Bể tách mỡ nhà hàng 27000l
Liên hệ
Giảm đáng kể chi phí vận hành và rủi ro ô nhiễm cho nhà hàng và cơ sở chế biến lớn với bể tách mỡ dung tích 27.000 L — xử lý ổn định, hiệu quả và tối ưu LCC. Sản xuất tại xưởng từ Inox 304 dày 1.5 mm, mối hàn TIG + chấn dập CNC, thiết kế 3–4 ngăn đảo chiều dòng chảy đạt hiệu suất tách tới ~99%, lắp âm sàn và có thể tùy chỉnh theo công suất; kèm lắp đặt trọn gói và dịch vụ kỹ thuật. Cơ Khí Đại Việt cam kết chất lượng với bảo hành lên đến 24 tháng, cung cấp bản vẽ 2D/3D, CO/CQ — liên hệ Zalo để nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật ngay.
| Tên sản phẩm | bể tách mỡ nhà hàng 27000L |
| Xuất xứ | Cơ Khí Hải Minh |
| Dung tích | 27000 Lít |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 7100 x 2500 x 1300 mm hoặc thiết kế theo yêu cầu khách hàng |
| Cấu tạo | 3 ngăn: 1 ngăn lọc rác, 1 ngăn lọc mỡ, 1 ngăn nước xả, dễ thao tác và tháo lắp |
| Chất liệu | Inox 304 dày 1.5mm, công nghệ chấn dập CNC |
| Mối hàn | Công nghệ hàn TIG có khí Ar bảo vệ chống oxy hóa |
| Cơ chế ngăn mùi | Phương pháp đảo chiều dòng chảy của nước |
| Phương pháp lắp đặt | Kết hợp với vỉ thoát sàn, lắp âm sàn bên dưới chậu rửa, các ngăn tháo rời vệ sinh dễ dàng |
| Nơi sử dụng | Nhà hàng và bếp ăn công nghiệp |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Tính năng ưu việt |
|
Giới Thiệu Bể tách mỡ nhà hàng 27000l: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Hải Minh
Bể tách mỡ nhà hàng 27000l là hệ thống xử lý sơ bộ nước thải công suất lớn, dung tích 27.000 lít, được thiết kế cho các khách sạn, resort, chuỗi F&B và bếp công nghiệp phục vụ quy mô lớn. Thiết kế nhiều ngăn (thông thường 3 ngăn: ngăn lọc rác, ngăn tách mỡ, ngăn nước sạch) cho phép tách dầu mỡ theo nguyên lý chênh lệch khối lượng riêng, giúp duy trì vận hành liên tục cho cơ sở có lưu lượng nước thải lớn. Nếu bạn muốn tham khảo các lựa chọn khác hoặc so sánh dung tích, Xem thêm danh mục Bể Tách Mỡ.
Với mục tiêu bảo vệ hệ thống thoát nước và giảm tắc nghẽn, sản phẩm này xử lý hiệu quả dầu mỡ, giảm nhu cầu thông tắc và kéo dài tuổi thọ hạ tầng. Chúng tôi sản xuất tại xưởng bằng vật liệu Inox 304 chịu ăn mòn, thực hiện mối hàn TIG đảm bảo độ kín khít và độ bền vật liệu; quá trình sản xuất, nghiệm thu và lắp đặt trọn gói giúp tối ưu CAPEX và OPEX cho dự án của bạn.
Thiết kế có thể lắp âm sàn, phù hợp với mặt bằng dự án; để xem thông tin kỹ thuật chi tiết của từng cấu hình, hãy truy cập Bể tách mỡ nhà hàng (chi tiết sản phẩm). Gọi Hotline hoặc điền form nhận Báo giá + Bản vẽ kỹ thuật.
Điểm Nổi Bật Chính Của Bể tách mỡ nhà hàng 27000l
Tiếp nối phần giới thiệu sản phẩm và năng lực sản xuất tại xưởng của Cơ Khí Hải Minh, dưới đây là các takeaway nhanh dành cho Quý khách công tác kỹ thuật, mua sắm hoặc quản lý dự án—những điểm bạn cần nắm ngay để quyết định đầu tư.
