Bàn ăn công nghiệp inox 10 ghế 200x140x75cm

Liên hệ

Tối ưu hóa chi phí vận hành và tuổi thọ cho căng-tin, nhà máy hoặc bếp công nghiệp: bộ bàn ăn inox 10 ghế 200×140×75 cm thiết kế cho 10 người, dễ vệ sinh, chống ẩm và giảm tổng chi phí sở hữu (TCO). Sản xuất tại xưởng Cơ Khí Đại Việt với vật liệu Inox 304 (tùy chọn Inox 201), khung chân hộp 40×40 mm, mối hàn TIG/Argon tinh sạch, gia công CNC và khả năng chịu tải 400–600 kg — bằng chứng kỹ thuật để đảm bảo bền vững và vận hành an toàn. Cam kết chất lượng kèm bảo hành 12–36 tháng, kiểm tra CO/CQ và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật & lắp đặt onsite 24/7 — liên hệ Zalo để nhận bản vẽ DWG/PDF và báo giá nhanh.

logo công ty cơ khí hải minh
Tên sản phẩmBàn ăn công nghiệp inox 10 ghế 200 x 140 x 75 cm
Mã sản phẩm (SKU / Tùy chọn)Tùy chọn: Inox 304 (tiêu chuẩn) / Inox 201 (chi phí thấp)
Chất liệuKhung & mặt: Inox 304 (SUS304). Option: Inox 201 cho yêu cầu ngân sách thấp hơn. Bề mặt xử lý đánh bóng / hairline theo yêu cầu.
Kích thước (DxRxC)200 x 140 x 75 cm (dài x rộng x cao). Thiết kế đủ rộng cho 10 chỗ ngồi theo tiêu chuẩn canteen/nhà hàng.
Khung & thanh tăng cứngChân hộp inox 40 x 40 mm; thanh giằng hộp 20 x 40 mm; hệ thanh tăng cứng dưới mặt bàn và dọc thân đảm bảo độ vững cao.
Loại ghế2 băng ghế liền (ghế treo gọn dưới bàn), mặt ghế φ280–300 mm, chân ghế tròn φ19–25 mm; có option nệm cao su/PU.
Mối hànHàn TIG với khí Argon (Ar) bảo vệ; mối hàn mịn, xử lý mài mịn, đảm bảo thẩm mỹ và chống ăn mòn tại mối nối.
Gia công tấm & mépMáy chấn CNC (mép gấp an toàn), chấn thủy lực cho mặt bàn phẳng, dung sai kích thước đạt yêu cầu nghiệm thu.
Tải trọng phân bổ (ước tính)≈ 400–600 kg (phân bố đều trên mặt). Xác định chính xác khi có bản vẽ cấu kiện và yêu cầu dùng thực tế.
Trọng lượng ước tính~90–140 kg (phụ thuộc Inox 201 hoặc 304 và cấu hình ghế/nệm)
Thời gian sản xuất & giao hàngSản xuất tiêu chuẩn: 7–14 ngày; Giao hàng: trong ngày tại Hà Nội, 1–3 ngày với phần lớn tỉnh thành. (Thời gian có thể thay đổi theo số lượng và yêu cầu tùy chỉnh)
Bảo hành12–36 tháng (tùy cấu hình và hợp đồng cung cấp)
Tài liệu kỹ thuật (PDF / DWG)Yêu cầu bản vẽ & PDF/DWG tại: Yêu cầu Tải PDF/DWG & sơ đồ kích thước tỷ lệ (hoặc liên hệ kỹ thuật để nhận bản vẽ theo SKU).

Giới Thiệu Bàn ăn công nghiệp inox 10 ghế 200x140x75cm: Sản xuất trực tiếp tại xưởng — Kiểm soát chất liệu, hàn TIG và gia công CNC

Bàn ăn công nghiệp inox 10 ghế 200x140x75cm là giải pháp bàn ăn công nghiệp được thiết kế cho các căng‑tin, nhà ăn nhà máy, trường học, bệnh viện và nhà hàng có lưu lượng người dùng lớn. Bạn — với vai trò quản lý cơ sở hoặc nhà thầu — sẽ đánh giá cao kích thước 200x140x75cm vì nó tối ưu chỗ ngồi cho 10 người, đồng thời giữ tiêu chuẩn vệ sinh và an toàn thực phẩm trong môi trường công nghiệp.

