Bể tách mỡ gia đình 4000l
Liên hệ
Giảm tắc và chi phí vận hành cho tòa nhà, nhà hàng và chung cư lưu lượng lớn với bể tách mỡ 4000L — dung tích phù hợp cho 150–300 suất/ngày, hiệu suất tách 90–98% giúp bảo vệ hệ thống thoát nước và giảm OPEX/TCO. Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt bằng Inox SUS304 dày 1.5mm, mối hàn TIG, gia công CNC, cấu trúc 3 ngăn đảo chiều (hoặc tùy chọn Composite FRP) đảm bảo tuổi thọ cao, ít bảo trì và thi công nhanh. Bảo hành 12 tháng, lắp đặt trọn gói, hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và cung cấp bản vẽ 2D/3D, CO/CQ — liên hệ Cơ Khí Đại Việt để nhận báo giá và bản vẽ chi tiết ngay.
| Tên sản phẩm | Bể tách mỡ gia đình 4000L |
| Loại bể | Bể tách mỡ gia đình |
| Xuất xứ | Cơ Khí Hải Minh |
| Dung tích | 4000 Lít |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 2500 x 1600 x 1000 mm hoặc thiết kế theo yêu cầu |
| Cấu tạo | 3 ngăn: 1 ngăn lọc rác, 1 ngăn lọc mỡ, 1 ngăn nước xả, có thể dễ dàng thao tác và tháo lắp |
| Chất liệu | Inox 304 dày 1.5mm, công nghệ chấn dập CNC, hàn TIG có khí Ar bảo vệ chống oxy hóa |
| Thanh tăng cứng | Có thanh tăng cứng dọc và ngang giúp bể cứng cáp và bền bỉ |
| Cơ chế ngăn mùi | Phương pháp đảo chiều dòng chảy của nước |
| Phương pháp lắp đặt | Lắp đặt âm sàn bên dưới chậu rửa, các ngăn tháo rời để vệ sinh |
| Nơi sử dụng | Gia đình, chung cư, bếp công nghiệp, nhà hàng |
| Bảo hành | 12 tháng |
Giới Thiệu Bể tách mỡ gia đình 4000l: Sản xuất tại xưởng, Inox 304, CNC & TIG
Bể tách mỡ gia đình 4000l là giải pháp xử lý dầu mỡ cho các hệ thống có lưu lượng lớn: quản lý tòa nhà, bếp ăn tập thể, nhà hàng nhỏ, chung cư hoặc hộ gia đình đông thành viên cần giảm thiểu rủi ro tắc nghẽn. Sản phẩm được thiết kế 3 ngăn tách mỡ, vật liệu Inox 304, gia công bằng máy CNC và mối hàn TIG đảm bảo độ kín và độ bền cơ học; nếu Bạn cần xem thêm các mẫu và biến thể, vui lòng Xem danh mục Bể Tách Mỡ của Hải Minh để so sánh thông số và lựa chọn phù hợp.
Bạn sẽ thu được lợi ích trực tiếp: giảm tắc nghẽn đường ống, hạn chế chi phí thông tắc định kỳ, và bảo vệ môi trường cấp công trình. Cơ Khí Hải Minh sản xuất tại xưởng, kiểm soát nghiêm ngặt nguồn vật liệu và quy trình nghiệm thu, do đó chúng tôi cam kết bảo hành 12 tháng cho sản phẩm và hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng.
Để biết kích thước lắp đặt, phương án âm sàn hoặc yêu cầu bản vẽ kỹ thuật, xem chi tiết tại Chi tiết Bể tách mỡ gia đình tại Hải Minh — hoặc liên hệ trực tiếp để được tư vấn giải pháp tối ưu cho dự án của Bạn.
Điểm Nổi Bật Chính Của Bể tách mỡ gia đình 4000l
Tiếp nối phần Giới Thiệu về năng lực sản xuất tại xưởng, vật liệu Inox 304 và quy trình CNC & TIG, dưới đây là bản tóm tắt nhanh giúp Bạn quyết định đầu tư hoặc yêu cầu bản vẽ kỹ thuật ngay lập tức. Nội dung được trình bày súc tích để tiết kiệm thời gian cho nhà quản lý dự án, kỹ sư hoặc nhân viên mua sắm.
