Bàn Đông Inox Happys Trực Tiếp HWA-1800TF
27,835,500₫
Giữ thực phẩm tươi lâu, giảm chi phí vận hành và tối ưu không gian bếp thương mại — Bàn Đông Inox Happys HWA-1800TF (~460L) sử dụng inox cao cấp chống ăn mòn, dàn lạnh ống đồng gas R134a, công suất 310–335W và kích thước 1800×700×850 mm cho hiệu suất làm lạnh ổn định, ít đóng tuyết và tuổi thọ cao. Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt với khả năng tùy chỉnh, kiểm soát chất lượng và bảo hành onsite; liên hệ ngay để nhận tư vấn kỹ thuật, datasheet và báo giá nhanh.
| Tên sản phẩm | Bàn Đông Inox Happys Trực Tiếp HWA-1800TF |
| Mã sản phẩm | HWA-1800TF |
| Loại sản phẩm | Bàn đông inox công nghiệp, làm lạnh trực tiếp |
| Dung tích thực | 460 lít |
| Kích thước (D x R x C) | 1800 x 700 x 850 mm |
| Chất liệu | Inox cao cấp (thân và mặt bàn) |
| Công nghệ làm lạnh | Làm lạnh trực tiếp, dàn lạnh bằng ống đồng |
| Nhiệt độ làm lạnh | -10 đến -20 °C |
| Công suất điện | 310 W |
| Điện áp | 220V/50Hz |
| Bảo hành | 24 tháng (bảo hành chính hãng tại CƠ KHÍ HẢI MINH) |
| Giá bán | 27.835.500₫ |
| Dịch vụ đi kèm | Giao hàng miễn phí tại các thành phố lớn, hỗ trợ kỹ thuật tận nơi |
| Ứng dụng | Bảo quản thịt, cá, hải sản, kem, thực phẩm chế biến sẵn trong nhà hàng, khách sạn, bếp công nghiệp |
Giới Thiệu Bàn Đông Inox Happys Trực Tiếp HWA-1800TF: Sản Xuất Tại Xưởng, Dễ Tùy Chỉnh
Bàn Đông Inox Happys Trực Tiếp HWA-1800TF là giải pháp lưu trữ đông kết hợp mặt thao tác dành cho nhà hàng, khách sạn, căn tin và cơ sở chế biến thực phẩm. Thiết bị tích hợp ngăn đông 460L cùng mặt bàn inox chịu lực, cho phép bạn vừa bảo quản nguyên liệu ở nhiệt độ sâu vừa sử dụng bề mặt để sơ chế hoặc chặt, tối ưu diện tích quầy bếp và quy trình làm việc của đội ngũ bếp.
Sản phẩm sử dụng hệ thống làm lạnh trực tiếp với dàn lạnh đồng, công suất tiêu thụ hiệu quả, và thân vỏ bằng inox cao cấp đảm bảo độ bền vật liệu và dễ vệ sinh — phù hợp yêu cầu vệ sinh an toàn thực phẩm. Khi Bạn đặt hàng qua Cơ Khí Hải Minh, thiết bị được sản xuất tại xưởng, cho phép tùy chỉnh kích thước hoặc cấu hình theo nhu cầu thực tế, bảo hành tại chỗ và hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng.
Nếu cần tham khảo thêm mẫu hoặc lựa chọn thay thế, Bạn có thể Xem thêm danh mục bàn đông hoặc xem các tùy chọn khác tại Các sản phẩm bàn inox khác.
Nếu Bạn cần báo giá nhanh hoặc tư vấn về cấu hình tối ưu cho bếp, gọi hotline hoặc điền form báo giá để nhận phương án kỹ thuật phù hợp với CAPEX và chi phí vòng đời (LCC) của đơn vị.
Điểm Nổi Bật Chính Của Bàn Đông Inox Happys Trực Tiếp HWA-1800TF
Tiếp nối phần giới thiệu, đây là bản tóm tắt nhanh dành cho người quyết định: Bàn đông HWA-1800TF là một thiết bị kết hợp bàn sơ chế và tủ đông, được thiết kế để tối ưu hóa không gian bếp công nghiệp và tăng hiệu suất vận hành của đội ngũ bếp.
