Bàn Đông Cửa Kính Lightcool – 1M2 – BL-1500 208L
Liên hệ
Tiết kiệm chi phí vận hành và giảm chi phí bảo trì trong khi tối ưu trưng bày, giúp tăng doanh thu và rút ngắn thời gian hoàn vốn (6–18 tháng). Bàn đông Lightcool BL-1500 (≈208L) hoàn thiện Inox 304 với mặt bàn inox, cửa kính đôi trưng bày, hệ lạnh quạt + dàn ống đồng chạy gas R290 và block Cubigel tiết kiệm điện, quạt lồng sóc giảm thất thoát nhiệt — sản xuất tại xưởng Cơ Khí Hải Minh, QA/QC theo tiêu chuẩn. Cam kết bảo hành 24 tháng, bảo trì tận nơi và tư vấn kỹ thuật chuyên sâu — liên hệ Cơ Khí Đại Việt để nhận báo giá và thông số phục vụ đấu thầu ngay.
| Tên sản phẩm | Bàn Đông Cửa Kính Lightcool – 1M2 – BL-1500 208L |
| Mã sản phẩm | BL-1500 |
| Dung tích sử dụng | 216 lít |
| Kích thước | 1200 x 750 x 800 mm |
| Nhiệt độ làm lạnh | -20°C đến 10°C |
| Công suất | 192 W |
| Gas sử dụng | R290 |
| Chất liệu | Inox 304 |
| Trọng lượng | 53 kg |
| Hệ thống làm lạnh | 100% ống đồng, làm lạnh gián tiếp bằng quạt lồng sóc |
| Máy nén | Cubigel |
| Thiết kế cửa | 2 cửa kính cường lực trong suốt |
| Bảng điều khiển | Điện tử, dễ thao tác, tùy chỉnh nhiệt độ |
| Đèn chiếu sáng | Đèn LED xanh tiết kiệm điện |
| Thời gian bảo hành | 24 tháng |
Giới Thiệu Bàn Đông Cửa Kính Lightcool – 1M2 – BL-1500 208L: Sản xuất tại xưởng, tiết kiệm lâu dài
Bàn Đông Cửa Kính Lightcool – 1M2 – BL-1500 208L là giải pháp kết hợp giữa tủ đông và mặt bàn inox, thiết kế dành cho nhà hàng, quầy pha chế, siêu thị mini và các điểm bán lẻ cần vừa bảo quản vừa trưng bày sản phẩm. Với dung tích khoảng 208L và chiều dài 1,2m, cửa kính trong suốt giúp khách hàng quan sát sản phẩm mà không mở cửa, giảm thất thoát nhiệt; hệ thống quạt lạnh phân phối hơi lạnh đều, phù hợp cho nhu cầu bảo quản thực phẩm công nghiệp và hàng đông lạnh quy mô vừa và nhỏ. Nếu bạn đang tìm một Bàn đông gọn, hiệu suất cao và dễ vận hành, model này là ứng viên sáng giá.
Thiết bị mang lại ba lợi ích trực tiếp: nâng cao khả năng trưng bày để gia tăng doanh số, duy trì nhiệt độ ổn định giúp giảm tổn thất hàng hóa và tiết kiệm điện nhờ dòng ECO của Lightcool. Sản phẩm được hoàn thiện bằng Inox 304 theo tiêu chuẩn ngành (có thể tùy chỉnh theo yêu cầu), được lắp ráp tại xưởng của Cơ Khí Hải Minh với chế độ bảo hành 24 tháng và hỗ trợ nghiệm thu, lắp đặt chuyên nghiệp — giảm rủi ro vận hành và tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO) cho bạn.
Trong thư mục Thiết bị lạnh công nghiệp chúng tôi, model này nổi bật về hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời (LCC). Hãy tiếp tục đọc phần “Điểm Nổi Bật Chính” để xem các thông số và tính năng kỹ thuật cụ thể của sản phẩm.
Điểm Nổi Bật Chính Của Bàn Đông Cửa Kính Lightcool – 1M2 – BL-1500 208L
Sau phần giới thiệu về sản xuất tại xưởng Cơ Khí Hải Minh, hoàn thiện Inox 304 và bảo hành 24 tháng, dưới đây là bản tóm tắt ngắn gọn để bạn đánh giá nhanh tính phù hợp của thiết bị với dự án của mình.
