. Quy trình này làm giảm nguy cơ ăn mòn cục bộ theo thời gian, đặc biệt dưới tác động hóa chất clo. Bề mặt hàn nhẵn cũng giúp vệ sinh nhanh, hạn chế bám bẩn tại kẽ hở.
Kiểm tra visual và tải trọng trong KCS. KCS cần kiểm visual các khuyết tật hàn (nứt, rỗ, bavia) và đo biến dạng sau thử tải tĩnh/động. Kết quả được ghi vào hồ sơ, gắn mã lô để truy vết khi cần. Tem nhãn ghi tải và chỉ dẫn vệ sinh giúp người dùng vận hành đúng quy trình chuyên nghiệp.
Hệ bánh xe y tế PU/TPR 4–5 inch
PU: chịu tải tốt; TPR: êm, ít ồn, không để vết. PU thích hợp cho hành lang dài, sàn bê tông có gờ nhẹ; TPR phù hợp khu cần yên tĩnh, sàn epoxy/gạch men. Cả hai vật liệu đều bền khi vận hành đúng tải và bảo trì định kỳ. Việc lựa chọn cần xét đồng thời tải, bề mặt sàn và cường độ di chuyển.
Yêu cầu vòng bi kín, có khóa định vị; trục chắc chắn. Vòng bi kín bảo vệ khỏi bụi/ẩm, kéo dài tuổi thọ và giữ độ êm. Cơ cấu khóa nên khóa đồng thời bánh và chụp xoay để cố định vị trí khi thao tác trên giường. Càng, trục và bu lông lắp bánh cần bảo đảm chống gỉ để phù hợp môi trường khử khuẩn.
Chọn 5 inch cho sàn gồ nhẹ/di chuyển nhiều. Đường kính 5 inch giúp vượt ngưỡng sàn tốt hơn, giảm lực đẩy kéo và tăng êm ái. Với sàn phẳng, lối đi ngắn có thể chọn 4 inch để tiết kiệm chi phí. Gợi ý nhanh: PU 5 inch cho ram dốc/đẩy xa; TPR 5 inch cho khu hồi sức cần giảm ồn.
- Sàn epoxy/gạch men, ca đêm: TPR 5 inch, vòng bi kín.
- Sàn bê tông có gờ, di chuyển liên khoa: PU 5 inch, tải cao.
- Lối đi phẳng, quãng ngắn: 4 inch vẫn đáp ứng, ưu tiên TPR nếu cần êm.
Tải trọng thiết kế & kiểm tải
Phổ biến 150–250 kg; xác định theo nhóm bệnh nhân và ca sử dụng. Dải tải này bao phủ phần lớn kịch bản sử dụng, kể cả bệnh nhân thể trạng lớn ở cấu hình phù hợp. Khi triển khai số lượng lớn, Quý khách nên tiêu chuẩn hóa dải tải để đồng bộ vận hành liên khoa. Với nhu cầu bariatric, vui lòng chỉ định dải tải cao nhất ngay từ BOM.
Thực hiện test tĩnh/động trước bàn giao; lưu hồ sơ KCS. Thử tải tĩnh để xác nhận độ bền, thử động để đánh giá ảnh hưởng rung/lực xung khi nâng hạ và di chuyển. Kết quả phải lưu cùng mã cấu hình và ảnh đối chứng, phục vụ nghiệm thu và bảo hành. Dữ liệu này là cơ sở để tối ưu TCO về lâu dài.
Ghi tải trọng trên tem nhãn để người dùng nhận biết. Tem nhãn gắn trên khung hiển thị tải thiết kế, ngày sản xuất và hướng dẫn vệ sinh. Điều này giúp người dùng tuân thủ đúng tải, giảm rủi ro quá tải khi sử dụng đệm/thiết bị phụ trợ. Thực hành tốt còn bao gồm kiểm tra định kỳ lực khóa bánh xe và độ chặt bulông khung.
Kích thước tối ưu cho hạ tầng y tế
D1900 x R900 x C540 mm tương thích đa số nệm, giường bệnh viện. Kích thước này giúp đồng bộ nệm, ga và phụ kiện sẵn có, rút ngắn thời gian chuẩn bị buồng bệnh. Tính tương thích còn giúp tối ưu lưu kho và vận chuyển trong nội bộ bệnh viện. Đây là cấu hình phổ biến nhất trên thị trường hiện nay.
Điều chỉnh cao 450–550 mm tùy khu vực sử dụng. Dải chiều cao này hỗ trợ thao tác điều dưỡng thuận lợi, giảm cúi gập và nâng nhấc. Với giường có tay quay/điện, khung cứng vững sẽ giúp nâng hạ ổn định trong dải chiều cao làm việc. Quý khách có thể chuẩn hóa một dải chiều cao theo từng khoa để dễ vận hành.
Lưu ý lối đi và thang máy khi chọn rộng 800/900 mm. Rộng 900 mm tạo sự thoải mái cho bệnh nhân và điều dưỡng; 800–850 mm hữu ích khi hành lang hẹp hoặc thang máy nhỏ. Khi bệnh viện có nhiều điểm chuyển cấp giữa các tòa nhà, lựa chọn khổ rộng hợp lý sẽ giảm lực đẩy kéo và thời gian chờ. Đây là biến số quan trọng cần xác nhận ngay từ bản vẽ kỹ thuật.
Để đồng bộ thiết bị và chuẩn vệ sinh, Quý khách có thể tham khảo thêm nhóm thiết bị y tế inox do Cơ Khí Hải Minh sản xuất, bảo đảm tương thích cao với cấu hình giường.
Các thông số kỹ thuật trên chính là nền tảng để chuyển hóa thành tiêu chí lựa chọn theo từng kịch bản vận hành. Ở phần kế tiếp, chúng tôi sẽ hệ thống hóa tiêu chí theo bối cảnh sử dụng cụ thể để Quý khách chốt cấu hình tối ưu.
Tiêu chí lựa chọn theo kịch bản sử dụng
Quyết định cấu hình giường nên dựa trên TCO và 6 tiêu chí cốt lõi—ngân sách, di chuyển, khử khuẩn, cân nặng (tải 150–250 kg), không gian, hồ sơ CO/CQ/bảo hành—để tối ưu an toàn, chi phí và vận hành.
Tiếp nối phần so sánh kỹ thuật (304 vs 201, tải 150–250 kg, bánh xe PU/TPR 4–5 inch, chất lượng mối hàn), đây là bước chuyển hóa thành checklist hành động để Quý khách chốt cấu hình nhanh và đúng. Mục tiêu là tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO), loại bỏ rủi ro vận hành, đồng thời chuẩn hóa hồ sơ nghiệm thu. Khi áp tiêu chí nhất quán, Quý khách sẽ kiểm soát tốt CAPEX và OPEX cho cả vòng đời thiết bị Giường inox y tế.
Trình bày cây quyết định (decision-tree) từ nhu cầu đến cấu hình. Cách làm hiệu quả nhất là đặt chuỗi câu hỏi theo thứ tự: ngân sách → môi trường khử khuẩn → tần suất di chuyển → cân nặng/tải trọng → ràng buộc không gian → yêu cầu hồ sơ CO/CQ & bảo hành. Mỗi câu trả lời sẽ rẽ nhánh thành cấu hình khuyến nghị: 201 hay 304, 1 hay 2 tay quay, có/không bánh xe, loại bánh PU hay TPR, có bô hay không. Với bệnh nhân dưới 150 kg và ít di chuyển, cấu hình cơ bản sẽ tối ưu chi phí; với tần suất vệ sinh cao hoặc di chuyển liên khoa, cần ưu tiên 304 và bánh TPR 5 inch, vòng bi kín. Chuỗi quyết định này giúp đội ngũ mua sắm thống nhất phương án nhanh chỉ trong một cuộc trao đổi kỹ thuật.
- Hỏi 1: Môi trường vệ sinh dùng chloramine B/hypochlorite? → Chọn 304.
- Hỏi 2: Di chuyển nhiều, cần giảm ồn? → Chọn TPR 5 inch, vòng bi kín, có khóa.
- Hỏi 3: Bệnh nhân ≥200 kg hoặc bariatric? → Khung dày, tải 200–250 kg, rộng 1000–1200 mm.
Lồng ghép khuyến nghị 304 cho khử khuẩn cao; TPR 5” cho di chuyển êm. Trong bối cảnh lau rửa thường xuyên bằng chloramine B hoặc sodium hypochlorite, 304 duy trì lớp thụ động tốt hơn 201, giảm rỗ bề mặt và chi phí bảo trì. Hành lang cần yên tĩnh nên ưu tiên bánh TPR 5 inch với vòng bi kín để lăn êm, không để vệt trên sàn và hạn chế rung. Nếu phải qua ram dốc hoặc bề mặt sàn có gờ, xem xét PU 5 inch để gia tăng khả năng chịu tải mà vẫn đảm bảo thao tác nhẹ nhàng. Khi thực hiện đúng khuyến nghị, Quý khách sẽ cải thiện rõ rệt trải nghiệm người bệnh và hiệu suất vận hành của điều dưỡng.
Tính TCO gồm giá mua + bảo trì + phụ tùng. TCO không dừng ở giá mua ban đầu; nó bao gồm chi phí bảo trì bánh xe, thay phụ tùng (tay quay, lan can, bô), và thời gian ngừng khai thác. Dù giường 304 có thể cao giá hơn, phần chênh lệch thường được bù lại bằng tuổi thọ bề mặt tốt hơn trong môi trường khử khuẩn liên tục và ít hư hỏng ngoại quan. Phụ kiện đúng chuẩn (bánh xe y tế, vòng bi kín, khóa chắc) làm tăng CAPEX nhẹ nhưng cắt giảm OPEX nhờ giảm ma sát, ồn và chi phí sửa chữa. Đề nghị lưu hồ sơ chi phí thực tế theo quý để đo ROI và cập nhật tiêu chuẩn mua sắm nội bộ.
