bếp âu điện từ 6 họng 3.5kw
Liên hệ
Tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí vận hành cho bếp công nghiệp: bếp âu điện từ 6 họng 3.5kW đạt hiệu suất nhiệt >90% giúp rút ngắn thời gian nấu và giảm OPEX cho nhà hàng, khách sạn và căng‑tin. Thiết kế công nghiệp bằng Inox 304, mâm đồng + IGBT, mối hàn TIG, bảo vệ IGBT, điều khiển LCD và hẹn giờ — sản xuất in‑house, có thể tùy chỉnh bản vẽ 2D/3D và lắp đặt trọn gói, đảm bảo độ bền và vận hành an toàn. Cơ Khí Đại Việt cam kết chất lượng với bảo hành 12–24 tháng, kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật — liên hệ ngay để nhận bản vẽ kỹ thuật và báo giá nhanh.
| Tên sản phẩm | Bếp Âu điện từ 6 họng 3.5kW |
| Mã sản phẩm | – |
| Loại/Dòng sản phẩm | Bếp âu điện từ |
| Số vùng nấu | 6 vùng nấu hiệu suất cao |
| Công suất | 6 x 3.500 W |
| Hiệu suất nhiệt | 90-95% |
| Phạm vi nhiệt độ | 60-240 °C |
| Điện áp | 380V |
| Nhiên liệu sử dụng | Điện |
| Công nghệ điều khiển | IGBT |
| Mâm từ | 100% đồng |
| Chịu tải mặt kính cường lực | ≤ 300 kg |
| Chế độ nấu | 11 cấp độ |
| Hẹn giờ | Có |
| Màn hình | LCD hiển thị thông số nấu và cảnh báo lỗi |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ cuộn dây, bảo vệ PCB & IGBT, chống quá nhiệt, cảm biến hở ngắn mạch, bảo vệ mạch hở |
| Chất liệu | Inox 201/304, công nghệ chấn dập CNC |
| Công nghệ hàn | Hàn TIG có khí Ar bảo vệ chống oxy hóa |
| Kích thước tổng thể | 1200 x 900 x 800/250 mm |
| Công dụng | Đun nấu, xào thực phẩm trong nhà hàng, quán ăn và bếp ăn công nghiệp |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Xuất xứ | Cơ Khí Hải Minh |
Giới Thiệu bếp âu điện từ 6 họng 3.5kW: Sản xuất trực tiếp tại xưởng – mâm đồng 100%
bếp âu điện từ 6 họng 3.5kw là thiết bị bếp công nghiệp hiệu suất cao, mỗi họng có công suất 3.5kW, hoạt động trên nguồn điện 3 pha 380V với hiệu suất nhiệt vượt 90%. Thiết kế bằng Inox chống gỉ, mặt kính chịu nhiệt và hệ thống điều khiển điện tử cho phép điều chỉnh nhiều mức công suất — phù hợp cho nhà hàng, khách sạn, căng‑tin trường học, bệnh viện và các bếp ăn công nghiệp cần chế biến khối lượng lớn.
Sản phẩm được sản xuất và nghiệm thu tại xưởng; xem thêm cấu hình chi tiết tại Bếp âu 6 họng để so sánh các tùy chọn.
Sản phẩm đem lại lợi ích rõ rệt về tiết kiệm năng lượng và an toàn: mâm đồng 100% và công nghệ gia nhiệt điện từ giúp rút ngắn thời gian làm nóng, giảm khoảng 40–50% chi phí so với bếp gas truyền thống và loại bỏ nguy cơ cháy nổ, khói và khí thải.
Nếu bạn ưu tiên hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời thấp, các giải pháp bếp từ công nghiệp của Cơ Khí Hải Minh kết hợp linh kiện chất lượng (IGBT ổn định, mặt kính chịu lực) cùng quy trình sản xuất, kiểm định và bảo hành tại chỗ sẽ giảm thiểu rủi ro vận hành và tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO). Chúng tôi còn hỗ trợ lắp đặt và bảo trì, sẵn sàng tư vấn bản vẽ kỹ thuật cho dự án của bạn. Các điểm nổi bật chi tiết sẽ được phân tích trong phần tiếp theo.
Điểm Nổi Bật Chính Của bếp âu điện từ 6 họng 3.5kW
Sau phần giới thiệu về sản xuất trực tiếp tại xưởng và mâm đồng 100%, đây là bản tóm tắt dành cho người ra quyết định: ngắn gọn, dễ quét và tập trung vào lợi ích thực tế mà bạn nhận được khi đầu tư vào thiết bị này.
