Bàn bếp inox 2 tầng 60x40x80cm
Liên hệ
Tiết kiệm tổng chi phí sở hữu và đảm bảo an toàn thực phẩm cho bếp công nghiệp với bàn 2 tầng 60x40x80cm — tối ưu không gian, chịu tải tốt và dễ vệ sinh. Sản xuất tại xưởng bằng Inox 304 dày, mối hàn TIG (Argon) bền chống oxy hóa, gia công máy chấn CNC cho mép gấp an toàn, kèm chân điều chỉnh và tùy biến theo bản vẽ 2D/3D. Cơ Khí Đại Việt cam kết bảo hành 12 tháng, lắp đặt tận nơi và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 — liên hệ hotline để nhận báo giá và bản vẽ kỹ thuật.
| Tên sản phẩm | Bàn bếp inox 2 tầng 60x40x80cm |
| Chất liệu | Inox 304 nguyên chất, không hút nam châm |
| Kích thước (D x R x C) | 60 x 40 x 80 cm |
| Số tầng | 2 tầng (tầng trên sơ chế thức ăn, tầng dưới chứa đồ đạc) |
| Khung bàn | Inox 304, gia cố bằng các thanh tăng cứng |
| Mặt bàn | Chấn dập bằng máy chấn CNC thủy lực, đường nét sắc sảo, chắc chắn, có tăng cứng mặt bàn |
| Chân bàn | Hộp inox 40×40 mm, thanh tăng cứng inox hộp 25×25 mm, đợt dưới đan nan 10×20 mm |
| Công nghệ hàn | Hàn TIG có khí Ar bảo vệ chống oxy hóa |
| Máy chấn CNC | Giúp các mép gấp an toàn, bền bỉ và đẹp mắt |
| Ứng dụng | Sơ chế thực phẩm, soạn đồ ăn, bàn thao tác trung gian trong nhà hàng, quán ăn, bếp công nghiệp, bệnh viện, trường học, căntin |
Giới Thiệu Bàn bếp inox 2 tầng 60x40x80cm: Sản Xuất Trực Tiếp Tại Xưởng – Kiểm Soát Chất Lượng Toàn Diện
Bàn bếp inox 2 tầng 60x40x80cm là giải pháp bàn thao tác và sơ chế thiết kế dành cho nhà hàng, canteen, bệnh viện và bếp công nghiệp có diện tích hạn chế. Sản phẩm phù hợp để sơ chế thực phẩm, dựng thiết bị ăn uống nhỏ và lưu trữ dụng cụ bếp; kích thước tiêu chuẩn 60 x 40 x 80 cm giúp bạn dễ bố trí trong tuyến bếp. Để tham khảo thêm các lựa chọn và mẫu mã, bạn có thể xem chi tiết về Bàn bếp inox hoặc lựa chọn phiên bản nâng cấp tại Bàn inox 2 tầng.
Thiết kế 2 tầng cung cấp mặt thao tác chắc chắn trên cùng và khoang lưu trữ phía dưới, giúp tối ưu không gian làm việc, giảm thời gian di chuyển giữa các khu vực so chế và bếp. Chúng tôi sản xuất trực tiếp tại xưởng bằng vật liệu Inox 304 chính hãng, gia công bằng máy chấn CNC và hàn TIG với khí Argon, đảm bảo mối hàn sạch, độ bền cao và an toàn cho thực phẩm.
Với phương pháp này, bạn sẽ giảm rủi ro bảo trì, tối ưu chi phí vòng đời (LCC) và dễ dàng nghiệm thu theo bản vẽ kỹ thuật khi nhận hàng. Nếu Bạn cần báo giá nhanh hoặc bản vẽ kỹ thuật tùy chỉnh, liên hệ trực tiếp hotline bên dưới để được hỗ trợ chuyên nghiệp.
Điểm Nổi Bật Chính Của Bàn bếp inox 2 tầng 60x40x80cm
Sau phần giới thiệu về quy trình sản xuất trực tiếp tại xưởng và kiểm soát chất lượng, dưới đây là những điểm nổi bật bạn cần nắm ngay — tóm gọn, dễ quét và trực tiếp liên quan đến hiệu suất vận hành và chi phí vòng đời (LCC) của bếp.
