Tổng quan Máng xối Inox: Giải pháp thoát nước mái bền bỉ
Máng xối inox là hệ thống thu gom và dẫn nước mưa từ mái nhà xuống đất, được chế tạo từ thép không gỉ (ba loại phổ biến là 304, 201, 316) giúp ngăn ngừa thấm dột và bảo vệ kết cấu công trình. Với ưu điểm vượt trội về độ bền và khả năng chống ăn mòn, đây là lựa chọn tối ưu cho các dự án dân dụng và công nghiệp.
- Chất liệu đa dạng: Inox 304 (cao cấp), Inox 201 (tiết kiệm), Inox 316 (chuyên dụng).
- Kiểu dáng linh hoạt: Dạng U, V, Tròn phù hợp nhiều kiến trúc mái.
- Kích thước tùy chọn: Độ dày 0.4mm – 2mm, khổ rộng dập theo yêu cầu.
- Ứng dụng: Nhà phố, biệt thự, nhà xưởng, công trình ven biển.
Phân loại Máng xối Inox theo mác thép: 304, 201 hay 316?
Việc lựa chọn chất liệu inox quyết định trực tiếp đến tuổi thọ và chi phí của hệ thống thoát nước mái. Tùy thuộc vào ngân sách và môi trường lắp đặt, khách hàng có thể chọn loại vật liệu phù hợp để tối ưu hiệu quả đầu tư.
| Loại Inox | Đặc điểm nổi bật | Ứng dụng khuyên dùng |
|---|---|---|
| Inox 304 | Độ bền cao, không gỉ, chịu ăn mòn tốt, bề mặt sáng bóng. | Nhà ở, biệt thự, công trình dài hạn. |
| Inox 201 | Cứng hơn, giá thành rẻ, nhưng khả năng chống gỉ kém hơn 304. | Nhà xưởng, kho bãi, công trình tạm/ngắn hạn. |
| Inox 316 | Chống ăn mòn vượt trội, kể cả môi trường muối/hóa chất. | Công trình ven biển, nhà máy hóa chất. |
Danh sách các loại máng xối inox phổ biến & Báo giá 2026
Các kiểu dáng máng xối thông dụng: Tròn, U, V
Bên cạnh chất liệu, kiểu dáng máng xối cần đảm bảo tính thẩm mỹ và phù hợp với lưu lượng nước thoát của mái. Dưới đây là các định hình phổ biến nhất hiện nay được gia công theo yêu cầu.
- Máng xối dạng U: Thiết kế phổ biến nhất, dễ lắp đặt và vệ sinh, lưu lượng thoát nước lớn.
- Máng xối dạng V: Góc cạnh sắc sảo, thoát nước nhanh, thường dùng cho mái thái hoặc mái tôn nhà xưởng.
- Máng xối tròn: Thẩm mỹ cao, đường nét mềm mại, phù hợp với biệt thự hoặc công trình kiến trúc hiện đại.
Tại sao nên chọn Máng xối Inox thay vì Tôn/Nhựa?
So với máng xối nhựa (dễ nứt vỡ) hay máng tôn (dễ rỉ sét), máng xối inox là khoản đầu tư thông minh nhờ độ bền vượt trội và khả năng bảo vệ công trình lâu dài. Đặc biệt trong điều kiện khí hậu nhiệt đới, inox thể hiện tính ưu việt rõ rệt.
- Tuổi thọ cao: Sử dụng bền bỉ hàng chục năm, không bị lão hóa do tia UV hay rỉ sét do axit trong nước mưa.
- Thẩm mỹ sang trọng: Bề mặt sáng bóng, giữ nguyên màu sắc theo thời gian, tăng giá trị cho ngôi nhà.
- Kết cấu vững chắc: Chịu được tải trọng nước lớn khi mưa bão mà không bị cong vênh hay biến dạng dòng chảy.
Thông số kỹ thuật & Kích thước gia công tiêu chuẩn
Để đảm bảo lắp đặt vừa vặn và thoát nước hiệu quả, khách hàng cần lưu ý các thông số kỹ thuật quan trọng khi đặt gia công. Chúng tôi cung cấp đa dạng quy cách phù hợp cho mọi quy mô công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
- Độ dày vật liệu: Phổ biến từ 0.4mm, 0.5mm, 0.8mm, 1.0mm đến 2.0mm (tùy yêu cầu chịu lực).
- Khổ rộng (Chu vi): Các khổ tiêu chuẩn 30cm, 40cm, 60cm, 80cm, 100cm hoặc cắt theo khổ đặc biệt.
- Chiều dài: Chấn dập theo chiều dài thực tế công trình (thường từ 2m – 6m/cây) để giảm mối nối.
- Bề mặt: BA (bóng), 2B (mờ), No.1 (nhám công nghiệp).
Các yếu tố ảnh hưởng đến Báo giá Máng xối Inox
Giá máng xối inox không cố định mà thay đổi tùy thuộc vào quy cách đặt hàng cụ thể. Dưới đây là các yếu tố chính khách hàng cần xác định để nhận được bảng báo giá chính xác nhất.
- Loại vật tư: Inox 304 sẽ có giá cao hơn inox 201 khoảng 30-40% do chất lượng vượt trội.
- Trọng lượng (Độ dày & Khổ rộng): Máng càng dày và khổ càng lớn thì lượng inox sử dụng càng nhiều, giá thành càng cao.
- Quy cách gia công: Máng chấn máng kiểu dáng phức tạp hoặc yêu cầu thêm phụ kiện (phễu, nẹp, bịt đầu) sẽ có chi phí gia công riêng.
- Số lượng đơn hàng: Đơn hàng số lượng lớn (cho dự án/nhà xưởng) luôn có chính sách chiết khấu tốt hơn.
Câu hỏi thường gặp
Nên chọn máng xối inox 304 hay 201 cho công trình dân dụng?
Inox 304 có khả năng chống ăn mòn và độ bền cao hơn hẳn inox 201, phù hợp cho công trình ngoài trời tiếp xúc nhiều với axit hoặc muối. Inox 201 có giá thành rẻ hơn nhưng tuổi thọ thấp hơn, thích hợp cho các công trình tạm hoặc môi trường ít khắc nghiệt.
Độ dày tiêu chuẩn của máng xối inox là bao nhiêu?
Độ dày máng xối thường dao động từ 0.4mm đến 2.0mm. Đối với nhà ở thông thường, độ dày 0.6mm – 1.0mm là phổ biến nhất để đảm bảo độ cứng và khả năng chịu lực nước mà không quá nặng nề cho mái.
Báo giá máng xối inox được tính như thế nào?
Giá máng xối inox phụ thuộc vào loại inox (304, 201, 316), độ dày (dem), khổ rộng (chu vi mặt cắt) và kiểu dáng (U, V, tròn). Vui lòng liên hệ Cơ Khí Hải Minh để nhận báo giá chi tiết theo bản vẽ kỹ thuật.
Cơ Khí Hải Minh có nhận gia công máng xối theo kích thước yêu cầu không?
Có, ngoài các kích thước phổ biến, chúng tôi chuyên gia công máng xối theo bản vẽ kỹ thuật riêng (kích thước, hình dáng, độ dài) để phù hợp chính xác với kết cấu mái của từng công trình.
