Bể tách mỡ gia đình 2900l
Liên hệ
Giải pháp tách mỡ hiệu suất cao (~95%) giúp giữ hệ thống thoát nước sạch, giảm tắc nghẽn và chi phí vận hành cho chung cư và bếp ăn tập thể. Thiết kế 3 ngăn dung tích 2.900 L, chế tạo từ Inox 304 dày 1.5mm, gia công CNC và mối hàn TIG, kèm bản vẽ 2D/3D và lắp đặt trọn gói — đảm bảo mối nối kín, tuổi thọ cao và bảo trì tối thiểu. Cơ Khí Đại Việt cam kết kiểm tra CO/CQ, bảo hành 12 tháng, sản xuất 7–14 ngày và hỗ trợ tùy chỉnh; liên hệ ngay để được khảo sát kỹ thuật và nhận báo giá.
| Tên sản phẩm | Bể tách mỡ gia đình 2900L |
| Xuất xứ | Cơ Khí Hải Minh |
| Dung tích | 2900 Lít |
| Kích thước (D x R x C) | 1900 x 1500 x 1000 mm hoặc thiết kế theo yêu cầu khách hàng |
| Cấu tạo | 3 ngăn: 1 ngăn lọc rác, 1 ngăn lọc mỡ, 1 ngăn nước xả; các ngăn dễ dàng tháo lắp |
| Chất liệu | Inox 304 dày 1.5mm; công nghệ chấn dập CNC; mối hàn TIG có khí Ar bảo vệ chống oxy hóa |
| Thanh tăng cứng | Có thanh tăng cứng dọc và ngang giúp bể cứng cáp, bền bỉ |
| Cơ chế ngăn mùi | Phương pháp đảo chiều dòng chảy của nước |
| Phương pháp lắp đặt | Lắp đặt âm sàn bên dưới chậu rửa; các ngăn tháo rời để vệ sinh |
| Nơi sử dụng | Gia đình, chung cư, bếp ăn công nghiệp |
| Bảo hành | 12 tháng |
Giới Thiệu Bể tách mỡ gia đình 2900l: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Hải Minh
Bể tách mỡ gia đình 2900l là giải pháp xử lý dầu mỡ dung tích lớn, thiết kế phù hợp cho chung cư, bếp ăn tập thể, nhà hàng nhỏ và các nhà thầu MEP cần xử lý lưu lượng xả thải lớn. Sản phẩm có cấu trúc 3 ngăn tiêu chuẩn, nắp kín có ron chống mùi và lối tiếp cận bảo trì thuận tiện, được chế tạo bằng Inox 304 đảm bảo độ bền vật liệu và khả năng chống ăn mòn theo môi trường nước thải.
Sử dụng bể giúp tách mỡ tới khoảng 95%, giảm nguy cơ tắc nghẽn hệ thống thoát nước, giảm chi phí bảo trì và tối ưu hóa chi phí vòng đời (TCO) cho dự án của bạn. Cơ Khí Hải Minh sản xuất trực tiếp tại xưởng với thợ lành nghề, hàn TIG chính xác, cung cấp bản vẽ kỹ thuật 2D/3D và tùy chỉnh kích thước theo yêu cầu, cùng dịch vụ lắp đặt trọn gói để đảm bảo nghiệm thu theo yêu cầu dự án. Để tham khảo thêm và so sánh, bạn có thể Xem thêm danh mục Bể Tách Mỡ hoặc truy cập Bể tách mỡ gia đình – các model khác của chúng tôi.
Nếu bạn cần khảo sát hiện trạng hệ thống, yêu cầu bản vẽ 3D hoặc báo giá kỹ thuật, liên hệ ngay để được tư vấn chuyên sâu và nhận phương án tối ưu cho CAPEX và OPEX của dự án.
