bếp cồn inox tròn chắn gió 23x7cm
Liên hệ
Tiết kiệm nhiên liệu và vận hành ổn định cho nhà hàng và dã ngoại — bếp cồn Inox tròn chắn gió 23x7cm của Cơ Khí Đại Việt mang lại lửa đều, tỏa nhiệt nhanh và độ bền cao. Sản xuất tại xưởng bằng Inox 430 (tuỳ chọn Inox 304), thiết kế vành chắn gió, cần gạt điều chỉnh lửa, khay chứa cồn tiện lợi và 3 chân đế chịu tải, hoàn thiện hàn chắc với chi phí cạnh tranh giúp giảm tổng chi phí sở hữu. Cam kết bảo hành 12 tháng, tư vấn kỹ thuật chuyên sâu và báo giá nhanh — liên hệ Cơ Khí Đại Việt để nhận tư vấn và đặt hàng.
| Tên sản phẩm | Bếp cồn inox tròn chắn gió 23x7cm |
| Xuất xứ | Cơ Khí Hải Minh |
| Kích thước | 23 x 7 cm |
| Kiểu dáng | Tròn |
| Trọng lượng | 500 g |
| Chất liệu | Inox 304/430 bền đẹp, sáng bóng |
| Chức năng | Chắn gió, dùng chứa cồn khô/nước cho nấu lẩu, nướng, chiên, xào |
Giới Thiệu bếp cồn inox tròn chắn gió 23x7cm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Hải Minh
bếp cồn inox tròn chắn gió 23x7cm là thiết bị đun nấu dùng cồn khô, thiết kế dạng tròn đường kính 23cm và cao 7cm, tích hợp vành chắn gió bảo vệ ngọn lửa. Bạn có thể sử dụng cho nhà hàng, quán ăn, dịch vụ tiệc, khách sạn hoặc các hoạt động dã ngoại; sản phẩm phù hợp để hâm nóng, nấu lẩu tại bàn và giữ nhiệt cho món ăn trong quá trình phục vụ. Nếu bạn cần tham khảo các dòng tương tự trong danh mục, hãy xem Thiết bị nhà bếp hoặc chi tiết sản phẩm tại Bếp Cồn Inox, Thùng Nướng Than Inox.
Sản phẩm được chế tạo theo tiêu chí độ bền vật liệu và hiệu suất vận hành: vỏ inox chất lượng, khay chứa cồn tiện lợi và chắn gió giúp ngọn lửa ổn định, giảm tiêu hao nhiên liệu và rủi ro so với bếp gas mini. Khi bạn đặt hàng trực tiếp tại xưởng Cơ Khí Hải Minh, chúng tôi kiểm soát quy trình sản xuất, kiểm nghiệm, cung cấp bản vẽ kỹ thuật và hỗ trợ nghiệm thu để đảm bảo tổng chi phí sở hữu (TCO) tối ưu — tức CAPEX đầu tư thấp hơn và OPEX vận hành hiệu quả hơn.
Tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày những điểm nổi bật chính giúp bạn đánh giá nhanh hiệu quả đầu tư của sản phẩm này.

Điểm Nổi Bật Chính Của bếp cồn inox tròn chắn gió 23x7cm
Sau phần giới thiệu sản phẩm, dưới đây là bản tóm tắt nhanh — dành cho Bạn, người quyết định mua sắm hoặc trang bị cho nhà hàng — những điểm then chốt cần biết ngay để so sánh và đưa ra quyết định đầu tư.
- Chất liệu Inox 430 cao cấp: độ bền vật liệu cao, chống ăn mòn và dễ vệ sinh; phù hợp môi trường nhà hàng, giảm chi phí bảo dưỡng và tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO).
- Kích thước chuẩn 23 x 7 cm: diện tích đáy và chiều cao tối ưu cho nồi lẩu nhỏ và khay giữ nhiệt trên bàn ăn; thiết kế này tương thích với nhiều dụng cụ nấu phổ biến trong dịch vụ F&B.