Ngân sách & tổng chi phí sở hữu (TCO)
So sánh upfront cost 201 vs 304 và chi phí vòng đời. Inox 201 là phương án tiết kiệm cho môi trường khử khuẩn trung bình/thấp, phù hợp chăm sóc tại nhà hoặc kho khô; trong khi 304 có chi phí đầu vào cao hơn nhưng bền bỉ trước chloramine B và hypochlorite. Trên vòng đời, 304 thường giảm chi phí làm mới bề mặt và thay thế linh kiện bị oxy hóa, từ đó giảm OPEX. Với dự án có tần suất vệ sinh cao hằng ngày, 304 giúp ổn định hình thức và an toàn vệ sinh, hạn chế phát sinh chi phí ngoài kế hoạch. Lựa chọn vật liệu nên dựa trên ma trận rủi ro hóa chất và chu kỳ vệ sinh của từng khoa/phòng.
Phụ kiện làm tăng giá nhưng có ROI về vận hành. Bánh TPR 5 inch, vòng bi kín, khóa đồng thời bánh và chụp xoay giúp giảm lực đẩy kéo, giảm ồn và hạn chế trôi giường khi thao tác, từ đó tiết kiệm thời gian ca trực. Lan can, bô tích hợp và đệm phù hợp cải thiện an toàn người bệnh, giảm rủi ro té ngã và chi phí xử lý sự cố. Với tuyến viện có luồng di chuyển dày, bộ bánh xe đúng chuẩn tạo ra ROI rõ rệt thông qua giảm tần suất sửa chữa và nâng cao năng suất điều dưỡng. Lợi ích này thể hiện trực tiếp trên OPEX sau 6–12 tháng vận hành.
Đề xuất gói cấu hình theo ngân sách. Gói Cơ Bản: 201, giường tĩnh/1 tay quay, không bánh hoặc bánh 4 inch cho lối đi phẳng, tải 150–200 kg. Gói Cân Bằng: 304, 1–2 tay quay, bánh TPR 5 inch có khóa, lan can, tải 150–250 kg cho bệnh viện tuyến huyện/tỉnh. Gói Chuyên Sâu: 304, 2 tay quay hoặc điện, bánh 5 inch loại tốt (TPR/PU tùy sàn), bô tích hợp, kiểm tải trước bàn giao cho khoa có quy trình khử khuẩn dày. Việc chọn gói nên kèm tiêu chí SLA bảo hành và lịch bảo trì định kỳ.
Tần suất di chuyển & độ ồn hành lang
Phòng di chuyển nhiều: chọn bánh TPR 5” với vòng bi kín để êm. TPR 5 inch mang lại độ êm, không để vết trên sàn epoxy/gạch, và giảm đáng kể tiếng ồn khi đẩy vào ban đêm. Vòng bi kín tránh bụi/ẩm xâm nhập, giúp bánh lăn nhẹ lâu dài và giảm tắc nghẽn. Khi tuyến đường có đoạn gờ hoặc dốc nhẹ, đường kính 5 inch hỗ trợ vượt chướng ngại tốt hơn 4 inch. Cấu hình này đặc biệt phù hợp khoa cần yên tĩnh, khu hồi sức hoặc hành lang dài.
Hành lang bệnh viện yêu cầu giảm ồn; tránh bánh rẻ thiếu vòng bi. Các bánh giá rẻ, không vòng bi hoặc vòng bi hở nhanh chóng phát ồn, rung và làm hỏng sàn, kéo theo chi phí sửa chữa. Tiếng ồn tích lũy gây khó chịu cho bệnh nhân và ảnh hưởng chất lượng chăm sóc, nhất là ca đêm. Chọn bánh xe y tế đúng chuẩn với khóa vững giúp cố định vị trí khi thực hiện thủ thuật, hạn chế rủi ro trượt. Đây là khoản đầu tư nhỏ nhưng tác động lớn đến trải nghiệm vận hành.
Lập kế hoạch bảo trì bánh xe định kỳ. Dù dùng vòng bi kín, Quý khách vẫn nên kiểm tra theo chu kỳ 3–6 tháng: độ rơ, mòn lốp, lực khóa, độ chặt bu lông trục/càng bánh. Lập thẻ bảo trì theo từng giường để truy vết và lên kế hoạch thay thế theo lô, giảm thời gian ngừng khai thác. Ở môi trường bụi hoặc ẩm cao, rút ngắn chu kỳ xuống 2–3 tháng để giữ hiệu suất vận hành. Với đội hình lớn, nên chuẩn hóa phụ tùng bánh để tối ưu tồn kho.
Yêu cầu khử khuẩn & môi trường dùng
Khử khuẩn bằng chloramine B/hypochlorite: ưu tiên 304. 304 có khả năng duy trì lớp thụ động tốt trước hóa chất chứa clo, giảm rỗ bề mặt và đổi màu theo thời gian. Khi vệ sinh bằng sodium hypochlorite, cần tuân thủ pha loãng đúng mức, xả sạch và lau khô sau mỗi lần khử khuẩn để loại bỏ tồn dư clo (tài liệu tham khảo). Với tần suất khử khuẩn dày như bệnh viện, 304 là lựa chọn giúp tối ưu LCC.
Môi trường nhà/kho khô: có thể dùng 201 để tiết kiệm. 201 phù hợp khi tần suất vệ sinh thấp, ít tiếp xúc hóa chất mạnh và độ ẩm được kiểm soát. Nếu cần tiết kiệm CAPEX cho số lượng lớn, 201 kèm quy trình vệ sinh chuẩn và lau khô kỹ càng sau làm sạch vẫn đảm bảo tuổi thọ tốt. Trường hợp thỉnh thoảng cần khử khuẩn bằng clo, nên rút ngắn thời gian tiếp xúc và tăng cường xả sạch, lau khô.
Nhấn quy trình vệ sinh đúng cách để kéo dài tuổi thọ. Thiết lập SOP: tiền xử lý vết bẩn, lau với dung dịch đúng nồng độ, xả sạch, lau khô, kiểm tra mối hàn và bề mặt. Tránh dùng vật liệu mài mòn gây xước; hạn chế đọng dung dịch tại khe hở và gầm khung. Gắn nhãn hướng dẫn vệ sinh ngay trên giường để đội ngũ tuân thủ thống nhất. Quy trình chuẩn giúp giảm đáng kể chi phí bảo trì ngoại quan.
Cân nặng bệnh nhân & tải trọng
<150 kg: cấu hình tiêu chuẩn; 200–250 kg: chọn khung dày và bệ rộng. Dải tải 150–200 kg đáp ứng phần lớn bệnh nhân phổ thông; khi phục vụ nhóm 200–250 kg, cần tăng độ dày khung và dùng mặt giường rộng, cứng vững hơn. Điều này bảo đảm độ ổn định khi thay đổi tư thế và giảm võng mặt giường theo thời gian. Việc ghi rõ tải thiết kế giúp người dùng vận hành đúng, tránh quá tải ngẫu nhiên.
Bariatric: rộng 1000–1200 mm, tải 200–250 kg. Với bệnh nhân béo phì, chiều rộng lớn hơn (1000–1200 mm) giúp phân bổ tải tốt, cải thiện an toàn khi xoay trở. Kết hợp bánh 5 inch và khung hộp cứng để giữ ổn định khi di chuyển. Đây là nhóm cấu hình cần kiểm tra nghiêm ngặt ở khâu KCS, bao gồm thử tải tĩnh/động trước bàn giao.
Ghi rõ tải trọng trên đơn hàng. Đơn hàng và tem nhãn cần thể hiện tải thiết kế, ngày sản xuất để phục vụ kiểm soát nội bộ. Thông tin này là cơ sở nghiệm thu, bảo hành và đào tạo sử dụng. Khi triển khai đa khoa, chuẩn hóa cùng một dải tải giúp đồng bộ phụ tùng và quy trình vận hành.
Không gian phòng & lối đi
Phòng nhỏ: cân nhắc rộng 800 mm hoặc giường gấp gọn. Với căn phòng hẹp hoặc nhà phố, khổ rộng 800 mm giúp thao tác thuận tiện mà vẫn đủ an toàn; giường gấp gọn tối ưu lưu kho và bốc xếp. Kết hợp đệm mỏng và cọc màn tháo lắp nhanh cho kịch bản khám lưu động. Đây là lựa chọn tối ưu khi cần triển khai nhanh và tái bố trí linh hoạt.
Lối đi hẹp/thang máy: kiểm tra bán kính quay khi có bánh xe. Trước khi đặt hàng, đo bề rộng hành lang, kích thước cabin thang máy và thử kịch bản quay đầu với bánh 5 inch. Lựa chọn rộng 800–850 mm sẽ dễ xoay trở hơn 900 mm trong không gian hẹp; đường kính bánh lớn hỗ trợ vượt ngưỡng sàn nhưng cũng tăng bán kính quay, cần cân đối. Việc mô phỏng trên bản vẽ và thử mẫu giúp tránh rủi ro kẹt hành lang ngày nghiệm thu.
Chiều cao 450–550 mm tùy mô hình chăm sóc. Chiều cao 450–500 mm thuận tiện cho bệnh nhân tự ngồi dậy; 520–550 mm hỗ trợ thao tác điều dưỡng đứng thẳng lưng hơn. Với giường có tay quay/điện, khung cứng vững giúp nâng hạ ổn định trong dải làm việc. Nên thống nhất một dải chiều cao theo khoa để đơn giản hóa vận hành và đào tạo.
Hồ sơ CO/CQ & bảo hành
Yêu cầu CO/CQ vật liệu và chứng chỉ hệ thống (ISO 9001:2015). Hồ sơ CO/CQ xác nhận nguồn gốc vật liệu và chất lượng lô hàng, là căn cứ pháp lý khi nghiệm thu. Khuyến nghị nhà cung cấp duy trì hệ thống quản lý chất lượng đạt ISO 9001:2015 để bảo đảm quy trình ổn định (tài liệu tham khảo). Bộ hồ sơ đầy đủ giúp Quý khách chuẩn hóa đấu thầu và rút ngắn thời gian phê duyệt.
