Bếp ga giàn 900 – 6 nhỏ
0₫
Tiết kiệm nhiên liệu và giảm tổng chi phí sở hữu cho bếp công nghiệp — Bếp ga giàn 900 – 6 nhỏ tối ưu cho bếp nhà hàng, căng tin với mức tiêu thụ ~2.08 kg/h giúp tiết kiệm 15–20% nhiên liệu. Thiết kế công nghiệp 900×600×800 mm, thân Inox 201 dễ vệ sinh, kiềng gang đúc ổn định, 6 họng nhỏ tối ưu hiệu suất, sản xuất tại xưởng (hàn Argon, kiểm soát vật liệu) đảm bảo độ bền và dễ bảo trì. Cơ Khí Đại Việt cam kết bảo hành 24 tháng, hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ và tùy biến theo yêu cầu — liên hệ ngay để nhận tư vấn kỹ thuật và báo giá nhanh.
| Tên sản phẩm | Bếp ga giàn 900 – 6 nhỏ |
| Loại/Dòng sản phẩm | Bếp ga công nghiệp |
| Kích thước (D x R x C) | 900 x 600 x 800 mm |
| Chất liệu | Inox 201 chống gỉ, kiềng gang đúc công nghiệp |
| Số họng đốt | 6 họng nhỏ riêng biệt |
| Công suất tiêu thụ gas mỗi họng | 1,5 – 2,08 Kg/h |
| Hệ thống đánh lửa | Súng mồi truyền thống |
| Van khóa gas | Van khóa gas công nghiệp an toàn |
| Bảo hành | 24 tháng (2 năm) |
| Giá bán | 15.990.000đ |
| Nhà phân phối chính hãng | Cơ Khí Hải Minh |
| Phù hợp sử dụng | Nhà hàng, quán ăn quy mô vừa và lớn, bếp công nghiệp |
Giới Thiệu Bếp ga giàn 900 – 6 nhỏ: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Hải Minh
Bếp ga giàn 900 – 6 nhỏ là giải pháp nấu ăn công nghiệp dành cho nhà hàng, căng tin, bếp catering cần hiệu suất cao và vận hành liên tục. Thiết kế tiêu chuẩn có kích thước 900 x 600 x 800 mm, trang bị 6 họng đốt nhỏ hoạt động độc lập, phù hợp cho việc nấu nhiều món cùng lúc và kiểm soát nhiệt chính xác; vật liệu thân vỏ thường là inox (ưu tiên Inox 201 hoặc tuỳ chọn Inox 304) kết hợp kiềng gang chịu nhiệt, giúp tăng độ bền và dễ vệ sinh. Nếu bạn đang tìm một bếp ga công nghiệp hiệu quả cho bếp thương mại, đây là lựa chọn phù hợp.
Với mức tiêu thụ khoảng 2.08 kg/h cho toàn bộ bộ 6 họng theo thông số tham khảo, bếp đem lại lợi ích kinh doanh rõ rệt: tiết kiệm gas, giảm chi phí vận hành (OPEX) và rút ngắn thời gian phục vụ khách. Thiết kế đơn giản giúp bảo trì nhanh, giảm thời gian ngưng máy khi nghiệm thu hay sửa chữa.
Cơ Khí Hải Minh sản xuất trực tiếp tại xưởng nên kiểm soát chất lượng ngay từ bản vẽ kỹ thuật, cung cấp bảo hành 24 tháng và hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ — điều này bảo đảm chi phí vòng đời (LCC) thấp hơn, tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO) và giảm áp lực CAPEX khi đầu tư vào bếp của bạn. Bạn có thể tham khảo thêm danh mục thiết bị bếp công nghiệp khác mà chúng tôi cung cấp.

Điểm Nổi Bật Chính Của Bếp ga giàn 900 – 6 nhỏ
Sau phần “Giới Thiệu Bếp ga giàn 900 – 6 nhỏ: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Hải Minh”, bạn sẽ muốn biết ngay những yếu tố quyết định để lựa chọn đầu tư. Dưới đây là các takeaway ngắn gọn, trực tiếp và có thể đọc lướt cho đội ngũ mua sắm, kỹ thuật và quản lý vận hành.
