Bể tách mỡ công nghiệp 35000l
Liên hệ
Giảm mạnh chi phí vận hành và rủi ro tắc nghẽn cho nhà máy, bếp công nghiệp và khách sạn với bể tách mỡ 35.000L thiết kế 3 ngăn — xử lý lưu lượng lớn, bảo vệ hệ ống và đảm bảo tuân thủ môi trường. Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt từ Inox 304 dày 1.5mm, mối hàn TIG kín khít, gia công CNC/chấn dập, lắp âm sàn và dễ bảo trì để tối ưu TCO. Cam kết bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật 24h và dịch vụ thi công trọn gói — liên hệ để nhận bản vẽ, thông số chi tiết và báo giá dự án.
| Tên sản phẩm | Bẫy mỡ công nghiệp 35000L |
| Mã sản phẩm | – |
| Xuất xứ | Cơ Khí Hải Minh |
| Dung tích | 35.000 Lít |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 7900 x 2500 x 1300 mm hoặc thiết kế theo yêu cầu |
| Chất liệu | Inox 304 dày 1.5mm, công nghệ chấn dập CNC, mối hàn TIG có khí Ar bảo vệ chống oxy hóa |
| Cấu tạo | 3 ngăn: 1 ngăn lọc rác, 1 ngăn lọc mỡ, 1 ngăn nước xả dễ dàng thao tác và tháo lắp |
| Thanh tăng cứng | Có thanh tăng cứng dọc và ngang giúp bể cứng cáp và bền bỉ |
| Cơ chế ngăn mùi | Phương pháp đảo chiều dòng chảy của nước |
| Phương pháp lắp đặt | Lắp đặt âm sàn bên dưới chậu rửa; các ngăn tháo rời để vệ sinh |
| Nơi sử dụng | Thiết bị bếp công nghiệp inox dùng cho nhà hàng và bếp ăn công nghiệp |
| Bảo hành | 12 tháng |
Giới Thiệu Bể tách mỡ công nghiệp 35000L: Sản xuất tại xưởng – Inox 304 & hàn TIG
Cơ Khí Hải Minh giới thiệu Bể tách mỡ công nghiệp 35000l — giải pháp xử lý dầu mỡ quy mô lớn, dung tích 35.000 Lít (35m³) thiết kế cho nhà máy chế biến, bếp công nghiệp, khách sạn lớn và khu chế xuất. Sản phẩm được chế tạo tại xưởng bằng Inox 304 dày 1.5mm, mối hàn TIG tiêu chuẩn, cấu trúc 3 ngăn giúp phân tách mỡ theo nguyên lý trọng lực; bảo hành 12 tháng và có thể tùy chỉnh kích thước, vị trí ống cấp/thoát theo yêu cầu dự án. Để tham khảo các mẫu và giải pháp tương tự, bạn có thể xem thêm Bể tách mỡ công nghiệp.
Thiết kế này tối ưu cho lưu lượng xả thải lớn: giữ dầu mỡ nổi trên bề mặt, cặn lắng đáy, nước sạch được xả ra giữa — giúp giảm tắc nghẽn hệ thoát nước và cắt giảm chi phí sửa chữa dài hạn (giảm OPEX, cải thiện TCO). Bể dễ vệ sinh, có nắp an toàn và điểm tiếp cận để hút mỡ định kỳ; bạn cũng có thể yêu cầu bản vẽ kỹ thuật và phương án lắp đặt âm sàn. Xem thêm thông tin chi tiết cấu tạo và lựa chọn model tại Bể Tách Mỡ.
Để nhận báo giá chính xác, vui lòng gọi hotline hoặc gửi yêu cầu kèm lưu lượng xả thải (m3/ngày) và vị trí lắp đặt — chúng tôi sẽ cung cấp phương án thiết kế, bảng vật liệu và thời gian nghiệm thu phù hợp. Phần tiếp theo nêu rõ các điểm nổi bật kỹ thuật bạn cần tham khảo trước khi quyết định đầu tư.
Điểm Nổi Bật Chính Của Bể tách mỡ công nghiệp 35000L
Tiếp nối phần giới thiệu về sản xuất tại xưởng bằng Inox 304 và mối quan hệ giữa vật liệu – công nghệ hàn TIG, dưới đây là những điểm nổi bật giúp Bạn nhanh chóng đánh giá tính phù hợp của thiết bị với yêu cầu vận hành và quyết định đầu tư.