- Hiệu năng làm lạnh & thông số cốt lõi: Dùng phương pháp làm lạnh trực tiếp với dàn lạnh bằng đồng và môi chất R134a, sản phẩm đạt dải nhiệt -10°C ~ -20°C (tùy cấu hình) hoặc 0°C ~ -18°C, công suất 310W hoặc 335W, dung tích khoảng 460L. Những thông số này đảm bảo khả năng bảo quản sâu, ổn định cho thực phẩm đông lạnh.
- Thiết kế thực tế cho vận hành bếp: Kích thước 1800 x 700 x 850mm và thiết kế 3 cánh ngang giúp bạn truy cập nhanh, phân loại nguyên liệu khoa học; mặt trên đồng thời là bề mặt thao tác, giúp tận dụng tối đa diện tích quầy bếp.
- Độ bền & vệ sinh: Thân tủ làm từ inox cao cấp, trọng lượng khoảng 80kg, dễ vệ sinh và chịu ăn mòn tốt trong môi trường bếp công nghiệp — yếu tố quyết định cho chi phí vòng đời (LCC) thấp và tổng chi phí sở hữu (TCO) ưu việt.
- Tiết kiệm năng lượng: Với công suất hoạt động ở mức 310–335W, bàn đông tiêu thụ điện thấp so với nhiều model cùng phân khúc, góp phần giảm OPEX cho cơ sở của bạn.
- Tính đa năng: Vừa bảo quản vừa là bàn sơ chế/chế biến, phù hợp cho nhà hàng, bếp công nghiệp, căng-tin; khả năng tuỳ chỉnh tại xưởng Cơ Khí Hải Minh giúp bạn tối ưu theo quy trình vận hành cụ thể.
- Nguồn gốc & dịch vụ: Sản xuất bởi thương hiệu Happys tại Việt Nam, thuận lợi cho cung cấp phụ tùng, hỗ trợ kỹ thuật và giảm chi phí bảo trì so với hàng nhập khẩu.
Với những điểm trên, điểm nổi bật bàn đông HWA-1800TF nằm ở sự cân bằng giữa hiệu suất làm lạnh sâu, độ bền vật liệu và tính đa năng trong không gian bếp; đây là lựa chọn hợp lý nếu bạn ưu tiên lợi ích bàn đông inox là tiết kiệm điện và giảm chi phí vận hành. Nếu bạn cần so sánh chi tiết về bàn đông tiết kiệm điện giữa các cấu hình, chúng tôi đã chuẩn bị bảng thông số kỹ thuật chi tiết trong phần tiếp theo để bạn đưa ra quyết định đầu tư chính xác.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bàn Đông Inox Happys Trực Tiếp HWA-1800TF
Tiếp nối phần “Điểm Nổi Bật Chính Của Bàn Đông Inox Happys Trực Tiếp HWA-1800TF”, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật được trình bày ở dạng dễ đọc để Bạn và đội ngũ mua sắm có thể trích dẫn trực tiếp vào hồ sơ kỹ thuật hoặc so sánh nhanh với các lựa chọn khác.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bàn Đông Inox Happys Trực Tiếp HWA-1800TF |
| Mã / Model | HWA-1800TF |
| Dung tích | Khoảng 460 L |
| Kích thước (DxRxC mm) | 1800 x 700 x 850 mm |
| Công suất (W) | 310 W hoặc 335 W (tùy nguồn) |
| Điện áp | 220 V / 50 Hz |
| Gas lạnh | R134a |
| Kiểu làm lạnh / Dàn lạnh | Làm lạnh trực tiếp / Dàn lạnh bằng đồng |
| Chất liệu (Inox loại) | Inox cao cấp, bề mặt dễ vệ sinh |
| Phạm vi nhiệt độ vận hành | 0°C ~ -18°C hoặc -10°C ~ -20°C (tùy cấu hình) |
| Thiết kế / Cửa | Bàn 3 cánh inox, dạng nằm ngang (mặt bàn đồng thời là bề mặt thao tác) |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Kệ chia, bánh xe tùy chọn, khóa cánh |
| Trọng lượng | Khoảng 80 kg |
| Xuất xứ | Happys — sản xuất tại Việt Nam |
| Thời gian bảo hành | 12 tháng (theo chính sách nhà sản xuất / nhà phân phối) |
| Liên kết datasheet PDF | Liên hệ Cơ Khí Hải Minh để nhận bản datasheet PDF chi tiết |
Bảng trên tập trung các thông số mà Bạn thường cần khi lập đơn hàng, so sánh kỹ thuật hoặc kiểm tra tiêu chí nghiệm thu. Ở phần tiếp theo chúng tôi sẽ phân tích các ưu điểm kỹ thuật và vận hành của sản phẩm để giúp Bạn quyết định đầu tư một cách hiệu quả hơn.
