Tổng quan về Bể tách mỡ

Bể tách mỡ (hay bẫy mỡ) là thiết bị xử lý nước thải sơ bộ được thiết kế để lọc tách dầu mỡ thừa và chất thải rắn trước khi nước chảy vào hệ thống thoát nước chung, giúp ngăn chặn tình trạng tắc nghẽn đường ống hiệu quả. Sản phẩm hoạt động dựa trên nguyên lý đảo chiều dòng chảy và chênh lệch trọng lượng, thường được làm từ Inox 304 bền bỉ hoặc nhựa composite.

  • Nguyên lý hoạt động thủy lực tĩnh, không tiêu tốn điện năng.
  • Cấu tạo 3 ngăn tiêu chuẩn: Lọc rác, Tách mỡ, Nước sạch.
  • Chất liệu Inox 304 cao cấp chống ăn mòn, chịu nhiệt tốt.
  • Đa dạng dung tích từ 20L (gia đình) đến quy mô công nghiệp lớn.
Ứng dụng thực tế trong các ngành kinh doanh
Ứng dụng thực tế trong các ngành kinh doanh

Phân loại Bể tách mỡ theo nhu cầu sử dụng

Việc lựa chọn đúng loại bể tách mỡ dựa trên quy mô sử dụng là yếu tố tiên quyết để đảm bảo hiệu quả lọc và tối ưu chi phí đầu tư. Các dòng sản phẩm hiện nay được chia thành ba nhóm chính phục vụ từ nhu cầu dân dụng đến hệ thống bếp công nghiệp công suất lớn.

  • Bể tách mỡ gia đình (20L – 60L): Thiết kế nhỏ gọn, thường lắp dưới chậu rửa, phù hợp cho hộ gia đình 4-6 người.
  • Bể tách mỡ nhà hàng (70L – 500L): Dung tích vừa, đáp ứng lưu lượng thải lớn của quán ăn, bếp khách sạn.
  • Bể tách mỡ công nghiệp (>1000L): Dành cho bếp ăn khu công nghiệp, nhà máy chế biến thực phẩm, yêu cầu thiết kế chuyên biệt.
  • Phân loại theo lắp đặt: Bể đặt nổi (dễ vệ sinh) và Bể âm sàn (tiết kiệm diện tích).

Nhà hàng & Quán ăn:

Lượng dầu mỡ phát sinh lớn mỗi ngày từ khâu chiên, xào, rửa. Bể tách mỡ đặt dưới chậu rửa hoặc cụm rửa công nghiệp sẽ giữ mỡ ngay tại nguồn, giảm rủi ro tắc nghẽn trong giờ cao điểm. Với quy mô 50–80 suất ăn/ngày, dung tích từ 50–100 lít là lựa chọn khả thi để đảm bảo hiệu suất vận hành.

Khách sạn & Resort:

Hệ thống bếp phân tán theo khu vực (buffet, bếp nóng, bếp bánh) cần giải pháp đồng bộ để duy trì lưu thoát ổn định cho toàn khu.

Nhà máy & Xí nghiệp:

Khu căng tin và khu chế biến thực phẩm bắt buộc phải lắp bể tách mỡ nhằm đáp ứng yêu cầu môi trường của dự án. Với lưu lượng lớn, giải pháp dạng âm sàn dung tích lớn hoặc bể tùy biến theo bản vẽ kỹ thuật sẽ tối ưu hơn về vận hành.

Trung tâm thương mại & Tòa nhà:

Khu ẩm thực (food court) có nhiều điểm xả tập trung; lựa chọn bể dạng module cho từng quầy kết hợp một bể trung tâm giúp dễ bảo trì theo ca.

Danh sách các mẫu Bể tách mỡ bán chạy & Báo giá 2026

Lợi ích khi lắp đặt bể tách mỡ cho gia đình, nhà hàng, bếp ăn công nghiệp

Tiết kiệm chi phí:

Bể tách mỡ giúp giảm mạnh tần suất thông tắc, súc rửa đường ống và dừng máy đột xuất. Xét ở góc độ tổng chi phí sở hữu (TCO), khoản CAPEX ban đầu nhỏ hơn nhiều so với chi phí OPEX phát sinh khi không có tách mỡ tại nguồn.

Vận hành ổn định:

Dòng chảy được điều hòa qua 3 ngăn, cặn rắn giữ lại ở rọ lọc, mỡ nổi tách biệt — nhờ đó hệ thống không “nghẹt” bất ngờ trong khung giờ cao điểm. Hoạt động kinh doanh của Quý khách không bị gián đoạn, trải nghiệm thực khách được bảo đảm.

Bảo vệ tài sản:

Đường ống, bơm, bể gom và các thiết bị xử lý phía sau ít bị đóng bám, tuổi thọ kéo dài. Việc vệ sinh bể định kỳ đúng quy trình cũng nhẹ nhàng hơn so với xử lý tắc nghẽn trong ống ngầm.

