Tủ hấp cơm công nghiệp 20kg bằng điện
0₫
Đạt năng suất ổn định 20kg/mẻ (~100 suất) với chi phí vận hành thấp—giải pháp tối ưu hóa LCC/TCO cho nhà hàng, căng-tin và cơ sở sản xuất. Thiết kế Inox 304 dày 1mm, 4 khay, hệ thống hơi tuần hoàn cho cơm chín đều; gia nhiệt 6–8 kW (220/380V), tiêu thụ ~10–14 kWh/mẻ, thời gian nấu 30–45 phút; sản xuất trực tiếp tại xưởng, hàn, kiểm tra chất lượng và tùy biến theo yêu cầu. Cơ Khí Đại Việt cam kết bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật 24–48 giờ — liên hệ ngay để nhận bản vẽ kỹ thuật, báo giá và tư vấn chuyên sâu.
| Tên sản phẩm | Tủ Nấu Cơm Công Nghiệp 20kg 4 Khay Điện |
| Loại/Dòng sản phẩm | Tủ nấu cơm công nghiệp đa năng, điện |
| Dung tích | 20kg (4 khay) |
| Chất liệu | Inox 304, chống gỉ, dễ vệ sinh |
| Tính năng | Nấu cơm, hấp thực phẩm, ủ giữ nhiệt |
| Hệ thống điều khiển | Điều khiển cơ học với 3 núm chỉnh nhiệt độ |
| Công suất | Tùy chọn 6kW hoặc 8kW |
| Điện áp | 220V hoặc 380V |
| Tiện ích bổ sung | Có bánh xe di chuyển, tay khóa cửa dạng gập đóng mở |
| Ứng dụng | Nhà hàng, bếp ăn tập thể, cơ sở chế biến thực phẩm quy mô vừa và nhỏ |
| Nhà cung cấp | CÔNG TY TNHH SX TM DV CƠ KHÍ HẢI MINH |
| Địa chỉ | 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn |
| Hotline | 0379076268, 0968399280 |
| Website | https://cokhihaiminh.com |
| Email liên hệ | giacongsatinox@gmail.com |
Giới Thiệu Tủ hấp cơm công nghiệp 20kg bằng điện: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Hải Minh
Tủ hấp cơm công nghiệp 20kg bằng điện là thiết bị bếp công nghiệp chuyên dụng, thiết kế để xử lý khối lượng gạo lớn một mẻ—thường 4 khay x 5kg hoặc tổng 20kg—phù hợp cho quản lý bếp, căn-tin trường học, nhà hàng nhỏ và đơn vị cung cấp suất ăn công nghiệp. Nếu Bạn cần so sánh các lựa chọn cho bếp tập thể, xem chi tiết sản phẩm tại Tủ hấp cơm công nghiệp và tham khảo phương án sử dụng điện trong Tủ nấu cơm bằng điện.
Ưu điểm cốt lõi bạn nhận được gồm: footprint nhỏ gọn phù hợp không gian bếp, khả năng nấu ~100 suất/mẻ (tùy khẩu phần), và vận hành tiết kiệm nhân công—giải pháp tối ưu để cải thiện hiệu suất vận hành và giảm chi phí OPEX.
Quan trọng: sản phẩm được sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Hải Minh, cho phép chúng tôi kiểm soát chặt chẽ vật liệu Inox 304 (độ dày tiêu chuẩn 1mm), quy trình gia công và chính sách bảo hành, giúp giảm chi phí vòng đời (LCC) cho Bạn. Tiếp theo chúng tôi sẽ trình bày những điểm nổi bật chính của tủ để Bạn có cơ sở so sánh nhanh trước khi quyết định.
Điểm Nổi Bật Chính Của Tủ hấp cơm công nghiệp 20kg bằng điện
Bắt nối từ phần giới thiệu về chức năng và lợi ích cơ bản, dưới đây là các điểm nổi bật bạn cần đọc nhanh để đưa ra quyết định mua sắm hoặc yêu cầu báo giá. Danh sách này tập trung vào thông số, hiệu suất vận hành và lợi ích chi phí—những yếu tố then chốt cho quyết định đầu tư của bạn.
