Tủ hấp cơm công nghiệp 10 khay
Liên hệ
Tăng năng suất và tiết kiệm chi phí vận hành: tủ hấp cơm 10 khay (30–50 kg/mẻ) tối ưu cho nhà hàng, khách sạn và bếp ăn tập thể. Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Đại Việt từ Inox 304 chống ăn mòn, cách nhiệt 3 lớp 35–38 mm, hàn TIG/MIG, van xả áp và cấp nước tự động, công suất 8–12 kW — từng chiếc đều được kiểm tra và thử áp trước giao hàng. Cam kết chất lượng với bảo hành 12 tháng và lợi thế giảm TCO ~20–30% trong 3–5 năm; liên hệ Zalo/điện thoại để nhận báo giá kỹ thuật và bản vẽ.
| Tên sản phẩm | Tủ Cơm Điện 10 Khay |
| Loại sản phẩm | Tủ nấu cơm công nghiệp bằng điện |
| Dung tích / Sức chứa | Nấu 30kg đến 40kg gạo/lần nấu – 10 khay |
| Ứng dụng | Nhà hàng, khách sạn, bệnh viện, trường học, cơ sở kinh doanh thực phẩm |
| Tính năng nổi bật |
|
| Ưu điểm | Tiết kiệm nguyên liệu, độ bền cao, an toàn lao động, phù hợp nhiều quy mô từ quán ăn nhỏ đến tổ chức lớn |
| Nhà cung cấp | Cơ Khí Hải Minh |
| Địa chỉ | 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn |
| Hotline | 0379076268 – 0968399280 |
| Website | https://cokhihaiminh.com |
| Email liên hệ | giacongsatinox@gmail.com |
Giới Thiệu Tủ hấp cơm công nghiệp 10 khay: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Hải Minh
Bạn cần một giải pháp nấu cơm công suất lớn cho nhà hàng, khách sạn, căng‑tin trường học, bệnh viện hoặc dự án ăn uống tập trung? Tủ hấp cơm công nghiệp 10 khay là thiết bị chuyên dụng đáp ứng yêu cầu đó: nấu cùng lúc 10 khay (mỗi khay chứa 3–5 kg gạo, tổng năng suất ~30–50 kg/mẻ), thời gian nấu khoảng 45–60 phút. Đây là dòng sản phẩm thuộc danh mục Tủ hấp cơm công nghiệp và rõ ràng phù hợp với các bếp có nhu cầu ổn định về năng suất.
Bạn sẽ nhận lợi ích rõ rệt về năng suất, tiết kiệm vận hành và dễ bảo trì. Chúng tôi sử dụng Inox 304 cho vỏ và khay, cấu trúc tủ 3 lớp cùng lớp cách nhiệt Polyurethane/foam dày 35–38mm giúp giữ nhiệt tốt và giảm tiêu hao nhiên liệu.
Tất cả sản phẩm được sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Hải Minh — kiểm soát chất lượng vật liệu, kỹ thuật hàn TIG/MIG chính xác và thử áp từng chiếc trước khi giao để đảm bảo độ bền và an toàn. Nếu bạn quan tâm đến bộ giải pháp cho bếp của mình, xem thêm mục Thiết bị nhà bếp của chúng tôi để lựa chọn phối bộ phù hợp.
Điểm Nổi Bật Chính Của Tủ hấp cơm công nghiệp 10 khay
Sau khi Bạn đã biết về quy trình sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Hải Minh — với kiểm tra áp lực, hàn TIG/MIG và nghiệm thu từng sản phẩm — dưới đây là những điểm nổi bật giúp thiết bị này trở thành lựa chọn thực tế cho dự án bếp ăn công nghiệp của Bạn. Nội dung được trình bày ngắn gọn, dễ scan để hỗ trợ quyết định mua hàng nhanh chóng.
- Vật liệu chịu ăn mòn, vệ sinh dễ dàng: Thân và khay làm bằng Inox 304 cao cấp, đảm bảo độ bền trong môi trường ẩm ướt, giảm chi phí bảo trì so với Inox 201; lợi ích kinh doanh: giảm chi phí vòng đời (LCC) và rủi ro ngưng hoạt động.