Sản phẩm của chúng tôi ưu tiên độ bền và khả năng bảo trì thấp: bề mặt dễ vệ sinh, chịu ẩm tốt và kết cấu chống cong vênh. Khi đặt mua trực tiếp từ xưởng Cơ Khí Hải Minh, Bạn nhận lợi ích kiểm soát chất liệu (ưu tiên Inox 304 theo yêu cầu), quy trình hàn TIG cho mối hàn sắc nét, gia công CNC chính xác và kiểm nghiệm trước giao hàng — tất cả nhằm giúp giảm chi phí vòng đời (LCC) và tổng chi phí sở hữu (TCO).

Xem thêm thông tin sản phẩm ở Xem thêm dòng Bàn ăn công nghiệp inox của chúng tôi và tham khảo thêm Các mẫu bàn ghế inox & phụ kiện để lựa chọn cấu hình phù hợp với nhu cầu vận hành của Bạn.

Để giúp Bạn rà soát nhanh: phần tiếp theo sẽ trình bày Điểm Nổi Bật Chính — danh sách tính năng thực tế và thông số giúp Bạn so sánh hiệu suất vận hành, tuổi thọ và chi phí giữa các lựa chọn trước khi quyết định đầu tư.

Điểm Nổi Bật Chính Của Bàn ăn công nghiệp inox 10 ghế 200x140x75cm

Tiếp nối phần giới thiệu về sản xuất trực tiếp tại xưởng và quy trình kiểm soát Inox 304, hàn TIG cùng gia công CNC, dưới đây là bảng tóm tắt nhanh dành cho Quý khách hàng bận rộn: những lợi ích kỹ thuật, điểm quyết định khi lựa chọn và tác động trực tiếp lên chi phí vòng đời (TCO).

  • Kích thước chuẩn, công suất sử dụng: 200 x 140 x 75 cm — đủ chỗ cho 10 ghế ngồi thoải mái; phù hợp nhà ăn công nghiệp, căn tin trường học, nhà hàng lớn và khu công nghiệp.
  • Vật liệu lựa chọn (201 hoặc 304): Có thể sản xuất bằng Inox 304 cho môi trường ẩm mặn, tăng tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì; Inox 201 là phương án tiết kiệm CAPEX nhưng TCO có thể cao hơn trong điều kiện ăn mòn mạnh.
  • Độ dày & kết cấu: Mặt bàn thường thiết kế theo yêu cầu (thông dụng 0.8–1.2 mm; có thể nâng lên 2 mm cho ứng dụng tải lớn). Khung/chân: ống tròn phi ~32 mm hoặc hộp vuông, có thanh giằng gia cố để chống cong vênh.
  • Tính năng vận hành và vệ sinh: Bề mặt nhẵn, bo góc an toàn, dễ lau chùi — giảm thời gian vệ sinh và rủi ro nhiễm chéo, phù hợp tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
  • Khả năng hiệu chỉnh & lắp đặt: Chân có ốc tăng chỉnh giúp cân bằng trên sàn không bằng phẳng; thiết kế tháo lắp hoặc gấp (tùy model) hỗ trợ vận chuyển và lưu kho.
  • Giảm TCO & ROI nhanh: Đầu tư vào Inox 304 và kết cấu chắc giúp giảm OPEX (bảo trì, thay thế), tỷ lệ hoàn vốn cao hơn so với lựa chọn giá rẻ; chính sách bảo hành dài (thường 24–36 tháng) củng cố cam kết chất lượng.
  • Tuỳ biến theo dự án: Chúng tôi cung cấp lựa chọn hoàn thiện bề mặt (xước, bóng), loại chân, và phương án bàn tròn/ chữ nhật để phù hợp quy trình phục vụ và bố trí không gian của Bạn.

Với tư cách đối tác thi công và cung cấp, Cơ Khí Hải Minh khuyến nghị cân nhắc tổng chi phí sở hữu (TCO) chứ không chỉ giá mua ban đầu: lựa chọn Inox 304 dày hợp lý và gia cố khung sẽ tối ưu hiệu suất vận hành và giảm chi phí bảo trì dài hạn.