- Giới Thiệu Tủ hấp cơm công nghiệp 20kg bằng điện: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Hải Minh: Sản xuất tại xưởng giúp bạn tối ưu CAPEX, vật liệu Inox 304 dày 1mm đảm bảo độ bền vật liệu và vệ sinh thực phẩm; phù hợp cho 60–80 suất/mẻ cùng chính sách bảo hành rõ ràng.
- Điểm Nổi Bật Chính Của Tủ hấp cơm công nghiệp 20kg bằng điện: Công suất 20kg/mẻ (4 khay x 5kg) với hệ thống hấp hơi tuần hoàn cho cơm chín đều, vận hành đơn giản—giải pháp tối ưu để giảm OPEX và nhân công.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Tủ hấp cơm công nghiệp 20kg bằng điện: Thông số chuẩn (D800 x R600 x C1100; tiêu thụ điện ~12–14 kWh/mẻ) và khả năng tùy chỉnh thông số theo bản vẽ kỹ thuật, giúp bạn dễ dàng nghiệm thu và tích hợp vào dây chuyền bếp hiện tại.
- Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Tủ hấp cơm công nghiệp 20kg bằng điện: Thiết kế 2 lớp cách nhiệt, ron cửa chịu nhiệt cao và khóa an toàn; hệ thống này kéo dài tuổi thọ thiết bị, giảm chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO).
- So Sánh Tủ hấp cơm công nghiệp 20kg bằng điện: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?: Linh hoạt nhiên liệu (điện & gas), giá cạnh tranh và hiệu suất vận hành ổn định. Lựa chọn này phù hợp cho nhà hàng, bếp tập thể và đơn vị cung cấp suất ăn công nghiệp cần cân bằng hiệu suất và chi phí.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Hải Minh: Xưởng sản xuất trực tiếp, cung cấp bản vẽ kỹ thuật, dịch vụ nghiệm thu và bảo hành nhanh chóng—đối tác tin cậy cho dự án cần sản phẩm theo yêu cầu và hỗ trợ sau bán hàng.
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Tủ hấp cơm công nghiệp 20kg bằng điện: Tập hợp các câu trả lời về vận hành, vệ sinh, so sánh chi phí điện vs. gas và khả năng đặt làm theo kích thước/công suất để giúp bạn ra quyết định chính xác.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Tủ hấp cơm công nghiệp 20kg bằng điện
Bắt nối từ những điểm nổi bật đã nêu, dưới đây là thông số kỹ thuật tủ hấp cơm 20kg được trình bày rõ ràng để Bạn và đội kỹ thuật/thu mua tham chiếu khi nghiệm thu hoặc so sánh nhà cung cấp. Các thông số được chuẩn hóa để dễ đối chiếu về vật liệu, hiệu suất vận hành, tiêu thụ năng lượng và yêu cầu lắp đặt.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chất liệu | Inox 304 (AISI 304), dày 1mm; bề mặt hoàn thiện sáng, dễ vệ sinh, đạt yêu cầu an toàn thực phẩm. |
| Số khay & công suất nấu | 4 khay (mỗi khay ~5kg gạo) — tổng 20kg/mẻ (~60–80 suất ăn tùy khẩu phần). |
| Công suất gia nhiệt | Tùy chọn: 6 kW hoặc 8 kW (phù hợp nhu cầu chu kỳ nhanh hoặc tiết kiệm năng lượng). |
| Điện áp | 220V (điện dân dụng) hoặc 380V (3 pha) — báo rõ khi đặt hàng để điều chỉnh tủ và dây dẫn. |