- Sức chứa công nghiệp — 4.000 lít: Dung tích lớn phù hợp cho hệ thống bếp ăn tập thể, nhà hàng, trường học, bệnh viện hoặc tòa nhà có lượng suất ăn lớn; không phải lựa chọn tối ưu cho hộ gia đình nhỏ.
- Thiết kế 3 ngăn & tách theo trọng lực: Cấu trúc ngăn rác, ngăn tách mỡ và ngăn nước thải sạch cho hiệu suất tách đạt khoảng 90–98% (theo tiêu chuẩn sản phẩm công nghiệp).
- Lựa chọn vật liệu: Nhà sản xuất cung cấp cả phương án Composite FRP và Inox SUS304; mỗi phương án cân bằng giữa CAPEX, độ bền vật liệu và chi phí vòng đời (LCC).
- Lắp đặt âm sàn hoặc nổi: Thiết kế linh hoạt cho phép lắp âm sàn nhằm tiết kiệm không gian hoặc đặt nổi khi cần bảo trì nhanh chóng.
- Bảo trì và vận hành đơn giản: Vớt mỡ định kỳ (thông thường 10–30 ngày tùy tải lưu lượng) giúp giảm tần suất phải gọi dịch vụ thông tắc, từ đó cắt giảm OPEX hàng năm.
- Tối ưu chi phí sở hữu (TCO): Nhờ hiệu suất tách cao và tuổi thọ vật liệu, Bạn nhận được lợi ích giảm chi phí xử lý sự cố và kéo dài chu kỳ thay thế thiết bị.
Với cấu trúc có thể sản xuất bằng Inox SUS304 hoặc Composite FRP, bể thể hiện độ bền vật liệu và khả năng chống ăn mòn. Thiết kế Inox cho phép làm sạch bề mặt dễ dàng và giảm ăn mòn trong môi trường axit nhẹ, giúp giảm nhu cầu bảo trì thường xuyên; điều này có nghĩa là chi phí bảo trì thực tế và tổng chi phí sở hữu (TCO) của Bạn sẽ thấp hơn qua các năm, đồng thời rút ngắn thời gian nghiệm thu tại công trình.
Nếu Bạn đang cân nhắc đầu tư cho một dự án có lưu lượng thải lớn, phần tiếp theo sẽ trình bày Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết để bạn so sánh kích thước, vật liệu và các thông số cần thiết cho bản vẽ thi công và báo giá.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bể tách mỡ gia đình 4000l
Sau khi đã nêu các Điểm Nổi Bật Chính Của Bể tách mỡ gia đình 4000l, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tham chiếu để kỹ sư, nhà thầu và bộ phận mua sắm đối chiếu nhanh trước khi yêu cầu bản vẽ và báo giá.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Xuất xứ | Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Hải Minh, Việt Nam |
| Tên sản phẩm | Bể tách mỡ gia đình 4000l |
| Loại bể | Công nghiệp – phù hợp bếp ăn tập thể, nhà hàng, chung cư (âm sàn hoặc đặt nổi) |
| Dung tích | 4000 L |
| Kích thước (D x R x C) | Kích thước sản phẩm được chế tạo theo bản vẽ kỹ thuật dự án. Vui lòng liên hệ để nhận kích thước chi tiết và phương án lắp đặt theo vị trí thi công. |
| Vật liệu | Inox SUS304 (tiêu chuẩn hàng đầu cho độ bền và khả năng chống ăn mòn); hoặc Composite FRP theo yêu cầu dự án |
| Độ dày | Được xác định theo thiết kế: tham khảo Inox 1.5–3.0 mm (tùy vị trí kết cấu); thông số cuối cùng sẽ có trong bản vẽ |
