Xưởng Sản Xuất Inox Gia Dụng 304: Hướng Dẫn Chọn Đúng Đối Tác (ISO 9001:2015)

Tổng quan xưởng sản xuất inox gia dụng & lợi ích của inox 304

Xưởng inox gia dụng cung cấp giải pháp bền – vệ sinh – thẩm mỹ, trong đó inox 304 là tiêu chuẩn an toàn tiếp xúc thực phẩm vượt trội so với 201 cho nhà hàng/khách sạn/nhà máy.

Một xưởng sản xuất inox gia dụng đúng chuẩn không chỉ gia công nồi, chảo, khay, bàn – kệ – tủ hay chậu rửa. Giá trị cốt lõi là quy trình thiết kế – kiểm soát chất lượng – nghiệm thu theo tiêu chuẩn, đảm bảo hiệu suất vận hành cho cả hộ gia đình và bếp công nghiệp. Với Cơ Khí Hải Minh, Quý khách được tư vấn vật liệu theo ứng dụng, tối ưu TCO (tổng chi phí sở hữu) và OPEX nhờ thiết kế dễ vệ sinh, độ bền vật liệu cao, bảo trì thuận tiện.

Về vật liệu, inox 201, 304 và 316 là ba lựa chọn phổ biến cho đồ gia dụng và thiết bị phục vụ bếp. Inox 304 dùng cho tiếp xúc thực phẩm nhờ hàm lượng Ni cao, chống ăn mòn tốt; 316 có Mo 2–3% phù hợp môi trường mặn/axit; 201 tiết kiệm chi phí nhưng kém bền trong môi trường ẩm, clo. Khi xưởng vận hành theo khung quản trị chất lượng như ISO 9001:2015, đầu ra ổn định và truy xuất vật liệu rõ ràng, hỗ trợ kiểm soát rủi ro trong suốt vòng đời sử dụng (tham khảo tiêu chuẩn tại ISO).

Biên soạn bởi: Đoàn Minh Phong

Trưởng Phòng Kỹ Thuật & Chuyên gia Tư vấn Kỹ thuật — Cơ Khí Hải Minh (Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn, thiết kế, gia công inox các loại Đoàn Minh Phong là chuyên gia hàng đầu tại Cơ Khí Hải Minh. Anh chuyên sâu về tối ưu hóa công suất, lựa chọn vật liệu Inox 201/304 cho gia công inox, và các giải pháp cho nhà hàng, khách sạn.)

Toàn cảnh xưởng inox 304 đạt ISO 9001:2015 với khu cắt laser và hàn TIG.
Toàn cảnh xưởng inox 304 đạt ISO 9001:2015 với khu cắt laser và hàn TIG.

Định nghĩa xưởng inox gia dụng là đơn vị trực tiếp thiết kế – gia công – hoàn thiện – đóng gói – giao hàng các nhóm sản phẩm như nồi, chảo, khay GN, bàn – kệ – tủ inox, chậu rửa, xe đẩy, bẫy mỡ, phụ kiện tủ bếp. Ở mảng B2B, xưởng còn chế tạo quầy bar, tủ hâm nóng, thùng rác công nghiệp, tủ giữ nóng, bếp á/âu, bồn chứa, tủ sấy bát. Trọn quy trình sẽ gồm tiếp nhận bản vẽ kỹ thuật, chọn mác thép, lập BOM, gia công cắt – chấn – hàn TIG/MIG, xử lý bề mặt (BA/No.4/Hairline) và kiểm định chất lượng trước khi nghiệm thu.

Lợi ích inox cho gia dụng/B2B thể hiện ở độ bền, khả năng chống ăn mòn, bề mặt trơ – vệ sinh, dễ chùi rửa và tính thẩm mỹ cao. Inox là vật liệu có thể tái chế, góp phần giảm chi phí vòng đời (LCC) và nâng hiệu suất vận hành vì thời gian vệ sinh ngắn, ít phát sinh OPEX. Với sản phẩm tiếp xúc thực phẩm, bề mặt inox không xốp giúp hạn chế bám bẩn và vi sinh, phù hợp quy trình vệ sinh bếp chuyên nghiệp.

Vì sao 304 phù hợp thực phẩm hơn 201: 304 có Ni ~8–10.5% chống ăn mòn, chống pitting tốt hơn 201 (Ni ~3.5–5.5%). Trong môi trường có clo, muối hay hóa chất vệ sinh bếp, 304 giữ ổn định bề mặt và thẩm mỹ tốt hơn, giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Với môi trường mặn/axit hoặc ven biển, 316 (Ni ~10–14%, Mo 2–3%) là lựa chọn tối ưu nhờ khả năng kháng rỗ do clorua; tham khảo thành phần và phân loại mác tại Wikipedia.

Ứng dụng điển hình trong nhà hàng/khách sạn gồm bàn sơ chế, chậu rửa 2–3 hố, kệ 4–5 tầng, xe đẩy khay GN, tủ hâm nóng, quầy pha chế, bể tách mỡ và thiết bị bếp công nghiệp đồng bộ. Nhờ độ bền và bề mặt dễ làm sạch, thiết bị inox 304 giúp rút ngắn thời gian vệ sinh ca, giảm rủi ro an toàn thực phẩm và duy trì hình ảnh khu bếp. Thị trường Việt Nam ghi nhận nhiều đơn vị sản xuất/giải pháp như Nahaki hay Inox Việt Đức, cho thấy nhu cầu thiết bị inox chất lượng ở khối F&B và khách sạn rất lớn.

Bảng tóm tắt vật liệu 201/304/316 dưới đây hỗ trợ Quý khách ra quyết định theo tiêu chí chống ăn mòn, chi phí và khuyến nghị ứng dụng:

Mác inoxNi% tiêu biểuKhả năng chống ăn mònChi phí tương đốiKhuyến nghị ứng dụng
201~3.5–5.5% NiTrung bình; kém trong môi trường ẩm, muối/cloThấpĐồ nội thất khô, phụ kiện ít tiếp xúc nước/hoá chất
304~8–10.5% NiTốt; phù hợp tiếp xúc thực phẩm và vệ sinh thường xuyênTrung bìnhChậu rửa, bàn/kệ bếp, khay GN, tủ hâm nóng, thiết bị F&B
316~10–14% Ni; Mo 2–3%Rất tốt; kháng rỗ clorua, axit nhẹCaoVen biển, chế biến thực phẩm mặn, môi trường axit nhẹ

Hình minh họa – hoàn thiện bề mặt: khu thành phẩm sử dụng 304 hoàn thiện BA (bóng gương), No.4 (xước mịn) hoặc Hairline (xước dọc) để cân bằng thẩm mỹ – chống xước – vệ sinh. Lựa chọn bề mặt đúng nhu cầu giúp thiết bị giữ vẻ đẹp lâu và dễ bảo trì trong môi trường bếp bận rộn.

 

Tư Vấn & Thiết Kế 2D/3D

Lên bản vẽ chi tiết, tối ưu hóa công năng và không gian bếp của Quý khách.

 

Sản Xuất Tại Xưởng

Kiểm soát 100% chất lượng vật liệu (Inox 304) và tiến độ sản xuất.

 

Lắp Đặt & Bảo Trì Tận Nơi

Đội ngũ kỹ thuật thi công trọn gói, bảo hành và bảo trì chuyên nghiệp.

Xưởng inox gia dụng là gì? Phạm vi sản phẩm & dịch vụ

Ở góc độ vận hành, xưởng inox gia dụng bao trọn chuỗi giá trị: thiết kế – gia công – lắp đặt – bảo trì, phục vụ cả dân dụng và B2B. Quý khách có thể yêu cầu khảo sát thực địa, nhận bản vẽ CAD/3D, phương án tối ưu công năng – lưu tuyến, kèm dự toán CAPEX rõ ràng. Với thị trường TP.HCM và lân cận, chúng tôi cung cấp dịch vụ linh hoạt, đáp ứng nhu cầu Gia công inox tại TP.HCM với tiến độ cam kết.

Danh mục sản phẩm tiêu biểu gồm: nồi/chảo/khay GN; chậu rửa đơn/đôi/ba; bàn sơ chế có kệ dưới; kệ 4–5 tầng; tủ inox (tủ mát, tủ hâm nóng, tủ sấy bát); xe đẩy khay; bẫy mỡ và bể tách mỡ; quầy bar – quầy pha chế; phụ kiện tủ bếp. Đối với nhà máy, còn có bồn chứa, phễu liệu, băng tải, vách chắn, tủ công cụ. Mỗi sản phẩm đều có bộ thông số thiết kế, vật liệu, và chuẩn hoàn thiện bề mặt tương ứng.

Gia công theo yêu cầu là thế mạnh của Cơ Khí Hải Minh: dựng mẫu 3D, làm mẫu thử (prototype), chứng từ CO/CQ vật liệu, và nghiệm thu theo checklist chất lượng. Chúng tôi sẵn sàng tiếp nhận bản vẽ kỹ thuật của Quý khách hoặc đồng thiết kế để đảm bảo phù hợp hiện trường. Tham khảo dịch vụ nền tảng tại Dịch vụ gia công inox theo yêu cầu để bắt đầu nhanh với đội ngũ kỹ sư chuyên trách.

Vì sao Inox 304 là tiêu chuẩn cho tiếp xúc thực phẩm

So với 201 (Ni ~3.5–5.5%), inox 304 có Ni ~8–10.5% nên bền với môi trường ẩm, clo, muối và các hóa chất vệ sinh bếp hơn, hạn chế rỗ bề mặt và xỉn màu. Điều này giúp thiết bị giữ độ kín khít, dễ lau chùi sau mỗi ca vận hành, đồng thời giảm rủi ro an toàn thực phẩm. Thành phần và cấp bền của các mác thép không gỉ được trình bày rộng rãi trong nguồn học thuật công khai như Wikipedia.

Với môi trường mặn/axit hoặc khu vực ven biển, 316 (Ni ~10–14%, Mo 2–3%) là lựa chọn phù hợp nhờ tăng cường khả năng kháng rỗ do ion clorua. 316 được khuyến nghị cho khay, chậu, bồn, hoặc các chi tiết thường xuyên ngập muối/axit nhẹ. Trong điều kiện bếp nhà hàng bận rộn, 304 và 316 đều giúp tối ưu tuổi thọ, nâng khả năng hoàn vốn đầu tư (ROI) nhờ giảm chi phí bảo trì.

