Xe đẩy inox y tế 2 tầng

Liên hệ

Tiết kiệm chi phí vận hành và đảm bảo vệ sinh y tế cao — xe đẩy inox y tế 2 tầng của Cơ Khí Đại Việt chịu tải tốt, dễ làm sạch và giảm chi phí bảo trì. Sản xuất tại xưởng từ SUS304 (độ dày 0.7–1.2 mm), thiết kế 2 tầng kèm hộc kéo tùy chọn, mối hàn Argon thẩm mỹ, bánh PU Ø65×25 mm có khóa và tải trọng mỗi kệ 50–80 kg; có CO/CQ và chứng nhận ISO 9001:2015. Cam kết bảo hành kỹ thuật 12–24 tháng, tư vấn kỹ thuật chuyên sâu — liên hệ Cơ Khí Đại Việt để nhận bản vẽ và báo giá ngay.

khảo sát - tư vấn lắp đặt tại nhà Miễn phí 100%
Mua trả góp Hỗ trợ mua hàng trả góp
SKU: CKHM-65 Danh mục: ,
logo công ty cơ khí hải minh
Tên sản phẩmXe đẩy dụng cụ y tế Cơ Khí Hải Minh
Chất liệu100% inox SUS 304 (không nhiễm từ, chống oxi hóa)
Thiết kế2 tầng, 1 tủ đựng đồ, mặt khay đỡ dày 0.7mm, khung Ø 25.4mm, mối hàn Acgon chắc chắn
Bánh xeBánh cao su PU Ø 65 x 25mm có khóa, chân bọc cao su, di chuyển nhẹ nhàng, không gây tiếng ồn
Khả năng chịu lựcChịu lực tốt, thiết kế bền bỉ phù hợp sử dụng lâu dài
Tiêu chuẩnTuân thủ tiêu chuẩn ISO 9001-2015
Bảo hành12 tháng
Nhà sản xuấtCông Ty TNHH SX TM DV Cơ Khí Hải Minh
Địa chỉ trụ sở chính và xưởng51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Hotline0379076268 – 0968399280
Websitehttps://cokhihaiminh.com
Email liên hệgiacongsatinox@gmail.com

Giới Thiệu Xe đẩy inox y tế 2 tầng: Sản xuất tại xưởng – Chất lượng SUS304 & Tùy chỉnh theo yêu cầu

Xe đẩy inox y tế 2 tầng của Cơ Khí Hải Minh là thiết bị chuyên dụng dành cho bệnh viện, phòng khám, phòng mổ và labo xét nghiệm. Bạn sẽ nhận được một giải pháp sắp xếp dụng cụ, thuốc men và vật tư y tế gọn gàng, dễ di chuyển và đảm bảo yêu cầu vệ sinh khắt khe. Nếu cần tham khảo các biến thể và dòng sản phẩm liên quan, xem thêm Xe đẩy inox và bộ Thiết bị inox y tế do chúng tôi sản xuất.

Ưu điểm chính bạn sẽ nhận thấy ngay: bề mặt inox SUS304 chống gỉ, dễ vệ sinh và khử khuẩn; khả năng chịu tải cao giúp giảm chi phí bảo trì; bánh xe cao su chống tĩnh điện và 2 bánh có khóa đảm bảo an toàn khi thao tác. Chúng tôi sản xuất tại xưởng, kiểm soát nguyên vật liệu từ khung inox hộp 20x20mm hoặc ø27mm đến độ dày mặt xe 1.0–1.5 ly, thực hiện gấp cạnh chuẩn và hàn Argon để tăng thẩm mỹ và độ bền. Mọi đơn hàng kèm CO/CQ, bảo hành 24 tháng và có thể tùy chỉnh kích thước theo yêu cầu để tối ưu CAPEX và tổng chi phí sở hữu (TCO) cho cơ sở của Bạn.