Chi tiết kích thước, vật liệu, độ dày và các thông số kỹ thuật sẽ được trình bày cụ thể trong Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết ở phần tiếp theo để Bạn dễ so sánh và nghiệm thu.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bàn ăn công nghiệp inox 10 ghế 200x140x75cm

Bám sát những điểm nổi bật vừa trình bày ở phần trước, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật thiết kế dành cho kỹ sư, quản lý dự án và người mua sắm. Bạn sẽ thấy đủ dữ liệu để đánh giá chi phí vòng đời (LCC), so sánh lựa chọn Inox 304 vs Inox 201 và lập bản vẽ thi công/đấu thầu.

Thông sốGiá trị
Tên sản phẩmBàn ăn công nghiệp inox 10 ghế 200x140x75cm
SKU / Tùy chọnSKU: BACI-10-200×140 — Tùy chọn vật liệu: Inox 304 (chuẩn) / Inox 201 (kinh tế)
Chất liệuMặt và khung: Inox 304 hoặc Inox 201 theo yêu cầu; phụ kiện vít/ốp bằng thép không gỉ
Kích thước200 x 140 x 75 cm (D x R x C) — đủ cho 10 ghế theo tiêu chuẩn công nghiệp
Độ dày mặt bàn (tham khảo)0.7 – 1.2 mm (tùy yêu cầu thiết kế và ngân sách)
Chân bànChân hộp vuông 40 x 40 mm (khung tăng cứng, có ốc tăng chỉnh chân)
Loại ghế10 ghế inox dạng cố định hoặc ghế gấp/tách rời theo yêu cầu (mặt ngồi tròn hoặc có tựa)
Mối hànHàn TIG (Ar) cho mối hàn mịn, đảm bảo chống ăn mòn và thẩm mỹ cao
Gia côngGia công CNC, chấn thủy lực, cắt laser theo bản vẽ kỹ thuật (DWG/PDF)
Tải trọng phân bố400 – 600 kg (phân bố đều trên mặt bàn, phù hợp môi trường công nghiệp)
Trọng lượng ước tínhKhoảng 65 – 90 kg (phụ thuộc vật liệu, độ dày mặt và cấu trúc khung)
Thời gian sản xuất & giao hàng7 – 21 ngày làm việc (tùy khối lượng đơn hàng và yêu cầu hoàn thiện)
Bảo hành12 – 36 tháng (tùy chất liệu và điều khoản hợp đồng)
Yêu cầu bản vẽ (DWG/PDF)Yêu cầu bản vẽ kỹ thuật: gửi email tới giacongsatinox@gmail.com hoặc ghi rõ trong đơn hàng yêu cầu DWG/PDF để chúng tôi cung cấp bản vẽ hoàn chỉnh.

Bảng này cung cấp các thông số chuẩn để nghiệm thu và so sánh chi phí CAPEX/OPEX. Nếu Bạn cần bản vẽ chi tiết hoặc điều chỉnh thông số để phù hợp mặt bằng, chúng tôi có thể tuỳ chỉnh theo yêu cầu kỹ thuật của dự án.

Phần tiếp theo sẽ làm rõ từng ưu điểm kỹ thuật và lợi ích vận hành của sản phẩm để giúp Bạn đánh giá ROI và tổng chi phí sở hữu (TCO).

Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Bàn ăn công nghiệp inox 10 ghế 200x140x75cm

Bảng thông số kỹ thuật vừa qua đã nêu rõ kích thước 200x140x75cm, vật liệu và kết cấu — giờ là lúc chuyển các thông số đó thành lợi ích kinh doanh rõ ràng cho quyết định mua sắm của Bạn. Ở đây chúng tôi phân tích theo mô hình Feature — Advantage — Benefit, tập trung vào những ưu điểm bàn ăn inox 10 ghế mang lại hiệu suất vận hành, chi phí vòng đời (LCC) thấp và an toàn vệ sinh thực phẩm.

Cơ Khí Hải Minh chỉ ra ba lợi thế kỹ thuật hàng đầu mà bạn nên cân nhắc trước khi nghiệm thu hoặc ra quyết định đầu tư.

Inox 304 nguyên chất — Vật liệu chịu môi trường công nghiệp

Mặt bàn và các chi tiết tiếp xúc sử dụng Inox 304; Advantage: khả năng chống ăn mòn, không bám mùi và đáp ứng tiêu chuẩn VSATTP; Benefit: giảm chi phí bảo trì, kéo dài tuổi thọ sản phẩm và tối ưu tổng chi phí sở hữu (TCO). Với kích thước lớn 200x140x75cm, Inox 304 đảm bảo bề mặt nhẵn, giảm mối nguy ô nhiễm chéo và giúp quy trình vệ sinh nhanh hơn —  trực tiếp giảm OPEX cho nhà ăn công nghiệp.

