Quy trình thi công bếp công nghiệp bao gồm các giai đoạn chính từ việc lên ý tưởng ban đầu đến khi hoàn thiện và đưa vào sử dụng, nhằm đảm bảo hiệu quả vận hành, an toàn vệ sinh thực phẩm (VSATTP) và phòng cháy chữa cháy (PCCC). Với nhóm khách hàng doanh nghiệp, một quy trình chuẩn giúp kiểm soát công suất giờ cao điểm, tuân thủ tiêu chuẩn, giảm rủi ro và tối ưu ROI. Tại Cơ Khí Hải Minh, chúng tôi chuẩn hóa toàn bộ quy trình theo ISO 9001:2015, tích hợp MEP – gas – hút mùi theo mô hình bếp một chiều để bảo đảm an toàn và tiến độ.
Cam kết triển khai dành cho chủ đầu tư:
– Quy trình 7 bước có SLA rõ ràng cho từng giai đoạn.
– Checklist nghiệm thu theo VSATTP & PCCC đầy đủ.
– Báo giá và bản vẽ thiết kế 2D/3D trong 24–48 giờ sau khảo sát.
Điểm Nổi Bật Chính Cần Ghi Nhớ
- Định nghĩa: Quy trình thi công bếp công nghiệp là chuỗi giai đoạn từ ý tưởng, khảo sát, thiết kế, thi công hạ tầng, lắp đặt thiết bị đến chạy thử – nghiệm thu, nhằm bảo đảm hiệu quả vận hành, tuân thủ VSATTP, PCCC và nguyên tắc bếp một chiều cho nhà hàng, khách sạn, canteen, bếp trung tâm.
- 7 bước chuẩn & timeline: Khảo sát → Thiết kế 2D/3D → Ký hợp đồng → Thi công MEP – gas – hút mùi → Lắp đặt thiết bị → Chạy thử đồng bộ → Nghiệm thu – bàn giao – đào tạo. Bản vẽ layout 2D/3D thường hoàn thành trong khoảng 2–5 ngày làm việc, thời gian triển khai thực tế tham chiếu 2–6 tuần tùy quy mô và mức độ phức tạp của hệ thống.
- Lợi ích cốt lõi: Bếp được thiết kế – thi công bài bản sẽ cho công suất ổn định, luồng vận hành tối ưu, hạn chế giao cắt sống – chín, giảm sự cố về điện, gas, thoát sàn; đồng thời đáp ứng tiêu chuẩn pháp lý VSATTP, PCCC, từ đó cải thiện hiệu suất vận hành và tỷ suất hoàn vốn (ROI) cho dự án.
- Chi phí & tối ưu ngân sách: Ngân sách cần nhìn ở cả CAPEX (chi phí đầu tư ban đầu) và OPEX (chi phí vận hành, bảo trì). Tối ưu thông minh bằng VE có kiểm soát, dùng modul inox 304 cho các khu vực trọng yếu và lựa chọn cấu hình thiết bị phù hợp giúp Quý khách giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) mà vẫn giữ được độ bền vật liệu và an toàn hệ thống.
- Kiểm soát rủi ro bằng hồ sơ & checklist: Hệ bản vẽ kỹ thuật đầy đủ (layout, điện, nước, gas, hút mùi, PCCC) cùng checklist chuẩn bị mặt bằng, checklist nghiệm thu theo VSATTP & PCCC là công cụ để chủ đầu tư kiểm soát tiến độ, chất lượng và giảm thiểu phát sinh trong suốt vòng đời dự án bếp công nghiệp.
- Lý do chọn Cơ Khí Hải Minh: Xưởng sản xuất đạt ISO 9001:2015, thiết kế 2D/3D chuyên sâu cho bếp công nghiệp, quy trình QC nghiêm ngặt, SLA cung cấp bản vẽ & báo giá trong 24–48 giờ, đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm trong nhiều mô hình F&B và nhà máy, cùng chính sách bảo hành – hỗ trợ kỹ thuật 24/7, giúp Quý khách yên tâm giao trọn gói từ thiết kế, thi công đến vận hành.
Tổng quan quy trình thi công bếp công nghiệp đạt chuẩn
Quy trình chuẩn giúp bảo đảm công suất vận hành, an toàn theo VSATTP & PCCC, kiểm soát chi phí – tiến độ và giảm rủi ro cho chủ đầu tư.
quy trình thi công bếp công nghiệp không chỉ là vài bước lắp đặt thiết bị, mà là một hệ thống quản lý dự án hoàn chỉnh, gắn chặt với VSATTP, PCCC và hiệu suất vận hành lâu dài. Cơ Khí Hải Minh đồng hành cùng Quý khách từ khảo sát, thiết kế, thi công đến bàn giao để bếp chạy ổn định, đúng công suất và dễ dàng nghiệm thu.
Xem nhanh:
- Tổng quan quy trình thi công bếp công nghiệp đạt chuẩn
- Tiêu chuẩn kỹ thuật và nguyên tắc bếp một chiều
- Sơ đồ các khu chức năng và luồng vận hành
- Quy trình 7 bước thi công từ khảo sát đến bàn giao
- Hồ sơ kỹ thuật: bản vẽ, MEP, gas, hút mùi và PCCC
- Mốc tiến độ chuẩn và SLA vận hành thử
- Checklist chuẩn bị của chủ đầu tư trước khi thi công
- Checklist nghiệm thu và bàn giao theo VSATTP & PCCC
- Lựa chọn thiết bị phù hợp theo công suất và thực đơn
- Sai lầm thường gặp và cách phòng tránh khi thi công bếp
- Mô hình chi phí và cách tối ưu ngân sách dự án
- Năng lực sản xuất và cam kết chất lượng của Cơ Khí Hải Minh
- Dự án tiêu biểu và phản hồi từ khách hàng doanh nghiệp
- Câu hỏi thường gặp về thi công bếp công nghiệp
- Đăng ký khảo sát – nhận bản vẽ & báo giá trong 24–48h
- Điểm Nổi Bật Chính Cần Ghi Nhớ
Biên soạn bởi: Đoàn Minh Phong
Trưởng Phòng Kỹ Thuật & Chuyên gia Tư vấn Kỹ thuật — Cơ Khí Hải Minh (Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn, thiết kế, gia công inox các loại Đoàn Minh Phong là chuyên gia hàng đầu tại Cơ Khí Hải Minh. Anh chuyên sâu về tối ưu hóa công suất, lựa chọn vật liệu Inox 201/304 cho gia công inox, và các giải pháp cho nhà hàng, khách sạn.).
Mục tiêu cao nhất của một dự án bếp công nghiệp không chỉ là lắp đủ thiết bị mà là bảo đảm bếp vận hành ổn định ở giờ cao điểm, đáp ứng sản lượng theo kế hoạch và giảm tối đa thời gian dừng hệ thống. Quý khách cần một thiết kế cho phép luồng di chuyển nhân sự hợp lý, hạn chế giao cắt giữa thực phẩm sống – chín và hỗ trợ triển khai các tiêu chuẩn VSATTP, HACCP, PCCC một cách bài bản. Khi đặt KPI rõ ràng về công suất, uptime hệ thống và chất lượng món ăn đầu ra, toàn bộ dự án sẽ được dẫn dắt bởi dữ liệu thay vì cảm tính.
Về mặt kỹ thuật, một bếp công nghiệp chuẩn bao gồm nhiều hạng mục tích hợp: thiết bị inox 304, hệ thống gas, hút mùi – thông gió, điện, nước, thoát sàn, xử lý mỡ… Chỉ cần một nút thắt trong chuỗi này, như đường gas bố trí sai cao độ hoặc chụp hút không đủ lưu lượng, là Quý khách đã phải đánh đổi bằng rủi ro an toàn hoặc chi phí cải tạo. Bởi thế, lựa chọn đúng danh mục thiết bị bếp công nghiệp ngay từ giai đoạn thiết kế là tiền đề để bếp hoạt động trơn tru về sau.
Nhiều chủ đầu tư từng đặt câu hỏi: “Vì sao dự án cần một quy trình thi công chuẩn, trong khi thợ làm quen tay là được?”. Thực tế ở các dự án nhà hàng, khách sạn cho thấy nếu không có quy trình chuẩn, rủi ro phát sinh rất lớn: chồng chéo tiến độ với nhà thầu MEP, sai lệch vị trí chờ điện – nước – gas, không đáp ứng yêu cầu VSATTP/PCCC khi nghiệm thu. Quy trình chi tiết từng bước giúp Quý khách kiểm soát CAPEX, nắm rõ mốc tiến độ, giảm thay đổi hiện trường và hạn chế tối đa tình huống phải đục phá, làm lại.
Bếp công nghiệp là không gian tích hợp liên ngành: MEP, gas, HVAC, xử lý khói – mùi, PCCC, thoát nước, xử lý mỡ. Tất cả phải phục vụ mô hình bếp một chiều, với luồng hàng từ nhập – sơ chế – chế biến – ra line – thu gom rác đi theo một hướng rõ ràng. Nếu thiết kế không bám nguyên tắc này, nguy cơ nhiễm chéo vi sinh, khó đạt chứng nhận VSATTP hoặc HACCP sẽ luôn hiện hữu. Khi Cơ Khí Hải Minh thiết kế, chúng tôi luôn phối hợp với nhà thầu cơ điện để đồng bộ cao độ sàn, tuyến ống và bố trí chụp hút, quạt, cấp gió tươi nhằm giữ môi trường làm việc an toàn, thoáng mát cho nhân sự bếp.
Để kiểm soát được một hệ thống phức tạp như vậy, hồ sơ kỹ thuật 2D/3D và quy trình quản lý thay đổi là bắt buộc. Bản vẽ layout, mặt cắt, isometric gas, sơ đồ điện – nước – thông gió là cơ sở để các đội thi công, giám sát, PCCC, VSATTP cùng làm việc trên một “ngôn ngữ chung”. Mọi thay đổi trong quá trình thi công đều cần được ghi nhận qua RFI/VO để tránh tranh chấp và bảo đảm tính nhất quán của thiết kế. Cùng với đó là hệ thống ITP, QC checklist cho từng hạng mục, giúp Quý khách có thể nghiệm thu có căn cứ, bám sát tinh thần ISO 9001:2015 về quản lý chất lượng.

Khi Quý khách làm việc với Cơ Khí Hải Minh, toàn bộ những yếu tố trên được gom lại thành một bộ quy trình thi công bếp công nghiệp rõ ràng, gồm mốc tiến độ, tiêu chí nghiệm thu và trách nhiệm của từng bên. Điều này giúp dự án minh bạch, dễ kiểm soát, đồng thời là cơ sở quan trọng để tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) trong suốt vòng đời vận hành.
Mục tiêu vận hành và KPI cốt lõi của dự án bếp
Ngay từ giai đoạn lên ý tưởng, Quý khách cần xác định rõ công suất giờ cao điểm: số suất ăn/giờ, số line bếp hoạt động đồng thời, thời gian xoay vòng ca sản xuất. Từ đó, đội ngũ kỹ thuật mới tính toán được số lượng bếp Á, bếp Âu, bếp từ, khu soạn, bàn ra món, kho lạnh phù hợp. Nếu không chốt được KPI này, dự án dễ rơi vào tình trạng “thiết bị nhiều nhưng vẫn tắc bếp” hoặc ngược lại, thiếu thiết bị khiến giờ cao điểm bị dồn ứ.
Một KPI quan trọng khác là mức độ sẵn sàng hệ thống (uptime). Bếp công nghiệp chuyên nghiệp thường đặt mục tiêu uptime trên 98–99% trong giờ hoạt động, nghĩa là rủi ro dừng bếp do hỏng thiết bị, rò gas, chập điện phải rất thấp. Để đạt được, thiết kế cần lựa chọn thiết bị có độ bền vật liệu tốt, có phương án dự phòng (ví dụ hai tuyến gas, hai quạt hút) và bố trí không gian bảo trì dễ tiếp cận. Những yếu tố này phải được nhắc ngay từ bản vẽ, chứ không chờ đến khi vận hành mới xử lý.
Tuân thủ VSATTP và PCCC cũng là nhóm KPI cốt lõi của mọi dự án bếp. Hệ thống chụp hút, quạt, ống gió phải kiểm soát tốt khói, mùi và nhiệt độ trong khu bếp, đồng thời giảm tích tụ dầu mỡ để hạn chế nguy cơ cháy nổ. Các bề mặt inox, chậu rửa, khu sơ chế được thiết kế nhằm hỗ trợ quy trình vệ sinh, diệt khuẩn và kiểm soát nhiễm chéo. Khi thiết kế tuân theo chuẩn VSATTP và các nguyên tắc như HACCP (có thể tham khảo thêm tại HACCP), Quý khách sẽ giảm đáng kể rủi ro pháp lý và chi phí bảo hiểm.
Về hiệu quả tài chính, tối ưu TCO là mục tiêu xuyên suốt. Thay vì chỉ nhìn vào giá mua thiết bị ban đầu (CAPEX), Quý khách cần tính đến chi phí năng lượng, chi phí bảo trì, tuổi thọ inox 304 và khả năng mở rộng hệ thống trong tương lai (OPEX). Một thiết bị giá rẻ nhưng tiêu hao gas/điện cao và thường xuyên hỏng vặt sẽ làm tổng chi phí sở hữu vượt xa phương án thiết bị cao cấp hơn. Khi luồng bếp được tối ưu, số nhân sự cần thiết cho mỗi ca cũng giảm, giúp rút ngắn thời gian hoàn vốn (ROI) của toàn bộ dự án.
Các hạng mục kỹ thuật chính cần quản lý
Nền tảng của mọi bếp công nghiệp là hệ thống thiết bị inox 304 chuyên dụng: bàn sơ chế, chậu rửa, kệ inox, tủ giữ nóng, tủ lạnh, tủ đông, máy rửa chén… cùng các dòng bếp Á/Âu/từ. Lựa chọn đúng chủng loại và tiêu chuẩn inox quyết định trực tiếp đến độ bền vật liệu và khả năng chống ăn mòn trong môi trường ẩm, mặn, nhiều hóa chất tẩy rửa. Nhiều dự án còn kết hợp các giải pháp linh hoạt như Bếp á công nghiệp cho món Á và bếp từ công nghiệp cho khu suất ăn nhanh, giúp tối ưu hiệu suất vận hành.
Hệ thống gas công nghiệp là hạng mục mang tính rủi ro cao nên cần được thiết kế và kiểm soát chặt chẽ. Đường ống, van, bộ điều áp, tủ van cắt khẩn cấp, cảm biến rò rỉ gas đều phải đạt tiêu chuẩn, có thử kín và biên bản nghiệm thu rõ ràng. Bố trí bồn/bình gas ngoài khu nấu, kết hợp hệ thống cảnh báo và quy trình vận hành chuẩn giúp giảm thiểu nguy cơ cháy nổ và là cơ sở quan trọng để cơ quan PCCC phê duyệt.
Hệ thống hút mùi – thông gió (HVAC khu bếp) bao gồm chụp hút, ống gió, quạt hút, cấp gió tươi và các giải pháp cân bằng áp suất trong – ngoài bếp. Nếu lưu lượng hút không đủ hoặc không có gió tươi bù, khu bếp sẽ nóng, ngột ngạt, dễ tích tụ mỡ trong ống gió, gây mùi và nguy cơ cháy. Thiết kế tốt sẽ tính toán lưu lượng theo công suất bếp, chiều dài ống, tổn thất áp, đồng thời dự chừa cửa vệ sinh ống gió để bảo trì định kỳ.
Hệ điện – nước – thoát sàn quyết định độ an toàn và vệ sinh cho toàn bộ khu vực. Tải điện phải tính đến đồng thời cả thiết bị bếp, thiết bị lạnh, chiếu sáng, ổ cắm phục vụ máy di động, cùng với hệ thống tiếp địa chống giật. Hệ thống nước cấp – thoát, độ dốc sàn, phễu thu sàn và bể tách mỡ cần được thiết kế sao cho nước thoát nhanh, không đọng, không trào ngược vào khu sơ chế hoặc khu chế biến. Mọi thông số này phải được thể hiện rõ trên bản vẽ MEP để đội thi công có thể triển khai đúng ngay từ đầu.
Lợi ích của quy trình chuẩn hóa theo ISO 9001:2015
Khi dự án bếp được triển khai theo một quy trình chuẩn hóa, mỗi bước đều có ITP (Inspection & Test Plan) và QC checklist tương ứng. Từ khâu nhập vật tư inox 304, lắp đặt thiết bị, thử kín đường gas, đo lưu lượng hút mùi đến chạy thử thiết bị đều có tiêu chí kiểm tra, kết quả đo và biên bản lưu trữ. Điều này giúp Quý khách biết chính xác bếp của mình đã được kiểm soát chất lượng ra sao, không phụ thuộc hoàn toàn vào cam kết miệng của nhà thầu.
Ứng dụng bản vẽ 2D/3D và công cụ clash detection (phát hiện xung đột) giúp hạn chế va chạm giữa đường ống gas với ống gió, ống nước, cáp điện hoặc dầm, cột kết cấu. Thay vì xử lý xung đột trên công trường bằng cách cắt, nối, bẻ ống, mọi điều chỉnh được giải quyết trên mô hình, tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí. Số lượng RFI/VO phát sinh giảm xuống, tiến độ dễ dự đoán hơn và rủi ro vượt ngân sách cũng được kiểm soát.
Một quy trình đạt chuẩn ISO 9001:2015 luôn gắn với các SLA (Service Level Agreement) rõ ràng cho từng giai đoạn: thời gian thiết kế, ra bản vẽ, sản xuất tại xưởng, lắp đặt hiện trường, chạy thử – hiệu chỉnh, đào tạo vận hành. Khi mọi cam kết đều được văn bản hóa, Quý khách có cơ sở để theo dõi, đôn đốc và đánh giá nhà thầu. Song song đó, hệ thống hồ sơ đầy đủ giúp việc nghiệm thu VSATTP, PCCC và bàn giao cho đơn vị vận hành diễn ra thuận lợi, giảm tối đa vòng lặp hồ sơ với cơ quan quản lý.
Thiết kế 2D/3D chuẩn kỹ thuật
Cơ Khí Hải Minh cung cấp đầy đủ bản vẽ layout, MEP, gas, hút mùi theo mô hình bếp một chiều, hỗ trợ Quý khách dễ dàng làm việc với các nhà thầu cơ điện và cơ quan quản lý.
Sản xuất & lắp đặt đồng bộ
Thiết bị inox 304, hệ thống gas, hút mùi, điện – nước được sản xuất và lắp đặt đồng bộ tại xưởng và hiện trường, giúp hạn chế xung đột và lỗi ghép nối.
Quy trình quản lý dự án chuyên nghiệp
Áp dụng ISO 9001:2015, hệ thống ITP/QC checklist, RFI/VO giúp dự án bếp của Quý khách minh bạch về tiến độ, chi phí và chất lượng nghiệm thu.
Ở các phần tiếp theo, chúng tôi sẽ đi chi tiết hơn vào bộ tiêu chuẩn kỹ thuật và nguyên tắc bếp một chiều, giúp Quý khách nắm rõ “khung xương sống” để từ đó kiểm soát tốt toàn bộ quá trình thiết kế và thi công bếp công nghiệp.
Tiêu chuẩn kỹ thuật và nguyên tắc bếp một chiều
Bếp đạt chuẩn phải theo nguyên tắc một chiều, dùng vật liệu – hệ thống đáp ứng VSATTP và PCCC, cùng các yêu cầu pháp lý tối thiểu.
Sau khi đã có cái nhìn tổng thể về dự án, bước tiếp theo là chốt bộ tiêu chuẩn kỹ thuật để mọi bản vẽ và thi công đều bám theo. Nguyên tắc bếp một chiều, kết hợp với tiêu chuẩn VSATTP và PCCC, chính là “khung xương sống” quyết định khả năng nghiệm thu cũng như hiệu suất vận hành lâu dài của khu bếp. Nếu những nguyên tắc này được thiết kế đúng ngay từ đầu, Quý khách sẽ giảm đáng kể rủi ro phải cải tạo, di dời thiết bị hoặc bị yêu cầu chỉnh sửa bởi cơ quan quản lý.
Một bếp công nghiệp đạt chuẩn không chỉ là nơi đặt thiết bị nấu mà là một hệ thống liên hoàn: luồng di chuyển thực phẩm và nhân sự, vật liệu inox 304 tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, sàn – thoát nước – thông gió, hệ thống gas và điện đều phải tuân theo tiêu chuẩn VSATTP và PCCC hiện hành. Nhiều quy định pháp lý tại Việt Nam về an toàn thực phẩm, an toàn cháy nổ và lao động yêu cầu khu bếp phải có luồng bẩn – sạch tách bạch, đủ chiếu sáng, thông gió, có lối thoát hiểm và trang bị đầy đủ phương tiện chữa cháy.
Trong bối cảnh đó, vai trò của đơn vị thiết kế – thi công không chỉ là lắp thiết bị mà còn là tư vấn giải pháp tối ưu để vừa đáp ứng pháp luật, vừa đảm bảo chi phí đầu tư hợp lý. Cơ Khí Hải Minh luôn tiếp cận dự án như một hệ thống tổng thể: từ layout bếp một chiều, phân khu chức năng, chọn vật liệu đến chi tiết sàn, thoát sàn, tiếp địa đều được chuẩn hóa bằng checklist rõ ràng. Những nền tảng này sẽ được cụ thể hóa hơn nữa ở phần tiếp theo qua sơ đồ các khu chức năng và luồng vận hành.

Nguyên tắc bếp một chiều: loại bỏ nhiễm chéo
Về bản chất, bếp một chiều là mô hình trong đó thực phẩm đi theo một luồng duy nhất từ khu bẩn sang khu sạch, không quay ngược và không giao cắt. Chuỗi điển hình gồm: tiếp nhận nguyên liệu → lưu kho → sơ chế → chế biến → soạn chia → ra line phục vụ → thu gom → rửa. Khi luồng này được thiết kế rõ ràng, nguy cơ nhiễm chéo vi sinh giữa thực phẩm sống và chín giảm mạnh, giúp Quý khách dễ dàng đáp ứng tiêu chuẩn VSATTP và các nguyên tắc HACCP.
Để luồng bẩn – sạch không giao cắt, mặt bằng bếp cần được phân zone rõ ràng: khu tiếp nhận/kho, khu sơ chế, khu nấu, khu soạn chia, khu rửa – rác. Mỗi khu có nhiệm vụ, thiết bị và quy trình vệ sinh riêng, hạn chế tối đa việc nhân sự phải đi “vòng lại” qua khu bẩn sau khi đã sang khu sạch. Trong thực tế dự án, chỉ cần một đường đi tắt hoặc cửa phụ không kiểm soát cũng có thể phá vỡ logic bếp một chiều và tạo điểm rủi ro khi đoàn kiểm tra VSATTP xuống đánh giá.
Luồng bếp chuẩn còn đòi hỏi kiểm soát chặt dụng cụ, thớt, dao, khay… theo nguyên tắc “mỗi khu một bộ”, không dùng lẫn giữa khu sống và khu chín. Lối đi phải đủ rộng cho xe đẩy, không bị chặn bởi thiết bị đặt sai vị trí. Khi Cơ Khí Hải Minh triển khai, chúng tôi luôn thể hiện rõ luồng di chuyển trên bản vẽ layout, giúp Quý khách dễ đào tạo nhân sự mới và chuẩn hóa quy trình làm việc trong bếp.
Tiêu chuẩn VSATTP và vật liệu inox 304
Để đáp ứng tiêu chuẩn VSATTP, toàn bộ bề mặt tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với thực phẩm nên sử dụng inox 304, có chứng nhận nguồn gốc và độ dày phù hợp. Thông thường, bàn sơ chế, khu soạn dùng tôn dày 1,0–1,2 mm; các khu vực chịu nhiệt, chịu lực như bếp nấu, bếp á, bếp âu dùng tôn dày 1,2–1,5 mm để đảm bảo độ bền vật liệu. Việc lựa chọn đúng độ dày giúp hạn chế hiện tượng móp, võng mặt bàn khi thao tác cường độ cao.