Điểm Nổi Bật Chính Của Bể tách mỡ gia đình 2900l
Sau phần giới thiệu về năng lực sản xuất và ứng dụng thực tế tại xưởng Cơ Khí Hải Minh, đây là bản tóm tắt ngắn gọn để Bạn chốt quyết định nhanh: những lợi thế kỹ thuật, lợi ích vận hành và các tín hiệu uy tín quan trọng của sản phẩm.
- Hiệu suất tách cao: Thiết kế 3 ngăn kèm vách baffle tối ưu giúp giữ lại tới khoảng 95% lượng dầu mỡ, giảm mạnh nguy cơ tắc nghẽn hệ thống thoát nước và giảm chi phí hút, bảo trì định kỳ.
- Vật liệu bền bỉ — Inox 304: Khung và thân bể làm bằng Inox 304 chất lượng, độ dày phù hợp cho môi trường nước thải; điều này mang lại khả năng chống ăn mòn, kéo dài tuổi thọ và giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) cho Bạn.
- Dung tích lớn — 2.900 L: Mức dung tích này phù hợp cho tòa nhà chung cư, bếp ăn tập thể hoặc cơ sở thương mại có lưu lượng thải lớn; so với các bể gia đình 20–50 L, bể 2900 L xử lý liên tục tốt hơn, tối ưu CAPEX cho hệ thống thoát nước quy mô lớn.
- Vệ sinh, vận hành thuận tiện: Nắp khóa có ron chống mùi, cửa kiểm tra dễ tháo lắp để hút mỡ và vệ sinh; nhờ đó OPEX vận hành giảm do thao tác nhanh, an toàn và ít rủi ro tràn mỡ.
- Tín hiệu chất lượng & dịch vụ: Cơ Khí Hải Minh cung cấp bản vẽ kỹ thuật 2D/3D, hỗ trợ lắp đặt tại công trình và chế độ bảo hành, bảo trì chuyên nghiệp — những yếu tố này đảm bảo nghiệm thu nhanh và giảm rủi ro hậu đầu tư.
- Phù hợp quy định môi trường: Bể thuộc loại trọng lực/âm sàn cho lưu lượng lớn; Bạn nên cân đối dung tích theo lưu lượng thực tế và tuân thủ quy định địa phương để giảm rủi ro pháp lý và chi phí điều chỉnh sau này.
Nếu mục tiêu của Bạn là tối ưu hiệu suất vận hành và giảm chi phí vòng đời (LCC), bể 2.900 L là lựa chọn mạnh mẽ khi hệ thống thoát nước có lưu lượng lớn; ngược lại, hộ gia đình nhỏ thường chỉ cần bể dung tích nhỏ hơn. Để xem thông số chi tiết về kích thước, độ dày vật liệu và lưu lượng thiết kế, mời Bạn xem phần “Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết” ngay sau đây.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bể tách mỡ gia đình 2900l
Bạn vừa xem qua những điểm nổi bật; dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết mà đội thiết kế, kỹ sư MEP và bộ phận mua sắm của bạn có thể dùng làm cơ sở cho bản vẽ kỹ thuật và hồ sơ đấu thầu. Các thông số được trình bày rõ ràng để bạn dễ copy vào CMS hoặc chuyển cho nhà thầu thi công.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Xuất xứ | Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Hải Minh, Việt Nam |
| Tên sản phẩm | Bể tách mỡ gia đình 2900L (Inox 304) |
| Dung tích | 2.900 L |
| Kích thước (D x R x C) | Tham khảo: 1.900 x 840 x 1.650 mm. Kích thước cuối cùng sẽ được xác định theo bản vẽ 2D/3D phù hợp hiện trường. |
| Vật liệu | Inox 304 (AISI 304), hoàn thiện bề mặt chống ăn mòn |
