Bể tách mỡ công nghiệp 31000l

Liên hệ

Xử lý lưu lượng lớn an toàn và tiết kiệm: bể tách mỡ công nghiệp 31.000L giúp nhà máy và bếp công nghiệp loại bỏ dầu mỡ hiệu quả, giảm rủi ro tắc nghẽn và phạt môi trường, đồng thời tối ưu chi phí vận hành. Thiết kế 3 ngăn bằng Inox 304/316, mối hàn TIG và gia công in‑house (CNC, chấn dập) theo tiêu chuẩn TCVN đảm bảo độ bền, hiệu suất tách cao và ít bảo trì; thông số lưu lượng, thời gian lưu và bản vẽ kỹ thuật được tối ưu cho đội M&E. Cơ Khí Đại Việt cam kết bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và cung cấp bản vẽ CAD/PDF — liên hệ ngay để nhận báo giá kỹ thuật và tư vấn tùy chỉnh cho dự án của bạn.

khảo sát - tư vấn lắp đặt tại nhà Miễn phí 100%
Mua trả góp Hỗ trợ mua hàng trả góp
logo công ty cơ khí hải minh
Tên sản phẩmBẫy mỡ công nghiệp 31000L
Xuất xứCơ Khí Hải Minh
Dung tích31.000 Lít
Kích thước (Dài x Rộng x Cao)7500 x 2500 x 1300 mm hoặc thiết kế theo yêu cầu
Thanh tăng cứngCó thanh tăng cứng dọc và ngang giúp bể cứng cáp và bền bỉ
Cấu tạo3 ngăn: 1 ngăn lọc rác, 1 ngăn lọc mỡ, 1 ngăn nước xả dễ thao tác và tháo lắp
Chất liệuInox 304 dày 1.5mm, công nghệ chấn dập CNC, mối hàn TIG có khí Ar bảo vệ chống oxy hóa
Cơ chế ngăn mùiPhương pháp đảo chiều dòng chảy của nước
Phương pháp lắp đặtLắp đặt âm sàn bên dưới chậu rửa, các ngăn tháo rời để vệ sinh
Nơi sử dụngThích hợp cho gia đình, nhà hàng, bếp ăn công nghiệp
Bảo hành12 tháng

Giới Thiệu Bể tách mỡ công nghiệp 31000l: Sản xuất tại xưởng – Hiệu suất & Độ bền

Bể tách mỡ công nghiệp 31000l của Cơ Khí Hải Minh là giải pháp xử lý sơ bộ nước thải dung tích lớn, thiết kế theo yêu cầu cho nhà máy chế biến thực phẩm, các khu bếp công nghiệp, bếp tập thể, nhà hàng và khách sạn có lưu lượng mỡ thải lớn. Thiết bị vận hành theo nguyên lý trọng lực với cấu trúc ba ngăn (ngăn thu, ngăn lắng – tách mỡ, ngăn nước ra), cho phép mỡ nổi lên bề mặt và cặn lắng xuống đáy, giúp bảo vệ hệ thống thoát nước và giảm rủi ro tắc nghẽn cho hệ thống xử lý tiếp theo. Để tham khảo thêm các phương án và ứng dụng, xem Bể tách mỡ công nghiệpBể tách mỡ (tổng quan).

Sản phẩm được chế tạo từ Inox 304 cao cấp, gia cố kết cấu và hoàn thiện mối hàn theo bản vẽ kỹ thuật để đảm bảo độ bền vật liệu và khả năng chống ăn mòn trong môi trường axit, kiềm. Thiết kế dung tích lớn giúp bạn duy trì hiệu suất vận hành liên tục, giảm tần suất bảo trì và giảm chi phí vòng đời (LCC).

Khi lựa chọn Cơ Khí Hải Minh, bạn nhận được sản xuất tại xưởng với kiểm soát chất lượng trước khi giao, hỗ trợ lắp đặt, nghiệm thu theo tiêu chuẩn và bảo hành 12 tháng — điều này tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO) và rút ngắn thời gian CAPEX/OPEX cho dự án.

