Bàn Đông Cửa Kính Lightcool – 1M8 – BL-1500 360L
Liên hệ
Giải pháp bảo quản đông sâu tiết kiệm điện và tối ưu trưng bày cho siêu thị, bếp công nghiệp và chuỗi F&B. Bàn Đông Lightcool BL-1500 (1.8m) dung tích 360L, cửa kính cường lực tích hợp LED giảm thất thoát nhiệt, làm lạnh bằng quạt + block dùng gas R290 (192W), máy nén Cubigel với dàn ống đồng và kết cấu inox dễ vệ sinh — thiết kế xưởng, có thể tùy chỉnh kích thước và cung cấp bản vẽ kỹ thuật. Cơ Khí Đại Việt cam kết bảo hành 24 tháng, bảo trì tận nơi và hỗ trợ kỹ thuật nhanh — liên hệ ngay để nhận báo giá chi tiết, bản vẽ và tư vấn tối ưu TCO cho dự án của bạn.
| Tên sản phẩm | Bàn Đông Cửa Kính Lightcool – 1M8 – BL-1500 360L |
| Mã sản phẩm | BL-1500 |
| Kích thước (D x R x C) | 1800 x 750 x 800 mm |
| Dung tích sử dụng | 360L |
| Công suất | 192W |
| Nhiệt độ làm lạnh | -20°C đến -10°C |
| Gas lạnh | R290 (thân thiện môi trường) |
| Khối lượng | 80 kg |
| Chất liệu khung và vỏ | Inox chống gỉ, bền bỉ, dễ vệ sinh |
| Thiết kế cửa kính | Cửa kính cường lực trong suốt đôi, có đèn LED xanh |
| Hệ thống làm lạnh | Làm lạnh gián tiếp bằng quạt gió, dàn lạnh 100% ống đồng |
| Bảng điều khiển | Điều khiển điện tử đơn giản, dễ điều chỉnh nhiệt độ |
| Bảo hành | 24 tháng |
Giới Thiệu Bàn Đông Cửa Kính Lightcool – 1M8 – BL-1500 360L: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Hải Minh
Bàn Đông Cửa Kính Lightcool – 1M8 – BL-1500 360L là giải pháp bảo quản lạnh chuyên dụng kết hợp mặt bàn thao tác và trưng bày, thiết kế dành cho bạn là quản lý nhà hàng, cửa hàng hải sản, siêu thị mini hoặc bếp công nghiệp cần một thiết bị vừa bảo quản đông sâu vừa thuận tiện cho thao tác chuẩn bị thực phẩm. Sản phẩm có dung tích xấp xỉ 360L, cửa kính quan sát, thân bằng inox giúp bạn dễ dàng tổ chức lưu trữ và giảm thất thoát nhiệt khi kiểm tra hàng hóa.
Thiết bị này cho phép bảo quản ở vùng nhiệt độ thấp (có thể đạt mức đông sâu đến khoảng -20°C) đồng thời cung cấp mặt bàn làm việc bền bỉ, phù hợp cho quy trình chế biến và trưng bày thực phẩm tươi. Khi bạn chọn mua từ Cơ Khí Hải Minh, lợi thế nằm ở năng lực sản xuất tại xưởng, kiểm soát chặt chẽ vật liệu inox và khả năng tùy chỉnh kích thước theo mặt bằng thực tế của bạn — giúp tối ưu CAPEX và giảm chi phí vòng đời (LCC).
Nếu bạn muốn mở rộng hệ thống hoặc so sánh với các Thiết bị lạnh công nghiệp khác, chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn kỹ thuật để đảm bảo hiệu suất vận hành theo yêu cầu.
Để xem thêm các lựa chọn và cấu hình hoặc nhận báo giá cho dự án của bạn, hãy tham khảo danh mục Bàn đông tại Cơ Khí Hải Minh hoặc liên hệ trực tiếp để được tư vấn giải pháp tối ưu.
