Tủ nấu cơm công nghiệp 100kg 20 khay
0₫
Đạt năng suất công nghiệp ~100 kg/mẻ (20 khay) với thời gian nấu 40–60 phút — tối ưu hóa hiệu suất, giảm tiêu hao nhiên liệu 30–50% và hạ tổng chi phí sở hữu (TCO). Thân vỏ Inox 304 dày 1.0 mm, lớp cách nhiệt kép, ron chịu nhiệt, hệ gia nhiệt kép (điện + gas) cùng thiết kế thoát nước và khóa an toàn đảm bảo bền bỉ, dễ bảo trì và vận hành ổn định; sản xuất tại xưởng cho phép tùy chỉnh kỹ thuật theo yêu cầu dự án. Cơ Khí Đại Việt cam kết cung cấp bản vẽ 2D/3D, lắp đặt & bảo hành tại chỗ 12 tháng và hỗ trợ 24/7 — liên hệ ngay để nhận tư vấn kỹ thuật và báo giá chi tiết.
| Tên sản phẩm | Tủ Nấu Cơm Công Nghiệp 100kg |
| Loại/Dòng sản phẩm | Tủ nấu cơm công nghiệp dùng Gas và Điện |
| Công suất nấu | 100kg gạo/mẻ (phục vụ đến 500 suất ăn) |
| Chất liệu | Inox 304, sáng bóng, bền bỉ, chống gỉ |
| Nhiên liệu sử dụng | Gas và điện |
| Chức năng | Nấu cơm, hấp thực phẩm đa năng |
| Thiết kế | Có bánh xe di chuyển, tay khóa cửa dạng gập đóng mở dễ dàng |
| Tính năng bổ sung | Đồng hồ đo nhiệt độ, hệ thống điều khiển, gia nhiệt nhanh |
| Ứng dụng | Nhà hàng, căn tin, bếp ăn tập thể, khu công nghiệp |
| Nhà cung cấp | Cơ Khí Hải Minh |
| Địa chỉ trụ sở chính | 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn |
| Địa chỉ xưởng | 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn |
| Hotline liên hệ | 0379 076 268 – 0968 399 280 |
| Website | https://cokhihaiminh.com |
| Email liên hệ | giacongsatinox@gmail.com |
Giới Thiệu Tủ nấu cơm công nghiệp 100kg 20 khay: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Hải Minh
Tủ nấu cơm công nghiệp 100kg 20 khay là thiết bị chuyên dụng cho các bếp ăn tập thể, trường học, bệnh viện, nhà máy và doanh trại cần phục vụ số lượng lớn suất ăn trong thời gian ngắn. Mỗi mẻ nấu chứa 100kg gạo trên 20 khay (mỗi khay ~5kg), cho năng suất đủ phục vụ khoảng 400–500 suất ăn trong 40–60 phút. Thiết kế bằng Inox 304 dày, ron chịu nhiệt và hệ thống cách nhiệt kép giúp đảm bảo vệ sinh, ổn định nhiệt và tuổi thọ cao — yếu tố quyết định trong phân tích chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO) của bạn.
Bạn sẽ giảm đáng kể CAPEX và OPEX khi chuyển sang tủ 20 khay: tiết kiệm nhân công, rút ngắn thời gian nấu và giảm tiêu hao nhiên liệu nhờ ron kín và lớp cách nhiệt, theo thử nghiệm thực tế tiết kiệm 30–50% nhiên liệu so với phương pháp truyền thống. Tủ của chúng tôi linh hoạt dùng cả điện và gas—xem chi tiết tại Tủ nấu cơm dùng gas và điện—và được sản xuất trực tiếp tại xưởng của Cơ Khí Hải Minh, nên Bạn có lợi thế về tùy chỉnh bản vẽ kỹ thuật, nghiệm thu theo yêu cầu và dịch vụ hậu mãi rõ ràng.