Bảo hành 12–24 tháng; SLA phản hồi <24h. Đặt yêu cầu SLA rõ ràng: thời gian phản hồi <24 giờ, thời gian khắc phục theo mức độ nghiêm trọng, và chính sách thay thế nhanh linh kiện quan trọng (bánh xe, tay quay, lan can). Với các khoa hoạt động 24/7, kế hoạch bảo trì dự phòng theo quý giúp giảm rủi ro ngừng khai thác. Nhà cung cấp cần công bố quy trình tiếp nhận – xử lý – nghiệm thu sau bảo hành.
Checklist nghiệm thu: kích thước, tải, phụ kiện, bề mặt. Đo kiểm kích thước chuẩn (D1900–2000 x R800–900 x C450–550 mm), xác nhận tải thiết kế 150–250 kg, kiểm tra hoạt động của tay quay/khóa bánh và tình trạng bề mặt sau khử dầu. Gắn tem nhãn hướng dẫn vệ sinh và tải trọng, bàn giao sổ bảo trì theo số khung. Checklist này giúp đội ngũ kỹ thuật tiếp nhận nhanh và vận hành đúng ngay từ ngày đầu.
Để đồng bộ thiết bị phòng bệnh, Quý khách có thể tham khảo thêm nhóm thiết bị y tế inox do Cơ Khí Hải Minh sản xuất, bảo đảm tương thích và tối ưu vệ sinh theo chuẩn bệnh viện.
Từ bộ tiêu chí trên, bước tiếp theo chúng tôi sẽ ánh xạ sang các bối cảnh quen thuộc như bệnh viện, phòng khám, chăm sóc tại nhà và bariatric để Quý khách thấy rõ cấu hình giường tối ưu cho từng ứng dụng thực tế.
Ứng dụng thực tế: bệnh viện, phòng khám, chăm sóc tại nhà, bariatric
Map nhu cầu–sản phẩm: bệnh viện tuyến huyện chọn 2 tay quay + bô; phòng khám chọn 1 tay quay + bánh xe; tại nhà dùng tĩnh/1 tay quay kèm nệm; bariatric dùng khung rộng 1000–1200 mm tải 200–250 kg, kèm quy trình vệ sinh/bảo trì tương ứng.
Dựa trên bộ tiêu chí đã thống nhất ở phần trước (môi trường khử khuẩn, tần suất di chuyển, tải trọng, không gian), Cơ Khí Hải Minh ánh xạ trực tiếp sang 4 kịch bản phổ biến để Quý khách chốt cấu hình nhanh và đúng. Mục tiêu là đạt hiệu suất vận hành cao, an toàn người bệnh và kiểm soát TCO. Khi cần đồng bộ giải pháp giường với phụ trợ buồng bệnh, Quý khách có thể tham khảo danh mục Giường inox y tế và nhóm thiết bị y tế inox do chúng tôi sản xuất.
Bệnh viện tuyến huyện: 2 tay quay + bô
Cấu hình: 2 tay quay, bô vệ sinh, bánh xe TPR 5”. Hai tay quay cho phép nâng lưng và chân độc lập, hỗ trợ chăm sóc lâu giờ và chuyển tư thế giảm tỳ đè. Tổ hợp bô tích hợp giúp giảm lượt di chuyển, rút ngắn thời gian thao tác. Bánh TPR 5 inch với vòng bi kín và khóa vững giúp lăn êm trong hành lang, hạn chế tiếng ồn vào ca đêm và an toàn khi cố định giường để thủ thuật. Đây là cấu hình tối ưu cho luồng vận hành liên khoa mật độ trung bình–cao.
Vật liệu: ưu tiên 304; kích thước chuẩn 1900x900x540 mm. Inox 304 cho độ bền bề mặt cao khi vệ sinh thường xuyên bằng chloramine B hoặc sodium hypochlorite; lớp thụ động ổn định giúp duy trì thẩm mỹ lâu dài. Kích thước D1900 x R900 x C540 mm tương thích nệm chuẩn, thuận tiện tiêu chuẩn hóa across khoa/phòng. Dải tải vận hành mục tiêu 150–250 kg đáp ứng đa số bệnh nhân người lớn. Hồ sơ CO/CQ rõ ràng hỗ trợ nghiệm thu nhanh.
Bảo trì: kiểm tra bánh xe hàng quý, vệ sinh bô mỗi ca. Thiết lập lịch kiểm tra theo quý cho độ rơ bánh, lực khóa, mòn lốp và siết bulông trục/càng. Sau mỗi ca dùng, bô cần làm sạch – khử khuẩn đúng nồng độ, xả sạch và lau khô để tránh tồn dư clo. Ghi nhận bảo trì theo số khung giúp truy vết, giảm thời gian gián đoạn vận hành và tối ưu OPEX.
Phòng khám tư: 1 tay quay + bánh xe
Cấu hình: 1 tay quay, bánh xe khóa 4 góc, có cọc màn. Một tay quay là đủ cho nhu cầu nâng lưng khi thăm khám, siêu âm, thủ thuật ngắn; giảm chi phí đầu tư nhưng vẫn giữ trải nghiệm tốt. Bánh có khóa ở cả 4 góc giữ giường ổn định khi thao tác, nhất là nền gạch men trơn. Cọc màn linh hoạt giúp chia khu nhanh trong không gian đa năng, phù hợp mô hình phòng khám lưu động.
Vật liệu: 304 cho phòng thủ thuật; 201 cho phòng lưu ngắn. Khu thủ thuật cần khử khuẩn liên tục nên chọn 304 để giảm chi phí vòng đời. Phòng lưu ngắn, tần suất lau rửa hóa chất thấp có thể cân nhắc 201 để tối ưu CAPEX. Kích thước gợi ý R800–900 mm tùy không gian; tải thiết kế 150–200 kg là đủ cho phần lớn ca bệnh. Đây là lựa chọn phổ biến cho giường cho phòng khám cần tính cơ động cao.
Lưu ý: độ ồn hành lang – chọn TPR/vòng bi kín. Hạn chế bánh rẻ, vòng bi hở vì dễ phát ồn và rung sau thời gian ngắn sử dụng. Bánh TPR 5 inch với vòng bi kín lăn êm, không để vệt đen trên sàn epoxy/gạch men, phù hợp môi trường yên tĩnh. Lập lịch vệ sinh bánh xe định kỳ để duy trì độ êm và an toàn phanh khóa.
Chăm sóc tại nhà: giường tĩnh/1 tay quay + nệm
Cấu hình: tĩnh hoặc 1 tay quay; thêm nệm kháng khuẩn. Với chăm sóc dài ngày tại nhà, giường tĩnh cho bệnh nhân ít cần thay đổi tư thế là phương án tiết kiệm, còn 1 tay quay hỗ trợ nâng lưng khi ăn uống, đọc sách. Nệm kháng khuẩn – thông thoáng giúp giảm rủi ro loét tỳ đè. Có thể bổ sung chân tăng chỉnh để cân bằng trên sàn nhà phố không phẳng và lan can an toàn nếu người bệnh yếu sức.
Vật liệu: 201 đủ dùng, cân nhắc 304 nếu vệ sinh hóa chất thường xuyên. Tần suất khử khuẩn tại nhà thấp nên 201 mang lại hiệu quả chi phí tốt; nếu gia đình dùng dung dịch chứa clo với tần suất cao, 304 sẽ bền bề mặt hơn. Kích thước khuyến nghị R800–850 mm để dễ xoay trở qua cửa và thang; chiều cao 450–500 mm giúp bệnh nhân ngồi dậy thuận tiện. Dải tải 150–200 kg đáp ứng phần lớn kịch bản giường cho chăm sóc tại nhà.
An toàn: hướng dẫn sử dụng tay quay và vệ sinh định kỳ. Cần đào tạo ngắn cho người nhà về thao tác tay quay: ngừng nâng khi gặp cản, khóa bánh (nếu có) trước khi thay đổi tư thế. Vệ sinh bề mặt theo quy trình: lau – khử khuẩn – xả sạch – lau khô để bảo vệ bề mặt inox. Ghi chú tải thiết kế ngay trên khung để tránh quá tải ngoài ý muốn.
Bariatric: khung rộng 1000–1200 mm, tải 200–250 kg
Cấu hình: bệ rộng, khung dày, bánh 5” chịu tải. Nền bệ rộng 1000–1200 mm giúp phân bổ tải tốt hơn, tăng ổn định khi xoay trở. Khung hộp dày và mối hàn gia cường hạn chế võng mặt giường trong sử dụng dài hạn. Bộ bánh 5 inch loại chịu tải cao giúp vượt gờ, ram dốc nhẹ an toàn khi di chuyển liên khoa.
Vật liệu: 304; gia cường mối hàn, kiểm tải nghiêm ngặt. Nhóm bariatric yêu cầu inox 304, quy trình mài – đánh bóng – passivation ở mối hàn và kiểm tải tĩnh/động trước giao hàng. Tem nhãn ghi rõ tải 200–250 kg và ngày sản xuất để đội ngũ vận hành nhận biết nhanh. Đây là cấu hình chuẩn cho giường bariatric 1m2 trong hệ điều trị hiện đại.
Lưu ý: khoảng trống lối đi, thang máy. Trước khi đặt hàng, đo bề rộng hành lang, cửa phòng và cabin thang máy để xác nhận bán kính quay của giường rộng 1,0–1,2 m. Lập phương án di chuyển trên tuyến có gờ dốc; cân đối giữa đường kính bánh và khả năng quay đầu. Khuyến nghị mô phỏng trên bản vẽ và thử mẫu để loại rủi ro kẹt hành lang lúc nghiệm thu.