- Dung tích 35.000 L (35m³) — giải pháp cho lưu lượng lớn: Thiết kế cho các nhà máy, khách sạn quy mô lớn hoặc khu chế biến thực phẩm có lưu lượng xả thải khổng lồ; khả năng chứa lớn giúp xử lý dầu mỡ phát sinh hàng ngày, giảm nhu cầu hút và can thiệp thường xuyên, từ đó tối ưu hóa OPEX.
- Nguyên lý tách theo trọng lực với cấu trúc 3 ngăn: Nước thải đi qua ngăn lọc rác, ngăn tách dầu mỡ và ngăn chứa nước sạch; dầu mỡ nổi lên, cặn lắng xuống, đạt hiệu suất tách cao (>95% theo tài liệu tham khảo), giúp bảo vệ hệ ống và giảm sự cố tắc nghẽn.
- Vật liệu Inox 304 & công nghệ hàn TIG (hoặc phương án bê tông/composite khi yêu cầu): Inox 304 đảm bảo độ bền vật liệu, kháng ăn mòn và tiêu chuẩn vệ sinh; mối hàn TIG kín, bền, giảm rò rỉ và hạn chế rỉ sét, góp phần kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí vòng đời (LCC).
- Tùy chỉnh theo dự án và lắp đặt âm sàn/chôn ngầm: Do kích thước lớn, bể có thể được thiết kế custom-made để vừa bản vẽ kỹ thuật, hạ tầng hiện có và yêu cầu nghiệm thu; phương án chôn ngầm giúp tiết kiệm không gian nhà xưởng và phù hợp kết nối hạ tầng thoát nước công nghiệp.
- Dễ bảo trì, vận hành và nghiệm thu theo tiêu chuẩn: Nắp kiểm tra, ngăn tháo rác và lối lấy mỡ được bố trí hợp lý để rút ngắn thời gian bảo trì; kế hoạch hút mỡ định kỳ cùng tài liệu hướng dẫn giúp bạn duy trì hiệu suất tách và đáp ứng tiêu chuẩn môi trường (TCVN).
- Giảm rủi ro pháp lý và chi phí sự cố: Việc lắp bể tách mỡ công suất lớn giúp cơ sở bạn tuân thủ quy định xả thải, tránh phạt hành chính và chi phí sửa chữa hệ thống ống do dầu mỡ gây ra — yếu tố then chốt khi cân nhắc TCO và ROI của dự án.
- Hỗ trợ kỹ thuật & thiết kế bởi Cơ Khí Hải Minh: Chúng tôi cung cấp phương án thiết kế, bản vẽ kỹ thuật và hỗ trợ nghiệm thu, đồng thời tư vấn cân đối CAPEX so với tiết kiệm OPEX để tối ưu hiệu quả đầu tư cho bạn.
Những ưu điểm trên chính là cơ sở để Bạn so sánh ưu điểm bể tách mỡ 35000L với các lựa chọn khác và ước lượng lợi ích vận hành cụ thể cho cơ sở của mình. Nếu Bạn cần con số cụ thể hơn về hiệu suất tách, kích thước hay bố trí ống vào/thoát, bảng Thông số Kỹ thuật tiếp theo sẽ trình bày chi tiết các thông số và bản vẽ kỹ thuật để phục vụ nghiệm thu và dự toán ngân sách.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bể tách mỡ công nghiệp 35000L
Bắt nối từ phần Điểm Nổi Bật Chính Của Bể tách mỡ công nghiệp 35000L, dưới đây Cơ Khí Hải Minh trình bày bảng thông số kỹ thuật chuẩn để bạn — kỹ sư M&E hoặc bộ phận mua sắm — sao chép vào datasheet hoặc đưa thẳng vào bản vẽ thi công. Bảng được thiết kế gọn, dễ đọc và bao gồm các thông tin cần thiết cho nghiệm thu, đấu thầu và tính toán kết cấu.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Xuất xứ | Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Hải Minh — Việt Nam (custom-made theo yêu cầu dự án) |