- Dung tích lớn 27.000 lít (27 m³): phù hợp cho bếp công nghiệp và cơ sở ăn uống quy mô rất lớn (ví dụ: khách sạn, resort, bếp tập trung phục vụ hàng ngàn suất/ngày).
- Vật liệu Inox 304 chống ăn mòn: khung và vách chính chế tạo bằng Inox 304, đảm bảo độ bền cao, hàn TIG chất lượng, giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ hệ thống.
- Thiết kế nhiều ngăn (3–4 ngăn) với vách hướng dòng: tách mỡ theo nguyên lý chênh lệch khối lượng riêng, đạt hiệu suất tách lên đến ~99%—giúp bảo vệ hệ thống thoát nước và giảm rủi ro vi phạm quy định xả thải.
- Lắp đặt âm sàn hoặc chôn ngầm: tiết kiệm diện tích bề mặt, đảm bảo mỹ quan công trình và thuận tiện cho việc kết nối với hệ thống thoát nước hiện hữu.
- Hiệu quả vận hành & quản lý chi phí: hoạt động theo trọng lực, không cần năng lượng bổ sung; giảm OPEX và chi phí vòng đời (LCC), cải thiện tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án của bạn.
- Tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật: thiết kế có thể điều chỉnh theo yêu cầu để đáp ứng TCVN và các quy định địa phương về xử lý nước thải.
- Dịch vụ kỹ thuật đi kèm: tư vấn dung tích theo suất ăn, bản vẽ kỹ thuật, lắp đặt chuyên nghiệp và hỗ trợ bảo hành—giúp nghiệm thu nhanh và đưa hệ thống vào vận hành đúng tiến độ.
Nếu bạn cần ước tính CAPEX cho dự án hoặc so sánh chi phí trên mỗi suất ăn, chúng tôi có thể cung cấp báo giá theo vật liệu (Inox 304 hoặc composite), thời gian giao hàng và phương án lắp đặt phù hợp với hiện trạng công trình của bạn. Xem chi tiết thông số kỹ thuật và các lựa chọn vật liệu trong phần “Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết” tiếp theo.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bể tách mỡ nhà hàng 27000l
Sau khi đã tóm tắt những điểm nổi bật chính của sản phẩm, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật được chuẩn hóa để bạn — kỹ sư, nhà thầu M&E hoặc bộ phận mua sắm — có thể sao chép trực tiếp vào hồ sơ dự án. Thông tin dựa trên thiết kế công nghiệp dung tích 27.000 L (27 m3), vật liệu tiêu chuẩn Inox 304 hoặc vật liệu thay thế theo yêu cầu; nếu bạn cần hiệu chỉnh kích thước hoặc vật liệu, xin xem ghi chú cuối bảng và sử dụng nút liên hệ bên dưới để nhận bản vẽ 2D/3D và datasheet PDF.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Xuất xứ | Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Hải Minh (Việt Nam). Chế tạo theo đơn đặt hàng và bản vẽ thi công. |
| Tên sản phẩm | Bể tách mỡ nhà hàng 27000L |
| Dung tích | 27.000 L (27 m³) — thiết kế cho lưu lượng lớn, phù hợp bếp >6.000 suất/ngày. |
| Kích thước (D x R x C) | Tùy chỉnh theo mặt bằng và yêu cầu hydraulic. Ví dụ tham khảo: 6.000 x 3.000 x 1.500 mm (D x R x C). Bản vẽ thi công sẽ xác định kích thước cuối cùng. |
| Vật liệu và độ dày | Inox 304, tấm 1.0 mm tiêu chuẩn nhà máy. Tùy chọn: Inox 316 cho môi trường ăn mòn cao hoặc Composite/FRP theo yêu cầu dự án. |
| Cấu tạo (số ngăn và chức năng) | Thiết kế 3–4 ngăn: Ngăn 1 – lọc rác và lắng cơ bản; Ngăn 2 – tách mỡ với vách hướng dòng; Ngăn 3 – ngăn nước sạch trước khi xả; Ngăn bổ sung để xử lý lưu lượng biến đổi hoặc chứa phụ trợ. Trang bị van xả mỡ và khay thu mỡ dễ vệ sinh. |