Tóm lại, chọn đúng mác inox giúp Quý khách giảm tổng chi phí sở hữu, đảm bảo an toàn – vệ sinh – thẩm mỹ cho không gian bếp. Khi cần cân đối CAPEX/OPEX theo bài toán cụ thể, đội ngũ kỹ sư của chúng tôi sẽ đưa ra cấu hình vật liệu tối ưu.

Ứng dụng thực tế trong nhà hàng, khách sạn, nhà máy

Các ứng dụng phổ biến gồm: bàn sơ chế; chậu rửa 2–3 hố có bàn chờ; kệ 4–5 tầng; xe đẩy khay GN; quầy pha chế; tủ hâm nóng; bể tách mỡ; thùng rác công nghiệp; vách chắn; khay GN các cỡ. Mỗi hạng mục đều có tùy chọn bề mặt BA/No.4/Hairline để cân bằng thẩm mỹ và khả năng chống xước.

Thị trường Việt Nam có nhiều doanh nghiệp cung ứng thiết bị inox 304 cho khối F&B và khách sạn như Nahaki, Inox Việt Đức… Điều này phản ánh sức cầu lớn và tiêu chuẩn ngày càng cao của người dùng chuyên nghiệp. Ở góc độ kỹ thuật, Cơ Khí Hải Minh tập trung tối ưu lưu tuyến, giảm điểm dơ, và thiết kế chi tiết để vệ sinh nhanh, an toàn vận hành.

Về hiệu quả đầu tư, trang bị đúng vật liệu giúp giảm chi phí sửa chữa, rút ngắn thời gian vệ sinh ca, và hạn chế downtime. Khi cần dự toán nhanh theo mác thép, độ dày, quy cách và số lượng, Quý khách có thể tham khảo Báo giá gia công inox 304 minh bạch và gửi bản vẽ để chúng tôi lên phương án chi tiết.

Ngay sau phần này là mục “Điểm Nổi Bật Chính Cần Ghi Nhớ” để Quý khách nắm nhanh các ý quan trọng trước khi ra quyết định.

Điểm Nổi Bật Chính Cần Ghi Nhớ

Chọn đúng grade, đúng xưởng (ISO, máy móc, CO/CQ) và tuân thủ bảo trì để tối ưu chi phí – độ bền – vệ sinh; liên hệ để nhận báo giá 24h.

  • Định nghĩa xưởng sản xuất inox gia dụng: Đơn vị thiết kế – gia công – lắp đặt đồ inox cho bếp dân dụng và B2B (bàn, kệ, chậu rửa, khay GN, quầy bar…), chịu trách nhiệm từ bản vẽ kỹ thuật đến nghiệm thu hiện trường.
  • Vật liệu – chọn đúng theo môi trường làm việc: Ưu tiên inox 304 cho tiếp xúc thực phẩm; dùng 316 tại khu vực mặn/axit (kháng rỗ clorua tốt hơn nhờ Mo); cân nhắc 201 cho chi tiết khô/kinh tế để tối ưu CAPEX.
  • Quy trình – công nghệ làm nên chất lượng: Vận hành theo ISO 9001:2015, ứng dụng CNC, laser fiber, hàn robot, kiểm soát IQC–PQC–OQCpassivation sau gia công để ổn định bề mặt và độ bền.
  • Thiết kế theo yêu cầu – tối ưu vệ sinh & TCO: Đồng thiết kế 2D/3D, bo góc R, giảm mối ghép, bố trí dốc thoát hợp lý; áp dụng value engineering để cân bằng công năng – thẩm mỹ – chi phí vòng đời.
  • Bảo trì đúng cách: Dùng hóa chất trung tính, lau theo thớ No.4/Hairline, tráng sạch và lau khô; xử lý ố/trầy bằng phương pháp nhẹ; tránh nhiễm sắt và ăn mòn điện hóa bằng tách biệt thép carbon và passivation định kỳ.
  • Tiêu chí chọn xưởng uy tín:CO/CQ truy xuất lô vật liệu (ASTM), chứng chỉ ISO 9001:2015, danh mục máy CNC/laser/hàn robot, hồ sơ dự án – review rõ ràng, SLA báo giá 24h và lead time minh bạch.
  • Hành động khuyến nghị: Liên hệ kỹ sư Cơ Khí Hải Minh để được tư vấn miễn phí cấu hình vật liệu/bề mặt và nhận báo giá chi tiết trong 24 giờ.

Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày cụ thể danh mục sản phẩm và cách phân loại vật liệu 201/304/316 để Quý khách lựa chọn đúng ngay từ đầu.

Danh mục sản phẩm phổ biến & phân loại vật liệu (201/304/316)

Chọn đúng nhóm sản phẩm và grade inox: dùng 304 cho tiếp xúc thực phẩm, 201 cho khu vực khô/chi phí, 316 cho môi trường ăn mòn cao; kèm tiêu chí bề mặt và độ dày.

Tiếp nối phần tổng quan, đây là danh mục sản phẩm chủ lực và khung lựa chọn vật liệu để Quý khách ra quyết định nhanh, chính xác ngay từ đầu. Chúng tôi cô đọng tiêu chí theo ứng dụng thực tế của bếp gia dụng, bếp nhà hàng/khách sạn và khu sản xuất thực phẩm, đảm bảo hài hòa giữa hiệu suất vận hành và tổng chi phí sở hữu (TCO).

Nhóm sản phẩm tiêu biểu tại xưởng gồm: dụng cụ bếp (nồi, chảo, khay GN), chậu/bồn rửa, bàn – kệ – tủ, phụ kiện tủ bếp, xe đẩy, giá kệ, bẫy mỡ. Với mỗi nhóm, vật liệu – bề mặt – độ dày sẽ quyết định độ bền vật liệu, vệ sinh bề mặt và tính thẩm mỹ sau thời gian sử dụng.

Danh mục sản phẩm và khuyến nghị vật liệu inox 201/304/316.
Danh mục sản phẩm và khuyến nghị vật liệu inox 201/304/316.

Khuyến nghị vật liệu theo ứng dụng: 304 là chuẩn cho tiếp xúc thực phẩm nhờ hàm lượng Ni ~8–10.5% và khả năng chống ăn mòn tốt; 201 tối ưu chi phí cho khu vực khô, ít ẩm/ít hóa chất; 316 (Ni ~10–14% + Mo 2–3%) phù hợp môi trường có muối/axit nhẹ hoặc ven biển, chống rỗ do clorua vượt trội. Tham khảo thêm thành phần và phân loại tại Wikipedia – Stainless steel grades.

Bề mặt: BA cho độ bóng gương và dễ lau chùi; No.4 (satin) cân bằng thẩm mỹ – vệ sinh trong bếp công nghiệp; Hairline giảm cảm nhận trầy xước, phù hợp quầy bar – quầy phục vụ. Độ dày tham chiếu: mặt bàn 0.8–1.2mm; chậu rửa 1.0–1.2mm; kệ 0.8–1.0mm; khung ống 1.2–1.5mm; khay GN 0.6–0.8mm. Cơ Khí Hải Minh cung cấp đầy đủ CO/CQ vật liệu và spec theo ASTM A240 cho 304/316 (ASTM A240).

Để tham khảo thực tế mẫu mã và cấu hình, Quý khách có thể xem Danh mục Inox Gia Dụng, đặt hàng Gia công chậu rửa inox 304 hoặc yêu cầu Sản xuất kệ inox theo yêu cầu. Trên thị trường, các nhà cung cấp như Nahaki, Inox Việt Đức… cũng phục vụ mảng F&B, cho thấy nhu cầu lớn và tiêu chuẩn ngày càng kỹ lưỡng của người dùng chuyên nghiệp.

Mác inoxNi% tiêu biểuMo% tiêu biểuKhả năng chống ăn mònTừ tínhGiá tương đốiKhuyến nghị ứng dụng
201~3.5–5.5%0%Trung bình; kém trong ẩm/cloruaThấp; có thể nhiễm từ nhẹ sau gia côngThấpKệ kho khô, phụ kiện nội thất ít tiếp xúc nước
304~8–10.5%0%Tốt; an toàn cho thực phẩmRất thấp; có thể nhiễm từ nhẹ khi hóa bền nguộiTrung bìnhChậu/bàn/kệ bếp, khay GN, tủ hâm nóng
316~10–14%2–3%Rất tốt; kháng rỗ cloruaRất thấpCaoQuầy hải sản, ven biển, axit nhẹ

Nhóm sản phẩm chủ lực và thông số cơ bản

Ở mảng gia dụng – F&B, các nhóm chính bao gồm: nồi/chảo/khay GN; chậu/bồn rửa; bàn sơ chế; kệ – tủ inox; xe đẩy; bẫy mỡ; phụ kiện tủ bếp; quầy bar – quầy pha chế. Mỗi nhóm đều có thông số khuyến nghị để đảm bảo hiệu suất vận hành và khả năng vệ sinh nhanh.

Với khay GN, tiêu chuẩn kích thước GN 1/1, 1/2, 1/3, 1/4… dày 0.6–0.8mm cho 304, mép gấp cứng vững để hạn chế biến dạng khi gia nhiệt. Chậu rửa đơn/đôi/ba khuyến nghị độ dày 1.0–1.2mm, bán kính bo góc R10–R20 để dễ chùi rửa, có bàn chờ và rổ lọc xả. Bàn sơ chế top 0.8–1.2mm, có gân tăng cứng, kệ dưới chịu tải 80–120kg/tầng.

Giá kệ/kệ phẳng/kệ nan dày 0.8–1.0mm, khung ống dày 1.2–1.5mm chịu tải tốt cho kho khô; tủ inox có cánh lùa/bản lề, gioăng chống ẩm. Xe đẩy khay hoặc xe phục vụ chịu tải 120–250kg, bánh xoay 4–5 inch có phanh; bẫy mỡ cấu hình 2–3 ngăn, nắp tháo nhanh để vệ sinh định kỳ. Các cấu hình này được chúng tôi chuẩn hóa trong hồ sơ kỹ thuật để Quý khách đặt hàng và nghiệm thu thuận tiện.