Điểm Nổi Bật Chính Của Bàn Đông Cửa Kính Lightcool – 1M8 – BL-1500 360L
Sau phần giới thiệu về Bàn Đông Cửa Kính Lightcool – BL-1500, ở đây chúng tôi tóm tắt nhanh những yếu tố then chốt để bạn quyết định đầu tư ngay: những điểm mạnh về thiết kế, khả năng làm lạnh, hiệu suất tiêu thụ và lợi ích vận hành chuyên nghiệp. Những điểm dưới đây dành cho người quản lý, kỹ sư và bộ phận mua sắm cần đánh giá nhanh trước khi xem chi tiết thông số kỹ thuật.
- Thiết kế hiển thị & thao tác kép: Cửa kính cường lực trong suốt cho phép bạn quan sát thực phẩm mà không mở cửa, giảm thất thoát nhiệt; bề mặt bàn 1.8m tích hợp chức năng làm việc, phù hợp cho thao tác sơ chế và trưng bày.
- Dung tích và kích thước phù hợp: Dung tích khoảng 360L trên chiều dài 1.8m cung cấp không gian lưu trữ lớn cho cửa hàng, siêu thị nhỏ và bếp nhà hàng, giúp giảm tần suất bổ sung hàng và tối ưu CAPEX cho kho lạnh.
- Hệ thống làm lạnh hiệu quả: Sử dụng quạt lạnh (quạt đối lưu) và block máy nén hiện đại, khả năng điều chỉnh nhiệt rộng (mát/đông), đảm bảo nhiệt độ ổn định từ khoảng 10℃ xuống đến -20℃ để bảo quản đa dạng mặt hàng đông lạnh.
- Vật liệu công nghiệp, dễ vệ sinh: Thân và khung bằng inox, chịu ăn mòn tốt, bề mặt dễ lau chùi, rút ngắn thời gian bảo trì và đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm cho quy trình nghiệm thu.
- Tiết kiệm năng lượng & chi phí vòng đời: Thiết kế cửa kính kết hợp cách nhiệt tốt giúp giảm tiêu thụ điện so với tủ truyền thống; điều này trực tiếp ảnh hưởng đến chi phí vận hành (OPEX) và tổng chi phí sở hữu (TCO) của bạn.
- Vận hành & bảo trì thuận tiện: Hệ thống thoát nước, khay kệ dễ tháo rời và cấu trúc modul cho phép bảo trì nhanh, giảm thời gian máy ngưng hoạt động và chi phí bảo trì.
- Hậu mãi và độ tin cậy: Sản phẩm Lightcool thường được phân phối với chế độ bảo hành tận nơi (theo nhà phân phối chính hãng), tạo sự an tâm trong vận hành dài hạn.
Những ưu điểm trên chính là lý do nhiều chủ đầu tư chọn ưu điểm bàn đông BL-1500 khi cân nhắc giữa hiệu suất vận hành và chi phí. Nếu quan tâm đặc biệt đến tiết kiệm điện bàn đông, bạn sẽ thấy thiết kế cửa kính cùng hệ thống quạt lạnh mang lại hiệu quả thực tế trong vận hành hàng ngày, góp phần giảm chi phí năng lượng cho cả chuỗi cung ứng thực phẩm của bạn.