| Cấu tạo (3 ngăn) | Ngăn lọc rác → Ngăn tách mỡ → Ngăn nước sạch. Thiết kế đảm bảo phân tách trọng lực, vùng chứa mỡ riêng biệt và dễ dàng lấy mỡ định kỳ. |
| Công nghệ chế tạo | Gia công CNC cho chi tiết chính xác; mối hàn thực hiện bằng hàn TIG (khí Argon) để đảm bảo mối nối bền, thẩm mỹ và khả năng chịu ăn mòn. |
| Cơ chế ngăn mùi | Nắp kín, ống thông hơi có van 1 chiều và vùng chứa mỡ riêng để giảm mùi; hệ kín giúp hạn chế bay hơi và xâm nhập côn trùng. |
| Phương pháp lắp đặt | Lắp âm sàn hoặc đặt nổi tùy vị trí; kết nối ống PVC/HDPE; cung cấp phụ kiện và bản vẽ hướng dẫn lắp đặt tại công trường. |
| Nơi sử dụng | Nhà hàng, khách sạn, bếp công nghiệp, trường học, bệnh viện, chung cư, khu chế biến thực phẩm — phù hợp hệ thống có lưu lượng dầu mỡ lớn. |
| Bảo hành | Bảo hành 12 tháng theo chính sách Cơ Khí Hải Minh; hỗ trợ kỹ thuật và cung cấp phụ kiện thay thế sau bảo hành. |
Bảng trên là thông số tham chiếu để bạn đối chiếu nhanh trong quá trình lựa chọn và lập bản vẽ thi công. Để nhận bản vẽ kỹ thuật chi tiết, phương án lắp đặt theo hiện trạng công trình và báo giá chính xác, bạn có thể gửi yêu cầu — chúng tôi sẽ phản hồi kèm bản vẽ và phương án tối ưu hóa chi phí vòng đời (TCO).

Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Bể tách mỡ gia đình 4000l
Sau khi bạn đã đối chiếu bảng thông số kỹ thuật ở phần trước, giờ là lúc phân tích ba lợi ích mang tính quyết định cho quyết định đầu tư. Dựa trên kích thước, vật liệu và cấu trúc ba ngăn được liệt kê, chúng tôi tách rõ từng ưu điểm để bạn và đội mua sắm có cơ sở so sánh.
Nếu dự án của bạn yêu cầu quy mô công nghiệp hoặc cần tham khảo phương án tương ứng, bạn có thể Xem Bể tách mỡ công nghiệp và tham khảo thêm về Năng lực thiết bị inox công nghiệp của Hải Minh để đánh giá khả năng cung ứng và lắp đặt.
Tính năng 1 — Vật liệu Inox 304 dày 1.5mm và mối hàn TIG
Sử dụng Inox 304 dày 1.5mm cùng mối hàn TIG tạo nên vỏ bể có độ kín và kháng ăn mòn rất cao. Kết cấu này hạn chế oxy hóa và giảm nguy cơ rò rỉ ở các mối nối, giúp hệ thống vận hành ổn định dưới điều kiện nước thải có tính ăn mòn. Với Inox 304 lợi ích bảo trì rõ ràng, bạn sẽ thấy tần suất bảo trì và thay thế giảm đáng kể, kéo theo giảm chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO) cho đơn vị vận hành.
Tính năng 2 — Gia công chính xác: chấn dập CNC và thanh tăng cứng
Gia công chấn dập CNC kèm thanh tăng cứng đảm bảo kích thước đạt chuẩn và vỏ bể có độ cứng mong muốn. Kết quả là sản phẩm ít biến dạng khi chôn, nâng hoặc khi chịu tải tĩnh từ nền; dung sai hẹp giúp xây dựng bản vẽ kỹ thuật và lắp đặt chính xác hơn. Điều này rút ngắn thời gian thi công, giảm nhu cầu sửa chữa sau nghiệm thu và phù hợp cho các dự án lớn cần kiểm soát CAPEX và rủi ro thi công.