- Vành chắn gió bao quanh: giữ ngọn lửa ổn định khi sử dụng ngoài trời hoặc trong không gian thoáng; bạn sẽ giảm được rủi ro tạt lửa và tăng hiệu suất vận hành khi phục vụ ngoài trời.
- Cơ cấu điều chỉnh lửa (cần gạt): thao tác chính xác, kiểm soát nhiệt tức thì, giúp tiết kiệm nhiên liệu cồn và duy trì nhiệt độ nấu theo yêu cầu chuyên môn.
- Khay chứa cồn mở ngoài: nạp cồn, vệ sinh và thay thế nhanh chóng; thiết kế này rút ngắn thời gian phục vụ và giảm thời gian dừng máy cho nhân viên bếp.
- Tỏa nhiệt nhanh, nhiệt phân bố đều: rút ngắn thời gian nấu và giữ nhiệt ổn định trên bàn, nâng cao trải nghiệm khách hàng và tiết kiệm chi phí nhiên liệu khi vận hành liên tục.
- Di động và lắp đặt đơn giản: trọng lượng nhẹ, dễ bố trí trên bàn tiệc, sạp hàng hoặc trong chuyến dã ngoại; phù hợp cả nhu cầu nhà hàng lẫn bán hàng lưu động.
- An toàn khi sử dụng cồn khô: so với bếp gas mini, bếp cồn hạn chế rủi ro van áp suất, dễ kiểm soát và phù hợp với không gian phục vụ tại bàn.
- Chi phí cạnh tranh cho mua sỉ: mức giá tham khảo trên thị trường dao động trong khoảng 75.000–110.000 VNĐ; khi đặt số lượng lớn qua Cơ Khí Hải Minh, Bạn sẽ nhận được báo giá ưu đãi cạnh tranh và điều khoản giao hàng phù hợp CAPEX dự án.
Những điểm nổi bật nêu trên là các tiêu chí nhanh để bạn so sánh điểm nổi bật bếp cồn inox và đánh giá lợi ích bếp cồn inox chắn gió khi lựa chọn cho hoạt động phục vụ. Nếu bạn cần bảng thông số chi tiết để nghiệm thu hoặc đưa vào bản vẽ kỹ thuật, phần tiếp theo sẽ trình bày Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết với kích thước, vật liệu và thông số vận hành cụ thể.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: bếp cồn inox tròn chắn gió 23x7cm
Bạn đã xem qua các điểm nổi bật; dưới đây là bảng thông số kỹ thuật được tổng hợp để đội ngũ kỹ thuật và bộ phận mua sắm của bạn có thể đối chiếu nhanh khi lập bản vẽ kỹ thuật hoặc yêu cầu báo giá từ Cơ Khí Hải Minh. Thông tin tập trung vào các thông số quan trọng: vật liệu, kích thước, cơ cấu chắn gió, cơ chế nạp cồn và khả năng ứng dụng thực tế.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vật liệu | Inox 430 cao cấp (tiêu chuẩn); sản xuất theo yêu cầu bằng Inox 304 để tăng độ chống ăn mòn và tuổi thọ làm việc |
| Kích thước | Đường kính ~23 cm × Cao 7 cm (23x7cm) |
| Kiểu chắn gió | Vành chắn gió bao quanh, thiết kế giúp ổn định ngọn lửa khi sử dụng ngoài trời |
| Cơ chế điều chỉnh lửa | Cần gạt điều chỉnh lưu lượng cồn, cho phép kiểm soát nhiệt nhanh và tiết kiệm nhiên liệu |
| Khay chứa cồn | Khay mở ngoài, thuận tiện nạp cồn, tháo rời để vệ sinh và bảo trì |
| Nhiên liệu tương thích | Cồn khô, cồn thạch hoặc cồn gel |
| Hiệu suất nhiệt | Tỏa nhiệt nhanh, nhiệt lượng ổn định phù hợp cho hâm nóng và nấu lẩu trên bàn |
| Ứng dụng | Nhà hàng, quán ăn, sử dụng bàn tiệc, dã ngoại, picnic |
| An toàn | Chắn gió giảm tạt lửa; cấu trúc inox bền giúp giảm rủi ro hư hỏng khi thao tác |
| Giá tham khảo | 75.000 – 110.000 VNĐ (tham khảo thị trường; giá sản xuất số lượng lớn có ưu đãi) |
| Ghi chú | Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Hải Minh — có thể tùy chỉnh kích thước, vật liệu và hoàn thiện theo yêu cầu đơn hàng để tối ưu CAPEX và chi phí vòng đời (LCC) |
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của bếp cồn inox tròn chắn gió 23x7cm
Sau khi bạn đã tham khảo Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết ở phần trước, bây giờ hãy xem xét ba lợi thế vận hành quan trọng nhất giúp bạn ra quyết định đầu tư. Những điểm dưới đây chuyển thông số kỹ thuật thành lợi ích thực tế trên hiện trường phục vụ và quản trị chi phí.