Các điểm nổi bật về thiết kế, hiệu suất tách mỡ và phương án lắp đặt sẽ được trình bày chi tiết ở phần “Điểm Nổi Bật Chính Của Bể tách mỡ công nghiệp 31000l” để giúp Bạn so sánh và đưa ra quyết định đầu tư chính xác.

Điểm Nổi Bật Chính Của Bể tách mỡ công nghiệp 31000l

Sau khi đã nắm được tổng quan về thiết kế ba ngăn và phương án chế tạo Inox 304 tại xưởng, Bạn cần một bản tóm tắt đủ nhanh để quyết định đầu tư hoặc yêu cầu báo giá. Dưới đây là các điểm nổi bật kỹ thuật và lợi ích vận hành mà Cơ Khí Hải Minh thường trình bày cho nhà quản lý, nhà thầu và bộ phận mua sắm.

  • Dung tích lớn 31.000 lít: phù hợp xử lý lưu lượng nước thải của nhà máy chế biến, bếp tập thể quy mô lớn hoặc trung tâm thương mại; giúp vận hành liên tục mà không cần xả ngắt quãng.
  • Thiết kế 3 ngăn theo nguyên lý trọng lực: ngăn lọc rác, ngăn lắng/cặn và ngăn tách mỡ, tối ưu thời gian lưu giữ để mỡ nổi lên bề mặt; hiệu suất tách mỡ thực tế có thể đạt gần 99% khi được thiết kế và vận hành đúng thông số.
  • Vật liệu lựa chọn: Inox 304 (tiêu chuẩn) hoặc Inox 316 theo yêu cầu chống ăn mòn cao; phương án composite/FRP khả dụng cho công trình chôn ngầm, giúp bạn cân đối chi phí và độ bền vật liệu.
  • Lắp đặt linh hoạt: thiết kế có thể làm nổi hoặc âm sàn tùy mặt bằng công trình; Cơ Khí Hải Minh hỗ trợ khảo sát hiện trường và phương án lắp đặt tại TP.HCM và các khu vực lân cận.
  • Bảo trì và vận hành tiết kiệm: ngăn có cấu trúc dễ tháo rời, giảm tần suất vệ sinh và chi phí OPEX; hút mỡ định kỳ đơn giản, rút ngắn thời gian nghiệm thu vận hành.
  • Tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật: thiết kế tham chiếu TCVN 7957:2008 và các quy định xử lý nước thải; giúp bạn thuận tiện khi làm hồ sơ nghiệm thu và kiểm duyệt môi trường.
  • Tùy biến theo dự án: do là sản phẩm phi tiêu chuẩn, chúng tôi thiết kế bản vẽ kỹ thuật theo lưu lượng thực tế, nồng độ dầu mỡ và yêu cầu hiện trường để tối ưu CAPEX và TCO cho dự án của bạn.

Nếu bạn đang tìm “bể tách mỡ 31000l giá bao nhiêu” hoặc muốn biết phương án & chi phí lắp đặt — đặc biệt là “bể tách mỡ 31000l lắp đặt tại tphcm” — hãy cung cấp lưu lượng và bản vẽ thô để chúng tôi lập báo giá chi tiết và phương án kỹ thuật phù hợp.

Ở mục kế tiếp Bạn sẽ thấy Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết với kích thước, vật liệu, áp suất làm việc và các thông số nghiệm thu — thuận tiện để so sánh phương án lắp đặt và lập bill of materials cho dự án.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bể tách mỡ công nghiệp 31000l

Sau khi bạn đã tham khảo các điểm nổi bật của sản phẩm, dưới đây là tập hợp thông số kỹ thuật chuẩn để chuyển trực tiếp cho đội M&E hoặc tích hợp vào bản vẽ kỹ thuật. Thông số được trình bày rõ ràng, dễ copy/paste và có thể điều chỉnh theo yêu cầu dự án.