Tính năng 3 — Thiết kế 3 ngăn và cơ chế đảo chiều dòng chảy (ngăn mùi)
Thiết kế ba ngăn kết hợp cơ chế đảo chiều dòng chảy tối ưu hóa quá trình tách trọng lực, tách bỏ mỡ hiệu quả trước khi nước thải ra mạng chung. Cơ chế này đồng thời giảm phát tán mùi nhờ giữ mỡ ở ngăn riêng và hạn chế khuếch tán khí, từ đó bảo vệ môi trường xung quanh và đáp ứng quy chuẩn xử lý nước thải.
Về vận hành, bạn nhận được hệ thống thoát nước ổn định, giảm tần suất vệ sinh (OPEX giảm) và thuận lợi khi nghiệm thu theo yêu cầu kỹ thuật của chủ đầu tư.

Phần tiếp theo sẽ so sánh trực tiếp các phương án vật liệu và dung tích để giúp Bạn quyết định tại sao đây là lựa chọn đầu tư tối ưu cho từng kịch bản dự án.
So Sánh Bể tách mỡ gia đình 4000l: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi xem xét các ưu điểm kỹ thuật và thiết kế 3 ngăn của sản phẩm trước đó, Bạn cần một so sánh cụ thể để biện minh cho quyết định đầu tư. Dưới đây là bảng đối chiếu trực quan giữa phương án sử dụng Xem dòng Bể tách mỡ gia đình tại Hải Minh (mẫu 4000L chế tạo theo tiêu chuẩn Inox 304) và các sản phẩm giá rẻ trên thị trường.
| Tiêu Chí | Bể tách mỡ gia đình 4000L (Cơ Khí Hải Minh) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201/composite) | Inox SUS304 tiêu chuẩn công nghiệp, chống ăn mòn tốt, phù hợp lắp đặt âm sàn và tiếp xúc lâu dài với nước thải có dầu mỡ. | Inox 201 hoặc composite có chất lượng vật liệu thấp hơn; dễ bị ăn mòn trong điều kiện nước thải axit/kiềm cao. |
| Độ Dày Vật Liệu | Thiết kế theo tiêu chuẩn với độ dày ~1.5 mm, đảm bảo độ cứng, chống biến dạng khi lắp đặt và trong vận hành dài hạn. | Độ dày mỏng hơn (thường 0.8–1.0 mm) hoặc vật liệu composite mỏng, dễ biến dạng, tăng tần suất sửa chữa. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Mối hàn TIG chuyên nghiệp, hoàn thiện mối hàn, kiểm tra bằng quy trình QC để giảm rò rỉ và giảm ăn mòn tại mối nối. | Hàn điểm hoặc hàn MIG/độ hoàn thiện thấp, mối hàn kém bền, có nguy cơ rò rỉ và ăn mòn nhanh hơn. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành chuyên nghiệp, hỗ trợ hậu mãi nhanh, phụ tùng và dịch vụ sửa chữa sẵn có — giảm rủi ro vận hành cho dự án. | Bảo hành giới hạn, dịch vụ hậu mãi chậm hoặc thiếu, gây tăng chi phí thời gian chết và sửa chữa. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | Chi phí đầu tư ban đầu (CAPEX) có thể cao hơn, nhưng TCO thấp nhờ tuổi thọ dài, ít bảo trì, và giảm chi phí thay thế — tối ưu hóa LCC và OPEX. | CAPEX thấp nhưng TCO cao do chi phí bảo trì, sửa chữa thường xuyên và thay thế sớm; ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất vận hành. |
Tổng kết: lựa chọn bể Inox 304 của chúng tôi giúp Bạn giảm chi phí bảo trì định kỳ và chi phí thay thế trong vòng đời thiết bị, từ đó tối ưu hóa TCO và giảm OPEX cho dự án. Nếu cần đối chiếu sâu hơn về khả năng áp dụng cho quy mô công trình hoặc So sánh với Bể tách mỡ công nghiệp, chúng tôi sẵn sàng cung cấp bản vẽ kỹ thuật và phân tích chi phí vòng đời.
