Tổng quan về Bếp hầm đôi công nghiệp cao cấp
Bếp hầm đôi công nghiệp là thiết bị nhà bếp chuyên dụng với thiết kế thân thấp và kiềng gang chịu lực, tối ưu cho việc đun nấu các loại nồi hầm xương, nước lèo dung tích lớn tại nhà hàng. Sản phẩm thường được gia công từ Inox cao cấp (SUS 304) để đảm bảo độ bền bỉ, chống gỉ sét trong môi trường nhiệt độ cao thường xuyên.
- Thiết kế 2 họng đốt độc lập giúp chế biến cùng lúc nhiều món hầm, tiết kiệm thời gian.
- Kết cấu chân thấp đặc trưng giúp đặt nồi lớn nặng an toàn và vừa tầm tay đầu bếp.
- Trang bị vòi cấp nước tích hợp và rãnh thoát nước giúp vệ sinh và làm mát mặt bếp dễ dàng.
- Phù hợp cho các bếp ăn tập thể, nhà hàng, khách sạn phục vụ suất ăn số lượng lớn.

Phân loại Bếp hầm đôi công nghiệp trên thị trường
Hiện nay, bếp hầm đôi công nghiệp được chia thành hai dòng chính dựa trên nhiên liệu sử dụng, đáp ứng nhu cầu đa dạng của các mô hình bếp khác nhau. Việc lựa chọn đúng loại bếp giúp tối ưu chi phí vận hành và phù hợp với hạ tầng sẵn có của cơ sở kinh doanh.
- Bếp hầm đôi dùng Gas: Phổ biến nhất nhờ chi phí đầu tư thấp, gia nhiệt nhanh và họng đốt công suất lớn (thường dùng họng 5A1 hoặc 7B), phù hợp cho đa số nhà hàng.
- Bếp hầm đôi dùng Điện/Điện từ: Giải pháp hiện đại, không sinh nhiệt thừa ra môi trường, an toàn cháy nổ và dễ vệ sinh, thường dùng cho các bếp yêu cầu tiêu chuẩn môi trường cao.
- Bếp có gáy và vòi nước: Thiết kế tiện ích với thành chắn sau (gáy) giúp sạch tường và vòi nước gạt tích hợp để cấp nước nấu nhanh chóng.
- Tùy chọn kích thước: Ngoài kích thước chuẩn (1200mm), khách hàng có thể đặt gia công theo diện tích thực tế của gian bếp.
Nhà hàng, quán phở, bún, hủ tiếu:
bếp hầm đôi là “trạm nước lèo” tin cậy để hầm xương liên tục, giữ nhiệt đều cho nồi 60–100 lít. Một họng hầm xương nền, họng còn lại giữ sôi nhẹ nồi chan; quy trình này giúp phục vụ nhanh trong khung giờ cao điểm. Đây cũng là công dụng bếp hầm đôi dễ thấy nhất ở mô hình món nước.
Khách sạn, resort:
bếp tiệc và A la carte cần các base soup/sốt đồng nhất theo tiêu chuẩn vận hành. Hai họng độc lập giúp chuẩn bị song song consommé, demi-glace, nước dùng Á… đảm bảo chất lượng và lịch sản xuất. Nhiệt ổn định giúp giảm rủi ro cháy khét khi ninh lâu, giữ màu – vị cho món Âu Á.
Bếp ăn tập thể, căng tin (nhà máy, trường học, bệnh viện):
khối lượng 200–800 suất/bữa đòi hỏi thiết bị chịu tải tốt và dễ vệ sinh. Kiềng gang đúc chịu lực kết hợp mặt Inox 304 trơn phẳng giúp thao tác với nồi lớn an toàn, rút ngắn thời gian dọn rửa cuối ca. Hai họng chạy luân phiên cũng góp phần tiết kiệm nhiên liệu, giảm chi phí vận hành.
Bếp trung tâm (central kitchen):
khi cần sản xuất nước dùng, sốt, món hầm bán thành phẩm theo mẻ lớn, bếp hầm đôi là mắt xích ổn định để duy trì chất lượng mẻ – mẻ. Kết hợp cùng nồi áo nước hoặc tủ nấu cơm công nghiệp, Quý khách có thể tổ chức dây chuyền liên động, giữ nhịp cung ứng cho nhiều điểm bán.
Danh sách các mẫu Bếp hầm đôi công nghiệp bán chạy
Ưu Điểm & Lợi Ích Vận Hành: Năng Suất, Tiết Kiệm Nhiên Liệu, Độ Bền, Vệ Sinh
Sử dụng bếp hầm đôi mang lại lợi ích vượt trội về năng suất nấu đồng thời, tiết kiệm chi phí nhiên liệu, độ bền cao trên 10 năm và sự thuận tiện trong quá trình vệ sinh, bảo trì.
Tăng gấp đôi năng suất
- Cho phép nấu hai món hầm/luộc cùng lúc, hoặc một nồi hầm xương và một nồi nấu canh.
