Bàn Đông Cửa Kính Lightcool – 1M5 – BL-1500 294L
Liên hệ
Giữ lạnh ổn định và tối ưu chi phí vận hành cho siêu thị, cửa hàng bánh và thực phẩm: Bàn đông Lightcool BL-1500 (294L) giúp bảo quản hàng hóa an toàn, giảm TCO và nâng cao hiệu quả trưng bày. Thân Inox 430 dễ vệ sinh, cửa kính trưng bày LED, dàn lạnh ống đồng kết hợp máy nén Cubigel, gas R290 và hệ quạt mạnh — chế độ đông/mát linh hoạt và xả đá tự động đảm bảo hiệu suất bền bỉ (kích thước 1500×750×800 mm, tiêu thụ ~120–150 kWh/tháng). Cơ Khí Đại Việt cam kết sản xuất tại xưởng, kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, bảo hành 24 tháng và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 — liên hệ ngay để nhận bản vẽ kỹ thuật và báo giá.
| Tên sản phẩm | Bàn Đông Cửa Kính Lightcool BL-1500 |
| Mã sản phẩm | BL-1500 |
| Kích thước | 1500 × 750 × 800 mm |
| Dung tích | 294 L |
| Máy nén | Cubigel |
| Dàn lạnh | 100% ống đồng |
| Phạm vi nhiệt độ | -20°C đến 10°C |
| Công nghệ làm lạnh | Làm lạnh gián tiếp bằng quạt gió |
| Cửa kính | Kính cường lực LED xanh, cửa kính lùa hai bên |
| Chất liệu | Inox cao cấp + kính cường lực |
| Gas sử dụng | R290 thân thiện môi trường, nạp 80g |
| Công suất tiêu thụ điện | 192 W |
| Bảng điều khiển | Điện tử, màn hình LED hiển thị |
| Tiết kiệm điện năng | Tiết kiệm 15-20% điện năng so với model cùng loại |
| Bảo hành | 24 tháng (trừ phụ kiện như kính, đèn LED) |
| Giá bán | 18.800.000 đồng |
| Không gian phù hợp | Không gian bếp công nghiệp 15-20 m² |
| Hướng dẫn sử dụng ban đầu | – Đặt nơi thoáng, cách tường ≥10cm – Cân chỉnh chân đế cho cân bằng – Nghỉ máy sau vận chuyển 2-3 giờ – Chạy không tải 2 giờ để ổn định |
| Bảo quản và vệ sinh | – Lau kính và inox bằng khăn mềm, tránh chất tẩy mạnh – Kiểm tra nhiệt độ định kỳ – Không để thực phẩm quá tải – Vệ sinh quạt gió, dàn lạnh 3 tháng/lần |
Giới Thiệu Bàn Đông Cửa Kính Lightcool – 1M5 – BL-1500 294L: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Hải Minh
Bàn Đông Cửa Kính Lightcool – 1M5 – BL-1500 294L là thiết bị bàn đông cánh kính công nghiệp dung tích 294L, được thiết kế cho nhà hàng, khách sạn, quầy thực phẩm và bếp ăn tập thể cần giải pháp vừa bảo quản vừa trưng bày. Sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng Thiết bị lạnh công nghiệp và các đơn vị cần bảo quản thực phẩm công nghiệp ổn định; đồng thời hỗ trợ sắp xếp hàng hóa, quan sát sản phẩm nhanh qua cửa kính. Nếu bạn đang tìm một Bàn đông có hiệu suất làm lạnh đều, thao tác tiện lợi và thân vỏ inox bền, mẫu BL-1500 là lựa chọn phù hợp.
Bạn sẽ nhận được lợi ích thiết thực khi chọn Cơ Khí Hải Minh: chúng tôi sản xuất trực tiếp tại xưởng, kiểm soát chặt chẽ quá trình lắp ráp, nghiệm thu theo bản vẽ kỹ thuật và có thể tùy chỉnh yêu cầu công năng để tối ưu CAPEX và giảm chi phí vận hành (OPEX).
Thiết bị được hoàn thiện để đảm bảo hiệu suất làm lạnh, độ bền vật liệu và dễ bảo trì—giúp bạn tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO) cho hệ thống bảo quản thực phẩm. Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẵn sàng tư vấn lựa chọn thông số phù hợp với quy mô vận hành của bạn.
