Bể tách mỡ inox 250l
Liên hệ
Giải pháp tách mỡ 250L tối ưu cho bếp nhà hàng và nhà máy — loại bỏ mỡ hiệu quả, giảm tắc nghẽn và chi phí bảo trì, đồng thời dễ dàng vệ sinh. Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt từ Inox SUS304 (dày tiêu chuẩn 1.0–1.2 mm, tùy chọn 1.5 mm), cấu trúc 2–3 ngăn với đảo chiều dòng, mối hàn TIG + khí Ar và chấn dập CNC đảm bảo kín nước; hiệu suất tách mỡ 95–98%, kích thước chuẩn 700×600×550 mm và có thể tùy chỉnh theo dự án (theo TCVN/ISO). Cam kết bảo hành 12 tháng, dịch vụ trọn gói từ khảo sát đến lắp đặt và hỗ trợ kỹ thuật — liên hệ Cơ Khí Đại Việt để nhận tư vấn kỹ thuật, báo giá và bản vẽ thi công.
| Tên sản phẩm | Bể tách mỡ inox 250L |
| Mã sản phẩm | Không có thông tin |
| Loại bể / Dòng sản phẩm | Bể tách mỡ gia đình |
| Xuất xứ | Cơ Khí Hải Minh |
| Dung tích | 250 Lít |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 700 x 600 x 550 mm hoặc thiết kế theo yêu cầu khách hàng |
| Cấu tạo | 3 ngăn (1 ngăn lọc rác, 1 ngăn lọc mỡ, 1 ngăn nước xả), dễ dàng thao tác và tháo lắp |
| Chất liệu | Inox 304 dày 1.5mm sử dụng công nghệ chấn dập CNC |
| Mối hàn | Công nghệ hàn TIG có khí Argon bảo vệ chống oxy hóa |
| Cơ chế ngăn mùi | Phương pháp đảo chiều dòng chảy của nước |
| Phương pháp lắp đặt | Lắp âm sàn bên dưới vỉ thoát sàn; các ngăn tháo rời để vệ sinh dễ dàng |
| Nơi sử dụng | Gia đình, nhà hàng và bếp công nghiệp nhà hàng |
| Bảo hành | 12 tháng |
Giới Thiệu Bể tách mỡ inox 250l: Sản xuất tại xưởng – Tùy chỉnh & Dịch vụ Trọn gói
Bể tách mỡ inox 250l là thiết bị chuyên dụng để tách dầu mỡ, chất béo và các tạp chất rắn khỏi nước thải nhà bếp. Bạn có thể áp dụng cho nhà hàng, khách sạn, quán ăn, bếp công nghiệp và cơ sở sản xuất đồ ăn với lưu lượng vừa đến lớn. Vật liệu Inox 304 dày 1.0–1.2mm kết hợp cấu trúc 2–3 ngăn và van xả đáy giúp mỡ nổi lên bề mặt, rác lắng xuống đáy và nước đầu ra đạt yêu cầu vệ sinh — thuận tiện cho vận hành và vệ sinh định kỳ.
Chọn Cơ Khí Hải Minh nghĩa là bạn nhận được sản phẩm “sản xuất tại xưởng” kèm dịch vụ trọn gói: tư vấn lựa chọn dung tích, tùy chỉnh theo bản vẽ kỹ thuật, lắp đặt, nghiệm thu và hậu mãi. Bạn sẽ giảm chi phí vòng đời (LCC) nhờ hiệu suất tách mỡ ổn định, giảm rủi ro tắc nghẽn và kéo dài tuổi thọ thiết bị (15–20 năm). Tham khảo thêm thông tin về dòng Bể tách mỡ và phiên bản công suất lớn tại Bể tách mỡ công nghiệp để so sánh giải pháp.
Điểm Nổi Bật Chính Của Bể tách mỡ inox 250l
Sau phần giới thiệu về sản xuất tại xưởng và dịch vụ trọn gói, Bạn sẽ cần một bản tóm tắt nhanh những lợi ích thiết thực để quyết định đầu tư. Dưới đây là các điểm nổi bật mà Cơ Khí Hải Minh tập trung khi thiết kế và sản xuất Bể tách mỡ inox 250l, giúp bạn đánh giá hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời (LCC) một cách rõ ràng.