- Cấu trúc 3 lớp và cách nhiệt dày 35–38 mm: Lớp foam/PU giữ nhiệt hiệu quả, giảm tiêu thụ năng lượng, góp phần tối ưu hóa OPEX cho bếp ăn có công suất lớn.
- Công suất vận hành phù hợp quy mô: 10 khay (mỗi khay 3–5 kg gạo) cho năng suất 30–50 kg/mẻ; thời gian nấu 45–60 phút/mẻ — đáp ứng nhà hàng, khách sạn, trường học, bệnh viện.
- Tùy chọn nguồn và điều khiển hiện đại: Hỗ trợ điện 220V/380V hoặc gas; bản điều khiển điện tử có hẹn giờ và hiển thị giúp thao tác nhất quán, giảm sai sót thao tác của nhân viên.
- An toàn vận hành: Van xả áp, đồng hồ đo áp suất và van an toàn tiêu chuẩn giúp giảm nguy cơ tai nạn; phù hợp tiêu chí nghiệm thu an toàn thiết bị công nghiệp.
- Tiện ích vận hành & bảo dưỡng: Khung gắn bánh xe, khay dễ tháo rời, bề mặt nhẵn giúp vệ sinh nhanh, rút ngắn thời gian làm sạch và tăng hiệu suất lao động.
- Đa năng trong chế biến: Ngoài nấu cơm còn hấp xôi, giò, bánh, giúp tăng tính linh hoạt thực đơn và tối đa hóa sử dụng thiết bị trong giờ cao điểm.
- Tối ưu chi phí đầu tư & hoàn vốn: Nhờ năng suất lớn và tiết kiệm nhiên liệu, CAPEX ban đầu được bù đắp nhanh hơn, tổng chi phí sở hữu (TCO) giảm theo thời gian — lợi ích rõ ràng cho quản lý tài chính bếp ăn.
Nếu Bạn cần so sánh nhanh: những yếu tố then chốt để xét là chất liệu (Inox 304), khả năng giữ nhiệt, công suất/mẻ và tính an toàn. Đoạn sau sẽ trình bày bảng thông số kỹ thuật chi tiết để Bạn đối chiếu khi lập bản vẽ kỹ thuật hoặc yêu cầu báo giá.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Tủ hấp cơm công nghiệp 10 khay
Sau khi đã trình bày các điểm nổi bật, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật để Bạn và đội ngũ kỹ thuật, mua sắm đối chiếu khi lập bản vẽ kỹ thuật, đánh giá CAPEX/OPEX và chuẩn bị nghiệm thu. Các thông số được trình bày theo tiêu chuẩn vận hành thực tế, giúp Bạn lựa chọn cấu hình phù hợp với năng suất và chi phí vòng đời (LCC).
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số khay | 10 khay |
| Năng suất (kg/mẻ) | 30–50 kg/mẻ (mẫu tiêu chuẩn đạt ~50 kg/mẻ) |
| Công suất (kW) | 8–12 kW (mẫu hiệu suất cao: 12 kW) |
| Điện áp | 220V / 380V (tùy chọn theo yêu cầu lắp đặt) |
| Vật liệu | Inox 304 (tiêu chuẩn cho độ bền, chống gỉ, dễ vệ sinh; có thể cung cấp inox 201 theo yêu cầu) |
| Cấu trúc cách nhiệt | 3 lớp: Inox trong/ngoài + lớp foam (Polyurethane) dày 35–38 mm — giữ nhiệt tốt, giảm hao phí nhiên liệu |
| Van xả áp | Có van xả áp an toàn và đồng hồ đo áp suất để vận hành an toàn và dễ kiểm tra |
| Hệ thống cấp nước tự động | Có (bơm cấp tự động, van cấp nguồn) — giảm thao tác thủ công và đảm bảo ổn định mẻ nấu |
| Kích thước tổng (tham khảo) | ~70 x 60 x 145 cm (kích thước thực tế được tùy chỉnh theo bản vẽ kỹ thuật và yêu cầu đặt hàng) |
| Trọng lượng | Khoảng 80–120 kg (phụ thuộc cấu hình và vật liệu) |
| Thời gian nấu ước tính | 45–60 phút/mẻ (tùy loại gạo, lượng nước và chế độ hoạt động) |
Những thông số trên là cơ sở để Bạn tính toán năng lực bếp, dự toán nhiên liệu và xác định tổng chi phí sở hữu (TCO). Trong phần tiếp theo, chúng tôi sẽ phân tích chuyên sâu từng mục kỹ thuật để hỗ trợ Bạn tối ưu hóa hiệu suất vận hành và chi phí.

Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Tủ hấp cơm công nghiệp 10 khay
Sau khi Bạn đã xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết, bây giờ Cơ Khí Hải Minh phân tích sâu ba ưu điểm kỹ thuật làm nên khác biệt trong vận hành thực tế và chi phí sở hữu. Văn bản này tập trung vào tính năng, lợi thế kỹ thuật và lợi ích cho doanh nghiệp — nhằm giúp Bạn đánh giá nhanh tác động lên CAPEX, OPEX và tổng chi phí vòng đời (LCC). Phần tiếp theo sẽ là so sánh trực tiếp với các lựa chọn trên thị trường để giúp Bạn ra quyết định đầu tư.
Inox 304 — Vật liệu thân tủ
Thân tủ sử dụng Inox 304 dày, kết hợp với các lớp inox 0.5–0.8 mm theo cấu trúc 3 lớp, mang lại độ bền cao và khả năng chống ăn mòn trong môi trường ẩm. Về kỹ thuật, Inox 304 chịu được axit nhẹ, không gỉ khi tiếp xúc với hơi nước liên tục và cho bề mặt dễ vệ sinh — giảm thời gian làm sạch và rủi ro ô nhiễm.
Với tuổi thọ kéo dài, bạn sẽ thấy giảm chi phí thay thế và bảo trì, cải thiện tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án bếp ăn công nghiệp. Khi cần khay phù hợp cho vận hành liên tục, chúng tôi cung cấp bộ Khay cơm inox tương thích, đảm bảo truyền nhiệt đều và dễ thao tác trong quy trình nghiệm thu.
Hệ thống cách nhiệt 3 lớp + foam 35–38 mm
Hệ cách nhiệt ba lớp, trong đó lõi foam dày 35–38 mm, giảm đáng kể tổn thất nhiệt và ổn định nhiệt độ khoang hấp. Về lợi thế kỹ thuật, cấu trúc này giúp giữ áp suất và hơi nước đều trong suốt quá trình nấu, cho hiệu suất vận hành cao hơn và giảm tiêu thụ điện hoặc gas so với tủ cách nhiệt kém.
Lợi ích trực tiếp cho Bạn là thời gian nấu ổn định, chất lượng cơm đồng đều giữa các mẻ và tiết kiệm OPEX nhờ giảm hao hụt năng lượng. Nếu dự án của Bạn yêu cầu nguồn nhiệt cụ thể, chúng tôi có tùy chọn và hướng dẫn lắp đặt cho các model điện — xem thêm về Tủ nấu cơm bằng điện để đánh giá phương án phù hợp.
Van xả áp & hệ thống cấp nước tự động — An toàn và tiết kiệm
Van xả áp và cụm cấp nước tự động là hai thành phần an toàn then chốt: van xả đảm bảo áp suất khoang luôn nằm trong ngưỡng thiết kế, giảm rủi ro quá áp; hệ cấp nước tự động duy trì mực nước/hơi ổn định mà không cần thao tác thủ công liên tục. Về kỹ thuật, kết hợp cảm biến và van điều khiển giúp vận hành liên tục, giảm thời gian dừng máy giữa các mẻ.
