Bể tách mỡ gia đình 2200l
Liên hệ
Giải pháp xử lý dầu mỡ cho cơ sở có lưu lượng cao — giảm tắc nghẽn và OPEX, giảm chi phí thông cống đến ~70% nhờ dung tích lớn 2200L và hiệu suất tách mỡ 90–95%. Thiết kế 3 ngăn đảo chiều, vật liệu Inox 304 dày 1.5mm, mối hàn TIG, lắp âm sàn và cấu trúc dễ vệ sinh giúp giảm tần suất hút mỡ và tối ưu tổng chi phí sở hữu. Cơ Khí Đại Việt — sản xuất tại xưởng, bản vẽ 2D/3D, lắp đặt & bảo trì trọn gói, bảo hành 12 tháng và hỗ trợ hậu mãi 24/7; liên hệ để được tư vấn kỹ thuật và báo giá nhanh.
| Tên sản phẩm | Bể tách mỡ gia đình 2200L |
| Mã sản phẩm | N/A |
| Xuất xứ | Cơ Khí Hải Minh |
| Dung tích | 2200 Lít |
| Kích thước | 1200 x 1500 x 1000 mm hoặc thiết kế theo yêu cầu khách hàng |
| Cấu tạo | 3 ngăn (1 ngăn lọc rác, 1 ngăn lọc mỡ, 1 ngăn nước xả) dễ thao tác và tháo lắp |
| Chất liệu | Inox 304 dày 1.5mm, công nghệ chấn dập CNC, mối hàn TIG có khí Ar bảo vệ chống oxy hóa |
| Thanh tăng cứng | Có thanh tăng cứng dọc và ngang giúp bể cứng cáp, bền bỉ |
| Cơ chế ngăn mùi | Phương pháp đảo chiều dòng chảy của nước |
| Phương pháp lắp đặt | Lắp âm sàn bên dưới chậu rửa, các ngăn tháo rời để vệ sinh |
| Nơi sử dụng | Gia đình, chung cư, bếp công nghiệp, thường kết hợp với vỉ thoát sàn |
| Bảo hành | 12 tháng |
Giới Thiệu Bể tách mỡ gia đình 2200l: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Hải Minh
Bể tách mỡ gia đình 2200l là hệ thống tách dầu mỡ dung tích lớn, phù hợp cho Bạn — gia đình đông người, chung cư nhỏ, quán ăn hoặc nhà hàng nhỏ cần xử lý lượng dầu mỡ và chất thải hữu cơ phát sinh liên tục.
Sản phẩm xử lý hiệu quả dầu mỡ và rác thô bằng nguyên lý phân ly tỷ trọng, giúp bảo vệ hệ thống thoát nước, giảm tắc nghẽn và cắt giảm chi phí vận hành (OPEX). Cơ Khí Hải Minh sản xuất trực tiếp tại xưởng, kiểm soát chất lượng Inox 304, kết hợp dịch vụ lắp đặt và bảo trì trọn gói để đảm bảo hiệu suất vận hành và tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) cho Bạn.
Tham khảo chi tiết hơn tại Xem thêm danh mục Bể Tách Mỡ hoặc so sánh các kích thước tại Bể tách mỡ gia đình – các model khác.
Điểm Nổi Bật Chính Của Bể tách mỡ gia đình 2200l
Sau phần giới thiệu về quy trình sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Hải Minh, bạn sẽ thấy những điểm nổi bật dưới đây là lý do mà nhiều chủ nhà hàng nhỏ và hộ gia đình lớn chọn đầu tư. Các đặc tính này tập trung vào hiệu suất vận hành, giảm chi phí vòng đời (LCC) và yêu cầu bảo trì tối thiểu.
- Dung tích lớn 2200L: Kích thước này phù hợp cho các đầu bếp, căng tin công ty hoặc gia đình có nhu cầu nước thải dầu mỡ cao; nó đảm bảo lưu trữ và tách mỡ ổn định, giảm tần suất thu gom và rủi ro tắc cống.
- Vật liệu Inox 304 cao cấp: Khả năng chống ăn mòn và độ bền vật liệu cao giúp tuổi thọ bể đạt 10–15 năm, làm giảm CAPEX thay thế và chi phí bảo trì định kỳ.
