Bể tách mỡ gia đình 6000l
0₫
Giải pháp tách mỡ 6000L tối ưu cho bếp công nghiệp – giảm tắc nghẽn và mùi, đảm bảo vận hành liên tục và tiết kiệm chi phí vận hành. Sản phẩm chế tạo tại xưởng từ Inox 304 dày 1.5mm, mối hàn TIG có khí Ar, cấu trúc 3 ngăn với vách baffle đảo chiều dòng, có thể tùy chỉnh kích thước; phù hợp công suất ~150–300 suất/ngày và giúp giảm TCO/CAPEX–OPEX. Cơ Khí Đại Việt bảo hành 12 tháng kèm lắp đặt, bảo trì định kỳ và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 — liên hệ ngay để nhận báo giá và bản vẽ 2D/3D.
| Tên sản phẩm | Bể tách mỡ gia đình 6000L |
| Mã sản phẩm | Không có |
| Loại bể | Bể tách mỡ gia đình |
| Dung tích | 6000 Lít |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 3000 x 2000 x 1000 mm hoặc thiết kế theo yêu cầu |
| Chất liệu | Inox 304 dày 1.5mm, công nghệ chấn dập CNC, mối hàn TIG có khí Ar bảo vệ chống oxy hóa |
| Cấu tạo | 3 ngăn: 1 ngăn lọc rác, 1 ngăn lọc mỡ, 1 ngăn nước xả, dễ tháo lắp và vệ sinh |
| Thanh tăng cứng | Có thanh tăng cứng dọc và ngang giúp bể cứng cáp và bền bỉ |
| Cơ chế ngăn mùi | Phương pháp đảo chiều dòng chảy của nước |
| Phương pháp lắp đặt | Lắp đặt âm sàn dưới chậu rửa, các ngăn tháo rời để vệ sinh |
| Nơi sử dụng | Gia đình, chung cư, bếp công nghiệp |
| Xuất xứ | Cơ Khí Hải Minh |
| Bảo hành | 12 tháng |
Giới Thiệu Bể tách mỡ gia đình 6000l: Sản xuất tại xưởng, tùy chỉnh theo công trình
Bể tách mỡ gia đình 6000l của Cơ Khí Hải Minh là thiết bị xử lý nước thải chứa dầu mỡ, được thiết kế để ngăn mỡ bám trong hệ thống thoát nước và hạn chế tắc nghẽn. Sản phẩm thích hợp cho các chung cư, nhà hàng và bếp công nghiệp nhỏ–vừa cần xử lý lưu lượng lớn hơn đơn vị gia đình thông thường; nếu Bạn muốn tham khảo các mẫu kích thước và phương án lắp đặt, vui lòng xem Bể tách mỡ gia đình trong danh mục của chúng tôi.
Chúng tôi sản xuất tại xưởng với quy trình kiểm soát chất lượng chặt chẽ: thân bể làm bằng Inox 304 dày 1.5mm, mối hàn TIG có khí bảo vệ Ar, cho độ bền vật liệu vượt trội và bề mặt dễ vệ sinh. Thiết kế có thể tùy chỉnh theo bản vẽ công trình—kích thước, vị trí ống vào/ra và phương án âm sàn hoặc nổi—kèm chế độ bảo hành 12 tháng. Những đặc tính này giúp bạn giảm chi phí vòng đời (LCC) nhờ ít phải sửa chữa, giảm thời gian bảo trì và nâng cao hiệu suất vận hành; để xem các lựa chọn khác trong cùng phân khúc, truy cập Danh mục Bể Tách Mỡ.
Bạn cần báo giá chi tiết hoặc bản vẽ kỹ thuật? Liên hệ ngay để chúng tôi tư vấn phương án phù hợp với công trình và cung cấp báo giá nhanh. Phần tiếp theo sẽ nêu rõ các điểm nổi bật chính của bể để bạn dễ so sánh và quyết định đầu tư.