Khuyến nghị chọn vật liệu theo ứng dụng

Tiếp xúc thực phẩm (chậu rửa, khay GN, bàn sơ chế, bàn topping): chọn 304 để đảm bảo an toàn vệ sinh, kháng clo – muối tốt, giảm xỉn màu sau vệ sinh lặp lại. Môi trường mặn/axit/ven biển hoặc khu chế biến hải sản, nước muối: chọn 316 (có Mo 2–3%) để hạn chế pitting và kéo dài tuổi thọ. Chi tiết khô/kinh tế như kệ kho khô, phụ kiện nội thất ít tiếp xúc nước: 201 đáp ứng yêu cầu chi phí mà vẫn bảo toàn chức năng.

Ví dụ cấu hình: kệ kho khô 201 dày 0.8–1.0mm; bàn sơ chế 304 top 1.0mm, khung ống 1.2–1.5mm; quầy hải sản 316 top 1.2mm, khay – chậu 1.0–1.2mm. Khi cần cân đối CAPEX/OPEX, đội ngũ kỹ thuật của Cơ Khí Hải Minh sẽ đề xuất tối ưu từng hạng mục dựa trên tải trọng, tần suất sử dụng và môi trường vệ sinh thực tế.

Bề mặt (BA/No.4/Hairline) và độ dày tối ưu

BA (bóng gương) cho độ phẳng cao, vệ sinh nhanh, phù hợp tủ trưng bày, cánh tủ và khu vực yêu cầu thẩm mỹ. No.4 (xước mịn) giảm lộ vết xước nhẹ, bám vân tay ít hơn BA, phổ biến cho mặt bàn – kệ bếp công nghiệp. Hairline (vân tóc) cho cảm giác bền bỉ, hạn chế xước thị giác trên quầy bar – front of house.

Độ dày tối ưu cần bám theo tải trọng và tần suất sử dụng: mặt bàn 0.8–1.2mm (kèm tăng cứng), chậu rửa 1.0–1.2mm, kệ 0.8–1.0mm, khung ống 1.2–1.5mm, khay GN 0.6–0.8mm. Chọn dày quá sẽ làm tăng CAPEX mà không cải thiện đáng kể độ bền; chọn mỏng quá gây võng, ồn và khó vệ sinh. Chúng tôi thiết kế theo bài toán sử dụng thực tế để tối ưu chi phí vòng đời (LCC).

Bảng so sánh nhanh 201/304/316 & Spec Sheet

Bảng dưới đây tổng hợp tiêu chí ra quyết định: thành phần Ni/Mo, khả năng chống ăn mòn, từ tính, giá tương đối và khuyến nghị ứng dụng. Thông tin nền có thể tham khảo ở nguồn mở về mác thép không gỉ như Wikipedia; với 304/316, chứng chỉ vật liệu và spec tuân thủ ASTM A240.

Tiêu chí201304316
Ni%~3.5–5.5~8–10.5~10–14
Mo%002–3
Chống ăn mònTrung bìnhTốtRất tốt
Từ tínhThấp; có thể nhiễm từ nhẹRất thấp; có thể nhiễm từ khi hóa bền nguộiRất thấp
Giá tương đốiThấpTrung bìnhCao
Ứng dụng khuyến nghịKệ kho khô, phụ kiện nội thấtBàn – kệ – chậu – khay GNQuầy hải sản, ven biển, axit nhẹ

Hồ sơ đi kèm mỗi đơn hàng gồm CO/CQ vật liệu, bảng thông số, hướng dẫn bảo trì. Khi Quý khách gửi bản vẽ kỹ thuật hoặc đặt hàng theo mẫu, chúng tôi đối chiếu spec với chuẩn ASTM/ISO trước khi gia công để đảm bảo nghiệm thu thuận lợi.

Ngay tiếp theo, Cơ Khí Hải Minh sẽ trình bày quy trình sản xuất chuẩn và công nghệ gia công hiện đại theo ISO 9001:2015 để Quý khách thấy rõ cách chúng tôi kiểm soát chất lượng từ bản vẽ đến nghiệm thu.

Quy trình sản xuất chuẩn & công nghệ gia công hiện đại theo ISO 9001:2015

Quy trình ISO 9001:2015 của Cơ Khí Hải Minh chuẩn hóa từ tư vấn–thiết kế đến QC–đóng gói, với laser fiber, chấn CNC và hàn robot đảm bảo chất lượng và lead time ổn định.

Tiếp nối phần phân loại vật liệu, đây là cách Cơ Khí Hải Minh biến bản vẽ thành sản phẩm inox 304/316 hoàn chỉnh thông qua quy trình sản xuất inox được chuẩn hóa. Chúng tôi vận hành theo ISO 9001:2015, kiểm soát rủi ro chất lượng bằng hệ thống biểu mẫu – truy xuất vật liệu – điểm dừng QC rõ ràng, giúp Quý khách yên tâm về hiệu suất vận hành và tiến độ.

Quy trình chuẩn ISO 9001:2015 với điểm kiểm soát chất lượng rõ ràng.
Quy trình chuẩn ISO 9001:2015 với điểm kiểm soát chất lượng rõ ràng.

Bước đi chuẩn hóa gồm 10 công đoạn liên hoàn: từ tiếp nhận yêu cầu – khảo sát – thiết kế CAD/3D đến chọn vật liệu (CO/CQ theo ASTM A240 cho 304/316), cắt laser fiber khổ 1500x3000mm, chấn CNC 80–160 tấn, hàn TIG/MIG/hàn robot, mài – đánh bóng (Hairline/No.4/BA), passivation và QC IQC–PQC–OQC trước khi đóng gói. Chuỗi này duy trì tính lặp lại, giảm sai lệch, và cho phép truy xuất từng lô thép qua heat number. Nếu Quý khách cần, chúng tôi chia sẻ đầy đủ hồ sơ kiểm soát để đối chiếu khi nghiệm thu theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015.

  • 1) Tiếp nhận yêu cầu; 2) Khảo sát/brief; 3) Thiết kế CAD/3D; 4) Chọn vật liệu (CO/CQ); 5) Cắt laser fiber; 6) Chấn CNC; 7) Hàn TIG/MIG/robot; 8) Mài – đánh bóng; 9) Passivation; 10) QC & đóng gói.

Về lead time gia công inox, đơn hàng tiêu chuẩn thường hoàn tất trong 5–7 ngày làm việc. Với cấu hình tùy chỉnh, thời gian tham chiếu 7–15 ngày, còn dự án quy mô lớn dao động 2–4 tuần tùy mức độ phức tạp thiết kế, số lượng và lịch máy. Giai đoạn làm mẫu thử (prototype) hoặc chạy thử công năng có thể cộng thêm 2–3 ngày để tối ưu chi tiết, đảm bảo khi vào sản xuất hàng loạt đạt ổn định. Chúng tôi thường chốt mốc tiến độ theo từng cột mốc QC để Quý khách dễ theo dõi.

Điểm kiểm soát chất lượng then chốt gồm đo kiểm kích thước theo bản vẽ kỹ thuật, kiểm tra mối hàn bằng mắt (visual) và thẩm thấu màu khi cần, đánh giá độ phẳng – độ nhám bề mặt, và xác nhận passivation. Ở khâu đóng gói, chúng tôi sử dụng vật liệu chống trầy xước – chống ẩm theo từng tuyến vận chuyển để hạn chế hư hại trong logistics. Toàn bộ kết quả kiểm tra được lưu trong biên bản, có ảnh đối chiếu để Quý khách nghiệm thu thuận tiện tại hiện trường hoặc từ xa.

Để tăng minh bạch và giúp đội ngũ của Quý khách đánh giá nhanh, chúng tôi cung cấp video tour xưởng, clip quy trình hàn robot, cùng checklist QC tải về cho từng chủng loại sản phẩm. Khi đi cùng bộ hồ sơ CO/CQ và thông số hoàn thiện bề mặt (BA/No.4/Hairline), bộ tài liệu này giúp rút ngắn thời gian phê duyệt kỹ thuật, giảm vòng lặp chỉnh sửa. Đây là một phần cam kết chất lượng theo triết lý quản trị ISO 9001:2015, hướng đến tổng chi phí sở hữu (TCO) tối ưu trong suốt vòng đời sử dụng.

Máy móc tạo khác biệt: laser fiber, chấn CNC, hàn robot

Hệ thống thiết bị là nền tảng cho độ chính xác và ổn định. Tại xưởng, khu cắt laser fiber khổ 1.5x3m đảm nhận dải độ dày 0.5–8mm với biên dạng cắt sạch và ít bavia, giảm thời gian hậu xử lý. Cụm chấn CNC 80–160 tấn cho phép uốn các chi tiết dài, góc chấn lặp lại ổn định. Cell hàn robot phụ trách các chi tiết cần độ lặp và năng suất cao, kết hợp với hàn TIG/MIG thủ công cho các vị trí đòi hỏi kinh nghiệm thợ. Tìm hiểu thêm về nền tảng Gia công CNC inox độ chính xác caoChấn uốn inox bằng máy chấn CNC mà chúng tôi đang triển khai.

Lợi ích mang lại là dung sai chặt, năng suất cao và thẩm mỹ bề mặt cắt – mối hàn đồng đều. Điều này giúp giảm phế phẩm, giảm thời gian lắp ráp và rút ngắn vòng đời sản xuất, tác động trực tiếp đến OPEX. Với các chi tiết cần mối hàn nổi bật về thẩm mỹ, hàn robot kết hợp jig chuẩn sẽ kiểm soát biến dạng và độ ngấu tốt. Khi bài toán cần linh hoạt, thợ hàn TIG/MIG giàu kinh nghiệm phối hợp để đảm bảo chất lượng cuối cùng; Quý khách có thể tham khảo thêm dịch vụ Hàn TIG/MIG và hàn robot inox.