Điểm Nổi Bật Chính Của Bàn Đông Cửa Kính Lightcool – 1M5 – BL-1500 294L
Tiếp nối phần giới thiệu sản phẩm, dưới đây là tóm tắt nhanh những điểm then chốt mà bạn cần nắm trước khi quyết định đầu tư. Nội dung được trình bày ngắn gọn, dễ quét để hỗ trợ bạn trong bước thẩm định kỹ thuật và so sánh tổng chi phí sở hữu (TCO).
- Model & dung tích rõ ràng: BL-1500, dung tích khoảng 294 L, chiều dài 1.5 m — phù hợp cho bếp nhà hàng, quầy bar hoặc siêu thị nhỏ cần giải pháp bảo quản kết hợp trưng bày.
- Vật liệu thân vỏ: Thân vỏ thường làm bằng inox 430, đảm bảo độ bền vật liệu và dễ vệ sinh, phù hợp môi trường bếp công nghiệp, giảm chi phí bảo trì dài hạn.
- Thiết kế cửa kính: Cửa kính trong suốt giúp bạn quan sát và trưng bày thực phẩm tức thì, cải thiện trải nghiệm khách hàng và tối ưu diện tích trưng bày.
- Hệ thống làm lạnh bằng quạt: Quạt lạnh tạo luồng gió tuần hoàn, làm lạnh nhanh và đồng đều bên trong tủ, hỗ trợ bảo quản thực phẩm tươi ngon và ổn định nhiệt độ.
- Dàn lạnh & xả đá: Thiết kế dàn ống đồng (theo một số nguồn kỹ thuật) kết hợp tính năng xả đá tự động giúp nâng cao hiệu suất vận hành và giảm nhu cầu can thiệp thủ công.
- Chế độ đông/mát linh hoạt: BL-1500 cho phép bạn điều chỉnh nhiệt độ giữa chế độ đông và mát, đáp ứng đa dạng loại thực phẩm và thời gian bảo quản.
- Hiệu quả về chi phí vận hành: Thiết kế thân thiện với điện năng và hiệu suất làm lạnh đều giúp giảm OPEX, góp phần tối ưu CAPEX khi tính ROI cho chuỗi bếp.
- Bảo hành & hậu mãi: Sản phẩm thường đi kèm chính sách bảo hành 12–24 tháng và hỗ trợ kỹ thuật từ nhà phân phối, tăng mức độ an tâm trong nghiệm thu và khai thác.
Những điểm nêu trên chính là điểm nổi bật bàn đông BL-1500 mà bạn nên cân nhắc khi lập hồ sơ mua sắm; đồng thời phản ánh rõ các lợi ích bàn đông inox về độ bền, vệ sinh và chi phí vòng đời (LCC).
Để hỗ trợ bước kiểm tra kỹ thuật tiếp theo, chúng tôi đã tổng hợp bảng thông số chi tiết. Ở phần sau, Bạn sẽ thấy Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết trình bày kích thước, vật liệu, dải nhiệt và các thông số vận hành cụ thể giúp so sánh và nghiệm thu dễ dàng.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bàn Đông Cửa Kính Lightcool – 1M5 – BL-1500 294L
Sau khi đã điểm qua những lợi thế chính của sản phẩm, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chuẩn xác để bạn và đội ngũ kỹ thuật, mua sắm có thể đối chiếu với yêu cầu dự án và bản vẽ kỹ thuật. Thông tin được xác nhận từ nguồn dữ liệu sản phẩm: mục tiêu là giúp bạn đánh giá nhanh về hiệu suất vận hành, độ bền vật liệu và yếu tố ảnh hưởng tới CAPEX/OPEX.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Bàn đông cửa kính công nghiệp (đông/mát tùy chỉnh) |
| Model | BL-1500 |
| Dung tích | ≈ 294 L |
| Kích thước / Dài | Chiều dài 1,5 m (1M5) — cấu hình phổ biến cho quầy bếp và trưng bày |
| Thân vỏ | Inox 430 (chống gỉ, dễ vệ sinh) |
| Dàn lạnh | Ống đồng (tăng độ bền và hiệu suất trao đổi nhiệt) |
| Hệ thống làm lạnh | Quạt lạnh (làm lạnh gián tiếp, luồng gió phân phối đều) |
