Bếp ga giàn công nghiệp 1200 – 1 To 6 nhỏ
0₫
Tối ưu năng suất bếp công nghiệp và giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) cho bếp ăn tập thể và dự án nhờ cấu hình 1 họng to + 6 họng nhỏ linh hoạt, chiều cao thao tác 800 mm và tiêu thụ ~3.2 kg/giờ. Khung Inox 201 sản xuất tại xưởng, kiềng gang đúc chịu tải, bản vẽ và kiểm soát vật liệu nghiêm ngặt, hệ thống đánh lửa ổn định — thiết kế giảm LCC, dễ bảo trì và tăng tuổi thọ. Cơ Khí Đại Việt cam kết bảo hành 24 tháng, kiểm tra QC, giao 7–14 ngày và hỗ trợ lắp đặt/hậu mãi — liên hệ ngay hotline hoặc trang liên hệ để nhận báo giá và bản vẽ kỹ thuật.
| Tên sản phẩm | Bếp ga giàn công nghiệp 1200 – 1 To 6 nhỏ |
| Mã sản phẩm | 1200 – 1 To 6 nhỏ |
| Loại sản phẩm | Bếp ga công nghiệp |
| Kích thước (D x R x C) | 1200 x 600 x 800 mm |
| Số lượng họng gas | 1 họng to (2 vòng lửa) và 6 họng nhỏ (1 vòng lửa mỗi họng) |
| Mức tiêu thụ gas | Khoảng 3.2 kg gas/giờ |
| Chất liệu khung bếp | Inox 201 sáng bóng, chống ăn mòn, chịu nhiệt tốt |
| Chất liệu kiềng bếp | Kiềng gang chịu nhiệt, chịu lực tốt |
| Hệ thống đánh lửa | Đánh lửa bằng súng mồi |
| Van khóa gas | Van khóa gas chất lượng cao, dễ điều chỉnh nhiệt độ |
| Chiều cao bếp | 800 mm – tiêu chuẩn thao tác nấu thoải mái |
| Bảo hành | 24 tháng (2 năm) chính hãng bởi CÔNG TY TNHH SX TM CƠ KHÍ HẢI MINH |
| Giá bán | 15.990.000 VNĐ |
| Phân phối bởi | CÔNG TY TNHH SX TM CƠ KHÍ HẢI MINH |
| Địa chỉ văn phòng | 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, TP.HCM |
| Hotline | 037.907.6268 – 0968.399.280 |
| Website | https://cokhihaiminh.com |
| Email liên hệ | giacongsatinox@gmail.com |
Giới Thiệu Bếp ga giàn công nghiệp 1200 – 1 To 6 nhỏ: Sản xuất tại xưởng, bền bỉ và dễ bảo trì
Bếp ga giàn công nghiệp 1200 – 1 To 6 nhỏ là giải pháp bếp công nghiệp công suất cao, thiết kế chuẩn 1200 x 600 x 800 mm, cấu tạo gồm một họng đốt lớn (2 vòng lửa) và sáu họng đốt nhỏ (1 vòng lửa). Bạn có thể dùng cho nhà hàng, quán ăn, bếp tập thể hoặc các dự án nhà thầu thi công bếp công nghiệp cần nấu đa món cùng lúc. Nếu cần so sánh hoặc tìm thêm phương án, tham khảo thêm Bếp ga công nghiệp và danh mục Thiết bị bếp công nghiệp của chúng tôi để chọn cấu hình phù hợp.
Thiết kế 1 họng to + 6 họng nhỏ mang lại tính linh hoạt khi chia bếp theo luồng món: họng to xử lý xào nấu nhanh, các họng nhỏ duy trì lửa liu riu. Bộ đốt và kiềng gang đúc chịu nhiệt cao giúp ngọn lửa ổn định và giảm tiêu hao gas so với các cấu hình có nhiều họng to; chiều cao thao tác tiêu chuẩn 800 mm tối ưu cho công suất làm việc liên tục.
Khi bạn mua trực tiếp từ Cơ Khí Hải Minh, sản phẩm được sản xuất tại xưởng, kiểm soát vật liệu và quy trình (có thể lựa chọn inox 201/430 hoặc theo yêu cầu), kèm bản vẽ kỹ thuật, dịch vụ lắp đặt và bảo hành 24 tháng — điều này hỗ trợ giảm CAPEX ban đầu và tối ưu chi phí vòng đời (LCC/TCO) cho bếp của bạn.