- Kích thước & bố trí: Kích thước tiêu chuẩn khoảng 900 x 600 x 800 mm, phù hợp với dãy bếp công nghiệp, dễ bố trí trong line bếp có không gian hạn chế.
- Hiệu suất nấu & tiết kiệm nhiên liệu: Thiết kế 6 họng đốt nhỏ (1 vòng lửa) cho phép nấu đồng thời nhiều món; mức tiêu thụ thực tế tham chiếu ~2.08 kg/h. Thiết kế họng tối ưu giúp tiết kiệm gas khoảng 15–20% so với bếp thông thường, giúp giảm OPEX cho nhà hàng bạn.
- Vật liệu & độ bền: Thân bếp làm bằng inox (thường Inox 201, có tùy chọn Inox 304), độ dày gia công phù hợp cho môi trường bếp công nghiệp; kiềng gang đúc chịu nhiệt tăng độ bền và ổn định ngọn lửa, giảm tần suất bảo trì.
- Vệ sinh & bảo trì nhanh: Bề mặt inox dễ vệ sinh; cấu trúc tháo lắp đơn giản giúp rút ngắn thời gian vệ sinh hàng ngày và nghiệm thu vệ sinh an toàn thực phẩm.
- An toàn vận hành: Van điều chỉnh riêng cho từng họng và hệ thống đánh lửa tiêu chuẩn giúp kiểm soát nhiệt chính xác, giảm rủi ro vận hành trong ca cao điểm.
- Hiệu quả đầu tư (TCO & ROI): Với chi phí đầu tư ban đầu hợp lý và tiết kiệm nhiên liệu, bếp mang lại tổng chi phí sở hữu thấp hơn theo chu kỳ vận hành; phù hợp cho dự án có yêu cầu CAPEX hạn chế nhưng cần tối ưu LCC.
Những điểm trên tóm lược lý do bếp phù hợp cho quán ăn, nhà hàng nhỏ đến vừa, căn tin trường học hoặc bếp dịch vụ công nghiệp. Nếu bạn cần so sánh nhanh với lựa chọn khác hoặc đánh giá theo tiêu chí CAPEX/TCO, phần tiếp theo “Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bếp ga giàn 900 – 6 nhỏ” sẽ cung cấp số liệu đầy đủ (kích thước, thông số họng, lưu lượng gas và bản vẽ kỹ thuật) để bạn dùng cho nghiệm thu và quyết toán.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bếp ga giàn 900 – 6 nhỏ
Sau khi đã tóm tắt những điểm nổi bật của Bếp ga giàn 900 – 6 nhỏ ở phần trước, dưới đây Cơ Khí Hải Minh trình bày bảng thông số kỹ thuật chuẩn để bạn — kỹ sư hoặc bộ phận mua sắm — sử dụng khi đánh giá, nghiệm thu và so sánh phương án đầu tư.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bếp ga giàn 900 – 6 nhỏ |
| Kích thước (D x R x C) | 900 x 600 x 800 mm |
| Vật liệu | Inox SUS 201 dày 1.0 mm (phiên bản tiêu chuẩn) — có thể tùy chọn Inox 304 cho yêu cầu khắt khe về chống ăn mòn |
| Số họng | 6 họng (mỗi họng 1 vòng lửa), hoạt động độc lập |
| Công suất gas / họng | Tổng tiêu thụ tham khảo ~2.08 kg/h — trung bình khoảng 0.35 kg/h cho mỗi họng (số liệu tham chiếu thị trường) |
| Kiềng | Kiềng gang đúc chịu nhiệt, ổn định ngọn lửa và chịu tải nồi chảo nặng |
| Cơ chế đánh lửa | Súng mồi lửa (tiêu chuẩn); có thể nâng cấp hệ thống đánh lửa điện/IC theo yêu cầu dự án |
| Van gas | Van điều chỉnh độc lập cho từng họng, giúp kiểm soát nhiệt chính xác và an toàn vận hành |
| Bảo hành | 24 tháng (hỗ trợ kỹ thuật tại xưởng và tại công trình) |
| Giá bán (tham khảo) | Từ 7.500.000 VNĐ — Báo giá chính xác theo số lượng và tùy chọn vật liệu. Vui lòng yêu cầu bảng báo giá chi tiết. |
| Địa chỉ xưởng / Hotline | Xưởng sản xuất Cơ Khí Hải Minh — Hotline: 0968.399.280 |
Bảng trên tổng hợp thông số kỹ thuật tham chiếu, thuận tiện cho bạn khi lập thông số kỹ thuật cho dự án, so sánh CAPEX và ước tính OPEX. Nếu cần bản vẽ kỹ thuật, chứng chỉ vật liệu hoặc báo giá theo số lượng, chúng tôi sẽ cung cấp ngay khi bạn yêu cầu.