Để biết chính xác các thông số kỹ thuật, công suất và bản vẽ lắp đặt phù hợp với mặt bằng của bạn, Cơ Khí Hải Minh sẵn sàng hỗ trợ đo hiện trường và cung cấp phương án tùy chỉnh. Trong phần tiếp theo chúng tôi sẽ trình bày bảng thông số kỹ thuật chi tiết để bạn đối chiếu và so sánh nhanh các thông số quan trọng trước khi nghiệm thu hoặc đặt hàng.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bàn Đông Cửa Kính Lightcool – 1M8 – BL-1500 360L
Sau khi đã nắm các điểm nổi bật của sản phẩm, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật được trình bày rõ ràng để Bạn và đội ngũ kỹ thuật hoặc bộ phận mua sắm tham chiếu nhanh — thuận tiện cho việc so sánh, nghiệm thu và yêu cầu bản vẽ kỹ thuật.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | BL-1500 (dòng BL; phiên bản 1.8m thường gọi BL-1800) |
| Kích thước (D x R x C) | Chiều dài 1.800 mm; chiều sâu và chiều cao theo cấu hình — vui lòng yêu cầu bản vẽ kỹ thuật để xác nhận kích thước chuẩn hoặc tùy chỉnh |
| Dung tích | 360 Lít (khoang sử dụng) |
| Công suất | Phụ thuộc cấu hình và điện áp; xin liên hệ để nhận thông số công suất (W) cho phiên bản bạn quan tâm |
| Dải nhiệt độ | Khoảng -20°C đến +10°C (phạm vi tham chiếu; một số cấu hình chuyên dụng có thể thiết lập -22°C đến -18°C) |
| Gas | Loại gas khác nhau theo lô sản xuất — vui lòng xác nhận R134a / R600a hoặc loại tiêu chuẩn khi yêu cầu báo giá |
| Khối lượng | Thông tin khối lượng tịnh và khối lượng vận chuyển có trong bản kỹ thuật; liên hệ để nhận chi tiết |
| Vật liệu | Thân và khung bằng inox (thường Inox 430 hoặc 201), bề mặt làm việc inox, cửa kính cường lực |
| Máy nén | Block máy nén tiêu chuẩn công nghiệp, đảm bảo làm lạnh nhanh và ổn định |
| Dàn lạnh | Hệ thống dàn và quạt lạnh (quạt gió) giúp phân phối lạnh đều trong khoang |
Ghi chú kỹ thuật: các giá trị trên lấy theo tổng hợp thông tin sản phẩm tham khảo; thông số cuối cùng có thể khác tùy cấu hình hoặc theo yêu cầu tùy chỉnh. Để nhận bản vẽ kỹ thuật chi tiết, khung kích thước chuẩn hoặc báo giá CAPEX cho dự án của bạn, vui lòng yêu cầu tại phần liên hệ bên dưới.

Tiếp theo, chúng tôi sẽ mô tả chi tiết các ưu điểm vận hành và lợi ích trực tiếp khi triển khai Bàn Đông Lightcool BL-1500 trong cơ sở của bạn.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Bàn Đông Cửa Kính Lightcool – 1M8 – BL-1500 360L
Sau khi bạn đã xem chi tiết kỹ thuật trong phần trước, chúng tôi tổng hợp ba lợi thế chiến lược của sản phẩm để giúp bạn đánh giá trực tiếp lợi ích vận hành và chi phí sở hữu. Phân tích dưới đây trình bày tính năng kỹ thuật, lợi thế áp dụng trong thực tế và ý nghĩa kinh tế để bạn đưa ra quyết định mua sắm có cơ sở.
Cửa kính cường lực + đèn LED: Quan sát nhanh, giảm thất thoát nhiệt
Sản phẩm được trang bị cửa kính cường lực kết hợp đèn LED xanh, tạo tầm nhìn rõ ràng cho việc trưng bày và kiểm tra hàng hóa mà không cần mở nắp thường xuyên. Thiết kế này giúp giảm tần suất mở cửa và thất thoát lạnh, giữ ổn định nhiệt độ bên trong, đồng thời nâng hiệu quả trưng bày—khách hàng nhìn thấy sản phẩm ngay lập tức.
Khi kết hợp với Mặt bàn inox làm bề mặt thao tác, quy trình phục vụ và sắp xếp hàng hóa của nhân viên trở nên nhanh hơn và chuyên nghiệp hơn, góp phần giảm tiêu hao điện trong thực tế vận hành.
Gas R290 + công suất 192W: Tiết kiệm điện & thân thiện môi trường
Hệ thống làm lạnh sử dụng gas R290 cùng máy nén có công suất khoảng 192W, mang đến hiệu suất làm lạnh cao với mức tiêu thụ điện thấp. So sánh thông số tải lạnh trên Thiết bị lạnh công nghiệp, cấu hình này cho thấy khả năng đạt nhiệt độ ổn định nhanh, giảm thời gian máy chạy liên tục. Kết quả là chi phí điện (OPEX) của bạn giảm rõ rệt theo giờ vận hành, đồng thời đáp ứng xu hướng chọn lạnh thân thiện môi trường để giảm tổng chi phí sở hữu (TCO).