Chúng tôi cam kết kiểm soát chất lượng vật liệu (Inox 304), quy trình sản xuất chuyên nghiệp và hỗ trợ lắp đặt, bảo hành tận nơi để Bạn vận hành an toàn, ổn định. Nếu Bạn cần số liệu kỹ thuật hoặc báo giá theo yêu cầu (kích thước, số khay tùy chỉnh, lựa chọn điện/gas), đội ngũ kỹ thuật của Cơ Khí Hải Minh sẵn sàng tư vấn chi tiết. Tiếp theo, bạn có thể xem Điểm Nổi Bật Chính để đánh giá trực quan các lợi ích kỹ thuật và vận hành.
Điểm Nổi Bật Chính Của Tủ nấu cơm công nghiệp 100kg 20 khay
Sau phần Giới Thiệu Tủ nấu cơm công nghiệp 100kg 20 khay, đây là các điểm bạn cần đọc ngay để ra quyết định nhanh. Chúng tôi tóm gọn những lợi ích kỹ thuật và vận hành có tác động trực tiếp đến chi phí vận hành và năng suất phục vụ của bếp công nghiệp.
- Năng suất & thời gian nấu: 20 khay, tổng 100kg gạo/mẻ — phục vụ 400–500 suất trong 40–60 phút. Đây là lợi thế rõ ràng cho bếp trường học, bệnh viện, khu công nghiệp hoặc nhà hàng có nhu cầu cao.
- Vật liệu và độ bền: Thân tủ bằng inox 304 dày tiêu chuẩn (1mm), chống gỉ, chịu ăn mòn, dễ vệ sinh — đảm bảo an toàn thực phẩm và giảm chi phí bảo trì dài hạn (LCC/TCO thấp).
- Công nghệ giữ nhiệt & tiết kiệm năng lượng: Lớp cách nhiệt kép và ron chịu nhiệt cao giúp giảm thất thoát nhiệt; tiết kiệm nhiên liệu từ 30–50% so với phương pháp truyền thống, góp phần giảm OPEX hàng tháng.
- Đa nhiên liệu, linh hoạt vận hành: Hỗ trợ cả điện và gas; chuyển đổi nhanh, giúp tối ưu CAPEX theo hạ tầng hiện có và giảm rủi ro khi giá năng lượng biến động.
- Kiểm soát quá trình và chất lượng suất ăn: Đồng hồ báo nhiệt và hệ thống phân phối hơi cho cơm chín đều, giữ độ ẩm và mùi vị; phù hợp tiêu chuẩn phục vụ hàng loạt mà vẫn đảm bảo chất lượng đồng đều.
- Đa năng trong bếp công nghiệp: Ngoài nấu cơm, tủ có thể hấp giò, chả, thịt và hải sản — tối ưu công suất thiết bị, giảm nhu cầu đầu tư thêm cho các thiết bị chuyên dụng.
- An toàn vận hành: Cơ chế 2 tay khóa an toàn, hệ thống thoát nước tự động và thiết kế chống tràn; giảm rủi ro tai nạn, thuận tiện cho nghiệm thu và vận hành theo quy trình chuyên nghiệp.
- Tùy chỉnh & dịch vụ hậu mãi: Cơ Khí Hải Minh sản xuất trực tiếp tại xưởng, cho phép điều chỉnh số khay/kích thước theo yêu cầu, kèm bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật tận nơi — giảm thời gian dừng máy khi cần bảo trì.
- Hiệu quả đầu tư: Kết hợp tiết kiệm nhiên liệu, giảm nhân công và tăng công suất phục vụ, tủ đem lại ROI rõ ràng cho đơn vị quản lý bếp; phù hợp cho các đơn vị muốn tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu.