Thông sốGiá trị
Xuất xứSản xuất tại xưởng Cơ Khí Hải Minh, Việt Nam (theo đơn đặt hàng)
Tên sản phẩmBể tách mỡ công nghiệp 31000l
Dung tích31.000 lít (31 m³)
Kích thước (D×R×C)Tùy theo thiết kế dự án — sẽ cung cấp kích thước chi tiết trên bản vẽ (ví dụ tham khảo: L x W x H theo bản vẽ kỹ thuật dự án)
Chất liệu & độ dàyInox 304 (tiêu chuẩn), lựa chọn Inox 316 hoặc thép carbon mạ theo yêu cầu; độ dày tường bể thông thường 2.0 – 3.0 mm, có thể tăng theo yêu cầu vận hành
Cấu tạo3 ngăn: ngăn vào (lọc rác thô), ngăn tách lắng & nổi mỡ, ngăn ra nước sạch; ngăn lấy mỡ và ngăn thu cặn riêng biệt
Phương pháp gia côngGia công CNC cho chi tiết, uốn dập và cắt laser/Plasma tùy yêu cầu; hàn bằng công nghệ TIG với khí trơ Argon (TIG+Ar)
Mối hànMối hàn TIG chất lượng cao, mối hàn được mài và hoàn thiện chống ăn mòn, kiểm tra mối hàn theo tiêu chuẩn nghiệm thu
Hiệu suất tách mỡThiết kế đạt hiệu suất tách mỡ ≥ 90–95% (tuỳ theo tính chất nước thải và lưu lượng thực tế)
Lưu lượng thiết kếTính theo lưu lượng thực tế của dự án; cung cấp bảng tính chi tiết khi xác định lưu lượng (Q m³/h)
Thời gian lưu (Retention time)Thường thiết kế trong khoảng 30–120 phút, tối ưu theo nồng độ dầu mỡ và lưu lượng
Phương pháp lắp đặtLắp đặt âm sàn (chôn ngầm) hoặc lắp nổi tại mặt sàn — lựa chọn theo bố trí công trình
Thanh tăng cứngHệ thanh gia cường dọc/ngang bằng Inox theo bản vẽ để đảm bảo độ cứng và chống biến dạng khi chôn ngầm
Cơ chế ngăn mùiNắp kín, hệ thông hơi và ống thông khí có lọc than hoạt tính hoặc van 1 chiều giảm mùi
Bảo hànhBảo hành 12 tháng cho khung và mối hàn; hỗ trợ bảo trì theo hợp đồng
Liên hệ kỹ thuật (Hotline)037.907.6268 — Hỗ trợ bản vẽ kỹ thuật, tính toán lưu lượng và báo giá chi tiết

Bảng trên cung cấp các thông số cơ bản mà đội M&E của bạn có thể dùng để lập bản vẽ thi công và xác định yêu cầu lắp đặt. Nếu bạn cần kích thước chi tiết và bảng tính lưu lượng/khả năng tách mỡ theo hiện trạng nước thải, Cơ Khí Hải Minh sẽ cung cấp bản vẽ kỹ thuật theo yêu cầu dự án.

Phần tiếp theo sẽ giải thích chi tiết các ưu điểm vận hành và lợi ích khi đầu tư bể tách mỡ công nghiệp 31000l, giúp bạn đánh giá TCO và hiệu suất vận hành trên quy mô dự án.

Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Bể tách mỡ công nghiệp 31000l

Sau khi Bạn đã xem qua Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết ở phần trước, bây giờ chúng tôi làm rõ ba lợi ích chiến lược mà thiết kế và quy trình sản xuất của sản phẩm mang lại cho dự án của bạn. Những điểm sau đây không chỉ là thông số kỹ thuật; đó là các quyết định thiết kế nhằm tối ưu hóa hiệu suất vận hành, giảm chi phí vòng đời (LCC) và giảm rủi ro vận hành cho hệ thống M&E của bạn.

