Thiết bị inox bếp công nghiệp là gì?

Thiết bị inox bếp công nghiệp là hệ thống các sản phẩm chuyên dụng bằng thép không gỉ (Inox 304, 201) phục vụ cho các khu bếp quy mô lớn như nhà hàng, khách sạn, bếp ăn tập thể. Đây là một nhóm thiết bị quan trọng trong hệ thống thiết bị bếp công nghiệp, giúp tối ưu quy trình sơ chế – rửa – soạn – lưu trữ theo tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm. Tại Cơ Khí Hải Minh, chúng tôi cung cấp giải pháp toàn diện từ sản xuất, thiết kế đến lắp đặt, đảm bảo hiệu suất, độ bền và tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm.

– **Tư vấn & báo giá nhanh**: Nhận báo giá chi tiết trong vòng 24 giờ.
– **Thiết kế miễn phí**: Cung cấp bản vẽ kỹ thuật 2D và phối cảnh 3D trực quan.
– **Cam kết chất lượng**: 100% Inox 304 (có CO/CQ), bảo hành 12–24 tháng.

Danh mục thiết bị bếp công nghiệp inox theo loạicấu hình
Danh mục thiết bị bếp công nghiệp inox theo loạicấu hình

Phân loại thiết bị bếp công nghiệp inox theo loại/cấu hình

Khu sơ chế & rửa:

Chậu rửa công nghiệp 1–3 hố, bàn sơ chế, kệ treo tường; ưu tiên inox 304 dày 1.0–1.2mm để tăng độ bền vật liệu.

Khu lưu trữ:

Kệ inox 3–5 tầng, tủ inox cánh lùa/cánh mở, xe đẩy nhiều tầng giúp phân loại khô – mát – đông gọn gàng, dễ nghiệm thu VSATTP.

Khu nấu chính:

Danh mục bếp công nghiệp bao gồm bếp Á, bếp Âu 4–6 họng, bếp hầm, bếp chiên nhúng/chiên phẳng, bếp từ công nghiệp, cấu hình theo công suất suất ăn và nguồn gas/điện.

Khu soạn chia & phục vụ:

Bàn giữ nóng, quầy bar inox, xe đẩy thức ăn bảo đảm giữ nhiệt, giảm thời gian chờ của khách.

Khu nướng & hấp:

Lò nướng BBQ, tủ hấp cơm công nghiệp điện/gas, có thể đồng bộ cùng các dòng thiết bị bếp công nghiệp khác tại xưởng.

Hệ thống phụ trợ:

Chụp hút khói, ống gió, quạt hút, bẫy mỡ/bể tách mỡ, lan can/giá treo dụng cụ, thiết kế theo bản vẽ kỹ thuật để đảm bảo PCCC.

Thiết bị lạnh:

Thiết bị lạnh công nghiệp bao gồm tủ đông, tủ mát, bàn mát, bàn lạnh salad, bố trí sát khu soạn và khu sơ chế để tối ưu hiệu suất vận hành.

Bộ cấu hình đề xuất theo quy mô suất ăn (50–500+ suấtngày)
Bộ cấu hình đề xuất theo quy mô suất ăn (50–500+ suấtngày)

Bộ cấu hình đề xuất theo quy mô suất ăn (50–500+ suất/ngày)

Tham khảo ngay các bộ cấu hình thiết bị inox tiêu chuẩn cho bếp từ 50 đến trên 500 suất ăn mỗi ngày để dự toán nhanh chi phí đầu tư ban đầu.

Dưới 100 suất/ngày:

01 Bếp á công nghiệp đôi, tủ cơm 30–50kg, 1 chậu rửa đôi, 1 bàn sơ chế, 1 kệ 4 tầng; đây là bộ thiết bị bếp 100 suất ăn gọn, tiết kiệm diện tích.

100–200 suất/ngày:

01 bếp Á đôi, 01 bếp hầm đơn, 01 Tủ nấu cơm bằng điện 50kg, 2 chậu rửa, 2 bàn sơ chế; đây là cấu hình bếp 200 suất phổ biến cho bếp ăn công ty.

200–300 suất/ngày:

Bổ sung bếp Âu 4 họng, tăng tủ cơm lên 80–100kg, thêm bàn mát/bàn lạnh và chụp hút công suất lớn để giữ hiệu suất vận hành ổn định.

300–500 suất/ngày:

Hoàn thiện đủ các khu, cân nhắc 2 tủ cơm, 2–3 line bếp nấu, hệ chậu rửa 3 hố, xe đẩy và kệ trung chuyển, tránh nghẽn cổ chai giờ cao điểm.

Trên 500 suất/ngày:

Nên xem là dự án bếp trung tâm; đội kỹ thuật Cơ Khí Hải Minh sẽ khảo sát, lên bản vẽ kỹ thuật chi tiết và tối ưu TCO toàn vòng đời.

