Thang inox 10 bậc
Liên hệ
Giảm rủi ro lao động và chi phí vòng đời công trình với Thang inox 10 bậc chịu tải 180 kg — an toàn, bền bỉ cho nhà xưởng và công trình. Sản xuất in‑house tại Cơ Khí Đại Việt từ Inox 304 dày 1.5 mm, mối hàn TIG (Argon), bậc chống trượt, chiều cao đến 4.0 m và thông số chuẩn cho bản vẽ/ nghiệm thu. Cam kết bảo hành 12 tháng, lắp đặt & tư vấn kỹ thuật 24/7; liên hệ ngay để nhận báo giá và phương án lắp đặt (giao 7–14 ngày).
| Tên sản phẩm | Thang Inox 10 Bậc Cao Cấp |
| Loại sản phẩm | Thang inox |
| Chất liệu | Inox 304 cao cấp chống gỉ sét, chống ăn mòn |
| Số bậc | 10 bậc |
| Chiều dài rút gọn | 0,87 m |
| Khoảng cách giữa các bậc | 25 cm |
| Công nghệ hàn | Hàn TIG với khí Argon |
| Tính năng nổi bật | Chống gỉ sét, chắc chắn, gọn nhẹ dễ di chuyển, chống trượt, có lớp bọc tay vịn cao su, chân đế bọc cao su |
| Chứng nhận | ISO 9001-2015 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Đơn vị sản xuất | Công Ty TNHH SX TM DV Cơ Khí Hải Minh |
| Địa chỉ | 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn |
| Điện thoại liên hệ | 0379076268 – 0968399280 |
| Website | https://cokhihaiminh.com |
| giacongsatinox@gmail.com |
Giới Thiệu Thang inox 10 bậc: Sản xuất in-house, kiểm soát vật liệu & lắp đặt tận nơi
Bạn — quản lý cơ sở, nhà thầu hoặc chủ xưởng — cần một giải pháp thang chịu lực, an toàn để thi công và bảo trì; Thang inox 10 bậc của Cơ Khí Hải Minh là lựa chọn thiết thực với kết cấu 10 bậc chắc chắn, phù hợp cho công việc công nghiệp và thương mại.
Sản phẩm mang lại độ bền cao và khả năng chịu tải đến 180kg, bậc chống trượt và chân đế bảo vệ sàn; điểm khác biệt của chúng tôi nằm ở quy trình sản xuất tại xưởng, kiểm soát chặt Inox 304 và mối hàn TIG bảo vệ bằng khí Argon để đảm bảo mối nối sạch, không gỉ theo thời gian. Bạn có thể xem thêm các lựa chọn và thông số trong Danh mục thang inox hoặc tham khảo chi tiết tại Thang bậc inox. Gọi Hotline để nhận báo giá & tư vấn kỹ thuật.
Điểm Nổi Bật Chính Của Thang inox 10 bậc
Sau khi nắm được tổng quan sản phẩm và quy trình sản xuất in‑house từ phần trước, Bạn sẽ cần một bảng tóm tắt nhanh để so sánh và ra quyết định mua sớm — dưới đây là những điểm nổi bật mà chúng tôi, Cơ Khí Hải Minh, nhấn mạnh để hỗ trợ quyết định của Bạn.
- Giới Thiệu Thang inox 10 bậc: Sản xuất in‑house, kiểm soát vật liệu và mối hàn (TIG) cho độ bền ổn định; đảm bảo khả năng chịu tải thực tế đến 180kg.
- Điểm Nổi Bật Chính Của Thang inox 10 bậc: Kết hợp inox 304 chống gỉ với bậc chống trượt và cấu trúc chịu lực, phù hợp dùng trong môi trường ẩm ướt và công việc nặng.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Thông số rõ ràng (kích thước, khoảng cách bậc, tải trọng, vật liệu) giúp Bạn tích hợp nhanh vào bản vẽ kỹ thuật và tiêu chí nghiệm thu.
- Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật: Lợi ích kỹ thuật gồm độ bền vật liệu, mối hàn chất lượng, chiều cao làm việc và thiết kế chân hộp vuông nhằm giảm biến dạng và kéo dài tuổi thọ — giảm tổng chi phí sở hữu (TCO).