Inox 304 & Mối hàn TIG có khí Ar — Độ bền và chống ăn mòn

Sản phẩm sử dụng Inox 304 dày 1.5mm với mối hàn TIG bằng khí Argon, mang lại bề mặt mối hàn kín khít và khả năng chống oxy hóa vượt trội. Kết quả là bể có khả năng kháng ăn mòn trong môi trường axit – kiềm và chịu mài mòn do cặn bẩn, giúp giảm tần suất thay thế các chi tiết tiếp xúc trực tiếp với dầu mỡ. Với phương án vật liệu và gia công này, Bạn sẽ có thiết bị hoạt động liên tục, rút ngắn thời gian dừng máy và giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án.

Dung tích lớn 31.000L & Hiệu suất tách ≥90% — Giảm tắc nghẽn và downtime

Thiết kế 3 ngăn với dung tích 31.000L tăng thời gian lưu (retention time) cho dòng nước thải, giúp mỡ nổi tách hiệu quả và cặn lắng ổn định, đạt hiệu suất tách trên 90% ở điều kiện thiết kế. Điều này cho phép xử lý lưu lượng lớn liên tục cho bếp công nghiệp hoặc nhà máy chế biến thực phẩm, giảm tần suất hút mỡ và bảo trì hệ thống đường ống.

Kết quả thực tế là giảm rủi ro tắc nghẽn, giảm chi phí OPEX cho vận hành định kỳ và giảm nguy cơ bị xử phạt về môi trường; nếu cần tham khảo thêm phương án chọn vật liệu, xem phân loại vật liệu inox gia dụng (Inox 304 vs 201).

Sản xuất in‑house & Tùy chỉnh bản vẽ — Tối ưu hóa theo dự án, giảm TCO

Chúng tôi gia công trực tiếp tại xưởng bằng máy chấn, dập CNC và có khả năng chỉnh sửa bản vẽ kỹ thuật theo yêu cầu dự án, giúp kiểm soát chất lượng ở mọi công đoạn. Việc sản xuất in‑house rút ngắn chuỗi cung ứng, cho phép điều chỉnh kích thước, điểm nối M&E và các ống kết nối phù hợp với hiện trạng công trình.

Đối với bạn, đồng nghĩa với chi phí lắp đặt (CAPEX) hợp lý hơn, tiến độ thi công tối ưu và nghiệm thu nhanh chóng; để tìm hiểu thêm về các thiết bị và năng lực gia công, xem Thiết bị inox công nghiệp.

Ba ưu điểm trên tạo thành một giải pháp tối ưu cho các dự án có yêu cầu cao về hiệu suất và độ bền: vật liệu bền, dung tích xử lý lớn và khả năng tùy chỉnh theo hiện trạng công trình. Ở phần tiếp theo chúng tôi sẽ so sánh trực tiếp với các lựa chọn thay thế trên thị trường để giúp Bạn đánh giá ROI và chọn phương án đầu tư hợp lý.

So Sánh Bể tách mỡ công nghiệp 31000l: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?

Sau khi bạn đã xem xét Các Ưu Điểm Nổi Bật — đặc biệt là ưu thế về vật liệu Inox 304 và mối hàn TIG đảm bảo độ bền — bước tiếp theo là so sánh thực tế để quyền quyết định mua sắm có cơ sở. Khi đối chiếu vật liệu và công nghệ gia công, bạn cũng nên tham khảo thêm tài liệu về phân biệt Inox gia dụng 304 và Inox 201 để hiểu rõ rủi ro vật liệu kém chất lượng.

Dưới đây là bảng so sánh trực quan giúp bộ phận mua sắm đánh giá CAPEX và chi phí vòng đời (LCC) giữa giải pháp của chúng tôi và lựa chọn rẻ hơn trên thị trường.