  • Vật liệu: SUS304 (Inox 304), độ dày 1.0–1.5 mm.
  • Kích thước tiêu chuẩn: 700 x 450 x 950 mm (tùy chỉnh theo yêu cầu).
  • Thiết kế: 2 tầng chứa đồ, tùy chọn hộc kéo, móc treo dụng cụ.
  • Phụ kiện: Bánh xe cao su chống tĩnh điện, 2 bánh có khóa.
  • Chứng nhận & dịch vụ: CO/CQ kèm theo, bảo hành 24 tháng, giao hàng nhanh tại Hà Nội & TP.HCM.

Điểm Nổi Bật Chính Của Xe đẩy inox y tế 2 tầng

Tiếp nối phần Giới Thiệu Xe đẩy inox y tế 2 tầng: Sản xuất tại xưởng – Chất lượng SUS304 & Tùy chỉnh theo yêu cầu, Bạn sẽ muốn biết nhanh những lợi ích thực tế trước khi quyết định mua. Dưới đây là tóm tắt cô đọng, thuận tiện cho đội ngũ mua sắm, quản lý bệnh viện và phòng khám khi cân nhắc hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời (LCC).

  • Chất liệu đạt chuẩn y tế: Toàn bộ thân và khung sử dụng inox 304 (độ dày mặt 1.0–1.5 ly; khung hộp 20×20 mm hoặc ống ø27 mm). Độ bền vật liệu cao, chống gỉ, phù hợp quy trình vệ sinh và khử khuẩn trong môi trường y tế.
  • Thiết kế hữu dụng, tăng hiệu suất công việc: 2 tầng để dụng cụ kết hợp 1 hộc kéo tùy mẫu giúp sắp xếp thuốc men, dụng cụ theo quy trình làm việc — giảm thời gian tìm kiếm và rủi ro thất lạc.
  • Vận hành êm và an toàn: Bánh xe cao su chống tĩnh điện, trong đó 2 bánh có khóa an toàn, giúp di chuyển mượt mà trên hành lang bệnh viện và cố định khi thao tác.
  • Gia công chuyên nghiệp: Mối hàn được che, hàn Argon tăng tính thẩm mỹ và chịu tải; gấp cạnh sắc nét, phù hợp nghiệm thu theo bản vẽ kỹ thuật.
  • Tùy chỉnh theo yêu cầu: Kích thước tiêu chuẩn 700 x 450 x 950 mm nhưng có thể điều chỉnh để phù hợp layout phòng mổ, phòng khám hoặc xe đặt trong tủ lưu trữ — giảm CAPEX bằng cách tối ưu không gian.
  • Bảo hành & dịch vụ: Bảo hành 24 tháng, chính sách bảo trì trọn đời giúp giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) so với các đối thủ có bảo hành ngắn hơn.
  • Chi phí và ưu đãi: Giá tham khảo cạnh tranh (mức trung bình 1.850.000đ); ưu đãi giảm 10% cho đơn hàng số lượng lớn, phù hợp dự án mua sắm cho bệnh viện hoặc chuỗi phòng khám.
  • Lợi ích về tuân thủ & an toàn y tế: Thiết kế dễ vệ sinh, không góc chết, phù hợp tiêu chuẩn vệ sinh cho cơ sở y tế — phù hợp khi bạn cần nghiệm thu theo quy định nội bộ hoặc tiêu chuẩn ngành.

Nếu Bạn đang cân nhắc yếu tố chi phí vòng đời (LCC) và chi phí vận hành (OPEX), mẫu này đem lại lợi tức đầu tư rõ ràng: ít bảo trì hơn, tuổi thọ cao hơn và giảm thiểu chi phí thay thế. Nhiều bệnh viện đã ghi nhận tiết kiệm thời gian xử lý dụng cụ và giảm thất thoát vật tư sau khi chuyển sang sử dụng xe đẩy inox chất lượng cao.

Chi tiết các thông số (kích thước, độ dày vật liệu, cấu trúc khung và thông số bánh xe) sẽ được liệt kê đầy đủ trong phần Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Xe đẩy inox y tế 2 tầng, thuận tiện cho việc đối chiếu kỹ thuật và nghiệm thu.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Xe đẩy inox y tế 2 tầng

Sau khi nêu rõ những điểm nổi bật, Bạn sẽ cần một bảng thông số rõ ràng để so sánh, nghiệm thu và đưa vào hồ sơ mua sắm. Dưới đây là thông số kỹ thuật tiêu chuẩn do Cơ Khí Hải Minh cung cấp — trình bày ngắn gọn, dễ sử dụng cho kỹ sư và bộ phận mua sắm.