- Độ bền vật liệu — Inox SUS 304, dày 1.0–1.2mm: Khung và vách bằng inox 304 chống ăn mòn, chịu nhiệt, tuổi thọ 15–20 năm, giảm tần suất thay thế và chi phí OPEX dài hạn.
- Cấu trúc 2–3 ngăn chuyên nghiệp: Ngăn lọc rác, ngăn tách mỡ và ngăn nước sạch cho hiệu suất tách mỡ cao; rác lắng đáy, mỡ nổi trên bề mặt, nước ra đạt chuẩn xử lý.
- Vệ sinh & bảo trì nhanh chóng: Van xả đáy và thiết kế tháo lắp giúp công tác vệ sinh, nghiệm thu và bảo trì diễn ra trong thời gian ngắn, giảm chi phí lao động và thời gian ngưng hệ thống.
- Hiệu quả tách mỡ ổn định: Thiết kế tận dụng sai khác tỷ trọng giữa mỡ và nước, đảm bảo tỉ lệ dầu mỡ đầu ra thấp—giúp tránh tắc nghẽn đường ống và giảm rủi ro phạt hành chính về môi trường.
- Lắp đặt linh hoạt: Có thể lắp nổi hoặc âm sàn, tương thích với nhiều bố trí bếp công nghiệp như nhà hàng, khách sạn, bệnh viện, trường học.
- Tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO): Kết hợp tuổi thọ cao và dễ bảo trì giúp giảm CAPEX/tăng hiệu quả đầu tư; lợi ích tài chính rõ rệt trong chu kỳ vận hành dài hạn.
- Tuân thủ tiêu chuẩn & minh chứng thực tế: Thiết bị đáp ứng yêu cầu xử lý nước thải nhà bếp; nhiều khách hàng lớn đã xác nhận hiệu quả sau nghiệm thu.
Bạn cần số liệu cụ thể để so sánh với giải pháp hiện có? Các thông số kích thước, vật liệu, van xả và lưu lượng xử lý sẽ được trình bày chi tiết trong Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bể tách mỡ inox 250l ở phần tiếp theo — phần rất hữu ích khi lập bản vẽ kỹ thuật và báo giá.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bể tách mỡ inox 250l
Sau khi xem xét các điểm nổi bật, đây là bảng thông số dành cho kỹ sư và bộ phận mua sắm để đánh giá năng lực vận hành, thi công và nghiệm thu. Bạn sẽ thấy thông tin về vật liệu, kích thước, cấu tạo và điều kiện lắp đặt — những dữ kiện cần để so khớp bản vẽ kỹ thuật và tính toán chi phí vòng đời (LCC). Cơ Khí Hải Minh cung cấp các thông số này để bạn dễ so sánh khi đấu thầu hoặc đặt hàng theo yêu cầu.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bể tách mỡ inox 250L |
| Dung tích thực tế | ~250 L |
| Vật liệu | Inox SUS 304 (tiêu chuẩn công nghiệp), chống ăn mòn, dễ vệ sinh |
| Độ dày thép | Chuẩn 1.0–1.2 mm; có thể đặt hàng 1.5 mm theo yêu cầu dự án |
| Cấu trúc ngăn | 2–3 ngăn (lọc rác, tách mỡ, ngăn nước sạch) kèm van xả đáy để bảo trì |
| Kích thước (DxRxC) | Tiêu chuẩn sản phẩm: 700 x 600 x 550 mm (có thể tùy chỉnh theo bản vẽ) |
| Phương án lắp đặt | Lắp nổi hoặc âm sàn; kết nối ống đầu vào/đầu ra theo bản vẽ thi công |
| Hiệu suất tách mỡ | Hiệu suất cao khi vận hành đúng quy trình — thường đạt mức tách trên 90% cho các cơ sở bếp công nghiệp |
| Nhiệt độ vận hành | Phù hợp với nước thải bếp (lên tới ~80°C); khuyến nghị làm mát trước khi xả nếu cần |
| Hoàn thiện bề mặt | Chà xước hoặc đánh bóng theo yêu cầu; bề mặt an toàn vệ sinh thực phẩm |
| Bảo hành & dịch vụ | Bảo hành theo hợp đồng; hỗ trợ tư vấn lắp đặt, nghiệm thu và bảo trì định kỳ |
| Tiêu chuẩn tham chiếu | Thiết kế tuân thủ yêu cầu xử lý nước thải công nghiệp; tham khảo TCVN/ISO khi cần bản chứng chỉ |
| Xuất xứ | Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Hải Minh — tùy chỉnh theo bản vẽ kỹ thuật |
Bảng trên cung cấp những thông số bạn cần để so khớp với yêu cầu dự án, tính toán CAPEX/OPEX và chuẩn bị bản vẽ nghiệm thu. Nếu bạn cần bản vẽ kỹ thuật chi tiết hoặc thay đổi độ dày, kích thước và cấu trúc ngăn, chúng tôi có thể sản xuất theo tiêu chuẩn dự án.