Bề mặt inox nên hoàn thiện dạng hairline hoặc Scotch-Brite, dễ vệ sinh nhưng ít để lộ vết xước, hỗ trợ duy trì hình ảnh chuyên nghiệp cho khu bếp. Các mối hàn TIG cần được mài mịn, bo cạnh bán kính R5–R10 để không tạo cạnh sắc gây thương tích hoặc khe hở tích tụ cặn bẩn. Danh mục thiết bị bếp công nghiệp như bếp á, bếp âu, tủ đông/mát, kệ, bàn… khi được gia công đồng bộ bằng inox 304 sẽ giúp khu bếp đạt độ đồng nhất cao, dễ bảo trì và vệ sinh.
Các khu bàn sơ chế, bàn chặt, khu nóng nên sử dụng hệ thống bàn bếp inox có gân tăng cứng, chân chỉnh cao độ và thanh giằng đảm bảo vững chắc. Chậu rửa, giá úp, kệ inox được bố trí theo quy trình vệ sinh một chiều, kết hợp nước nóng, hóa chất tẩy rửa chuyên dụng để loại bỏ dầu mỡ và vi sinh. Nước thải được thu qua phễu sàn, bẫy mùi và bể tách mỡ trước khi xả vào hệ thống chung nhằm đáp ứng yêu cầu môi trường và tránh tắc nghẽn.
Quy trình vệ sinh là một phần không thể tách rời của tiêu chuẩn VSATTP. Bếp cần có lịch vệ sinh theo ca, theo ngày và vệ sinh tổng thể theo tuần/tháng, kèm checklist rõ ràng cho từng khu. Những yêu cầu như bề mặt khô ráo, không đọng nước, không đọng thực phẩm thừa, sử dụng đúng hóa chất và nồng độ phù hợp đều là tiêu chí thường được cơ quan chức năng kiểm tra dựa trên Luật an toàn thực phẩm và các quy chuẩn liên quan (Quý khách có thể tham khảo khung pháp lý khái quát tại an toàn thực phẩm).
Yêu cầu PCCC, an toàn gas và tiếp địa
Về PCCC, nguyên tắc đầu tiên là tách biệt tối đa nguồn năng lượng dễ cháy nổ khỏi khu vực có người thao tác. Bình hoặc bồn gas cần được đặt ngoài khu nấu, có mái che, rào bảo vệ, khoảng cách an toàn với nguồn nhiệt, tuân theo các quy định hiện hành của lực lượng Cảnh sát PCCC. Đường ống dẫn gas phải đi lộ, dễ kiểm tra, có van chặn khu vực và van tổng tại tủ điều khiển, hạn chế chạy dưới sàn hoặc qua khu vực khó tiếp cận.
Hệ thống gas nên được lắp van an toàn, cảm biến rò rỉ gas kèm còi/đèn cảnh báo, tích hợp chức năng đóng van tự động khi phát hiện nồng độ khí vượt ngưỡng. Kết hợp với đó là quạt hút cưỡng bức cho khu bếp và phòng đặt bình gas để giảm tích tụ khí cháy, nhất là trong không gian kín hoặc bán kín. Toàn bộ hệ thống phải được thử kín, lập biên bản và lưu hồ sơ nghiệm thu để phục vụ công tác kiểm tra, bảo hiểm và gia hạn giấy phép.
Hệ thống tiếp địa đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ an toàn điện cho nhân sự bếp. Thanh cái và cọc tiếp địa phải được thiết kế đạt điện trở dưới 4Ω, kết nối đến các tủ điện, thân thiết bị và chụp hút, đặc biệt là những vị trí có độ ẩm cao. Đồng thời, bếp cần được trang bị bình chữa cháy đúng chủng loại (bột, CO2, bình chuyên dụng cho dầu mỡ), chăn chữa cháy và bảng hướng dẫn thoát hiểm rõ ràng. Nhiều quy định trong Luật PCCC và các tiêu chuẩn TCVN hiện hành đều yêu cầu khu bếp công nghiệp phải được kiểm định và nghiệm thu PCCC trước khi đi vào vận hành.
Sàn chống trượt và thoát sàn
Sàn khu bếp là nơi thường xuyên ẩm ướt, trơn trượt nếu không được thiết kế đúng kỹ thuật. Độ dốc sàn chuẩn thường từ 1–2% hướng về các phễu thu, giúp nước thoát nhanh và không đọng ở khu vực thao tác. Phễu thu cần có lưới chắn rác, dễ nhấc lên vệ sinh, tránh để thức ăn thừa, mỡ thải làm tắc đường ống. Việc bố trí phễu thu hợp lý quanh các khu chậu rửa, khu nấu và khu rửa dụng cụ sẽ giúp hạn chế nước tràn ra lối đi.
Bề mặt sàn nên sử dụng gạch chống trượt hoặc phủ lớp vật liệu chống trượt chuyên dụng, hạn chế tai nạn té ngã trong giờ cao điểm. Chân tường bo cong hoặc ốp chân tường liền với sàn sẽ giúp việc vệ sinh đơn giản hơn, không tạo góc chết tích tụ cặn bẩn. Ở các zone có nhiều nước như khu rửa, khu sơ chế thủy sản, việc lựa chọn vật liệu chống trượt có hệ số ma sát cao là hết sức cần thiết để bảo vệ an toàn cho nhân sự.
Hệ thống thoát nước nên kết hợp phễu thu sàn với Vỉ thoát sàn inox và bẫy mùi, ngăn khí thải và mùi hôi quay ngược lên khu bếp. Đường ống thoát phải đủ đường kính, có độ dốc và điểm kiểm tra định kỳ, tránh đi chung với đường điện hoặc gas. Khi những chi tiết tưởng nhỏ như phễu thu, vỉ thoát, bẫy mùi được làm đúng chuẩn, khu bếp sẽ luôn khô ráo, sạch sẽ, vừa đáp ứng VSATTP vừa cải thiện môi trường làm việc cho đội ngũ bếp.
Từ góc độ pháp lý, một bếp công nghiệp được xem là đạt chuẩn khi cùng lúc đáp ứng nguyên tắc bếp một chiều, tiêu chuẩn VSATTP, yêu cầu PCCC, hệ thống thông gió – hút mùi đủ lưu lượng, gas an toàn, điện – nước – thoát sàn hợp lý và sử dụng vật liệu inox 304 cho các bề mặt tiếp xúc thực phẩm. Những yếu tố này không chỉ là “điểm cộng” khi kiểm tra mà là điều kiện tiên quyết để được cấp phép hoạt động ổn định.
Khi đã nắm vững bộ tiêu chuẩn kỹ thuật và nguyên tắc bếp một chiều, bước tiếp theo là chuyển hóa chúng thành mặt bằng cụ thể: đặt khu nào ở đâu, luồng di chuyển nhân sự và thực phẩm đi như thế nào. Phần tiếp theo sẽ giúp Quý khách hình dung rõ điều này qua sơ đồ các khu chức năng và luồng vận hành chi tiết.
Sơ đồ các khu chức năng và luồng vận hành
Bố trí khu chức năng theo bếp một chiều với thông số tham chiếu giúp phù hợp mọi quy mô, bảo đảm an toàn và hiệu suất.
Khi đã chốt được bộ tiêu chuẩn kỹ thuật và nguyên tắc bếp một chiều, bước kế tiếp là chuyển chúng thành một sơ đồ bếp công nghiệp rõ ràng: khu nào đặt ở đâu, lối đi chạy như thế nào, luồng hàng và luồng nhân sự có giao cắt hay không. Đây chính là nền tảng để các bản vẽ MEP, gas, hút mùi và PCCC bám theo, tránh tình trạng vừa thi công vừa chỉnh trên hiện trường. Nếu bố trí chuẩn ngay từ đầu, bếp sẽ vận hành trơn tru ở giờ cao điểm, đáp ứng VSATTP và giảm đáng kể chi phí cải tạo.
Về mặt logic, chuỗi phân khu chuẩn thường gồm: tiếp nhận/kho → sơ chế → nấu → soạn chia → ra món → rửa – rác. Mỗi khu có vai trò, thiết bị và quy trình vệ sinh riêng nhưng phải gắn kết thành một luồng liên tục, không quay ngược. Lối đi chính cần đủ rộng cho xe đẩy và hai người thao tác tránh nhau, trong khi các nhánh phụ cho phép tiếp cận thiết bị, tủ lạnh, kệ inox mà không tạo điểm nghẽn. Khi Cơ Khí Hải Minh thiết kế, chúng tôi luôn thể hiện rõ luồng này trên layout để Quý khách dễ dàng kiểm tra và đào tạo nhân sự.

Đối với các dự án bếp vừa và lớn, chiều rộng lối đi trung tâm nên từ 1200 mm trở lên để xe đẩy, khay, nhân sự di chuyển an toàn. Với bếp nhỏ trong quán ăn, café, bếp tổng suất thấp, có thể tham chiếu lối đi khoảng 900 mm nhưng vẫn cần đảm bảo không đặt thiết bị chắn lối, đặc biệt tại khu nấu và lối thoát nạn. Khoảng cách từ thiết bị đến tường thường nên từ 500 mm để có không gian vệ sinh, bảo trì, đồng thời tạo khe kỹ thuật cho đường điện, nước, gas đi phía sau.
Bên trên khu nấu, hệ thống hút mùi – thông gió giữ vai trò quyết định đến môi trường làm việc và an toàn PCCC. Chụp hút cần che phủ trọn vùng bếp, có mép vươn ra ngoài mép thiết bị 200–300 mm, với tốc độ gió mặt khoảng 0,3–0,6 m/s tùy công suất bếp. Để tránh bếp bị hút âm, cần cấp gió tươi với lưu lượng khoảng 80–90% tổng lưu lượng hút, phân bổ đều dọc line nấu. Thiết kế tốt sẽ giúp khu bếp mát, ít mùi, giảm tích tụ mỡ trong ống gió và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Hệ thống gas là “mạch máu” của khu nấu nên cách bố trí phải gắn liền với mặt bằng tổng thể. Bình hoặc bồn gas cần đặt bình gas ngoài nhà, có mái che, rào bảo vệ, biển cảnh báo và khoảng cách an toàn với khu nấu theo khuyến cáo của PCCC. Từ đó, đường ống gas đi nổi, có van khu vực và van tổng tại tủ điều khiển, kết hợp cảm biến rò rỉ và còi báo động. Khi phối hợp chặt chẽ giữa layout, hệ gas và Chụp hút khói, Quý khách sẽ giảm thiểu đáng kể rủi ro sự cố trong quá trình vận hành thực tế.
Sơ đồ phân khu theo chức năng
Để luồng bếp một chiều thực sự hiệu quả, sơ đồ phân khu phải được vạch rõ ngay trên bản vẽ, không chỉ trong phần mô tả. Thông thường, chúng tôi chia bếp thành các zone: tiếp nhận/kho, sơ chế, chế biến, soạn chia – pass ra món, rửa – rác, mỗi zone có giới hạn không gian và lối ra/vào riêng. Cách phân khu này giúp kiểm soát bẩn – sạch, tối ưu đường đi của thực phẩm, dụng cụ và nhân sự. Đồng thời, đây cũng là cơ sở để bố trí thiết bị inox 304, tủ lạnh, kệ, bàn bếp và hệ thống MEP tương ứng cho từng khu.
Ở đầu luồng là khu tiếp nhận và kho (khô, mát, lạnh) đặt gần cửa nhập hàng, hạn chế tối đa việc xe giao hàng đi sâu vào khu bếp. Khu này cần có mái che, sàn chống trượt, bàn kiểm tra hàng và đường đi trực tiếp đến kho, không đi qua khu ra món hoặc khu chế biến. Nếu mặt bằng chật, có thể dùng giải pháp cửa cuốn hoặc cửa trượt chuyên dụng để tách biệt khu nhập hàng với không gian phục vụ. Mục tiêu là hàng vào nhanh, kiểm soát được, nhưng không gây xáo trộn các khu sạch phía trong.
Kế bên kho là khu sơ chế, nơi bố trí bàn sơ chế, chậu rửa, kệ inox, thớt, dao cho từng nhóm thực phẩm (thịt, cá, rau…). Việc đặt khu sơ chế sát kho giúp rút ngắn quãng đường di chuyển, giảm thời gian treo hàng ngoài nhiệt độ phòng. Từ đây, nguyên liệu đã sơ chế sẽ đi thẳng đến khu nấu thông qua lối riêng, không quay ngược ra tuyến giao thông của khách hoặc khu ra line. Với những bếp có diện tích hạn chế, Cơ Khí Hải Minh thường đề xuất các giải pháp bàn bếp inox đa năng, tích hợp kệ, chậu rửa để tiết kiệm diện tích.
Khu nấu được đặt ở vị trí trung tâm luồng, nơi tập trung các dòng thiết bị như Bếp á công nghiệp, bếp Âu, bếp chiên, tủ hấp, tủ nấu cơm, tủ hâm nóng thức ăn… được sắp xếp thành line hợp lý. Tùy mô hình nhà hàng hay bếp ăn tập thể, line nấu có thể bố trí song song hoặc chữ L, nhưng đầu vào luôn nhận từ sơ chế và đầu ra đưa thẳng tới khu soạn chia. Khu này cũng là nơi tập trung nhiều nhiệt, khói, mùi nên được ưu tiên bố trí chụp hút, ống gió, đèn chiếu sáng và lối thoát nạn rõ ràng.
Sau khu nấu là khu soạn chia và pass ra món, nơi các món đã chín được bày biện, kiểm tra lần cuối trước khi chuyển ra quầy phục vụ hoặc xe đẩy. Khu này cần sạch, thông thoáng, có Bàn Ăn Công Nghiệp Inox hoặc quầy pass đủ rộng để thao tác và xếp khay. Điều quan trọng là tuyệt đối tránh việc thực phẩm sống hoặc bán thành phẩm đi qua khu vực này, vì sẽ phá vỡ logic bếp một chiều và tăng nguy cơ nhiễm chéo. Lối giao nhận giữa bếp và khu phục vụ cũng nên tách biệt với lối nhập hàng.
Cạnh cuối luồng là khu rửa – rác, được bố trí tách biệt với khu soạn chia và khu nấu bằng vách ngăn hoặc khoảng cách hợp lý. Tại đây đặt chậu rửa, máy rửa chén, giá úp, xe thu gom rác và bể tách mỡ, bảo đảm nước bẩn và rác thải đi theo một hướng riêng. Nhân sự thu gom chén đĩa bẩn chỉ cần đi theo đường rửa, không đi ngược vào khu chế biến hoặc khu ra món. Cách bố trí này đáp ứng tốt yêu cầu VSATTP và giúp bếp luôn giữ được ranh giới rõ ràng giữa khu sạch và khu bẩn.
Thông số tham chiếu cho bếp nhỏ/vừa/lớn
Một câu hỏi mà nhiều chủ đầu tư đặt ra là: “Bố trí thế nào cho bếp nhỏ, bếp vừa, bếp lớn để vừa đạt chuẩn, vừa tối ưu chi phí?”. Câu trả lời nằm ở việc sử dụng các thông số tham chiếu hợp lý cho lối đi, khoảng cách thiết bị – tường, hướng thoát nạn và cách sắp xếp line nấu theo công suất. Các con số này không thay thế thiết kế chi tiết, nhưng giúp Quý khách có khung ban đầu để đánh giá phương án mặt bằng có khả thi hay không. Từ đó, quá trình trao đổi với đơn vị thiết kế – thi công sẽ nhanh và hiệu quả hơn.
Về lối đi, bếp quy mô nhỏ (café, quán ăn dưới 80 suất/giờ) có thể tham chiếu lối đi chính khoảng 900 mm, lối phụ 800 mm, vẫn đủ cho một người đẩy xe đi qua an toàn. Với bếp vừa (nhà hàng, bếp ăn từ 80–200 suất/giờ), lối đi chính nên đạt 1200 mm để hai người có thể tránh nhau hoặc một người đẩy xe, một người mang khay cùng lúc. Bếp lớn (khách sạn, canteen, bếp trung tâm trên 200 suất/giờ) thường cần lối đi chính từ 1400–1600 mm để đáp ứng mật độ giao thông cao ở giờ cao điểm.
Khoảng cách từ thiết bị đến tường hoặc giữa hai line bếp nên tối thiểu 500 mm để đảm bảo không gian thao tác và bảo trì. Trong các bếp lớn, khoảng cách này có thể tăng lên 700–800 mm ở những vị trí cần hai người cùng thao tác hoặc nơi có thiết bị mở cửa về hai phía (tủ đông/mát, lò nướng). Đối với bếp nhỏ, nếu mặt bằng hạn chế, Cơ Khí Hải Minh thường tư vấn sử dụng thiết bị đa năng và kệ treo tường để giữ được khoảng lùi tối thiểu nhưng vẫn đủ không gian cho người vận hành.
Hướng thoát nạn cần được thiết kế đồng bộ với lối đi chính, dẫn trực tiếp đến cửa thoát hiểm hoặc hành lang an toàn mà không phải quay ngược qua khu nấu. Đèn exit, đèn sự cố nên bố trí tại các nút giao lối đi và gần cửa thoát hiểm, kết hợp sơ đồ thoát nạn gắn tường dễ nhìn. Với bếp đặt trong tầng hầm hoặc tầng cao, việc phối hợp với đơn vị PCCC và MEP ngay từ giai đoạn thiết kế là rất quan trọng để bảo đảm cửa chống cháy, quạt tăng áp, quạt hút khói hoạt động đúng chức năng khi có sự cố.
Line nấu được bố trí dựa trên công suất và đặc thù thực đơn. Bếp nhỏ ưu tiên các cụm thiết bị kết hợp (bếp á/từ tích hợp, tủ nấu cơm đa năng, bàn mát có mặt chặt) để tiết kiệm diện tích. Bếp vừa và lớn có thể chia thành nhiều line: line món xào, line món nước, line chiên – nướng, line hấp – hâm nóng, mỗi line có khu chuẩn bị riêng phía sau. Cách bố trí này giúp cân bằng tải giữa các khu vực, tránh tình trạng dồn ứ ở một line khiến toàn bộ bếp bị chậm nhịp.
Hút mùi – cấp gió tươi và vị trí bình gas
Để bếp vận hành an toàn và thoải mái cho nhân sự, hệ thống hút mùi – thông gió và hệ gas phải được xem như một phần không thể tách rời của sơ đồ mặt bằng. Chụp hút cần che phủ hoàn toàn vùng sinh nhiệt của thiết bị nấu, vươn ra trước và hai bên tối thiểu 200 mm để thu gom hiệu quả khói, hơi nước và dầu mỡ. Tốc độ gió mặt ở miệng chụp tham chiếu trong khoảng 0,3–0,6 m/s, tùy chủng loại bếp và chiều cao treo chụp, được thể hiện rõ trên bản vẽ để nhà thầu MEP tính toán quạt, ống gió tương ứng.
Để tránh hiện tượng hút âm, không khí tươi phải được cấp bù với lưu lượng khoảng 80–90% tổng lưu lượng hút ra, phân bổ đều theo dọc khu nấu và các khu sinh nhiệt cao. Có thể sử dụng giải pháp cấp gió qua khe trên trần, miệng gió dọc, hoặc từ khu vực gần cửa ra vào tùy mặt bằng cụ thể. Khi dòng khí cấp – hút được cân bằng, nhiệt độ và độ ẩm trong khu bếp sẽ ổn định hơn, giảm mùi ám vào khu vực phục vụ và cải thiện đáng kể điều kiện làm việc của đội ngũ bếp.
Vị trí đặt bình hoặc bồn gas cần nằm ngoài nhà, tách biệt với khu nấu, có hàng rào bảo vệ, mái che và thông gió tự nhiên tốt. Tủ van trung tâm nên bố trí ở vị trí dễ tiếp cận, gần lối vào bếp, có nút ngắt khẩn để đầu bếp hoặc quản lý có thể thao tác nhanh khi cần. Dọc tuyến ống gas, các van khu vực và cảm biến rò rỉ nên được bố trí tại các điểm nút, kết nối với hệ thống cảnh báo âm thanh – ánh sáng để kịp thời phát hiện sự cố. Tất cả các thông tin này cần thể hiện rõ trên bản vẽ và được kiểm tra trong giai đoạn vận hành thử, nghiệm thu.
Khi sơ đồ các khu chức năng, lối đi, hệ thống hút mùi – cấp gió tươi và vị trí bình gas đã được chốt trên bản vẽ, quá trình triển khai thực tế sẽ bám theo như “bản đồ” chung cho tất cả các bên liên quan. Điều này giúp giảm tối đa phát sinh đục phá, di dời thiết bị và rủi ro chồng chéo với các nhà thầu MEP, PCCC. Từ nền tảng mặt bằng và luồng vận hành đã rõ ràng, Quý khách có thể bước sang giai đoạn quản lý chi tiết hơn thông qua quy trình 7 bước thi công từ khảo sát đến bàn giao.
Quy trình 7 bước thi công từ khảo sát đến bàn giao
Quy trình 7 bước có SLA rõ ràng, chỉ định trách nhiệm và đầu ra cụ thể, giúp triển khai nhanh – chuẩn – dễ nghiệm thu.
Sau khi đã chốt sơ đồ khu chức năng và luồng vận hành, bước tiếp theo là biến bản vẽ thành công trình thực tế thông qua một quy trình có kiểm soát. Cơ Khí Hải Minh áp dụng quy trình thi công bếp công nghiệp 7 bước với SLA, người chịu trách nhiệm và bộ hồ sơ đầu ra được định nghĩa rõ ràng. Nhờ đó, Quý khách không còn phải lo cảnh “vừa làm vừa sửa”, chồng chéo với các nhà thầu MEP, PCCC hay khó khăn khi nghiệm thu. Mỗi bước đều có checklist chất lượng và biên bản tương ứng, giúp dự án kiểm soát tốt tiến độ, chi phí và rủi ro.

Toàn bộ quy trình 7 bước gồm: (1) Khảo sát & tư vấn, (2) Thiết kế 2D/3D & dự toán, (3) Phê duyệt & ký hợp đồng, (4) Chuẩn bị hạ tầng MEP – gas – hút mùi, (5) Lắp đặt thiết bị, (6) Tích hợp – chạy thử – kiểm định, (7) Nghiệm thu – bàn giao – đào tạo. Mỗi bước đều có input rõ ràng từ chủ đầu tư hoặc các nhà thầu liên quan, và output là biên bản, bản vẽ, checklist hoặc hồ sơ hoàn công. Cách làm này giúp Quý khách luôn biết dự án đang ở giai đoạn nào, cần cung cấp gì và có thể đòi hỏi nhà thầu chứng minh chất lượng ra sao. Khi có phát sinh, việc truy vết cũng đơn giản hơn do mọi quyết định đều được ghi nhận bằng văn bản.
Về tiến độ, các bản vẽ layout và phối cảnh 2D/3D thường được chúng tôi cam kết với SLA 2–5 ngày làm việc kể từ khi hoàn tất khảo sát, tùy độ phức tạp mặt bằng. Thời gian triển khai toàn bộ dự án thường nằm trong khung 2–6 tuần, phụ thuộc quy mô bếp, điều kiện mặt bằng và mức độ phối hợp của các nhà thầu MEP, xây dựng, PCCC. Với những dự án cần phản hồi nhanh, chúng tôi có thể gửi phương án sơ bộ và khái toán chi phí trong 24–48h để Quý khách kịp trình ban lãnh đạo. Cách tổ chức tiến độ theo mốc rõ ràng giúp giảm áp lực cho cả hai bên và hạn chế chi phí phát sinh do kéo dài thời gian thi công.
Ở từng bước, Cơ Khí Hải Minh đều xây dựng kế hoạch kiểm soát chất lượng (Inspection & Test Plan – ITP) để kiểm tra các điểm quan trọng như thử kín gas, kiểm tra lưu lượng gió, test tải thiết bị, vệ sinh bàn giao. Các ITP này được đính kèm theo hồ sơ nghiệm thu, là cơ sở để cơ quan VSATTP và PCCC đánh giá khu bếp đã đáp ứng yêu cầu hay chưa. Việc lượng hóa trách nhiệm của nhà thầu và chủ đầu tư bằng checklist, biên bản giúp giảm tranh chấp, đồng thời bảo đảm bếp khi vận hành thật sự an toàn và ổn định.