- So Sánh Thang inox 10 bậc: Ưu thế rõ rệt so với thang nhôm ở khả năng chịu tải và kháng ăn mòn; phù hợp cho dự án cần hiệu suất vận hành cao và chi phí vòng đời (LCC) thấp.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ: Năng lực sản xuất tại xưởng, bản vẽ kỹ thuật, giao lắp tận nơi và bảo hành 12 tháng tạo thành dịch vụ hậu mãi đủ tin cậy cho chủ đầu tư và nhà thầu.
- Câu Hỏi Thường Gặp: Thông tin kỹ thuật, hướng dẫn bảo quản và tiêu chuẩn an toàn được chuẩn hóa để giảm rủi ro mua sai mã và rút ngắn thời gian triển khai tại công trường.
Danh sách trên cung cấp tóm tắt dễ quét cho Bạn và nhóm dự án — phần tiếp theo sẽ trình bày Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết để Bạn đối chiếu thông số, chọn mã phù hợp và chuẩn bị hồ sơ nghiệm thu kỹ thuật.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Thang inox 10 bậc
Sau khi đã điểm qua những lợi thế nổi bật, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật được chuẩn hoá để bạn và đội ngũ kỹ thuật/ mua sắm dùng cho bản vẽ, nghiệm thu và so sánh nhanh giữa các phương án.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Thang inox 10 bậc (xếp gọn) — Cơ Khí Hải Minh |
| Vật liệu | Inox 304 (thép không gỉ) |
| Độ dày | 1.5 mm (vật liệu thân chính) |
| Công nghệ hàn | Hàn TIG với khí bảo vệ Argon — mối hàn gia cố, chống ăn mòn |
| Tải trọng tối đa | 180 kg (khả năng chịu lực thực tế cho công tác thi công và mang dụng cụ) |
| Khoảng cách bậc | 25 cm (tiêu chuẩn an toàn, thuận tiện khi leo) |
| Chiều dài rút gọn | 0.87 m — dễ bảo quản và vận chuyển |
| Chiều cao tối đa | 4.0 m (tùy mã sản phẩm; kiểm tra kích thước trước nghiệm thu) |
| Phụ kiện | Chân đế cao su chống trượt, tay vịn bọc nhựa/PE, nút bảo vệ sàn |
| Tiêu chuẩn & Bảo hành | ISO 9001:2015 (sản xuất theo quy trình kiểm soát chất lượng) — Bảo hành 12 tháng |
| Dịch vụ lắp đặt / bảo trì | Lắp đặt tại công trường theo yêu cầu; gói bảo trì theo hợp đồng do Cơ Khí Hải Minh cung cấp |
| Kích thước tổng thể (tham khảo) | 300 x 43 x 8.5 cm (tham khảo mẫu xếp gọn) |
Những giá trị trên được chuẩn hoá để bạn đưa trực tiếp vào bản vẽ kỹ thuật hoặc hồ sơ mua sắm. Nếu dự án yêu cầu biến thể kích thước, chúng tôi sẽ cung cấp bản vẽ chi tiết và kiểm chứng tải trong nghiệm thu.

Tiếp theo, chúng tôi sẽ phân tích chuyên sâu các ưu điểm kỹ thuật để bạn xác định nhanh điểm mạnh ứng dụng cho công trình cụ thể.
Phân Tích Chuyên Sâu Các Ưu Điểm Kỹ Thuật Của Thang inox 10 bậc
Sau khi bạn đã xem bảng thông số kỹ thuật — gồm Inox 304 dày 1.5 mm, mối hàn TIG và tải trọng 180 kg — giờ là lúc chuyển sang phân tích tác động thực tế của những thông số đó lên hiệu suất vận hành và chi phí sở hữu.