- Dung tích ~208L, chiều dài 1,2m: Thiết kế này tối ưu cho cửa hàng vừa và nhỏ — đủ không gian lưu trữ mà không chiếm diện tích quầy nhiều. Với cấu hình này, bạn có thể lập kế hoạch SKU hợp lý, giảm tần suất tiếp hàng và tối ưu hóa chi phí vận hành (OPEX).
- Cửa kính trưng bày trong suốt: Cho phép khách hàng quan sát sản phẩm mà không cần mở cửa, giúp tăng xác suất mua hàng và giảm thất thoát nhiệt khi so sánh với tủ kín. Về mặt thương mại, điều này trực tiếp hỗ trợ tăng doanh thu và cải thiện trải nghiệm mua bán tại điểm bán.
- Hệ thống làm lạnh bằng quạt (không đóng tuyết) cùng dàn ống đồng: Phân phối hơi lạnh đều, duy trì nhiệt độ ổn định tới mức âm sâu theo thông số nhà sản xuất. Kết quả là chất lượng thực phẩm được giữ nguyên, giảm tỷ lệ hàng lỗi và giảm tần suất bảo trì — lợi thế lớn về tổng chi phí sở hữu (TCO).
- Mặt bàn Inox chắc chắn, vừa là bàn sơ chế: Kết hợp hai chức năng trong một thiết bị giúp tiết kiệm không gian và giảm CAPEX cho bếp công nghiệp. Bạn sẽ có quy trình làm việc gọn gàng hơn và ít cần thêm bàn inox rời.
- Dòng ECO, tiết kiệm điện: Sản phẩm thuộc phân khúc ECO đem lại mức tiêu thụ điện thấp hơn mẫu thông thường; tham khảo thực tế khoảng 150–180 kWh/tháng tùy điều kiện vận hành. Điều này giúp bạn giảm chi phí năng lượng hàng tháng và tăng biên lợi nhuận hoạt động.
- Vật liệu và hoàn thiện: Thông tin nhà sản xuất thường ghi thân tủ bằng Inox 201 hoặc 430; tại Cơ Khí Hải Minh chúng tôi cung cấp phương án hoàn thiện Inox 304 khi khách hàng yêu cầu để nâng cao độ bền và đáp ứng tiêu chuẩn nghiệm thu khắt khe.
- Ứng dụng linh hoạt: Phù hợp cho cửa hàng tiện lợi, cửa hàng thực phẩm, quầy bar, quán cafe và bếp nhà hàng; cấu hình này giúp bạn dễ dàng tích hợp vào quy trình bán lẻ hoặc sơ chế nhẹ, đồng thời giảm chi phí đầu tư ban đầu.
Nếu bạn cần con số và thông số kỹ thuật chi tiết (kích thước cụ thể, tiêu thụ điện, dàn lạnh, bản vẽ kỹ thuật), hãy xem phần “Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết” tiếp theo để so sánh phần cứng trước khi quyết định đầu tư.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bàn Đông Cửa Kính Lightcool – 1M2 – BL-1500 208L
Sau khi đã nêu rõ Điểm Nổi Bật Chính, bạn sẽ cần một bảng thông số rõ ràng để đối chiếu kỹ thuật, phục vụ mua sắm và đấu thầu. Dưới đây là bảng thông số tập hợp từ dữ liệu nhà sản xuất và báo cáo phân tích kỹ thuật, trình bày theo định dạng chuẩn để bộ phận kỹ thuật và mua sắm của bạn dễ so sánh.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | BL-1500 (phiên bản 1M2) |
| Thương hiệu | LightCool |
| Loại tủ | Bàn đông cửa kính (bảo quản đông/đa năng đồng thời là mặt bàn sơ chế) |
| Dung tích | ~208 L (một số nguồn ghi 216 L — vui lòng kiểm tra với nhà cung cấp khi nghiệm thu) |
| Kích thước | Chiều dài ~1.2 m (1M2); các chiều còn lại tham khảo bản vẽ kỹ thuật nhà sản xuất |
| Phạm vi nhiệt độ | Khoảng +10℃ đến -20℃ (phù hợp cho đa dạng chế độ bảo quản) |