Bước 1: Khảo sát & tư vấn giải pháp
Ở bước này, trách nhiệm chính của nhà thầu là thu thập đầy đủ dữ liệu đầu vào để thiết kế sát với thực tế vận hành. Chúng tôi làm việc với Quý khách để nắm rõ loại hình kinh doanh, công suất phục vụ theo giờ/ca, thực đơn dự kiến, mô hình buffet hay gọi món, cũng như ngân sách CAPEX mục tiêu. Các thông tin này giúp định hình sơ bộ quy mô khu nấu, số lượng line bếp, dung tích kho lạnh và danh mục thiết bị bếp công nghiệp cần lắp đặt. Nếu dữ liệu ban đầu không đầy đủ, rủi ro thiết kế thiếu hoặc dư công suất sẽ tăng đáng kể.
Song song với việc hỏi – đáp, đội ngũ kỹ thuật tiến hành đo đạc hiện trạng mặt bằng, chiều cao trần, vị trí cột, dầm, cửa ra vào và thang máy để đánh giá khả năng vận chuyển thiết bị. Hệ thống điện, nước, gas, thoát sàn hiện hữu cũng được kiểm tra để xem cần giữ lại hay cải tạo. Chúng tôi đặc biệt chú ý đến những rủi ro ban đầu như trần quá thấp cho chụp hút, sàn không đủ độ dốc thoát nước, vị trí bình gas không an toàn, từ đó ghi nhận vào biên bản khảo sát. Những cảnh báo sớm này giúp Quý khách chủ động làm việc với nhà thầu xây dựng hoặc MEP.
Đầu ra của bước 1 là biên bản khảo sát chi tiết kèm hình ảnh hiện trạng, ghi chú rủi ro và các đề xuất giải pháp sơ bộ. Đồng thời, chúng tôi phác thảo layout định hướng trên mặt bằng và thống nhất với Quý khách về mốc thời gian thiết kế, thường trong vòng 2–5 ngày làm việc. Khi biên bản khảo sát được hai bên ký xác nhận, đây sẽ là tài liệu gốc để đối chiếu trong suốt quá trình triển khai và nghiệm thu. Chủ đầu tư chịu trách nhiệm cung cấp thông tin trung thực, cho phép tiếp cận hiện trường, còn Cơ Khí Hải Minh chịu trách nhiệm tư vấn giải pháp tối ưu trên cơ sở dữ liệu đó.
Bước 2: Thiết kế 2D/3D & dự toán (SLA 2–5 ngày)
Dựa trên biên bản khảo sát, đội ngũ thiết kế triển khai bộ bản vẽ 2D/3D thể hiện rõ layout thiết bị, luồng bếp một chiều và các điểm chờ kỹ thuật. Bản vẽ 2D thường dùng để thể hiện mặt bằng bố trí chi tiết, kích thước và cao độ, trong khi phối cảnh 3D giúp Quý khách, đặc biệt là ban lãnh đạo, hình dung trực quan hơn về không gian bếp sau khi hoàn thiện. Trên bản vẽ, chúng tôi ký hiệu rõ vị trí chụp hút, lưới lọc mỡ, đường ống gió, máng thoát nước và các điểm cấp điện, nước, gas cho từng thiết bị. Đây là cơ sở quan trọng để các nhà thầu MEP, PCCC phối hợp.
Cùng với layout, chúng tôi lập bảng khối lượng thiết bị kèm thông số kỹ thuật, vật liệu, xuất xứ và chế độ bảo hành. Những hạng mục quan trọng như bếp á, bếp âu, tủ mát/đông, bàn bếp inox, chậu rửa, kệ inox được mô tả chi tiết về inox 304/201, độ dày, công suất điện/gas, kích thước để Quý khách dễ so sánh. Trên cơ sở đó, bộ phận kinh tế kỹ thuật lập dự toán chi phí, thể hiện rõ phần thiết bị, phần gia công inox, phần lắp đặt và hạng mục MEP/gas/hút mùi do chúng tôi hoặc nhà thầu khác đảm nhận. Cách tách bạch chi phí giúp Quý khách kiểm soát tốt tổng chi phí sở hữu (TCO).
Đầu ra của bước 2 là bộ hồ sơ trình duyệt gồm bản vẽ 2D/3D, bảng khối lượng thiết bị, dự toán chi phí và timeline triển khai chi tiết. Nhà thầu có trách nhiệm thuyết minh phương án, giải đáp các câu hỏi kỹ thuật của chủ đầu tư và các bên liên quan như bếp trưởng, quản lý vận hành, đơn vị tư vấn giám sát. Chủ đầu tư chịu trách nhiệm phản hồi, yêu cầu chỉnh sửa (nếu có) trong khung thời gian thống nhất, giúp duy trì SLA chung của dự án. Khi phương án được chốt, hồ sơ này trở thành “bản đồ” chuẩn để bước sang giai đoạn ký hợp đồng.
Bước 3: Phê duyệt & ký hợp đồng
Giai đoạn phê duyệt là lúc Quý khách và nhà thầu cùng nhau thống nhất phạm vi công việc, tiêu chuẩn vật tư/thiết bị và điều kiện thương mại. Chúng tôi rà soát lại toàn bộ danh mục thiết bị, bản vẽ layout, các yêu cầu đặc biệt của bếp trưởng, tiêu chuẩn VSATTP, PCCC mà dự án phải đạt. Các chi tiết như dùng hoàn toàn inox 304 cho khu tiếp xúc thực phẩm, loại sơn chống cháy cho ống gió, yêu cầu cảm biến rò rỉ gas, hay chuẩn HACCP đều được ghi rõ trong hợp đồng hoặc phụ lục kỹ thuật. Việc này giúp tránh hiểu lầm về chất lượng sau này.
Tiến độ và cơ chế thưởng – phạt chậm tiến độ cũng được định nghĩa ngay tại bước này. Hợp đồng thường quy định rõ thời gian hoàn thành từng mốc: hoàn thiện bản vẽ thi công, hoàn thành hạ tầng MEP – gas – hút mùi, lắp đặt thiết bị, vận hành thử và nghiệm thu. Điều kiện bảo hành, bảo trì, tần suất bảo trì định kỳ và các trường hợp mất bảo hành cũng được nêu chi tiết, bảo đảm quyền lợi cho Quý khách trong suốt vòng đời dự án. Các điều khoản về nghiệm thu, thanh toán gắn với biên bản và checklist ITP, giúp liên kết chặt chẽ chất lượng – tiến độ – dòng tiền.
Đầu ra của bước 3 là hợp đồng đã ký kèm kế hoạch thi công chi tiết, phân công người phụ trách hai bên và kênh trao đổi chính thức. Chủ đầu tư thường chỉ định một đầu mối đại diện (PM) chịu trách nhiệm duyệt bản vẽ, xác nhận biên bản và điều phối với các nhà thầu khác. Phía Cơ Khí Hải Minh bố trí Chỉ huy trưởng công trình và cán bộ kỹ thuật hiện trường, chịu trách nhiệm triển khai đúng hồ sơ và chuẩn chất lượng. Từ đây, mọi thay đổi phạm vi, điều chỉnh thiết kế đều phải thông qua quy trình phê duyệt thay đổi (variation order) được lưu hồ sơ.
Bước 4: Chuẩn bị hạ tầng MEP – gas – hút mùi
Sau khi hợp đồng được ký, đội kỹ thuật của chúng tôi triển khai bộ shop-drawing chi tiết cho từng hệ: điện, nước, gas, thông gió – hút mùi, thoát sàn. Shop-drawing thể hiện kích thước, cao độ, đường kính ống, thông số quạt, sơ đồ tủ điện, tủ gas, các vị trí giá treo và lỗ chờ xuyên tường/trần. Những bản vẽ này thường được gửi cho tư vấn giám sát hoặc nhà thầu MEP/PCCC của Quý khách để phối hợp, tránh xung đột với các hệ khác như điều hòa, sprinkler, ống cấp gió tươi. Đó là nền tảng để công tác thi công hạ tầng diễn ra trơn tru.
Trên hiện trường, các đội thi công tiến hành lắp đặt đường ống gas, máng cáp điện, ống cấp – thoát nước, phễu thoát sàn, ống gió và chụp hút đúng theo shop-drawing đã được phê duyệt. Với đường ống gas, chúng tôi ưu tiên đi nổi, sử dụng ống tiêu chuẩn, phụ kiện đồng bộ và bố trí van khu vực, van tổng ở các vị trí dễ thao tác. Hệ thống hút mùi được lắp đặt với độ dốc phù hợp để dầu mỡ chảy về hộp gom, hạn chế đọng trong ống. Tất cả các hạng mục âm tường/âm sàn như ống thoát nước, ống gas xuyên tường đều được kiểm tra kỹ trước khi trát bù hoặc lát gạch.
Đầu ra quan trọng của bước 4 là các biên bản kiểm tra phần ẩn, biên bản thử áp lực, thử kín gas và nghiệm thu nội bộ từng hệ thống. Đây chính là các điểm kiểm soát chất lượng trong kế hoạch ITP, được lập thành hồ sơ để sau này trình cho cơ quan PCCC, VSATTP hoặc bảo hiểm nếu cần. Chủ đầu tư chịu trách nhiệm tạo điều kiện mặt bằng, cấp điện thi công, phê duyệt shop-drawing đúng hạn, còn Cơ Khí Hải Minh chịu trách nhiệm đảm bảo kỹ thuật, an toàn lao động và dọn dẹp gọn gàng sau khi hoàn thành mỗi đợt thi công.
Bước 5: Lắp đặt thiết bị inox 304 & máy móc
Khi hạ tầng MEP – gas – hút mùi đã sẵn sàng, chúng tôi lên kế hoạch vận chuyển thiết bị đến công trình theo từng đợt hợp lý, tránh chất đống gây cản trở thi công. Thiết bị lớn như Bếp á công nghiệp, tủ đông/mát, tủ nấu cơm, máy rửa chén được đưa vào trước để định vị, sau đó mới đến các hạng mục bàn, kệ, chậu rửa, phụ kiện inox. Đội thi công sử dụng dụng cụ chuyên dụng để cân chỉnh, căn thăng bằng và cố định chống rung (anti-vibration) cho những thiết bị có chuyển động hoặc tạo tiếng ồn. Mục tiêu là bảo đảm an toàn, hạn chế rung lắc và tiếng ồn trong quá trình vận hành.
Sau khi thiết bị được đặt đúng vị trí, chúng tôi kết nối đến các điểm chờ điện, nước, gas theo đúng bản vẽ. Từng kết nối được kiểm tra độ kín, cách điện, khả năng thoát nước và an toàn tiếp địa. Đối với các thiết bị inox 304 gia công theo yêu cầu, kỹ thuật hiện trường đối chiếu kích thước thực tế, chỉnh lại chân tăng chỉnh, nẹp bo và silicon chống nước để đảm bảo vừa khít với tường, sàn. Công đoạn vệ sinh công nghiệp sơ bộ được thực hiện ngay sau khi lắp đặt, tránh để bụi, mạt kim loại, dầu mỡ tồn đọng trên bề mặt bàn, kệ và thiết bị.
Đầu ra của bước 5 là checklist lắp đặt chi tiết cho từng thiết bị, kèm ảnh chụp hiện trường từ nhiều góc độ. Biên bản này thể hiện rõ thiết bị đã được lắp đúng vị trí, đúng cao độ, kết nối đầy đủ và sẵn sàng cho giai đoạn chạy thử. Chủ đầu tư có thể sử dụng bộ ảnh này để báo cáo nội bộ hoặc làm hồ sơ trình ban lãnh đạo. Trong trường hợp có thay đổi nhỏ trên hiện trường (điều chỉnh vị trí, hoán đổi thiết bị), chúng tôi cập nhật lại bản vẽ as-built để bảo đảm tính đồng bộ với thực tế.
Bước 6: Tích hợp – chạy thử – kiểm định
Đây là giai đoạn kiểm chứng toàn bộ hệ thống dưới điều kiện vận hành gần với thực tế nhất. Đội ngũ kỹ thuật tiến hành chạy thử thiết bị theo từng nhóm: khu nấu, khu bảo quản lạnh, khu rửa, hệ thống hút mùi – cấp gió tươi. Trong quá trình chạy thử, chúng tôi đo lưu lượng gió, áp suất tại các tuyến ống chính, kiểm tra hiệu quả bẫy mùi, độ ồn quạt và khả năng thoát sàn khi xả nước lớn. Kết quả đo được ghi lại trong biên bản để so sánh với thông số thiết kế.
Hệ thống gas được test kín bằng dung dịch chuyên dụng hoặc sensor, kiểm tra các mối nối, van, tủ van trung tâm và cảm biến rò rỉ. Chúng tôi mô phỏng các tình huống sự cố như tắt lửa đột ngột, rò rỉ tại bếp, mất điện quạt hút… để đánh giá khả năng ngắt gas, hoạt động của hệ thống cảnh báo và quy trình phản ứng của nhân sự. Hệ thống tiếp địa cũng được đo điện trở, kiểm tra lại toàn bộ dây PE nối đến thân thiết bị, chụp hút, máng cáp. Những hạng mục không đạt sẽ được khắc phục và chạy lại cho đến khi đáp ứng yêu cầu.
Đầu ra của bước 6 là biên bản chạy thử tổng thể, kèm báo cáo các lỗi phát hiện và biện pháp khắc phục. Đây là một phần quan trọng trong hồ sơ kiểm định PCCC, kiểm tra VSATTP và bảo hành thiết bị. Chủ đầu tư tham gia giám sát, ký xác nhận trên các biên bản để bảo đảm tính minh bạch. Khi hệ thống đã vận hành ổn định, không còn lỗi kỹ thuật đáng kể, chúng tôi mới chuyển sang bước nghiệm thu chính thức với đơn vị tư vấn giám sát và các cơ quan chức năng (nếu dự án yêu cầu).
Bước 7: Nghiệm thu – bàn giao – đào tạo
Bước cuối cùng không chỉ là ký biên bản nghiệm thu mà còn là chuyển giao toàn bộ “tri thức vận hành” cho đội ngũ bếp. Trước buổi nghiệm thu tổng, chúng tôi phối hợp với tư vấn giám sát và đại diện chủ đầu tư rà soát lại toàn bộ checklist VSATTP & PCCC, đối chiếu với các tiêu chuẩn, quy chuẩn hiện hành. Hồ sơ hoàn công gồm bản vẽ as-built, biên bản thử kín gas, biên bản đo tiếp địa, biên bản chạy thử thiết bị, catalogue, phiếu bảo hành… được đóng thành bộ để Quý khách lưu trữ. Đây là căn cứ quan trọng khi xin giấy phép VSATTP, PCCC hoặc làm việc với bảo hiểm.
Sau phần nghiệm thu, Cơ Khí Hải Minh tổ chức đào tạo SOP vận hành cho đội ngũ bếp, từ quy trình bật/tắt thiết bị, nguyên tắc an toàn gas – điện đến hướng dẫn vệ sinh, bảo dưỡng định kỳ. Chúng tôi cũng hướng dẫn cách xử lý các tình huống khẩn cấp như cháy dầu mỡ, báo động rò rỉ gas, mất điện cục bộ trong bếp. Với các thiết bị đặc thù như máy rửa chén, tủ hấp combi, bếp từ công suất lớn, chương trình đào tạo được chi tiết hóa theo tài liệu của hãng. Mục tiêu là giúp đội ngũ vận hành tự tin, khai thác hết hiệu suất của hệ thống mà vẫn bảo đảm an toàn.
Đầu ra cuối cùng của bước 7 là biên bản nghiệm thu, phiếu bảo hành, lịch bảo trì định kỳ và, nếu Quý khách yêu cầu, bộ quy trình vận hành – vệ sinh dạng văn bản để áp dụng cho toàn bộ ca kíp. Trách nhiệm chuyển giao đầy đủ hồ sơ và đào tạo thuộc về nhà thầu, trong khi chủ đầu tư chịu trách nhiệm duy trì quy trình, không tự ý thay đổi kết cấu hệ thống gas, điện, hút mùi mà không có tư vấn kỹ thuật. Khi hai bên phối hợp đúng vai trò, khu bếp sẽ vận hành ổn định, giảm tối đa sự cố và chi phí sửa chữa trong suốt vòng đời dự án.
Khi đã nắm rõ quy trình 7 bước với SLA, trách nhiệm và đầu ra cụ thể, Quý khách sẽ dễ dàng kiểm soát chất lượng cũng như tiến độ thi công bếp. Ngay phần tiếp theo, Cơ Khí Hải Minh sẽ trình bày chi tiết hơn về bộ hồ sơ kỹ thuật: bản vẽ, MEP, gas, hút mùi và PCCC để Quý khách có thể kiểm soát chặt từng hạng mục ngay trên bản vẽ trước khi thi công.
Hồ sơ kỹ thuật: bản vẽ, MEP, gas, hút mùi và PCCC
Một bộ hồ sơ kỹ thuật đầy đủ giúp thi công đúng, kiểm soát rủi ro và nghiệm thu nhanh với cơ quan chức năng.
Sau khi đã có mặt bằng, sơ đồ luồng vận hành và quy trình 7 bước thi công rõ ràng, bước then chốt tiếp theo là chuẩn hóa bộ hồ sơ kỹ thuật. Đây chính là “ngôn ngữ chung” để các nhà thầu xây dựng, MEP, PCCC và đơn vị bếp phối hợp, hạn chế tối đa phát sinh đục phá, chỉnh sửa trong quá trình triển khai. Khi hồ sơ được chuẩn hóa, Quý khách sẽ dễ dàng kiểm soát chất lượng, tiến độ cũng như quá trình làm việc với cơ quan cấp phép VSATTP và PCCC.
Một bộ hồ sơ hoàn chỉnh không chỉ dừng ở bản vẽ thiết kế 2D/3D, mà còn bao gồm hệ thống tính toán kỹ thuật, biên bản kiểm tra – thử nghiệm và tập hồ sơ hoàn công. Nhờ đó, mọi hạng mục từ MEP, hệ thống gas công nghiệp, hệ thống hút mùi – thông gió đến PCCC đều có đủ căn cứ để nghiệm thu. Đây cũng là nền tảng để tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) của toàn bộ khu bếp trong suốt vòng đời khai thác.

Danh mục bản vẽ bắt buộc: layout, MEP, gas, HVAC, PCCC. Với dự án bếp nhà hàng, khách sạn, canteen, tối thiểu Quý khách cần yêu cầu nhà thầu cung cấp trọn bộ bản vẽ sau:
- Layout bếp 2D thể hiện bố trí thiết bị, kích thước, cao độ, lối đi, lối thoát nạn.
- Bản vẽ MEP (điện, cấp – thoát nước, thoát sàn) gắn với từng thiết bị bếp.
- Sơ đồ hệ thống gas công nghiệp, vị trí bình/bồn gas, tủ van trung tâm, tuyến ống, van khu vực.
- Sơ đồ hệ thống hút mùi – thông gió (HVAC) với chụp hút, ống gió, quạt, xả mái.
- Hồ sơ PCCC liên quan: vị trí đầu báo, đầu phun, bình chữa cháy, nút ấn khẩn, lối thoát hiểm.
Các bản vẽ này nên thống nhất ký hiệu, tỷ lệ, khung tên, có đóng dấu của đơn vị thiết kế để cơ quan chức năng và tư vấn giám sát dễ đối chiếu. Khi cần, Quý khách có thể tham chiếu thêm quy định về phòng cháy chữa cháy hiện hành để kiểm tra mức độ tuân thủ của hồ sơ.
Tài liệu tính toán: lưu lượng hút/cấp, tải điện, cấp/thoát nước, cân bằng áp. Bên cạnh bản vẽ, bộ tính toán đi kèm giúp chứng minh thiết kế đáp ứng đúng công suất vận hành. Đối với hệ thống hút mùi – thông gió, cần có bảng tính lưu lượng quạt (m³/h), tốc độ gió tại miệng chụp, tổn thất áp trên tuyến ống gió để đảm bảo chụp hút thu gom hết hơi nóng, khói, mỡ mà không gây ồn hoặc rung quá mức. Phần cấp gió tươi phải được tính với lưu lượng khoảng 80–90% tổng lưu lượng hút, nhằm duy trì áp suất âm nhẹ trong khu nấu, tránh khí nóng tràn ngược ra khu phục vụ.
Về điện, hồ sơ cần thể hiện tổng tải (kVA), phân bổ theo từng tủ điện, từng tuyến thiết bị, kèm tính toán cân bằng pha để tránh quá tải cục bộ. Đối với nước, cần có lưu lượng cấp (L/min), đường kính ống, vị trí phễu và độ dốc thoát sàn, đảm bảo không ứ đọng nước tại khu rửa và khu nấu. Những tài liệu này là cơ sở để các đội MEP thi công đúng chủng loại cáp, ống, quạt, bơm, đồng thời giúp Quý khách dự phòng được chi phí vận hành (OPEX) sau này.
Biên bản nghiệm thu: test rò rỉ gas, đo tiếp địa, test tải điện, hoàn công. Đây là nhóm tài liệu thường bị bỏ sót nhưng lại cực kỳ quan trọng trong quá trình nghiệm thu với tư vấn giám sát, PCCC, VSATTP và đơn vị bảo hiểm. Ít nhất, Quý khách cần yêu cầu: biên bản test rò rỉ gas cho toàn tuyến, biên bản đo điện trở tiếp địa (thường yêu cầu < 4Ω), biên bản test tải điện cho các tủ và tuyến chính. Sau cùng là bộ hồ sơ hoàn công (as-built) gồm bản vẽ cập nhật theo thực tế, ảnh chụp hiện trường và hướng dẫn vận hành – bảo trì hệ thống.
Danh mục bản vẽ 2D/3D bắt buộc
Mặt bằng bố trí thiết bị; mặt đứng, chi tiết lắp đặt. Trên mặt bằng, toàn bộ thiết bị bếp công nghiệp, bàn, kệ, chậu rửa, chụp hút phải được thể hiện với kích thước rõ ràng, khoảng cách tới tường, tới lối đi và tới các khu chức năng lân cận. Bản vẽ mặt đứng bổ sung thông tin về cao độ treo chụp hút, cao độ ray treo kệ, vị trí xuyên tường/ xuyên trần cho ống gió, ống cấp nước, ống gas. Các chi tiết lắp đặt (detail) mô tả chính xác cách neo giữ, gối đỡ, vật liệu chèn chống cháy, silicon chống nước… để đội thi công không phải tự “suy đoán” trên công trình.
Sơ đồ điện – nước – thoát sàn; gas; HVAC; PCCC. Đây là nhóm bản vẽ hệ thống (single-line, sơ đồ nguyên lý, sơ đồ triển khai) thể hiện quan hệ giữa khu bếp và các hệ hạ tầng khác. Trên sơ đồ điện phải có ký hiệu tủ điện, aptomat, dây dẫn, tiếp địa; sơ đồ nước thể hiện điểm cấp cho từng chậu rửa, máy rửa chén, nồi nấu, cùng hệ thống thoát sàn, bể tách mỡ. Sơ đồ gas mô tả toàn bộ mạng ống, van khóa, tủ van, cảm biến, đồng hồ áp. Riêng phần HVAC và PCCC cần liên động với chụp hút, quạt, đầu phun, đầu báo để bảo đảm tính đồng bộ khi vận hành và khi có sự cố.
Bản vẽ 3D minh họa luồng và kiểm tra xung đột (clash). Với bếp quy mô vừa và lớn, phối cảnh 3D là công cụ rất hiệu quả giúp ban lãnh đạo và bếp trưởng hình dung không gian trước khi thi công. Mô hình 3D cũng cho phép kiểm tra xung đột (clash) giữa ống gió, ống sprinkler PCCC, ống điều hòa, dầm, xà, trần và chụp hút, từ đó chỉnh sửa ngay trên máy tính thay vì ngoài hiện trường. Khi phối hợp chặt chẽ giữa layout 2D và mô hình 3D, Quý khách sẽ giảm thiểu phát sinh chi phí sửa chữa, đục phá và rút ngắn đáng kể thời gian hoàn thiện.