Điểm Nổi Bật Chính Của Bể tách mỡ gia đình 6000l
Sau phần giới thiệu về khả năng sản xuất tại xưởng và các tùy chỉnh kỹ thuật, dưới đây là những yếu tố quyết định giúp Bạn nhanh chóng đánh giá tính phù hợp của Bể tách mỡ 6000l cho công trình của mình. Những điểm này tập trung vào hiệu suất vận hành, độ bền vật liệu, yêu cầu lắp đặt và tác động lên CAPEX/OPEX khi đưa vào vận hành.
- Dung tích & Ứng dụng: 6000 lít là dung tích lớn, thường phục vụ nhà hàng lớn, khách sạn, khu căn hộ hoặc cơ sở chế biến thực phẩm; theo nhà sản xuất, có thể xử lý tương đương tới ~700 suất ăn/ngày — do đó không phải lựa chọn cho bếp hộ gia đình nhỏ mà phù hợp cho dự án cần xử lý lưu lượng lớn.
- Vật liệu & gia công: Chúng tôi chế tạo bằng Inox 304 chất lượng cao, tấm dày theo yêu cầu (tham chiếu sản xuất tại xưởng: 1.5mm) với mối hàn TIG, đảm bảo độ bền vật liệu và khả năng chống ăn mòn trong môi trường axit nhẹ và dầu mỡ — điều này trực tiếp giảm tần suất thay thế và chi phí vòng đời (LCC).
- Cấu trúc tách mỡ hiệu quả: Thiết kế nhiều ngăn với vách ngăn điều hướng (baffle) kết hợp giỏ lọc rác cho hiệu suất tách mỡ cao và ổn định; cấu trúc này giúp giảm rủi ro tắc đường ống, giảm chi phí bảo trì OPEX và tạo điều kiện thuận lợi cho nghiệm thu hệ thống.
- Lựa chọn lắp đặt: Có phương án lắp đặt âm sàn hoặc nổi, linh hoạt theo hiện trạng công trình và tải trọng mặt bằng; bản vẽ kỹ thuật tùy chỉnh do chúng tôi cung cấp giúp Bạn lập dự toán CAPEX chính xác và tích hợp dễ dàng vào hệ thống thoát nước hiện hữu.
- Bảo trì & tuổi thọ: Thiết bị dễ vệ sinh, hút mỡ định kỳ theo tần suất vận hành (thường 3–6 tháng cho ứng dụng thương mại); với quy trình bảo dưỡng đúng chuẩn, tuổi thọ thực tế có thể đạt 15–20 năm, giảm tổng chi phí sở hữu (TCO).
- Tiêu chuẩn & chứng nhận: Thiết kế và vật liệu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật phổ biến cho bể tách mỡ công nghiệp; Cơ Khí Hải Minh hỗ trợ cung cấp bản vẽ kỹ thuật, hồ sơ nghiệm thu và tư vấn tuân thủ quy định địa phương khi cần.
- Lợi ích kinh tế nhanh chóng: Giảm thiểu tắc nghẽn và sự cố hệ thống thoát nước giúp cắt giảm chi phí sửa chữa khẩn cấp, đồng thời nâng cao hiệu suất vận hành bếp/nhà hàng — ảnh hưởng trực tiếp đến OPEX và hiệu quả hoạt động của bạn.
Nếu Bạn cần đối chiếu cụ thể với hiện trạng công trình, chúng tôi sẵn sàng cung cấp bản vẽ kỹ thuật và khuyến cáo lắp đặt để tối ưu CAPEX/OPEX. Chi tiết kích thước, trọng lượng rỗng và các thông số vật liệu sẽ được trình bày đầy đủ ở phần “Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bể tách mỡ gia đình 6000l” ngay tiếp theo, nơi Bạn có thể lấy dữ liệu để nghiệm thu và lập hồ sơ thi công.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bể tách mỡ gia đình 6000l
Tiếp nối phần “Điểm Nổi Bật Chính Của Bể tách mỡ gia đình 6000l”, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật được trình bày rõ ràng để bạn (kỹ sư, quản lý dự án hoặc bộ phận mua sắm) đối chiếu khi lập bản vẽ, đánh giá CAPEX và tính toán chi phí vòng đời (LCC).
