Bếp âu công nghiệp 6 họng cho nhà hàng
Tăng năng suất và giảm OPEX cho nhà hàng bằng khả năng nấu đồng thời 6 họng — xử lý khối lượng lớn, rút ngắn thời gian phục vụ và tiết kiệm nhiên liệu. Bếp âu 6 họng của Cơ Khí Đại Việt sử dụng Inox 304 dày 1 mm với mối hàn TIG, công suất 120.000 BTU/h, đánh lửa tự động, sản xuất tại xưởng (CNC, chấn dập) và có thể tùy chỉnh kích thước/thiết kế để phù hợp quy trình bếp. Cam kết chất lượng theo ISO 9001:2015, bảo hành 12 tháng và hỗ trợ kỹ thuật 24/7 — liên hệ Zalo để nhận báo giá kỹ thuật và bản vẽ 2D/3D ngay.
| Tên sản phẩm | Bếp âu công nghiệp 6 họng cho nhà hàng |
| Số họng đốt | 6 họng đốt |
| Kích thước tổng thể | 2400 x 750 x 1000 mm |
| Đường kính họng (kích thước trong lòng) | 400 mm |
| Chất liệu | Inox 304 dày 1 mm, công nghệ chấn dập CNC |
| Mối hàn | Công nghệ hàn TIG có khí Ar bảo vệ chống oxy hóa |
| Nhiên liệu sử dụng | Gas |
| Công dụng | Đun nấu, xào thực phẩm trong nhà hàng, quán ăn phục vụ món Âu |
| Tiêu chuẩn chất lượng | Đạt tiêu chuẩn ISO 9001:2015 |
| Bảo hành | 12 tháng |
Giới Thiệu Bếp âu công nghiệp 6 họng cho nhà hàng: Sản xuất tại xưởng, Inox 304 & hàn TIG
Bếp âu công nghiệp 6 họng cho nhà hàng là thiết bị bếp chuyên dụng thiết kế cho nhà hàng, khách sạn, bếp tiệc và các bếp công nghiệp có nhu cầu chế biến lớn. Với sáu họng đốt vận hành độc lập, sản phẩm cho phép bạn nấu nhiều món đồng thời, đáp ứng peak giờ phục vụ mà vẫn giữ ổn định nhiệt độ từng họng — điều then chốt để đảm bảo tiến độ ra món và chất lượng phục vụ. Nếu bạn cần tham khảo mẫu mã hoặc so sánh kích thước, xem thêm bếp âu công nghiệp trong danh mục của chúng tôi.
Sản phẩm của Cơ Khí Hải Minh được sản xuất tại xưởng, kiểm soát chất lượng Inox 304, mối hàn thực hiện bằng phương pháp hàn TIG/Argon để chống oxy hóa và tăng độ bền mối nối. Thiết kế bao gồm kiềng gang đúc chịu nhiệt, van gas hiệu suất cao và hệ thống đánh lửa ổn định, giúp tối ưu hóa hiệu suất vận hành và giảm chi phí vận hành (OPEX).
Lựa chọn Bếp âu 6 họng của chúng tôi đồng nghĩa với việc bạn đang đầu tư cho độ bền, dễ bảo trì và chi phí vòng đời (LCC) thấp hơn — kèm theo chứng chỉ quản lý chất lượng ISO 9001:2015 và chế độ bảo hành kỹ thuật rõ ràng, hỗ trợ nghiệm thu và lắp đặt tại công trình.

Điểm Nổi Bật Chính Của Bếp âu công nghiệp 6 họng cho nhà hàng
Sau phần giới thiệu về quy trình sản xuất tại xưởng, vật liệu Inox 304 và mối hàn TIG đảm bảo độ bền, dưới đây là bản tóm tắt nhanh dành cho bạn — những người ra quyết định mua sắm thiết bị bếp công nghiệp, cần thông tin cô đọng để so sánh và đưa ra quyết định đầu tư. Danh sách này tập trung vào lợi ích thực tế: hiệu suất, độ bền, an toàn vận hành và tổng chi phí sở hữu (TCO).