Inox 304 — Vật liệu chống ăn mòn, tuổi thọ cao
Inox 304 dày 1.5 mm là tính năng nền tảng: đặc tính chống gỉ và chống oxy hóa cao giúp thang duy trì hình dạng và độ bền trong môi trường ẩm hoặc tiếp xúc hóa chất nhẹ. Về mặt kỹ thuật, lớp vật liệu dày giảm biến dạng khi chịu tải so với inox mỏng; về lợi ích kinh doanh, đồng nghĩa với chi phí bảo trì thấp hơn và chu kỳ thay thế kéo dài, làm giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) cho dự án của bạn. Khi ưu tiên độ bền vật liệu, Thang xếp inox của chúng tôi là ví dụ thực tế cho tiêu chuẩn này.
Công nghệ hàn TIG với khí Argon — mối hàn bền, an toàn
Mối hàn TIG với khí Argon tạo ra đường mối liền mạch, ít tạp chất, bề mặt mịn và hạn chế điểm ứng suất. Về hiệu suất kết cấu, mối hàn chất lượng cao tăng độ cứng liên kết giữa các chi tiết, giảm nguy cơ nứt gãy dưới tải trọng lặp. Về vận hành, bạn sẽ có ít sự cố hỏng hóc, quy trình nghiệm thu đơn giản hơn và an toàn lao động được nâng cao — giảm rủi ro gián đoạn công việc.
Tải trọng 180kg & thiết kế bậc chống trượt — an toàn và tin cậy
Thông số chịu tải 180 kg kết hợp khoảng cách bậc 25 cm và bề mặt rãnh chống trượt là sự cân bằng giữa tiện dụng và an toàn. Về tính năng, bậc rãnh tăng ma sát tiếp xúc; về lợi thế, người sử dụng đứng vững hơn khi thao tác, nhất là khi mang dụng cụ; về lợi ích, trực tiếp giảm tai nạn lao động, giảm chi phí tổn thất và thời gian dừng máy do sự cố. Thiết kế này phù hợp cho môi trường công nghiệp và công trình, đồng thời hỗ trợ yêu cầu nghiệm thu an toàn.
Những ưu điểm kỹ thuật trên không chỉ cải thiện hiệu suất vận hành mà còn ảnh hưởng tích cực đến chi phí vòng đời (LCC). Nếu bạn cân nhắc các phương án khác — ví dụ cần mẫu thang rút linh hoạt — tham khảo thêm Thang rút inox để so sánh đặc tính và ứng dụng trước khi quyết định đầu tư.

Phần tiếp theo sẽ so sánh trực tiếp Thang inox 10 bậc với các lựa chọn thay thế trên thị trường, giúp bạn thấy rõ vì sao đây có thể là giải pháp tối ưu cho dự án của mình.
So Sánh Thang inox 10 bậc: Tại Sao Là Lựa Chọn Tối Ưu?
Sau khi bạn đã đọc phân tích chi tiết về các ưu điểm kỹ thuật — bao gồm Inox 304 dày 1.5 mm, mối hàn TIG và khả năng chịu tải 180 kg — giờ đây chúng tôi trình bày so sánh trực quan giữa lựa chọn chất lượng từ Cơ Khí Hải Minh và các sản phẩm giá rẻ trên thị trường. Mục tiêu là giúp bạn đánh giá không chỉ chi phí ban đầu (CAPEX) mà cả giá trị tổng chi phí sở hữu (TCO) trong vận hành và bảo trì (OPEX).
Dưới đây là bảng so sánh theo các tiêu chí kỹ thuật và bảo hành, hữu ích khi bạn cần lập hồ sơ nghiệm thu hoặc phân tích chi phí dự án.