Tiếp theo, chúng tôi sẽ phân tích chuyên sâu các ưu điểm kỹ thuật để giúp Bạn hiểu rõ cơ chế hoạt động, quy trình vệ sinh và lợi ích vận hành theo từng ngăn.
Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Bể tách mỡ inox 250l
Như đã trình bày trong Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết, những thông số vật liệu và cấu trúc quyết định trực tiếp hiệu suất và chi phí vòng đời của hệ thống. Ở phần này chúng tôi phân tích ba ưu điểm kỹ thuật cốt lõi để Bạn thấy rõ chức năng — lợi thế — và lợi ích thực tế khi lựa chọn sản phẩm. Nếu cần so sánh theo công suất hoặc bố trí bếp, Bạn có thể tham khảo thêm Bể tách mỡ nhà hàng hoặc các phương án lớn hơn tại Bể tách mỡ công nghiệp.
Chất liệu Inox SUS 304 dày 1.5mm — Độ bền & Khả năng chống ăn mòn
Thân bể và ngăn được chế tạo từ Inox SUS 304 dày 1.5mm, xử lý bề mặt chải xước để hạn chế bám bẩn. Độ dày và chất lượng inox nâng cao độ cứng, chống ăn mòn trong môi trường axit nhẹ của nước thải bếp; giảm nguy cơ biến dạng và thủng theo thời gian.
Bạn nhận được thiết bị có tuổi thọ cao hơn, ít bảo trì và chi phí vận hành (OPEX) thấp hơn trong vòng đời; phù hợp cho nhà hàng, khách sạn hoặc bếp công nghiệp cần vận hành liên tục.
Mối hàn TIG có khí Ar & gia công CNC — Hoàn thiện tinh xảo, kín nước
Các mối hàn thực hiện bằng phương pháp TIG với khí bảo vệ Ar và các chi tiết được chấn dập bằng chấn dập CNC để đảm bảo dung sai chính xác. Mối hàn sạch, liên kết chắc, hạn chế vết gồ và nguy cơ rò rỉ; chấn dập CNC cho mép ghép kín, đồng đều, tăng độ kín khít giữa các ngăn.
Bạn giảm rủi ro mất nước, rò mùi và chi phí sửa chữa sau nghiệm thu; hệ thống dễ đạt chỉ tiêu đầu ra nước theo quy định TCVN/tiêu chuẩn môi trường, thuận tiện cho quá trình nghiệm thu và vận hành lâu dài.
Thiết kế 3 ngăn + cơ chế đảo chiều dòng chảy — Hiệu quả tách mỡ và ngăn mùi
Bể bố trí 3 ngăn (lọc rác, ngăn tách mỡ, ngăn nước sạch) kèm cấu trúc tạo luồng đảo chiều để tối đa hóa thời gian lưu và tách mỡ theo tỷ trọng. Cơ chế đảo dòng tăng hiệu suất tách mỡ tĩnh, làm chậm vận tốc dòng chảy và cho phép mỡ nổi tập trung trước khi nước ra ngoài. Bạn đạt được đầu ra nước sạch ổn định, giảm tần suất rút mỡ, đồng thời hạn chế mùi và khả năng tắc đường ống; kết quả là tổng chi phí sở hữu (TCO) và chi phí vận hành giảm rõ rệt.

Phần tiếp theo sẽ so sánh trực tiếp bể tách mỡ inox 250L với các giải pháp khác trên thị trường để giúp Bạn đánh giá rõ ràng lý do nên lựa chọn sản phẩm này cho dự án của mình.