Tiêu ChíBể tách mỡ công nghiệp 31000l (Cơ Khí Hải Minh)Sản Phẩm Giá Rẻ Khác
Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201)Thân bể chế tạo từ Inox 304 chống ăn mòn cao, phù hợp môi trường axit/kiềm và chịu mài mòn theo tiêu chuẩn công nghiệp; giảm nguy cơ ăn mòn xuyên thân bể trong thời gian dài.Nhiều mẫu rẻ sử dụng Inox 201 hoặc vật liệu mạ, khả năng chống ăn mòn thấp hơn, dễ bị biến dạng và cần thay thế sớm.
Độ Dày Vật LiệuThiết kế công nghiệp với độ dày gia cố theo yêu cầu dự án (thường lớn hơn mức tiêu chuẩn thương mại) nhằm chịu được tải trọng và áp lực vận hành liên tục.Độ dày mỏng hơn để giảm giá thành; dẫn đến rung, biến dạng và tăng tần suất bảo trì khi lưu lượng lớn.
Công Nghệ Xử Lý Mối HànMối hàn TIG/Argon chuyên nghiệp, mối hàn mịn, không rỗ, đảm bảo kín nước và chống ăn mòn tại mối nối — phù hợp tiêu chuẩn nghiệm thu công trình.Thường dùng hàn tay hoặc công nghệ kém hơn; mối hàn dễ rỗ, dễ rò rỉ, tuổi thọ mối nối thấp.
Chính Sách Bảo HànhChính sách bảo hành rõ ràng, hỗ trợ kỹ thuật, cung cấp bản vẽ kỹ thuật và dịch vụ hậu mãi; điều này giảm rủi ro nghiệm thu và chi phí OPEX sau lắp đặt.Bảo hành ngắn hạn hoặc không minh bạch; dịch vụ hậu mãi hạn chế, phát sinh chi phí xử lý sự cố cao.
Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO)Mức đầu tư CAPEX cao hơn ban đầu nhưng chi phí vòng đời (LCC) thấp hơn do tuổi thọ dài, ít bảo trì, giảm OPEX và tuân thủ tiêu chuẩn môi trường.Giá mua thấp nhưng TCO thường cao do sửa chữa, thay thế sớm, và nguy cơ bị phạt do không đạt yêu cầu xử lý nước thải.

Khi bạn tính toán TCO, lợi thế của Cơ Khí Hải Minh nằm ở tuổi thọ thực tế cao hơn và chi phí bảo trì thấp hơn; điều này chuyển thành giảm OPEX và ít rủi ro phạt môi trường. Xét về tổng chi phí sở hữu, đầu tư ban đầu cao hơn thường được hoàn vốn bằng việc giảm tần suất thay thế và chi phí vận hành.

Để đánh giá toàn diện cho dự án của bạn, chúng tôi khuyên bạn xem xét hệ sinh thái thiết bị và tích hợp với các Thiết bị inox công nghiệp khác trong hệ thống xử lý nước thải — điều này giúp tối ưu hóa bản vẽ kỹ thuật và nghiệm thu cuối cùng. Tiếp theo, bạn sẽ thấy chi tiết về năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Hải Minh để an tâm đầu tư.

An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Hải Minh

1. Năng lực sản xuất tại xưởng

Sau khi đã so sánh các giải pháp đầu tư, bước tiếp theo là kiểm chứng năng lực sản xuất thực tế của nhà cung cấp. Tại xưởng của chúng tôi, quy trình sản xuất kết hợp máy CNC định hình, máy chấn dập chính xác và công nghệ hàn Tig cho mối hàn đồng đều, bền bỉ — tất cả được vận hành theo hệ thống kiểm soát vật liệu chặt chẽ, kèm CO/CQ cho từng đơn vị hàng.

Với chứng nhận ISO 9001:2015 và hơn 10 năm kinh nghiệm sản xuất thiết bị xử lý nước thải công nghiệp, chúng tôi cung cấp bản vẽ kỹ thuật, mẫu nghiệm thu và hỗ trợ bạn trong quá trình nghiệm thu công trình. Bạn có thể Xem năng lực thiết bị inox công nghiệp của chúng tôi để đánh giá năng lực máy móc và quy trình.

2. Chính sách bảo hành & hậu mãi

Chúng tôi bảo hành sản phẩm 12 tháng và cung cấp dịch vụ bảo trì tại chỗ cùng đội ngũ kỹ thuật lắp đặt chuyên nghiệp; hỗ trợ kỹ thuật liên tục 24/7 để giảm thiểu thời gian dừng máy và chi phí OPEX cho bạn. Trước khi bàn giao, khách hàng nhận bộ tài liệu hoàn chỉnh gồm bản vẽ CAD/PDF, video hướng dẫn lắp đặt và sổ tay bảo trì — giúp rút ngắn thời gian vận hành, đơn giản hóa quy trình nghiệm thu và tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO).