Nếu cần so sánh nhanh các mẫu khác trong cùng phân khúc, bạn có thể Xem thêm dòng Bếp Cồn Inox để đánh giá lựa chọn phù hợp với CAPEX và OPEX của dự án.
Chất liệu Inox 304/430 — Độ bền và an toàn thực phẩm
Sản phẩm sử dụng inox 304/430 với mối hàn xử lý chuẩn, bề mặt sáng và khả năng chống ăn mòn cao; đặc tính này giúp bếp chịu được môi trường ẩm, tiếp xúc thường xuyên với thực phẩm và hóa chất tẩy rửa. Nhờ độ bền vật liệu, bạn được lợi thế là thời gian thay thế và bảo trì kéo dài, qua đó giảm chi phí vòng đời (LCC) cho bếp trong bộ phận bếp ăn tập thể hoặc nhà hàng. Về mặt lợi ích, điều này có nghĩa là bạn sẽ có thiết bị hoạt động ổn định trong nhiều ca phục vụ, ít gián đoạn nghiệm thu và ít chi phí bảo trì phát sinh.
Thiết kế chắn gió & cần gạt điều chỉnh lửa — Ổn định lửa, tiết kiệm nhiên liệu
Vành chắn gió kết hợp cơ cấu cần gạt cho phép kiểm soát lưu lượng cồn và giữ nhiệt tập trung vào đáy nồi; tính năng này đảm bảo ngọn lửa không bị tạt khi dùng ngoài trời và nhiệt truyền đều khi phục vụ trong phòng. Kết quả là bạn tiết kiệm nhiên liệu vì thời gian nấu được rút ngắn và lượng cồn tiêu thụ giảm—một cải tiến trực tiếp tối ưu hóa OPEX cho nhà hàng. Về phía vận hành, bạn nhận được hiệu suất nấu ổn định, giảm sai số nhiệt và cải thiện tốc độ phục vụ trên bàn ăn hoặc quầy buffet.
Ba chân đế & tải trọng — Ổn định phục vụ nhà hàng, an toàn khi dùng liên tục
Thiết kế ba chân đế gia cố đảm bảo phân bổ tải trọng đều, phù hợp với nồi 4–6 người và hoạt động liên tục trong môi trường phục vụ chuyên nghiệp. Đây là lợi thế giúp hạn chế rủi ro trượt hoặc đổ nồi khi phục vụ đông; đồng thời giảm thiểu sự cố vận hành trong giờ cao điểm.
Với bạn, an toàn cho nhân viên và khách, giảm thời gian xử lý sự cố, và bảo vệ uy tín dịch vụ — tức là giảm nguy cơ tổn thất gián tiếp cho doanh nghiệp. Bạn cũng có thể kết hợp bếp với các Phụ kiện & dụng cụ chảo inox công nghiệp để tối ưu quy trình phục vụ và nghiệm thu theo tiêu chuẩn nội bộ.



Phần tiếp theo sẽ giúp bạn định vị bếp cồn inox tròn chắn gió 23x7cm so với các giải pháp thay thế, từ đó xác định rõ hơn lợi ích đầu tư cho dự án của bạn.