| Hệ thống làm lạnh | Quạt gió (làm lạnh gián tiếp, không đóng tuyết — phân phối nhiệt đều) |
| Dàn lạnh | Ống đồng (tăng hiệu suất và tuổi thọ so với ống nhôm) |
| Chất liệu thân tủ | Inox (thường là Inox 201 hoặc Inox 430 theo nhà sản xuất); Cơ Khí Hải Minh có thể hoàn thiện Inox 304 theo yêu cầu dự án |
| Thiết kế cửa | Cửa kính trong suốt — tối ưu trưng bày, giảm tần suất mở cửa |
| Tiêu thụ điện (tham khảo) | ~150–180 kWh/tháng tùy điều kiện môi trường và tần suất mở cửa |
| Công suất (W) | Thông số chi tiết công suất theo model không được công bố công khai — vui lòng liên hệ để có thông số chính xác cho đấu thầu |
| Gas lạnh | Thông tin gas không công bố chung — kiểm tra theo lô hàng và tiêu chuẩn môi trường |
| Máy nén | Máy nén tiêu chuẩn thương mại; chi tiết model máy nén cung cấp khi chốt đơn hàng |
| Trọng lượng | Tham khảo nhà sản xuất / bản vẽ kỹ thuật — liên hệ để lấy thông số nghiệm thu |
| Thời gian bảo hành | Bảo hành 24 tháng (theo chương trình phân phối chính hãng) |
| Ảnh minh họa | Hình sản phẩm (link) |
Bảng thông số kỹ thuật chuẩn dùng cho mua sắm & đấu thầu.
Những thông số trên sẽ giúp bạn so sánh nhanh với các đề xuất kỹ thuật khác và chuẩn bị bản vẽ, nghiệm thu theo yêu cầu dự án. Nếu bạn cần dữ liệu chi tiết hơn (công suất W, trọng lượng cụ thể, model máy nén hoặc loại gas), Cơ Khí Hải Minh sẵn sàng cung cấp bản vẽ kỹ thuật và thông số nhà sản xuất khi bạn liên hệ.

Phần tiếp theo sẽ phân tích chi tiết các ưu điểm vận hành và lợi ích thực tế khi đưa Bàn Đông Lightcool BL-1500 vào dây chuyền của bạn.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Bàn Đông Cửa Kính Lightcool – 1M2 – BL-1500 208L
Sau khi bạn đã kiểm tra Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết ở phần trước, bây giờ chúng tôi tóm tắt rõ ràng ba lợi ích quan trọng mà thiết bị này đem lại cho hoạt động kinh doanh của bạn. Những điểm dưới đây tập trung vào vật liệu, hệ thống lạnh và thiết kế trưng bày — các yếu tố quyết định đến hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời (LCC) của thiết bị.
Inox 304 bền bỉ & an toàn thực phẩm
Sản phẩm sử dụng bề mặt và khung bằng Inox 304, được hoàn thiện với mối hàn chuẩn, giúp bề mặt chống ăn mòn và chịu được môi trường bếp ẩm. Nhờ tính chất không chứa kim loại dễ oxy hóa và bề mặt trơn bóng, việc vệ sinh định kỳ trở nên nhanh chóng và đạt chuẩn vệ sinh thực phẩm.
Với bạn, điều này có nghĩa là chi phí bảo trì giảm, nguy cơ nhiễm chéo thấp hơn và dễ đáp ứng các yêu cầu nghiệm thu vệ sinh khi đấu thầu; đồng thời nâng cao uy tín cửa hàng trong mắt khách hàng. Bạn có thể Xem thêm các mẫu bàn đông để so sánh vật liệu và hoàn thiện cho dự án của mình.
Hệ thống lạnh hiệu quả: Gas R290 + Máy nén Cubigel
Bàn đông trang bị hệ thống làm lạnh sử dụng gas R290 kết hợp máy nén Cubigel, mang lại hiệu suất làm lạnh cao với tiêu thụ điện thấp. Việc sử dụng R290 giúp giảm lượng tiêu thụ năng lượng trên đơn vị dung tích, còn máy nén Cubigel gia tăng độ bền và ổn định vận hành trong điều kiện tải nặng.