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Bàn Đông Inox Happys Trực Tiếp HWA-1800TF
Sau khi đã xem Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết ở phần trước, bạn sẽ cần hiểu rõ những lợi thế thực tế ảnh hưởng trực tiếp tới vận hành và chi phí. Ở đây chúng tôi phân tích ba ưu điểm hàng đầu — vật liệu, hệ thống làm lạnh và năng lực sản xuất — dưới góc nhìn kỹ thuật và tác động thương mại, giúp bạn đánh giá nhanh trước khi đi vào so sánh tổng chi phí sở hữu trong phần tiếp theo.
Inox cao cấp: Bề mặt & kết cấu chịu lực
Sản phẩm dùng inox cao cấp cho vỏ và mặt bàn, cho độ bền vật liệu vượt trội và khả năng chống oxy hóa trong môi trường bếp ẩm, mặn. Mặt bàn inox cho phép vệ sinh nhanh, kháng khuẩn và đáp ứng tiêu chuẩn VSATTP, nên ích lợi trực tiếp là giảm tần suất thay thế và chi phí bảo trì dài hạn.
Khi bạn cần chứng minh ROI cho bộ phận procurement, điểm mạnh này rõ ràng: tuổi thọ thiết bị kéo dài, chi phí vòng đời (LCC) thấp hơn và quy trình nghiệm thu, vệ sinh được thực hiện dễ dàng — bạn có thể tham khảo thêm Thông tin về mặt bàn inox để đối chiếu thông số bề mặt và mối hàn.
Dàn lạnh ống đồng & công suất tiết kiệm
Dàn lạnh ống đồng với phương pháp làm lạnh trực tiếp và công suất thiết kế 310–335W là đặc tính kỹ thuật quan trọng: làm lạnh nhanh, ổn định và ít đóng tuyết. Hiệu suất cao hơn đồng nghĩa với tiêu thụ điện thực tế thấp hơn mỗi chu kỳ vận hành, giúp giảm chi phí điện (OPEX) cho bếp công nghiệp của bạn.
Kết quả mà bạn nhận được là thời gian bảo quản kéo dài, ít gián đoạn do rã băng và hóa đơn điện giảm — yếu tố then chốt khi đánh giá tổng chi phí sở hữu (TCO). Để xem các lựa chọn hệ thống lạnh phù hợp, bạn có thể kiểm tra Giải pháp thiết bị lạnh công nghiệp.
Sản xuất tại xưởng & dịch vụ tùy chỉnh tại chỗ
Sản xuất in‑house cho phép chúng tôi kiểm soát chặt chẽ vật liệu, mối hàn và quy trình thử nghiệm trước khi xuất xưởng. Lợi thế trực tiếp là khả năng tùy chỉnh kích thước, khay, bánh xe hoặc bổ sung phụ kiện theo yêu cầu vận hành, đồng thời rút ngắn thời gian giao hàng so với đặt hàng nhập khẩu.
Với vai trò đối tác cung cấp, điều này có nghĩa là bạn giảm rủi ro cung ứng, nhận được sản phẩm phù hợp ngay lần đầu, và hưởng dịch vụ bảo trì onsite nhanh chóng — cải thiện hiệu suất vận hành và giảm chi phí gián đoạn sản xuất.