So Sánh bếp cồn inox tròn chắn gió 23x7cm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Bắt nối từ Các Ưu Điểm Nổi Bật Của bếp cồn inox tròn chắn gió 23x7cm, bạn đã nắm được điểm mạnh về chất liệu và thiết kế chắn gió. Ở phần này, chúng tôi so sánh trực quan để giúp bạn đánh giá TCO (Tổng Chi Phí Sở Hữu) khi cân nhắc chọn mua: một lần đầu tư cho sản phẩm bền bỉ so với phương án tiết kiệm ban đầu nhưng phát sinh chi phí sau này.
| Tiêu Chí | bếp cồn inox tròn chắn gió 23x7cm (Cơ Khí Hải Minh) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (e.g., Inox 304 vs Inox 201) | Sử dụng Inox 430 tiêu chuẩn, có tuỳ chọn Inox 304 cho môi trường ẩm hoặc yêu cầu vệ sinh cao; đảm bảo độ bền, chống ăn mòn và dễ vệ sinh. | Thường dùng Inox mỏng hoặc Inox 201/không rõ nguồn gốc; dễ xỉn màu và tăng nguy cơ rỉ sét theo thời gian. |
| Độ Dày Vật Liệu | Định mức dày hơn, đảm bảo độ cứng và chịu tải khi đặt nồi/thiết bị; góp phần giảm biến dạng khi sử dụng liên tục trong nhà hàng. | Vật liệu mỏng hơn nhằm giảm giá thành; dễ móp, giảm độ ổn định khi nấu và tăng tần suất bảo trì. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Gia công mối hàn kỹ thuật, mối hàn mịn, hoàn thiện bằng quy trình nghiệm thu, giúp tăng độ bền cơ học và tính thẩm mỹ. | Mối hàn thô, không đồng đều; dễ xuất hiện khe hở, tăng rủi ro ăn mòn tại vị trí nối, giảm tuổi thọ sản phẩm. |
| Chính Sách Bảo Hành | Chính sách bảo hành rõ ràng, thường kèm hậu mãi và hỗ trợ kỹ thuật; có thể mở rộng theo hợp đồng mua hàng số lượng lớn. | Bảo hành ngắn, dịch vụ sau bán hàng hạn chế; phụ tùng và hỗ trợ kỹ thuật khó tiếp cận. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | Chi phí CAPEX cao hơn ban đầu nhưng LCC và OPEX thấp hơn do ít sửa chữa, ít thay thế, và tuổi thọ dài hơn. | Giá mua thấp nhưng phát sinh chi phí bảo trì, thay thế và rủi ro vận hành, dẫn tới TCO cao hơn theo chu kỳ sử dụng. |
Bảng so sánh cho thấy điểm khác biệt then chốt là chi phí vòng đời: khi bạn tính toán CAPEX cộng với chi phí bảo trì và thay thế, bếp cồn inox tròn chắn gió 23x7cm của Cơ Khí Hải Minh thường cho TCO thấp hơn nhờ độ bền vật liệu và quy trình gia công, mối hàn chất lượng. Nếu bạn cần đối chiếu tiêu chuẩn vật liệu cho dự án hoặc muốn xem ví dụ ứng dụng trong hệ thống bếp công nghiệp, xem thêm Thiết bị inox công nghiệp hoặc tham khảo các giải pháp tương tự như Tủ bếp inox (ví dụ sản phẩm inox bền) để đánh giá tổng thể chi phí và hiệu suất vận hành.
Quý khách có thể yêu cầu báo giá so sánh chi tiết theo khối lượng đặt hàng và điều kiện vận hành; chúng tôi sẽ lập bảng phân tích TCO rõ ràng để bạn dùng cho quyết định đầu tư. Trong phần kế tiếp, Cơ Khí Hải Minh sẽ trình bày năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và dịch vụ hậu mãi để bạn an tâm khi đặt hàng.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Hải Minh
Sau khi so sánh chi phí sở hữu và chất lượng sản phẩm ở phần trước, bạn cần một cam kết thực tế để loại bỏ rủi ro khi đặt mua bếp công nghiệp. Cơ Khí Hải Minh cung cấp bằng chứng đó: năng lực sản xuất tại xưởng và chính sách hậu mãi rõ ràng, nhằm đảm bảo lựa chọn đầu tư của bạn mang lại hiệu suất vận hành bền vững và tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp hơn theo thời gian.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi vận hành xưởng cơ khí hiện đại với dây chuyền gia công inox, từ cắt laser, gấp, hàn TIG đến hoàn thiện bề mặt. Quy trình sản xuất dựa trên bản vẽ kỹ thuật và tiêu chuẩn nghiệm thu, kiểm soát chất lượng từng sản phẩm trước khi xuất xưởng để đảm bảo mối hàn chắc, kích thước chính xác và độ bền vật liệu.