| Độ dày | 1.5 mm (tiêu chuẩn sản xuất; có thể tùy chỉnh theo yêu cầu kỹ thuật) |
| Cấu tạo | 3 ngăn: ngăn lọc rác thô, ngăn tách mỡ, ngăn nước sạch (thiết kế vách baffle tối ưu) |
| Thanh tăng cứng | Có thanh tăng cứng gia cường khung theo yêu cầu để đảm bảo ổn định khi lắp đặt âm sàn |
| Mối hàn | Hàn TIG với khí Argon, mối hàn mịn, chống rò rỉ |
| Công nghệ | Chấn dập CNC, gia công cắt laser/plasma, hoàn thiện đánh bóng bề mặt |
| Cơ chế ngăn mùi | Nắp khóa kín có ron chống mùi kết hợp thiết kế baffle làm chậm dòng chảy |
| Phương pháp lắp đặt | Lắp đặt âm sàn hoặc đặt nổi; yêu cầu khảo sát hiện trường, có thể kết hợp hệ thống bơm hút định kỳ |
| Nơi sử dụng | Chung cư, bếp ăn tập thể, nhà hàng, căn-tin, cơ sở chế biến thực phẩm |
| Bảo hành | 12 tháng kèm hỗ trợ tư vấn kỹ thuật và bảo trì |
| Hình ảnh tham khảo | be-tach-mo-gia-dinh-2900l-gioi-thieu-tong-quan.jpg |

Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Bể tách mỡ gia đình 2900l
Sau khi xem xong Bảng Thông Số Kỹ Thuật, bạn sẽ nhận thấy những con số và chi tiết thi công chỉ có giá trị khi đi kèm với lợi ích vận hành thực tế. Dưới đây, chúng tôi phân tích ba ưu điểm kỹ thuật hàng đầu theo mô hình tính năng → lợi thế → lợi ích để giúp bạn đánh giá chính xác tác động tới chi phí đầu tư và chi phí vòng đời (LCC). Nếu cần thông tin vật liệu chi tiết, bạn có thể Tìm hiểu về Inox gia dụng để so sánh các lớp vật liệu và tiêu chuẩn khuyến nghị.
Inox 304 dày 1.5mm — Vật liệu bền bỉ
Sản phẩm sử dụng Inox 304 dày 1.5mm, một vật liệu có khả năng chống ăn mòn và chịu mài mòn cơ học tốt trong môi trường nước thải. Lợi thế của độ dày này là hạn chế biến dạng và ăn mòn theo thời gian, giữ kết cấu nguyên vẹn kể cả tại các vị trí tiếp xúc hóa chất nhẹ. Với bảo trì định kỳ theo hướng dẫn, tuổi thọ thực tế có thể vượt 10 năm, giúp bạn giảm tần suất thay thế và chi phí bảo trì — điều này trực tiếp tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án.
Gia công CNC & mối hàn TIG có khí Ar — Kết cấu an toàn
Chi tiết gia công CNC và mối hàn TIG trong môi trường khí Argon tạo ra các mối nối mịn, kín khít và ít tạp chất bám dính trên bề mặt. Kết quả là nguy cơ rò rỉ, oxy hoá vùng mối ghép và hình thành điểm ăn mòn được giảm mạnh; điều này giúp quá trình nghiệm thu và kiểm tra vệ sinh dễ dàng hơn. Ở cấp vận hành, bạn sẽ thấy tần suất bảo trì giảm, yêu cầu xử lý sự cố ít hơn và tiêu chuẩn vệ sinh đạt mức phù hợp cho các chứng chỉ môi trường hoặc ISO khi cần.
Cấu tạo 3 ngăn & dung tích 2900L — Hiệu suất tách mỡ cao
Thiết kế gồm ba ngăn chuyên biệt (lọc rác, ngăn tách mỡ, ngăn xả) với dung tích lớn 2900L cho phép xử lý lưu lượng cao và giữ lại phần lớn dầu mỡ. Ưu điểm thực tế là giảm tắc nghẽn, lưu lượng qua bể ổn định và các ngăn có thể tháo rời giúp thao tác vệ sinh nhanh chóng.
