Tủ nấu cơm công nghiệp 12 khay
0₫
Đạt năng suất cao và giảm chi phí vận hành cho bếp tập thể — Tủ nấu cơm công nghiệp 12 khay xử lý 36–50 kg/mẻ, giúp tiết kiệm điện 15–30% so với tủ thường và phù hợp cho nhà ăn, căng tin hoặc cơ sở sản xuất. Thiết kế chuyên nghiệp với vật liệu Inox 304 bền vệ sinh, lớp cách nhiệt Polyurethane giữ nhiệt tối ưu và hệ thống gia nhiệt + van phao tự động (công suất ~12 kW) đảm bảo vận hành ổn định, an toàn và giảm OPEX; nhiều thông số có thể tùy chỉnh theo bản vẽ kỹ thuật. Cơ Khí Đại Việt cam kết bảo hành 12 tháng, kiểm soát chất lượng tại xưởng và giao hàng 7–21 ngày — liên hệ ngay để nhận bản vẽ PDF, báo giá và tư vấn kỹ thuật để tối ưu ROI cho dự án của bạn.
| Tên sản phẩm | Tủ Nấu Cơm Điện 12 Khay |
| Loại sản phẩm | Tủ nấu cơm công nghiệp bằng điện |
| Số khay | 12 khay (bao gồm khay sâu và khay lỗ) |
| Chất liệu | Inox 100% (bao gồm inox 304 chống gỉ) |
| Tính năng di chuyển | Trang bị 4 bánh xe cao su dễ dàng di chuyển |
| Hệ thống gia nhiệt | Thanh nhiệt công suất cao, gia nhiệt nhanh, mạnh |
| Tự động cấp nước và an toàn | Van phao tự động cấp nước liên tục, còi báo khi thiếu nước |
| Điều khiển | Điều chỉnh nhiệt độ và hẹn giờ dễ dàng |
| Đặc điểm khác | Tay khóa cửa dạng gập tiện lợi, đồng hồ đo nhiệt độ, thiết kế thẩm mỹ cao |
Giới Thiệu Tủ nấu cơm công nghiệp 12 khay: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Hải Minh
Tủ nấu cơm công nghiệp 12 khay là thiết bị chuyên dụng dành cho những bếp ăn tập thể có yêu cầu năng suất cao: quản lý bếp, trường học, bệnh viện, nhà hàng, căng-tin doanh nghiệp. Bạn sẽ nhận được một giải pháp vận hành ổn định, dễ sử dụng và phù hợp với quy trình suất ăn công nghiệp, giúp giảm áp lực giờ cao điểm và tối ưu hóa nhân lực.
Tủ được thiết kế với vật liệu đạt chuẩn (có tuỳ chọn Inox 304) và cấu trúc giữ nhiệt hiệu quả; năng suất trung bình của 12 khay đạt khoảng 36–50 kg gạo/mẻ (tùy loại khay), cơm chín đều, đảm bảo vệ sinh. Khi chọn Cơ Khí Hải Minh, bạn nhận lợi ích từ việc sản xuất tại xưởng — kiểm soát chất lượng theo bản vẽ kỹ thuật, thử nghiệm trước nghiệm thu và cung cấp tư vấn & lắp đặt theo quy trình chuyên nghiệp. Nếu bạn cần tính năng hấp chuyên biệt, xem thêm Tủ hấp cơm công nghiệp; hoặc tham khảo phiên bản chạy điện tại Tủ nấu cơm bằng điện.
Chúng tôi tập trung vào hiệu suất vận hành, độ bền vật liệu và tổng chi phí sở hữu (TCO) để đảm bảo thiết bị là giải pháp tối ưu cho hoạt động bếp công nghiệp của bạn. Tiếp theo, Bạn sẽ thấy các Điểm Nổi Bật Chính của tủ — những thông số và lợi ích kỹ thuật quyết định hiệu quả đầu tư.