Chuẩn kiểm tra mối hàn và hoàn thiện bề mặt

Kiểm tra mối hàn bắt đầu bằng checklist visual weld nhằm phát hiện rỗ, chảy xệ, cháy cạnh; khi cần, chúng tôi áp dụng phương pháp thẩm thấu màu (dye penetrant) để sàng lọc khuyết tật vi mô. Sau đó, các bề mặt được mài – đánh bóng đạt Ra phù hợp công năng, lựa chọn hoàn thiện BA, No.4 hoặc Hairline theo vị trí sử dụng. Góc bo R được kiểm tra để đảm bảo an toàn thao tác và dễ vệ sinh, đặc biệt ở khu tiếp xúc thực phẩm. Kết quả được ghi nhận theo từng công đoạn để đảm bảo tính liên tục chất lượng.

Hồ sơ QC kèm ảnh macro mối hàn, ảnh bề mặt sau hoàn thiện và biên bản đo kiểm được lưu trữ và chia sẻ cho Quý khách. Việc minh chứng bằng dữ liệu và hình ảnh giúp rút ngắn thời gian nghiệm thu, đồng thời tạo cơ sở chuẩn cho các đơn hàng lặp lại. Đối với các series sản phẩm, bộ tiêu chuẩn chấp nhận (AQL) sẽ được thống nhất ngay từ đầu để quy đổi thành chỉ tiêu kiểm tra định kỳ.

ISO 9001:2015 trong thực thi: IQC–PQC–OQC & truy xuất

Trong khung ISO 9001:2015, chúng tôi thiết lập ba lớp kiểm soát: IQC cho vật liệu đầu vào, PQC cho công đoạn và OQC trước xuất xưởng. Mỗi lớp đi kèm biểu mẫu bắt buộc gồm thông số, phương pháp đo, ngưỡng chấp nhận và người chịu trách nhiệm phê duyệt. Cơ chế này đảm bảo mọi sai lệch được phát hiện sớm, đóng vòng phản hồi để ngăn tái diễn. Quý khách có thể tham chiếu chuẩn công bố tại ISO 9001:2015.

Truy xuất vật liệu được thực hiện bằng mã heat number trên CO/CQ, bám theo tiêu chuẩn tấm/coil theo ASTM A240 đối với inox 304/316. Mỗi chi tiết đi qua dây chuyền đều mang theo mã lô trên phiếu công đoạn và tem bán thành phẩm, cho phép tra ngược nguồn gốc khi có yêu cầu. Điều này đặc biệt quan trọng đối với thiết bị tiếp xúc thực phẩm, nơi tuân thủ an toàn – vệ sinh là điều kiện tiên quyết.

Từ nền quy trình – công nghệ chuẩn hóa này, bước tiếp theo là tùy biến thiết kế theo đặc thù không gian và lưu tuyến sử dụng. Ở phần kế tiếp, chúng tôi sẽ trình bày cách Cơ Khí Hải Minh triển khai thiết kế & sáng tạo theo yêu cầu cho nhà hàng, khách sạn và nhà máy để tối đa hóa công năng ngay tại hiện trường.

Thiết kế & sáng tạo theo yêu cầu: giải pháp cho nhà hàng, khách sạn, nhà máy

Đồng thiết kế cùng kỹ sư để tối ưu công năng – vệ sinh và chi phí, tích hợp thiết bị bếp công nghiệp và chuẩn lắp đặt thực tế dự án.

Dựa trên nền quy trình ISO 9001:2015 đã chuẩn hóa ở phần trước, chúng tôi bước vào giai đoạn đồng thiết kế để biến yêu cầu của Quý khách thành giải pháp vận hành hiệu quả. Mục tiêu là tối ưu công năng – vệ sinh – an toàn, đồng thời cân bằng CAPEX/OPEX bằng cách lựa chọn cấu hình vật liệu và bề mặt hợp lý cho từng vị trí sử dụng.

Đồng thiết kế 3D và tối ưu công năng – vệ sinh theo yêu cầu.
Đồng thiết kế 3D và tối ưu công năng – vệ sinh theo yêu cầu.

Quy trình đồng thiết kế của Cơ Khí Hải Minh gồm: brief công năng, khảo sát hiện trường, dựng bản vẽ 2D/3D, làm mẫu thử (prototype), chốt BOM – tiêu chuẩn vật liệu – hoàn thiện bề mặt. Mỗi bước đều có biểu mẫu rõ ràng để Quý khách dễ phê duyệt, hạn chế vòng lặp và rủi ro khi thi công. Sau khảo sát, chúng tôi điều phối lưu tuyến (workflows) theo ca vận hành, bóc tách điểm dơ, bố trí điểm nước – điện – thoát sàn, và đồng bộ kích thước an toàn thao tác. Kết quả là bộ hồ sơ kỹ thuật có thể đưa thẳng vào sản xuất, rút ngắn lead time và đảm bảo nghiệm thu tại hiện trường.

Tối ưu vệ sinh theo chuẩn bếp chuyên nghiệp là nguyên tắc thiết kế cốt lõi. Chúng tôi bo góc R ≥ 3 mm, cuốn mép và giảm tối đa mối ghép để tránh tích bẩn; mặt bích được thiết kế phẳng, ít khe hở; bề mặt chọn No.4/Hairline cho khu thao tác nhằm hạn chế lộ vết xước. Hệ thống thoát nước được set dốc 1–2% về phễu sàn, miệng xả có rổ lọc rác để giảm tắc. Triết lý này phù hợp với thực hành an toàn thực phẩm theo HACCP (tham khảo), giúp khu bếp dễ vệ sinh sau mỗi ca.

Value engineering inox giúp giảm chi phí mà vẫn giữ hiệu năng. Với khu vực khô, ít tiếp xúc nước/hoá chất, có thể dùng inox 201 cho khung/kệ để tối ưu CAPEX; các bề mặt tiếp xúc thực phẩm, chậu – khay – bàn sơ chế vẫn ưu tiên 304. Độ dày được tính theo tải trọng thực (ví dụ: top 0.8–1.2 mm kèm tăng cứng; khung ống 1.2–1.5 mm; chậu 1.0–1.2 mm) để tránh võng và ồn khi thao tác. Chuẩn hóa module (bàn/kệ/tủ) giúp rút ngắn thời gian lắp đặt, giảm phế phẩm và thuận tiện bảo trì về sau.

Tích hợp thiết bị bếp công nghiệp và hạ tầng MEP là thế mạnh của chúng tôi. Giải pháp bao gồm: chụp hút – đường ống – lọc mỡ theo thông lệ thiết kế hệ thống hút khói thương mại (tham khảo NFPA 96 trên Wikipedia), cấp – thoát nước, cấp điện 1P/3P, và các điểm an toàn (E-stop, tiếp địa). Với mô hình bếp đồng bộ, Quý khách có thể tham khảo Giải pháp bếp công nghiệp đồng bộ để hình dung tổng thể; còn khu bar – café có thể đặt Thiết kế quầy pha chế inox theo bar layout nhằm tối ưu workflow barista.

Kho tư liệu & checklist khảo sát được chuẩn hóa để Quý khách đánh giá nhanh và đặt hàng chính xác: gallery ảnh dự án theo hạng mục (bàn – kệ – chậu – quầy), spec lắp đặt (khoảng hở vệ sinh, cao độ nối nước/điện, lưu tuyến), và checklist khảo sát. Bộ checklist thường bao gồm: kích thước lọt lòng – cao độ hoàn thiện; layout hiện trạng & vị trí phễu sàn; tải trọng sử dụng; vật liệu (201/304/316) – bề mặt (BA/No.4/Hairline); yêu cầu tích hợp máy/thiết bị; thời hạn giao – điều kiện vận chuyển – lắp đặt – nghiệm thu. Với tủ/kệ đặc thù, Quý khách có thể đặt Tủ inox theo kích thước thực tế để khớp từng milimet không gian.

Hạng mụcYêu cầu lắp đặt tham chiếu
Chậu rửa/ bàn sơ chếDốc 1–2% về phễu sàn; bán kính bo R ≥ 3 mm; cấp/thoát nước theo cao độ thực tế
Quầy pha chế inoxBố trí chậu – thùng rác – máy xay – máy pha theo bar layout; bề mặt No.4/Hairline chống xước thị giác
Khu nấu – hút khóiChụp hút đúng khẩu độ; lọc mỡ; ống thoát và quạt theo lưu lượng tính toán; vị trí E-stop/tiếp địa an toàn

Quy trình đồng thiết kế & mẫu thử nhanh

Chuỗi bước triển khai gồm: brief – khảo sát – CAD/3D – mẫu thử – điều chỉnh – phê duyệt. Ở bước brief, Quý khách mô tả công năng, sản lượng/ca, môi trường vệ sinh và ràng buộc không gian. Khảo sát hiện trường thu thập kích thước lọt lòng, cao độ hoàn thiện, vị trí MEP và lưu tuyến. Bản vẽ CAD/3D thể hiện chi tiết module, bán kính bo góc, dốc thoát nước, vị trí mối hàn… đảm bảo có thể sản xuất ngay khi được phê duyệt.

Mẫu thử (prototype) giúp xác nhận công năng trước sản xuất hàng loạt. SLA mẫu thử tham chiếu 3–7 ngày tùy độ phức tạp; với hạng mục có nhiều điểm giao tiếp thiết bị, chúng tôi khuyến nghị làm mockup cục bộ để đo kiểm thao tác thực tế. Sau khi điều chỉnh, bộ hồ sơ được chốt cùng BOM, bề mặt hoàn thiện và tiêu chí nghiệm thu nhằm đảm bảo tiến độ sản xuất ổn định.

Thiết kế tối ưu vệ sinh & an toàn lao động

Thiết kế ưu tiên vệ sinh nhanh và an toàn thao tác: bo góc R ≥ 3 mm, mép cuốn, ít mối ghép; các bề mặt ướt được set dốc 1–2% về điểm xả, có rổ lọc rác. Khu vực tiếp xúc thực phẩm chọn inox 304, bề mặt No.4 hoặc Hairline để hạn chế lộ xước trong vận hành dày đặc. Chiều cao thao tác, khoảng lùi vệ sinh sau lưng thiết bị, và chi tiết chống trượt được tính toán theo thực tế ca làm việc.

