Vỏ tủ điện trong nhà là gì? Tổng quan dòng sản phẩm

Vỏ tủ điện trong nhà là thiết bị chuyên dụng dùng để chứa và bảo vệ các linh kiện điện (aptomat, cầu dao, biến áp) khỏi bụi bẩn và tác động vật lý trong môi trường khô ráo. Sản phẩm thường được gia công từ tôn tấm hoặc inox với thiết kế tối ưu cho việc vận hành và lắp đặt tại các phòng kỹ thuật tòa nhà, nhà máy.

  • Vật liệu chính: Tôn sơn tĩnh điện hoặc Inox 304 chống oxy hóa.
  • Cấu tạo tiêu chuẩn: Thiết kế dạng cánh nổi hoặc cánh chìm, có thể gồm 1 hoặc 2 lớp cánh.
  • Kích thước đa dạng: Từ nhỏ (300x200mm) đến tủ đứng lớn (2300x800mm).
  • Ưu điểm: Bảo vệ thiết bị, tăng tính thẩm mỹ và đảm bảo an toàn điện.

Phân loại vỏ tủ điện trong nhà: 1 lớp cánh, 2 lớp cánh và vật liệu

Việc lựa chọn loại vỏ tủ phù hợp phụ thuộc trực tiếp vào yêu cầu an toàn vận hành, dòng điện đị mức và môi trường lắp đặt thực tế (dân dụng hay công nghiệp). Dưới đây là các nhóm phân loại chính giúp quý khách dễ dàng định hình cấu hình sản phẩm cần thiết.

  • Vỏ tủ 1 lớp cánh: Thiết kế đơn giản, gọn nhẹ, thường dùng chứa thiết bị điều khiển nhỏ hoặc dòng điện thấp, dễ dàng quan sát và thao tác.
  • Vỏ tủ 2 lớp cánh: Tăng cường an toàn tối đa nhờ lớp cánh trong che chắn thiết bị sống, chuyên dùng cho tủ phân phối dòng lớn.
  • Vỏ tủ sơn tĩnh điện: Giải pháp kinh tế và phổ biến nhất, đa dạng màu sắc (ghi sần, kem), độ bền cơ học tốt.
  • Vỏ tủ Inox (304/201): Chuyên dụng cho môi trường yêu cầu độ bền cực cao, chống ăn mòn và rỉ sét (nhà máy thực phẩm, y tế).

Danh sách các mẫu vỏ tủ điện trong nhà phổ biến 2025

Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn (Kích thước & Độ dày)

Các thông số kích thước và độ dày vật liệu quyết định trực tiếp đến khả năng chịu lực, không gian tản nhiệt và độ bền của vỏ tủ. Quý khách hàng cần xác định chính xác số lượng thiết bị dự kiến lắp đặt để chọn thông số phù hợp theo gợi ý dưới đây.

  • Chiều cao (H): Phổ biến từ 200mm đến 2200mm (tủ treo tường hoặc tủ đứng có chân đế).
  • Chiều rộng (W): Từ 200mm đến 1200mm, phụ thuộc vào số module thiết bị hàng ngang.
  • Chiều sâu (D): Từ 100mm đến 800mm, đảm bảo khoảng cách an toàn điện và tản nhiệt.
  • Độ dày tôn/inox: Tiêu chuẩn từ 0.8mm – 2.5mm; tủ càng lớn càng cần độ dày cao để tránh cong vênh.
  • Màu sắc tiêu chuẩn: Màu ghi sần (RAL 7032, 7035) hoặc màu Inox tự nhiên.

Phân biệt vỏ tủ điện trong nhà và ngoài trời để tránh mua sai

Sự khác biệt lớn nhất giữa hai dòng tủ này nằm ở kết cấu bảo vệ chống xâm nhập (nước, bụi). Việc sử dụng vỏ tủ trong nhà cho môi trường ngoài trời có thể gây hỏng hóc thiết bị nhanh chóng do nước mưa và độ ẩm.