| Tiêu Chí | Thang inox 10 bậc (Cơ Khí Hải Minh) | Sản Phẩm Giá Rẻ |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Inox 304 chống gỉ, tính ổn định cao; phù hợp môi trường ẩm và ngoài trời. Xem thêm: Tìm hiểu Inox 304 | Inox kém chất lượng hoặc thép mạ; dễ ăn mòn, giảm tuổi thọ. |
| Độ Dày | 1.5 mm — đảm bảo độ cứng, ít võng khi chịu tải xuyên suốt chu kỳ sử dụng. | Mỏng hơn (thường 0.8–1.2 mm) — giảm chi phí ban đầu nhưng gia tăng rủi ro biến dạng. |
| Công Nghệ Hàn | Mối hàn TIG với khí Argon — mối nối sạch, độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn cao. | Hàn tay hoặc hàn điện thông thường — mối hàn kém đều, dễ nhiễm bẩn và điểm yếu cơ học. |
| Bảo Hành | 12 tháng theo tiêu chuẩn nhà sản xuất; hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ hậu mãi. | 3–6 tháng hoặc không rõ ràng; dịch vụ hạn chế. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | Chi phí ban đầu cao hơn một chút nhưng giảm mạnh chi phí bảo trì, thay thế và rủi ro gián đoạn công việc — lợi ích rõ ràng theo chu kỳ 3–5 năm. | Giá mua thấp nhưng phát sinh OPEX cao: sửa chữa, thay mới sớm và thời gian dừng thi công. |
Về tổng chi phí sở hữu, lựa chọn từ Cơ Khí Hải Minh tối ưu cho bạn nếu ưu tiên hiệu suất vận hành dài hạn và giảm rủi ro nghiệp vụ. Bạn sẽ tiết kiệm chi phí vòng đời (LCC) nhờ độ bền vật liệu, quy trình hàn chất lượng và chính sách bảo hành rõ ràng.

An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Hải Minh
Sau khi so sánh các lựa chọn trên thị trường trong phần trước, Bạn cần thấy bằng chứng thực tế trước khi quyết định mua. Dưới đây là các cam kết và năng lực của chúng tôi, giúp giảm rủi ro mua hàng và đảm bảo Cơ Khí Hải Minh là đối tác tin cậy cho dự án của Bạn.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng: Chúng tôi vận hành xưởng sản xuất theo quy trình quản lý chất lượng ISO 9001:2015, thực hiện kiểm tra vật liệu đầu vào và lưu giữ hồ sơ kiểm nghiệm. Bạn có thể yêu cầu xem video test tải và báo cáo nghiệm thu để kiểm chứng hiệu suất chịu lực thực tế trước khi nghiệm thu.
2. Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp: Dịch vụ lắp đặt tận nơi do đội ngũ kỹ thuật viên có bản vẽ kỹ thuật và quy trình nghiệm thu rõ ràng thực hiện, đảm bảo phù hợp tiêu chuẩn công trình. Trường hợp cần tham khảo các mã hàng và phương án lắp, xem Danh mục thang inox để chọn giải pháp phù hợp với CAPEX và chi phí vận hành (OPEX) của Bạn.
3. Chính sách bảo hành & hậu mãi: Sản phẩm kèm bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật 24/7, bao gồm hướng dẫn lắp đặt, kiểm tra sau nghiệm thu và phương án thay thế phụ kiện khi cần. Khi cần báo giá chi tiết hoặc phương án lắp đặt, truy cập Chi tiết sản phẩm thang bậc inox & liên hệ hoặc liên hệ trực tiếp để chúng tôi chuẩn bị bản vẽ kỹ thuật và phương án thi công.
Phần tiếp theo trả lời những thắc mắc thường gặp để Bạn dễ so sánh thông số kỹ thuật và thủ tục bảo hành.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Thang inox 10 bậc
Bạn vừa xem phần An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ của Cơ Khí Hải Minh; để giúp quyết định nhanh và chính xác hơn, dưới đây là các câu hỏi thường gặp đi thẳng vào thông số, hiện trạng lắp đặt và chính sách hậu mãi mà khách hàng doanh nghiệp thường hỏi.
Thang inox 10 bậc chịu tải tối đa bao nhiêu kg?
Inox 304 khác Inox 201 ở điểm nào và tại sao nên chọn 304 cho thang?
Cơ Khí Hải Minh có hỗ trợ lắp đặt tại Hà Nội / TPHCM / Bình Dương không?
Thời gian giao hàng và chính sách bảo hành như thế nào?
CÔNG TY TNHH SX TM CƠ KHÍ HẢI MINH
Văn Phòng Tại TP.HCM: Trụ sở chính: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Địa chỉ xưởng: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Hotline: 037.907.6268 — 0968.399.280
Website: https://cokhihaiminh.com/




