Bếp á 1 họng kiềng tô
Liên hệ
Giảm chi phí vận hành và tăng độ bền cho quán ăn, nhà hàng — Bếp á 1 họng kiềng tô tối ưu hiệu suất phục vụ, giảm bảo trì và thời gian chết. Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt từ Inox 304 dày 1.0 mm, kiềng chịu lực, họng đốt Ø400 mm kết hợp quạt 250W, đánh lửa Magneto và mối hàn TIG bằng khí Ar — cho hiệu suất cháy cao, tiết kiệm nhiên liệu 20–30% và tuổi thọ vượt trội. Bảo hành 12 tháng, lắp đặt trọn gói và hỗ trợ kỹ thuật/kháo sát miễn phí — gọi hotline để nhận tư vấn kỹ thuật và báo giá nhanh.
| Tên sản phẩm | Bếp Á 1 họng kiềng tô |
| Mã sản phẩm | Không có thông tin |
| Loại / Dòng sản phẩm | Bếp Á công nghiệp 1 họng |
| Số họng đốt | 1 họng đốt công suất cao, kiềng tô chịu nhiệt |
| Kích thước tổng thể | 750 x 600 x 400 mm |
| Kích thước trong lòng | Đường kính họng: 400 mm |
| Tiện ích | 1 quạt thổi, 1 gờ đặt chảo, 1 vòi cấp nước, và gáy chắn sau |
| Đặc tính | Đánh lửa bằng súng mồi lửa |
| Công suất quạt | 250W |
| Chất liệu | Inox 304 dày 1 mm, gia công bằng công nghệ chấn dập CNC |
| Mối hàn | Công nghệ hàn TIG có khí Ar bảo vệ chống oxy hóa |
| Nhiên liệu sử dụng | Gas |
| Công dụng | Đun nấu, xào thực phẩm trong nhà hàng, quán ăn và bếp ăn công nghiệp |
| Tiêu chuẩn chất lượng | Đạt tiêu chuẩn ISO 9001:2015 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Xuất xứ | Cơ Khí Hải Minh |
Giới Thiệu Bếp á 1 họng kiềng tô: Minh chứng năng lực sản xuất in‑house
Bếp á 1 họng kiềng tô là thiết bị gas công nghiệp một họng đốt, được thiết kế cho nhà hàng, quán ăn, bếp tập thể và nhà thầu cần giải pháp nấu xào công suất lớn, ổn định. Sản phẩm phù hợp khi Bạn cần tốc độ nấu nhanh, chịu nhiệt tốt và dễ tích hợp vào dây chuyền bếp chuyên nghiệp. Nếu đang triển khai hệ thống bếp, chúng tôi có thể tư vấn mở rộng hoặc cung cấp trọn gói hệ thống Bếp á công nghiệp và các Thiết bị bếp công nghiệp phù hợp với yêu cầu vận hành của Bạn.
Sản phẩm được chế tạo bằng Inox 304 chất lượng, mối hàn TIG kỹ thuật cao và sản xuất trực tiếp tại xưởng của Cơ Khí Hải Minh, cho phép chúng tôi kiểm soát từng thông số kỹ thuật trước khi giao hàng. Kết quả là độ bền vật liệu vượt trội, bề mặt dễ vệ sinh, khả năng chịu tải của kiềng và hiệu suất đốt ổn định — giúp Bạn giảm chi phí vận hành (OPEX) và kéo dài vòng đời thiết bị, từ đó tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO). Chúng tôi cũng cung cấp bảo hành 12 tháng và nghiệm thu theo tiêu chuẩn để Bạn yên tâm khi đưa vào vận hành.
Nếu Bạn cần bản vẽ kỹ thuật, tư vấn về bố trí bếp hoặc báo giá nhanh, gọi ngay hotline hoặc gửi yêu cầu báo giá để Cơ Khí Hải Minh hỗ trợ kỹ thuật, lên phương án lắp đặt trọn gói và dự toán chi phí đầu tư (CAPEX).

Điểm Nổi Bật Chính Của Bếp á 1 họng kiềng tô
Sau phần giới thiệu về năng lực sản xuất in‑house của Cơ Khí Hải Minh, dưới đây là tóm tắt nhanh để bạn quét và ra quyết định đầu tư: các điểm kỹ thuật, lợi ích vận hành và yếu tố ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí sở hữu (TCO).
- Vật liệu khung và thân: Inox 304 dày ~1.0mm theo tiêu chuẩn công nghiệp, mang lại khả năng chống ăn mòn và bề mặt dễ vệ sinh, giúp giảm chi phí bảo trì dài hạn và tối ưu hóa chi phí vòng đời (LCC).