So Sánh Bể tách mỡ inox 250l: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?
Tiếp theo phần phân tích ưu điểm kỹ thuật trước đó, chúng tôi đặt vấn đề thực tế: Bạn có thể mua sản phẩm rẻ hơn ban đầu, nhưng chi phí vận hành và thay thế sẽ ảnh hưởng trực tiếp tới TCO (Tổng Chi Phí Sở Hữu) của dự án. Cơ Khí Hải Minh thiết kế bể tách mỡ để tối ưu cả CAPEX lẫn OPEX, giảm rủi ro nghiệm thu và giảm chi phí vòng đời (LCC) khi so với Bể tách mỡ gia đình hoặc các mẫu giá rẻ trên thị trường.
Để giúp Bạn đưa ra quyết định mua sắm kỹ thuật, bảng so sánh bên dưới tóm tắt khác biệt then chốt giữa Bể tách mỡ inox 250l (Cơ Khí Hải Minh) và sản phẩm giá rẻ. Trong chú thích kỹ thuật chúng tôi giữ các thông số theo tiêu chuẩn inox SUS304 phổ biến (độ dày tham khảo 1.0–1.5 mm) và quy trình hàn TIG/CO2 phù hợp yêu cầu vệ sinh công nghiệp. Xem thêm về Vật liệu inox & chất lượng gia công thiết bị inox công nghiệp để kiểm tra bản vẽ kỹ thuật và tiêu chuẩn nghiệm thu.
| Tiêu Chí | Bể tách mỡ inox 250l (Cơ Khí Hải Minh) | Sản Phẩm Giá Rẻ |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox SUS304 chất lượng cao, xử lý bề mặt, đảm bảo độ bền vật liệu và vệ sinh – phù hợp môi trường bếp công nghiệp. | Thường là inox mỏng, hoặc vật liệu composite/HDPE kém bền, dễ hư hỏng khi nhiệt độ và axit thực phẩm tác động. |
| Độ Dày | Tiêu chuẩn 1.0–1.5 mm (tùy chọn 1.2–1.5 mm cho dự án yêu cầu tăng tuổi thọ). | Thường 0.6–1.0 mm; mỏng hơn dẫn đến biến dạng và rò rỉ theo thời gian. |
| Công Nghệ Hàn | Hàn TIG/ MIG với khí bảo vệ, mối hàn kỹ thuật, kiểm tra kín nước trước nghiệm thu. | Hàn tay, mối hàn thô, ít kiểm tra chất lượng dẫn tới rò rỉ sau thời gian ngắn. |
| Bảo Hành | Bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật, có gói bảo trì định kỳ tùy chọn – giảm OPEX. | Bảo hành ngắn, thường chỉ 6–12 tháng; dịch vụ hậu mãi hạn chế. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX hơi cao hơn ban đầu nhưng LCC thấp: ít sửa chữa, tuổi thọ 10–20 năm, vận hành hiệu quả, ít dừng bảo trì. | CAPEX thấp nhưng LCC cao: sửa chữa, thay thế, gián đoạn hoạt động và rủi ro phạt do không đạt tiêu chuẩn xả thải. |
Tóm lại, khi cân nhắc tổng chi phí vòng đời (TCO), bể của chúng tôi thường thắng về hiệu quả kinh tế: Bạn trả nhiều hơn lúc mua nhưng tiết kiệm đáng kể cho CAPEX/OPEX suốt vòng đời thiết bị. Quyết định này đặc biệt đúng với dự án yêu cầu nghiệm thu khắt khe, bản vẽ kỹ thuật rõ ràng và cam kết bảo trì lâu dài.

Tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày năng lực sản xuất và dịch vụ để giúp Bạn an tâm khi đầu tư.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Hải Minh
Sau khi so sánh các lựa chọn kỹ thuật và chi phí sở hữu, bước tiếp theo là loại bỏ rủi ro cung ứng. Bạn cần nhìn vào năng lực nhà sản xuất, quy trình lắp đặt và cam kết hậu mãi để đảm bảo chi phí vòng đời (LCC) thấp và hoạt động bền bỉ. Dựa trên tiêu chí đó, Cơ Khí Hải Minh cung cấp giải pháp toàn diện cho Sản phẩm bể tách mỡ phù hợp dự án của Bạn.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi sản xuất trực tiếp tại xưởng trang bị máy chấn CNC, dây chuyền hàn TIG với khí Argon và hệ thống kiểm tra rò rỉ. Vật liệu tiêu chuẩn là Inox SUS304 dày 1.0–1.2 mm (có tùy chọn 1.5 mm cho môi trường ăn mòn cao). Quy trình theo bản vẽ kỹ thuật, kiểm soát kích thước, mối hàn và nghiệm thu nội bộ trước khi xuất xưởng.
Kết quả: sản phẩm đồng đều, đáp ứng thông số thiết kế, giảm rủi ro thay đổi tại công trường và rút ngắn thời gian lead-time — yếu tố then chốt khi Bạn đánh giá “năng lực sản xuất” cho dự án.
2. Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp
Chúng tôi cung cấp dịch vụ lắp đặt trọn gói: khảo sát hiện trường, phối hợp bản vẽ lắp đặt, lắp đặt âm sàn hoặc nổi, kết nối van xả đáy và hệ thống ống theo tiêu chuẩn, kiểm tra vận hành và nghiệm thu cùng bên mua. Đội ngũ kỹ thuật hướng dẫn vận hành, lập sổ tay bảo trì và đào tạo nhân sự vận hành tại chỗ. Quy trình này giúp giảm thiểu CAPEX phát sinh và hạn chế thời gian ngưng trệ cho bếp của Bạn.
3. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi cam kết bảo hành 12 tháng cho sản phẩm tiêu chuẩn, kèm theo gói hậu mãi gồm bảo trì định kỳ, cung cấp linh kiện chính hãng và phản hồi kỹ thuật nhanh. Với hợp đồng bảo trì và tùy chọn mở rộng thời gian bảo hành, Bạn tối ưu hóa OPEX và kéo dài tuổi thọ thiết bị — trực tiếp giảm Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO). Mọi yêu cầu kỹ thuật hoặc báo giá, Bạn có thể gửi tới Liên hệ & Yêu cầu báo giá để được tư vấn chi tiết.
Chọn đối tác đúng sẽ bảo vệ CAPEX và đảm bảo nghiệm thu kỹ thuật theo yêu cầu dự án. Nếu Bạn cần bảng khối lượng, bản vẽ thi công hoặc phương án lắp đặt cụ thể, chúng tôi sẵn sàng cung cấp nhanh. Phần tiếp theo sẽ trả lời những thắc mắc phổ biến để giúp Bạn quyết định chính xác hơn trong giai đoạn triển khai.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bể tách mỡ inox 250l
Tiếp nối phần “An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Hải Minh”, chúng tôi tổng hợp những thắc mắc thường gặp để giúp Bạn đánh giá nhanh trước khi nghiệm thu hoặc yêu cầu báo giá kỹ thuật. Nếu cần bản vẽ kỹ thuật hoặc khảo sát lưu lượng, hãy yêu cầu tư vấn trực tiếp từ Cơ Khí Hải Minh để có phương án tối ưu cho dự án của bạn.
Bể tách mỡ inox 250l phù hợp cho nhà hàng/bếp ăn khoảng bao nhiêu suất/ngày?
Có thể làm bể theo kích thước đặt riêng không?
Thời gian sản xuất, giao hàng và lắp đặt mất bao lâu?
Sản phẩm có chứng nhận Inox 304 và tiêu chuẩn chất lượng (ISO) không?
Làm sao để đánh giá hiệu quả tách mỡ thực tế?
Nếu Bạn còn câu hỏi chuyên sâu hoặc cần bản vẽ, báo giá và khảo sát tại chỗ, liên hệ kỹ thuật Cơ Khí Hải Minh để được hỗ trợ nhanh và chính xác.
CÔNG TY TNHH SX TM CƠ KHÍ HẢI MINH
Văn Phòng Tại TP.HCM: Trụ sở chính: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Địa chỉ xưởng: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Hotline: 037.907.6268 — 0968.399.280
Website: https://cokhihaiminh.com/
Email: giacongsatinox@gmail.com