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Xuất xứ | Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Hải Minh (Việt Nam) |
| Tên sản phẩm | Bể tách mỡ gia đình 6000l |
| Loại bể | Grease interceptor thương mại (thiết kế đa ngăn, phục vụ nhu cầu lớn) |
| Dung tích | 6000 lít |
| Kích thước (D x R x C) | 4.200–4.400 x 1.400 x 1.500 mm (tham khảo; có thể tùy chỉnh theo công trình) |
| Vật liệu | Inox 304, dày 1.5 mm |
| Cấu tạo | Thiết kế 3 ngăn: ngăn lọc rác, ngăn tách mỡ (vách baffle), ngăn chứa nước sạch |
| Mối hàn | Hàn TIG với khí bảo vệ Argon (kiểm tra mối hàn NDT theo yêu cầu) |
| Thanh tăng cứng | Thanh gia cường tích hợp, tăng khả năng chịu tải khi lắp ngầm và đảm bảo ổn định cấu trúc |
| Phương pháp lắp đặt | Âm sàn (ngầm) hoặc lắp nổi — lựa chọn theo hiện trạng công trình và yêu cầu tải trọng |
| Bảo hành | 12 tháng (hỗ trợ kỹ thuật và bảo trì theo hợp đồng; có thể mở rộng theo thỏa thuận) |
Bạn có thể dùng bảng này làm cơ sở so sánh khi lập hồ sơ mời thầu hoặc chọn cấu hình phù hợp; nếu cần kích thước, độ dày vật liệu hoặc chi tiết mối hàn khác, chúng tôi sẵn sàng cung cấp bản vẽ kỹ thuật tùy chỉnh.

Sau phần thông số này, chúng tôi sẽ trình bày cụ thể hơn về Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Bể tách mỡ gia đình 6000l để bạn đánh giá hiệu suất vận hành và chi phí bảo trì.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Bể tách mỡ gia đình 6000l
Dựa trên Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bể tách mỡ gia đình 6000l vừa trình bày, dưới đây chúng tôi phân tích ba lợi ích kỹ thuật chủ chốt giúp bạn đánh giá nhanh hiệu quả vận hành và chi phí vòng đời. Nếu nhu cầu xử lý lớn hơn hoặc yêu cầu công suất thương mại, bạn cũng có thể tham khảo Bể tách mỡ công nghiệp để so sánh trước khi quyết định đầu tư.
Vật liệu Inox 304 dày 1.5mm — Độ bền & chống ăn mòn
Sản phẩm sử dụng Inox 304 dày 1.5mm, một tính năng vật liệu đảm bảo khả năng chống ăn mòn và không phản ứng với dầu mỡ trong môi trường ẩm ướt. Vật liệu này giúp bề mặt bể dễ vệ sinh, hạn chế bám cặn và giữ nguyên tính chất cơ lý sau nhiều năm sử dụng, từ đó giảm tần suất thay thế hay sửa chữa.
Ở góc độ vận hành, điều này mang lại lợi thế về tuổi thọ sản phẩm và giảm tổng chi phí sở hữu (TCO), đồng thời giúp bạn tuân thủ tiêu chuẩn vệ sinh cho cơ sở chế biến thực phẩm. Đây là một trong những ưu điểm bể tách mỡ inox quan trọng khi so sánh chi phí CAPEX và OPEX trên vòng đời thiết bị.
Mối hàn TIG có khí Ar — Độ kín & chống oxy hóa
Mối hàn TIG với khí Argon tạo ra mối nối mịn, kín và ít biến dạng nhiệt, tính năng này đảm bảo các đường hàn không để lại kẽ hở cho dầu mỡ hoặc nước thấm qua. Kỹ thuật mối hàn chính xác giảm nguy cơ rò rỉ và hạn chế ăn mòn cục bộ xung quanh đường hàn, giúp bể giữ hiệu suất tách mỡ ổn định theo thời gian.
Với lợi thế công nghệ này, bạn sẽ thấy chi phí bảo trì và thời gian dừng sửa chữa được cắt giảm rõ rệt, tức là hiệu suất vận hành và khả năng nghiệm thu công trình được nâng cao — một điểm cộng khi thầu và khai thác dài hạn. Thông số về mối hàn TIG bể tách mỡ nên được ghi rõ trong bản vẽ kỹ thuật khi yêu cầu nghiệm thu.