| Tên sản phẩm | Bể tách mỡ công nghiệp 35000L (35 m³) |
| Dung tích | 35.000 L (35 m³) |
| Kích thước (DxRxC) | Tùy chỉnh theo lưu lượng và vị trí lắp đặt. Ví dụ minh họa: 6000 x 2500 x 2000 mm (tham khảo). Bản vẽ CAD chi tiết sẽ nêu kích thước chính xác. |
| Vật liệu | Inox 304 (chuẩn dự phòng: Inox 316 theo yêu cầu môi trường ăn mòn). Có thể chế tạo bằng bê tông hoặc composite cho phương án chôn ngầm lớn. |
| Độ dày | Inox 304 dày 1.5 mm (tiêu chuẩn xưởng); độ dày có thể tăng theo yêu cầu chịu tải hoặc tiêu chuẩn dự án. |
| Cấu tạo | Thiết kế 3 ngăn: ngăn lọc rác (tiền xử lý), ngăn tách dầu mỡ (nguyên lý trọng lực), ngăn chứa nước sau xử lý. |
| Mối hàn | Hàn TIG chuyên dụng, mối hàn nhẵn, đảm bảo vệ sinh và độ kín chịu áp lực nhẹ. |
| Phương pháp lắp đặt | Ưu tiên lắp đặt âm sàn / chôn ngầm cho dự án công nghiệp; có thể lắp nổi trong điều kiện hiệu chỉnh kết cấu. Yêu cầu thi công hố bê tông và kết cấu neo. |
| Nguyên lý ngăn mùi | Ngăn kín với nắp chịu tải, hệ ống thông hơi kỹ thuật đặt xa khu vực ăn uống, và cấu trúc ngăn trung gian giảm dòng khí trực tiếp từ bể. |
| Điểm nâng | Trang bị cục đính nâng (lifting lugs) theo tiêu chuẩn công nghiệp, vị trí và số lượng theo bản vẽ thi công (thường ≥4 điểm nâng) |
| Trọng lượng dự kiến | Phụ thuộc kích thước chi tiết và vật liệu; trọng lượng chính xác được cung cấp cùng bản vẽ CAD. (Ước tính sơ bộ sẽ được báo khi có yêu cầu kỹ thuật). |
| Yêu cầu nền / hố | Hố bê tông chịu lực, đệm cát hoặc vữa mác ≥ M200, lớp chống thấm nếu chôn ngầm, lối tiếp cẩu và lỗ bảo trì theo bản vẽ. |
| Bảo hành | Bảo hành cấu trúc theo hợp đồng (thông thường 12 tháng) kèm hỗ trợ kỹ thuật và hướng dẫn nghiệm thu. |
Nếu bạn cần bản vẽ CAD/PDF hoặc Datasheet có ký QC/QA để chèn trực tiếp vào hồ sơ thầu, vui lòng yêu cầu — chúng tôi chuẩn bị file theo thông số dự án và gửi kèm bản vẽ thi công chi tiết. Liên hệ để nhận tài liệu kỹ thuật đầy đủ và bản vẽ kích thước chính xác.

Trong phần tiếp theo, Cơ Khí Hải Minh sẽ cụ thể hóa các ưu điểm nổi bật của thiết kế 3 ngăn và lợi ích trực tiếp cho chi phí vận hành (TCO) của bạn.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Bể tách mỡ công nghiệp 35000L
Sau khi đã xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật ở phần trước, Bạn sẽ nhận thấy những thông số then chốt — Inox 304 dày 1.5mm, mối hàn TIG có khí Ar và cấu trúc 3 ngăn — không chỉ là con số trên bản vẽ mà quyết định trực tiếp đến hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời (TCO).
Dựa trên những tiêu chuẩn này, chúng tôi làm rõ ba lợi ích chính để Bạn dùng làm cơ sở thuyết phục ban quản lý hoặc bộ phận mua sắm. Sản phẩm thuộc nhóm Thiết bị inox công nghiệp và tương thích hoàn hảo với hệ thống bếp lớn, kết nối trực tiếp với các thiết bị trong danh mục Thiết bị bếp công nghiệp của dự án.