Bạn cần căn cứ vào quy mô suất ăn và hạ tầng năng lượng để đánh giá tính phù hợp; nếu quan tâm tới các điểm nổi bật tủ nấu cơm 100kg hoặc muốn xem cụ thể lợi ích tủ 20 khay với dự án của Bạn, phần tiếp theo trình bày Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết sẽ cung cấp số liệu để so sánh và nghiệm thu.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Tủ nấu cơm công nghiệp 100kg 20 khay
Sau khi Bạn đã xem qua các điểm nổi bật của sản phẩm, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật được trình bày rõ ràng để đội ngũ kỹ sư, bộ phận mua sắm và nhà thầu đánh giá lắp đặt, đấu nối và ước tính chi phí vận hành (CAPEX & OPEX). Những giá trị ghi trong bảng là tham khảo chuẩn; thông số cuối cùng sẽ được xác nhận trong bản vẽ kỹ thuật và khi yêu cầu báo giá.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chất liệu | Inox 304 dày 1.0 mm (vỏ, lòng tủ và khay đối với cấu hình tiêu chuẩn) |
| Số khay | 20 khay (mỗi khay chứa ~5 kg gạo) |
| Năng suất mỗi mẻ | ~100 kg gạo/mẻ (tương đương 400–500 suất ăn, tùy khẩu phần) |
| Nguồn / Công suất điện (tham khảo) | Hệ điện (tùy chọn): 6–12 kW (tùy cấu hình bộ hơi/element) — kỹ thuật sẽ xác định khi đo tại hiện trường |
| Mức tiêu thụ gas (tham khảo) | Gas LPG/propane: ~1.8–3.5 kg/mẻ (giá trị thay đổi theo áp đặt lửa và cấu hình burner) |
| Thời gian nấu tiêu chuẩn | 40–60 phút/mẻ (tùy loại gạo và cài đặt chương trình) |
| Ron cửa chịu nhiệt | Ron EPDM chịu nhiệt cao, chịu được đến 250°C (nhập khẩu) |
| Lớp cách nhiệt | Lớp cách nhiệt kép: PU foam (50 mm) kết hợp bông khoáng/ khoảng khí, giảm thất thoát nhiệt, tối ưu hiệu suất vận hành |
| Hệ thống khóa an toàn | 2 tay khóa an toàn cơ khí + van xả an toàn, cơ chế khóa khi áp suất bất thường |
| Hệ thống thoát nước / chống tràn | Van xả đáy, ống dẫn thoát đặt ngoài, cảm biến chống tràn tự động và khay thu nước |
| Hệ thống điều khiển & giám sát | Đồng hồ báo nhiệt, bộ điều khiển cơ/điện tử (cài đặt thời gian & nhiệt độ), tùy chọn PLC hoặc bảng điều khiển số |
| Kích thước tổng (tham khảo) | ~1500 x 900 x 1800 mm (R x S x C) — kích thước có thể điều chỉnh theo yêu cầu |
| Trọng lượng (tham khảo) | ~320 kg (tùy trang bị và vật liệu cách nhiệt) |
| Tiêu chuẩn & bảo hành | Inox 304 đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm; Bảo hành tiêu chuẩn 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật & nghiệm thu tại công trình |
Bảng trên cung cấp một bức tranh kỹ thuật để Bạn đánh giá lắp đặt, đấu nối nguồn và ước tính chi phí vận hành. Nếu cần thông số chính xác theo hiện trường (điện, gas, đường ống, kích thước cửa lên xuống), chúng tôi sẵn sàng gửi bản vẽ kỹ thuật chi tiết và phương án lắp đặt.

Phần tiếp theo chúng tôi sẽ phân tích chuyên sâu từng mục kỹ thuật để giúp Bạn hiểu rõ tác động đến hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời (LCC), từ đó đưa ra quyết định đầu tư chính xác.
Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Tủ nấu cơm công nghiệp 100kg 20 khay
Sau khi xem qua Bảng Thông Số Kỹ Thuật, Bạn đã có dữ liệu cơ bản về vật liệu, năng suất và thời gian nấu; bây giờ chúng tôi phân tích rõ từng lợi thế kỹ thuật để Bạn đánh giá tác động thực tế lên hiệu suất vận hành và chi phí sở hữu (TCO). Phân tích tập trung vào ba điểm then chốt: lớp vỏ Inox 304, hệ gia nhiệt kép và lợi thế khi sản xuất trực tiếp tại xưởng — mỗi điểm nêu rõ Feature → Advantage → Benefit để Bạn dễ so sánh khi ra quyết định đầu tư.
Inox 304 dày 1.0mm — Vật liệu chịu được môi trường bếp công nghiệp
Vỏ và các chi tiết tiếp xúc thực phẩm sử dụng thùng đá inox 304 dày 1.0 mm, xử lý bề mặt chống vân và hàn kín theo tiêu chuẩn. Inox 304 chống gỉ và chịu ăn mòn trong môi trường nhiều hơi nước và hoá chất tẩy rửa; bề mặt nhẵn giúp vệ sinh nhanh, giảm nguy cơ nhiễm chéo.