Thiết kế 3 ngăn & hệ đảo chiều dòng chảy — Vệ sinh và ngăn mùi
Thiết kế chia làm 3 ngăn (lọc rác, tách mỡ, ngăn nước xả) kết hợp cơ chế đảo chiều dòng cho phép tách dầu mỡ và giữ lại rác thô trước khi nước được thải ra hệ thống, đây là tính năng giúp tối ưu hiệu suất tách theo nguyên lý trọng lực và vách baffle. Cấu trúc này làm cho việc tháo gỡ, vệ sinh ngăn mỡ và giỏ rác trở nên đơn giản, giảm thời gian bảo dưỡng định kỳ và hạn chế nguồn phát mùi.
Về lợi ích kinh doanh, bạn sẽ giảm nguy cơ tắc nghẽn hệ thống, duy trì hoạt động liên tục cho cơ sở và bảo vệ danh tiếng với khách hàng và cơ quan quản lý môi trường. Nếu bạn cần phương án tích hợp với các Thiết bị inox công nghiệp khác, chúng tôi có thể cung cấp bản vẽ kỹ thuật và đề xuất lắp đặt phù hợp.

Phần tiếp theo sẽ đối chiếu Bể tách mỡ gia đình 6000l với các phương án khác để giúp Bạn lựa chọn đầu tư tối ưu — mời xem mục “So Sánh Bể tách mỡ gia đình 6000l: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?”.
So Sánh Bể tách mỡ gia đình 6000l: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Dựa trên những ưu điểm nổi bật vừa trình bày — gồm vật liệu Inox 304 dày, mối hàn TIG với khí bảo vệ và thiết kế 3 ngăn giúp giảm tắc nghẽn — Bạn sẽ thấy sự khác biệt rõ ràng khi so sánh về chi phí vòng đời và hiệu suất vận hành. Để hỗ trợ bộ phận mua sắm trong việc đánh giá, chúng tôi trình bày bảng so sánh trực quan dưới đây.
Nếu cần tham chiếu thêm về loại vật liệu, xem So sánh chất lượng Inox (Inox gia dụng); khi cân nhắc ứng dụng hoặc mở rộng cho dự án lớn, tham khảo Thiết bị inox công nghiệp.
| Tiêu Chí | Bể tách mỡ gia đình 6000l (Cơ Khí Hải Minh) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox 304 cao cấp — chống ăn mòn, bề mặt dễ vệ sinh, phù hợp môi trường nước thải chứa muối và axit hữu cơ. | Inox 201 hoặc vật liệu không rõ (có khi là composite) — tuổi thọ và khả năng chống ăn mòn kém hơn. |
| Độ Dày Vật Liệu | ~1.5 mm (tiêu chuẩn xưởng của chúng tôi cho bể 6000l) — đảm bảo độ cứng và khả năng chịu tải khi lắp ngầm. | Thường 0.8–1.0 mm hoặc không rõ — dễ móp, ăn mòn nhanh hơn. |
| Công Nghệ Mối Hàn | Mối hàn TIG kết hợp khí Argon — mối hàn kín, ít khuyết tật, giảm nguy cơ rò rỉ và ăn mòn tại mối nối. | Hàn tay hoặc phương pháp không kiểm soát — mối hàn không đồng đều, tiềm ẩn rò rỉ và chi phí sửa chữa cao. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành tiêu chuẩn 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật, có thể nâng cấp theo hợp đồng bảo trì dài hạn. | Thường 3–6 tháng hoặc không có bảo hành rõ ràng — rủi ro chi phí phát sinh sau bàn giao. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | Ban đầu có thể cao hơn nhưng tổng chi phí trong vòng đời thấp hơn do ít bảo trì, tuổi thọ dài, ít gián đoạn vận hành. | Giá mua thấp nhưng TCO cao hơn do sửa chữa, thay thế và thời gian chết vận hành nhiều hơn. |
Kết quả so sánh cho thấy lựa chọn Inox 304 dày và mối hàn TIG của chúng tôi giảm đáng kể chi phí vận hành (OPEX) theo thời gian: Bạn sẽ ít phải can thiệp bảo trì, giảm tần suất thay thế và giữ được hiệu suất vận hành ổn định — điều này trực tiếp tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO) và bảo vệ CAPEX của dự án. Phần tiếp theo sẽ làm rõ năng lực sản xuất, nghiệm thu và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Hải Minh để Bạn yên tâm khi quyết định đầu tư.