- Kiềng tô chịu nhiệt, chịu lực: Kiềng thiết kế để đặt chảo sâu, chịu tải lớn; phù hợp nấu xào liên tục ở công suất cao, ít biến dạng sau thời gian sử dụng.
- Hệ thống đánh lửa & tùy chọn quạt thổi: Nhiều mẫu trang bị đánh lửa Magneto; khách hàng có thể chọn thêm quạt thổi để tăng lửa cho món wok — phù hợp khi bạn cần wok hei và hiệu suất nấu tối đa.
- Tiết kiệm nhiên liệu: Thiết kế dòng lửa và buồng đốt tối ưu cho hiệu suất truyền nhiệt, giúp giảm tiêu thụ gas so với bếp truyền thống; khảo sát thị trường cho thấy mức tiết kiệm thực tế có thể đạt ~20–30% tùy quy trình nấu.
- Thiết kế thân thiện vận hành: Kích thước gọn, chân có thể điều chỉnh, tùy chọn vòi rửa trên bếp, giúp nhân sự thao tác nhanh, giảm thời gian dọn rửa và tăng hiệu suất phục vụ.
- Ứng dụng thực tế: Thích hợp cho quán ăn, nhà hàng, bếp tập thể — đặc biệt cho các món xào, nấu nhanh cần công suất lớn. Đây chính là những điểm nổi bật bếp á 1 họng mà bộ phận vận hành sẽ đánh giá đầu tiên khi so sánh thiết bị.
- Bảo hành & hỗ trợ: Hầu hết nhà sản xuất và đối tác phân phối uy tín cung cấp gói bảo hành 12 tháng cho các bộ phận chính; Cơ Khí Hải Minh hỗ trợ tư vấn lắp đặt, nghiệm thu và bảo hành theo hợp đồng.
Với cấu tạo bằng inox 304 và kiềng thiết kế cho công suất lớn, bạn có được thiết bị vừa bền vừa dễ vận hành; điều này trực tiếp giúp giảm OPEX hàng tháng và cải thiện ROI cho dự án bếp của bạn. Để so sánh chi tiết từng thông số như kích thước, công suất, và vật liệu theo mẫu, mời bạn xem phần sau về Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bếp á 1 họng kiềng tô
Sau khi đã điểm qua những lợi thế chính của sản phẩm, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết nhằm hỗ trợ bạn và đội ngũ kỹ thuật trong việc so sánh, lập hồ sơ đấu thầu và ước tính CAPEX/OPEX cho hệ thống bếp ăn công nghiệp. Thông số được trình bày rõ ràng để dễ copy vào CMS và gửi trực tiếp cho bộ phận mua sắm hoặc tư vấn thiết kế.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bếp á 1 họng kiềng tô |
| Số họng đốt | 1 họng |
| Kích thước tổng thể | 750 x 600 x 400 mm |
| Đường kính họng | 400 mm |
| Tiện ích | Quạt thổi, vòi cấp nước, gờ đặt chảo, gáy chắn sau |
| Đánh lửa | Súng mồi lửa |
| Công suất quạt | 250 W |
| Vật liệu | Inox 304 dày 1 mm |
| Mối hàn | TIG (có khí Ar) |
| Nhiên liệu | Gas |
| Công dụng | Xào, nấu nhanh công suất lớn; phù hợp với chảo wok trong bếp nhà hàng, bếp tập thể |
| Tiêu chuẩn | ISO 9001:2015 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Xuất xứ | Cơ Khí Hải Minh |
Một số chú ý kỹ thuật ngắn gọn: vật liệu Inox 304 dày 1 mm và mối hàn TIG với khí Ar đảm bảo mặt bếp bền, chống oxy hóa và dễ nghiệm thu theo tiêu chuẩn; quạt 250 W kết hợp kiềng tô lớn tối ưu cho việc tạo lửa mạnh, hỗ trợ giảm thời gian nấu và chi phí vận hành (OPEX). Bạn có thể dùng các thông số trên để lên bản vẽ kỹ thuật, tính kích thước hố gas, và xác định công suất hút khói phù hợp.
Tiếp theo, chúng tôi sẽ mô tả chi tiết các ưu điểm vận hành và lợi ích thực tế khi triển khai bếp này trong môi trường bếp công nghiệp.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Bếp á 1 họng kiềng tô
Sau khi đã kiểm tra Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bếp á 1 họng kiềng tô ở phần trước, chúng tôi tổng hợp ba lợi ích kỹ thuật mang tính quyết định cho hiệu suất và chi phí vận hành. Phân tích dưới đây áp dụng mô hình tính năng — lợi thế — lợi ích (FAB) để giúp Bạn đánh giá ngay tác động thực tế lên CAPEX và OPEX trước khi so sánh lựa chọn đầu tư tiếp theo.