Điểm Nổi Bật Chính Của Tủ nấu cơm công nghiệp 12 khay
Sau phần “Giới Thiệu Tủ nấu cơm công nghiệp 12 khay: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Hải Minh”, Bạn đã nắm rõ nguồn gốc và quy trình kiểm soát chất lượng. Dưới đây là bản tóm tắt cô đọng, giúp Bạn so sánh nhanh và xác định các lợi ích vận hành, chi phí và yêu cầu nghiệm thu trước khi chuyển sang Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết.
- Giới Thiệu Tủ nấu cơm công nghiệp 12 khay: Sản xuất trực tiếp tại xưởng với kiểm soát chất lượng, lựa chọn Inox 304/201, kèm dịch vụ lắp đặt và nghiệm thu, giảm rủi ro khi đưa vào vận hành.
- Điểm Nổi Bật Chính Của Tủ nấu cơm công nghiệp 12 khay: Tóm tắt nhanh các lợi ích vận hành để bạn quyết định mua sắm hiệu quả: năng suất cao, dễ vận hành, ít cần chuyên môn kỹ thuật.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Thông số rõ ràng (Inox 201/304; cấu trúc 3 lớp với PU 35–38mm; công suất 12kW; điện 220V/380V; năng suất 36–60kg/mẻ; thời gian nấu 45–60 phút) giúp ước lượng CAPEX và OPEX chính xác.
- Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật: Thiết kế 3 lớp giữ nhiệt tốt, hệ thống cấp nước tự động, van xả áp và van xả đáy dễ vệ sinh, cùng điều khiển thông minh đảm bảo hiệu suất vận hành và độ bền vật liệu.
- So Sánh Tủ nấu cơm công nghiệp 12 khay: Ưu thế so với giải pháp gas là an toàn hơn, ổn định khi có nguồn điện, tiết kiệm chi phí vận hành dài hạn (LCC/TCO) và giảm rủi ro cháy nổ.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Hải Minh: Bảo hành 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật 24/7, giao hàng toàn quốc và lắp đặt tận nơi — đảm bảo nghiệm thu nhanh, giảm thời gian ngưng trệ cho bếp của Bạn.
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Tủ nấu cơm công nghiệp 12 khay: Trả lời nhanh các vấn đề quan tâm của Bạn: quy mô phù hợp, cách bảo trì & vệ sinh, khả năng đa năng (hấp thực phẩm khác), so sánh chi phí điện vs gas, chính sách bảo hành và hậu mãi.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Tủ nấu cơm công nghiệp 12 khay
Bắt tiếp từ phần Điểm Nổi Bật Chính Của Tủ nấu cơm công nghiệp 12 khay, đây là tập hợp các thông số kỹ thuật mà Bạn và đội ngũ kỹ thuật cần dùng để so khớp yêu cầu dự án, lên bản vẽ kiến trúc bếp và nghiệm thu thiết bị. Chúng tôi trình bày dưới dạng bảng để bạn dễ đối chiếu với tiêu chuẩn, bản vẽ và yêu cầu vận hành.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu | Inox 304 vỏ & lòng (tùy chọn Inox 201 theo yêu cầu). Bề dày inox vỏ/lòng: [Xem chi tiết / Yêu cầu bản vẽ] |
| Số khay | 12 khay (Kích thước & dung tích khay: [Xem chi tiết / Yêu cầu bản vẽ]) |
| Năng suất | 36–50 kg gạo/mẻ (tùy loại khay & công thức nấu) |
| Công suất gia nhiệt | ~12 kW (hỗ trợ cấu hình 220V hoặc 380V — chọn theo hệ thống điện công trình) |
| Hệ thống cấp nước | Van phao tự động & van cấp nước có lọc (cấu hình chuẩn), đảm bảo mực nước đồng đều |
| Bộ điều khiển | Bảng điều khiển điện tử: hẹn giờ, chỉnh nhiệt độ và chế độ nấu; hiển thị trạng thái vận hành |
| Lớp cách nhiệt | Polyurethane dày 35–38 mm, giảm tổn thất nhiệt, tối ưu OPEX |
| Di chuyển | Bánh xe chịu tải có khóa, thuận tiện bố trí và vệ sinh |
| Van xả đáy | Van xả đáy inox, tháo rửa nhanh, tiện bảo trì |
| Kích thước tổng thể (WxDxH) | [Xem chi tiết / Yêu cầu bản vẽ] — cung cấp theo bản vẽ kỹ thuật PDF |
| Trọng lượng | [Xem chi tiết / Yêu cầu bản vẽ] |
| Phụ kiện kèm theo | Khay inox, khay hứng nước, ống xả, sách hướng dẫn, bộ dụng cụ lắp đặt. Danh sách chi tiết: [Xem chi tiết / Yêu cầu bản vẽ] |
Ghi chú kỹ thuật: nhiều thông số (kích thước khay, trọng lượng, bề dày inox cụ thể) phụ thuộc vào yêu cầu dự án và cấu hình (220V/380V, hệ thống cấp nước). Để lập bản vẽ thi công, báo giá CAPEX và dự toán chi phí vòng đời (LCC/TCO), vui lòng yêu cầu bản vẽ kỹ thuật PDF đính kèm khi liên hệ.