Inox chống gỉ & máy nén Cubigel với dàn ống đồng: Độ bền cao, bảo trì thấp
Thân vỏ và mặt bàn làm từ inox chất lượng (áp dụng inox 430/304 tại các điểm chịu ẩm cao), kết hợp máy nén Cubigel và dàn 100% ống đồng, cho khả năng chống ăn mòn và truyền nhiệt hiệu quả. Thiết kế này giữ cho hệ thống hoạt động ổn định trong môi trường bếp công nghiệp, giảm tần suất hỏng hóc và thời gian gián đoạn vận hành.
Về chi phí, bạn sẽ nhìn thấy lợi ích trực tiếp ở chi phí bảo trì thấp hơn và tuổi thọ thiết bị kéo dài—giảm nhu cầu đầu tư thay thế thường xuyên và tối ưu CAPEX cho chuỗi cung ứng của bạn.

Phần tiếp theo sẽ giúp bạn so sánh BL-1500 với các lựa chọn tương đương trên thị trường, hỗ trợ đánh giá đầu tư tối ưu.
So Sánh Bàn Đông Cửa Kính Lightcool – BL-1500: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi bạn đã xem các Ưu Điểm Nổi Bật của Bàn Đông Lightcool BL-1500, điều tiếp theo cần xác định là tác động thực tế đến chi phí vận hành và vòng đời thiết bị. Ở đây chúng tôi đối chiếu rõ ràng giữa phiên bản do Cơ Khí Hải Minh triển khai và các sản phẩm rẻ hơn trên thị trường, để bạn có căn cứ tính toán CAPEX và OPEX cho dự án.
Về vật liệu và hoàn thiện, thân vỏ và bề mặt làm việc do chúng tôi cung cấp tận xưởng sử dụng Bàn inox tiêu chuẩn công nghiệp và Mặt bàn inox gia cường, đảm bảo khả năng chịu ăn mòn và vệ sinh nhanh chóng — điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí bảo trì dài hạn và chất lượng nghiệm thu.
| Tiêu Chí | Bàn Đông Lightcool BL-1500 (Cơ Khí Hải Minh) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201) | Inox cao cấp, ưu tiên Inox 304 hoặc inox xử lý chống ăn mòn; bề mặt dễ vệ sinh, giữ thẩm mỹ lâu dài. | Thường sử dụng Inox 201 hoặc inox mạ; khả năng chống gỉ và độ bền thấp hơn sau thời gian vận hành. |
| Độ Dày Vật Liệu | Vật liệu dày hơn, gia cố tại vùng chịu tải (mặt bàn và khung), giảm biến dạng khi đặt thiết bị nặng. | Vật liệu mỏng hơn để tối ưu giá bán; dễ cong, phải sửa chữa hoặc thay thế sớm. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Hàn đạt chuẩn, hoàn thiện bằng phương pháp chuyên nghiệp (TIG/hoàn thiện), mối hàn kín, chống rỉ tại điểm nối. | Xử lý mối hàn sơ sài, không gia cố chống ẩm; dễ phát sinh ăn mòn tại mối nối. |
| Chính Sách Bảo Hành | Chế độ bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật rõ ràng, thường từ 12–24 tháng và có dịch vụ hậu mãi tại chỗ. | Bảo hành ngắn hơn (6–12 tháng), hỗ trợ hạn chế; chi phí phát sinh khi cần sửa chữa. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX ban đầu cao hơn nhưng OPEX thấp nhờ tiết kiệm điện, ít sự cố và tuổi thọ dài; tổng chi phí vòng đời thấp hơn. | CAPEX thấp ban đầu; OPEX cao do tiêu thụ điện kém hiệu quả, thay thế và bảo trì thường xuyên; TCO tổng thể cao hơn theo thời gian. |
Về TCO, lợi thế thực tế nằm ở tiết kiệm điện và giảm tần suất bảo trì: hệ thống làm lạnh và cửa kính quan sát giảm thất thoát nhiệt, giúp giảm chi phí vận hành (OPEX); vật liệu và hoàn thiện tốt kéo dài tuổi thọ thiết bị, làm giảm chi phí thay thế theo thời gian. Kết quả là, dù CAPEX ban đầu có thể cao hơn, bạn sẽ thu được chi phí vòng đời thấp hơn và lợi tức đầu tư (ROI) tốt hơn cho dự án của mình.
