Bếp chiên bề mặt dùng gas có chân đứng GG2BFS-17
16,900,000₫
Tăng năng suất và giảm OPEX cho bếp công nghiệp bằng Bếp chiên bề mặt gas GG2BFS-17 – bề mặt chiên dày cho nhiệt ổn định và tiết kiệm nhiên liệu, giúp rút ngắn thời gian phục vụ vào giờ cao điểm. Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt từ Inox 304, vỉ dày, 2 họng đốt 52.000 Btu/h, khay hứng mỡ tháo rời và thành chắn 75 mm; mối hàn TIG, thiết kế tối ưu cho vệ sinh nhanh và tuổi thọ cao, giảm TCO với thời gian thu hồi vốn thường 12–24 tháng. Cam kết bảo hành tận nơi, hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và tư vấn khảo sát/lắp đặt — gọi hotline/Zalo để nhận báo giá kỹ thuật và lịch khảo sát ngay hôm nay.
| Tên sản phẩm | Bếp chiên bề mặt dùng gas có chân đứng GG2BFS-17 |
| Mã sản phẩm (Model) | GG2BFS-17 |
| Loại bếp / Dòng sản phẩm | Bếp chiên phẳng dùng gas |
| Thương hiệu | BERJAYA |
| Xuất xứ | Malaysia |
| Kích thước sản phẩm (DxRxC) | 600 x 790 x 1010 mm |
| Kích thước đóng kiện (DxRxC) | 677 x 845 x 445 mm |
| Kích thước mặt nướng | 597 x 457 mm |
| Trọng lượng | 58 kg |
| Số lượng họng đốt | 2 họng |
| Công suất tiêu thụ gas | 52.000 Btu/h (MJ/h) |
| Chất liệu thân bếp | Thép không gỉ cao cấp |
| Tấm vỉ nướng | Thép đánh bóng phẳng dày 12 mm |
| Tính năng đặc biệt |
|
Giới thiệu Bếp chiên bề mặt dùng gas có chân đứng GG2BFS-17
Bếp chiên bề mặt dùng gas có chân đứng GG2BFS-17 là thiết bị bếp công nghiệp hiệu suất cao, phù hợp cho nhà hàng, khách sạn, bếp tập thể và nhà thầu bếp công nghiệp. Sản phẩm có kích thước tổng thể 600 x 790 x 1010 mm và mặt chiên rộng 597 x 457 mm, thiết kế 2 họng đốt với công suất 52.000 Btu/Hr (≈15.2 kW) cho khả năng làm nóng nhanh, duy trì nhiệt ổn định để thực phẩm chín đều. Cơ Khí Hải Minh sản xuất và hoàn thiện theo tiêu chuẩn xưởng, đảm bảo từng chi tiết khớp kỹ thuật trước khi bàn giao.
Sản phẩm được thiết kế để tối ưu hóa hiệu suất vận hành: mặt tấm chiên dày 10–12 mm giúp phân phối nhiệt đều, giảm hiện tượng cháy khét; thân và khung bằng thép không gỉ dễ vệ sinh; chân đứng vững chắc phù hợp lắp đặt độc lập trong bếp công nghiệp.
Với trọng lượng khoảng 58 kg và khay hứng mỡ tháo rời, bạn sẽ thấy việc bảo trì và vệ sinh trở nên đơn giản hơn, giảm thời gian ngưng máy. Nếu bạn cần lựa chọn sản phẩm tương tự hoặc so sánh tính năng, bạn có thể tham khảo thêm Bếp chiên phẳng hoặc phiên bản chuyên dụng hơn tại Bếp chiên phẳng dùng gas.
Chọn mua từ Cơ Khí Hải Minh nghĩa là bạn nhận được lợi thế về quy trình sản xuất tại xưởng (tùy chỉnh kích thước, thay đổi cấu hình họng đốt, hoàn thiện bề mặt theo yêu cầu), kèm dịch vụ lắp đặt tận nơi và chế độ bảo hành rõ ràng.
Để nhận báo giá chính xác cho nhu cầu của bạn—từ một bếp lẻ đến đơn hàng dự án—hãy gọi ngay hotline hoặc gửi yêu cầu tại form liên hệ; đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẽ hỗ trợ bản vẽ kỹ thuật và phương án tối ưu chi phí vòng đời (LCC).