Nếu bạn cần sản xuất theo thông số riêng hoặc lắp bộ phụ trợ, chúng tôi nhận gia công theo yêu cầu cho danh mục Thiết bị bếp công nghiệp và các dòng Thiết bị inox công nghiệp, kèm bản vẽ kỹ thuật, mẫu thử nghiệm và báo cáo nghiệm thu trước giao hàng.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi bảo hành cấu trúc và mối hàn trong thời gian tiêu chuẩn để bạn yên tâm nghiệm thu và đưa vào vận hành. Dịch vụ hậu mãi bao gồm hỗ trợ kỹ thuật qua điện thoại/Zalo, cung cấp phụ tùng thay thế chính hãng, hướng dẫn lắp đặt tại công trường và chương trình bảo trì theo lịch để tối ưu chi phí vòng đời (LCC).
Với quy trình bảo hành minh bạch và đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp, bạn sẽ giảm thiểu rủi ro vận hành, tối ưu hóa chi phí vận hành (OPEX) và giữ được hiệu suất nấu nướng ổn định cho nhà hàng hoặc điểm bán.

Bạn còn thắc mắc trước khi quyết định? Phần Câu Hỏi Thường Gặp tiếp theo sẽ tổng hợp các câu hỏi kỹ thuật và hướng dẫn sử dụng, giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư chính xác hơn.
Câu Hỏi Thường Gặp Về bếp cồn inox tròn chắn gió 23x7cm
Sau khi đã nắm rõ năng lực sản xuất và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Hải Minh, dưới đây là các câu trả lời thiết thực giúp Bạn quyết định mua hàng hoặc đưa vào dự án. Các giải đáp tập trung vào nhiên liệu, hiệu suất cháy, khả năng tùy chỉnh, bảo hành và chính sách mua số lượng lớn — những vấn đề quan trọng khi đánh giá tổng chi phí sở hữu (TCO) và chi phí vòng đời (LCC).
Bếp dùng loại cồn nào?
Bếp tương thích với cả cồn khô và cồn lỏng (ethanol). Đề xuất kỹ thuật: ưu tiên cồn khô thực phẩm hoặc cồn ethanol 90% không pha tạp chất để đảm bảo độ sạch ngọn lửa và giảm cặn. Khi nạp nhiên liệu, Bạn phải tắt lửa và để khay nguội hoàn toàn; nạp bằng phễu nhỏ để tránh tràn; tuyệt đối không nạp khi đang cháy.
Về loại khay, khuyết khích khay inox có nắp hoặc khay dạng có van điều chỉnh lửa giúp thao tác an toàn và giảm bay hơi cồn khi lưu trữ. Nếu cần cung cấp số lượng lớn, Cơ Khí Hải Minh có thể hỗ trợ kết nối nhà cung cấp cồn công nghiệp/hoặc cung cấp theo hợp đồng mua sỉ — xin liên hệ để thương thảo điều khoản cung cấp và an toàn vận chuyển.
Thời gian cháy trung bình là bao lâu?
Thời gian cháy phụ thuộc trực tiếp vào dung tích khay và mức điều chỉnh lửa. ước tính tham khảo như sau:
- Khối lượng nhiên liệu ~150 ml: khoảng 2–3 giờ ở mức lửa trung bình.
- Khối lượng nhiên liệu ~200 ml: khoảng 3–4 giờ ở mức lửa vừa.