So Sánh Bàn Đông Inox Happys Trực Tiếp HWA-1800TF: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi bạn đã xem xong các ưu điểm nổi bật, việc so sánh trực quan theo tiêu chí kỹ thuật và chi phí vòng đời sẽ giúp đưa ra quyết định đầu tư chính xác hơn. Dưới đây là bảng so sánh giữa Bàn Đông HWA-1800TF do chúng tôi giới thiệu và các sản phẩm giá rẻ trên thị trường, tập trung vào vật liệu, độ dày, mối hàn, bảo hành và cuối cùng là tổng chi phí sở hữu (TCO).
| Tiêu Chí | Bàn Đông HWA-1800TF (Cơ Khí Hải Minh) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật liệu (Inox 304 vs Inox 201) | Thân vỏ và cửa bằng inox cao cấp, tương đương Inox 304, chống ăn mòn, dễ vệ sinh và đáp ứng yêu cầu VSATTP. | Thường dùng Inox 201 hoặc tôn sơn; kém bền trước môi trường ẩm mặn, dễ xuất hiện rỉ sét sau thời gian ngắn. |
| Độ dày vật liệu | Tấm vỏ và đáy dày hơn (thường 1.0–1.2 mm), kết cấu gia cố tại cánh và khung giúp giữ form lâu dài. | Độ dày mỏng hơn (khoảng 0.6–0.8 mm), dễ móp, giảm khả năng chịu va đập trong môi trường bếp công nghiệp. |
| Công nghệ mối hàn | Mối hàn chuyên dụng (TIG/khâu kín), gia công chính xác, đảm bảo kín lạnh, hạn chế rò lạnh và tăng tuổi thọ dàn lạnh. | Hàn điểm hoặc hàn thô, mối hàn có thể không khít, dẫn đến mất lạnh và ăn mòn vùng mối nối. |
| Chính sách bảo hành | Bảo hành chính hãng 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật và nguồn phụ tùng sẵn có tại Việt Nam, rút ngắn thời gian sửa chữa. | Bảo hành ngắn hoặc hỗ trợ hạn chế; phụ tùng thay thế khó tìm, thời gian chờ lâu. |
| Tổng chi phí sở hữu (TCO) | Tiêu thụ điện hiệu quả (310–335W), ít hư hỏng vỏ/dàn lạnh, chi phí bảo trì thấp nên TCO thấp hơn trong vòng 3–5 năm. | Tiêu thụ điện cao hơn, cần thay thế hoặc tân trang sớm, chi phí bảo trì và thay thế vật liệu làm tăng TCO đáng kể. |
Tổng kết ngắn gọn: so với sản phẩm giá rẻ, Bàn Đông HWA-1800TF có chi phí vòng đời thấp hơn nhờ ít phải thay thế, tiết kiệm điện khi vận hành (theo dữ liệu nhà sản xuất tiết kiệm 15–20% điện so với một số mẫu phổ biến) và chi phí bảo trì thấp hơn trong 3–5 năm đầu. Điều này chuyển trực tiếp thành lợi ích kinh tế: giảm chi phí vận hành (OPEX) và tăng hiệu suất vốn đầu tư (CAPEX hiệu quả hơn).
Để kiểm tra kỹ hơn về chất liệu và lựa chọn phù hợp, bạn có thể Tìm hiểu về chất lượng inox gia dụng và tham khảo thêm Các loại bàn inox để so sánh trước khi quyết định.