Kết quả là thời gian gián đoạn vận hành được rút ngắn; thiết bị phù hợp cho chung cư, khu ký túc xá hoặc bếp tập thể và đạt hiệu suất tách mỡ khoảng 95% — một chỉ số then chốt giúp bạn giảm chi phí OPEX do ít phải thông tắc và xử lý sau thải.
Để xem các phương án áp dụng cho quy mô công nghiệp hơn hoặc lựa chọn thay thế, tham khảo thêm Các giải pháp Bể tách mỡ công nghiệp của chúng tôi.

So Sánh Bể tách mỡ gia đình 2900l: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi xem xét những ưu điểm nổi bật — bao gồm Inox 304 dày, mối hàn TIG kín và cấu trúc 3 ngăn cho hiệu suất tách ~95% — Bạn cần một cái nhìn thực tế về chi phí đầu tư và vận hành giữa các lựa chọn trên thị trường. Bảng dưới đây so sánh trực tiếp các tiêu chí then chốt để giúp Bạn đánh giá CAPEX và chi phí vòng đời (TCO) khi quyết định mua.
| Tiêu Chí | Bể tách mỡ gia đình 2900L (Cơ Khí Hải Minh) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201) | Inox 304 cao cấp, chống ăn mòn tốt trong môi trường nước thải; phù hợp lưu lượng lớn và tuổi thọ kéo dài. | Thường dùng Inox 201 hoặc inox mỏng hơn; dễ bị ăn mòn nhanh trong môi trường axit và dầu mỡ. |
| Độ Dày Vật Liệu | Độ dày tiêu chuẩn 1.0–1.5 mm (thực tế tại Cơ Khí Hải Minh thường đáp ứng 1.5 mm cho bể 2900L), giúp tăng độ cứng vỏ và kháng va đập. | Thông thường 0.7–1.0 mm; mỏng hơn dẫn tới cong vênh, ăn mòn cục bộ và giảm tuổi thọ. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Gia công CNC, mối hàn TIG kín, xử lý mối hàn bằng chà bóng và kiểm tra rò rỉ; đảm bảo mối nối bền vững, ít bảo trì. | Mối hàn thủ công hoặc MIG, chất lượng không đồng đều, khả năng rò rỉ và ăn mòn tại mối nối cao hơn. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 24 tháng, hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn lắp đặt và bản vẽ kỹ thuật để nghiệm thu đúng yêu cầu dự án. | Bảo hành ngắn (6–12 tháng), dịch vụ hạn chế, ít hỗ trợ kỹ thuật tại công trường. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX cao hơn ban đầu nhưng TCO thấp hơn trong vòng 5–10 năm nhờ ít thay thế, chi phí bảo trì và OPEX thấp. | CAPEX thấp nhưng TCO cao hơn do thay thế, sửa chữa và gián đoạn vận hành thường xuyên. |
Nhìn chung, bể 2900L của Cơ Khí Hải Minh có CAPEX ban đầu cao hơn nhưng mang lại chi phí vòng đời thấp hơn trong khoảng 5–10 năm vì ít phải thay thế, ít sự cố và chi phí bảo trì định kỳ thấp hơn.
Nếu Bạn đang đánh giá giải pháp cho tòa nhà hoặc dự án lớn, xem thêm Giải pháp Bể tách mỡ chung cư để hiểu cách lựa chọn đúng công suất và bố trí lắp đặt. Để hiểu rõ ảnh hưởng vật liệu tới tuổi thọ và chi phí vận hành, tham khảo So sánh vật liệu Inox gia dụng 304 vs 201.

Đầu tư thông minh không chỉ là mua thiết bị tốt, mà còn chọn nhà cung cấp có năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi để đảm bảo nghiệm thu và giảm rủi ro vận hành; Cơ Khí Hải Minh sẵn sàng chứng minh năng lực này cho dự án của Bạn.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Hải Minh
Sau khi so sánh các lựa chọn đầu tư, bước tiếp theo là đảm bảo nhà cung cấp có năng lực thực tế để giảm rủi ro mua hàng. Tại Cơ Khí Hải Minh, chúng tôi sản xuất trực tiếp tại xưởng hiện đại và minh chứng năng lực qua dây chuyền chấn dập CNC, cắt laser/CNC chính xác và mối hàn TIG có kiểm soát chất lượng; bạn có thể tham khảo Các thiết bị inox công nghiệp & năng lực gia công của chúng tôi để nắm rõ trang thiết bị và năng lực gia công.