Bạn giảm chi phí bảo trì và thời gian dọn vệ sinh, kéo dài tuổi thọ thiết bị — ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO) của dự án bếp công nghiệp.
Hệ gia nhiệt kép (Điện + Gas) — Linh hoạt, liên tục, giảm rủi ro vận hành
Tủ được tích hợp nguồn nhiệt kép — mâm nhiệt điện chính kết hợp với đầu đốt gas dự phòng, kèm đồng hồ báo nhiệt và điều chỉnh chính xác. Khi một nguồn gặp sự cố hoặc biến động giá nhiên liệu, hệ cho phép chuyển đổi nhanh, giữ ổn định quy trình nấu mà không cần dừng hoạt động.
Bạn tránh được gián đoạn trong giờ cao điểm, tối ưu OPEX bằng cách lựa chọn nguồn có chi phí thấp hơn, và giữ chất lượng cơm đồng đều (thời gian nấu tham khảo 40–60 phút), đáp ứng yêu cầu phục vụ 400–500 suất mỗi mẻ.
Sản xuất tại xưởng & khả năng tùy chỉnh — Kiểm soát chất lượng, giảm rủi ro sau bán
Sản xuất in‑house tại xưởng Cơ Khí Hải Minh với quy trình hàn, lắp ráp và kiểm định nội bộ trước khi giao hàng. Mọi vật liệu (Inox 304, ron chịu nhiệt, lớp cách nhiệt) và mối hàn được kiểm soát theo tiêu chí nghiệm thu; thử áp và thử chịu nhiệt giúp phát hiện lỗi trước khi bàn giao.
Bạn nhận thiết bị ít hỏng vặt, dễ bảo trì và có thể đặt tùy chỉnh về số lượng khay hoặc kích thước — kết hợp hoàn hảo với các Khay cơm inox theo yêu cầu vận hành, giảm rủi ro khi triển khai tại hiện trường.

Phân tích trên cho thấy ba ưu điểm kỹ thuật này không chỉ nâng cao hiệu suất vận hành mà còn tạo ra lợi ích kinh tế rõ rệt cho Bạn trong CAPEX và OPEX. Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ đưa ra đối chiếu so sánh cụ thể để giúp Bạn quyết định vì sao model 20 khay 100kg là lựa chọn tối ưu cho bếp quy mô lớn.
So Sánh Tủ nấu cơm công nghiệp 100kg 20 khay: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?
Bắt nối với phần phân tích ưu điểm kỹ thuật trước đó, Bạn đã thấy các yếu tố như Inox 304 – chất lượng vật liệu, ron kín và lớp cách nhiệt kép quyết định hiệu suất vận hành. Ở phần này, chúng tôi đối chiếu trực tiếp giá trị hiện vật và chi phí vòng đời để chứng minh vì sao chọn một thiết bị chất lượng cao lại tiết kiệm hơn về tổng chi phí sở hữu (TCO).