Nếu cần thông số tấm và độ dày cho nghiệm thu, Bạn có thể Xem chi tiết Mặt bàn inox để đối chiếu bản vẽ kỹ thuật và yêu cầu vật liệu.

Mối hàn TIG với khí Argon — Mối nối bền, thẩm mỹ và an toàn vệ sinh

Mối hàn TIG dùng khí Argon trên các đường nối khung và mặt; Advantage: mối hàn mịn, ít khuyết tật, hạn chế xỉ và gồ ghề; Benefit: tăng tuổi thọ kết cấu, dễ lau chùi và đạt yêu cầu vệ sinh cho nhà hàng, bệnh viện hoặc căn-tin. Mối hàn chất lượng cao đồng nghĩa với ít sửa chữa sau nghiệm thu, giảm CAPEX phát sinh do phải gia cố hoặc thay thế chi tiết hỏng. Đây chính là lý do nhiều kỹ sư đề cao mối hàn TIG lợi ích trong đánh giá nghiệm thu kỹ thuật.

Khung gia cố & Ghế treo/gấp — Ổn định tải và tiết kiệm diện tích

Khung chân hộp 40×40 mm với thanh giằng và phương án ghế treo hoặc gấp; Advantage: chống võng, chịu tải lớn (thường quy cho tải tĩnh 400–600 kg) và bố trí linh hoạt; Benefit: giảm thời gian dọn dẹp, tối ưu nhân lực phục vụ và tận dụng không gian lưu trữ, từ đó nâng cao hiệu suất vận hành.

Thiết kế này phù hợp với các khu ăn tập trung có lưu lượng người lớn vì giúp giảm thời gian xoay vòng bàn ghế. Bạn có thể Tham khảo mẫu Ghế inox và phụ kiện để chọn phương án treo hoặc gấp phù hợp với mặt bằng hiện hữu.

Những ưu điểm trên chuyển trực tiếp thành lợi ích đo được: giảm chi phí bảo trì và thay thế, rút ngắn thời gian vệ sinh, và tăng tuổi thọ tổng thể sản phẩm — điều sẽ được minh họa khi chúng tôi so sánh với các lựa chọn khác trong phần tiếp theo về lợi ích đầu tư.

So Sánh Bàn ăn công nghiệp inox 10 ghế 200x140x75cm: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?

Bắt nối từ Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Bàn ăn công nghiệp inox 10 ghế 200x140x75cm mà bạn vừa xem, câu hỏi tiếp theo thường là: khoản đầu tư ban đầu có xứng đáng không? Chúng tôi đưa ra bảng so sánh trực quan giữa giải pháp của Cơ Khí Hải Minh và các sản phẩm giá rẻ trên thị trường để bạn đánh giá nhanh theo tiêu chí kỹ thuật và chi phí vận hành. Nếu bạn cần đối chiếu vật liệu trước khi quyết định, hãy Tìm hiểu thêm về Mặt bàn inox (so sánh vật liệu).

Tiêu ChíBàn ăn công nghiệp inox 10 ghế (Cơ Khí Hải Minh)Sản Phẩm Giá Rẻ Khác
Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201)Inox 304 tiêu chuẩn công nghiệp: khả năng chống ăn mòn và chịu môi trường ẩm tốt, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và tuổi thọ cao.Inox 201 hoặc hợp kim rẻ hơn: ban đầu tiết kiệm nhưng dễ oxy hóa ở môi trường ẩm, tăng chi phí bảo trì.
Độ Dày Vật LiệuMặt bàn 0.8–1.2 mm; khung/chân hộp 40×40 mm hoặc ống Ø32–38 mm, có thanh giằng tăng cố định, chống võng tốt khi tải 400–600 kg.Mặt bàn mỏng hơn (0.6–1.0 mm), khung nhỏ hơn; dễ cong vênh sau thời gian sử dụng nặng.
Công Nghệ Xử Lý Mối HànMối hàn TIG/Argon với tinh chỉnh biên mối mịn, ít bavia — thuận tiện cho vệ sinh, nghiệm thu dễ dàng theo yêu cầu HACCP/ANTT.Hàn tay hoặc hàn hồ quang nhanh, mối hàn thô, cần gia công thêm để đạt tiêu chuẩn vệ sinh.
Chính Sách Bảo HànhCam kết bảo hành 24–36 tháng, hỗ trợ kỹ thuật và phụ tùng thay thế cho dự án lớn.Bảo hành ngắn (6–12 tháng) hoặc chỉ hỗ trợ tối thiểu; chi phí phát sinh cao hơn trong vòng đời.
Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO)CAPEX ban đầu cao hơn nhưng OPEX (bảo trì, thay thế, thời gian ngưng sử dụng) thấp; tổng chi phí vòng đời thấp hơn cho dự án trung và dài hạn.CAPEX thấp nhưng OPEX tăng do bảo trì thường xuyên và tuổi thọ ngắn; dẫn đến TCO cao khi xét 3–5 năm.