- Cấu trúc 3–4 ngăn chuyên biệt: Thiết kế gồm ngăn lọc rác thô, khoang tách mỡ với vách ngăn (baffle) và khoang nước sạch giúp tăng hiệu suất tách mỡ lên tới khoảng 90–95% trong vận hành thực tế; kết quả là giảm chi phí xử lý và cải thiện chất lượng thải ra cống.
- Lắp đặt linh hoạt (âm sàn hoặc lắp nổi): Cho phép bạn tối ưu không gian kỹ thuật và lựa chọn vị trí theo mặt bằng hiện hữu, hạn chế can thiệp hạ tầng và rút ngắn tiến độ nghiệm thu.
- Dễ bảo trì và vận hành: Các ngăn có thể kiểm tra, tháo rời và vệ sinh nhanh tại chỗ; và với thiết kế không dùng điện hay hóa chất bổ sung, OPEX được tối ưu hóa cho vận hành hàng ngày.
- Tối ưu cho quản lý chi phí: Giảm đáng kể nhu cầu gọi thợ thông cống và mua hóa chất, góp phần cắt giảm chi phí vòng đời (LCC) và nâng cao hiệu suất tổng thể của hệ thống thoát nước tại cơ sở của bạn.
- Tuân thủ môi trường và tiêu chuẩn thực tế: Thiết bị xử lý sơ bộ hiệu quả trước khi xả thải, hỗ trợ bạn đáp ứng các yêu cầu kiểm soát mỡ và chất thải của địa phương.
Những điểm nổi bật trên được thiết kế để mang lại lợi ích trực tiếp cho hoạt động của bạn: giảm gián đoạn vận hành, tiết kiệm chi phí bảo trì và đảm bảo tính ổn định cho hệ thống thoát nước. Nếu bạn cần so sánh chi tiết về kích thước, vật liệu và bản vẽ kỹ thuật để đánh giá CAPEX và LCC, phần tiếp theo Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết sẽ cung cấp toàn bộ thông tin cần thiết.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bể tách mỡ gia đình 2200l
Như đã nêu trong phần Điểm Nổi Bật Chính Của Bể tách mỡ gia đình 2200l, sản phẩm hướng đến dung tích lớn, vật liệu Inox 304 và hiệu suất tách mỡ cao để bảo vệ hệ thống thoát nước và tối ưu chi phí vận hành. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết, trình bày rõ ràng để Bạn và đội ngũ kỹ thuật hoặc bộ phận mua sắm có căn cứ so sánh, lập bản vẽ kỹ thuật và chuẩn bị nghiệm thu.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Xuất xứ | Cơ Khí Hải Minh |
| Tên sản phẩm | Bể tách mỡ gia đình 2200l |
| Dung tích | 2200 Lít |
| Kích thước (DxRxC) | 1200 x 1500 x 1000 mm (tùy chỉnh) |
| Chất liệu | Inox 304 dày 1.5mm (chấn dập CNC) |
| Cấu tạo | 3 ngăn (lọc rác – lọc mỡ – ngăn xả) |
| Mối hàn | TIG có khí Ar |
| Hiệu suất tách mỡ | Đến 95% |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Phương pháp lắp | Lắp âm sàn dưới chậu rửa (các ngăn tháo rời) |
Ghi chú kỹ thuật: các thông số kích thước có thể điều chỉnh theo bản vẽ thi công để tối ưu CAPEX và chi phí vận hành (OPEX). Chúng tôi hàn TIG có khí Ar để đảm bảo mối nối kín, giảm ăn mòn và kéo dài tuổi thọ, hỗ trợ việc nghiệm thu theo tiêu chí LCC/TCO của dự án. Nếu Bạn cần bản vẽ kỹ thuật 2D/3D hoặc kiểm định vật liệu trước khi đặt hàng, Cơ Khí Hải Minh sẵn sàng cung cấp.

Phần tiếp theo sẽ trình bày chi tiết các ưu điểm vận hành và lợi ích trực tiếp khi triển khai tại công trình của Bạn.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Bể tách mỡ gia đình 2200l
Sau khi bạn đã tham khảo Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết, bây giờ hãy xem ba ưu điểm quyết định khiến sản phẩm này trở thành giải pháp tối ưu cho nhà hàng nhỏ, căn tin hoặc tòa nhà có lưu lượng lớn. Sản phẩm dễ lắp đặt và có khả năng kết nối đồng bộ với hệ thống bếp hiện hữu: có thể Tích hợp với chậu rửa công nghiệp để gom dòng xả trực tiếp, đồng thời tương thích với Phụ kiện vỉ thoát sàn inox tương thích, giúp bạn tối ưu hóa mặt bằng và giảm công đoạn thi công phụ trợ.