Nếu dự án của bạn là nhà máy chế biến thực phẩm hoặc cần phương án lắp đặt theo yêu cầu, tham khảo thêm Ứng dụng tại nhà máy chế biến thực phẩm để thấy rõ tính tương thích và lợi ích vận hành.

Nếu bạn còn băn khoăn về chi phí vòng đời, tiến độ sản xuất hay tiêu chuẩn nghiệm thu, mục “Câu Hỏi Thường Gặp Về Bể tách mỡ công nghiệp 31000l” sẽ tập hợp các câu trả lời kỹ thuật và hướng dẫn thực tế giúp bạn quyết định đầu tư một cách tin cậy.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Bể tách mỡ công nghiệp 31000l

Sau khi đã nắm rõ năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và chính sách hậu mãi của Cơ Khí Hải Minh, chúng tôi tổng hợp những câu hỏi kỹ‑thuật và thương mại mà khách hàng thường đặt để giúp Bạn loại bỏ rào cản mua sắm và đưa ra quyết định chính xác hơn.

Làm sao tính dung tích bể tách mỡ phù hợp (31.000 lít có phù hợp không)?

Công thức nhanh và thực tế: Dung tích (m³) ≈ Lưu lượng x Thời gian lưu mong muốn. Trong đó lưu lượng lấy theo m3/giờ (m3/h) và thời gian lưu thường thiết kế 2–3 giờ cho hiệu quả tách mỡ sơ bộ.

Ví dụ minh họa: nếu hệ thống xả có lưu lượng 10 m3/h và Bạn chọn thời gian lưu 2–3 giờ, thì cần khoảng 20–30 m3 (20.000–30.000 lít). Vì vậy, bể 31.000 lít sẽ phù hợp với trường hợp này và đảm bảo vận hành liên tục, tránh tràn mỡ và giảm tần suất hút bùn.

Để chúng tôi tư vấn chính xác hơn, vui lòng cung cấp các thông số sau:

  • Lưu lượng xả thực tế (m3/h).
  • Loại thực phẩm và mức độ dầu mỡ (ví dụ: nhiều dầu, nhiều cặn rắn hay nhẹ dầu).
  • Tần suất rửa/rãnh xả (hàng ngày, theo ca…).
  • Sơ đồ đường ống và điểm cấp/xả (có thể chụp ảnh hoặc bản vẽ sơ bộ).

Bể tách mỡ 31000l lắp đặt như thế nào (âm sàn hay lắp nổi)?

Quy trình lắp đặt tiêu chuẩn gồm 4 bước chính, thời gian dự kiến 1–3 ngày tùy điều kiện thực tế tại công trình:

  1. Chuẩn bị hố âm hoặc đổ đế bê tông: kiểm tra kích thước, độ phẳng và khả năng chịu tải; xử lý cốt thép và tư vấn vị trí lỗ chờ ống.
  2. Đặt bể và cố định: đưa bể vào vị trí, kiểm tra cân bằng, chèn vật liệu chống rung nếu cần; tiến hành nối ống vào/ra theo bản vẽ kỹ thuật.
  3. Kiểm tra chất lượng kết nối: thử kín nước, kiểm tra lưu lượng và quan sát mức mỡ tách; chỉnh sửa mối hàn hoặc gioăng nếu phát hiện rò rỉ.
  4. Hoàn thiện nắp và thiết bị phụ: lắp nắp đậy, van tháo dầu, khay thu mỡ và hướng dẫn vận hành cho đội ngũ vận hành tại site.

Thời gian thực tế phụ thuộc vào khả năng tiếp cận site, điều kiện địa chất, và phạm vi nối với hệ thống thoát nước sẵn có.

Có bản vẽ kỹ thuật (2D/3D CAD) và datasheet để tải không?