Thông sốGiá trị
Chất liệuSUS304 (Inox 304 y tế) — vật liệu đạt yêu cầu vệ sinh, chống ăn mòn và dễ khử khuẩn.
Độ dày khay0.7 – 1.2 mm (tùy mẫu; có thể tăng lên 1.0–1.5 mm cho yêu cầu chịu tải cao).
Kích thước tiêu chuẩn700 x 450 x 950 mm (D x R x C). Kích thước có thể tùy chỉnh theo bản vẽ và yêu cầu vận hành.
Cấu trúc khungKhung inox hộp 20 x 20 mm hoặc ống tròn Ø25.4 mm (tuỳ mẫu). Thiết kế đảm bảo độ cứng vững và ổn định khi di chuyển.
Tải trọng tối đa / kệ & phân bố tảiTùy cấu hình: tham khảo 50–100 kg/kệ (phân bố đều). Cân nhắc phân bố tải khi đặt thiết bị nặng; chúng tôi cung cấp tính toán tải khi yêu cầu.
Bánh xePU Ø65 x 25 mm, 4 bánh, 2 bánh có khóa an toàn — chống tĩnh điện, di chuyển êm và bền trên mặt sàn bệnh viện.
Công nghệ hàn & hoàn thiện mối hànHàn Argon (TIG/Argon) với hoàn thiện mối hàn mịn, mài và đánh bóng theo tiêu chuẩn y tế để tránh tụ bụi và vi khuẩn.
Bảo hành & chứng nhậnBảo hành 24 tháng; cung cấp CO/CQ và quản lý chất lượng theo ISO 9001:2015. Hỗ trợ nghiệm thu và bản vẽ kỹ thuật.
Tùy chọn & ghi chú kỹ thuậtTùy chỉnh kích thước, khay có hộc kéo, móc treo dụng cụ, hoặc lớp phủ chống tĩnh điện theo yêu cầu. Mọi thông số có thể ghi rõ trong bản vẽ kỹ thuật để nghiệm thu trước sản xuất.

Những thông số trên giúp Bạn so sánh nhanh giữa các mẫu và lập yêu cầu kỹ thuật cho hồ sơ đấu thầu. Phần tiếp theo sẽ Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật, giải thích tầm quan trọng của từng thông số khi vận hành thực tế và nghiệm thu.

Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Xe đẩy inox y tế 2 tầng

Sau khi bạn đã tham khảo Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Xe đẩy inox y tế 2 tầng, chúng tôi bẻ gãy các yếu tố kỹ thuật quyết định hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời (LCC). Ở đây tập trung vào ba lợi thế chủ chốt: vật liệu khay và khung, quy trình hàn Acgon/Argon, và hệ bánh xe cùng thiết kế di chuyển — những điểm ảnh hưởng trực tiếp tới nghiệm thu, bảo trì và an toàn trong môi trường y tế.

Chất liệu Inox SUS304 & Độ dày khay

Xe đẩy sử dụng Inox SUS304 với độ dày khay phổ biến từ 0.7–1.2 mm, cân bằng giữa trọng lượng và khả năng chịu tải. Vật liệu này chống ăn mòn tốt, không phản ứng với dung dịch khử khuẩn và dễ lau rửa, nên giảm nguy cơ nhiễm khuẩn chéo. Về kỹ thuật, độ dày chuẩn giúp khay không võng dưới tải thường xuyên và giảm biến dạng theo thời gian.

Với Bạn — người quản lý thiết bị — lợi ích thực tế là tuổi thọ sản phẩm dài hơn, giảm chi phí bảo trì và đáp ứng yêu cầu vô trùng của phòng mổ, phòng khám.