Phần tiếp theo sẽ phân tích cụ thể Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Bếp ga giàn 900 – 6 nhỏ, giúp bạn đánh giá lợi ích vận hành và lợi tức đầu tư trước khi quyết định mua.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Bếp ga giàn 900 – 6 nhỏ
Dựa trên Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết vừa trình bày, chúng tôi làm rõ ba lợi thế kỹ thuật quan trọng giúp bạn đánh giá nhanh hiệu quả sử dụng và chi phí vận hành. Những phân tích sau đây dựa trên tiêu chuẩn vật liệu, cấu trúc kiềng và hiệu suất đốt để bạn có cơ sở so sánh khi lựa chọn bếp ga công nghiệp cho bếp thương mại của mình.
Inox 201: Vật liệu chống gỉ, dễ vệ sinh
Thân và mặt bếp được chế tạo từ Inox 201 (độ dày thường 1.0 mm), kết hợp mối hàn che phủ bằng khí để giảm hiện tượng oxy hóa. So với vật liệu rẻ hơn, Inox 201 mang lại khả năng chống gỉ và chịu nhiệt tốt hơn, đồng thời bề mặt nhẵn giúp thao tác lau chùi nhanh chóng.
Với đặc tính này, bạn giảm tần suất thay thế và chi phí bảo trì dài hạn, qua đó tối ưu hóa chi phí vòng đời (LCC) của thiết bị trong môi trường nhà hàng bận rộn. Đối với Cơ Khí Hải Minh, việc chọn Inox 201 là phương án cân bằng giữa CAPEX ban đầu và tổng chi phí sở hữu (TCO).
Kiềng gang đúc công nghiệp: Chịu lực, ổn định
Kiềng được làm bằng gang đúc chịu nhiệt cao, thiết kế dày và phân bổ lực tập trung để chịu nồi chảo kích thước lớn mà không biến dạng. Lợi thế kỹ thuật là khả năng giữ ổn định nồi, tránh rung lắc và phân tán nhiệt đều, giúp ngọn lửa bền và đều trong suốt ca nấu.
Về vận hành, có nghĩa là bếp an toàn hơn trong giờ cao điểm, ít phải thay thế phụ kiện, và giảm chi phí bảo trì định kỳ cho hệ thống bếp công nghiệp. Nếu bạn đang tối ưu hóa năng suất bếp, đầu tư vào kiềng gang đúc trả lại hiệu suất vận hành rõ rệt.
Hệ 6 họng nhỏ độc lập: Tối ưu hiệu suất & tiết kiệm gas
Bếp trang bị 6 họng nhỏ hoạt động độc lập, mỗi họng điều chỉnh lửa riêng biệt nhằm kiểm soát nhiệt độ chính xác cho từng công việc nấu. Lợi thế là khả năng phân bổ công việc linh hoạt, nấu đồng thời nhiều món mà không hao phí nhiệt năng.
Thực tế, sản phẩm có lượng gas tiêu thụ tham khảo khoảng 2.08 kg/h và thiết kế hiệu suất cao có thể giảm tiêu thụ 15–20% so với bếp thông thường, giúp bạn tiết kiệm OPEX đáng kể trong dài hạn. Với mô hình nhà hàng, đây là điểm mang lại lợi tức đầu tư nhanh và giúp xử lý giờ cao điểm hiệu quả.