Với lợi ích thực tế, Bạn sẽ giảm thiểu lãng phí nước, hạ thấp nguy cơ vận hành sai thao tác, và tăng tính an toàn cho nhân viên trong bếp. Khi cần tham khảo tổng quan sản phẩm cùng các tính năng bổ trợ, xem thêm bộ sưu tập Tủ hấp cơm công nghiệp của chúng tôi để so sánh cấu hình và phụ kiện.

So Sánh Tủ hấp cơm công nghiệp 10 khay: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?
Sau khi bạn đọc phần Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật, bây giờ chúng tôi trình bày so sánh trực tiếp để bạn có cơ sở quyết định đầu tư. Dưới đây là bảng so sánh rõ ràng giữa Tủ hấp cơm công nghiệp 10 khay (Cơ Khí Hải Minh) và các sản phẩm giá rẻ thường gặp trên thị trường, nhằm làm nổi bật hiệu quả về TCO tủ hấp cơm và chi phí vòng đời.
| Tiêu Chí | Tủ hấp cơm công nghiệp 10 khay (Cơ Khí Hải Minh) | Sản Phẩm Giá Rẻ |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox 304 — chất lượng vật liệu, cấu trúc 3 lớp với lớp cách nhiệt 35–38 mm, đảm bảo độ bền và vệ sinh công nghiệp. | Inox 201 hoặc inox 304 mỏng, cách nhiệt yếu hơn, dễ xuống cấp trong môi trường ẩm. |
| Độ Dày | Thành vỏ 0.6–0.8 mm + foam/Polyurethane 35–38 mm; giữ nhiệt tốt, giảm OPEX năng lượng. | Thành vỏ 0.4–0.6 mm; lớp cách nhiệt ≤30 mm, tổn thất nhiệt cao hơn. |
| Công Nghệ Hàn | Hàn TIG/MIG chuyên dụng, mối hàn kín, kiểm tra áp suất và nghiệm thu từng sản phẩm theo quy trình xưởng. | Hàn tay hoặc hàn bán thủ công; ít kiểm tra nghiệm thu; dễ phát sinh lỗi sau thời gian vận hành. |
| Bảo Hành | 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật nhanh, cung cấp phụ tùng và hướng dẫn nghiệm thu, giảm thời gian chết (downtime). | 6–12 tháng, hỗ trợ hạn chế, thời gian chờ sửa chữa và thay thế lâu hơn. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | Chi phí vòng đời (LCC) thấp hơn nhờ tuổi thọ cao, chi phí bảo trì & sửa chữa thấp, tiết kiệm năng lượng do cách nhiệt và điều khiển hiệu quả. | CAPEX ban đầu thấp hơn nhưng OPEX và chi phí thay thế cao hơn, dẫn đến TCO lớn hơn trong 3–5 năm vận hành. |
Ngắn gọn về TCO tủ hấp cơm: Bạn sẽ thấy CAPEX ban đầu của tủ Hải Minh hơi cao hơn một chút, nhưng chi phí vận hành (OPEX), bảo trì và thay thế thấp hơn. Kết quả thực tế: chi phí vòng đời của sản phẩm của chúng tôi thường giảm khoảng 20–30% trong 3–5 năm so với các lựa chọn giá rẻ, nhờ vào độ bền vật liệu, hệ cách nhiệt dày và công nghệ hàn chất lượng. Đầu tư thông minh ban đầu giúp giảm downtime, đảm bảo hiệu suất vận hành ổn định và giảm tổng chi phí sở hữu.