Điểm Nổi Bật Chính Của Bếp chiên bề mặt dùng gas có chân đứng GG2BFS-17
Sau phần giới thiệu về sản phẩm và lợi thế sản xuất, bạn sẽ thấy ngay những đặc tính quan trọng cần biết trước khi quyết định đầu tư. Dưới đây là tóm tắt ngắn gọn, dễ quét, giúp bạn đánh giá nhanh hiệu suất vận hành, chi phí vòng đời và rủi ro vận hành của thiết bị.
- Giới Thiệu Bếp chiên bề mặt dùng gas có chân đứng GG2BFS-17: Sản xuất & hoàn thiện tại xưởng Cơ Khí Hải Minh: Sản xuất và hoàn thiện tại xưởng cho phép chúng tôi kiểm soát chất lượng hàn, hoàn thiện bề mặt và nghiệm thu theo bản vẽ kỹ thuật, giúp bạn rút ngắn thời gian lắp đặt và tối ưu CAPEX ngay từ đầu.
- Điểm Nổi Bật Chính Của Bếp chiên GG2BFS-17: Bản tóm tắt này cung cấp các lợi ích cốt lõi (mặt chiên dày, hệ thống khay thoát mỡ, họng đốt hiệu suất cao) để bạn nhanh chóng so sánh hiệu suất và ước tính TCO cho dự án bếp công nghiệp.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Thông số đầy đủ (kích thước, công suất, vật liệu, trọng lượng) giúp bạn kiểm tra tương thích bố trí bếp, yêu cầu cấp gas và lên kế hoạch nghiệm thu chính xác.
- Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Bếp: Nêu các lợi thế vận hành như khả năng truyền nhiệt đều nhờ tấm chiên dày 10–12 mm, tiết kiệm nhiên liệu, dễ vệ sinh và giảm rủi ro cháy do thiết kế khay hứng mỡ; những yếu tố này trực tiếp nâng cao hiệu suất phục vụ bếp của bạn.
- So Sánh & Lý Do Đầu Tư: Phân tích so sánh với sản phẩm cùng phân khúc giúp bạn cân đối CAPEX và OPEX, chọn phương án có độ bền vật liệu và chi phí vòng đời (LCC) thấp nhất cho nhà hàng hoặc bếp tập thể.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ: Cam kết bảo hành, CO-CQ và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 từ Cơ Khí Hải Minh đảm bảo bạn có đối tác tin cậy để giảm thiểu thời gian chết và chi phí bảo trì.
- Câu Hỏi Thường Gặp: Các đáp án thực tế về khả năng ứng dụng cho quán nhỏ, đa năng khi chiên rán, thời gian giao hàng và hỗ trợ sau bán giúp bạn ra quyết định mua sắm nhanh, chính xác.
- Ghi chú cho người viết: Những điểm lưu ý kỹ thuật và hướng dẫn nghiệm thu giúp chuẩn hóa yêu cầu đấu thầu, hồ sơ kỹ thuật và đảm bảo sản phẩm bàn giao đúng tiêu chuẩn, thuận lợi cho việc nghiệm thu và khai thác dài hạn.