- Giới Thiệu Bếp âu công nghiệp 6 họng cho nhà hàng: Sản xuất tại xưởng, Inox 304 & hàn TIG: Sản xuất tại xưởng với Inox 304 và kỹ thuật hàn TIG mang lại độ bền cơ khí và chống ăn mòn vượt trội, giúp giảm tần suất thay thế thiết bị và tối ưu hóa chi phí vòng đời (LCC) cho bếp nhà hàng của bạn.
- Điểm Nổi Bật Chính Của Bếp âu công nghiệp 6 họng cho nhà hàng: Tập hợp các lợi ích cốt lõi — 6 họng nấu đồng thời, tiết kiệm nhiên liệu nhờ van áp thấp, dễ vệ sinh và bảo trì — hỗ trợ năng suất bếp cao trong giờ cao điểm.
- Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Thông số chuẩn (kích thước, vật liệu, công suất họng, hệ thống đánh lửa) giúp bạn lựa chọn model phù hợp với không gian bếp và công suất phục vụ, giảm rủi ro sai kích thước khi lắp đặt.
- Các Ưu Điểm Nổi Bật: Thiết kế kiềng gang đúc nguyên khối, van điều chỉnh độc lập cho từng họng và hệ thống đánh lửa tự động mang lại kiểm soát nhiệt chính xác, đẩy nhanh thời gian chế biến và ổn định chất lượng món ăn.
- So Sánh & Lý Do Đầu Tư: So sánh hiệu suất, vật liệu và bảo hành giữa các nhà cung cấp giúp bạn đánh giá CAPEX và OPEX thực tế, xác định phương án đầu tư tối ưu về tổng chi phí sở hữu (TCO).
- An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Hải Minh: Năng lực sản xuất nội địa, tiêu chuẩn nghiệm thu rõ ràng và bảo hành chính hãng 12 tháng đảm bảo bạn nhận được thiết bị phù hợp và dịch vụ hậu mãi kịp thời.
- Câu Hỏi Thường Gặp: Bộ câu hỏi và câu trả lời kỹ thuật giúp bạn bớt rủi ro trước khi đặt hàng — từ lắp đặt, bảo trì đến so sánh tiết kiệm nhiên liệu giữa các loại bếp.
Bạn đã có cái nhìn nhanh để so sánh lợi ích chính; phần tiếp theo sẽ cung cấp Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết để bạn đối chiếu thông số và chọn model phù hợp với không gian, công suất và yêu cầu nghiệm thu.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết: Bếp âu công nghiệp 6 họng cho nhà hàng
Sau khi tổng hợp các điểm nổi bật về hiệu suất và độ bền ở phần trước, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chuẩn mà Cơ Khí Hải Minh cung cấp để bạn và đội ngũ kỹ thuật/mua sắm dùng làm cơ sở cho bản vẽ kỹ thuật, yêu cầu báo giá và nghiệm thu.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bếp âu công nghiệp 6 họng cho nhà hàng |
| Số họng đốt | 6 họng, điều chỉnh độc lập |
| Kích thước tổng thể | 2400 x 750 x 1000 mm |
| Đường kính họng | Ø 400 mm |
| Vật liệu | Inox 304 dày 1 mm (thân & vỏ) |
| Mối hàn | Hàn TIG kết hợp khí Argon (mối hàn kín, chống oxy hóa) |
| Nhiên liệu | Gas (LPG/đầu vào gas công nghiệp) |
| Công suất | 120.000 BTU/h (tổng hệ thống) |
| Đánh lửa | Đánh lửa tự động, an toàn và nhạy |
| Kiềng | Kiềng gang đúc nguyên khối, chịu nhiệt cao |
| Tiêu chuẩn | ISO 9001:2015 |
| Bảo hành | 12 tháng (theo chính sách Cơ Khí Hải Minh) |
Bảng này tập trung các thông số then chốt để bạn đánh giá CAPEX, ước tính OPEX và so sánh nhanh khi đặt hàng. Nếu cần bản vẽ kỹ thuật chi tiết hoặc thông số tùy biến (ví dụ: lắp thêm lò nướng, thay đổi chiều sâu hoặc hệ van riêng), Cơ Khí Hải Minh sẵn sàng điều chỉnh theo yêu cầu dự án của bạn. Phần tiếp theo sẽ trình bày các ưu điểm cụ thể của sản phẩm, giúp bạn hiểu rõ lợi ích vận hành và chi phí vòng đời (LCC).
Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Bếp âu công nghiệp 6 họng cho nhà hàng
Kế thừa các Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết mà chúng tôi trình bày ở phần trước, phần này làm rõ ba lợi ích then chốt theo mô hình tính năng — ưu điểm — lợi ích để giúp bạn và đội ngũ mua sắm nghiệm thu nhanh hơn và đưa ra quyết định đầu tư chính xác. Nếu bạn cần tham khảo thêm các mẫu và cấu hình, xem ngay Danh mục bếp âu công nghiệp hoặc duyệt toàn bộ thiết bị bếp công nghiệp do Cơ Khí Hải Minh cung cấp.
1. Vật liệu Inox 304 & mối hàn TIG — Độ bền và vệ sinh
Sản phẩm sử dụng Inox 304 dày 1 mm kết hợp mối hàn TIG bảo vệ bằng khí Argon; điều này tạo ra bề mặt chống ăn mòn, chịu nhiệt và dễ làm sạch theo tiêu chí VSATTP. Mối hàn kín, đều giúp giảm điểm gỉ và ngăn tích tụ dầu mỡ, nên quy trình vệ sinh nhanh hơn và ít cần tháo rời chi tiết. Với cấu tạo này, bạn sẽ giảm được chi phí bảo trì định kỳ và kéo dài tuổi thọ thiết bị — tức là giảm chi phí vòng đời (LCC) và tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO) cho bếp nhà hàng của bạn.
2. 6 họng đốt & hiệu suất gas — Năng suất cao, tiết kiệm nhiên liệu
Bếp trang bị 6 họng đốt công suất lớn (tương đương ~120.000 BTU/h tổng công suất), van áp thấp và hệ thống đánh lửa tự động để đảm bảo nhiệt độ ổn định khi nấu đồng thời nhiều món. Thiết kế này cho phép phân bổ nhiệt đều, giảm thời gian chờ giữa các mẻ nấu và hạn chế lãng phí nhiên liệu. Kết quả là năng suất phục vụ giờ cao điểm tăng rõ rệt và chi phí OPEX trên mỗi suất ăn được cắt giảm — một lợi ích trực tiếp cho nhà hàng muốn tối ưu CAPEX và hiệu suất vận hành.
3. Sản xuất tại xưởng & dịch vụ tuỳ chỉnh — Kiểm soát chất lượng và giảm rủi ro
Chúng tôi sản xuất trực tiếp tại xưởng với bản vẽ 2D/3D và khả năng tùy chỉnh kích thước, cấu hình theo hiện trạng bếp, giúp bạn nhận được thiết bị đúng thông số thực tế ngay từ lần nghiệm thu đầu tiên. Quy trình QC theo tiêu chuẩn, kết hợp kiểm soát vật liệu và hồ sơ kỹ thuật, giảm nguy cơ lỗi lắp đặt và rút ngắn thời gian hỗ trợ sau bán hàng.
Kết quả: bạn có giải pháp tối ưu cho không gian bếp, bảo trì dễ dàng và hỗ trợ kỹ thuật tại chỗ khi cần, giúp giảm rủi ro vận hành cho chuỗi nhà hàng hoặc bếp khách sạn.



Ba lợi ích trên không chỉ làm rõ lợi ích bếp âu 6 họng về năng suất và chi phí, mà còn minh chứng cho Inox 304 TIG lợi ích trong việc giảm thiểu chi phí vòng đời và tăng độ tin cậy vận hành. Tiếp theo, chúng tôi sẽ so sánh các lựa chọn đầu tư để bạn dễ cân đối CAPEX và TCO cho dự án — phần này sẽ giúp bạn xác định phương án sinh lời nhất cho bếp nhà hàng.