Tính toán và thông số kỹ thuật
Lưu lượng hút (m³/h), tốc độ mặt chụp, tổn thất ống gió. Đối với line nấu sử dụng Chụp hút khói, kỹ sư cần xác định tổng công suất sinh nhiệt và chiều dài line để chọn được lưu lượng quạt phù hợp. Tốc độ gió tại mặt chụp (face velocity) thường được tính trong khoảng 0,3–0,6 m/s, đủ để hút khói và hơi nước mà vẫn đảm bảo sự thoải mái cho đầu bếp. Tổn thất áp suất trên ống gió (do ma sát, cút, co, van gió) phải được tính toán đầy đủ để chọn quạt có cột áp phù hợp, tránh hiện tượng hút yếu hoặc ồn bất thường khi vận hành.
Tải điện (kVA), cân bằng pha; lưu lượng nước (L/min). Tất cả thiết bị điện như bếp từ, tủ cơm điện, máy rửa chén, tủ lạnh, Máy hút mùi… cần được liệt kê trong bảng tải để tính tổng công suất và phân bổ theo từng pha. Việc cân bằng pha giúp hạn chế quá tải một bên, giảm nguy cơ sụt áp, nhảy CB và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Phần nước cần được tính lưu lượng cho khu rửa, khu sơ chế và các thiết bị tiêu thụ lớn, bảo đảm trong giờ cao điểm vẫn đủ áp lực, không bị “tụt nước” gây gián đoạn quy trình rửa và chế biến.
Cân bằng gió cấp/hút để duy trì áp suất âm nhẹ khu nấu. Nếu hút quá mạnh mà không cấp đủ gió tươi, khu bếp sẽ bị hút âm sâu, gây khó đóng mở cửa, kéo khói từ khu khác vào và làm quạt nhanh hỏng. Ngược lại, cấp nhiều hơn hút sẽ đẩy khí nóng và mùi vào khu phục vụ. Bởi vậy, trong hồ sơ tính toán, kỹ sư cần chứng minh được lưu lượng gió cấp đạt khoảng 80–90% lưu lượng gió hút, được phân bổ đều theo các miệng gió. Thông số này nên được thể hiện rõ trên bản vẽ MEP để đội thi công và đơn vị cân chỉnh vận hành bám theo.
Biên bản kiểm tra và chứng chỉ
Test rò rỉ gas, chứng nhận vật tư, chứng chỉ thợ hàn. Với hệ thống gas công nghiệp, toàn bộ mối nối ren, mối hàn, vị trí lắp van phải được thử kín bằng dung dịch chuyên dụng hoặc thiết bị đo chuyên nghiệp. Kết quả được ghi lại trong biên bản thử kín gas, có chữ ký của nhà thầu, tư vấn giám sát và đại diện chủ đầu tư. Song song, Quý khách nên yêu cầu cung cấp chứng nhận vật tư ống, van, đồng hồ, cùng chứng chỉ tay nghề thợ hàn để đảm bảo chất lượng hệ thống ngay từ đầu.
Đo điện trở tiếp địa < 4Ω; test tải điện; hồ sơ PCCC. Hệ thống tiếp địa an toàn là yêu cầu bắt buộc với mọi khu bếp công suất lớn, đặc biệt nơi tập trung nhiều thiết bị kim loại và môi trường ẩm ướt. Biên bản đo điện trở tiếp địa thường yêu cầu giá trị < 4Ω, kèm sơ đồ mạng tiếp địa và vị trí cọc. Phần điện cần có biên bản test tải cho từng tủ, từng tuyến, ghi nhận dòng, áp tại các điểm chính. Tất cả các tài liệu này sẽ được tích hợp vào hồ sơ PCCC để trình nộp cho cơ quan chức năng khi nghiệm thu.
Bộ hoàn công: as-built, ảnh hiện trường, hướng dẫn vận hành. Sau khi hoàn thành, đơn vị thi công phải cập nhật lại toàn bộ bản vẽ theo hiện trạng (as-built), nhất là các tuyến ống, cáp, chụp hút có thay đổi so với thiết kế ban đầu. Bộ hồ sơ hoàn công nên kèm theo ảnh chụp từng khu, từng hệ thống trước khi che khuất, cùng cataloge, hướng dẫn sử dụng – bảo trì các thiết bị chính. Khi lưu trữ đầy đủ, Quý khách sẽ rất thuận lợi trong việc bảo hành, nâng cấp sau này và là lợi thế lớn khi làm việc với VSATTP, PCCC hoặc đơn vị bảo hiểm.
Khi bộ hồ sơ kỹ thuật từ bản vẽ, bảng tính đến biên bản kiểm tra và hoàn công đã được chuẩn hóa, toàn bộ quá trình triển khai và nghiệm thu bếp công nghiệp sẽ trở nên minh bạch, dễ kiểm soát. Trên nền tảng đó, các mốc tiến độ chuẩn và SLA vận hành thử có thể được gắn chặt với từng hạng mục, giúp Quý khách chủ động điều hành dự án từ lúc khởi công đến khi bếp chạy ổn định.
Mốc tiến độ chuẩn và SLA vận hành thử
Dự án thường hoàn thành trong 2–6 tuần tùy quy mô, với SLA rõ ràng cho từng giai đoạn và đường găng minh bạch.
Khi bộ hồ sơ kỹ thuật, bản vẽ MEP, gas, hút mùi và PCCC đã được chốt, câu hỏi tiếp theo của đa số chủ đầu tư là: “thời gian thi công bếp công nghiệp mất bao lâu, bao giờ bếp chạy ổn định để khai trương?”. Để trả lời dứt khoát, Cơ Khí Hải Minh luôn thiết lập timeline dự án bếp công nghiệp theo mốc, gắn với SLA cụ thể cho từng giai đoạn và chỉ ra rõ các đường găng. Nhờ đó, Quý khách có thể chủ động sắp lịch khai trương, tuyển dụng nhân sự bếp và lên kế hoạch marketing mà không bị động trước tiến độ thi công.
Với các dự án bếp nhà hàng, khách sạn, canteen, tổng thời gian triển khai thực tế thường nằm trong khung 2–6 tuần, tính từ lúc chốt bản vẽ đến khi hoàn tất chạy thử – nghiệm thu. Khung thời gian này được chia nhỏ thành bốn chặng chính: thiết kế chi tiết, chuẩn bị – thi công hạ tầng, lắp đặt thiết bị và giai đoạn chạy thử – nghiệm thu. Mỗi chặng đều có sản phẩm đầu ra (bản vẽ, biên bản, checklist) để Quý khách dễ dàng kiểm soát.

Mốc thời gian tham chiếu cho từng giai đoạn. Thông thường, chúng tôi cam kết: thiết kế chi tiết 2D/3D trong 2–5 ngày làm việc sau khảo sát; thi công hạ tầng MEP – gas – hút mùi trong 5–10 ngày tùy điều kiện mặt bằng; lắp đặt thiết bị trong 3–7 ngày; chạy thử – nghiệm thu từ 1–3 ngày. Các mốc này được đưa thẳng vào hợp đồng và liên kết với biên bản nghiệm thu từng giai đoạn, giúp tiến độ dự án minh bạch và dễ giám sát.
Các phụ thuộc then chốt ảnh hưởng tiến độ. Thời gian thực tế có thể rút ngắn hoặc kéo dài dựa trên ba nhóm yếu tố: (1) mức độ sẵn sàng của mặt bằng (hoàn thiện xây, chống thấm, ốp lát), (2) tốc độ phê duyệt bản vẽ, BOQ, (3) mức độ phối hợp của nhà thầu MEP, PCCC và quản lý tòa nhà. Cơ Khí Hải Minh luôn trao đổi rõ với Quý khách những điều kiện tiên quyết này ngay từ khi lập quy trình thi công bếp công nghiệp, tránh tình trạng “tiến độ trên giấy” khác xa thực tế.
Đường găng của dự án bếp công nghiệp. Trên thực tế, không phải hạng mục nào chậm cũng làm trễ ngày khai trương. Đường găng thường nằm trên chuỗi: chế tạo – cung ứng thiết bị chính, lắp đặt chụp hút và ống gió, test kín gas và kiểm định PCCC. Chúng tôi luôn xác định và trình bày rõ đường găng ngay trên sơ đồ Gantt để Quý khách biết hạng mục nào bắt buộc phải ưu tiên mặt bằng, vốn và nhân lực.
Timeline tham chiếu 2–6 tuần
Để Quý khách hình dung rõ hơn, có thể tạm chia timeline dự án theo quy mô như sau:
- Dự án nhỏ (quán ăn, bếp phục vụ < 150–200 suất/giờ): khoảng 2–3 tuần từ lúc chốt bản vẽ đến khi bàn giao bếp chạy ổn định.
- Dự án vừa (nhà hàng, bếp khách sạn, canteen 200–500 suất): khoảng 3–4 tuần, có thêm thời gian cho hệ thống hút mùi – thông gió và PCCC.
- Dự án lớn (bếp trung tâm, bếp công nghiệp trên 500 suất): thường 4–6 tuần, kèm nhiều đầu mối phối hợp và thủ tục kiểm định phức tạp hơn.
Trong mọi trường hợp, chúng tôi tổ chức các công việc theo hướng song song để rút ngắn tổng tiến độ: xưởng gia công inox chế tạo thiết bị bếp công nghiệp trong khi hiện trường thi công hạ tầng; các hạng mục có lead-time dài được đặt trước ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực. Cách tổ chức này giúp giảm tối đa thời gian chết giữa các công đoạn.
Trong suốt quá trình triển khai, đội ngũ dự án duy trì cơ chế cập nhật tiến độ hàng tuần qua báo cáo hoặc họp online với đại diện chủ đầu tư và nhà thầu MEP. Các điểm nghẽn được cảnh báo sớm, kèm phương án điều chỉnh nhân sự hoặc tăng ca khi cần. Với những dự án có yêu cầu tiến độ gấp, chúng tôi có thể thiết lập các mốc SLA rút gọn, nhưng vẫn bảo đảm các bước kiểm tra kỹ thuật và an toàn không bị bỏ qua.
Phụ thuộc và đường găng
Một timeline đẹp chỉ thực sự khả thi khi các điều kiện phụ thuộc được chuẩn bị đúng và đủ. Các phụ thuộc quan trọng gồm: phê duyệt bản vẽ, BOQ và dự toán; quy định thi công của tòa nhà về PCCC, giờ làm việc, tiếng ồn; điều kiện cấp điện, cấp nước tạm; và tiến độ hoàn thiện xây dựng. Chỉ cần một trong các yếu tố này chậm, toàn bộ chuỗi công việc phía sau có thể phải lùi lại.
Ở góc độ cung ứng, lead-time của một số thiết bị nhập khẩu hoặc thiết bị lạnh công nghiệp thường kéo dài hơn thiết bị inox gia công. Để tránh rơi vào đường găng, chúng tôi luôn tư vấn phương án sử dụng những model phổ biến, có sẵn hoặc bán sẵn tại kho cho các vị trí trọng yếu như tủ mát, tủ đông, bếp á, bếp âu, tủ cơm công nghiệp. Đồng thời, hợp đồng sẽ nêu rõ thời gian giao hàng của từng nhóm thiết bị để Quý khách chủ động phê duyệt sớm.
Bên cạnh đó còn có các rủi ro khách quan: thời tiết bất lợi ảnh hưởng hạng mục ngoài trời (bồn gas, ống xả mái), giới hạn giờ thi công gây ồn, hoặc việc chờ lịch nghiệm thu của cơ quan chức năng. Trong kế hoạch tiến độ, chúng tôi luôn dành biên độ dự phòng và đề xuất giải pháp như chia ca thi công, gia tăng nhân lực trong khung giờ cho phép, hoặc lắp đặt thử tại xưởng để rút ngắn thời gian thao tác tại hiện trường. Nhờ nhận diện đường găng ngay từ đầu, Quý khách sẽ dễ dàng phối hợp nội bộ và với ban quản lý tòa nhà ở phần checklist chuẩn bị.
SLA chạy thử – nghiệm thu
Với mỗi dự án, Cơ Khí Hải Minh thiết lập rõ SLA chạy thử và nghiệm thu – tương tự như một Service-level agreement trong quản lý dự án. Phần này định nghĩa chính xác tiêu chí pass/fail cho từng hệ: điện, nước, gas, HVAC để tránh tranh luận cảm tính. Chỉ khi tất cả các tiêu chí đạt, dự án mới được coi là hoàn thành kỹ thuật.
Đối với hệ thống gas, tiêu chí bao gồm: không rò rỉ tại tất cả mối nối, áp suất ổn định trong giới hạn cho phép, hệ thống van cắt và cảnh báo hoạt động đúng kịch bản. Hệ thống điện phải vận hành toàn bộ tải bếp trong điều kiện cao điểm mà không gây sụt áp, nhảy CB bất thường; hệ thống nước bảo đảm không rò rỉ, thoát sàn thông suốt; hệ thống hút mùi – thông gió phải hút sạch khói, hơi nóng, mùi tại khu nấu trong khi vẫn giữ môi trường làm việc dễ chịu cho nhân sự. Tất cả các kết quả này được ghi lại trong biên bản chạy thử.
Về thời gian phản hồi, SLA quy định đội kỹ thuật của chúng tôi phải có mặt hoặc hỗ trợ từ xa trong vòng tối đa 24 giờ làm việc kể từ khi nhận thông báo sự cố trong giai đoạn chạy thử và bàn giao. Các lỗi nhỏ được khắc phục ngay trong ngày; các lỗi phức tạp hơn sẽ kèm theo kế hoạch hành động và mốc hoàn thành cụ thể. Sau khi hệ thống đạt trạng thái ổn định, chúng tôi tiến hành bàn giao hồ sơ hoàn công, phiếu bảo hành và đào tạo vận hành – vệ sinh trong khoảng 1–3 ngày, để đội ngũ bếp có thể tiếp quản trọn vẹn.
Khi nắm rõ mốc tiến độ chuẩn, các phụ thuộc và SLA chạy thử – nghiệm thu, Quý khách sẽ chủ động điều hành dự án, tránh bị động trước rủi ro phát sinh. Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ tổng hợp thành checklist chuẩn bị của chủ đầu tư trước khi thi công, giúp Quý khách sẵn sàng mặt bằng, hồ sơ và nguồn lực ngay từ ngày khởi công.
Checklist chuẩn bị của chủ đầu tư trước khi thi công
Chuẩn bị đầy đủ dữ liệu đầu vào giúp thiết kế chính xác, báo giá nhanh và giảm thay đổi trong thi công.
Sau khi đã có timeline, các mốc SLA và hồ sơ kỹ thuật tương đối rõ ràng, bước then chốt tiếp theo là chủ đầu tư chuẩn bị dữ liệu đầu vào trước khảo sát. Khi trả lời trọn vẹn câu hỏi “chuẩn bị gì trước khi đơn vị thi công khảo sát bếp”, Quý khách sẽ rút ngắn rất nhiều thời gian thiết kế, hạn chế chỉnh sửa bản vẽ và tránh phát sinh chi phí ở hiện trường.
Từ kinh nghiệm triển khai nhiều dự án bếp nhà hàng, khách sạn, canteen, chúng tôi nhận thấy phần lớn vướng mắc đều xuất phát từ thiếu thông tin ngay từ đầu: mặt bằng không rõ ràng, chưa xác định công suất và thực đơn, không nắm quy định PCCC – giờ thi công của tòa nhà. Một bộ checklist chuẩn, chuẩn bị trước 1–2 ngày so với lịch khảo sát sẽ giúp quy trình thi công bếp công nghiệp của Quý khách diễn ra mạch lạc và kiểm soát được tổng chi phí sở hữu (TCO).

Mặt bằng hiện trạng (DWG/PDF) và ràng buộc công trường. Tốt nhất, Quý khách cung cấp được bản vẽ kiến trúc mới nhất dạng DWG/PDF, kèm theo thông tin đã hoàn thiện đến đâu (xây, ốp lát, chống thấm…). Nếu chưa có bản vẽ, có thể thay bằng sơ đồ tay ghi kích thước và vị trí các điểm điện, nước, cửa ra vào. Song song, cần ghi rõ các ràng buộc như hầm xe thấp, hành lang hẹp, không cho hàn cắt tại chỗ… để kỹ sư dự án chủ động phương án vận chuyển và lắp đặt.
Công suất phục vụ/ngày, thực đơn, ca làm việc. Đây là dữ liệu nền để tính toán số line nấu, số chậu rửa, dung tích tủ lạnh, tủ đông và kích thước khu sơ chế. Quý khách nên liệt kê số suất ăn theo giờ cao điểm, số ca trong ngày, loại hình phục vụ (gọi món, buffet, suất công nghiệp) và nhóm món chính trong thực đơn. Càng cụ thể, phương án bố trí thiết bị bếp công nghiệp càng sát thực tế, hạn chế tình trạng thiếu công suất hoặc dư thiết bị gây lãng phí CAPEX.
Ngân sách mục tiêu, yêu cầu thương hiệu – vật liệu. Khi yêu cầu báo giá thi công bếp công nghiệp trọn gói, Quý khách nên chia sẻ khung ngân sách dự kiến và tiêu chí lựa chọn thương hiệu (Việt Nam, châu Á hay châu Âu) cho từng nhóm thiết bị. Đồng thời, cần xác định trước tiêu chuẩn vật liệu inox (201 hay 304) cho các hạng mục bàn, kệ, chậu rửa để tối ưu giữa chi phí đầu tư ban đầu và độ bền vật liệu. Việc này giúp đội ngũ thiết kế “chốt cấu hình” ngay từ đầu, tránh phải thay model hàng loạt khi đã lên bản vẽ và BOQ.
Khung giờ thi công, điều kiện PCCC tòa nhà, thủ tục ra/vào. Mỗi tòa nhà, nhà xưởng lại có một quy định khác nhau về giờ làm việc, tiếng ồn, hàn cắt, lưu trữ bình gas, bố trí bình chữa cháy… Quý khách nên xin trước nội quy thi công, quy chế PCCC, mẫu phiếu đăng ký thi công và danh sách giấy tờ bắt buộc cho công nhân, xe hàng. Các thông tin này ảnh hưởng trực tiếp đến cách tổ chức nhân sự, kế hoạch vận chuyển và thời lượng cho từng hạng mục trên hiện trường.
Dữ liệu cần có trước khảo sát/báo giá
Bản vẽ hiện trạng, ảnh/video hiện trường. Bộ hồ sơ tối thiểu nên gồm: bản vẽ mặt bằng hiện trạng, mặt cắt liên quan đến khu bếp, vị trí trục kỹ thuật, giếng trời, trần kỹ thuật và các khu phụ cận (kho, khu rửa, khu phục vụ). Nếu khó thu xếp bản vẽ sớm, Quý khách có thể gửi trước ảnh và video quay toàn tuyến tiếp cận, khu bếp dự kiến đặt, khu đặt bình gas/tủ điện… Các dữ liệu này giúp kỹ sư dự án “thăm dò” trước, lọc các phương án bất khả thi mà không cần chờ khảo sát trực tiếp.
Thông tin vận hành: suất/giờ, menu, ca/kíp. Thay vì chỉ nêu tổng suất/ngày, Quý khách nên chia nhỏ theo từng khung giờ, từng line phục vụ (món nóng, salad, tráng miệng…). Bên cạnh đó, số lượng nhân sự bếp theo ca, trình độ tay nghề, quy trình nội bộ (bếp trưởng duyệt món, line vệ sinh riêng…) cũng là dữ liệu quan trọng để thiết kế luồng bếp một chiều hợp lý. Nhiều dự án sau khi bổ sung thông tin này đã điều chỉnh lại số lượng bếp á, bếp âu, hoặc bổ sung khu soạn – plating để giảm nghẽn cổ chai.
Yêu cầu thiết bị đặc thù (bếp từ, lò combi, máy rửa chén). Ngay từ giai đoạn báo giá, Quý khách nên xác định các thiết bị chiến lược có thể ảnh hưởng đến toàn bộ thiết kế hạ tầng: bếp từ công suất lớn, lò nướng/lò combi, máy rửa chén băng chuyền, hệ thống tủ lạnh – tủ đông cỡ lớn… Mỗi nhóm thiết bị này đòi hỏi yêu cầu riêng về tải điện, thoát nước, hút mùi, cấp gió tươi. Ví dụ, nếu ưu tiên line nấu nhanh và sạch bằng bếp từ thay vì Bếp á công nghiệp dùng gas, thiết kế MEP sẽ được tối ưu theo hướng giảm công tác đường ống gas nhưng tăng tải điện và bổ sung giải pháp tản nhiệt phù hợp.
Ràng buộc công trường & điều kiện tòa nhà
Quy định PCCC, tiếng ồn, giờ cấm thi công. Nhiều trung tâm thương mại, cao ốc văn phòng quy định rất chặt về giờ gây ồn, hàn cắt, khoan đục, thử gas, thử quạt. Một số tòa nhà yêu cầu có mặt cán bộ PCCC hoặc kỹ thuật tòa nhà trong suốt thời gian thử nghiệm. Việc thu thập và chia sẻ các quy định này sớm sẽ giúp đội thi công chủ động chia ca, chuẩn bị biện pháp thi công không ồn, và lên lịch test gas, test quạt, chạy thử toàn hệ thống trùng với lịch của tòa nhà.
Đường vận chuyển thiết bị, thang máy tải hàng. Với các thiết bị cồng kềnh như chụp hút, tủ đông công nghiệp, tủ cơm, bàn bếp inox dài…, việc khảo sát đường vận chuyển là cực kỳ quan trọng. Quý khách nên cung cấp thông tin về kích thước thang máy hàng, bán kính quay của ram dốc, điểm hạn chế chiều cao trần, điểm không được phép vận chuyển qua (sảnh chính, khu VIP…). Nếu cần, chúng tôi sẽ đề xuất chia nhỏ module, lắp ghép tại chỗ hoặc lắp thử tại xưởng để rút ngắn thời gian thao tác trên công trường.
Điểm tập kết vật tư, bãi đỗ xe, giấy phép. Mỗi dự án cần tối thiểu một khu tập kết vật tư khô, một khu tạm để thiết bị chờ lắp, cùng vị trí đỗ xe tải ra vào. Quý khách nên thống nhất trước với ban quản lý tòa nhà về các vị trí này, thời gian được phép xếp/dỡ hàng và cách thức đăng ký xe. Đồng thời, các loại giấy phép như thẻ vào công trường, danh sách công nhân, giấy phép thi công PCCC… cũng cần được chuẩn bị theo mẫu của tòa nhà để tránh mất thời gian xử lý hồ sơ vào ngày thi công.
Tài liệu mẫu và file tải về
Checklist khảo sát (PDF/Excel). Để hỗ trợ Quý khách, Cơ Khí Hải Minh luôn chuẩn bị sẵn mẫu checklist khảo sát chuẩn, liệt kê đầy đủ các nhóm thông tin: mặt bằng, vận hành, hạ tầng, ràng buộc tòa nhà, thiết bị ưu tiên… Mẫu file PDF/Excel này giúp Quý khách dễ dàng phân công từng bộ phận (kỹ thuật, vận hành, tài chính, pháp chế) điền phần mình phụ trách, tránh bỏ sót dữ liệu.
Mẫu scope/hợp đồng và layout tham chiếu. Với các dự án có yêu cầu phê duyệt nội bộ nhiều cấp, việc có sẵn mẫu phạm vi công việc (scope of work), điều khoản hợp đồng khung và một số layout tham chiếu là rất hữu ích. Quý khách có thể dùng các tài liệu này để trình bày với ban lãnh đạo trước, rút ngắn vòng đàm phán sau khi có báo giá chi tiết. Đồng thời, layout tham chiếu giúp đội ngũ bếp và vận hành dễ hình dung concept khu bếp tương lai.
Biểu mẫu thông tin khách hàng (Form). Chúng tôi có thể cung cấp form thông tin khách hàng dạng online hoặc file gửi qua email, gồm đầy đủ trường cho dữ liệu kỹ thuật, vận hành và yêu cầu đặc thù. Khi Quý khách hoàn thiện form này trước buổi khảo sát, kỹ sư sẽ đến hiện trường với bức tranh rất rõ ràng, tập trung xác nhận lại số liệu và fine-tune phương án, thay vì mất thời gian hỏi đáp từ đầu.