Khi đã nắm tóm tắt này, phần tiếp theo — Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết — sẽ cung cấp đủ số liệu (kích thước, công suất, vật liệu) để bạn đối chiếu bản vẽ lắp đặt, yêu cầu đấu nối gas và hoàn tất quy trình nghiệm thu.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bếp chiên bề mặt dùng gas có chân đứng GG2BFS-17
Sau khi bạn đã nắm được những điểm nổi bật về hiệu suất và độ bền, dưới đây là dữ liệu kỹ thuật chuẩn để kỹ sư, bộ phận mua sắm và đơn vị thi công tham chiếu nhanh — phục vụ cho việc lập bản vẽ kỹ thuật, tính toán CAPEX/OPEX và yêu cầu nghiệm thu. Cơ Khí Hải Minh trình bày bảng thông số rõ ràng, có ID để bạn dễ dẫn link khi chia sẻ với đội ngũ.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bếp chiên bề mặt dùng gas có chân đứng GG2BFS-17 |
| Loại bếp | Bếp chiên bề mặt (Gas, chân đứng) |
| Thương hiệu | Berjaya |
| Model | GG2BFS-17 |
| Kích thước sản phẩm (Dài x Rộng x Cao) | 600 x 790 x 1010 mm |
| Kích thước mặt nướng | 597 x 457 mm |
| Trọng lượng | 58 kg |
| Số họng đốt | 2 |
| Công suất | 52.000 Btu/h (≈ 15.2 kW) |
| Vật liệu | Thép không gỉ / Inox; tấm vỉ dày 10–12 mm |
| Khay hứng mỡ | Khay hứng mỡ tháo rời, dễ vệ sinh |
| Thành chắn | Thành chắn cao 75 mm |
| Xuất xứ | Malaysia – BERJAYA |
| Đơn vị phân phối | Cơ Khí Hải Minh |
Bảng này cung cấp đủ thông tin cơ bản để bạn xác định yêu cầu kho, tính tải trọng và bố trí bếp trong mặt bằng. Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ phân tích chi tiết các ưu điểm vận hành và lợi ích chi phí khi ứng dụng GG2BFS-17 trong bếp dịch vụ của bạn.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Bếp chiên bề mặt dùng gas có chân đứng GG2BFS-17
Sau khi bạn đã tham khảo bảng thông số kỹ thuật — kích thước, công suất 52.000 Btu/h và vật liệu mặt chiên dày — bước tiếp theo là đưa các thông số ấy vào ngữ cảnh vận hành. Ở phần này, chúng tôi phân tích ba lợi ích hàng đầu theo mô hình tính năng → lợi thế → lợi ích để giúp bạn đánh giá trực tiếp ảnh hưởng tới hiệu suất vận hành và chi phí sở hữu. Phần kết sẽ dẫn sang phân tích so sánh để bạn dễ quyết định đầu tư.
Vật liệu Inox 304 & Tấm vỉ dày (10–12 mm)
Sản phẩm sử dụng thép không gỉ Inox 304 cùng tấm vỉ dày 10–12 mm, một tổ hợp vật liệu đảm bảo độ bền vật liệu và khả năng kháng ăn mòn trong môi trường bếp công nghiệp. Nhờ độ dày tấm vỉ, bếp phân phối nhiệt đều trên toàn bề mặt, giữ nhiệt ổn định khi chịu tải nấu liên tục.
Kết quả là chất lượng món ăn đồng đều, ít điểm cháy khét và ít phải điều chỉnh nhiệt trong quá trình chế biến. Về chi phí tổng thể, bạn sẽ giảm tần suất thay thế và bảo trì, từ đó tối ưu hóa chi phí vòng đời (LCC) của thiết bị; nếu cần so sánh về vật liệu, xem thêm Thiết bị inox công nghiệp để hiểu rõ lợi thế kỹ thuật.

Hiệu suất cao: 2 họng đốt, 52.000 Btu/h
Bếp trang bị 2 họng đốt với tổng công suất 52.000 Btu/h, cho khả năng gia nhiệt nhanh và duy trì nhiệt ở mức mong muốn trong thời gian dài. Khi bạn vận hành dưới giờ cao điểm, bếp đạt nhiệt nhanh hơn và giữ ổn định, giúp rút ngắn chu kỳ chế biến mỗi mẻ.
Chuyển thành khả năng xử lý khối lượng lớn mà không làm giảm chất lượng món ăn; năng suất phục vụ tăng lên, thời gian chờ của khách giảm đáng kể. Nếu bạn muốn tham khảo cấu trúc bếp tương tự để lựa chọn phù hợp, hãy Tìm hiểu về bếp chiên phẳng để so sánh hiệu suất.

Thiết kế bảo trì: khay hứng mỡ tháo rời & thành chắn cao 75 mm
Thiết kế bao gồm khay hứng mỡ có thể tháo rời và thành chắn cao 75 mm, giúp việc vệ sinh định kỳ trở nên nhanh chóng và an toàn. Khay tháo rời cho phép nhân viên bảo trì thu gom dầu mỡ mà không phải can thiệp phức tạp vào hệ thống bếp; thành chắn cao giảm bắn dầu, bảo vệ vùng thao tác liền kề.
Kết quả bạn nhận được là thời gian downtime để vệ sinh được rút ngắn, chi phí lao động làm sạch giảm và rủi ro tai nạn trong bếp được hạ thấp — yếu tố quan trọng khi tối ưu hóa OPEX cho nhà bếp.