- Hai vùng nhiệt độc lập giúp bếp trưởng kiểm soát công thức linh hoạt: một bên giữ sôi liu riu, bên còn lại gia nhiệt mạnh để hồi nhiệt nhanh.
Tối ưu chi phí nhiên liệu
- Bếp gas: Họng đốt công nghiệp hiệu suất cao (Gado, 7B) cho ngọn lửa xanh – đều, trộn khí tối ưu để đốt cháy gas triệt để và tập trung nhiệt vào đáy nồi.
- Mỗi họng có núm điều khiển riêng nên có thể tắt/mở linh hoạt theo tải, cắt giảm đáng kể khi không cần dùng đồng thời.
- Kiềng gang đúc có quán tính nhiệt tốt, giữ nhiệt ổn định giúp duy trì sôi liu riu mà không phải tăng lửa, hạn chế muội và bám bẩn thành nồi.
- Bếp điện từ: Hiệu suất truyền nhiệt thực tế đạt trên 90% và có thể tới khoảng 95% nhờ gia nhiệt trực tiếp đáy nồi, giảm thất thoát ra môi trường.
Đầu tư một lần, sử dụng dài lâu
- Vật liệu Inox 304 và kiềng gang đúc siêu bền, chống chịu môi trường khắc nghiệt, cho tuổi thọ trên 10 năm.
- Độ dày cho mặt bếp 1.0–1.2mm tạo độ cứng vững, hạn chế móp méo khi chịu tải nồi 40–120 lít.
- Kết cấu được hàn bằng khí Argon chống oxy hóa, đảm bảo độ cứng vững, không bị biến dạng trong chu kỳ nhiệt lặp lại.
- Hệ khung – chân ống D50 có tăng đơ chỉnh cao để cân bằng trên nền không phẳng, giảm rung khi khuấy đảo lâu.
- Cụm van – ống được bố trí gọn và có gá đỡ chống rung, giảm mỏi mối nối theo thời gian.
An toàn và dễ dàng vệ sinh
- Bề mặt inox phẳng, không bám dính, kết hợp với rãnh thoát nước giúp việc lau chùi nhanh chóng vào cuối ca.
- Với các cấu hình có máng làm mát và xả nước, Quý khách có thể hạ nhiệt mặt bếp sau ca nấu dài rồi xịt rửa gọn gàng, hạn chế đọng dầu mỡ.
- Thiết kế mép gấp an toàn, mối hàn kín giúp chống thấm bẩn, hạn chế điểm bám vi sinh trong môi trường ẩm – nóng.
- Thiết kế bếp thấp, dễ dàng thao tác, đảm bảo an toàn lao động cho nhân viên bếp.
- Núm điều khiển tách biệt từng họng giúp giảm rủi ro bật nhầm; phương án đánh lửa Magneto cơ bền bỉ, không dùng pin nên ít hỏng vặt trong môi trường ẩm – nóng.
- Khi tích hợp vòi cấp nước tại chỗ, thao tác châm nồi nặng trở nên an toàn hơn, giảm việc di chuyển và nâng vác.
Phân Loại Bếp Hầm Đôi: Gas, Điện Từ; Có Vòi Nước, Có Gáy; Công Suất 12–15kW
Bếp hầm đôi được phân nhóm theo nhiên liệu (gas/điện từ), theo thiết kế – tiện ích (có gáy, có vòi nước hay không) và theo dải công suất — trong đó bếp từ công nghiệp thường ở mức 12–15kW mỗi vùng nấu.
Theo nhiên liệu sử dụng
Bếp hầm đôi dùng gas: Lựa chọn phổ biến nhờ chi phí đầu tư ban đầu thấp, vận hành quen thuộc và độc lập với nguồn điện.
Bếp hầm đôi điện từ: Hiệu suất gia nhiệt cao (thực tế đạt trên 90%), hầu như không tỏa nhiệt ra môi trường, sạch sẽ và điều khiển công suất chính xác theo nấc.
Theo thiết kế và tính năng
Bếp có gáy + vòi cấp nước: Thành gáy chắn dầu mỡ, bảo vệ tường và tạo vị trí lắp vòi cấp nước tại chỗ để châm nồi lớn nhanh, giảm di chuyển. Kết hợp máng/rãnh thoát giúp làm mát – vệ sinh mặt bếp thuận tiện cuối ca. Thiết kế này phù hợp dây chuyền cần châm nước liên tục cho nồi nước lèo, cháo, súp. Tính tiện ích cao giúp chuẩn hóa quy trình và rút ngắn thao tác.
Bếp không gáy: Kiểu dáng phẳng, gọn diện tích, phù hợp bố trí đảo trung tâm hoặc nơi cần tầm nhìn mở. Dễ tích hợp với hệ thống hút treo trên cao và linh hoạt khi cần quay hướng bếp theo layout sự kiện.
Theo công suất (Đối với bếp từ)
Công suất phổ biến 12kW, 15kW mỗi vùng nấu: Đây là hai mốc công suất được dùng rộng rãi cho bếp hầm từ đôi. 12kW đáp ứng nhu cầu hầm – giữ sôi ổn định cho đa số quán phở/bún và bếp ăn quy mô vừa.