- Công suất mạnh mẽ & kiểm soát chính xác: Mỗi họng có công suất 3.5kW, phù hợp cho khối lượng nấu lớn. Hệ thống điều khiển điện tử với nhiều mức công suất giúp bạn cân chỉnh nhiệt nhanh và ổn định, góp phần tăng hiệu suất vận hành của bếp.
- Hiệu suất nhiệt cao — tiết kiệm năng lượng: Công nghệ gia nhiệt điện từ đạt hiệu suất nhiệt >90%, thường tiết kiệm khoảng 40–50% điện năng so với bếp gas tương đương, giúp giảm chi phí vận hành (OPEX) rõ rệt cho bếp công nghiệp.
- Vật liệu Inox bền, dễ bảo trì: Thân vỏ và bề mặt gia công theo tiêu chuẩn Inox 304 bền, kháng ăn mòn và dễ vệ sinh. Điều này làm giảm chi phí bảo trì và kéo dài vòng đời thiết bị, tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO).
- Công nghệ điện tử & an toàn vận hành: Ứng dụng mô-đun IGBT độ bền cao cùng các chức năng bảo vệ quá nhiệt, chống rò rỉ và ngắt tự động khi lỗi. Kết quả là bạn có giải pháp an toàn cho môi trường bếp chuyên nghiệp, giảm rủi ro dừng máy ngoài kế hoạch.
- Mặt bếp chịu nhiệt, thao tác nhanh: Mặt kính/kim loại chịu nhiệt chống xước cho thao tác nấu linh hoạt — phù hợp các kỹ thuật xào, rán, hầm, nấu nhanh. Việc này trực tiếp nâng cao năng suất bếp và rút ngắn thời gian phục vụ.
- Tối ưu bố trí & tiện ích tủ dưới: Thiết kế tích hợp tủ để dụng cụ giúp tiết kiệm không gian và tạo quy trình làm việc gọn gàng cho nhân viên bếp, giúp bạn tổ chức vận hành hiệu quả hơn.
- Hỗ trợ kỹ thuật và chính sách bảo hành: Nhà sản xuất uy tín thường kèm dịch vụ lắp đặt, bảo trì và bảo hành 18–24 tháng; điều này giảm rủi ro kỹ thuật và đảm bảo nghiệm thu đúng tiến độ cho dự án của bạn.
Nếu bạn cần một tiêu điểm ngắn để thuyết phục ban lãnh đạo: đây là giải pháp tối ưu giữa hiệu suất và chi phí vòng đời — tiết kiệm điện rõ rệt, an toàn vận hành, và độ bền vật liệu giúp giảm LCC. Để kiểm tra tính tương thích với hiện trạng hạ tầng điện (3 pha) của bếp bạn, hoặc yêu cầu bảng tính TCO cụ thể, Cơ Khí Hải Minh sẵn sàng hỗ trợ.
Phần tiếp theo sẽ cung cấp Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết gồm kích thước, trọng lượng, nguồn điện, vật liệu mâm và các thông số điện tử để bạn so sánh kỹ thuật trước khi ra quyết định đầu tư.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: bếp âu điện từ 6 họng 3.5kW
Sau khi đã điểm qua Điểm Nổi Bật Chính Của bếp âu điện từ 6 họng 3.5kW, dưới đây chúng tôi trình bày chi tiết các thông số kỹ thuật để bạn và đội ngũ mua sắm, kỹ sư dễ dàng tra cứu, so sánh và đưa ra quyết định đầu tư chính xác. Bảng tổng hợp này tập trung vào các chỉ tiêu thực tế ảnh hưởng trực tiếp tới hiệu suất vận hành, chi phí vòng đời (LCC) và yêu cầu lắp đặt.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bếp âu điện từ 6 họng 3.5kW |
| Số vùng nấu | 6 họng |
| Kích thước tổng thể | 1100 x 800 x 920 mm (tham khảo mẫu tiêu chuẩn: 1100 x 800 x 800 + 120 mm) |
| Điện áp | 380V, 3 pha |
| Nhiên liệu | Điện (gia nhiệt bằng cảm ứng từ) |
| Phạm vi điều chỉnh | Điều khiển điện tử với 8 mức công suất, phù hợp cho nhiều dải nấu chuyên nghiệp |
| Hiệu suất nhiệt | > 90% (tiết kiệm năng lượng so với bếp gas) |