So Sánh Bếp ga giàn 900 – 6 nhỏ: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi đã xem xét các ưu điểm nổi bật của sản phẩm, Bạn cần một cái nhìn khách quan về chi phí và rủi ro vận hành để ra quyết định đầu tư. Bảng so sánh dưới đây đặt tiêu chí kỹ thuật và chi phí đối chiếu trực tiếp giữa Cơ Khí Hải Minh và các lựa chọn giá rẻ, giúp Bạn đánh giá rõ TCO và ảnh hưởng tới CAPEX/OPEX của dự án. Khi cần mở rộng tham khảo, hãy kiểm tra thêm danh mục bếp công nghiệp và các giải pháp trong thiết bị bếp công nghiệp của chúng tôi.
| Tiêu Chí | Bếp ga giàn 900 – 6 nhỏ (Cơ Khí Hải Minh) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox SUS 201 (chuẩn sản xuất), bề mặt xử lý chống ăn mòn, vệ sinh dễ dàng, an toàn thực phẩm. | Vật liệu mỏng hơn hoặc thép phủ sơn; dễ oxy hóa, chi phí sửa chữa/bảo trì cao hơn về lâu dài. |
| Độ Dày Vật Liệu | Độ dày tiêu chuẩn đảm bảo cứng vững, ổn định khi tải nặng và giảm biến dạng theo thời gian. | Độ dày mỏng hơn, dễ móp méo, dẫn đến chi phí sửa chữa và thay thế cao hơn (tăng OPEX). |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Mối hàn được che phủ khí Argon, mối nối chắc, chống oxy hóa, tăng tuổi thọ và an toàn vệ sinh. | Hàn thường, mối hàn dễ rỗ, nhanh bị oxy hóa, gây rò rỉ và giảm độ bền kết cấu. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 24 tháng, hỗ trợ kỹ thuật nhanh, giảm rủi ro dừng bếp trong thời gian khai thác. | Bảo hành 12 tháng, hỗ trợ hạn chế; chi phí phát sinh khi hết BH có thể tăng TCO. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | TCO thấp hơn do tuổi thọ cao, chi phí bảo trì và thay thế giảm, tiết kiệm gas nhờ hiệu suất đốt ổn định. | TCO tăng lên do chi phí sửa chữa, thay thế linh kiện và hiệu suất tiêu gas kém hơn theo thời gian. |
Khi tổng hợp CAPEX ban đầu và OPEX hằng năm, lựa chọn bếp chất lượng cao từ Cơ Khí Hải Minh thường đem lại TCO thấp hơn; Bạn sẽ thấy chi phí vận hành giảm, ít gián đoạn bảo trì và tuổi thọ thiết bị dài hơn.
Về ROI, trong nhiều trường hợp thực tế, khoản đầu tư ban đầu cao hơn có thể được bù đắp bằng tiết kiệm nhiên liệu và chi phí bảo trì, dẫn đến hoàn vốn trong khoảng 6–18 tháng tùy quy mô và cường độ sử dụng — con số thực tế bạn có thể xác định chính xác hơn khi chúng tôi thực hiện phân tích dựa trên bảng công suất và giờ nấu của bếp bạn.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Hải Minh
Sau khi so sánh các tiêu chí kỹ thuật và chi phí sở hữu ở phần trước, bước tiếp theo là đánh giá năng lực sản xuất và chính sách hậu mãi — những yếu tố quyết định rủi ro mua hàng. Cơ Khí Hải Minh cam kết minh bạch năng lực và quy trình để bạn có cơ sở ra quyết định đầu tư chính xác.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi sản xuất trực tiếp trong xưởng hiện đại, áp dụng kỹ thuật hàn Argon cho các mối nối inox, kiểm soát chặt vật liệu đầu vào và tiến hành kiểm tra chất lượng trước khi giao hàng. Quy trình bao gồm kiểm tra độ dày vật liệu, nghiệm thu mối hàn, và chạy thử từng bếp để đảm bảo hiệu suất ngọn lửa và tiết kiệm gas.