Những điểm mạnh trên cho thấy GG2BFS-17 không chỉ là một bếp chiên công suất cao mà còn là thiết bị tối ưu về chi phí sở hữu và vận hành cho nhà hàng, khách sạn hoặc bếp công nghiệp. Ở phần tiếp theo chúng tôi sẽ đối chiếu những lợi ích này với sản phẩm cùng phân khúc để giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư chính xác.
So Sánh Bếp chiên bề mặt dùng gas có chân đứng GG2BFS-17: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi xem xét chi tiết các ưu điểm kỹ thuật ở phần trước, bạn sẽ thấy cần một phép so sánh trực quan để đánh giá tác động lên chi phí vòng đời (TCO) và hiệu suất vận hành. Dưới góc độ vật liệu và khả năng chịu tải, thông tin về Inox gia dụng (chất lượng vật liệu) sẽ giúp bạn hiểu rõ vì sao lựa chọn đúng vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến CAPEX và OPEX của bếp công nghiệp.
| Tiêu Chí | Bếp chiên GG2BFS-17 (Cơ Khí Hải Minh) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201) | Thân và mặt bếp chế tạo bằng inox/thép không gỉ chất lượng cao (mặt chiên dày, tương đương tiêu chuẩn công nghiệp), cho độ bền và khả năng chống ăn mòn vượt trội. | Thường dùng inox 201 hoặc hợp kim mỏng hơn, dễ oxy hóa ở môi trường bếp, rút ngắn tuổi thọ thiết bị. |
| Độ Dày Vật Liệu | Mặt chiên dày khoảng 10–12 mm, giữ nhiệt tốt, phân phối nhiệt đều, giảm cháy khét và tiêu tốn năng lượng trong vận hành. | Mặt mỏng (5–8 mm), dẫn tới tỏa nhiệt không đều, cần đốt công suất cao hơn để duy trì nhiệt, tăng tiêu thụ gas và hao mòn nhanh. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Gia công mối hàn và hoàn thiện theo tiêu chuẩn công nghiệp, mối nối kín, dễ vệ sinh — giảm điểm gỉ tiềm ẩn và kéo dài chu kỳ bảo trì. | Mối hàn thô, hoàn thiện sơ sài, tạo khe, dễ tích tụ chất bẩn và nhanh xuống cấp trong môi trường bếp nóng ẩm. |
| Chính Sách Bảo Hành | Thường kèm bảo hành nhà sản xuất/nhà cung cấp 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp — giúp giảm thời gian chết (downtime). | Bảo hành ngắn hoặc không có hỗ trợ chuyên biệt; chi phí sửa chữa và thay thế có thể cao hơn trong trung hạn. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX ban đầu cao hơn nhưng OPEX thấp hơn do tiêu thụ gas hiệu quả, ít bảo trì, ít thay thế phụ tùng; TCO thấp hơn trong chu kỳ 3–5 năm. | Giá mua thấp hơn nhưng chi phí vận hành và thay thế cao, dẫn đến TCO tăng theo thời gian. |
Những điểm nổi bật về TCO rất rõ: đầu tư cho một bếp có mặt chiên dày và vật liệu cao cấp giúp bạn giảm tần suất thay thế, giảm downtime và chi phí bảo trì hàng năm — từ đó kéo dài vòng đời thiết bị và tối ưu tổng chi phí sở hữu. Với ví dụ thực tế cho nhà hàng nhỏ hoặc quy mô vừa: nếu chi phí mua ban đầu cao hơn khoảng vài triệu đồng so với sản phẩm rẻ, bạn có thể thu hồi phần chênh lệch trong khoảng 12–24 tháng nhờ tiết kiệm nhiên liệu, giảm sửa chữa và ít gián đoạn phục vụ.