Inox 304 dày 1.5mm + chấn dập CNC & mối hàn TIG
Sản phẩm được chế tạo từ Inox 304 dày 1.5mm, chấn dập bằng máy CNC và thực hiện mối hàn TIG bảo vệ khí Ar. Thiết kế này mang lại mối hàn kín, bề mặt nhẵn, khả năng chống ăn mòn vượt trội và độ cứng kết cấu cao.
Kết quả là tuổi thọ thiết bị tăng rõ rệt, bạn sẽ giảm tần suất thay thế và chi phí bảo trì (giảm OPEX), đồng thời dễ dàng đạt yêu cầu vệ sinh theo tiêu chuẩn ngành khi nghiệm thu.
Cấu tạo 3 ngăn & cơ chế đảo chiều dòng chảy ngăn mùi
Bể áp dụng cấu trúc 3 ngăn: ngăn lọc rác thô, ngăn tách mỡ và ngăn xả nước sạch, kết hợp cơ chế đảo chiều dòng chảy để giữ mỡ ở lại và ngăn mùi phát tán. Cấu trúc này nâng cao hiệu suất tách mỡ lên tới mức thực dụng (gần 90–95% theo thông số tham khảo), đồng thời giảm lượng mỡ vào hệ thống cống.
Đối với bạn, điều này có nghĩa là môi trường bếp sạch hơn, ít khiếu nại về mùi và dễ dàng tuân thủ các quy chuẩn xả thải khi vận hành.
Dung tích lớn 2200L & thiết kế dễ vệ sinh
Với dung tích 2200L kết hợp ngăn tháo rời và thanh tăng cứng, bể cho khả năng chứa mỡ và cặn lớn, giảm tần suất hút mỡ định kỳ. Thiết kế cho phép thao tác vệ sinh nhanh, an toàn và tiết kiệm nhân công; cấu trúc chắc chắn cũng giảm rủi ro hư hỏng trong suốt vòng đời thiết bị.
Về kinh tế, bạn sẽ thấy chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO) được tối ưu: ít gián đoạn vận hành, ít chi phí dịch vụ bên ngoài và quản lý bảo trì đơn giản hơn.

So Sánh Bể tách mỡ gia đình 2200l: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi Bạn đã thấy rõ Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Bể tách mỡ gia đình 2200l—từ cấu trúc 3 ngăn, mối hàn TIG đến độ bền Inox 304—bây giờ chúng tôi sẽ đối chiếu giá trị thực tế so với phương án rẻ hơn để giúp Bạn đánh giá tổng chi phí sở hữu (TCO).
Nếu cần kiểm tra sâu về vật liệu, hãy xem Thông tin phân loại Inox (gia dụng) để hiểu rõ lợi thế Inox 304 trong môi trường nước thải sinh hoạt. Để thấy sự khác biệt về ứng dụng và qui mô, đối chiếu thêm với So sánh với bể tách mỡ công nghiệp.
| Tiêu Chí | Bể tách mỡ gia đình 2200L (Cơ Khí Hải Minh) | Sản phẩm giá rẻ khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox 304 nguyên tấm (kháng ăn mòn, dễ vệ sinh, phù hợp môi trường chứa FOGs) | Thép mạ mỏng hoặc nhựa composite kém tiêu chuẩn, dễ ăn mòn hoặc nứt theo thời gian |
| Độ Dày Vật Liệu | 1.5 mm (thông số sản phẩm, tăng độ cứng và tuổi thọ) | 0.6–1.0 mm hoặc vỏ mỏng ở bản mã rẻ; giảm khả năng chịu va đập và dễ thủng |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Mối hàn TIG/MIG đạt chuẩn, mối nối kín, giảm rò rỉ và ăn mòn cục bộ | Hàn điểm tay hoặc hàn không đồng đều, nhiều mối hàn yếu dễ gỉ |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành thân bể 3 năm, bảo hành phụ tùng 2 năm; hỗ trợ kỹ thuật và bản vẽ khi nghiệm thu | Bảo hành ngắn (6–12 tháng) hoặc không rõ ràng; hỗ trợ sau bán hàng hạn chế |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX cao hơn một lần, nhưng OPEX thấp: ít phát sinh thông tắc, ít thay thế, chi phí bảo trì định kỳ thấp hơn tổng vòng đời | CAPEX thấp nhưng OPEX cao do thay thế sớm, tắc đường ống và sửa chữa thường xuyên; tổng chi phí vòng đời lớn hơn |
Nhìn vào bảng, điểm then chốt là TCO: Bể Inox 304 dày và mối hàn chất lượng giúp Bạn giảm tần suất thay thế và hạn chế chi phí thông tắc liên tục. Trên thực tế, khách hàng của chúng tôi ghi nhận giảm chi phí thông cống trung bình tới 70% trong năm đầu — điều này chuyển hoá trực tiếp thành tiết kiệm OPEX và giảm rủi ro gián đoạn vận hành bếp.