Để an tâm khi ra quyết định đầu tư, Bạn cũng nên kiểm chứng năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi của nhà cung cấp — thông tin này sẽ giúp Bạn đánh giá rủi ro, tiến hành nghiệm thu và lập dự toán chính xác hơn trước khi ký hợp đồng.

An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Hải Minh
Sau khi đối chiếu các tiêu chí so sánh về hiệu suất và chi phí vận hành trong phần trước, bạn sẽ thấy rằng năng lực sản xuất và chính sách hậu mãi quyết định trực tiếp hiệu quả đầu tư. Cơ Khí Hải Minh cam kết cung cấp không chỉ một sản phẩm chất lượng mà còn là dịch vụ kỹ thuật và quy trình nghiệm thu đủ mạnh để bảo đảm tổng chi phí sở hữu (TCO)</strong) và chi phí vòng đời (LCC) ở mức thấp nhất cho dự án của bạn.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Xưởng của chúng tôi được trang bị máy CNC chính xác, máy chấn dập, hệ thống hàn TIG chuyên dụng và thiết bị hoàn thiện bề mặt. Đội ngũ kỹ thuật sử dụng phần mềm thiết kế 2D/3D để phê duyệt bản vẽ trước khi gia công, kèm theo quy trình kiểm soát vật liệu nghiêm ngặt và phát hành CO/CQ cho từng lô hàng. Để bạn đánh giá năng lực thực tế, xem thêm Danh mục Bể Tách Mỡ & dự án đã thực hiện và hồ sơ Năng lực sản xuất thiết bị inox công nghiệp của Hải Minh.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Cơ Khí Hải Minh bảo hành 12 tháng cho các bể tách mỡ, kèm gói lắp đặt trọn gói và nghiệm thu theo tiêu chuẩn kỹ thuật do hai bên thống nhất. Chúng tôi cung cấp dịch vụ bảo trì tận nơi theo lịch định kỳ, cung cấp phụ tùng thay thế chính hãng và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 để bạn yên tâm về vận hành liên tục. Chính sách này nhằm giảm thiểu chi phí vận hành (OPEX) và rủi ro dự án, giúp bạn tối ưu hóa hiệu suất vận hành lâu dài.
Nếu bạn cần tài liệu kỹ thuật, bảng vẽ hoặc báo giá chi tiết để phục vụ nghiệm thu và đấu thầu, chúng tôi sẵn sàng gửi hồ sơ ngay khi bạn liên hệ. Phần tiếp theo sẽ tập trung trả lời những câu hỏi thường gặp mà khách hàng hay quan tâm về lắp đặt, vệ sinh và bảo hành.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bể tách mỡ gia đình 4000l
Sau khi bạn đã xem xét năng lực sản xuất, chính sách bảo hành và dịch vụ lắp đặt trọn gói của Cơ Khí Hải Minh, dưới đây là các câu trả lời ngắn gọn cho những băn khoăn kỹ thuật và vận hành thường gặp. Những câu trả lời này giúp bạn có cơ sở quyết định nhanh; để tối ưu hóa thiết kế cho hiện trạng thực tế, bạn nên yêu cầu bản vẽ kỹ thuật và tính toán lưu lượng từ đội ngũ của chúng tôi.
Bể tách mỡ 4000L phù hợp cho bao nhiêu suất ăn/ngày?
Có thể lắp bể âm sàn không?
Cần vệ sinh bể tách mỡ bao lâu một lần?
Bảo hành và dịch vụ sau bán hàng như thế nào?
Nên chọn Inox 304 hay composite cho bể 4000L?
Nếu bạn còn câu hỏi cụ thể về lưu lượng dầu mỡ hoặc cần bản vẽ, vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ kỹ thuật của Cơ Khí Hải Minh để được tính toán và báo giá chi tiết.
CÔNG TY TNHH SX TM CƠ KHÍ HẢI MINH
Văn Phòng Tại TP.HCM: Trụ sở chính: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Địa chỉ xưởng: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Hotline: 037.907.6268 — 0968.399.280
Website: https://cokhihaiminh.com/