Điểm Nổi Bật Chính Của Bếp ga giàn công nghiệp 1200 – 1 To 6 nhỏ
Kể từ phần giới thiệu về cấu tạo và lợi ích kinh tế, đây là bản tóm tắt giúp bạn — người ra quyết định bận rộn — nắm nhanh các yếu tố quyết định trước khi xem chi tiết kỹ thuật. Danh sách bên dưới tập trung vào những ưu điểm tác động trực tiếp tới hiệu suất vận hành, chi phí vòng đời (LCC) và rủi ro nghiệm thu.
- Giới Thiệu Bếp ga giàn công nghiệp 1200 – 1 To 6 nhỏ: Sản xuất tại xưởng giúp kiểm soát vật liệu và bản vẽ kỹ thuật, kèm chính sách bảo hành tiêu chuẩn dài hạn, giảm rủi ro kĩ thuật khi nghiệm thu và đảm bảo độ bền theo thiết kế.
- Điểm Nổi Bật Chính Của Bếp ga giàn công nghiệp 1200 – 1 To 6 nhỏ: Tập hợp các yếu tố quyết định mua: cấu trúc inox/gang chịu nhiệt, 7 họng linh hoạt, khay hứng dầu dễ vệ sinh và van gas công nghiệp an toàn, mang lại hiệu suất nấu cao và chi phí vận hành thấp.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bếp ga giàn công nghiệp 1200 – 1 To 6 nhỏ: Thông số chuẩn (kích thước, vật liệu, công suất, lượng gas tiêu thụ) giúp bạn so sánh nhà cung cấp, đưa vào bản vẽ bố trí bếp và lập dự toán CAPEX chính xác.
- Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Bếp ga giàn công nghiệp 1200 – 1 To 6 nhỏ: Vật liệu inox/khung chắc và kiềng gang đúc nguyên khối tăng độ bền, bộ đốt tối ưu giảm tiêu thụ gas, thiết kế tháo rời giúp vệ sinh nhanh và giảm OPEX trong vận hành.
- So Sánh Bếp ga giàn công nghiệp 1200 – 1 To 6 nhỏ: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu? Phân tích ROI và TCO cho thấy cân bằng giữa năng suất nấu và chi phí năng lượng làm cho mẫu này là giải pháp tối ưu cho nhà hàng, bếp tập thể và cơ sở kinh doanh ẩm thực.
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Hải Minh: Năng lực sản xuất tại xưởng, quy trình nghiệm thu rõ ràng và dịch vụ bảo hành/hậu mãi chuyên nghiệp giảm thiểu thời gian chết thiết bị và rủi ro vận hành.
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Bếp ga giàn công nghiệp 1200 – 1 To 6 nhỏ: Tập hợp trả lời các vấn đề phổ biến như lắp đặt, bảo trì, thay thế bộ đốt và chính sách bảo hành, giúp bạn ra quyết định mua hàng nhanh và chính xác hơn.