Thông số đã nêu là nền tảng để Bạn so sánh, lên dự toán và nghiệm thu thiết bị. Ở phần tiếp theo chúng tôi sẽ phân tích chuyên sâu từng ưu điểm kỹ thuật để Bạn đánh giá hiệu suất vận hành và lợi ích chi phí vận hành (OPEX/CAPEX).
Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Tủ nấu cơm công nghiệp 12 khay
Sau khi xem qua Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết, Bạn sẽ cần biết vì sao những thông số đó chuyển thành lợi ích thực tế trong vận hành. Ở phần này, Cơ Khí Hải Minh phân tích ba điểm kỹ thuật then chốt — vật liệu, lớp cách nhiệt và hệ thống gia nhiệt — để Bạn dễ dàng đánh giá chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án. Những giải thích dưới đây gắn trực tiếp với thông số kỹ thuật nhằm giúp Bạn ra quyết định đầu tư chính xác hơn.
Inox 304 — Vật liệu bền bỉ và an toàn
Vỏ và lòng tủ sử dụng Inox 304, độ dày gia công phù hợp theo yêu cầu. Inox 304 chống ăn mòn, chịu axit nhẹ và dễ vệ sinh nên giảm rủi ro nhiễm bẩn trong môi trường bếp công nghiệp.
Bạn giảm chi phí thay mới và thời gian bảo trì, đồng thời dễ dàng đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm; nếu cần thay thế hoặc nâng cấp khay, Cơ Khí Hải Minh cung cấp Khay cơm inox tương thích để tối ưu chu trình vận hành.
Lớp cách nhiệt Polyurethane — Giữ nhiệt & tiết kiệm năng lượng
Lớp cách nhiệt PU dày tiêu chuẩn 35–38mm đặt giữa hai lớp inox trong cấu trúc ba lớp. Khả năng giữ nhiệt cao làm giảm tần suất kích hoạt hệ gia nhiệt, ổn định nhiệt độ trong mẻ lớn và hạn chế thất thoát nhiệt khi mở cửa. Bạn tiết kiệm điện (giảm OPEX), mẻ cơm đồng đều hơn, giúp tăng năng suất phục vụ giờ cao điểm và nâng cao hiệu suất vận hành tổng thể.
Hệ thống gia nhiệt & van phao tự động — Ổn định vận hành và an toàn
Thanh nhiệt công suất cao (tương thích 12kW cho model điện), van phao tự động cấp nước và bảng điều khiển cài đặt thời gian nhiệt độ. Gia nhiệt nhanh, tự cấp nước khi cần và cảnh báo khi thiếu nước hoặc quá áp.
Thiết kế giảm rủi ro cháy hỏng, giảm nhu cầu giám sát trực tiếp của nhân sự, đảm bảo chất lượng mẻ đều đặn; nếu bạn quan tâm tới phiên bản khác, tham khảo thêm mô hình Tủ nấu cơm bằng điện và hệ sinh thái Thiết bị inox công nghiệp do Cơ Khí Hải Minh cung cấp.