Kết quả là tổng chi phí sở hữu (TCO) của bạn sẽ giảm do OPEX thấp hơn, chu kỳ bảo trì dài hơn và ít rủi ro hỏng máy; đây là lợi ích trực tiếp cho các cửa hàng muốn tối ưu CAPEX và chi phí vận hành. Để tham khảo thêm về các phương án làm lạnh cho khu bếp công nghiệp, xem Thiết bị lạnh công nghiệp tại Hải Minh.
Thiết kế 2 cửa kính + quạt lồng sóc: trưng bày & bảo quản tối ưu
Thiết kế gồm hai cửa kính trong suốt kết hợp hệ quạt lồng sóc đảm bảo hơi lạnh phân bổ đều và hạn chế thất thoát nhiệt khi mở cửa. Cửa kính cho phép khách hàng quan sát sản phẩm ngay lập tức, giảm tần suất mở cửa không cần thiết, còn quạt lồng sóc giữ nhiệt ổn định ở các vùng lưu trữ.
Tác động thực tế với bạn là tăng khả năng bán chéo, giảm hao hụt hàng do biến động nhiệt và cải thiện doanh thu trên mỗi mét vuông trưng bày — yếu tố quyết định khi bạn tính ROI cho kệ trưng bày đông lạnh.

Trong phần tiếp theo, chúng tôi sẽ đưa Bàn Đông Lightcool BL-1500 vào phép so sánh trực tiếp với các giải pháp cạnh tranh, giúp bạn xác định chính xác lý do đầu tư vào mẫu này là tối ưu cho cửa hàng hoặc dự án của mình.
So Sánh Bàn Đông Cửa Kính Lightcool BL-1500: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi đánh giá Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Bàn Đông Cửa Kính Lightcool – 1M2 – BL-1500 208L, bạn sẽ thấy cần một so sánh thực tế giúp minh định lợi ích kinh tế dài hạn. Ở đây, chúng tôi đặt tiêu chí so sánh cụ thể để bạn có thể cân đối giữa chi phí ban đầu và tổng chi phí sở hữu (TCO).
Nếu bạn muốn nghiên cứu sâu về vật liệu trước khi quyết định, hãy tham khảo Tại sao chọn Inox gia dụng 304 thay vì Inox giá rẻ và để xem lựa chọn sản phẩm tương tự, Xem thêm các tủ đông công nghiệp.
| Tiêu Chí | Bàn Đông Lightcool BL-1500 (Cơ Khí Hải Minh) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu | Thân tủ làm bằng Inox theo tiêu chuẩn phân phối Lightcool (thường Inox 201 hoặc 430), dàn lạnh bằng ống đồng giúp tăng độ bền và hiệu suất. | Thường dùng vật liệu mỏng hơn hoặc thép sơn tĩnh điện; dàn lạnh có thể dùng ống nhôm kém bền hơn. |
| Độ Dày Vật Liệu | Được sản xuất theo tiêu chuẩn bếp công nghiệp với độ dày phù hợp để chịu tải và môi trường ẩm ướt, cho độ ổn định cơ học cao khi sử dụng liên tục. | Vật liệu mỏng hơn dẫn đến cong vênh, dễ hư hỏng sau thời gian ngắn sử dụng. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Gia công mối hàn chuyên nghiệp, xử lý kín khít để hạn chế thất thoát nhiệt và tăng tuổi thọ hệ thống làm lạnh. | Hàn thô, dễ lọt khí, tăng tần suất bảo trì và giảm hiệu suất làm lạnh theo thời gian. |
| Chính Sách Bảo Hành | Lightcool thường đi kèm bảo hành chính hãng 24 tháng và hỗ trợ kỹ thuật phân phối qua Cơ Khí Hải Minh. | Bảo hành ngắn hoặc cam kết không rõ ràng; chi phí phát sinh cho sửa chữa thường thuộc về người dùng. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | Chi phí ban đầu hợp lý nhưng chi phí vận hành thấp nhờ công nghệ ECO và dàn lạnh ống đồng; giảm tần suất bảo trì, tuổi thọ dài hơn. | Giá mua thấp nhưng TCO cao do tiêu thụ điện nhiều hơn và chi phí sửa chữa thay thế tăng. |
Về tiêu thụ năng lượng, mẫu BL-1500 thuộc dòng ECO thường tiêu thụ khoảng 150–180 kWh/tháng tùy điều kiện vận hành. Kết hợp với dàn lạnh ống đồng, bạn sẽ giảm đáng kể chi phí bảo trì và điện năng so với các mẫu rẻ; ước tính thời gian hoàn vốn cho sự đầu tư chất lượng từ 6–18 tháng tùy tần suất sử dụng và giá điện tại cơ sở của bạn. Quyết định đầu tư thông minh giúp bạn cắt giảm TCO dài hạn—khía cạnh quan trọng khi mua sắm cho nhà hàng hoặc chuỗi cửa hàng.