Chọn nhanh theo nhu cầumô hình bếp (nhà hàng, bếp ăn tập thể, khách sạn, trường học, bệnh viện)
Chọn nhanh theo nhu cầumô hình bếp (nhà hàng, bếp ăn tập thể, khách sạn, trường học, bệnh viện)

Chọn nhanh theo nhu cầu/mô hình bếp (nhà hàng, bếp ăn tập thể, khách sạn, trường học, bệnh viện)

Lựa chọn nhanh combo thiết bị inox được gợi ý chuyên biệt và tối ưu cho từng mô hình bếp nhà hàng, khách sạn, bếp ăn tập thể, trường học hay bệnh viện.

Bếp nhà hàng (À la carte):

Kết hợp Bếp á công nghiệp, bếp Âu 4–6 họng, bếp chiên phẳng/chiên nhúng, bàn mát/bàn lạnh, chậu rửa đôi inox 304 dày 1.0–1.2mm.

Bếp ăn tập thể (công ty, xí nghiệp):

Ưu tiên tủ hấp cơm công nghiệp, bếp hầm công nghiệp, chảo xào lớn, bàn sơ chế dài ≥1,8–2,4m, xe đẩy cơm 2–3 tầng để tối ưu suất ăn/giờ.

Bếp khách sạn/resort:

Chọn quầy buffet inox, bếp từ công nghiệp, lò nướng đối lưu, bàn mát salad, tủ mát trưng bày, yêu cầu cao về thẩm mỹ và đồng bộ mặt inox.

Bếp trường học/bệnh viện:

Tập trung tiêu chuẩn VSATTP/HACCP với chậu rửa 2–3 hố sâu, máng rửa tay inox, tủ sấy bát công nghiệp, xe đẩy chia khay GN riêng sống – chín.

Quán ăn/quán phở nhỏ:

Cấu hình gọn gồm bếp hầm đơn/đôi, Bộ nồi nấu phở bằng điện, bàn bếp inox nhỏ, chậu rửa đơn, kệ inox treo tường tối ưu diện tích.

Chuỗi F&B/bếp trung tâm:

Chuẩn hóa thiết bị đồng bộ giữa các điểm, ưu tiên inox 304, hệ bếp từ trung tâm, kệ – xe đẩy đồng bộ để kiểm soát LCC và dễ bảo trì.

Tiêu chí chọn & thông số thường dùng (độ dày, kích thước, công suất, nhiên liệu, tiêu chuẩn VSATTPHACCP)
Tiêu chí chọn & thông số thường dùng (độ dày, kích thước, công suất, nhiên liệu, tiêu chuẩn VSATTPHACCP)

Tiêu chí chọn & thông số thường dùng (độ dày, kích thước, công suất, nhiên liệu, tiêu chuẩn VSATTP/HACCP)

Nắm vững các thông số kỹ thuật và tiêu chí quan trọng để chọn mua thiết bị inox bếp công nghiệp đúng chuẩn, bền bỉ và đáp ứng tiêu chuẩn VSATTP/HACCP.

Độ dày inox: Mặt bàn, mặt bếp nên chọn 1.0–1.2mm; khung, chân 0.8–1.0mm, ghi rõ dung sai và tải trọng trên hợp đồng.

Kích thước tiêu chuẩn: Chiều sâu 750mm, cao 850mm; chiều dài 1200/1500/1800mm, cần đối chiếu với layout và lối đi quanh bàn bếp inox.

Công suất bếp: Bếp Á/hầm tính theo BTU (ví dụ 50.000 BTU/họng), bếp Âu/từ/hấp theo kW (5–24kW); nên gửi nhu cầu suất ăn để Cơ Khí Hải Minh tư vấn chọn công suất bếp công nghiệp.

Nhiên liệu: Chốt rõ Gas (LPG/Natural Gas) hay Điện 220V/380V-3pha, kèm mô tả hạ tầng cấp gas/điện hiện hữu để tối ưu OPEX.

Tiêu chuẩn vật liệu: Yêu cầu CO/CQ xác nhận Inox 304 cho toàn bộ chi tiết tiếp xúc trực tiếp thực phẩm và khu ẩm ướt.

Thiết kế an toàn: Cạnh bo tròn, chấn dập, mối hàn mài nhẵn; ưu tiên bếp có van an toàn, kiềng chống trượt, phù hợp quy định PCCC.

VSATTP/HACCP: Thiết bị dễ tháo rời vệ sinh, bề mặt nhẵn, không khe hở đọng bẩn; nên yêu cầu kèm bản vẽ thể hiện rõ các bán kính bo theo tiêu chuẩn HACCP cho bếp.