| Công nghệ mối hàn | Hàn TIG/MIG chất lượng cao cho Inox, xử lý mối hàn và thụ động bề mặt; kiểm tra mối hàn bằng phương pháp kiểm tra thị giác hoặc NDT theo yêu cầu. |
| Cơ chế ngăn mùi | Nắp kín, ống thông hơi, bẫy mùi, gioăng làm kín (EPDM) và cấu trúc ngăn cách khí-dầu để hạn chế phát sinh mùi trong vận hành. |
| Phương pháp lắp đặt | Âm sàn (chôn ngầm) hoặc lắp nổi tùy điều kiện công trường. Yêu cầu hố móng, lớp đệm bê tông và đấu nối hệ thống ống dẫn theo bản vẽ thi công. |
| Nơi sử dụng | Nhà hàng quy mô lớn, khách sạn, resort, bệnh viện, trường học, nhà máy chế biến thực phẩm và các bếp tập thể công nghiệp. |
| Trọng lượng ước tính | Phụ thuộc vật liệu và gia cố; tham khảo ~2.000–4.000 kg (tùy cấu trúc inox 304). Trọng lượng chính xác được cung cấp trong bản vẽ chế tạo. |
| Hiệu suất tách mỡ | Đạt đến 99% khi thiết kế vách hướng dòng và thời gian lưu nước đúng yêu cầu tiêu chuẩn. |
| Bảo hành | Bảo hành 24 tháng cho cấu kiện, hỗ trợ kỹ thuật 24/7; cung cấp phụ tùng thay thế theo hợp đồng Bảo trì. |
Ghi chú: Các thông số về kích thước, vật liệu, độ dày tấm, cấu tạo ngăn và trọng lượng có thể tùy chỉnh theo yêu cầu dự án và tiêu chuẩn địa phương. Để nhận bản vẽ 2D/3D, datasheet PDF và phương án lắp đặt chi tiết, xin vui lòng sử dụng nút liên hệ phía dưới để kết nối trực tiếp với đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi.

Phần tiếp theo sẽ trình bày chi tiết các ưu điểm nổi bật của bể tách mỡ, giúp bạn đánh giá tác động lên chi phí vòng đời (LCC) và hiệu suất vận hành.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Bể tách mỡ nhà hàng 27000l
Sau khi đã xem qua bảng thông số kỹ thuật chi tiết, bạn sẽ thấy rõ hơn lý do tại sao thiết kế và vật liệu quyết định trực tiếp hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời (LCC). Cơ Khí Hải Minh chế tạo bể với tiêu chuẩn công nghiệp để đảm bảo khả năng vận hành liên tục, đáp ứng yêu cầu nghiệm thu và tiêu chuẩn xả thải; những điểm mạnh sau đây giải thích giá trị đầu tư cho dự án của bạn.
Inox 304 dày 1.5mm — Độ bền và chống ăn mòn
Sản phẩm sử dụng Inox 304 dày 1.5mm làm vật liệu chính, cho khả năng chống ăn mòn trong môi trường nước thải giàu axit hữu cơ và muối. Lớp vật liệu dày tăng cường độ cứng và khả năng chịu lực, giảm biến dạng cơ học khi lắp đặt âm sàn hoặc khi chịu tải tạm thời. Kết quả là tuổi thọ bể kéo dài đáng kể, giúp bạn giảm tần suất thay thế và chi phí bảo trì, từ đó tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) cho hệ thống xử lý nước thải — đây chính là một trong những lợi ích Inox 304 mang lại cho nhà quản lý dự án.
Mối hàn TIG + Chấn dập CNC — Kết cấu chắc, kín khít
Các mối hàn thực hiện bằng công nghệ hàn TIG (có khí Ar) kết hợp quy trình chấn dập CNC tạo ra đường hàn mịn, liên tục và hạn chế oxy hóa bề mặt. Gia công bằng CNC đảm bảo sai lệch kích thước ở mức rất nhỏ, nhờ đó các chi tiết lắp khít với nhau và giảm nguy cơ rò rỉ tại mối nối. Về vận hành, bạn sẽ có một hệ thống ít phải xử lý sự cố rò rỉ, dễ nghiệm thu theo quy trình vệ sinh và giảm chi phí bảo trì định kỳ — yếu tố then chốt cho nhà thầu khi cân đo CAPEX và OPEX.