| Tiêu thụ năng lượng (kWh/mẻ) | Khoảng 10–14 kWh/mẻ tùy công suất và thời gian hấp. Ví dụ tính: với bộ gia nhiệt 6 kW chạy thực tế 1,8 giờ → 6 kW × 1,8 h = 10,8 kWh (cộng tổn thất do cách nhiệt và mở cửa có thể ~12 kWh/mẻ). |
| Kích thước tổng | Tiêu chuẩn: D800 x R600 x C1100 mm (kích thước tham khảo; có thể sản xuất theo yêu cầu). |
| Trọng lượng | Khoảng 70–90 kg tùy cấu hình (số khay, bộ gia nhiệt, khung tăng cứng). |
| Dung tích khoang hấp | Thiết kế đủ cho 4 khay kích thước tiêu chuẩn; thể tích đảm bảo hấp đều 20kg gạo/mẻ. |
| Hệ thống gia nhiệt & điều khiển | Gia nhiệt điện trở Incoloy/Inox, hệ thống hơi tuần hoàn, van xả nước, bộ điều khiển nhiệt độ + timer (tùy chọn PID), rơ-le bảo vệ quá nhiệt và khóa an toàn cửa. |
| Phụ kiện đi kèm | 4 khay inox 304, khay hứng nước ngưng, thanh ray, gioăng cửa chịu nhiệt, ống xả bên dưới; có thể kèm thêm giá tăng/giảm số khay theo yêu cầu. |
| Bảo hành & dịch vụ | Bảo hành 12 tháng cho phần cơ khí và 6–12 tháng cho linh kiện điện (theo hợp đồng). Cơ Khí Hải Minh cung cấp dịch vụ bảo trì, thay thế linh kiện và hỗ trợ kỹ thuật tại xưởng hoặc tại chỗ theo yêu cầu. |
Nếu Bạn cần bản vẽ kỹ thuật hoặc thông số chi tiết theo nơi lắp đặt (điện 3 pha, chiều cao đặt, vị trí ống cấp/xả), hãy cung cấp yêu cầu cụ thể để chúng tôi chuẩn bị bản vẽ và bảng xác nhận kỹ thuật trước khi nghiệm thu.
Tiếp sau bảng thông số này, chúng tôi sẽ phân tích chuyên sâu từng ưu điểm kỹ thuật để giúp Bạn đánh giá hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời (LCC) khi lựa chọn tủ — mời xem phần “Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật” để tiếp tục.
Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Tủ hấp cơm công nghiệp 20kg bằng điện
Sau khi bạn đã xem qua Bảng Thông Số Kỹ Thuật, bước tiếp theo là hiểu rõ những điểm kỹ thuật quyết định hiệu suất vận hành và chi phí vận hành thực tế. Ở phần này, chúng tôi tách rõ từng tính năng — giải thích ưu điểm kỹ thuật và lợi ích kinh tế để bạn thuận tiện so sánh khi nghiệm thu hoặc yêu cầu bản vẽ kỹ thuật. Nội dung cũng chuẩn bị nền tảng để chuyển sang phần so sánh với các lựa chọn khác.
Chất liệu Inox 304 dày 1mm
Tính năng: thân vỏ và khoang hấp sử dụng Inox 304 dày 1mm, mối hàn tinh chỉnh và bề mặt xử lý chống oxi hóa. Ưu điểm kỹ thuật: inox 304 chịu ăn mòn tốt, bề mặt dễ vệ sinh và phù hợp tiêu chuẩn an toàn thực phẩm; lớp dày 1mm đảm bảo độ cứng vững và giảm rung khi vận hành.
Lợi ích cho bạn: giảm tần suất bảo trì và thay thế, kéo dài tuổi thọ thiết bị, giúp giảm chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO). Khi lắp ghép với các phụ kiện chuẩn như Khay cơm inox, bạn có một hệ thống đồng bộ, dễ nghiệm thu và phù hợp với quy trình HACCP.