| Cửa | Cửa kính trong suốt — thuận tiện trưng bày và kiểm soát kho |
| Số cửa (cấu hình) | 3 cửa mở (cấu hình 1M5 phổ biến; tùy chỉnh theo yêu cầu) |
| Phạm vi nhiệt độ | Có thể điều chỉnh giữa chế độ đông (thấp, tới khoảng -20℃) và chế độ mát (cao hơn, xấp xỉ +10℃) |
| Xả đá | Tự động xả đá |
| Ứng dụng | Nhà hàng, khách sạn, quầy bar, bếp công nghiệp, siêu thị |
| Bảo hành | 12–24 tháng (tuỳ nhà phân phối / cấu hình) |
| Giá tham khảo | Khoảng 12.500.000₫ (tham khảo thị trường) |
Bảng trên cung cấp các thông số cốt lõi để bạn so sánh với tiêu chí dự án: từ vật liệu thân vỏ (ảnh hưởng tới chi phí bảo trì) đến dàn lạnh và phạm vi nhiệt độ (quyết định hiệu suất bảo quản và chi phí vận hành). Nếu bạn cần bản vẽ kỹ thuật chi tiết hoặc thông số điện năng để tính toán TCO, chúng tôi sẵn sàng cung cấp ngay.

Tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày chi tiết các ưu điểm vận hành và lợi ích thực tế khi triển khai Bàn Đông Lightcool BL-1500 trong môi trường sản xuất hoặc phân phối — phần này sẽ giúp bạn đánh giá ROI và tối ưu quy trình bảo quản.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Bàn Đông Cửa Kính Lightcool – 1M5 – BL-1500 294L
Sau khi bạn đã xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết, bây giờ chúng tôi chuyển sang phân tích ba lợi thế kỹ thuật đem lại giá trị thực tế cho hoạt động của bạn. Thông tin dưới đây giải thích rõ tính năng kỹ thuật, lợi thế vận hành và lợi ích kinh tế — tức là cách Thiết bị lạnh công nghiệp và thiết kế của sản phẩm góp phần tối ưu hóa chi phí vòng đời (LCC) và hiệu suất.
Dàn lạnh 100% ống đồng & máy nén Cubigel
Dàn lạnh làm hoàn toàn bằng ống đồng kết hợp máy nén Cubigel tạo ra khả năng truyền nhiệt cao và độ bền vượt trội so với dàn nhôm thông thường. Kết quả là thời gian ổn định nhiệt nhanh hơn và giảm biến động nhiệt độ khi mở cửa, đảm bảo thực phẩm luôn ở vùng nhiệt an toàn. Đối với bạn, điều này có nghĩa là giảm tỷ lệ hao hụt hàng, rút ngắn thời gian quay vòng hàng tồn và cải thiện hiệu suất vận hành — yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến tổng chi phí sở hữu (TCO).
Gas R290 & hiệu suất tiết kiệm điện
Sử dụng gas R290 với mức nạp nhỏ (khoảng 80g) kết hợp công suất máy nén ~192W giúp hệ thống đạt hiệu suất làm lạnh cao mà vẫn tiết kiệm điện. Nhờ đặc tính nhiệt động học của R290, máy nén hoạt động hiệu quả hơn, giảm tiêu thụ điện hàng tháng so với những giải pháp cũ.
Với khung tính CAPEX/OPEX của bạn, điều này chuyển thành chi phí vận hành thấp hơn và thời gian hoàn vốn ngắn hơn khi đầu tư vào bàn đông BL-1500.
Thân vỏ inox cao cấp + cửa kính cường lực LED xanh
Thân vỏ bằng inox cao cấp kết hợp cửa kính cường lực có đèn LED xanh không chỉ nâng cao thẩm mỹ mà còn đơn giản hóa việc vệ sinh và bảo trì. Bề mặt inox chống ăn mòn và chịu môi trường bếp công nghiệp, giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí thay thế. Về mặt trưng bày, cửa kính với hệ thống chiếu sáng LED giúp thực phẩm được hiển thị rõ, tăng khả năng bán hàng ngay tại điểm bán — lợi ích trực tiếp cho doanh thu và trải nghiệm khách hàng của bạn.