Báo giá tham khảo & cách nhận báo giá nhanh
Báo giá tham khảo & cách nhận báo giá nhanh

Báo giá tham khảo & cách nhận báo giá nhanh trong 24h

Nhận ngay báo giá thiết bị inox bếp công nghiệp nhanh chóng và chính xác trong 24 giờ chỉ bằng cách cung cấp checklist thông tin đơn giản dưới đây.

Sau khi đã chốt vật liệu và thông số, Quý khách chỉ cần chuẩn bị sẵn bộ dữ liệu dưới đây để Cơ Khí Hải Minh lên báo giá chi tiết trong vòng 24h, tối ưu CAPEX cho hệ thống thiết bị bếp công nghiệp.

Yếu tốẢnh hưởng đến giá
Chủng loại & vật liệuInox 304/201, kết hợp thiết bị gas/điện nhập khẩu hay trong nước.
Độ dày & kích thước0.8–1.2mm, dài–rộng–cao theo yêu cầu hay theo chuẩn xưởng.
Độ phức tạp gia côngUốn, chấn, hàn TIG/Argon, nhiều chi tiết bo tròn, cánh cửa, ngăn kéo.
Số lượng & lắp đặtKhối lượng đơn hàng, địa điểm giao lắp, yêu cầu nghiệm thu.

 

  • 1. Danh sách thiết bị: Ghi rõ từng hạng mục bếp, bàn, chậu, tủ; có thể gửi link sản phẩm hoặc hình ảnh tham khảo.
  • 2. Kích thước chi tiết: Dài x Rộng x Cao cho từng thiết bị; nếu chưa có, có thể gửi layout mặt bằng hiện trạng.
  • 3. Vật liệu & tiêu chuẩn: Chọn Inox 304 (mặc định) hay phương án tiết kiệm, yêu cầu kèm CO/CQ nếu cần.
  • 4. File bản vẽ/kịch bản vận hành: Bản vẽ mặt bằng khu bếp (DWG/PDF) để chúng tôi tối ưu công năng, đường đi một chiều.
  • 5. Thông tin công trình: Tên dự án, địa chỉ, thời gian cần lắp đặt để tính đúng chi phí vận chuyển, nhân công.
  • 6. Thông tin liên hệ: Tên người phụ trách, số điện thoại, email; ưu tiên kênh Zalo để trao đổi bản vẽ nhanh.
Bộ cấu hình đề xuất theo quy mô suất ăn (50–500+ suấtngày)
Bộ cấu hình đề xuất theo quy mô suất ăn (50–500+ suấtngày)

Dịch vụ thiết kế 2D/3D, gia công theo yêu cầu, giao lắp & bảo trì định kỳ

Tận hưởng gói dịch vụ B2B toàn diện từ khảo sát, thiết kế 2D/3D miễn phí, gia công tùy chỉnh theo yêu cầu, đến lắp đặt trọn gói và bảo trì định kỳ.

  1. Khảo sát hiện trường & tư vấn miễn phí:

    Kỹ sư đến tận nơi đo đạc, kiểm tra cấp điện/nước/gas, hướng xả khói, đề xuất layout một chiều tối ưu CAPEX và không gian.

  2. Thiết kế bản vẽ 2D & 3D miễn phí:

    Dịch vụ thiết kế bếp công nghiệp với file DWG/PDF và phối cảnh 3D mô phỏng luồng di chuyển; bản vẽ gửi trong khoảng 24–72 giờ sau khảo sát.

  3. Gia công theo yêu cầu:

    Nhận gia công inox theo yêu cầu, thiết bị phi tiêu chuẩn, kích thước lẻ, inox 304 hàn TIG/Argon, đồng bộ với hệ thống thiết bị bếp công nghiệp.

  4. Vận chuyển & lắp đặt trọn gói:

    Lắp đặt bếp nhà hàng trên toàn quốc, căn chỉnh, đấu nối điện/nước/gas, chạy thử và bàn giao biên bản nghiệm thu đúng tiến độ khai trương.

  5. Bảo hành tận nơi 12 tháng:

    Xử lý sự cố tại chỗ, thay thế linh kiện chuẩn CO/CQ, hỗ trợ online trong suốt vòng đời thiết bị để giảm rủi ro dừng bếp.

  6. Bảo trì định kỳ:

    Gói bảo trì bếp công nghiệp: vệ sinh chụp hút, cân chỉnh bếp gas/từ, kiểm tra bể tách mỡ, giúp ổn định hiệu suất vận hành và giảm OPEX.

Câu hỏi thường gặp khi mua thiết bị bếp inox công nghiệp

Inox 304 và 201 khác nhau thế nào, tôi nên chọn loại nào?