- Chất liệu Inox 304, mặt dày ~1.0mm với mối hàn TIG: vật liệu và công nghệ hàn này mang lại độ bền cơ học cùng khả năng chống ăn mòn cao; kết quả là tuổi thọ sản phẩm dài hơn và chi phí bảo trì, thay thế giảm, giúp bạn tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO).
- Thiết kế 2 tầng tối ưu không gian: tầng trên dành cho sơ chế, tầng dưới là kệ phẳng hoặc nan đan để lưu trữ dụng cụ; cấu trúc này nâng cao hiệu suất làm việc, rút ngắn thời gian thao tác và giữ khu bếp gọn gàng — quan trọng khi bạn vận hành bếp nhà hàng hoặc dịch vụ ăn uống đông khách.
- Bề mặt dễ vệ sinh, an toàn thực phẩm: bề mặt inox trơn, không bám bẩn kết hợp với liên kết hàn chắn giúp việc lau chùi nhanh và đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh; điều này hỗ trợ quy trình nghiệm thu HACCP và giảm rủi ro vi sinh trong chế biến.
- Chân có thể điều chỉnh và kết cấu vững chắc: chân điều chỉnh phù hợp nền không bằng phẳng, tăng độ ổn định khi đặt các thiết bị nặng; lợi ích thực tế là giảm rung, bảo vệ dụng cụ và đảm bảo an toàn vận hành cho nhân viên.
- Tùy biến dễ dàng — tích hợp chậu rửa, thớt inox hoặc phụ kiện: khả năng cá nhân hóa theo nhu cầu giúp bạn tiết kiệm CAPEX ban đầu vì chỉ đầu tư những tính năng cần thiết, đồng thời giữ tính linh hoạt khi mở rộng hoặc thay đổi quy trình bếp.
Nếu bạn cần một bảng so sánh nhanh với các lựa chọn rẻ hơn trên thị trường, những điểm trên làm rõ lợi thế về độ bền, vệ sinh và chi phí vòng đời của sản phẩm chúng tôi. Xem mục Thông số kỹ thuật tiếp theo để kiểm tra kích thước, độ dày và các tùy chọn phụ kiện chi tiết trước khi nghiệm thu hoặc đặt hàng.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bàn bếp inox 2 tầng 60x40x80cm
Tiếp nối phần Điểm Nổi Bật Chính, bảng thông số dưới đây tập trung cung cấp dữ liệu kỹ thuật chuẩn để Bạn và đội ngũ mua hàng hoặc tư vấn kỹ thuật nhanh chóng so sánh, lập hồ sơ và đưa ra yêu cầu lắp đặt chính xác. Thông tin được biên soạn dựa trên tiêu chuẩn vật liệu và công nghệ chế tạo phổ biến cho mẫu 60x40x80cm nhằm hỗ trợ đánh giá chi phí đầu tư (CAPEX) và chi phí vòng đời (LCC).
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bàn bếp inox 2 tầng 60x40x80cm |
| Chất liệu | Inox 304 (đề xuất cho bếp thương mại), mặt bàn dày ~1.0 mm theo thông số tiêu chuẩn sản xuất |
| Kích thước (D x R x C) | 60 x 40 x 80 cm |
| Số tầng | 2 tầng (tầng trên để sơ chế, tầng dưới làm kệ chứa) |
| Khung | Khung chế tạo bằng inox 304, kết cấu liên kết chắc chắn phù hợp môi trường ẩm ướt |
| Mặt bàn (máy chấn CNC) | Mặt bàn chấn bằng máy CNC, đảm bảo phẳng, gia công chính xác để tối ưu hiệu suất vận hành |
| Chân và thanh tăng cứng | Chân có thể điều chỉnh độ cao; trang bị thanh tăng cứng dưới mặt bàn để tăng độ ổn định và khả năng chịu tải |
| Đợt dưới | Kệ phẳng hoặc nan đan (tùy chọn theo nhu cầu lưu trữ và thông gió) |
| Công nghệ hàn (TIG + Ar) | Hàn TIG bằng khí Argon, xử lý mối hàn đảm bảo chống oxy hóa và tăng tuổi thọ sản phẩm |
| Ghi chú về khả năng tăng chỉnh và khả năng chịu tải | Có thể điều chỉnh chân để phù hợp mặt bằng; khả năng chịu tải đủ cho hoạt động sơ chế và đặt thiết bị bếp gia nhỏ đến vừa; hỗ trợ gia cố theo yêu cầu dự án để đáp ứng tải nặng hơn |
Bảng này là cơ sở để bạn so sánh nhanh với các lựa chọn khác và để chuyển sang bước nghiệm thu bản vẽ kỹ thuật hoặc đặt hàng sản xuất. Mời bạn xem tiếp phần Các Ưu Điểm Nổi Bật để hiểu rõ lợi ích vận hành và tác động tới tổng chi phí sở hữu (TCO).

Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Bàn bếp inox 2 tầng 60x40x80cm
Sau khi bạn đã xem xét Bảng Thông Số Kỹ Thuật và các thông số vật liệu, chúng tôi tóm tắt ba lợi ích kỹ thuật — kinh tế then chốt giúp bạn quyết định đầu tư. Các luận điểm dưới đây dựa trên vật liệu và quy trình đạt chuẩn chuyên nghiệp; bạn có thể so sánh tiêu chuẩn chi tiết tại Tiêu chuẩn inox cho bếp công nghiệp để đối chiếu yêu cầu dự án và chi phí vòng đời (LCC).
Chất liệu Inox 304 – Độ bền & An toàn thực phẩm
Sản phẩm sử dụng Inox 304 nguyên chất với bề mặt phẳng, không sơn phủ. Vật liệu này cho khả năng chống ăn mòn và không nhiễm từ, phù hợp tiêu chuẩn Vệ sinh An toàn Thực phẩm, do đó giảm rủi ro lẫn tạp chất khi sơ chế. Kết quả là bạn sẽ ít phải bảo trì, ít thay thế hơn, đồng nghĩa giảm chi phí bảo trì và tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO). Với yêu cầu vận hành liên tục trong bếp nhà hàng, điều này chuyển trực tiếp thành độ tin cậy và tuổi thọ cao hơn cho hệ thống thiết bị của bạn.
Hàn TIG với khí Ar – Mối hàn chống oxy hóa
Chúng tôi thực hiện mối hàn bằng phương pháp TIG sử dụng khí Argon, tạo mối nối liền mạch, sạch và ít bắn tóe. Mối hàn kiểu này chống oxy hóa tốt hơn so với hàn tay thông thường và giữ nguyên tính thẩm mỹ của bề mặt inox. Kết quả là rủi ro gỉ tại mối nối giảm rõ rệt, giúp thiết bị giữ được hiệu suất vận hành và an toàn thực phẩm trong thời gian dài. Đối với bạn, điều đó đồng nghĩa ít gián đoạn bảo trì và chi phí OPEX thấp hơn trong suốt vòng đời sản phẩm.
Máy chấn CNC & gia công tinh xảo – Mép gấp an toàn
Phần mép và góc bàn được gia công bằng máy chấn CNC thủy lực, cho mép gấp nhẵn, không sắc và sai số cơ khí rất nhỏ. Thiết kế tinh xảo này vừa tối ưu tính thẩm mỹ, vừa tăng cường an toàn cho nhân viên khi thao tác hàng ngày. Nhờ vậy, bạn giảm được công vệ sinh, giảm nguy cơ chấn thương và nhận được sản phẩm hoàn thiện chuyên nghiệp sẵn sàng cho nghiệm thu theo bản vẽ kỹ thuật.
Để xem năng lực gia công và các mẫu tương tự, tham khảo thêm Gia công bàn ghế inox tại xưởng Hải Minh — chúng tôi có sẵn bản vẽ, mẫu nghiệm thu và phương án tối ưu cho từng dự án.

So Sánh Bàn bếp inox 2 tầng 60x40x80cm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Sau khi bạn đã xem xét Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Bàn bếp inox 2 tầng 60x40x80cm, bước tiếp theo là so sánh thực tế giữa một giải pháp đầu tư bền vững và các sản phẩm giá rẻ trên thị trường. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết để giúp bộ phận mua hàng đánh giá CAPEX, OPEX và tổng chi phí sở hữu (TCO) trước khi quyết định.