Chúng tôi hướng dẫn quy trình vệ sinh theo ca để duy trì bề mặt ổn định, phù hợp thực hành HACCP và kiểm soát mối nguy. Với khu nấu, giải pháp chụp hút – lọc mỡ – ống gió giúp giảm bám bẩn, tăng hiệu suất hút khói, nhờ đó rút ngắn thời gian làm sạch cuối ca và giảm OPEX cho Quý khách.

Value engineering: tối ưu chi phí – hiệu năng

Nguyên tắc là dùng đúng vật liệu/độ dày theo tải trọng và môi trường. Khung/kệ kho khô có thể dùng 201 để giảm chi phí, còn bề mặt thao tác – chậu – khay vẫn giữ 304. Với khu hải sản hoặc ven biển, 316 là lựa chọn tối ưu để kháng rỗ clorua. Chuẩn hóa module và jig lắp đặt giúp lặp lại chất lượng, rút ngắn lead time và giảm chi phí lắp đặt tại hiện trường.

Chúng tôi luôn cân bằng CAPEX với chi phí vòng đời (LCC). Ví dụ: nâng top từ 0.8 lên 1.0 mm có thể cải thiện độ cứng vững đáng kể trong khi chi phí tăng vừa phải; bù lại giảm rung ồn và hao mòn về sau. Với khu bar, lựa chọn quầy pha chế inox modular cho phép mở rộng theo mùa cao điểm, tăng hiệu suất vận hành mà không phải thay mới toàn bộ.

Khi thiết kế đã tối ưu và đồng bộ, bước tiếp theo là duy trì trạng thái vận hành bền bỉ. Ở phần kế tiếp, chúng tôi sẽ trình bày cách bảo trì – bảo vệ sản phẩm inox để kéo dài vòng đời sử dụng và giữ chi phí vận hành luôn ở mức tối ưu.

Bảo trì & bảo vệ sản phẩm inox gia dụng để tối đa hoá vòng đời

Vệ sinh đúng cách, chọn hóa chất phù hợp và kiểm tra định kỳ giúp inox 304 luôn sáng đẹp và kéo dài vòng đời thiết bị.

Sau khi cấu hình thiết kế đã tối ưu, bước quyết định độ bền và tổng chi phí sở hữu chính là bảo trì inox 304 một cách khoa học. Ở phần này, chúng tôi tổng hợp quy trình vệ sinh đồ inox gia dụng theo chuẩn xưởng, khuyến nghị hóa chất làm sạch inox an toàn, cách xử lý các vết ố/cháy/trầy thường gặp, đồng thời hướng dẫn phòng ngừa ăn mòn điện hóa và nhiễm sắt để duy trì hiệu suất vận hành ổn định.

Vệ sinh đúng cách giúp sản phẩm inox bền đẹp theo thời gian.
Vệ sinh đúng cách giúp sản phẩm inox bền đẹp theo thời gian.

Nguyên tắc cốt lõi để giữ bề mặt inox 304 luôn ổn định

Hóa chất nên dùng: dung dịch trung tính, xà phòng nhẹ, nước ấm; không dùng Javel/clor mạnh, axit mạnh, len thép. Bề mặt inox 304 có lớp thụ động Cr2O3 tự bảo vệ; các tác nhân clo (Javel) và axit mạnh có thể gây rỗ (pitting) và xỉn màu. Quý khách nên dùng dung dịch pH trung tính, xà phòng nhẹ pha nước ấm và khăn microfiber để làm sạch hằng ngày. Với vết bẩn bám dính, tăng thời gian ngâm 2–5 phút thay vì tăng độ mạnh hóa chất. Tránh hoàn toàn len thép và bột mài thô vì sẽ gây trầy, làm mất lớp thụ động, tạo điểm khởi phát ăn mòn.

Quy trình làm sạch nhanh: lau theo thớ Hairline/No.4; rửa sạch; lau khô để tránh ố nước. Vệ sinh theo chiều vân bề mặt giúp hạn chế tạo vết xoáy. Sau khi thoa dung dịch làm sạch trung tính, rửa lại bằng nước sạch để loại bỏ cặn hóa chất. Lau khô ngay bằng khăn mềm để ngăn vệt nước cứng gây ố. Ở khu bếp công nghiệp, thiết lập quy trình theo ca sẽ giảm đáng kể thời gian cuối ca và giữ bề mặt đồng nhất lâu dài.

Xử lý vết ố/cháy: dùng kem chuyên dụng/giấm loãng/bột baking soda; đánh bóng nhẹ bằng pad mềm. Vệt ố nước cứng có thể xử lý bằng giấm loãng 5–10% thoa đều 2–3 phút rồi rửa sạch. Vệt cháy dầu mỏng dùng kem làm sạch inox chuyên dụng hoặc hỗn hợp baking soda – nước tạo paste, chà nhẹ bằng pad mềm theo thớ. Với mảng bám cứng đầu, tăng số lần thao tác thay vì tăng lực để không gây biến màu bề mặt.

Trầy xước nhẹ: mài mịn theo thớ bằng pad 1000–2000, đánh bóng lại; tránh làm biến màu bề mặt. Trước khi xử lý diện rộng, hãy thử ở vùng khuất để so tông màu. Dùng pad nhám mịn 1000–2000 kéo theo thớ Hairline/No.4, sau đó đánh bóng hoàn thiện bằng hợp chất phù hợp. Luôn vệ sinh và lau khô sau xử lý để bề mặt cân bằng lại, hạn chế vệt loang.

Ăn mòn điện hóa/ nhiễm sắt: tránh tiếp xúc lâu với sắt carbon; rửa sạch muối; dùng passivation định kỳ. Tiếp xúc kéo dài giữa inox và thép carbon ướt có thể tạo pin điện hóa; mạt thép bám từ dụng cụ cũng gây nhiễm sắt, phát sinh gỉ bề mặt. Rửa sạch dung dịch muối, nước mắm, nước biển ngay sau sử dụng. Thực hiện passivation định kỳ bằng dung dịch chuyên dụng (nền citric an toàn hơn) để tái tạo lớp Cr2O3, từ đó tăng sức kháng rỗ clorua (tham khảo về passivationpitting corrosion).

Checklist vệ sinh theo ca/tuần/tháng

  • Theo ca: gạt bỏ cặn – rửa nước ấm – lau dung dịch trung tính – tráng sạch – lau khô; kiểm tra nhanh vết ố/vệt dầu.
  • Theo tuần: làm sạch sâu các góc khuất, xiphong, mép gấp; kiểm tra tình trạng mối hàn và bề mặt No.4/Hairline.
  • Theo tháng: passivation định kỳ ở khu vực chịu muối/clorua; rà soát phụ kiện cao su/nhựa, thay khi lão hóa; lập biên bản bảo trì.

Để tham khảo cấu hình sản phẩm dễ vệ sinh và bố trí hợp lý cho khu bếp, Quý khách có thể Xem thêm sản phẩm inox gia dụng 304 hoặc đặt hệ thống Kệ inox 304 dễ vệ sinh cho bếp nhằm rút ngắn thời gian làm sạch, giảm OPEX.

Hỏi nhanh – đáp gọn

Hỏi: Có nên dùng nước Javel để tẩy inox không?
Đáp: Không. Clo trong Javel là tác nhân gây rỗ bề mặt (pitting) và làm suy yếu lớp thụ động, dẫn tới xỉn màu, lốm đốm. Hãy ưu tiên dung dịch pH trung tính hoặc hóa chất làm sạch inox chuyên dụng, luôn tráng sạch và lau khô.

Hỏi: Xử lý gỉ bề mặt do nhiễm sắt như thế nào?
Đáp: Dùng tẩy gỉ inox chuyên dụng, chà nhẹ theo thớ, rửa sạch kỹ, sau đó thực hiện passivation để phục hồi lớp thụ động. Về lâu dài, tách biệt dụng cụ thép carbon, tránh để mạt sắt bám lên bề mặt ướt.

Hóa chất & dụng cụ vệ sinh nên/không nên dùng

Nên: dung dịch pH trung tính, khăn microfiber, pad mềm. Dung dịch trung tính giúp giữ nguyên trạng lớp Cr2O3 vốn tạo nên tính trơ và vệ sinh của inox 304. Khăn microfiber thấm hút tốt, không để lại xơ sợi; pad mềm hạn chế xước vi mô trên bề mặt No.4/Hairline. Khi cần tăng hiệu quả, hãy kéo dài thời gian tác động hoặc lặp lại nhiều lượt, thay vì tăng nồng độ hóa chất. Luôn kiểm tra ở vùng khuất trước khi áp dụng toàn bề mặt.

Tránh: clo, axit mạnh, len thép, chất mài mòn mạnh. Clo/axit mạnh phá hủy lớp thụ động, gây rỗ cục bộ và ố vàng; len thép để lại hạt Fe gây gỉ thứ cấp. Bột mài thô tạo vết xước sâu, làm bề mặt đổi tông khó phục hồi. Trong môi trường F&B, cần quản lý hóa chất theo SDS và dán nhãn khu vực để tránh nhầm lẫn khi vệ sinh ca.

Xử lý vết ố, cháy và trầy xước nhẹ

Quy trình từng bước cho ố nước, cháy dầu, trầy nhẹ. Với ố nước cứng: giấm loãng 5–10% – thoa đều 2–3 phút – tráng nước – lau khô. Với cháy dầu mỏng: kem chuyên dụng hoặc baking soda tạo paste – chà nhẹ theo thớ bằng pad mềm – tráng sạch – lau khô. Với trầy nhẹ: pad 1000–2000 kéo theo thớ – đánh bóng hoàn thiện – vệ sinh khử bụi mịn.

Nhắc test ở vùng khuất trước khi xử lý toàn bộ. Mỗi bề mặt có tông và độ bóng khác nhau (BA/No.4/Hairline), vì vậy cần thử ở vị trí khuất để khớp sắc độ. Tránh chà xoáy tròn trên bề mặt xước dọc vì sẽ tạo quầng. Khi không chắc chắn, Quý khách có thể liên hệ đội ngũ kỹ thuật để được hướng dẫn theo từng bề mặt cụ thể.