- Gia công chính xác theo bản vẽ kỹ thuật: Hệ thống cắt laser/CNC cùng chấn dập cho phép sản xuất chi tiết theo bản vẽ 2D/3D của bạn, bao gồm tùy chỉnh inlet–outlet và kích thước, giúp giảm CAPEX do hạn chế sửa chữa sau lắp đặt.
- Mối hàn và kiểm tra chất lượng: Hàn TIG đảm bảo mối nối kín, giảm rò rỉ và tăng độ bền vật liệu; mỗi sản phẩm được kiểm tra vật liệu với CO/CQ Inox 304 (độ dày thông thường từ 1.0 mm trở lên) trước khi xuất xưởng, bảo vệ hiệu suất vận hành lâu dài và tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO).
- Khả năng sản xuất số lượng lớn và tùy chỉnh: Xưởng cho phép gia công bể dung tích lớn như 2900L theo yêu cầu, phù hợp cho tòa nhà chung cư, bếp tập thể hoặc cơ sở thương mại; để xem các lựa chọn sản phẩm và dịch vụ kèm theo, vui lòng Xem danh mục Bể Tách Mỡ & dịch vụ liên quan.
Về bảo hành và hậu mãi, chúng tôi cung cấp bảo hành 12 tháng cho sản phẩm, dịch vụ bảo trì tận nơi theo lịch và hỗ trợ kỹ thuật trong suốt vòng đời thiết bị. Trước khi nghiệm thu, bạn nhận đầy đủ bản vẽ kỹ thuật 2D/3D và biên bản kiểm tra, giúp bạn kiểm soát chi phí OPEX và đơn giản hóa quy trình nghiệm thu công trình.
Nếu Bạn muốn giảm thiểu rủi ro kỹ thuật và có một giải pháp tối ưu cho hệ thống thoát nước, hãy gọi để đặt lịch khảo sát tại công trình; đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẽ đến kiểm tra hiện trạng, đưa ra phương án lắp đặt trọn gói và báo giá chi tiết.
Mục tiếp theo, Câu Hỏi Thường Gặp, sẽ trả lời những thắc mắc phổ biến về kích thước, vệ sinh định kỳ và quy trình lắp đặt để Bạn nhanh chóng đưa ra quyết định cuối cùng.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bể tách mỡ gia đình 2900l
Sau khi đã nêu rõ năng lực sản xuất, quy trình hàn TIG, khả năng tùy chỉnh và chính sách bảo hành của Cơ Khí Hải Minh, dưới đây là các trả lời ngắn gọn và thực tế giúp Bạn quyết định nhanh hơn khi lựa chọn bể 2900L hoặc yêu cầu phương án phù hợp với hiện trạng công trình.
Bể tách mỡ gia đình 2900L phù hợp cho bao nhiêu người hoặc bao nhiêu bồn rửa?
Tần suất vệ sinh bể tách mỡ 2900L nên là bao lâu?
Có thể đặt thiết kế nhỏ hơn hoặc lớn hơn 2900L không?
Thời gian giao hàng và lắp đặt thông thường là bao lâu?
Cơ Khí Hải Minh có cung cấp bản vẽ kỹ thuật/CAD không?
Chính sách bảo hành và dịch vụ sau bán hàng như thế nào?
CÔNG TY TNHH SX TM CƠ KHÍ HẢI MINH
Văn Phòng Tại TP.HCM: Trụ sở chính: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Địa chỉ xưởng: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Hotline: 037.907.6268 — 0968.399.280
Website: https://cokhihaiminh.com/