Tiếp theo, Bạn sẽ có bảng thông số kỹ thuật chi tiết để đối chiếu thông số đo lường, lượng gas và kích thước lắp đặt — thông tin cần thiết cho việc đặt hàng và nghiệm thu tại công trường.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bếp ga giàn công nghiệp 1200 – 1 To 6 nhỏ
Tiếp nối phần tóm tắt điểm nổi bật, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chuẩn để Bạn dùng làm cơ sở so sánh, yêu cầu bản vẽ kỹ thuật hoặc đối chiếu khi lập dự toán CAPEX/TCO. Những thông số này phản ánh cấu hình tủ bếp công nghiệp chuẩn, dễ tùy biến theo yêu cầu nghiệm thu của dự án.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (D x R x C) | 1200 x 600 x 800 mm (kích thước tiêu chuẩn; có thể đặt làm chiều sâu 720 mm theo yêu cầu) |
| Vật liệu khung | Inox 201 hoặc Inox 430, độ dày khoảng 1.0 mm; option Inox 304 theo yêu cầu để tối ưu độ bền và vệ sinh |
| Kiềng | Gang đúc nguyên khối, chịu nhiệt cao, tháo rời để vệ sinh và thay thế |
| Cấu hình họng | 1 họng lớn (2 vòng lửa) + 6 họng nhỏ (1 vòng lửa); họng đúc gang chịu nhiệt |
| Lượng gas tiêu thụ | Khoảng 3.2 kg/giờ khi vận hành ở công suất tối đa (7 họng cùng lúc) |
| Hệ thống đánh lửa | Đánh lửa cơ hoặc súng mồi lửa; có thể nâng cấp lên đánh lửa điện tử theo yêu cầu dự án |
| Chiều cao thao tác | 800 mm (chiều cao chảo làm việc tiêu chuẩn; có thể điều chỉnh để phù hợp quy trình bếp) |
| Bảo hành | 24 tháng bảo hành xưởng Cơ Khí Hải Minh, hỗ trợ kỹ thuật nhanh và cung cấp linh kiện thay thế |
| Giá bán niêm yết | 6.500.000 – 7.000.000 VNĐ (giá tham khảo 2025; chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển; báo giá chính xác khi có bản vẽ hoặc đơn đặt hàng) |
Nếu Bạn cần bản vẽ chi tiết, kiểm soát vật liệu cho báo cáo nghiệm thu hoặc dự toán LCC/OPEX, chúng tôi sẵn sàng cung cấp theo yêu cầu. Phần tiếp theo sẽ mô tả các ưu điểm vận hành và lợi ích thực tế khi triển khai bếp trong môi trường nhà hàng hoặc bếp công nghiệp.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Bếp ga giàn công nghiệp 1200 – 1 To 6 nhỏ
Sau khi Bạn đã đối chiếu Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết, bây giờ là lúc đánh giá những yếu tố thiết kế ảnh hưởng trực tiếp tới hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời (LCC) của bếp. Ở đây, chúng tôi phân tích ba ưu điểm chủ đạo của sản phẩm theo cấu trúc tính năng → lợi thế → giá trị thực tế để giúp Bạn lập dự toán CAPEX và tối ưu TCO. Nếu cần xem thêm phụ kiện hoặc giải pháp khung và bề mặt, xin tham khảo Thiết bị inox công nghiệp và các phương án nấu chuyên dụng tại Bếp âu công nghiệp.
1. Khung Inox 201 — Độ bền & vệ sinh dễ dàng
Khung bếp được chế tạo bằng Inox 201 với mối hàn chắc, mang lại khả năng chống ăn mòn trong môi trường bếp nhiều dầu mỡ. Vật liệu này cho phép bề mặt dễ lau chùi và duy trì tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm, giúp quá trình nghiệm thu nhanh hơn.
Về mặt vận hành, khung Inox 201 góp phần giảm tần suất bảo trì và chi phí thay thế, tức là bạn giảm LCC và nâng cao độ tin cậy cho ca nấu đông khách. Với bản vẽ kỹ thuật phù hợp, việc lắp đặt tại xưởng của chúng tôi đảm bảo dung sai chính xác và thời gian triển khai ngắn.
2. Kiềng gang đúc — Chịu lực, an toàn khi dùng nồi lớn
Kiềng làm từ gang đúc nguyên khối cho khả năng chịu nhiệt và chịu lực vượt trội, không bị biến dạng khi đặt nồi lớn hoặc vận hành liên tục. Ưu thế này giữ cho vị trí nồi ổn định, giảm nguy cơ trượt hoặc sự cố khi thao tác bếp trong giờ cao điểm.
Kết quả là bạn ít phải thay thế bộ phận, an toàn hơn cho đội ngũ bếp và chi phí OPEX giảm rõ rệt. Kiềng tháo rời giúp công tác vệ sinh nhanh, phù hợp tiêu chuẩn vận hành nhà hàng chuyên nghiệp.
3. Cấu hình 1 họng to + 6 nhỏ — Linh hoạt & tiết kiệm gas
Mô hình 1 họng to (2 vòng lửa) kết hợp 6 họng nhỏ cho phép điều chỉnh ngọn lửa theo từng món và từng ca nấu, từ xào lửa lớn tới hầm lửa nhỏ. Thiết lập này tối ưu hóa hiệu suất đốt, giảm lượng gas tiêu thụ khi không cần công suất tối đa cho toàn bộ họng.