Với nhu cầu mua sắm thiết bị bếp lượng lớn hoặc cần tư vấn về Thiết bị inox công nghiệp và lộ trình bảo trì tối ưu, Cơ Khí Hải Minh sẵn sàng hỗ trợ phân tích TCO chi tiết cho kịch bản vận hành của bạn.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Hải Minh
Sau khi so sánh các tiêu chí kỹ thuật và chi phí vòng đời trong phần trước, điều bạn cần là bằng chứng về năng lực sản xuất và cam kết dịch vụ trước khi quyết định đầu tư. Ở Cơ Khí Hải Minh, chúng tôi kết hợp quy trình kiểm soát chất lượng chặt chẽ với khả năng tùy chỉnh cao để đảm bảo mỗi thiết bị đáp ứng yêu cầu vận hành thực tế của bếp công nghiệp hiện đại.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng: Tại xưởng của chúng tôi, dây chuyền gia công đáp ứng các bước cắt, bẻ và hoàn thiện inox với mối hàn TIG chuyên nghiệp, cùng quy trình kiểm tra vật liệu để đảm bảo sử dụng Inox 304 cho những sản phẩm đòi hỏi độ bền và khả năng chống ăn mòn.
Đội ngũ kỹ thuật viên sử dụng bản vẽ 2D/3D để thiết kế và sản xuất theo yêu cầu, cho phép bạn nhận được giải pháp tinh chỉnh về kích thước, bố trí họng đốt hoặc khay hứng mỡ — phù hợp với các tiêu chí của Thiết bị bếp công nghiệp chuyên nghiệp. Khi cần, bạn cũng có thể tham khảo các mẫu và quy chuẩn trong danh mục Thiết bị inox công nghiệp để định hướng lựa chọn vật liệu và hoàn thiện.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi: Chúng tôi cung cấp dịch vụ khảo sát hiện trường trước khi lắp đặt, bảo hành lắp đặt tận nơi và bảo trì định kỳ theo hợp đồng, nhằm tối ưu hóa thời gian hoạt động cho bếp của bạn. Đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật của Cơ Khí Hải Minh sẵn sàng tư vấn 24/7, xử lý các yêu cầu nghiệm thu và hướng dẫn vận hành — phần dịch vụ này là trọng tâm trong chiến lược giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) cho khách hàng.
Để đặt lịch khảo sát hoặc yêu cầu báo giá nhanh, vui lòng liên hệ hotline 0968.399.280 — chúng tôi sẽ điều phối đội ngũ kỹ thuật đến khảo sát tại chỗ theo lịch hẹn.

Phần tiếp theo sẽ tổng hợp những thắc mắc thường gặp về giao hàng, thời gian lắp đặt và chính sách bảo hành để bạn có cơ sở quyết định nhanh chóng.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bếp chiên bề mặt dùng gas có chân đứng GG2BFS-17
Dựa trên phần “An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Hải Minh”, dưới đây chúng tôi tổng hợp những câu hỏi thường gặp để giúp Bạn nắm rõ quy trình vận hành, vệ sinh và các yêu cầu lắp đặt trước khi quyết định đầu tư.
Làm sao vệ sinh bếp chiên GG2BFS-17 đúng cách để kéo dài tuổi thọ?
- Tắt nguồn gas và để bếp nguội hoàn toàn trước khi thao tác để đảm bảo an toàn.
- Tháo khay hứng mỡ và đổ mỡ thừa vào thùng chứa, rửa khay bằng nước ấm và dung dịch tẩy phù hợp.
- Dùng dung dịch tẩy chuyên dụng cho inox và khăn mềm hoặc miếng mút không có sợi kim loại; tránh dùng bàn chải kim loại hoặc chất mài mòn để không làm trầy bề mặt.
- Lau khô toàn bộ bề mặt và kiểm tra họng đốt, cổ họng thoát mỡ để phát hiện tắc nghẽn hoặc rò rỉ.
- Lên lịch vệ sinh định kỳ mỗi tuần cho thao tác cơ bản, và bảo trì chuyên sâu bởi kỹ thuật viên (kiểm tra van, đường gas, đánh lửa) mỗi 6 tháng.
Thông số kỹ thuật chính của GG2BFS-17 là gì?
- Kích thước mặt nướng: 597 × 457 mm
- Kích thước tổng: 600 × 790 × 1010 mm
- Độ dày mặt vỉ: 10–12 mm
- Số họng đốt: 2 họng
- Công suất: 52.000 Btu/h (≈ 15.2 kW)
- Trọng lượng: 58 kg
- Vật liệu: Thép không gỉ (Inox) cho thân và khung
Cần chuẩn bị gì khi lắp đặt bếp chiên công nghiệp này trong bếp nhà hàng?