Có. Cơ Khí Hải Minh cung cấp bản vẽ 2D/3D (DWG/PDF) và datasheet kỹ thuật khi Bạn yêu cầu báo giá. Tài liệu bao gồm mặt bằng lắp đặt, kích thước lỗ chờ, sơ đồ ống vào/ra và thông số vật liệu.

Hướng dẫn: Gửi yêu cầu báo giá để nhận bộ bản vẽ kỹ thuật và phương án lắp đặt miễn phí — chúng tôi sẽ phản hồi kèm DWG/PDF và đề xuất bố trí phù hợp với site của Bạn.

Chi phí ước tính & quy trình báo giá như thế nào?

Giá thành phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Các thành phần cấu thành chi phí chính:

  • Vật liệu: Inox 304/316 hoặc thép mạ; độ dày thành bể ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vật liệu.
  • Gia công: cắt CNC, chấn, hàn TIG, kiểm tra mối hàn, xử lý bề mặt và nghiệm thu chất lượng.
  • Tùy chỉnh: phụ kiện van, khay thu mỡ, hệ thống thoát cặn, thông gió hoặc than hoạt tính nếu yêu cầu.
  • Lắp đặt & hiệu chỉnh tại site: công nhân, thiết bị nâng, vật tư hoàn thiện.
  • Vận chuyển: khối lượng và khoảng cách vận chuyển ảnh hưởng lớn với bể kích thước lớn như 31.000 lít.

Quy trình báo giá tiêu chuẩn của chúng tôi:

  1. Bạn gửi thông số dự án (lưu lượng, vị trí lắp, yêu cầu vật liệu, bản vẽ sơ bộ nếu có).
  2. Chúng tôi trả lời báo giá tạm thời kèm bản vẽ sơ bộ và datasheet.
  3. Sau khi thống nhất về kỹ thuật và giá, ký hợp đồng sản xuất.
  4. Tiến hành sản xuất, kiểm tra chất lượng, đóng gói và giao hàng/ lắp đặt theo kế hoạch.

Mốc thời gian sản xuất thường được ước tính ở phần trả lời tiếp theo.

Thời gian giao hàng và cam kết bảo hành hậu mãi?

Thời gian tham khảo:

  • Sản xuất tiêu chuẩn: 2–6 tuần, tùy mức tùy chỉnh và số lượng đặt hàng.
  • Lắp đặt tại site: 1–3 ngày (đối với công trình có hố âm và kết nối sẵn); có thể dài hơn nếu cần thi công đế bê tông hoặc chỉnh sửa hệ thống ống.

Cam kết hậu mãi của Cơ Khí Hải Minh:

  • Bảo hành 12 tháng cho cấu trúc và mối hàn; hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng và bảo trì tại chỗ theo yêu cầu.
  • Cung cấp hướng dẫn vận hành bằng video và tài liệu datasheet để giảm thời gian đào tạo nhân sự vận hành.

Nếu Bạn cần bản vẽ chi tiết hoặc ước tính giá cụ thể cho site của mình, hãy gửi thông số dự án để chúng tôi phản hồi nhanh với báo giá, bản vẽ kỹ thuật và phương án lắp đặt phù hợp.

CÔNG TY TNHH SX TM CƠ KHÍ HẢI MINH

Văn Phòng Tại TP.HCM: Trụ sở chính: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn

Địa chỉ xưởng: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn

Hotline: 037.907.62680968.399.280

Website: https://cokhihaiminh.com/

Email: giacongsatinox@gmail.com info@cokhihaiminh.com

🔥 Online Giá Rẻ Quá
Giá khuyến mãi Liên hệ

Hàng chính hãng - Chất lượng cao

Khuyến mãi ưu đãi
  • 1 Miễn phí vận chuyển nội thành.
  • 2 Bảo hành chính hãng 12 tháng.
  • 3 Hỗ trợ lắp đặt kỹ thuật 24/7.
  • 4 Tư vấn thiết kế miễn phí.

📞 Gọi tư vấn: 0968.399.280