Khi Quý khách chuẩn bị đầy đủ bộ checklist trên, buổi khảo sát và quá trình thiết kế – báo giá sẽ diễn ra nhanh gọn, ít phát sinh và bám sát thực tế vận hành. Trên nền tảng dữ liệu rõ ràng này, bước tiếp theo là xây dựng checklist nghiệm thu và bàn giao theo VSATTP & PCCC, giúp khu bếp sẵn sàng được đưa vào sử dụng và đáp ứng các tiêu chuẩn pháp lý ngay từ ngày đầu vận hành.
Checklist nghiệm thu và bàn giao theo VSATTP & PCCC
Nghiệm thu đạt khi hệ gas, điện, nước, HVAC hoạt động đúng thông số; hồ sơ – đào tạo bàn giao đầy đủ.
Sau khi Quý khách đã chuẩn bị kỹ đầu vào và hoàn tất thi công hạ tầng, bước chốt quan trọng nhất của quy trình thi công bếp công nghiệp là nghiệm thu – bàn giao theo tiêu chuẩn VSATTP và PCCC. Đây là giai đoạn mà từng đường ống gas, từng tủ điện, từng chụp hút, từng phễu thoát sàn đều phải được kiểm tra có biên bản, gắn với trách nhiệm rõ ràng giữa nhà thầu và chủ đầu tư. Một checklist nghiệm thu chuẩn sẽ giúp Quý khách tự tin làm việc với cơ quan VSATTP, Cảnh sát PCCC, đồng thời kiểm soát được rủi ro vận hành trong suốt vòng đời dự án.
Gas: test rò rỉ, van an toàn, cảnh báo – quạt hút cưỡng bức. Ở nhóm hạng mục gas, kỹ sư phải kiểm tra toàn bộ tuyến ống, co, tê, van bằng dung dịch xà phòng hoặc hệ thống cảm biến để phát hiện rò rỉ. Bên cạnh đó là thử hoạt động của van ngắt khẩn, bộ điều áp, đồng hồ áp suất, kiểm tra kịch bản khi có rò rỉ: còi hú, đèn cảnh báo, quạt hút cưỡng bức tự động chạy. Các bước này không chỉ phục vụ an toàn lao động mà còn là yêu cầu bắt buộc trong hồ sơ PCCC hiện hành.
HVAC: đo lưu lượng hút – cấp; cân bằng áp; lọc mỡ chụp hút. Khu nấu chỉ được coi là đạt khi lưu lượng hút – cấp gió đáp ứng thiết kế, không gây ám khói, ám mùi sang khu phục vụ. Kỹ sư sẽ dùng anemometer đo vận tốc gió tại các miệng hút – cấp và so với thông số trên bản vẽ. Lọc mỡ trong chụp hút, ống gió, Chụp hút khói phải được vệ sinh sạch, lắp đặt đúng chiều, bảo đảm dễ tháo lắp để đáp ứng quy trình HACCP và VSATTP.
Thoát sàn: độ dốc, bẫy mùi, phễu; vệ sinh tổng thể. Hệ thống thoát nước nền phải bảo đảm độ dốc 1–2% về phễu, không đọng nước tại các khu vực thao tác. Tất cả phễu thu, rãnh thu đều cần có bẫy mùi, song chắn rác inox, dễ tháo để vệ sinh định kỳ. Đây là tiêu chí cốt lõi để hạn chế nấm mốc, mùi hôi, đáp ứng yêu cầu của đoàn thanh tra VSATTP.
Điện: test tải, đo tiếp địa; chạy thử đồng bộ thiết bị. Với mảng điện, đội ngũ kỹ thuật sẽ test tải từng line khi vận hành đồng thời các thiết bị bếp công nghiệp theo kịch bản giờ cao điểm. Các CB/MCCB phải hoạt động đúng định mức, không nhảy bất thường, dây dẫn không phát nhiệt quá mức cho phép. Hệ thống tiếp địa được đo và ghi nhận (thường < 4Ω đối với khu bếp công nghiệp), kèm dán nhãn tại tủ điện.
Hồ sơ: as-built, hướng dẫn vận hành/bảo trì; đào tạo nhân sự. Cuối cùng là phần giấy tờ và đào tạo – hạng mục hay bị xem nhẹ nhưng lại quyết định sự ổn định dài hạn. Bộ hồ sơ hoàn công (as-built), biên bản nghiệm thu từng hệ, phiếu bảo hành thiết bị, tài liệu hướng dẫn vận hành – bảo trì phải được bàn giao đủ bản cứng và bản mềm. Đi kèm là buổi đào tạo trực tiếp cho đội ngũ bếp và kỹ thuật tòa nhà, bảo đảm mọi người nắm rõ quy trình an toàn, vệ sinh, PCCC theo đúng chuẩn HACCP và quy định phòng cháy và chữa cháy.

Kiểm tra hệ thống gas công nghiệp
Test rò rỉ bằng dung dịch/sensor; kiểm tra van ngắt khẩn. Ở bước này, kỹ sư sẽ nén áp toàn tuyến ống gas và dùng dung dịch tạo bọt hoặc thiết bị cảm biến để dò rò rỉ tại tất cả mối nối, măng sông, co, tê. Thời gian giữ áp phải đạt theo thiết kế, kim đồng hồ không tụt bất thường. Song song, van ngắt khẩn ở bếp và đầu nguồn được thao tác thử, bảo đảm đóng/mở nhẹ, không kẹt, không rò. Kết quả đều phải được ghi vào biên bản, ký xác nhận giữa hai bên.
Cảm biến – chuông còi – quạt hút hoạt động đồng bộ. Hệ thống cảnh báo gas thường bao gồm cảm biến, tủ điều khiển, chuông – đèn báo và quạt hút cưỡng bức. Đội kỹ thuật sẽ mô phỏng tình huống rò rỉ bằng cách kích hoạt giả lập cảm biến, quan sát thời gian và thứ tự phản ứng: còi – đèn báo, quạt hút chạy, có hay không tín hiệu ngắt van điện từ. Mục tiêu là bảo đảm toàn bộ chuỗi phản ứng hoạt động đồng bộ, không có mắt xích nào bị “câm” hoặc chậm trễ.
Vị trí bình gas, biển báo, tiếp địa đạt yêu cầu. Bình gas trung tâm phải được bố trí ngoài nhà, có mái che, thông thoáng, khoảng cách an toàn đến khu dân cư theo quy định PCCC. Khu vực này cần có biển cảnh báo, nội quy sử dụng, bình chữa cháy phù hợp, lối tiếp cận xe cứu hỏa. Dàn manifold, tủ điều áp và khung kệ phải được tiếp địa tốt, dây tiếp địa được đo và ghi nhận vào biên bản bàn giao.
Đo lưu lượng hút – cấp gió, thoát sàn – độ dốc
Dùng anemometer đo lưu lượng; ghi biên bản. Đối với hệ thống hút mùi – cấp gió, kỹ sư dùng anemometer đo vận tốc gió tại từng miệng gió, sau đó quy đổi ra lưu lượng và so với thông số thiết kế. Các giá trị đo được ghi rõ trong biên bản để sau này làm căn cứ khi bảo trì hoặc điều chỉnh hệ thống. Nếu chênh lệch quá lớn, đội thi công phải xử lý ngay (tăng/giảm tiết diện, điều chỉnh tốc độ quạt) trước khi nghiệm thu.
Kiểm tra lọc mỡ, vệ sinh chụp; cân bằng gió. Lọc mỡ tại chụp hút là điểm tích tụ dầu mỡ, bụi bẩn, dễ gây cháy nổ nếu không vệ sinh định kỳ. Trước khi bàn giao, toàn bộ lọc mỡ, thân chụp, ống gió phải được vệ sinh sạch, lắp đúng vị trí, đúng chiều. Đồng thời, kỹ sư kiểm tra tiếng ồn, rung, hướng gió để bảo đảm hệ thống vận hành êm, cân bằng giữa hút và cấp, không tạo gió lùa khó chịu cho nhân viên bếp.
Độ dốc 1–2% về phễu; kiểm tra bẫy mùi. Sàn khu bếp, khu rửa, kho sơ chế được kiểm tra lại bằng thước thủy hoặc máy laser để xác nhận độ dốc về phễu thu. Nếu xuất hiện điểm đọng nước, đơn vị thi công phải xử lý ngay để tránh trơn trượt và phát sinh vi sinh. Các phễu thu, rãnh thoát đều cần có bẫy mùi chứa nước, chặn khí hôi từ hệ thống cống ngầm, đồng thời lắp song chắn rác inox dễ tháo lắp.
Test tải điện, đo tiếp địa và chạy thử thiết bị
Test tải từng line; kiểm tra chống giật, MCCB. Toàn bộ các line cấp điện cho bếp từ, lò nướng, tủ mát, tủ đông, máy rửa chén… được test theo kịch bản tải cao điểm. Kỹ sư sẽ đo điện áp, dòng tải, nhiệt độ dây dẫn tại các điểm nút để đánh giá chất lượng thi công. Hệ thống CB, MCCB, ELCB phải cắt khi có sự cố rò rỉ, quá tải đúng theo thông số nhà sản xuất.
Đo tiếp địa <4Ω; dán nhãn và bàn giao số liệu. Tiếp địa an toàn là yêu cầu bắt buộc với mọi khu bếp công nghiệp. Kỹ sư sử dụng máy đo chuyên dụng để kiểm tra điện trở tiếp địa, thường mục tiêu < 4Ω theo thông lệ kỹ thuật đối với khu vực ẩm ướt. Kết quả đo được lập biên bản, dán nhãn tại tủ điện và bàn giao cho bộ phận kỹ thuật tòa nhà để theo dõi về sau.
Chạy thử thiết bị ở tải thực tế; đào tạo vận hành. Tiếp theo là giai đoạn chạy thử toàn bộ thiết bị bếp công nghiệp ở điều kiện gần với vận hành thực tế nhất: nấu nước, xào chiên, trữ lạnh, rửa chén… Mục tiêu là kiểm tra công suất, độ ổn định, khả năng phối hợp giữa các line bếp (á, âu, soạn, rửa). Đồng thời, đội ngũ kỹ thuật sẽ hướng dẫn bếp trưởng và nhân viên thao tác đúng quy trình, hiểu rõ các cảnh báo trên thiết bị để giảm hỏng hóc trong quá trình sử dụng.
Hồ sơ bàn giao & đào tạo
Hồ sơ hoàn công, biên bản nghiệm thu, phiếu bảo hành. Sau khi tất cả các hệ thống đạt yêu cầu, Cơ Khí Hải Minh lập và bàn giao trọn bộ hồ sơ gồm: bản vẽ hoàn công, biên bản nghiệm thu từng hạng mục (gas, điện, cấp thoát nước, HVAC, thiết bị), checklist VSATTP, PCCC và phiếu bảo hành của từng thiết bị. Bộ hồ sơ này là căn cứ pháp lý khi làm việc với cơ quan quản lý cũng như khi xử lý bảo hành, bảo trì.
SOP vệ sinh – an toàn – bảo trì định kỳ. Bên cạnh hồ sơ kỹ thuật, chúng tôi xây dựng và bàn giao bộ quy trình chuẩn (SOP) cho từng nhóm công việc: vệ sinh chụp hút, vệ sinh sàn – phễu – bẫy mùi, kiểm tra đường ống gas, kiểm tra tủ điện, chạy test thiết bị định kỳ. Việc tuân thủ SOP giúp khu bếp đáp ứng liên tục yêu cầu VSATTP, giảm thiểu rủi ro PCCC và kéo dài tuổi thọ tài sản, tối ưu chi phí vòng đời (LCC).
Lịch bảo trì 3–6–12 tháng; hotline hỗ trợ 24/7. Theo thông lệ, chúng tôi khuyến nghị kế hoạch bảo trì theo chu kỳ 3–6–12 tháng cho từng nhóm hệ thống. Ngay trong buổi bàn giao, lịch này sẽ được thống nhất với Quý khách, kèm đầu mối liên hệ kỹ thuật và hotline hỗ trợ. Bất kỳ sự cố nào trong giai đoạn đầu vận hành đều được ưu tiên tiếp nhận, bảo đảm bếp ổn định trước khi bước vào cao điểm kinh doanh.
Nghiệm thu thế nào là đạt? Có thể tóm lược bằng các tiêu chí định lượng: hệ thống gas không rò rỉ sau khi thử áp, kịch bản cảnh báo – quạt hút – van ngắt hoạt động đồng bộ; lưu lượng hút – cấp gió đạt tối thiểu 90–110% giá trị thiết kế; thoát sàn không đọng nước, tất cả phễu có bẫy mùi; hệ thống điện mang được tải cực đại mà không sụt áp quá giới hạn cho phép, tiếp địa < 4Ω; hồ sơ hoàn công, biên bản nghiệm thu và SOP đào tạo được bàn giao đầy đủ. Khi các điều kiện này được đáp ứng, Quý khách có thể yên tâm đưa bếp vào khai thác và mời cơ quan VSATTP, PCCC tới kiểm tra.
Khi checklist nghiệm thu và bàn giao được kiểm soát chặt chẽ, khu bếp công nghiệp của Quý khách sẽ bước vào vận hành với mức an toàn cao, giảm thiểu rủi ro kỹ thuật lẫn pháp lý. Trên nền tảng đó, bước tối ưu tiếp theo là lựa chọn đúng chủng loại và cấu hình thiết bị theo công suất – thực đơn, giúp bếp vận hành hiệu quả và tối ưu chi phí đầu tư.
Lựa chọn thiết bị phù hợp theo công suất và thực đơn
Chọn thiết bị theo công suất giờ cao điểm và thực đơn giúp tránh thừa/thiếu, tối ưu TCO và đảm bảo VSATTP.
Dựa trên bộ checklist nghiệm thu – bàn giao đã kiểm soát tốt hệ gas, điện, nước và HVAC, bước tối ưu tiếp theo trong quy trình thi công bếp công nghiệp là cấu hình đúng danh mục thiết bị theo công suất thực tế và thực đơn. Nếu chỉ mua theo cảm tính hoặc “copy” bếp khác, Quý khách rất dễ rơi vào hai cực: thiếu thiết bị gây nghẽn cổ chai giờ cao điểm, hoặc dư quá nhiều thiết bị làm đội CAPEX và OPEX mà vẫn không cải thiện hiệu suất vận hành.
Nguyên tắc đầu tiên là tính đúng công suất giờ cao điểm thay vì chỉ nhìn tổng suất/ngày. Từ số suất ăn tối đa trong một giờ, số vòng quay bàn, mô hình phục vụ (buffet, gọi món, suất công nghiệp), kỹ sư sẽ quy đổi ra nhu cầu số họng bếp, số bếp chiên, số line soạn, dung tích bảo quản lạnh, năng lực rửa chén/giờ. Với dữ liệu này, danh mục thiết bị bếp công nghiệp sẽ bám sát nhu cầu thực tế, hạn chế tối đa cảnh đứng chờ bếp hoặc phải nấu bù ca đêm.
Song song với công suất là câu chuyện vật liệu và vệ sinh. Với khu bếp vận hành cường độ cao, Quý khách nên ưu tiên inox 304 dày, bề mặt hairline, bo góc tròn để hạn chế đọng bẩn và ăn mòn. Thiết kế càng ít khe hở, càng dễ tháo lắp vệ sinh thì càng dễ đáp ứng tiêu chuẩn VSATTP, HACCP và các đợt thanh tra định kỳ. Đây là điểm nhiều dự án cắt giảm chi phí ban đầu rồi sau đó phải thay mới toàn bộ bàn, kệ chỉ sau 1–2 năm.
Yếu tố thứ ba là hiệu suất năng lượng và tổng chi phí sở hữu (TCO). Một thiết bị giá rẻ nhưng tiêu hao điện/gas cao, cách nhiệt kém, hay hỏng vặt sẽ đẩy OPEX tăng mạnh trong suốt vòng đời dự án. Ngược lại, việc đầu tư đúng vào những thiết bị trọng yếu như bếp từ công nghiệp, lò combi, tủ mát/tủ đông cách nhiệt dày, quạt hút hiệu suất cao sẽ giúp giảm chi phí năng lượng, giảm tải cho hệ MEP và kéo dài tuổi thọ tài sản.
Cuối cùng, Quý khách cần có một “ma trận” chọn thiết bị theo mô hình: nhà hàng phục vụ nhanh, khách sạn, bếp trung tâm, canteen/nhà máy… Mỗi mô hình có mức độ đa dạng món, tần suất phục vụ, diện tích bếp và yêu cầu vệ sinh khác nhau, kéo theo cấu hình bếp Á/Âu/từ, tủ mát/đông, chậu rửa, bàn inox, máy rửa chén rất khác nhau. Cơ Khí Hải Minh thường thiết kế trước ma trận này trên bản vẽ layout và BOQ, giúp chủ đầu tư nhìn rõ hạng mục nào là bắt buộc, hạng mục nào có thể hoãn đầu tư sang giai đoạn sau.

Xác định công suất và thiết bị cốt lõi
Suất/giờ, vòng quay bàn; thiết lập line nấu phù hợp. Ở bước tính công suất, Quý khách nên bắt đầu từ số suất ăn tối đa trong từng khung giờ cao điểm (ví dụ 11h–13h, 18h–20h), sau đó phân bổ theo từng line món: món nóng, món nước, salad, tráng miệng. Từ đó, kỹ sư sẽ tính số vòng quay bàn và xác định số họng bếp, số lò, số chảo chiên có thể phục vụ được. Việc này giúp thiết kế sẵn các line nấu, line soạn – ra món, tránh việc cả bếp phải chia nhau một vài thiết bị “nút cổ chai”.
Thiết bị cốt lõi: bếp Á/Âu/từ, lò combi, tủ mát/đông. Tùy thực đơn, cấu hình thiết bị cốt lõi sẽ khác nhau. Với nhà hàng Á, nhóm Bếp á công nghiệp (xào, hầm, hấp) là trung tâm, đi kèm là lò hấp cơm, tủ giữ nóng. Với bếp Âu hoặc bếp fusion, bếp âu, lò nướng, lò combi lại là “trái tim” của khu nấu. Các dự án canteen, bếp trung tâm thường đặt nặng năng lực bảo quản và cấp đông, nên hệ tủ mát, tủ đông, bàn mát, bàn đông chiếm tỷ trọng lớn trong ngân sách thiết bị.
Dự phòng công suất 10–20% cho giờ cao điểm. Thực tế vận hành luôn có biến động: tăng khách đột biến, tiệc phát sinh, thay đổi thực đơn theo mùa. Bởi vậy, thông lệ thiết kế là luôn dự phòng 10–20% công suất cho các nhóm thiết bị trọng yếu như bếp xào, bếp chiên, tủ cơm, tủ mát. Phần dự phòng này không nhất thiết là thiết bị riêng lẻ, mà có thể dưới dạng mặt bàn trống đủ không gian lắp thêm, CB điện dự phòng, đầu chờ gas/nước để dễ dàng nâng cấp về sau mà không phải đục phá, dừng bếp lâu ngày.
Vật liệu & tiêu chuẩn vệ sinh
Inox 304 dày phù hợp; bề mặt hairline; góc bo. Với khu bếp công nghiệp chuyên nghiệp, inox 304 luôn là lựa chọn ưu tiên cho bàn, kệ, chậu rửa, quầy soạn do khả năng chống ăn mòn, chống rỉ sét và an toàn tiếp xúc thực phẩm. Thông lệ, mặt bàn sử dụng inox 304 dày 1.0–1.2 mm, khung chân 1.0–1.5 mm, các cạnh được bo tròn để tránh sắc cạnh gây nguy hiểm cho nhân viên. Bề mặt hoàn thiện hairline không chỉ đẹp, sang hơn mà còn ít bám bẩn, dễ lau chùi so với bề mặt nhám thô.
Bề mặt phẳng, tháo lắp nhanh để vệ sinh. Thiết kế thiết bị inox cần hạn chế tối đa các khe hở, góc chết nơi dầu mỡ và cặn thực phẩm có thể tích tụ. Các chi tiết như chân bàn, kệ, giá treo, phễu rác nên thiết kế dạng module, bắt vít hoặc khóa cài để dễ tháo lắp khi tổng vệ sinh. Khi thẩm định thiết bị, Quý khách nên yêu cầu nhà cung cấp mô tả rõ quy trình vệ sinh từng hạng mục, từ đó đánh giá được mức độ phù hợp với quy trình VSATTP nội bộ.
Phù hợp tiêu chuẩn VSATTP của Việt Nam. Ngoài nội quy nội bộ, khu bếp cần đáp ứng các yêu cầu pháp lý về vệ sinh, an toàn thực phẩm và PCCC. Điều này thể hiện ngay từ lựa chọn vật liệu (không dùng thép sơn, thép thường ở khu tiếp xúc thực phẩm), bố trí chậu rửa tay, chậu rửa dụng cụ, bể tách mỡ, cho đến hệ thống thoát sàn, tường ốp gạch men chống thấm. Khi thiết kế, Cơ Khí Hải Minh luôn đối chiếu bố trí thiết bị với các tiêu chí VSATTP để hạn chế tối đa rủi ro bị nhắc nhở hoặc yêu cầu cải tạo sau này.
Hiệu suất năng lượng & TCO
Thiết bị hiệu suất cao, cách nhiệt tốt, tổn thất thấp. Mỗi một kW điện hay m³ gas bị lãng phí trong bếp đều chuyển thành chi phí vận hành và tải nhiệt cho hệ thống điều hòa – thông gió. Do đó, Quý khách nên ưu tiên các thiết bị có lớp cách nhiệt dày, cửa kính 2 lớp, hệ thống đốt tối ưu, quạt gió hiệu suất cao. Ở nhóm tủ mát, tủ đông, việc lựa chọn model dùng block tiết kiệm điện, gioăng cửa kín, quạt giàn lạnh tối ưu sẽ giảm đáng kể hóa đơn tiền điện hàng tháng.
So sánh chi phí đầu tư vs. vận hành – bảo trì. Trong giai đoạn xét duyệt báo giá, Quý khách không nên chỉ so CAPEX mà bỏ qua chi phí vận hành và bảo trì. Một model giá thấp nhưng tiêu thụ điện/gas gấp rưỡi, hay yêu cầu thay thế linh kiện thường xuyên, sẽ khiến OPEX đội lên rất nhanh. Ở các dự án lớn, Cơ Khí Hải Minh thường lập bảng so sánh chi tiết giữa 2–3 phương án thiết bị (ví dụ bếp gas công nghiệp vs. bếp từ, tủ mát thường vs. inverter), kèm ước tính chi phí năng lượng và bảo trì hàng năm.
Tính TCO 3–5 năm để ra quyết định. Cách ra quyết định chuyên nghiệp là quy đổi toàn bộ chi phí liên quan đến một thiết bị trong vòng 3–5 năm: đầu tư ban đầu, tiêu hao năng lượng, chi phí nhân công vận hành, chi phí bảo trì – linh kiện, thời gian dừng bếp do hỏng hóc. Khi so sánh theo TCO, nhiều chủ đầu tư nhận ra rằng thiết bị có giá mua ban đầu cao hơn 15–20% nhưng lại tiết kiệm tổng chi phí tới hàng trăm triệu đồng trong toàn bộ vòng đời sử dụng. Đây là cơ sở vững chắc để Quý khách thuyết phục ban lãnh đạo phê duyệt cấu hình thiết bị tối ưu, thay vì chỉ chọn phương án rẻ nhất.
Tránh thừa/thiếu thiết bị theo mô hình
Nhà hàng phục vụ nhanh: ưu tiên line soạn – ra món. Với mô hình phục vụ nhanh (QSR, quán ăn văn phòng), nút cổ chai thường nằm ở khâu soạn – ra món và thanh toán chứ không hẳn ở khu nấu. Bởi vậy, cấu hình bếp nên ưu tiên bàn soạn rộng, khu giữ nóng, line ra món thông suốt từ bếp tới quầy phục vụ. Số lượng bếp xào, bếp chiên được tính vừa đủ theo công suất giờ cao điểm, tránh lắp quá nhiều bếp mà khu ra món lại chật hẹp, gây ùn tắc và giảm trải nghiệm khách hàng.