Khả năng tùy biến kích thước, bố trí họng và gia công theo bản vẽ kỹ thuật giúp bạn nhận được sản phẩm phù hợp với mặt bằng bếp và quy trình vận hành. Nếu bạn cần triển khai tại chỗ, đội ngũ của chúng tôi cũng nhận thi công theo dự án — xem thêm phương án thi công tại thi công bếp ga công nghiệp.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Khi chọn Cơ Khí Hải Minh, bạn được hưởng bảo hành 24 tháng kèm hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ và dịch vụ lắp đặt/hiệu chỉnh trọn gói. Đội kỹ thuật sẽ thực hiện nghiệm thu, hiệu chỉnh ngọn lửa, và bàn giao theo checklist nghiệm thu rõ ràng; chúng tôi cung cấp hỗ trợ kèm bản vẽ và hướng dẫn vận hành để giảm chi phí vòng đời (LCC) và tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO).
Với quy trình bảo hành nhanh và dịch vụ sau bán hàng chuyên nghiệp, bất kỳ vấn đề vận hành đều được xử lý kịp thời cho thiết bị bếp ga công nghiệp bạn đầu tư — thông tin chi tiết sản phẩm và dịch vụ có tại bếp ga công nghiệp.
Phần tiếp theo sẽ giải đáp những thắc mắc thường gặp liên quan tới bảo hành, lắp đặt và vận hành trong mục Câu Hỏi Thường Gặp Về Bếp ga giàn 900 – 6 nhỏ, giúp bạn yên tâm trước khi ký nghiệm thu hoặc đặt hàng.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Bếp ga giàn 900 – 6 nhỏ
Sau khi bạn đã nắm rõ năng lực sản xuất và dịch vụ lắp đặt trọn gói của Cơ Khí Hải Minh, dưới đây là các câu trả lời ngắn gọn nhưng cụ thể để giúp bạn đánh giá kỹ thuật, chi phí vận hành và yêu cầu bố trí trước khi quyết định đầu tư.
Bếp ga giàn 900 – 6 nhỏ tiêu thụ bao nhiêu gas thực tế?
Mỗi họng của bếp ga giàn 900 – 6 nhỏ thường tiêu thụ trong khoảng ~1.5–2.08 kg/h khi hoạt động ở công suất cao; giá trị này phụ thuộc vào thiết kế họng và áp lực gas. Thực tế, mức tiêu thụ biến đổi theo kích thước nồi, cường độ nấu (lửa nhỏ/ trung/ lớn), trạng thái kiềng và điều chỉnh van.
Bạn có thể ước tính nhanh tổng nhu cầu gas bằng công thức đơn giản:
Tổng gas (kg/h) = (lượng gas trung bình mỗi họng) × (số họng đang sử dụng đồng thời).
Ví dụ minh họa: nếu mỗi họng trung bình tiêu thụ 1.8 kg/h và bạn dùng 6 họng đồng thời thì Tổng = 1.8 × 6 = 10.8 kg/h. Để chuyển sang nhu cầu hàng ngày: Nhu cầu (kg/ngày) = Tổng gas (kg/h) × số giờ nấu mỗi ngày.
Yếu tố ảnh hưởng chính:
- Đường kính và chất liệu nồi (nồi dày giữ nhiệt tốt, tiêu thụ thấp hơn trong dài hạn).
- Mức lửa thực tế và thao tác của đầu bếp (chiên xào cần lửa lớn, tiêu thụ tăng).
- Áp lực gas và chất lượng đường ống; áp thấp làm giảm hiệu suất, áp cao tiêu thụ nhiều hơn.
- Bảo dưỡng họng và kiềng; họng bẩn làm cháy không ổn định, tăng tiêu hao.
Khuyến nghị của chúng tôi: đo thực tế bằng công-tơ gas và hiệu chuẩn tại chỗ trong giai đoạn nghiệm thu để có số liệu cho thiết kế hệ thống gas (khi chọn bình chứa, van giảm áp, và tính toán CAPEX/OPEX cho nhà hàng).
Sản phẩm này phù hợp với loại hình kinh doanh nào?