Tuân thủ pháp luật:

Lắp đặt và vận hành bể tách mỡ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu về xử lý nước thải trước khi xả, giảm rủi ro vi phạm và chi phí khắc phục. Đây là nền tảng để tích hợp các bước xử lý tiếp theo theo đúng tiêu chuẩn của dự án.

cấu tạo bể tách mỡ 3 ngăn
cấu tạo bể tách mỡ 3 ngăn

Cấu Tạo 3 Ngăn

Bể tách mỡ hoạt động dựa trên nguyên lý chênh lệch trọng lượng, sử dụng cấu trúc 3 ngăn thông minh để lọc rác, tách dầu mỡ và xả nước đã qua xử lý.

Bể tách mỡ tiêu chuẩn gồm 3 ngăn chính. Thiết kế phổ biến và hiệu quả nhất là mô hình 3 khoang làm việc liên tiếp nhau, tạo ra các vùng chức năng: chặn rác, tách dầu mỡ và thu nước sạch. Cách tổ chức này giúp dòng chảy giảm tốc, hạn chế xoáy, và tạo đủ điều kiện để các pha tách rời nhau theo đặc tính vật lý. Vật liệu thường dùng là inox vệ sinh (như inox 304) để bảo đảm độ bền vật liệu và dễ vệ sinh.

Ngăn 1 – Lọc rác và làm giảm tốc độ dòng chảy:

Nước thải từ chậu rửa đi vào khoang đầu tiên và được giữ lại rác thô bằng giỏ lọc inox. Cơ cấu giỏ lọc có tay nắm để thao tác nhanh, giảm thời gian cho công tác vệ sinh. Khi rác thô được loại bỏ, dòng chảy giảm nhiễu động, hạn chế kéo theo mỡ và bùn sang khoang sau. Đây là bước tiền xử lý quan trọng, đặc biệt khi kết nối trực tiếp dưới Chậu rửa công nghiệp có lưu lượng lớn và nhiều vụn thực phẩm.

Ngăn 2 – Tách dầu mỡ:

Khoang thứ hai có diện tích hữu ích lớn để tạo vùng lắng yên. Nhờ chênh lệch trọng lượng riêng, dầu mỡ nổi lên bề mặt thành lớp “scum”, còn bùn cặn lắng xuống đáy. Hệ vách ngăn và ống dẫn trung gian được bố trí để nước đi qua tầng giữa – vùng sạch nhất – đồng thời tránh quấy động hai lớp trên/dưới.

Ngăn 3 – Thu nước sạch:

Nước đã tách mỡ được dẫn sang khoang cuối qua cửa tràn hoặc ống chữ T đặt ở cao độ tối ưu. Tại đây, dòng nước ổn định trước khi thoát ra hệ thống chung; thiết kế này giúp hạn chế hoàn nguyên mỡ trở lại đường ống.

Phân Loại Bể Tách Mỡ Theo Quy Mô, Vật Liệu & Kiểu Lắp Đặt
Phân Loại Bể Tách Mỡ Theo Quy Mô, Vật Liệu & Kiểu Lắp Đặt

Tại sao nên lắp đặt Bể tách mỡ ngay hôm nay?

Trang bị bể tách mỡ không chỉ là giải pháp kỹ thuật bắt buộc đối với các cơ sở kinh doanh ăn uống mà còn mang lại lợi ích kinh tế thiết thực dài hạn. Thiết bị giúp xử lý triệt để các vấn đề liên quan đến dầu mỡ thừa, bảo vệ hạ tầng thoát nước của công trình.

  • Chống tắc nghẽn toàn diện: Loại bỏ 90-95% dầu mỡ thừa, ngăn ngừa mảng bám gây nghẹt cống.
  • Tiết kiệm chi phí vận hành: Giảm thiểu tối đa chi phí gọi dịch vụ thông tắc cống và sửa chữa đường ống định kỳ.
  • Bảo vệ môi trường & Hạ tầng: Giảm mùi hôi khó chịu và đáp ứng các quy định nghiêm ngặt về xả thải.
  • Độ bền cao: Sử dụng vật liệu Inox 304 giúp thiết bị có tuổi thọ lên đến hàng chục năm.

Phân loại theo quy mô

Nhóm gia đình thường dùng thùng 20–30L đặt dưới chậu rửa; nhóm nhà hàng/thương mại phổ biến từ 50–500L; nhóm công nghiệp từ 500L đến hàng m3. Dữ liệu thị trường cho thấy mức 60L thường đáp ứng tốt quy mô 50–80 suất ăn/ngày (cấu hình 3 ngăn, có rọ lọc rác), trong khi các nhà máy hoặc bếp trung tâm cần bể lớn, chế tạo theo yêu cầu để xử lý lưu lượng cao.