Đặc điểmVỏ tủ điện trong nhàVỏ tủ điện ngoài trời
Mái cheThường không có mái che (nóc phẳng).Có mái dốc nước để thoát nước mưa.
Thiết kế cánhCánh nổi hoặc chìm, gioăng chống bụi cơ bản.Cánh chìm, hèm bẫy nước, gioăng cao su chịu nước.
Chân đếĐặt sàn hoặc treo tường, chân đế thấp/không có.Thường có chân đế cao để tránh ngập nước.
Giá thànhThấp hơn do thiết kế đơn giản.Cao hơn do kết cấu phức tạp và yêu cầu sơn tốt hơn.

Tại sao nên đặt gia công vỏ tủ điện thay vì mua hàng chợ?

Đối với các công trình công nghiệp hoặc dự án có yêu cầu kỹ thuật đặc thù, việc đặt gia công vỏ tủ điện mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với các loại tủ sản xuất hàng loạt (hàng chợ). Điều này đảm bảo sự đồng bộ và chuẩn xác tuyệt đối khi lắp đặt.

  • Tùy biến kích thước: Sản xuất chính xác theo không gian thực tế và sơ đồ nguyên lý của dự án.
  • Đột lỗ theo yêu cầu: CNC chính xác lỗ đèn báo, nút ấn, đồng hồ giúp lắp đặt nhanh, thẩm mỹ cao.
  • Chất lượng kiểm soát: Độ dày tôn và chất lượng sơn tĩnh điện được đảm bảo đúng cam kết (không bị mỏng như hàng chợ).
  • Tiết kiệm thời gian: Giảm thiểu công đoạn gia công lại tại công trường do sai lệch kích thước.

Câu hỏi thường gặp

Vỏ tủ điện trong nhà có khả năng chống nước không?

Vỏ tủ điện trong nhà thường được thiết kế với chuẩn IP thấp hơn (thường là IP3x hoặc IP4x) chủ yếu để chống bụi và bảo vệ cơ bản. Chúng không có thiết kế mái che hắt nước hay gioăng chống nước chuyên dụng như tủ ngoài trời, nên không khuyến khích lắp đặt ở nơi có độ ẩm cao hoặc bị tạt nước.

Khi nào nên dùng vỏ tủ 1 lớp cánh và 2 lớp cánh?

Nên chọn tủ 1 lớp cánh cho các hệ thống điều khiển nhỏ, dòng điện thấp hoặc chứa thiết bị điện tử ít gây nguy hiểm. Tủ 2 lớp cánh được ưu tiên cho các tủ phân phối tổng, dòng điện lớn để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người vận hành nhờ lớp cánh trong che chắn các điểm đấu nối sống.

Độ dày tôn làm vỏ tủ điện bao nhiêu là đạt chuẩn?

Độ dày tiêu chuẩn thường dao động từ 1.0mm, 1.2mm, 1.5mm đến 2.0mm hoặc 2.5mm tùy thuộc vào kích thước tủ và yêu cầu chịu lực. Với các tủ kích thước nhỏ treo tường, độ dày 1.0mm – 1.2mm là phổ biến. Tủ đứng kích thước lớn thường yêu cầu độ dày từ 1.5mm – 2.0mm.

Tôi có thể đặt hàng vỏ tủ kích thước phi tiêu chuẩn không?

Hoàn toàn được. Ngoài các kích thước phổ thông có sẵn (như 300×200, 400×300, 600×400…), chúng tôi nhận gia công sản xuất theo bản vẽ kỹ thuật riêng về kích thước, vị trí đột lỗ đèn báo, đồng hồ và màu sắc sơn tĩnh điện theo yêu cầu dự án.

Nên chọn vỏ tủ sơn tĩnh điện hay Inox 304?

Tùy thuộc vào môi trường lắp đặt và ngân sách. Vỏ tủ sơn tĩnh điện có giá thành tốt, tính thẩm mỹ cao, phù hợp cho môi trường trong nhà thông thường. Vỏ tủ Inox 304 có giá cao hơn nhưng chống ăn mòn và rỉ sét tuyệt đối, phù hợp cho môi trường ẩm ướt, hóa chất hoặc yêu cầu vệ sinh cao (thực phẩm, y tế).