Công nghệ hàn Acgon/Argon và hoàn thiện mối hàn

Chúng tôi áp dụng hàn Acgon (Argon) để bảo đảm mối ghép kín, ít bavia và độ thẩm mỹ cao, đồng thời tăng cường độ bền cơ học tại vị trí nối. Mối hàn mịn giảm bề mặt gồ ghề, hạn chế điểm bám khuẩn và giúp việc làm sạch đáng kể nhanh hơn.

Về mặt nghiệm thu, kết quả là mối hàn đạt tiêu chuẩn y tế, giảm rủi ro hỏng hóc tại các vị trí nối và kéo dài tổng chi phí sở hữu (TCO). Quy trình hoàn thiện tại xưởng Cơ Khí Hải Minh đảm bảo từng sản phẩm xuất xưởng sẵn sàng cho kiểm tra chất lượng.

Bánh xe PU có khóa & Thiết kế di chuyển an toàn

Bánh xe PU Ø65 x 25 mm có khóa cho phép di chuyển êm, chịu tải ổn định và giảm tiếng ồn trong môi trường phòng mổ hoặc hành lang bệnh viện. Lớp PU giảm tĩnh điện, phù hợp nơi cần tránh phóng tĩnh điện vào thiết bị nhạy cảm; cơ cấu khóa giúp cố định xe khi thao tác, nâng cao an toàn vận hành. Thiết kế tổng thể đặt trọng tâm thấp, tăng tính ổn định khi di chuyển với khay nhiều dụng cụ — điều này trực tiếp cải thiện hiệu suất làm việc và giảm nguy cơ rơi vỡ dụng cụ.

Để mở rộng giải pháp, Bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm liên quan như Thiết bị inox y tế, Khay inox y tếKệ inox 2 tầng — những lựa chọn bổ trợ giúp tối ưu hóa luồng công việc và giảm CAPEX/OPEX cho cơ sở của Bạn.

Phần tiếp theo sẽ giúp Bạn so sánh các mẫu và tiêu chí chọn lựa trong So Sánh Xe đẩy inox y tế 2 tầng: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?, nhằm đưa ra quyết định mua sắm có căn cứ và tiết kiệm chi phí lâu dài.

So Sánh Xe đẩy inox y tế 2 tầng: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?

Sau khi bạn đã đọc phân tích các ưu điểm kỹ thuật, bây giờ chúng tôi chuyển sang so sánh theo những tiêu chí thiết yếu để biện minh cho giá trị đầu tư. Dưới đây là bảng so sánh trực quan giữa Dòng xe đẩy inox Cơ Khí Hải Minh và các sản phẩm giá rẻ trên thị trường; bạn cũng có thể tham khảo thêm về Inox 304 và chất lượng vật liệu nếu cần chi tiết vật liệu.

Tiêu ChíXe đẩy inox y tế 2 tầng (Cơ Khí Hải Minh)Sản Phẩm Giá Rẻ
Vật LiệuSUS304 (Inox 304 y tế) — độ tinh khiết cao, chống ăn mòn, đảm bảo vệ sinh và nghiệm thu theo tiêu chuẩn bệnh viện.Có thể dùng Inox 304 mỏng hoặc inox 201/430 kém ổn định hơn; rủi ro gỉ sét và khó đạt tiêu chuẩn y tế cao.
Độ DàyMặt khay tiêu chuẩn ~1.2 mm (thường 1.0–1.5 mm tùy cấu hình); khung hộp 20×20 mm hoặc ống ø27 mm — tăng khả năng chịu tải và ổn định.Độ dày phổ biến 0.8–1.0 mm — tiết kiệm chi phí ban đầu nhưng giảm độ bền, dễ móp biến dạng.
Công Nghệ HànHàn Argon (TIG) do thợ có tay nghề và máy móc kiểm soát nhiệt; mối hàn kín, thẩm mỹ, ít điểm bám vi khuẩn — phù hợp quy trình vệ sinh y tế.Hàn tay hoặc hàn hồ quang không che chắn tốt; mối hàn thô, dễ tạo kẽ hở và khó làm sạch triệt để.
Bảo Hành24 tháng + dịch vụ bảo trì trọn đời (chính sách Cơ Khí Hải Minh) — giảm rủi ro vận hành và chi phí sau bán hàng.Thường 12 tháng, hỗ trợ hạn chế; chi phí sửa chữa do hao mòn cao hơn.
Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO)TCO thấp hơn nhờ tuổi thọ dài, chi phí bảo trì/ thay thế thấp, ít gián đoạn vận hành — phù hợp với tiêu chí quản trị chi phí vòng đời (LCC).Mức giá mua thấp nhưng TCO có thể cao hơn do sửa chữa, thay thế thường xuyên và thời gian ngưng hoạt động.