Khách sạn: đa dạng thiết bị Âu/Á, phân khu rõ. Bếp khách sạn thường phải phục vụ song song buffet sáng, gọi món trong ngày, tiệc cưới/hội nghị và room service. Do đó, cấu hình thiết bị vừa phải đủ mạnh cho line Á (bếp xào, bếp hầm, tủ hấp cơm), vừa phải có đầy đủ line Âu (bếp âu, lò nướng, lò combi, bàn salad lạnh). Việc phân khu rõ ràng, bố trí kho lạnh, kho khô, khu sơ chế, khu ra món riêng giúp giảm giao cắt luồng thực phẩm sống – chín, đáp ứng chuẩn vận hành của các chuỗi khách sạn lớn.
Canteen/nhà máy: công suất lớn, máy rửa chén băng chuyền. Với canteen trường học, bệnh viện, nhà máy, trọng tâm là số lượng suất lớn trong thời gian rất ngắn, cùng tiêu chuẩn vệ sinh khắt khe. Cấu hình thiết bị vì thế ưu tiên tủ cơm công nghiệp, nồi nấu dung tích lớn, dây chuyền chia suất và đặc biệt là hệ thống rửa chén bát công suất cao (máy rửa chén băng chuyền, chậu rửa nhiều hố, bàn thu gom hai chiều). Nếu không tính đúng công suất giờ cao điểm và thiết kế quy trình rửa hoàn chỉnh, khu rửa sẽ ngay lập tức trở thành điểm nghẽn và nguồn rủi ro VSATTP.
Để tránh thừa hoặc thiếu thiết bị, nguyên tắc chung là luôn xuất phát từ công suất giờ cao điểm, thực đơn chi tiết và yêu cầu VSATTP, sau đó mới chọn model, thương hiệu, vật liệu. Trên cơ sở đó, Quý khách so sánh các phương án theo TCO 3–5 năm, loại bỏ dần những thiết bị ít sử dụng hoặc trùng chức năng, đồng thời bổ sung dự phòng 10–20% cho các điểm nút sống còn. Cách tiếp cận này giúp tối ưu ngân sách mà vẫn bảo đảm an toàn vận hành và chất lượng phục vụ.
Khi cấu hình thiết bị được tính toán bài bản theo công suất, thực đơn và TCO, khu bếp của Quý khách sẽ đạt hiệu suất vận hành cao, chi phí vòng đời được kiểm soát và đáp ứng tốt các chuẩn VSATTP, PCCC. Ở phần tiếp theo, chúng ta sẽ phân tích chi tiết những sai lầm thường gặp và cách phòng tránh khi thi công bếp, giúp Quý khách nhận diện sớm rủi ro và tránh trả giá bằng thời gian dừng bếp hoặc chi phí cải tạo lại.
Sai lầm thường gặp và cách phòng tránh khi thi công bếp
Nhận diện rủi ro sớm và áp dụng ITP/QC giúp tránh lỗi bố trí, HVAC, gas, MEP và đào tạo.
Sau khi đã cấu hình danh mục thiết bị theo công suất và thực đơn, khu bếp của Quý khách vẫn có thể gặp sự cố nếu giai đoạn thi công và bố trí không được kiểm soát chặt. Chỉ một vài sai lệch nhỏ ở luồng bếp, thông gió hay hệ MEP cũng đủ khiến VSATTP, PCCC không đạt, phải dừng bếp để sửa chữa, làm đội cả CAPEX lẫn OPEX. Phần này giúp Quý khách nhận diện những nhóm sai lầm điển hình trong thi công, đồng thời gợi ý các bước kiểm soát bằng ma trận rủi ro và ITP/QC ngay từ khâu thiết kế và triển khai.
Sai luồng bếp gây nhiễm chéo, thiếu phân khu rõ ràng. Đây là lỗi phổ biến nhất, thường xuất hiện khi layout không tuân thủ nguyên tắc bếp một chiều: hàng hóa bẩn – sơ chế – chế biến – ra món – rửa trả, đi theo một chiều liên tục. Nếu khu rửa bát bẩn đi ngang qua khu soạn đồ chín, hoặc line ra món phải cắt ngang khu sơ chế sống, nguy cơ nhiễm chéo vi sinh tăng rất cao, đoàn VSATTP sẽ yêu cầu điều chỉnh ngay. Việc thiếu phân khu bằng vách, vạch kẻ sàn, bảng chỉ dẫn cũng khiến nhân sự mới dễ đi sai luồng, phá vỡ quy trình đã thiết kế.
Thông gió/hút mùi kém: chụp hút nhỏ, thiếu cấp gió tươi. Một sai lầm khác là chỉ quan tâm tới số lượng bếp mà quên tính đúng lưu lượng hút – cấp gió. Chụp hút quá nhỏ so với cụm bếp, miệng hút đặt xa vùng sinh khói, hoặc không có gió tươi bù lại lượng gió hút ra sẽ khiến khu bếp nóng, ngạt, khói dầu mỡ tràn sang khu phục vụ. Lâu dài, dầu mỡ bám trong ống gió, Chụp hút khói và quạt sẽ trở thành mồi cháy, tăng rủi ro PCCC và chi phí vệ sinh – bảo trì.
Thiếu điểm chờ MEP; sai cỡ ống gây hụt áp. Nhiều dự án triển khai đường ống gas, cấp nước, thoát nước, ống gió, cáp điện khi chưa có shop-drawing chi tiết cho từng thiết bị. Kết quả là thiếu đầu chờ đúng vị trí, sai cao độ, đường kính ống quá nhỏ gây hụt áp gas, ngập sàn hoặc quá nhiệt đường dây. Khi đã ốp gạch, sơn trần xong mới phát hiện sai sót, Quý khách buộc phải đục phá, ảnh hưởng tiến độ tổng thể và uy tín khi vận hành.
Chọn sai thiết bị, thiếu đào tạo SOP vận hành – an toàn. Ở nhiều bếp, thiết bị được mua về không bám sát công suất giờ cao điểm, dẫn tới nghẽn cổ chai hoặc dư thừa, trong khi nhân sự lại chưa được đào tạo bài bản về SOP vận hành và an toàn. Thiết bị bị sử dụng sai chế độ, không vệ sinh đúng quy trình, bỏ qua quy định PCCC và điện – gas an toàn nên nhanh hỏng, tốn năng lượng và tiềm ẩn tai nạn lao động. Việc không chuẩn hóa quy trình cũng khiến ca sau làm khác ca trước, khó kiểm soát chất lượng món ăn và hiệu suất vận hành.

Để kiểm soát các nhóm lỗi trên, Quý khách nên coi mỗi hạng mục layout, HVAC, gas, điện – nước, đào tạo như một “gói rủi ro” riêng, có ma trận đánh giá mức độ ảnh hưởng và kế hoạch kiểm soát bằng ITP/QC ở từng giai đoạn. Cách làm này giúp dự án không phụ thuộc vào cảm tính cá nhân, giảm khả năng sót lỗi trong quy trình thi công bếp công nghiệp tổng thể.
Bố trí ngược luồng – nhiễm chéo
Kiểm tra luồng bằng sơ đồ và walkthrough 3D. Ngay từ giai đoạn thiết kế, Quý khách nên yêu cầu đơn vị tư vấn cung cấp sơ đồ luồng di chuyển nguyên liệu, bán thành phẩm và nhân sự kèm bản vẽ 3D. Việc “đi bộ ảo” trên mô hình này giúp phát hiện sớm các điểm cắt nhau giữa luồng bẩn – sạch, giữa line sơ chế và line ra món. Mỗi điểm giao cắt cần được đánh dấu trên bản vẽ để điều chỉnh kịp thời trước khi bước sang thi công.
Đặt checkpoint vệ sinh giữa khu bẩn – sạch. Ở các cửa ra vào giữa khu nhận hàng – sơ chế – chế biến – ra món, nên bố trí checkpoint vệ sinh gồm bồn rửa tay, dung dịch sát khuẩn, thảm khử trùng giày, kệ đồ bảo hộ. Điều này không chỉ đáp ứng yêu cầu VSATTP mà còn tạo “hàng rào” rõ ràng, buộc nhân sự phải thực hiện thao tác vệ sinh khi chuyển vùng. Trong ma trận rủi ro, đây là điểm kiểm soát quan trọng để giảm khả năng mang mầm bệnh từ khu bẩn sang khu sạch.
Áp dụng nguyên tắc bếp một chiều nghiêm ngặt. Nguyên tắc bếp một chiều không chỉ nằm trên bản vẽ mà phải được thể chế hóa thành sơ đồ treo tường, biển chỉ dẫn và SOP vận hành. Mọi thay đổi vị trí thiết bị bếp công nghiệp, bàn, kệ, lối đi đều cần được xem xét lại dưới góc nhìn luồng bếp: có tạo thêm giao cắt, nút thắt hay điểm quay đầu hay không. Định kỳ, bếp trưởng và bộ phận QA nên rà soát lại luồng thực tế so với bản vẽ để kịp thời chỉnh sửa.
Thông gió – PCCC – tiếp địa bị coi nhẹ
Tính toán lưu lượng, cân bằng gió, kiểm tra lọc mỡ định kỳ. Ở nhóm HVAC, rủi ro lớn nhất xuất hiện khi thiết kế chỉ dựa trên “kinh nghiệm” mà không có tính toán lưu lượng cụ thể cho từng chụp hút – đường ống. Quý khách cần yêu cầu đơn vị thiết kế cung cấp bảng tính lưu lượng, vận tốc gió và tổn thất áp để đối chiếu với thực tế đo đạc khi vận hành thử. Lọc mỡ tại chụp hút, ống gió phải được quy định tần suất vệ sinh rõ ràng trong SOP để tránh tích tụ dầu mỡ gây cháy.
Trang bị van ngắt gas, cảm biến rò rỉ, thiết bị PCCC đầy đủ. Một số bếp chỉ lắp đường ống và bộ đốt mà thiếu van ngắt khẩn, cảm biến rò rỉ gas và thiết bị chữa cháy phù hợp tại khu nấu và trạm gas trung tâm. Ở góc độ quản trị rủi ro, đây là lỗ hổng rất lớn, ảnh hưởng trực tiếp tới an toàn con người và tính tuân thủ pháp luật. Quý khách nên đưa các hạng mục này vào danh mục nghiệm thu bắt buộc, có test kịch bản rò rỉ – cháy giả lập trước khi cho phép vận hành.
Đo tiếp địa, kiểm tra MCCB và thiết bị chống giật. Tiếp địa không đạt, cầu dao không cắt đúng dòng sẽ biến khu bếp ẩm ướt thành môi trường cực kỳ nguy hiểm. Trong ITP, cần có bước đo điện trở tiếp địa tại tủ điện và các tủ điều khiển, ghi chép lại giá trị và so sánh với tiêu chuẩn thiết kế. Đồng thời, đội kỹ thuật phải test thực tế CB/MCCB/ELCB bằng kịch bản quá tải, rò rỉ để bảo đảm thiết bị cắt đúng chức năng, tránh cháy nổ và điện giật.
Thiếu điểm chờ MEP và sai cỡ ống
Ra shop-drawing chi tiết, xác nhận cao độ – tọa độ. Trước khi kéo ống gas, ống nước, ống gió hay đi thang cáp, cần có bộ shop-drawing chi tiết thể hiện rõ cao độ, tọa độ từng đầu chờ phục vụ thiết bị. Bộ bản vẽ này phải được chủ đầu tư, tư vấn giám sát và nhà thầu MEP thống nhất bằng biên bản, coi như “tài liệu gốc” cho thi công. Nhờ đó, khả năng nhầm lẫn vị trí đầu chờ, đụng chạm giữa các hệ thống được giảm đáng kể.
Tính tổn thất áp, chọn cỡ ống đúng tiêu chuẩn. Đường kính ống gas, ống cấp – thoát nước, ống gió nếu chọn theo cảm tính sẽ rất dễ dẫn tới hụt áp, ồn, rung hoặc ngập úng. Đội ngũ kỹ sư cần tính toán tổn thất áp trên toàn tuyến, kể cả các co, tê, cút, van, để chọn được cỡ ống phù hợp với tiêu chuẩn và thông lệ kỹ thuật. Việc này ảnh hưởng trực tiếp tới hiệu suất vận hành của bếp và tuổi thọ thiết bị.
Nghiệm thu ẩn từng giai đoạn để tránh đục phá. Với các tuyến ống và dây đi âm tường, âm sàn, cần có bước nghiệm thu ẩn trước khi che phủ. Biên bản nghiệm thu phải kèm hình ảnh, video, ghi rõ cao độ, kích thước và kết quả test áp (đối với gas, nước). Khi thực hiện nghiêm túc, Quý khách sẽ gần như loại bỏ được nguy cơ phải đục phá sau này do rò rỉ hoặc tắc nghẽn.
Chọn sai thiết bị, thiếu đào tạo
Ma trận chọn thiết bị theo công suất – menu – TCO. Để tránh mua nhầm hoặc mua thừa thiết bị, nên lập ma trận đối chiếu giữa công suất giờ cao điểm, cơ cấu thực đơn và tổng chi phí sở hữu (TCO) 3–5 năm. Mỗi nhóm thiết bị (bếp á, bếp âu, bếp từ, tủ mát, tủ đông, máy rửa chén…) cần được so sánh ít nhất 2–3 phương án về giá mua, tiêu hao năng lượng, chi phí bảo trì và tuổi thọ. Đây là cơ sở vững chắc để lựa chọn cấu hình thiết bị tối ưu thay vì chỉ nhìn vào đơn giá ban đầu.
Đào tạo SOP vận hành và an toàn định kỳ. Sau khi lắp đặt, đào tạo chỉ một lần cho đội ngũ bếp là không đủ, nhất là trong môi trường F&B thường xuyên thay đổi nhân sự. Quý khách nên yêu cầu nhà thầu bàn giao bộ SOP chi tiết cho từng nhóm thiết bị, kèm kế hoạch đào tạo định kỳ 3–6 tháng/lần. Mỗi buổi đào tạo đều cần có danh sách ký nhận, nội dung rõ ràng để sau này dùng làm bằng chứng khi làm việc với đoàn VSATTP hoặc bảo hiểm.
Checklist bàn giao kèm video hướng dẫn vận hành. Để giảm phụ thuộc vào trí nhớ cá nhân, bộ hồ sơ bàn giao cần bao gồm checklist kiểm tra trước – trong – sau ca, kèm video hướng dẫn sử dụng và vệ sinh cho từng thiết bị trọng yếu. Việc này giúp nhân sự mới có thể tự học nhanh, hạn chế thao tác sai gây hỏng hóc, đồng thời tạo nền tảng cho văn hóa vận hành chuẩn hóa trong toàn bộ hệ thống bếp.
Ma trận rủi ro và điểm kiểm soát ITP/QC. Trả lời câu hỏi “rủi ro ở đâu và kiểm soát như thế nào”, cách tiếp cận hiệu quả là lập ma trận rủi ro cho 5 nhóm: luồng bếp, HVAC, gas, điện – nước – MEP và đào tạo vận hành. Với mỗi nhóm, Quý khách liệt kê các kịch bản sự cố (nhiễm chéo, ngạt khói, rò rỉ gas, chập điện, thao tác sai…) và gắn với điểm kiểm soát cụ thể trong ITP: duyệt layout, duyệt shop-drawing, nghiệm thu ẩn, test áp, test tải, chạy thử, đào tạo và tái đào tạo. Khi ma trận này được sử dụng xuyên suốt dự án, khả năng bỏ sót lỗi giảm mạnh, bếp vận hành ổn định ngay từ ngày đầu khai thác.
Thiết kế & rà soát layout 2D/3D
Đội ngũ kỹ sư Cơ Khí Hải Minh hỗ trợ kiểm tra luồng bếp, phân khu sạch – bẩn ngay trên bản vẽ, giảm rủi ro phải đục phá, chỉnh sửa khi đã thi công.
ITP/QC 3 lớp cho gas – HVAC – MEP
Áp dụng kế hoạch kiểm tra – thử nghiệm theo chuẩn công nghiệp, có biên bản cho từng giai đoạn thi công, giúp Quý khách yên tâm nghiệm thu VSATTP & PCCC.
Đào tạo & bàn giao SOP vận hành
Bàn giao đầy đủ SOP, checklist và video hướng dẫn, giúp đội ngũ vận hành đúng chuẩn, hạn chế hỏng hóc và tai nạn lao động.
Khi các sai lầm thường gặp được nhận diện và kiểm soát ngay từ khâu thiết kế, thi công, Quý khách không chỉ giảm rủi ro VSATTP, PCCC mà còn tránh được chi phí cải tạo và thời gian dừng bếp ngoài kế hoạch. Trên nền tảng đó, bước tiếp theo là xây dựng mô hình chi phí và chiến lược tối ưu ngân sách dự án, bảo đảm khu bếp đạt hiệu suất vận hành cao với tổng chi phí sở hữu hợp lý.
Mô hình chi phí và cách tối ưu ngân sách dự án
Tách bạch CAPEX/OPEX và áp dụng VE, modul inox chuẩn giúp giảm chi phí mà vẫn đảm bảo tiêu chuẩn.
Sau khi đã kiểm soát tốt các sai sót về layout, HVAC, gas và MEP trong toàn bộ quy trình thi công bếp công nghiệp, bước chiến lược tiếp theo là xây dựng mô hình chi phí rõ ràng để tối ưu ngân sách trên toàn vòng đời dự án. Thay vì chỉ nhìn vào giá chào ban đầu, Quý khách cần tách bạch CAPEX/OPEX, sử dụng Value Engineering (VE) có kiểm soát và tận dụng lợi thế modul inox để vừa tiết kiệm vốn đầu tư, vừa bảo đảm VSATTP, PCCC và hiệu suất vận hành dài hạn.
CAPEX: thiết bị, inox, MEP, gas, HVAC, PCCC; OPEX: năng lượng, bảo trì. Trong bếp công nghiệp, CAPEX (chi phí đầu tư ban đầu) thường gồm: thiết bị nấu, tủ mát/đông, hệ inox (bàn, kệ, chậu rửa, bể tách mỡ), hệ thống gas, điện, nước, HVAC, PCCC và chi phí thiết kế – lắp đặt. OPEX (chi phí vận hành) lại nằm ở điện, gas, nước, nhân công vận hành, vệ sinh, bảo trì – thay thế linh kiện. Khi chưa phân biệt rõ CAPEX OPEX, rất dễ chọn phương án rẻ lúc mua nhưng lại tốn kém gấp nhiều lần trong 3–5 năm khai thác. Các chuẩn mực tài chính cũng khuyến nghị phân loại chi phí theo 2 nhóm này để tính toán khấu hao và hiệu quả đầu tư một cách bài bản.
VE: thay thế tương đương kỹ thuật không ảnh hưởng VSATTP/PCCC. Value Engineering là cách tái thiết kế hoặc thay thế thiết bị, vật liệu nhằm giảm chi phí mà vẫn giữ nguyên hoặc nâng cao chức năng. Trong bếp, các hạng mục có thể VE thường là: chuyển một phần bếp gas sang bếp từ, tối ưu số lượng thiết bị bếp công nghiệp ít sử dụng, chọn mức hoàn thiện inox hợp lý theo khu vực. Điều cốt lõi là mọi phương án VE đều phải được kiểm chứng rằng không làm suy giảm tiêu chuẩn VSATTP, PCCC và an toàn lao động; nếu không, khoản tiết kiệm trước mắt sẽ phải trả giá bằng rủi ro pháp lý và chi phí cải tạo sau này.
Modul hóa inox 304 và chuẩn hóa linh kiện để giảm lead-time. Khi toàn bộ bàn, kệ, chậu rửa, quầy soạn được thiết kế theo modul chuẩn (ví dụ dài 1200/1500/1800 mm, chiều cao, chiều sâu thống nhất), xưởng có thể gia công hàng loạt, lắp đặt nhanh và thay thế từng modul khi cần. Việc chuẩn hóa vật liệu (inox 304, độ dày, kiểu chân, thanh giằng) đồng thời giúp nhà thầu chủ động tồn kho, không bị động trước biến động giá thép. Đây là đòn bẩy quan trọng để rút ngắn tiến độ và giữ giá ổn định cho Quý khách, nhất là với các gói báo giá thi công bếp công nghiệp trọn gói.
Kịch bản ngân sách theo quy mô và mức tự động hóa. Không có một cấu hình chi phí chung cho mọi dự án; nhà hàng 80 suất khác hoàn toàn bếp trung tâm 5.000 suất/ngày. Bởi vậy, Cơ Khí Hải Minh thường xây dựng 2–3 kịch bản ngân sách dựa trên quy mô, thực đơn và mức độ tự động hóa: phương án tối thiểu (focus thiết bị cốt lõi), phương án cân bằng (thiết bị trọng yếu + một phần tự động hóa) và phương án tối ưu (đầu tư đồng bộ, tự động hóa cao). Khi có các kịch bản này, Quý khách dễ dàng trình bày với Ban lãnh đạo và lựa chọn phương án phù hợp dòng tiền, thay vì “cắt bừa” hạng mục rồi sau đó phải bù thêm.

Cấu trúc CAPEX/OPEX và phạm vi báo giá
Danh mục chi phí đầu tư và vận hành. Ở mức tổng thể, CAPEX của dự án bếp gồm 3 nhóm: thiết bị (bếp á, bếp âu, tủ mát/đông, máy rửa chén…), hệ inox – xây lắp (bàn, kệ, chậu rửa, bể tách mỡ, ốp tường, sàn) và hệ MEP – gas – HVAC – PCCC. OPEX lại bao gồm: chi phí năng lượng (điện, gas, nước), vật tư tiêu hao, bảo trì – bảo dưỡng, sửa chữa, kiểm định định kỳ và đào tạo nhân sự. Khi Quý khách lập kế hoạch, việc liệt kê đầy đủ các nhóm chi phí này giúp tránh tình trạng “đội chi” do bỏ sót, đồng thời là cơ sở để tính toán hiệu quả tài chính theo chuẩn khấu hao tài sản cố định và chi phí vận hành hằng năm. Tham khảo định nghĩa CAPEX/OPEX trên các nguồn trung lập như Wikipedia cũng là cách để chuẩn hóa cách hiểu giữa các bên liên quan trong dự án.
Bóc tách báo giá minh bạch theo hạng mục. Nhiều gói báo giá thi công bếp công nghiệp trọn gói gộp rất nhiều hạng mục vào một dòng, khiến chủ đầu tư khó kiểm soát được mình đang trả tiền cho cái gì. Cách làm chuyên nghiệp là bóc tách báo giá thành các nhóm: thiết bị, inox, MEP/gas, HVAC, PCCC, nhân công – vận chuyển, lắp đặt – chạy thử, hồ sơ bản vẽ. Mỗi dòng đều có mô tả kỹ thuật, số lượng, đơn giá và giá trị; từ đây, Quý khách có thể dễ dàng so sánh giữa các nhà thầu, quyết định VE từng phần và cắt/hoãn đúng hạng mục ít quan trọng. Minh bạch báo giá cũng giúp giảm rủi ro tranh chấp trong quá trình thi công và nghiệm thu.
Điều khoản biến động giá và bảo hành. Với các dự án kéo dài, biến động giá inox, gas, nhân công là điều khó tránh khỏi. Hợp đồng cần quy định rõ cơ chế điều chỉnh giá (nếu có), chỉ số tham chiếu và giới hạn biên độ để hai bên chủ động kế hoạch tài chính. Bên cạnh đó, chính sách bảo hành cho thiết bị, hệ inox, hệ gas – MEP – HVAC cũng phải được ghi nhận rõ về thời gian, phạm vi, điều kiện loại trừ và thời gian phản hồi khi có sự cố. Khi những điều khoản này minh bạch, Quý khách không chỉ dự báo được tổng chi phí sở hữu (TCO) mà còn giảm được nhiều chi phí “ẩn” trong giai đoạn vận hành.