Để quyết định đầu tư hợp lý, bạn sẽ cần đánh giá năng lực cung cấp, sản xuất và dịch vụ hậu mãi của nhà cung cấp — phần tiếp theo trình bày chi tiết về An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Hải Minh, điều mà nhiều khách hàng của chúng tôi quan tâm khi tối ưu hóa TCO.

An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Hải Minh
Sau khi bạn vừa xem phân tích so sánh chi tiết về lợi thế vật liệu, hiệu suất và chi phí vòng đời của Bàn Đông Lightcool BL-1500 trong phần trước, giờ đây điều quan trọng là chọn một đối tác sản xuất có năng lực thực tế để đảm bảo chất lượng và hậu mãi. Để tham khảo các giải pháp tương thích cho dự án của bạn, bạn có thể xem thêm về Thiết bị lạnh công nghiệp mà chúng tôi cung cấp, hoặc tìm hiểu các dòng Thiết bị inox công nghiệp phù hợp với yêu cầu vận hành của bạn.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi vận hành xưởng sản xuất inox với năng lực gia công từ vật liệu inox 304 đến inox 430, kết hợp hệ thống thiết kế 2D/3D để tạo bản vẽ kỹ thuật chính xác trước khi chế tạo.
Quy trình sản xuất gồm gia công cắt, uốn, hàn và lắp ráp theo tiêu chuẩn nội bộ nghiệm ngặt, kèm kiểm tra chất lượng từng bước nhằm đảm bảo thông số nhiệt động và độ kín cách nhiệt của sản phẩm. Thời gian sản xuất và tùy chỉnh được thống nhất rõ ràng ngay từ đề xuất kỹ thuật, giúp bạn kiểm soát CAPEX và tiến độ dự án một cách minh bạch.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Cơ Khí Hải Minh cung cấp chính sách bảo hành 24 tháng tận nơi cho các thiết bị cấp đông và bàn đông; dịch vụ bảo trì định kỳ và hỗ trợ kỹ thuật chuyên môn được triển khai theo hợp đồng bảo trì tùy chọn. Khi cần, chúng tôi phản hồi kỹ thuật trong thời gian ngắn (theo thỏa thuận hợp đồng) và có đội ngũ hiện trường để xử lý sự cố, giảm tối đa thời gian dừng máy và tối ưu hóa chi phí vận hành (OPEX) cho bạn.
Tiếp theo, phần Hỏi đáp sẽ tổng hợp những thắc mắc thường gặp để bạn dễ dàng so sánh kỹ thuật và quyết định đầu tư.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bàn Đông Cửa Kính Lightcool – 1M8 – BL-1500 360L
Sau khi bạn đã xem phần năng lực sản xuất, chính sách bảo hành và phân tích TCO của Cơ Khí Hải Minh, dưới đây chúng tôi tổng hợp những câu hỏi mua hàng thường gặp để giúp bạn ra quyết định nhanh và chính xác hơn. Nếu cần thông tin kỹ thuật chi tiết hoặc lịch sản xuất cụ thể, hãy liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn theo nhu cầu dự án.
Bàn đông BL-1500 điều chỉnh nhiệt độ ở mức nào?
Bàn đông 1m8 BL-1500 có dung tích bao nhiêu và kích thước ra sao?
Thông số kỹ thuật chính của Bàn Đông Lightcool BL-1500 là gì?
- Model: BL-1500
- Dung tích: 360L
- Công suất: 192W
- Gas: R290
- Dải nhiệt: -20°C → -10°C
- Vỏ và mặt: Inox bền, dễ vệ sinh
- Máy nén: Cubigel (hiệu suất ổn định)
- Bảo hành: 24 tháng
Cơ Khí Hải Minh có hỗ trợ lắp đặt và bảo trì tại chỗ không?
Thời gian giao hàng và khả năng đặt mua số lượng lớn thế nào?
CÔNG TY TNHH SX TM CƠ KHÍ HẢI MINH
Văn Phòng Tại TP.HCM: Trụ sở chính: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Địa chỉ xưởng: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Hotline: 037.907.6268 — 0968.399.280
Website: https://cokhihaiminh.com/