Thiết kế 3 ngăn & cơ chế đảo chiều dòng chảy — Hiệu suất tách mỡ cao
Thiết kế gồm ba ngăn riêng biệt (ngăn lọc rác, ngăn tách mỡ, ngăn xả nước sạch) kết hợp cơ chế đảo chiều dòng chảy để tối đa hóa thời gian lưu và khả năng gom mỡ trên bề mặt. Cấu trúc này giúp ngăn mùi hiệu quả và đạt hiệu suất tách mỡ thực tế ≥95% (trong nhiều bản vẽ tối ưu hóa có thể lên đến 99%), giảm tải cho hệ thống xử lý tiếp theo. Đối với vận hành nhà hàng hoặc khu bếp công nghiệp, điều này làm giảm tắc nghẽn, đảm bảo tuân thủ quy định môi trường và cắt giảm chi phí vận hành hàng năm.
Để mở rộng tham khảo cho thiết kế hoặc vật liệu, bạn có thể Xem thêm: Bể tách mỡ công nghiệp và kiểm tra danh mục Thiết bị inox công nghiệp của chúng tôi để so sánh phương án theo yêu cầu hiện trường.

So Sánh Bể tách mỡ nhà hàng 27000l: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Tiếp nối phần Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Bể tách mỡ nhà hàng 27000l, chúng tôi đưa ra bảng so sánh thực tế để giúp Bạn đánh giá khách quan giữa đầu tư vào hệ thống chất lượng cao và lựa chọn rẻ tiền ban đầu. Bảng dưới đây tập trung vào những tiêu chí ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất vận hành và TCO (tổng chi phí sở hữu) trong dài hạn.
Nếu Bạn cần đối chiếu đặc tính vật liệu, hãy Tìm hiểu về chất lượng Inox gia dụng và xem thêm các mô hình tham khảo tại Bể tách mỡ công nghiệp (tham khảo) để có góc nhìn so sánh đầy đủ trước khi quyết định.
| Tiêu Chí | Bể tách mỡ nhà hàng 27000L (Cơ Khí Hải Minh) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201) | Inox 304 công nghiệp, xử lý bề mặt chống ăn mòn, tuổi thọ cao (thích hợp môi trường nước thải ăn mòn). | Thường là Inox 201 hoặc composite kém chất lượng; dễ ăn mòn hơn, tuổi thọ và khả năng bền vững thấp hơn. |
| Độ Dày Vật Liệu | Tiêu chuẩn nhà máy: Inox dày 1.5mm (có thể tùy chỉnh theo yêu cầu kỹ thuật), giảm biến dạng và kéo dài tuổi thọ kết cấu. | Độ dày mỏng hơn (0.8–1.0mm), dễ cong vênh, tăng chi phí sửa chữa theo thời gian. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Mối hàn TIG kết hợp chấn dập CNC và xử lý chống gỉ, đảm bảo mối nối kín khít, giảm rò rỉ và nguy cơ nhiễm bẩn. | Hàn tay hoặc phương pháp đơn giản, mối hàn kém đồng đều; có nguy cơ rò rỉ và giảm hiệu suất tách theo thời gian. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 24 tháng, hỗ trợ kỹ thuật 24/7, cung cấp phụ tùng thay thế nhanh chóng và dịch vụ nghiệm thu theo hợp đồng. | Bảo hành ngắn (6–12 tháng) hoặc thiếu hỗ trợ sau bán, phụ tùng chậm hoặc không có sẵn. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX ban đầu cao hơn, nhưng OPEX thấp: ít bảo trì, ít thay thế, tuân thủ tiêu chuẩn xả thải, giảm rủi ro phạt và chi phí sự cố hệ thống thoát nước. | CAPEX thấp nhưng OPEX cao do sửa chữa, thay thế tần suất lớn, rủi ro không tuân thủ tiêu chuẩn gây chi phí phạt và gián đoạn vận hành. |
Tổng quan: mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cho giải pháp Inox 304 của chúng tôi cao hơn, TCO thường thấp hơn khi xét theo chu kỳ vận hành vì giảm mạnh chi phí bảo trì và thay thế, đồng thời đảm bảo tuân thủ quy định môi trường và tránh rủi ro hệ thống thoát nước. Đầu tư một lần, lợi ích lâu dài — đó là lý do nhiều dự án lớn chọn phương án chất lượng ngay từ đầu.