Phân loại theo vật liệu

Inox 304/316 nổi bật về vệ sinh và chống ăn mòn; Composite FRP có ưu thế trọng lượng nhẹ và kháng hóa chất, đặc biệt phù hợp khi chôn ngầm; bê tông/xây gạch chi phí đầu tư thấp nhưng dễ thấm và khó vệ sinh; HDPE thường là bể đúc sẵn dung tích nhỏ.

Phân loại theo kiểu lắp đặt

Gồm lắp nổi (đặt dưới chậu rửa) và âm sàn (chôn ngầm). Lắp nổi triển khai nhanh, thuận tiện bảo trì; âm sàn gọn diện tích, phù hợp công trình quy mô lớn hoặc có thiết kế ngay từ đầu.

Bảng Giá & nhận báo giá
Bảng Giá & nhận báo giá

Tiêu chí chọn mua và Lưu ý sử dụng

Để đảm bảo hiệu quả tách mỡ tối ưu và độ bền cho thiết bị, khách hàng cần cân nhắc kỹ lưỡng về dung tích và chất liệu trước khi mua. Bên cạnh đó, việc tuân thủ quy trình vệ sinh định kỳ là yếu tố then chốt để bể hoạt động ổn định.

  • Chọn dung tích: Tính toán dựa trên số lượng phần ăn hoặc lưu lượng nước (ví dụ: Nhà hàng 100 suất/ngày cần bể ~100L).
  • Chọn chất liệu: Ưu tiên Inox 304 dày dặn (khi lắp nổi/âm) thay vì nhựa nếu cần độ bền và khả năng chịu nhiệt cao.
  • Vệ sinh định kỳ: Hộ gia đình nên vệ sinh 1 tuần/lần; Nhà hàng cần thực hiện 1-2 ngày/lần để tránh tràn mỡ.
  • Lắp đặt: Đảm bảo vị trí lắp đặt thuận tiện cho thao tác tháo lắp và vệ sinh giỏ rác thường xuyên.

Giá phụ thuộc vào dung tích, vật liệu, độ dày vật liệu và các tính năng đi kèm.

  • Dung tích là biến số chi phối trực tiếp giá: bể gia đình thường 20–30 lít, nhà hàng phổ biến từ 60–100 lít và có thể mở rộng đến 400 lít cho bếp lớn.
  • Vật liệu quyết định độ bền và vệ sinh: Inox 304/316 cho tuổi thọ cao, composite FRP nhẹ và linh hoạt, phương án xây bê tông phù hợp quy mô lớn nhưng khó bảo trì.
  • Độ dày Inox (0.8–1.2 mm cho bể để bàn, 1.2–1.5 mm cho bể công suất lớn) ảnh hưởng chi phí và độ cứng.
  • Tính năng bổ sung như nắp chống mùi, lõi than hoạt tính, van xả đáy, cảm biến mức và cơ cấu tách mỡ tự động sẽ kéo giá tăng tương ứng nhưng giúp giảm OPEX.

Khoảng giá tham khảo theo dung tích & vật liệu

  • Bể inox gia đình (20–50L): 1.5 – 4 triệu đồng. Quy mô hộ gia đình thường sử dụng bể 20–30L đặt dưới chậu rửa, cấu trúc 3 ngăn với rọ lọc rác và nắp dễ thao tác.
  • Bể inox nhà hàng (60–200L): 4 – 15 triệu đồng. Dung tích 60L phù hợp quán 50–80 suất/ngày; 80–120L cho bếp trung bình; 150–200L cho line rửa lớn. Khoảng giá phụ thuộc độ dày Inox 304 (1.0–1.2 mm), nắp chống mùi, ống thông hơi, van xả đáy DN34–DN49, và tuỳ chọn than hoạt tính.
  • Bể công nghiệp (>200L, Inox/Composite): báo giá theo thiết kế. Hệ thống có thể âm sàn hoặc nổi, tích hợp hố thu, cửa thăm, lưới chắn rác, ống thông hơi, điểm lấy mẫu và có thể gắn cơ cấu tách mỡ tự động. Các khoản chi phối giá gồm: gia cường kết cấu, xử lý chống thấm, thi công bê tông chèn, vận chuyển – cẩu lắp và kiểm định nghiệm thu.
Hướng Dẫn Lắp Đặt, Vận Hành & Bảo Trì Định Kỳ
Hướng Dẫn Lắp Đặt, Vận Hành & Bảo Trì Định Kỳ

Hướng Dẫn Lắp Đặt, Vận Hành & Bảo Trì Định Kỳ Bể Tách Mỡ

  1. Chọn vị trí: Gần nguồn thải, đường ống thẳng, dễ thao tác.

    Đặt bể ngay dưới chậu rửa giúp duy trì nhiệt của dòng thải, hạn chế đông đặc mỡ trong ống. Không gian xung quanh cần đủ để mở nắp, rút giỏ lọc và thao tác vớt mỡ. Lưu ý bố trí khu vực thoát sàn và vệ sinh tại chỗ; kết hợp Vỉ thoát sàn inox để thu gom nước rửa tràn, giữ khu vực khô ráo và an toàn trượt ngã.