Phần tiếp theo sẽ trình bày chi tiết về năng lực sản xuất và dịch vụ sau bán hàng của Cơ Khí Hải Minh, giúp bạn an tâm về thủ tục nghiệm thu, bảo trì và các phương án nâng cấp khi cần.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Hải Minh
Sau khi đã so sánh lợi thế đầu tư của BL-1500, Bạn cần một đối tác có năng lực sản xuất và dịch vụ thực tế để giảm rủi ro khi nghiệm thu và đưa vào vận hành. Chúng tôi hiểu yêu cầu đó và tổ chức quy trình sao cho Bạn nhận được sản phẩm đúng thông số, đúng tiến độ và với chi phí vòng đời (LCC) hợp lý.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Cơ Khí Hải Minh vận hành xưởng sản xuất hiện đại, chuyên gia gia công Inox 304 với trang thiết bị cắt, uốn và hàn tự động, đảm bảo mối hàn sắc nét và bề mặt đạt tiêu chuẩn vệ sinh. Chúng tôi phát triển bản vẽ kỹ thuật 2D/3D trước khi gia công để Bạn có thể phê duyệt thông số và bố trí không gian bếp; mô hình 3D giúp tối ưu CAPEX ngay từ bước thiết kế.
Mọi sản phẩm đều trải qua quy trình QA/QC theo tiêu chuẩn ISO, bao gồm kiểm tra kích thước, thử rò rỉ và đánh giá hiệu suất làm lạnh trước khi đóng gói. Tại xưởng, chúng tôi sản xuất và hoàn thiện Thiết bị lạnh công nghiệp và Thiết bị inox công nghiệp, sẵn sàng tùy chỉnh theo bản vẽ và yêu cầu nghiệm thu của Bạn.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi áp dụng chính sách bảo hành 24 tháng Hải Minh cho các sản phẩm do xưởng cung cấp, kèm dịch vụ bảo trì tận nơi theo hợp đồng và đường dây hỗ trợ kỹ thuật 037.907.6268 để xử lý nhanh sự cố. Khi Bạn đặt hàng, chúng tôi cung cấp gói lắp đặt, hướng dẫn vận hành, và hồ sơ nghiệm thu đầy đủ (bản vẽ hoàn công, biên bản nghiệm thu, thông số vận hành). Cam kết này giúp giảm tổng chi phí sở hữu (TCO) và hạn chế thời gian dừng máy, bảo đảm hiệu suất vận hành cho cửa hàng hoặc bếp công nghiệp của Bạn.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bàn Đông Cửa Kính Lightcool – 1M2 – BL-1500 208L
Sau khi đã trình bày năng lực sản xuất, chính sách hậu mãi và lợi thế về TCO của Cơ Khí Hải Minh, dưới đây chúng tôi trả lời những câu hỏi bạn hay gặp nhất trước khi quyết định đầu tư. Các giải đáp ngắn gọn, thực tế giúp bạn ước tính chi phí vận hành, rủi ro kỹ thuật và thời gian nhận hàng.
Bàn Đông Lightcool BL-1500 tiêu thụ bao nhiêu điện một tháng?
BL-1500 dùng gas nào và có an toàn không?
Thời gian bảo hành và dịch vụ hậu mãi ra sao?
Có thể tùy chỉnh kích thước hoặc vật liệu không?
Thời gian giao hàng và lắp đặt cho TP.HCM là bao lâu?
CÔNG TY TNHH SX TM CƠ KHÍ HẢI MINH
Văn Phòng Tại TP.HCM: Trụ sở chính: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Địa chỉ xưởng: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Hotline: 037.907.6268 — 0968.399.280
Website: https://cokhihaiminh.com/