- Chuẩn bị không gian đủ khoảng trống và bề mặt xung quanh chịu nhiệt; bố trí theo bản vẽ kỹ thuật để đảm bảo tản nhiệt và thao tác an toàn.
- Đảm bảo kết nối gas được thực hiện bởi kỹ thuật viên có chứng nhận; kiểm tra áp lực gas và van an toàn trước nghiệm thu.
- Lắp hệ thống thông gió/khử mùi có công suất phù hợp với khối lượng hơi dầu mỡ phát sinh.
- Bố trí hệ thống thoát mỡ và khay thu mỡ ở vị trí thuận tiện để vệ sinh; đảm bảo đường ống dẫn mỡ không bị tắc.
- Liên hệ Cơ Khí Hải Minh để được khảo sát thực địa, cung cấp bản vẽ lắp đặt và thực hiện lắp đặt chuyên nghiệp, kèm nghiệm thu và hướng dẫn vận hành.
Ghi chú cho người viết
Sau khi bạn đã xem phần Câu Hỏi Thường Gặp và các hướng dẫn vận hành, chúng tôi khẳng định: Sản xuất & hoàn thiện trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Hải Minh.
Việc sản xuất ngay tại xưởng cho phép kiểm soát chất lượng theo tiêu chuẩn nghiệm thu, lưu trữ hình ảnh tiến độ, và cung cấp bản vẽ kỹ thuật hoàn chỉnh cho mỗi đơn hàng — điều này trực tiếp nâng cao EEAT và niềm tin của khách hàng chuyên nghiệp.
Để tăng sức thuyết phục nội dung, bạn nên nhấn mạnh các chứng cứ kỹ thuật sẵn có: ảnh xưởng, bản vẽ 2D/3D, biên bản nghiệm thu mẫu, CO‑CQ (nếu có) và case‑study thực tế của khách hàng. Khi mô tả sản phẩm, hãy dùng thông số xác thực từ nguồn đáng tin cậy: model GG2BFS-17 (kích thước 600 x 790 x 1010 mm), mặt chiên 597 x 457 mm, 2 họng đốt, công suất 52.000 Btu/Hr (~15.2 kW), trọng lượng 58 kg; nhấn vào bề mặt tấm dày 10–12 mm và hệ quản lý dầu mỡ (khay hứng mỡ, độ dốc thoát mỡ) để chứng minh hiệu suất vận hành và tiện lợi khi vệ sinh.
Checklist nội dung hướng tới EEAT và CTA báo giá:
- Minh chứng sản xuất tại xưởng: ảnh, video quy trình, và mô tả công nghệ hàn/gia công.
- Bản vẽ kỹ thuật & thông số (kích thước, công suất, vật liệu) trích từ nguồn đáng tin cậy.
- Chứng nhận/CO‑CQ hoặc hợp đồng cung cấp (nếu có) để làm bằng chứng pháp lý và chất lượng.
- Case‑study hoặc khách hàng tham chiếu kèm ảnh thực tế trong bếp.
- Hướng dẫn nghiệm thu, bảo hành, và quy trình khảo sát/lắp đặt rõ ràng để giảm rủi ro cho khách hàng.
CTA chính của trang: hướng khách hàng gọi hotline để nhận báo giá kỹ thuật và đặt lịch khảo sát/lắp đặt. Bạn nên đặt câu kêu gọi ngắn gọn, trực tiếp và kèm tùy chọn liên hệ nhanh qua Zalo và hotline để phục vụ cả khách hàng kỹ thuật lẫn quyết định mua hàng nhanh.
Ví dụ câu ngắn để dùng trong nội dung hoặc trên button: “Gọi hotline để nhận báo giá kỹ thuật & lịch khảo sát 0968.399.280”. Đây là lời kêu gọi phù hợp cho khách hàng chuyên môn đang cần thông số, bản vẽ và khảo sát tại chỗ.
CÔNG TY TNHH SX TM CƠ KHÍ HẢI MINH
Văn Phòng Tại TP.HCM: Trụ sở chính: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Địa chỉ xưởng: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Hotline: 037.907.6268 — 0968.399.280
Website: https://cokhihaiminh.com/