Inox 304 dày 1 mm — Độ bền & tiêu chuẩn vệ sinh
Vật liệu Inox 304 dày 1 mm được gia công chấn dập bằng CNC tạo bề mặt phẳng, bo cạnh chính xác và khả năng kháng ăn mòn cao. Kết quả là bề mặt dễ vệ sinh, chống bám bẩn và duy trì thẩm mỹ theo thời gian; quy trình này cũng đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm cho bếp nhà hàng. Đối với Bạn, có nghĩa là giảm tần suất thay thế, chi phí bảo trì thấp hơn và hồ sơ nghiệm thu dễ dàng hơn khi lập dự toán cho bếp công nghiệp, xem thêm về Thiết bị inox công nghiệp để hiểu rõ ứng dụng vật liệu.

Họng đốt lớn + quạt 250W — Tăng throughput, tiết kiệm thời gian
Họng đốt Ø400 mm kết hợp quạt thổi 250W phân phối khí và nhiệt đều trên đáy chảo, giảm điểm nóng và rút ngắn thời gian nấu. Hiệu quả nhiệt cao hơn dẫn đến năng suất nấu tăng, giúp bếp phục vụ khung giờ cao điểm trơn tru hơn và giảm tiêu thụ nhiên liệu trên mỗi suất.
Về mặt kinh doanh, Bạn sẽ thấy giảm chi phí nhân công trên mỗi món, tăng công suất phục vụ, và tương thích tốt với các dụng cụ lớn như Chảo inox công nghiệp, thuận lợi khi thiết kế dòng chảy bếp.

Mối hàn TIG có khí Ar & gia công tinh — Độ bền và thẩm mỹ
Mối hàn TIG bảo vệ bằng khí Ar kết hợp kiểm soát quy trình gia công cho mối nối sạch, không xỉ và ít oxy hóa. Lợi thế là mối nối đạt độ bền cơ học cao đồng thời giữ được bề mặt mịn, phù hợp với môi trường bếp thương mại yêu cầu thẩm mỹ. Với Bạn, điều này chuyển thành giảm nhu cầu sửa chữa, tuổi thọ sản phẩm kéo dài và hình ảnh bếp chuyên nghiệp hơn khi tiếp nhận nghiệm thu hoặc phục vụ khách hàng cao cấp.

Kết luận ngắn: ba điểm trên không chỉ giải thích thông số kỹ thuật mà còn chuyển thành lợi ích tài chính và vận hành rõ rệt cho dự án của Bạn. Phần tiếp theo sẽ đưa ra phân tích so sánh để giúp Bạn chọn phương án đầu tư tối ưu giữa các mẫu trên thị trường.
So Sánh Bếp á 1 họng kiềng tô: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi xem các ưu điểm nổi bật của sản phẩm, bạn cần một so sánh thực tế để quyết định đầu tư dài hạn. Bảng dưới đây đối chiếu các tiêu chí then chốt giữa mẫu Bếp á 1 họng kiềng tô do Cơ Khí Hải Minh cung cấp và các sản phẩm giá rẻ trên thị trường, giúp bạn đánh giá chính xác CAPEX, OPEX và tổng chi phí sở hữu (TCO).
| Tiêu Chí | Bếp á 1 họng kiềng tô (Cơ Khí Hải Minh) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox 304 chống ăn mòn, phù hợp môi trường bếp công nghiệp, đảm bảo vệ sinh | Thường dùng Inox 201 hoặc thép mạ, dễ oxy hóa trong điều kiện nóng ẩm |
| Độ Dày Vật Liệu | 1.0 mm (tiêu chuẩn bền bỉ, giữ hình dạng sau thời gian dài sử dụng) | 0.6–0.8 mm hoặc mỏng hơn — dễ móp, mất thẩm mỹ và phải thay sớm |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Mối hàn TIG bằng khí Argon, mối nối kín, độ bền cơ học cao, hạn chế rỉ sét tại mối hàn | Hàn tay, không kiểm soát chất lượng mối hàn, dễ nứt hoặc rỉ tại vị trí nối |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật và cung cấp linh kiện chính hãng | Bảo hành ngắn hơn (3–6 tháng) hoặc không có dịch vụ hậu mãi đầy đủ |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | TCO thấp hơn: ít phải thay thế, chi phí bảo trì thấp, tiết kiệm nhiên liệu (20–30% theo thử nghiệm thực tế), và giảm thời gian nấu — đem lại hoàn vốn nhanh hơn | TCO cao hơn theo thời gian: thay mới thường xuyên, chi phí sửa chữa và hao gas lớn hơn, ảnh hưởng tới năng suất bếp |
Nhìn chung, lựa chọn vật liệu Inox 304 dày 1.0 mm và mối hàn TIG giúp bạn giảm đáng kể tần suất thay thế và chi phí bảo trì. Kết hợp với hiệu suất đốt tiết kiệm nhiên liệu (thực nghiệm cho thấy tiết kiệm khoảng 20–30%), tổng chi phí vận hành (OPEX) giảm xuống, khiến thời gian hoàn vốn ngắn hơn so với các sản phẩm giá rẻ.