- Bệnh viện tuyến huyện: 2 tay quay + bô, TPR 5”, 304, D1900 x R900 x C540 mm, tải 150–250 kg.
- Phòng khám tư: 1 tay quay, khóa 4 bánh, có cọc màn; 304 cho thủ thuật, 201 cho lưu ngắn.
- Chăm sóc tại nhà: giường tĩnh/1 tay quay, nệm kháng khuẩn, rộng 800–850 mm, tải 150–200 kg.
- Bariatric: rộng 1000–1200 mm, 304, khung dày – bánh 5” chịu tải, thử tải trước bàn giao.
Lưu ý nhanh cho bài toán không gian hẹp và nhà dưỡng lão: Với phòng khám diện tích nhỏ, Quý khách chọn giường 1 tay quay rộng khoảng 800 mm, bánh TPR 5” để lăn êm và dễ quay đầu. Với nhà chăm sóc người già, nên ưu tiên nệm kháng khuẩn, tay quay nâng lưng và bô tích hợp nếu bệnh nhân hạn chế di chuyển. Các khuyến nghị này giúp tăng an toàn và giảm chi phí vận hành.
Ngay sau phần ứng dụng thực tế này, chúng tôi sẽ trình bày mô hình giá và báo giá mẫu theo cấu hình – số lượng để Quý khách dự trù ngân sách, chuẩn hóa đặt hàng cho toàn bộ dự án.
Mô hình giá & báo giá mẫu: minh bạch theo cấu hình và số lượng
Khung giá tham chiếu: tĩnh 2.0–2.2 triệu; 1 tay quay 2.5–3.5 triệu; 2 tay quay 3.0–4.0 triệu; thêm bô/bánh xe/đệm 3.8–5.1 triệu; điện/ICU 10–46+ triệu, giá chưa gồm VAT/vận chuyển và điều chỉnh theo 201/304, độ dày, tải và OEM với chiết khấu theo sản lượng.
Ngay sau phần ứng dụng theo bối cảnh bệnh viện/phòng khám/tại nhà/bariatric, đây là phần chốt “bảng giá giường inox y tế” để Quý khách dự trù ngân sách và ra quyết định nhanh. Chúng tôi chuẩn hóa mô hình giá theo cấu hình – số lượng, bám sát thực tế thị trường và dữ liệu kỹ thuật của Giường inox y tế mà đội dự án của Quý khách đang quan tâm.
Khung giá tham chiếu theo cấu hình
Bảng dưới đây hệ thống hóa mức giá tham chiếu theo cấu hình phổ biến, giúp Quý khách dễ dàng so sánh giữa lựa chọn inox 201/304, số tay quay và gói phụ kiện. Các mức giá phản ánh xu hướng thị trường 2025, phù hợp cho bước lập ngân sách, chuẩn hóa tiêu chí thầu và đàm phán khối lượng.
| Cấu hình | Mô tả | Khoảng giá (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Giường tĩnh cơ bản | Không tay quay, có/không bánh; phù hợp lưu trú ngắn, di chuyển ít | 2.000.000 – 2.200.000 | 201 thường ở đáy dải, 304 ở đỉnh dải |
| Giường 1 tay quay | Điều chỉnh nâng lưng bằng tay quay | 2.500.000 – 3.500.000 | Chênh giá theo vật liệu (201/304) và độ dày |
| Giường 2 tay quay | Nâng lưng + nâng chân độc lập | 3.000.000 – 4.000.000 | Tải thiết kế 150–250 kg ảnh hưởng giá |
| 2 tay quay + bô/bánh xe/đệm | Gói phụ kiện đầy đủ cho vận hành tuyến huyện/tỉnh | 3.800.000 – 5.100.000 | “Giường 2 tay quay có bô giá” chịu tác động mạnh của gói bánh xe/đệm |
| Giường điện/ICU | Điện nâng hạ đa tư thế, tiêu chuẩn ICU | 10.000.000 – 46.000.000+ | “Giường điện ICU giá” biến thiên theo hãng motor, module lan can, tải |
Ghi chú: Giá tham chiếu trên chưa gồm VAT và chi phí vận chuyển/lắp đặt. Đơn giá thực tế sẽ được điều chỉnh theo vật liệu inox (201/304), độ dày khung – mặt giường, hệ bánh xe (PU/TPR, 4–5 inch), tải thiết kế và yêu cầu OEM/khắc logo. Với các gói đồng bộ thiết bị y tế inox, chúng tôi tối ưu thêm chi phí logistics và nghiệm thu.
Chiết khấu theo số lượng & OEM
Để Quý khách kiểm soát CAPEX cho dự án lớn, Cơ Khí Hải Minh áp dụng chính sách “chiết khấu theo số lượng” minh bạch theo tiers. Mục tiêu là hạ tổng chi phí sở hữu (TCO) thông qua gom đơn, tối ưu chạy chuyền và chi phí logistics.
- 10 – 49 bộ: chiết khấu gợi ý -3% so với đơn giá lẻ.
- 50 – 199 bộ: chiết khấu gợi ý -5% và ưu tiên lịch sản xuất.
- 200+ bộ: -7% hoặc thỏa thuận theo cấu hình, kèm gói hỗ trợ nghiệm thu.
Với yêu cầu OEM/khắc logo bệnh viện (laser/plate/tem), MOQ thường từ 30–50 bộ tùy hạng mục và cách dán/khắc, sẽ xác nhận khi chốt bản vẽ kỹ thuật. Gom đơn giúp giảm OPEX nhờ gộp chuyến, tối ưu đóng gói, và đồng bộ phụ tùng (bánh, tay quay, lan can) trên toàn dự án, rút ngắn lead time và đơn giản hóa quản trị tồn kho.
Điều kiện thương mại & thanh toán
Chúng tôi chuẩn hóa điều kiện thương mại để đội mua sắm dễ rà soát và phê duyệt. Báo giá phát hành dưới dạng PDF có đóng dấu, kèm CO/CQ và cam kết bảo hành theo cấu hình chọn.
- Thuế & giá: báo giá chưa gồm VAT; VAT tính theo quy định hiện hành trên giá trị trước thuế.
- Thanh toán: linh hoạt đặt cọc theo tiến độ (thường 30–50%) hoặc LC nội địa theo thỏa thuận; công nợ cho khách hàng định chế khi đã có lịch sử giao dịch.
- Lead time: cấu hình tiêu chuẩn 5–15 ngày làm việc tùy số lượng; dự án lớn/OEM 15–30 ngày gồm thời gian duyệt mẫu.
- Giao nhận: FOB xưởng hoặc DDP công trình; có thể tách dòng phí bốc xếp, cẩu, lên tầng nếu cần.
- Bảo hành & phụ tùng: 12–24 tháng theo cấu hình; duy trì tồn kho phụ tùng trọng yếu (bánh xe, tay quay, chốt lan can) để thay thế nhanh.
Giải đáp nhanh: Giá niêm yết trong bảng là giá trước VAT và chưa gồm vận chuyển/lắp đặt. Chi phí vận chuyển được tính theo quãng đường, trọng lượng/khối, điều kiện công trình; chúng tôi sẽ bóc tách rõ trên báo giá để Quý khách kiểm soát ngân sách.
Bảng báo giá mẫu
Để rút ngắn thời gian phê duyệt, Cơ Khí Hải Minh cung cấp template báo giá dạng PDF/XLS sẵn trường thông tin: cấu hình (tĩnh/1–2 tay quay/điện), vật liệu (201/304), độ dày, tải thiết kế, hệ bánh (PU/TPR, 4–5”), phụ kiện (bô, đệm, cọc màn), ảnh minh họa, đơn giá, điều kiện thương mại và tiến độ.
- Gửi RFQ: số lượng, cấu hình, môi trường khử khuẩn (chloramine B/hypochlorite), yêu cầu OEM/khắc logo, địa điểm – điều kiện giao lắp.
- Nhận báo giá trong 24h làm việc cho cấu hình chuẩn; dự án OEM có thêm bước duyệt mẫu/bản vẽ.
- Quét QR trong template hoặc liên hệ kỹ sư phụ trách để đặt lịch tư vấn – khảo sát nhanh.
Có chính sách chiết khấu cho đơn hàng lớn? Có. Tiers chiết khấu như trên sẽ được áp trực tiếp trên báo giá và thể hiện rõ theo từng cấu hình – số lượng để Quý khách dễ so sánh và trình duyệt.
Ngay sau khi Quý khách nắm rõ ma trận giá và chính sách chiết khấu, chúng tôi sẽ trình bày quy trình khép kín: Tư vấn → Thiết kế → Gia công → Giao lắp → Bảo hành, để đảm bảo tiến độ và chất lượng triển khai thực tế.
Quy trình nhận báo giá và triển khai: Tư vấn → Thiết kế → Gia công → Giao lắp → Bảo hành
Quy trình 7 bước: thu thập yêu cầu → khảo sát/call kỹ thuật → chốt BOM & bản vẽ → báo giá/điều khoản (bảo hành 12–24 tháng) → sản xuất theo QC ISO 9001:2015 → giao lắp & nghiệm thu → bảo trì, với SLA báo giá 24h và lead time tiêu chuẩn.
Sau khi Quý khách đã nắm chắc mô hình giá và báo giá mẫu, bước tiếp theo là một quy trình triển khai khép kín, rõ trách nhiệm – rõ tiến độ, để hồ sơ được phê duyệt nhanh và bàn giao đúng hẹn. Cơ Khí Hải Minh vận hành theo chuẩn dự án B2B: chuẩn hóa thông tin đầu vào, kiểm soát chất lượng theo tuyến, và truyền thông minh bạch giữa các bộ phận để giảm rủi ro phát sinh trong thực tế.