Phòng ngừa ăn mòn điện hóa & nhiễm sắt

Tách biệt dụng cụ thép carbon; vệ sinh muối/nước mặn ngay. Sử dụng khay, kệ riêng cho dao kéo thép carbon; không đặt chồng ướt giữa inox và sắt. Sau khi tiếp xúc muối, nước mắm, hải sản hoặc hơi mặn ven biển, hãy rửa sạch ngay và lau khô. Thói quen này loại bỏ ion clorua, cắt đứt điều kiện gây pitting.

Passivation định kỳ giúp phục hồi lớp Cr2O3. Dùng dung dịch passivation nền citric theo hướng dẫn nhà sản xuất để tái tạo lớp thụ động, tăng khả năng chống rỗ và xỉn màu. Quy trình gồm: làm sạch – tráng – passivation – tráng kỹ – lau khô. Với khu vực chịu muối thường xuyên, nên lập lịch theo tháng/quý để giữ bề mặt ổn định lâu dài.

Khi Quý khách đã nắm chắc quy trình bảo trì và phòng ngừa rủi ro ăn mòn, bước kế tiếp là chọn đúng đối tác sản xuất để duy trì chất lượng ổn định theo xu hướng thị trường. Phần tiếp theo sẽ cung cấp tiêu chí chọn xưởng uy tín cùng địa chỉ tham khảo để Quý khách ra quyết định nhanh và chính xác.

Xu hướng tiêu dùng & tiêu chí chọn xưởng uy tín (kèm địa chỉ tham khảo)

Ưu tiên xưởng có vật liệu chuẩn 304/316 (CO/CQ), ISO 9001:2015, máy CNC/laser/hàn robot, review/case study rõ ràng và SLA minh bạch.

Từ phần bảo trì vừa rồi, bước quyết định để giữ chất lượng ổn định qua nhiều năm là chọn đúng đối tác sản xuất. Dưới đây là xu hướng sản phẩm inox hiện hành và một bộ tiêu chí thẩm định xưởng để Quý khách khóa rủi ro, tối ưu TCO ngay từ vòng chào giá.

Bảng kiểm đánh giá xưởng inox uy tín và hướng dẫn test nhanh 304.
Bảng kiểm đánh giá xưởng inox uy tín và hướng dẫn test nhanh 304.

Xu hướng tiêu dùng nổi bật: thiết kế tối giản và module thông minh đang chiếm ưu thế vì dễ lắp đặt – mở rộng, giúp rút ngắn thời gian shutdown khi cải tạo. Bề mặt chống bám (anti-fingerprint), hoàn thiện No.4/Hairline giảm lộ xước, giữ thẩm mỹ tại khu vực front-of-house. Nhu cầu vật liệu thân thiện môi trường tăng, ưu tiên inox 304/316 có chứng chỉ CO/CQ truy xuất được; inox là vật liệu tái chế, hỗ trợ mục tiêu ESG. Tích hợp “smart kitchen” (điểm nước/điện chuẩn hóa, cảm biến, gia nhiệt đồng nhất) giúp tăng hiệu suất vận hành. Với bếp dịch vụ dồn ca, xu hướng chọn module tiêu chuẩn kèm phụ kiện vệ sinh nhanh (rổ xả, bo góc R, dốc thoát) đang trở thành baseline của các dự án F&B chuyên nghiệp.

Tiêu chí chọn xưởng: hãy yêu cầu CO/CQ vật liệu theo ASTM A240 cho 304/316, chứng chỉ ISO 9001:2015 hợp lệ (nêu rõ phạm vi), năng lực CNC/laser/hàn robot, và quy trình QC IQC–PQC–OQC. SLA minh bạch cho báo giá, sản xuất, giao hàng; chính sách bảo hành – hậu mãi – thay thế linh kiện rõ ràng. Bộ hồ sơ dự án, review/case study có ảnh nghiệm thu là tín hiệu uy tín. Với nhu cầu gia công trải dài nhiều hạng mục, Quý khách có thể tham khảo Năng lực gia công inox tổng thể, hoặc làm việc theo khu vực qua Xưởng gia công inox tại TP.HCMXưởng gia công inox tại Bình Dương.

Test nhanh inox 304: nam châm hầu như không hút ở 304 austenitic; hiện tượng “hơi hút” có thể xảy ra tại vùng đã cán nguội/hóa bền nguội, là bình thường về mặt kim loại học. Kiểm tra bề mặt, tem vật liệu và đối chiếu CO/CQ theo lô. Khi cần xác minh tại chỗ, dùng thuốc thử nhanh Nickel/Chromium chuyên dụng; không dùng phương pháp đánh tia lửa (spark test) vì không phù hợp với inox austenitic. Với dự án giá trị lớn, nên yêu cầu kiểm định quang phổ thành phần để đóng dấu niềm tin kỹ thuật.

Checklist thẩm định nhà cung cấp: chuẩn bị bảng kiểm có thể in/tải để đối chiếu khi khảo sát xưởng. Các mục nên có: chứng chỉ ISO 9001:2015, CO/CQ theo ASTM A240, danh mục máy (laser fiber, chấn CNC, hàn robot), quy trình QC, hồ sơ dự án – ảnh nghiệm thu, SLA báo giá/lead time, chính sách bảo hành, an toàn – PCCC, hồ sơ pháp lý doanh nghiệp, và năng lực thiết kế 2D/3D. Checklist giúp Quý khách chuẩn hóa tiêu chí, tránh bỏ sót hạng mục quan trọng trong giai đoạn tiền hợp đồng.

Benchmark thị trường (tham khảo): Titana, Nahaki, Inox Việt Đức, Inox Trung Thành, Inox Toán Huệ là các đơn vị thường được nhắc tới trong sản xuất/gia công inox; một số nguồn còn liệt kê Việt Việt Phát, Inox 304 VN và Inox Sáu Phát. Danh sách tham khảo này giúp Quý khách hình dung mặt bằng năng lực và giá, từ đó chọn đúng đối tác phù hợp phạm vi dự án.

Bảng kiểm chọn xưởng: 10 tiêu chí bắt buộc

Để đánh giá khách quan, Quý khách nên lập bảng kiểm gồm 10 tiêu chí trọng yếu: CO/CQ vật liệu theo ASTM A240; chứng chỉ ISO 9001:2015 còn hiệu lực; danh mục máy CNC/laser/hàn robot; năng lực thiết kế – bóc tách bản vẽ; hồ sơ dự án và case study; SLA báo giá – sản xuất – giao hàng; chính sách bảo hành/hậu mãi; an toàn lao động; PCCC; và pháp lý doanh nghiệp. Mỗi tiêu chí gắn kèm bằng chứng: số chứng chỉ, ảnh scan/QR để tra cứu, danh mục máy có thông số, và ảnh nghiệm thu thực tế. Cách làm này giúp so sánh táo-đối-táo giữa các nhà cung cấp, tránh quyết định dựa trên giá đơn thuần.

Lead time & SLA minh bạch

SLA khuyến nghị: báo giá trong 24 giờ cho hạng mục tiêu chuẩn; với cấu hình phức tạp có bản vẽ nhiều chi tiết, SLA báo giá 24–48 giờ. Lead time sản xuất tham chiếu 7–15 ngày cho đơn hàng tùy chỉnh quy mô nhỏ, 2–4 tuần cho dự án nhiều hạng mục hoặc cần jig/mẫu thử. Với hạng mục lặp lại, có thể thiết lập khung SLA rút gọn nhờ chuẩn hóa module.

Các yếu tố ảnh hưởng lead time gồm: độ phức tạp thiết kế (số lượng linh kiện, số mối hàn), số lượng đặt hàng, lịch máy (laser/chấn/hàn), và yêu cầu hoàn thiện bề mặt (BA/No.4/Hairline). Khi chốt hợp đồng, nên thể hiện các mốc QC trung gian để chủ động kiểm soát tiến độ. Điều này giảm rủi ro dồn việc ở cuối kỳ và bảo đảm nghiệm thu suôn sẻ.

Hướng dẫn test nhanh inox 304 thật

Bước 1 – Kiểm tra nam châm và bề mặt: 304 chuẩn hầu như không hút; nếu có “hơi hút” tại mép chấn/vùng cán nguội là bình thường. Quan sát hoàn thiện bề mặt đồng đều, không lẫn tạp chất; đối chiếu tem và số lô trên CO/CQ. Bước 2 – Dùng thuốc thử Ni/Cr chuyên dụng để sàng lọc nhanh tại chỗ khi cần xác minh.

Bước 3 – Xác minh hồ sơ: yêu cầu cung cấp CO/CQ theo lô vật liệu, ghi rõ mác, tiêu chuẩn áp dụng, heat number. Bước 4 – Tránh spark test trên inox austenitic vì không phản ánh đúng; với dự án lớn, đề nghị kiểm định quang phổ để có báo cáo thành phần. Khi cần hỗ trợ, đội ngũ kỹ sư của chúng tôi sẵn sàng phối hợp kiểm tra độc lập ngay tại hiện trường.

Nếu Quý khách cần một đối tác có ISO 9001:2015, kiểm soát CO/CQ chặt chẽ và SLA rõ ràng, phần tiếp theo sẽ cho thấy vì sao Cơ Khí Hải Minh là lựa chọn phù hợp để triển khai dự án từ bản vẽ đến nghiệm thu.

Vì sao chọn Cơ Khí Hải Minh

Cơ Khí Hải Minh là xưởng trực tiếp đạt ISO 9001:2015, sở hữu CNC/laser/hàn robot, báo giá trong 24h và đã triển khai hàng trăm dự án nhà hàng/khách sạn/nhà máy.

Sau khi Quý khách đã có bộ tiêu chí chọn xưởng và bức tranh thị trường ở phần trước, bước quyết định là chọn đối tác đủ năng lực, minh bạch và bền bỉ đồng hành. Dưới đây là các căn cứ kỹ thuật và vận hành giải thích vì sao Cơ Khí Hải Minh là đối tác tin cậy cho gia công inox theo yêu cầu, đáp ứng cả tiêu chí CAPEX và OPEX trong thực tế vận hành.

Năng lực thật – chứng chỉ thật – dự án thật tại Cơ Khí Hải Minh.
Năng lực thật – chứng chỉ thật – dự án thật tại Cơ Khí Hải Minh.