Nếu bạn đang cân nhắc các hệ thống bếp khác trong thiết kế bếp công nghiệp, hãy đối chiếu thêm với Bếp Ga Công Nghiệp và các mẫu Bếp á công nghiệp của chúng tôi để xác định giải pháp tối ưu cho CAPEX và năng suất vận hành.
Tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi để bạn an tâm đầu tư vào giải pháp này trong phần “An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Hải Minh”.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Hải Minh
Sau khi so sánh các lựa chọn đầu tư ở phần trước, bạn sẽ thấy rằng năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi quyết định phần lớn tổng chi phí sở hữu (TCO). Ở Cơ Khí Hải Minh, chúng tôi kết hợp kinh nghiệm dự án với quy trình kiểm soát chất lượng để giảm rủi ro giao hàng muộn và chi phí bảo trì sau nghiệm thu.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng — Xưởng của chúng tôi được trang bị chấn dập CNC, máy cắt laser và dây chuyền hàn TIG có kiểm soát khí trơ, đảm bảo mối hàn đạt độ bền và thẩm mỹ cao. Mọi lô vật liệu Inox 304 đều được kiểm tra nhập kho theo tiêu chí về độ dày, thành phần và nguồn gốc trước khi gia công; quá trình hoàn thiện gồm phay, mài và kiểm tra kích thước từng chi tiết theo bản vẽ kỹ thuật.
Nhờ hệ thống QA nội bộ và đội ngũ thi công có kinh nghiệm, Cơ Khí Hải Minh sản xuất đáng tin cậy các Thiết bị inox công nghiệp phục vụ dự án lớn nhỏ, giúp bạn giảm thiểu lỗi nghiệm thu và rút ngắn tiến độ lắp đặt.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi — Chúng tôi bảo hành 12 tháng cho các hư hỏng do sản xuất, cung cấp dịch vụ lắp đặt trọn gói và khảo sát hiện trường trước khi báo giá. Khi cần, đội ngũ kỹ thuật tiến hành bảo hành & bảo trì tại chỗ, hỗ trợ kỹ thuật 24/7 để giảm thời gian dừng bếp; với hợp đồng bảo trì định kỳ, bạn tối ưu hóa chi phí vòng đời (LCC) và giảm rủi ro vận hành.
Những đơn hàng thiết bị bếp lớn chúng tôi cũng đi kèm phương án đào tạo vận hành cho đội ngũ bếp, giúp tối đa hóa hiệu suất vận hành ngay từ ngày nghiệm thu. Nếu bạn muốn, chúng tôi sẵn sàng cử chuyên gia xuống khảo sát miễn phí và đưa ra phương án lắp đặt phù hợp.
Bạn có thể tiếp tục tham khảo chi tiết về lựa chọn thiết bị trước khi quyết định; phần sau sẽ tập trung trả lời những câu hỏi thường gặp để loại bỏ những băn khoăn kỹ thuật và bảo hành của bạn.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Bếp á 1 họng kiềng tô
Sau khi bạn đã xem qua năng lực sản xuất tại xưởng và chính sách bảo hành 12 tháng của Cơ Khí Hải Minh, dưới đây là các câu hỏi tiền mua thường gặp nhằm giúp bạn quyết định nhanh hơn và yêu cầu báo giá/khảo sát chính xác hơn. Nếu cần số liệu hoặc bản vẽ cụ thể cho dự án của bạn, vui lòng gọi trực tiếp để chúng tôi lên phương án khảo sát miễn phí.
Bếp á 1 họng kiềng tô tiêu thụ gas khoảng bao nhiêu?
Có thể đặt hàng kích thước hoặc cấu hình khác không?
Thời gian giao hàng và chính sách bảo hành như thế nào?
Những yêu cầu kỹ thuật khi lắp đặt bếp (kết nối gas/thoát khí)?
Sản phẩm có CO/CQ hoặc chứng nhận không?
CÔNG TY TNHH SX TM CƠ KHÍ HẢI MINH
Văn Phòng Tại TP.HCM: Trụ sở chính: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Địa chỉ xưởng: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Hotline: 037.907.6268 — 0968.399.280
Website: https://cokhihaiminh.com/