  2. Kết nối đường ống: Nối đúng đầu vào (IN), đầu ra (OUT). Đảm bảo độ dốc và độ kín.

    Kiểm tra ký hiệu IN/OUT trên thân bể trước khi đấu nối để dòng chảy đi theo đúng thứ tự 3 ngăn. Dùng phụ kiện và keo dán/siết kẹp đúng cỡ, thử kín bằng nước trước khi đưa vào sử dụng. Độ dốc đường ống cần ổn định, tránh gấp khúc gây ứ đọng và giảm lưu lượng thực.

  3. Lắp đặt giỏ lọc, vách ngăn đúng vị trí.

    Giỏ lọc phải nằm ở ngăn đầu để giữ rác thô, tránh trôi sang ngăn tách gây tắc nghẽn. Các vách ngăn cần đóng khớp, không hở mép để buộc nước đi theo khe – qua đáy – hoặc tràn đỉnh theo thiết kế. Việc lắp đúng giúp dầu mỡ nhẹ nổi tập trung ở ngăn giữa, tạo mặt thoáng tĩnh để tách mỡ hiệu quả.

  4. Kiểm tra rò rỉ: Cho nước chảy vào bể và kiểm tra tất cả các mối nối.

    Vận hành thử bằng nước sạch ở lưu lượng tương đương thực tế để quan sát dòng chảy. Kiểm tra kỹ các mối ghép, co – cút, bích kẹp và mép nắp. Nếu phát hiện rò rỉ hoặc dòng chảy xoáy mạnh, cần hiệu chỉnh ngay trước khi đưa vào sử dụng chính thức.

  5. Tần suất: 1–2 lần/tuần hoặc tùy vào lượng dầu mỡ.

    Với bếp lưu lượng cao, tần suất cần dày hơn để tránh tràn mỡ. Quan sát độ dày lớp mỡ trên ngăn giữa và điều chỉnh lịch vệ sinh theo thực tế. Ghi chép vào sổ ca để theo dõi xu hướng và tối ưu nguồn lực.

Hình ảnh gia công bể tách mỡ inox

Ưu Điểm Của Bể Tách Mỡ
Không Vệ Sinh Bẫy Mỡ Định Kỳ
Những lỗi thường gặp khi sử dụng bể tách mỡ
Hướng Dẫn Cách Lắp Đặt Bể Tách Mỡ Tại Nhà
Vì sao nên sử dụng bể tách mỡ
Top 5 Loại Bể Tách Mỡ Inox Phổ Biến Nhất Hiện Nay
Những lưu ý khi sử dụng bể tách mỡ
Ứng Dụng Phổ Biến Của Bẫy Mỡ
Hướng Dẫn Lựa Chọn Bể Tách Mỡ Phù Hợp Với Nhu Cầu
Hình ảnh gia công bể tách mỡ inox

Câu hỏi thường gặp

Bể tách mỡ nên đặt ở vị trí nào tối ưu nhất?

Bể tách mỡ thường được lắp đặt ngay dưới chậu rửa (đối với gia đình, quán nhỏ) hoặc chôn âm sàn (đối với hệ thống công nghiệp lớn) để tối ưu hiệu quả lọc ngay tại nguồn thải và tiết kiệm diện tích.

Bao lâu cần vệ sinh bể tách mỡ một lần?

Tùy thuộc vào lượng mỡ thải, với gia đình nên vệ sinh định kỳ 1 lần/tuần. Đối với nhà hàng hoặc bếp ăn công nghiệp hoạt động liên tục, cần vệ sinh hàng ngày hoặc 2-3 ngày/lần để tránh đầy tràn và tắc nghẽn.

Nên chọn bẫy mỡ chất liệu Inox hay Nhựa/Composite?

Nên ưu tiên Inox 304 vì khả năng chịu nhiệt cao, chống ăn mòn bởi axit và hóa chất trong nước thải tốt hơn hẳn nhựa hoặc composite, đảm bảo độ bền lâu dài cho hệ thống.

Làm thế nào để tính toán dung tích bể tách mỡ phù hợp?

Dung tích bể được tính dựa trên lưu lượng nước thải và số lượng khẩu phần ăn. Ví dụ, gia đình thường dùng loại 20L-40L, trong khi nhà hàng nhỏ cần từ 70L-100L và bếp công nghiệp lớn cần loại trên 200L.