Bạn cần số liệu TCO chi tiết theo kịch bản vận hành của mình? Hãy trao đổi với chúng tôi để nhận bản phân tích CAPEX vs OPEX cụ thể, cùng với phương án nghiệm thu và bản vẽ kỹ thuật. Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi để bạn an tâm đầu tư.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Hải Minh
Sau khi so sánh các lựa chọn trên thị trường, Bạn cần hơn cả một sản phẩm tốt: đó là một đối tác chịu trách nhiệm từ bản vẽ đến nghiệm thu. Cơ Khí Hải Minh đảm bảo năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi để giảm rủi ro mua hàng và tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án của Bạn.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng — Chúng tôi sử dụng Inox 304 chất lượng cao, kiểm soát từng lô vật liệu, thực hiện hàn TIG/MIG đạt tiêu chuẩn kỹ thuật và tiến hành thử áp từng tủ trước khi xuất xưởng. Quy trình kiểm tra này bảo đảm độ bền vật liệu và hiệu suất vận hành ổn định, giúp giảm chi phí vòng đời (LCC). Xem chi tiết các dòng sản phẩm trong danh mục Tủ hấp cơm công nghiệp để đối chiếu thông số kỹ thuật và lựa chọn phù hợp.
2. Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp — Trước khi triển khai, chúng tôi cung cấp tư vấn bản vẽ 2D/3D, lập phương án lắp đặt trọn gói và thực hiện nghiệm thu theo checklist kỹ thuật. Đội ngũ kỹ thuật thực hiện lắp đặt, chạy thử và bàn giao kèm hướng dẫn vận hành, giúp Bạn đạt hiệu suất vận hành ngay sau nghiệm thu. Nếu Bạn cần giải pháp bếp hoàn chỉnh, tham khảo thêm Thiết bị nhà bếp của chúng tôi.
3. Chính sách bảo hành & hậu mãi — Cơ Khí Hải Minh cung cấp bảo hành 12 tháng, dịch vụ bảo trì tại chỗ và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 để giảm thời gian ngưng vận hành. Chúng tôi nhận lắp đặt cả tủ điện và tủ gas, đồng thời hỗ trợ điều chỉnh thông số theo yêu cầu vận hành thực tế. Xem thêm các tùy chọn và hướng dẫn cho Tủ nấu cơm dùng điện và gas.
Gọi 0379 076 268 / 0968 399 280 hoặc điền form để nhận báo giá và bản vẽ. Chúng tôi sẵn sàng cung cấp bản vẽ kỹ thuật, phương án lắp đặt và bảng tính CAPEX/OPEX để Bạn quyết định đầu tư thông minh.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Tủ hấp cơm công nghiệp 10 khay
Bước ra từ phần “An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Hải Minh”, Bạn đã nắm được năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và chính sách bảo hành của chúng tôi. Dưới đây là các câu trả lời ngắn gọn, mang tính kỹ thuật và thực tiễn, nhằm giúp Bạn quyết định đầu tư nhanh hơn và chính xác hơn cho bếp ăn công nghiệp hoặc dự án F&B của mình.
Tủ hấp cơm công nghiệp 10 khay nấu được bao nhiêu kg gạo mỗi mẻ?
Thông số kỹ thuật chính cần biết là gì?
- Vật liệu thân tủ: Inox 304 (vật liệu tiêu chuẩn cho an toàn thực phẩm và độ bền cao).
- Số khay: 10 khay (mỗi khay 3–5 kg gạo).
- Năng suất: 30–50 kg gạo/mẻ.
- Công suất điện: 8–12 kW; tùy chọn điện 220V hoặc 380V.
- Cách nhiệt: 3 lớp, lớp Foam/PU dày 35–38 mm giúp giảm thất thoát nhiệt và tiết kiệm năng lượng.
- Tính an toàn: van xả áp, đồng hồ đo áp suất, hệ thống cấp nước tự động.
- Tiện ích bổ sung: điều khiển cơ hoặc điện tử (hẹn giờ, hiển thị nhiệt độ), bánh xe di chuyển và khay inox 304 dễ vệ sinh.
Tủ này hoàn vốn trong bao lâu?
Cơ Khí Hải Minh có giao hàng và lắp đặt tại Hà Nội/TP.HCM không?
CÔNG TY TNHH SX TM CƠ KHÍ HẢI MINH
Văn Phòng Tại TP.HCM: Trụ sở chính: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Địa chỉ xưởng: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Hotline: 037.907.6268 — 0968.399.280
Website: https://cokhihaiminh.com/
Email: giacongsatinox@gmail.com