Hệ thống gia nhiệt & điều khiển tiết kiệm năng lượng
Tính năng: tủ trang bị bộ gia nhiệt hiệu suất cao kết hợp đồng hồ và bảng điều khiển cho phép cài đặt nhiệt độ, thời gian và chế độ hấp tuần hoàn. Ưu điểm: kiểm soát nhiệt chính xác, duy trì ổn định nhiệt trong toàn khoang, giảm thời gian gia nhiệt dư thừa và hạn chế thất thoát năng lượng.
Lợi ích: mỗi mẻ vận hành đạt hiệu suất năng lượng tốt hơn — theo thông số thực tế từ các model tương đương, tiêu thụ ở mức khoảng 10–14 kWh/mẻ; điều khiển chính xác giúp tiết kiệm kWh/mẻ so với hệ thống không có điều khiển tự động, giảm OPEX cho bếp ăn tập thể và cơ sở sản xuất suất ăn.
Sản xuất tại xưởng & hỗ trợ bảo trì nhanh
Tính năng: gia công in‑house tại xưởng Cơ Khí Hải Minh, quy trình QC từng bước và chạy thử trước giao hàng. Ưu điểm kỹ thuật: dễ tùy chỉnh kích thước, bố trí khay và phương án nhiên liệu; linh kiện thay thế sẵn có và đội ngũ kỹ thuật nắm rõ bản vẽ.
Lợi ích trực tiếp cho bạn: giảm thời gian chết thiết bị khi cần sửa chữa, giao hàng nhanh theo tiến độ dự án, và chi phí sửa chữa tại chỗ thấp hơn nhiều so với mua hàng nhập khẩu. Chúng tôi cũng cung cấp các phụ kiện tương thích — ví dụ Thùng đá Inox 304 — để tối ưu quy trình chế biến tại chỗ và giảm nhu cầu đầu tư thêm thiết bị phụ trợ.

Tiếp theo, phần so sánh sẽ đặt những ưu điểm này bên cạnh các lựa chọn phổ biến trên thị trường, giúp Bạn quyết định phương án đầu tư tối ưu về CAPEX và TCO.
So Sánh Tủ hấp cơm công nghiệp 20kg bằng điện: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?
Tiếp nối Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật, ở đây chúng tôi thực hiện một phép so sánh tủ hấp cơm mang tính thực tiễn để giúp Bạn đánh giá chi phí đầu tư ban đầu và tổng chi phí sở hữu. Dựa trên thông số kỹ thuật và vật liệu (Inox 304 dày 1mm), bảng dưới đây làm rõ những khác biệt quyết định hiệu suất vận hành và TCO tủ nấu cơm.
| Tiêu Chí | Tủ hấp cơm công nghiệp 20kg (Cơ Khí Hải Minh) | Sản Phẩm Giá Rẻ |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox 304 chất lượng cao, dễ vệ sinh, chống ăn mòn (tham khảo Chất lượng thùng đá Inox 304). | Thường sử dụng inox nhẹ hơn hoặc inox 201, kém chống oxy hoá, tuổi thọ ngắn hơn. |
| Độ Dày | Độ dày tiêu chuẩn 1.0 mm — tăng cường độ cứng, ổn định kích thước và độ bền cơ khí. | 0.6–0.8 mm phổ biến; dễ biến dạng khi sử dụng lâu và khi vệ sinh công nghiệp. |
| Công Nghệ Hàn | Hàn kỹ thuật (TIG/argon hoặc hàn chuyên nghiệp), mối hàn kín, xử lý hoàn thiện để hạn chế ăn mòn tại mối nối. | Hàn điểm, mối hàn thô; thiếu xử lý chống ăn mòn dẫn đến rò rỉ hơi và giảm tuổi thọ. |
| Bảo Hành | Bảo hành tiêu chuẩn 12 tháng cùng dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật và cung ứng phụ tùng nhanh. | Bảo hành ngắn (3–6 tháng) hoặc không có cam kết dịch vụ sau bán hàng. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX hợp lý, OPEX thấp nhờ hiệu suất nhiệt cao và ít bảo trì — dẫn tới TCO thấp trong vòng đời thiết bị. | Giá mua thấp nhưng chi phí vận hành và thay thế cao; TCO tổng thể thường cao hơn sau 1–3 năm. |
Khi so sánh, chi phí mua ban đầu của sản phẩm giá rẻ có thể hấp dẫn. Nhưng TCO tủ nấu cơm của Cơ Khí Hải Minh thường thấp hơn vì Bạn sẽ tiết kiệm được chi phí bảo trì, giảm thời gian ngưng máy và tiêu thụ năng lượng hiệu quả hơn — lợi ích rõ rệt về chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu.