Để so sánh theo tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu an toàn thực phẩm, bạn cũng có thể tham khảo Tiêu chuẩn inox cho bếp công nghiệp và xem thêm danh mục Bàn inox chúng tôi cung cấp.
| Tiêu Chí | Bàn bếp inox 2 tầng 60x40x80cm (Cơ Khí Hải Minh) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201/430) | Inox 304 thực phẩm: khả năng chống ăn mòn cao, an toàn cho tiếp xúc thực phẩm, giữ bề mặt sáng lâu và hạn chế oxy hóa trong môi trường ẩm ướt. | Thường dùng Inox 201 hoặc 430; chi phí thấp nhưng dễ xỉn màu, kém bền trong môi trường khí ẩm mặn hoặc bếp công nghiệp. |
| Độ Dày Vật Liệu | Mặt bàn: 1.0 mm (đề xuất thực tế); khung, chân: ống vuông tiêu chuẩn, đảm bảo độ ổn định và ít xệ theo thời gian. | Mặt bàn thường 0.8 mm hoặc mỏng hơn; khung nhẹ, dễ biến dạng khi tải lớn hoặc sau thời gian sử dụng. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Hàn TIG với khí Argon, mối hàn mịn, ít biến màu, độ bền cao và khả năng chống oxy hóa tại điểm nối. | Hàn tay hoặc hàn bán tự động không kiểm soát khí argon; mối hàn thô, dễ ăn mòn và giảm tính thẩm mỹ. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành 12 tháng kèm dịch vụ hậu mãi, hỗ trợ kỹ thuật và sửa chữa tại xưởng. | Bảo hành ngắn (6 tháng) hoặc không có; dịch vụ hậu mãi hạn chế. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX ban đầu hợp lý; OPEX thấp nhờ ít bảo trì, thay thế; tuổi thọ cao hơn dẫn đến TCO thấp hơn trong vòng đời sử dụng. | CAPEX thấp nhưng OPEX cao do bảo trì, sửa chữa, và thay mới thường xuyên — dẫn tới TCO cao hơn theo thời gian. |
Tóm tắt lợi thế về TCO: lựa chọn Inox 304 với độ dày mặt bàn 1.0 mm và mối hàn TIG của chúng tôi giúp giảm chi phí bảo trì và thay thế, nâng cao tuổi thọ thiết bị và giảm thời gian ngưng vận hành. Về mặt tài chính, đầu tư ban đầu có thể cao hơn chút nhưng chi phí vận hành (OPEX) và tổng chi phí sở hữu (TCO) sẽ thấp hơn — nghĩa là bạn tiết kiệm cho chu kỳ 3–5 năm tiếp theo.

An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Hải Minh
Sau khi so sánh các phương án đầu tư ở phần trước, bước tiếp theo bạn cần kiểm chứng là năng lực sản xuất và cam kết hậu mãi — điều quyết định hiệu quả vận hành dài hạn của thiết bị bếp inox trong thực tế.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng — Chúng tôi vận hành xưởng sản xuất inox quy mô, đầu tư máy chấn CNC, mỏ hàn TIG cùng dây chuyền kiểm tra chất lượng (QC) nghiêm ngặt nhằm đảm bảo mép gấp chính xác và mối hàn bền. Khả năng sản xuất theo đơn đặt hàng, triển khai bản vẽ 2D/3D và tinh chỉnh theo yêu cầu giúp bạn có giải pháp tối ưu cho mặt bằng và quy trình làm việc.
Để tham khảo thực tế năng lực và các mẫu tương tự, bạn có thể xem Gia công bàn ghế inox tại xưởng Hải Minh và tham khảo danh mục Thiết bị inox công nghiệp mà chúng tôi cung cấp.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi — Sản phẩm đi kèm chính sách bảo hành 12 tháng, hỗ trợ lắp đặt tận nơi và nghiệm thu theo tiêu chuẩn kỹ thuật của bạn. Khi khách yêu cầu, chúng tôi cung cấp CO/CQ vật liệu để phục vụ kiểm tra nguồn gốc. Hỗ trợ kỹ thuật 24/7, tư vấn vận hành và cung cấp linh kiện thay thế giúp bạn giảm chi phí vòng đời (LCC) và tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO). Cam kết này bảo đảm bạn nhận được hiệu suất vận hành ổn định ngay từ ngày nghiệm thu.