Làm rõ vai trò: kỹ sư tư vấn – khách hàng – KCS – lắp đặt. Kỹ sư tư vấn là đầu mối kỹ thuật, chịu trách nhiệm bóc tách yêu cầu, đề xuất cấu hình giường phù hợp và lập BOM/bản vẽ xác nhận. Khách hàng cung cấp dữ liệu vận hành, điều kiện công trình, tiêu chí nghiệm thu và phê duyệt thiết kế – thương mại. Bộ phận KCS kiểm soát chất lượng theo lô và theo công đoạn, lưu vết biên bản – ảnh thử tải. Đội lắp đặt tiếp nhận sản phẩm đạt chuẩn từ xưởng, thi công an toàn tại hiện trường, hướng dẫn vận hành và hoàn tất nghiệm thu.
Mốc thời gian điển hình theo từng bước. Để Quý khách chủ động kế hoạch, chúng tôi công bố mốc thời gian tham chiếu: tiếp nhận RFQ và phản hồi lịch làm việc trong 2 giờ làm việc; call kỹ thuật hoặc khảo sát: trong 4–24 giờ tùy khoảng cách; chốt BOM/bản vẽ: 1–2 ngày; phát hành báo giá/điều khoản: trong 24 giờ cho cấu hình tiêu chuẩn, 48 giờ với yêu cầu OEM; sản xuất: 5–15 ngày làm việc theo số lượng; giao lắp: 0,5–2 ngày cho mỗi điểm; bảo hành phản hồi trong 24 giờ, xử lý on-site 24–72 giờ theo mức độ.
Danh mục hồ sơ giao kèm – nghiệm thu. Mỗi lô hàng bàn giao kèm CO/CQ vật liệu, biên bản kiểm thử tải (150–250 kg theo cấu hình), checklist nghiệm thu hiện trường, hướng dẫn sử dụng – bảo trì, thẻ bảo hành và mã số theo dõi (serial). Với dự án có đồng bộ phụ trợ phòng bệnh, dữ liệu bàn giao có thể mở rộng sang danh mục Giường inox y tế, nhóm thiết bị y tế inox và các hạng mục liên quan như khay inox y tế để thuận tiện quản trị vòng đời thiết bị.
Bước 1–2: Thu thập yêu cầu & khảo sát kỹ thuật
Thu thập yêu cầu đầy đủ và có cấu trúc. Kỹ sư tư vấn tiếp nhận số lượng dự kiến, loại giường (tĩnh/1–2 tay quay/điện), lựa chọn inox (201/304), gói phụ kiện (bô, bánh xe PU/TPR 4–5 inch, nệm, cọc màn) và mốc giao hàng kỳ vọng. Việc tiêu chuẩn hóa ngay từ RFQ giúp rút ngắn thời gian bóc tách và giảm sai lệch khi sản xuất. Với dự án nhiều điểm giao, dữ liệu được phân tách theo từng điểm để tối ưu logistics. Tất cả thông tin được ghi nhận vào biểu mẫu có mã hóa để truy xuất.
Khảo sát onsite/online xác nhận ràng buộc thực địa. Chúng tôi khảo sát trực tiếp hoặc qua video-call để đo kích thước lối đi, cửa, thang máy; kiểm tra nền, ram dốc, điểm tập kết; đánh giá khu vực lắp đặt và tuyến di chuyển. Những dữ liệu này quyết định lựa chọn đường kính bánh, chiều rộng giường (ví dụ 1900x900x540 mm là kích thước chuẩn, có thể tinh chỉnh), cũng như phương án bốc xếp – vận chuyển an toàn. Mục tiêu là loại bỏ rủi ro kẹt hàng khi nghiệm thu.
Ghi nhận yêu cầu hồ sơ – điều kiện nghiệm thu. Nếu Quý khách yêu cầu CO/CQ, chứng từ nguồn gốc, hồ sơ an toàn hoặc biên bản thử tải, kỹ sư sẽ bổ sung vào RFQ ngay từ đầu. Điều kiện bảo hành, thời gian phản hồi, phạm vi lắp đặt cũng được chốt sớm để thuận tiện phê duyệt nội bộ. Những ràng buộc này trở thành tiêu chí kiểm soát trong toàn bộ vòng đời đơn hàng.
Bước 3–4: Chốt BOM/bản vẽ & báo giá/điều khoản
Xuất BOM chuẩn và bản vẽ xác nhận. Từ dữ liệu khảo sát, chúng tôi lập BOM chi tiết và phát hành bản vẽ xác nhận kích thước D1900 x R900 x C540 mm (hoặc theo yêu cầu riêng), thể hiện vật liệu (201/304), độ dày khung – mặt giường, loại bánh, vị trí bô, lan can, tay quay. Bản vẽ là căn cứ sản xuất và nghiệm thu, nên Quý khách sẽ được rà soát kỹ để tránh thay đổi muộn.
Báo giá chi tiết, điều khoản thương mại – kỹ thuật minh bạch. Báo giá thể hiện đơn giá theo cấu hình, điều khoản thanh toán, SLA giao lắp, cam kết bảo hành 12–24 tháng, phạm vi đóng gói – vận chuyển – lắp đặt. Các tùy chọn mở rộng như OEM/khắc logo, đổi vật liệu, thay hệ bánh… được liệt kê thành dòng lựa chọn để đội mua sắm dễ phê duyệt. Toàn bộ điều kiện được trình bày nhất quán với kế hoạch triển khai.
Hiệu lực báo giá và cơ chế cập nhật. Báo giá có hiệu lực 15–30 ngày tùy biến động vật liệu. Khi có thay đổi lớn về giá inox hoặc chi phí logistics, chúng tôi sẽ phát hành phụ lục cập nhật trước khi chốt đơn. Với dự án khẩn, có thể áp dụng hiệu lực rút gọn kèm lịch sản xuất ưu tiên.
Bước 5: Sản xuất – QC ISO 9001:2015
Quy trình công đoạn chuẩn hóa. Sản xuất theo chuỗi: cắt – chấn – hàn – mài/đánh bóng – lắp ráp – kiểm tải. Mỗi công đoạn có biểu mẫu kiểm soát và tiêu chí chấp nhận, đặc biệt tại các mối hàn chịu lực và bề mặt tiếp xúc thường xuyên với tác nhân khử khuẩn. Chuẩn hóa này giúp đảm bảo độ ổn định và giảm lỗi tái phát.
KCS lưu vết thử tải – chất lượng theo lô. Trước khi xuất xưởng, KCS thực hiện kiểm tải tĩnh/động 150–250 kg theo cấu hình, ghi nhận biên bản và ảnh. Mã lô – số khung được gắn vào hồ sơ để đối chiếu nhanh khi bảo hành. Các yêu cầu đặc thù (bariatric, ICU) được thử nghiệm mở rộng theo mức tải và kịch bản sử dụng tương ứng.
Áp dụng hệ thống quản lý chất lượng. Toàn bộ quy trình tuân theo tinh thần của tiêu chuẩn ISO 9001:2015 về kiểm soát tài liệu, đánh giá rủi ro và cải tiến liên tục. Tham khảo tổng quan tiêu chuẩn tại ISO 9001 để hiểu khung quản trị chất lượng mà chúng tôi áp dụng trong thực tế sản xuất.
Bước 6–7: Giao lắp – nghiệm thu – bảo trì
Giao lắp an toàn – tối ưu vận hành hiện trường. Hàng hóa được đóng gói, dán tem tải trọng và hướng dẫn ngắn ngay trên sản phẩm. Đội lắp đặt chuẩn bị dụng cụ, test chuyển động tay quay/bánh xe trước bàn giao, bố trí vị trí theo sơ đồ công trình. Mọi thao tác đều hướng tới giảm thời gian chiếm dụng hành lang và bảo đảm an toàn bệnh viện.
Nghiệm thu theo checklist – đào tạo sử dụng. Chúng tôi nghiệm thu theo danh mục đã chốt: kích thước, vật liệu, phụ kiện, vận hành êm, khóa bánh, độ phẳng, hoàn thiện bề mặt. Sau đó, kỹ thuật hướng dẫn sử dụng – vệ sinh, bàn giao sổ tay và thẻ bảo hành. Checklist có chữ ký hai bên, lưu vào hồ sơ dự án để truy vết.
Bảo hành/bảo trì với SLA rõ ràng. Kênh hỗ trợ tiếp nhận 24/7, phản hồi trong <24 giờ làm việc; phương án xử lý on-site 24–72 giờ tùy mức độ. Lịch bảo trì định kỳ tập trung vào bánh xe, tay quay, lan can và bề mặt, giúp kéo dài tuổi thọ, giảm OPEX. Vật tư tiêu hao luôn có sẵn để thay thế nhanh.
Mẫu RFQ & dữ liệu cấu trúc
Form RFQ tiêu chuẩn và trường thông tin bắt buộc. Mẫu RFQ của chúng tôi bao gồm: số lượng, cấu hình (tĩnh/1–2 tay quay/điện), vật liệu (201/304), tải thiết kế, hệ bánh (PU/TPR, 4–5”), phụ kiện (bô, nệm, cọc màn), thời gian giao, địa điểm và điều kiện công trình. Điền đủ giúp rút ngắn thời gian phát hành báo giá xuống còn 24 giờ.
Dữ liệu sản phẩm/báo giá được cấu trúc nhất quán. Thông tin kỹ thuật và thương mại được tổ chức theo một định dạng thống nhất để đội mua sắm dễ nhập hệ thống, đối chiếu và so sánh nhà cung cấp. Cách tiếp cận này giúp giảm sai lệch giữa bản vẽ – báo giá – nghiệm thu và tăng tốc phê duyệt.
Tải PDF bảng thông số kỹ thuật. Chúng tôi cung cấp file PDF thông số kỹ thuật kèm hình ảnh minh họa, mã sản phẩm, kích thước, vật liệu, tải thiết kế, phụ kiện và điều kiện thương mại mẫu. Quý khách chỉ cần yêu cầu qua kênh liên hệ là nhận được bản mới nhất để trình duyệt nội bộ.