| Công nghệ điều khiển | Mô-đun IGBT + bảng điều khiển điện tử cảm ứng / kỹ thuật số |
| Công suất từng họng / tổng | 3.5 kW x 6 = 21 kW (tùy cấu hình điện) |
| Mâm từ | Mâm đồng 100% (gia nhiệt nhanh, độ bền cao) |
| Tải chịu mặt kính / mặt bếp | Mặt kính chịu nhiệt, chịu lực, phù hợp với nồi bếp công nghiệp; thiết kế chịu tải cho các dụng cụ nấu chuyên dụng |
| Cấp độ nấu | 8 mức công suất |
| Hẹn giờ | Có (tùy cấu hình/tuỳ chọn mô-đun) |
| Màn hình | Màn hình LED kỹ thuật số hiển thị mức công suất và thời gian |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ quá nhiệt, chống rò rỉ điện, ngắt tự động khi lỗi, chống sụt áp |
| Chất liệu | Thân và vỏ Inox 304, mặt kính chịu nhiệt |
| Mối hàn | Mối hàn tig kín, mài nhẵn, đảm bảo chống gỉ và vệ sinh |
| Công dụng | Nhà hàng, khách sạn, căng‑tin, bếp công nghiệp, các cơ sở chế biến thực phẩm |
| Bảo hành | 18–24 tháng (tùy cấu hình và gói dịch vụ) |
| Xuất xứ | Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Hải Minh (Việt Nam) |
Nếu bạn cần bảng thông số theo bản vẽ kỹ thuật (bản CAD/BOM) hoặc hiệu chỉnh kích thước để phù hợp thiết kế bếp, chúng tôi có thể cung cấp bản vẽ chi tiết theo yêu cầu. Trong phần tiếp theo, chúng tôi sẽ phân tích sâu hơn về Các Ưu Điểm Nổi Bật Của bếp âu điện từ 6 họng 3.5kW để bạn thấy rõ lợi ích vận hành và tiết kiệm chi phí khi đưa thiết bị vào dự án.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của bếp âu điện từ 6 họng 3.5kW
Sau khi xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: bếp âu điện từ 6 họng 3.5kW, bạn sẽ dễ nhận ra ba lợi ích vận hành then chốt giúp tối ưu CAPEX và OPEX cho bếp ăn công nghiệp. Dưới đây, chúng tôi phân tích từng lợi thế kỹ thuật và chuyển thành giá trị thực tế cho bạn; nếu bạn cần thông tin về các giải pháp vùng nấu độc lập, hãy tham khảo bếp từ công nghiệp để so sánh cấu hình và ứng dụng.
Hiệu năng & Tiết kiệm năng lượng (IGBT + mâm đồng)
Thiết bị sử dụng mô-đun IGBT kết hợp mâm từ làm bằng 100% đồng, cho khả năng điều chỉnh công suất ổn định và truyền nhiệt trực tiếp vào đáy nồi rất nhanh. Kết quả là công suất duy trì ở mức mong muốn mà ít dao động, giúp tiết kiệm điện đáng kể trong giờ cao điểm và giảm tải cho hệ nguồn.
Với hiệu suất nhiệt cao hơn phần lớn giải pháp gas truyền thống, chuyển thành giảm chi phí điện hàng tháng và tăng sản lượng nấu trong cùng một ca làm việc — tức là bạn tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO) cho cơ sở của mình.
Độ bền & Vật liệu (Inox 201/304, mối hàn TIG)
Thân bếp và các chi tiết chịu lực được chế tạo bằng inox 201 hoặc tùy chọn Inox 304 với mối hàn TIG bằng khí Ar, mang lại bề mặt mịn, chống ăn mòn và ít khe hở cho bụi bẩn bám vào. Cấu trúc này làm giảm tần suất bảo trì và nguy cơ xuống cấp bề mặt khi tiếp xúc với môi trường axit nhẹ trong bếp công nghiệp.
Về mặt tài chính, bạn sẽ thấy lợi ích rõ rệt qua chi phí vòng đời (LCC) thấp hơn: ít thay thế, ít thời gian ngừng máy và chi phí bảo trì giảm mạnh; nếu cần một hệ thống bếp tích hợp toàn diện, xem thêm bếp âu công nghiệp để lựa chọn phù hợp.