Nếu bạn còn băn khoăn về tính tùy chỉnh, thời gian giao hàng hay thủ tục bảo hành, phần Câu Hỏi Thường Gặp tiếp theo sẽ lần lượt giải đáp những vấn đề đó, giúp bạn ra quyết định mua sắm với đầy đủ thông tin kỹ thuật và chi phí.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bàn bếp inox 2 tầng 60x40x80cm
Sau khi đã tham khảo năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Hải Minh, bạn có thể còn thắc mắc về hiệu năng vận hành, tùy chỉnh và hậu mãi. Dưới đây là các câu trả lời ngắn gọn, kỹ thuật và thực tế để bạn dễ định hướng quyết định đầu tư.
Bàn bếp inox 2 tầng 60x40x80cm chịu tải bao nhiêu?
Với cấu trúc tiêu chuẩn (mặt bàn inox dày ~1.0 mm, khung ống vuông gia cố), bàn thường chịu tải phân bố đều khoảng 150–200 kg trên toàn mặt. Nếu bạn có nhu cầu đặt tải tập trung hoặc tải nặng liên tục, chúng tôi có thể gia cố bằng cách tăng kích thước khung (ví dụ lên 40×40 mm), bổ sung thanh giằng ngang/chéo, tăng độ dày tấm mặt lên 1.2–1.5 mm hoặc thêm bản lót và cùm gia cố ở chân. Liên hệ để nhận báo giá và kiểm tra tải thực tế theo công năng.
Có thể tùy chỉnh kích thước hoặc vật liệu (ví dụ Inox 316) không?
Có. Chúng tôi nhận tùy chỉnh: tăng/giảm chiều dài, chiều rộng, chiều cao; đổi độ dày mặt bàn; chuyển vật liệu lên Inox 316 cho môi trường ăn mòn cao; thêm kệ, ngăn kéo, cầu cắt chậu hay thành chắn. Thời gian sản xuất phụ thuộc vào mức độ tùy chỉnh và số lượng — thông thường 5–10 ngày làm việc cho đơn hàng nhỏ, lâu hơn với đơn lớn hoặc bản vẽ đặc biệt. Để báo giá chính xác, vui lòng cung cấp thông số kỹ thuật chi tiết hoặc bản vẽ (kích thước, tải trọng, yêu cầu bề mặt, vật liệu).
Thời gian giao hàng và chi phí vận chuyển là bao nhiêu?
Thời gian sản xuất tiêu chuẩn cho mẫu có sẵn: 3–7 ngày làm việc, phụ thuộc số lượng. Đơn hàng tùy chỉnh thường cần 7–14 ngày. Chính sách giao hàng: giao tại xưởng; giao tận công trình có tính phí theo khoảng cách, khối lượng và yêu cầu lắp đặt. Để nhận báo giá vận chuyển chính xác theo địa điểm của bạn, vui lòng liên hệ hotline 037.907.6268 hoặc nhắn Zalo vào liên kết zalo của chúng tôi.
Có bảo hành và hỗ trợ lắp đặt không?
Chúng tôi bảo hành 12 tháng cho các lỗi chế tạo và mối hàn. Phần hao mòn do sử dụng hoặc tác động cơ học không thuộc phạm vi bảo hành. Hỗ trợ lắp đặt tại công trình có sẵn; phí lắp đặt sẽ được xác định dựa trên khoảng cách và khối lượng công việc — có thể miễn phí cho đơn hàng lớn theo thỏa thuận. Quy trình hậu mãi: bạn gửi yêu cầu -> chúng tôi khảo sát hoặc yêu cầu ảnh/chi tiết -> báo giá dịch vụ lắp đặt -> xếp lịch thi công -> nghiệm thu bàn giao.
Công ty có cung cấp CO/CQ cho Inox 304 không?
Có thể cung cấp CO/CQ cho Inox 304 theo yêu cầu. Để tiện theo dõi thủ tục, bạn nên yêu cầu CO/CQ khi đặt hàng hoặc thông báo trước khi chốt hợp đồng; thời gian cấp giấy tờ thường là 3–5 ngày làm việc sau khi hoàn thành sản xuất và kiểm tra chất lượng. Nếu cần chứng nhận đặc thù (ví dụ xét nghiệm thành phần hóa học), xin thông báo sớm để chúng tôi phối hợp với nhà cung cấp vật liệu và hoàn thiện hồ sơ.
CÔNG TY TNHH SX TM CƠ KHÍ HẢI MINH
Văn Phòng Tại TP.HCM: Trụ sở chính: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Địa chỉ xưởng: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Hotline: 037.907.6268 — 0968.399.280
Website: https://cokhihaiminh.com/