Phân tích kỹ thuật này giúp Bạn đánh giá trực tiếp lợi ích vận hành và chi phí dài hạn; phần tiếp theo sẽ so sánh các tiêu chí chính để minh chứng tại sao model 12 khay là lựa chọn tối ưu cho quy mô bếp của Bạn.
So Sánh Tủ nấu cơm công nghiệp 12 khay: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?
Sau khi xem xét các ưu điểm kỹ thuật ở phần trước (Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật), Bạn cần một đối chiếu trực quan để quyết định giữa đầu tư chất lượng và mua sản phẩm giá rẻ. Dưới đây là bảng so sánh theo các tiêu chí then chốt, giúp Bạn đánh giá tổng chi phí và rủi ro vận hành trong dài hạn.
| Tiêu Chí | Tủ nấu cơm công nghiệp 12 khay (Cơ Khí Hải Minh) | Sản Phẩm Giá Rẻ |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox 304 cho lớp trong và vỏ ngoài — chống ăn mòn, dễ vệ sinh; Bạn có thể tham khảo chi tiết về Vật liệu Inox 304 mà chúng tôi sử dụng. | Thường dùng Inox 201 hoặc tôn mạ mỏng; rủi ro oxy hóa và khó đạt tiêu chuẩn vệ sinh bếp công nghiệp. |
| Độ Dày | Thân 0.8–1.0 mm, khoang cách nhiệt Polyurethane 35–38 mm — giữ nhiệt tốt, giảm tổn thất năng lượng. | Độ dày 0.5–0.6 mm; cách nhiệt yếu hoặc không có lớp PU, dẫn tới tốn điện hơn. |
| Công Nghệ Hàn | Hàn TIG/CO2 với nghiệm thu mối hàn, mối nối kín, đảm bảo tuổi thọ và an toàn thực phẩm. | Hàn cơ bản, mối hàn kém đồng đều; dễ rò rỉ hơi nước, giảm hiệu suất cách nhiệt. |
| Bảo Hành | 12 tháng chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật nhanh, phụ tùng thay thế sẵn có từ Cơ Khí Hải Minh. | Bảo hành ngắn, dịch vụ hỗ trợ hạn chế; thời gian chờ sửa chữa dài hơn. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX ban đầu cao hơn một chút nhưng OPEX thấp: tiêu thụ điện giảm, chi phí bảo trì và thay thế ít; tổng chi phí vòng đời (LCC / TCO) thấp hơn. | CAPEX thấp hơn nhưng OPEX cao: tiêu thụ năng lượng lớn, sửa chữa, thay khay/chi tiết thường xuyên dẫn tới TCO tăng theo thời gian. |
So sánh với các tùy chọn như Tủ nấu cơm bằng điện, tủ của chúng tôi ưu tiên vật liệu và hiệu suất cách nhiệt để giảm chi phí vận hành. Bạn sẽ nhận thấy: chi phí đầu tư ban đầu có thể cao hơn vài phần trăm, nhưng chi phí bảo trì, thay thế và tiêu thụ năng lượng giảm đáng kể — lợi nhuận hoàn vốn (ROI) thường trong 2–4 năm tùy khối lượng mẻ nấu và tần suất hoạt động.
Để có con số cụ thể cho dự án của Bạn (TCO, CAPEX, OPEX), hãy liên hệ kỹ thuật của Cơ Khí Hải Minh để chúng tôi lập bảng phân tích chi phí theo thực tế vận hành. Phần tiếp theo sẽ trình bày năng lực sản xuất và dịch vụ hỗ trợ — nền tảng đảm bảo bảo hành và cung ứng phụ tùng kịp thời.