So Sánh Bếp âu công nghiệp 6 họng cho nhà hàng: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu?
Tiếp nối phần “Các Ưu Điểm Nổi Bật Của Bếp âu công nghiệp 6 họng cho nhà hàng”, chúng tôi đưa ra so sánh cụ thể để giúp Bạn cân đối giữa chi phí đầu tư ban đầu và tổng chi phí sở hữu (TCO) trong vận hành dài hạn.
| Tiêu Chí | Bếp âu công nghiệp 6 họng (Cơ Khí Hải Minh) | Sản Phẩm Giá Rẻ Khác |
|---|---|---|
| Vật Liệu (Inox 304 vs Inox 201) | Thân và bề mặt chế tạo từ Inox SUS 304, đảm bảo khả năng chống ăn mòn và duy trì thẩm mỹ trong môi trường bếp công nghiệp nhiều hơi nước và muối; giảm rỉ sét theo thời gian. | Thường sử dụng Inox 201 hoặc thép mạ với khả năng chống gỉ kém hơn; dễ xuất hiện vết ố và ăn mòn khi vận hành lâu dài. |
| Độ Dày Vật Liệu | Thiết kế với độ dày vật liệu tiêu chuẩn (ví dụ Inox 304 dày ~1 mm ở những vị trí chịu lực), gia cố khung giúp giữ hình dạng và chịu lực tốt khi sử dụng liên tục. | Vật liệu mỏng hơn (0.6–0.8 mm) để giảm giá thành, dẫn đến biến dạng nhanh và tăng tần suất bảo trì. |
| Công Nghệ Xử Lý Mối Hàn | Sử dụng quy trình hàn chất lượng (TIG/Argon) cho mối hàn mịn, ít oxi hóa; giúp hạn chế điểm gỉ và kéo dài tuổi thọ thiết bị. | Hàn thông thường, mối hàn thô hơn, dễ phát sinh khe hở và rỉ tại các mối nối sau một thời gian sử dụng. |
| Chính Sách Bảo Hành | Bảo hành chính hãng 12 tháng cùng hỗ trợ kỹ thuật và cung cấp phụ tùng; quy trình hậu mãi rõ ràng giúp giảm rủi ro vận hành. | Nhiều sản phẩm giá rẻ có chính sách bảo hành giới hạn hoặc dịch vụ sau bán hàng chậm, khiến chi phí sửa chữa phát sinh cao hơn. |
| Tổng Chi Phí Sở Hữu (TCO) | CAPEX có thể cao hơn một chút nhưng chi phí vòng đời (LCC) và OPEX thấp hơn do ít bảo trì, thời gian sử dụng dài và ít thời gian ngừng máy. | Giá mua ban đầu thấp nhưng chi phí vận hành, thay thế và thời gian chết cao hơn, dẫn tới TCO tổng thể cao hơn trong vài năm vận hành. |
Bảng trên cho thấy lợi thế rõ ràng về TCO khi Bạn đầu tư vào thiết bị chất lượng: chi phí bảo trì và thay thế thấp hơn, tuổi thọ thiết bị kéo dài, và thời gian ngừng hoạt động được giảm thiểu — tất cả góp phần hạ OPEX và nâng cao hiệu suất vận hành bếp. Để tham khảo thêm danh mục và thông số liên quan, xem thiết bị inox công nghiệp và trang sản phẩm Bếp âu 6 họng (chi tiết sản phẩm) để lấy bản vẽ kỹ thuật và báo giá.
Phần tiếp theo sẽ trình bày năng lực sản xuất, quy trình nghiệm thu và dịch vụ hậu mãi của Cơ Khí Hải Minh để Bạn có cơ sở đánh giá rủi ro và lập kế hoạch đầu tư.