Chứng chỉ ISO 9001:2015 – phạm vi rõ ràng, sẵn sàng cung cấp số và bản scan. Chúng tôi vận hành hệ thống quản trị chất lượng theo ISO 9001:2015, duy trì kiểm soát IQC–PQC–OQC, truy xuất nguồn gốc vật liệu qua heat number. Khi làm việc, Quý khách có thể yêu cầu số chứng chỉ, phạm vi áp dụng và ảnh scan để thẩm định; đây là nền tảng đảm bảo tính lặp lại chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015. Bộ quy trình và biểu mẫu được chuẩn hóa để nghiệm thu minh bạch, giảm rủi ro trên công trường.

Năng lực thiết bị hiện đại – laser fiber 1.5×3m, chấn CNC 80–160 tấn, hàn TIG/MIG/hàn robot. Tổ hợp máy cho phép gia công chính xác, thẩm mỹ cao và tốc độ ổn định: cắt laser fiber khổ 1500×3000mm, chấn CNC 80–160 tấn cho chi tiết dài và độ lặp góc chấn tốt, cell hàn robot kết hợp jig chuẩn để kiểm soát biến dạng. Dải độ dày 0.5–8mm được xử lý gọn, giảm bavia và thời gian hậu xử lý. Tham khảo thiết bị tại Thiết bị CNC/laser hiện đạiXem năng lực gia công tổng thể để khai thác đúng khả năng của xưởng.

Vật liệu chuẩn – CO/CQ theo ASTM A240 (304/316), cung cấp báo cáo quang phổ khi cần. Tất cả vật liệu sử dụng cho thiết bị tiếp xúc thực phẩm đều đối chiếu theo tiêu chuẩn ASTM A240; khi dự án yêu cầu, chúng tôi đính kèm CO/CQ theo lô và có thể thực hiện kiểm tra quang phổ tại chỗ. Điều này giúp Quý khách an tâm về mác thép (304/316) và độ bền vật liệu trong môi trường ẩm, muối hoặc clo. Tham chiếu tiêu chuẩn tại ASTM A240.

SLA minh bạch – báo giá 24h, sản xuất 7–15 ngày, dự án lớn 2–4 tuần, bảo hành rõ ràng. Với đơn hàng tiêu chuẩn, báo giá được phản hồi trong 24 giờ; cấu hình phức tạp có thể 24–48 giờ tùy hồ sơ. Thời gian sản xuất tham chiếu 7–15 ngày, dự án nhiều hạng mục 2–4 tuần, có mốc QC trung gian để Quý khách theo dõi. Chính sách bảo hành được nêu rõ phạm vi và quy trình phản hồi, bảo đảm thông suốt đến khi nghiệm thu.

Case study rút gọn – tập trung vào bài toán, giải pháp và kết quả. Với chuỗi F&B, bài toán thường là tối ưu lưu tuyến, rút ngắn thời gian vệ sinh và duy trì thẩm mỹ mặt tiền. Chúng tôi đề xuất module bàn – kệ – chậu bằng inox 304 bề mặt No.4/Hairline, bo góc R, dốc 1–2% về phễu, kèm checklist vệ sinh theo ca; kết quả là giảm thời gian làm sạch và giảm lỗi lặp ở điểm lắp ghép. Ở dự án nhà máy thực phẩm, giải pháp chuyển sang 316 cho khu vực mặn/clorua, chuẩn hóa jig hàn và passivation sau hàn; kết quả là bề mặt ổn định lâu hơn, giảm downtime bảo trì, tăng tính đồng nhất lô sản phẩm.

Thông tin liên hệ & kiểm chứng năng lực. Địa chỉ xưởng, Google Map, album ảnh dự án và kênh liên hệ luôn cập nhật tại trang Liên hệ Cơ Khí Hải Minh. Hai hotline kỹ thuật: 037.907.6268 và 0968.399.280. Với hạng mục tiêu chuẩn, Quý khách có thể gửi bản vẽ để Nhận báo giá gia công inox 304 nhanh trong 24 giờ; đội ngũ kỹ sư sẽ phản hồi kèm phương án tối ưu.

Năng lực máy móc & quy mô xưởng

Danh mục thiết bị chủ lực – thông số – ca/kíp – an toàn. Hệ thống laser fiber 1.5×3m đảm nhận cắt biên dạng phức tạp với mép cắt sạch, giảm bavia. Cụm chấn CNC 80–160 tấn xử lý chi tiết dài, góc chấn lặp lại; cell hàn robot phụ trách chi tiết cần độ lặp cao, song song với hàn TIG/MIG thủ công ở vị trí đặc thù. Ca/kíp được phân bổ theo tải máy để đảm bảo lead time; khu vực sản xuất tuân thủ quy trình an toàn, PCCC, và biển nhận diện rủi ro tại từng công đoạn.

Hình ảnh – video vận hành thực tế. Chúng tôi lưu trữ thư viện ảnh và video vận hành máy để Quý khách đánh giá thực lực trước khi đặt hàng. Từ khâu cắt – chấn – hàn – mài – passivation đến QC, từng bước đều có dữ liệu kiểm chứng. Bộ hồ sơ này rút ngắn thời gian thẩm định và tạo niềm tin khi chuyển sang sản xuất hàng loạt.

Vật liệu & kiểm soát chất lượng theo ISO

CO/CQ – truy xuất heat number – tiêu chuẩn kiểm tra mối hàn, bề mặt, passivation. Mỗi lô vật liệu đều có CO/CQ ghi rõ mác, tiêu chuẩn áp dụng và heat number; mã lô được gắn xuyên suốt phiếu công đoạn để truy xuất. Tiêu chí QC gồm: kích thước theo bản vẽ, visual weld, thẩm thấu màu khi cần, Ra bề mặt phù hợp công năng, xác nhận passivation. Cách làm này bảo đảm an toàn vệ sinh cho thiết bị tiếp xúc thực phẩm.

Mẫu biểu QC & quy trình phản hồi khiếu nại. Biểu mẫu IQC–PQC–OQC được chuẩn hóa, ký nhận trách nhiệm tại từng điểm dừng QC. Khi phát sinh khiếu nại, quy trình 8D được kích hoạt: ghi nhận – phân tích nguyên nhân – hành động khắc phục ngay – phòng ngừa tái diễn – xác nhận đóng vòng. Tài liệu này minh bạch với Quý khách trong suốt vòng đời đơn hàng.

Case study: giải pháp tối ưu cho bếp nhà hàng

Dự án 1 – Bếp nhà hàng ca dồn. Yêu cầu: rút ngắn thời gian vệ sinh và giảm điểm dơ quanh chậu/bàn. Giải pháp: 304 bề mặt No.4, bo góc R, mép cuốn, dốc 1–2% về phễu, tích hợp rổ lọc rác; chuẩn hóa module để lắp đặt nhanh. Kết quả: thời gian làm sạch cuối ca giảm đáng kể, thẩm mỹ front-of-house giữ ổn định, hạn chế phải đánh bóng lại bề mặt.

Dự án 2 – Khu hải sản/ven biển. Yêu cầu: chống rỗ clorua và duy trì bề mặt sáng lâu dài. Giải pháp: chuyển sang 316 cho bề mặt tiếp xúc muối, quy định passivation sau hàn, chọn Hairline để giảm cảm nhận xước thị giác. Kết quả: bề mặt ổn định trong môi trường mặn, chu kỳ bảo trì thưa hơn và tuổi thọ thiết bị tăng.

“Đặt hàng dễ, nghiệm thu nhanh vì hồ sơ vật liệu và QC rất rõ. Hệ bàn – kệ – chậu 304 của chúng tôi vận hành ổn định qua các mùa cao điểm.”

— Đại diện vận hành chuỗi F&B (trích phản hồi nội bộ)

Hỏi nhanh – Đáp gọn.
Hỏi: Cơ Khí Hải Minh cần bao lâu để báo giá và sản xuất?
Đáp: SLA báo giá 24h cho hạng mục tiêu chuẩn (24–48h với cấu hình phức tạp). Sản xuất 7–15 ngày; dự án lớn 2–4 tuần tùy mức độ phức tạp và lịch máy, có mốc QC để theo dõi.
Hỏi: Chính sách bảo hành và hậu mãi như thế nào?
Đáp: Chính sách bảo hành nêu rõ phạm vi (vật liệu, mối hàn, phụ kiện), quy trình phản hồi theo khung ISO: tiếp nhận – đánh giá – hành động khắc phục – nghiệm thu đóng vòng. Mọi thông tin được thể hiện trong hợp đồng và biên bản nghiệm thu.

Thị trường có nhiều đơn vị như Nahaki, Inox Việt Đức, Titana hay Trung Thành (ghi nhận từ các nguồn tham khảo), nhưng với lợi thế xưởng trực tiếp, quản trị ISO 9001:2015 và thiết bị CNC/laser/hàn robot, Cơ Khí Hải Minh cam kết tiến độ và chất lượng đầu ra ổn định cho mọi đơn hàng xưởng inox uy tín.

Ngay sau phần này là mục FAQ chuyên sâu về vật liệu, bảo trì, lead time, báo giá và môi trường, giúp Quý khách chốt cấu hình kỹ thuật và kế hoạch triển khai một cách chắc chắn.

FAQ chuyên sâu: vật liệu, bảo trì, lead time, báo giá, môi trường

Khác biệt chính giữa inox 201, 304 và 316 cho đồ gia dụng là gì?

Inox 201 có Ni khoảng 3.5–5.5%, chống ăn mòn trung bình, chi phí thấp; phù hợp khu vực khô, phụ kiện nội thất. Inox 304 có Ni ~8–10.5%, chống ăn mòn tốt, an toàn tiếp xúc thực phẩm, giá trung bình. Inox 316 có Ni ~10–14% cùng Mo 2–3%, kháng rỗ clorua rất tốt, hợp ven biển/khu hải sản, chi phí cao.

Cách kiểm tra nhanh inox 304?

Thử nam châm: 304 chuẩn hầu như không hút; vùng cán nguội có thể “hơi hút” là bình thường. Kiểm tra CO/CQ theo lô để xác thực mác thép. Khi cần, dùng thuốc thử Ni/Cr chuyên dụng hoặc kiểm định quang phổ tại chỗ. Tránh kiểm tra đánh tia lửa vì không phù hợp với thép không gỉ austenitic.