Value Engineering (VE) có kiểm soát
Xác định hạng mục có thể VE mà không ảnh hưởng chuẩn. VE không có nghĩa là cắt giảm bừa bãi, mà là rà soát từng hạng mục để tìm ra các lựa chọn thay thế rẻ hơn nhưng vẫn đáp ứng chức năng. Ví dụ, có thể sử dụng một số bàn soạn bằng inox 201 ở khu không tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, hoặc gom một số công năng lại trên cùng một thiết bị để giảm số lượng máy. Danh sách hạng mục đề xuất VE cần được đi kèm phân tích kỹ thuật, rủi ro VSATTP, PCCC và tác động tới OPEX, từ đó giúp Quý khách cân nhắc dựa trên dữ liệu chứ không theo cảm tính.
Phê duyệt thay thế qua RFI/VO; thử nghiệm trước khi áp dụng. Trong các dự án chuẩn, mọi đề xuất thay đổi vật liệu hoặc thiết bị đều phải được ghi nhận qua RFI (Request for Information) và VO (Variation Order) có chữ ký của các bên. Cơ chế này giúp kiểm soát chặt chẽ các quyết định VE, tránh việc nhà thầu tự ý thay thế bằng vật tư kém chất lượng. Với những hạng mục nhạy cảm (ví dụ bếp từ công nghiệp công suất lớn, hệ quạt hút), nên tổ chức test mẫu hoặc tham quan công trình tương tự đang vận hành trước khi phê duyệt thay đổi để bảo đảm quyết định của Quý khách là đúng đắn.
Theo dõi tác động đến TCO. Mỗi quyết định VE cần được phản ánh vào bảng tính TCO ít nhất 3–5 năm, bao gồm chi phí đầu tư, năng lượng, bảo trì và rủi ro dừng bếp. Một phương án giúp giảm 5% CAPEX nhưng lại làm tăng 15% chi phí điện hoặc giảm tuổi thọ thiết bị xuống một nửa rõ ràng không phải là lựa chọn tối ưu. Cơ Khí Hải Minh thường cung cấp bảng so sánh trước/sau VE để Quý khách thấy được tác động toàn diện, từ đó chọn ra giải pháp thực sự mang lại lợi ích tài chính dài hạn.
Chuẩn hóa modul inox & lợi thế xưởng ISO
Thiết kế modul để lắp nhanh, dễ bảo trì. Việc chia nhỏ hệ bàn, kệ, chậu rửa, quầy soạn thành các modul độc lập giúp công tác vận chuyển, lắp đặt và bảo trì trở nên đơn giản hơn rất nhiều. Khi một khu vực cần thay đổi công năng hoặc mở rộng, kỹ thuật chỉ cần tháo lắp lại từng modul thay vì phải cắt hàn, đục phá cả tuyến. Đối với Quý khách, điều này có nghĩa là thời gian dừng bếp để cải tạo được rút ngắn đáng kể, giảm tổn thất doanh thu trong giai đoạn chuyển đổi.
Sản xuất tại xưởng ISO 9001:2015 rút ngắn tiến độ. Khi toàn bộ hệ inox được gia công tại xưởng đạt chuẩn ISO 9001:2015, mỗi công đoạn đều có quy trình và kiểm soát chất lượng rõ ràng. Từ cắt, chấn, hàn tới hoàn thiện bề mặt, mọi thông số được chuẩn hóa và truy vết được. Nhờ đó, sản phẩm ra xưởng ít lỗi, hạn chế tối đa việc phải mang ra công trường chỉnh sửa, làm lại. Thời gian thi công trên site được rút ngắn, hỗ trợ Quý khách bám sát tổng tiến độ của dự án và giảm chi phí thuê mặt bằng trong thời gian chờ khai trương.
Chủ động vật tư giúp giá cạnh tranh. Một lợi thế lớn của xưởng inox quy mô là khả năng chủ động dự trữ thép tấm, phụ kiện, linh kiện tiêu chuẩn với giá nhập tốt hơn nhiều so với mua lẻ từng dự án. Khi kết hợp với thiết kế modul chuẩn, vật tư tồn kho có thể dùng cho nhiều công trình khác nhau mà không bị lãng phí. Điều này cho phép Cơ Khí Hải Minh đưa ra đơn giá cạnh tranh, giữ ổn định giá trong các giai đoạn biến động thị trường, mang lại lợi ích trực tiếp cho ngân sách của Quý khách.
Kịch bản ngân sách theo quy mô
Nhỏ: tập trung thiết bị cốt lõi, VE phụ trợ. Với các bếp dưới 200 suất/ngày, trọng tâm là đảm bảo công suất nấu – bảo quản cơ bản với mức CAPEX thấp nhất có thể. Chiến lược ở đây thường là đầu tư đúng và đủ cho nhóm thiết bị cốt lõi (bếp nấu, tủ mát/tủ đông, chậu rửa, bàn soạn), đồng thời áp dụng VE mạnh tay cho các hạng mục phụ trợ, trang trí. Một số thiết bị có thể hoãn sang giai đoạn 2 sau khi mô hình kinh doanh đã chứng minh hiệu quả, giúp giảm áp lực dòng tiền ban đầu.
Vừa: cân bằng hiệu suất – chi phí, tăng tự động hóa vừa phải. Ở quy mô nhà hàng, khách sạn hoặc canteen 200–1.000 suất/ngày, bài toán không chỉ là đủ thiết bị mà còn là tối ưu chi phí nhân công và năng lượng. Lúc này, Quý khách nên cân nhắc đầu tư các giải pháp tự động hóa vừa phải như máy rửa chén, bàn mát/bàn đông tích hợp, một phần bếp từ để giảm tiêu hao gas. CAPEX sẽ cao hơn một chút, nhưng OPEX được kéo xuống nhờ giảm nhân sự và chi phí điện/gas, giúp tổng chi phí sở hữu trong 3–5 năm dễ chịu hơn nhiều.
Lớn: đầu tư hệ thống đồng bộ, tự động hóa cao. Với bếp trung tâm, nhà máy, bệnh viện hoặc trường học trên 1.000 suất/ngày, sự cố dừng bếp vài giờ cũng gây thiệt hại rất lớn. Do đó, chiến lược phù hợp là đầu tư hệ thống đồng bộ, tự động hóa cao ngay từ đầu: dây chuyền chia suất, máy rửa chén băng chuyền, kho lạnh tập trung, hệ thống giám sát gas – HVAC – PCCC trung tâm. Chi phí CAPEX ban đầu có thể lớn, nhưng đổi lại là độ tin cậy, an toàn, năng suất lao động và khả năng mở rộng trong tương lai đều được bảo đảm, mang lại hiệu quả tài chính vượt trội trong toàn bộ vòng đời dự án.
Hỏi: Báo giá gồm những gì và tối ưu chi phí ra sao?
Đáp: Một bộ báo giá chuẩn cần bóc tách rõ từng hạng mục thiết bị, inox, MEP/gas, HVAC, PCCC, nhân công – vận chuyển – lắp đặt, kèm mô tả kỹ thuật và khối lượng chi tiết. Trên nền đó, đội ngũ kỹ sư Cơ Khí Hải Minh sẽ đề xuất các gói VE an toàn, tận dụng modul inox chuẩn và tính toán CAPEX/OPEX, TCO 3–5 năm để loại bỏ chi phí không cần thiết mà vẫn giữ vững tiêu chuẩn VSATTP, PCCC và hiệu suất vận hành. Nhờ cách tiếp cận này, Quý khách kiểm soát được ngân sách chặt chẽ thay vì chỉ so sánh đơn giá từng dòng thiết bị.
Tư vấn mô hình CAPEX/OPEX & TCO
Đội ngũ kỹ sư tài chính – kỹ thuật hỗ trợ xây dựng mô hình chi phí 3–5 năm, giúp Quý khách trình bày phương án đầu tư thuyết phục với Ban lãnh đạo.
VE có kiểm soát, hồ sơ RFI/VO đầy đủ
Mọi đề xuất thay thế vật liệu, thiết bị đều được phân tích kỹ thuật, đánh giá rủi ro và lập hồ sơ phê duyệt rõ ràng, bảo vệ lợi ích cho chủ đầu tư.
Xưởng inox modul, giá cạnh tranh
Sản xuất tại xưởng inox modul chuẩn giúp rút ngắn tiến độ, giữ giá ổn định và tối ưu chi phí vòng đời cho dự án bếp công nghiệp.
Khi mô hình CAPEX/OPEX, VE và modul inox được thiết kế bài bản, Quý khách sẽ sở hữu khu bếp có hiệu suất vận hành cao với tổng chi phí sở hữu hợp lý, dễ dự báo và kiểm soát. Nền tảng để thực thi trọn vẹn những giải pháp chi phí này chính là năng lực sản xuất, hệ thống quản lý chất lượng và cam kết đồng hành lâu dài từ một đối tác như Cơ Khí Hải Minh.
Năng lực sản xuất và cam kết chất lượng của Cơ Khí Hải Minh
Hải Minh sở hữu xưởng ISO 9001:2015, chủ động inox 304, thiết kế 2D/3D, QC chặt chẽ và cam kết tiến độ – bảo hành 24/7.
Sau khi đã xây dựng mô hình CAPEX/OPEX và chiến lược tối ưu ngân sách, yếu tố quyết định để kế hoạch của Quý khách trở thành hiện thực chính là một đối tác có năng lực sản xuất, quản lý chất lượng và hậu mãi đủ mạnh. Đó là lý do Cơ Khí Hải Minh đầu tư bài bản vào xưởng inox chuẩn ISO 9001:2015, hệ thống QC nhiều lớp và đội ngũ kỹ sư chuyên trách thiết kế – thi công – bảo hành cho bếp công nghiệp. Năng lực này giúp rút ngắn tiến độ, kiểm soát rủi ro kỹ thuật và giữ chi phí vòng đời dự án ở mức tối ưu.
Với kinh nghiệm triển khai hàng trăm khu bếp nhà hàng, khách sạn, bếp trung tâm và canteen, chúng tôi hiểu rõ mỗi giờ chậm tiến độ hay một lỗi nhỏ trong gia công đều có thể khiến Quý khách mất doanh thu, phát sinh chi phí cải tạo. Bởi vậy, Hải Minh tổ chức toàn bộ chuỗi giá trị từ tư vấn – thiết kế – gia công inox 304 – lắp đặt – đào tạo – bảo trì trong một quy trình khép kín, có chỉ số đo lường (KPI, SLA) rõ ràng.

Thiết kế 2D/3D & BIM đồng bộ
Đội ngũ kỹ sư MEP & bếp triển khai layout, hệ thống gas – HVAC – điện nước trên bản vẽ 2D/3D, hỗ trợ phối hợp BIM để hạn chế xung đột và đục phá.
Xưởng inox 304 chuẩn ISO 9001:2015
Hệ thống máy cắt laser, chấn, hàn TIG/MIG hiện đại, quy trình QC đầu vào/ra chặt chẽ, đảm bảo thiết bị bếp và Thiết bị inox công nghiệp đạt chuẩn VSATTP.
Bảo hành – hỗ trợ kỹ thuật 24/7
Hotline kỹ thuật trực 24/7, đội bảo hành lưu động, lịch bảo trì định kỳ giúp hệ thống bếp luôn vận hành ổn định, giảm rủi ro dừng bếp ngoài kế hoạch.
Năng lực xưởng ISO 9001:2015
Xưởng sản xuất của Cơ Khí Hải Minh vận hành theo hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2015, với đầy đủ quy trình từ lập kế hoạch, gia công, kiểm tra tới truy vết sản phẩm. Việc tuân thủ tiêu chuẩn ISO giúp mọi chi tiết inox được gia công đồng nhất, hạn chế tối đa lỗi hàn, cong vênh hay sai kích thước khi lắp đặt vào thực tế. Quý khách có thể tham khảo mô tả chuẩn ISO 9001 trên các nguồn trung lập như Wikipedia để thấy rõ lợi ích của một hệ thống chất lượng được chuẩn hóa.
Máy cắt laser, chấn, hàn TIG/MIG; QC đầu vào/ra. Tại xưởng, chúng tôi trang bị đầy đủ máy cắt laser CNC, máy chấn thủy lực, máy hàn TIG/MIG và thiết bị đánh bóng chuyên dụng cho inox. Từng công đoạn đều có bản vẽ kỹ thuật và phiếu công việc đi kèm, giúp đảm bảo sai số trong giới hạn cho phép, các mối hàn kín, đẹp, không bavia, không cắt góc. Đội QC kiểm tra cả vật tư đầu vào lẫn sản phẩm hoàn thiện trước khi xuất xưởng, nhờ đó giảm triệt để rủi ro phải chỉnh sửa tại công trường – vốn rất tốn thời gian và chi phí.
Vật liệu inox 304 chứng chỉ CO/CQ. Đối với các hạng mục tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm như bàn soạn, chậu rửa, thiết bị bếp công nghiệp, chúng tôi ưu tiên sử dụng inox 304 có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ. Điều này đảm bảo khả năng chống ăn mòn, dễ vệ sinh theo chuẩn VSATTP, đồng thời kéo dài tuổi thọ thiết bị trong môi trường hơi nước, muối và hóa chất tẩy rửa. Với các khu vực phụ trợ ít yêu cầu hơn, đội kỹ thuật sẽ tư vấn lựa chọn mác thép phù hợp để cân đối chi phí mà vẫn đảm bảo an toàn và độ bền vật liệu.
Lead-time nhanh, chủ động vật tư. Nhờ chủ động kho tấm inox, phụ kiện, linh kiện tiêu chuẩn, xưởng Hải Minh có thể đáp ứng đơn hàng theo tiến độ gấp mà ít phụ thuộc vào biến động thị trường. Quy trình lập kế hoạch sản xuất theo lô và thiết kế modul cho phép chúng tôi gia công song song nhiều hạng mục, rút ngắn lead-time tổng thể cho dự án. Điều này đặc biệt quan trọng với các công trình bếp cần khai trương đúng ngày hoặc phải ăn khớp với tổng tiến độ xây dựng của toà nhà, khu phức hợp.
Năng lực thiết kế 2D/3D & phối hợp MEP
Ngoài năng lực gia công, thế mạnh lớn của Cơ Khí Hải Minh nằm ở đội ngũ kỹ sư MEP & bếp có trên 10 năm kinh nghiệm, quen thuộc với tiêu chuẩn VSATTP, PCCC và quy trình của các chủ đầu tư lớn. Chúng tôi không chỉ vẽ đẹp mà còn chịu trách nhiệm về tính khả thi của bản vẽ tại hiện trường, bảo đảm mọi đường ống gas, điện, nước, HVAC hoạt động an toàn và thuận tiện cho vận hành, bảo trì.
Triển khai layout, MEP, gas, HVAC chuẩn hóa. Dựa trên khảo sát thực tế và yêu cầu công suất, đội ngũ thiết kế xây dựng layout bếp một chiều rõ ràng, phân tách luồng bẩn – sạch, sống – chín theo đúng thông lệ ngành. Từ đó, chúng tôi khai triển đồng bộ các bản vẽ MEP: cấp – thoát nước, thoát sàn, hệ thống gas trung tâm, ống gió hút – cấp, chiếu sáng và ổ cắm cho từng thiết bị. Mỗi bản vẽ đều có ký hiệu, cao độ, kích thước rõ ràng, giúp các nhà thầu MEP khác dễ dàng phối hợp thi công.
Mô hình 3D/VR để kiểm tra xung đột. Với các dự án quy mô hoặc trần kỹ thuật phức tạp, Hải Minh triển khai mô hình 3D, thậm chí dựng VR để Quý khách và các bên liên quan có thể “đi bộ” trong không gian bếp trước khi thi công. Trên mô hình này, kỹ sư dễ dàng phát hiện xung đột giữa chụp hút, ống gió, dầm, máng cáp, ống PCCC… và điều chỉnh kịp thời. Cách làm này giúp giảm rủi ro đụng chạm hệ thống, tránh việc phải cắt nối lại đường ống, kéo dài tiến độ hoặc làm mất mỹ quan trần bếp.
Hồ sơ trình duyệt và as-built đầy đủ. Toàn bộ bộ bản vẽ thiết kế được chuẩn hóa thành hồ sơ trình duyệt cho các bên: chủ đầu tư, tư vấn giám sát, đơn vị PCCC, VSATTP. Trong giai đoạn bàn giao, chúng tôi cung cấp bộ bản vẽ hoàn công (as-built) cập nhật chính xác hiện trạng, kèm catalog thiết bị và hướng dẫn vận hành. Việc này không chỉ hỗ trợ công tác kiểm tra của cơ quan chức năng mà còn là nền tảng cho Quý khách khi mở rộng, cải tạo hoặc chuyển giao vận hành sau này.
Bảo hành – bảo trì – đào tạo – hỗ trợ 24/7
Một khu bếp chỉ thực sự hoàn chỉnh khi sau lắp đặt vẫn được chăm sóc đều đặn trong suốt vòng đời vận hành. Hải Minh xây dựng chính sách bảo hành – bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật như một phần không tách rời của giải pháp, giúp Quý khách yên tâm tập trung vào kinh doanh mà không phải lo xử lý sự cố kỹ thuật.
Bảo hành tiêu chuẩn, bảo trì định kỳ. Tùy quy mô và cấu hình thiết bị, thời gian bảo hành được thiết kế phù hợp cho từng hạng mục bếp á, bếp âu, bếp từ, tủ mát/tủ đông, chụp hút, hệ inox và hệ gas – MEP. Bên cạnh đó, chúng tôi đề xuất gói bảo trì định kỳ với checklist kiểm tra chi tiết: đo áp gas, kiểm tra mối nối, test quạt hút, vệ sinh chụp hút và ống gió, siết lại bulong khung inox… Mục tiêu là phát hiện sớm dấu hiệu bất thường để xử lý trước khi trở thành sự cố dừng bếp.
Đào tạo SOP vận hành và an toàn tại chỗ. Ngay sau khi nghiệm thu, đội kỹ thuật tổ chức các buổi đào tạo trực tiếp tại bếp cho bếp trưởng và nhân sự vận hành. Nội dung bao gồm: quy trình khởi động – tắt máy, vệ sinh cuối ca, sử dụng đúng chế độ của từng thiết bị, quy trình an toàn điện – gas – PCCC, xử lý tình huống khẩn cấp. Mỗi buổi đào tạo đều có tài liệu SOP, checklist và biên bản ký nhận để Quý khách có thể dùng làm căn cứ nội bộ và làm việc với đoàn VSATTP, bảo hiểm nếu cần.
Hotline kỹ thuật 24/7, phản hồi trong 24 giờ. Để giảm thiểu rủi ro gián đoạn kinh doanh, Hải Minh duy trì hotline kỹ thuật 24/7, hỗ trợ tư vấn từ xa qua điện thoại, Zalo, video call. Với các sự cố cần có mặt tại chỗ, đội bảo hành cam kết thời gian phản hồi và bố trí kỹ thuật trong vòng tối đa 24 giờ làm việc (tùy khu vực). Cách tổ chức này giúp Quý khách chủ động hơn trong kế hoạch phục vụ, tránh phải tự xoay xở với những vấn đề kỹ thuật phức tạp.
Cam kết tiến độ – an toàn – tuân thủ
Bên cạnh chất lượng sản phẩm, tiến độ và an toàn là hai cam kết mà Cơ Khí Hải Minh luôn đặt lên hàng đầu. Chúng tôi coi mỗi dự án bếp là một hợp phần trong tổng tiến độ công trình nên mọi kế hoạch thi công, nghiệm thu đều được xây dựng chi tiết, có mốc kiểm soát cụ thể.
Kế hoạch thi công an toàn, biện pháp PCCC. Trước khi vào site, đội dự án lập biện pháp thi công, đánh giá rủi ro an toàn lao động, PCCC, môi trường và trình chủ đầu tư phê duyệt. Toàn bộ nhân sự thi công đều được huấn luyện quy trình làm việc an toàn, sử dụng đầy đủ bảo hộ và tuân thủ quy định của công trường. Với các hạng mục liên quan đến cắt hàn, chúng tôi bố trí vùng làm việc riêng, trang bị bình chữa cháy và che chắn chống bắn tia lửa theo đúng quy phạm PCCC.
Mốc tiến độ có SLA; báo cáo tuần. Lịch thi công được chia thành các mốc rõ ràng: hoàn thành hạ tầng MEP cho bếp, lắp đặt khung inox, lắp đặt thiết bị, test hệ thống, chạy thử – nghiệm thu. Mỗi mốc đều gắn với SLA (cam kết mức dịch vụ) về thời gian và khối lượng công việc. Trong suốt quá trình triển khai, chúng tôi duy trì báo cáo tuần gửi chủ đầu tư và tư vấn giám sát, cập nhật kịp thời các vướng mắc để cùng xử lý trên tinh thần minh bạch.
Minh bạch pháp lý và nghiệm thu. Hồ sơ pháp lý liên quan đến thiết bị, vật tư như CO/CQ, chứng chỉ xuất xưởng, nhật ký thi công, biên bản test áp, test tải… được lưu trữ và bàn giao đầy đủ cho Quý khách. Khi nghiệm thu với các cơ quan chức năng về PCCC, VSATTP, chúng tôi cử kỹ sư phụ trách tham gia, giải trình rõ ràng về giải pháp kỹ thuật, hỗ trợ bổ sung tài liệu khi cần. Cách làm này giúp quá trình nghiệm thu diễn ra trôi chảy, giảm thiểu rủi ro phải chỉnh sửa lớn.
Hỏi: Vì sao chọn Hải Minh cho dự án bếp?
Đáp: Bởi vì Quý khách có được một đối tác sở hữu xưởng inox chuẩn ISO 9001:2015, chủ động gia công inox 304 với QC nhiều lớp, đội ngũ thiết kế 2D/3D dày kinh nghiệm, khả năng phối hợp MEP chuyên nghiệp, cam kết tiến độ rõ ràng và chính sách bảo hành – hỗ trợ kỹ thuật 24/7. Toàn bộ quy trình từ thiết kế, sản xuất đến lắp đặt – vận hành thử – bàn giao đều được kiểm soát bằng chỉ số và hồ sơ minh bạch, giúp dự án của Quý khách an toàn, đúng hạn và hiệu quả.
“Từ khâu bản vẽ đến lắp đặt thực tế, đội Hải Minh bám rất sát tiến độ tổng thể của khách sạn, xử lý nhanh mọi vướng mắc MEP tại hiện trường. Sau bàn giao, hotline kỹ thuật hỗ trợ 24/7 nên bếp vận hành ổn định ngay cả trong mùa cao điểm.”
— Đại diện Ban quản lý dự án khách sạn 4 sao tại TP.HCM
Với nền tảng xưởng inox chuẩn ISO, đội ngũ thiết kế – thi công giàu kinh nghiệm và chính sách bảo hành – bảo trì tận nơi, Cơ Khí Hải Minh trở thành đối tác tin cậy cho nhiều chuỗi nhà hàng, khách sạn, canteen và bếp trung tâm trên toàn quốc. Những dự án tiêu biểu cùng phản hồi thực tế từ các doanh nghiệp sẽ cho Quý khách cái nhìn cụ thể hơn về hiệu quả vận hành mà giải pháp bếp công nghiệp của chúng tôi mang lại.
Dự án tiêu biểu và phản hồi từ khách hàng doanh nghiệp
Các case thực tế chứng minh năng lực triển khai nhanh, tăng công suất và tiết kiệm năng lượng rõ rệt.
Tiếp nối phần trình bày về năng lực xưởng ISO, thiết kế 2D/3D và hậu mãi 24/7, nội dung dưới đây sẽ trả lời trực diện câu hỏi mà nhiều chủ đầu tư đặt ra: “Có bằng chứng năng lực thực chiến không?”. Thông qua một vài case study bếp công nghiệp tiêu biểu, Quý khách sẽ thấy rõ tiến độ thực tế, mức tăng công suất phục vụ và chỉ số tiết kiệm năng lượng mà giải pháp của Cơ Khí Hải Minh mang lại trong điều kiện vận hành mỗi ngày.
Case 1 (Nhà hàng/khách sạn): rút ngắn tiến độ 20–30%, tăng công suất 15–25%. Đây là nhóm dự án đòi hỏi tiến độ gấp, mặt bằng hạn chế nhưng lại yêu cầu cao về trải nghiệm khách và VSATTP. Nhờ chuẩn hóa thiết kế và modul inox, đội ngũ Hải Minh thường rút ngắn được 20–30% thời gian thi công so với kế hoạch ban đầu mà vẫn đảm bảo chất lượng. Sau khi đưa vào vận hành, công suất phục vụ trong giờ cao điểm tăng thêm 15–25% nhờ luồng bếp một chiều và cấu hình thiết bị hợp lý.