Sau bảng trên, bạn có thể cân nhắc chi tiết hơn về chi phí dự án; để tham khảo nhanh mẫu khác và phương án bố trí, Xem các mẫu Bàn ăn công nghiệp inox khác mà chúng tôi sản xuất sẵn.

Tóm tắt lợi thế TCO: CAPEX của Cơ Khí Hải Minh có thể cao hơn một chút do sử dụng inox 304 và quy trình hàn TIG, nhưng OPEX thấp hơn đáng kể — điều này giúp giảm tổng chi phí vòng đời (LCC/TCO) cho dự án của bạn.

Tiếp theo, chúng tôi sẽ trình bày về An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Hải Minh — bao gồm năng lực xưởng, máy móc CNC, và quy trình nghiệm thu để bạn yên tâm khi đưa vào dự án.

An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Hải Minh

Sau khi so sánh ưu thế kỹ thuật và lợi ích đầu tư, bước tiếp theo là loại bỏ mọi rủi ro thực tế khi Bạn nhận hàng và vận hành. Chúng tôi trình bày năng lực sản xuất, quy trình lắp đặt và chính sách hậu mãi để Bạn yên tâm lựa chọn và tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO).

1. Năng lực sản xuất tại xưởng

Cơ Khí Hải Minh vận hành dây chuyền gia công hiện đại: máy chấn CNC cho chi tiết chính xác, máy cắt/đột CNC và hệ thống hàn TIG/Argon đảm bảo mối hàn mịn, kín và dễ vệ sinh. Quy trình kiểm tra vật liệu và CO/CQ được thực hiện cho từng lô; kết quả thô và nghiệm thu được lưu hồ sơ.

Nếu Bạn quan tâm đến dịch vụ trọn gói, tham khảo Dịch vụ gia công bàn ghế inox tại xưởng Hải Minh để xem các bước kiểm soát chất lượng cụ thể. Đây là minh chứng cho năng lực sản xuất cơ khí thực tế, không chỉ là cam kết marketing.

2. Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp

Trước xuất xưởng, mỗi bộ bàn được kiểm tra kích thước, bắt ốc và thử tải. Khi đến công trình, đội kỹ thuật thực hiện bắt ốc cố định, hiệu chỉnh mặt bàn, cân chỉnh chân tăng chỉnh và nghiệm thu theo bản vẽ kỹ thuật. Quý khách đặt hàng trong Dòng sản phẩm Bàn ăn công nghiệp inox sẽ nhận hướng dẫn nghiệm thu và biên bản bàn giao rõ ràng — thuận tiện cho thủ tục nghiệm thu nội bộ của Bạn.

3. Chính sách bảo hành & hậu mãi

Chúng tôi cung cấp bảo hành tiêu chuẩn 12–36 tháng tùy model và vật liệu, kèm hỗ trợ bảo hành onsite khi yêu cầu. Đường dây kỹ thuật 24/7 sẵn sàng tư vấn xử lý sự cố và hướng dẫn bảo trì định kỳ để giảm chi phí vòng đời (LCC). Hỗ trợ này giúp giảm chi phí vận hành (OPEX) và bảo vệ đầu tư của Bạn trong dài hạn.

Nếu Bạn còn thắc mắc về chi tiết kỹ thuật, quy trình nghiệm thu hoặc phạm vi bảo hành, mục “Câu Hỏi Thường Gặp” tiếp theo sẽ trình bày các trả lời cụ thể và hướng dẫn thực tế cho người quản lý, kỹ sư và đơn vị mua sắm.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Bàn ăn công nghiệp inox 10 ghế 200x140x75cm

Sau khi bạn đã xem phần năng lực sản xuất và dịch vụ của Cơ Khí Hải Minh, những câu hỏi thực tế sau đây thường xuất hiện trước khi ký hợp đồng. Chúng tôi trả lời ngắn gọn, rõ ràng để bạn có căn cứ kỹ thuật và kinh tế trước khi yêu cầu bản vẽ nghiệm thu hoặc báo giá.