Lead time cho đơn hàng theo yêu cầu?

Tham chiếu: 7–15 ngày cho đơn hàng tùy chỉnh quy mô nhỏ; dự án lớn, nhiều hạng mục thường 2–4 tuần. Thời gian phụ thuộc độ phức tạp bản vẽ, số lượng, lịch máy (laser/chấn/hàn) và yêu cầu hoàn thiện bề mặt. Nếu cần làm mẫu thử/prototype, cộng thêm khoảng 2–3 ngày để chốt phương án.

Bảo trì inox như thế nào để bền đẹp?

Dùng hóa chất trung tính, lau theo thớ No.4/Hairline, tráng sạch và lau khô ngay để tránh ố nước. Tránh clo/Javel, axit mạnh và len thép. Thực hiện passivation định kỳ để tái tạo lớp thụ động, tăng kháng rỗ. Tổ chức quy trình vệ sinh theo ca giúp bề mặt inox 304 ổn định lâu dài và giảm OPEX.

Báo giá cần thông tin gì?

Để báo giá chính xác, vui lòng cung cấp: bản vẽ/kích thước, số lượng, mác inox (201/304/316), độ dày, hoàn thiện bề mặt (BA/No.4/Hairline), yêu cầu kỹ thuật (tải trọng, bán kính bo, dốc thoát), thời hạn giao và địa điểm giao/lắp đặt. Nếu có tiêu chuẩn nghiệm thu và CO/CQ theo lô, hãy nêu rõ ngay từ đầu.

Có sản phẩm inox thân thiện môi trường không?

Có. Inox tái chế được, tuổi thọ cao giúp giảm rác thải và tổng chi phí sở hữu. Chọn 304/316 cho thiết bị tiếp xúc thực phẩm hoặc môi trường mặn để hạn chế thay thế sớm. Thiết kế dễ vệ sinh, module chuẩn và bảo trì đúng cách cũng góp phần đáp ứng mục tiêu ESG và tính bền vững dự án.

Để nhận báo giá minh bạch trong 24 giờ và lịch sản xuất cụ thể, Quý khách vui lòng xem phần tiếp theo về quy trình nhận báo giá nhanh.

Quy trình nhận báo giá nhanh trong 24 giờ

Gửi bản vẽ và thông tin cơ bản để nhận tư vấn kỹ thuật và báo giá chi tiết trong 24 giờ từ kỹ sư Cơ Khí Hải Minh.

Như đã mở ở phần FAQ, mục tiêu là giúp Quý khách chốt cấu hình kỹ thuật và nhận báo giá inox 304 minh bạch trong khung thời gian ngắn. Dưới đây là hướng dẫn nộp hồ sơ, quy trình 7 bước và các mốc SLA để đội ngũ kỹ sư của chúng tôi phản hồi nhanh – đúng – đủ, hỗ trợ Quý khách chủ động kế hoạch CAPEX/OPEX.

Nhận tư vấn kỹ thuật và báo giá chi tiết trong 24 giờ.
Nhận tư vấn kỹ thuật và báo giá chi tiết trong 24 giờ.

Hướng dẫn gửi yêu cầu. Để báo giá chính xác cho nhu cầu gia công inox theo yêu cầu, hồ sơ nên gồm các thông tin sau. Càng đầy đủ, phản hồi càng nhanh và ít vòng lặp:

  • Bản vẽ/kích thước: file PDF kèm kích thước chuẩn; nếu có, gửi DWG/STEP cho chi tiết phức tạp.
  • Số lượng theo từng mã hàng; nêu rõ yêu cầu lặp lại theo tháng/quý (nếu có) để tối ưu TCO.
  • Mác vật liệu: 201/304/316; độ dày; tiêu chuẩn bề mặt: BA/No.4/Hairline.
  • Yêu cầu kỹ thuật: tải trọng, bán kính bo, dốc thoát, dung sai, tiêu chí nghiệm thu.
  • Thời hạn giao và địa điểm giao/lắp đặt để lên tuyến sản xuất và logistics phù hợp.

Quý khách có thể Gửi yêu cầu qua trang Gia công inox, hoặc tham khảo trước khung chi phí tại Xem khung giá tham khảo inox 304. Với khu vực TP.HCM, hồ sơ sẽ được ưu tiên xếp lịch khảo sát – sản xuất: Ưu tiên xử lý yêu cầu tại TP.HCM.

Quy trình 7 bước. Chuỗi triển khai tiêu chuẩn để chuyển hồ sơ của Quý khách thành sản phẩm hoàn thiện với tiến độ kiểm soát rõ ràng:

  • 1) Tiếp nhận & rà soát hồ sơ
  • 2) Tư vấn kỹ thuật – chốt thông số then chốt
  • 3) Đề xuất cấu hình vật liệu/bề mặt theo bài toán sử dụng
  • 4) Báo giá chi tiết kèm điều kiện kỹ thuật – thương mại
  • 5) Mẫu thử (khi cần) – xác nhận công năng
  • 6) Sản xuất – QC theo mốc IQC/PQC/OQC
  • 7) Nghiệm thu – bàn giao – tài liệu CO/CQ và hướng dẫn sử dụng/bảo trì

SLA báo giá 24h. Chúng tôi phản hồi trong 24 giờ làm việc với hồ sơ đủ thông tin. Trường hợp thiếu dữ liệu (độ dày, bề mặt, dung sai…), kỹ sư sẽ liên hệ ngay để bổ sung. Mẫu biểu “yêu cầu báo giá” sẵn sàng dưới dạng PDF/Excel; Quý khách có thể điền nhanh và gửi qua email/Zalo để rút ngắn thời gian xử lý.

Kênh liên hệ – hỗ trợ kỹ thuật miễn phí. Hotline kỹ thuật, email, Zalo và form liên hệ luôn mở để tư vấn vật liệu (201/304/316), bề mặt (BA/No.4/Hairline) và giải pháp lắp đặt. Với đơn hàng lặp lại, chúng tôi lưu cấu hình chuẩn để tái đặt hàng nhanh, cắt giảm thời gian phê duyệt và chi phí vận hành.

Chuẩn bị hồ sơ yêu cầu báo giá

Hồ sơ gọn – đúng chuẩn giúp báo giá chính xác và hạn chế chỉnh sửa. Định dạng ưu tiên là PDF cho việc duyệt nhanh; DWG/STEP rất hữu ích khi chi tiết có biên dạng/chấn uốn phức tạp. Vui lòng gom file theo từng hạng mục, đặt tên thống nhất để tránh nhầm lẫn khi lên BOM và lịch máy.

  • Checklist thông tin bắt buộc: tên hạng mục, kích thước L×W×H, vật liệu + độ dày, hoàn thiện bề mặt, số lượng, dung sai, tiêu chí nghiệm thu, thời hạn giao, địa điểm giao/lắp đặt.
  • Định dạng file: PDF (bắt buộc), kèm DWG/STEP khi có yêu cầu chấn CNC/hàn jig hoặc lắp ghép phức tạp.
  • Ảnh hiện trạng/khu lắp đặt: chụp tổng thể + cận chi tiết đầu nối nước/điện/thoát, giúp rút ngắn thời gian khảo sát và hạn chế sai số thực địa.

Khi Quý khách cung cấp đầy đủ các dữ liệu trên, chúng tôi sẽ đề xuất cấu hình vật liệu/bề mặt tối ưu để cân bằng hiệu suất vận hành và tổng chi phí sở hữu (TCO), đồng thời ấn định mốc nghiệm thu phù hợp kế hoạch của Quý khách.

SLA 24h & các mốc thời gian tiếp theo

Lộ trình thời gian tham chiếu để Quý khách chủ động kế hoạch cung ứng và lắp đặt:

  • Phản hồi báo giá: trong 24h làm việc kể từ khi hồ sơ đầy đủ.
  • Mẫu thử (nếu cần): 3–7 ngày, tùy độ phức tạp và số chi tiết cần xác nhận thao tác.
  • Sản xuất: 7–15 ngày với đơn hàng tùy chỉnh quy mô nhỏ; dự án nhiều hạng mục: 2–4 tuần.
  • Giao hàng nội vùng: 1–3 ngày sau OQC; kèm biên bản và CO/CQ theo lô.
  • Cập nhật tiến độ: gửi mốc qua Zalo/Email theo từng công đoạn (laser – chấn – hàn – hoàn thiện – OQC).

Trong suốt quá trình, một kỹ sư phụ trách sẽ đồng hành, giúp Quý khách có một đầu mối duy nhất để xử lý phát sinh và đảm bảo nghiệm thu diễn ra trôi chảy.

Hỏi nhanh – đáp gọn
Hỏi: Gửi file thiết kế định dạng nào để báo giá nhanh nhất?
Đáp: Ưu tiên PDF/DWG/STEP kèm kích thước đầy đủ, độ dày và yêu cầu bề mặt (BA/No.4/Hairline). Điều này giúp kỹ sư bóc tách nhanh và ra giá chính xác ngay vòng đầu.

Hỏi: Có hỗ trợ khảo sát hiện trường không?
Đáp: Có. Quý khách đặt lịch qua hotline/Zalo hoặc form liên hệ; khu vực nội vùng sẽ được sắp xếp sớm. Các tuyến xa có thể phát sinh chi phí khảo sát; khoản này sẽ được khấu trừ khi ký hợp đồng sản xuất.

BẠN CẦN TƯ VẤN GIA CÔNG INOX THEO YÊU CẦU?

Hãy để đội ngũ kỹ sư của Cơ Khí Hải Minh giúp bạn! Liên hệ ngay để nhận giải pháp và bản vẽ 3D MIỄN PHÍ.

CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ HẢI MINH

Văn Phòng Tại TP.HCM: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn.

Địa chỉ xưởng: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn.

Hotline: 0968.399.280

Website: https://cokhihaiminh.com

Email: giacongsatinox@gmail.com

Bài viết cùng chủ đề:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

For security, use of Google's reCAPTCHA service is required which is subject to the Google Privacy Policy and Terms of Use.