Tiếp theo, Bạn sẽ thấy phần trình bày về An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Hải Minh, nơi chúng tôi mô tả quy trình sản xuất, nghiệm thu và dịch vụ sau bán hàng đảm bảo hiệu suất vận hành.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Hải Minh
Sau khi so sánh các tiêu chí kỹ thuật và TCO giữa các nhà cung cấp, bước tiếp theo là đánh giá năng lực sản xuất và dịch vụ thực tế. Bạn cần đảm bảo nhà cung cấp kiểm soát vật liệu, quy trình nghiệm thu và phản hồi hậu mãi trước khi ký đơn đặt hàng; chính xác là điều mà Cơ Khí Hải Minh cam kết cung cấp.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi sản xuất trực tiếp trên nền tảng xưởng cơ khí hiện đại, kiểm soát vật liệu Inox 304 dày 1mm từ đầu vào đến khi hoàn thiện, thực hiện hàn TIG chuyên nghiệp và kiểm tra rò rỉ hơi, độ phẳng khay, cũng như đo dung sai theo bản vẽ kỹ thuật.
Mỗi lô sản phẩm trải qua quy trình QC theo tiêu chuẩn, có hồ sơ thử nghiệm và khả năng chứng nhận ISO, giúp Bạn giảm rủi ro về chất lượng và chi phí vòng đời (LCC). Xem thêm trong Danh mục tủ hấp cơm công nghiệp để đánh giá mẫu mã và thông số cụ thể.
2. Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp
Trước khi lắp đặt, chúng tôi khảo sát hiện trường, kiểm tra đường điện và vị trí đặt thiết bị để tối ưu luồng khí và an toàn vận hành. Đội kỹ thuật thực hiện lắp đặt, chạy thử và hiệu chỉnh thông số vận hành, đồng thời đào tạo nhân sự vận hành để nghiệm thu đúng yêu cầu; điều này đảm bảo hiệu suất vận hành cao và giảm tổng chi phí sở hữu (TCO).
Nếu Bạn cần tích hợp thêm thiết bị, tham khảo Tủ nấu cơm bằng điện và các giải pháp hệ thống.
3. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Cơ Khí Hải Minh áp dụng chính sách bảo hành tiêu chuẩn, cung cấp gói bảo hành và bảo trì định kỳ; thời gian phản hồi kỹ thuật onsite thường trong 24–48 giờ tùy khu vực, giảm thiểu thời gian gián đoạn vận hành. Chúng tôi cung cấp linh kiện thay thế chính hãng, báo cáo bảo trì và tùy chọn hợp đồng OPEX dài hạn để tối ưu chi phí vận hành.
Để xem các thiết bị liên quan và dịch vụ kèm theo, Bạn có thể tham khảo Thiết bị nhà bếp.
Những điểm trên giúp Bạn giảm rủi ro khi đầu tư và đảm bảo hiệu suất vận hành bền bỉ. Mọi thắc mắc thường gặp về vận hành, bảo hành và bảo trì sẽ được trả lời chi tiết trong mục Câu Hỏi Thường Gặp tiếp theo.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Tủ hấp cơm công nghiệp 20kg bằng điện
Sau khi đã đọc phần An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Hải Minh, Bạn có thể còn những câu hỏi thực tế trước khi quyết định đặt hàng. Dưới đây là các câu trả lời kỹ thuật, ngắn gọn và có thể áp dụng ngay để ước tính chi phí vận hành, thời gian vận hành và các tùy chọn tùy biến — giúp Bạn đưa ra lựa chọn tối ưu cho suất ăn công nghiệp hoặc bếp nhà hàng.