Hỏi – đáp nhanh:
- Thời gian từ báo giá đến bàn giao là bao lâu? Với cấu hình tiêu chuẩn, báo giá trong 24 giờ; sau khi chốt, sản xuất 5–15 ngày làm việc tùy số lượng, giao lắp 0,5–2 ngày cho mỗi điểm. Dự án OEM/khối lượng lớn cần thêm 15–30 ngày gồm thời gian duyệt mẫu.
- Có thể cung cấp bản vẽ và mẫu test trước sản xuất hàng loạt? Có. Bản vẽ xác nhận phát hành trong 1–2 ngày làm việc; mẫu test và biên bản thử tải cung cấp theo thỏa thuận, thường 5–7 ngày trước khi chạy lô.
Ở phần tiếp theo, Quý khách sẽ thấy vì sao nhiều đơn vị lựa chọn chúng tôi làm đối tác: từ năng lực thiết kế – sản xuất – lắp đặt đến độ tin cậy trong bảo hành, tất cả sẽ được tổng hợp trong mục “Vì sao chọn Cơ Khí Hải Minh: năng lực & tín nhiệm”.
Vì sao chọn Cơ Khí Hải Minh: năng lực & tín nhiệm
Hải Minh là xưởng trực tiếp đạt ISO 9001:2015 với hơn 10 năm kinh nghiệm, đội ngũ kỹ sư chuyên trách, năng lực thiết kế–gia công theo yêu cầu và giao lắp toàn quốc, kèm bảo hành 12–24 tháng và SLA phản hồi <24h.
Từ quy trình triển khai khép kín đã trình bày (Tư vấn → Thiết kế → Gia công → Giao lắp → Bảo hành), câu hỏi còn lại là: đâu là lợi thế khiến Quý khách yên tâm giao dự án cho Cơ Khí Hải Minh? Chúng tôi là xưởng giường inox y tế trực tiếp, chủ động vật tư – tiến độ, kiểm soát chất lượng theo chuẩn ISO, và đã chuẩn hóa phương án giao lắp toàn quốc cho các cấu hình Giường inox y tế mà đội dự án của Quý khách đang cần.
Tư Vấn & Thiết Kế 2D/3D
Lên bản vẽ chi tiết, tối ưu công năng theo không gian và kịch bản sử dụng.
Sản Xuất Tại Xưởng
Kiểm soát 100% chất lượng vật liệu (Inox 201/304) và tiến độ, giảm TCO.
Lắp Đặt & Bảo Trì
Thi công trọn gói, nghiệm thu nhanh, bảo hành 12–24 tháng, SLA <24h.
Năng lực sản xuất & QC ISO 9001:2015
Chuỗi công đoạn được chuẩn hóa và kiểm soát hồ sơ tại từng điểm kiểm: cắt – chấn – hàn – đánh bóng – lắp ráp – kiểm tải. Mỗi công đoạn có tiêu chí chấp nhận và biểu mẫu KCS riêng cho sản phẩm giường tĩnh, 1–2 tay quay và điện. Tải thiết kế 150–250 kg được kiểm thử thực tế trên băng tải thử tải, đồng thời kiểm tra độ êm và độ ồn hệ bánh xe PU/TPR 4–5 inch để đảm bảo vận hành êm trong môi trường y tế.
Hồ sơ KCS/KCS theo lô luôn đầy đủ và có khả năng truy vết: BOM, số khung, ngày sản xuất, người phụ trách, biên bản thử tải – hình ảnh, tem nhãn. Cơ chế truy vết này giúp Quý khách rút ngắn thời gian bảo hành, dễ dàng đối chiếu khi nghiệm thu và kiểm toán nội bộ. Nhờ vậy, tổng chi phí sở hữu (TCO) được tối ưu vì giảm rủi ro tái công.
Hệ thống quản lý chất lượng của chúng tôi tuân thủ tinh thần tiêu chuẩn ISO 9001:2015 về kiểm soát tài liệu, đánh giá rủi ro và cải tiến liên tục. Quý khách có thể tham khảo tổng quan tiêu chuẩn tại ISO 9001. Ngoài chứng chỉ, chúng tôi thường xuyên tổ chức video tour xưởng, quay test tải/bánh xe/độ ồn để đội mua sắm có dữ liệu kiểm chứng nhanh.
Đội ngũ kỹ sư & thiết kế theo yêu cầu
Đội ngũ kỹ sư dự án và R&D đồng hành cùng Quý khách từ tư vấn cấu hình đến nghiệm thu. Mỗi dự án có kỹ sư phụ trách rõ ràng, chịu trách nhiệm bóc tách yêu cầu, tối ưu BOM, và phát hành bản vẽ xác nhận. Với kinh nghiệm triển khai đa dạng, chúng tôi đưa ra khuyến nghị thiết thực nhằm cân bằng CAPEX và OPEX, phù hợp quy trình vận hành của cơ sở y tế.
Thiết kế theo yêu cầu (OEM) được chuẩn hóa: kích thước chuẩn D1900 x R900 x C540 mm hoặc bariatric 1000–1200 mm; lựa chọn vật liệu Inox 201/304 và độ dày khung – mặt; hệ bánh PU/TPR 4–5 inch; tay quay 1–2 cấp; lan can, bô, đệm; cọc màn. Các hạng mục phụ trợ như Tủ y tế inox và nhóm thiết bị y tế inox liên quan có thể đồng bộ logo/tem, giúp đồng nhất nhận diện bệnh viện.
Về OEM/branding, chúng tôi hỗ trợ khắc/laser logo, dán plate, in tem theo tiêu chuẩn bệnh viện; quy trình duyệt mẫu gồm: bản vẽ 2D/3D → mẫu vật lý/ảnh kiểm chứng → phê duyệt trước khi chạy lô. Cách làm này giảm sai lệch, rút ngắn lead time và đảm bảo nghiệm thu thuận lợi.
Dự án tiêu biểu & đối tác điển hình
Hồ sơ dự án của chúng tôi trải rộng từ bệnh viện công đến phòng khám tư và viện dưỡng lão, với tiêu chí chung: đúng tiến độ, đúng cấu hình, nghiệm thu một lần. Một số case study ẩn danh tiêu biểu dưới đây thể hiện năng lực kiểm soát tiến độ và chất lượng của Cơ Khí Hải Minh.
- Bệnh viện tuyến tỉnh (120 giường 2 tay quay + phụ kiện): lead time 20 ngày, giao lắp 2 đợt; phản hồi: vận hành êm, bánh xe bền, vệ sinh nhanh.
- Phòng khám đa khoa (30 giường tĩnh + 10 giường 1 tay quay): sản xuất 10 ngày, linh hoạt lắp đặt cuối tuần; phản hồi: chi phí hợp lý, hồ sơ nghiệm thu rõ ràng.
- Viện dưỡng lão (60 giường tĩnh bariatric 1.050 mm): điều chỉnh kích thước theo lối đi; phản hồi: an toàn di chuyển, giảm ồn khu điều trị.
“Năng lực sản xuất của Cơ Khí Hải Minh rất tốt. Hệ giường inox 304 được bàn giao đúng tiến độ, hồ sơ nghiệm thu chi tiết, đội lắp đặt làm việc chuyên nghiệp.”
— Đại diện quản trị thiết bị y tế phòng khám Phúc Lộc Thọ Quận 12
Ngoài giường, chúng tôi có thể đồng bộ phụ trợ như khay inox y tế để tối ưu chuỗi cung ứng và chuẩn hóa bảo trì trên toàn dự án.
Hậu mãi & cam kết dịch vụ
Chính sách bảo hành tiêu chuẩn 12–24 tháng tùy cấu hình, với SLA phản hồi <24 giờ làm việc qua hotline/Zalo/email. Phương án xử lý on-site 24–72 giờ theo mức độ. Chúng tôi duy trì kho phụ tùng trọng yếu: bánh xe, tay quay, lan can, chốt, đệm để thay thế nhanh, hạn chế dừng thiết bị.
Phạm vi giao lắp toàn quốc, có thể tách rõ chi phí vận chuyển, bốc xếp, cẩu, lên tầng theo điều kiện công trình. Hồ sơ bàn giao gồm CO/CQ vật liệu, tem nhãn – serial, biên bản thử tải, checklist nghiệm thu, hướng dẫn sử dụng – bảo trì. Mọi thông tin được số hóa để Quý khách truy vết dễ dàng trong suốt vòng đời thiết bị.
Hỏi đáp nhanh: Quý khách có thể tùy biến theo yêu cầu dự án không? Có. Chúng tôi nhận OEM từ logo, kích thước đến phụ kiện, theo quy trình duyệt mẫu nêu trên. Chính sách bảo hành và phản hồi sự cố? Bảo hành 12–24 tháng, SLA phản hồi <24 giờ, xử lý tại chỗ theo cam kết dịch vụ.
Bộ minh chứng và dự án tiêu biểu sẽ được trình bày ngay sau, giúp Quý khách đối chiếu năng lực thực tế trước khi ra quyết định.
Minh chứng & dự án tiêu biểu
Ba case tiêu biểu cho thấy năng lực giao 20–120 giường trong 5–15 ngày với cấu hình 1–2 tay quay/304, bánh xe TPR 5”, đạt nghiệm thu 100% và phản hồi tích cực về độ êm – dễ vệ sinh.
Sau phần trình bày về năng lực và quy trình chuẩn, phần dưới đây là các case study giường inox đã nghiệm thu thực tế để Quý khách đối chiếu dữ liệu: cấu hình, số lượng, thời gian giao hàng giường inox, checklist KCS và phản hồi vận hành. Các dự án được ẩn danh theo thỏa thuận bảo mật, nhưng thông số kỹ thuật, hồ sơ CO/CQ và biên bản thử tải đều được lưu vết đầy đủ. Nếu Quý khách cần tham chiếu thêm các cấu hình trong danh mục Giường inox y tế hoặc các hạng mục đồng bộ thuộc nhóm thiết bị y tế inox, chúng tôi sẵn sàng cung cấp ngay.