Sản phẩm phù hợp nhất cho nhà hàng quy mô vừa và lớn, căng tin trường học, bếp catering và dịch vụ ăn uống cho sự kiện. Với 6 họng nấu đồng thời, bếp đáp ứng tốt tình huống cần chế biến nhiều món cùng lúc — ví dụ: một ca trưa phục vụ 200–300 suất, hoặc bếp sự kiện nấu đồng thời món chiên, xào, luộc.
Khi bố trí, bạn cần lưu ý:
- Hệ thống hút khói và cấp gió đủ công suất để xử lý tải nhiệt và hơi dầu.
- Đường ống gas phải được kích thước đúng theo tổng lưu lượng ước tính; ưu tiên lắp van khóa từng cụm để dễ bảo trì.
- Khoảng không gian thao tác và lối bảo trì: đảm bảo khoảng cách an toàn phía sau và dưới bếp để thay van, kiểm tra họng.
Nếu Bạn đang tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO) và chi phí vòng đời (LCC), chúng tôi khuyên nên phối hợp bản vẽ bố trí bếp với chuyên viên của Cơ Khí Hải Minh để xác định đúng tải nhiệt và vị trí lắp đặt.
Cơ Khí Hải Minh có cung cấp lắp đặt trọn gói và hiệu chuẩn tại chỗ không?
Có. Cơ Khí Hải Minh cung cấp dịch vụ thi công, lắp đặt trọn gói và hiệu chuẩn tại chỗ. Phạm vi công việc bao gồm kết nối đường gas, thử áp lực, kiểm tra rò rỉ, điều chỉnh áp lực, hiệu chỉnh ngọn lửa từng họng và nghiệm thu an toàn theo danh sách kiểm tra.
Quy trình yêu cầu báo giá lắp đặt: Bạn gọi hotline 0968.399.280, gửi bản vẽ hoặc yêu cầu qua trang liên hệ /contact/ hoặc gửi email tới info@cokhihaiminh.com. Chúng tôi sẽ lên lịch khảo sát hiện trường, báo giá thi công và thời gian hoàn thiện cụ thể.
Chế độ bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật như thế nào?
Cơ Khí Hải Minh áp dụng chế độ bảo hành 24 tháng cho sản phẩm này, kèm hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ và thay thế linh kiện chính hãng khi cần. Trong thời gian bảo hành, chúng tôi xử lý sự cố ưu tiên để giảm tối đa thời gian ngưng hoạt động của bếp.
Cách đăng ký bảo hành: giữ lại hóa đơn và biên bản nghiệm thu; gửi thông tin đơn hàng và hình ảnh sản phẩm tới info@cokhihaiminh.com hoặc gọi hotline 0968.399.280 để được hướng dẫn thủ tục và lịch sửa chữa. Sau thời gian bảo hành, chúng tôi vẫn cung cấp dịch vụ bảo trì định kỳ theo hợp đồng OPEX để tối ưu tuổi thọ thiết bị.
Có thể yêu cầu tùy chỉnh kích thước hoặc số họng không?
Có. Vì sản xuất in‑house, chúng tôi nhận tùy biến kích thước, thay đổi số họng, kiểu kiềng và lựa chọn vật liệu (Inox 201 hoặc nâng cấp Inox 304 theo yêu cầu). Quy trình tùy chỉnh gồm gửi bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật, khảo sát hiện trường nếu cần, báo giá và thời gian sản xuất cụ thể.
Để nhận báo giá tùy chỉnh, Bạn gửi bản vẽ kỹ thuật hoặc mô tả công suất mong muốn cho bộ phận bán hàng; chúng tôi sẽ phản hồi với phương án bố trí, phương án cấp gas và bảng chi phí CAPEX cho phương án tiêu chuẩn và phương án nâng cấp (nếu có) để bạn so sánh chi phí vòng đời (LCC).
CÔNG TY TNHH SX TM CƠ KHÍ HẢI MINH
Văn Phòng Tại TP.HCM: Trụ sở chính: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Địa chỉ xưởng: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Hotline: 037.907.6268 — 0968.399.280
Website: https://cokhihaiminh.com/