Về tổng chi phí sở hữu (TCO xe đẩy y tế), đầu tư vào sản phẩm chất lượng từ Cơ Khí Hải Minh giúp bạn giảm chi phí bảo trì và thay thế trong suốt vòng đời thiết bị; kết quả là chi phí vòng đời (LCC) thấp hơn, và tổng chi phí (CAPEX + OPEX) khi so sánh dài hạn sẽ có lợi cho ngân sách vận hành của cơ sở y tế.

Kết luận nhanh: nếu mục tiêu của bạn là tối ưu hóa chi phí sở hữu và hiệu suất vận hành lâu dài, lựa chọn một Xe đẩy inox y tế 2 tầng chất lượng sẽ mang lại lợi ích rõ rệt. Ở phần kế tiếp, chúng tôi sẽ trình bày năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi để bạn an tâm đầu tư (An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Hải Minh).

An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Hải Minh

Sau khi so sánh các mẫu ở phần trước, bạn cần bằng chứng cụ thể về năng lực sản xuất và cam kết dịch vụ để giảm rủi ro khi ra quyết định mua sắm. Dưới đây là những điểm chứng minh rằng đầu tư vào xe đẩy inox y tế 2 tầng của chúng tôi là một quyết định có căn cứ kỹ thuật và kinh tế.

1. Năng lực sản xuất tại xưởng: Chúng tôi gia công hoàn toàn in‑house trên nền vật liệu inox 304/SUS304 với máy cắt CNC, gấp cạnh và hàn Argon giúp mối ghép thẩm mỹ, kín khít và ít điểm bám vi khuẩn. Toàn bộ nguyên liệu được kiểm tra đầu vào và truy xuất nguồn gốc; bạn có thể kiểm tra thông tin năng lực tại Cơ Khí Hải Minh. Hồ sơ CO/CQ và chứng nhận sản phẩm sẵn sàng theo yêu cầu (xem CO/CQ & Chứng nhận).

2. Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp: Bạn sẽ nhận bản vẽ kỹ thuật 2D/3D trước sản xuất; trước khi bàn giao, chúng tôi thực hiện kiểm tra chất lượng, chạy thử và nghiệm thu theo tiêu chí bạn cung cấp. Dịch vụ lắp đặt tại chỗ, hiệu chỉnh bánh xe, khóa an toàn và hướng dẫn vận hành được thực hiện bởi đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm, giảm thiểu thời gian dừng máy và tối ưu hóa hiệu suất vận hành.

3. Chính sách bảo hành & hậu mãi: Chúng tôi cung cấp bảo hành tiêu chuẩn 12–24 tháng, kèm dịch vụ bảo trì tận nơi và cung cấp phụ tùng chính hãng để giảm chi phí vòng đời (LCC). Mọi hợp đồng đều linh hoạt về mức bảo hành và điều khoản hậu mãi; để nhận báo giá chi tiết và lịch giao hàng, vui lòng truy cập Liên hệ & Báo giá.

Những cam kết trên nhằm giảm thiểu CAPEX rủi ro và tối ưu OPEX cho cơ sở y tế của bạn. Phần tiếp theo sẽ tổng hợp các câu hỏi thường gặp để giải đáp thẳng thắn những băn khoăn phổ biến của khách hàng.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Xe đẩy inox y tế 2 tầng

Sau khi bạn đã nắm rõ năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Hải Minh, dưới đây là tập hợp các câu hỏi trước mua thường gặp nhằm hỗ trợ quyết định nhanh và chính xác. Mỗi câu trả lời ngắn gọn, thực tế — nếu bạn cần báo giá kỹ thuật hoặc bản vẽ, chúng tôi sẵn sàng tiếp nhận yêu cầu.