| Tiêu Chí | Tủ nấu cơm 100kg (Cơ Khí Hải Minh) | Sản Phẩm Giá Rẻ |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox 304 chống gỉ, an toàn vệ sinh thực phẩm; xử lý mối hàn và bề mặt theo tiêu chuẩn công nghiệp. | Thép mạ hoặc Inox mác thấp (Inox 201) hoặc hoàn thiện kém, có nguy cơ ăn mòn, khó vệ sinh. |
| Độ Dày | Vật liệu dày ~1.0 mm, cân bằng giữa độ cứng kết cấu và khả năng truyền nhiệt. | Mỏng hơn (0.6–0.8 mm), dễ móp méo, giảm tuổi thọ thực tế của tủ. |
| Công Nghệ Hàn | Hàn chuyên nghiệp, xử lý mối hàn chống rò hơi; ron chịu nhiệt đảm bảo kín hơi, giảm thất thoát nhiệt. | Hàn tay, mối hàn không đồng đều, ron kém chất lượng dẫn đến thất thoát nhiệt và tốn nhiên liệu. |
| Bảo Hành | Chính sách bảo hành tiêu chuẩn ngành (bảo hành 12–24 tháng tùy cấu hình) và hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng. | Bảo hành ngắn, dịch vụ hậu mãi hạn chế, thời gian sửa chữa kéo dài. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX ban đầu cao hơn nhưng OPEX thấp hơn nhờ tiết kiệm năng lượng (30–50%) và chi phí bảo trì thấp; tuổi thọ dài hơn dẫn đến TCO tối ưu trong chu kỳ 5 năm. | CAPEX thấp nhưng OPEX cao (tổn thất nhiệt, sửa chữa thường xuyên), tuổi thọ ngắn hơn dẫn đến TCO tăng cao sau 2–3 năm. |
Việc đầu tư ban đầu cho tủ Inox 304 và quy trình hàn, xử lý mối hàn đúng kỹ thuật tối ưu hóa chi phí vận hành. Bạn có thể tham khảo chi tiết về chất liệu tại Inox 304 – chất lượng vật liệu.
Thêm vào đó, tính linh hoạt nhiên liệu (hệ gia nhiệt điện + gas) là yếu tố giảm TCO thực tế: khi cần bạn có thể chuyển sang dùng gas để tối ưu chi phí nhiên liệu; xem mẫu tham khảo tại Tủ nấu cơm dùng gas và điện. Trong các dự án thực tế, tiết kiệm năng lượng 30–50% cùng chi phí bảo trì giảm khoảng 20–35% và tuổi thọ gia tăng 5–8 năm thường mang lại mức giảm TCO ước tính 25–40% trong chu kỳ 5 năm so với sản phẩm giá rẻ.
Nhìn chung, nếu Bạn quan tâm đến chi phí vòng đời (TCO) và hiệu suất vận hành liên tục cho bếp ăn quy mô lớn, lựa chọn một tủ thiết kế công nghiệp, vật liệu tốt là quyết định kinh tế hơn so với tối ưu CAPEX ngắn hạn.

Tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi để Bạn đánh giá khả năng nghiệm thu, lắp đặt và bảo trì dài hạn trước khi quyết định đầu tư.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Hải Minh
Sau khi so sánh các giải pháp trên thị trường trong mục “So Sánh Tủ nấu cơm công nghiệp 100kg 20 khay: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?”, bạn sẽ cần bằng chứng rõ ràng về năng lực nhà sản xuất trước khi quyết định đầu tư. Tại Cơ Khí Hải Minh chúng tôi chứng minh năng lực đó bằng quy trình sản xuất, kiểm soát chất lượng và cam kết dịch vụ hậu mãi minh bạch.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng — kiểm soát từ vật liệu đến nghiệm thu
Chúng tôi gia công toàn bộ vỏ và khung tủ bằng Inox 304 (dày tiêu chuẩn 1.0 mm), thực hiện mối hàn theo tiêu chuẩn kỹ thuật, xử lý bề mặt chống oxy hoá và thử áp, thử rò hơi trước khi bàn giao. Quy trình bao gồm nhận vật tư, kiểm tra đầu vào, gia công CNC, hàn tig/mig theo bản vẽ kỹ thuật 2D/3D và kiểm tra cuối cùng theo checklist nghiệm thu. Kết quả: sản phẩm ổn định về kích thước, độ kín hơi và tuổi thọ vận hành — yếu tố quyết định giảm chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO).
2. Quy trình lắp đặt & chuyển giao vận hành chuyên nghiệp
- Tiếp nhận yêu cầu và cung cấp bản vẽ kỹ thuật 2D/3D để bạn duyệt trước khi sản xuất.
- Lắp đặt onsite theo checklist tiêu chuẩn; chạy thử mẻ đầu tiên cùng đội ngũ vận hành của bạn để đảm bảo thời gian nấu 40–60 phút cho 20 khay (100 kg).
- Hướng dẫn vận hành và vệ sinh, bàn giao chứng từ nghiệm thu. Nếu bạn cần tham khảo các biến thể sản phẩm, chúng tôi có danh mục Tủ hấp cơm công nghiệp và dòng Tủ nấu cơm dùng gas và điện để chọn cấu hình phù hợp với CAPEX và OPEX dự tính.