Bàn ăn công nghiệp inox 10 ghế 200x140x75cm có phù hợp cho bệnh viện và trường học không?

Có. Nếu bạn chọn Inox 304 cho bề mặt tiếp xúc, sản phẩm đáp ứng yêu cầu vệ sinh và dễ khử trùng; ghế treo hoặc ghế cố định giúp tiết kiệm diện tích và thuận tiện cho bố trí căng‑tin trường học hoặc phòng ăn bệnh viện. Để nghiệm thu và tích hợp vào tiêu chuẩn thực phẩm hoặc bệnh viện, hãy yêu cầu bản vẽ nghiệm thu (DWG/PDF) từ chúng tôi.

Thông số kỹ thuật chính của sản phẩm này là gì?

Kích thước tiêu chuẩn: 200×140×75 cm. Chất liệu: Inox 304 (có tùy chọn Inox 201). Khung/chân: hộp 40×40 mm. Mối hàn: hàn TIG (Argon) đảm bảo độ bền và mối nối kín. Tải trọng phân bố khoảng 400–600 kg tùy cấu hình. Thời gian sản xuất thường 7–14 ngày; với đơn hàng lớn hoặc yêu cầu tùy chỉnh, thời gian có thể điều chỉnh. Bạn có thể yêu cầu DWG/PDF để kiểm tra chi tiết thông số và bản vẽ kỹ thuật trước nghiệm thu.

Đầu tư bàn inox 10 ghế này có giúp tiết kiệm tổng chi phí (TCO) không?

Có. Mức CAPEX ban đầu có thể cao hơn khi chọn Inox 304 và mối hàn TIG, nhưng nhờ độ bền vật liệu, chi phí bảo trì và thay thế thấp, OPEX giảm đáng kể — dẫn tới tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp hơn theo chu kỳ vận hành. Chúng tôi cung cấp báo cáo TCO mẫu cho đơn hàng số lượng lớn để bạn so sánh ROI và chi phí vòng đời (LCC).

Thời gian giao hàng và lắp đặt cho đơn hàng 50 bộ là bao lâu?

Thời gian sản xuất thông thường dao động 10–21 ngày cho số lượng 50 bộ, phụ thuộc mức độ tùy chỉnh và lịch sản xuất. Thời gian và phương án lắp đặt phụ thuộc điều kiện công trường và yêu cầu nghiệm thu; chúng tôi sẽ cung cấp ETA chính xác sau khi xác nhận bản vẽ và địa điểm lắp đặt.

Sự khác nhau giữa Inox 201 và Inox 304 là gì và tại sao nên chọn 304?

Inox 304 có khả năng chống ăn mòn và oxy hóa vượt trội so với Inox 201, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt hoặc tiếp xúc với hóa chất tẩy rửa; do đó phù hợp cho ứng dụng công nghiệp, y tế và trường học với yêu cầu VSATTP. Inox 201 rẻ hơn nhưng có nguy cơ oxy hóa nhanh hơn trong môi trường khắc nghiệt. Khuyến nghị của chúng tôi: chọn Inox 304 cho các dự án đòi hỏi tuổi thọ và chi phí vòng đời tối ưu.

CÔNG TY TNHH SX TM CƠ KHÍ HẢI MINH

Văn Phòng Tại TP.HCM: Trụ sở chính: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn

Địa chỉ xưởng: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn

Hotline: 037.907.62680968.399.280

Website: https://cokhihaiminh.com/

Email: giacongsatinox@gmail.com info@cokhihaiminh.com

🔥 Online Giá Rẻ Quá
Giá khuyến mãi Liên hệ

Hàng chính hãng - Chất lượng cao

Khuyến mãi ưu đãi
  • 1 Miễn phí vận chuyển nội thành.
  • 2 Bảo hành chính hãng 12 tháng.
  • 3 Hỗ trợ lắp đặt kỹ thuật 24/7.
  • 4 Tư vấn thiết kế miễn phí.

📞 Gọi tư vấn: 0968.399.280