Vật liệu Inox 304 dày 1.5mm — Độ bền & chống ăn mòn
Sản phẩm sử dụng Inox 304 dày 1.5mm làm vỏ và các ngăn chính, mang lại độ bền cơ học cao và khả năng chống ăn mòn trong môi trường nước thải chứa axit nhẹ. Nhờ đặc tính này, bể chịu được va đập vận hành và giảm nguy cơ ăn mòn theo thời gian, từ đó kéo dài tuổi thọ kết cấu so với vật liệu rẻ hơn.
Về mặt kinh tế, việc đầu tư vật liệu chất lượng làm giảm tần suất thay thế, cắt giảm chi phí bảo trì trung-dài hạn (OPEX) và tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án của Bạn.
Mối hàn TIG có khí Ar & gia công CNC — Kín khít, ít rò rỉ
Mối hàn TIG được thực hiện dưới khí Argon kết hợp gia công CNC đảm bảo mối nối liền mạch, bề mặt sạch và hạn chế oxy hóa tại đường hàn. Kết quả là các mối nối có độ kín cao, giảm nguy cơ rò rỉ dầu mỡ và ngăn mùi thoát ra môi trường. Về vận hành, điều này đồng nghĩa với tần suất bảo trì và chi phí sửa chữa thấp hơn, đồng thời giúp bể dễ đạt các tiêu chí nghiệm thu vệ sinh và tiêu chuẩn môi trường của công trình.
Dung tích 35.000L & thiết kế 3 ngăn — Hiệu suất tách cao, ít bảo trì
Với dung tích 35.000L và cấu trúc 3 ngăn (lọc rác – tách mỡ – ngăn xả), bể xử lý được lưu lượng xả thải lớn mà không làm gián đoạn hoạt động bếp hoặc dây chuyền sản xuất. Thiết kế cho phép dầu mỡ nổi lên và chất rắn lắng xuống một cách hiệu quả, giúp tỷ lệ tách vượt trội khi vận hành liên tục. Đối với quản lý vận hành, lợi ích rõ ràng: giảm tần suất hút mỡ, ít gián đoạn sản xuất và tiết kiệm chi phí vận hành hàng tháng, giúp cải thiện CAPEX/OPEX phân bổ cho cả vòng đời dự án.

So Sánh Bể tách mỡ 35000L: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi đã nắm rõ Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Bể tách mỡ công nghiệp 35000L, bạn cần một bức tranh so sánh rõ ràng để thuyết phục bộ phận tài chính hoặc đấu thầu. Dưới đây là bảng so sánh trực tiếp giữa giải pháp của Cơ Khí Hải Minh và các sản phẩm giá rẻ thường thấy trên thị trường, tập trung vào các tiêu chí ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí sở hữu (TCO) và chi phí vận hành (OPEX).
| Tiêu Chí | Bể tách mỡ 35000L (Cơ Khí Hải Minh) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201) | Inox 304 (AISI 304) – chống ăn mòn cao, phù hợp môi trường nước thải dầu mỡ, đảm bảo vệ sinh và tuổi thọ dài. | Thường dùng Inox 201 hoặc inox mỏng chất lượng thấp; dễ bị ăn mòn, rỉ sét khi tiếp xúc lâu với nước thải chứa dầu mỡ. |
| Độ Dày Vật Liệu | Tiêu chuẩn 1.5 mm (có thể tăng lên 2–3 mm theo yêu cầu dự án) để đảm bảo độ cứng và chống võng ở dung tích lớn. | 0.8–1.0 mm hoặc không đồng đều; nhanh mất độ cứng, dễ biến dạng sau thời gian vận hành. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Hàn TIG kết hợp gia công CNC; mối hàn kín, được kiểm tra áp lực/kiểm tra không rò rỉ trước nghiệm thu. | Hàn hồ quang cơ bản; mối hàn thô, ít kiểm tra chất lượng, dễ phát sinh rò rỉ. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 12–24 tháng, kèm hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ hậu mãi (hút mỡ định kỳ theo hợp đồng nếu yêu cầu). | Bảo hành ngắn (6–12 tháng) hoặc điều kiện bảo hành hạn chế; hỗ trợ kỹ thuật chậm. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX cao hơn ban đầu nhưng TCO thấp hơn do ít sửa chữa, tuổi thọ dài, giảm tần suất hút mỡ và chi phí bảo trì (OPEX thấp). | CAPEX thấp nhưng OPEX cao hơn: chi phí sửa chữa, thay thế và hút mỡ tăng theo thời gian, dẫn đến TCO lớn hơn trong vòng đời thiết bị. |
Bản so sánh cho thấy lợi thế TCO của bể 35000L do Cơ Khí Hải Minh chế tạo: mặc dù đầu tư ban đầu (CAPEX) cao hơn, bạn sẽ tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành và bảo trì — ít sửa chữa, ít thay thế, và giảm tần suất hút mỡ định kỳ so với các giải pháp rẻ hơn. Để kiểm chứng khác biệt về vật liệu, bạn có thể tham khảo So sánh chất lượng inox gia dụng (Inox 304). Nếu nhu cầu của bạn là vận hành trong môi trường bếp thương mại hoặc khách sạn, xem thêm tài liệu về Bể tách mỡ nhà hàng để đánh giá tính phù hợp.