An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Hải Minh
Sau khi so sánh các tiêu chí kỹ thuật và chi phí vòng đời ở phần trước, bước tiếp theo là xác nhận năng lực nhà sản xuất để loại bỏ rủi ro mua hàng. Việc chọn đúng đối tác cung cấp ảnh hưởng trực tiếp tới hiệu suất vận hành và tổng chi phí sở hữu (TCO) của hệ thống xử lý dầu mỡ.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi vận hành xưởng cơ khí với dây chuyền máy CNC, máy chấn, gia công cắt gấp tự động và trang thiết bị hàn TIG có khí Ar, đảm bảo kích thước chính xác và mối hàn kín chịu ăn mòn. Quy trình kiểm soát vật liệu theo lô, nghiệm thu đầu vào và kiểm tra bản vẽ 2D/3D trước sản xuất giúp bạn có sản phẩm đúng thông số kỹ thuật, khả năng tùy chỉnh dung tích, cấu trúc vách ngăn và phương án lắp đặt (âm sàn hoặc nổi) theo yêu cầu công trình.
Nếu cần đối chiếu thực tế trước quyết định đầu tư, bạn có thể Xem thêm Bể tách mỡ gia đình để tham khảo các mẫu và phương án thi công.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Cơ Khí Hải Minh cung cấp bảo hành 12 tháng cho bể tách mỡ, kèm dịch vụ lắp đặt chuyên nghiệp và chương trình bảo trì định kỳ theo hợp đồng để tối ưu chi phí vận hành (OPEX). Hỗ trợ kỹ thuật 24/7, tư vấn nghiệm thu tại hiện trường và xử lý khiếu nại nhanh chóng giúp bạn giảm thiểu thời gian ngưng trệ.
Thủ tục yêu cầu báo giá và bản vẽ rất đơn giản: bạn gửi hiện trạng công trình hoặc thông số mong muốn, chúng tôi phản hồi trong vòng 48 giờ với báo giá chi tiết và bản vẽ 2D/3D; nếu cần, đội ngũ kỹ thuật sẽ tới khảo sát để hoàn thiện phương án. Để xem thêm năng lực thiết kế và các dòng inox liên quan, hãy tham khảo Thiết bị inox công nghiệp của chúng tôi.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bể tách mỡ gia đình 6000l
Sau khi Bạn đã xem phần năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Hải Minh, thường có một số câu hỏi quyết định phát sinh trước khi chốt phương án. Dưới đây là câu trả lời ngắn gọn, mang tính thực tế để giúp Bạn cân đối công suất, phương án lắp đặt và tiến độ trước khi yêu cầu bản vẽ kỹ thuật hoặc khảo sát hiện trường.
Bể tách mỡ gia đình 6000l phù hợp cho bao nhiêu suất ăn/ngày?
Bể tách mỡ 6000L có thể đặt kích thước khác không?
Thời gian lắp đặt bể tách mỡ 6000L mất bao lâu?
Nếu Bạn cần bản vẽ kỹ thuật, báo giá chi tiết hoặc lịch khảo sát hiện trường, gửi thông tin hiện trạng hoặc yêu cầu ngay để chúng tôi lập phương án phù hợp với điều kiện công trình của Bạn.
CÔNG TY TNHH SX TM CƠ KHÍ HẢI MINH
Văn Phòng Tại TP.HCM: Trụ sở chính: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Địa chỉ xưởng: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Hotline: 037.907.6268 — 0968.399.280
Website: https://cokhihaiminh.com/