Cách Chọn Bếp Hầm Đôi Theo Mô Hình & Sản Lượng: Phở/Bún, Căn Tin, Khách Sạn, Bếp Trung Tâm
Việc lựa chọn bếp hầm đôi phù hợp phụ thuộc chặt chẽ vào quy mô, sản lượng và món ăn đặc trưng của từng mô hình kinh doanh từ quán phở đến bếp ăn công nghiệp.
Quán Phở, Bún, Mì (Sản lượng < 300 suất/ngày)
- Cấu hình gợi ý: 2 họng gas công suất cao (tổng thực tế khoảng 60.000–120.000 BTU/h), kiềng gang đúc 500×500, kích thước khung phổ biến 1200x750xC450/850(mm).
- Dung tích nồi tham chiếu: 60–100 lít cho nồi xương và 40–80 lít cho nồi phụ.
- Tiện ích nên có: 1 vòi cấp nước tại chỗ, chân ống D50 tăng chỉnh, rãnh thoát – xả nước vệ sinh.
Bếp Ăn Tập Thể, Căn Tin (> 300 suất/ngày)
- Cấu hình gợi ý: 2 vùng nấu từ 12 hoặc 15 kW, nguồn 3 pha 380V, tủ điện có CB/ELCB và tiếp địa chuẩn.
- Dung tích nồi: 80–120 lít, đáy nhiễm từ để đạt hiệu suất tối ưu.
- Bố trí: thêm vòi cấp nước, rãnh thoát – xả nước để vệ sinh cuối ca nhanh gọn; chụp hút nhỏ gọn hơn so với gas.
Nhà Hàng – Khách Sạn
- Cấu hình gợi ý: combo 1 gas (họng 7B/Gado) + 1 từ 12–15 kW, hoặc 2 bếp từ 15 kW.
- Vật liệu: Inox 304 dày 1.0–1.2mm, hàn khí trơ, các cạnh gấp an toàn; kiềng gang đúc chịu lực cho nồi lớn.
- Tiện ích: thành sau tích hợp vòi cấp nước, bề mặt inox trơn bóng dễ vệ sinh, chân D50 tăng chỉnh để cân bằng thiết bị.
Bếp Trung Tâm, Suất Ăn Công Nghiệp
- Cấu hình gợi ý: cụm 2–4 bếp hầm điện từ 15 kW, nguồn 3 pha 380V, tủ điện trung tâm, quạt cấp – hút cân bằng lưu lượng.
- Tiêu chuẩn vệ sinh – quy trình: mặt bếp inox 304, rãnh thoát – xả nước, bố trí bẫy mỡ đầu ra chậu rửa; cân nhắc tích hợp giải pháp Bể tách mỡ nhà hàng để giảm tải hệ thống thoát nước.
- Độ bền cơ khí: khung – chân ống D50, giằng chịu lực, bố trí gá đỡ ống và tủ điện để giảm rung mỏi.

Báo giá và Tiêu chí chọn mua Bếp hầm đôi phù hợp
Giá bếp hầm đôi công nghiệp trên thị trường phụ thuộc lớn vào chất liệu gia công, bộ đốt và thương hiệu sản xuất. Để nhận được báo giá chính xác và tối ưu nhất, quý khách nên xác định rõ nhu cầu sử dụng thực tế trước khi liên hệ nhà cung cấp.
- Chất liệu Inox: Bếp làm từ Inox 304 sẽ có giá cao hơn Inox 201 nhưng độ bền và khả năng chống gỉ sét vượt trội hơn hẳn.
- Loại họng đốt: Bếp sử dụng họng gas nhập khẩu chất lượng cao hoặc bộ đốt điện từ công suất lớn sẽ có giá thành chênh lệch.
- Kích thước & Gia công: Bếp kích thước tiêu chuẩn thường rẻ hơn các mẫu đặt làm riêng theo kích thước góc bếp.
- Chính sách bảo hành: Ưu tiên chọn nhà cung cấp có xưởng sản xuất trực tiếp và cam kết bảo hành dài hạn (thường là 12 tháng).
Phân khúc giá tham khảo
Bếp hầm đôi Gas (sản xuất trong nước): 7.000.000 – 12.000.000 VNĐ. Khoảng giá này phụ thuộc vào vật liệu (Inox 304 hay 201), độ dày mặt bếp, loại họng đốt (Gado, 7B), cũng như kích thước khung phổ biến 1200x750xC450/850(mm). Trang bị kiềng gang đúc chịu lực và các tiện ích như vòi cấp nước, rãnh thoát – xả nước sẽ khiến chi phí chênh lệch đôi chút.
Bếp hầm đôi Điện từ (12–15kW): 25.000.000 – 45.000.000 VNĐ. Mức giá phản ánh chi phí bộ nguồn công suất lớn, mâm từ chất lượng, tủ điện điều khiển, yêu cầu nguồn 3 pha 380V và linh kiện an toàn điện.