Case 2 (Canteen/nhà máy): giảm tiêu thụ năng lượng HVAC 10–15%. Với bếp phục vụ 1.000–3.000 suất ăn/ngày, chi phí năng lượng cho thông gió – điều hòa (HVAC) chiếm tỷ trọng lớn trong OPEX. Bằng việc thiết kế lại hệ thống hút – cấp gió tươi cân bằng áp, kết hợp các giải pháp thu gom nhiệt, nhiều dự án đã ghi nhận mức giảm 10–15% điện năng cho HVAC sau vài tháng vận hành. Cùng với đó, hệ thống bếp duy trì uptime trên 99%, hạn chế tối đa thời gian dừng do sự cố.
Trích dẫn phản hồi: đánh giá cao tiến độ, chất lượng, hậu mãi. Điểm chung trong phản hồi của các doanh nghiệp là sự hài lòng về việc bếp luôn được bàn giao đúng hoặc sớm hơn tiến độ, hoàn thiện inox sắc nét, an toàn VSATTP và đội kỹ thuật hỗ trợ kịp thời mỗi khi cần. Đây là nền tảng để nhiều khách hàng tiếp tục giao thêm giai đoạn 2, 3 hoặc nhân rộng mô hình sang chi nhánh mới.

Case 1: Nhà hàng/khách sạn
Bài toán: mặt bằng hạn chế, yêu cầu VSATTP cao. Dự án là khu bếp cho nhà hàng khách sạn 3–4 sao, diện tích bếp chỉ khoảng 60–80 m² nhưng phải phục vụ 250–350 suất/giờ trong mùa cao điểm. Mặt bằng vốn có nhiều cột, dầm và trần kỹ thuật thấp khiến việc bố trí thiết bị, chụp hút và đường ống khá phức tạp. Bên cạnh đó, bộ phận QA của khách sạn yêu cầu tuân thủ chặt chẽ VSATTP với luồng bẩn – sạch, sống – chín tách bạch, thuận tiện cho đoàn kiểm tra.
Giải pháp: bếp một chiều, chụp hút tối ưu, lò combi. Trên cơ sở khảo sát hiện trạng và thực đơn, đội ngũ kỹ sư đã thiết kế layout bếp một chiều rõ ràng từ nhập hàng – sơ chế – chế biến – ra món, hạn chế tối đa giao cắt luồng. Cụm Bếp á công nghiệp, bếp âu, lò combi được gom thành line nấu tập trung, phía trên là hệ chụp hút khói thu gọn, tối ưu chiều cao và lưu lượng gió theo tiêu chuẩn. Các khu soạn, salad, rửa chén được tách ra thành tuyến riêng, sử dụng inox 304 ở toàn bộ bề mặt tiếp xúc thực phẩm để dễ vệ sinh và đáp ứng kiểm tra VSATTP.
Kết quả: +20% công suất, nghiệm thu trong 4 tuần. Nhờ chuẩn hóa modul bàn, kệ, chậu rửa và gia công sẵn tại xưởng, thời gian thi công trên site chỉ kéo dài 4 tuần từ lúc bắt đầu lắp đặt tới vận hành thử. Ngay trong mùa cao điểm sau khai trương, khu bếp mới đạt công suất phục vụ cao hơn khoảng 20% so với cấu hình cũ, trong khi số nhân sự vẫn giữ nguyên. Nhiệt và khói trong khu bếp được kiểm soát tốt hơn, giúp môi trường làm việc thoáng, giảm tỷ lệ nghỉ ca do mệt mỏi cho nhân viên.
Case 2: Canteen/nhà máy
Bài toán: công suất lớn, giờ cao điểm dày đặc. Đây là hệ thống bếp canteen cho nhà máy với hơn 1.500 công nhân, phục vụ ba ca ăn trong khoảng thời gian rất ngắn trước và sau ca làm việc. Khu rửa và thu khay bát cũ thường xuyên bị quá tải, gây ùn ứ và tràn nước ra lối đi. Đồng thời, hệ thống hút mùi – thông gió chưa tối ưu khiến khu bếp luôn nóng, tiêu thụ điện cho quạt và điều hòa ở mức cao.
Giải pháp: máy rửa băng chuyền, cấp gió tươi cân bằng áp. Cơ Khí Hải Minh đề xuất cấu hình máy rửa chén băng chuyền kết hợp line thu khay – tách rác – tráng sơ, giúp xử lý liên tục lượng khay bát lớn trong giờ cao điểm. Ở khu nấu chính, chúng tôi bố trí lại vị trí thiết bị và chụp hút, tính toán lại lưu lượng hút – cấp gió tươi để tạo cân bằng áp, giảm hiện tượng hút ngược và thất thoát lạnh ra khỏi khu ăn. Hệ thống cấp phát cơm canh sử dụng tủ giữ nóng và Tủ nấu cơm bằng điện dung tích lớn, đảm bảo nhiệt độ thực phẩm ổn định trong suốt thời gian chia suất.
Kết quả: -12% năng lượng HVAC, uptime >99%. Sau 3 tháng vận hành, số liệu ghi nhận từ đồng hồ điện cho thấy chi phí năng lượng cho hệ HVAC giảm trung bình 12% so với giai đoạn trước cải tạo, dù công suất phục vụ giữ nguyên. Nhờ bố trí line rửa và chia suất hợp lý, hiện tượng tắc nghẽn, dồn ứ giờ cao điểm gần như không còn xuất hiện. Tỷ lệ uptime của toàn bộ hệ thống bếp đạt trên 99%, các sự cố dừng bếp chỉ xảy ra ở mức lẻ tẻ và được đội bảo hành xử lý trong khung thời gian SLA đã cam kết.
Phản hồi doanh nghiệp
Đánh giá cao tiến độ đúng cam kết và hỗ trợ 24/7. Phần lớn chủ đầu tư đều nhấn mạnh việc đội thi công của Hải Minh bám sát tiến độ tổng thể công trình, phối hợp tốt với các nhà thầu MEP, PCCC để tránh xung đột và đục phá lại. Khi bếp đã đi vào hoạt động, mỗi khi cần tư vấn kỹ thuật hoặc xử lý sự cố, hotline 24/7 và đội bảo hành lưu động luôn phản hồi nhanh, giúp Quý khách không bị gián đoạn phục vụ.
Chất lượng inox 304 và hoàn thiện sắc nét. Các bếp trưởng và bộ phận QA/QC thường ghi nhận bề mặt inox 304 dày dặn, mối hàn kín, không bavia, dễ lau chùi, ít bám bẩn. Hệ thống bàn soạn, chậu rửa, line chia suất, kể cả khu vực Bàn Ăn Công Nghiệp Inox trong canteen đều cho cảm giác chắc chắn, ít rung lắc khi sử dụng lâu dài. Điều này không chỉ nâng cao hình ảnh chuyên nghiệp của bếp mà còn giúp đội ngũ vận hành tự tin trong các đợt kiểm tra VSATTP, đánh giá nội bộ hoặc audit của khách hàng cuối.
Đào tạo vận hành giúp giảm lỗi người dùng. Một phản hồi tích cực khác là các buổi training sau nghiệm thu giúp đội ngũ bếp nhanh chóng làm chủ thiết bị, hiểu rõ SOP vệ sinh và an toàn điện – gas, nhờ đó tỷ lệ lỗi do thao tác sai giảm hẳn. Với những hệ thống có mức tự động hóa cao như máy rửa băng chuyền hoặc bếp từ công suất lớn, việc được đào tạo bài bản ngay từ đầu đã hạn chế đáng kể rủi ro hư hỏng ngoài ý muốn, kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì cho Quý khách.
“Bếp canteen sau cải tạo chạy rất ổn định, khu rửa và khu chia suất thông thoáng, không còn cảnh dồn ứ khay bát vào giờ cao điểm. Đội Hải Minh hỗ trợ kỹ thuật nhanh, mọi sự cố nhỏ đều được xử lý trong ngày nên nhà máy gần như không bị gián đoạn phục vụ.”
— Đại diện Ban quản lý nhà máy F&B tại Bình Dương
Qua các dự án thực tế và phản hồi từ doanh nghiệp, Quý khách có thể hình dung rõ hơn hiệu quả vận hành, tiến độ và mức tiết kiệm chi phí mà giải pháp bếp công nghiệp của Cơ Khí Hải Minh mang lại. Nếu vẫn còn những băn khoăn chi tiết về quy chuẩn, chi phí hay kế hoạch triển khai, phần Câu hỏi thường gặp về thi công bếp công nghiệp ngay sau đây sẽ giúp Quý khách giải đáp thêm nhiều thắc mắc cụ thể trước khi ra quyết định.
Câu hỏi thường gặp về thi công bếp công nghiệp
Sau khi đã tham khảo các case study và phản hồi dự án thực tế, nhiều doanh nghiệp vẫn cần những câu trả lời thật ngắn gọn về thời gian, tiêu chuẩn và hợp đồng trước khi chốt kế hoạch đầu tư bếp công nghiệp. Phần Câu hỏi thường gặp dưới đây tổng hợp những thắc mắc phổ biến nhất để Quý khách có thể ra quyết định nhanh chóng và tự tin.
Chuẩn bị gì, mất bao lâu, hợp đồng cần lưu ý gì?
Quý khách cần chuẩn bị mặt bằng, công suất phục vụ dự kiến, thực đơn, số ca/kíp, ngân sách, khung giờ cho phép thi công và các điều kiện liên quan đến PCCC, MEP của tòa nhà. Thời gian thi công bếp công nghiệp thường 2–6 tuần, và trong hợp đồng nên ghi rõ phạm vi công việc, tiêu chuẩn vật tư/thiết bị, tiến độ & mức phạt chậm, điều kiện nghiệm thu – thanh toán và chính sách bảo hành, bảo trì.
Thi công bếp gồm những bước nào?
Quy trình chuẩn thường gồm 7 bước: khảo sát hiện trạng → tư vấn & thiết kế 2D/3D → chốt phương án, ký hợp đồng → triển khai MEP, gas, hút mùi theo bản vẽ → lắp đặt thiết bị → chạy thử đồng bộ → nghiệm thu, bàn giao hồ sơ và đào tạo vận hành. Mỗi bước đều có đầu vào/đầu ra rõ ràng để Quý khách dễ kiểm soát tiến độ và chất lượng.
Mất bao lâu để hoàn thành một hệ thống bếp công nghiệp?
Thời gian thi công thường dao động từ 2–6 tuần, tùy quy mô khu bếp, mức độ phức tạp của hệ thống MEP – gas – hút mùi và điều kiện thi công tại công trình. Tiến độ thực tế còn phụ thuộc tốc độ phê duyệt bản vẽ, kế hoạch bàn giao mặt bằng và tiến độ cung ứng vật tư, thiết bị.
Sau bao lâu kể từ khi khảo sát sẽ có bản vẽ 3D?
Trong điều kiện hồ sơ khảo sát và yêu cầu kỹ thuật đã rõ ràng, bản vẽ 2D/3D layout bếp thường được cung cấp trong khoảng 2–5 ngày làm việc. Với các dự án phức tạp hoặc có nhiều vòng chỉnh sửa theo góp ý của chủ đầu tư, thời gian có thể kéo dài thêm 1–2 ngày để đảm bảo bản vẽ khả thi khi triển khai thực tế.
Như thế nào là một khu bếp công nghiệp đạt chuẩn?
Một khu bếp công nghiệp được xem là đạt chuẩn khi tuân thủ nguyên tắc bếp một chiều, tách bạch luồng sống – chín, sạch – bẩn, đáp ứng yêu cầu VSATTP và PCCC. Hệ thống hút mùi – thông gió phải được tính đúng lưu lượng, đường ống gas an toàn, có khóa và thiết bị kiểm soát, cùng với điện – nước – thoát sàn bố trí hợp lý và sử dụng vật liệu inox 304 cho các bề mặt tiếp xúc thực phẩm để dễ vệ sinh và bền trong môi trường ẩm, nóng.
Khi ký hợp đồng thi công bếp công nghiệp cần lưu ý gì?
Khi ký hợp đồng, Quý khách nên yêu cầu mô tả rõ phạm vi công việc, danh mục thiết bị kèm thông số, mác inox, tiêu chuẩn thi công hệ gas – MEP và hồ sơ phải bàn giao sau nghiệm thu. Đồng thời, cần quy định chi tiết tiến độ theo từng mốc, mức phạt khi chậm, điều kiện thanh toán, thời gian bảo hành, tần suất bảo trì và cam kết đào tạo vận hành cho đội ngũ bếp.
Đăng ký khảo sát – nhận bản vẽ & báo giá trong 24–48h
Điền form hoặc gọi hotline để nhận khảo sát, bản vẽ 2D/3D và báo giá trong 24–48 giờ.
Sau khi đã nắm được các tiêu chuẩn, thời gian và các bước trong toàn bộ quy trình thi công bếp công nghiệp, bước tiếp theo để dự án của Quý khách thực sự khởi động là đăng ký khảo sát bếp công nghiệp với đội kỹ thuật của Cơ Khí Hải Minh. Chỉ với vài thông tin cơ bản, chúng tôi có thể nhanh chóng thiết kế 2D/3D, cấu hình danh mục thiết bị bếp công nghiệp phù hợp và gửi báo giá ước tính trong 24–48 giờ. Quy trình được chuẩn hóa, rõ ràng về mốc thời gian và đầu việc, giúp ban lãnh đạo dễ ra quyết định mà không mất nhiều vòng trao đổi.

Form thu thập: mặt bằng, công suất, menu, giờ thi công, ngân sách. Mẫu form được thiết kế để đội ngũ kỹ sư nắm nhanh bức tranh tổng thể: diện tích khu bếp, số suất ăn/giờ, loại hình phục vụ (buffet, gọi món, canteen…), thực đơn chính, số ca làm việc và khung giờ được phép thi công. Thông tin về hạn mức ngân sách giúp chúng tôi đề xuất cấu hình thiết bị theo các kịch bản CAPEX khác nhau nhưng vẫn bảo đảm hiệu suất vận hành. Nhờ đó, ngay từ vòng báo giá đầu tiên, phương án đã sát với nhu cầu thực tế, hạn chế tối đa việc chỉnh sửa nhiều lần.
Quy trình: tiếp nhận → xác nhận lịch → khảo sát → 2D/3D & báo giá. Ngay sau khi Quý khách gửi form, bộ phận tư vấn sẽ liên hệ trong giờ hành chính để rà soát lại yêu cầu và xác nhận hình thức khảo sát: trực tiếp tại công trình hoặc online qua bản vẽ, hình ảnh. Kế đó, kỹ sư bếp phối hợp với MEP tổng thể để chốt các điểm đấu nối điện – nước – gas, luồng thông gió và thoát sàn. Từ dữ liệu khảo sát, chúng tôi triển khai thiết kế 2D/3D layout theo nguyên tắc bếp một chiều, lập danh mục thiết bị chi tiết và gửi kèm báo giá rõ ràng từng hạng mục, giúp Quý khách dễ so sánh và phê duyệt.
SLA phản hồi: 24–48h; hỗ trợ kỹ thuật 24/7. Đối với hồ sơ đã đủ thông tin, Cơ Khí Hải Minh cam kết gửi bản vẽ layout và báo giá sơ bộ trong vòng 24–48 giờ làm việc, rút ngắn tối đa thời gian chờ đợi của chủ đầu tư. Trong quá trình xem xét phương án, đội ngũ kỹ sư luôn sẵn sàng giải đáp các câu hỏi về VSATTP, PCCC, MEP qua điện thoại, email hoặc Zalo. Sau khi dự án được triển khai, kênh hỗ trợ kỹ thuật 24/7 giúp Quý khách yên tâm về vận hành, không lo bị gián đoạn phục vụ do sự cố thiết bị.
Thông tin cần cung cấp
Bản vẽ/diện tích, hình ảnh hiện trạng. Nếu đã có bản vẽ kiến trúc hoặc MEP, Quý khách chỉ cần gửi file PDF/DWG hoặc ảnh chụp là đủ để chúng tôi dựng lại mặt bằng. Trường hợp chưa có bản vẽ, việc cung cấp kích thước cơ bản (dài, rộng, cao trần) kèm một số ảnh chụp toàn cảnh và chi tiết góc, cột, cửa ra vào cũng giúp kỹ sư đánh giá khả năng bố trí line bếp, chụp hút và đường ống. Càng nhiều dữ liệu hiện trạng, phương án đưa ra càng chính xác và hạn chế phát sinh trong giai đoạn thi công.
Công suất, menu, ca làm việc. Thông tin về số suất ăn/ngày, suất/giờ cao điểm và cơ cấu món (Á, Âu, nướng, chiên, hấp…) là cơ sở để xác định dung lượng line nấu, số lượng bếp á, bếp âu, lò hấp, tủ cơm… phù hợp. Song song đó, số ca làm việc và thời gian giữa các ca giúp tính toán lại lưu lượng rửa, khu sơ chế, kho lạnh, nhằm tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) mà vẫn đảm bảo hiệu suất phục vụ. Với dữ liệu chuẩn, việc lựa chọn thiết bị sẽ tránh được tình trạng thừa tải hoặc thiếu tải so với nhu cầu thực tế.
Ràng buộc tòa nhà, giờ thi công. Nhiều dự án trong khối khách sạn, cao ốc văn phòng, trung tâm thương mại có các quy định khá chặt về tải trọng sàn, tiếng ồn, giờ cho phép vận chuyển – thi công, tiêu chuẩn PCCC, vị trí đặt bình gas… Những thông tin này cần được ghi rõ để đội dự án của Hải Minh chủ động thiết kế giải pháp kỹ thuật và bố trí nhân sự, ca thi công phù hợp. Điều đó giúp Quý khách tránh rủi ro vi phạm nội quy tòa nhà, hạn chế việc phải làm lại do các bên quản lý không chấp nhận.
Quy trình triển khai nhanh
Xác nhận yêu cầu trong 4–8 giờ làm việc. Ngay trong ngày nhận được form đăng ký hoặc email, bộ phận kinh doanh – kỹ thuật sẽ rà soát thông tin và chủ động liên hệ để làm rõ thêm các điểm còn thiếu. Thời gian phản hồi này giúp Quý khách biết chắc hồ sơ đã được tiếp nhận và phân công cho đúng nhóm phụ trách theo loại hình dự án (nhà hàng, khách sạn, nhà máy, trường học…). Ở bước này, chúng tôi cũng thống nhất kênh trao đổi chính và người liên hệ chịu trách nhiệm từ phía chủ đầu tư để mọi thông tin sau đó được luân chuyển nhanh và chính xác.
Khảo sát tại chỗ/online; ra 2D/3D & báo giá 24–48h. Tùy vào vị trí công trình và mức độ phức tạp, kỹ sư sẽ trực tiếp đến hiện trường hoặc làm việc online dựa trên bản vẽ, ảnh và video call. Sau khi chốt được số liệu và nhu cầu, đội thiết kế bắt đầu lên layout 2D, mô hình 3D nếu cần, cùng với danh mục thiết bị và khối lượng hạ tầng liên quan. Phần việc này được tối ưu bằng thư viện modul chuẩn nên thời gian hoàn thiện phương án và gửi báo giá thường chỉ trong vòng 24–48h, đáp ứng nhu cầu thiết kế 2D/3D nhanh cho các dự án cần ra quyết định gấp.
Ký hợp đồng và khởi công theo lịch. Khi Quý khách đồng ý với phương án và báo giá, hai bên sẽ thống nhất lại phạm vi công việc, tiến độ tổng và mốc nghiệm thu để đưa vào hợp đồng. Căn cứ vào kế hoạch bàn giao mặt bằng và các ràng buộc thi công, Cơ Khí Hải Minh sẽ lập lịch sản xuất – lắp đặt chi tiết, phối hợp với các nhà thầu MEP, PCCC để tránh chồng chéo. Nhờ quy trình chuẩn, giai đoạn từ ký hợp đồng đến ngày khởi công thường được rút ngắn, hạn chế tối đa thời gian chết của mặt bằng.
Kênh liên hệ
Hotline, email, form website, Zalo OA. Quý khách có thể gửi yêu cầu qua form trên website, email đính kèm bản vẽ hoặc liên hệ trực tiếp hotline để được tư vấn ngay. Với những nội dung cần trao đổi nhanh, Zalo OA và các nhóm chat dự án giúp việc gửi hình ảnh, video hiện trạng, bản phác thảo tay… trở nên thuận tiện. Việc tập trung trao đổi qua các kênh chính thức này giúp toàn bộ thông tin được lưu vết, dễ tra soát và bàn giao lại cho đội thi công, bảo hành.
Địa chỉ, bản đồ Google, MST công ty. Thông tin pháp lý và định vị của Cơ Khí Hải Minh luôn được công khai để Quý khách dễ dàng kiểm tra và đưa vào hồ sơ nội bộ. Mã số thuế, địa chỉ trụ sở, kho/xưởng, thông tin tài khoản ngân hàng sẽ được cung cấp đầy đủ trong hồ sơ chào giá và hợp đồng. Việc này giúp bộ phận kế toán, pháp chế, mua sắm của Quý khách yên tâm khi làm việc với một đối tác có hồ sơ minh bạch.
Showroom/xưởng đón tiếp giờ hành chính. Bên cạnh kênh online, chúng tôi luôn sẵn sàng đón tiếp Quý khách tại xưởng để tham quan năng lực sản xuất, xem trực tiếp sản phẩm mẫu, thực tế vật liệu inox và chất lượng hoàn thiện. Buổi làm việc tại xưởng cũng là dịp để hai bên trao đổi sâu hơn về yêu cầu kỹ thuật, xem thử các modul bàn, kệ, chậu, tủ cơm… và điều chỉnh cấu hình thiết bị cho sát nhu cầu. Đây là cơ sở vững chắc để Quý khách tin tưởng giao trọn gói dự án, từ thiết kế đến thi công và bảo hành.
Bước tiếp theo để bắt đầu dự án là gì? Về thực chất, Quý khách chỉ cần lựa chọn một kênh thuận tiện nhất: điền form trên website kèm bản vẽ/bố trí mặt bằng hiện trạng hoặc gọi ngay hotline để được hướng dẫn gửi thông tin. Ngay sau đó, chúng tôi sẽ xác nhận lịch khảo sát, thống nhất phạm vi dự án và triển khai bản vẽ cùng báo giá trong khung thời gian 24–48 giờ đã cam kết. Từ bộ hồ sơ này, ban lãnh đạo có đầy đủ dữ liệu để so sánh, đàm phán và ra quyết định đầu tư.
Sau khi hoàn tất bước đăng ký khảo sát và nhận bản vẽ, báo giá chi tiết, Quý khách đã có nền tảng vững chắc để chốt phương án đầu tư cho khu bếp công nghiệp.
BẠN CẦN TƯ VẤN THI CÔNG BẾP CÔNG NGHIỆP THEO YÊU CẦU?
Hãy để đội ngũ kỹ sư của Cơ Khí Hải Minh giúp bạn! Liên hệ ngay để nhận giải pháp và bản vẽ 3D MIỄN PHÍ.
CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ HẢI MINH
Văn Phòng Tại TP.HCM: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn.
Địa chỉ xưởng: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn.
Hotline: 0968.399.280
Website: https://cokhihaiminh.com
- Chọn Công Suất Bếp Khè Công Nghiệp Theo Quy Mô Bếp: Khung Tính & Báo Giá | Cơ Khí Hải Minh
- Tại sao nồi nấu phở điện rời được các nhà hàng lớn ưa chuộng?
- Bảng báo giá cắt laser kim loại
- Nồi Nấu Phở Bằng Điện Có Hao Điện Không? Mô Hình 2 Pha, Cách Tính kWh–VND, Lựa Chọn 220V/380V & Quy Trình Tiết Kiệm Điện
- Dự Toán Chi Phí & TCO Bếp Công Nghiệp: Khuôn Mẫu 3–5 Năm, So Sánh Gas vs Từ, Báo Giá Tham Chiếu


