Về hiệu quả kinh doanh, Bạn sẽ thấy năng suất ca cao điểm tăng lên do đa nhiệm nấu nướng, đồng thời lượng nhiên liệu bị lãng phí giảm, hỗ trợ tiết kiệm CAPEX và chi phí hoạt động dài hạn.



Tiếp theo, chúng tôi sẽ so sánh cấu hình này với các phương án khác trên thị trường để giúp Bạn chọn giải pháp đầu tư tối ưu cho quy mô bếp.
So Sánh Bếp ga giàn công nghiệp 1200 – 1 To 6 nhỏ: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Kết luận về các thông số kỹ thuật ở phần trước giúp Bạn đánh giá được tác động lên CAPEX và chi phí vòng đời. Dựa trên những ưu điểm đã nêu trong “Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Bếp ga giàn công nghiệp 1200 – 1 To 6 nhỏ”, ở đây chúng tôi so sánh trực tiếp các tiêu chí then chốt để bạn có cái nhìn thực tế về TCO bếp ga công nghiệp. Để tham chiếu chi tiết vật liệu và quy trình hoàn thiện, xem Thiết bị inox công nghiệp, và khi cần đối chiếu các mẫu phổ biến trên thị trường, hãy tham khảo Bếp ga công nghiệp.
| Tiêu Chí | Bếp ga giàn công nghiệp 1200 – 1 To 6 nhỏ (Cơ Khí Hải Minh) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 201 vs Inox rẻ hơn) | Thân bếp sử dụng Inox 201 tiêu chuẩn ngành, kết hợp kiềng gang đúc nguyên khối — đảm bảo độ bền, tính vệ sinh và khả năng chịu môi trường bếp khắc nghiệt. | Thường dùng inox mỏng, chất lượng không đồng đều hoặc inox 430/không ghi rõ; kiềng có thể là gang mỏng hoặc sơn, giảm độ bền theo thời gian. |
| Độ Dày Vật Liệu | Độ dày khoảng 1.0 mm theo chuẩn sản phẩm, giữ form tốt và hạn chế biến dạng khi chịu nhiệt lâu dài. | Độ dày thường mỏng hơn (0.6–0.8 mm), dẫn đến võng, ăn mòn nhanh và chi phí bảo trì tăng. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Áp dụng mối hàn bảo vệ Argon và gấp cắt bằng máy thủy lực, mối hàn kín, giảm oxy hóa và kéo dài tuổi thọ cấu trúc. | Hàn tay hoặc phương pháp đơn giản hơn, mối hàn kém đồng đều, tăng nguy cơ rò rỉ và ăn mòn tại điểm nối. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành tiêu chuẩn 12 tháng cùng dịch vụ hậu mãi và hỗ trợ kỹ thuật từ Cơ Khí Hải Minh. | Bảo hành ngắn hơn (3–6 tháng) hoặc không rõ ràng; dịch vụ sau bán hạn chế, phát sinh chi phí tu sửa cao. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | Thiết kế tối ưu cho hiệu suất, vật liệu và gia công chất lượng làm giảm chi phí bảo trì và thời gian ngưng máy trong suốt vòng đời. | Giá mua thấp hơn nhưng chi phí OPEX và chi phí thay thế/tu sửa tăng nhanh theo thời gian. |
Kết quả so sánh chỉ ra: đầu tư ban đầu vào sản phẩm chất lượng của chúng tôi sẽ giảm đáng kể TCO do chi phí bảo trì thấp hơn và tuổi thọ sử dụng dài hơn. Đây là quyết định hợp lý nếu Bạn tính toán CAPEX kết hợp chi phí vòng đời (LCC) cho bếp công nghiệp quy mô lớn.