An Tâm Đầu Tư Với Năng Lực Sản Xuất & Dịch Vụ Từ Cơ Khí Hải Minh
Sau khi đã so sánh các tiêu chí kỹ thuật và lợi ích đầu tư trong phần trước — So Sánh Bếp âu công nghiệp 6 họng cho nhà hàng: Tại Sao Là Lựa Chọn Đầu Tư Tối Ưu? — điều quan trọng tiếp theo là xác thực năng lực sản xuất và cam kết dịch vụ của nhà cung cấp. Ở góc độ vận hành, đó là yếu tố quyết định để bảo đảm hiệu suất vận hành lâu dài và tối ưu hóa tổng chi phí sở hữu (TCO) của bạn.
1. Năng lực sản xuất tại xưởng
Chúng tôi vận hành xưởng sản xuất trang bị chấn dập CNC, gia công inox chính xác và hệ thống hàn TIG/Argon cho mối hàn sạch, bền, hạn chế oxy hóa. Quy trình gồm kiểm tra nguyên liệu đầu vào, gia công, hàn, hoàn thiện và kiểm tra QC theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015 trước khi nghiệm thu.
Đội ngũ kỹ thuật của Cơ Khí Hải Minh có khả năng tùy chỉnh kích thước, bố trí họng và khay nấu theo yêu cầu, kèm theo bản vẽ kỹ thuật 2D/3D để bạn dễ dàng tích hợp vào mặt bằng bếp. Xem thêm danh mục thiết bị bếp công nghiệp để tham khảo các mẫu và cấu hình phù hợp với quy mô bếp của bạn.
2. Chính sách bảo hành & hậu mãi
Chúng tôi bảo hành chính hãng 12 tháng, cung cấp hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và dịch vụ lắp đặt trọn gói tại hiện trường. Khi cần nghiệm thu hoặc tối ưu hóa chi phí vận hành, kỹ thuật viên sẽ kiểm tra và tư vấn nhằm giảm CAPEX và OPEX, hướng đến giảm chi phí vòng đời (LCC) cho dự án của bạn.
Đối với các đơn hàng lớn hoặc yêu cầu đặc thù, chúng tôi hỗ trợ bàn giao bản vẽ và hướng dẫn vận hành để rút ngắn thời gian chạy thử và đưa bếp vào khai thác nhanh chóng. Để so sánh cấu hình và dịch vụ, bạn có thể tham khảo thêm về bếp công nghiệp mà chúng tôi cung cấp.

Phần tiếp theo sẽ giải đáp những thắc mắc thường gặp để giúp bạn đưa ra quyết định mua sắm an toàn và hiệu quả.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bếp âu công nghiệp 6 họng cho nhà hàng
Sau khi bạn đã xem xét năng lực sản xuất, chính sách bảo hành 12 tháng và khả năng tùy chỉnh của Cơ Khí Hải Minh ở mục trước, dưới đây chúng tôi tổng hợp trả lời ngắn gọn các câu hỏi thường gặp để bạn dễ dàng so sánh và ra quyết định đầu tư.
Bếp âu công nghiệp 6 họng cho nhà hàng có công suất bao nhiêu?
Thông số kỹ thuật chính của bếp là gì?
Bếp này giúp tiết kiệm nhiên liệu và tăng năng suất như thế nào?
Quy trình lắp đặt tiêu chuẩn và yêu cầu kết nối gas là gì?
Giá bán và thời gian sản xuất/giao hàng thường là bao lâu?
Có thể tuỳ chỉnh kích thước hoặc tích hợp thêm lò/kệ không? Chính sách bảo hành ra sao?
CÔNG TY TNHH SX TM CƠ KHÍ HẢI MINH
Văn Phòng Tại TP.HCM: Trụ sở chính: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Địa chỉ xưởng: 51/5 Phạm Văn Sáng, Tổ 12, Ấp 2, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn
Hotline: 037.907.6268 — 0968.399.280
Website: https://cokhihaiminh.com/