Xe đẩy inox y tế 2 tầng chịu tải tối đa bao nhiêu?

Mỗi kệ tiêu chuẩn chịu tải từ khoảng 50–80 kg tùy cấu hình (độ dày khay, khung hộp), tổng tải thông thường 100–160 kg. Bạn cần phân bố tải đều trên bề mặt; tránh dồn tải tại một điểm. Nếu yêu cầu chịu tải lớn hơn, chúng tôi có thể tăng độ dày inox, gia cố khung hoặc thay bánh xe chịu lực — vui lòng cung cấp tải trọng cụ thể để chúng tôi báo kỹ thuật và phương án tối ưu hóa chi phí vòng đời (LCC).

Có thể tùy chỉnh kích thước hoặc thêm hộc kéo không?

Có. Vì sản xuất tại xưởng, chúng tôi nhận tùy chỉnh kích thước, thêm hộc kéo, giá treo, móc dụng cụ hoặc in logo theo yêu cầu. Để báo giá chính xác, bạn nên gửi bản vẽ kỹ thuật hoặc mô tả chi tiết cùng khối lượng đặt hàng; từ đó chúng tôi báo giá CAPEX hợp lý và thời gian sản xuất.

Thời gian giao hàng và MOQ (số lượng tối thiểu) là bao lâu?

Thời gian sản xuất thường từ 7–21 ngày làm việc, phụ thuộc vào khối lượng và mức độ tùy chỉnh. MOQ linh hoạt: bạn có thể đặt 1 chiếc làm mẫu; đơn hàng số lượng lớn sẽ có ưu đãi giá. Để xác nhận lịch giao hàng chính xác cho dự án của bạn, hãy gọi hotline 0968.399.280 để chúng tôi kiểm tra tồn kho và dây chuyền sản xuất ngay lập tức.

Chính sách bảo hành và đổi trả như thế nào?

Bảo hành kỹ thuật tiêu chuẩn 12 tháng; có thể mở rộng lên 24 tháng theo hợp đồng lớn hoặc yêu cầu nghiệm thu. Chúng tôi hỗ trợ bảo trì tận nơi, sửa chữa nhanh và đổi/trả trong trường hợp lỗi sản xuất theo điều khoản phiếu bảo hành. Mọi sản phẩm kèm CO/CQ và quy trình nghiệm thu rõ ràng để bạn dễ quản lý tổng chi phí sở hữu (TCO).

Cơ Khí Hải Minh có cung cấp CO/CQ và chứng nhận vật liệu không?

Có. Chúng tôi cung cấp CO/CQ và chứng nhận nguồn gốc vật liệu (SUS304) theo yêu cầu, phục vụ kiểm định và tiêu chuẩn bệnh viện. Nếu bạn cần hồ sơ cho nghiệm thu hoặc kiểm định bên thứ ba, hãy thông báo khi đặt hàng để chúng tôi chuẩn bị đầy đủ tài liệu.

CÔNG TY TNHH SX TM CƠ KHÍ HẢI MINH

Văn Phòng Tại TP.HCM: Trụ sở chính: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn

Địa chỉ xưởng: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn

Hotline: 037.907.62680968.399.280

Website: https://cokhihaiminh.com/

Email: giacongsatinox@gmail.com

🔥 Online Giá Rẻ Quá
Giá khuyến mãi Liên hệ

Hàng chính hãng - Chất lượng cao

Khuyến mãi ưu đãi
  • 1 Miễn phí vận chuyển nội thành.
  • 2 Bảo hành chính hãng 12 tháng.
  • 3 Hỗ trợ lắp đặt kỹ thuật 24/7.
  • 4 Tư vấn thiết kế miễn phí.

📞 Gọi tư vấn: 0968.399.280