Phần tiếp theo sẽ giúp Bạn an tâm hơn về năng lực sản xuất, tiến độ giao hàng và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Hải Minh, điều mà bất kỳ quyết định đầu tư lớn nào cũng cần xem xét kỹ lưỡng.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Hải Minh
Sau khi so sánh lợi thế đầu tư và chi phí vòng đời của các lựa chọn, bước tiếp theo bạn cần cân nhắc là năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi để loại bỏ rủi ro vận hành. Cơ Khí Hải Minh cam kết cung cấp giải pháp hoàn thiện: từ thiết kế đến nghiệm thu, giúp bạn chuyển quyết định đầu tư thành hiệu suất vận hành thực tế.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng: Chúng tôi sản xuất tại xưởng chuyên dụng, sử dụng Inox 304 chính hãng cho các cấu kiện chủ lực, gia công bằng cắt laser và chấn dập CNC để đảm bảo kích thước và dung sai chính xác. Mối hàn thực hiện bằng hàn TIG có khí Ar, quy trình kiểm tra chất lượng bao gồm kiểm tra mối hàn, thử kín và đo độ dày vật liệu trước khi bàn giao.
Với khả năng chế tạo theo bản vẽ riêng và gia công theo yêu cầu, bạn có thể tham khảo danh mục sản phẩm của chúng tôi tại Thiết bị inox công nghiệp (danh mục sản phẩm), nơi thể hiện năng lực gia công cho các hệ bể tách mỡ quy mô lớn như model 27.000 lít.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi: Chúng tôi cung cấp bảo hành 12 tháng cho sản phẩm và hỗ trợ lắp đặt, hiệu chỉnh vận hành tại công trình. Dịch vụ hậu mãi bao gồm bảo trì tại chỗ theo lịch, hướng dẫn vận hành cho đội ngũ kỹ thuật của bạn, và cung cấp đầy đủ tài liệu kỹ thuật như bản vẽ 2D/3D, datasheet PDF cùng CO/CQ vật liệu khi yêu cầu.
Nếu bạn cần tham khảo năng lực lắp đặt hệ thống bếp lớn liên quan, xem thêm Thiết bị bếp công nghiệp (tham khảo năng lực). Mục tiêu của chúng tôi là giảm tối đa thời gian chết của hệ thống và tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) cho bạn.
Nếu Bạn còn thắc mắc về thời gian giao hàng, quy trình nghiệm thu hay yêu cầu bản vẽ chi tiết, hãy xem phần “Câu Hỏi Thường Gặp” bên dưới hoặc liên hệ trực tiếp để được tư vấn cụ thể.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bể tách mỡ nhà hàng 27000l
Sau khi bạn đã tham khảo năng lực sản xuất, bản vẽ kỹ thuật và chính sách bảo hành của Cơ Khí Hải Minh, dưới đây là các câu trả lời ngắn gọn, thực tế để bạn nhanh chóng đánh giá FAQ bể tách mỡ 27000L trước khi yêu cầu báo giá hoặc khảo sát hiện trường.
Bể tách mỡ 27000L phù hợp cho bao nhiêu suất ăn mỗi ngày?
Chi phí báo giá và lắp đặt âm sàn cho bể 27000L là bao nhiêu?
Thời gian sản xuất và giao hàng cho đơn hàng 27000L là bao lâu?
Nền/âm sàn cần chuẩn bị những gì trước khi lắp đặt?
Hiệu suất tách mỡ thực tế của bể là bao nhiêu?
Tần suất vắt mỡ và bảo trì nên là bao lâu?
CÔNG TY TNHH SX TM CƠ KHÍ HẢI MINH
Văn Phòng Tại TP.HCM: Trụ sở chính: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Địa chỉ xưởng: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Hotline: 037.907.6268 — 0968.399.280
Website: https://cokhihaiminh.com/