An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Hải Minh
Sau khi so sánh các lựa chọn kỹ thuật và chi phí ở phần trước, bước tiếp theo là kiểm chứng năng lực thực tế của nhà sản xuất để loại bỏ rủi ro mua hàng. Bạn cần nhà cung cấp có năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và dịch vụ hậu mãi rõ ràng — những yếu tố quyết định tới chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO) thiết bị.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi sản xuất trực tiếp tại xưởng, trang bị máy CNC, hệ thống máy cắt laser, phòng hàn TIG/MIG và dây chuyền hoàn thiện bề mặt theo tiêu chuẩn nội bộ. Quy trình kiểm soát chất lượng được vận hành theo các bước kiểm tra vật liệu, kiểm tra mối hàn và test vận hành trước khi xuất xưởng; tất cả hồ sơ nghiệm thu được lưu trữ để Bạn đối chiếu.
Việc tuân thủ tiêu chuẩn ISO 9001 trong quản lý chất lượng giúp bảo đảm mỗi chiếc Cơ Khí Hải Minh cung cấp ra thị trường đạt thông số kỹ thuật cam kết, giảm rủi ro sai mẫu và chi phí phát sinh sau bán hàng.
2. Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp
Chúng tôi cung cấp bản vẽ 2D/3D, khảo sát hiện trường, lắp đặt tại chỗ và chạy thử cùng đội kỹ thuật có kinh nghiệm nghiệm thu theo danh sách kiểm tra kỹ thuật. Bạn nhận được biên bản nghiệm thu, hướng dẫn vận hành và đào tạo nhân sự tại chỗ — đảm bảo hiệu suất vận hành ngay sau khi bàn giao. Nếu cần khảo sát hoặc báo giá chi tiết, vui lòng Liên hệ tư vấn để chúng tôi lên phương án phù hợp với mặt bằng và nguồn điện của Bạn.
3. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chính sách bảo hành rõ ràng, phụ tùng thay thế sẵn kho và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 giúp giảm thiểu thời gian chết thiết bị. Chúng tôi cam kết thời gian bảo hành tiêu chuẩn, cung cấp phụ tùng chính hãng và dịch vụ hậu mãi theo vùng, giúp Bạn tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO) và rút ngắn thời gian hoàn vốn.
Xem chi tiết điều khoản và quy trình bảo hành tại Chính sách bảo hành hoặc liên hệ trực tiếp để được tư vấn về phương án bảo trì dài hạn.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Tủ nấu cơm công nghiệp 12 khay
Sau khi Bạn đã nắm rõ năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và chính sách bảo hành của Cơ Khí Hải Minh, dưới đây là các câu trả lời ngắn, thực tế giúp quyết định mua hàng nhanh hơn. Nếu cần số liệu chính xác tại site hoặc bản vẽ kỹ thuật, vui lòng liên hệ để chúng tôi hỗ trợ chi tiết.
Tủ nấu cơm 12 khay nấu được bao nhiêu kg gạo/mẻ?
Tủ này dùng điện hay gas? Có thể tùy chọn nguồn nhiệt không?
Tiêu thụ điện trung bình cho mỗi mẻ là bao nhiêu?
Có thể tùy chỉnh kích thước khay hoặc số khay không?
Chính sách bảo hành và hậu mãi như thế nào?
Bao lâu giao hàng và lắp đặt sau khi đặt hàng?
Làm sao để vệ sinh và bảo trì nhanh mỗi ngày?
Hướng dẫn nhanh:
- Rút nguồn trước khi vệ sinh.
- Tháo khay rời, rửa kỹ và lau khô.
- Xả van đáy để loại bỏ cặn, vệ sinh khoang dưới.
- Lau lòng tủ bằng dung dịch trung tính, không dùng chất tẩy ăn mòn.
- Kiểm tra van phao, gioăng cửa và mối hàn hàng tuần.
Nên lập checklist bảo trì để đội bếp thực hiện đều đặn.
Nên chọn tủ 12 khay hay 10 khay cho bếp trường học quy mô 500 suất/ngày?
CÔNG TY TNHH SX TM CƠ KHÍ HẢI MINH
Văn Phòng Tại TP.HCM: Trụ sở chính: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Địa chỉ xưởng: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Hotline: 037.907.6268 — 0968.399.280
Website: https://cokhihaiminh.com/
Email: giacongsatinox@gmail.com