Để tham khảo thêm các thiết bị hỗ trợ trong dây chuyền bếp, bạn có thể xem thêm danh mục Thiết bị inox công nghiệp nhằm lựa chọn giải pháp hoàn thiện phù hợp với không gian và quy trình của bạn.

Trong phần tiếp theo, chúng tôi sẽ tiến hành so sánh trực tiếp để giải thích vì sao Bàn Đông Lightcool BL-1500 là lựa chọn đầu tư tối ưu cho doanh nghiệp của bạn.
So Sánh Bàn Đông Cửa Kính Lightcool BL-1500: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Bắt nối từ những Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Bàn Đông Cửa Kính Lightcool – 1M5 – BL-1500 294L mà chúng tôi đã trình bày, giờ đây Bạn cần biết rõ hiệu quả kinh tế khi đặt mua thiết bị cho hoạt động hàng ngày. Dưới đây là so sánh thực tế giữa Bàn Đông Lightcool BL-1500 mà Cơ Khí Hải Minh cung cấp và các Inox gia dụng hoặc Tủ đông công nghiệp giá rẻ trên thị trường, giúp Bạn đánh giá CAPEX và TCO một cách khách quan.
| Tiêu Chí | Bàn Đông Lightcool BL-1500 (Cơ Khí Hải Minh) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Thân vỏ sử dụng inox (thông dụng: inox 430), dàn lạnh ống đồng — tăng độ bền, chống ăn mòn và tối ưu vệ sinh. | Thường dùng vật liệu rẻ hơn như inox 201 hoặc tôn mạ; dàn lạnh nhôm hoặc mạ kém bền hơn, dễ ăn mòn sau thời gian sử dụng. |
| Độ Dày Vật Liệu | Độ dày thân vỏ và cửa cao hơn (thường thiết kế công nghiệp: ~0.7–1.0mm), đảm bảo cứng vững, ít biến dạng khi vận hành liên tục. | Độ dày mỏng hơn (~0.4–0.6mm), dẫn đến rung, ồn, và nhanh xuống cấp khi chịu tải nặng. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Mối hàn xử lý chuyên nghiệp (TIG/argon cho inox), hoàn thiện bề mặt, hạn chế khe nứt và tập trung vi khuẩn; phù hợp yêu cầu vệ sinh công nghiệp. | Mối hàn tay hoặc spot-weld thô, dễ rỉ ở mối nối, khó vệ sinh triệt để, tăng chi phí bảo trì. |
| Chính Sách Bảo Hành | Thông thường kèm theo bảo hành 12–24 tháng, hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng thay thế; Cơ Khí Hải Minh cung cấp dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp. | Bảo hành ngắn (6–12 tháng) hoặc chỉ bảo hành máy nén; hỗ trợ hậu mãi hạn chế, thời gian chờ sửa lâu. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX cao hơn ban đầu nhưng OPEX thấp hơn nhờ hiệu suất làm lạnh bằng quạt gió và dàn ống đồng; chi phí bảo trì và thay thế thấp hơn, tuổi thọ thiết bị dài hơn. | Giá mua thấp nhưng OPEX cao hơn (tiêu thụ điện, sửa chữa), tuổi thọ ngắn dẫn tới chi phí thay thế sớm — làm tăng TCO thực tế trong 3–5 năm. |
Nhìn tổng thể, mặc dù Bàn Đông Lightcool BL-1500 có CAPEX ban đầu nhỉnh hơn so với các Tủ đông công nghiệp giá rẻ, nhưng khi bạn tính toán TCO — kết hợp chi phí điện năng (OPEX), chi phí bảo trì, thời gian chết do hỏng hóc và giá trị thanh lý — thì lựa chọn Lightcool thường tiết kiệm hơn trong chu kỳ 3–5 năm. Đây là quyết định mang tính chiến lược: giảm chi phí vòng đời (LCC) và tối ưu hóa hoạt động bán hàng tại điểm trưng bày.

Tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Hải Minh để Bạn an tâm về chất lượng và tiến độ giao hàng.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Hải Minh
Sau khi so sánh hiệu suất, vật liệu và chi phí vòng đời của BL-1500 với các phương án khác, bước tiếp theo bạn cần là đảm bảo nhà cung cấp có năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi đủ mạnh để giảm rủi ro vận hành. Ở đây, Cơ Khí Hải Minh giải thích rõ năng lực xưởng và cam kết dịch vụ để bạn đánh giá tổng chi phí sở hữu (TCO) trước khi quyết định đầu tư.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi vận hành xưởng sản xuất trang bị máy cắt, gấp và hàn chuyên dụng cho inox công nghiệp, quy trình hàn TIG đạt tiêu chuẩn, hoàn thiện bề mặt và xử lý chống gỉ trước khi lắp ráp dàn lạnh. Từ bản vẽ kỹ thuật đến nghiệm thu từng cụm, mọi công đoạn đều được kiểm soát theo quy trình QC nội bộ nhằm đảm bảo độ kín, cách nhiệt và hiệu suất làm lạnh tương thích với đặc tính dàn ống đồng và hệ máy nén.
Nếu bạn cần kiểm tra khả năng tương thích thiết bị hoặc mở rộng hệ thống, xem thêm danh mục Thiết bị inox công nghiệp để nắm rõ các giải pháp tích hợp và vật liệu chúng tôi cung cấp.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Cơ Khí Hải Minh cung cấp chính sách bảo hành bàn đông linh hoạt (thông thường 12–24 tháng tùy cấu hình), kèm dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật 24/7, cung cấp linh kiện chính hãng và chương trình bảo trì định kỳ theo hợp đồng. Quy trình bảo hành gồm kiểm tra hiện trường, thay thế bộ phận hư hỏng, biên bản nghiệm thu sau sửa chữa và báo cáo chi tiết để bạn theo dõi CAPEX và OPEX liên quan.
Khi yêu cầu, chúng tôi sẽ gửi phương án bảo trì, báo giá thay thế và lịch bảo trì để tối ưu chi phí vòng đời (LCC) cho thiết bị của bạn; đồng thời hỗ trợ nghiệm thu tại chỗ và bàn giao bản vẽ hoàn công. Để tham khảo các thiết bị tương thích và dịch vụ lạnh, bạn có thể xem Thiết bị lạnh công nghiệp.
Nếu Bạn muốn giảm rủi ro mua sắm, chúng tôi sẵn sàng cung cấp báo giá chi tiết, bản vẽ kỹ thuật và phương án nghiệm thu cho đơn hàng BL-1500 trước khi ký hợp đồng — điều này giúp bạn so sánh CAPEX ban đầu với lợi ích vận hành dài hạn. Các câu hỏi thường gặp liên quan tới bảo hành, lắp đặt và vận hành sẽ được trả lời ở phần tiếp theo.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bàn Đông Cửa Kính Lightcool – 1M5 – BL-1500 294L
Sau khi đã nắm rõ năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Hải Minh, có thể bạn vẫn còn một vài băn khoăn về bảo hành, thông số vận hành và khả năng tùy chỉnh. Dưới đây chúng tôi trả lời ngắn, rõ ràng để bạn dễ so sánh, nghiệm thu và quyết định đầu tư.
Bàn đông BL-1500 được bảo hành bao lâu?
Thiết bị này phù hợp cho không gian và công suất nào?
Phạm vi điều chỉnh nhiệt độ và độ chính xác ra sao?
Chi phí điện trung bình là bao nhiêu khi vận hành?
Có thể tùy chỉnh kích thước hoặc thêm ngăn chia khi đặt hàng không?
Nếu bạn cần bản vẽ 2D/3D, báo giá kỹ thuật hoặc tư vấn chọn model phù hợp với mặt bằng, hãy liên hệ với Cơ Khí Hải Minh để được hỗ trợ nhanh và chính xác.
CÔNG TY TNHH SX TM CƠ KHÍ HẢI MINH
Văn Phòng Tại TP.HCM: Trụ sở chính: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Địa chỉ xưởng: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Hotline: 037.907.6268 — 0968.399.280
Website: https://cokhihaiminh.com/