An toàn & Kiểm soát vận hành (Bảo vệ IGBT, LCD, Hẹn giờ)
Bảo vệ mạch IGBT/PCB cùng màn hình LCD và chức năng hẹn giờ cho phép bạn giám sát trạng thái nấu, nhận cảnh báo lỗi và tự ngắt khi quá nhiệt hoặc có sự cố điện. Điều này giảm rủi ro vận hành, bảo vệ thiết bị khỏi hỏng hóc đột ngột và bảo đảm an toàn cho nhân sự vận hành.
Kết quả thực tế là giảm nguy cơ ngưng hoạt động ngoài kế hoạch và chi phí phát sinh do sự cố, đồng thời giúp quy trình nghiệm thu và quản trị vận hành của bạn đạt tiêu chuẩn chuyên nghiệp.



Những lợi thế trên trực tiếp ảnh hưởng tới quyết định đầu tư: hiệu suất vận hành cao, chi phí vòng đời thấp và rủi ro vận hành tối thiểu. Ở phần so sánh tiếp theo — “So Sánh bếp âu điện từ 6 họng 3.5kW: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?” — chúng tôi sẽ đối chiếu những giá trị này với các lựa chọn khác để giúp Bạn ra quyết định đầu tư chính xác.
So Sánh bếp âu điện từ 6 họng 3.5kW: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Bắt nối với mục “Các Ưu Điểm Nổi Bật Của bếp âu điện từ 6 họng 3.5kW”, chúng tôi trình bày bảng so sánh thực tế để giúp Bạn đánh giá chi phí vòng đời và lợi ích vận hành rõ ràng khi cân nhắc đầu tư. So sánh này áp dụng cho các lựa chọn trên thị trường, bao gồm cả bếp âu công nghiệp khác, nhằm minh chứng vì sao giải pháp của Cơ Khí Hải Minh thường đem lại TCO thấp hơn.
| Tiêu Chí | bếp âu điện từ 6 họng 3.5kW (Cơ Khí Hải Minh) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox) | Inox 304 tiêu chuẩn thực phẩm, mặt tấm dày, chống ăn mòn và an toàn vệ sinh lâu dài. | Thường dùng Inox 201 hoặc inox mỏng, dễ oxi hóa trong môi trường ẩm mặn, giảm tuổi thọ sử dụng. |
| Độ Dày Vật Liệu | Thiết kế khung và mặt bếp với độ dày tối ưu (thông thường 1.2–1.5mm ở các vùng chịu lực) giúp tăng độ cứng và ít biến dạng khi sử dụng liên tục. | Độ dày thấp hơn (khoảng 0.8–1.0mm), dẫn đến rung, biến dạng và cần thay thế sớm hơn. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Mối hàn TIG chuyên nghiệp, hoàn thiện mịn, đảm bảo kín, chống gỉ tại điểm nối và tăng độ bền khung. | Mối hàn nhanh, không đồng đều, dễ phát sinh gỉ và hư hỏng tại mối nối sau thời gian ngắn. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành kỹ thuật 18–24 tháng; hỗ trợ lắp đặt và dịch vụ sau bán chu đáo, có sẵn phụ tùng thay thế để giảm thời gian dừng bếp. | Bảo hành ngắn (6–12 tháng), dịch vụ và phụ tùng hạn chế; chi phí sửa chữa ngoài bảo hành cao hơn. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | Mặc dù CAPEX ban đầu cao hơn, nhưng nhờ hiệu suất điện từ >90% (IGBT + mâm đồng), ít bảo trì và tuổi thọ cao, dẫn đến OPEX thấp hơn trên chu kỳ 5–10 năm. | Giá mua thấp nhưng chi phí vận hành và bảo trì cao; tuổi thọ ngắn khiến chi phí thay mới và sửa chữa cộng dồn lớn hơn. |
Về mặt tổng chi phí sở hữu, đầu tư vào sản phẩm của chúng tôi thường cho thấy lợi thế rõ rệt: yêu cầu bảo trì và thay thế ít hơn, hiệu suất vận hành cao (tiết kiệm điện) và tuổi thọ dài hơn, giúp giảm đáng kể chi phí vận hành (OPEX) và tối ưu hóa CAPEX theo chu kỳ sử dụng. Kết quả là TCO thấp hơn — một quyết định có lợi cho ngân sách vận hành của Bạn trong dài hạn.