Tủ hấp cơm công nghiệp 20kg tiêu thụ bao nhiêu điện cho mỗi mẻ?
Bạn có thể ước tính bằng công thức: kWh/mẻ = (Công suất kW × Thời gian nấu (giờ)) × hệ số hiệu suất. Ví dụ dùng hệ số 0.9 để tính hao hụt và hiệu suất thực tế.
- Với tủ 6 kW, nấu 30 phút (0.5 giờ): 6 × 0.5 × 0.9 = 2.7 kWh/mẻ.
- Với tủ 8 kW, nấu 30 phút: 8 × 0.5 × 0.9 = 3.6 kWh/mẻ.
Lưu ý: con số đo thực tế thường lớn hơn nếu bạn tính thêm thời gian tiền gia nhiệt, giữ ấm hoặc tổn thất nhiệt của hệ thống; các phép đo thị trường cho tủ 20kg thường ghi nhận trong khoảng 10–14 kWh/mẻ khi bao gồm tiền gia nhiệt và chu trình vận hành đầy đủ. Để tối ưu chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO), chúng tôi khuyên Bạn xem xét thời gian tiền gia nhiệt, cách nhiệt thân tủ (Inox 304 dày 1mm, 2 lớp cách nhiệt) và quy trình vận hành.
Thời gian nấu một mẻ 20kg là bao lâu?
Thời gian tiêu chuẩn để một mẻ 20kg chín đều thường nằm trong khoảng 30–45 phút, phụ thuộc vào các yếu tố sau:
- Lượng nước và tỉ lệ nước/gạo;
- Loại và công suất hệ thống gia nhiệt (6–8 kW là phổ biến cho tủ 20kg);
- Thời gian tiền gia nhiệt và độ kín, ron cửa, lớp cách nhiệt của thân tủ;
- Chu trình hơi tuần hoàn: hệ thống tuần hoàn hơi mạnh giúp cơm chín đều trong thời gian ngắn hơn.
Trung bình, để đạt hiệu suất vận hành ổn định và chất lượng cơm tốt, Bạn nên tính khoảng 30–40 phút cho mẻ chính, cộng thêm 10–20 phút tiền gia nhiệt nếu tủ khởi động từ nhiệt độ phòng.
Có thể chuyển đổi tủ từ điện sang dùng gas không?
Công ty có nhận làm kích thước/custom theo yêu cầu không?
Có. Cơ Khí Hải Minh nhận gia công theo yêu cầu về kích thước, vật liệu (ví dụ Inox 304 dày 1mm), số khay, và cấu hình công suất. Quy trình chuẩn chúng tôi áp dụng:
- Khảo sát nhu cầu và mặt bằng bếp;
- Lên bản vẽ 2D/3D và đề xuất vật liệu, khay, ron cửa;
- Sản xuất theo bản vẽ tại xưởng (QC kiểm tra theo tiêu chuẩn);
- Lắp đặt, nghiệm thu và hướng dẫn vận hành tại công trường.
Thông thường, thời gian hoàn thiện và giao hàng tùy theo phạm vi tùy biến; liên hệ để nhận báo giá chi tiết và lịch sản xuất.
Chính sách bảo hành và hỗ trợ sau bán hàng như thế nào?
CÔNG TY TNHH SX TM CƠ KHÍ HẢI MINH
Văn Phòng Tại TP.HCM: Trụ sở chính: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Địa chỉ xưởng: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Hotline: 037.907.6268 — 0968.399.280
Website: https://cokhihaiminh.com/
Email: giacongsatinox@gmail.com