3. Chính sách bảo hành & dịch vụ hậu mãi — giảm rủi ro, bảo vệ đầu tư
Chúng tôi cung cấp bảo hành tại chỗ, gói bảo trì định kỳ và hỗ trợ kỹ thuật 24/7. Khi Bạn yêu cầu tùy chỉnh (thêm khay, thay đổi kích thước, chuyển đổi nhiên liệu), chúng tôi phản hồi với lộ trình rõ ràng: thời gian thiết kế, sản xuất và lắp đặt kèm chi phí dự kiến. Kho phụ tùng sẵn có giảm thời gian gián đoạn; đội ngũ kỹ thuật cam kết xử lý sự cố ưu tiên để giảm OPEX vận hành.
Những cam kết này giúp Bạn giảm rủi ro mua hàng: CAPEX ban đầu có thể cao hơn một chút, nhưng LCC/TCO thấp hơn do ít sửa chữa, tiết kiệm nhiên liệu và tuổi thọ thiết bị kéo dài.
Nếu Bạn cần xem trực tiếp năng lực xưởng hoặc yêu cầu bản vẽ chi tiết cho dự án, chúng tôi sẵn sàng tổ chức chuyến tham quan nhà máy và buổi tư vấn kỹ thuật tại hiện trường.
Phần tiếp theo sẽ giúp Bạn giải đáp các thắc mắc thường gặp về vận hành, bảo dưỡng và chi phí vận hành của tủ nấu cơm công nghiệp 100kg 20 khay, để việc ra quyết định trở nên đơn giản và minh bạch hơn.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Tủ nấu cơm công nghiệp 100kg 20 khay
Sau khi đã nắm rõ năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Hải Minh trong mục “An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ”, dưới đây là các câu hỏi bạn thường đặt trước khi quyết định đầu tư. Trả lời ngắn, thực tế và có hướng dẫn rõ ràng để bạn dễ so sánh CAPEX/TCO và yêu cầu bản vẽ kỹ thuật hoặc báo giá.
Tủ 20 khay có thật sự nấu được 100kg gạo mỗi mẻ không?
Chi phí vận hành hàng tháng khoảng bao nhiêu?
Chi phí vận hành phụ thuộc vào nguồn năng lượng và tần suất hoạt động. Dưới đây là ví dụ ước tính mẫu để bạn tham khảo:
- Giả định hoạt động 2–3 mẻ/ngày và 26 ngày/tháng.
- Chạy bằng gas (LPG): tiêu thụ khoảng 2–3 kg LPG/mẻ (ước tính). Với giá LPG tham khảo, chi phí khoảng 3.1–4.7 triệu VND/tháng cho 2–3 mẻ/ngày.
- Chạy bằng điện: tiêu thụ khoảng 10–18 kWh/mẻ (phụ thuộc thanh nhiệt và cách nhiệt). Ở mức giá điện công nghiệp tham khảo, chi phí khoảng 2.3–3.5 triệu VND/tháng cho 2–3 mẻ/ngày.
Những con số trên là ước tính mẫu để bạn hình dung phạm vi OPEX. Để có phép tính chính xác (theo công suất hệ gia nhiệt thực tế, giá điện/gas tại cơ sở và số mẻ/ngày của bạn), chúng tôi khuyến nghị bạn gửi yêu cầu báo giá kỹ thuật kèm vị trí vận hành — chúng tôi sẽ trả lại bảng tính chi tiết LCC/TCO.
Có thể xin bản vẽ kỹ thuật (2D/3D) và giấy tờ CO/CQ không?
Chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật như thế nào?
Công ty có hỗ trợ lắp đặt tại tỉnh/TP khác không?
CÔNG TY TNHH SX TM CƠ KHÍ HẢI MINH
Văn Phòng Tại TP.HCM: Trụ sở chính: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Địa chỉ xưởng: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Hotline: 037.907.6268 — 0968.399.280
Website: https://cokhihaiminh.com/
Email: giacongsatinox@gmail.com