Phần tiếp theo sẽ minh chứng năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Hải Minh trong mục “An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Hải Minh”, từ đó Bạn có thể so sánh thêm về hỗ trợ kỹ thuật và cam kết cung ứng.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Hải Minh
Sau phân tích so sánh ở phần trước — nơi bạn vừa thấy lợi thế về hiệu suất và chi phí vòng đời (TCO) của bếp âu điện từ 6 họng 3.5kW — Cơ Khí Hải Minh đưa ra cam kết minh bạch về năng lực sản xuất và dịch vụ để loại bỏ rủi ro đầu tư. Chúng tôi chịu trách nhiệm từ bản vẽ kỹ thuật đến nghiệm thu công trình, giúp bạn an toàn khi quyết định CAPEX cho bếp công nghiệp.
Xưởng sản xuất in-house của chúng tôi được thiết kế theo luồng công việc có kiểm soát chất lượng. Mỗi công đoạn gia công inox, hàn TIG và lắp ráp mâm/bộ gia nhiệt đều có kiểm tra tiêu chuẩn trước khi rời xưởng; nếu khách hàng yêu cầu, chúng tôi cung cấp bản vẽ 2D/3D và báo cáo thử nghiệm chạy nóng trước giao.
Khi bạn cần mở rộng hoặc tùy chỉnh kích thước, quy trình sản xuất in-house cho phép chúng tôi thực hiện nhanh chóng, đảm bảo đúng thông số và tiến độ. Tham khảo thêm danh mục sản phẩm tại Thiết bị bếp công nghiệp để xem các cấu hình tiêu chuẩn và tuỳ chọn kỹ thuật.
Về chính sách hậu mãi, Cơ Khí Hải Minh áp dụng bảo hành 12 tháng cho các thiết bị bếp, đi kèm dịch vụ lắp đặt trọn gói và hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ. Khi bàn giao, bạn nhận đầy đủ tài liệu kỹ thuật, datasheet/PDF, hướng dẫn vận hành và biểu mẫu nghiệm thu.
Nếu cần tích hợp hệ thống lưu trữ hoặc bàn chế biến đồng bộ, chúng tôi cũng cung cấp giải pháp kết hợp với Tủ Bếp Inox, giúp tối ưu bố trí bếp và giảm chi phí lắp đặt tổng thể.
Những điểm này mang lại lợi ích trực tiếp cho bạn: giảm thời gian ngưng chạy do lỗi, rút ngắn thời gian nghiệm thu, và hạn chế chi phí phụ tùng thay thế. Việc sản xuất tại xưởng của chúng tôi còn giúp kiểm soát chi phí sản xuất, từ đó tối ưu OPEX trong vận hành lâu dài — một yếu tố bạn nên cân nhắc khi tính toán tổng chi phí sở hữu (TCO).
Để thuận tiện cho quyết định đầu tư, chúng tôi cung cấp phương án nghiệm thu rõ ràng: kiểm tra điện, kiểm tra hiệu suất nấu thực tế, và bàn giao kèm bản vẽ hoàn công. Nếu bạn muốn, chúng tôi có thể lên lịch kiểm tra hiện trường và lập báo giá chi tiết theo tiêu chí của dự án.
Phần tiếp theo — “Câu Hỏi Thường Gặp Về bếp âu điện từ 6 họng 3.5kW” — sẽ trả lời các thắc mắc phổ biến liên quan lắp đặt, yêu cầu điện 3 pha và chính sách bảo hành để bạn nhanh chóng có đủ thông tin trước khi đặt hàng.

Câu Hỏi Thường Gặp Về bếp âu điện từ 6 họng 3.5kW
Sau khi đã nắm rõ năng lực sản xuất nội bộ, chính sách bảo hành 12 tháng và khả năng cung cấp bản vẽ kỹ thuật của Cơ Khí Hải Minh, dưới đây chúng tôi trả lời ngắn gọn các câu hỏi phổ biến để giúp Bạn ra quyết định và chuẩn bị lắp đặt một cách chuyên nghiệp.
Bếp âu điện từ 6 họng 3.5kW có cần điện 3 pha 380V không?
Bếp âu điện từ 6 họng 3.5kW tiết kiệm điện hơn bếp gas không?
Thời gian giao & lắp đặt mất bao lâu?
Chính sách bảo hành và hỗ trợ sau bán hàng như thế nào?
Có cung cấp tài liệu kỹ thuật hoặc bản vẽ 2D/3D để triển khai bố trí bếp không?
CÔNG TY TNHH SX TM CƠ KHÍ HẢI MINH
Văn Phòng Tại TP.HCM: Trụ sở chính: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Địa chỉ xưởng: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Hotline: 037.907.6268 — 0968.399.280
Website: https://cokhihaiminh.com/