Inox 304 có hàm lượng niken cao, chống gỉ sét rất tốt trong môi trường ẩm, nước muối, hóa chất nhẹ nên phù hợp cho chậu rửa, bàn sơ chế, khu vực trực tiếp tiếp xúc thực phẩm. Inox 201 rẻ hơn nhưng khả năng chống ăn mòn kém hơn, dễ ố vàng tại mối hàn nếu thường xuyên gặp nước hoặc hóa chất. Với bếp nhà hàng, bệnh viện, bếp ăn tập thể, nên ưu tiên inox 304 cho các vị trí ướt và yêu cầu VSATTP, chỉ dùng inox 201 cho các hạng mục khô như kệ kho, giá để đồ.

Thời gian sản xuất và lắp đặt một bộ thiết bị bếp tiêu chuẩn là bao lâu?

Với các thiết bị inox sản xuất theo yêu cầu, thời gian gia công thông thường khoảng 7–10 ngày làm việc kể từ khi chốt bản vẽ kỹ thuật và đặt cọc. Khâu giao hàng, lắp đặt và cân chỉnh tại hiện trường thường mất thêm 1–2 ngày, tùy quy mô và điều kiện mặt bằng. Các thiết bị có sẵn trong kho có thể giao ngay hoặc trong vòng 24–48 giờ. Lịch trình cụ thể sẽ được Cơ Khí Hải Minh thể hiện rõ trong báo giá và hợp đồng để Quý khách chủ động kế hoạch khai trương, nghiệm thu.

Cơ Khí Hải Minh có nhận gia công thiết bị inox theo kích thước yêu cầu không?

Cơ Khí Hải Minh nhận gia công hầu hết các loại thiết bị inox bếp công nghiệp theo đúng kích thước và công năng Quý khách yêu cầu. Thiết bị được “may đo” theo mặt bằng thực tế, tối ưu từng centimet, tránh vướng cột, hộp kỹ thuật và đảm bảo luồng di chuyển một chiều. Quý khách có thể gửi bản vẽ hiện trạng hoặc yêu cầu đội kỹ thuật đến khảo sát, đo đạc và lên phương án 2D/3D đồng bộ với danh mục thiết bị bếp công nghiệp.

Báo giá thiết bị inox bếp công nghiệp phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Đơn giá phụ thuộc trước hết vào loại inox (304 hay 201) và độ dày vật liệu chọn cho từng hạng mục, thường dao động từ 0,8mm đến 1,2mm cho bếp công nghiệp. Kích thước tổng thể, mức độ phức tạp (nhiều ngăn, hộc, ray trượt, cửa lùa…) và số lượng đặt hàng cũng ảnh hưởng mạnh đến giá. Cuối cùng là chi phí vận chuyển, nhân công lắp đặt tại hiện trường và các tùy chọn thêm như cách nhiệt, phụ kiện nhập khẩu. Cơ Khí Hải Minh luôn bóc tách rõ từng yếu tố trong báo giá để Quý khách dễ so sánh và kiểm soát CAPEX.

Chính sách bảo hành và bảo trì của công ty như thế nào?

Thiết bị inox và khung kết cấu do Cơ Khí Hải Minh sản xuất được bảo hành từ 12–24 tháng cho lỗi kỹ thuật và lỗi vật liệu trong điều kiện sử dụng bình thường. Các linh kiện điện, gas, lạnh đi kèm được áp dụng theo chính sách của hãng cung cấp và được chúng tôi hỗ trợ làm việc khi cần. Tại TP.HCM và các khu vực lân cận, đội kỹ thuật có thể hỗ trợ kiểm tra, sửa chữa trong vòng 24 giờ kể từ khi tiếp nhận thông tin. Sau khi hết thời gian bảo hành, Quý khách có thể ký hợp đồng bảo trì định kỳ để duy trì hiệu suất vận hành ổn định, giảm rủi ro dừng bếp đột xuất.

Làm sao để nhận được bản vẽ thiết kế 2D/3D cho bếp của tôi?

Quý khách chỉ cần gửi mặt bằng hiện trạng (file DWG, PDF hoặc bản vẽ tay có kích thước cơ bản) kèm theo mô tả mô hình kinh doanh, số suất ăn/ngày và một vài yêu cầu về công năng chính. Đội ngũ kỹ sư của Cơ Khí Hải Minh sẽ đề xuất layout bếp công nghiệp tối ưu, triển khai bản vẽ 2D/3D miễn phí và gửi kèm danh mục thiết bị, công suất để Quý khách thẩm định nội bộ. Các chỉnh sửa theo góp ý của chủ đầu tư sẽ được cập nhật nhanh trước khi chốt báo giá và tiến độ thực hiện.

Hình ảnh dự án thi công

Khách hàng nói gì về chúng tôi