- Khối lượng nhiên liệu ~300 ml: khoảng 5–8 giờ khi để lửa nhỏ/tiết kiệm.
Biến số ảnh hưởng gồm: cường độ gió (mặc dù chắn gió giúp ổn định), kích thước và vật liệu đáy nồi, mức điều chỉnh lửa và loại cồn sử dụng. Khuyến nghị: thử nghiệm thực tế tại hiện trường với nồi/thiết bị bạn dùng để có thông số chính xác cho vận hành và kế hoạch cung ứng nhiên liệu.
Có thể tùy chỉnh kích thước/độ dày không?
Cơ Khí Hải Minh nhận gia công và tùy chỉnh theo yêu cầu: thay đổi đường kính, chiều cao, độ dày vật liệu, kiểu chân đế và hoàn thiện bề mặt (Inox 304 hoặc 430). Quy trình kỹ thuật gồm: Bạn gửi yêu cầu kèm bản vẽ kỹ thuật hoặc đặc tả; bộ phận kỹ thuật xác nhận khả năng sản xuất, đưa ra phương án kết cấu và báo giá; nếu cần, chúng tôi thực hiện mẫu thử trước khi sản xuất hàng loạt.
Thời gian lead‑time tham khảo cho đơn hàng OEM thường dao động từ 7–21 ngày làm việc, phụ thuộc vào số lượng và mức độ tùy chỉnh; MOQ và chi phí thiết lập sẽ được báo rõ trong báo giá chính thức. Khi thiết kế, hãy cung cấp yêu cầu về tải trọng nồi, đường kính đáy nồi và điều kiện sử dụng để chúng tôi đề xuất độ dày inox phù hợp, đảm bảo hiệu suất vận hành và độ bền.
Chính sách bảo hành và hỗ trợ sau bán hàng như thế nào?
Chúng tôi cung cấp bảo hành 12 tháng cho lỗi sản xuất (mối hàn, biến dạng kết cấu do quy trình). Bảo hành không áp dụng cho hư hỏng do sử dụng sai hướng dẫn, tác nhân hóa chất ăn mòn, va đập cơ học hoặc hao mòn thông thường. Hỗ trợ kỹ thuật sẵn có qua hotline và email của Cơ Khí Hải Minh; với hợp đồng B2B quy mô lớn, chúng tôi cung cấp dịch vụ bảo trì tại chỗ và cung cấp linh kiện thay thế theo hợp đồng bảo trì. Quy trình hậu mãi bao gồm: tiếp nhận yêu cầu — đánh giá kỹ thuật — nghiệm thu sửa chữa hoặc thay thế theo điều kiện bảo hành.
Mua số lượng lớn có chiết khấu và giao hàng thế nào?
Chính sách chiết khấu được áp dụng theo bậc số lượng; ví dụ tham khảo: đơn hàng 50–99 bộ có chiết khấu cơ bản, 100–499 bộ mức chiết khấu cao hơn, đơn hàng lớn (500+ bộ) thương thảo theo điều khoản. Khả năng cung ứng: chúng tôi có tồn kho mặt hàng tiêu chuẩn và năng lực sản xuất để đáp ứng đơn hàng lớn; với sản phẩm tùy chỉnh, thời gian sản xuất sẽ được báo rõ trong báo giá.
Về logistics, Bạn có thể chọn giao hàng tận nơi, giao qua đơn vị vận chuyển hoặc nhận tại xưởng; với hợp đồng B2B, chúng tôi hỗ trợ đóng gói chuyên nghiệp và thủ tục nghiệm thu trước khi giao. Để nhận báo giá chi tiết, điều kiện chiết khấu chính xác và thời gian giao hàng theo yêu cầu dự án, vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận bán hàng để trao đổi thông số số lượng, yêu cầu đóng gói và điểm giao nhận.
CÔNG TY TNHH SX TM CƠ KHÍ HẢI MINH
Văn Phòng Tại TP.HCM: Trụ sở chính: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Địa chỉ xưởng: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Hotline: 037.907.6268 — 0968.399.280
Website: https://cokhihaiminh.com/