Trong phần tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và dịch vụ hậu mãi để Bạn an tâm về năng lực cung ứng và hỗ trợ kỹ thuật của Cơ Khí Hải Minh.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Hải Minh
Sau phần so sánh để đánh giá CAPEX và TCO, bước tiếp theo là xác định năng lực sản xuất và cam kết dịch vụ để loại bỏ rủi ro mua hàng. Ở đây, chúng tôi trình bày rõ năng lực xưởng, quy trình nghiệm thu và chính sách hậu mãi để giúp Bạn quyết định đầu tư một cách an toàn và hiệu quả.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Xưởng sản xuất hiện đại của Cơ Khí Hải Minh được trang bị hệ thống gia công kim loại phục vụ sản xuất bếp công nghiệp: máy cắt, máy uốn thủy lực, máy dập, hệ thống hàn bảo vệ bằng khí Argon và dây chuyền lắp ráp chuyên dụng, cho phép gia công inox 201/304 và lắp đặt kiềng gang đúc theo yêu cầu. Quy trình kiểm soát chất lượng gồm kiểm tra vật tư đầu vào, kiểm tra kích thước theo bản vẽ kỹ thuật, kiểm tra mối hàn và vận hành thử từng cụm trước khi đóng gói.
Chúng tôi nhận gia công tùy chỉnh theo bản vẽ của Bạn, cung cấp mẫu nghiệm thu và có thể trình giấy tờ chứng nhận chất lượng hoặc bản sao chứng chỉ liên quan theo yêu cầu. Kinh nghiệm thực tế trong Thi công bếp ga công nghiệp giúp chúng tôi tối ưu chi tiết kết cấu để giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi cung cấp bảo hành 24 tháng cho kết cấu và bộ đốt theo tiêu chuẩn nghiệm thu, đồng thời hỗ trợ lắp đặt tại chỗ và bàn giao thầu nghiệm thu theo checklist rõ ràng. Dịch vụ hậu mãi bao gồm gói bảo trì định kỳ, cung cấp linh kiện thay thế nhanh (kiềng, van gas, bộ đốt) và đội kỹ thuật phản hồi theo mức ưu tiên để giảm thời gian dừng bếp.
Nếu Bạn cần mở rộng hoặc thay đổi cấu hình, chúng tôi cũng cung cấp giải pháp nâng cấp và tư vấn thiết kế thiết bị liên quan trên trang Thiết bị bếp công nghiệp. Để giảm rào cản mua hàng, vui lòng liên hệ hotline 0968.399.280 để nhận báo giá chi tiết, lịch lắp đặt và bản vẽ kỹ thuật phục vụ nghiệm thu.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Bếp ga giàn công nghiệp 1200 – 1 To 6 nhỏ
Sau khi đã nêu rõ năng lực sản xuất, quy trình kiểm soát chất lượng và chính sách bảo hành tại mục An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Hải Minh, chúng tôi tổng hợp nhanh các câu hỏi tiền mua phổ biến để giúp Bạn ra quyết định đầu tư chính xác hơn. Các câu trả lời dưới đây dựa trên thông số kỹ thuật chuẩn và kinh nghiệm vận hành thực tế.
Bếp ga giàn công nghiệp 1200 – 1 To 6 nhỏ phù hợp cho những loại bếp kinh doanh nào?
Bếp tiêu thụ bao nhiêu gas mỗi giờ khi hoạt động tối đa?
Các thông số kỹ thuật quan trọng cần biết trước khi đặt mua là gì?
- Kích thước: 1200 x 600 x 800 mm (D x R x C).
- Vật liệu: Inox 201 cho thân; kiềng làm bằng gang đúc chịu nhiệt.
- Cấu hình đốt: 1 họng to (2 vòng lửa) + 6 họng nhỏ (1 vòng lửa).
- Hệ thống đánh lửa: súng mồi lửa (điều chỉnh bằng van riêng cho từng họng).
- Bảo hành: 24 tháng chính hãng.
- Giá niêm yết tham khảo: 15.990.000 đ (tham khảo tại thời điểm báo giá).
Trước khi chốt đơn, Bạn nên yêu cầu bản vẽ kỹ thuật và bảng thông số chi tiết để kiểm tra tương thích không gian bếp và điểm đấu gas — việc này giúp giảm rủi ro khi lắp đặt và tối ưu CAPEX của dự án.
Thời gian giao hàng và điều kiện bảo hành như thế nào?
Có cung cấp linh kiện, kiềng thay thế và dịch vụ hậu mãi không?
CÔNG TY TNHH SX TM CƠ KHÍ HẢI MINH
Văn Phòng Tại TP.HCM: Trụ sở chính: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Địa chỉ xưởng: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Hotline: 037.907.6268 — 0968.399.280
Website: https://cokhihaiminh.com/