Case 01 – Phòng khám tư (TP.HCM)
Cấu hình: 1 tay quay, bánh TPR 5”, inox 304; 20 chiếc. Phòng khám chọn inox 304 để bảo đảm kháng gỉ trong môi trường khử khuẩn liên tục và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Bộ bánh xe TPR 5” với vòng bi kín cho độ lăn nhẹ, giảm ồn rõ rệt ở hành lang — điều mà điều dưỡng đánh giá rất cao trong ca trực đêm. Kích thước tiêu chuẩn D1900 x R900 x C540 mm, tải thiết kế 150–200 kg đáp ứng an toàn sử dụng theo khuyến nghị thị trường hiện hành. Lan can gấp, đầu giường nâng bằng tay quay giúp thay đổi tư thế bệnh nhân linh hoạt mà không phát sinh OPEX cho điện – motor.
Lead time: 7 ngày; bàn giao kèm CO/CQ, hướng dẫn vệ sinh. Sau khi chốt BOM/bản vẽ, lô 20 chiếc được chạy theo dây chuyền cắt – chấn – hàn – đánh bóng – lắp ráp – kiểm tải. Mỗi giường đều có tem serial, biên bản thử tải và bộ CO/CQ vật liệu. Tại hiện trường, kỹ thuật hướng dẫn quy trình vệ sinh bằng dung dịch thông dụng như chloramine B/hypochlorite để mặt inox luôn an toàn sinh học.
Kết quả: giảm ồn hành lang, phản hồi tốt từ điều dưỡng. Điều dưỡng ghi nhận thao tác quay êm, không rung giật; bánh TPR hạn chế vệt trầy sàn. Thời gian di chuyển bệnh nhân rút ngắn nhờ khóa bánh nhạy, giảm rủi ro. Về chi phí vòng đời (LCC), phòng khám đánh giá tích cực vì không phát sinh bảo trì ngoài kế hoạch trong 6 tháng đầu.
Case 02 – Bệnh viện tuyến huyện (miền Tây)
Cấu hình: 2 tay quay có bô, inox 304; 60 chiếc. Dự án yêu cầu nâng đầu và nâng chân đồng thời, tích hợp bô vệ sinh bằng inox để thuận tiện chăm sóc và vệ sinh nhanh. Hệ bánh TPR 5” có khóa định vị ở hai bánh giúp cố định giường trong thao tác y khoa. Khung – sườn hàn chuẩn, bề mặt xử lý kỹ để hạn chế bám bẩn, phù hợp tần suất khử khuẩn cao của bệnh viện.
Lead time: 12 ngày; nghiệm thu 100% theo checklist KCS. Chúng tôi tổ chức sản xuất theo lô, kiểm soát từng công đoạn với tiêu chí chấp nhận rõ ràng. Trước khi xuất xưởng, toàn bộ 60 chiếc được kiểm tải 200–250 kg tùy cấu hình, vận hành thử tay quay và kiểm độ ồn bánh xe. Bệnh viện nghiệm thu một lần, đối chiếu đầy đủ: kích thước, vật liệu, phụ kiện (bô, lan can), độ phẳng bề mặt, tem serial – kết quả đạt 100%.
Kết quả: vận hành ổn định, dễ vệ sinh bô, ít bảo trì. Khoa điều trị phản hồi thao tác nâng hạ mượt, bô tháo lắp nhanh, hạn chế mùi. Sau 3 tháng sử dụng liên tục, bệnh viện không ghi nhận hỏng hóc nghiêm trọng; chỉ thay vật tư tiêu hao theo lịch. Tổng chi phí sở hữu (TCO) được giữ ổn nhờ bảo trì định kỳ tập trung vào tay quay – bánh xe.
Case 03 – Viện dưỡng lão (miền Trung)
Cấu hình: tĩnh + nệm kháng khuẩn; 40 chiếc (inox 201). Bài toán đặt ra là cân bằng CAPEX và yêu cầu vận hành nhẹ nhàng trong khu dưỡng lão. Giải pháp giường tĩnh inox 201 kết hợp nệm kháng khuẩn đạt hiệu quả chi phí tốt, vẫn đáp ứng tiêu chí an toàn – vệ sinh khi tần suất di chuyển thấp. Hệ bánh TPR 4–5” được khuyến nghị theo từng khu, giúp đẩy nhẹ, giảm ồn cho khu vực nghỉ.
Lead time: 8 ngày; hướng dẫn sử dụng, bảo trì định kỳ. Lô 40 chiếc được sản xuất nhanh theo BOM chuẩn, đồng bộ phụ kiện để tối ưu logistics giao nhiều tầng. Đội kỹ thuật bàn giao kèm sổ tay hướng dẫn vệ sinh bề mặt inox và lịch bảo trì tập trung vào bánh, chốt, lan can (nếu có), đảm bảo giường ổn định trong dài hạn.
Kết quả: chi phí phù hợp TCO, độ bền đáp ứng nhu cầu. Quản lý viện ghi nhận bề mặt dễ lau chùi, hạn chế vết ố khi vệ sinh đúng quy trình. Tốc độ mòn bánh thấp do tần suất di chuyển vừa phải. Nhờ lựa chọn cấu hình hợp lý, ngân sách đầu tư được kiểm soát trong khi trải nghiệm sử dụng của người cao tuổi vẫn êm và an toàn.
“Hải Minh cho thấy khả năng kiểm soát tiến độ rất tốt. Hồ sơ CO/CQ, biên bản thử tải và checklist nghiệm thu rõ ràng; giường inox 304 vận hành êm, dễ vệ sinh, đúng cam kết.”
— Đại diện quản trị thiết bị y tế
Hỏi nhanh tại hiện trường: Làm thế nào để giao đúng tiến độ? Chúng tôi chuẩn hóa BOM và bản vẽ xác nhận ngay sau khảo sát, lập lịch giao lắp theo tuyến, phối hợp mặt bằng – thang máy – tuyến đẩy với cán bộ cơ sở y tế để tránh xung đột ca trực. Quý khách muốn tham quan xưởng hoặc xem video test? Chúng tôi có video tour xưởng, clip kiểm thử tải 150–250 kg, kiểm độ ồn – độ êm của bánh TPR/PU, sẵn sàng gửi theo yêu cầu. Khi cần đồng bộ phụ trợ, có thể bổ sung danh mục như khay inox y tế trong cùng hồ sơ để tối ưu chuỗi cung ứng.
Nếu Quý khách đang cân nhắc cấu hình, tải thiết kế hay so sánh inox 201/304 cho kịch bản riêng, phần “FAQ chuyên sâu về giường inox y tế” ngay sau đây sẽ giải đáp các câu hỏi thường gặp, đi thẳng vào tiêu chí lựa chọn và chi tiết kỹ thuật.
FAQ thường gặp về giường inox y tế
Giá giường inox y tế 2025 là bao nhiêu?
Giá phụ thuộc cấu hình và vật liệu. Tham chiếu 2025 cho thấy: giường cơ bản (không tay quay) khoảng 2,0–2,2 triệu; giường 1 tay quay thường 2,5–3,5 triệu; giường 2 tay quay khoảng 3,0–4,0 triệu. Các gói kèm bô/bánh xe/đệm thường rơi vào 3,8–5,1 triệu. Mức giá thay đổi theo inox 201 hay 304 và số lượng đơn hàng; tất cả báo giá nêu trên chưa bao gồm VAT, vận chuyển và lắp đặt.
Nên chọn inox 304 hay 201 cho bệnh viện?
Quý khách nên ưu tiên inox 304 cho bệnh viện vì khung vỏ thường xuyên tiếp xúc dung dịch khử khuẩn (chloramine B, hypochlorite), môi trường này khiến inox 201 dễ xỉn màu và han gỉ theo thời gian. Inox 304 cho độ bền vật liệu và khả năng kháng ăn mòn tốt hơn, giảm OPEX bảo trì. Inox 201 có thể dùng tại nhà khi tần suất khử khuẩn và di chuyển thấp. Với khu điều trị, 304 là cấu hình khuyến nghị để tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) và tuổi thọ thiết bị.
Kích thước tiêu chuẩn giường y tế là bao nhiêu?
Kích thước tiêu chuẩn phổ biến là D1900 x R900 x C540 mm. Trong thực tế, phạm vi chấp nhận thường ở mức D1900–2000 x R800–900 x C450–550 mm để linh hoạt theo không gian sử dụng và chiều cao thao tác. Với bệnh nhân nặng (bariatric), bề rộng có thể mở rộng 1000–1200 mm để đảm bảo an toàn và thoải mái. Kích thước này đồng bộ tốt với nệm kháng khuẩn và phụ kiện lan can, bô, cọc màn.
Khác nhau giữa giường 1 tay quay và 2 tay quay?
Giường 1 tay quay cho phép nâng lưng (đầu giường) để thay đổi tư thế cơ bản, phù hợp chăm sóc tại nhà hoặc phòng khám nhỏ. Giường 2 tay quay điều chỉnh độc lập phần đầu và phần chân, hỗ trợ lưu thông máu, chống phù nề và thuận tiện can thiệp y khoa hơn. Về chi phí, 2 tay quay cao hơn do cơ cấu truyền động và khung chịu lực phức tạp hơn. Quý khách có thể cân đối theo kịch bản sử dụng, tần suất chỉnh tư thế và yêu cầu điều trị.
Giường inox có bánh xe giá khoảng bao nhiêu?
Các cấu hình có bánh xe, kèm bô và đệm thường dao động 3,8–5,1 triệu tùy inox 201 hay 304 và đường kính bánh 4–5 inch (vật liệu TPR/PU, có khóa). Nếu chỉ bổ sung bánh so với bản tiêu chuẩn, chênh lệch chủ yếu đến từ loại bánh, vòng bi và tải thiết kế. Chọn bánh TPR êm, ít ồn giúp cải thiện hiệu suất vận hành trong hành lang bệnh viện, hạn chế trầy sàn và tối ưu trải nghiệm người dùng.