Với góc nhìn đầu tư, việc chấp nhận CAPEX cao hơn ban đầu đổi lại bằng lợi ích dài hạn: tuổi thọ kéo dài, chi phí vòng đời (LCC) thấp hơn và thủ tục nghiệm thu, bảo trì rõ ràng giúp Bạn quản trị chi phí hiệu quả hơn. Phần tiếp theo sẽ trình bày năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Hải Minh để Bạn an tâm khi quyết định đầu tư.

An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Hải Minh
1. Năng lực sản xuất tại xưởng Sau khi so sánh các lựa chọn ở phần trước, bạn sẽ nhận thấy quyết định đầu tư không chỉ nằm ở thông số mà còn ở năng lực sản xuất và kiểm soát chất lượng. Tại xưởng của Cơ Khí Hải Minh, chúng tôi vận hành hệ thống chấn dập CNC, máy cắt laser và công nghệ hàn TIG chuyên dụng để đảm bảo mối hàn kín, thẩm mỹ và độ bền cao cho bể Inox 304.
Quy trình kiểm tra nghiêm ngặt từ đầu vào vật liệu (kiểm tra Inox 304, đo độ dày, kiểm tra bề mặt) đến nghiệm thu theo bản vẽ 2D/3D cho phép chúng tôi tùy chỉnh kích thước, vị trí ống và cấu trúc ngăn phù hợp với hiện trạng công trình của bạn. Muốn xem chi tiết năng lực và các mẫu sản phẩm, bạn có thể Xem năng lực sản xuất & sản phẩm thiết bị inox công nghiệp của chúng tôi.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi Bể tách mỡ đi kèm bảo hành 12 tháng cho phần cơ khí, cộng với dịch vụ lắp đặt chuyên nghiệp và bảo trì tận nơi theo yêu cầu; đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng hỗ trợ 24/7 để xử lý sự cố và hướng dẫn nghiệm thu. Cam kết này giúp bạn giảm chi phí vận hành (OPEX) và chi phí vòng đời (LCC) bằng cách hạn chế thời gian dừng hoạt động và kéo dài tuổi thọ thiết bị; đồng thời, quy trình hậu mãi rõ ràng tạo điều kiện cho việc nghiệm thu theo tiêu chuẩn thi công.
Để tham khảo chi tiết các model và chính sách bảo hành, truy cập Danh mục Bể Tách Mỡ và chính sách bảo hành. Nếu bạn còn thắc mắc kỹ thuật, phần “Câu Hỏi Thường Gặp” tiếp theo sẽ tổng hợp các vấn đề thường gặp và giải pháp thực tế.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bể tách mỡ gia đình 2200L
Sau khi đã nắm rõ năng lực sản xuất, chính sách bảo hành và khả năng tùy chỉnh của Cơ Khí Hải Minh, dưới đây là các câu trả lời thực tế, ngắn gọn để giúp Bạn đưa ra quyết định kỹ thuật và tài chính khi đầu tư bể tách mỡ 2200L.
Bể tách mỡ gia đình 2200L có cần điện không?
Bao lâu nên vệ sinh và hút mỡ một lần?
Có thể lắp âm sàn ở chung cư không?
Thời gian sản xuất và giao hàng mất bao lâu?
Chi phí lắp đặt trung bình là bao nhiêu?
CÔNG TY TNHH SX TM CƠ KHÍ HẢI MINH
Văn Phòng Tại TP.HCM: Trụ sở chính: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Địa chỉ xưởng: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Hotline: 037.907.6268 — 0968.399.280
Website: https://cokhihaiminh.com/