Phần tiếp theo sẽ trình bày cụ thể về năng lực sản xuất và dịch vụ sau bán hàng từ Cơ Khí Hải Minh, giúp bạn an tâm về năng lực cung cấp, nghiệm thu và bảo trì thiết bị.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Hải Minh
Sau khi so sánh chi phí vòng đời và lợi ích đầu tư ở phần trước, Bạn cần chắc chắn nhà cung cấp có năng lực sản xuất và dịch vụ để bảo vệ CAPEX và giảm OPEX. Ở Cơ Khí Hải Minh, chúng tôi kết hợp năng lực xưởng và dịch vụ hậu mãi để đảm bảo tổng chi phí sở hữu (TCO)</strong) của bạn được tối ưu hóa từ khâu chọn mẫu đến nghiệm thu tại công trường.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Xưởng sản xuất của chúng tôi vận hành theo quy trình kiểm soát chất lượng chặt chẽ, với đội ngũ kỹ sư nhiều năm kinh nghiệm nhận bản vẽ kỹ thuật và thực hiện tùy chỉnh theo yêu cầu để phù hợp với mặt bằng bếp của bạn. Bạn có thể tham khảo Danh mục thiết bị inox công nghiệp để thấy phạm vi sản phẩm và khả năng gia công của chúng tôi.
Việc sản xuất tại chỗ giúp rút ngắn thời gian giao hàng, giảm chi phí vận chuyển và dễ dàng thay thế linh kiện — những yếu tố trực tiếp giảm LCC và rủi ro cho dự án của bạn.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi cung cấp chính sách bảo hành rõ ràng dành cho bảo hành bàn đông: thời hạn bảo hành tiêu chuẩn 12 tháng, kèm quy trình xử lý lỗi có ghi nhận và phản hồi. Cam kết hỗ trợ kỹ thuật onsite theo SLA: phản hồi kỹ thuật trong 24 giờ cho khu vực nội thành, triển khai kỹ thuật onsite trong 24–72 giờ tùy khu vực; trong mọi trường hợp, bạn có thể gọi hotline chính thức 037.907.6268 để yêu cầu hỗ trợ.
Đội dịch vụ của chúng tôi cũng thực hiện kiểm tra định kỳ và bảo trì theo hợp đồng — xem thêm gói dịch vụ tại Dịch vụ & thiết bị lạnh công nghiệp nếu bạn cần giải pháp toàn diện cho bếp công nghiệp.
Yêu cầu báo giá & khảo sát lắp đặt tại chỗ
Phần tiếp theo sẽ trả lời những câu hỏi thường gặp liên quan đến kỹ thuật, kích thước, tiêu thụ điện và lựa chọn phụ kiện cho Bàn Đông Inox Happys HWA-1800TF.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bàn Đông Inox Happys Trực Tiếp HWA-1800TF
Sau khi đã trình bày năng lực sản xuất và cam kết dịch vụ của Cơ Khí Hải Minh, dưới đây là các giải đáp kỹ thuật và mua hàng nhanh — nhằm giúp Bạn đưa ra quyết định đầu tư chính xác hơn. Các thông số tham chiếu dựa trên dữ liệu kỹ thuật của model HWA-1800TF: công suất 310–335W, dung tích ~460L, kích thước 1800×700×850 mm và điện áp 220V/50Hz.
Công suất và điện năng tiêu thụ của Bàn Đông HWA-1800TF là bao nhiêu?
Dung tích và kích thước kỹ thuật của Bàn Đông Inox Happys HWA-1800TF là gì?
Sản phẩm có thể tuỳ chỉnh kích thước, kệ, hoặc cấu hình không? Thời gian sản xuất/giao hàng mất bao lâu?
Chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng như thế nào?
Lợi ích chính khi chọn Bàn Đông Happys HWA-1800TF cho nhà hàng/khách sạn là gì?
Nếu Bạn cần số liệu chi tiết hơn — ví dụ bản vẽ kỹ thuật, báo cáo tiêu thụ điện theo mô phỏng vận hành, hay lịch giao hàng tùy chỉnh — liên hệ trực tiếp với Cơ Khí Hải Minh để chúng tôi gửi tài liệu và lên phương án khảo sát lắp đặt phù hợp với bếp của Bạn.
CÔNG TY TNHH SX TM CƠ KHÍ HẢI MINH
Văn Phòng Tại TP.HCM: Trụ sở chính: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Địa chỉ xưởng: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Hotline: 037.907.6268 — 0968.399.280
Website: https://cokhihaiminh.com/