Trong phần tiếp theo, Cơ Khí Hải Minh sẽ trình bày chi tiết về năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi, giúp bạn an tâm khi đưa ra quyết định đầu tư.

An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Hải Minh
Sau khi so sánh các lựa chọn đầu tư và phân tích TCO trong phần trước, bạn sẽ cần một nhà cung cấp có năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi thực tế để bảo vệ khoản đầu tư. Ở Cơ Khí Hải Minh, chúng tôi sản xuất và kiểm soát chất lượng ngay tại xưởng — bạn có thể Xem các mẫu Bể Tách Mỡ để đánh giá năng lực chế tạo và thiết kế phù hợp với dự án của mình.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Xưởng chế tạo inox của chúng tôi được trang bị máy CNC cắt uốn chính xác, máy chấn dập, hệ thống hàn TIG chuyên dụng cùng phòng hàn kín đạt tiêu chuẩn nghiệm thu. Vật liệu nhập khẩu có CO/CQ cho Inox 304, được kiểm tra độ dày và thành phần trước khi gia công; quy trình QC gồm kiểm tra kích thước theo bản vẽ kỹ thuật, kiểm tra mối hàn và thử kín trước khi đóng gói.
Khả năng sản xuất theo đơn đặt hàng (custom-made) cho phép chúng tôi thực hiện bể 35.000L với kích thước và phương án lắp đặt âm sàn hoặc nổi, đảm bảo hiệu suất tách mỡ và giảm chi phí vòng đời (LCC) cho bạn.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi cung cấp bảo hành 12 tháng cho kết cấu và mối hàn, kèm dịch vụ bảo trì tại chỗ theo hợp đồng. Đội kỹ thuật phản hồi kỹ thuật trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận yêu cầu, thực hiện khảo sát, lập bản vẽ thi công, thi công trọn gói và nghiệm thu theo tiêu chuẩn dự án. Ngoài ra, Cơ Khí Hải Minh còn cung cấp các Thiết bị inox công nghiệp và phụ kiện thay thế, giúp bạn duy trì hiệu suất vận hành và tối ưu OPEX trong dài hạn.
Liên hệ để nhận bản vẽ & báo giá dự án.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bể tách mỡ công nghiệp 35000L
Sau khi đã nêu rõ năng lực sản xuất, mối hàn TIG và chính sách bảo hành tại Cơ Khí Hải Minh, dưới đây là các câu hỏi thường gặp giúp bạn quyết định nhanh hơn khi mua sắm thiết bị xử lý dầu mỡ quy mô lớn. Nếu cần số liệu hoặc bản vẽ cụ thể theo dự án, bạn có thể liên hệ trực tiếp để chúng tôi hỗ trợ nhanh.
Bể tách mỡ công nghiệp 35000L phù hợp cho loại hình nào?
Thông số kỹ thuật chính của Bể tách mỡ công nghiệp 35000L là gì?
Cách tính dung tích bể tách mỡ cho nhà bếp (ví dụ) như thế nào?
Có thể đặt kích thước khác theo dự án không?
Thời gian sản xuất, giao hàng và lắp đặt bao lâu?
CÔNG TY TNHH SX TM CƠ KHÍ HẢI MINH
Văn Phòng Tại TP.HCM: Trụ sở chính: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Địa chỉ xưởng: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Hotline: 037.907.6268 — 0968.399.280
Website: https://cokhihaiminh.com/