Giường y tế dùng tại nhà cần những gì?
Phương án hiệu quả thường là giường tĩnh hoặc 1 tay quay, đủ tải 150–200 kg, đi cùng nệm kháng khuẩn và lan can an toàn. Nếu cần di chuyển trong nhà, nên lắp bánh có khóa và chọn lối đi phù hợp để thao tác đẩy an toàn. Hướng dẫn vệ sinh nên ưu tiên dung dịch khử khuẩn thông dụng, lau khô sau khi làm sạch để bề mặt sáng và bền. Với ngân sách hạn chế, inox 201 đáp ứng tốt; nếu chăm sóc dài ngày hoặc khử khuẩn thường xuyên, inox 304 là lựa chọn bền vững hơn.
Tải trọng tiêu chuẩn của giường inox y tế?
Tải trọng thiết kế phổ biến là 150–250 kg. Đối với bệnh viện, Quý khách nên chọn dải 200–250 kg để đảm bảo biên an toàn trong vận hành liên tục và thao tác chuyên môn. Các cấu hình bariatric có thể vượt mức này và đi kèm bề rộng lớn hơn để phân bổ lực tốt hơn. Tải trọng thực tế cần được kiểm thử và ghi nhận trong hồ sơ xuất xưởng để dễ nghiệm thu và bảo trì.
Giường điện y tế có an toàn không?
Giường điện an toàn khi trang bị bộ điều khiển có bảo vệ quá tải, chặn hành trình, dây nguồn nối đất và mô-tơ đạt cấp bảo vệ phù hợp môi trường y tế. Tại cơ sở y tế, nên sử dụng mạch có thiết bị bảo vệ chống rò (RCD/ELCB) và kiểm tra định kỳ 6–12 tháng. Người dùng cần được hướng dẫn thao tác, không vượt tải, không dùng khi dây/ổ kết nối ẩm ướt và dừng ngay khi có tiếng ồn bất thường. Lịch bảo trì nên tập trung vào mô-tơ, cơ cấu nâng, tay điều khiển và siết chặt liên kết khung.
Các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá giường inox y tế?
Báo giá chịu tác động bởi: (1) vật liệu và độ dày khung – mặt (inox 304 hay 201), (2) chức năng 1–2 tay quay hay điện, (3) phụ kiện kèm theo như bô, lan can, nệm, cọc màn, (4) tải thiết kế và hệ bánh xe (đường kính, vật liệu, vòng bi, khóa), (5) tiêu chuẩn hoàn thiện bề mặt, mã số nhận diện – tem nhãn, (6) số lượng đặt hàng, yêu cầu OEM và thời gian giao hàng. Cấu hình cao, khung dày và tiêu chuẩn vệ sinh khắt khe sẽ làm giá tăng tương ứng.
Quy trình đặt hàng và thời gian giao giường inox y tế?
Quy trình điển hình gồm 7 bước: (1) tiếp nhận yêu cầu, (2) tư vấn cấu hình – báo giá trong 24 giờ, (3) chốt BOM/bản vẽ xác nhận, (4) sản xuất – KCS, (5) kiểm tải – đóng gói, (6) giao lắp – hướng dẫn sử dụng, (7) bảo hành – bảo trì. Thời gian sản xuất thường 5–15 ngày tùy số lượng và cấu hình; giao lắp 1–3 ngày theo địa điểm. Hồ sơ bàn giao nên kèm CO/CQ vật liệu, biên bản thử tải và checklist nghiệm thu để Quý khách dễ quản trị vòng đời thiết bị.
Trên đây là bộ câu hỏi về giường inox y tế được chuẩn hóa theo góc nhìn kỹ thuật và hiệu quả vận hành. Ở phần kế tiếp, chúng tôi sẽ hướng dẫn Quý khách kết nối nhanh với đội kỹ thuật trong mục “Kêu gọi hành động & liên hệ”.
Liên hệ
Đặt lịch tư vấn kỹ thuật miễn phí và nhận báo giá chi tiết trong 24h từ Cơ Khí Hải Minh—xưởng ISO 9001:2015, giao lắp toàn quốc, bảo hành 12–24 tháng.
Sau khi Quý khách đã có đầy đủ thông tin từ phần FAQ, bước tiếp theo là hành động nhanh: gửi yêu cầu báo giá giường inox y tế theo cấu hình mong muốn hoặc đặt lịch tư vấn kỹ thuật miễn phí. Chúng tôi duy trì SLA phản hồi <24h, dự thảo BOM/bản vẽ xác nhận rõ ràng và lộ trình giao lắp minh bạch để Quý khách chủ động tiến độ. Các danh mục tham chiếu có sẵn như Giường inox y tế và nhóm thiết bị y tế inox giúp Quý khách chọn nhanh cấu hình, phụ kiện và tiêu chuẩn vật liệu.
Thông tin liên hệ
Đội ngũ kỹ sư của Cơ Khí Hải Minh luôn sẵn sàng đồng hành từ khâu tư vấn, làm rõ yêu cầu đến triển khai – nghiệm thu tại hiện trường. Quý khách có thể chọn kênh thuận tiện nhất:
- Hotline kỹ thuật: 037.907.6268 hoặc 0968.399.280 (ưu tiên xử lý gấp/khảo sát hiện trường).
- Zalo kỹ thuật: TƯ VẤN QUA ZALO (gửi ảnh/video mặt bằng, cấu hình mong muốn, nhận phản hồi nhanh).
- Form liên hệ chính thức: Liên hệ Cơ Khí Hải Minh (đẩy đủ trường RFQ để định giá chính xác).
- Facebook: Fanpage chính thức để cập nhật dự án và thông báo.
- Địa chỉ xưởng & thông tin email: xem tại trang Liên hệ để bảo đảm thông tin mới nhất.
- Giờ làm việc: trong giờ hành chính; phản hồi yêu cầu trong vòng <24h (ngoài giờ, vui lòng để lại số điện thoại cần gọi lại).
Nếu Quý khách cần hồ sơ năng lực, video tour xưởng, clip kiểm thử tải 150–250 kg và kiểm tra độ ồn bánh xe (TPR/PU), hãy nhắn “Yêu cầu hồ sơ” qua Zalo hoặc form—chúng tôi gửi ngay bản cập nhật mới nhất từ Cơ Khí Hải Minh.
Biểu mẫu yêu cầu báo giá (RFQ)
Để nhận báo giá 24h chính xác và tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO), Quý khách vui lòng cung cấp đầy đủ các thông tin sau. Mọi dữ liệu được sử dụng cho mục đích báo giá – triển khai và được bảo mật theo quy trình nội bộ của chúng tôi.
- Thông tin cơ bản: tên đơn vị, người liên hệ, số điện thoại, kênh phản hồi ưa thích (Zalo/email).
- Số lượng và tiến độ giao hàng dự kiến (đợt/1 lần, thời điểm cần hàng).
- Cấu hình giường: tĩnh / 1 tay quay / 2 tay quay / điện; có bô/không bô; lan can; cọc màn; nệm kháng khuẩn.
- Vật liệu & độ dày: inox 201 hoặc inox 304; ghi chú yêu cầu bề mặt/độ dày khung – mặt.
- Tải thiết kế và hệ bánh xe: 150–250 kg hoặc hơn (bariatric); đường kính bánh (4–5”); vật liệu bánh (TPR/PU); có khóa/vị trí khóa.
- Yêu cầu OEM/logo, tem – mã số nhận diện; hồ sơ CO/CQ.
- Điều kiện giao lắp: địa điểm, tầng cao, thang máy/tuyến đẩy, khung giờ tiếp nhận, yêu cầu an toàn – kiểm soát nhiễm khuẩn.
Việc chuẩn hóa RFQ giúp chúng tôi chốt BOM/bản vẽ kỹ thuật nhanh, tối ưu CAPEX và chủ động lịch giao 5–15 ngày tùy số lượng – cấu hình. Hồ sơ bàn giao gồm CO/CQ vật liệu, biên bản thử tải, checklist nghiệm thu để Quý khách dễ quản trị vòng đời thiết bị.
Hỏi nhanh:
- Cần cung cấp thông tin gì để nhận báo giá nhanh? Các trường cốt lõi là số lượng, cấu hình (tĩnh/1–2 tay quay/điện), vật liệu (201/304), phụ kiện (bô, lan can, nệm, cọc màn), hệ bánh xe và thời gian – địa điểm giao lắp. Đây là các biến ảnh hưởng trực tiếp đến giá và lead time.
- Có hỗ trợ lắp đặt và bảo trì không? Có. Chúng tôi giao lắp toàn quốc, hướng dẫn sử dụng – vệ sinh tại chỗ, bảo hành 12–24 tháng và bảo trì theo SLA đã thống nhất trong hợp đồng.
BẠN CẦN TƯ VẤN GIA CÔNG GIƯỜNG Y TẾ INOX THEO YÊU CẦU?
Hãy để đội ngũ kỹ sư của Cơ Khí Hải Minh giúp bạn! Liên hệ ngay để nhận giải pháp và bản vẽ 3D MIỄN PHÍ.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ HẢI MINH
Văn Phòng Tại TP.HCM: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn.
Địa chỉ xưởng: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn.
Hotline: 0968.399.280
Website: https://cokhihaiminh.com
- 5 lỗi thường gặp khi đầu tư thiết bị bếp công nghiệp cho khách sạn
- Gia công cơ khí là gì? Các phương pháp gia công cơ khí hiện nay
- Gia Công Đồ Inox: Hướng dẫn chọn 201/304/316, công nghệ, quy trình & báo giá
- So sánh bồn khuấy inox 304 và inox 316: Đâu là lựa chọn phù hợp?
- Cẩm Nang Bếp Gas Rinnai Toàn Tập: Tiêu Chuẩn Lắp Đặt, An Toàn & Tối Ưu Vận Hành


















